Gói thầu: Gói thầu số 8XL-HB: Xây lắp trạm xử lý nước thải
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210611172-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Điện 1, Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam. |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 8XL-HB: Xây lắp trạm xử lý nước thải |
| Số hiệu KHLCNT | 20191085960 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chủ sở hữu của EVN, Vốn vay thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-03 17:33:00 đến ngày 2021-06-23 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,788,175,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần công nghệ (Di dời Trạm xử lý nước thải - Xây dựng Trạm mới) | |||
| 1 | Hệ thống công nghệ (bao gồm cung cấp, lắp đặt, hoàn thiện các loại ống thép, ống nhựa, thiết bị và các vật tư, phụ kiện đi kèm; lập kế hoạch vận hành chạy thử, quy trình vận hành của Trạm, đào tạo, chuyển giao công nghệ và hướng dẫn vận hành) | Mục 10100 - Chương V | 1 | Hệ thống |
| B | Hệ thống cấp điện (Di dời Trạm xử lý nước thải - Xây dựng Trạm mới) | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt, hoàn thiện tủ điện (bao gổm cả tiếp địa an toàn) | Mục 05100 – Chương V | 1 | Tủ |
| 2 | Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm2 (bao gồm đào, đắp, ống nhựa, máng cáp, ống thép không rỉ, băng cảnh báo cáp ngầm, gạch không nung) | Mục 05100 – Chương V | 100 | Mét dài |
| 3 | Cu/XLPE/PVC 4x2,5mm2 (bao gồm đào, đắp, ống nhựa, máng cáp, ống thép không rỉ, băng cảnh báo cáp ngầm, gạch không nung) | Mục 05100 – Chương V | 317 | Mét dài |
| 4 | Cu/XLPE/PVC 4x4mm2 (bao gồm đào, đắp, ống nhựa, máng cáp, ống thép không rỉ, băng cảnh báo cáp ngầm, gạch không nung) | Mục 05100 – Chương V | 29 | Mét dài |
| 5 | Cáp DVV/SC 5x1,5mm2 (bao gồm đào, đắp, ống nhựa, máng cáp, ống thép không rỉ, băng cảnh báo cáp ngầm, gạch không nung) | Mục 05100 – Chương V | 91 | Mét dài |
| 6 | Cu/PVC/PVC 2x4mm2+E4mm2 m (bao gồm đào, đắp, ống nhựa, máng cáp, ống thép không rỉ, băng cảnh báo cáp ngầm, gạch không nung) | Mục 05100 – Chương V | 6 | Mét dài |
| 7 | Hố ga kéo cáp (bao gồm đào đắp, xây gạch, trát tường, tấm đan) | Mục 05100 – Chương V | 1 | Cái |
| 8 | Cần đèn đơn liền cần cao 1m vươn 1,5m (bao gồm cả bóng đèn, dây cấp điện cho đèn, ống nhựa) | Mục 05100 – Chương V | 2 | Cái |
| 9 | Chiếu sáng nhà đặt máy (bao gồm aptomat, ổ cắm, đèn máng, công tắc, dây điện, ống nhựa) | Mục 05200 – Chương V | 1 | Hệ thống |
| C | Phần xây dựng (Di dời Trạm xử lý nước thải - Xây dựng Trạm mới) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu đường bê tông | Mục 02100 – Chương V | 36 | Mét khối |
| 2 | Đào đất các loại | Mục 03100, 03200 – Chương V | 234,19 | Mét khối |
| 3 | Đào đá các loại | Mục 03100, 03200 – Chương V | 500,7 | Mét khối |
| 4 | Đắp đất K=0,9 | Mục 03300 – Chương V | 36,91 | Mét khối |
| 5 | Đắp cát K=0,9 | Mục 03300 – Chương V | 2,25 | Mét khối |
| 6 | Cấp phối đá dăm dày 15cm | Mục 04100 – Chương V | 60 | Mét khối |
| 7 | Đắp cát K=0,95 | Mục 03300 – Chương V | 420,91 | Mét khối |
| 8 | Bê tông M300 (bao gồm cả vải bạt lót, khe co giãn chèn đay gai tẩm nhựa đường) | Mục 04200 – Chương V | 72 | Mét khối |
| 9 | Bê tông M100 | Mục 07100 – Chương V | 16,44 | Mét khối |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt, hoàn thiện bó vỉa kích thước 26x28x100 (bao gồm cả bê tông lót, vữa xi măng) | Mục 09100 – Chương V | 25 | Mét dài |
| 11 | Bê tông M200 | Mục 07100 – Chương V | 5,17 | Mét khối |
| 12 | Bê tông M150 | Mục 07100 – Chương V | 16,65 | Mét khối |
| 13 | Bê tông M250 | Mục 07100 – Chương V | 58,87 | Mét khối |
| 14 | Lát gạch Terrazzo chèn dày 6cm | Mục 09100 – Chương V | 119,07 | Mét vuông |
| 15 | Xây gạch không nung | Mục 06200 – Chương V | 40,67 | Mét khối |
| 16 | Cốt thép các loại | Mục 07200 – Chương V | 5,718 | Tấn |
| 17 | Thép đặt sẵn trong bê tông | Mục 08100 – Chương V | 0,018 | Tấn |
| 18 | Kết cấu thép (Cột thép, xà gồ thép, vì kèo các loại bao gồm cả gia công, lắp dựng, bu lông, sơn) | Mục 08100 – Chương V | 0,179 | Tấn |
| 19 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, tường ngoài nhà | Mục 06300 – Chương V | 341,88 | Mét vuông |
| 20 | Trát, đắp phào đơn | Mục 06300 – Chương V | 113,12 | Mét dài |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà | Mục 07300 – Chương V | 267,76 | Mét vuông |
| 22 | Hàng rào song sắt (bao gồm gia công, lắp dựng, sơn, đầu mác đúc gang) | Mục 08100 – Chương V | 75,22 | Mét vuông |
| 23 | Cổng thép lùa (bao gồm cả đầu mác đúc gang) | Mục 08100 – Chương V | 8 | Mét vuông |
| 24 | Mái che bằng tôn | Mục 08300 – Chương V | 26,07 | Mét vuông |
| 25 | Láng nền | Mục 06300 – Chương V | 15 | Mét vuông |
| 26 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mục 07400 – Chương V | 29,35 | Mét vuông |
| 27 | Lát gạch chống nóng | Mục 06300 – Chương V | 38,94 | Mét vuông |
| 28 | Gạch lá nem 300x300 | Mục 06300 – Chương V | 19,47 | Mét vuông |
| 29 | Ống nhựa UPVC D90 (bao gồm rọ chắn rác, chếch nhựa, colie neo ống, ống xả tràn) | Mục 08300 – Chương V | 12 | Mét dài |
| 30 | Cửa pano nhôm kính (bao gồm cửa đi, cửa sổ) | Mục 08300 – Chương V | 9,84 | Mét vuông |
| 31 | Nắp cửa thăm tôn 3mm | Mục 08300 – Chương V | 2,63 | Mét vuông |
| 32 | Tấm đan | Mục 07100 – Chương V | 2 | Cái |
| D | Tháo dỡ thiết bị (Di dời Trạm xử lý nước thải - Tháo dỡ máy, thiết bị và phá dỡ Trạm xử lý nước thải) | |||
| 1 | Tháo dỡ động cơ điện các loại | Mục 02100 – Chương V | 14 | Cái |
| 2 | Tháo dỡ tủ điều khiển các loại | Mục 02100 – Chương V | 13 | Cái |
| 3 | Tháo dỡ van các loại | Mục 02100 – Chương V | 32 | Cái |
| 4 | Tháo dỡ quạt gió | Mục 02100 – Chương V | 3 | Cái |
| 5 | Tháo dỡ thiết bị, kết cấu thép, đường ống | Mục 02100 – Chương V | 42,27 | Tấn |
| E | Phá dỡ kết cấu công trình (Di dời Trạm xử lý nước thải - Tháo dỡ máy, thiết bị và phá dỡ Trạm xử lý nước thải) | |||
| 1 | Vận chuyển thiết bị nội thất và văn phòng | Mục 02100 – Chương V | 3 | Ca |
| 2 | Tháo dỡ cửa, tấm lợp tôn | Mục 02100 – Chương V | 145,11 | Mét vuông |
| 3 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Mục 02100 – Chương V | 20,354 | Tấn |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông, gạch đá | Mục 02100 – Chương V | 3.327,34 | Mét khối |
| 5 | Tháo dỡ cánh cổng | Mục 02100 – Chương V | 1 | Cổng |
| F | Dọn dẹp mặt bằng (Di dời Trạm xử lý nước thải - Tháo dỡ máy, thiết bị và phá dỡ Trạm xử lý nước thải) | |||
| 1 | Dọn dẹp cây cối các loại | Mục 02100 – Chương V | 371 | Cây |
| 2 | Phát quang dọc hai bên đường | Mục 02100 – Chương V | 262 | Mét vuông |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 5% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi