Gói thầu: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210611118-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/06/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC BÌNH PHƯỚC
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210609543
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn SCL của Tổng công ty Điện lực miền Nam
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-03 20:14:00 đến ngày 2021-06-14 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,711,443,806 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HM1: SỬA CHỮA ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ NR ẤP 2 CHƠN THÀNH 128 TUYẾN 474CT-Móng trụ bê tông trụ đơn 12M (MBT-12)
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra,rộng ≤1m, sâu >1, đất cấp III (áp dụng cho móng trụ không đà cản) Theo E-HSMT 0,79 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường, rãnh tiếp địa Theo E-HSMT 0,15 m3
3 Bê tông thương phẩm đá 1x2 M200 (bao gồm ván khuôn) Theo E-HSMT 0,67 m3
B HM1: SỬA CHỮA ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ NR ẤP 2 CHƠN THÀNH 128 TUYẾN 474CT-Tiếp đất lặp lại trung áp khoan giếng có kết hợp cọc tiếp địa trung thế
1 Nối ép nhôm WR815 Theo E-HSMT 2 Cái
2 C25 Theo E-HSMT 4,7 Kg
3 Khoang giếng sâu 20 mét Theo E-HSMT 1 Giếng
4 Thuốc hàn hóa nhiệt Kumwell (1 lọ 115g) Theo E-HSMT 4 Lọ
5 Hóa chất làm giảm điện trở đất ( 01 bao 11,34kg) Theo E-HSMT 34,02 Kg
6 Cọc tiếp địa Ø16x2400 Theo E-HSMT 3 Cái
7 Cọc tiếp địa Ø16x3000 (mạ đồng) Theo E-HSMT 1 Cái
8 Dây sắt tiếp địa Ø10 dài 6m + Bát hàn 50x40x4 lỗ Ø12 Theo E-HSMT 2 Sợi
9 Dây sắt tiếp địa Ø10 dài 1.2m Theo E-HSMT 1 Sợi
10 Cosse ép Cu 25mm2 + chụp nhựa Theo E-HSMT 1 Cái
11 Bulon 10x40 Theo E-HSMT 2 Cây
12 Longden tròn 12 (d35x2,5mm) Theo E-HSMT 4 Cái
13 Que hàn Ø2,5 dài 350 Theo E-HSMT 5 Cây
14 Ống nhựa PVC Ø21 dày 1,6mm Theo E-HSMT 4 Mét
15 Sơn chống rỉ Theo E-HSMT 0,2 Kg
16 Đai Inox(1,2m) + Khóa đai Inox Theo E-HSMT 3 Bộ
17 Bát hàn 100x100 dây sắt tròn Ø10mm Theo E-HSMT 3 Cái
18 Ép nối dây tiếp diện ≤120mm2 Theo E-HSMT 1 01 mối
19 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra,rộng ≤1m, sâu >1, đất cấp III (áp dụng cho móng trụ không đà cản) Theo E-HSMT 1,8 m3
20 Đắp đất nền móng công trình, nền đường, rãnh tiếp địa Theo E-HSMT 1,8 m3
21 Lắp ống nhựa bảo vệ cáp Ø≤27 Theo E-HSMT 4 1m
22 Đóng cọc tiếp địa 1,5-2,5m, đất cấp III Theo E-HSMT 3 cọc
23 Lắp tiếp địa ngọn >10m cột BTLT Theo E-HSMT 1 bộ
C HM1: SỬA CHỮA ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ NR ẤP 2 CHƠN THÀNH 128 TUYẾN 474CT-Trụ BTLT 12m
1 Trụ BTLT 12m ( K=2) Theo E-HSMT 1 Trụ
2 Dựng cột beton ≤ 12m bằng thủ công + cẩu Theo E-HSMT 1 cột
D HM1: SỬA CHỮA ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ NR ẤP 2 CHƠN THÀNH 128 TUYẾN 474CT-Hình thức trụ đỡ thẳng 1 pha (1-I)
1 Bulon 16x250 Theo E-HSMT 6 Cây
2 Đà sắt L8x75x75x800 1 ốp ( Chân sứ đỉnh) Theo E-HSMT 2 Cái
3 Sứ linepost 24 KV - 600mm Theo E-HSMT 2 Cái
4 Giáp buộc đầu sứ đơn sử dụng dây ACX 50 Theo E-HSMT 2 Sợi
5 Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 Theo E-HSMT 12 Cái
6 Uclevis Theo E-HSMT 2 Cái
7 Sứ ống chỉ Theo E-HSMT 2 Cái
8 Lắp cách điện đứng trung áp 15-22kV trên cột BTLT Theo E-HSMT 2 01 cách điện
9 Thay dây buộc sứ trung áp15-22kV trên cột BTLT Theo E-HSMT 2 01 sợi
10 Lắp xà thép, chụp đầu cột ≤25kg, cột néo, trên cột BTLT Theo E-HSMT 2 bộ
E HM1: SỬA CHỮA ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ NR ẤP 2 CHƠN THÀNH 128 TUYẾN 474CT-Hình thức trụ đỡ góc 1 pha (1-G)
1 Bulon 16x300 Theo E-HSMT 6 Cây
2 Đà sắt L8x75x75x800 1 ốp ( Chân sứ đỉnh) Theo E-HSMT 6 Cái
3 Sứ linepost 24 KV - 600mm Theo E-HSMT 6 Cái
4 Giáp buộc cổ sứ đôi sử dụng dây ACX 50 Theo E-HSMT 6 Bộ
5 Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 Theo E-HSMT 12 Cái
6 Thay cách điện đứng trung áp15-22kV trên cột BTLT Theo E-HSMT 6 01 cách điện
7 Thay dây buộc sứ trung áp15-22kV trên cột BTLT Theo E-HSMT 6 01 sợi
F HM1: SỬA CHỮA ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ NR ẤP 2 CHƠN THÀNH 128 TUYẾN 474CT-Hình thức trụ dừng cuối 1 pha (1-DT)
1 Bulon mắt 16x250 Theo E-HSMT 1 Cây
2 Sứ treo polymer 24 KV Theo E-HSMT 1 Chuỗi
3 Giáp níu cáp ACX 50 (đã bao gồm yếm cáp) Theo E-HSMT 1 Bộ
4 Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 Theo E-HSMT 2 Cái
5 Khoen neo Theo E-HSMT 1 Cái
6 Thay cách điện Polymer néo đơn cho dây dẫn, h ≤20m Theo E-HSMT 1 01 bộ cách điện
G HM1: SỬA CHỮA ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ NR ẤP 2 CHƠN THÀNH 128 TUYẾN 474CT-Hình thức trụ đấu nối (1-ĐN)
1 Bulon mắt 16x250 Theo E-HSMT 1 Cây
2 Sứ treo polymer 24 KV Theo E-HSMT 1 Chuỗi
3 Giáp níu cáp ACX 50 (đã bao gồm yếm cáp) Theo E-HSMT 1 Bộ
4 Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 Theo E-HSMT 2 Cái
5 Khoen neo Theo E-HSMT 1 Cái
6 Nối ép nhôm WR279 Theo E-HSMT 2 Cái
7 Băng keo cáp ngầm Theo E-HSMT 1 Cuộn
8 Thay cách điện Polymer néo đơn cho dây dẫn, h ≤20m Theo E-HSMT 1 01 bộ cách điện
H HM1: SỬA CHỮA ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ NR ẤP 2 CHƠN THÀNH 128 TUYẾN 474CT-Hình thức trụ néo góc 1 pha (1-F)
1 Sứ treo polymer 24 KV Theo E-HSMT 1 Chuỗi
2 Khoen neo Theo E-HSMT 2 Cái
3 Khoá đỡ cỡ 50 Theo E-HSMT 1 Cái
4 Bulon mắt 16x250 Theo E-HSMT 1 Cây
5 Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 Theo E-HSMT 2 Cái
6 Thanh nới sứ treo 40x6x390 Theo E-HSMT 1 Cái
7 Thay cách điện Polymer néo đơn cho dây dẫn, h ≤20m Theo E-HSMT 1 01 bộ cách điện
I HM1: SỬA CHỮA ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ NR ẤP 2 CHƠN THÀNH 128 TUYẾN 474CT-Hình thức trụ dừng dây thẳng (1-T)
1 Bulon mắt 16x250 Theo E-HSMT 2 Cây
2 Bulon 16x250 Theo E-HSMT 2 Cây
3 Sứ treo polymer 24 KV Theo E-HSMT 2 Chuỗi
4 Giáp níu cáp ACX 50 (đã bao gồm yếm cáp) Theo E-HSMT 2 Bộ
5 Sứ linepost 24 KV - 600mm Theo E-HSMT 1 Cái
6 Đà sắt L8x75x75x800 1 ốp ( Chân sứ đỉnh) Theo E-HSMT 1 Cái
7 Giáp buộc đầu sứ đơn sử dụng dây ACX 50 Theo E-HSMT 1 Sợi
8 Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 Theo E-HSMT 4 Cái
9 Khoen neo Theo E-HSMT 2 Cái
10 Nối ép nhôm WR279 Theo E-HSMT 2 Cái
11 Băng keo cáp ngầm Theo E-HSMT 1 Cuộn
12 Thay cách điện đứng trung áp15-22kV trên cột BTLT Theo E-HSMT 1 01 cách điện
13 Thay xà thép, chụp đầu cột ≤15kg, cột đỡ, trên cột BTLT Theo E-HSMT 1 bộ
14 Thay cách điện Polymer néo đơn cho dây dẫn, h ≤20m Theo E-HSMT 2 01 bộ cách điện
15 Thay dây buộc sứ trung áp15-22kV trên cột BTLT Theo E-HSMT 1 01 sợi
J HM1: SỬA CHỮA ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ NR ẤP 2 CHƠN THÀNH 128 TUYẾN 474CT-PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN
1 ACXH 50/8 Theo E-HSMT 338,6 Mét
2 Thay dây lấy độ võng dây AC, ACSR 70mm2 (thủ công + cơ giới) Theo E-HSMT 0,332 km dây
3 FCO 27KV 100A cách điện polymer Theo E-HSMT 1 Bộ
4 Thay cầu chì tự rơi (FCO,LBFCO) điện áp ≤ 35KV Theo E-HSMT 1 1 bộ(3p)
K HM1: SỬA CHỮA ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ NR ẤP 2 CHƠN THÀNH 128 TUYẾN 474CT-VẬT TƯ THU HỒI
1 AC 50/8 thu hồi Không bỏ đơn giá 65 Kg
2 FCO 27KV 100A cách điện polymer thu hồi Không bỏ đơn giá 1 Bộ
3 Đà sắt L8x75x75x800 1 ốp ( Chân sứ đỉnh) thu hồi Không bỏ đơn giá 8 Cái
4 Bulon 16x250 thu hồi Không bỏ đơn giá 16 Cây
L HM2: SỬA CHỮA ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ NR 92B/06 ĐƯỜNG SỐ 7 T476CT-Móng trụ bê tông trụ đơn 12M (MBT-12)
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra,rộng ≤1m, sâu >1, đất cấp III (áp dụng cho móng trụ không đà cản) Theo E-HSMT 1,58 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường, rãnh tiếp địa Theo E-HSMT 0,3 m3
3 Bê tông thương phẩm đá 1x2 M200 (bao gồm ván khuôn) Theo E-HSMT 1,34 m3
M HM2: SỬA CHỮA ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ NR 92B/06 ĐƯỜNG SỐ 7 T476CT-Móng trụ bê tông trụ ghép đôi 12M (MBTG-12)
1 Bulon ven răng suốt Ø16x600 Theo E-HSMT 2 Cây
2 Bulon ven răng suốt Ø16x850 Theo E-HSMT 4 Cây
3 Bulon ven răng suốt Ø22x850 Theo E-HSMT 2 Cây
4 Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 Theo E-HSMT 12 Cái
5 Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø24 Theo E-HSMT 4 Cái
6 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra,rộng ≤1m, sâu >1, đất cấp III (áp dụng cho móng trụ không đà cản) Theo E-HSMT 4,006 m3
7 Đắp đất nền móng công trình, nền đường, rãnh tiếp địa Theo E-HSMT 0,654 m3
8 Bê tông thương phẩm đá 1x2 M200 (bao gồm ván khuôn) Theo E-HSMT 2,22 m3
N HM2: SỬA CHỮA ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ NR 92B/06 ĐƯỜNG SỐ 7 T476CT-Hình thức láng bê tông mặt bằng tiếp địa
1 Bê tông thương phẩm đá 1x2 M200 (bao gồm ván khuôn) Theo E-HSMT 0,432 m3
O HM2: SỬA CHỮA ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ NR 92B/06 ĐƯỜNG SỐ 7 T476CT-Tiếp đất lặp lại trung áp khoan giếng trụ trung thế
1 Nối ép nhôm WR815 Theo E-HSMT 8 Cái
2 C25 Theo E-HSMT 18,8 Kg
3 Khoang giếng sâu 20 mét Theo E-HSMT 4 Giếng
4 Thuốc hàn hóa nhiệt Kumwell (1 lọ 115g) Theo E-HSMT 16 Lọ
5 Hóa chất làm giảm điện trở đất ( 01 bao 11,34kg) Theo E-HSMT 136,08 Kg
6 Cọc tiếp địa Ø16x3000 (mạ đồng) Theo E-HSMT 4 Cái
7 Dây sắt tiếp địa Ø10 dài 6m + Bát hàn 50x40x4 lỗ Ø12 Theo E-HSMT 4 Sợi
8 Dây sắt tiếp địa Ø10 dài 2m Theo E-HSMT 4 Sợi
9 Cosse ép Cu 25mm2 + chụp nhựa Theo E-HSMT 4 Cái
10 Bulon 10x40 Theo E-HSMT 8 Cây
11 Longden tròn 12 (d35x2,5mm) Theo E-HSMT 16 Cái
12 Que hàn Ø2,5 dài 350 Theo E-HSMT 20 Cây
13 Ống nhựa PVC Ø21 dày 1,6mm Theo E-HSMT 16 Mét
14 Sơn chống rỉ Theo E-HSMT 0,8 Kg
15 Đai Inox(1,2m) + Khóa đai Inox Theo E-HSMT 12 Bộ
16 Ép nối dây tiếp diện ≤120mm2 Theo E-HSMT 4 01 mối
17 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra,rộng ≤1m, sâu >1, đất cấp III (áp dụng cho móng trụ không đà cản) Theo E-HSMT 1,44 m3
18 Đắp đất nền móng công trình, nền đường, rãnh tiếp địa Theo E-HSMT 1,008 m3
19 Lắp ống nhựa bảo vệ cáp Ø≤27 Theo E-HSMT 16 1m
20 Lắp tiếp địa ngọn >10m cột BTLT Theo E-HSMT 4 bộ
P HM2: SỬA CHỮA ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ NR 92B/06 ĐƯỜNG SỐ 7 T476CT-Trụ BTLT 12m
1 Trụ BTLT 12m ( K=2) Theo E-HSMT 6 Trụ
2 Dựng cột beton ≤ 12m bằng thủ công + cẩu Theo E-HSMT 6 cột
Q HM2: SỬA CHỮA ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ NR 92B/06 ĐƯỜNG SỐ 7 T476CT-Hình thức trụ đỡ thẳng đà lệch 3 pha (ILct-3P)
1 Sứ linepost 24 KV - 600mm Theo E-HSMT 54 Cái
2 Giáp buộc đầu sứ đơn sử dụng dây ACX 50 Theo E-HSMT 54 Sợi
3 Thay cách điện đứng trung áp15-22kV trên cột BTLT Theo E-HSMT 54 01 cách điện
4 Thay dây buộc sứ trung áp15-22kV trên cột BTLT Theo E-HSMT 54 01 sợi
5 Hình thức trụ đỡ thẳng đà lệch 3 pha (IL-3P) Theo E-HSMT 2 Bộ
6 Đà sắt L8x75x75x2000 3 ốp (Lệch hoàn toàn) Theo E-HSMT 2 Cây
7 Chống L6x63x63x2100 Theo E-HSMT 2 Cây
8 Sứ linepost 24 KV - 600mm Theo E-HSMT 6 Cái
9 Giáp buộc đầu sứ đơn sử dụng dây ACX 50 Theo E-HSMT 6 Sợi
10 Uclevis Theo E-HSMT 2 Cái
11 Sứ ống chỉ Theo E-HSMT 2 Cái
12 Bulon 16x40 Theo E-HSMT 2 Cây
13 Bulon 16x250 Theo E-HSMT 4 Cây
14 Bulon 16x300 Theo E-HSMT 2 Cây
15 Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 Theo E-HSMT 16 Cái
16 Lắp cách điện đứng trung áp 15-22kV trên cột BTLT Theo E-HSMT 6 01 cách điện
17 Thay dây buộc sứ trung áp15-22kV trên cột BTLT Theo E-HSMT 6 01 sợi
18 Lắp xà thép, chụp đầu cột ≤25kg, cột néo, trên cột BTLT Theo E-HSMT 2 bộ
R HM2: SỬA CHỮA ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ NR 92B/06 ĐƯỜNG SỐ 7 T476CT-Hình thức trụ dừng cuối 3 pha (DTct-3P)
1 Sứ treo polymer 24 KV Theo E-HSMT 3 Chuỗi
2 Giáp níu cáp ACX 50 (đã bao gồm yếm cáp) Theo E-HSMT 3 Bộ
3 Khoen neo Theo E-HSMT 3 Cái
4 Thay cách điện Polymer néo đơn cho dây dẫn, h ≤20m Theo E-HSMT 3 01 bộ cách điện
S HM2: SỬA CHỮA ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ NR 92B/06 ĐƯỜNG SỐ 7 T476CT-Hình thức trụ dừng đi tiếp 3 pha trụ ghép (T-3P)
1 Đà sắt L8x75x75x2400 4 ốp Theo E-HSMT 4 Cây
2 Chống dẹt 6x60x920 Theo E-HSMT 8 Cây
3 Sứ treo polymer 24 KV Theo E-HSMT 12 Chuỗi
4 Giáp níu cáp ACX 50 (đã bao gồm yếm cáp) Theo E-HSMT 12 Bộ
5 Sứ linepost 24 KV - 600mm Theo E-HSMT 2 Cái
6 Giáp buộc đầu sứ đơn sử dụng dây ACX 50 Theo E-HSMT 2 Sợi
7 Sứ ống chỉ Theo E-HSMT 4 Cái
8 Uclevis Theo E-HSMT 4 Cái
9 Bulon 16x300 Theo E-HSMT 6 Cây
10 Bulon 16x250 Theo E-HSMT 4 Cây
11 Bulon 16x40 Theo E-HSMT 8 Cây
12 Bulon ven răng suốt Ø16x650 Theo E-HSMT 4 Cây
13 Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 Theo E-HSMT 44 Cái
14 Đà sắt L8x75x75x800 1 ốp ( Chân sứ đỉnh) Theo E-HSMT 2 Cây
15 Nối ép nhôm WR279 Theo E-HSMT 12 Cái
16 Băng keo cáp ngầm Theo E-HSMT 4 Cuộn
17 Kẹp căng dây 3 U-4 mm (50 - 70 mm2) Theo E-HSMT 4 Cái
18 Khoen neo Theo E-HSMT 12 Cái
19 Lắp xà thép, chụp đầu cột ≤25kg, cột néo, trên cột BTLT Theo E-HSMT 4 bộ
20 Lắp xà thép, chụp đầu cột ≤15kg, cột đỡ, trên cột BTLT Theo E-HSMT 2 bộ
21 Lắp dặt chuỗi Polimer néo cho dây dẫn Theo E-HSMT 12 01 bộ cách điện
22 Thay dây buộc sứ trung áp15-22kV trên cột BTLT Theo E-HSMT 2 01 sợi
T HM2: SỬA CHỮA ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ NR 92B/06 ĐƯỜNG SỐ 7 T476CT-Hình thức trụ đấu nối (ĐNct-3P)
1 Sứ treo polymer 24 KV Theo E-HSMT 3 Chuỗi
2 Giáp níu cáp ACX 50 (đã bao gồm yếm cáp) Theo E-HSMT 3 Bộ
3 Sứ linepost 24 KV - 600mm Theo E-HSMT 2 Cái
4 Giáp buộc đầu sứ đơn sử dụng dây ACX 50 Theo E-HSMT 2 Sợi
5 Nối ép nhôm WR929 Theo E-HSMT 6 Cái
6 Băng keo cáp ngầm Theo E-HSMT 2 Cuộn
7 Khoen neo Theo E-HSMT 3 Cái
8 Lắp cách điện đứng trung áp 15-22kV trên cột BTLT Theo E-HSMT 2 01 cách điện
9 Thay cách điện Polymer néo đơn cho dây dẫn, h ≤20m Theo E-HSMT 3 01 bộ cách điện
U HM2: SỬA CHỮA ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ NR 92B/06 ĐƯỜNG SỐ 7 T476CT-Hình thức trụ dừng dây thẳng (Tct-3P)
1 Sứ treo polymer 24 KV Theo E-HSMT 6 Chuỗi
2 Giáp níu cáp ACX 50 (đã bao gồm yếm cáp) Theo E-HSMT 6 Bộ
3 Sứ linepost 24 KV - 600mm Theo E-HSMT 1 Cái
4 Đà sắt L8x75x75x800 1 ốp ( Chân sứ đỉnh) Theo E-HSMT 1 Cái
5 Bulon 16x250 Theo E-HSMT 2 Cây
6 Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 Theo E-HSMT 4 Cái
7 Giáp buộc đầu sứ đơn sử dụng dây ACX 50 Theo E-HSMT 1 Sợi
8 Nối ép nhôm WR279 Theo E-HSMT 12 Cái
9 Băng keo cáp ngầm Theo E-HSMT 2 Cuộn
10 Khoen neo Theo E-HSMT 6 Cái
11 Thay cách điện đứng trung áp15-22kV trên cột BTLT Theo E-HSMT 1 01 cách điện
12 Thay xà thép, chụp đầu cột ≤15kg, cột đỡ, trên cột BTLT Theo E-HSMT 1 bộ
13 Thay cách điện Polymer néo đơn cho dây dẫn, h ≤20m Theo E-HSMT 6 01 bộ cách điện
V HM2: SỬA CHỮA ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ NR 92B/06 ĐƯỜNG SỐ 7 T476CT-Hình thức trụ đà LBFCO(FCO) 3 pha (Tct+LBFCO(FCO)-3P)
1 Sứ treo polymer 24 KV Theo E-HSMT 6 Chuỗi
2 Giáp níu cáp ACX 50 (đã bao gồm yếm cáp) Theo E-HSMT 6 Bộ
3 Khoen neo Theo E-HSMT 6 Cái
4 Nối ép nhôm WR279 Theo E-HSMT 12 Cái
5 Băng keo cáp ngầm Theo E-HSMT 2 Cuộn
6 Thay cách điện Polymer néo đơn cho dây dẫn, h ≤20m Theo E-HSMT 6 01 bộ cách điện
W HM2: SỬA CHỮA ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ NR 92B/06 ĐƯỜNG SỐ 7 T476CT-PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN
1 Ống nối nhôm AC50 (không lõi thép) Theo E-HSMT 6 Cái
2 ACXH 50/8 Theo E-HSMT 4.491,5 Mét
3 FCO 27KV 100A cách điện polymer Theo E-HSMT 5 Bộ
4 LBFCO 27KV 200A cách điện polymer Theo E-HSMT 3 Bộ
5 Thay dây lấy độ võng dây AC, ACSR 70mm2 (thủ công + cơ giới) Theo E-HSMT 4,403 km dây
6 Thay cầu chì tự rơi (FCO,LBFCO) điện áp ≤ 35KV Theo E-HSMT 8 1 bộ(3p)
X HM2: SỬA CHỮA ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ NR 92B/06 ĐƯỜNG SỐ 7 T476CT-VẬT TƯ THU HỒI
1 AC 50/8 thu hồi Không bỏ đơn giá 286 Kg
2 FCO 27KV 100A cách điện polymer thu hồi Không bỏ đơn giá 8 Bộ
3 Đà sắt L8x75x75x800 1 ốp ( Chân sứ đỉnh) thu hồi Không bỏ đơn giá 1 Cái
4 Bulon 16x250 thu hồi Không bỏ đơn giá 2 Cây
Y HM3: SỬA CHỮA HỆ THỐNG TIẾP ĐỊA TRUNG THẾ T472CT-T474CT-T477CT-T479CT-Hình thức láng bê tông mặt bằng tiếp địa
1 Bê tông thương phẩm đá 1x2 M200 (bao gồm ván khuôn) Theo E-HSMT 9,9 m3
Z HM3: SỬA CHỮA HỆ THỐNG TIẾP ĐỊA TRUNG THẾ T472CT-T474CT-T477CT-T479CT-Tiếp đất lặp lại trung áp khoan giếng trụ trung thế
1 Nối ép nhôm WR815 Theo E-HSMT 180 Cái
2 C25 Theo E-HSMT 423 Kg
3 Khoang giếng sâu 20 mét Theo E-HSMT 90 Giếng
4 Thuốc hàn hóa nhiệt Kumwell (1 lọ 115g) Theo E-HSMT 360 Lọ
5 Hóa chất làm giảm điện trở đất ( 01 bao 11,34kg) Theo E-HSMT 3.061,8 Kg
6 Cọc tiếp địa Ø16x3000 (mạ đồng) Theo E-HSMT 90 Cái
7 Dây sắt tiếp địa Ø10 dài 6m + Bát hàn 50x40x4 lỗ Ø12 Theo E-HSMT 90 Sợi
8 Dây sắt tiếp địa Ø10 dài 2m Theo E-HSMT 90 Sợi
9 Cosse ép Cu 25mm2 + chụp nhựa Theo E-HSMT 90 Cái
10 Bulon 10x40 Theo E-HSMT 180 Cây
11 Longden tròn 12 (d35x2,5mm) Theo E-HSMT 360 Cái
12 Que hàn Ø2,5 dài 350 Theo E-HSMT 450 Cây
13 Ống nhựa PVC Ø21 dày 1,6mm Theo E-HSMT 360 Mét
14 Sơn chống rỉ Theo E-HSMT 18 Kg
15 Đai Inox(1,2m) + Khóa đai Inox Theo E-HSMT 270 Bộ
16 Ép nối dây tiếp diện ≤120mm2 Theo E-HSMT 90 01 mối
17 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra,rộng ≤1m, sâu >1, đất cấp III (áp dụng cho móng trụ không đà cản) Theo E-HSMT 32,4 m3
18 Đắp đất nền móng công trình, nền đường, rãnh tiếp địa Theo E-HSMT 22,68 m3
19 Lắp ống nhựa bảo vệ cáp Ø≤27 Theo E-HSMT 360 1m
20 Lắp tiếp địa ngọn >10m cột BTLT Theo E-HSMT 90 bộ
AA HM3: SỬA CHỮA HỆ THỐNG TIẾP ĐỊA TRUNG THẾ T472CT-T474CT-T477CT-T479CT-Tiếp đất lặp lại trung áp khoan giếng có kết hợp cọc tiếp địa trung thế
1 Nối ép nhôm WR815 Theo E-HSMT 138 Cái
2 C25 Theo E-HSMT 324,3 Kg
3 Khoang giếng sâu 20 mét Theo E-HSMT 69 Giếng
4 Thuốc hàn hóa nhiệt Kumwell (1 lọ 115g) Theo E-HSMT 276 Lọ
5 Hóa chất làm giảm điện trở đất ( 01 bao 11,34kg) Theo E-HSMT 2.347,38 Kg
6 Cọc tiếp địa Ø16x2400 Theo E-HSMT 207 Cái
7 Cọc tiếp địa Ø16x3000 (mạ đồng) Theo E-HSMT 69 Cái
8 Dây sắt tiếp địa Ø10 dài 6m + Bát hàn 50x40x4 lỗ Ø12 Theo E-HSMT 138 Sợi
9 Dây sắt tiếp địa Ø10 dài 1.2m Theo E-HSMT 69 Sợi
10 Cosse ép Cu 25mm2 + chụp nhựa Theo E-HSMT 69 Cái
11 Bulon 10x40 Theo E-HSMT 138 Cây
12 Longden tròn 12 (d35x2,5mm) Theo E-HSMT 276 Cái
13 Que hàn Ø2,5 dài 350 Theo E-HSMT 345 Cây
14 Ống nhựa PVC Ø21 dày 1,6mm Theo E-HSMT 276 Mét
15 Sơn chống rỉ Theo E-HSMT 13,8 Kg
16 Đai Inox(1,2m) + Khóa đai Inox Theo E-HSMT 207 Bộ
17 Bát hàn 100x100 dây sắt tròn Ø10mm Theo E-HSMT 207 Cái
18 Ép nối dây tiếp diện ≤120mm2 Theo E-HSMT 69 01 mối
19 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra,rộng ≤1m, sâu >1, đất cấp III (áp dụng cho móng trụ không đà cản) Theo E-HSMT 124,2 m3
20 Đắp đất nền móng công trình, nền đường, rãnh tiếp địa Theo E-HSMT 124,2 m3
21 Lắp ống nhựa bảo vệ cáp Ø≤27 Theo E-HSMT 276 1m
22 Đóng cọc tiếp địa 1,5-2,5m, đất cấp III Theo E-HSMT 207 cọc
23 Lắp tiếp địa ngọn >10m cột BTLT Theo E-HSMT 69 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->