Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210611118-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/06/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC BÌNH PHƯỚC |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210609543 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL của Tổng công ty Điện lực miền Nam |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-03 20:14:00 đến ngày 2021-06-14 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,711,443,806 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HM1: SỬA CHỮA ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ NR ẤP 2 CHƠN THÀNH 128 TUYẾN 474CT-Móng trụ bê tông trụ đơn 12M (MBT-12) | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra,rộng ≤1m, sâu >1, đất cấp III (áp dụng cho móng trụ không đà cản) | Theo E-HSMT | 0,79 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường, rãnh tiếp địa | Theo E-HSMT | 0,15 | m3 |
| 3 | Bê tông thương phẩm đá 1x2 M200 (bao gồm ván khuôn) | Theo E-HSMT | 0,67 | m3 |
| B | HM1: SỬA CHỮA ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ NR ẤP 2 CHƠN THÀNH 128 TUYẾN 474CT-Tiếp đất lặp lại trung áp khoan giếng có kết hợp cọc tiếp địa trung thế | |||
| 1 | Nối ép nhôm WR815 | Theo E-HSMT | 2 | Cái |
| 2 | C25 | Theo E-HSMT | 4,7 | Kg |
| 3 | Khoang giếng sâu 20 mét | Theo E-HSMT | 1 | Giếng |
| 4 | Thuốc hàn hóa nhiệt Kumwell (1 lọ 115g) | Theo E-HSMT | 4 | Lọ |
| 5 | Hóa chất làm giảm điện trở đất ( 01 bao 11,34kg) | Theo E-HSMT | 34,02 | Kg |
| 6 | Cọc tiếp địa Ø16x2400 | Theo E-HSMT | 3 | Cái |
| 7 | Cọc tiếp địa Ø16x3000 (mạ đồng) | Theo E-HSMT | 1 | Cái |
| 8 | Dây sắt tiếp địa Ø10 dài 6m + Bát hàn 50x40x4 lỗ Ø12 | Theo E-HSMT | 2 | Sợi |
| 9 | Dây sắt tiếp địa Ø10 dài 1.2m | Theo E-HSMT | 1 | Sợi |
| 10 | Cosse ép Cu 25mm2 + chụp nhựa | Theo E-HSMT | 1 | Cái |
| 11 | Bulon 10x40 | Theo E-HSMT | 2 | Cây |
| 12 | Longden tròn 12 (d35x2,5mm) | Theo E-HSMT | 4 | Cái |
| 13 | Que hàn Ø2,5 dài 350 | Theo E-HSMT | 5 | Cây |
| 14 | Ống nhựa PVC Ø21 dày 1,6mm | Theo E-HSMT | 4 | Mét |
| 15 | Sơn chống rỉ | Theo E-HSMT | 0,2 | Kg |
| 16 | Đai Inox(1,2m) + Khóa đai Inox | Theo E-HSMT | 3 | Bộ |
| 17 | Bát hàn 100x100 dây sắt tròn Ø10mm | Theo E-HSMT | 3 | Cái |
| 18 | Ép nối dây tiếp diện ≤120mm2 | Theo E-HSMT | 1 | 01 mối |
| 19 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra,rộng ≤1m, sâu >1, đất cấp III (áp dụng cho móng trụ không đà cản) | Theo E-HSMT | 1,8 | m3 |
| 20 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường, rãnh tiếp địa | Theo E-HSMT | 1,8 | m3 |
| 21 | Lắp ống nhựa bảo vệ cáp Ø≤27 | Theo E-HSMT | 4 | 1m |
| 22 | Đóng cọc tiếp địa 1,5-2,5m, đất cấp III | Theo E-HSMT | 3 | cọc |
| 23 | Lắp tiếp địa ngọn >10m cột BTLT | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| C | HM1: SỬA CHỮA ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ NR ẤP 2 CHƠN THÀNH 128 TUYẾN 474CT-Trụ BTLT 12m | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m ( K=2) | Theo E-HSMT | 1 | Trụ |
| 2 | Dựng cột beton ≤ 12m bằng thủ công + cẩu | Theo E-HSMT | 1 | cột |
| D | HM1: SỬA CHỮA ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ NR ẤP 2 CHƠN THÀNH 128 TUYẾN 474CT-Hình thức trụ đỡ thẳng 1 pha (1-I) | |||
| 1 | Bulon 16x250 | Theo E-HSMT | 6 | Cây |
| 2 | Đà sắt L8x75x75x800 1 ốp ( Chân sứ đỉnh) | Theo E-HSMT | 2 | Cái |
| 3 | Sứ linepost 24 KV - 600mm | Theo E-HSMT | 2 | Cái |
| 4 | Giáp buộc đầu sứ đơn sử dụng dây ACX 50 | Theo E-HSMT | 2 | Sợi |
| 5 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Theo E-HSMT | 12 | Cái |
| 6 | Uclevis | Theo E-HSMT | 2 | Cái |
| 7 | Sứ ống chỉ | Theo E-HSMT | 2 | Cái |
| 8 | Lắp cách điện đứng trung áp 15-22kV trên cột BTLT | Theo E-HSMT | 2 | 01 cách điện |
| 9 | Thay dây buộc sứ trung áp15-22kV trên cột BTLT | Theo E-HSMT | 2 | 01 sợi |
| 10 | Lắp xà thép, chụp đầu cột ≤25kg, cột néo, trên cột BTLT | Theo E-HSMT | 2 | bộ |
| E | HM1: SỬA CHỮA ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ NR ẤP 2 CHƠN THÀNH 128 TUYẾN 474CT-Hình thức trụ đỡ góc 1 pha (1-G) | |||
| 1 | Bulon 16x300 | Theo E-HSMT | 6 | Cây |
| 2 | Đà sắt L8x75x75x800 1 ốp ( Chân sứ đỉnh) | Theo E-HSMT | 6 | Cái |
| 3 | Sứ linepost 24 KV - 600mm | Theo E-HSMT | 6 | Cái |
| 4 | Giáp buộc cổ sứ đôi sử dụng dây ACX 50 | Theo E-HSMT | 6 | Bộ |
| 5 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Theo E-HSMT | 12 | Cái |
| 6 | Thay cách điện đứng trung áp15-22kV trên cột BTLT | Theo E-HSMT | 6 | 01 cách điện |
| 7 | Thay dây buộc sứ trung áp15-22kV trên cột BTLT | Theo E-HSMT | 6 | 01 sợi |
| F | HM1: SỬA CHỮA ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ NR ẤP 2 CHƠN THÀNH 128 TUYẾN 474CT-Hình thức trụ dừng cuối 1 pha (1-DT) | |||
| 1 | Bulon mắt 16x250 | Theo E-HSMT | 1 | Cây |
| 2 | Sứ treo polymer 24 KV | Theo E-HSMT | 1 | Chuỗi |
| 3 | Giáp níu cáp ACX 50 (đã bao gồm yếm cáp) | Theo E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Theo E-HSMT | 2 | Cái |
| 5 | Khoen neo | Theo E-HSMT | 1 | Cái |
| 6 | Thay cách điện Polymer néo đơn cho dây dẫn, h ≤20m | Theo E-HSMT | 1 | 01 bộ cách điện |
| G | HM1: SỬA CHỮA ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ NR ẤP 2 CHƠN THÀNH 128 TUYẾN 474CT-Hình thức trụ đấu nối (1-ĐN) | |||
| 1 | Bulon mắt 16x250 | Theo E-HSMT | 1 | Cây |
| 2 | Sứ treo polymer 24 KV | Theo E-HSMT | 1 | Chuỗi |
| 3 | Giáp níu cáp ACX 50 (đã bao gồm yếm cáp) | Theo E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Theo E-HSMT | 2 | Cái |
| 5 | Khoen neo | Theo E-HSMT | 1 | Cái |
| 6 | Nối ép nhôm WR279 | Theo E-HSMT | 2 | Cái |
| 7 | Băng keo cáp ngầm | Theo E-HSMT | 1 | Cuộn |
| 8 | Thay cách điện Polymer néo đơn cho dây dẫn, h ≤20m | Theo E-HSMT | 1 | 01 bộ cách điện |
| H | HM1: SỬA CHỮA ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ NR ẤP 2 CHƠN THÀNH 128 TUYẾN 474CT-Hình thức trụ néo góc 1 pha (1-F) | |||
| 1 | Sứ treo polymer 24 KV | Theo E-HSMT | 1 | Chuỗi |
| 2 | Khoen neo | Theo E-HSMT | 2 | Cái |
| 3 | Khoá đỡ cỡ 50 | Theo E-HSMT | 1 | Cái |
| 4 | Bulon mắt 16x250 | Theo E-HSMT | 1 | Cây |
| 5 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Theo E-HSMT | 2 | Cái |
| 6 | Thanh nới sứ treo 40x6x390 | Theo E-HSMT | 1 | Cái |
| 7 | Thay cách điện Polymer néo đơn cho dây dẫn, h ≤20m | Theo E-HSMT | 1 | 01 bộ cách điện |
| I | HM1: SỬA CHỮA ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ NR ẤP 2 CHƠN THÀNH 128 TUYẾN 474CT-Hình thức trụ dừng dây thẳng (1-T) | |||
| 1 | Bulon mắt 16x250 | Theo E-HSMT | 2 | Cây |
| 2 | Bulon 16x250 | Theo E-HSMT | 2 | Cây |
| 3 | Sứ treo polymer 24 KV | Theo E-HSMT | 2 | Chuỗi |
| 4 | Giáp níu cáp ACX 50 (đã bao gồm yếm cáp) | Theo E-HSMT | 2 | Bộ |
| 5 | Sứ linepost 24 KV - 600mm | Theo E-HSMT | 1 | Cái |
| 6 | Đà sắt L8x75x75x800 1 ốp ( Chân sứ đỉnh) | Theo E-HSMT | 1 | Cái |
| 7 | Giáp buộc đầu sứ đơn sử dụng dây ACX 50 | Theo E-HSMT | 1 | Sợi |
| 8 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Theo E-HSMT | 4 | Cái |
| 9 | Khoen neo | Theo E-HSMT | 2 | Cái |
| 10 | Nối ép nhôm WR279 | Theo E-HSMT | 2 | Cái |
| 11 | Băng keo cáp ngầm | Theo E-HSMT | 1 | Cuộn |
| 12 | Thay cách điện đứng trung áp15-22kV trên cột BTLT | Theo E-HSMT | 1 | 01 cách điện |
| 13 | Thay xà thép, chụp đầu cột ≤15kg, cột đỡ, trên cột BTLT | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Thay cách điện Polymer néo đơn cho dây dẫn, h ≤20m | Theo E-HSMT | 2 | 01 bộ cách điện |
| 15 | Thay dây buộc sứ trung áp15-22kV trên cột BTLT | Theo E-HSMT | 1 | 01 sợi |
| J | HM1: SỬA CHỮA ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ NR ẤP 2 CHƠN THÀNH 128 TUYẾN 474CT-PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | ACXH 50/8 | Theo E-HSMT | 338,6 | Mét |
| 2 | Thay dây lấy độ võng dây AC, ACSR 70mm2 (thủ công + cơ giới) | Theo E-HSMT | 0,332 | km dây |
| 3 | FCO 27KV 100A cách điện polymer | Theo E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Thay cầu chì tự rơi (FCO,LBFCO) điện áp ≤ 35KV | Theo E-HSMT | 1 | 1 bộ(3p) |
| K | HM1: SỬA CHỮA ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ NR ẤP 2 CHƠN THÀNH 128 TUYẾN 474CT-VẬT TƯ THU HỒI | |||
| 1 | AC 50/8 thu hồi | Không bỏ đơn giá | 65 | Kg |
| 2 | FCO 27KV 100A cách điện polymer thu hồi | Không bỏ đơn giá | 1 | Bộ |
| 3 | Đà sắt L8x75x75x800 1 ốp ( Chân sứ đỉnh) thu hồi | Không bỏ đơn giá | 8 | Cái |
| 4 | Bulon 16x250 thu hồi | Không bỏ đơn giá | 16 | Cây |
| L | HM2: SỬA CHỮA ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ NR 92B/06 ĐƯỜNG SỐ 7 T476CT-Móng trụ bê tông trụ đơn 12M (MBT-12) | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra,rộng ≤1m, sâu >1, đất cấp III (áp dụng cho móng trụ không đà cản) | Theo E-HSMT | 1,58 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường, rãnh tiếp địa | Theo E-HSMT | 0,3 | m3 |
| 3 | Bê tông thương phẩm đá 1x2 M200 (bao gồm ván khuôn) | Theo E-HSMT | 1,34 | m3 |
| M | HM2: SỬA CHỮA ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ NR 92B/06 ĐƯỜNG SỐ 7 T476CT-Móng trụ bê tông trụ ghép đôi 12M (MBTG-12) | |||
| 1 | Bulon ven răng suốt Ø16x600 | Theo E-HSMT | 2 | Cây |
| 2 | Bulon ven răng suốt Ø16x850 | Theo E-HSMT | 4 | Cây |
| 3 | Bulon ven răng suốt Ø22x850 | Theo E-HSMT | 2 | Cây |
| 4 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Theo E-HSMT | 12 | Cái |
| 5 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø24 | Theo E-HSMT | 4 | Cái |
| 6 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra,rộng ≤1m, sâu >1, đất cấp III (áp dụng cho móng trụ không đà cản) | Theo E-HSMT | 4,006 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường, rãnh tiếp địa | Theo E-HSMT | 0,654 | m3 |
| 8 | Bê tông thương phẩm đá 1x2 M200 (bao gồm ván khuôn) | Theo E-HSMT | 2,22 | m3 |
| N | HM2: SỬA CHỮA ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ NR 92B/06 ĐƯỜNG SỐ 7 T476CT-Hình thức láng bê tông mặt bằng tiếp địa | |||
| 1 | Bê tông thương phẩm đá 1x2 M200 (bao gồm ván khuôn) | Theo E-HSMT | 0,432 | m3 |
| O | HM2: SỬA CHỮA ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ NR 92B/06 ĐƯỜNG SỐ 7 T476CT-Tiếp đất lặp lại trung áp khoan giếng trụ trung thế | |||
| 1 | Nối ép nhôm WR815 | Theo E-HSMT | 8 | Cái |
| 2 | C25 | Theo E-HSMT | 18,8 | Kg |
| 3 | Khoang giếng sâu 20 mét | Theo E-HSMT | 4 | Giếng |
| 4 | Thuốc hàn hóa nhiệt Kumwell (1 lọ 115g) | Theo E-HSMT | 16 | Lọ |
| 5 | Hóa chất làm giảm điện trở đất ( 01 bao 11,34kg) | Theo E-HSMT | 136,08 | Kg |
| 6 | Cọc tiếp địa Ø16x3000 (mạ đồng) | Theo E-HSMT | 4 | Cái |
| 7 | Dây sắt tiếp địa Ø10 dài 6m + Bát hàn 50x40x4 lỗ Ø12 | Theo E-HSMT | 4 | Sợi |
| 8 | Dây sắt tiếp địa Ø10 dài 2m | Theo E-HSMT | 4 | Sợi |
| 9 | Cosse ép Cu 25mm2 + chụp nhựa | Theo E-HSMT | 4 | Cái |
| 10 | Bulon 10x40 | Theo E-HSMT | 8 | Cây |
| 11 | Longden tròn 12 (d35x2,5mm) | Theo E-HSMT | 16 | Cái |
| 12 | Que hàn Ø2,5 dài 350 | Theo E-HSMT | 20 | Cây |
| 13 | Ống nhựa PVC Ø21 dày 1,6mm | Theo E-HSMT | 16 | Mét |
| 14 | Sơn chống rỉ | Theo E-HSMT | 0,8 | Kg |
| 15 | Đai Inox(1,2m) + Khóa đai Inox | Theo E-HSMT | 12 | Bộ |
| 16 | Ép nối dây tiếp diện ≤120mm2 | Theo E-HSMT | 4 | 01 mối |
| 17 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra,rộng ≤1m, sâu >1, đất cấp III (áp dụng cho móng trụ không đà cản) | Theo E-HSMT | 1,44 | m3 |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường, rãnh tiếp địa | Theo E-HSMT | 1,008 | m3 |
| 19 | Lắp ống nhựa bảo vệ cáp Ø≤27 | Theo E-HSMT | 16 | 1m |
| 20 | Lắp tiếp địa ngọn >10m cột BTLT | Theo E-HSMT | 4 | bộ |
| P | HM2: SỬA CHỮA ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ NR 92B/06 ĐƯỜNG SỐ 7 T476CT-Trụ BTLT 12m | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m ( K=2) | Theo E-HSMT | 6 | Trụ |
| 2 | Dựng cột beton ≤ 12m bằng thủ công + cẩu | Theo E-HSMT | 6 | cột |
| Q | HM2: SỬA CHỮA ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ NR 92B/06 ĐƯỜNG SỐ 7 T476CT-Hình thức trụ đỡ thẳng đà lệch 3 pha (ILct-3P) | |||
| 1 | Sứ linepost 24 KV - 600mm | Theo E-HSMT | 54 | Cái |
| 2 | Giáp buộc đầu sứ đơn sử dụng dây ACX 50 | Theo E-HSMT | 54 | Sợi |
| 3 | Thay cách điện đứng trung áp15-22kV trên cột BTLT | Theo E-HSMT | 54 | 01 cách điện |
| 4 | Thay dây buộc sứ trung áp15-22kV trên cột BTLT | Theo E-HSMT | 54 | 01 sợi |
| 5 | Hình thức trụ đỡ thẳng đà lệch 3 pha (IL-3P) | Theo E-HSMT | 2 | Bộ |
| 6 | Đà sắt L8x75x75x2000 3 ốp (Lệch hoàn toàn) | Theo E-HSMT | 2 | Cây |
| 7 | Chống L6x63x63x2100 | Theo E-HSMT | 2 | Cây |
| 8 | Sứ linepost 24 KV - 600mm | Theo E-HSMT | 6 | Cái |
| 9 | Giáp buộc đầu sứ đơn sử dụng dây ACX 50 | Theo E-HSMT | 6 | Sợi |
| 10 | Uclevis | Theo E-HSMT | 2 | Cái |
| 11 | Sứ ống chỉ | Theo E-HSMT | 2 | Cái |
| 12 | Bulon 16x40 | Theo E-HSMT | 2 | Cây |
| 13 | Bulon 16x250 | Theo E-HSMT | 4 | Cây |
| 14 | Bulon 16x300 | Theo E-HSMT | 2 | Cây |
| 15 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Theo E-HSMT | 16 | Cái |
| 16 | Lắp cách điện đứng trung áp 15-22kV trên cột BTLT | Theo E-HSMT | 6 | 01 cách điện |
| 17 | Thay dây buộc sứ trung áp15-22kV trên cột BTLT | Theo E-HSMT | 6 | 01 sợi |
| 18 | Lắp xà thép, chụp đầu cột ≤25kg, cột néo, trên cột BTLT | Theo E-HSMT | 2 | bộ |
| R | HM2: SỬA CHỮA ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ NR 92B/06 ĐƯỜNG SỐ 7 T476CT-Hình thức trụ dừng cuối 3 pha (DTct-3P) | |||
| 1 | Sứ treo polymer 24 KV | Theo E-HSMT | 3 | Chuỗi |
| 2 | Giáp níu cáp ACX 50 (đã bao gồm yếm cáp) | Theo E-HSMT | 3 | Bộ |
| 3 | Khoen neo | Theo E-HSMT | 3 | Cái |
| 4 | Thay cách điện Polymer néo đơn cho dây dẫn, h ≤20m | Theo E-HSMT | 3 | 01 bộ cách điện |
| S | HM2: SỬA CHỮA ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ NR 92B/06 ĐƯỜNG SỐ 7 T476CT-Hình thức trụ dừng đi tiếp 3 pha trụ ghép (T-3P) | |||
| 1 | Đà sắt L8x75x75x2400 4 ốp | Theo E-HSMT | 4 | Cây |
| 2 | Chống dẹt 6x60x920 | Theo E-HSMT | 8 | Cây |
| 3 | Sứ treo polymer 24 KV | Theo E-HSMT | 12 | Chuỗi |
| 4 | Giáp níu cáp ACX 50 (đã bao gồm yếm cáp) | Theo E-HSMT | 12 | Bộ |
| 5 | Sứ linepost 24 KV - 600mm | Theo E-HSMT | 2 | Cái |
| 6 | Giáp buộc đầu sứ đơn sử dụng dây ACX 50 | Theo E-HSMT | 2 | Sợi |
| 7 | Sứ ống chỉ | Theo E-HSMT | 4 | Cái |
| 8 | Uclevis | Theo E-HSMT | 4 | Cái |
| 9 | Bulon 16x300 | Theo E-HSMT | 6 | Cây |
| 10 | Bulon 16x250 | Theo E-HSMT | 4 | Cây |
| 11 | Bulon 16x40 | Theo E-HSMT | 8 | Cây |
| 12 | Bulon ven răng suốt Ø16x650 | Theo E-HSMT | 4 | Cây |
| 13 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Theo E-HSMT | 44 | Cái |
| 14 | Đà sắt L8x75x75x800 1 ốp ( Chân sứ đỉnh) | Theo E-HSMT | 2 | Cây |
| 15 | Nối ép nhôm WR279 | Theo E-HSMT | 12 | Cái |
| 16 | Băng keo cáp ngầm | Theo E-HSMT | 4 | Cuộn |
| 17 | Kẹp căng dây 3 U-4 mm (50 - 70 mm2) | Theo E-HSMT | 4 | Cái |
| 18 | Khoen neo | Theo E-HSMT | 12 | Cái |
| 19 | Lắp xà thép, chụp đầu cột ≤25kg, cột néo, trên cột BTLT | Theo E-HSMT | 4 | bộ |
| 20 | Lắp xà thép, chụp đầu cột ≤15kg, cột đỡ, trên cột BTLT | Theo E-HSMT | 2 | bộ |
| 21 | Lắp dặt chuỗi Polimer néo cho dây dẫn | Theo E-HSMT | 12 | 01 bộ cách điện |
| 22 | Thay dây buộc sứ trung áp15-22kV trên cột BTLT | Theo E-HSMT | 2 | 01 sợi |
| T | HM2: SỬA CHỮA ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ NR 92B/06 ĐƯỜNG SỐ 7 T476CT-Hình thức trụ đấu nối (ĐNct-3P) | |||
| 1 | Sứ treo polymer 24 KV | Theo E-HSMT | 3 | Chuỗi |
| 2 | Giáp níu cáp ACX 50 (đã bao gồm yếm cáp) | Theo E-HSMT | 3 | Bộ |
| 3 | Sứ linepost 24 KV - 600mm | Theo E-HSMT | 2 | Cái |
| 4 | Giáp buộc đầu sứ đơn sử dụng dây ACX 50 | Theo E-HSMT | 2 | Sợi |
| 5 | Nối ép nhôm WR929 | Theo E-HSMT | 6 | Cái |
| 6 | Băng keo cáp ngầm | Theo E-HSMT | 2 | Cuộn |
| 7 | Khoen neo | Theo E-HSMT | 3 | Cái |
| 8 | Lắp cách điện đứng trung áp 15-22kV trên cột BTLT | Theo E-HSMT | 2 | 01 cách điện |
| 9 | Thay cách điện Polymer néo đơn cho dây dẫn, h ≤20m | Theo E-HSMT | 3 | 01 bộ cách điện |
| U | HM2: SỬA CHỮA ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ NR 92B/06 ĐƯỜNG SỐ 7 T476CT-Hình thức trụ dừng dây thẳng (Tct-3P) | |||
| 1 | Sứ treo polymer 24 KV | Theo E-HSMT | 6 | Chuỗi |
| 2 | Giáp níu cáp ACX 50 (đã bao gồm yếm cáp) | Theo E-HSMT | 6 | Bộ |
| 3 | Sứ linepost 24 KV - 600mm | Theo E-HSMT | 1 | Cái |
| 4 | Đà sắt L8x75x75x800 1 ốp ( Chân sứ đỉnh) | Theo E-HSMT | 1 | Cái |
| 5 | Bulon 16x250 | Theo E-HSMT | 2 | Cây |
| 6 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Theo E-HSMT | 4 | Cái |
| 7 | Giáp buộc đầu sứ đơn sử dụng dây ACX 50 | Theo E-HSMT | 1 | Sợi |
| 8 | Nối ép nhôm WR279 | Theo E-HSMT | 12 | Cái |
| 9 | Băng keo cáp ngầm | Theo E-HSMT | 2 | Cuộn |
| 10 | Khoen neo | Theo E-HSMT | 6 | Cái |
| 11 | Thay cách điện đứng trung áp15-22kV trên cột BTLT | Theo E-HSMT | 1 | 01 cách điện |
| 12 | Thay xà thép, chụp đầu cột ≤15kg, cột đỡ, trên cột BTLT | Theo E-HSMT | 1 | bộ |
| 13 | Thay cách điện Polymer néo đơn cho dây dẫn, h ≤20m | Theo E-HSMT | 6 | 01 bộ cách điện |
| V | HM2: SỬA CHỮA ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ NR 92B/06 ĐƯỜNG SỐ 7 T476CT-Hình thức trụ đà LBFCO(FCO) 3 pha (Tct+LBFCO(FCO)-3P) | |||
| 1 | Sứ treo polymer 24 KV | Theo E-HSMT | 6 | Chuỗi |
| 2 | Giáp níu cáp ACX 50 (đã bao gồm yếm cáp) | Theo E-HSMT | 6 | Bộ |
| 3 | Khoen neo | Theo E-HSMT | 6 | Cái |
| 4 | Nối ép nhôm WR279 | Theo E-HSMT | 12 | Cái |
| 5 | Băng keo cáp ngầm | Theo E-HSMT | 2 | Cuộn |
| 6 | Thay cách điện Polymer néo đơn cho dây dẫn, h ≤20m | Theo E-HSMT | 6 | 01 bộ cách điện |
| W | HM2: SỬA CHỮA ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ NR 92B/06 ĐƯỜNG SỐ 7 T476CT-PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Ống nối nhôm AC50 (không lõi thép) | Theo E-HSMT | 6 | Cái |
| 2 | ACXH 50/8 | Theo E-HSMT | 4.491,5 | Mét |
| 3 | FCO 27KV 100A cách điện polymer | Theo E-HSMT | 5 | Bộ |
| 4 | LBFCO 27KV 200A cách điện polymer | Theo E-HSMT | 3 | Bộ |
| 5 | Thay dây lấy độ võng dây AC, ACSR 70mm2 (thủ công + cơ giới) | Theo E-HSMT | 4,403 | km dây |
| 6 | Thay cầu chì tự rơi (FCO,LBFCO) điện áp ≤ 35KV | Theo E-HSMT | 8 | 1 bộ(3p) |
| X | HM2: SỬA CHỮA ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ NR 92B/06 ĐƯỜNG SỐ 7 T476CT-VẬT TƯ THU HỒI | |||
| 1 | AC 50/8 thu hồi | Không bỏ đơn giá | 286 | Kg |
| 2 | FCO 27KV 100A cách điện polymer thu hồi | Không bỏ đơn giá | 8 | Bộ |
| 3 | Đà sắt L8x75x75x800 1 ốp ( Chân sứ đỉnh) thu hồi | Không bỏ đơn giá | 1 | Cái |
| 4 | Bulon 16x250 thu hồi | Không bỏ đơn giá | 2 | Cây |
| Y | HM3: SỬA CHỮA HỆ THỐNG TIẾP ĐỊA TRUNG THẾ T472CT-T474CT-T477CT-T479CT-Hình thức láng bê tông mặt bằng tiếp địa | |||
| 1 | Bê tông thương phẩm đá 1x2 M200 (bao gồm ván khuôn) | Theo E-HSMT | 9,9 | m3 |
| Z | HM3: SỬA CHỮA HỆ THỐNG TIẾP ĐỊA TRUNG THẾ T472CT-T474CT-T477CT-T479CT-Tiếp đất lặp lại trung áp khoan giếng trụ trung thế | |||
| 1 | Nối ép nhôm WR815 | Theo E-HSMT | 180 | Cái |
| 2 | C25 | Theo E-HSMT | 423 | Kg |
| 3 | Khoang giếng sâu 20 mét | Theo E-HSMT | 90 | Giếng |
| 4 | Thuốc hàn hóa nhiệt Kumwell (1 lọ 115g) | Theo E-HSMT | 360 | Lọ |
| 5 | Hóa chất làm giảm điện trở đất ( 01 bao 11,34kg) | Theo E-HSMT | 3.061,8 | Kg |
| 6 | Cọc tiếp địa Ø16x3000 (mạ đồng) | Theo E-HSMT | 90 | Cái |
| 7 | Dây sắt tiếp địa Ø10 dài 6m + Bát hàn 50x40x4 lỗ Ø12 | Theo E-HSMT | 90 | Sợi |
| 8 | Dây sắt tiếp địa Ø10 dài 2m | Theo E-HSMT | 90 | Sợi |
| 9 | Cosse ép Cu 25mm2 + chụp nhựa | Theo E-HSMT | 90 | Cái |
| 10 | Bulon 10x40 | Theo E-HSMT | 180 | Cây |
| 11 | Longden tròn 12 (d35x2,5mm) | Theo E-HSMT | 360 | Cái |
| 12 | Que hàn Ø2,5 dài 350 | Theo E-HSMT | 450 | Cây |
| 13 | Ống nhựa PVC Ø21 dày 1,6mm | Theo E-HSMT | 360 | Mét |
| 14 | Sơn chống rỉ | Theo E-HSMT | 18 | Kg |
| 15 | Đai Inox(1,2m) + Khóa đai Inox | Theo E-HSMT | 270 | Bộ |
| 16 | Ép nối dây tiếp diện ≤120mm2 | Theo E-HSMT | 90 | 01 mối |
| 17 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra,rộng ≤1m, sâu >1, đất cấp III (áp dụng cho móng trụ không đà cản) | Theo E-HSMT | 32,4 | m3 |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường, rãnh tiếp địa | Theo E-HSMT | 22,68 | m3 |
| 19 | Lắp ống nhựa bảo vệ cáp Ø≤27 | Theo E-HSMT | 360 | 1m |
| 20 | Lắp tiếp địa ngọn >10m cột BTLT | Theo E-HSMT | 90 | bộ |
| AA | HM3: SỬA CHỮA HỆ THỐNG TIẾP ĐỊA TRUNG THẾ T472CT-T474CT-T477CT-T479CT-Tiếp đất lặp lại trung áp khoan giếng có kết hợp cọc tiếp địa trung thế | |||
| 1 | Nối ép nhôm WR815 | Theo E-HSMT | 138 | Cái |
| 2 | C25 | Theo E-HSMT | 324,3 | Kg |
| 3 | Khoang giếng sâu 20 mét | Theo E-HSMT | 69 | Giếng |
| 4 | Thuốc hàn hóa nhiệt Kumwell (1 lọ 115g) | Theo E-HSMT | 276 | Lọ |
| 5 | Hóa chất làm giảm điện trở đất ( 01 bao 11,34kg) | Theo E-HSMT | 2.347,38 | Kg |
| 6 | Cọc tiếp địa Ø16x2400 | Theo E-HSMT | 207 | Cái |
| 7 | Cọc tiếp địa Ø16x3000 (mạ đồng) | Theo E-HSMT | 69 | Cái |
| 8 | Dây sắt tiếp địa Ø10 dài 6m + Bát hàn 50x40x4 lỗ Ø12 | Theo E-HSMT | 138 | Sợi |
| 9 | Dây sắt tiếp địa Ø10 dài 1.2m | Theo E-HSMT | 69 | Sợi |
| 10 | Cosse ép Cu 25mm2 + chụp nhựa | Theo E-HSMT | 69 | Cái |
| 11 | Bulon 10x40 | Theo E-HSMT | 138 | Cây |
| 12 | Longden tròn 12 (d35x2,5mm) | Theo E-HSMT | 276 | Cái |
| 13 | Que hàn Ø2,5 dài 350 | Theo E-HSMT | 345 | Cây |
| 14 | Ống nhựa PVC Ø21 dày 1,6mm | Theo E-HSMT | 276 | Mét |
| 15 | Sơn chống rỉ | Theo E-HSMT | 13,8 | Kg |
| 16 | Đai Inox(1,2m) + Khóa đai Inox | Theo E-HSMT | 207 | Bộ |
| 17 | Bát hàn 100x100 dây sắt tròn Ø10mm | Theo E-HSMT | 207 | Cái |
| 18 | Ép nối dây tiếp diện ≤120mm2 | Theo E-HSMT | 69 | 01 mối |
| 19 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra,rộng ≤1m, sâu >1, đất cấp III (áp dụng cho móng trụ không đà cản) | Theo E-HSMT | 124,2 | m3 |
| 20 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường, rãnh tiếp địa | Theo E-HSMT | 124,2 | m3 |
| 21 | Lắp ống nhựa bảo vệ cáp Ø≤27 | Theo E-HSMT | 276 | 1m |
| 22 | Đóng cọc tiếp địa 1,5-2,5m, đất cấp III | Theo E-HSMT | 207 | cọc |
| 23 | Lắp tiếp địa ngọn >10m cột BTLT | Theo E-HSMT | 69 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi