Gói thầu: Gói thầu số 03: Chi phí xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210607861-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/06/2021 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Phú Lộc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Chi phí xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210607859 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-04 05:45:00 đến ngày 2021-06-11 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,395,392,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền, mặt đường : | |||
| 1 | Đào đất không phù hợp, Đất CI | Mô tả theo chương V | 772,507 | 1 m3 |
| 2 | Đào đất nền đường, khuôn đường, Đất CII | Mô tả theo chương V | 243,464 | 1 m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường đạt độ chặt K≥0.95, Đất CIII | Mô tả theo chương V | 3.606,057 | 1 m3 |
| 4 | Mặt đường BTXM M250, đá 2x4 dày 20cm | Mô tả theo chương V | 382,323 | 1 m3 |
| 5 | Bạt ni loong lót | Mô tả theo chương V | 1.911,616 | 1 m2 |
| 6 | Ván khuôn bê tông xi măng mặt đường | Mô tả theo chương V | 212,124 | 1 m2 |
| B | Hệ thống thoát nước mưa : | |||
| C | Hố thu thoát nước mưa : | |||
| 1 | Đào đất hố móng công trình, đất CIII | Mô tả theo chương V | 51,239 | 1 m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng công trình đạt độ chặt K95, Đất CIII | Mô tả theo chương V | 36,706 | 1 m3 |
| 3 | Bê tông lót móng M100 đá 4x6 | Mô tả theo chương V | 2,048 | 1 m3 |
| 4 | Bê tông hố thu M150 đá 2x4 | Mô tả theo chương V | 10,224 | 1 m3 |
| 5 | Ván khuôn thân hố thu | Mô tả theo chương V | 87,599 | 1 m2 |
| 6 | Bê tông giằng hố thu M200 đá 1x2 | Mô tả theo chương V | 1,144 | 1 m3 |
| 7 | SXLD cốt thép giằng hố thu, ĐK cốt thép | Mô tả theo chương V | 0,084 | 1 tấn |
| 8 | Ván khuôn giằng hố thu | Mô tả theo chương V | 12,16 | 1 m2 |
| 9 | Gia công thép góc giằng hố thu | Mô tả theo chương V | 0,476 | 1 tấn |
| 10 | Lắp đặt cốt thép góc giằng hố thu | Mô tả theo chương V | 0,476 | 1 tấn |
| 11 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn | Mô tả theo chương V | 16 | 1 CK |
| 12 | Bê tông tấm đan M200 đá 1x2 | Mô tả theo chương V | 1,12 | 1 m3 |
| 13 | SXLD cốt thép tấm đan, ĐK cốt thép | Mô tả theo chương V | 0,123 | 1 tấn |
| 14 | Gia công thép góc viên tấm đan | Mô tả theo chương V | 0,699 | 1 tấn |
| 15 | Lắp đặt cốt thép góc viền tấm đan | Mô tả theo chương V | 0,699 | 1 tấn |
| 16 | Bê tông móng họng thu nước M150, đá 1x2 | Mô tả theo chương V | 0,308 | 1 m3 |
| 17 | Bê tông thân họng thu nước M200, đá 1x2 | Mô tả theo chương V | 0,713 | 1 m3 |
| 18 | Ván khuôn họng thu nước | Mô tả theo chương V | 15,84 | 1 m2 |
| 19 | Lắp đặt ống HDPE ĐK200 dày 9,6mm | Mô tả theo chương V | 4 | 1 m |
| 20 | Bê tông tấm chắn rác M250 đá 1x2 | Mô tả theo chương V | 0,16 | 1 m3 |
| 21 | SXLD cốt thép tấm đan, ĐK cốt thép >10mm | Mô tả theo chương V | 0,027 | 1 tấn |
| 22 | Ván khuôn tấm đan thu nước | Mô tả theo chương V | 4,8 | 1 m2 |
| 23 | Lắp đặt tấm đan thu nước | Mô tả theo chương V | 16 | 1 ck |
| D | Cống thoát nước dọc | |||
| 1 | Đào đất hố móng công trình, đất CIII | Mô tả theo chương V | 187,962 | 1 m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng công trình đạt độ chặt K95, Đất CIII | Mô tả theo chương V | 90,236 | 1 m3 |
| 3 | Bê tông lót móng M100 đá 4x6 | Mô tả theo chương V | 10,202 | 1 m3 |
| 4 | Bê tông móng cống M150 đá 2x4 | Mô tả theo chương V | 28,008 | 1 m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cống dọc ĐK 600 | Mô tả theo chương V | 56,596 | 1 m2 |
| 6 | Lắp đặt ống BTCT D600mm, Vỉa hè, L=2,5m | Mô tả theo chương V | 49 | 2,5 m |
| 7 | Lắp đặt ống BTCT D600mm, Băng đường, L=2,5m | Mô tả theo chương V | 5,8 | 2,5 m |
| 8 | Nối ống BTCT D600 bằng PP xảm, VXM M100 | Mô tả theo chương V | 47 | 1 mn |
| E | Cống thoát nước ngang đường, Km0+3,47 | |||
| 1 | Đào đất hố móng công trình, đất CIII | Mô tả theo chương V | 112,26 | 1 m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng công trình, đạt độ chặt K95, Đất CIII | Mô tả theo chương V | 79,43 | 1 m3 |
| 3 | Đá dăm 4x6 lót móng | Mô tả theo chương V | 6,83 | 1 m3 |
| 4 | Bê tông móng cống M150 đá 2x4 | Mô tả theo chương V | 8,2 | 1 m3 |
| 5 | Lắp đặt ống BTCT D2000mm, Băng đường, L=2,5m | Mô tả theo chương V | 3 | 2,5m |
| 6 | Nối ống BTCT D2000 bằng PP xảm, VXM M100 | Mô tả theo chương V | 2 | 1 mn |
| 7 | Ván khuôn cống BTCT ĐK 2000 | Mô tả theo chương V | 188,13 | 1 m2 |
| 8 | Bê tông M150 đá 2x4 móng tường đầu, tường cánh, sân cống và chân khay | Mô tả theo chương V | 34,89 | 1 m3 |
| 9 | Bê tông M150 đá 2x4 thân tường đầu, tường cánh | Mô tả theo chương V | 18,8 | 1 m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi