Gói thầu: Thi công xây dụng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210605277-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/06/2021 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Linh Sơn tỉnh Điện Biên |
| Tên gói thầu | Thi công xây dụng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210601561 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-04 06:01:00 đến ngày 2021-06-11 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,324,392,219 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN THÁO DỠ TƯỜNG RÀO CŨ | |||
| 1 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây | Xem chương V | 20 | cây |
| 2 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây | Xem chương V | 22 | cây |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Xem chương V | 88,665 | m3 |
| 4 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Xem chương V | 88,665 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Xem chương V | 0,8867 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi | Xem chương V | 0,8867 | 100m3/1km |
| B | PHẦN SỬA CHỮA TƯỜNG RÀO CŨ | |||
| C | * Sửa chữa cổng | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt trụ cổng | Xem chương V | 25,08 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt cổng | Xem chương V | 22,6464 | m2 |
| 3 | Sơn trụ cổng 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 25,08 | 1m2 |
| 4 | Sơn lại bề mặt cổng | Xem chương V | 24,8808 | 1m2 |
| 5 | SXLD thép hộp 40x80x1,8 để chia cánh cổng thành 4 (vị trí nhà kho) | Xem chương V | 25,85 | kg |
| 6 | SXLD quả trám trang trí thép hộp 20x40x1,4 | Xem chương V | 9,49 | kg |
| 7 | Bản lề cối cổng (vị trí nhà kho) | Xem chương V | 12 | bộ |
| 8 | Chốt chân cổng (vị trí nhà kho) | Xem chương V | 4 | bộ |
| 9 | Tay cầm mở cổng (vị trí nhà kho) | Xem chương V | 4 | bộ |
| D | * Sửa chữa tường rào đoạn A - B | |||
| 1 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 0,5082 | m3 |
| 2 | Sản xuất hoa sắt tường rào thép hộp | Xem chương V | 0,1893 | tấn |
| 3 | Thép vuông đặc 10x10 hàn liên kết | Xem chương V | 13,72 | kg |
| 4 | Lắp dựng hoa sắt tường rào | Xem chương V | 27,2225 | m2 |
| 5 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 23,9788 | m2 |
| 6 | Mũi nhựa bịt đầu thép hộp | Xem chương V | 441 | cái |
| E | * Sửa chữa tường rào đoạn E - F | |||
| 1 | Vệ sinh diện tích tường trước khi trát | Xem chương V | 81,0888 | m2 |
| 2 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 81,0888 | m2 |
| 3 | Sơn tường rào không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 81,0888 | m2 |
| F | PHẦN TƯỜNG RÀO XÂY MỚI (L = 624,15M) | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Xem chương V | 4,6179 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Xem chương V | 51,3101 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Xem chương V | 20,0288 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Xem chương V | 0,0151 | 100m2 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Xem chương V | 0,0065 | tấn |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Xem chương V | 0,0094 | tấn |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Xem chương V | 0,1336 | m3 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Xem chương V | 0,0062 | tấn |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Xem chương V | 0,0202 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Xem chương V | 0,1113 | m3 |
| 11 | Gia công cột bằng thép L30x30x3 | Xem chương V | 0,8266 | tấn |
| 12 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 84,7595 | m3 |
| 13 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Xem chương V | 74,149 | m3 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng móng, đường kính cốt thép | Xem chương V | 1,5242 | tấn |
| 15 | Ván khuôn thép. Ván khuôn giằng móng | Xem chương V | 1,2483 | 100m2 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng móng, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 20,597 | m3 |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chương V | 1,7103 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Xem chương V | 3,4201 | 100m3 |
| 19 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Xem chương V | 22,8175 | m3 |
| 20 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Xem chương V | 91,8355 | m3 |
| 21 | Ván khuôn thép,Ván khuôn giằng tường | Xem chương V | 1,2483 | 100m2 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 6,8657 | m3 |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Xem chương V | 0,9437 | tấn |
| 24 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 2.151,5663 | m2 |
| 25 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 212,423 | m2 |
| 26 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 9,16 | m |
| 27 | Rọ đèn trụ trục C | Xem chương V | 1 | cái |
| 28 | Đèn trụ trục C | Xem chương V | 1 | bộ |
| 29 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ (Tính bằng S trát tường cột) | Xem chương V | 2.363,9893 | m2 |
| 30 | Sản xuất hoa sắt tường rào thép hộp | Xem chương V | 2,3353 | tấn |
| 31 | Thép vuông đặc 10x10 hàn liên kết | Xem chương V | 131,04 | kg |
| 32 | Lắp dựng hoa sắt tường rào | Xem chương V | 287,075 | m2 |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 257,6968 | m2 |
| 34 | Mũi nhựa bịt đầu thép hộp | Xem chương V | 4.552 | cái |
| G | * Biển hiệu cơ quan | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | 2,912 | m3 | |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Xem chương V | 1,3146 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Xem chương V | 1,4089 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Xem chương V | 0,3072 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Xem chương V | 0,0605 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Xem chương V | 0,0261 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Xem chương V | 0,0377 | tấn |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Xem chương V | 0,5342 | m3 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Xem chương V | 0,009 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Xem chương V | 0,0247 | tấn |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Xem chương V | 0,081 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Xem chương V | 0,4453 | m3 |
| 13 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 19,8125 | m3 |
| 14 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Xem chương V | 0,3089 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chương V | 0,0498 | 100m2 |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Xem chương V | 0,1138 | tấn |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,497 | m3 |
| 18 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây ốp cột trụ vữa XM mác 75 | Xem chương V | 0,4605 | m3 |
| 19 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Xem chương V | 2,754 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 23,44 | m2 |
| 21 | Công tác ốp đá granit vào tường sử dụng keo dán | Xem chương V | 9,176 | m2 |
| 22 | Ốp gạch thẻ, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 2,892 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 29,84 | m2 |
| 24 | Rọ đèn trụ biển | Xem chương V | 2 | cái |
| 25 | Đèn cổng | Xem chương V | 2 | bóng |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Xem chương V | 30 | m |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Xem chương V | 30 | m |
| 28 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 1 | cái |
| 29 | Bộ chữ trên biển hiệu cơ quan, chữ Inox | Xem chương V | 1 | bộ |
| 30 | Mua đất màu đổ bồn hoa | Xem chương V | 0,2625 | m3 |
| H | * Cổng vào khu chăn nuôi | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Xem chương V | 3,168 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Xem chương V | 0,288 | m3 |
| 3 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 1,0862 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Xem chương V | 1,0125 | m3 |
| 5 | Trát đắp trụ cổng, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 9 | m2 |
| 6 | Sơn trụ cổng không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 9 | m2 |
| 7 | SXLD thép trụ cổng | Xem chương V | 19,78 | kg |
| 8 | SXLD thép cánh cổng thép hộp 40x80x1,8 | Xem chương V | 108,32 | kg |
| 9 | Sơn cánh cổng, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 8,5968 | m2 |
| 10 | Mũi mác (mũi gang) | Xem chương V | 28 | cái |
| 11 | Bản lề | Xem chương V | 12 | bộ |
| 12 | Chốt chân | Xem chương V | 4 | bộ |
| 13 | Tay cầm | Xem chương V | 2 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi