Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210612158-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn ĐTXD Đông Dương Hà Giang |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210574195 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giáo dục |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-04 08:48:00 đến ngày 2021-06-14 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,587,598,283 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SỬA CHỮA NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG HỌC | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (60%) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 722,7244 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (60%) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 436,4174 | m2 |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 23,1828 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 23,1828 | m3 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 481,8163 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 290,9449 | m2 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 292,4616 | m2 |
| 8 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 438,3268 | m2 |
| 9 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 436,4174 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 487,436 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.457,907 | m2 |
| 12 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,7392 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9,2904 | 100m2 |
| 14 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 670,0152 | m2 |
| 15 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 670,0152 | m2 |
| 16 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 34,9556 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (4km tiếp theo ĐM x 4) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 34,9556 | m3 |
| 18 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 80,232 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 38,6376 | m2 |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 38,6376 | 1m2 |
| 21 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,9155 | m3 |
| 22 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 29,0972 | m2 |
| 23 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 29,0972 | m2 |
| 24 | Tháo dỡ bệ xí bệt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 25 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 26 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh...) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 27 | Tháo dỡ bệ xí xổm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | bộ |
| 28 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 29 | Lắp đặt xí bệt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 30 | Lắp đặt gương soi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 31 | Lắp đặt xí xổm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | bộ |
| 32 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 33 | Lô giấy | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 34 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 35 | Keo dán nhựa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | hộp |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,12 | 100m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,12 | 100m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 75mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,15 | 100m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1 | 100m |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,04 | 100m |
| 41 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 13 | cái |
| 42 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | cái |
| 43 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 44 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | cái |
| 45 | Tê PVC D110 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 46 | Nút bịt PVC D110 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 47 | Tê PVC D90 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 48 | Tê thu PVC D90-75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 49 | Nút bịt PVC D75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 50 | Tê kiểm tra D110 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 51 | Tê kiểm tra D90 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 52 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 214,72 | m2 |
| 53 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 115,72 | m2 |
| 54 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 115,72 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 115,72 | m2 |
| 56 | Cửa nhôm hệ pano kính | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 208,16 | m2 |
| 57 | Chấn song cửa sổ thép hộp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 118,08 | m2 |
| 58 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 356,4176 | m2 |
| 59 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,4109 | 100m2 |
| 60 | Tháo dỡ xà gồ thép cũ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | công |
| 61 | Gia công xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,3444 | tấn |
| 62 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,3444 | tấn |
| 63 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6886 | m3 |
| 64 | Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 13,0394 | m3 |
| 65 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,7519 | m3 |
| 66 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6822 | 100m2 |
| 67 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0473 | tấn |
| 68 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3117 | tấn |
| 69 | Tháo dỡ hệ thống điện | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | công |
| 70 | Lắp đặt quạt trần | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 36 | cái |
| 71 | Móc treo quạt trần | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 36 | bộ |
| 72 | Lắp đặt đèn tuýt Led đôi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 60 | bộ |
| 73 | Lắp đặt đèn ốp trần nổi 18W | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | bộ |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 740 | m |
| 75 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 80 | m |
| 76 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | m |
| 77 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 200 | m |
| 78 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | m |
| 79 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 820 | m |
| 80 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 23 | cái |
| 81 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | cái |
| 82 | Lắp đặt công tắc xoay chiều 1 hạt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 83 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 22 | cái |
| 84 | Tủ điện tổng toàn nhà | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 85 | Tủ điện tổng các tầng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 86 | Lắp đặt các automat 3 pha 150A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt các automat 2 pha 100A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 88 | Lắp đặt các automat 2 pha 25A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | cái |
| 89 | Lắp đặt các automat 2 pha 20A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 90 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | cái |
| 91 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | cái |
| 92 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 93 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | hộp |
| 94 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | hộp |
| 95 | Sứ 0,4kV + xà đỡ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 96 | Cáp thép D=6mm - treo cáp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100 | m |
| 97 | Băng dính cách điện | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cuộn |
| 98 | Đinh vít 3cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 800 | cái |
| 99 | Bộ hộp đựng + 2 bình chữa cháy + nội quy, tiêu lệnh PCCC | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| B | CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ KHÁC | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 27,0865 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,1464 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16,001 | m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,0402 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,2171 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 4km tiếp theo ĐM x 4) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,2171 | 100m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15,85 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, cao >2m, vữa XM M100 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 418,03 | m3 |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,1001 | 100m |
| 10 | Vải địa kỹ thuật | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,4014 | 100m2 |
| 11 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4803 | 100m3 |
| 12 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10,7536 | m3 |
| 13 | Phá dỡ xà dầm bê tông giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,0768 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11,8304 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (4km tiếp theo ĐM x 4) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11,8304 | m3 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,0765 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2106 | tấn |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2797 | 100m2 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16,0794 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 237,1904 | m2 |
| 21 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 48,6503 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 285,8407 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi