Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210609234-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Sơn Tây
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210126745
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố Hà Nội hỗ trợ, ngân sách thị xã Sơn Tây và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-04 09:43:00 đến ngày 2021-06-14 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 17,344,339,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 250,000,000 VNĐ ((Hai trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG
1 Đào móng, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 102,4 m3
2 Đổ bê tông t đá 2x4, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 102,4 m3
3 Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước M16x240x240x525 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 160 bộ
4 Ván khuôn móng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,12 100m2
5 Vận chuyển đất đất cấp III. Cự ly 7km Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,024 100m3
6 Đào móng, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 283,536 m3
7 Đổ bê tông, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 196,9 m3
8 Ván khuôn móng cột Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,876 100m2
9 Đắp đất móng cột Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 86,636 m3
10 Vận chuyển đất, đất cấp III. Cự ly 7km Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,969 100m3
11 Đào móng, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,512 m3
12 Đổ bê tông , đá 4x6, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,126 m3
13 Ván khuôn móng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0066 100m2
14 Đổ bê tông, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,02 m3
15 Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,075 100m2
16 Vận chuyển đất đất cấp III, Cự ly 7km Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0152 100m3
17 Lắp dựng cột đèn vào móng cột có sẵn, bằng máy, cột thép 7m, dày 3,5mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 160 cột
18 Luồn cáp ngầm cửa cột Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 320 đầu cáp
19 Đánh số cột thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 10 cột
20 Cột bê tông ly tâm NPC8,5-190-2.5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 179 Cột
21 Lắp dựng cột đèn vào móng cột có sẵn, bằng máy, cột bê tông chiều cao Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 179 cột
22 Vận chuyển cấu kiện bê tông cự ly 1km Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 127,09 tấn/km
23 Đào kênh mương, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 322,558 m3
24 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,6129 100m3
25 Cát đen đầm chặt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 74,783 m3
26 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,6307 100m3
27 Băng báo hiệu cáp rộng 0,2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 901 m
28 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,802 100m2
29 Vận chuyển đất đất cấp III, cự ly 7km Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,6307 100m3
30 Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 49,2 10m
31 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 27,798 m3
32 Đổ bê tông, đá 2x4, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 27,798 m3
33 Đào kênh mương, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 62,73 m3
34 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4428 100m3
35 Cát đen đầm chặt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20,418 m3
36 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1722 100m3
37 Băng báo hiệu cáp rộng 0,2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 246 m
38 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,492 100m2
39 Vận chuyển đất đất cấp III cự ly 7km Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,246 100m3
40 Vận chuyển đất đất cấp IV, cự ly 7km Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2706 100m3
41 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng độ cao H>=2m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 1 tủ
42 Lắp giá đỡ tủ điện Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13 bộ
43 Đánh số cột BTLT Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 101,3 10 cột
44 Lắp đèn cao áp ở độ cao h Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 bộ
45 Lắp đèn cao áp ở độ cao h Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 817 bộ
46 Lắp đèn cao áp ở độ cao h Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 166 bộ
47 Lắp bảng điện cửa cột Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
48 Làm đầu cáp ngầm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 350 1 đầu cáp
49 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14,4 10 đầu cốt
50 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24,4 10 đầu cốt
51 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 10 đầu cốt
52 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,2 10 đầu cốt
53 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 10 đầu cốt
54 Luồn dây từ cáp treo lên đèn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 33,64 100m
55 Kẹp hãm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.985 Cái
56 Ghíp nối GĐ1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2.845 Cái
57 Ghíp nối GĐ2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 224 Cái
58 Tấm ốp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.723 Cái
59 Đai thép cột vuông đơn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 998 Bộ
60 Đai thép cột vuông đôi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 104 Bộ
61 Đai thép cột ly tâm đơn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 508 Bộ
62 Đai thép cột ly tâm đôi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 116 Bộ
63 Tăng đơ TĐ-14 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.952 Bộ
64 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25 mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,49 100m
65 Sứ báo cáp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,45 cái
66 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16 mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11,01 100m
67 Sứ báo cáp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 55,05 cái
68 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10 mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,11 100m
69 Sứ báo cáp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25,55 cái
70 Kéo cáp trên lưới đèn chiếu sáng, cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x25 mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 49,15 100m
71 Kéo cáp trên lưới đèn chiếu sáng, cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x16 mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 272,45 100m
72 Kéo cáp trên lưới đèn chiếu sáng, cáp vặn xoắn AL/XLPE 2x16 mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,72 100m
73 Rải dây đồng trần M10 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10,8 100m
74 Kéo cáp trên lưới đèn chiếu sáng, cáp Dây đồng 1x6mm2 trên dây thép D4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 325,97 100m
75 Lắp cần đèn CH-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 853 1 bộ cần đèn
76 Làm tiếp địa cho cột điện Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 160 1 cọc
77 Dây nối tiếp địa thép mạ kẽm D12 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 480 m
78 Đào kênh mương, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 51,2 m3
79 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,512 100m3
80 Cọc tiếp địa L63x63x6; mạ kẽm L=2,5m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 470 Cọc
81 Thép dẹt 40x4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2.722,24 kg
82 Bu lông M16x30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 94 Bộ
83 Đầu cốt M10 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 188 Bộ
84 Dây đồng nối đất M10 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 470 m
85 Ống xoắn D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 470 m
86 Lắp đặt tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp treo Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 78,3302 bộ
87 Rải dây thép tiếp địa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 216,2 10 m
88 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,7 100m
89 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,4 10 đầu cốt
90 Đào đất đặt dường ống, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 691,84 m3
91 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,9184 100m3
92 Cọc tiếp địa L63x63x6; mạ kẽm L=2,5m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 55 Cọc
93 Thép dẹt 40x4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 388,3 kg
94 Bu lông M16x30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11 Bộ
95 Đầu cốt M16 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11 Bộ
96 Dây nối đất Cu/PVC 1x16 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 22 m
97 Ống xoắn D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 55 m
98 Lắp đặt tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,1663 bộ
99 Rải dây thép tiếp địa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25,3 10 m
100 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,55 100m
101 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,1 10 đầu cốt
102 Đào kênh mương, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 80,96 m3
103 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,8096 100m3
104 Cọc tiếp địa L63x63x6; mạ kẽm L=2,5m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 258 Cọc
105 Thép dẹt 40x4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 812,7 kg
106 Bu lông M16x30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 129 Bộ
107 Dây AL/PVC 1x10 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 129 m
108 Đầu cốt nhôm AM10 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 129 Cái
109 Ghíp nối IPC Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 129 Bộ
110 Ống xoắn D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 645 m
111 Lắp đặt tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp treo Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 42,9957 bộ
112 Rải dây thép tiếp địa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 103,2 10 m
113 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,45 100m
114 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12,9 10 đầu cốt
115 Đào kênh mương, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 330,24 m3
116 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,3024 100m3
117 Cọc tiếp đất Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 75 Cọc
118 Lắp đặt tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12,4995 bộ
119 Rải dây thép tiếp địa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 37,5 10 m
120 Đào kênh mương, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 150 m3
121 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,5 100m3
122 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính D65/50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.357 m
B THÍ NGHIỆM PHẦN CHIẾU SÁNG
1 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng bê tông Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 409 1 vị trí
2 Thí nghiệm cáp lực, điện áp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 57 sợi
C ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Còi đảm bảo giao thông Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
2 Gậy chỉ huy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
3 Cọc tiêu di dộng phản quang Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cọc
4 Dây phản quang Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 150 m
5 Biển báo tam giác phản quang W203b Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
6 Biển báo tam giác phản quang W203c Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
7 Biển báo tam giác phía trước công trường W227 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
8 Biển báo tam giác công trường các phương tiện đi chậm W245A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
9 Cột biển báo loại D88.3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
10 Đèn cảnh báo giao thông Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
11 Nhân công phân luồng giao thông bậc 3/7 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 280 công
12 Hệ thống chiếu sáng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->