Gói thầu: Gói thầu số 08: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210613093-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn và đầu tư xây dựng ART DECO |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 08: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210532324 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-04 11:48:00 đến ngày 2021-06-15 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,006,529,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Bồn cây + sân + rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng | Chương V của E-HSMT | 29,6505 | 1m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II (70%) | Chương V của E-HSMT | 0,6918 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 18,0769 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 20,2778 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 49,6589 | m3 |
| 6 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường cột chốt bằng inox | Chương V của E-HSMT | 130 | m2 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 72,8814 | m2 |
| 8 | Đất màu trồng cây | Chương V của E-HSMT | 426,36 | m3 |
| 9 | Đắp cát, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 18,9105 | 100m3 |
| 10 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới | Chương V của E-HSMT | 3,603 | 100m3 |
| 11 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 540,45 | m3 |
| 12 | Lát sân đá thanh hóa xanh rêu mài KT400x400 | Chương V của E-HSMT | 196 | m2 |
| 13 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Chương V của E-HSMT | 147,1 | 10m |
| 14 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng | Chương V của E-HSMT | 39,2683 | 1m3 |
| 15 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II (70%) | Chương V của E-HSMT | 0,9163 | 100m3 |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng | Chương V của E-HSMT | 10,402 | 1m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,8678 | 100m2 |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 26,3151 | m3 |
| 19 | Xây hố van, hố ga, gạch không nung, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 36,645 | m3 |
| 20 | Xây rãnh thoát nước, gạch không nung, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 40,194 | m3 |
| 21 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 390,9 | m2 |
| 22 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 126,05 | m2 |
| 23 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V của E-HSMT | 1,5069 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V của E-HSMT | 1,2832 | 100m2 |
| 25 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 21,9933 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước bằng máy | Chương V của E-HSMT | 423 | cái |
| 27 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường, độ chặt Y/C K= 0,9 | Chương V của E-HSMT | 16,5568 | m3 |
| 28 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi | Chương V của E-HSMT | 0,3311 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly | Chương V của E-HSMT | 0,3311 | 100m3/1km |
| B | Cổng + Nhà vệ sinh + Nhà bảo vệ + Nhà công vụ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu | Chương V của E-HSMT | 2,7603 | 1m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II (70%) | Chương V của E-HSMT | 0,0644 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp 1 | Chương V của E-HSMT | 3,7 | 100m |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật. Ván khuôn cho bê tông lót móng. | Chương V của E-HSMT | 0,0257 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 0,9437 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,041 | 100m2 |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính | Chương V của E-HSMT | 0,0524 | tấn |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng | Chương V của E-HSMT | 2,365 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 2,43 | m3 |
| 10 | Đắp cát nền móng công trình (bằng KL đào - KL bê tông lót - KL bê tông móng-KL xây tường móng) | Chương V của E-HSMT | 3,4616 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Chương V của E-HSMT | 0,0276 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất tiếp cự ly | Chương V của E-HSMT | 0,0276 | 100m3/1km |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,0257 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,1207 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,0182 | tấn |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 0,0162 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cột | Chương V của E-HSMT | 0,1656 | 100m2 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 0,3997 | m3 |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột | Chương V của E-HSMT | 1,3667 | m3 |
| 20 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 2,7698 | m3 |
| 21 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 9,7813 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 55,532 | m2 |
| 23 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 31,61 | m |
| 24 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường cột chốt bằng inox | Chương V của E-HSMT | 48,4067 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 5,8233 | m2 |
| 26 | Gia công cổng sắt bằng sắt hộp mạ kẽm | Chương V của E-HSMT | 0,185 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cánh cổng | Chương V của E-HSMT | 20,36 | m2 |
| 28 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 3 nước | Chương V của E-HSMT | 20,36 | 1m2 |
| 29 | Làm chốt cửa | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 30 | Làm ray cổng chính | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 31 | Lắp đặt bộ bánh xe cho cánh cổng | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 32 | Bộ chữ "TRỤ SỞ ĐẢNG ỦY HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN ỦY BAN NHÂN DÂN" bằng Inox gương vàng, chữ hộp nổi 3,5cm. | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 33 | Bộ chữ "XÃ VĨNH KHÚC"bằng Inox gương vàng, chữ hộp nổi 3,5cm. | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 34 | Đào móng băng, thủ công, rộng | Chương V của E-HSMT | 4,4108 | 1m3 |
| 35 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II (70%) | Chương V của E-HSMT | 0,1029 | 100m3 |
| 36 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp 1 | Chương V của E-HSMT | 4,88 | 100m |
| 37 | Ván khuôn gỗ bê tông lót móng | Chương V của E-HSMT | 0,0326 | 100m2 |
| 38 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 1,2566 | m3 |
| 39 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 2,4447 | m3 |
| 40 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 3,1637 | m3 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,0237 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,1187 | tấn |
| 43 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 0,1027 | 100m2 |
| 44 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 1,1299 | m3 |
| 45 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V của E-HSMT | 1,4703 | m3 |
| 46 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi | Chương V của E-HSMT | 0,0294 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly | Chương V của E-HSMT | 0,0294 | 100m3/1km |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 8,9065 | m3 |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 2,5635 | m3 |
| 50 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 0,0949 | 100m2 |
| 51 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V của E-HSMT | 0,2845 | 100m2 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,0495 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,1187 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,3476 | tấn |
| 55 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,8983 | m3 |
| 56 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 3,003 | m3 |
| 57 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,0455 | 100m2 |
| 58 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,0283 | tấn |
| 59 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,2723 | m3 |
| 60 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 47,044 | m2 |
| 61 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 (nhân công nhân 1,1; vật liệu nhân 1,25) | Chương V của E-HSMT | 26,264 | m2 |
| 62 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 75,962 | m2 |
| 63 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 7,4176 | m2 |
| 64 | Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V của E-HSMT | 17,9376 | m2 |
| 65 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 76,24 | m |
| 66 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 75,962 | m2 |
| 67 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 102,226 | m2 |
| 68 | Đắp nền móng công trình, thủ công | Chương V của E-HSMT | 18,132 | m3 |
| 69 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 1,6484 | m3 |
| 70 | Lát nền, sàn gạch KT 500x500mm | Chương V của E-HSMT | 18,0316 | m2 |
| 71 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V của E-HSMT | 0,0051 | 100m2 |
| 72 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng | Chương V của E-HSMT | 0,135 | m3 |
| 73 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 0,2025 | m3 |
| 74 | Sản xuất cửa đi 1 cánh cửa nhôm hệ kính trắng dày 6,38mm ( Tương đương cửa EUROHA ) | Chương V của E-HSMT | 2,43 | m2 |
| 75 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 76 | Sản xuất cửa sổ trượt cửa nhôm hệ kính trắng dày 6,38l ( Tương đương cửa EUROHA ) | Chương V của E-HSMT | 8,28 | m2 |
| 77 | Phụ kiện cửa sổ mở trượt | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 78 | Lắp dựng cửa | Chương V của E-HSMT | 10,71 | m2 |
| 79 | Gia công cửa sắt, hoa sắt đặc 14x14mm | Chương V của E-HSMT | 0,1699 | tấn |
| 80 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V của E-HSMT | 8,28 | m2 |
| 81 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 8,28 | 1m2 |
| 82 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm | Chương V của E-HSMT | 0,1187 | tấn |
| 83 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 0,1187 | tấn |
| 84 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 15,7852 | 1m2 |
| 85 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V của E-HSMT | 0,2397 | 100m2 |
| 86 | Tôn úp lóc khổ 300mm dày 0,42mm | Chương V của E-HSMT | 10,2 | m |
| 87 | Lắp đặt quạt trần Điện cơ Thống nhất sải cánh 1,4m. Cả hộp số | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 88 | Lắp đặt đèn LED Tube ống dài 1,2m , hộp đèn 2 bóng | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 89 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V của E-HSMT | 25 | m |
| 90 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 15 | m |
| 91 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 25 | m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK | Chương V của E-HSMT | 65 | m |
| 93 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 94 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 95 | Lắp đặt các automat 1 pha 5A | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 96 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT | Chương V của E-HSMT | 5 | hộp |
| 97 | Lắp đặt mặt công tác | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 98 | Móc treo quạt trần | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 75mm | Chương V của E-HSMT | 0,07 | 100m |
| 100 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 101 | Rọ chắn rác inox D75 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 102 | Đai vít giữ ống | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 103 | Đào móng băng, thủ công, rộng | Chương V của E-HSMT | 6,5486 | 1m3 |
| 104 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II (70%) | Chương V của E-HSMT | 0,1528 | 100m3 |
| 105 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp 1 | Chương V của E-HSMT | 9,78 | 100m |
| 106 | Ván khuôn gỗ bê tông lót móng | Chương V của E-HSMT | 0,056 | 100m2 |
| 107 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 1,9797 | m3 |
| 108 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 3,4886 | m3 |
| 109 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 3,4056 | m3 |
| 110 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK | Chương V của E-HSMT | 0,0401 | tấn |
| 111 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK | Chương V của E-HSMT | 0,3018 | tấn |
| 112 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 0,1656 | 100m2 |
| 113 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 1,7432 | m3 |
| 114 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V của E-HSMT | 2,1829 | m3 |
| 115 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi | Chương V của E-HSMT | 0,0437 | 100m3 |
| 116 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly | Chương V của E-HSMT | 0,0437 | 100m3/1km |
| 117 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 0,1285 | 100m2 |
| 118 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V của E-HSMT | 0,3652 | 100m2 |
| 119 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,0586 | tấn |
| 120 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,1732 | tấn |
| 121 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,427 | tấn |
| 122 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 1,2569 | m3 |
| 123 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 3,844 | m3 |
| 124 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,0538 | 100m2 |
| 125 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,0289 | tấn |
| 126 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,3216 | m3 |
| 127 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 9,9073 | m3 |
| 128 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 5,7086 | m3 |
| 129 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 37,5065 | m2 |
| 130 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 98,6255 | m2 |
| 131 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 71,28 | m |
| 132 | Trát trần, vữa XM M75 (nhân công nhân 1,1; vật liệu nhân 1,25) | Chương V của E-HSMT | 33,2368 | m2 |
| 133 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 8,6944 | m2 |
| 134 | Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V của E-HSMT | 8,6944 | m2 |
| 135 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm | Chương V của E-HSMT | 58,045 | m2 |
| 136 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 128,2132 | m2 |
| 137 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 70,7433 | m2 |
| 138 | Đắp nền móng công trình, thủ công | Chương V của E-HSMT | 23,7759 | m3 |
| 139 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 2,1631 | m3 |
| 140 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm | Chương V của E-HSMT | 26,0567 | m2 |
| 141 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V của E-HSMT | 0,0064 | 100m2 |
| 142 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 0,3132 | m3 |
| 143 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 0,4698 | m3 |
| 144 | Sản xuất cửa đi 1 cánh cửa nhôm hệ, kính trắng an toàn 6,38ly ( Tương đương cửa nhôm EUROHA ) | Chương V của E-HSMT | 3,52 | m2 |
| 145 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 146 | Sản xuất cửa sổ mở hất cửa nhôm hệ, kính trắng an toàn 6,38ly ( Tương đương cửa EUROHA ) | Chương V của E-HSMT | 2,88 | m2 |
| 147 | Phụ kiện cửa sổ mở hất | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 148 | Sản xuất cửa 1 cánh nhựa lõi thép kính trắng dày 6,38mm | Chương V của E-HSMT | 5,7024 | 0.0 |
| 149 | Phụ kiện cửa lõi thép | Chương V của E-HSMT | 4 | 0.0 |
| 150 | Sản xuất vách nhựa lõi thép kính trắng dày 6,38mm | Chương V của E-HSMT | 15,2086 | m2 |
| 151 | Lắp dựng cửa | Chương V của E-HSMT | 21,6086 | m2 |
| 152 | Sản xuất các kết cấu khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ INOX | Chương V của E-HSMT | 0,0137 | tấn |
| 153 | Ốp đá granit tự nhiên có chốt Inox | Chương V của E-HSMT | 1,5725 | m2 |
| 154 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 0,0967 | tấn |
| 155 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 0,0967 | tấn |
| 156 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 28,4256 | 1m2 |
| 157 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V của E-HSMT | 0,2354 | 100m2 |
| 158 | Tôn úp lóc khổ 300mm dày 0,42mm | Chương V của E-HSMT | 15,14 | m |
| 159 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 160 | Lắp đặt đèn Led TUBE ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 161 | Lắp đặt quạt thông gió Vinawind | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 162 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 163 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 30 | m |
| 164 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 30 | m |
| 165 | Lắp đặt đế âm tường | Chương V của E-HSMT | 3 | hộp |
| 166 | Lắp đặt mặt công tắc | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 167 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK | Chương V của E-HSMT | 60 | m |
| 168 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | Chương V của E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 169 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Chương V của E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 170 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V của E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 171 | Lắp đặt van ren PPR, ĐK40mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 172 | Lắp đặt Rắc co PPR đường kính 40mm, | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 173 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 174 | Lắp đặt côn thu nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40-32mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 175 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 176 | Lắp đặt tê thu nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32-25mm | Chương V của E-HSMT | 9 | cái |
| 177 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32-25mm | Chương V của E-HSMT | 9 | cái |
| 178 | Lắp đặt cút ren trong nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 179 | Lắp đặt mang sông ren trong nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 180 | Kép INOX D25mm | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 181 | Lắp đặt van ren PPR, ĐK 32mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 182 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Chương V của E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 183 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Chương V của E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 184 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V của E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 185 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Chương V của E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 186 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 187 | Lắp đặt tê xiên nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 188 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 189 | Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110-90mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 190 | Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110-60mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 191 | Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-60mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 192 | Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-34mm | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 193 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 194 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 195 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 196 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 197 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 198 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 199 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 200 | Lắp đặt xí bệt | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 201 | Lắp đặt vòi rửa xịt xí | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 202 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + chân | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 203 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 204 | Lắp đặt kệ kính | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 205 | Lắp đặt gương soi dày 5mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 206 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 207 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 208 | Van xả tiểu nam | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 209 | Thoát sàn Inox D60 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 210 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V của E-HSMT | 1 | bể |
| 211 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Chương V của E-HSMT | 0,16 | 100m |
| 212 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 213 | Rọ chắn rác Inox D90 | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 214 | Đai inox + vít giữ ống nước | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 215 | Đào móng băng, thủ công, rộng | Chương V của E-HSMT | 7,4412 | 1m3 |
| 216 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II (70%) | Chương V của E-HSMT | 0,1736 | 100m3 |
| 217 | Ván khuôn gỗ bê tông lót móng | Chương V của E-HSMT | 0,0114 | 100m2 |
| 218 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 0,7632 | m3 |
| 219 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK | Chương V của E-HSMT | 0,0514 | tấn |
| 220 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK | Chương V của E-HSMT | 0,0651 | tấn |
| 221 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,0453 | 100m2 |
| 222 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng | Chương V của E-HSMT | 1,0423 | m3 |
| 223 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 4,5093 | m3 |
| 224 | Trát tường bể, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V của E-HSMT | 28,07 | m2 |
| 225 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 4,4932 | m2 |
| 226 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,0461 | tấn |
| 227 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V của E-HSMT | 0,0348 | 100m2 |
| 228 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), PCB30 | Chương V của E-HSMT | 0,7432 | m3 |
| 229 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước bằng máy | Chương V của E-HSMT | 7 | cái |
| 230 | Đào móng băng, thủ công, rộng | Chương V của E-HSMT | 14,6525 | 1m3 |
| 231 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II (70%) | Chương V của E-HSMT | 0,3419 | 100m3 |
| 232 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp 1 | Chương V của E-HSMT | 16,34 | 100m |
| 233 | Ván khuôn gỗ bê tông lót móng | Chương V của E-HSMT | 0,0708 | 100m2 |
| 234 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 3,213 | m3 |
| 235 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK | Chương V của E-HSMT | 0,2573 | tấn |
| 236 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK | Chương V của E-HSMT | 0,2996 | tấn |
| 237 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V của E-HSMT | 0,1778 | 100m2 |
| 238 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng | Chương V của E-HSMT | 7,1668 | m3 |
| 239 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,0774 | 100m2 |
| 240 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,0099 | tấn |
| 241 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,1502 | tấn |
| 242 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD | Chương V của E-HSMT | 0,4646 | m3 |
| 243 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 8,3781 | m3 |
| 244 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,0598 | tấn |
| 245 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 0,0668 | 100m2 |
| 246 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,7617 | m3 |
| 247 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,0509 | 100m3 |
| 248 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi | Chương V của E-HSMT | 0,0956 | 100m3 |
| 249 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly | Chương V của E-HSMT | 0,0956 | 100m3/1km |
| 250 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,0349 | tấn |
| 251 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,2109 | tấn |
| 252 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,2077 | 100m2 |
| 253 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD | Chương V của E-HSMT | 1,1422 | m3 |
| 254 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 0,3436 | 100m2 |
| 255 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V của E-HSMT | 0,6734 | 100m2 |
| 256 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,1073 | tấn |
| 257 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,3415 | tấn |
| 258 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,8943 | tấn |
| 259 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 2,0898 | m3 |
| 260 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 7,1592 | m3 |
| 261 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,1009 | 100m2 |
| 262 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,0459 | tấn |
| 263 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,6208 | m3 |
| 264 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 17,046 | m3 |
| 265 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 2,7718 | m3 |
| 266 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 13,2094 | m2 |
| 267 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 115,358 | m2 |
| 268 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 (nhân công nhân 1,1; vật liệu nhân 1,25) | Chương V của E-HSMT | 65,3644 | m2 |
| 269 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 (nhân công nhân 1,1; vật liệu nhân 1,25) | Chương V của E-HSMT | 6,8832 | m2 |
| 270 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V của E-HSMT | 13,2696 | m2 |
| 271 | Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V của E-HSMT | 32,0672 | m2 |
| 272 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm | Chương V của E-HSMT | 99,2986 | m2 |
| 273 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 204,36 | m |
| 274 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 176,666 | m2 |
| 275 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 85,457 | m2 |
| 276 | Đắp nền móng công trình, thủ công | Chương V của E-HSMT | 54,4729 | m3 |
| 277 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 4,9521 | m3 |
| 278 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | Chương V của E-HSMT | 51,4964 | m2 |
| 279 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 1,5696 | m3 |
| 280 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | Chương V của E-HSMT | 10,104 | m2 |
| 281 | Sản xuất cửa đi 2 cánh cửa nhôm hệ, kính trắng an toàn 6,38ly ( Tương đương cửa EUROHA ) | Chương V của E-HSMT | 11,34 | m2 |
| 282 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 283 | Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở quay cửa nhôm hệ kính trắng dày 6,38mm ( Tương đương cửa EUROHA ) | Chương V của E-HSMT | 17,28 | m2 |
| 284 | Phụ kiện cửa sổ 2 cánh | Chương V của E-HSMT | 8 | bộ |
| 285 | Lắp dựng cửa | Chương V của E-HSMT | 28,62 | m2 |
| 286 | Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt đặc 14x14mm | Chương V của E-HSMT | 0,3046 | tấn |
| 287 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V của E-HSMT | 17,28 | m2 |
| 288 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 17,28 | 1m2 |
| 289 | Lắp đặt đèn ống Tube Led dài 1,2m, máng đèn 2 bóng | Chương V của E-HSMT | 8 | bộ |
| 290 | Lắp đặt quạt trần Điện cơ Thống nhất, sải cánh dài 1,4m. Cả hộp số. | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 291 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 292 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 293 | Lắp đặt các automat 1 pha 30A | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 294 | Lắp đặt ô cắm đôi 10A | Chương V của E-HSMT | 9 | cái |
| 295 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 160 | m |
| 296 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 130 | m |
| 297 | Lắp đặt đế âm tường | Chương V của E-HSMT | 11 | hộp |
| 298 | Lắp đặt mặt công tắc | Chương V của E-HSMT | 11 | cái |
| 299 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK | Chương V của E-HSMT | 190 | m |
| 300 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Chương V của E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 301 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V của E-HSMT | 0,03 | 100m |
| 302 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 303 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 304 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 305 | Lắp đặt côn thu nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32-25mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 306 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 307 | Lắp đặt cút nhựa ren trong nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 308 | Kép INOX D25mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 309 | Dây cấp nước mềm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 310 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Chương V của E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 311 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 312 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 313 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Chương V của E-HSMT | 0,16 | 100m |
| 314 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 315 | Đai inox + vít giữ ống nước | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 316 | Chậu rửa INOX 2 ngăn RA 82 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 317 | Vòi rửa chén INOX | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 318 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | Chương V của E-HSMT | 0,2218 | tấn |
| 319 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 0,2218 | tấn |
| 320 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 65,2008 | 1m2 |
| 321 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V của E-HSMT | 0,6774 | 100m2 |
| 322 | Tôn úp lóc khổ 300mm dày 0,42mm | Chương V của E-HSMT | 22,2 | m |
| 323 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 0,3749 | m3 |
| 324 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,0347 | 100m2 |
| 325 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,0158 | tấn |
| 326 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), PCB30 | Chương V của E-HSMT | 0,348 | m3 |
| 327 | Lát nền, sàn gạch grannit KT 600x600mm | Chương V của E-HSMT | 3,48 | m2 |
| C | Tường rào + Nhà xe | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II (30%) | Chương V của E-HSMT | 22,8398 | 1m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II (70%) | Chương V của E-HSMT | 0,5329 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V của E-HSMT | 0,1802 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 9,0098 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 27,4914 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 10,6731 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK | Chương V của E-HSMT | 0,2754 | tấn |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 0,231 | 100m2 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 3,8119 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V của E-HSMT | 7,6133 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi | Chương V của E-HSMT | 0,1523 | 100m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 23,7951 | m3 |
| 13 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 15,0498 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK | Chương V của E-HSMT | 0,3725 | tấn |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 0,4382 | 100m2 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 4,8203 | m3 |
| 17 | Ốp đá bóc KT 100x200 | Chương V của E-HSMT | 147,7336 | m2 |
| 18 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 86,4 | m |
| 19 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 345,6 | m |
| 20 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 284,8032 | m2 |
| 21 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 108,2703 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 484,0167 | m2 |
| 23 | Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt đặc 18x18 | Chương V của E-HSMT | 1,7744 | tấn |
| 24 | Chi tiết trang trí gang đúc | Chương V của E-HSMT | 434 | cái |
| 25 | Lắp dựng hoa sắt | Chương V của E-HSMT | 54,912 | m2 |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 54,912 | 1m2 |
| 27 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng | Chương V của E-HSMT | 12,9407 | 1m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,1051 | 100m2 |
| 29 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 2,2121 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,18 | 100m2 |
| 31 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng | Chương V của E-HSMT | 2,7 | m3 |
| 32 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 5,7911 | m3 |
| 33 | Đắp đất nền móng công trình, Y/C độ chặt K=0,9 | Chương V của E-HSMT | 4,3136 | m3 |
| 34 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi | Chương V của E-HSMT | 0,0863 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly | Chương V của E-HSMT | 0,0863 | 100m3/1km |
| 36 | Sản xuất cột bằng thép ống mạ kẽm | Chương V của E-HSMT | 0,3309 | tấn |
| 37 | Bu long neo móng M18 , L = 450mm | Chương V của E-HSMT | 40 | cái |
| 38 | Lắp cột thép các loại | Chương V của E-HSMT | 0,3309 | tấn |
| 39 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V của E-HSMT | 0,2654 | tấn |
| 40 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V của E-HSMT | 0,2654 | tấn |
| 41 | Gia công xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 0,4368 | tấn |
| 42 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 0,4368 | tấn |
| 43 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V của E-HSMT | 1,065 | 100m2 |
| 44 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 48,1185 | 1m2 |
| 45 | Sản xuất tôn ốp sườn bằng tôn khổ rộng 300, dày 0,42mm | Chương V của E-HSMT | 7,1 | md |
| 46 | Sản xuất máng nước INOX khổ 850mm | Chương V của E-HSMT | 60 | md |
| 47 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,8564 | 100m3 |
| 48 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 11,175 | m3 |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Chương V của E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V của E-HSMT | 0,27 | 100m |
| 51 | Rọ chắn rác INOX D90 | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 52 | Rọ chắn rác INOX D60 | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 53 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 54 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 55 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 56 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Chương V của E-HSMT | 18 | cái |
| 57 | Đai + vít giữ ống | Chương V của E-HSMT | 18 | bộ |
| D | Điện chiếu sáng sân vườn | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp 2 (30%) | Chương V của E-HSMT | 35,82 | 1m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II (70%) | Chương V của E-HSMT | 0,8358 | 100m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp 2 | Chương V của E-HSMT | 7,7792 | 1m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 0,256 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng - Móng vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,3392 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 5,728 | m3 |
| 7 | SXLD khung móng cột đèn cao áp M16x240x240x525 | Chương V của E-HSMT | 15 | Chiếc |
| 8 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Chương V của E-HSMT | 15 | cọc |
| 9 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm | Chương V của E-HSMT | 90 | m |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V của E-HSMT | 5 | m |
| 11 | Rải cáp ngầm 2x4mm2 | Chương V của E-HSMT | 5,5 | 100m |
| 12 | Rải cáp ngầm 2x2,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 0,55 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Chương V của E-HSMT | 605 | m |
| 14 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 32mm | Chương V của E-HSMT | 0,185 | 100m |
| 15 | Cung cấp, Ép đầu cốt M10 | Chương V của E-HSMT | 3 | 10 đầu cốt |
| 16 | Làm tiếp địa cho cột điện | Chương V của E-HSMT | 15 | 1 bộ |
| 17 | Dây đồng mềm làm tiếp địa liên hoàn | Chương V của E-HSMT | 605 | m |
| 18 | Kéo dải tiếp địa liên hoàn | Chương V của E-HSMT | 605 | m |
| 19 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V của E-HSMT | 15 | bảng |
| 20 | Lắp dựng cột đèn thép, cột gang chiều cao cột ≤10m bằng máy | Chương V của E-HSMT | 4 | 1 cột |
| 21 | Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤8m bằng máy | Chương V của E-HSMT | 11 | 1 cột |
| 22 | Lắp đèn LED chiếu sáng D CSD04L/150W | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 23 | Lắp đèn cầu trang trí D300 (led A120/40W) | Chương V của E-HSMT | 44 | bộ |
| 24 | Quả đèn cầu trang trí SV3A-D300(cầu trong) | Chương V của E-HSMT | 44 | cái |
| 25 | Lắp đèn pha led chiếu hắt D CP03L/50W | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 26 | Vận chuyển cột đèn, cột thép, cột gang, cao | Chương V của E-HSMT | 15 | cột |
| 27 | Lắp đặt tủ điện tổng, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 300x450x170mm | Chương V của E-HSMT | 1 | hộp |
| 28 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 29 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 30 | Xếp gạch chỉ đặc rãnh cáp | Chương V của E-HSMT | 2.714 | viên |
| 31 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 43,5992 | m3 |
| E | Điều hòa nhà văn hóa | |||
| 1 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Chương V của E-HSMT | 5 | máy |
| 2 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Âm trần | Chương V của E-HSMT | 11 | máy |
| 3 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 6,35mm | Chương V của E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 9,5mm | Chương V của E-HSMT | 2,2 | 100m |
| 5 | Bảo ôn cho ống đồng D6.35 dày 19mm | Chương V của E-HSMT | 50 | m |
| 6 | Bảo ôn cho ống đồng D9.5 dày 19mm | Chương V của E-HSMT | 220 | m |
| 7 | Quang treo giá đỡ ống đồng | Chương V của E-HSMT | 220 | bộ |
| 8 | Giá đỡ dàn lạnh | Chương V của E-HSMT | 11 | bộ |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước ngưng , nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 27mm | Chương V của E-HSMT | 1,52 | 100m |
| 10 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Chương V của E-HSMT | 32 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 12 | Bảo ôn nước ngưng D28 dày 13mm | Chương V của E-HSMT | 152 | m |
| 13 | Quang treo giá đỡ ống nước ngưng | Chương V của E-HSMT | 220 | bộ |
| 14 | Gas nạp bổ sung | Chương V của E-HSMT | 22 | kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi