Gói thầu: Gói thầu số 08: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210613093-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn và đầu tư xây dựng ART DECO
Tên gói thầu Gói thầu số 08: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210532324
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách xã và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-04 11:48:00 đến ngày 2021-06-15 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,006,529,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Bồn cây + sân + rãnh thoát nước
1 Đào móng băng, thủ công, rộng Chương V của E-HSMT 29,6505 1m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II (70%) Chương V của E-HSMT 0,6918 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 18,0769 m3
4 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 20,2778 m3
5 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 49,6589 m3
6 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường cột chốt bằng inox Chương V của E-HSMT 130 m2
7 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 72,8814 m2
8 Đất màu trồng cây Chương V của E-HSMT 426,36 m3
9 Đắp cát, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 18,9105 100m3
10 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới Chương V của E-HSMT 3,603 100m3
11 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 2x4, PCB30 Chương V của E-HSMT 540,45 m3
12 Lát sân đá thanh hóa xanh rêu mài KT400x400 Chương V của E-HSMT 196 m2
13 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Chương V của E-HSMT 147,1 10m
14 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng Chương V của E-HSMT 39,2683 1m3
15 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II (70%) Chương V của E-HSMT 0,9163 100m3
16 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng Chương V của E-HSMT 10,402 1m3
17 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,8678 100m2
18 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 26,3151 m3
19 Xây hố van, hố ga, gạch không nung, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 36,645 m3
20 Xây rãnh thoát nước, gạch không nung, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 40,194 m3
21 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 390,9 m2
22 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 126,05 m2
23 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V của E-HSMT 1,5069 tấn
24 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 1,2832 100m2
25 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 21,9933 m3
26 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước bằng máy Chương V của E-HSMT 423 cái
27 Đắp đất nền móng công trình, nền đường, độ chặt Y/C K= 0,9 Chương V của E-HSMT 16,5568 m3
28 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi Chương V của E-HSMT 0,3311 100m3
29 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly Chương V của E-HSMT 0,3311 100m3/1km
B Cổng + Nhà vệ sinh + Nhà bảo vệ + Nhà công vụ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu Chương V của E-HSMT 2,7603 1m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II (70%) Chương V của E-HSMT 0,0644 100m3
3 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp 1 Chương V của E-HSMT 3,7 100m
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật. Ván khuôn cho bê tông lót móng. Chương V của E-HSMT 0,0257 100m2
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 0,9437 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,041 100m2
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính Chương V của E-HSMT 0,0524 tấn
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng Chương V của E-HSMT 2,365 m3
9 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 2,43 m3
10 Đắp cát nền móng công trình (bằng KL đào - KL bê tông lót - KL bê tông móng-KL xây tường móng) Chương V của E-HSMT 3,4616 m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi Chương V của E-HSMT 0,0276 100m3
12 Vận chuyển đất tiếp cự ly Chương V của E-HSMT 0,0276 100m3/1km
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0257 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,1207 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0182 tấn
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,0162 100m2
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cột Chương V của E-HSMT 0,1656 100m2
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 0,3997 m3
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột Chương V của E-HSMT 1,3667 m3
20 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 2,7698 m3
21 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 9,7813 m3
22 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 55,532 m2
23 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 31,61 m
24 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường cột chốt bằng inox Chương V của E-HSMT 48,4067 m2
25 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 5,8233 m2
26 Gia công cổng sắt bằng sắt hộp mạ kẽm Chương V của E-HSMT 0,185 tấn
27 Lắp dựng cánh cổng Chương V của E-HSMT 20,36 m2
28 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 3 nước Chương V của E-HSMT 20,36 1m2
29 Làm chốt cửa Chương V của E-HSMT 3 bộ
30 Làm ray cổng chính Chương V của E-HSMT 3 bộ
31 Lắp đặt bộ bánh xe cho cánh cổng Chương V của E-HSMT 3 bộ
32 Bộ chữ "TRỤ SỞ ĐẢNG ỦY HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN ỦY BAN NHÂN DÂN" bằng Inox gương vàng, chữ hộp nổi 3,5cm. Chương V của E-HSMT 1 bộ
33 Bộ chữ "XÃ VĨNH KHÚC"bằng Inox gương vàng, chữ hộp nổi 3,5cm. Chương V của E-HSMT 1 bộ
34 Đào móng băng, thủ công, rộng Chương V của E-HSMT 4,4108 1m3
35 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II (70%) Chương V của E-HSMT 0,1029 100m3
36 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp 1 Chương V của E-HSMT 4,88 100m
37 Ván khuôn gỗ bê tông lót móng Chương V của E-HSMT 0,0326 100m2
38 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 1,2566 m3
39 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 2,4447 m3
40 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 3,1637 m3
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0237 tấn
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,1187 tấn
43 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,1027 100m2
44 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 1,1299 m3
45 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V của E-HSMT 1,4703 m3
46 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi Chương V của E-HSMT 0,0294 100m3
47 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly Chương V của E-HSMT 0,0294 100m3/1km
48 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 8,9065 m3
49 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 2,5635 m3
50 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,0949 100m2
51 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V của E-HSMT 0,2845 100m2
52 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0495 tấn
53 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,1187 tấn
54 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,3476 tấn
55 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,8983 m3
56 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 3,003 m3
57 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 0,0455 100m2
58 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0283 tấn
59 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,2723 m3
60 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 47,044 m2
61 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 (nhân công nhân 1,1; vật liệu nhân 1,25) Chương V của E-HSMT 26,264 m2
62 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 75,962 m2
63 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 7,4176 m2
64 Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V của E-HSMT 17,9376 m2
65 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 76,24 m
66 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 75,962 m2
67 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 102,226 m2
68 Đắp nền móng công trình, thủ công Chương V của E-HSMT 18,132 m3
69 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 1,6484 m3
70 Lát nền, sàn gạch KT 500x500mm Chương V của E-HSMT 18,0316 m2
71 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,0051 100m2
72 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng Chương V của E-HSMT 0,135 m3
73 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 0,2025 m3
74 Sản xuất cửa đi 1 cánh cửa nhôm hệ kính trắng dày 6,38mm ( Tương đương cửa EUROHA ) Chương V của E-HSMT 2,43 m2
75 Phụ kiện cửa đi 1 cánh Chương V của E-HSMT 1 bộ
76 Sản xuất cửa sổ trượt cửa nhôm hệ kính trắng dày 6,38l ( Tương đương cửa EUROHA ) Chương V của E-HSMT 8,28 m2
77 Phụ kiện cửa sổ mở trượt Chương V của E-HSMT 3 bộ
78 Lắp dựng cửa Chương V của E-HSMT 10,71 m2
79 Gia công cửa sắt, hoa sắt đặc 14x14mm Chương V của E-HSMT 0,1699 tấn
80 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V của E-HSMT 8,28 m2
81 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 8,28 1m2
82 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm Chương V của E-HSMT 0,1187 tấn
83 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,1187 tấn
84 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Chương V của E-HSMT 15,7852 1m2
85 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V của E-HSMT 0,2397 100m2
86 Tôn úp lóc khổ 300mm dày 0,42mm Chương V của E-HSMT 10,2 m
87 Lắp đặt quạt trần Điện cơ Thống nhất sải cánh 1,4m. Cả hộp số Chương V của E-HSMT 1 cái
88 Lắp đặt đèn LED Tube ống dài 1,2m , hộp đèn 2 bóng Chương V của E-HSMT 1 bộ
89 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V của E-HSMT 25 m
90 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V của E-HSMT 15 m
91 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 25 m
92 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK Chương V của E-HSMT 65 m
93 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V của E-HSMT 1 cái
94 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V của E-HSMT 3 cái
95 Lắp đặt các automat 1 pha 5A Chương V của E-HSMT 1 cái
96 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT Chương V của E-HSMT 5 hộp
97 Lắp đặt mặt công tác Chương V của E-HSMT 5 cái
98 Móc treo quạt trần Chương V của E-HSMT 1 cái
99 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 75mm Chương V của E-HSMT 0,07 100m
100 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm Chương V của E-HSMT 4 cái
101 Rọ chắn rác inox D75 Chương V của E-HSMT 2 cái
102 Đai vít giữ ống Chương V của E-HSMT 6 bộ
103 Đào móng băng, thủ công, rộng Chương V của E-HSMT 6,5486 1m3
104 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II (70%) Chương V của E-HSMT 0,1528 100m3
105 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp 1 Chương V của E-HSMT 9,78 100m
106 Ván khuôn gỗ bê tông lót móng Chương V của E-HSMT 0,056 100m2
107 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 1,9797 m3
108 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 3,4886 m3
109 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 3,4056 m3
110 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK Chương V của E-HSMT 0,0401 tấn
111 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK Chương V của E-HSMT 0,3018 tấn
112 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,1656 100m2
113 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 1,7432 m3
114 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V của E-HSMT 2,1829 m3
115 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi Chương V của E-HSMT 0,0437 100m3
116 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly Chương V của E-HSMT 0,0437 100m3/1km
117 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,1285 100m2
118 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V của E-HSMT 0,3652 100m2
119 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0586 tấn
120 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,1732 tấn
121 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,427 tấn
122 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 1,2569 m3
123 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 3,844 m3
124 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 0,0538 100m2
125 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0289 tấn
126 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,3216 m3
127 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 9,9073 m3
128 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 5,7086 m3
129 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 37,5065 m2
130 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 98,6255 m2
131 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 71,28 m
132 Trát trần, vữa XM M75 (nhân công nhân 1,1; vật liệu nhân 1,25) Chương V của E-HSMT 33,2368 m2
133 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 8,6944 m2
134 Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V của E-HSMT 8,6944 m2
135 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm Chương V của E-HSMT 58,045 m2
136 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 128,2132 m2
137 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 70,7433 m2
138 Đắp nền móng công trình, thủ công Chương V của E-HSMT 23,7759 m3
139 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 2,1631 m3
140 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm Chương V của E-HSMT 26,0567 m2
141 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,0064 100m2
142 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 0,3132 m3
143 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 0,4698 m3
144 Sản xuất cửa đi 1 cánh cửa nhôm hệ, kính trắng an toàn 6,38ly ( Tương đương cửa nhôm EUROHA ) Chương V của E-HSMT 3,52 m2
145 Phụ kiện cửa đi 1 cánh Chương V của E-HSMT 1 bộ
146 Sản xuất cửa sổ mở hất cửa nhôm hệ, kính trắng an toàn 6,38ly ( Tương đương cửa EUROHA ) Chương V của E-HSMT 2,88 m2
147 Phụ kiện cửa sổ mở hất Chương V của E-HSMT 4 bộ
148 Sản xuất cửa 1 cánh nhựa lõi thép kính trắng dày 6,38mm Chương V của E-HSMT 5,7024 0.0
149 Phụ kiện cửa lõi thép Chương V của E-HSMT 4 0.0
150 Sản xuất vách nhựa lõi thép kính trắng dày 6,38mm Chương V của E-HSMT 15,2086 m2
151 Lắp dựng cửa Chương V của E-HSMT 21,6086 m2
152 Sản xuất các kết cấu khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ INOX Chương V của E-HSMT 0,0137 tấn
153 Ốp đá granit tự nhiên có chốt Inox Chương V của E-HSMT 1,5725 m2
154 Sản xuất xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,0967 tấn
155 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,0967 tấn
156 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Chương V của E-HSMT 28,4256 1m2
157 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V của E-HSMT 0,2354 100m2
158 Tôn úp lóc khổ 300mm dày 0,42mm Chương V của E-HSMT 15,14 m
159 Lắp đặt các automat 1 pha 15A Chương V của E-HSMT 1 cái
160 Lắp đặt đèn Led TUBE ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V của E-HSMT 4 bộ
161 Lắp đặt quạt thông gió Vinawind Chương V của E-HSMT 2 cái
162 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V của E-HSMT 2 cái
163 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 30 m
164 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V của E-HSMT 30 m
165 Lắp đặt đế âm tường Chương V của E-HSMT 3 hộp
166 Lắp đặt mặt công tắc Chương V của E-HSMT 3 cái
167 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK Chương V của E-HSMT 60 m
168 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Chương V của E-HSMT 0,15 100m
169 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V của E-HSMT 0,2 100m
170 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V của E-HSMT 0,25 100m
171 Lắp đặt van ren PPR, ĐK40mm Chương V của E-HSMT 1 cái
172 Lắp đặt Rắc co PPR đường kính 40mm, Chương V của E-HSMT 1 cái
173 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V của E-HSMT 1 cái
174 Lắp đặt côn thu nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40-32mm Chương V của E-HSMT 1 cái
175 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Chương V của E-HSMT 3 cái
176 Lắp đặt tê thu nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32-25mm Chương V của E-HSMT 9 cái
177 Lắp đặt côn thu nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32-25mm Chương V của E-HSMT 9 cái
178 Lắp đặt cút ren trong nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V của E-HSMT 8 cái
179 Lắp đặt mang sông ren trong nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V của E-HSMT 2 cái
180 Kép INOX D25mm Chương V của E-HSMT 10 cái
181 Lắp đặt van ren PPR, ĐK 32mm Chương V của E-HSMT 1 cái
182 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chương V của E-HSMT 0,1 100m
183 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V của E-HSMT 0,15 100m
184 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V của E-HSMT 0,15 100m
185 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Chương V của E-HSMT 0,1 100m
186 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V của E-HSMT 1 cái
187 Lắp đặt tê xiên nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V của E-HSMT 4 cái
188 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V của E-HSMT 4 cái
189 Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110-90mm Chương V của E-HSMT 4 cái
190 Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110-60mm Chương V của E-HSMT 4 cái
191 Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-60mm Chương V của E-HSMT 2 cái
192 Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-34mm Chương V của E-HSMT 6 cái
193 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V của E-HSMT 1 cái
194 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V của E-HSMT 1 cái
195 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V của E-HSMT 3 cái
196 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V của E-HSMT 2 cái
197 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V của E-HSMT 2 cái
198 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V của E-HSMT 2 cái
199 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Chương V của E-HSMT 6 cái
200 Lắp đặt xí bệt Chương V của E-HSMT 4 bộ
201 Lắp đặt vòi rửa xịt xí Chương V của E-HSMT 4 bộ
202 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + chân Chương V của E-HSMT 4 bộ
203 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V của E-HSMT 4 cái
204 Lắp đặt kệ kính Chương V của E-HSMT 4 cái
205 Lắp đặt gương soi dày 5mm Chương V của E-HSMT 2 cái
206 Lắp đặt hộp đựng giấy Chương V của E-HSMT 4 cái
207 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V của E-HSMT 2 bộ
208 Van xả tiểu nam Chương V của E-HSMT 2 bộ
209 Thoát sàn Inox D60 Chương V của E-HSMT 2 cái
210 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V của E-HSMT 1 bể
211 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V của E-HSMT 0,16 100m
212 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V của E-HSMT 8 cái
213 Rọ chắn rác Inox D90 Chương V của E-HSMT 4 cái
214 Đai inox + vít giữ ống nước Chương V của E-HSMT 12 cái
215 Đào móng băng, thủ công, rộng Chương V của E-HSMT 7,4412 1m3
216 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II (70%) Chương V của E-HSMT 0,1736 100m3
217 Ván khuôn gỗ bê tông lót móng Chương V của E-HSMT 0,0114 100m2
218 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 0,7632 m3
219 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK Chương V của E-HSMT 0,0514 tấn
220 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK Chương V của E-HSMT 0,0651 tấn
221 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,0453 100m2
222 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng Chương V của E-HSMT 1,0423 m3
223 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 4,5093 m3
224 Trát tường bể, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 28,07 m2
225 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 4,4932 m2
226 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,0461 tấn
227 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,0348 100m2
228 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), PCB30 Chương V của E-HSMT 0,7432 m3
229 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước bằng máy Chương V của E-HSMT 7 cái
230 Đào móng băng, thủ công, rộng Chương V của E-HSMT 14,6525 1m3
231 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II (70%) Chương V của E-HSMT 0,3419 100m3
232 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp 1 Chương V của E-HSMT 16,34 100m
233 Ván khuôn gỗ bê tông lót móng Chương V của E-HSMT 0,0708 100m2
234 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 3,213 m3
235 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK Chương V của E-HSMT 0,2573 tấn
236 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK Chương V của E-HSMT 0,2996 tấn
237 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,1778 100m2
238 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng Chương V của E-HSMT 7,1668 m3
239 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,0774 100m2
240 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0099 tấn
241 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,1502 tấn
242 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD Chương V của E-HSMT 0,4646 m3
243 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 8,3781 m3
244 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0598 tấn
245 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,0668 100m2
246 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,7617 m3
247 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,0509 100m3
248 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi Chương V của E-HSMT 0,0956 100m3
249 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly Chương V của E-HSMT 0,0956 100m3/1km
250 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0349 tấn
251 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,2109 tấn
252 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,2077 100m2
253 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD Chương V của E-HSMT 1,1422 m3
254 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,3436 100m2
255 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V của E-HSMT 0,6734 100m2
256 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,1073 tấn
257 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,3415 tấn
258 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,8943 tấn
259 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 2,0898 m3
260 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 7,1592 m3
261 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 0,1009 100m2
262 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0459 tấn
263 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,6208 m3
264 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 17,046 m3
265 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 2,7718 m3
266 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 13,2094 m2
267 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 115,358 m2
268 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 (nhân công nhân 1,1; vật liệu nhân 1,25) Chương V của E-HSMT 65,3644 m2
269 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 (nhân công nhân 1,1; vật liệu nhân 1,25) Chương V của E-HSMT 6,8832 m2
270 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 13,2696 m2
271 Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V của E-HSMT 32,0672 m2
272 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm Chương V của E-HSMT 99,2986 m2
273 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 204,36 m
274 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 176,666 m2
275 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 85,457 m2
276 Đắp nền móng công trình, thủ công Chương V của E-HSMT 54,4729 m3
277 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 Chương V của E-HSMT 4,9521 m3
278 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm Chương V của E-HSMT 51,4964 m2
279 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 1,5696 m3
280 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm Chương V của E-HSMT 10,104 m2
281 Sản xuất cửa đi 2 cánh cửa nhôm hệ, kính trắng an toàn 6,38ly ( Tương đương cửa EUROHA ) Chương V của E-HSMT 11,34 m2
282 Phụ kiện cửa đi 2 cánh Chương V của E-HSMT 3 bộ
283 Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở quay cửa nhôm hệ kính trắng dày 6,38mm ( Tương đương cửa EUROHA ) Chương V của E-HSMT 17,28 m2
284 Phụ kiện cửa sổ 2 cánh Chương V của E-HSMT 8 bộ
285 Lắp dựng cửa Chương V của E-HSMT 28,62 m2
286 Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt đặc 14x14mm Chương V của E-HSMT 0,3046 tấn
287 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V của E-HSMT 17,28 m2
288 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 17,28 1m2
289 Lắp đặt đèn ống Tube Led dài 1,2m, máng đèn 2 bóng Chương V của E-HSMT 8 bộ
290 Lắp đặt quạt trần Điện cơ Thống nhất, sải cánh dài 1,4m. Cả hộp số. Chương V của E-HSMT 3 cái
291 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V của E-HSMT 1 cái
292 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V của E-HSMT 1 cái
293 Lắp đặt các automat 1 pha 30A Chương V của E-HSMT 1 cái
294 Lắp đặt ô cắm đôi 10A Chương V của E-HSMT 9 cái
295 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 160 m
296 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V của E-HSMT 130 m
297 Lắp đặt đế âm tường Chương V của E-HSMT 11 hộp
298 Lắp đặt mặt công tắc Chương V của E-HSMT 11 cái
299 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK Chương V của E-HSMT 190 m
300 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V của E-HSMT 0,3 100m
301 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V của E-HSMT 0,03 100m
302 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm Chương V của E-HSMT 1 cái
303 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Chương V của E-HSMT 2 cái
304 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Chương V của E-HSMT 1 cái
305 Lắp đặt côn thu nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32-25mm Chương V của E-HSMT 1 cái
306 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V của E-HSMT 1 cái
307 Lắp đặt cút nhựa ren trong nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V của E-HSMT 1 cái
308 Kép INOX D25mm Chương V của E-HSMT 1 cái
309 Dây cấp nước mềm Chương V của E-HSMT 1 cái
310 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V của E-HSMT 0,06 100m
311 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V của E-HSMT 2 cái
312 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V của E-HSMT 1 cái
313 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V của E-HSMT 0,16 100m
314 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V của E-HSMT 4 cái
315 Đai inox + vít giữ ống nước Chương V của E-HSMT 12 cái
316 Chậu rửa INOX 2 ngăn RA 82 Chương V của E-HSMT 1 cái
317 Vòi rửa chén INOX Chương V của E-HSMT 1 cái
318 Gia công xà gồ thép mạ kẽm Chương V của E-HSMT 0,2218 tấn
319 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,2218 tấn
320 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Chương V của E-HSMT 65,2008 1m2
321 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V của E-HSMT 0,6774 100m2
322 Tôn úp lóc khổ 300mm dày 0,42mm Chương V của E-HSMT 22,2 m
323 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 0,3749 m3
324 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 0,0347 100m2
325 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,0158 tấn
326 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), PCB30 Chương V của E-HSMT 0,348 m3
327 Lát nền, sàn gạch grannit KT 600x600mm Chương V của E-HSMT 3,48 m2
C Tường rào + Nhà xe
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II (30%) Chương V của E-HSMT 22,8398 1m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II (70%) Chương V của E-HSMT 0,5329 100m3
3 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,1802 100m2
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 9,0098 m3
5 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 27,4914 m3
6 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 10,6731 m3
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK Chương V của E-HSMT 0,2754 tấn
8 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,231 100m2
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 3,8119 m3
10 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V của E-HSMT 7,6133 m3
11 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi Chương V của E-HSMT 0,1523 100m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 23,7951 m3
13 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 15,0498 m3
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK Chương V của E-HSMT 0,3725 tấn
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,4382 100m2
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 4,8203 m3
17 Ốp đá bóc KT 100x200 Chương V của E-HSMT 147,7336 m2
18 Đắp phào kép, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 86,4 m
19 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 345,6 m
20 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 284,8032 m2
21 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 108,2703 m2
22 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 484,0167 m2
23 Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt đặc 18x18 Chương V của E-HSMT 1,7744 tấn
24 Chi tiết trang trí gang đúc Chương V của E-HSMT 434 cái
25 Lắp dựng hoa sắt Chương V của E-HSMT 54,912 m2
26 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 54,912 1m2
27 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng Chương V của E-HSMT 12,9407 1m3
28 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,1051 100m2
29 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 2,2121 m3
30 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,18 100m2
31 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng Chương V của E-HSMT 2,7 m3
32 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 5,7911 m3
33 Đắp đất nền móng công trình, Y/C độ chặt K=0,9 Chương V của E-HSMT 4,3136 m3
34 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi Chương V của E-HSMT 0,0863 100m3
35 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly Chương V của E-HSMT 0,0863 100m3/1km
36 Sản xuất cột bằng thép ống mạ kẽm Chương V của E-HSMT 0,3309 tấn
37 Bu long neo móng M18 , L = 450mm Chương V của E-HSMT 40 cái
38 Lắp cột thép các loại Chương V của E-HSMT 0,3309 tấn
39 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V của E-HSMT 0,2654 tấn
40 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V của E-HSMT 0,2654 tấn
41 Gia công xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,4368 tấn
42 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,4368 tấn
43 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V của E-HSMT 1,065 100m2
44 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 48,1185 1m2
45 Sản xuất tôn ốp sườn bằng tôn khổ rộng 300, dày 0,42mm Chương V của E-HSMT 7,1 md
46 Sản xuất máng nước INOX khổ 850mm Chương V của E-HSMT 60 md
47 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,8564 100m3
48 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 Chương V của E-HSMT 11,175 m3
49 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V của E-HSMT 0,12 100m
50 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V của E-HSMT 0,27 100m
51 Rọ chắn rác INOX D90 Chương V của E-HSMT 3 cái
52 Rọ chắn rác INOX D60 Chương V của E-HSMT 3 cái
53 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V của E-HSMT 3 cái
54 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V của E-HSMT 3 cái
55 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V của E-HSMT 6 cái
56 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V của E-HSMT 18 cái
57 Đai + vít giữ ống Chương V của E-HSMT 18 bộ
D Điện chiếu sáng sân vườn
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp 2 (30%) Chương V của E-HSMT 35,82 1m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II (70%) Chương V của E-HSMT 0,8358 100m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp 2 Chương V của E-HSMT 7,7792 1m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 0,256 m3
5 Ván khuôn gỗ móng - Móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,3392 100m2
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V của E-HSMT 5,728 m3
7 SXLD khung móng cột đèn cao áp M16x240x240x525 Chương V của E-HSMT 15 Chiếc
8 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Chương V của E-HSMT 15 cọc
9 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm Chương V của E-HSMT 90 m
10 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V của E-HSMT 5 m
11 Rải cáp ngầm 2x4mm2 Chương V của E-HSMT 5,5 100m
12 Rải cáp ngầm 2x2,5mm2 Chương V của E-HSMT 0,55 100m
13 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V của E-HSMT 605 m
14 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 32mm Chương V của E-HSMT 0,185 100m
15 Cung cấp, Ép đầu cốt M10 Chương V của E-HSMT 3 10 đầu cốt
16 Làm tiếp địa cho cột điện Chương V của E-HSMT 15 1 bộ
17 Dây đồng mềm làm tiếp địa liên hoàn Chương V của E-HSMT 605 m
18 Kéo dải tiếp địa liên hoàn Chương V của E-HSMT 605 m
19 Lắp bảng điện cửa cột Chương V của E-HSMT 15 bảng
20 Lắp dựng cột đèn thép, cột gang chiều cao cột ≤10m bằng máy Chương V của E-HSMT 4 1 cột
21 Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤8m bằng máy Chương V của E-HSMT 11 1 cột
22 Lắp đèn LED chiếu sáng D CSD04L/150W Chương V của E-HSMT 4 bộ
23 Lắp đèn cầu trang trí D300 (led A120/40W) Chương V của E-HSMT 44 bộ
24 Quả đèn cầu trang trí SV3A-D300(cầu trong) Chương V của E-HSMT 44 cái
25 Lắp đèn pha led chiếu hắt D CP03L/50W Chương V của E-HSMT 4 bộ
26 Vận chuyển cột đèn, cột thép, cột gang, cao Chương V của E-HSMT 15 cột
27 Lắp đặt tủ điện tổng, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 300x450x170mm Chương V của E-HSMT 1 hộp
28 Lắp đặt các automat 1 pha 15A Chương V của E-HSMT 3 cái
29 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương V của E-HSMT 1 cái
30 Xếp gạch chỉ đặc rãnh cáp Chương V của E-HSMT 2.714 viên
31 Đắp nền móng công trình bằng thủ công độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 43,5992 m3
E Điều hòa nhà văn hóa
1 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Chương V của E-HSMT 5 máy
2 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Âm trần Chương V của E-HSMT 11 máy
3 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 6,35mm Chương V của E-HSMT 0,5 100m
4 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 9,5mm Chương V của E-HSMT 2,2 100m
5 Bảo ôn cho ống đồng D6.35 dày 19mm Chương V của E-HSMT 50 m
6 Bảo ôn cho ống đồng D9.5 dày 19mm Chương V của E-HSMT 220 m
7 Quang treo giá đỡ ống đồng Chương V của E-HSMT 220 bộ
8 Giá đỡ dàn lạnh Chương V của E-HSMT 11 bộ
9 Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước ngưng , nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 27mm Chương V của E-HSMT 1,52 100m
10 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Chương V của E-HSMT 32 cái
11 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Chương V của E-HSMT 2 cái
12 Bảo ôn nước ngưng D28 dày 13mm Chương V của E-HSMT 152 m
13 Quang treo giá đỡ ống nước ngưng Chương V của E-HSMT 220 bộ
14 Gas nạp bổ sung Chương V của E-HSMT 22 kg
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->