Gói thầu: Gói 1: Cung cấp gioăng, tết chèn, phớt và vật tư gia công cơ khí các loại - đợt 1 năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210452053-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói 1: Cung cấp gioăng, tết chèn, phớt và vật tư gia công cơ khí các loại - đợt 1 năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210447274 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-04 13:32:00 đến ngày 2021-06-15 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,424,273,336 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 96,300,000 VNĐ ((Chín mươi sáu triệu ba trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bạc đỡ gối tựa trục puly phi 130 / phi 110 x 43 | 1 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 1 | |
| 2 | Bạc gối đỡ buồng bơm phi 120/80,3xL80, graphite | 1 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 2 | |
| 3 | Bạc lót buồng bơm xả tràn đáy lò phi 125 x 80.3 x L85, graphite | 3 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 3 | |
| 4 | Bạc lót con lăn xích máy phá đống phi 44 x phi 33 x L85 | 123 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 4 | |
| 5 | Bánh động bơm thải xỉ 150zz-70 (HP1) | 1 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 5 | |
| 6 | Bánh động bơm thải xỉ 200Z - 90B (HP2) | 1 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 6 | |
| 7 | Bánh động bơm vận chuyển nước thải thô, TSKT phi 170x80, SUS304 | 1 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 7 | |
| 8 | Bánh động bơm xả tràn thuyền xỉ HP2; KT 251 x 62; vật liệu inox 304 | 1 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 8 | |
| 9 | Bánh động bơm xả tràn thuyền xỉ số 1; phi 260 x L65; vật liệu inox 316 | 1 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 9 | |
| 10 | Bánh động buồng bơm Bơm xả tràn đáy lò 1A phi 350x140x12 (cánh kép); Vật liệu Inox 304 | 1 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 10 | |
| 11 | Bánh động quạt tải bột máy nghiền than phi 1970x1132x10 hướng phải | 1 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 11 | |
| 12 | Bánh vít máy cấp than bột | 2 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 12 | |
| 13 | Bạt nylon KT 5 x 10m | 10 | Tấm | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 13 | |
| 14 | Băng tải B600 x L35000mm (JIS K8322) | 1 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 14 | |
| 15 | Băng tải cao su EP300 B1000 (4,5+1,5) dày 12mm chịu mài mòn cao | 300 | Mét | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 15 | |
| 16 | Băng tải cao su EP300 B1200 (4,5 + 1,5) dày 12mm chịu mài mòn cao | 400 | Mét | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 16 | |
| 17 | Băng tải cao su EP300 B400 (4,5 + 1,5) dày 12mm chịu mài mòn cao | 30 | Mét | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 17 | |
| 18 | Bích bịt đầu trục phía cánh động bơm tái tuần hoàn tháp hấp thụ loại LC550/700, vật liệu 2605N | 1 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 18 | |
| 19 | Bích Inox 304 DN125 8 lỗ | 2 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 19 | |
| 20 | Bích thép DN200 | 7 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 20 | |
| 21 | Bích thép DN250 | 1 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 21 | |
| 22 | Bích thép DN300 | 4 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 22 | |
| 23 | Bolt (bu lông) M36 x 115 | 6 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 23 | |
| 24 | Bộ bánh vít, trục vít cơ cấu nâng hạ tấm chèn hướng kính BSKK (bánh vít M=5, Z2=28; trục vít M=5, Z1=1) | 2 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 24 | |
| 25 | Bộ bánh vít, trục vít hộp giảm tốc phin lọc tinh lưới chắn rác (HP1) | 2 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 25 | |
| 26 | Bộ bánh vít, trục vít hộp giảm tốc phin lọc tinh lưới chắn rác Z1=1, Z2=48, m=5 (HP2) | 2 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 26 | |
| 27 | Bộ bánh vít, trục vít van xả rác phin lọc tinh van DN300 | 1 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 27 | |
| 28 | Bộ cánh quạt sục ôxy HP1, loại 2 cánh, kích thước cánh 377 x 650, vật liệu gang | 1 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 28 | |
| 29 | Bộ gioăng của bộ chia dầu van bypass HP1, NBR:SK-D1VW-70 (12 chi tiết) | 40 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 29 | |
| 30 | Bộ gioăng của bộ chia khí 4V420-15, Pmax: 10 bar (7 chi tiết) | 20 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 30 | |
| 31 | Bộ gioăng của bộ chia khí SY5220 - 4LZD - C6; P: 0,1 - 0,7 Mpa (7 chi tiết) | 3 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 31 | |
| 32 | Bộ gioăng chèn và kính ống thủy sáng bao hơi (Loại ngắn) (Mã thiết bị B69H-32/2 - W4, S/N: 127810), áp suất làm việc: 21,5 Mpa, Pmax:32 Mpa | 12 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 32 | |
| 33 | Bộ gioăng phớt 170 VAR | 3 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 33 | |
| 34 | Bộ gioăng phớt Piston + xi lanh kẹp ray | 4 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 34 | |
| 35 | Bộ gioăng phớt xi lanh thủy lực căng băng tải xích (theo thực tế) | 4 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 35 | |
| 36 | Bộ gioăng phớt xi lanh thủy lực nâng hạ cần máy đánh đống | 1 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 36 | |
| 37 | Bộ gioăng xi lanh thủy lực hệ căng băng tải thủy lực (12 chi tiết) | 2 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 37 | |
| 38 | Bộ Kit tiêu hao cho thiết bị silica, P/N:58 091 250 (bao gồm hóa chất, dung dịch mẫu, ống cao su, phin lọc) | 24 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 38 | |
| 39 | Bộ nén tết đàn hồi vòi thổi bụi, KT phi 179/ phi 80 x L 50 | 1 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 39 | |
| 40 | Bộ phớt (séc măng) cho máy nén khí Y132S1-2 (1 phớt làm kín dầu + 2 phớt làm kín hơi) KT 93 x 95 x 2mm | 69 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 40 | |
| 41 | Bộ phụ tùng sửa chữa đầu bơm (gồm 1 màng, 1 bộ van đầu ra và đầu vào, 1 van đáy, 1 van phun, 1 phớt chặn dầu) SRPM060 | 1 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 41 | |
| 42 | Bộ phụ tùng sửa chữa đầu bơm (gồm 1 màng, 1 bộ van đầu ra và đầu vào, 1 van đáy, 1van phun, 1 phớt chặn dầu) SRPM063 | 2 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 42 | |
| 43 | Bộ truyền chuyển động búa rung cực lắng trường lọc bụi tĩnh điện, KT phi 230xL115mm, vật liệu thép S45C | 4 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 43 | |
| 44 | Bu lông + ê cu + Long đen M12 x 70 | 4 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 44 | |
| 45 | Bu lông + ê cu + Long đen M14 x 70 | 11 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 45 | |
| 46 | Bu lông + ê cu + Long đen M16 x 120 | 66 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 46 | |
| 47 | Bu lông + ê cu + Long đen M24 x 110 | 38 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 47 | |
| 48 | Bu lông côn M30 x L150 (2 ê cu + 1 long đen) | 61 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 48 | |
| 49 | Bu lông điều chỉnh đĩa động van cổ góp si lô M27x67mm, lỗ chốt hãm phi 3mm, giác vuông 16x16mm | 14 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 49 | |
| 50 | Bu lông inox 316 M12 x 50 | 10 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 50 | |
| 51 | Bu lông inox 316 M16 x 70 | 50 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 51 | |
| 52 | Bu lông inox 316, M12 x 80 | 12 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 52 | |
| 53 | Bu lông inox 316L M12x70 | 14 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 53 | |
| 54 | Bu lông inox M14 x 60 | 69 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 54 | |
| 55 | Bu lông inox M16 x 150 | 9 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 55 | |
| 56 | Bu lông inox M16 x 60 | 30 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 56 | |
| 57 | Bu lông inox M16x100 | 59 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 57 | |
| 58 | Bu lông inox M18 x 70 | 47 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 58 | |
| 59 | Bu lông inox M18 x 80 | 28 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 59 | |
| 60 | Bu lông Inox M20 x 100 | 34 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 60 | |
| 61 | Bu lông inox M20 x 70 | 14 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 61 | |
| 62 | Bu lông lục giác chìm M10 x 38 | 40 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 62 | |
| 63 | Bu lông lục giác chìm M16 x 45 | 48 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 63 | |
| 64 | Bu lông lục giác chìm M20 x 90 (2 ê cu) | 24 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 64 | |
| 65 | Bu lông M10 x 35 | 10 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 65 | |
| 66 | Bu lông M10 x 40 | 123 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 66 | |
| 67 | Bu lông M10 x 50 | 454 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 67 | |
| 68 | Bu lông M12 x 50 | 286 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 68 | |
| 69 | Bu lông M14 x 70 | 40 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 69 | |
| 70 | Bu lông M16 x 120 (ren suốt) | 400 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 70 | |
| 71 | Bu lông M16 x 200 | 15 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 71 | |
| 72 | Bu lông M16 x 80 (ren dài) | 34 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 72 | |
| 73 | Bu lông M16x70mm (ren suốt) | 140 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 73 | |
| 74 | Bu lông M18 x 120 | 63 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 74 | |
| 75 | Bu lông M18 x 80, cấp bền 8,8 | 21 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 75 | |
| 76 | Bu lông M20 x 180 | 21 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 76 | |
| 77 | Bu lông M20 x 80 | 118 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 77 | |
| 78 | Bu lông M20x120 | 30 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 78 | |
| 79 | Bu lông M30 x 150 | 21 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 79 | |
| 80 | Bu lông M30 x 170 | 59 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 80 | |
| 81 | Bu lông M38 x 235 | 6 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 81 | |
| 82 | Bu lông M4 x 70 | 17 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 82 | |
| 83 | Bu lông M40 x 260, cấp bền 10.8 | 9 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 83 | |
| 84 | Bu lông M5 x 30 | 405 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 84 | |
| 85 | Bu lông nối trục bơm thải xỉ HP1 KT phi 38x115 | 13 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 85 | |
| 86 | Bu lông nối trục M12 x 60 (dạng thân côn) | 16 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 86 | |
| 87 | Bu lông nối trục M12x75 | 29 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 87 | |
| 88 | Buồng bơm chịu hóa chất R40KSH-BB | 1 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 88 | |
| 89 | Cánh bơm bể gom tháp hấp thụ FGD HP2; KT Φ350x170, mã bơm R60KSS-QV | 1 | Cánh | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 89 | |
| 90 | Cánh bơm tái tuần hoàn tháp hấp thụ FGD LC550/710II-B5-002, CR30A | 1 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 90 | |
| 91 | Cánh động bơm nước ngược 9D | 1 | Chiếc | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 91 | |
| 92 | Cánh động bơm thải thạch cao 4A inox 304 phi 225 x 80 | 1 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 92 | |
| 93 | Cánh quạt làm mát động cơ loại chốt hãm rời, đường kính cánh 145mm, đường kính trục 32mm, chiều dài lỗ trục 26mm, độ cao cánh 35mm, chiều rộng chốt hãm 11mm, độ sâu chốt hãm 5mm | 1 | Chiếc | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 93 | |
| 94 | Cánh quạt làm mát động cơ Y355M1-4; (D=570mm, d=90mm, L=60mm) | 1 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 94 | |
| 95 | Cao su giảm chấn bơm ngưng phi 48x38x72 | 6 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 95 | |
| 96 | Cao su giảm chấn phi 14 x phi 23 x 80 | 2 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 96 | |
| 97 | Cao su giảm chấn phi 24 x 12 x 32 | 128 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 97 | |
| 98 | Cao su giảm chấn phi 46 x phi 28 x 10 | 70 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 98 | |
| 99 | Cáp lõi đay bện phải phi 22 (6x36+FC-KN=313, Mpa=1960) (160m/sợi) | 2 | Sợi | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 99 | |
| 100 | Cáp lõi đay bện phải phi 22 (6x36+FC-KN=313, Mpa=1960) (165m/sợi) | 3 | Sợi | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 100 | |
| 101 | Cáp lõi đay bện trái phi 22 (6x36+FC-KN=313, Mpa=1960) (180m/sợi) | 3 | Sợi | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 101 | |
| 102 | Cáp thép bọc nhựa (Dây giật sự cố băng tải) | 100 | Mét | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 102 | |
| 103 | Con lăn băng tải phi 133/ phi 133 x 1400 | 61 | Con | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 103 | |
| 104 | Con lăn chống lệch băng phi 195/ phi 110 x 680 | 35 | Con | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 104 | |
| 105 | Con lăn giảm chấn phi 110/110 x 465 | 11 | Con | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 105 | |
| 106 | Con lăn giảm chấn phi 133/ phi 133 x 380 | 9 | Con | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 106 | |
| 107 | Con lăn giảm chấn phi 133/ phi 133 x 465 | 56 | Con | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 107 | |
| 108 | Con lăn máy cấp than nguyên, KT 700x190 | 2 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 108 | |
| 109 | Con lăn phi 110/ phi 110 x 465 | 9 | Con | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 109 | |
| 110 | Con lăn phi 133/ phi 133 x 380 | 8 | Con | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 110 | |
| 111 | Con lăn phi 133/ phi 133 x 465 | 49 | Con | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 111 | |
| 112 | Con lăn tải phi 133/ phi 133 x 1150 | 28 | Con | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 112 | |
| 113 | Con lăn xích máy phá đống phi 100 x phi 45 x L50 | 117 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 113 | |
| 114 | Chèn chữ V T08.1-RE | 4 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 114 | |
| 115 | Chốt máy cấp than bột 10 x 23 | 683 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 115 | |
| 116 | Chốt nhựa 35 x 50 (nylon 6) | 20 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 116 | |
| 117 | Chốt nhựa Phi 50 x 76 (Nylon 6) | 150 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 117 | |
| 118 | Chốt nhựa Phi 60 x 110 (Nylon 6) | 157 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 118 | |
| 119 | Dầu cắt gọt (OMETA AL900) | 209 | Lít | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 119 | |
| 120 | Đai ốc (ê cu) hãm đầu trục M50 x 2 | 1 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 120 | |
| 121 | Đai ốc (ê cu) hãm M72 x 40 | 1 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 121 | |
| 122 | Đai ốc hãm bạc lót trục bơm | 1 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 122 | |
| 123 | Đai ốc hãm ruột vòi trong vòi thổi bụi M60x2.5 | 4 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 123 | |
| 124 | Đầu phun vòi dầu XRZ - 22ZB - 500 | 16 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 124 | |
| 125 | Đầu vòi phun (giàn phân phối hệ thống FGD) | 3 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 125 | |
| 126 | Đầu vòi phun tống xỉ | 14 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 126 | |
| 127 | Đe búa gõ lọc bụi 170x70x70 | 8 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 127 | |
| 128 | Đệm giảm chấn 36 x 18 x 28 | 6 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 128 | |
| 129 | Đệm giảm chấn bơm xi phông phi 125 x 60 x 30 x 6 | 10 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 129 | |
| 130 | Đệm giảm chấn phi 72 x phi 38 x 18 x 8 | 90 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 130 | |
| 131 | Đệm giảm chấn ROTEX GR 75 (10 cánh) | 1 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 131 | |
| 132 | Đĩa động van khí nén xả tro phễu tro lọc bụi ZWF10 | 3 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 132 | |
| 133 | Đĩa động van xả tro cổ góp silo JQF35, KT phi 406 x 26mm, vật liệu SUS440C | 6 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 133 | |
| 134 | Đĩa ốp trước bơm thải xỉ 150zz-70 (HP1) | 1 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 134 | |
| 135 | Đĩa tĩnh van cổ góp silo JQF35, KT phi 420, L=772, D=30, vật liệu thép chống mài mòn | 4 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 135 | |
| 136 | Đĩa tĩnh van khí nén xả tro phễu tro lọc bụi ZWF10 | 1 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 136 | |
| 137 | Đĩa tĩnh, đĩa động van tái tuần hoàn bơm cấp (Đĩa tĩnh: phi 106 x phi 44 x phi 71.5 x 103mm; phi 98 x phi 88.5 x phi 89.5mm; Đĩa động: phi 58 x phi 46 x phi 26 x 570mm), vật liệu SUS316 | 1 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 137 | |
| 138 | Ê cu hãm cánh động bơm phi 60/M30x37, inox 304 | 1 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 138 | |
| 139 | Ê cu hãm trục bơm phi 85/M68x14, inox 304 | 1 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 139 | |
| 140 | Gầu băng tải xích gầu FGD, KT 300 x 300 x 200, vật liệu Q345, 65Mn (HP1) | 1 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 140 | |
| 141 | Goăng tròn chèn dầu bơm tái tuần hoàn tháp hấp thụ 794x780x7 | 1 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 141 | |
| 142 | Gối cao su định tâm phi 50 x phi 67 x 97 | 4 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 142 | |
| 143 | Gối dẫn hướng trục truyền động búa gõ cực lắng (ESP): Kích thước 266x168mm, chiều dầy 60mm, vật liệu 40X (bao gồm con lăn vật liệu 30X13 và bạc vật liệu 30X13). | 3 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 143 | |
| 144 | Gối trục trung gian bơm rửa lưới KT: phi 65/phi 290 x 75 | 1 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 144 | |
| 145 | Gu dông Inox 304 M12 x 70 | 2 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 145 | |
| 146 | Gu dông inox 304, M24x130 | 5 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 146 | |
| 147 | Gu dông M16 x 145 | 26 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 147 | |
| 148 | Gu dông M20 x 150 x 2 (gồm ê cu + long đen) | 10 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 148 | |
| 149 | Gu dông M20 x 80 | 6 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 149 | |
| 150 | Giàn khử ẩm 210 x 600 x 2075 | 4 | Tấm | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 150 | |
| 151 | Giãn nở kim loại phi 426x5xL500 (inox 304) | 4 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 151 | |
| 152 | Giắc co đầu hút bơm thải xỉ DN300 HP 1 | 1 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 152 | |
| 153 | Gioăng (O ring) Viton máy nén khí P/N 98504-55 | 4 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 153 | |
| 154 | Gioăng cao su bơm thải xỉ HP1 chữ U, kích thước 510x470x18 | 1 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 154 | |
| 155 | Gioăng cao su định hình cho bộ làm mát tuần hoàn kín, hở | 14 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 155 | |
| 156 | Gioăng cao su ống thải xỉ phi 355 x 320 x 40mm | 150 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 156 | |
| 157 | Gioăng cao su phi phi 707 x 789 | 2 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 157 | |
| 158 | Gioăng của bộ chia khí-CKD Series: 4F520-15; Pressure: 0.1-1.0 (theo mẫu) | 1 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 158 | |
| 159 | Gioăng chèn kín cửa thủy lực phễu xỉ khối 3; phi 922 x 880 x 823 x 4; vật liệu PTFE vành giữ thép inox 304 | 2 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 159 | |
| 160 | Gioăng chèn phi 125x132x3.55, phi 325x315x5.3 , phi 150zz-70-16, phi 150zz-60-22, phi 150ND-16, phi 115x140x14; phi150x180x15 7 loại/bộ Bơm thải xỉ | 2 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 160 | |
| 161 | Gioăng chèn phi 580x520x13, phi 75x82x3.55, phi 433x393x20 3 loại/bộ Bơm tống xỉ | 2 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 161 | |
| 162 | Gioăng đồng đỏ phi 18x10x2mm | 179 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 162 | |
| 163 | Gioăng đồng phi 58 x 40 x 1.5 | 3 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 163 | |
| 164 | Gioăng Graphite 38 x 26 x 6 | 40 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 164 | |
| 165 | Gioăng giãn nở đường ống hút tro bay | 29 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 165 | |
| 166 | Gioăng nhựa trắng teflon, kích thước: 18 x10 x2mm | 100 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 166 | |
| 167 | Gioăng PTFE phi 35 x 19 x 40 | 1 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 167 | |
| 168 | Gioăng phi 176 x 160 x 2 -YXD - G7 | 8 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 168 | |
| 169 | Gioăng thép phi 560 x 500 x 5 | 1 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 169 | |
| 170 | Gioăng thép xoắn phi 100 x 50 x 4.5 | 158 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 170 | |
| 171 | Gioăng thép xoắn Phi 124 x 106 x 4.5 | 1 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 171 | |
| 172 | Gioăng thép xoắn phi 128 x 105 x 4.5 | 3 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 172 | |
| 173 | Gioăng thép xoắn Phi 135 x 112 x 4.5 | 1 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 173 | |
| 174 | Gioăng thép xoắn phi 150 x 100 x 4.5 | 44 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 174 | |
| 175 | Gioăng thép xoắn phi 50 x 25 x 4.5 | 190 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 175 | |
| 176 | Gioăng thép xoắn phi 50 x 20 x 5 | 6 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 176 | |
| 177 | Gioăng thép xoắn phi 55 x 25 x 4.5 | 100 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 177 | |
| 178 | Gioăng thép xoắn Phi 65 x 25 x 4.5 | 160 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 178 | |
| 179 | Gioăng thép xoắn phi 75 x 35 x 4.5 | 143 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 179 | |
| 180 | Kính thăm phễu xỉ KT 178 x 20mm | 2 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 180 | |
| 181 | Khí nitơ (N2) 99, 99% (Chai) | 3 | Chai | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 181 | |
| 182 | Khớp nối cao su chống ăn mòn, chịu nhiệt DN350 | 2 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 182 | |
| 183 | Lưỡi gạt băng tải loại 1000mm | 1 | Thanh | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 183 | |
| 184 | Lưỡi gạt băng tải loại 1200mm | 1 | Thanh | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 184 | |
| 185 | Màng van cân bằng cấp 1 C21403-57 | 4 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 185 | |
| 186 | Màng van cân bằng cấp 2 C21405-57 | 4 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 186 | |
| 187 | Màng van khí nén chịu axit, kiềm EG6B41J DN50 | 1 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 187 | |
| 188 | Nêm căng giữ tấm lượn sóng loại I | 21 | Tấm | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 188 | |
| 189 | Nêm căng giữ tấm lượn sóng loại II | 21 | Tấm | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 189 | |
| 190 | Nêm căng giữ tấm lượn sóng loại III | 16 | Tấm | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 190 | |
| 191 | Nêm căng giữ tấm lượn sóng loại IV | 3 | Tấm | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 191 | |
| 192 | Ống mềm kim loại phi 42, đầu ra van quá tải máy nén khí P/N: UC21325-249 | 1 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 192 | |
| 193 | Puly dẫn hướng cáp đỉnh gầu phi 55/ phi 125 x 50 | 2 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 193 | |
| 194 | Phớt 100 x 125 x 12 HMSA10 RG | 2 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 194 | |
| 195 | Phớt 100 x 130 x 12 HMSA 10RG | 40 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 195 | |
| 196 | Phớt 140 x 170 x 15 HMSA 10RG | 1 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 196 | |
| 197 | Phớt 80 x 105 x 12 HMSA 10RG | 2 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 197 | |
| 198 | Phớt 95 x 115 x 12 | 1 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 198 | |
| 199 | Phớt chặn dầu phi 60 x 80 x 8 | 8 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 199 | |
| 200 | Phớt chặn dầu TSD.1-43 quạt sục khí phễu tro | 1 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 200 | |
| 201 | Phớt SKF 20x40x7 | 48 | Chiếc | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 201 | |
| 202 | Phớt SKF CR 30 x 55 x 10 HMSA10RG | 30 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 202 | |
| 203 | Phớt SKF CR 60 x 80 x 10 HMSA10RG | 17 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 203 | |
| 204 | Phớt SKF CR 85 x 110 x 12 HMSA 10RG | 5 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 204 | |
| 205 | Phớt SKF CR150 x 180 x 15 HMSA 10RG | 6 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 205 | |
| 206 | Phớt SKF CR35 x 55 x 8 HMSA 10RG | 44 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 206 | |
| 207 | Phớt SKF CR35 x 60 x 10 HMSA 10RG | 33 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 207 | |
| 208 | Phớt SKF CR50 x 70 x 10 HMSA 10RG | 2 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 208 | |
| 209 | Phớt SKF CR55 x 78 x 12 HMSA 10RG | 10 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 209 | |
| 210 | Phớt SKF CR55 x 80 x 10 HMSA 10RG | 9 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 210 | |
| 211 | Phớt SKF CR60 x 85 x 10 HMSA 10RG | 1 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 211 | |
| 212 | Phớt SKF CR80 x 110 x 12 HMSA 10RG | 1 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 212 | |
| 213 | Phớt SKF CR90 x 115 x 12 HMSA 10RG | 5 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 213 | |
| 214 | Quả cầu sinh học bằng nhựa tròn | 1.000 | Kg | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 214 | |
| 215 | Que hàn Inox 316L phi 3.2mm | 20 | Kg | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 215 | |
| 216 | Ruột vòi dầu (bao gồm cả béc phun mù) | 3 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 216 | |
| 217 | Tấm lót cố định, vật liệu thép đúc SCMnH11, TSKT 374 x 165 x 56 mm (răng nghiền tĩnh máy nghiền xỉ) | 10 | Tấm | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 217 | |
| 218 | Tấm răng nghiền xỉ loại nhỏ, vật liệu chế tạo thép đúc SCMnH11 | 7 | Tấm | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 218 | |
| 219 | Tấm răng nghiền xỉ loại to số 1, vật liệu chế tạo thép đúc SCMnH11 | 2 | Tấm | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 219 | |
| 220 | Tấm răng nghiền xỉ loại to số 2, vật liệu chế tạo thép đúc SCMnH11 | 4 | Tấm | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 220 | |
| 221 | Tết amiăng tẩm graphit 18 x 18 | 108 | Kg | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 221 | |
| 222 | Tết Graphit bện lõi hợp kim Inconel 40 x 40 | 125 | Kg | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 222 | |
| 223 | Tết PTFE tẩm mỡ kết dính 10 x 10 | 2 | Kg | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 223 | |
| 224 | Tết sợi cotton tẩm mỡ 18 x 18 | 94 | Kg | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 224 | |
| 225 | Tết sợi cotton tẩm mỡ phi 20 | 14 | Kg | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 225 | |
| 226 | Tết sợi tổng hợp tẩm PTFE 20 x 20 | 87 | Kg | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 226 | |
| 227 | Tết sợi thủy tinh Phi 18 | 51 | Kg | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 227 | |
| 228 | Ty chốt hãm bộ ly hợp cầu trục | 1 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 228 | |
| 229 | Thanh chắn dẫn dây cấp nguồn vòi thổi bụi IK545 | 3 | Bộ | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 229 | |
| 230 | Trục con lăn xích máy phá đống phi 40 x phi 31,8 x L140 | 122 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 230 | |
| 231 | Vách ngăn bình gia nhiệt cao, KT 450x700x14mm, vật liệu SUS310S | 1 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 231 | |
| 232 | Vỏ chứa bánh động cấp nước chèn trục bơm thải xỉ 150zz-70 (HP1) | 1 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 232 | |
| 233 | Vỏ trong (sên) bơm thải xỉ 200zz - 90 (HP2) | 1 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 233 | |
| 234 | Xích bước đôi con lăn lớn 2129H | 7 | Mét | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 234 | |
| 235 | Xích máy nghiền xỉ 160 - 2 | 6 | Mét | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 235 | |
| 236 | Cánh động bơm nước ngược phi 385x phi 155; Inox 304 | 4 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 236 | |
| 237 | Gối bơm nước hồi D350xL450 | 8 | Chiếc | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 237 | |
| 238 | Lưới lọc giảm áp van tái tuần hoàn bơm cấp, TSKT phi 106 x 59 x L71mm, vật liệu SUS420 | 1 | Cái | Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 | Hạng mục 238 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi