Gói thầu: Gói 1: Cung cấp gioăng, tết chèn, phớt và vật tư gia công cơ khí các loại - đợt 1 năm 2021

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210452053-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng
Tên gói thầu Gói 1: Cung cấp gioăng, tết chèn, phớt và vật tư gia công cơ khí các loại - đợt 1 năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20210447274
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn SXKD năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-04 13:32:00 đến ngày 2021-06-15 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,424,273,336 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 96,300,000 VNĐ ((Chín mươi sáu triệu ba trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bạc đỡ gối tựa trục puly phi 130 / phi 110 x 43 1 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 1
2 Bạc gối đỡ buồng bơm phi 120/80,3xL80, graphite 1 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 2
3 Bạc lót buồng bơm xả tràn đáy lò phi 125 x 80.3 x L85, graphite 3 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 3
4 Bạc lót con lăn xích máy phá đống phi 44 x phi 33 x L85 123 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 4
5 Bánh động bơm thải xỉ 150zz-70 (HP1) 1 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 5
6 Bánh động bơm thải xỉ 200Z - 90B (HP2) 1 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 6
7 Bánh động bơm vận chuyển nước thải thô, TSKT phi 170x80, SUS304 1 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 7
8 Bánh động bơm xả tràn thuyền xỉ HP2; KT 251 x 62; vật liệu inox 304 1 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 8
9 Bánh động bơm xả tràn thuyền xỉ số 1; phi 260 x L65; vật liệu inox 316 1 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 9
10 Bánh động buồng bơm Bơm xả tràn đáy lò 1A phi 350x140x12 (cánh kép); Vật liệu Inox 304 1 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 10
11 Bánh động quạt tải bột máy nghiền than phi 1970x1132x10 hướng phải 1 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 11
12 Bánh vít máy cấp than bột 2 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 12
13 Bạt nylon KT 5 x 10m 10 Tấm Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 13
14 Băng tải B600 x L35000mm (JIS K8322) 1 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 14
15 Băng tải cao su EP300 B1000 (4,5+1,5) dày 12mm chịu mài mòn cao 300 Mét Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 15
16 Băng tải cao su EP300 B1200 (4,5 + 1,5) dày 12mm chịu mài mòn cao 400 Mét Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 16
17 Băng tải cao su EP300 B400 (4,5 + 1,5) dày 12mm chịu mài mòn cao 30 Mét Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 17
18 Bích bịt đầu trục phía cánh động bơm tái tuần hoàn tháp hấp thụ loại LC550/700, vật liệu 2605N 1 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 18
19 Bích Inox 304 DN125 8 lỗ 2 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 19
20 Bích thép DN200 7 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 20
21 Bích thép DN250 1 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 21
22 Bích thép DN300 4 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 22
23 Bolt (bu lông) M36 x 115 6 Bộ Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 23
24 Bộ bánh vít, trục vít cơ cấu nâng hạ tấm chèn hướng kính BSKK (bánh vít M=5, Z2=28; trục vít M=5, Z1=1) 2 Bộ Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 24
25 Bộ bánh vít, trục vít hộp giảm tốc phin lọc tinh lưới chắn rác (HP1) 2 Bộ Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 25
26 Bộ bánh vít, trục vít hộp giảm tốc phin lọc tinh lưới chắn rác Z1=1, Z2=48, m=5 (HP2) 2 Bộ Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 26
27 Bộ bánh vít, trục vít van xả rác phin lọc tinh van DN300 1 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 27
28 Bộ cánh quạt sục ôxy HP1, loại 2 cánh, kích thước cánh 377 x 650, vật liệu gang 1 Bộ Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 28
29 Bộ gioăng của bộ chia dầu van bypass HP1, NBR:SK-D1VW-70 (12 chi tiết) 40 Bộ Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 29
30 Bộ gioăng của bộ chia khí 4V420-15, Pmax: 10 bar (7 chi tiết) 20 Bộ Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 30
31 Bộ gioăng của bộ chia khí SY5220 - 4LZD - C6; P: 0,1 - 0,7 Mpa (7 chi tiết) 3 Bộ Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 31
32 Bộ gioăng chèn và kính ống thủy sáng bao hơi (Loại ngắn) (Mã thiết bị B69H-32/2 - W4, S/N: 127810), áp suất làm việc: 21,5 Mpa, Pmax:32 Mpa 12 Bộ Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 32
33 Bộ gioăng phớt 170 VAR 3 Bộ Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 33
34 Bộ gioăng phớt Piston + xi lanh kẹp ray 4 Bộ Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 34
35 Bộ gioăng phớt xi lanh thủy lực căng băng tải xích (theo thực tế) 4 Bộ Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 35
36 Bộ gioăng phớt xi lanh thủy lực nâng hạ cần máy đánh đống 1 Bộ Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 36
37 Bộ gioăng xi lanh thủy lực hệ căng băng tải thủy lực (12 chi tiết) 2 Bộ Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 37
38 Bộ Kit tiêu hao cho thiết bị silica, P/N:58 091 250 (bao gồm hóa chất, dung dịch mẫu, ống cao su, phin lọc) 24 Bộ Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 38
39 Bộ nén tết đàn hồi vòi thổi bụi, KT phi 179/ phi 80 x L 50 1 Bộ Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 39
40 Bộ phớt (séc măng) cho máy nén khí Y132S1-2 (1 phớt làm kín dầu + 2 phớt làm kín hơi) KT 93 x 95 x 2mm 69 Bộ Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 40
41 Bộ phụ tùng sửa chữa đầu bơm (gồm 1 màng, 1 bộ van đầu ra và đầu vào, 1 van đáy, 1 van phun, 1 phớt chặn dầu) SRPM060 1 Bộ Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 41
42 Bộ phụ tùng sửa chữa đầu bơm (gồm 1 màng, 1 bộ van đầu ra và đầu vào, 1 van đáy, 1van phun, 1 phớt chặn dầu) SRPM063 2 Bộ Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 42
43 Bộ truyền chuyển động búa rung cực lắng trường lọc bụi tĩnh điện, KT phi 230xL115mm, vật liệu thép S45C 4 Bộ Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 43
44 Bu lông + ê cu + Long đen M12 x 70 4 Bộ Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 44
45 Bu lông + ê cu + Long đen M14 x 70 11 Bộ Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 45
46 Bu lông + ê cu + Long đen M16 x 120 66 Bộ Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 46
47 Bu lông + ê cu + Long đen M24 x 110 38 Bộ Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 47
48 Bu lông côn M30 x L150 (2 ê cu + 1 long đen) 61 Bộ Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 48
49 Bu lông điều chỉnh đĩa động van cổ góp si lô M27x67mm, lỗ chốt hãm phi 3mm, giác vuông 16x16mm 14 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 49
50 Bu lông inox 316 M12 x 50 10 Bộ Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 50
51 Bu lông inox 316 M16 x 70 50 Bộ Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 51
52 Bu lông inox 316, M12 x 80 12 Bộ Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 52
53 Bu lông inox 316L M12x70 14 Bộ Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 53
54 Bu lông inox M14 x 60 69 Bộ Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 54
55 Bu lông inox M16 x 150 9 Bộ Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 55
56 Bu lông inox M16 x 60 30 Bộ Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 56
57 Bu lông inox M16x100 59 Bộ Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 57
58 Bu lông inox M18 x 70 47 Bộ Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 58
59 Bu lông inox M18 x 80 28 Bộ Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 59
60 Bu lông Inox M20 x 100 34 Bộ Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 60
61 Bu lông inox M20 x 70 14 Bộ Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 61
62 Bu lông lục giác chìm M10 x 38 40 Bộ Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 62
63 Bu lông lục giác chìm M16 x 45 48 Bộ Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 63
64 Bu lông lục giác chìm M20 x 90 (2 ê cu) 24 Bộ Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 64
65 Bu lông M10 x 35 10 Bộ Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 65
66 Bu lông M10 x 40 123 Bộ Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 66
67 Bu lông M10 x 50 454 Bộ Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 67
68 Bu lông M12 x 50 286 Bộ Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 68
69 Bu lông M14 x 70 40 Bộ Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 69
70 Bu lông M16 x 120 (ren suốt) 400 Bộ Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 70
71 Bu lông M16 x 200 15 Bộ Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 71
72 Bu lông M16 x 80 (ren dài) 34 Bộ Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 72
73 Bu lông M16x70mm (ren suốt) 140 Bộ Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 73
74 Bu lông M18 x 120 63 Bộ Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 74
75 Bu lông M18 x 80, cấp bền 8,8 21 Bộ Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 75
76 Bu lông M20 x 180 21 Bộ Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 76
77 Bu lông M20 x 80 118 Bộ Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 77
78 Bu lông M20x120 30 Bộ Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 78
79 Bu lông M30 x 150 21 Bộ Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 79
80 Bu lông M30 x 170 59 Bộ Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 80
81 Bu lông M38 x 235 6 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 81
82 Bu lông M4 x 70 17 Bộ Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 82
83 Bu lông M40 x 260, cấp bền 10.8 9 Bộ Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 83
84 Bu lông M5 x 30 405 Bộ Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 84
85 Bu lông nối trục bơm thải xỉ HP1 KT phi 38x115 13 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 85
86 Bu lông nối trục M12 x 60 (dạng thân côn) 16 Bộ Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 86
87 Bu lông nối trục M12x75 29 Bộ Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 87
88 Buồng bơm chịu hóa chất R40KSH-BB 1 Bộ Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 88
89 Cánh bơm bể gom tháp hấp thụ FGD HP2; KT Φ350x170, mã bơm R60KSS-QV 1 Cánh Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 89
90 Cánh bơm tái tuần hoàn tháp hấp thụ FGD LC550/710II-B5-002, CR30A 1 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 90
91 Cánh động bơm nước ngược 9D 1 Chiếc Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 91
92 Cánh động bơm thải thạch cao 4A inox 304 phi 225 x 80 1 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 92
93 Cánh quạt làm mát động cơ loại chốt hãm rời, đường kính cánh 145mm, đường kính trục 32mm, chiều dài lỗ trục 26mm, độ cao cánh 35mm, chiều rộng chốt hãm 11mm, độ sâu chốt hãm 5mm 1 Chiếc Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 93
94 Cánh quạt làm mát động cơ Y355M1-4; (D=570mm, d=90mm, L=60mm) 1 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 94
95 Cao su giảm chấn bơm ngưng phi 48x38x72 6 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 95
96 Cao su giảm chấn phi 14 x phi 23 x 80 2 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 96
97 Cao su giảm chấn phi 24 x 12 x 32 128 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 97
98 Cao su giảm chấn phi 46 x phi 28 x 10 70 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 98
99 Cáp lõi đay bện phải phi 22 (6x36+FC-KN=313, Mpa=1960) (160m/sợi) 2 Sợi Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 99
100 Cáp lõi đay bện phải phi 22 (6x36+FC-KN=313, Mpa=1960) (165m/sợi) 3 Sợi Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 100
101 Cáp lõi đay bện trái phi 22 (6x36+FC-KN=313, Mpa=1960) (180m/sợi) 3 Sợi Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 101
102 Cáp thép bọc nhựa (Dây giật sự cố băng tải) 100 Mét Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 102
103 Con lăn băng tải phi 133/ phi 133 x 1400 61 Con Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 103
104 Con lăn chống lệch băng phi 195/ phi 110 x 680 35 Con Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 104
105 Con lăn giảm chấn phi 110/110 x 465 11 Con Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 105
106 Con lăn giảm chấn phi 133/ phi 133 x 380 9 Con Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 106
107 Con lăn giảm chấn phi 133/ phi 133 x 465 56 Con Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 107
108 Con lăn máy cấp than nguyên, KT 700x190 2 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 108
109 Con lăn phi 110/ phi 110 x 465 9 Con Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 109
110 Con lăn phi 133/ phi 133 x 380 8 Con Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 110
111 Con lăn phi 133/ phi 133 x 465 49 Con Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 111
112 Con lăn tải phi 133/ phi 133 x 1150 28 Con Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 112
113 Con lăn xích máy phá đống phi 100 x phi 45 x L50 117 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 113
114 Chèn chữ V T08.1-RE 4 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 114
115 Chốt máy cấp than bột 10 x 23 683 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 115
116 Chốt nhựa 35 x 50 (nylon 6) 20 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 116
117 Chốt nhựa Phi 50 x 76 (Nylon 6) 150 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 117
118 Chốt nhựa Phi 60 x 110 (Nylon 6) 157 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 118
119 Dầu cắt gọt (OMETA AL900) 209 Lít Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 119
120 Đai ốc (ê cu) hãm đầu trục M50 x 2 1 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 120
121 Đai ốc (ê cu) hãm M72 x 40 1 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 121
122 Đai ốc hãm bạc lót trục bơm 1 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 122
123 Đai ốc hãm ruột vòi trong vòi thổi bụi M60x2.5 4 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 123
124 Đầu phun vòi dầu XRZ - 22ZB - 500 16 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 124
125 Đầu vòi phun (giàn phân phối hệ thống FGD) 3 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 125
126 Đầu vòi phun tống xỉ 14 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 126
127 Đe búa gõ lọc bụi 170x70x70 8 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 127
128 Đệm giảm chấn 36 x 18 x 28 6 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 128
129 Đệm giảm chấn bơm xi phông phi 125 x 60 x 30 x 6 10 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 129
130 Đệm giảm chấn phi 72 x phi 38 x 18 x 8 90 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 130
131 Đệm giảm chấn ROTEX GR 75 (10 cánh) 1 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 131
132 Đĩa động van khí nén xả tro phễu tro lọc bụi ZWF10 3 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 132
133 Đĩa động van xả tro cổ góp silo JQF35, KT phi 406 x 26mm, vật liệu SUS440C 6 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 133
134 Đĩa ốp trước bơm thải xỉ 150zz-70 (HP1) 1 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 134
135 Đĩa tĩnh van cổ góp silo JQF35, KT phi 420, L=772, D=30, vật liệu thép chống mài mòn 4 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 135
136 Đĩa tĩnh van khí nén xả tro phễu tro lọc bụi ZWF10 1 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 136
137 Đĩa tĩnh, đĩa động van tái tuần hoàn bơm cấp (Đĩa tĩnh: phi 106 x phi 44 x phi 71.5 x 103mm; phi 98 x phi 88.5 x phi 89.5mm; Đĩa động: phi 58 x phi 46 x phi 26 x 570mm), vật liệu SUS316 1 Bộ Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 137
138 Ê cu hãm cánh động bơm phi 60/M30x37, inox 304 1 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 138
139 Ê cu hãm trục bơm phi 85/M68x14, inox 304 1 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 139
140 Gầu băng tải xích gầu FGD, KT 300 x 300 x 200, vật liệu Q345, 65Mn (HP1) 1 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 140
141 Goăng tròn chèn dầu bơm tái tuần hoàn tháp hấp thụ 794x780x7 1 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 141
142 Gối cao su định tâm phi 50 x phi 67 x 97 4 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 142
143 Gối dẫn hướng trục truyền động búa gõ cực lắng (ESP): Kích thước 266x168mm, chiều dầy 60mm, vật liệu 40X (bao gồm con lăn vật liệu 30X13 và bạc vật liệu 30X13). 3 Bộ Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 143
144 Gối trục trung gian bơm rửa lưới KT: phi 65/phi 290 x 75 1 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 144
145 Gu dông Inox 304 M12 x 70 2 Bộ Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 145
146 Gu dông inox 304, M24x130 5 Bộ Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 146
147 Gu dông M16 x 145 26 Bộ Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 147
148 Gu dông M20 x 150 x 2 (gồm ê cu + long đen) 10 Bộ Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 148
149 Gu dông M20 x 80 6 Bộ Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 149
150 Giàn khử ẩm 210 x 600 x 2075 4 Tấm Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 150
151 Giãn nở kim loại phi 426x5xL500 (inox 304) 4 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 151
152 Giắc co đầu hút bơm thải xỉ DN300 HP 1 1 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 152
153 Gioăng (O ring) Viton máy nén khí P/N 98504-55 4 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 153
154 Gioăng cao su bơm thải xỉ HP1 chữ U, kích thước 510x470x18 1 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 154
155 Gioăng cao su định hình cho bộ làm mát tuần hoàn kín, hở 14 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 155
156 Gioăng cao su ống thải xỉ phi 355 x 320 x 40mm 150 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 156
157 Gioăng cao su phi phi 707 x 789 2 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 157
158 Gioăng của bộ chia khí-CKD Series: 4F520-15; Pressure: 0.1-1.0 (theo mẫu) 1 Bộ Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 158
159 Gioăng chèn kín cửa thủy lực phễu xỉ khối 3; phi 922 x 880 x 823 x 4; vật liệu PTFE vành giữ thép inox 304 2 Bộ Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 159
160 Gioăng chèn phi 125x132x3.55, phi 325x315x5.3 , phi 150zz-70-16, phi 150zz-60-22, phi 150ND-16, phi 115x140x14; phi150x180x15 7 loại/bộ Bơm thải xỉ 2 Bộ Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 160
161 Gioăng chèn phi 580x520x13, phi 75x82x3.55, phi 433x393x20 3 loại/bộ Bơm tống xỉ 2 Bộ Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 161
162 Gioăng đồng đỏ phi 18x10x2mm 179 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 162
163 Gioăng đồng phi 58 x 40 x 1.5 3 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 163
164 Gioăng Graphite 38 x 26 x 6 40 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 164
165 Gioăng giãn nở đường ống hút tro bay 29 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 165
166 Gioăng nhựa trắng teflon, kích thước: 18 x10 x2mm 100 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 166
167 Gioăng PTFE phi 35 x 19 x 40 1 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 167
168 Gioăng phi 176 x 160 x 2 -YXD - G7 8 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 168
169 Gioăng thép phi 560 x 500 x 5 1 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 169
170 Gioăng thép xoắn phi 100 x 50 x 4.5 158 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 170
171 Gioăng thép xoắn Phi 124 x 106 x 4.5 1 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 171
172 Gioăng thép xoắn phi 128 x 105 x 4.5 3 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 172
173 Gioăng thép xoắn Phi 135 x 112 x 4.5 1 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 173
174 Gioăng thép xoắn phi 150 x 100 x 4.5 44 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 174
175 Gioăng thép xoắn phi 50 x 25 x 4.5 190 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 175
176 Gioăng thép xoắn phi 50 x 20 x 5 6 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 176
177 Gioăng thép xoắn phi 55 x 25 x 4.5 100 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 177
178 Gioăng thép xoắn Phi 65 x 25 x 4.5 160 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 178
179 Gioăng thép xoắn phi 75 x 35 x 4.5 143 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 179
180 Kính thăm phễu xỉ KT 178 x 20mm 2 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 180
181 Khí nitơ (N2) 99, 99% (Chai) 3 Chai Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 181
182 Khớp nối cao su chống ăn mòn, chịu nhiệt DN350 2 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 182
183 Lưỡi gạt băng tải loại 1000mm 1 Thanh Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 183
184 Lưỡi gạt băng tải loại 1200mm 1 Thanh Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 184
185 Màng van cân bằng cấp 1 C21403-57 4 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 185
186 Màng van cân bằng cấp 2 C21405-57 4 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 186
187 Màng van khí nén chịu axit, kiềm EG6B41J DN50 1 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 187
188 Nêm căng giữ tấm lượn sóng loại I 21 Tấm Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 188
189 Nêm căng giữ tấm lượn sóng loại II 21 Tấm Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 189
190 Nêm căng giữ tấm lượn sóng loại III 16 Tấm Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 190
191 Nêm căng giữ tấm lượn sóng loại IV 3 Tấm Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 191
192 Ống mềm kim loại phi 42, đầu ra van quá tải máy nén khí P/N: UC21325-249 1 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 192
193 Puly dẫn hướng cáp đỉnh gầu phi 55/ phi 125 x 50 2 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 193
194 Phớt 100 x 125 x 12 HMSA10 RG 2 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 194
195 Phớt 100 x 130 x 12 HMSA 10RG 40 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 195
196 Phớt 140 x 170 x 15 HMSA 10RG 1 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 196
197 Phớt 80 x 105 x 12 HMSA 10RG 2 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 197
198 Phớt 95 x 115 x 12 1 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 198
199 Phớt chặn dầu phi 60 x 80 x 8 8 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 199
200 Phớt chặn dầu TSD.1-43 quạt sục khí phễu tro 1 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 200
201 Phớt SKF 20x40x7 48 Chiếc Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 201
202 Phớt SKF CR 30 x 55 x 10 HMSA10RG 30 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 202
203 Phớt SKF CR 60 x 80 x 10 HMSA10RG 17 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 203
204 Phớt SKF CR 85 x 110 x 12 HMSA 10RG 5 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 204
205 Phớt SKF CR150 x 180 x 15 HMSA 10RG 6 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 205
206 Phớt SKF CR35 x 55 x 8 HMSA 10RG 44 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 206
207 Phớt SKF CR35 x 60 x 10 HMSA 10RG 33 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 207
208 Phớt SKF CR50 x 70 x 10 HMSA 10RG 2 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 208
209 Phớt SKF CR55 x 78 x 12 HMSA 10RG 10 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 209
210 Phớt SKF CR55 x 80 x 10 HMSA 10RG 9 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 210
211 Phớt SKF CR60 x 85 x 10 HMSA 10RG 1 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 211
212 Phớt SKF CR80 x 110 x 12 HMSA 10RG 1 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 212
213 Phớt SKF CR90 x 115 x 12 HMSA 10RG 5 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 213
214 Quả cầu sinh học bằng nhựa tròn 1.000 Kg Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 214
215 Que hàn Inox 316L phi 3.2mm 20 Kg Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 215
216 Ruột vòi dầu (bao gồm cả béc phun mù) 3 Bộ Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 216
217 Tấm lót cố định, vật liệu thép đúc SCMnH11, TSKT 374 x 165 x 56 mm (răng nghiền tĩnh máy nghiền xỉ) 10 Tấm Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 217
218 Tấm răng nghiền xỉ loại nhỏ, vật liệu chế tạo thép đúc SCMnH11 7 Tấm Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 218
219 Tấm răng nghiền xỉ loại to số 1, vật liệu chế tạo thép đúc SCMnH11 2 Tấm Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 219
220 Tấm răng nghiền xỉ loại to số 2, vật liệu chế tạo thép đúc SCMnH11 4 Tấm Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 220
221 Tết amiăng tẩm graphit 18 x 18 108 Kg Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 221
222 Tết Graphit bện lõi hợp kim Inconel 40 x 40 125 Kg Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 222
223 Tết PTFE tẩm mỡ kết dính 10 x 10 2 Kg Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 223
224 Tết sợi cotton tẩm mỡ 18 x 18 94 Kg Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 224
225 Tết sợi cotton tẩm mỡ phi 20 14 Kg Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 225
226 Tết sợi tổng hợp tẩm PTFE 20 x 20 87 Kg Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 226
227 Tết sợi thủy tinh Phi 18 51 Kg Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 227
228 Ty chốt hãm bộ ly hợp cầu trục 1 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 228
229 Thanh chắn dẫn dây cấp nguồn vòi thổi bụi IK545 3 Bộ Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 229
230 Trục con lăn xích máy phá đống phi 40 x phi 31,8 x L140 122 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 230
231 Vách ngăn bình gia nhiệt cao, KT 450x700x14mm, vật liệu SUS310S 1 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 231
232 Vỏ chứa bánh động cấp nước chèn trục bơm thải xỉ 150zz-70 (HP1) 1 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 232
233 Vỏ trong (sên) bơm thải xỉ 200zz - 90 (HP2) 1 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 233
234 Xích bước đôi con lăn lớn 2129H 7 Mét Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 234
235 Xích máy nghiền xỉ 160 - 2 6 Mét Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 235
236 Cánh động bơm nước ngược phi 385x phi 155; Inox 304 4 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 236
237 Gối bơm nước hồi D350xL450 8 Chiếc Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 237
238 Lưới lọc giảm áp van tái tuần hoàn bơm cấp, TSKT phi 106 x 59 x L71mm, vật liệu SUS420 1 Cái Theo Phần 2 - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, mục 2.1 Hạng mục 238
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->