Gói thầu: Cung cấp linh kiện máy vi tính và thiết bị mạng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210612489-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Nhi Đồng 2 |
| Tên gói thầu | Cung cấp linh kiện máy vi tính và thiết bị mạng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210545887 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Qũy viện phí |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-04 13:19:00 đến ngày 2021-06-13 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,020,870,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Webcam họp trực tuyến tích hợp micro | 15 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2021 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Linh kiện máy vi tính | |
| 2 | Loa vi tính họp trực tuyến | 15 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2021 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Linh kiện máy vi tính | |
| 3 | Bộ chuyển đổi displayport sang HDMI | 50 | cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2021 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Linh kiện máy vi tính | |
| 4 | Bộ chia USB từ 1 ra 4 | 30 | cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2021 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Linh kiện máy vi tính | |
| 5 | Cáp chuyển đổi HDMI sang VGA | 5 | cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2021 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Linh kiện máy vi tính | |
| 6 | Bộ chuyển đa năng USB 3.0 Docking Station | 1 | cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2021 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Linh kiện máy vi tính | |
| 7 | Bộ chuyển đổi USB sang âm thanh | 10 | cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2021 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Linh kiện máy vi tính | |
| 8 | Đầu chuyển HDMI đến DVI | 3 | cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2021 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Linh kiện máy vi tính | |
| 9 | Đầu chuyển DVI đến HDMI | 5 | cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2021 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Linh kiện máy vi tính | |
| 10 | Đầu nối HDMI | 10 | cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2021 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Linh kiện máy vi tính | |
| 11 | Đầu chuyển Micro HDMI đến HDMI | 3 | cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2021 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Linh kiện máy vi tính | |
| 12 | Cáp chuyển USB Type C đến HDMI và VGA | 2 | cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2021 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Linh kiện máy vi tính | |
| 13 | Box ổ cứng 2.5 inch USB 3.0 | 2 | cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2021 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Linh kiện máy vi tính | |
| 14 | Cáp chuyển USB 3.0 sang LAN | 10 | cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2021 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Linh kiện máy vi tính | |
| 15 | Cáp chuyển VGA sang HDMI | 1 | cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2021 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Linh kiện máy vi tính | |
| 16 | Cáp SATA 3.0 | 20 | cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2021 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Linh kiện máy vi tính | |
| 17 | Pin CMOS | 150 | viên | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2021 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Linh kiện máy vi tính | |
| 18 | Card mạng PCI Express 1X hoặc tương đương | 30 | cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2021 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Linh kiện máy vi tính | |
| 19 | Mainboard H110 hoặc tương đương | 20 | cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2021 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Linh kiện máy vi tính | |
| 20 | Mainboard H81 hoặc tương đương | 10 | cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2021 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Linh kiện máy vi tính | |
| 21 | Vỏ CPU (case) | 30 | cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2021 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Linh kiện máy vi tính | |
| 22 | Keo tản nhiệt CPU | 5 | hủ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2021 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Linh kiện máy vi tính | |
| 23 | Dây cáp máy in USP 2m | 20 | sợi | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2021 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Linh kiện máy vi tính | |
| 24 | Dây USB nối dài 1,5m | 30 | cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2021 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Linh kiện máy vi tính | |
| 25 | Ổ cắm điện nối dài 6 ổ 3 chấu | 100 | Cái | Theo yêu cầu Mục 2 Chương V | Linh kiện máy vi tính | |
| 26 | Màn hình LCD 21.5" thay thế cho khoa/phòng | 120 | Cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2021 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Linh kiện máy vi tính | |
| 27 | Nguồn máy vi tính 400W | 80 | cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2021 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Linh kiện máy vi tính | |
| 28 | Ổ cứng HDD 4TB | 5 | cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2021 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Linh kiện máy vi tính | |
| 29 | Ổ cứng SSD 240 GB | 80 | cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2021 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Linh kiện máy vi tính | |
| 30 | Ô cứng SSD 128 GB | 80 | cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2021 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Linh kiện máy vi tính | |
| 31 | Quạt CPU Socket 1151 hoặc tương đương | 30 | cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2021 trở về sau, theo yêu cầu | Linh kiện máy vi tính | |
| 32 | Bộ vi xử lý Core i3 6100 hoặc tương đương | 20 | cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2021 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Linh kiện máy vi tính | |
| 33 | Bộ vi xử lý Core i3 4150 hoặc tương đương | 10 | cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2021 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Linh kiện máy vi tính | |
| 34 | RAM PC DDR3 4GB bus 1600 hoặc tương đương | 50 | cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2021 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Linh kiện máy vi tính | |
| 35 | RAM PC DDR4 4GB bus 2666 hoặc tương đương | 70 | cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2021 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Linh kiện máy vi tính | |
| 36 | Bộ gộp HDMI 3 vào 1 ra | 3 | cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2021 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Linh kiện máy vi tính | |
| 37 | Card HDMI Capture 1080P ghi hình máy siêu âm, nội soi | 10 | cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2021 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Linh kiện máy vi tính | |
| 38 | Card ghi hình AV/Svideo chuẩn PCI-E | 20 | cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2021 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Linh kiện máy vi tính | |
| 39 | Cáp tín hiệu chuyển đổi USB 2.0 sang COM RS232 | 20 | sợi | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2021 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Linh kiện máy vi tính | |
| 40 | Dây cáp máy in USB 5m | 10 | sợi | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2021 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Linh kiện máy vi tính | |
| 41 | Dây cáp HDMI | 40 | sợi | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2021 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Linh kiện máy vi tính | |
| 42 | Module quang kết nối cáp quang Single Mode | 5 | cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2021 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Thiết bị mạng | |
| 43 | Module quang kết nối cáp quang Multi Mode | 20 | cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2021 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Thiết bị mạng | |
| 44 | Cap mạng Cat 5e | 30 | thùng | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2021 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Thiết bị mạng | |
| 45 | Cap mạng Cat 6 | 5 | thùng | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2021 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Thiết bị mạng | |
| 46 | Đầu mạng âm tường (Module Jack) | 100 | cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2021 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Thiết bị mạng | |
| 47 | Mặt nạ mạng 1 Port | 20 | cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2021 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Thiết bị mạng | |
| 48 | Mặt nạ mạng 2 Port | 20 | cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2021 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Thiết bị mạng | |
| 49 | Mặt nạ mạng 3 Port | 10 | cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2021 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Thiết bị mạng | |
| 50 | Hộp đế nổi cho mặt nạ mạng | 50 | cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2021 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Thiết bị mạng | |
| 51 | Kềm bấm mạng Cat5e | 1 | cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2021 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Thiết bị mạng | |
| 52 | Dụng cụ nhấn cáp mạng | 1 | cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2021 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Thiết bị mạng | |
| 53 | Bộ test cáp mạng SC hoặc tương đương | 1 | cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2021 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Thiết bị mạng | |
| 54 | Đầu cáp mạng RJ45 | 1.500 | cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2021 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Thiết bị mạng | |
| 55 | Dây nhảy quang LC-LC 5m hoặc tương đương | 20 | sợi | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2021 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Thiết bị mạng | |
| 56 | Dây nhảy quang LC-LC 10m hoặc tương đương | 10 | sợi | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2021 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Thiết bị mạng | |
| 57 | Module quang 1000BASE-T RJ45 hoặc tương đương | 4 | cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2021 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Thiết bị mạng | |
| 58 | Patch panel 24port CAT.5E 19inch rackmount | 20 | cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2021 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Thiết bị mạng | |
| 59 | ốc tủ Rack | 100 | bộ | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2021 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Thiết bị mạng | |
| 60 | Kềm cắt cáp mạng | 1 | cái | Hàng hóa mới 100%, sản xuất từ năm 2021 trở về sau, theo yêu cầu tại Mục 2 chương V | Thiết bị mạng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi