Gói thầu: Trồng cây và sửa chữa khuôn viên nhà máy
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210582588-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/06/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY ĐIỆN THÁC MƠ |
| Tên gói thầu | Trồng cây và sửa chữa khuôn viên nhà máy |
| Số hiệu KHLCNT | 20210545877 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD nhà máy TMMR năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-04 14:35:00 đến ngày 2021-06-11 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 605,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Cây Lôc vừng (Cao>=3m; Đường kính gốc>=20cm, bầu đất 0.6x0.6x0.4m) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | Cây | 10 | |
| 2 | Cây Mai (Cao>=0,5m; Đường kính gốc>=5cm, bầu đất 0.3x0.3x0.3m) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | Cây | 3 | |
| 3 | Cây kè bạc (Cao>=2,5m; Đường kính gốc>=30cm, bầu đất 0.6x0.6x0.3m) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | Cây | 6 | |
| 4 | Cây sung (Cao>=2,5m; Đường kính gốc>=40cm, bầu đất 0,8x0.8x0.5m) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | Cây | 2 | |
| 5 | Cây vú sữa (Cao>=1,5m; Đường kính gốc>=10cm, bầu đất 0.3x0.3x0.3m) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | Cây | 3 | |
| 6 | Cây vạn tuế (Cao>=1,0m; Đường kính gốc>=30cm,bầu đất 0.6x0.6x0.4m) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | Cây | 5 | |
| 7 | Cây Giáng Hương (Cao>=2,5m; Đường kính gốc>=15cm, bầu đất 0.5x0.5x0.3m) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | Cây | 12 | |
| 8 | Cây Phượng Vàng (cây lim xẹt) (Cao>=2,5m; Đường kính gốc>=15cm, bầu đất 0.5x0.5x0.3m) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | Cây | 30 | |
| 9 | Cây Ban Hoàng Hậu (Cao>=2,5m; Đường kính gốc>=15cm, bầu đất 0.5x0.5x0.5m) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | Cây | 26 | |
| 10 | Cây Tùng Vạn niên (Cao>=2,5m; Đường kính gốc>=10cm, bầu đất 0.6x0.6x0.3m) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | Cây | 12 | |
| 11 | Cây dừa xiêm lùn (Cao>=0,5m; Đường kính gốc>=5cm, bầu đất 0.3x0.3x0.3m) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | Cây | 24 | |
| 12 | Cây Hoa Mua (Cao>=0,5m; Đường kính tán>=50cm, bầu đất 0.3x0.3x0.3m) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | Cây | 5 | |
| 13 | Cây Vàng bạc (Cao>=0,5m; Đường kính tán>=50cm, bầu đất 0.3x0.3x0.3m) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | Cây | 5 | |
| 14 | Cây mai vạn phúc (Cao>=0,5m; Đường kính tán>=50cm, bầu đất 0.3x0.3x0.3m) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | Cây | 5 | |
| 15 | Cây Ngũ Sắc (Cao>=0,5m; Đường kính tán>=50cm, bầu đất 0.3x0.3x0.3m) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | Cây | 10 | |
| 16 | Đào hố trồng cây, kích thước | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | m3 | 42,5 | |
| 17 | Vận chuyển đất đào hố bằng ôtô tự đổ ra bải thãi | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | m3 | 42,5 | |
| 18 | Phân chuồng (phân bò) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | kg | 742 | |
| 19 | Phân hữu cơ vi sinh bón lót | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | kg | 354 | |
| 20 | Cung cấp và trồng cỏ Hoàng lạc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | m2 | 2.938,06 | |
| 21 | Cung cấp và trồng cây Ắc ó | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | m2 | 188,482 | |
| 22 | Đào đất trồng hoa màu, thảm cỏ (đất cấp 3) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | m3 | 625,3084 | |
| 23 | Xới đất, vun gốc đường kính 1m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | cây | 158 | |
| 24 | Cung cấp, bón phân DAP (0,15kg/cây x 1 tháng/lần x 6 tháng) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | kg | 142,2 | |
| 25 | Phun thuốc trừ sâu (0,5m2/cây x 1 lần ) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | m2 | 79 | |
| 26 | Phát dọn mặt bằng để trồng cây | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ha | 1,92 | |
| 27 | Định vị, khoan hố trồng cây (hố 0,4m x 0,4m x 0,4m) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | Hố | 1.200 | |
| 28 | Cung cấp, vận chuyển và trồng cây sao đen (Cao>=2,5m, chu vi gốc>=5cm, bầu đất 0.3x0.3x0.3m) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | Cây | 1.200 | |
| 29 | Phân bò (2 kg/ 1 cây) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | kg | 2.400 | |
| 30 | Phân vi sinh (2 kg/ 1 cây) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | kg | 2.400 | |
| 31 | Thuốc kích thích ra rễ N3M (10g/gốc) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | kg | 12 | |
| 32 | Thuốc diệt mối Agenda (20g/gốc) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | kg | 24 | |
| 33 | Bón phân, lấp hố, tưới nước | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | hố | 1.200 | |
| 34 | Cung cấp, lắp cây chống (D10, H = 2m) chống đỡ cây | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | cây | 1.200 | |
| 35 | Xới đất, vun gốc đường kính 1m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | Cây | 1.200 | |
| 36 | Trồng dặm (khoảng 10% cây đã trồng) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | Cây | 120 | |
| 37 | Cung cấp - Bón phân DAP 0,15kg/1 cây (1 lần/ 1 năm) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | Kg | 180 | |
| 38 | Phát dọn cây tạp và dây leo (2 lần/ 1 năm) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ha | 3,84 | |
| 39 | Phun thuốc trừ sâu toàn bộ cây trồng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | lần | 1 | |
| 40 | Bảo vệ trông coi (1 năm) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | Ha | 1,92 | |
| 41 | Cung cấp, rãi hạt tràm bông vàng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ha | 1,92 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi