Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210614563-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/06/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án xây dựng huyện Châu Thành |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210537922 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-04 15:55:00 đến ngày 2021-06-14 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,397,841,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ TƯỞNG NIỆM | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt tường cột, trụ | Theo yêu cầu HSTK | 128,0807 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo yêu cầu HSTK | 175,0628 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ trần cũ | Theo yêu cầu HSTK | 95,89 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo yêu cầu HSTK | 0,5445 | m3 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Theo yêu cầu HSTK | 34,8 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông | Theo yêu cầu HSTK | 13,8271 | m2 |
| 7 | Làm mới trần thạch cao dày 9mm khung kim loại (vật tư + nhân công) | Theo yêu cầu HSTK | 95,89 | m2 |
| 8 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo yêu cầu HSTK | 69,3605 | m2 |
| 9 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo yêu cầu HSTK | 329,673 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSTK | 399,0335 | m2 |
| 11 | Làm mới phào chỉ đi xung quanh trần thạch cao (vật tư + nhân công) | Theo yêu cầu HSTK | 35,8 | m |
| 12 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Theo yêu cầu HSTK | 107,93 | m2 |
| 13 | Làm mới lan can bằng trụ lục bình (vật tư + nhân công) | Theo yêu cầu HSTK | 153 | trụ |
| 14 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSTK | 34,8 | m2 |
| 15 | Sơn hoa văn bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSTK | 13,8271 | m2 |
| 16 | Vệ sinh mái ngói nhà tưởng niệm bằng máy phun thuỷ lực (vật tư+nhân công) | Theo yêu cầu HSTK | 1 | trọn gói |
| 17 | Vệ sinh dọn dẹp, tẩy rong rêu toàn bộ nhà tưởng niệm (vật tư + nhân công) | Theo yêu cầu HSTK | 1 | trọn gói |
| 18 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao | Theo yêu cầu HSTK | 5,662 | 100m2 |
| B | NHÀ QUẢN TRANG | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt tường cột, trụ | Theo yêu cầu HSTK | 635,3269 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo yêu cầu HSTK | 46,64 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ trần cũ | Theo yêu cầu HSTK | 130,2 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch ceramic hiện hữu | Theo yêu cầu HSTK | 144,67 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Theo yêu cầu HSTK | 46,794 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo yêu cầu HSTK | 1,276 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo yêu cầu HSTK | 8,775 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ các kết cấu thép, khung sắt lan can 500x500 | Theo yêu cầu HSTK | 0,0751 | tấn |
| 9 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện cũ | Theo yêu cầu HSTK | 1 | Trọn gói |
| 10 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Theo yêu cầu HSTK | 2 | bộ |
| 11 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo yêu cầu HSTK | 4 | bộ |
| 12 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Theo yêu cầu HSTK | 2 | bộ |
| 13 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Theo yêu cầu HSTK | 20 | bộ |
| 14 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo yêu cầu HSTK | 612,4709 | m2 |
| 15 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo yêu cầu HSTK | 69,496 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSTK | 367,582 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSTK | 314,3849 | m2 |
| 18 | Làm mới trần nhựa PVC 600x600 khung kim loại dày 8.0mm (vật tư+ nhân công) | Theo yêu cầu HSTK | 130,2 | m2 |
| 19 | Lát nền, sàn, kích thước gạch granite 400x400mm | Theo yêu cầu HSTK | 124,74 | m2 |
| 20 | Lát nền, sàn, kích thước gạch granite 300x300mm | Theo yêu cầu HSTK | 19,93 | m2 |
| 21 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSTK | 46,794 | m2 |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSTK | 1,276 | m2 |
| 23 | Thay mới cửa đi Đ3 gỗ thao lao kèm phụ kiện tay nắm + chốt gài... (vật tư + nhân công) | Theo yêu cầu HSTK | 8,775 | m2 |
| 24 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo yêu cầu HSTK | 8,775 | m2 |
| 25 | Gia công khung inox lan can | Theo yêu cầu HSTK | 0,0877 | tấn |
| 26 | Thanh inox gia công khung inox lan can | Theo yêu cầu HSTK | 87,7 | kg |
| 27 | Lắp dựng khung thép inox lan can | Theo yêu cầu HSTK | 0,0877 | tấn |
| 28 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Theo yêu cầu HSTK | 36,4806 | m2 |
| 29 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu HSTK | 36,4806 | m2 |
| 30 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1 cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu HSTK | 36,4806 | m2 |
| 31 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo yêu cầu HSTK | 4 | bộ |
| 32 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu HSTK | 4 | cái |
| 33 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu HSTK | 2 | bộ |
| 34 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu HSTK | 2 | bộ |
| 35 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Theo yêu cầu HSTK | 4 | bộ |
| 36 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt phễu thu ĐK 150x150mm | Theo yêu cầu HSTK | 6 | cái |
| 38 | Lắp đặt móc treo đồ inox 1200mm | Theo yêu cầu HSTK | 4 | cái |
| 39 | Vệ sinh dọn dẹp, tẩy rong rêu toàn bộ nhà quản trang (vật tư+ nhân công) | Theo yêu cầu HSTK | 1 | trọn gói |
| 40 | Vệ sinh mái ngói nhà quản trang bằng máy phun thuỷ lực (vật tư+nhân công) | Theo yêu cầu HSTK | 1 | trọn gói |
| 41 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao | Theo yêu cầu HSTK | 3,5706 | 100m2 |
| 42 | Lắp đặt đèn led tube 2 bóng T8 1,2m 2x18W | Theo yêu cầu HSTK | 8 | bộ |
| 43 | Lắp đặt quạt trần đường kính 1,4m 80W | Theo yêu cầu HSTK | 4 | cái |
| 44 | Lắp đặt đèn led ốp trần Ø220 18W | Theo yêu cầu HSTK | 6 | bộ |
| 45 | Lắp đặt đèn led downlight âm trần Ø110 9W | Theo yêu cầu HSTK | 12 | bộ |
| 46 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực 16A | Theo yêu cầu HSTK | 7 | cái |
| 47 | Lắp đặt 1 công tắc 1 chiều trên mặt 1 | Theo yêu cầu HSTK | 5 | cái |
| 48 | Lắp đặt 4 công tắc 1 chiều trên mặt 4 | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt 2 dimmer quạt trên mặt 2 | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt tủ điện 12 đường | Theo yêu cầu HSTK | 1 | hộp |
| 51 | Lắp đặt RCBO 1P+N-40A , dòng cắt 6kA, dòng rò 30mA | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt MCB 2P-32A , dòng cắt 6kA iC60N | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt MCB 1P-20A , dòng cắt 6kA iC60N | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt MCB 1P-16A , dòng cắt 6kA iC60N | Theo yêu cầu HSTK | 3 | cái |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn diện CV-1,5mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 340 | m |
| 56 | Lắp đặt dây dẫn diện CV-2,5mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 200 | m |
| 57 | Lắp đặt dây dẫn diện CXV-2x10mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 50 | m |
| 58 | Lắp đặt ống điện nhựa Ø 20 | Theo yêu cầu HSTK | 135 | m |
| 59 | Lắp đặt nối măng sông các loại | Theo yêu cầu HSTK | 45 | cái |
| 60 | Lắp đặt đế công tắc, ổ cắm | Theo yêu cầu HSTK | 16 | hộp |
| 61 | Lắp đặt đầu nối ven răng các loại | Theo yêu cầu HSTK | 20 | cái |
| 62 | Lắp đặt hộp tròn nối dây + nắp | Theo yêu cầu HSTK | 30 | hộp |
| 63 | Lắp đặt kẹp C đỡ ống các loại | Theo yêu cầu HSTK | 135 | cái |
| 64 | Đóng cọc tiếp địa mạ đồng Ø15 L=2,3m | Theo yêu cầu HSTK | 3 | cọc |
| 65 | Kéo rải dây đồng trần 25mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 20 | m |
| 66 | Lắp đặt mối hàn hóa nhiệt USA | Theo yêu cầu HSTK | 3 | cọc |
| 67 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế - sứ các loại | Theo yêu cầu HSTK | 3 | sứ |
| C | TƯỢNG ĐÀI | |||
| 1 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo yêu cầu HSTK | 24,94 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt tường cột, trụ | Theo yêu cầu HSTK | 57,55 | m2 |
| 3 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch ceramic 250x250mm | Theo yêu cầu HSTK | 24,94 | m2 |
| 4 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSTK | 57,55 | m2 |
| D | NHÀ KHO | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp I | Theo yêu cầu HSTK | 14,9396 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tràm đường kính 8-10cm chiều dài cọc L=4,5m vào đất cấp I | Theo yêu cầu HSTK | 7,605 | 100m |
| 3 | Vét bùn đầu cừ | Theo yêu cầu HSTK | 0,676 | m3 |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu HSTK | 0,676 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo yêu cầu HSTK | 0,676 | m3 |
| 6 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 2,1008 | m3 |
| 7 | Bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 0,25 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 2,365 | m3 |
| 9 | Bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 0,5526 | m3 |
| 10 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 0,084 | m3 |
| 11 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 0,5988 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSTK | 0,0688 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSTK | 0,3877 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSTK | 0,1645 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu HSTK | 0,0168 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu HSTK | 0,092 | 100m2 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép 6mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,0044 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,0488 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,0711 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 6mm, chiều cao | Theo yêu cầu HSTK | 0,0437 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 8mm, chiều cao | Theo yêu cầu HSTK | 0,0291 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 10mm, chiều cao | Theo yêu cầu HSTK | 0,0308 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 14mm, chiều cao | Theo yêu cầu HSTK | 0,1321 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép 6mm, chiều cao | Theo yêu cầu HSTK | 0,0137 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép 8mm, chiều cao | Theo yêu cầu HSTK | 0,002 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép 14mm, chiều cao | Theo yêu cầu HSTK | 0,0832 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép 6mm, chiều cao | Theo yêu cầu HSTK | 0,0036 | tấn |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép 8mm, chiều cao | Theo yêu cầu HSTK | 0,0081 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép 10mm, chiều cao | Theo yêu cầu HSTK | 0,0055 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép 6mm, chiều cao | Theo yêu cầu HSTK | 0,0047 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép 8mm, chiều cao | Theo yêu cầu HSTK | 0,0156 | tấn |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18, chiều dày | Theo yêu cầu HSTK | 4,2232 | m3 |
| 33 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 67,36 | m2 |
| 34 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 60,84 | m2 |
| 35 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 9,5144 | m2 |
| 36 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 30,2 | m |
| 37 | Láng sê nô, mái hắt chiều dày 3 cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu HSTK | 3,8952 | m2 |
| 38 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu HSTK | 3,8952 | m2 |
| 39 | Gia công xà gồ thép hộp 50x100x1.8 | Theo yêu cầu HSTK | 0,0993 | tấn |
| 40 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu HSTK | 0,0993 | tấn |
| 41 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,5mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,2148 | 100m2 |
| 42 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg | Theo yêu cầu HSTK | 0,0322 | 100m3 |
| 43 | Trải nilon lót chống mất nước bê tông (vật tư + nhân công) | Theo yêu cầu HSTK | 32,28 | m2 |
| 44 | Bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 2,5824 | m3 |
| 45 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu HSTK | 16,5 | m2 |
| 46 | Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramic 400x400mm | Theo yêu cầu HSTK | 20 | m2 |
| 47 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo yêu cầu HSTK | 126,4 | m2 |
| 48 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo yêu cầu HSTK | 7,4312 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSTK | 72,9912 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSTK | 60,84 | m2 |
| 51 | Gia công cửa đi Đ2 khung nhôm kính hệ 700, kính trắng dày 5ly, có hoa sắt bảo vệ cửa ( bao gồm tay nắm, khoá, chốt gài ...) (vật tư + nhân công) | Theo yêu cầu HSTK | 3,36 | m2 |
| 52 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu HSTK | 3,36 | m2 |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,08 | 100m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương keo, đường kính ống 34mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,01 | 100m |
| 55 | Lắp đặt co lơi nhựa nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 60mm | Theo yêu cầu HSTK | 4 | cái |
| 56 | Lắp đặt co nhựa nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 60mm | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt cầu chắn rác inox D100mm | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 58 | Lắp đặt đèn led tube 1 bóng T8 máng M9 1,2m 1x18W | Theo yêu cầu HSTK | 2 | bộ |
| 59 | Lắp đặt 1 công tắc 1 chiều trên mặt 1 | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt MCB 2P-16A , dòng cắt 4.5kA | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt dây dẫn diện CV-1,5mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 35 | m |
| 62 | Lắp đặt dây dẫn diện CXV-2x1.5mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 50 | m |
| 63 | Lắp đặt ống điện nhựa Ø 20 | Theo yêu cầu HSTK | 15 | m |
| 64 | Lắp đặt nối măng sông các loại | Theo yêu cầu HSTK | 5 | cái |
| 65 | Lắp đặt đế công tắc, ổ cắm | Theo yêu cầu HSTK | 1 | hộp |
| 66 | Lắp đặt đế CB + mặt nạ | Theo yêu cầu HSTK | 1 | hộp |
| 67 | Lắp đặt đầu nối ven răng các loại | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt kẹp C đỡ ống các loại | Theo yêu cầu HSTK | 15 | cái |
| 69 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế - sứ các loại | Theo yêu cầu HSTK | 3 | sứ |
| E | SÂN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng thi công sân đường | Theo yêu cầu HSTK | 19,308 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I, xúc đất đổ lên phương tiện vận chuyển | Theo yêu cầu HSTK | 3,4754 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo yêu cầu HSTK | 3,4754 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Theo yêu cầu HSTK | 3,4754 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg | Theo yêu cầu HSTK | 1,9308 | 100m3 |
| 6 | Trải nilon lót chống mất nước bê tông (vật tư + nhân công) | Theo yêu cầu HSTK | 1.940,8 | m2 |
| 7 | Bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 193,08 | m3 |
| 8 | Lăn gai tạo nhám bề mặt bê tông | Theo yêu cầu HSTK | 1.826,1 | m2 |
| 9 | Cắt khe co 2*2 nền sân đường, sâu 50mm | Theo yêu cầu HSTK | 129,5 | 10m |
| 10 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazzo 400x400, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 104,7 | m2 |
| F | BỒN HOA | |||
| 1 | Đào đất bồn hoa rộng | Theo yêu cầu HSTK | 9,828 | m3 |
| 2 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 5,46 | m3 |
| 3 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 6,06 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSTK | 1,212 | 100m2 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 6mm, chiều cao | Theo yêu cầu HSTK | 0,102 | tấn |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 10mm, chiều cao | Theo yêu cầu HSTK | 0,3149 | tấn |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x18, chiều dày | Theo yêu cầu HSTK | 1,5232 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18, chiều dày | Theo yêu cầu HSTK | 1,3872 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 203,372 | m2 |
| 10 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường bồn hoa | Theo yêu cầu HSTK | 46,06 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSTK | 145,44 | m2 |
| G | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Khoan tạo lỗ thoát nước nắp đan hố ga D49, chiều sâu khoan | Theo yêu cầu HSTK | 32 | lỗ khoan |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp I | Theo yêu cầu HSTK | 23,184 | m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng | Theo yêu cầu HSTK | 57,6 | m3 |
| 4 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 2,016 | m3 |
| 5 | Bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 4,767 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg | Theo yêu cầu HSTK | 0,5722 | 100m3 |
| 7 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I | Theo yêu cầu HSTK | 23,564 | m3 |
| 8 | Bê tông tấm đan đúc sẵn, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo yêu cầu HSTK | 0,7938 | m3 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu HSTK | 0,0353 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan D=8mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,0658 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan D=12mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,0087 | tấn |
| 12 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSTK | 71,8482 | m2 |
| 13 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2 cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu HSTK | 8,96 | m2 |
| 14 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo yêu cầu HSTK | 50,624 | m2 |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Theo yêu cầu HSTK | 14 | cái |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 220mm | Theo yêu cầu HSTK | 1,8 | 100m |
| H | CHIẾU SÁNG NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng | Theo yêu cầu HSTK | 83,2 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Theo yêu cầu HSTK | 83,2 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng | Theo yêu cầu HSTK | 19,11 | m3 |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo yêu cầu HSTK | 1,47 | m3 |
| 5 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu HSTK | 14,04 | m3 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép = 10mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,0888 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu HSTK | 0,1492 | tấn |
| 8 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSTK | 0,1551 | 100m2 |
| 9 | Bulong neo M16 chiều dài L=600 (vật tư + nhân công) | Theo yêu cầu HSTK | 120 | cái |
| 10 | Lắp dựng cột đèn 5 bóng cao 3.8m (bao gồm tay hoa văn) | Theo yêu cầu HSTK | 38 | cột |
| 11 | Lắp choá đèn hình cầu nhựa PMMA Ø300 có tán quang bóng led buld 15w | Theo yêu cầu HSTK | 190 | bộ |
| 12 | Lắp đặt công tắc gạt | Theo yêu cầu HSTK | 40 | cái |
| 13 | Lắp đặt cầu chì 5A | Theo yêu cầu HSTK | 40 | cái |
| 14 | Lắp đặt domino đấu nối trụ đèn | Theo yêu cầu HSTK | 38 | hộp |
| 15 | Lắp đặt Contactor 3P-25A | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt timer 24h | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt tủ điện sắt dùng chứa MCCB KT 450x300x150 CKR2 | Theo yêu cầu HSTK | 2 | hộp |
| 18 | Lắp đặt RCBO 1P+N-32A , dòng cắt 6kA, dòng rò 30mA | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt MCB 1P-20A , dòng cắt 6kA iC60N | Theo yêu cầu HSTK | 4 | cái |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn diện CXV-3x6mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 20 | m |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn diện CXV-4x6mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 430 | m |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn diện CVV-3x2.5mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 270 | m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa gân xoán chịu lực HDPE Ø40/50 | Theo yêu cầu HSTK | 430 | m |
| 24 | Lắp đặt ống điện nhựa Ø 20 | Theo yêu cầu HSTK | 20 | m |
| 25 | Lắp đặt nối măng sông các loại | Theo yêu cầu HSTK | 10 | cái |
| 26 | Lắp đặt băng cảnh báo cáp ngầm 100m/cuộn | Theo yêu cầu HSTK | 4 | cuộn |
| 27 | Đóng cọc tiếp địa mạ đồng Ø15 L=2,3m | Theo yêu cầu HSTK | 38 | cọc |
| 28 | Kéo rải dây đồng trần 25mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 76 | m |
| 29 | Lắp đặt ốc xiết cáp đồng | Theo yêu cầu HSTK | 76 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi