Gói thầu: THI CÔNG XÂY DỰNG
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210612357-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/06/2021 17:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Điện Bàn |
| Tên gói thầu | THI CÔNG XÂY DỰNG |
| Số hiệu KHLCNT | 20210534463 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã Điện Bàn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-04 17:03:00 đến ngày 2021-06-14 17:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,101,172,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào vét hữu cơ bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 25,619 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 25,619 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 5,477 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 5,477 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 16,848 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 66,654 | 100m3 |
| 7 | Mua đất về đắp | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 94,863 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 300 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1.398,881 | m3 |
| 2 | Ván khuôn mặt đường | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 9,655 | 100m2 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 58,287 | 100m2 |
| 4 | Cấp phối đá dăm Dmax25 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 10,518 | 100m3 |
| 5 | Khe co giả có thanh truyền lực | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 594,036 | m |
| 6 | Khe co giả không có thanh truyền lực | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 681,852 | m |
| 7 | Khe dãn | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 96,863 | m |
| 8 | Khe dọc | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 884,35 | m |
| C | GIA CỐ MÁI TALUY VÀ CHÂN KHÂY | |||
| 1 | Bê tông gia cố mái taluy, đá 2x4, mác 150 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 87,748 | m3 |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 7,312 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 226,91 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 8,956 | 100m2 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 15,332 | m3 |
| 6 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,241 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,769 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,472 | 100m3 |
| D | ĐƯỜNG GIAO DÂN SINH | |||
| 1 | Bê tông mặt đường đá 1x2, mác 300 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 8,31 | m3 |
| 2 | Ván khuôn mặt đường | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,051 | 100m2 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,416 | 100m2 |
| 4 | Cấp phối đá dăm Dmax25 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,062 | 100m3 |
| E | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| F | Cọc Tiêu | |||
| 1 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 2 | Bê tông cọc tiêu đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,187 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cọc | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,033 | 100m2 |
| 4 | Cốt thép đường kính > 10mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,022 | tấn |
| 5 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,795 | m3 |
| 6 | Sơn cọc tiêu bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 7,373 | m2 |
| G | Biển báo tam giác L90 | |||
| 1 | Biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 90 cm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 2 | Lắp đặt cột đỡ biển báo D90cm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 20,58 | m |
| 3 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,183 | m3 |
| 4 | Thép chống xoay | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 6,924 | kg |
| 5 | Mũ nhựa chống nước D100mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,012 | 100m3 |
| H | Biển báo tam giác đôi L90 | |||
| 1 | Biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 90 cm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 2 | Lắp đặt cột đỡ biển báo D90cm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 12,45 | m |
| 3 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,591 | m3 |
| 4 | Thép chống xoay | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,462 | kg |
| 5 | Mũ nhựa chống nước D100mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,006 | 100m3 |
| I | Biển báo tròn D90 | |||
| 1 | Biển báo phản quang, loại tròn D90 cm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt cột đỡ biển báo D90cm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,43 | m |
| 3 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,197 | m3 |
| 4 | Thép chống xoay | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,154 | kg |
| 5 | Mũ nhựa chống nước D100mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,002 | 100m3 |
| 7 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 44,4 | m2 |
| J | CỐNG TRÒN NGANG ĐƯỜNG | |||
| K | Thân móng cống | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m, D800mm, H30 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 5 | đoạn ống |
| 2 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, D800mm, h30 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | đoạn ống |
| 3 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, D1500mm, H30 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 10 | đoạn ống |
| 4 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 800mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 5 | mối nối |
| 5 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1500mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 9 | mối nối |
| 6 | Bê tông móng cống D1500, đá 2x4, mác 150 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 35,75 | m3 |
| 7 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 11,397 | m3 |
| 8 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,39 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,123 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,267 | 100m3 |
| L | Thượng lưu | |||
| 1 | Bê tông tường đầu, đá 2x4, mác 150 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,534 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thép tường đầu | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,133 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng tường đầu, đá 2x4, mác 150 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 7,146 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,15 | 100m2 |
| 5 | Bê tông tường cánh, đá 2x4, mác 150 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,752 | m3 |
| 6 | Ván khuôn tường cánh | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,096 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng tường cánh, đá 2x4, mác 150 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,83 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,129 | 100m2 |
| 9 | Bê tông chân khay, đá 2x4, mác 150 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,605 | m3 |
| 10 | Ván khuôn chây khay | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,151 | 100m2 |
| 11 | Bê tông sân cống, đá 2x4, mác 150 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,458 | m3 |
| 12 | Bê tông chân khay gia cố, đá 2x4, mác 150 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,68 | m3 |
| 13 | Ván khuôn chây khay gia cố | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,072 | 100m2 |
| 14 | Bê tông sân gia cố, đá 2x4, mác 150 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,52 | m3 |
| 15 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,908 | m3 |
| 16 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,529 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,083 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,446 | 100m3 |
| M | Hạ lưu | |||
| 1 | Bê tông tường đầu, đá 2x4, mác 150 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,534 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thép tường đầu | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,133 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng tường đầu, đá 2x4, mác 150 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 7,146 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,15 | 100m2 |
| 5 | Bê tông tường cánh, đá 2x4, mác 150 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,752 | m3 |
| 6 | Ván khuôn tường cánh | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,096 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng tường cánh, đá 2x4, mác 150 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,83 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,129 | 100m2 |
| 9 | Bê tông chân khay, đá 2x4, mác 150 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,605 | m3 |
| 10 | Ván khuôn chây khay | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,151 | 100m2 |
| 11 | Bê tông sân cống, đá 2x4, mác 150 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,458 | m3 |
| 12 | Bê tông chân khay gia cố, đá 2x4, mác 150 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,43 | m3 |
| 13 | Ván khuôn chây khay gia cố | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,102 | 100m2 |
| 14 | Bê tông sân gia cố, đá 2x4, mác 150 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,145 | m3 |
| 15 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,908 | m3 |
| 16 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,529 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,083 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,446 | 100m3 |
| 19 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax> 6 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,36 | m3 |
| 20 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,613 | m3 |
| N | CỐNG BẢN NGANG ĐƯỜNG | |||
| O | Thân cống | |||
| 1 | Bê tông xà mũ đá 1x2, mác 250 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,793 | m3 |
| 2 | Ván khuôn xà mũ | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,155 | 100m2 |
| 3 | Bê tông mui luyện, đá 0,5x1, mác 250 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,893 | m3 |
| 4 | Bê tông bản cống, đá 1x2, mác 250 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,624 | m3 |
| 5 | Ván khuôn bản cống | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,17 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,315 | tấn |
| 7 | Cốt thép | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,349 | tấn |
| 8 | Bê tông thân cống đá 2x4, mác 150 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,41 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép thân cống | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,166 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 10,566 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,215 | 100m2 |
| 12 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,989 | m3 |
| 13 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,51 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,225 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,285 | 100m3 |
| P | Thượng lưu | |||
| 1 | Bê tông tường cánh đá 2x4, mác 150 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,57 | m3 |
| 2 | Bê tông móng tường cánh, đá 2x4, mác 150 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,875 | m3 |
| 3 | Ván khuôn | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,062 | 100m2 |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,35 | m3 |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,042 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,033 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,009 | 100m3 |
| Q | Hạ lưu | |||
| 1 | Bê tông móng tường cánh, đá 2x4, mác 150 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,875 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,01 | 100m2 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,35 | m3 |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,037 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,028 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,009 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi