Gói thầu: XL-01: Nâng cấp, cải tạo cổng, tường rào đoạn A-B khu A.

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210613947-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/06/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trường Đại học Xây dựng Miền Tây
Tên gói thầu XL-01: Nâng cấp, cải tạo cổng, tường rào đoạn A-B khu A.
Số hiệu KHLCNT 20210613739
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-04 16:57:00 đến ngày 2021-06-14 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,351,960,672 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN THÁO DỠ
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 11,77 m2
2 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 39,4 m2
3 Tháo dỡ chậu tiểu Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 1 bộ
4 Tháo dỡ chậu rửa Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 1 bộ
5 Phá dỡ nền - Nền bê tông, có cốt thép Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 1,344 m3
6 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 3,759 m3
7 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 1,116 m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 2,8863 m3
9 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤33cm Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 6,035 m3
10 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 10,84 m2
11 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 28,4838 m2
12 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 0,706 tấn
13 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 34,0705 m2
14 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 9,6094 m3
15 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 1,9247 m3
16 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 2,7004 m3
B PHẦN XÂY MỚI
1 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 10,0568 m3
2 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 1,1754 m3
3 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm-chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 18,0406 m3
4 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 1,1278 m3
5 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 15,1212 m2
6 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 235,9281 m2
7 Trát trần, vữa XM M75 Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 37,4656 m2
8 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 83,9601 m2
9 Bả bằng bột bả vào tường Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 180,9649 m2
10 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 180,9649 m2
11 Lắp dựng cửa đi kính cường lực dày 8mm, khung nhôm xinfgfa 50x100x1.4 Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 11,56 m2
12 Lắp dựng Cửa sổ kính cường lực dày 8mm, khung nhôm xingfa 50x100x1.4 Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 4,81 m2
13 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 36,7276 m2
14 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 1,35 m2
15 Làm trần bằng tấm thạch cao khung chìm (Thành phẩm bao gồm cả bả và sơn) Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 37,4656 m2
16 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 37,4656 m2
17 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 37,4656 m2
18 Chữ bảng tên trường chữ nổi inox Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 10,9271 m2
19 Gia công thép tấm dày 3mm Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 0,3928 tấn
20 Lắp dựng sắt tấm dày 3mm Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 0,3928 tấn
21 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 16,68 1m2
22 Ép cọc ống BTCT dự ứng lực bằng máy ép Robot thủy lực tự hành, Đk cọc 400mm-đất cấp I Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 3,64 100m
23 Nối loại cọc BTCT, ĐK ≤600mm Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 28 1 mối nối
24 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M300, đá 1x2 Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 0,3561 m3
25 Lắp dựng cốt thép neo cọc, ĐK 06mm Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 0,0207 tấn
26 Lắp dựng cốt thép neo cọc, ĐK 10mm Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 0,0477 tấn
27 Lắp dựng cốt thép neo cọc, ĐK 16mm Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 0,1414 tấn
28 Thép tấm dày 1,5mm neo cọc vào đài Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 0,0037 tấn
29 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 0,4562 100m3
30 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 0,3041 100m3
31 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 0,1521 100m3
32 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 1,3851 m3
33 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 8,0771 m3
34 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 0,385 100m2
35 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 0,4558 tấn
36 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 0,0682 tấn
37 Nilon lót chống mất nước Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 0,1707 100m2
38 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 13,9125 m3
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 0,1497 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 0,3755 tấn
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 0,104 tấn
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, chiều cao ≤6m Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 1,263 tấn
43 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 0,6286 100m2
44 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 1,872 m3
45 Bê tông cột TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2 Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 6,576 m3
46 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 0,0575 tấn
47 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 0,333 tấn
48 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 0,8539 tấn
49 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 0,6472 100m2
50 Nilong chống mất nước bê tông Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 0,4235 100m2
51 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 4,0063 m3
52 Lắp dựng cốt thép nền, ĐK 10mm Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 0,6026 tấn
53 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 2,5054 m3
54 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 0,0835 tấn
55 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, chiều cao ≤6m Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 0,7146 tấn
56 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 0,3725 100m2
57 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 5,0824 m3
58 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 0,3221 100m2
59 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 0,6026 tấn
60 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 0,096 m3
61 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 0,016 100m2
62 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 0,0064 tấn
63 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 0,0511 tấn
64 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 0,992 m3
65 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 0,0195 tấn
66 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 0,1721 tấn
67 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 0,1091 100m2
68 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 0,6048 m3
69 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 0,0504 100m2
70 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK14mm, chiều cao ≤28m Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 0,221 tấn
71 Gia công cột bằng Thép I-1200x400x14x20 Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 2,6903 tấn
72 Lắp cột thép các loại Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 2,6903 tấn
73 Gia công vì kèo Thép I-1200x400x14x20 khẩu độ lớn, khẩu độ ≤36m Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 13,9196 tấn
74 Gia công vì kèo Thép I-400x400x10x10 khẩu độ lớn, khẩu độ ≤36m Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 5,7524 tấn
75 Gia công vì kèo Thép I-400x200x10x10 khẩu độ lớn, khẩu độ ≤36m Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 0,4898 tấn
76 Gia công vì kèo Thép ống O-114x3 khẩu độ lớn, khẩu độ ≤36m Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 0,1619 tấn
77 Lắp vì kèo thép khẩu độ >18m Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 20,3236 tấn
78 Gia công giằng mái thép bằng thép tấm dày 8mm Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 0,3586 tấn
79 Gia công giằng mái thép bằng thép tấm dày 10mm Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 0,4418 tấn
80 Gia công giằng mái thép bằng thép tấm dày 14mm Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 0,3057 tấn
81 Gia công giằng mái thép bằng thép tấm dày 20mm Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 0,1758 tấn
82 Lắp vì kèo thép khẩu độ >18m Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 1,2819 tấn
83 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 502,8217 1m2
84 Cung cấp Bulong M27x850 cường độ 6.6 Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 52 cái
85 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 2,5883 m3
86 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 0,08 tấn
87 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 0,1918 tấn
88 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 0,0986 100m2
89 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 1 bộ
90 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 1 bộ
91 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 1 cái
92 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 0,32 100m
93 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 0,32 100m
94 Lắp đặt đèn pha led 70W Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 2 bộ
95 Lắp đặt đèn pha led 30W Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 6 bộ
96 Lắp đặt đèn âm trần led 12W Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 4 bộ
97 Lắp đặt đèn âm trần led 20W Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 8 bộ
98 Lắp đặt quạt treo tường Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 1 cái
99 Lắp đặt công tắc đèn 1 chiều mặt 2 Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 1 cái
100 Lắp đặt công tắc đèn 1 chiều mặt 3 Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 1 cái
101 Lắp đặt ô cắm đôi 3 chấu Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 9 cái
102 Lắp đế âm Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 12 bảng
103 Box ngã tư cho đèn Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 12 hộp
104 Lắp mặt CP 2 pha Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 1 bảng
105 Lắp đặt MCCB 1P-10A-6kA Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 3 bộ
106 Lắp đặt MCCB 1P-16A-6kA Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 2 bộ
107 Lắp đặt MCCB 1P-20A-6kA Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 1 bộ
108 Lắp đặt MCCB 2P-20A-16kA Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 1 bộ
109 Lắp đặt MCCB 2P-40A-16kA Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 1 bộ
110 Lắp đặt RCBO 1PN-16A/0,03mmA Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 2 bộ
111 Lắp đặt tủ điện âm tường 12modul Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 1 1 tủ
112 Lắp đặt dây đơn CV 1,5mm2 Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 109 m
113 Lắp đặt dây đơn CV 2,5mm2 Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 131 m
114 Lắp đặt dây đơn CV 4mm2 Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 48 m
115 Lắp đặt dây dẫn CVV 3x1,5mm2 Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 90 m
116 Lắp đặt dây điều khiển 2Cx1,5mm2 Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 6 m
117 Lắp đặt dây nguồn 3Cx4,0mm2 Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 6 m
118 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 80 m
119 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 106 m
120 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường 2HP (tan dung) Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 1 máy
121 Ống gas Fi6,4/F12,7 bọc bảo ôn Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 6 m
122 Ống uPVC Fi21 thoát nước ngưng Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 6 m
C CẢI TẠO HÀNG RÀO
1 Phá dỡ hàng rào song sắt Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 201,96 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 201,96 m2
3 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 34 cấu kiện
4 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK = 12mm, chiều cao ≤6m Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 0,0845 tấn
5 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 0,0264 tấn
6 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 0,544 100m2
7 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 0,68 m3
8 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 3,5904 m3
9 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 10,608 m3
10 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 141,44 m2
11 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 89,76 m2
12 Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 0,2767 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 0,106 tấn
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 0,6732 100m2
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 1,65 m3
16 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 123,42 m2
17 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 0,068 100m2
18 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 0,85 m3
19 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 15,3 m2
20 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 67,32 m2
21 Bả bằng bột bả vào tường Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 123,42 m2
22 Ốp cột bằng gạch giả đá 800x800 Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 175,44 m2
23 Ốp gờ bằng gạch giả đá 800x800 Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 18,02 m2
24 Đắp phào kép, vữa XM M75 Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 180,2 m
25 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 157,08 m2
26 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 201,96 1m2
27 Lắp dựng hàng rào song sắt (tận dụng) Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 201,96 m2
D PHẦN THIẾT BỊ
1 Cửa cổng xếp tự động bằng Inox SUS 304 Chương V, Phần 2 thuộc E-HSMT 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->