Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210615120-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn và xây dựng Thái Hưng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210364416 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-05 08:58:00 đến ngày 2021-06-15 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,163,299,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 510,889 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, dài ≤2m - Cấp đất I | Chương V E-HSMT | 10.647 | m |
| 3 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V E-HSMT | 21,294 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông lót móng | Chương V E-HSMT | 23,18 | m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 1,624 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V E-HSMT | 1,125 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V E-HSMT | 4,036 | tấn |
| 8 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông móng | Chương V E-HSMT | 107,66 | m2 |
| 9 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 81,026 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,067 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,249 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V E-HSMT | 0,616 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ cột vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 43,16 | m2 |
| 14 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 4,04 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 36,703 | m3 |
| 16 | Xây móng cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 0,769 | m3 |
| 17 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,163 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,118 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V E-HSMT | 0,943 | tấn |
| 20 | Ván khuôn móng băng, móng bè | Chương V E-HSMT | 36,23 | m2 |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 7,144 | m3 |
| 22 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (lấp đến cos đào móng) | Chương V E-HSMT | 393,89 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất cấp I | Chương V E-HSMT | 117 | m3 |
| 24 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 69,46 | m3 |
| 25 | Đắp nền móng công trình | Chương V E-HSMT | 29,769 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,278 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,404 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 1,018 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,254 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,968 | tấn |
| 31 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 206,64 | m2 |
| 32 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 6,961 | m3 |
| 33 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 6,622 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 200,46 | m2 |
| 35 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V E-HSMT | 596,62 | m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,336 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 1,371 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 1,12 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,349 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 1,717 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,395 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 6,304 | tấn |
| 43 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 23,741 | m3 |
| 44 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 51,405 | m3 |
| 45 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E-HSMT | 105,53 | m2 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,174 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,217 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,174 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,217 | tấn |
| 50 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 6,201 | m3 |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 36,705 | m3 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 1,29 | m3 |
| 53 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 4,789 | m3 |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 34,045 | m3 |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 2,368 | m3 |
| 56 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 3,412 | m3 |
| 57 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 4,401 | m3 |
| 58 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 15,006 | m3 |
| 59 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 21,2 | m2 |
| 60 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,231 | tấn |
| 61 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,108 | m3 |
| 62 | Gia công xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 1,285 | tấn |
| 63 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 1,285 | tấn |
| 64 | Lợp mái tôn liên doanh sóng vuông chiều dày 0,4mm | Chương V E-HSMT | 252,61 | m2 |
| 65 | Tôn úp úp nóc | Chương V E-HSMT | 45,6 | md |
| 66 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V E-HSMT | 31,3 | m2 |
| 67 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,341 | tấn |
| 68 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,14 | tấn |
| 69 | Bê tông cầu thang thường, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 2,757 | m3 |
| 70 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 0,891 | m3 |
| 71 | Láng granitô cầu thang | Chương V E-HSMT | 27,371 | m2 |
| 72 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E-HSMT | 43,2 | m |
| 73 | Sản xuất trụ thang. | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 74 | Gia công và lắp đặt tay vịn thang bằng gỗ chò chỉ | Chương V E-HSMT | 10,64 | m |
| 75 | Gia công lan can tay vịn cầu thang | Chương V E-HSMT | 0,091 | tấn |
| 76 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V E-HSMT | 6,494 | m2 |
| 77 | Lắp dựng lan can sắt cầu thang | Chương V E-HSMT | 9,576 | m2 |
| 78 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 23,914 | m2 |
| 79 | Sơn dầm, bản thang trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 23,914 | m2 |
| 80 | Cửa nên mái bằng tôn, khung sắt vê có khóa | Chương V E-HSMT | 0,423 | cái |
| 81 | Ván khuôn móng bậc tam cấp | Chương V E-HSMT | 1,17 | m2 |
| 82 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V E-HSMT | 2,523 | m3 |
| 83 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 6,553 | m3 |
| 84 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 18,657 | m2 |
| 85 | Láng granitô tam cấp | Chương V E-HSMT | 18,657 | m2 |
| 86 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, VXM75, mũi bậc tam cấp. | Chương V E-HSMT | 40,26 | m |
| 87 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V E-HSMT | 22,072 | m3 |
| 88 | Lát nền, sàn ceramic KT 500x500mm | Chương V E-HSMT | 418,474 | m2 |
| 89 | Đắp cát đen tôn nền bục giảng | Chương V E-HSMT | 4,958 | m3 |
| 90 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 640,108 | m2 |
| 91 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 66,636 | m2 |
| 92 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 556,18 | m2 |
| 93 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 46,882 | m2 |
| 94 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 565,789 | m2 |
| 95 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 154,834 | m2 |
| 96 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 197,31 | m |
| 97 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 443,488 | m |
| 98 | Soi chỉ nõm trụ cột | Chương V E-HSMT | 160,6 | m |
| 99 | Đắp chi tiết đấu trụ cột | Chương V E-HSMT | 41 | cái |
| 100 | Đắp chi tiết lan can tầng 1,2, tường chắn lắng tầng 2: | Chương V E-HSMT | 66 | cái |
| 101 | Đắp đố trụ cột sảnh | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 102 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 77,216 | m2 |
| 103 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V E-HSMT | 77,216 | m2 |
| 104 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 1.309,806 | m2 |
| 105 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 720,623 | m2 |
| 106 | Sản xuất cửa đi NH-76 nhôm hệ kính an toàn dầy 6,38 ly, phụ kiện đồng bộ | Chương V E-HSMT | 40,32 | m2 |
| 107 | Sản xuất cửa sổ nhôm hệ kính an toàn dầy 6,38 ly, phụ kiện đồng bộ | Chương V E-HSMT | 63,36 | m2 |
| 108 | Lắp dựng cửa nhôm hệ | Chương V E-HSMT | 103,68 | m2 |
| 109 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Chương V E-HSMT | 1,211 | tấn |
| 110 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 43,994 | m2 |
| 111 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V E-HSMT | 63,36 | m2 |
| 112 | Vách kính nhôm hệ kính dầy 2 lớp 6,38 ly | Chương V E-HSMT | 8,88 | m2 |
| 113 | Lắp dựng vách kính khung nhôm hệ | Chương V E-HSMT | 8,88 | m2 |
| 114 | Sản xuất lan can sắt tay vịn hành lang INOX đường kính D60,5 dầy 2mm | Chương V E-HSMT | 0,166 | tấn |
| 115 | Lắp dựng dàn giáo trong | Chương V E-HSMT | 431,2 | m2 |
| 116 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao | Chương V E-HSMT | 621,32 | m2 |
| 117 | Lắp đặt tủ điện tổng KT 600x400x200mm, vỏ sơn tĩnh điện | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 118 | Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực 100A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 119 | Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực 63A | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 120 | Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực 25A | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 121 | Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực 15A | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 122 | Lắp đặt hộp automat KT 250x200x60mm | Chương V E-HSMT | 8 | hộp |
| 123 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây KT 150x160x50mm | Chương V E-HSMT | 8 | hộp |
| 124 | Lắp đặt đế âm tường công tắc, ổ cắm | Chương V E-HSMT | 49 | hộp |
| 125 | Lắp đặt công tắc đảo chiều cầu thang | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 126 | Lắp đặt công tắc 1 hạt + mặt viền | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 127 | Lắp đặt công tắc 2 hạt + mặt viền | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 128 | Lắp đặt công tắc 3 hạt + mặt viền | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 129 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi hai chấu | Chương V E-HSMT | 32 | cái |
| 130 | Lắp đặt quạt trần thống nhất, sải cánh 1,4m | Chương V E-HSMT | 24 | cái |
| 131 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V E-HSMT | 36 | bộ |
| 132 | Lắp đặt đèn lốp găn trần D250, bóng compac TQ 15W | Chương V E-HSMT | 9 | bộ |
| 133 | Kéo rải dây dẫn 1 ruột Cu/PVC 1x1,5mm2 | Chương V E-HSMT | 25 | m |
| 134 | Kéo rải dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x1,5mm2 | Chương V E-HSMT | 1.120 | m |
| 135 | Kéo rải dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x2,5mm2 | Chương V E-HSMT | 575 | m |
| 136 | Kéo rải cáp 2 ruột Cu/PVC 2x4mm2 | Chương V E-HSMT | 140 | m |
| 137 | Kéo rải cáp 2 ruột Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 | Chương V E-HSMT | 65 | m |
| 138 | Kéo rải cáp 2 ruột Cu/XLPE/PVC 2x16mm2 | Chương V E-HSMT | 100 | m |
| 139 | Kéo rải dây dẫn đơn Cu/XLPE/PVC 1x10mm2 | Chương V E-HSMT | 8 | m |
| 140 | Gia công và đóng cọc tiếp địa mạ kẽm | Chương V E-HSMT | 1 | cọc |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa PVC đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D15mm | Chương V E-HSMT | 1.000 | m |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa PVC đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D34mm | Chương V E-HSMT | 150 | m |
| 143 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Chương V E-HSMT | 7,296 | 1m3 |
| 144 | Đắp đất hố móng chôn dây tiếp địa | Chương V E-HSMT | 7,296 | m3 |
| 145 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 146 | Gia công và đóng cọc tiếp địa, thép L63x63x6, dài 2,5m | Chương V E-HSMT | 4 | cọc |
| 147 | Kéo rải dây dẫn sét theo tường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | Chương V E-HSMT | 75 | m |
| 148 | Kéo rải dây tiếp địa, dây thép loại d=16mm | Chương V E-HSMT | 29 | m |
| 149 | Kiểm tra điện trở | Chương V E-HSMT | 3 | điểm |
| 150 | Chân bật thép D16 Z60x120x60 | Chương V E-HSMT | 22,752 | kg |
| 151 | Thép dẹt 40x4 | Chương V E-HSMT | 7,536 | kg |
| 152 | Quả nậm sứ | Chương V E-HSMT | 3 | quả |
| 153 | Sơn chống gỉ dây dẫn, chân bật, sơn 3 nước | Chương V E-HSMT | 4,539 | 1m2 |
| 154 | Hoá chất làm giảm điện trở GEM | Chương V E-HSMT | 4 | bao |
| 155 | Lắp đặt ống nhựa PVC Class 1 d=34mm | Chương V E-HSMT | 4,5 | m |
| 156 | Lắp đặt ống nhựa PVC Class 1 d=90mm | Chương V E-HSMT | 72 | m |
| 157 | Lắp đặt cút nhựa PVC d=90mm | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 158 | Lắp đặt chếch PVC d=90mm | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 159 | Lắp đặt phễu thoát nước trên mái D110/90mm | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 160 | Rọ chắn rác | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 161 | Đai bắt ống | Chương V E-HSMT | 45 | cái |
| 162 | Hộp đựng bình cứu hoả | Chương V E-HSMT | 2 | hôp |
| 163 | Bình bọt chữa cháy MFZ8 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 164 | Bình chữa cháy bằng khí CO2 MT3 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 165 | Nội quy tiêu lệnh PCCC | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 166 | Đào móng băng, rộng | Chương V E-HSMT | 70,101 | 1m3 |
| 167 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 21,661 | m3 |
| 168 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ bê tông lót móng | Chương V E-HSMT | 17,1 | m2 |
| 169 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V E-HSMT | 6,856 | m3 |
| 170 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 11,22 | m3 |
| 171 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 98,132 | m2 |
| 172 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 37,437 | m2 |
| 173 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 4,108 | m3 |
| 174 | Cốt thép tấm đan rãnh, hố ga | Chương V E-HSMT | 482,2 | kg |
| 175 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Chương V E-HSMT | 21,15 | m2 |
| 176 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩấp | Chương V E-HSMT | 92,5 | 1cấu kiện |
| B | CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Vận chuyển đất cấp I | Chương V E-HSMT | 48,44 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn | Chương V E-HSMT | 100,65 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Chương V E-HSMT | 0,7187 | tấn |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Chương V E-HSMT | 22,44 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông | Chương V E-HSMT | 39,0902 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông | Chương V E-HSMT | 30,3571 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V E-HSMT | 5,1957 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V E-HSMT | 25,0904 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu - Kết cấu gạch | Chương V E-HSMT | 71,958 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông | Chương V E-HSMT | 18,7284 | m3 |
| 11 | Đào xúc đất, đất C2 | Chương V E-HSMT | 64,41 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải | Chương V E-HSMT | 254,83 | m3 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V E-HSMT | 3,492 | m3 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi ve cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V E-HSMT | 116,066 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi ve cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V E-HSMT | 166,416 | m2 |
| 16 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 5,094 | m2 |
| 17 | Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu | Chương V E-HSMT | 282,482 | m2 |
| 18 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 | Chương V E-HSMT | 1,28 | m2 |
| 19 | Vận chuyển phế thải | Chương V E-HSMT | 3,49 | m3 |
| 20 | Tháo dỡ bê tông tấm đan rãnh nước, hố ga | Chương V E-HSMT | 229 | cấu kiện |
| 21 | Dọn vệ sinh rãnh thoát nước | Chương V E-HSMT | 15 | công |
| 22 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 3,466 | m3 |
| 23 | Cốt thép tấm đan rãnh, | Chương V E-HSMT | 474,34 | kg |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Chương V E-HSMT | 19,84 | m2 |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V E-HSMT | 229 | 1cấu kiện |
| 26 | Vận chuyển phế thải, | Chương V E-HSMT | 19,01 | m3 |
| 27 | Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông | Chương V E-HSMT | 289,5 | m3 |
| 28 | Đắp cát vàng tạo phẳng nền sân đường dầy 3cm | Chương V E-HSMT | 55,8 | m3 |
| 29 | Đổ bê tông sân đường, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V E-HSMT | 186 | m3 |
| 30 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch Terrazz 40x40cm | Chương V E-HSMT | 1.860 | m2 |
| 31 | Vận chuyển phế thải, | Chương V E-HSMT | 289,5 | m3 |
| 32 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V E-HSMT | 4,109 | m3 |
| 33 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 19,439 | 1m3 |
| 34 | Ván khuôn lót móng | Chương V E-HSMT | 31,15 | m2 |
| 35 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V E-HSMT | 4,984 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 18,315 | m3 |
| 37 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 105,846 | m2 |
| 38 | Ốp chân tường, bồn hoa bằng gạch thẻ | Chương V E-HSMT | 71,984 | m2 |
| 39 | Mua đất mầu đổ vào bồn cây | Chương V E-HSMT | 19,058 | m3 |
| 40 | Đắp đất bồn hoa, bồn cây | Chương V E-HSMT | 17,325 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi