Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210615120-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn và xây dựng Thái Hưng
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210364416
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-05 08:58:00 đến ngày 2021-06-15 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,163,299,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG
1 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V E-HSMT 510,889 m3
2 Đóng cọc tre, dài ≤2m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 10.647 m
3 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 21,294 m3
4 Ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông lót móng Chương V E-HSMT 23,18 m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 1,624 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E-HSMT 1,125 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V E-HSMT 4,036 tấn
8 Ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông móng Chương V E-HSMT 107,66 m2
9 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 81,026 m3
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,067 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,249 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V E-HSMT 0,616 tấn
13 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ cột vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 43,16 m2
14 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 4,04 m3
15 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 36,703 m3
16 Xây móng cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 0,769 m3
17 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 0,163 m3
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,118 tấn
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E-HSMT 0,943 tấn
20 Ván khuôn móng băng, móng bè Chương V E-HSMT 36,23 m2
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 7,144 m3
22 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (lấp đến cos đào móng) Chương V E-HSMT 393,89 m3
23 Vận chuyển đất cấp I Chương V E-HSMT 117 m3
24 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 69,46 m3
25 Đắp nền móng công trình Chương V E-HSMT 29,769 m3
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,278 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,404 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 1,018 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,254 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,968 tấn
31 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 206,64 m2
32 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 6,961 m3
33 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 6,622 m3
34 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 200,46 m2
35 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E-HSMT 596,62 m2
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,336 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 1,371 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 1,12 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,349 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 1,717 tấn
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,395 tấn
42 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 6,304 tấn
43 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 23,741 m3
44 Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 51,405 m3
45 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 105,53 m2
46 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,174 tấn
47 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,217 tấn
48 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,174 tấn
49 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,217 tấn
50 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 6,201 m3
51 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 36,705 m3
52 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 1,29 m3
53 Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 4,789 m3
54 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 34,045 m3
55 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 2,368 m3
56 Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 3,412 m3
57 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 4,401 m3
58 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 15,006 m3
59 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 21,2 m2
60 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,231 tấn
61 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 1,108 m3
62 Gia công xà gồ thép Chương V E-HSMT 1,285 tấn
63 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 1,285 tấn
64 Lợp mái tôn liên doanh sóng vuông chiều dày 0,4mm Chương V E-HSMT 252,61 m2
65 Tôn úp úp nóc Chương V E-HSMT 45,6 md
66 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V E-HSMT 31,3 m2
67 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,341 tấn
68 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,14 tấn
69 Bê tông cầu thang thường, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 2,757 m3
70 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 0,891 m3
71 Láng granitô cầu thang Chương V E-HSMT 27,371 m2
72 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Chương V E-HSMT 43,2 m
73 Sản xuất trụ thang. Chương V E-HSMT 1 cái
74 Gia công và lắp đặt tay vịn thang bằng gỗ chò chỉ Chương V E-HSMT 10,64 m
75 Gia công lan can tay vịn cầu thang Chương V E-HSMT 0,091 tấn
76 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V E-HSMT 6,494 m2
77 Lắp dựng lan can sắt cầu thang Chương V E-HSMT 9,576 m2
78 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 23,914 m2
79 Sơn dầm, bản thang trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 23,914 m2
80 Cửa nên mái bằng tôn, khung sắt vê có khóa Chương V E-HSMT 0,423 cái
81 Ván khuôn móng bậc tam cấp Chương V E-HSMT 1,17 m2
82 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 2,523 m3
83 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 6,553 m3
84 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 18,657 m2
85 Láng granitô tam cấp Chương V E-HSMT 18,657 m2
86 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, VXM75, mũi bậc tam cấp. Chương V E-HSMT 40,26 m
87 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 22,072 m3
88 Lát nền, sàn ceramic KT 500x500mm Chương V E-HSMT 418,474 m2
89 Đắp cát đen tôn nền bục giảng Chương V E-HSMT 4,958 m3
90 Trát trần, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 640,108 m2
91 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 66,636 m2
92 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 556,18 m2
93 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 46,882 m2
94 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 565,789 m2
95 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 154,834 m2
96 Đắp phào kép, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 197,31 m
97 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 443,488 m
98 Soi chỉ nõm trụ cột Chương V E-HSMT 160,6 m
99 Đắp chi tiết đấu trụ cột Chương V E-HSMT 41 cái
100 Đắp chi tiết lan can tầng 1,2, tường chắn lắng tầng 2: Chương V E-HSMT 66 cái
101 Đắp đố trụ cột sảnh Chương V E-HSMT 2 cái
102 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 77,216 m2
103 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V E-HSMT 77,216 m2
104 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 1.309,806 m2
105 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 720,623 m2
106 Sản xuất cửa đi NH-76 nhôm hệ kính an toàn dầy 6,38 ly, phụ kiện đồng bộ Chương V E-HSMT 40,32 m2
107 Sản xuất cửa sổ nhôm hệ kính an toàn dầy 6,38 ly, phụ kiện đồng bộ Chương V E-HSMT 63,36 m2
108 Lắp dựng cửa nhôm hệ Chương V E-HSMT 103,68 m2
109 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Chương V E-HSMT 1,211 tấn
110 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 43,994 m2
111 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V E-HSMT 63,36 m2
112 Vách kính nhôm hệ kính dầy 2 lớp 6,38 ly Chương V E-HSMT 8,88 m2
113 Lắp dựng vách kính khung nhôm hệ Chương V E-HSMT 8,88 m2
114 Sản xuất lan can sắt tay vịn hành lang INOX đường kính D60,5 dầy 2mm Chương V E-HSMT 0,166 tấn
115 Lắp dựng dàn giáo trong Chương V E-HSMT 431,2 m2
116 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao Chương V E-HSMT 621,32 m2
117 Lắp đặt tủ điện tổng KT 600x400x200mm, vỏ sơn tĩnh điện Chương V E-HSMT 1 cái
118 Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực 100A Chương V E-HSMT 1 cái
119 Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực 63A Chương V E-HSMT 2 cái
120 Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực 25A Chương V E-HSMT 8 cái
121 Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực 15A Chương V E-HSMT 8 cái
122 Lắp đặt hộp automat KT 250x200x60mm Chương V E-HSMT 8 hộp
123 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây KT 150x160x50mm Chương V E-HSMT 8 hộp
124 Lắp đặt đế âm tường công tắc, ổ cắm Chương V E-HSMT 49 hộp
125 Lắp đặt công tắc đảo chiều cầu thang Chương V E-HSMT 2 cái
126 Lắp đặt công tắc 1 hạt + mặt viền Chương V E-HSMT 1 cái
127 Lắp đặt công tắc 2 hạt + mặt viền Chương V E-HSMT 4 cái
128 Lắp đặt công tắc 3 hạt + mặt viền Chương V E-HSMT 12 cái
129 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi hai chấu Chương V E-HSMT 32 cái
130 Lắp đặt quạt trần thống nhất, sải cánh 1,4m Chương V E-HSMT 24 cái
131 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V E-HSMT 36 bộ
132 Lắp đặt đèn lốp găn trần D250, bóng compac TQ 15W Chương V E-HSMT 9 bộ
133 Kéo rải dây dẫn 1 ruột Cu/PVC 1x1,5mm2 Chương V E-HSMT 25 m
134 Kéo rải dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x1,5mm2 Chương V E-HSMT 1.120 m
135 Kéo rải dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x2,5mm2 Chương V E-HSMT 575 m
136 Kéo rải cáp 2 ruột Cu/PVC 2x4mm2 Chương V E-HSMT 140 m
137 Kéo rải cáp 2 ruột Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 Chương V E-HSMT 65 m
138 Kéo rải cáp 2 ruột Cu/XLPE/PVC 2x16mm2 Chương V E-HSMT 100 m
139 Kéo rải dây dẫn đơn Cu/XLPE/PVC 1x10mm2 Chương V E-HSMT 8 m
140 Gia công và đóng cọc tiếp địa mạ kẽm Chương V E-HSMT 1 cọc
141 Lắp đặt ống nhựa PVC đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D15mm Chương V E-HSMT 1.000 m
142 Lắp đặt ống nhựa PVC đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D34mm Chương V E-HSMT 150 m
143 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 7,296 1m3
144 Đắp đất hố móng chôn dây tiếp địa Chương V E-HSMT 7,296 m3
145 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Chương V E-HSMT 3 cái
146 Gia công và đóng cọc tiếp địa, thép L63x63x6, dài 2,5m Chương V E-HSMT 4 cọc
147 Kéo rải dây dẫn sét theo tường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Chương V E-HSMT 75 m
148 Kéo rải dây tiếp địa, dây thép loại d=16mm Chương V E-HSMT 29 m
149 Kiểm tra điện trở Chương V E-HSMT 3 điểm
150 Chân bật thép D16 Z60x120x60 Chương V E-HSMT 22,752 kg
151 Thép dẹt 40x4 Chương V E-HSMT 7,536 kg
152 Quả nậm sứ Chương V E-HSMT 3 quả
153 Sơn chống gỉ dây dẫn, chân bật, sơn 3 nước Chương V E-HSMT 4,539 1m2
154 Hoá chất làm giảm điện trở GEM Chương V E-HSMT 4 bao
155 Lắp đặt ống nhựa PVC Class 1 d=34mm Chương V E-HSMT 4,5 m
156 Lắp đặt ống nhựa PVC Class 1 d=90mm Chương V E-HSMT 72 m
157 Lắp đặt cút nhựa PVC d=90mm Chương V E-HSMT 8 cái
158 Lắp đặt chếch PVC d=90mm Chương V E-HSMT 16 cái
159 Lắp đặt phễu thoát nước trên mái D110/90mm Chương V E-HSMT 8 cái
160 Rọ chắn rác Chương V E-HSMT 8 cái
161 Đai bắt ống Chương V E-HSMT 45 cái
162 Hộp đựng bình cứu hoả Chương V E-HSMT 2 hôp
163 Bình bọt chữa cháy MFZ8 Chương V E-HSMT 2 cái
164 Bình chữa cháy bằng khí CO2 MT3 Chương V E-HSMT 4 cái
165 Nội quy tiêu lệnh PCCC Chương V E-HSMT 2 cái
166 Đào móng băng, rộng Chương V E-HSMT 70,101 1m3
167 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 21,661 m3
168 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ bê tông lót móng Chương V E-HSMT 17,1 m2
169 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 Chương V E-HSMT 6,856 m3
170 Xây rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 11,22 m3
171 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 98,132 m2
172 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 37,437 m2
173 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 4,108 m3
174 Cốt thép tấm đan rãnh, hố ga Chương V E-HSMT 482,2 kg
175 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Chương V E-HSMT 21,15 m2
176 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩấp Chương V E-HSMT 92,5 1cấu kiện
B CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Vận chuyển đất cấp I Chương V E-HSMT 48,44 m3
2 Tháo dỡ mái tôn Chương V E-HSMT 100,65 m2
3 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Chương V E-HSMT 0,7187 tấn
4 Tháo dỡ cửa Chương V E-HSMT 22,44 m2
5 Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông Chương V E-HSMT 39,0902 m3
6 Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông Chương V E-HSMT 30,3571 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V E-HSMT 5,1957 m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V E-HSMT 25,0904 m3
9 Phá dỡ kết cấu - Kết cấu gạch Chương V E-HSMT 71,958 m3
10 Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông Chương V E-HSMT 18,7284 m3
11 Đào xúc đất, đất C2 Chương V E-HSMT 64,41 m3
12 Vận chuyển phế thải Chương V E-HSMT 254,83 m3
13 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V E-HSMT 3,492 m3
14 Cạo bỏ lớp vôi ve cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V E-HSMT 116,066 m2
15 Cạo bỏ lớp vôi ve cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V E-HSMT 166,416 m2
16 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 5,094 m2
17 Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V E-HSMT 282,482 m2
18 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 Chương V E-HSMT 1,28 m2
19 Vận chuyển phế thải Chương V E-HSMT 3,49 m3
20 Tháo dỡ bê tông tấm đan rãnh nước, hố ga Chương V E-HSMT 229 cấu kiện
21 Dọn vệ sinh rãnh thoát nước Chương V E-HSMT 15 công
22 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 3,466 m3
23 Cốt thép tấm đan rãnh, Chương V E-HSMT 474,34 kg
24 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Chương V E-HSMT 19,84 m2
25 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V E-HSMT 229 1cấu kiện
26 Vận chuyển phế thải, Chương V E-HSMT 19,01 m3
27 Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông Chương V E-HSMT 289,5 m3
28 Đắp cát vàng tạo phẳng nền sân đường dầy 3cm Chương V E-HSMT 55,8 m3
29 Đổ bê tông sân đường, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 Chương V E-HSMT 186 m3
30 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch Terrazz 40x40cm Chương V E-HSMT 1.860 m2
31 Vận chuyển phế thải, Chương V E-HSMT 289,5 m3
32 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V E-HSMT 4,109 m3
33 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V E-HSMT 19,439 1m3
34 Ván khuôn lót móng Chương V E-HSMT 31,15 m2
35 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 Chương V E-HSMT 4,984 m3
36 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 18,315 m3
37 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 105,846 m2
38 Ốp chân tường, bồn hoa bằng gạch thẻ Chương V E-HSMT 71,984 m2
39 Mua đất mầu đổ vào bồn cây Chương V E-HSMT 19,058 m3
40 Đắp đất bồn hoa, bồn cây Chương V E-HSMT 17,325 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->