Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210614394-01
Thời điểm đóng mở thầu 07/07/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý Dự án ĐTXD huyện Hoài Đức
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200872241
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-05 09:35:00 đến ngày 2021-07-07 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 28,104,268,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 300,000,000 VNĐ ((Ba trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTMô tả công việc mời thầuYêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chínhKhối lượng mời thầuĐơn vị tính
A HẠ TẦNG KỸ THUẬT
1 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 29,0154 100m2
2 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 29,0154 100m2
3 Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,6379 100m3
4 Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,5985 100m3
5 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,197 100m3
6 Mua đất đồi để đắp, độ chặt K98 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.762,852 m3
7 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 48,7614 100m3
8 Mua đất đồi để đắp, độ chặt K95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5.510,0382 m3
9 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,3921 100m3
10 Đắp đất hữu cơ dải phân cách Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,2737 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,1184 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,1184 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,1184 100m3
14 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terazo 400x400, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.992,6 m2
15 Lót giấy dầu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.992,6 m2
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 159,408 m3
17 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 459,54 m
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,25 m3
19 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,9191 100m2
20 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 300, PCB40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,89 m3
21 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7353 100m2
22 Lát gạch đan rãnh, vữa xi măng mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 137,862 m2
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,89 m3
24 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4595 100m2
25 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,89 m3
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,2 m3
27 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,9998 100m2
28 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 16x45x100cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 450,05 m
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,2513 m3
30 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,9001 100m2
31 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 29,515 100m3
32 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26,1164 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26,1164 100m3
34 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26,1164 100m3
35 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 180,3583 100m3
36 Mua đất đồi để đắp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18.949,299 m3
37 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,33 m3
38 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 33,98 m3
39 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 62,0597 m3
40 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 169,6058 m2
41 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ nước, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,31 m3
42 Ván khuôn mũ rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,6098 100m2
43 Cốt thép mũ rãnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,3323 tấn
44 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,57 m3
45 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,2704 tấn
46 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7662 100m2
47 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 190 cấu kiện
48 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 97,1329 m2
49 Bộ nắp thu nước Composite (nắp 430x860 mm khung 530x960, tải trọng 125KN) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11 bộ
50 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11 cái
51 Cống BTCT D600 chịu lực HL93 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 369,84 m
52 Cống BTCT D1000 chịu lực HL93 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 31 m
53 Đế cống BTCT D600 chịu lực HL93 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 554 cái
54 Đế cống BTCT D1000 chịu lực HL93 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 48 cái
55 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính Chương V: Yêu cầu về xây lắp 185 đoạn ống
56 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,5 đoạn ống
57 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính Chương V: Yêu cầu về xây lắp 554 cái
58 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính Chương V: Yêu cầu về xây lắp 48 cái
59 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,76 m3
60 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 300 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 39,78 m3
61 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,1212 100m2
62 Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0874 tấn
63 Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính > 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,8865 tấn
64 Bộ nắp hố ga Composite tải trọng 125KN, nắp 860x430mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17 cái
65 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17 cái
66 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6144 100m3
67 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6144 100m3
68 Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 110mm chiều dày 5,3mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,952 100m
69 Nối chuyển ống thép DN110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
70 Bịt DN110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
71 Cút DN110x90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
72 Cút DN110x22 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
73 Cút DN110x135 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
74 Tê DN110x110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
75 Tê DN200x110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
76 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 50mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,259 100m
77 Cút hàn HDPE DN50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
78 Tê HDPE DN50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
79 Nút bịt DN50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
80 Nối thẳng HDPE DN50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
81 Tê DN110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
82 Lắp đặt van, đường kính van 110mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
83 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách đồng hồ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
84 Bích lồng D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
85 Lắp đặt van, đường kính van 50mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
86 Đai khởi thủy 50/100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
87 Chụp van D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
88 Khâu nối ren ngoài DN50-HDPE Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
89 Cút hàn HDPE DN50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
90 Trụ cứu hỏa đồng bộ DN 110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
91 Van cổng ty chìm DN110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
92 Lắp đặt mối nối mềm đường kính 110mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
93 Tê DN 110/100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
94 Chụp van DN110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
95 Zoăng cao su DN110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
96 Bu lông HM100/100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
97 Van cổng ty chìm DN110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
98 Mối nối BE DN110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
99 Mối nối BU DN110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
100 Lắp đặt mối nối mềm đường kính 110mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
101 Chụp van DN110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
102 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22,33 m3
103 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1717 100m3
104 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3386 m3
105 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,8119 m3
106 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,536 m2
107 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1954 m3
108 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0227 100m2
109 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,16 m3
110 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,054 tấn
111 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,009 100m2
112 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cấu kiện
113 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,44 m2
114 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,7668 100m3
115 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,3325 100m3
116 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,6285 m3
117 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,257 m3
118 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,4736 m3
119 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 67,2 m2
120 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ hố ga, chiều rộng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,0368 m3
121 Ván khuôn mũ hố ga Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2496 100m2
122 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1085 tấn
123 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,4982 m3
124 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3931 tấn
125 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0881 100m2
126 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cấu kiện
127 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,68 m2
128 Cống BTCT D300 vải hè Chương V: Yêu cầu về xây lắp 319 m
129 Đế cống Chương V: Yêu cầu về xây lắp 382 cái
130 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 2m, đường kính 300mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 127,6 đoạn ống
131 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 300mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 382 cái
132 Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC- 4x120mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 126,2 m
133 Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC- 4x95mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 41,7 m
134 Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC- 4x50mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 48,8 m
135 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE 130/100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,68 100m
136 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE 100/85 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,49 100m
137 Đầu cáp hạ thế co ngót nóng NT M-4x120 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
138 Đầu cáp hạ thế co ngót nóng NT M-4x95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
139 Đầu cáp hạ thế co ngót nóng NT M-4x50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
140 Biển chỉ dẫn cáp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
141 Tủ điện hạ thế N01-300A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
142 Khóa tủ hạ thế Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
143 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,456 m3
144 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,001 100m3
145 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0025 100m3
146 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0025 100m3
147 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0025 100m3
148 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,11 m3
149 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0104 tấn
150 Bu lông M12x235 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
151 Chốt định vị M20x110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
152 Lắp đặt tiếp địa cho tủ hạ thế Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
153 Cọc tiếp địa mạ kẽm nhúng nóng L-2,5m 63x63x6 (14,3kg/cọc) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
154 Bu lông M14x40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
155 Dây đồng M50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 m
156 Đào móng băng, rộng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 m3
157 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 m3
158 Biển an toàn trên tủ hạ thế Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
159 Biển tên tủ hạ thế Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
160 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7628 100m3
161 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5222 100m3
162 Băng báo hiệu cáp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 217 m
163 Mốc báo hiệu cáp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27 cái
164 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2405 100m3
165 Tủ điều khiển chiếu sáng 63A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 tủ
166 Cột thép bát giác tròn côn liền cần h=8m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cột
167 Chóa và đèn LED 110W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 bộ
168 Cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4X16 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 472,7 m
169 Cáp lên đèn Cu/PVC/PVC- 3x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 108 m
170 Dây đồng trần M10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 450,5 m
171 Đầu cốt đồng M16 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 104 cái
172 Đầu cốt đồng M10 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26 cái
173 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE 65/50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,81 100m
174 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,2486 100m3
175 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,9115 100m3
176 Băng báo hiệu cáp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 383 m
177 Mốc báo hiệu cáp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 39 cái
178 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,337 100m3
179 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,256 m3
180 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0026 100m3
181 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,256 m3
182 Khung móng tủ M16 (200x500x650) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
183 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,68 m3
184 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,68 m3
185 Khung móng tủ M16 (240x240x600) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
186 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,75 m3
187 Cọc tiếp địa mạ kẽm nhúng nóng L-2,5m 63x63x6 (14,3kg/cọc) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
188 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 m3
189 Cọc tiếp địa mạ kẽm nhúng nóng L-2,5m 63x63x6 (14,3kg/cọc) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
190 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,08 m3
191 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,01 m3
192 Lát gạch thẻ, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 56,42 m2
193 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 58,7 m2
194 Cây giáng hương đường kính gốc 10-15cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 50 cây
B NHÀ VĂN HÓA TRUNG TÂM
1 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 350, PCB40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 461,6892 m3
2 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,7035 tấn
3 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính Chương V: Yêu cầu về xây lắp 42,8712 tấn
4 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6954 tấn
5 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30,7919 100m2
6 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,0461 tấn
7 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,0461 tấn
8 Ép cọc bê tông cốt thép bằng máy ép Robot thủy lực tự hành, đất cấp I, kích thước cọc 30x30cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 51,3198 100m
9 Ép cọc bê tông cốt thép bằng máy ép Robot thủy lực tự hành, đất cấp I, kích thước cọc 30x30cm (ép âm) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,484 100m
10 Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 30x30cm (vật liệu theo thiết kế) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 496 mối nối
11 Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph, trên cạn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,769 m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0577 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0577 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0577 100m3
15 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,5234 100m3
16 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,3296 m3
17 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,66 m3
18 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,0467 m3
19 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,3193 m3
20 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,2117 100m3
21 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,5438 100m3
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 72,6801 m3
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 37,3414 m3
24 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 139,5399 m3
25 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Chương V: Yêu cầu về xây lắp 31,8318 m3
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,4379 m3
27 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,736 m3
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,3423 tấn
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,2318 tấn
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,5195 tấn
31 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0552 tấn
32 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
33 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,3682 100m2
34 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,6378 100m2
35 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,2263 100m2
36 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0248 100m2
37 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,6902 m3
38 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,5847 m2
39 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 41,318 m2
40 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 29,0005 m3
41 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24,4576 m3
42 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 136,2454 m3
43 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 129,2893 m3
44 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,2608 m3
45 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,3714 m3
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,3015 tấn
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,6944 tấn
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,5102 tấn
49 Bu lông D22 L1400 liên kết cột bu lông chịu lực cấp độ bền N 8.8 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 Cái
50 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2273 tấn
51 Khoan lỗ sắt thép tôn dầy 5 - 22 mm lỗ khoan fi 14 - 27, trên cạn đứng cần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,8 10 lỗ
52 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1272 tấn
53 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,16 m2
54 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,5848 tấn
55 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,6337 tấn
56 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,2241 tấn
57 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,8556 tấn
58 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,7311 tấn
59 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6045 tấn
60 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2992 tấn
61 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6268 tấn
62 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,0161 100m2
63 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,7351 100m2
64 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,1752 100m2
65 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,5768 100m2
66 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,0275 100m2
67 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V: Yêu cầu về xây lắp 279,1384 m3
68 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30,7616 m3
69 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao Chương V: Yêu cầu về xây lắp 29,6756 m3
70 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 55,35 m2
71 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.287,4014 m2
72 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.748,7462 m2
73 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 837,677 m2
74 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.463,5302 m2
75 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.217,52 m2
76 Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông khí chưng áp (AAC) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 333,5904 m2
77 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 60,776 m2
78 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột gạch Inax 235x40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.065,1191 m2
79 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V: Yêu cầu về xây lắp 222,2823 m2
80 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 125 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 170,5368 m2
81 Ngâm nước xi măng chống thấm mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 170,5368 m2
82 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V: Yêu cầu về xây lắp 170,5368 m2
83 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 244,269 m2
84 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 244,269 m2
85 Lát nền, sàn, kích thước gạch granit 600x600, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.688,7304 m2
86 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,706 m2
87 Thi công lắp đặt sàn Vinyl Plastic sport flooring (bao gồm hoàn thiện và vật tư phụ đi kèm) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 73,6596 m2
88 Lát nền, sàn, kích thước gạch chống trơn 300x300, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 57,6016 m2
89 SX và LD tấm vách ngăn Composite khu vệ sinh (phụ kiện INOX 304) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 62,92 m2
90 Làm trần nhôm loại vuông 600x600x0.8mm dạng lỗ, Bề mặt đục lỗ D1.8 mầu trắng+ phụ kiện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 881,6302 m2
91 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 845,96 m
92 Gia công lan can Inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7955 tấn
93 Chụp Inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 66 cái
94 Lắp dựng lan can Inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,6252 m2
95 Sản xuất và lắp dựng Lan can kính cường lực 15mm (bao gồm vật tư, phụ kiện đi kèm) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20,94 m2
96 Con tiện chủ bằng Inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
97 Gia công xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,8029 tấn
98 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,8029 tấn
99 Gia công giằng mái thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,7379 tấn
100 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,7379 tấn
101 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,7893 tấn
102 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,7893 tấn
103 Khoan lỗ sắt, thép dày 5-22mm, lỗ khoan D14 - 27, đứng cần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 106,8 10 lỗ
104 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 499,9846 m2
105 Gia công dầm mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,7305 tấn
106 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1943 tấn
107 Bulông liên kết vì kèo M22,M25 bu lông chịu lực N8.8 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 44 cái
108 Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung dầm thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,9248 tấn
109 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 111,4296 m2
110 Mái kính cường lực an toàn 21,52mm( phụ kiện kèm theo) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,88 m2
111 Tấm hợp kim nhôm đặc dày 2mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 92,04 m2
112 Lợp mái che bằng tôn lạnh chống nóng 3 lớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,7114 100m2
113 Tôn úp nóc, úp hồi, máng nước khổ 600 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 131,6 m
114 Cửa đi 2 cánh khung nhôm, dày 2,0mm , phụ kiện đồng bộ, kính trắng 6,38mm dán an toàn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 152,28 m2
115 Cửa đi 1 cánh khung nhôm dày 2mm, phụ kiện đồng bộ, kính trắng 6,38mm dán an toàn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,5 m2
116 Cửa sổ mở quay 2 cánh nhôm dày 1,4mm (nhôm hệ), phụ kiện đồng bộ, kính trắng 6,38mm kính dán an toàn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 41,04 m2
117 Cửa sổ 1 mở quay nhôm dày 1,4mm (nhôm hệ), phụ kiện đồng bộ, kính trắng 6,38mm kính dán an toàn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,92 m2
118 Sản xuất cửa đi chống cháy 1 cánh (bao gồm: sơn, khung cửa, cánh cửa, bông thủy tinh...) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22,088 m2
119 Bản lề Inox SUS 203 cửa chống cháy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 cái
120 Tay đẩy cửa chống cháy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
121 Khóa cửa chống cháy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
122 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 228,828 m2
123 Vách kính khung nhôm sơn tĩnh điện kính cường lực 13,52mm dán phủ Lowe màu xanh đen (bao gồm vật tư phụ kèm theo) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 151,4589 m2
124 Vách khung nhôm kính trắng 6,38mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,37 m2
125 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Chương V: Yêu cầu về xây lắp 159,8289 m2
126 Nắp tôn lỗ thang lên mái kích thước 600x800mm dày 0,8mm, cả khoá Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
127 Thang thép D18 lên mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
128 Lam chắn nắng hình hộp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 331,36 m
129 Lắp bịt lam chắn nằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 152 cái
130 Gia công hoa sắt Inox 304 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,663 tấn
131 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 236,0936 m2
132 Trang trí phù điêu bằng họa tiết gốm, chữ bằng gốm đúc sẵn... Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,845 m2
133 Công tác ốp đá granit 200x600 chân tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 105,7958 m2
134 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5.161,6776 m2
135 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 277,6323 m2
136 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,2655 100m2
137 Khung tủ điện KT 500x300x170 tôn dày 1,5mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
138 Attomat MCCB 3P 150A, 24KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
139 Attomat MCCB 3P 100A, 10KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
140 Attomat MCCB 3P 32A;25A, 10KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
141 Attomat MCCB 2P 32A,25A 6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
142 Attomat MCCB 1P 10A, 6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
143 Đèn báo pha+ cầu trì Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
144 Vỏ tủ nhựa âm tường 12MCB Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
145 Attomat MCCB 3P 100A, 10KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
146 Attomat MCCB 3P 25A, 10KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11 cái
147 Vỏ tủ nhựa âm tường 10MCB Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
148 Attomat MCCB 3P 25A, 10KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
149 Attomat MCCB 2P 25A 6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
150 Attomat MCCB 1P 16A, 20A, 6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
151 Vỏ tủ nhựa âm tường 11MCB Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
152 Attomat MCCB 3P 32A, 10KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
153 Attomat MCCB 1P 10A, 6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
154 Attomat MCCB 1P 20A, 25A, 6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
155 Vỏ tủ nhựa âm tường 5MCB Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
156 Attomat MCCB 2P 32A, 10KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
157 Attomat MCCB 1P 10A, 6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
158 Attomat MCCB 1P 25A, 6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
159 Vỏ tủ nhựa âm tường 4MCB Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
160 Attomat MCCB 2P 25A, 10KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
161 Attomat MCCB 1P 10A, 6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
162 Attomat MCCB 1P 20A, 6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
163 Vỏ tủ nhựa âm tường 5MCB Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
164 Attomat MCCB 2P 25A, 10KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
165 Attomat MCCB 1P 10A, 6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
166 Attomat MCCB 1P 20A,25A 6KA Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
167 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
168 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
169 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cọc
170 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D16mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 55 m
171 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 135 m
172 Kẹp định vị dây thoát sét Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 cái
173 Ống PVC D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,4 100m
174 Hộp đo điện trở Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
175 Đèn panel LED 36W 600x600 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 bộ
176 Đèn ốp trần bóng LED 11W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 68 bộ
177 Đèn tuyp LED đôi hộp máng treo sát trần 1,2M-2x18W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 bộ
178 Đèn âm trần bóng LED 10W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 98 bộ
179 Đèn ốp trần bóng LED 20W Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21 bộ
180 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
181 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21 cái
182 Công tắc 10A âm tường loại 1 phím Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
183 Công tắc 10A âm tường loại 2 phím Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13 cái
184 Công tắc 10A âm tường loại 3 phím Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
185 Công tắc 10A hai chiều âm tường loại 1 phím Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
186 Công tắc 10A hai chiều âm tường loại 2 phím Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
187 Công tắc 10A hai chiều âm tường loại 3 phím Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
188 Lắp đặt ổ cắm ba Chương V: Yêu cầu về xây lắp 48 cái
189 Cáp Cu/XLPE/PVC 4x50mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 m
190 Cáp Cu/XLPE/PVC 4x35mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 m
191 Cáp Cu/XLPE/PVC 4x6mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40 m
192 Cáp Cu/XLPE/PVC 4x4mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 60 m
193 Cáp Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 90 m
194 Cáp Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 60 m
195 Dây CU/PVC 1x 4mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 480 m
196 Dây CU/PVC 1x 2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.830 m
197 Dây CU/PVC 1x 1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2.390 m
198 Dây tiếp địa CU/PVC 1x 25mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 m
199 Dây tiếp địa CU/PVC 1x 16mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 m
200 Dây tiếp địa CU/PVC 1x 6mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 130 m
201 Dây tiếp địa CU/PVC 1x 4mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 360 m
202 Dây tiếp địa CU/PVC 1x 2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 915 m
203 Ống HDPE luồn cáp D85/65 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 m
204 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 m
205 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40 m
206 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính Chương V: Yêu cầu về xây lắp 90 m
207 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.910 m
208 Dây tiếp địa CU/PVC 1x 16mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 m
209 Cáp đồng trần M95mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 m
210 Gia công và đóng cọc tiếp địa D16 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cọc
211 Ống PPR D40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2 100m
212 Ống PPR D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4 100m
213 Ống PPR D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5 100m
214 Ống PPR D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6 100m
215 Đầu nối ren trong D40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
216 Đầu nối ren trong D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
217 Đầu nối ren trong D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
218 Đầu nối ren trong D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 cái
219 Cút D40 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
220 Cút D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
221 Cút D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 cái
222 Cút D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
223 Cút D25/20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 42 cái
224 Tê DN40x25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
225 Tê DN32x25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
226 Tê DN25x25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
227 Tê DN25x20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 cái
228 Tê DN20x20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
229 Côn thu D40x25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
230 Côn thu D32x25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
231 Van hai chiều D25+D20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 31 cái
232 Van hai chiều D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
233 Van điện từ D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
234 Van phao cơ D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
235 Ống uPVC ClassII D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3 100m
236 Ống uPVC ClassII D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5 100m
237 Ống uPVC ClassII D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4 100m
238 Ống uPVC ClassII D60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,15 100m
239 Ống uPVC ClassII D34 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,05 100m
240 Ống kiểm tra D125 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
241 Nắp đậy ống kiểm tra D125 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
242 Cút chếch D125 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 cái
243 Cút chếch D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 cái
244 Cút chếch D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
245 Cút chếch D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 cái
246 Tê chếch D125x110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
247 Tê chếch D110x110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
248 Tê chếch D90x75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
249 Tê chếch D75x75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 cái
250 Tê chếch D75x34 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 cái
251 Thông tắc D110,D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
252 Nút bịt D110,D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
253 Măng xông D125 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
254 Măng xông D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11 cái
255 Măng xông D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
256 Măng xông D75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 cái
257 Măng xông D60 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
258 Cầu chắn rác D110 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
259 Phễu thu sàn Inox D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
260 Ống thoát nước D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,2 100m
261 Cút PVC D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18 cái
262 Chếch D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 36 cái
263 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 bộ
264 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
265 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 bộ
266 Van xả tiểu nam Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 bộ
267 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 bộ
268 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 bộ
269 LD ống thải chữ P Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 bộ
270 LD van vặn khóa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 bộ
271 LD dây cấp nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 bộ
272 Lắp đặt gương soi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
273 Lắp đặt kệ kính Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
274 Lắp đặt giá treo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
275 Lắp đặt hộp đựng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
276 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bể
277 Phễu thu sàn Inox D34 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
278 Mặt bệ đá granite đen chậu rửa (bao gồm mặt đá, khung thép, lắp đặt và vật tư phụ đi kèm) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
279 Máy bơm nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
C CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,0578 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,7519 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3918 100m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,1799 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 35,8827 m3
6 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,1122 100m2
7 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,304 100m2
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,6829 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3776 tấn
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,8484 m3
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3172 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,3694 tấn
13 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,0865 m3
14 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V: Yêu cầu về xây lắp 41,3085 m3
15 Xây gạch không nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,2005 m3
16 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 501,906 m2
17 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 372,68 m2
18 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 867,1704 m2
19 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,4156 m2
20 Gia công hoa sắt hàng rào thép hộp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,7486 tấn
21 Lắp dựng hoa sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 305,816 m2
22 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 318,6603 m2
23 Sản xuất và lắp dựng biển hiệu bằng chữ hợp kim mạ vàng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
24 Sản xuất và lắp dựng cổng chính bằng inox và hệ thống điều khiển từ xa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
25 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2753 tấn
26 Lắp dựng cửa sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,44 m2
27 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21,4672 m2
28 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,464 m3
29 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0224 100m3
30 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,585 m3
31 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,284 m3
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,08 m3
33 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,072 100m2
34 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,42 m2
35 Cột cờ Inox cao 10,8m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
36 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,1178 m3
37 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,1178 m3
38 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40,5831 m3
39 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V: Yêu cầu về xây lắp 151,6741 m2
40 Lớp lót ni lông chấm thấm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3.032,36 m2
41 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 303,236 m3
42 Lát gạch Terazo kích thước gạch Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2.845,13 m2
43 Trồng, chăm sóc cỏ lá tre Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.132,86 m2/tháng
44 Trồng, chăm sóc cây bóng mát, cây phượng đường kính 20-25cm, cao 4-6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19 cây/lần
45 Trồng, chăm sóc cây bóng mát, cây osaka đường kính 20-25cm, cao 4-6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 35 cây/lần
46 Cây phượng đường kính 20-25cm, cao 4-6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19 cây
47 Cây osaka đường kính 20-25cm, cao 4-6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 35 cây
48 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,8702 100m3
49 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 43,0027 m3
50 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,6574 100m3
51 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,6706 m3
52 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0447 100m2
53 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày Chương V: Yêu cầu về xây lắp 68,9583 m3
54 Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,4799 tấn
55 Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,3018 tấn
56 Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính > 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,0219 tấn
57 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,0869 100m2
58 Ngâm nước xi măng bể Chương V: Yêu cầu về xây lắp 238,6463 m3
59 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 125 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 90,0552 m2
60 Quét nước xi măng 2 nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 307,494 m2
61 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 307,494 m2
62 Nắp bể +Khóa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
63 Băng cản nước PVC 30 (khổ rộng 320mm) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 41 m
64 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,105 m3
65 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0094 tấn
66 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0078 100m2
67 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
68 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6389 m3
69 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7339 m3
70 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,626 m3
71 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0704 m3
72 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0132 tấn
73 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0828 tấn
74 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0176 tấn
75 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,086 tấn
76 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1605 tấn
77 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0072 tấn
78 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1162 100m2
79 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0689 100m2
80 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1626 100m2
81 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0134 100m2
82 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0756 m3
83 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,5472 m3
84 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5936 m3
85 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,888 m2
86 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 29,76 m2
87 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 29,7582 m2
88 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,7818 m2
89 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,792 m2
90 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,4536 m2
91 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,2 m2
92 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,4 m2
93 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,4 m
94 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8748 m3
95 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,9768 m3
96 Lát nền, sàn, kích thước gạch Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,5362 m2
97 Quét 2 lớp sika top seal 107 (3kg/m2/lớp) chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40,6768 m2
98 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20,3384 m2
99 SX và LD cửa đi khung sắt bịt tôn (bao gồm cả khóa, sơn cửa) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,64 m2
100 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 58,604 m2
101 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 43,43 m2
102 Tủ điện 300x200x200mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
103 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
104 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
105 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
106 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
107 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
108 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 60 m
109 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 m
110 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính Chương V: Yêu cầu về xây lắp 75 m
111 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25 m
112 Rọ chắn rác inox D90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
113 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=76mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1 100m
114 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=90mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2 100m
115 Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=76mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
116 Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=90mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
117 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2038 100m3
118 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5292 m3
119 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0697 100m3
120 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0323 100m3
121 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,335 m3
122 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,2012 m3
123 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0918 100m2
124 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1106 100m2
125 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0695 tấn
126 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1852 tấn
127 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,4828 m3
128 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,697 m3
129 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1267 100m2
130 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0166 tấn
131 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0972 tấn
132 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7128 m3
133 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0648 100m2
134 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0379 tấn
135 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1015 tấn
136 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,07 m3
137 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3602 100m2
138 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,213 tấn
139 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7515 m3
140 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1028 100m2
141 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0331 tấn
142 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0958 tấn
143 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,7297 m3
144 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,1926 m3
145 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,4 m3
146 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 64,1637 m2
147 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 44,2273 m2
148 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,364 m2
149 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,6 m2
150 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 36 m2
151 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 64,1637 m2
152 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 103,191 m2
153 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24,2064 m2
154 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,1865 m2
155 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,161 100m2
156 Tôn úp nóc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,68 m
157 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,08 100m
158 Cầu chắn rác Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
159 Cửa đi nhựa lõi thép gia cường lambri kính trong dày 5mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,16 m2
160 Cửa sổ nhựa lõi thép gia cường lambri kính trong dày 5mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,75 m2
161 Thép hộp 40x40x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,075 tấn
162 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,075 tấn
163 Bả bằng bột bả vào tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 44,227 m2
164 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 58,964 m2
165 Lát nền, sàn, kích thước gạch Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,25 m2
166 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,55 m2
167 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,375 m2
168 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
169 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
170 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, kích thước hộp ≤200x200 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
171 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
172 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
173 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
174 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
175 Kéo rải và lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC (4x6)mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5 100m
176 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 m
177 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 m
178 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 m
179 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 m
180 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 m
181 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính Chương V: Yêu cầu về xây lắp 50 m
182 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 m
183 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
184 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2839 100m3
185 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,4787 m3
186 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1129 100m3
187 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,2248 m3
188 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0878 100m2
189 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0624 100m2
190 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,6164 m3
191 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1896 tấn
192 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4101 tấn
193 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2444 100m2
194 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2634 100m2
195 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8976 m3
196 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,9666 m3
197 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,3808 m3
198 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 141,768 m2
199 Gia công cột bằng thép hình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4592 tấn
200 Lắp dựng cột thép các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4592 tấn
201 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 68,8272 m2
202 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6419 tấn
203 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6419 tấn
204 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 84,3089 m2
205 Gia công xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4719 tấn
206 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4719 tấn
207 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 66,7968 m2
208 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,2387 100m2
209 Tôn úp nóc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40,8 md
210 Bu lông fi20 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 52 cái
D PHẦN PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Ống ghen nhựa chống cháy SP-D16 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.100 m
2 Ống ghen nhựa chống cháy SP-D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 50 m
3 Cút nhựa PVC D16 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 500 cái
4 Tê nhựa PVC Chương V: Yêu cầu về xây lắp 200 cái
5 Kẹp nhựa PVC D16 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 600 cái
6 Măng xông nhựa PVC D16 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 600 cái
7 Hộp chia ngả Chương V: Yêu cầu về xây lắp 100 hộp
8 Dây cấp nguồn 2x1mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 400 m
9 Dây tín hiệu báo cháy 2x0,75mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 700 m
10 Cáp tín hiệu trục chính 5x2x0,5mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 10 m
11 Lắp đặt tủ trung tâm báo cháy 4 kênh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
12 Hộp kỹ thuật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 hộp
13 Lắp đặt chuông báo cháy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8 5 chuông
14 Lắp đặt đèn báo cháy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8 5 đèn
15 Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8 5 nút
16 Đèn chỉ dẫn thoát nạn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,6 5 đèn
17 Đèn chiếu sáng sự cố Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,4 5 đèn
18 Lắp đặt vỏ hộp bằng tôn dày 0,5mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 hộp
19 Lắp đặt thiết bị kiểm tra cuối tuyến Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
20 Đầu báo cháy khói quang kèm đế Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,6 10 đầu
21 Lắp đặt đèn báo cháy phòng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4 5 đèn
22 Lắp đặt nguồn dự phòng cho trung tâm báo cháy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
23 Lắp đặt Atomat 15A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
24 Lắp đặt Atomat 30A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
25 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đường kính ống d=100mm, dày 3,2mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,96 100m
26 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đường kính ống d=50mm, dày 2,9mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,54 100m
27 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đường kính ống d= 25mm, dày 2,3mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3 100m
28 Lắp đặt tê tráng kẽm d= 100mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
29 Lắp đặt tê tráng kẽm d= 50mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
30 Lắp đặt tê tráng kẽm d= 25mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
31 Lắp đặt cút tráng kẽm d= 100mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 cái
32 Lắp đặt cút tráng kẽm d= 50mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
33 Lắp đặt cút tráng kẽm d= 25mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 cái
34 Lắp đặt tê tráng kẽm d=100/50mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
35 Lắp đặt tê tráng kẽm d=100/25mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
36 Chếch D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
37 Nút bịt D100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
38 Măng xông thép tráng kẽm D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
39 Măng xông thép tráng kẽm D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 cái
40 Măng xông thép tráng kẽm D100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 cái
41 Kép thép tráng kẽm D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
42 Lắp đặt van chặn D100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
43 Lắp đặt van 1 chiều D100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
44 Lắp đặt Y lọc D100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
45 Lắp đặt van góc D50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
46 Lắp đặt van chặn bằng đồng D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
47 Lắp đặt van 1 chiều bằng đồng D25 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
48 Rọ hút (Crepin) D100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
49 Lắp bích thép D100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 cặp bích
50 Cáp chạy máy bơm 3x10+1x6 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 50 m
51 Lắp đặt máy bơm nước các loại chữa cháy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 1 máy
52 Tủ điều khiển 2 bơm chữa cháy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 tủ
53 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 m3
54 Lắp đặt khớp chống rung D100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
55 Lắp đặt họng tiếp nước chữa cháy ngoài nhà Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
56 Lắp đặt trụ nước chữa cháy ngoài nhà Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
57 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực kèm van Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
58 Hộp chữa cháy trong nhà (Hộp đơn 1200x600x180 bao gồm: 01 cuộn vòi chữa cháy D50 kèm 01 lăng B chữa cháy; 01 bộ khớp nối đầu vòi chữa cháy; 01 khớp nối ren trong; 02 bình bột ABCE và 01 bình khí CO2) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
59 Hộp chữa cháy ngoài nhà (Hộp đơn 600x600 bao gồm: 02 cuộn vòi chữa cháy D65 ; 01 bộ khớp nối đầu vòi chữa cháy; 01 khớp nối ren trong; 01 lăng A chữa cháy) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
60 Đào đất chôn đường ống chữa cháy đất cấp 2 (Rộng 700mm; sâu 500mm) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,7 m3
61 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,147 100m3
62 Ubolt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40 cái
63 Băng cuốn ống Chương V: Yêu cầu về xây lắp 300 cuộn
64 Vít nở kim loại D12 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 300 bộ
65 Êcu + Long đen kim loại D10+D12 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 300 bộ
66 Bộ nội quy, tiêu lệnh chữa cháy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
67 Que hàn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 50 kg
68 Bể nước mồi 100l Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bể
69 Roăng cao su các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 100 cái
70 Tủ đựng phương tiện phá dỡ (búa, kìm cộng lực...) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
E THIẾT BỊ PHÒNG CHÁY
1 Trung tâm báo cháy tự động 4 kênh 1 bộ
2 Máy bơm chữa cháy động cơ điện có thông số kỹ thuật: Q=63m3/h; H>=45m 1 cái
3 Máy bơm chữa cháy động cơ Diesel thông số kỹ thuật: Q=63m3/h; H>=45m 1 cái
4 Tủ điều khiển máy bơm chữa cháy Vỏ tủ sơn tĩnh điện màu đỏ 1 cái
5 Bình chữa cháy khí CO2 3 kg hoặc tương đương 13 bình
6 Bình chữa cháy bột ABCE 6,6 kg 26 bình
F THIẾT BỊ ĐIỆN NHẸ
1 Patch Panel 12 port 1 bộ
2 Lắp ổ cắm mạng 1 cổng Cat6 5 cái
3 Bộ phát wifi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 bộ
4 Lắp đặt dây cáp mạng UTP Cat6 260 m
5 Switch mạng 12 cổng 1 bộ
6 Tủ chứa thiết bị điện nhẹ 4U 1 tủ
7 Ống nhựa D20 5,2 100m
8 Lắp ổ cắm tivi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
9 Lắp đặt cáp đồng trục RG-11 30 m
10 Lắp đặt cáp đồng trục RG-6 260 m
11 Bộ khuếch đại truyền hình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
12 Bộ chia tín hiệu 8 đầu ra 1 bộ
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13a Mẫu 13a
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 4.22E10 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13b Mẫu 13b
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 8.43E9 VND(7). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 5(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
- Tài liệu chứng minh là bản sao công chứng hoặc chứng thực các tài liệu sau: + Quyết định phê duyệt hoặc tài liệu tương đương để chứng minh cấp công trình; + Hợp đồng và phụ lục hợp đồng hoặc hoặc tài liệu chứng minh khối lượng công việc thực hiện; + Biên bản nghiệm thu giá trị khối lượng công việc hoàn thành hoặc biên bản nghiệm thu công trình đưa vào sử dụng hoặc các tài liệu chứng minh có tính pháp lý tương đương khác - Nhà thầu phải đáp ứng kinh nghiệm đã thực hiện ít nhất 01 công trình cấp II. Số lượng công trình dân dụng cấp II tiếp theo được xác định : 02 công trình dân dụng cấp thấp hơn được tính tương đương 01 công trình cấp cao hơn cùng loại
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 20.000.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 40.000.000.000 VND.

  Loại công trình: Công trình dân dụng
  Cấp công trình: Cấp II
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->