Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng + lắp đặt thiết bị công trình: Chỉnh trang, nâng cấp đô thị khu vực trung tâm thị xã Quảng Yên; Hạng mục: Cải tạo, nâng cấp hạ tầng kỹ thuật tuyến phố Nguyễn Bình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210600378-01
Thời điểm đóng mở thầu 12/06/2021 10:20:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Quảng Yên tỉnh Quảng Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng + lắp đặt thiết bị công trình: Chỉnh trang, nâng cấp đô thị khu vực trung tâm thị xã Quảng Yên; Hạng mục: Cải tạo, nâng cấp hạ tầng kỹ thuật tuyến phố Nguyễn Bình
Số hiệu KHLCNT 20210585234
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị xã Quảng Yên
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-02 10:18:00 đến ngày 2021-06-12 10:20:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 13,115,149,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN PHÁ DỠ
1 Phá dỡ tấm đan cống hiện trạng cải tạo  Chương V của E-HSMT 46,13 m3
2 Nạo vét bùn đất  Chương V của E-HSMT 61 m3
3 Phá dỡ bê tông bó vỉa  Chương V của E-HSMT 73,8 m3
4 Phá dỡ bê tông lót bó vỉa  Chương V của E-HSMT 51,09 m3
5 Phá dỡ bê tông rãnh biên  Chương V của E-HSMT 28,38 m3
6 Phá dỡ bê tông lót móng cống dưới vỉa hè  Chương V của E-HSMT 0,52 m3
7 Phá dỡ tường gạch  Chương V của E-HSMT 1,32 m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông  Chương V của E-HSMT 0,32 m3
9 Phá dỡ tấm đan  Chương V của E-HSMT 0,44 m3
10 Cắt rãnh biên đường bê tông  Chương V của E-HSMT 230,42 10m
11 Phá dỡ bậc thềm gạch cũ  Chương V của E-HSMT 6,43 m3
12 Phá dỡ bê tông lót bó vỉa bồn hoa  Chương V của E-HSMT 6,22 m3
13 Phá dỡ gạch chỉ bồn hoa  Chương V của E-HSMT 7,16 m3
14 Đào gốc cây, đất cấp 3  Chương V của E-HSMT 0,38 100m3
15 Phá dỡ vỉa hè  Chương V của E-HSMT 4,78 100m3
16 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây  Chương V của E-HSMT 50 cây
17 Phá dỡ móng biển báo  Chương V của E-HSMT 1,25 m3
18 Đào móng biển báo, đất cấp 3  Chương V của E-HSMT 0,03 100m3
19 Vận chuyển phế thải đổ đi  Chương V của E-HSMT 7,11 100m3
20 Vận chuyển bùn đổ đi  Chương V của E-HSMT 0,61 100m3
B PHẦN HẠ TẦNG KỸ THUẬT
1 Bê tông giằng hố thu HT2, đá 1x2, mác 200  Chương V của E-HSMT 0,75 m3
2 Ván khuôn giằng móng, ván khuôn kim loại  Chương V của E-HSMT 0,18 100m2
3 SX+LD cốt thép giằng F  Chương V của E-HSMT 0,01 tấn
4 SX+LD cốt thép giằng F  Chương V của E-HSMT 0,13 tấn
5 Song chắn rác composite kích thước 960x530x50  Chương V của E-HSMT 24 tấm
6 Bê tông tấm đan M200 đá 1x2  Chương V của E-HSMT 6,92 m3
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan  Chương V của E-HSMT 0,5 100m2
8 Lắp dựng tấm đan trọng lượng 100kg  Chương V của E-HSMT 1.446 1cấu kiện
9 Cốt thép tấm đan F  Chương V của E-HSMT 0,79 tấn
10 Cốt thép tấm đan F>10mm  Chương V của E-HSMT 0,3 tấn
11 Phá dỡ kết cấu mặt đường nhựa dày 6cm  Chương V của E-HSMT 7 m3
12 Song chắn rác COMPOSITE KT 745x1050x70 trọng tải 12,5 KN hố thu HT3  Chương V của E-HSMT 10 tấm
13 Đào hố thăm hố thu đất cấp 3  Chương V của E-HSMT 0,36 100m3
14 Lấp đá mạt hố đào  Chương V của E-HSMT 0,12 100m3
15 Bê tông lót móng M150 đá 4x6  Chương V của E-HSMT 2,19 m3
16 Bê tông hố thu HT3 đá 1x2, mác 300  Chương V của E-HSMT 8,8 m3
17 Ván khuôn hố thu  Chương V của E-HSMT 1,12 100m2
18 SX+LD cốt thép hố thu F  Chương V của E-HSMT 0,28 tấn
19 SX+LD cốt thép hố thu F  Chương V của E-HSMT 1,32 tấn
20 Song chắn rác COMPOSITE KT 960x530x60 trọng tải 12,5 KN hố thu HT1  Chương V của E-HSMT 23 tấm
21 Đào hố thăm hố thu HT1 đất cấp 3  Chương V của E-HSMT 0,21 100m3
22 Lấp cát đầm chặt hố đào  Chương V của E-HSMT 0,07 100m3
23 Bê tông lót móng M150 đá 4x6  Chương V của E-HSMT 2,81 m3
24 Bê tông hố thu HT1 đá 1x2, M250  Chương V của E-HSMT 4,67 m3
25 Ván khuôn hố thu  Chương V của E-HSMT 0,59 100m2
26 SX+LD cốt thép hố thu F  Chương V của E-HSMT 0,37 tấn
27 SX+LD cốt thép hố thu F  Chương V của E-HSMT 0,26 tấn
28 Xây rãnh thoát nước bằng gạch BTKN, vữa XM M75  Chương V của E-HSMT 0,39 m3
29 Trát lòng đường dẫn M75 dày 1,5cm  Chương V của E-HSMT 3,59 m2
30 Láng nền không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75  Chương V của E-HSMT 3,45 m2
31 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2  Chương V của E-HSMT 0,43 m3
32 SX+LD cốt thép tấm đan  Chương V của E-HSMT 0,04 tấn
33 Ván khuôn tấm đan  Chương V của E-HSMT 0,03 100m2
34 Lắp tấm đan, trọng lượng ≤50kg  Chương V của E-HSMT 15 cái
35 Đào hố ga đất cấp 3  Chương V của E-HSMT 0,16 100m3
36 Lấp cát đầm chặt hố đào  Chương V của E-HSMT 0,08 100m3
37 Bê tông lót móng M150 đá 4x6  Chương V của E-HSMT 0,83 m3
38 Xây hố ga bằng gạch BTKN, vữa XM M75  Chương V của E-HSMT 3,12 m3
39 Trát hố ga M75 dày 1,5cm  Chương V của E-HSMT 12,8 m2
40 Láng lòng hố không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75  Chương V của E-HSMT 2,56 m2
41 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2  Chương V của E-HSMT 0,4 m3
42 SX+LD cốt thép tấm đan  Chương V của E-HSMT 0,03 tấn
43 Ván khuôn tấm đan  Chương V của E-HSMT 0,02 100m2
44 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg  Chương V của E-HSMT 8 1cấu kiện
45 Bê tông giằng hố ga M200, đá 1x2  Chương V của E-HSMT 0,65 m3
46 SX+LD cốt thép giằng F  Chương V của E-HSMT 0,02 tấn
47 SX+LD cốt thép giằng F>18mm  Chương V của E-HSMT 0,04 tấn
48 Ván khuôn giằng hố ga  Chương V của E-HSMT 0,08 100m2
49 Phá dỡ bê tông lót móng  Chương V của E-HSMT 0,84 m3
50 Lót ni lon  Chương V của E-HSMT 8.348,42 m2
51 Bê tông lót vỉa hè M150, đá 2x4  Chương V của E-HSMT 417,42 m3
52 Lát gạch TENRAZO KT 400x400x45  Chương V của E-HSMT 4.174,21 m2
53 Vữa XM M100 dày 20  Chương V của E-HSMT 4.174,21 m2
54 Bê tông lót đá bó vỉa 4x6 M100 dày 10cm  Chương V của E-HSMT 118,63 m3
55 Vữa XM M100 dày 20  Chương V của E-HSMT 484,2 m2
56 Lắp dựng viên bó vỉa bê tông KT30 x25x100cm  Chương V của E-HSMT 1.614 m
57 Bê tông rãnh đá 2x4 M200  Chương V của E-HSMT 40,35 m3
58 Bê tông lót đá bồn cây 2x4 M150  Chương V của E-HSMT 16,1 m3
59 Vữa XM cát vàng M75 dày 2cm  Chương V của E-HSMT 123,84 m2
60 Viên bó vỉa đá KT 100x150x1000mm  Chương V của E-HSMT 619,2 m
61 Tấm bê tông số 8  Chương V của E-HSMT 1.548 tấm
62 Trồng cây Sao Đen  Chương V của E-HSMT 44 cây
63 Đổ đất màu trồng cây  Chương V của E-HSMT 38,7 m3
64 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm  Chương V của E-HSMT 3,01 100m2
65 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2  Chương V của E-HSMT 3,01 100m2
66 Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ  Chương V của E-HSMT 0,29 100tấn
67 Bê tông mặt đường đá 2x4, mác 250  Chương V của E-HSMT 1,26 m3
68 Đào khuôn đường, đất cấp III  Chương V của E-HSMT 0,01 100m3
69 Đào móng biển báo, đất cấp 3  Chương V của E-HSMT 0,04 100m3
70 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90  Chương V của E-HSMT 0,03 100m3
71 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4  Chương V của E-HSMT 0,25 m3
72 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2  Chương V của E-HSMT 1 m3
73 Ván khuôn móng cột  Chương V của E-HSMT 0,08 100m2
74 Lắp dựng biển báo cũ  Chương V của E-HSMT 5 cái
75 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm  Chương V của E-HSMT 439,68 m2
C THÁO DỠ ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
1 Tháo dỡ cột BTLT 8,5m; 10,5m; BT chữ H  Chương V của E-HSMT 35 1 cột
2 Tháo dỡ cột thép hạ thế  Chương V của E-HSMT 1 1 cột
3 Tháo dỡ cáp treo vặn xoắn LV-ABC 4x35mm2  Chương V của E-HSMT 0,07 km/dây
4 Tháo dỡ cáp treo vặn xoắn LV-ABC 4x70mm2  Chương V của E-HSMT 0,17 km/dây
5 Tháo dỡ cáp treo vặn xoắn LV-ABC 4x95mm2  Chương V của E-HSMT 0,05 km/dây
6 Tháo dỡ cáp treo vặn xoắn LV-ABC 4x120mm2  Chương V của E-HSMT 1,8 km/dây
7 Tháo dỡ hòm công tơ 1P-H1  Chương V của E-HSMT 13 1 tủ
8 Tháo dỡ hòm công tơ 1P-H2  Chương V của E-HSMT 11 1 tủ
9 Tháo dỡ hòm công tơ 1P-H4  Chương V của E-HSMT 74 1 tủ
10 Tháo dỡ hòm công tơ 3P  Chương V của E-HSMT 15 1 tủ
11 Tháo dỡ công tơ 1P  Chương V của E-HSMT 331 cái
12 Tháo dỡ công tơ 3P  Chương V của E-HSMT 15 cái
13 Tháo dỡ cáp trước hòm công tơ  Chương V của E-HSMT 1.655 m
14 Tháo dỡ cáp trước hòm công tơ  Chương V của E-HSMT 75 m
15 Tháo dỡ cáp sau hòm công tơ  Chương V của E-HSMT 3.310 m
16 Tháo dỡ cáp sau hòm công tơ  Chương V của E-HSMT 150 m
17 Tháo dỡ aptomat 1P  Chương V của E-HSMT 331 cái
18 Tháo dỡ aptomat 3P  Chương V của E-HSMT 15 cái
D ĐIỆN HẠ THẾ
1 Lắp đặt tủ điện hạ áp, loại tủ điện xoay chiều 3 pha  Chương V của E-HSMT 42 1 tủ
2 Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, trọng lượng cáp  Chương V của E-HSMT 21,69 100m
3 Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x120+1x95 - 0.6/1KV  Chương V của E-HSMT 2.169 m
4 Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, trọng lượng cáp  Chương V của E-HSMT 4,72 100m
5 Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x95+1x70 - 0.6/1KV  Chương V của E-HSMT 201 m
6 Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70+1x50 - 0.6/1KV  Chương V của E-HSMT 271 m
7 Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, trọng lượng cáp  Chương V của E-HSMT 0,39 100m
8 Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x50+1x35 - 0.6/1KV  Chương V của E-HSMT 39 m
9 Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, trọng lượng cáp  Chương V của E-HSMT 66,2 100m
10 Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x10 - 0.6/1KV (trả nguồn sau công tơ 1F)  Chương V của E-HSMT 6.620 m
11 Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, trọng lượng cáp  Chương V của E-HSMT 3,05 100m
12 Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x25+1x16 - 0.6/1KV (trả nguồn sau công tơ 3F)  Chương V của E-HSMT 125 m
13 Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x16+1x10 - 0.6/1KV (trả nguồn sau công tơ 3F)  Chương V của E-HSMT 180 m
14 Ống nhựa xoắn HDPE D110/90  Chương V của E-HSMT 23,26 100m
15 Ống nhựa xoắn HDPE D85/65  Chương V của E-HSMT 1,97 100m
16 Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 (luồn cáp sau công tơ 3F)  Chương V của E-HSMT 0,95 100m
17 Ống nhựa xoắn HDPE D50/40 (luồn cáp sau công tơ 1F)  Chương V của E-HSMT 59,58 100m
18 Ống gen hộp nhựa 80x40mm  Chương V của E-HSMT 6,92 100m
19 Lắp đặt ống thép tráng kẽm DN150  Chương V của E-HSMT 0,91 100m
20 Ống thép tráng kẽm DN150  Chương V của E-HSMT 91 m
21 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất, đất cấp III. Tiếp địa an toàn R2C  Chương V của E-HSMT 7,6 10 cọc
22 Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2m  Chương V của E-HSMT 76 cọc
23 Rải dây tiếp địa  Chương V của E-HSMT 20,9 10m
24 Thép tròn D10  Chương V của E-HSMT 209 m
25 Tai bắt tiếp địa thép 40x4mm  Chương V của E-HSMT 38 cái
26 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất, đất cấp III. Tiếp địa lặp lại R6C  Chương V của E-HSMT 6,6 10 cọc
27 Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2m  Chương V của E-HSMT 66 cọc
28 Rải dây tiếp địa  Chương V của E-HSMT 16,5 10m
29 Thép tròn D10  Chương V của E-HSMT 165 m
30 Tai bắt tiếp địa thép 40x4mm  Chương V của E-HSMT 22 cái
31 Dây đồng trần bọc PVC/50  Chương V của E-HSMT 10,16 kg
32 Ép đầu cốt, tiết diện cáp  Chương V của E-HSMT 2,2 10 đầu cốt
33 Đầu cốt đồng M50  Chương V của E-HSMT 22 cái
34 Bu lông + đai ốc + vòng đệm  Chương V của E-HSMT 22 bộ
35 Dựng cột bê tông, cao  Chương V của E-HSMT 4 cột
36 Cột bê tông ly tâm 8,5m - 4,3/190  Chương V của E-HSMT 4 cột
37 Ống nối đồng nhôm 120  Chương V của E-HSMT 24 cái
38 Ống nối đồng nhôm 95  Chương V của E-HSMT 12 cái
39 Ống nối đồng nhôm 70  Chương V của E-HSMT 20 cái
40 Ống nối đồng nhôm 50  Chương V của E-HSMT 4 cái
41 Ép đầu cốt, tiết diện cáp  Chương V của E-HSMT 14,4 10 đầu cốt
42 Đầu cốt đồng M120 + đầu bọp  Chương V của E-HSMT 144 cái
43 Ép đầu cốt, tiết diện cáp  Chương V của E-HSMT 6,6 10 đầu cốt
44 Đầu cốt đồng M95 + đầu bọp  Chương V của E-HSMT 66 cái
45 Ép đầu cốt, tiết diện cáp  Chương V của E-HSMT 2,4 10 đầu cốt
46 Đầu cốt đồng M70 + đầu bọp  Chương V của E-HSMT 24 cái
47 Ép đầu cốt, tiết diện cáp  Chương V của E-HSMT 5,9 10 đầu cốt
48 Đầu cốt đồng M50 + đầu bọp  Chương V của E-HSMT 12 cái
49 Đầu cốt đồng M35 + đầu bọp  Chương V của E-HSMT 47 cái
50 Ép đầu cốt, tiết diện cáp  Chương V của E-HSMT 1,5 10 đầu cốt
51 Đầu cốt đồng M25 + đầu bọp  Chương V của E-HSMT 15 cái
52 Ép đầu cốt, tiết diện cáp  Chương V của E-HSMT 66,2 10 đầu cốt
53 Đầu cốt đồng M10 + đầu bọp  Chương V của E-HSMT 662 cái
54 Ép đầu cốt, tiết diện cáp  Chương V của E-HSMT 66,2 10 đầu cốt
55 Đầu cốt ép các loại tại hộp nối cáp 110x110x80  Chương V của E-HSMT 662 cái
56 Hộp nối cáp chống cháy 110x110x80  Chương V của E-HSMT 346 hộp
57 Cầu đấu hạ thế 32-40A - 0,4kV  Chương V của E-HSMT 346 cái
58 Lắp đặt công tơ điện vào tủ loại 1 pha  Chương V của E-HSMT 331 cái
59 Lắp đặt công tơ điện vào tủ loại 3 pha  Chương V của E-HSMT 15 cái
60 Aptomat 2P - 40A  Chương V của E-HSMT 331 cái
61 Aptomat 3P - 40A  Chương V của E-HSMT 15 cái
62 Bảng tên tủ điện và biển cấm  Chương V của E-HSMT 378 cái
63 Colie đỡ cáp ngầm lên cột (tôn mạ kẽm 50x4)  Chương V của E-HSMT 32 cái
64 Đai thép không gỉ + khóa đai  Chương V của E-HSMT 16 bộ
65 Móc treo cáp  Chương V của E-HSMT 8 bộ
66 Kẹp xiết cáp  Chương V của E-HSMT 16 bộ
67 Lắp đặt xà thép, trọng lượng 50kg, cho loại cột đỡ  Chương V của E-HSMT 2 bộ
68 Thép xà đỡ dây (xà nánh 1)  Chương V của E-HSMT 70,48 kg
69 Viên sứ báo cáp 22kV  Chương V của E-HSMT 62 bộ
70 Viên sứ báo cáp 0,4kV  Chương V của E-HSMT 118 bộ
71 Cắt đường bê tông Asphal  Chương V của E-HSMT 13,3 10m
72 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông Asphal  Chương V của E-HSMT 62,2 m3
73 Cắt đường bê tông xi măng  Chương V của E-HSMT 20,45 10m
74 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép  Chương V của E-HSMT 15,3 m3
75 Đào móng rộng ≤6m-đất cấp III  Chương V của E-HSMT 17,93 100m3
76 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90  Chương V của E-HSMT 5,42 100m3
77 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90  Chương V của E-HSMT 11,1 100m3
78 Bê tông mặt đường dày ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2  Chương V của E-HSMT 77,5 m3
79 Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới thép  Chương V của E-HSMT 5,73 100m2
80 Lưới báo cáp b500  Chương V của E-HSMT 1.146,9 m
81 Vận chuyển đất thừa đổ đi  Chương V của E-HSMT 6,83 100m3
82 Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ  Chương V của E-HSMT 25,787 1000 viên
83 Gạch chỉ đặc bảo vệ cáp  Chương V của E-HSMT 25.787 viên
84 Bê tông móng tủ điện, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2  Chương V của E-HSMT 12,6 m3
85 Ốp gạch thẻ 210x600mm vữa XM M75  Chương V của E-HSMT 35,7 m2
86 Bu lông khung móng M16x500x450x650  Chương V của E-HSMT 42 bộ
87 Đào móng rộng ≤6m, đất cấp III  Chương V của E-HSMT 0,17 100m3
88 Đào móng cột điện đơn rộng ≤6m, đất cấp III  Chương V của E-HSMT 0,03 100m3
89 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6  Chương V của E-HSMT 0,2 m3
90 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2  Chương V của E-HSMT 1,41 m3
91 Ván khuôn móng cột  Chương V của E-HSMT 0,07 100m2
92 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85  Chương V của E-HSMT 0,01 100m3
93 Đào móng cột điện đôi rộng ≤6m, đất cấp III  Chương V của E-HSMT 0,03 100m3
94 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6  Chương V của E-HSMT 0,21 m3
95 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2  Chương V của E-HSMT 1,72 m3
96 Ván khuôn móng cột  Chương V của E-HSMT 0,06 100m2
97 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85  Chương V của E-HSMT 0,01 100m3
98 Ống nhựa xoắn HDPE D195/150 dự phòng  Chương V của E-HSMT 9,28 100m
99 Ống nhựa xoắn HDPE D110/90  Chương V của E-HSMT 17,73 100m
100 Lắp đặt ống thép tráng kẽm DN200  Chương V của E-HSMT 0,56 100m
101 Ống thép tráng kẽm DN200  Chương V của E-HSMT 56 m
102 Lắp đặt ống thép tráng kẽm DN150  Chương V của E-HSMT 0,74 100m
103 Ống thép tráng kẽm DN150  Chương V của E-HSMT 74 m
104 Đào móng hố ga kéo cáp rộng ≤6m, đất cấp III  Chương V của E-HSMT 2,6 100m3
105 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6  Chương V của E-HSMT 14,18 m3
106 Xây móng bằng gạch BTKN, vữa XM M75  Chương V của E-HSMT 90,11 m3
107 Bê tông mũ mố M200, đá 1x2  Chương V của E-HSMT 6,61 m3
108 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng  Chương V của E-HSMT 0,8 100m2
109 Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm  Chương V của E-HSMT 2,72 tấn
110 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75  Chương V của E-HSMT 656 m2
111 Bê tông tấm đan đá 1x2 M200#  Chương V của E-HSMT 5,9 m3
112 Cốt thép tấm đan  Chương V của E-HSMT 1,04 tấn
113 Ván khuôn tấm đan  Chương V của E-HSMT 0,3 100m2
114 Lắp đặt tấm đan  Chương V của E-HSMT 82 cái
E Thí nghiệm điện hạ thế
1 Thí nghiệm APTOMAT và khởi động từ  Chương V của E-HSMT 350 1 cái
2 Thí nghiệm cáp lực, điện áp  Chương V của E-HSMT 30 1 sợi, 1 ruột
F Điện chiếu sáng
1 Dây CU/XLPE/PVC 2x10mm2  Chương V của E-HSMT 324 m
2 Luồn cáp ngầm cửa cột  Chương V của E-HSMT 12 1 đầu cáp
3 Luồn dây 3x2,5mm2 từ bảng điện lên đèn  Chương V của E-HSMT 0,6 100m
G PHẦN THIẾT BỊ
1 Tủ điện 9 công tơ không có MCCB phân đoạn, KT: 1250x600x500mm  Chương V của E-HSMT 30 tủ
2 Tủ điện 9 công tơ có MCCB phân đoạn, KT: 1250x600x500mm  Chương V của E-HSMT 12 tủ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->