Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210616620-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thủy Nguyên |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210533198 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư công phân cấp cho huyện quản lý hằng năm |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-05 15:30:00 đến ngày 2021-06-15 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,662,364,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC SAN LẤP | |||
| 1 | Đào bóc hữu cơ phần diện tích nền đường | Chương 5 E-HSMT | 19,4006 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển bùn đất hữu cơ đi đổ | Chương 5 E-HSMT | 19,4006 | 100m3 |
| 3 | Đào móng bờ kè, cấp đất II | Chương 5 E-HSMT | 128,7997 | m3 |
| 4 | Ván khuôn bê tông lót móng bờ kè | Chương 5 E-HSMT | 0,2752 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương 5 E-HSMT | 13,76 | m3 |
| 6 | Xây móng bờ kè bằng đá hộc, vữa XM M100 | Chương 5 E-HSMT | 55,04 | m3 |
| 7 | Xây tường bờ kè bằng đá hộc, vữa XM M100 | Chương 5 E-HSMT | 61,92 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép giằng đỉnh kè, ĐK ≤ 10mm | Chương 5 E-HSMT | 0,1924 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép giằng đỉnh kè, ĐK ≤18mm | Chương 5 E-HSMT | 0,6652 | tấn |
| 10 | Ván khuôn giằng đỉnh kè | Chương 5 E-HSMT | 0,5504 | 100m2 |
| 11 | Bê tông giằng đỉnh kè, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương 5 E-HSMT | 8,256 | m3 |
| 12 | Đắp đất hố móng kè, độ chặt yêu cầu, K = 0,90 | Chương 5 E-HSMT | 0,4293 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất đi đổ, cấp đất II | Chương 5 E-HSMT | 0,8587 | 100m3 |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước, đường kính 100mm | Chương 5 E-HSMT | 0,84 | 100m |
| 15 | Miết mạch tường bờ kè đá loại lồi | Chương 5 E-HSMT | 137,6 | m2 |
| 16 | San đầm đất núi, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương 5 E-HSMT | 14.908,87 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi