Gói thầu: SCL2021-HH11: Cung cấp vòng bi, phớt chắn dầu sửa chữa thiết bị phụ trợ tổ máy 2 và phần dùng chung

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210309947-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/03/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN NGHI SƠN CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1
Tên gói thầu SCL2021-HH11: Cung cấp vòng bi, phớt chắn dầu sửa chữa thiết bị phụ trợ tổ máy 2 và phần dùng chung
Số hiệu KHLCNT 20210204918
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn SCL2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-03-05 15:23:00 đến ngày 2021-03-15 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,052,260,719 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1 Vòng bi 32320M 8 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 1
2 Vòng bi NUP 2310 ECP 4 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 2
3 Vòng bi 23228EJW33 6 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 3
4 Vòng bi SL192334-TB-BR-C3 4 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 4
5 Vòng bi 23160EJW507C08C3 4 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 5
6 Vòng bi 476220-400B 7 Bộ Mục 2 Chương V- Hạng mục số 6
7 Vòng bi 6310-NR 32 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 7
8 Vòng bi 22210EJW33 4 Vòng Mục 2 Chương V- Hạng mục số 8
9 Vòng bi NU 210 ECP 4 Vòng Mục 2 Chương V- Hạng mục số 9
10 Vòng bi UCF324 2 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 10
11 Vòng bi NA5920 8 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 11
12 Vòng bi 6015-C4 2 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 12
13 Vòng bi 22218EJW33C3 4 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 13
14 Vòng bi UCF212 2 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 14
15 Vòng bi 30206M 10 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 15
16 Vòng bi 23224KEMW33 2 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 16
17 Vòng bi 23220KEJW33 4 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 17
18 Vòng bi 22311KEJW33 6 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 18
19 Vòng bi UC328 2 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 19
20 Vòng bi 23132KEMW33 2 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 20
21 Vòng bi UC318 2 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 21
22 Vòng bi NU2222EMAC3 12 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 22
23 Vòng bi 22215EJW33 2 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 23
24 Vòng bi NU215EMA 2 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 24
25 Vòng bi 6308-C3 1 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 25
26 Vòng bi 6211-ZZ 3 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 26
27 Vòng bi 6202-2RS-C3 67 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 27
28 Vòng bi 6204-2RS-C3 86 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 28
29 Vòng bi 6205-2RS-C3 66 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 29
30 Vòng bi 6309 3 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 30
31 Vòng bi 6313-C3 13 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 31
32 Vòng bi 6206-2RS 8 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 32
33 Vòng bi 6205-ZZ-C3 14 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 33
34 Vòng bi 6206-ZZ-C3 12 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 34
35 Vòng bi 6207 1 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 35
36 Vòng bi 6209 1 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 36
37 Vòng bi 6310-ZZ-C3 4 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 37
38 Vòng bi 6210-ZZ-C3 2 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 38
39 Vòng bi 6309-ZZ-C3 11 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 39
40 Vòng bi 6209-ZZ-C3 3 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 40
41 Vòng bi 6208-2RS-C3 26 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 41
42 Vòng bi 6307-ZZ-C3 18 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 42
43 Vòng bi 6305-ZZ 17 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 43
44 Vòng bi 6324M-C3 6 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 44
45 Vòng bi 6320-C3 7 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 45
46 Vòng bi 6314-C3 2 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 46
47 Vòng bi 6309-ZZ 12 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 47
48 Vòng bi 6312-2RS-C3 5 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 48
49 Vòng bi 6210-2RS-C3 4 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 49
50 Vòng bi 6308-ZZ 37 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 50
51 Vòng bi 6207-ZZ-C3 1 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 51
52 Vòng bi 6312-ZZ-C3 1 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 52
53 Vòng bi 6316-C3 10 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 53
54 Vòng bi 6308-ZZ-C3 1 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 54
55 Vòng bi 6207-ZZ 198 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 55
56 Vòng bi 30309M 30 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 56
57 Vòng bi 22309EJW33 15 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 57
58 Vòng bi 23220EJW33 8 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 58
59 Vòng bi NJ232EMA 8 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 59
60 Vòng bi 22226EJW33 4 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 60
61 Vòng bi 22213EJW33 10 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 61
62 Vòng bi 22214EJW33 8 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 62
63 Vòng bi 22218EJW33 4 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 63
64 Vòng bi 22228EJW33 18 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 64
65 Vòng bi 23060EJW33 8 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 65
66 Vòng bi 6060M 8 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 66
67 Vòng bi 22318EJW33 12 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 67
68 Vòng bi 24024EJW33 4 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 68
69 Vòng bi 22224EJW33 2 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 69
70 Vòng bi 30311 2 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 70
71 Vòng bi 22311EJW33 1 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 71
72 Vòng bi 22236EJW33 2 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 72
73 Vòng bi 1312 2 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 73
74 Vòng bi 6032 8 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 74
75 Vòng bi 32211 8 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 75
76 Vòng bi 22211EJW33 4 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 76
77 Vòng bi 6024 1 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 77
78 Vòng bi 6022 1 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 78
79 Vòng bi 22220EJW33 2 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 79
80 Vòng bi 30306M 8 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 80
81 Vòng bi 22206EMW33 4 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 81
82 Vòng bi 6216 3 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 82
83 Vòng bi 6021 3 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 83
84 Vòng bi 22222EMW33 8 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 84
85 Vòng bi 21313EJW33 8 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 85
86 Vòng bi 6212 1 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 86
87 Vòng bi NK95/26-xL 3 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 87
88 Vòng bi 6215 3 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 88
89 Vòng bi NK110/30-xL 3 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 89
90 Vòng bi 6020-C3 3 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 90
91 Vòng bi NA4824 3 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 91
92 Vòng bi 32308 4 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 92
93 Vòng bi 32311 2 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 93
94 Vòng bi 32309 6 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 94
95 Vòng bi 32313 4 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 95
96 Vòng bi 32316 2 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 96
97 Vòng bi 30205 120 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 97
98 Vòng bi 6205-C3 120 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 98
99 Vòng bi 30208 120 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 99
100 Vòng bi 6204-ZZ 249 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 100
101 Vòng bi 3306 ATN9/C3 2 Vòng Mục 2 Chương V- Hạng mục số 101
102 Vòng bi NJ 306 ECP/C3 2 Vòng Mục 2 Chương V- Hạng mục số 102
103 Vòng bi 5308NR 2 Vòng Mục 2 Chương V- Hạng mục số 103
104 Vòng bi 6307 6 Vòng Mục 2 Chương V- Hạng mục số 104
105 Vòng bi 6308 2 Vòng Mục 2 Chương V- Hạng mục số 105
106 Vòng bi UK206 4 Bộ Mục 2 Chương V- Hạng mục số 106
107 Vòng bi 5211 4 Vòng Mục 2 Chương V- Hạng mục số 107
108 Vòng bi SBx 0850/0G M2 4 Vòng Mục 2 Chương V- Hạng mục số 108
109 Vòng bi 6310 4 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 109
110 Vòng bi 6313 10 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 110
111 Vòng bi SBx 0850/0G M4 4 Vòng Mục 2 Chương V- Hạng mục số 111
112 Vòng bi 6409 8 Vòng Mục 2 Chương V- Hạng mục số 112
113 Vòng bi 6305 5 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 113
114 Vòng bi 7306 BEP 4 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 114
115 Vòng bi 3306 ATN9 2 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 115
116 Vòng bi NUP 306 ECP 2 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 116
117 Vòng bi 3308 ATN9/C3 6 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 117
118 Vòng bi NJ 308 ECP/C3 5 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 118
119 Vòng bi 6305-2RS 2 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 119
120 Vòng bi 7305B 2 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 120
121 Vòng bi 3310 A/C3 2 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 121
122 Vòng bi NJ 213 ECP/C3 2 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 122
123 Vòng bi 614 2935 YSx 1 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 123
124 Vòng bi 6009-ZZ 2 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 124
125 Vòng bi 30217 4 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 125
126 Vòng bi 6315-2RS 4 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 126
127 Vòng bi 6316-2RS 4 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 127
128 Vòng bi 6311-ZZ 8 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 128
129 Vòng bi 6001-ZZ 16 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 129
130 Vòng bi 608-2RS 26 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 130
131 Vòng bi 6002-2RS 36 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 131
132 Vòng bi 6302-2RS 6 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 132
133 Vòng bi 6302-ZZ 8 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 133
134 Vòng bi 6000-ZZ 4 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 134
135 Vòng bi 6203-ZZ 5 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 135
136 Vòng bi NU 204 ECP 8 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 136
137 Vòng bi 6205-2RS 10 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 137
138 Vòng bi 6309-2RS-C3 6 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 138
139 Vòng bi 6308-2RS 29 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 139
140 Vòng bi 6213 4 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 140
141 Vòng bi 6322 4 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 141
142 Vòng bi 6000-2RS 5 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 142
143 Vòng bi 6202-2RS 11 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 143
144 Vòng bi 6206-ZZ 21 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 144
145 Vòng bi 6205-ZZ 13 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 145
146 Vòng bi 6309-2RS 2 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 146
147 Vòng bi 6208-ZZ 2 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 147
148 Vòng bi 6317 6 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 148
149 Vòng bi 6314 1 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 149
150 Vòng bi 6003-ZZ 5 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 150
151 Vòng bi 6202-ZZ 9 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 151
152 Vòng bi 6306-ZZ 20 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 152
153 Vòng bi NU 2313 ECP 4 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 153
154 Vòng bi NJ2313-E-xL-TVP2-C3 2 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 154
155 Vòng bi 6307-ZZ 7 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 155
156 Vòng bi 6310-ZZ 1 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 156
157 Vòng bi 6310-2RS-C3 1 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 157
158 Vòng bi 6316 3 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 158
159 Vòng bi 6220/C3VL0241 3 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 159
160 Vòng bi 6220 9 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 160
161 Vòng bi 6205 1 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 161
162 Vòng bi 6313-ZZ-C3 5 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 162
163 Vòng bi 6305-ZZ-C3 4 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 163
164 Vòng bi 6311-ZZ-C3 2 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 164
165 Vòng bi 6213-C3 3 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 165
166 Vòng bi 7320BDB 1 Bộ Mục 2 Chương V- Hạng mục số 166
167 Vòng bi 2 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 167
168 Vòng bi 6212-C3 1 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 168
169 Vòng bi 6224 2 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 169
170 Vòng bi 6208-ZZ-C3 2 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 170
171 Vòng bi 6211-ZZ-C3 2 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 171
172 Phớt chắn dầu 220x250x15 6 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 172
173 Phớt chắn dầu 55x80x12 8 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 173
174 Phớt chắn dầu 45x70x12 4 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 174
175 Phớt chắn dầu 140x170x15 2 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 175
176 Phớt chắn dầu 95x145x13 16 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 176
177 Phớt chắn dầu 80x125x12 5 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 177
178 Phớt chắn dầu 260x300x20/14 2 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 178
179 Phớt chắn dầu CFW2 BAB2SLO.5 19-31.66 -7/5.5 8 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 179
180 Phớt chắn dầu 42x62x12 32 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 180
181 Phớt chắn dầu 85x110x12 34 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 181
182 Phớt chắn dầu 45x68x12 4 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 182
183 Phớt chắn dầu 60x82x12 8 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 183
184 Phớt chắn dầu 120x150x14 9 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 184
185 Phớt chắn dầu 120x150x12 7 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 185
186 Phớt chắn dầu 200x230x15 2 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 186
187 Phớt chắn dầu 82x160x13 3 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 187
188 Phớt chắn dầu 75-100-11/6.5 BAB 4SL 0.8 cFw201 2 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 188
189 Phớt chắn dầu 55x90x10/7 1 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 189
190 Phớt chắn mỡ 50x72x8 1 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 190
191 Phớt chắn dầu 108x170x15 1 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 191
192 Phớt chắn mỡ ZF20 4 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 192
193 Phớt chắn dầu 145/230/17/14 1 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 193
194 Phớt chắn mỡ 140x160x14 2 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 194
195 Phớt chắn mỡ 90x110x13 3 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 195
196 Phớt chắn dầu 105x135x14 4 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 196
197 Phớt chắn dầu 135x165x14 8 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 197
198 Phớt chắn dầu 95x170x13 2 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 198
199 Phớt chắn dầu 115x190x13 4 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 199
200 Phớt chắn dầu 62x120x12 1 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 200
201 Phớt chắn dầu 62x114x10 1 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 201
202 Phớt chắn dầu 30x40x7 22 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 202
203 Phớt chắn dầu 40x62x12 16 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 203
204 Phớt chắn dầu 150x180x16 32 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 204
205 Phớt chắn dầu 115x150x12 4 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 205
206 Phớt chắn dầu 50x68x12 6 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 206
207 Phớt chắn dầu 70x90x10 8 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 207
208 Phớt chắn dầu 300x340x20 4 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 208
209 Phớt chắn dầu 60x80x12 1 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 209
210 Phớt chắn dầu 118x140x12 12 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 210
211 Phớt chắn dầu 50x70x12 2 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 211
212 Phớt chắn dầu 160x190x16 14 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 212
213 Phớt chắn dầu 105x130x13 4 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 213
214 Phớt chắn dầu 160x200x16 2 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 214
215 Phớt chắn dầu 120x160x14 2 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 215
216 Phớt chắn dầu 160x190x15 3 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 216
217 Phớt chắn dầu 60x110x10 4 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 217
218 Phớt chắn dầu 35x55x10 4 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 218
219 Phớt chắn dầu 260x300x18 2 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 219
220 Phớt chắn dầu 80x108x12 3 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 220
221 Phớt chắn mỡ 55x75x8 75 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 221
222 Phớt chắn mỡ 45x65x8 73 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 222
223 Phớt chắn dầu 130x160x15 2 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 223
224 Phớt chắn dầu 240x270x15 2 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 224
225 Phớt chắn dầu 80x105x12 2 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 225
226 Phớt chắn dầu 82/110/10/10.5 5 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 226
227 Phớt chắn dầu 85/115/9/9.5 3 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 227
228 Phớt chắn dầu 105/130/11.5/12 2 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 228
229 Phớt chắn dầu 110x130x12 6 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 229
230 Phớt chắn dầu 105/130/11.5/12 4 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 230
231 Phớt chắn dầu 128/150/11.5/12 6 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 231
232 Phớt chắn dầu 100/150/11.5/12 6 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 232
233 Phớt chắn dầu 35x47x7 2 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 233
234 Phớt chắn dầu 50x65x8 2 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 234
235 Phớt chắn dầu 140/170/12/13 2 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 235
236 Phớt chắn dầu 40x52x7 2 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 236
237 Phớt chắn dầu 110x140x12 2 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 237
238 Phớt chắn dầu 60x75x8 2 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 238
239 Phớt chắn dầu 170x200x15 1 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 239
240 Phớt chắn dầu 150x180x15 1 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 240
241 Phớt chắn dầu 40x62x7 1 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 241
242 Phớt chắn dầu 75x90x6 1 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 242
243 Phớt chắn dầu 180x210x15 1 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 243
244 Phớt chắn dầu 130x170x12 4 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 244
245 Phớt chắn mỡ 75x95x12 3 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 245
246 Phớt chắn mỡ 2.25x3.25x0.38 4 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 246
247 Phớt chắn dầu 25x40x7 12 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 247
248 Phớt chắn dầu 35x50x10 2 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 248
249 Phớt chắn dầu 40x60x10 2 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 249
250 Phớt chắn dầu 25x35x7 4 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 250
251 Phớt chắn dầu 65x88x12 1 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 251
252 Phớt chắn dầu Koya GK035N8 RSB356819 1 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 252
253 Phớt chắn dầu 55x78x12 2 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 253
254 Phớt chắn dầu 90x130x13 4 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 254
255 Phớt chắn mỡ 100x132x10 4 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 255
256 Phớt chắn mỡ 65x100x8 4 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 256
257 Phớt chắn dầu 95x120x13 2 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 257
258 Phớt chắn dầu CFW-3; BAU2x2 20-30-7 8 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 258
259 Phớt chắn dầu 45x68x8 3 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 259
260 Phớt chắn dầu 30x45x8 4 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 260
261 Ống lót H2311 6 Bộ Mục 2 Chương V- Hạng mục số 261
262 Ống lót H2320 2 Bộ Mục 2 Chương V- Hạng mục số 262
263 Bạc cầu tự lựa GE 40 ES-2RS 4 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 263
264 Ổ bi đũa lăn 1 (mã hiệu TCR03306140) 1 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 264
265 Ổ bi đũa lăn 2 (mã hiệu TCR49906022) 1 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 265
266 Ổ bi đỡ chặn 1 (mã hiệu TCR49906034) 2 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 266
267 Ổ bi đỡ chặn 2 (mã hiệu TCR03310084) 2 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 267
268 Gối đỡ tấm chắn 80 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 268
269 Gối đỡ tấm chắn 21 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 269
270 Gối đỡ tấm chắn 4 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 270
271 Gối đỡ SWD H2090 6 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 271
272 Vòng bi UCF 208 1 Cái Mục 2 Chương V- Hạng mục số 272
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2017 đến năm 2019(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.0578391079E10(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 2.0E9 VND(8). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): hợp đồng tương tự là hợp đồng cung cấp vòng bi.
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 4.936.582.503 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 9.873.165.006 VND.
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
4 Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Không áp dụng. (Ghi chú: Yêu cầu bảo hành được quy định tại mục 3 chương III – E-HSMT)

Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->