Gói thầu: Cung cấp vật tư phục vụ tiểu tu năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210322274-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/03/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Thủy điện A Vương |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư phục vụ tiểu tu năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210311527 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất điện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-10 15:23:00 đến ngày 2021-03-22 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 256,613,940 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cảm biến nước lẫn dầu KRV-2NAH-4JSF0-250-40 Nguồn 230Vac 50Hz). Đầu ra, Tiếp điểm: 5A/DC220V. Hãng NOHKEN | 1 | Bộ | Tương đương Cảm biến nước lẫn dầu KRV-2NAH-4JSF0-250-40 Nguồn 230Vac 50Hz). Đầu ra, Tiếp điểm: 5A/DC220V. Hãng NOHKEN | ||
| 2 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/SC 2x1.5 | 100 | m | Tương đương Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/SC 2x1.5, Hãng Cadivi | ||
| 3 | Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/SC 4x1.5mm2 | 100 | m | Tương đương Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/SC 4x1.5mm2, Hãng Cadivi | ||
| 4 | Đồng hồ đếm sét và chỉ thị dòng rò Surge monitor 3EX5 050-0, 30mA | 3 | Bộ | Tương đương Đồng hồ đếm sét và chỉ thị dòng rò Surge monitor 3EX5 050-0, 30mA, Hãng Siemens | ||
| 5 | Đồng hồ giám sát áp lực 233.50, HP160 P = 0..0,4MPa. | 1 | cái | Tương đương Đồng hồ giám sát áp lực 233.50, HP160 P = 0..0,4MPa, Hãng Wika | ||
| 6 | Đồng hồ giám sát áp lực 233.50/HP 160 P = - 0,1…0,5Mpa. | 1 | cái | Tương đương Đồng hồ giám sát áp lực 233.50/HP 160 P = - 0,1…0,5Mpa, Hãng Wika | ||
| 7 | Thiết bị chống rung cho đồng hồ áp lực (Snubber) Ren M21, Áp lực 1.6 Mpa. | 7 | cái | Tương đương Thiết bị chống rung cho đồng hồ áp lực (Snubber) Ren M21, Áp lực 1.6 Mpa. Loại tốt | ||
| 8 | Đồng hồ áp lực P = 0 … 5 kgf/cm2. Đường kính mặt đồng hồ 100mm Ren M21 Loại có dầu giảm chấn. | 1 | cái | Tương đương Đồng hồ áp lực P = 0 … 5 kgf/cm2. Đường kính mặt đồng hồ 100mm, Ren M21 Loại có dầu giảm chấn. Loại tốt | ||
| 9 | Hạt silicagen màu xanh. | 2 | kg | Hạt silicagen màu xanh. | ||
| 10 | Rơle giám sát dòng sấy (K38) TYPE: SXT 32 R3.185.0150.0 U: AC 220-240V, 50-60Hz AC 0,05 – 0,5, 50HZ Tiếp điểm: AC-15, Ue 238V/ Ie 3A; DC-13, Ue 238V/Ie 0,1A No: 001438475 | 4 | cái | Tương đương Rơle giám sát dòng sấy (K38) TYPE: SXT 32 R3.185.0150.0 U: AC 220-240V, 50-60Hz AC 0,05 – 0,5, 50HZ Tiếp điểm: AC-15, Ue 238V/ Ie 3A; DC-13, Ue 238V/Ie 0,1A No: 001438475, Hãng Schleicher | ||
| 11 | Bình khí SF6. Độ tinh khiết 99,995%. Bình 40kg (khí SF6 + vỏ bình) | 1 | bình | Bình khí SF6. Độ tinh khiết 99,995%. Bình 40kg (khí SF6 + vỏ bình) | ||
| 12 | Áp tô mát có tiếp điểm phụ kiểu LP1, B10, 400VAC-10A, có 1 cặp tiếp điểm phụ 1NO + 1 NC | 3 | cái | Tương đương Áp tô mát có tiếp điểm phụ kiểu LP1, B10, 400VAC-10A, có 1 cặp tiếp điểm phụ 1NO + 1 NC, Hãng ABB | ||
| 13 | Rơle trung gian khóa Local dao cách ly Type MM4PN DC220/220V, cuộn dây 220VDC, 4 cặp tiếp điểm và đế đi kèm | 2 | Bộ | Tương đương Rơle trung gian khóa Local dao cách ly Type MM4PN DC220/220V, cuộn dây 220Vdc, 4 cặp tiếp điểm và đế đi kèm, Hãng Omron | ||
| 14 | Tiếp điểm phụ của Contactor LA1KN22 TeSys K - Auxiliary contact block 2NO + 2NC. | 20 | cái | Tương đương Tiếp điểm phụ của Contactor LA1KN22, 2NO + 2NC. Hãng Schneider | ||
| 15 | Tiếp điểm phụ của Áptômát GVAN11, TeSys GV2 - auxiliary contact block 1NO + 1NC. | 8 | cái | Tương đương Tiếp điểm phụ của Áptômát GVAN11, TeSys GV2 - auxiliary contact block - 1NO + 1NC. Hãng Schneider | ||
| 16 | Hub Switch HP 1820-24G - J9980A loại công nghiệp 24 cổng, tốc độ 100/1000M. | 3 | Bộ | Tương đương Hub Switch HP 1820-24G - J9980A loại công nghiệp 24 cổng, tốc độ 100/1000M. | ||
| 17 | Rơle bảo vệ điện áp 3 pha 340…480V, mất pha, ngược pha, quá áp, thấp áp RM4TR32/RM22TR33. | 4 | cái | Tương đương Rơle bảo vệ điện áp 3 pha 340…480V, mất pha, ngược pha, quá áp, thấp áp RM4TR32/RM22TR33, hãng Schneider | ||
| 18 | Quạt tủ charger NM A2175-HBL TC GN Axial Fan. 220Vac, 50Hz, 26W. | 10 | cái | Tương đương Quạt tủ charger NM A2175-HBL TC GN Axial Fan. 220Vac, 50Hz, 26W, hãng SUNON |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi