Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung cấp vật tư tiêu hao phục vụ công tác trung tu tổ máy GT22 PM2.1
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210322701-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/03/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Cung cấp vật tư tiêu hao phục vụ công tác trung tu tổ máy GT22 PM2.1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210322471 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 73 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-10 16:38:00 đến ngày 2021-03-16 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 621,846,830 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vải Ceramic chống cháy chịu nhiệt 1260°C bản rộng bản 50 mm, dày 2 mm | 10 | Mét | Vải Ceramic chống cháy chịu nhiệt 1260°C bản rộng bản 50 mm, dày 2 mm | ||
| 2 | Băng keo bạc bản 5cm dày 1cm | 5 | Cuộn | Băng keo bạc bản 5cm dày 1cm | ||
| 3 | Băng keo vải khổ rộng 5cm dày 1cm, ANGEL | 119 | Cuộn | Băng keo vải khổ rộng 5cm dày 1cm, ANGEL | ||
| 4 | Bánh cước đánh rỉ Osborn Ø125xØ22x10mm | 10 | Cái | Bánh cước đánh rỉ Osborn Ø125xØ22x10mm | ||
| 5 | Bánh cước đánh rỉ Osborn Ø180xØ22x10mm | 10 | Cái | Bánh cước đánh rỉ Osborn Ø180xØ22x10mm | ||
| 6 | Bảo ôn có lưới thép, chịu nhiệt 500oC, tỷ trọng: 96kg/m3; khổ 600x10x6000mm | 10 | Cuộn | Bảo ôn có lưới thép, chịu nhiệt 500oC, tỷ trọng: 96kg/m3; khổ 600x10x6000mm | ||
| 7 | Bát khóa dây đai Inox bản 19.1 mm (Ear-lokt Buckle; Mã sản phẩm: C25699; 100 cái/hộp; Material: 201 Stainless Steel; NSX: BAND-IT). | 1 | Hộp | Bát khóa dây đai Inox bản 19.1 mm (Ear-lokt Buckle; Mã sản phẩm: C25699; 100 cái/hộp; Material: 201 Stainless Steel; NSX: BAND-IT). | ||
| 8 | Bạt nylon màu 8x12m, dày 0,5mm (mặt xanh/mặt vàng, xung quanh có bấm lỗ để buộc dây có lỗ bấm khoen kim loại để cột dây ở 04 góc) | 2 | Tấm | Bạt nylon màu 8x12m, dày 0,5mm (mặt xanh/mặt vàng, xung quanh có bấm lỗ để buộc dây có lỗ bấm khoen kim loại để cột dây ở 04 góc) | ||
| 9 | Béc chụp mỏ hàn tig bằng đồng (Tig torch collet); NSX: Hanto; | 10 | Cái | Béc chụp mỏ hàn tig bằng đồng (Tig torch collet); NSX: Hanto; | ||
| 10 | Bình đựng hóa chất Kapusi 250ml | 20 | Cái | Bình đựng hóa chất Kapusi 250ml | ||
| 11 | Bình xịt đa năng 500ml TGCN-35639 Oem-813 | 10 | Cái | Bình xịt đa năng 500ml TGCN-35639 Oem-813 | ||
| 12 | Bộ mũi doa hợp kim 10 cái Ruko, article no. 116003TC | 1 | Hộp | Bộ mũi doa hợp kim 10 cái Ruko, article no. 116003TC | ||
| 13 | Bộ mũi doa hợp kim 35 cái Ruko, article no 116008TC | 1 | Hộp | Bộ mũi doa hợp kim 35 cái Ruko, article no 116008TC | ||
| 14 | Keo Bonded Seal - ASHTON Ashtom Ref.: 021 Alt.: PP45-B Thread size: 1/4 BSP | 20 | Cái | Keo Bonded Seal - ASHTON Ashtom Ref.: 021 Alt.: PP45-B Thread size: 1/4 BSP | ||
| 15 | Hộp màu kiểm tra độ tiếp xúc - Tuschierpaste; màu: Blue; 225g/can; NSX: Diamant - Gloecker. | 0,5 | Kg | Hộp màu kiểm tra độ tiếp xúc - Tuschierpaste; màu: Blue; 225g/can; NSX: Diamant - Gloecker. | ||
| 16 | Bulon + đai ốc Inox 304 M10x120 | 10 | Bộ | Bulon + đai ốc Inox 304 M10x120 | ||
| 17 | Bulon + đai ốc Inox 304 M20x100, đoạn ren 50 mm | 10 | Bộ | Bulon + đai ốc Inox 304 M20x100, đoạn ren 50 mm | ||
| 18 | Bulon + đai ốc Inox 304 M20x90, đoạn ren 50 mm | 10 | Bộ | Bulon + đai ốc Inox 304 M20x90, đoạn ren 50 mm | ||
| 19 | Bulon + đai ốc Inox 304 M8x20 | 40 | Bộ | Bulon + đai ốc Inox 304 M8x20 | ||
| 20 | Bulon + đai ốc Inox 316 M16x50 | 8 | Bộ | Bulon + đai ốc Inox 316 M16x50 | ||
| 21 | Bulon inox 304 A2-70 M8x45 + đai ốc | 100 | Bộ | Bulon inox 304 A2-70 M8x45 + đai ốc | ||
| 22 | Bulong + đai ốc 8.8 M12x100mm | 10 | Bộ | Bulong + đai ốc 8.8 M12x100mm | ||
| 23 | Bulong + đai ốc 8.8 M12x40mm | 20 | Bộ | Bulong + đai ốc 8.8 M12x40mm | ||
| 24 | Bulong + đai ốc 8.8 M16x60mm | 20 | Bộ | Bulong + đai ốc 8.8 M16x60mm | ||
| 25 | Bulong + đai ốc 8.8 M20x70mm | 10 | Bộ | Bulong + đai ốc 8.8 M20x70mm | ||
| 26 | Bulong + đai ốc 8.8 M8x15mm | 30 | Bộ | Bulong + đai ốc 8.8 M8x15mm | ||
| 27 | Cao su tấm dầy 1,5mm loại thường EPDM (bản 1m) | 2 | M2 | Cao su tấm dầy 1,5mm loại thường EPDM (bản 1m) | ||
| 28 | Cao su tấm dầy 3mm loại chịu dầu, chịu nhiệt; vật liệu EPDM (bản 1.5m) | 4 | M2 | Cao su tấm dầy 3mm loại chịu dầu, chịu nhiệt; vật liệu EPDM (bản 1.5m) | ||
| 29 | Cát xoáy CAM #2000; 450g/hộp; NSX: Skatool | 1 | Hộp | Cát xoáy CAM #2000; 450g/hộp; NSX: Skatool | ||
| 30 | Cát xoáy CAM #500; 450g/hộp; NSX: Skatool | 1 | Hộp | Cát xoáy CAM #500; 450g/hộp; NSX: Skatool | ||
| 31 | Chén cước Makita Ø75mm; kết nối ren Ø10x1.5mm; Mã sản phẩm: D-24088 | 20 | Cái | Chén cước Makita Ø75mm; kết nối ren Ø10x1.5mm; Mã sản phẩm: D-24088 | ||
| 32 | Chén cước Makita Ø100mm; kết nối ren Ø14x2mm; Mã sản phẩm: D-29284 | 20 | Cái | Chén cước Makita Ø100mm; kết nối ren Ø14x2mm; Mã sản phẩm: D-29284 | ||
| 33 | Chén cước không rỉ Makita Ø125x15x22.2mm | 10 | Cái | Chén cước không rỉ Makita Ø125x15x22.2mm | ||
| 34 | Chổi đuôi chồn thau Ø15mm | 10 | Cái | Chổi đuôi chồn thau Ø15mm | ||
| 35 | Chổi đuôi chồn thau Ø30mm | 10 | Cái | Chổi đuôi chồn thau Ø30mm | ||
| 36 | Chổi đuôi chồn thau Ø55mm | 10 | Cái | Chổi đuôi chồn thau Ø55mm | ||
| 37 | Chổi than máy mài BOSCH GWS6-100 | 2 | Bộ | Chổi than máy mài BOSCH GWS6-100 | ||
| 38 | Chổi than máy mài Metabo Ø180 | 2 | Bộ | Chổi than máy mài Metabo Ø180 | ||
| 39 | Công tắc súng mỏ hàn Tig; NSX: Hanto | 10 | Cái | Công tắc súng mỏ hàn Tig; NSX: Hanto | ||
| 40 | Đá doa trục Ø6mm đầu trụ bằng đá Ø25x10mm | 20 | Cái | Đá doa trục Ø6mm đầu trụ bằng đá Ø25x10mm | ||
| 41 | Đá doa trục Ø6mm đầu trụ bằng đá Ø25x50mm | 20 | Cái | Đá doa trục Ø6mm đầu trụ bằng đá Ø25x50mm | ||
| 42 | Đá giấy nhám 125x12000v/p (độ nhám 120); Grit 120; Ø125x22.23mm | 10 | Cái | Đá giấy nhám 125x12000v/p (độ nhám 120); Grit 120; Ø125x22.23mm | ||
| 43 | Đá giấy nhám trụ Ø100x16x6mm; Grit 240; Ø100x16x6mm | 10 | Cái | Đá giấy nhám trụ Ø100x16x6mm; Grit 240; Ø100x16x6mm | ||
| 44 | Đá giấy nhám trụ Ø15 x 20 x Φ6 mm; Grit 240; Ø15x20x6mm | 10 | Cái | Đá giấy nhám trụ Ø15 x 20 x Φ6 mm; Grit 240; Ø15x20x6mm | ||
| 45 | Đá giấy nhám trụ Ø20 x 20 x Φ6 mm; Grit 240; Ø20x20x6mm | 10 | Cái | Đá giấy nhám trụ Ø20 x 20 x Φ6 mm; Grit 240; Ø20x20x6mm | ||
| 46 | Đá giấy nhám trụ Ø25 x 20 x Φ6 mm; Grit 240; Ø25x20x6mm | 10 | Cái | Đá giấy nhám trụ Ø25 x 20 x Φ6 mm; Grit 240; Ø25x20x6mm | ||
| 47 | Đá giấy nhám trụ Ø30 x 20 x Φ6 mm; Grit 240; Ø30x20x6mm | 10 | Cái | Đá giấy nhám trụ Ø30 x 20 x Φ6 mm; Grit 240; Ø30x20x6mm | ||
| 48 | Đá giấy nhám trụ Ø40 x 20 x Φ6 mm; Grit 240; Ø40x20x6mm | 10 | Cái | Đá giấy nhám trụ Ø40 x 20 x Φ6 mm; Grit 240; Ø40x20x6mm | ||
| 49 | Đá giấy nhám trụ Ø80 x 20 x Φ6 mm; Grit 240; Ø80x20x6mm | 10 | Cái | Đá giấy nhám trụ Ø80 x 20 x Φ6 mm; Grit 240; Ø80x20x6mm | ||
| 50 | Đá mài giấy nhám Ø100x12000v/p (độ nhám P180); NSX: Makita | 20 | Cái | Đá mài giấy nhám Ø100x12000v/p (độ nhám P180); NSX: Makita | ||
| 51 | Đá mài giấy nhám Ø100x12000v/p (độ nhám P240); NSX: Makita | 20 | Cái | Đá mài giấy nhám Ø100x12000v/p (độ nhám P240); NSX: Makita | ||
| 52 | Đá mài giấy nhám Ø100x12000v/p (độ nhám P320); NSX: Makita | 20 | Cái | Đá mài giấy nhám Ø100x12000v/p (độ nhám P320); NSX: Makita | ||
| 53 | Đá mài giấy nhám Ø125x12000v/p (độ nhám P120); NSX: Makita | 20 | Cái | Đá mài giấy nhám Ø125x12000v/p (độ nhám P120); NSX: Makita | ||
| 54 | Đất sét loại Nitto Neoseal B-1 Hãng Nitto Chemical (1kg/bịch) | 8 | Kg | Đất sét loại Nitto Neoseal B-1 Hãng Nitto Chemical (1kg/bịch) | ||
| 55 | Đầu nối nhanh dây gió Φ10mm (gồm cái đực + cái) | 15 | Bộ | Đầu nối nhanh dây gió Φ10mm (gồm cái đực + cái) | ||
| 56 | Dây cảnh báo an toàn màu đỏ bản 5cm (100m/cuộn) | 6 | Cuộn | Dây cảnh báo an toàn màu đỏ bản 5cm (100m/cuộn) | ||
| 57 | Dây đai Inox: BAND-IT, 50m /cuộn. bản rộng : 19mm, độ dày : 0.5mm | 200 | Mét | Dây đai Inox: BAND-IT, 50m /cuộn. bản rộng : 19mm, độ dày : 0.5mm | ||
| 58 | Dây dù mềm Ø12mm | 80 | Mét | Dây dù mềm Ø12mm | ||
| 59 | Dây đai Inox: BAND-IT, 50m /cuộn. bản rộng : 16mm, độ dày : 0.5mm | 5 | Cuộn | Dây đai Inox: BAND-IT, 50m /cuộn. bản rộng : 16mm, độ dày : 0.5mm | ||
| 60 | Dây kẽm mềm 2mm (01kg/cuộn) | 20 | Kg | Dây kẽm mềm 2mm (01kg/cuộn) | ||
| 61 | Dây thừng mềm Ø16mm, dài 100 mét (07 lõi) | 2 | Cuộn | Dây thừng mềm Ø16mm, dài 100 mét (07 lõi) | ||
| 62 | Đinh bấm Inox 3mm (1kg/ bịch) | 3 | Kg | Đinh bấm Inox 3mm (1kg/ bịch) | ||
| 63 | Đinh bấm nhôm 4 mm (1kg/ bịch) | 5 | Kg | Đinh bấm nhôm 4 mm (1kg/ bịch) | ||
| 64 | Đinh bấm nhôm 5 mm (1kg/ bịch) | 3 | Kg | Đinh bấm nhôm 5 mm (1kg/ bịch) | ||
| 65 | Chèn làm kín - Flat packing (Gasket for pressure gauge G1/2 ) P/N: FJ80-401 Material: Copper ( C1100 ) MISUMI-Naganokeiki Đóng gói: 50 cái /gói | 1 | Gói | Chèn làm kín - Flat packing (Gasket for pressure gauge G1/2 ) P/N: FJ80-401 Material: Copper ( C1100 ) MISUMI-Naganokeiki Đóng gói: 50 cái /gói | ||
| 66 | Chèn làm kín - Flat packing ( Gasket for pressure gauge G1/4 ) P/N: FJ80-201 Material: Copper ( C1100 ) MISUMI-Naganokeiki Đóng gói: 50 cái /gói | 1 | Gói | Chèn làm kín - Flat packing ( Gasket for pressure gauge G1/4 ) P/N: FJ80-201 Material: Copper ( C1100 ) MISUMI-Naganokeiki Đóng gói: 50 cái /gói | ||
| 67 | Chèn làm kín - Flat packing ( Gasket for pressure gauge G3/8 ) P/N: FJ80-301 Material: Copper ( C1100 ) MISUMI-Naganokeiki Đóng gói: 50 cái /gói | 1 | Gói | Chèn làm kín - Flat packing ( Gasket for pressure gauge G3/8 ) P/N: FJ80-301 Material: Copper ( C1100 ) MISUMI-Naganokeiki Đóng gói: 50 cái /gói | ||
| 68 | Foam mềm bản 20x3mm, loại 1 mặt keo | 60 | Mét | Foam mềm bản 20x3mm, loại 1 mặt keo | ||
| 69 | Foam mềm bản 20x5mm, loại 1 mặt keo | 60 | Mét | Foam mềm bản 20x5mm, loại 1 mặt keo | ||
| 70 | Găng tay chống cắt 3M cấp độ 5 | 100 | Đôi | Găng tay chống cắt 3M cấp độ 5 | ||
| 71 | Găng tay chống hóa chất Ansell Alphatec Solvex 37-676; Size: XL | 65 | Đôi | Găng tay chống hóa chất Ansell Alphatec Solvex 37-676; Size: XL | ||
| 72 | Găng tay da bò hàn điện màu vàng, hiệu GNN SAFETY,tiêu chuẩn CE-CAT 1, EN 388, EN7 | 7 | Đôi | Găng tay da bò hàn điện màu vàng, hiệu GNN SAFETY,tiêu chuẩn CE-CAT 1, EN 388, EN7 | ||
| 73 | Găng tay da mềm Equip Pro C41 (NSX: Rigger Gloves) | 100 | Đôi | Găng tay da mềm Equip Pro C41 (NSX: Rigger Gloves) | ||
| 74 | Giấy nhám cuộn Mountain Goat KAJ35 AA-420, kích thước 6''x50yard | 1 | Cuộn | Giấy nhám cuộn Mountain Goat KAJ35 AA-420, kích thước 6''x50yard | ||
| 75 | Gỗ khối 30 x 40 x 60 (cm) (rộngxcaoxdài); (nguyên khối, không nứt) | 10 | Khối | Gỗ khối 30 x 40 x 60 (cm) (rộngxcaoxdài); (nguyên khối, không nứt) | ||
| 76 | Keo dán epoxy Araldite A-B 4 minute (Rapid steel) | 20 | Bộ | Keo dán epoxy Araldite A-B 4 minute (Rapid steel) | ||
| 77 | Keo VICTOR REINZ REINZOPLAST, 300oC 80ml/tuýp | 10 | Tuýp | Keo VICTOR REINZ REINZOPLAST, 300oC 80ml/tuýp | ||
| 78 | Keo Silicon apollo trắng trong A300 ; NSX: Apollo Sealant | 48 | Chai | Keo Silicon apollo trắng trong A300 ; NSX: Apollo Sealant | ||
| 79 | Keo Titebond Heavy Duty Construction Adhesive (311ml-10oz) | 24 | Tuýp | Keo Titebond Heavy Duty Construction Adhesive (311ml-10oz) | ||
| 80 | Kẹp kim hàn tig 2mm; NSX: Hanto | 10 | Cái | Kẹp kim hàn tig 2mm; NSX: Hanto | ||
| 81 | Khẩu trang 3M 8210 | 100 | Cái | Khẩu trang 3M 8210 | ||
| 82 | Kính trắng bảo hộ loại tốt ôm sát (Loại có tráng men, 3M - VIRTUA V4 11670) | 107 | Cái | Kính trắng bảo hộ loại tốt ôm sát (Loại có tráng men, 3M - VIRTUA V4 11670) | ||
| 83 | Kính trắng có gộng đội đầu (loại gắn vào nón BHLĐ) | 10 | Cái | Kính trắng có gộng đội đầu (loại gắn vào nón BHLĐ) | ||
| 84 | Chất tẩy rửa LOTOXANE Supersolve AS C145 | 10 | Chai | Chất tẩy rửa LOTOXANE Supersolve AS C145 | ||
| 85 | Lưỡi cưa máy dùng cưa gỗ ULTRA 8003 | 3 | Cái | Lưỡi cưa máy dùng cưa gỗ ULTRA 8003 | ||
| 86 | Miếng rửa chén sợi cước kt: 76 x 101 mm | 150 | Miếng | Miếng rửa chén sợi cước kt: 76 x 101 mm | ||
| 87 | Mỡ tra bạc đạn SKF LGMT 3/1 120oC (01 kg/hộp) | 8 | Hộp | Mỡ tra bạc đạn SKF LGMT 3/1 120oC (01 kg/hộp) | ||
| 88 | Mỡ trung tính bôi cọc bình accu. Hiệu FOREST Lubricants 500g/1 hộp | 2 | Hộp | Mỡ trung tính bôi cọc bình accu. Hiệu FOREST Lubricants 500g/1 hộp | ||
| 89 | Molykote P37 1450 độ C; Nsx: Dow Coring (0,5Kg/Hộp) | 25 | Hộp | Molykote P37 1450 độ C; Nsx: Dow Coring (0,5Kg/Hộp) | ||
| 90 | Nilông (màng PE) tấm khổ 1,4mx50m | 1 | Cuộn | Nilông (màng PE) tấm khổ 1,4mx50m | ||
| 91 | Nối ren ngoài, đuôi chuột bằng đồng sử dụng cho ống mềm 8mm Chất liệu: đồng thau Kích thước: 8mm, ren nối 1/2NPT | 10 | Cái | Nối ren ngoài, đuôi chuột bằng đồng sử dụng cho ống mềm 8mm Chất liệu: đồng thau Kích thước: 8mm, ren nối 1/2NPT | ||
| 92 | Nút tai 3M có dây 340-4004, đựng trong bịch, 400 cái/thùng | 1 | Thùng | Nút tai 3M có dây 340-4004, đựng trong bịch, 400 cái/thùng | ||
| 93 | Nylon trắng 2 lớp dày 0,5mm, khổ 1,2 mét, dài 50 mét | 1 | Cuộn | Nylon trắng 2 lớp dày 0,5mm, khổ 1,2 mét, dài 50 mét | ||
| 94 | O-ring 115 x 3; vật liệu NBR | 20 | Cái | O-ring 115 x 3; vật liệu NBR | ||
| 95 | O-ring 135 x 3; vật liệu NBR | 20 | Cái | O-ring 135 x 3; vật liệu NBR | ||
| 96 | O-ring 156 x 3; vật liệu NBR | 20 | Cái | O-ring 156 x 3; vật liệu NBR | ||
| 97 | O-ring 180 x 4; vật liệu NBR | 20 | Cái | O-ring 180 x 4; vật liệu NBR | ||
| 98 | O-ring 32x2; vật liệu NBR | 19 | Cái | O-ring 32x2; vật liệu NBR | ||
| 99 | O-ring 43x2; vật liệu NBR | 20 | Cái | O-ring 43x2; vật liệu NBR | ||
| 100 | O-ring 44x3; vật liệu NBR | 13 | Cái | O-ring 44x3; vật liệu NBR | ||
| 101 | O-ring 46x2; vật liệu NBR | 20 | Cái | O-ring 46x2; vật liệu NBR | ||
| 102 | O-ring 55 x 3; vật liệu NBR | 20 | Cái | O-ring 55 x 3; vật liệu NBR | ||
| 103 | O-ring 80x3; vật liệu NBR | 13 | Cái | O-ring 80x3; vật liệu NBR | ||
| 104 | O-ring 85x2,5; vật liệu NBR | 20 | Cái | O-ring 85x2,5; vật liệu NBR | ||
| 105 | O-ring 90 x 2,5; vật liệu NBR | 20 | Cái | O-ring 90 x 2,5; vật liệu NBR | ||
| 106 | O-ring 95 x 3; vật liệu NBR | 20 | Cái | O-ring 95 x 3; vật liệu NBR | ||
| 107 | O-ring 98 x 3; vật liệu NBR | 20 | Cái | O-ring 98 x 3; vật liệu NBR | ||
| 108 | O-ring vuông 8,5 x 2mm Viton 75 Part number: ORV852 SKU: 50020372 BATCH: A4G85FJ20 ( 50 cái / 1 gói ) | 2 | Gói | O-ring vuông 8,5 x 2mm Viton 75 Part number: ORV852 SKU: 50020372 BATCH: A4G85FJ20 ( 50 cái / 1 gói ) | ||
| 109 | Que hàn điện 308L Ø3,2mm; Nsx: Kobelco | 30 | Kg | Que hàn điện 308L Ø3,2mm; Nsx: Kobelco | ||
| 110 | Que hàn điện RB26 Ø2.6 mm; Nsx: Kobelco | 5 | Kg | Que hàn điện RB26 Ø2.6 mm; Nsx: Kobelco | ||
| 111 | Que hàn TIG SUS316 Ø2,4 mm Kobelco | 5 | Kg | Que hàn TIG SUS316 Ø2,4 mm Kobelco | ||
| 112 | Sơn EPOXY Seamaster 2 thành phần lớp lót 9400A - 9102 (có dung môi đi kèm) | 60 | Kg | Sơn EPOXY Seamaster 2 thành phần lớp lót 9400A - 9102 (có dung môi đi kèm) | ||
| 113 | Sơn EPOXY Seamaster 2 thành phần lớp phủ 9300 - SM6146 (có dung môi đi kèm) | 60 | Kg | Sơn EPOXY Seamaster 2 thành phần lớp phủ 9300 - SM6146 (có dung môi đi kèm) | ||
| 114 | Spiral wound gasket 2x1/2" x 150 Vòng trong, vòng ngoài: SUS304; Filler: Graphite | 4 | Cái | Spiral wound gasket 2x1/2" x 150 Vòng trong, vòng ngoài: SUS304; Filler: Graphite | ||
| 115 | Spiral wound gasket 2x1/2" x 300 Vòng trong, vòng ngoài: SUS304; Filler: Graphite | 2 | Cái | Spiral wound gasket 2x1/2" x 300 Vòng trong, vòng ngoài: SUS304; Filler: Graphite | ||
| 116 | Đầu nối Stainless Steel Swagelok Tube Fitting, Union, Tube OD: 4mm Part no: SS-4M0-6 NSX: Swagelok | 8 | Cái | Đầu nối Stainless Steel Swagelok Tube Fitting, Union, Tube OD: 4mm Part no: SS-4M0-6 NSX: Swagelok | ||
| 117 | Sứ hàn tig số 6 | 6 | Hộp | Sứ hàn tig số 6 | ||
| 118 | Sứ hàn tig số 7 | 1 | Hộp | Sứ hàn tig số 7 | ||
| 119 | Ta rô ren trong "SKC" METRIC THREAD CARBON STEEL (SKS) 3-PC HAND TAP SETS 801 M10x1,5mm, bộ 3 mũi | 2 | Bộ | Ta rô ren trong "SKC" METRIC THREAD CARBON STEEL (SKS) 3-PC HAND TAP SETS 801 M10x1,5mm, bộ 3 mũi | ||
| 120 | Ta rô ren trong "SKC" METRIC THREAD CARBON STEEL (SKS) 3-PC HAND TAP SETS 801 M12x1,75mm, bộ 3 mũi | 2 | Bộ | Ta rô ren trong "SKC" METRIC THREAD CARBON STEEL (SKS) 3-PC HAND TAP SETS 801 M12x1,75mm, bộ 3 mũi | ||
| 121 | Ta rô ren trong "SKC" METRIC THREAD CARBON STEEL (SKS) 3-PC HAND TAP SETS 801 M16x2mm, bộ 3 mũi | 2 | Bộ | Ta rô ren trong "SKC" METRIC THREAD CARBON STEEL (SKS) 3-PC HAND TAP SETS 801 M16x2mm, bộ 3 mũi | ||
| 122 | Ta rô ren trong "SKC" METRIC THREAD CARBON STEEL (SKS) 3-PC HAND TAP SETS 801 M6x1mm, bộ 3 mũi | 2 | Bộ | Ta rô ren trong "SKC" METRIC THREAD CARBON STEEL (SKS) 3-PC HAND TAP SETS 801 M6x1mm, bộ 3 mũi | ||
| 123 | Ta rô ren trong "SKC" METRIC THREAD CARBON STEEL (SKS) 3-PC HAND TAP SETS 801 M8x1,25mm, bộ 3 mũi | 2 | Bộ | Ta rô ren trong "SKC" METRIC THREAD CARBON STEEL (SKS) 3-PC HAND TAP SETS 801 M8x1,25mm, bộ 3 mũi | ||
| 124 | Ta rô ren trong "SKC" UNF THREAD CARBON STEEL (SKS) 3-PC HAND TAP SETS 803 1/2"A | 1 | Bộ | Ta rô ren trong "SKC" UNF THREAD CARBON STEEL (SKS) 3-PC HAND TAP SETS 803 1/2"A | ||
| 125 | Ta rô ren trong "SKC" UNF THREAD CARBON STEEL (SKS) 3-PC HAND TAP SETS 803 G1"A | 1 | Bộ | Ta rô ren trong "SKC" UNF THREAD CARBON STEEL (SKS) 3-PC HAND TAP SETS 803 G1"A | ||
| 126 | Tấm che mặt 3M™ màu trong Polycarbonate WP96, 82701-00000 | 10 | Cái | Tấm che mặt 3M™ màu trong Polycarbonate WP96, 82701-00000 | ||
| 127 | Thanh ren tráng kẽm 8.8 M10, dài 1 mét + 2 đai ốc | 2 | Thanh | Thanh ren tráng kẽm 8.8 M10, dài 1 mét + 2 đai ốc | ||
| 128 | Thanh ren tráng kẽm 8.8 M12, dài 1 mét + 2 đai ốc | 2 | Thanh | Thanh ren tráng kẽm 8.8 M12, dài 1 mét + 2 đai ốc | ||
| 129 | Thanh ren tráng kẽm 8.8 M16, dài 1 mét + 2 đai ốc | 2 | Thanh | Thanh ren tráng kẽm 8.8 M16, dài 1 mét + 2 đai ốc | ||
| 130 | Thanh ren tráng kẽm 8.8 M3, dài 1 mét + 2 đai ốc | 2 | Thanh | Thanh ren tráng kẽm 8.8 M3, dài 1 mét + 2 đai ốc | ||
| 131 | Thanh ren tráng kẽm 8.8 M4, dài 1 mét + 2 đai ốc | 2 | Thanh | Thanh ren tráng kẽm 8.8 M4, dài 1 mét + 2 đai ốc | ||
| 132 | Thanh ren tráng kẽm 8.8 M6, dài 1 mét + 2 đai ốc | 2 | Thanh | Thanh ren tráng kẽm 8.8 M6, dài 1 mét + 2 đai ốc | ||
| 133 | Thanh ren tráng kẽm 8.8 M8, dài 1 mét + 2 đai ốc | 2 | Thanh | Thanh ren tráng kẽm 8.8 M8, dài 1 mét + 2 đai ốc | ||
| 134 | Vỏ kẹp kim hàn tig 2.4mm | 5 | Cái | Vỏ kẹp kim hàn tig 2.4mm | ||
| 135 | Vòng siết ống đk 100 mm; xiết bằng Bulon, Inox 304 | 6 | Cái | Vòng siết ống đk 100 mm; xiết bằng Bulon, Inox 304 | ||
| 136 | Vòng siết ống Inox ĐK 21 mm có bắt bằng bulong | 5 | Cái | Vòng siết ống Inox ĐK 21 mm có bắt bằng bulong | ||
| 137 | Xăng A95 (có can) | 10 | Lít | Xăng A95 (có can) | ||
| 138 | Chất vệ sinh 3M Citrut base Cleaner | 2 | Chai | Chất vệ sinh 3M Citrut base Cleaner | ||
| 139 | Hóa chất tẩy cặn phần nước: DYNAMIC DESCALER, nhà Sx: PRECISION DYNAMIC/ Mỹ (25 lít/thùng) | 200 | Lít | Hóa chất tẩy cặn phần nước: DYNAMIC DESCALER, nhà Sx: PRECISION DYNAMIC/ Mỹ (25 lít/thùng) | ||
| 140 | Hóa chất carbon remove NC UN2810, NSX: Vecom Marine (25 lít/thùng) (± 2 lít/phuy) | 500 | Lít | Hóa chất carbon remove NC UN2810, NSX: Vecom Marine (25 lít/thùng) (± 2 lít/phuy) | ||
| 141 | Silicagen (Hạt màu xanh, HUMI DRI, 12,5kg/ thùng) | 2 | Thùng | Silicagen (Hạt màu xanh, HUMI DRI, 12,5kg/ thùng) | ||
| 142 | Nối thẳng lục giác SUS316L dùng cho ống Ø10mm; 4500 PSI; Connecter: Socket weld x Threaded Female 1/8 inch | 4 | Cái | Nối thẳng lục giác SUS316L dùng cho ống Ø10mm; 4500 PSI; Connecter: Socket weld x Threaded Female 1/8 inch | ||
| 143 | Nối thẳng SUS316L, dùng cho ống Ø10mm; 4500PSI; loại hàn lồng | 8 | Cái | Nối thẳng SUS316L, dùng cho ống Ø10mm; 4500PSI; loại hàn lồng | ||
| 144 | O-ring Ø20 x 3,5mm; vật liệu NBR | 2 | Sợi | O-ring Ø20 x 3,5mm; vật liệu NBR | ||
| 145 | O-ring Ø26 x 3mm; vật liệu NBR | 2 | Sợi | O-ring Ø26 x 3mm; vật liệu NBR | ||
| 146 | O-ring Ø40x3.2mm; vật liệu NBR | 2 | Sợi | O-ring Ø40x3.2mm; vật liệu NBR | ||
| 147 | O-ring Ø62 x 3mm; vật liệu NBR | 1 | Sợi | O-ring Ø62 x 3mm; vật liệu NBR | ||
| 148 | Ống SUS316L Ø10mm, SCH80 dày 2,18mm (6 mét/ cây) | 2 | Cây | Ống SUS316L Ø10mm, SCH80 dày 2,18mm (6 mét/ cây) | ||
| 149 | O-ring kt Ø40x3.5mm; vật liệu NBR | 1 | Sợi | O-ring kt Ø40x3.5mm; vật liệu NBR | ||
| 150 | O-ring kt Ø60x3.5mm; vật liệu NBR | 2 | Sợi | O-ring kt Ø60x3.5mm; vật liệu NBR | ||
| 151 | O-ring kt Ø88x3.5mm; vật liệu NBR | 1 | Sợi | O-ring kt Ø88x3.5mm; vật liệu NBR | ||
| 152 | O-ring sợi Ø10; dài 10m, vật liệu: NBR70 | 1 | Sợi | O-ring sợi Ø10; dài 10m, vật liệu: NBR70 | ||
| 153 | O-ring Ø34.5x3.5mm; vật liệu NBR70 | 1 | Sợi | O-ring Ø34.5x3.5mm; vật liệu NBR70 | ||
| 154 | O-ring Ø54.5x3.5mm; vật liệu NBR70 | 1 | Sợi | O-ring Ø54.5x3.5mm; vật liệu NBR70 | ||
| 155 | Phốt chắn nhớt NOK Ø44.5x30.8x7mm | 2 | Cái | Phốt chắn nhớt NOK Ø44.5x30.8x7mm | ||
| 156 | Phốt chặn nhớt NOK size Ø18x30x6mm | 1 | Cái | Phốt chặn nhớt NOK size Ø18x30x6mm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi