Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung cấp vật tư tiêu hao phục vụ công tác trung tu tổ máy GT22 PM2.1

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210322701-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/03/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Cung cấp vật tư tiêu hao phục vụ công tác trung tu tổ máy GT22 PM2.1
Số hiệu KHLCNT 20210322471
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn sửa chữa lớn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 73 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-03-10 16:38:00 đến ngày 2021-03-16 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 621,846,830 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1 Vải Ceramic chống cháy chịu nhiệt 1260°C bản rộng bản 50 mm, dày 2 mm 10 Mét Vải Ceramic chống cháy chịu nhiệt 1260°C bản rộng bản 50 mm, dày 2 mm
2 Băng keo bạc bản 5cm dày 1cm 5 Cuộn Băng keo bạc bản 5cm dày 1cm
3 Băng keo vải khổ rộng 5cm dày 1cm, ANGEL 119 Cuộn Băng keo vải khổ rộng 5cm dày 1cm, ANGEL
4 Bánh cước đánh rỉ Osborn Ø125xØ22x10mm 10 Cái Bánh cước đánh rỉ Osborn Ø125xØ22x10mm
5 Bánh cước đánh rỉ Osborn Ø180xØ22x10mm 10 Cái Bánh cước đánh rỉ Osborn Ø180xØ22x10mm
6 Bảo ôn có lưới thép, chịu nhiệt 500oC, tỷ trọng: 96kg/m3; khổ 600x10x6000mm 10 Cuộn Bảo ôn có lưới thép, chịu nhiệt 500oC, tỷ trọng: 96kg/m3; khổ 600x10x6000mm
7 Bát khóa dây đai Inox bản 19.1 mm (Ear-lokt Buckle; Mã sản phẩm: C25699; 100 cái/hộp; Material: 201 Stainless Steel; NSX: BAND-IT). 1 Hộp Bát khóa dây đai Inox bản 19.1 mm (Ear-lokt Buckle; Mã sản phẩm: C25699; 100 cái/hộp; Material: 201 Stainless Steel; NSX: BAND-IT).
8 Bạt nylon màu 8x12m, dày 0,5mm (mặt xanh/mặt vàng, xung quanh có bấm lỗ để buộc dây có lỗ bấm khoen kim loại để cột dây ở 04 góc) 2 Tấm Bạt nylon màu 8x12m, dày 0,5mm (mặt xanh/mặt vàng, xung quanh có bấm lỗ để buộc dây có lỗ bấm khoen kim loại để cột dây ở 04 góc)
9 Béc chụp mỏ hàn tig bằng đồng (Tig torch collet); NSX: Hanto; 10 Cái Béc chụp mỏ hàn tig bằng đồng (Tig torch collet); NSX: Hanto;
10 Bình đựng hóa chất Kapusi 250ml 20 Cái Bình đựng hóa chất Kapusi 250ml
11 Bình xịt đa năng 500ml TGCN-35639 Oem-813 10 Cái Bình xịt đa năng 500ml TGCN-35639 Oem-813
12 Bộ mũi doa hợp kim 10 cái Ruko, article no. 116003TC 1 Hộp Bộ mũi doa hợp kim 10 cái Ruko, article no. 116003TC
13 Bộ mũi doa hợp kim 35 cái Ruko, article no 116008TC 1 Hộp Bộ mũi doa hợp kim 35 cái Ruko, article no 116008TC
14 Keo Bonded Seal - ASHTON Ashtom Ref.: 021 Alt.: PP45-B Thread size: 1/4 BSP 20 Cái Keo Bonded Seal - ASHTON Ashtom Ref.: 021 Alt.: PP45-B Thread size: 1/4 BSP
15 Hộp màu kiểm tra độ tiếp xúc - Tuschierpaste; màu: Blue; 225g/can; NSX: Diamant - Gloecker. 0,5 Kg Hộp màu kiểm tra độ tiếp xúc - Tuschierpaste; màu: Blue; 225g/can; NSX: Diamant - Gloecker.
16 Bulon + đai ốc Inox 304 M10x120 10 Bộ Bulon + đai ốc Inox 304 M10x120
17 Bulon + đai ốc Inox 304 M20x100, đoạn ren 50 mm 10 Bộ Bulon + đai ốc Inox 304 M20x100, đoạn ren 50 mm
18 Bulon + đai ốc Inox 304 M20x90, đoạn ren 50 mm 10 Bộ Bulon + đai ốc Inox 304 M20x90, đoạn ren 50 mm
19 Bulon + đai ốc Inox 304 M8x20 40 Bộ Bulon + đai ốc Inox 304 M8x20
20 Bulon + đai ốc Inox 316 M16x50 8 Bộ Bulon + đai ốc Inox 316 M16x50
21 Bulon inox 304 A2-70 M8x45 + đai ốc 100 Bộ Bulon inox 304 A2-70 M8x45 + đai ốc
22 Bulong + đai ốc 8.8 M12x100mm 10 Bộ Bulong + đai ốc 8.8 M12x100mm
23 Bulong + đai ốc 8.8 M12x40mm 20 Bộ Bulong + đai ốc 8.8 M12x40mm
24 Bulong + đai ốc 8.8 M16x60mm 20 Bộ Bulong + đai ốc 8.8 M16x60mm
25 Bulong + đai ốc 8.8 M20x70mm 10 Bộ Bulong + đai ốc 8.8 M20x70mm
26 Bulong + đai ốc 8.8 M8x15mm 30 Bộ Bulong + đai ốc 8.8 M8x15mm
27 Cao su tấm dầy 1,5mm loại thường EPDM (bản 1m) 2 M2 Cao su tấm dầy 1,5mm loại thường EPDM (bản 1m)
28 Cao su tấm dầy 3mm loại chịu dầu, chịu nhiệt; vật liệu EPDM (bản 1.5m) 4 M2 Cao su tấm dầy 3mm loại chịu dầu, chịu nhiệt; vật liệu EPDM (bản 1.5m)
29 Cát xoáy CAM #2000; 450g/hộp; NSX: Skatool 1 Hộp Cát xoáy CAM #2000; 450g/hộp; NSX: Skatool
30 Cát xoáy CAM #500; 450g/hộp; NSX: Skatool 1 Hộp Cát xoáy CAM #500; 450g/hộp; NSX: Skatool
31 Chén cước Makita Ø75mm; kết nối ren Ø10x1.5mm; Mã sản phẩm: D-24088 20 Cái Chén cước Makita Ø75mm; kết nối ren Ø10x1.5mm; Mã sản phẩm: D-24088
32 Chén cước Makita Ø100mm; kết nối ren Ø14x2mm; Mã sản phẩm: D-29284 20 Cái Chén cước Makita Ø100mm; kết nối ren Ø14x2mm; Mã sản phẩm: D-29284
33 Chén cước không rỉ Makita Ø125x15x22.2mm 10 Cái Chén cước không rỉ Makita Ø125x15x22.2mm
34 Chổi đuôi chồn thau Ø15mm 10 Cái Chổi đuôi chồn thau Ø15mm
35 Chổi đuôi chồn thau Ø30mm 10 Cái Chổi đuôi chồn thau Ø30mm
36 Chổi đuôi chồn thau Ø55mm 10 Cái Chổi đuôi chồn thau Ø55mm
37 Chổi than máy mài BOSCH GWS6-100 2 Bộ Chổi than máy mài BOSCH GWS6-100
38 Chổi than máy mài Metabo Ø180 2 Bộ Chổi than máy mài Metabo Ø180
39 Công tắc súng mỏ hàn Tig; NSX: Hanto 10 Cái Công tắc súng mỏ hàn Tig; NSX: Hanto
40 Đá doa trục Ø6mm đầu trụ bằng đá Ø25x10mm 20 Cái Đá doa trục Ø6mm đầu trụ bằng đá Ø25x10mm
41 Đá doa trục Ø6mm đầu trụ bằng đá Ø25x50mm 20 Cái Đá doa trục Ø6mm đầu trụ bằng đá Ø25x50mm
42 Đá giấy nhám 125x12000v/p (độ nhám 120); Grit 120; Ø125x22.23mm 10 Cái Đá giấy nhám 125x12000v/p (độ nhám 120); Grit 120; Ø125x22.23mm
43 Đá giấy nhám trụ Ø100x16x6mm; Grit 240; Ø100x16x6mm 10 Cái Đá giấy nhám trụ Ø100x16x6mm; Grit 240; Ø100x16x6mm
44 Đá giấy nhám trụ Ø15 x 20 x Φ6 mm; Grit 240; Ø15x20x6mm 10 Cái Đá giấy nhám trụ Ø15 x 20 x Φ6 mm; Grit 240; Ø15x20x6mm
45 Đá giấy nhám trụ Ø20 x 20 x Φ6 mm; Grit 240; Ø20x20x6mm 10 Cái Đá giấy nhám trụ Ø20 x 20 x Φ6 mm; Grit 240; Ø20x20x6mm
46 Đá giấy nhám trụ Ø25 x 20 x Φ6 mm; Grit 240; Ø25x20x6mm 10 Cái Đá giấy nhám trụ Ø25 x 20 x Φ6 mm; Grit 240; Ø25x20x6mm
47 Đá giấy nhám trụ Ø30 x 20 x Φ6 mm; Grit 240; Ø30x20x6mm 10 Cái Đá giấy nhám trụ Ø30 x 20 x Φ6 mm; Grit 240; Ø30x20x6mm
48 Đá giấy nhám trụ Ø40 x 20 x Φ6 mm; Grit 240; Ø40x20x6mm 10 Cái Đá giấy nhám trụ Ø40 x 20 x Φ6 mm; Grit 240; Ø40x20x6mm
49 Đá giấy nhám trụ Ø80 x 20 x Φ6 mm; Grit 240; Ø80x20x6mm 10 Cái Đá giấy nhám trụ Ø80 x 20 x Φ6 mm; Grit 240; Ø80x20x6mm
50 Đá mài giấy nhám Ø100x12000v/p (độ nhám P180); NSX: Makita 20 Cái Đá mài giấy nhám Ø100x12000v/p (độ nhám P180); NSX: Makita
51 Đá mài giấy nhám Ø100x12000v/p (độ nhám P240); NSX: Makita 20 Cái Đá mài giấy nhám Ø100x12000v/p (độ nhám P240); NSX: Makita
52 Đá mài giấy nhám Ø100x12000v/p (độ nhám P320); NSX: Makita 20 Cái Đá mài giấy nhám Ø100x12000v/p (độ nhám P320); NSX: Makita
53 Đá mài giấy nhám Ø125x12000v/p (độ nhám P120); NSX: Makita 20 Cái Đá mài giấy nhám Ø125x12000v/p (độ nhám P120); NSX: Makita
54 Đất sét loại Nitto Neoseal B-1 Hãng Nitto Chemical (1kg/bịch) 8 Kg Đất sét loại Nitto Neoseal B-1 Hãng Nitto Chemical (1kg/bịch)
55 Đầu nối nhanh dây gió Φ10mm (gồm cái đực + cái) 15 Bộ Đầu nối nhanh dây gió Φ10mm (gồm cái đực + cái)
56 Dây cảnh báo an toàn màu đỏ bản 5cm (100m/cuộn) 6 Cuộn Dây cảnh báo an toàn màu đỏ bản 5cm (100m/cuộn)
57 Dây đai Inox: BAND-IT, 50m /cuộn. bản rộng : 19mm, độ dày : 0.5mm 200 Mét Dây đai Inox: BAND-IT, 50m /cuộn. bản rộng : 19mm, độ dày : 0.5mm
58 Dây dù mềm Ø12mm 80 Mét Dây dù mềm Ø12mm
59 Dây đai Inox: BAND-IT, 50m /cuộn. bản rộng : 16mm, độ dày : 0.5mm 5 Cuộn Dây đai Inox: BAND-IT, 50m /cuộn. bản rộng : 16mm, độ dày : 0.5mm
60 Dây kẽm mềm 2mm (01kg/cuộn) 20 Kg Dây kẽm mềm 2mm (01kg/cuộn)
61 Dây thừng mềm Ø16mm, dài 100 mét (07 lõi) 2 Cuộn Dây thừng mềm Ø16mm, dài 100 mét (07 lõi)
62 Đinh bấm Inox 3mm (1kg/ bịch) 3 Kg Đinh bấm Inox 3mm (1kg/ bịch)
63 Đinh bấm nhôm 4 mm (1kg/ bịch) 5 Kg Đinh bấm nhôm 4 mm (1kg/ bịch)
64 Đinh bấm nhôm 5 mm (1kg/ bịch) 3 Kg Đinh bấm nhôm 5 mm (1kg/ bịch)
65 Chèn làm kín - Flat packing (Gasket for pressure gauge G1/2 ) P/N: FJ80-401 Material: Copper ( C1100 ) MISUMI-Naganokeiki Đóng gói: 50 cái /gói 1 Gói Chèn làm kín - Flat packing (Gasket for pressure gauge G1/2 ) P/N: FJ80-401 Material: Copper ( C1100 ) MISUMI-Naganokeiki Đóng gói: 50 cái /gói
66 Chèn làm kín - Flat packing ( Gasket for pressure gauge G1/4 ) P/N: FJ80-201 Material: Copper ( C1100 ) MISUMI-Naganokeiki Đóng gói: 50 cái /gói 1 Gói Chèn làm kín - Flat packing ( Gasket for pressure gauge G1/4 ) P/N: FJ80-201 Material: Copper ( C1100 ) MISUMI-Naganokeiki Đóng gói: 50 cái /gói
67 Chèn làm kín - Flat packing ( Gasket for pressure gauge G3/8 ) P/N: FJ80-301 Material: Copper ( C1100 ) MISUMI-Naganokeiki Đóng gói: 50 cái /gói 1 Gói Chèn làm kín - Flat packing ( Gasket for pressure gauge G3/8 ) P/N: FJ80-301 Material: Copper ( C1100 ) MISUMI-Naganokeiki Đóng gói: 50 cái /gói
68 Foam mềm bản 20x3mm, loại 1 mặt keo 60 Mét Foam mềm bản 20x3mm, loại 1 mặt keo
69 Foam mềm bản 20x5mm, loại 1 mặt keo 60 Mét Foam mềm bản 20x5mm, loại 1 mặt keo
70 Găng tay chống cắt 3M cấp độ 5 100 Đôi Găng tay chống cắt 3M cấp độ 5
71 Găng tay chống hóa chất Ansell Alphatec Solvex 37-676; Size: XL 65 Đôi Găng tay chống hóa chất Ansell Alphatec Solvex 37-676; Size: XL
72 Găng tay da bò hàn điện màu vàng, hiệu GNN SAFETY,tiêu chuẩn CE-CAT 1, EN 388, EN7 7 Đôi Găng tay da bò hàn điện màu vàng, hiệu GNN SAFETY,tiêu chuẩn CE-CAT 1, EN 388, EN7
73 Găng tay da mềm Equip Pro C41 (NSX: Rigger Gloves) 100 Đôi Găng tay da mềm Equip Pro C41 (NSX: Rigger Gloves)
74 Giấy nhám cuộn Mountain Goat KAJ35 AA-420, kích thước 6''x50yard 1 Cuộn Giấy nhám cuộn Mountain Goat KAJ35 AA-420, kích thước 6''x50yard
75 Gỗ khối 30 x 40 x 60 (cm) (rộngxcaoxdài); (nguyên khối, không nứt) 10 Khối Gỗ khối 30 x 40 x 60 (cm) (rộngxcaoxdài); (nguyên khối, không nứt)
76 Keo dán epoxy Araldite A-B 4 minute (Rapid steel) 20 Bộ Keo dán epoxy Araldite A-B 4 minute (Rapid steel)
77 Keo VICTOR REINZ REINZOPLAST, 300oC 80ml/tuýp 10 Tuýp Keo VICTOR REINZ REINZOPLAST, 300oC 80ml/tuýp
78 Keo Silicon apollo trắng trong A300 ; NSX: Apollo Sealant 48 Chai Keo Silicon apollo trắng trong A300 ; NSX: Apollo Sealant
79 Keo Titebond Heavy Duty Construction Adhesive (311ml-10oz) 24 Tuýp Keo Titebond Heavy Duty Construction Adhesive (311ml-10oz)
80 Kẹp kim hàn tig 2mm; NSX: Hanto 10 Cái Kẹp kim hàn tig 2mm; NSX: Hanto
81 Khẩu trang 3M 8210 100 Cái Khẩu trang 3M 8210
82 Kính trắng bảo hộ loại tốt ôm sát (Loại có tráng men, 3M - VIRTUA V4 11670) 107 Cái Kính trắng bảo hộ loại tốt ôm sát (Loại có tráng men, 3M - VIRTUA V4 11670)
83 Kính trắng có gộng đội đầu (loại gắn vào nón BHLĐ) 10 Cái Kính trắng có gộng đội đầu (loại gắn vào nón BHLĐ)
84 Chất tẩy rửa LOTOXANE Supersolve AS C145 10 Chai Chất tẩy rửa LOTOXANE Supersolve AS C145
85 Lưỡi cưa máy dùng cưa gỗ ULTRA 8003 3 Cái Lưỡi cưa máy dùng cưa gỗ ULTRA 8003
86 Miếng rửa chén sợi cước kt: 76 x 101 mm 150 Miếng Miếng rửa chén sợi cước kt: 76 x 101 mm
87 Mỡ tra bạc đạn SKF LGMT 3/1 120oC (01 kg/hộp) 8 Hộp Mỡ tra bạc đạn SKF LGMT 3/1 120oC (01 kg/hộp)
88 Mỡ trung tính bôi cọc bình accu. Hiệu FOREST Lubricants 500g/1 hộp 2 Hộp Mỡ trung tính bôi cọc bình accu. Hiệu FOREST Lubricants 500g/1 hộp
89 Molykote P37 1450 độ C; Nsx: Dow Coring (0,5Kg/Hộp) 25 Hộp Molykote P37 1450 độ C; Nsx: Dow Coring (0,5Kg/Hộp)
90 Nilông (màng PE) tấm khổ 1,4mx50m 1 Cuộn Nilông (màng PE) tấm khổ 1,4mx50m
91 Nối ren ngoài, đuôi chuột bằng đồng sử dụng cho ống mềm 8mm Chất liệu: đồng thau Kích thước: 8mm, ren nối 1/2NPT 10 Cái Nối ren ngoài, đuôi chuột bằng đồng sử dụng cho ống mềm 8mm Chất liệu: đồng thau Kích thước: 8mm, ren nối 1/2NPT
92 Nút tai 3M có dây 340-4004, đựng trong bịch, 400 cái/thùng 1 Thùng Nút tai 3M có dây 340-4004, đựng trong bịch, 400 cái/thùng
93 Nylon trắng 2 lớp dày 0,5mm, khổ 1,2 mét, dài 50 mét 1 Cuộn Nylon trắng 2 lớp dày 0,5mm, khổ 1,2 mét, dài 50 mét
94 O-ring 115 x 3; vật liệu NBR 20 Cái O-ring 115 x 3; vật liệu NBR
95 O-ring 135 x 3; vật liệu NBR 20 Cái O-ring 135 x 3; vật liệu NBR
96 O-ring 156 x 3; vật liệu NBR 20 Cái O-ring 156 x 3; vật liệu NBR
97 O-ring 180 x 4; vật liệu NBR 20 Cái O-ring 180 x 4; vật liệu NBR
98 O-ring 32x2; vật liệu NBR 19 Cái O-ring 32x2; vật liệu NBR
99 O-ring 43x2; vật liệu NBR 20 Cái O-ring 43x2; vật liệu NBR
100 O-ring 44x3; vật liệu NBR 13 Cái O-ring 44x3; vật liệu NBR
101 O-ring 46x2; vật liệu NBR 20 Cái O-ring 46x2; vật liệu NBR
102 O-ring 55 x 3; vật liệu NBR 20 Cái O-ring 55 x 3; vật liệu NBR
103 O-ring 80x3; vật liệu NBR 13 Cái O-ring 80x3; vật liệu NBR
104 O-ring 85x2,5; vật liệu NBR 20 Cái O-ring 85x2,5; vật liệu NBR
105 O-ring 90 x 2,5; vật liệu NBR 20 Cái O-ring 90 x 2,5; vật liệu NBR
106 O-ring 95 x 3; vật liệu NBR 20 Cái O-ring 95 x 3; vật liệu NBR
107 O-ring 98 x 3; vật liệu NBR 20 Cái O-ring 98 x 3; vật liệu NBR
108 O-ring vuông 8,5 x 2mm Viton 75 Part number: ORV852 SKU: 50020372 BATCH: A4G85FJ20 ( 50 cái / 1 gói ) 2 Gói O-ring vuông 8,5 x 2mm Viton 75 Part number: ORV852 SKU: 50020372 BATCH: A4G85FJ20 ( 50 cái / 1 gói )
109 Que hàn điện 308L Ø3,2mm; Nsx: Kobelco 30 Kg Que hàn điện 308L Ø3,2mm; Nsx: Kobelco
110 Que hàn điện RB26 Ø2.6 mm; Nsx: Kobelco 5 Kg Que hàn điện RB26 Ø2.6 mm; Nsx: Kobelco
111 Que hàn TIG SUS316 Ø2,4 mm Kobelco 5 Kg Que hàn TIG SUS316 Ø2,4 mm Kobelco
112 Sơn EPOXY Seamaster 2 thành phần lớp lót 9400A - 9102 (có dung môi đi kèm) 60 Kg Sơn EPOXY Seamaster 2 thành phần lớp lót 9400A - 9102 (có dung môi đi kèm)
113 Sơn EPOXY Seamaster 2 thành phần lớp phủ 9300 - SM6146 (có dung môi đi kèm) 60 Kg Sơn EPOXY Seamaster 2 thành phần lớp phủ 9300 - SM6146 (có dung môi đi kèm)
114 Spiral wound gasket 2x1/2" x 150 Vòng trong, vòng ngoài: SUS304; Filler: Graphite 4 Cái Spiral wound gasket 2x1/2" x 150 Vòng trong, vòng ngoài: SUS304; Filler: Graphite
115 Spiral wound gasket 2x1/2" x 300 Vòng trong, vòng ngoài: SUS304; Filler: Graphite 2 Cái Spiral wound gasket 2x1/2" x 300 Vòng trong, vòng ngoài: SUS304; Filler: Graphite
116 Đầu nối Stainless Steel Swagelok Tube Fitting, Union, Tube OD: 4mm Part no: SS-4M0-6 NSX: Swagelok 8 Cái Đầu nối Stainless Steel Swagelok Tube Fitting, Union, Tube OD: 4mm Part no: SS-4M0-6 NSX: Swagelok
117 Sứ hàn tig số 6 6 Hộp Sứ hàn tig số 6
118 Sứ hàn tig số 7 1 Hộp Sứ hàn tig số 7
119 Ta rô ren trong "SKC" METRIC THREAD CARBON STEEL (SKS) 3-PC HAND TAP SETS 801 M10x1,5mm, bộ 3 mũi 2 Bộ Ta rô ren trong "SKC" METRIC THREAD CARBON STEEL (SKS) 3-PC HAND TAP SETS 801 M10x1,5mm, bộ 3 mũi
120 Ta rô ren trong "SKC" METRIC THREAD CARBON STEEL (SKS) 3-PC HAND TAP SETS 801 M12x1,75mm, bộ 3 mũi 2 Bộ Ta rô ren trong "SKC" METRIC THREAD CARBON STEEL (SKS) 3-PC HAND TAP SETS 801 M12x1,75mm, bộ 3 mũi
121 Ta rô ren trong "SKC" METRIC THREAD CARBON STEEL (SKS) 3-PC HAND TAP SETS 801 M16x2mm, bộ 3 mũi 2 Bộ Ta rô ren trong "SKC" METRIC THREAD CARBON STEEL (SKS) 3-PC HAND TAP SETS 801 M16x2mm, bộ 3 mũi
122 Ta rô ren trong "SKC" METRIC THREAD CARBON STEEL (SKS) 3-PC HAND TAP SETS 801 M6x1mm, bộ 3 mũi 2 Bộ Ta rô ren trong "SKC" METRIC THREAD CARBON STEEL (SKS) 3-PC HAND TAP SETS 801 M6x1mm, bộ 3 mũi
123 Ta rô ren trong "SKC" METRIC THREAD CARBON STEEL (SKS) 3-PC HAND TAP SETS 801 M8x1,25mm, bộ 3 mũi 2 Bộ Ta rô ren trong "SKC" METRIC THREAD CARBON STEEL (SKS) 3-PC HAND TAP SETS 801 M8x1,25mm, bộ 3 mũi
124 Ta rô ren trong "SKC" UNF THREAD CARBON STEEL (SKS) 3-PC HAND TAP SETS 803 1/2"A 1 Bộ Ta rô ren trong "SKC" UNF THREAD CARBON STEEL (SKS) 3-PC HAND TAP SETS 803 1/2"A
125 Ta rô ren trong "SKC" UNF THREAD CARBON STEEL (SKS) 3-PC HAND TAP SETS 803 G1"A 1 Bộ Ta rô ren trong "SKC" UNF THREAD CARBON STEEL (SKS) 3-PC HAND TAP SETS 803 G1"A
126 Tấm che mặt 3M™ màu trong Polycarbonate WP96, 82701-00000 10 Cái Tấm che mặt 3M™ màu trong Polycarbonate WP96, 82701-00000
127 Thanh ren tráng kẽm 8.8 M10, dài 1 mét + 2 đai ốc 2 Thanh Thanh ren tráng kẽm 8.8 M10, dài 1 mét + 2 đai ốc
128 Thanh ren tráng kẽm 8.8 M12, dài 1 mét + 2 đai ốc 2 Thanh Thanh ren tráng kẽm 8.8 M12, dài 1 mét + 2 đai ốc
129 Thanh ren tráng kẽm 8.8 M16, dài 1 mét + 2 đai ốc 2 Thanh Thanh ren tráng kẽm 8.8 M16, dài 1 mét + 2 đai ốc
130 Thanh ren tráng kẽm 8.8 M3, dài 1 mét + 2 đai ốc 2 Thanh Thanh ren tráng kẽm 8.8 M3, dài 1 mét + 2 đai ốc
131 Thanh ren tráng kẽm 8.8 M4, dài 1 mét + 2 đai ốc 2 Thanh Thanh ren tráng kẽm 8.8 M4, dài 1 mét + 2 đai ốc
132 Thanh ren tráng kẽm 8.8 M6, dài 1 mét + 2 đai ốc 2 Thanh Thanh ren tráng kẽm 8.8 M6, dài 1 mét + 2 đai ốc
133 Thanh ren tráng kẽm 8.8 M8, dài 1 mét + 2 đai ốc 2 Thanh Thanh ren tráng kẽm 8.8 M8, dài 1 mét + 2 đai ốc
134 Vỏ kẹp kim hàn tig 2.4mm 5 Cái Vỏ kẹp kim hàn tig 2.4mm
135 Vòng siết ống đk 100 mm; xiết bằng Bulon, Inox 304 6 Cái Vòng siết ống đk 100 mm; xiết bằng Bulon, Inox 304
136 Vòng siết ống Inox ĐK 21 mm có bắt bằng bulong 5 Cái Vòng siết ống Inox ĐK 21 mm có bắt bằng bulong
137 Xăng A95 (có can) 10 Lít Xăng A95 (có can)
138 Chất vệ sinh 3M Citrut base Cleaner 2 Chai Chất vệ sinh 3M Citrut base Cleaner
139 Hóa chất tẩy cặn phần nước: DYNAMIC DESCALER, nhà Sx: PRECISION DYNAMIC/ Mỹ (25 lít/thùng) 200 Lít Hóa chất tẩy cặn phần nước: DYNAMIC DESCALER, nhà Sx: PRECISION DYNAMIC/ Mỹ (25 lít/thùng)
140 Hóa chất carbon remove NC UN2810, NSX: Vecom Marine (25 lít/thùng) (± 2 lít/phuy) 500 Lít Hóa chất carbon remove NC UN2810, NSX: Vecom Marine (25 lít/thùng) (± 2 lít/phuy)
141 Silicagen (Hạt màu xanh, HUMI DRI, 12,5kg/ thùng) 2 Thùng Silicagen (Hạt màu xanh, HUMI DRI, 12,5kg/ thùng)
142 Nối thẳng lục giác SUS316L dùng cho ống Ø10mm; 4500 PSI; Connecter: Socket weld x Threaded Female 1/8 inch 4 Cái Nối thẳng lục giác SUS316L dùng cho ống Ø10mm; 4500 PSI; Connecter: Socket weld x Threaded Female 1/8 inch
143 Nối thẳng SUS316L, dùng cho ống Ø10mm; 4500PSI; loại hàn lồng 8 Cái Nối thẳng SUS316L, dùng cho ống Ø10mm; 4500PSI; loại hàn lồng
144 O-ring Ø20 x 3,5mm; vật liệu NBR 2 Sợi O-ring Ø20 x 3,5mm; vật liệu NBR
145 O-ring Ø26 x 3mm; vật liệu NBR 2 Sợi O-ring Ø26 x 3mm; vật liệu NBR
146 O-ring Ø40x3.2mm; vật liệu NBR 2 Sợi O-ring Ø40x3.2mm; vật liệu NBR
147 O-ring Ø62 x 3mm; vật liệu NBR 1 Sợi O-ring Ø62 x 3mm; vật liệu NBR
148 Ống SUS316L Ø10mm, SCH80 dày 2,18mm (6 mét/ cây) 2 Cây Ống SUS316L Ø10mm, SCH80 dày 2,18mm (6 mét/ cây)
149 O-ring kt Ø40x3.5mm; vật liệu NBR 1 Sợi O-ring kt Ø40x3.5mm; vật liệu NBR
150 O-ring kt Ø60x3.5mm; vật liệu NBR 2 Sợi O-ring kt Ø60x3.5mm; vật liệu NBR
151 O-ring kt Ø88x3.5mm; vật liệu NBR 1 Sợi O-ring kt Ø88x3.5mm; vật liệu NBR
152 O-ring sợi Ø10; dài 10m, vật liệu: NBR70 1 Sợi O-ring sợi Ø10; dài 10m, vật liệu: NBR70
153 O-ring Ø34.5x3.5mm; vật liệu NBR70 1 Sợi O-ring Ø34.5x3.5mm; vật liệu NBR70
154 O-ring Ø54.5x3.5mm; vật liệu NBR70 1 Sợi O-ring Ø54.5x3.5mm; vật liệu NBR70
155 Phốt chắn nhớt NOK Ø44.5x30.8x7mm 2 Cái Phốt chắn nhớt NOK Ø44.5x30.8x7mm
156 Phốt chặn nhớt NOK size Ø18x30x6mm 1 Cái Phốt chặn nhớt NOK size Ø18x30x6mm
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->