Gói thầu: SCL2021-HH12: Cung cấp vật tư tiêu hao sửa chữa thiết bị phụ trợ tổ máy 2 và phần dùng chung

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210320694-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/03/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN NGHI SƠN CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1
Tên gói thầu SCL2021-HH12: Cung cấp vật tư tiêu hao sửa chữa thiết bị phụ trợ tổ máy 2 và phần dùng chung
Số hiệu KHLCNT 20210204918
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn SCL2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-03-11 10:24:00 đến ngày 2021-03-22 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,533,386,526 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1 Bulong 1.856 Bộ Hạng mục số 1 Mục 2 Chương V
2 Bulong 50 Bộ Hạng mục số 2 Mục 2 Chương V
3 Bulong 100 Bộ Hạng mục số 3 Mục 2 Chương V
4 Bulong 200 Bộ Hạng mục số 4 Mục 2 Chương V
5 Bulong 400 Bộ Hạng mục số 5 Mục 2 Chương V
6 Bulong lục giác chìm đầu trụ 18 Bộ Hạng mục số 6 Mục 2 Chương V
7 Bulong lục giác chìm đầu trụ 16 Bộ Hạng mục số 7 Mục 2 Chương V
8 Bulong lục giác chìm đầu trụ 16 Bộ Hạng mục số 8 Mục 2 Chương V
9 Bulong 8 Bộ Hạng mục số 9 Mục 2 Chương V
10 Bulong 8 Bộ Hạng mục số 10 Mục 2 Chương V
11 Bulong 50 Bộ Hạng mục số 11 Mục 2 Chương V
12 Bulong 24 Bộ Hạng mục số 12 Mục 2 Chương V
13 Guzong 12 Bộ Hạng mục số 13 Mục 2 Chương V
14 Bulong 16 Bộ Hạng mục số 14 Mục 2 Chương V
15 Bulong 16 Bộ Hạng mục số 15 Mục 2 Chương V
16 Bulong 160 Cái Hạng mục số 16 Mục 2 Chương V
17 Bulong 100 Bộ Hạng mục số 17 Mục 2 Chương V
18 Bulong 50 Bộ Hạng mục số 18 Mục 2 Chương V
19 Bulong 100 Bộ Hạng mục số 19 Mục 2 Chương V
20 Bulong lục giác chìm đầu côn 300 Bộ Hạng mục số 20 Mục 2 Chương V
21 Bulong 50 Bộ Hạng mục số 21 Mục 2 Chương V
22 Bulong lục giác chìm đầu côn 2.244 Bộ Hạng mục số 22 Mục 2 Chương V
23 Bulong lục giác chìm đầu côn 900 Bộ Hạng mục số 23 Mục 2 Chương V
24 Bulong 20 Bộ Hạng mục số 24 Mục 2 Chương V
25 Bulong lục giác chìm đầu côn 100 Bộ Hạng mục số 25 Mục 2 Chương V
26 Bulong 390 Bộ Hạng mục số 26 Mục 2 Chương V
27 Bulong lục giác đầu côn 12 Cái Hạng mục số 27 Mục 2 Chương V
28 Bulong lục giác chìm đầu côn 300 Bộ Hạng mục số 28 Mục 2 Chương V
29 Bulong lục giác chìm đầu trụ 12 Bộ Hạng mục số 29 Mục 2 Chương V
30 Bulong lục giác chìm đầu trụ 8 Bộ Hạng mục số 30 Mục 2 Chương V
31 Bulong lục giác chìm đầu trụ 20 Bộ Hạng mục số 31 Mục 2 Chương V
32 Bulong 100 Bộ Hạng mục số 32 Mục 2 Chương V
33 Bulong 400 Bộ Hạng mục số 33 Mục 2 Chương V
34 Bulong 80 Bộ Hạng mục số 34 Mục 2 Chương V
35 Bulong giữ cụm chèn kín mặt chính xác động 3 Bộ Hạng mục số 35 Mục 2 Chương V
36 Que hàn TIG 20 kg Hạng mục số 36 Mục 2 Chương V
37 Que hàn TIG 65 kg Hạng mục số 37 Mục 2 Chương V
38 Que hàn TIG 152 kg Hạng mục số 38 Mục 2 Chương V
39 Que hàn 7018 250 Kg Hạng mục số 39 Mục 2 Chương V
40 Vòng giảm chấn 2 Cái Hạng mục số 40 Mục 2 Chương V
41 Bộ gioăng phớt cho xy lanh/packing set for cylinder 4 Bộ Hạng mục số 41 Mục 2 Chương V
42 Bộ gioăng phớt cho xy lanh/packing set for cylinder 2 Bộ Hạng mục số 42 Mục 2 Chương V
43 Bộ gioăng phớt cho xy lanh/packing set for cylinder 2 Bộ Hạng mục số 43 Mục 2 Chương V
44 Bộ gioăng phớt cho xy lanh/packing set for cylinder 4 Bộ Hạng mục số 44 Mục 2 Chương V
45 Bìa amiang 32 Tấm Hạng mục số 45 Mục 2 Chương V
46 Nắp bịt 16 Cái Hạng mục số 46 Mục 2 Chương V
47 Nắp bịt 16 Cái Hạng mục số 47 Mục 2 Chương V
48 Nắp bịt 24 Cái Hạng mục số 48 Mục 2 Chương V
49 Keo dán 8 Hộp Hạng mục số 49 Mục 2 Chương V
50 Gioăng làm kín cửa tháp 10 Hộp Hạng mục số 50 Mục 2 Chương V
51 Nhựa lót gốc Vinyl esster 6 kg Hạng mục số 51 Mục 2 Chương V
52 Hỗn hợp nhựa Vinyl ester + glass Flake 39,6 kg Hạng mục số 52 Mục 2 Chương V
53 Dung môi a xê tôn 164,8 kg Hạng mục số 53 Mục 2 Chương V
54 Styrene monomer/Dung môi pha loãng cho hỗn hợp nhựa + vảy thủy tinh 1,92 kg Hạng mục số 54 Mục 2 Chương V
55 Hardenner/Chất xúc tác cho nhựa Vinylester 22,64 kg Hạng mục số 55 Mục 2 Chương V
56 Keo dán kết cấu 5 kg Hạng mục số 56 Mục 2 Chương V
57 Nhựa Vinyl ester 200 kg Hạng mục số 57 Mục 2 Chương V
58 Dây đai 6 Cái Hạng mục số 58 Mục 2 Chương V
59 Keo dán 4 Hộp Hạng mục số 59 Mục 2 Chương V
60 Sơn chống rỉ màu ghi 110 Lít Hạng mục số 60 Mục 2 Chương V
61 Sơn phủ 85 Lít Hạng mục số 61 Mục 2 Chương V
62 Sơn phủ màu xanh lá cây 22 Lít Hạng mục số 62 Mục 2 Chương V
63 Sơn phủ màu đen 33 Lít Hạng mục số 63 Mục 2 Chương V
64 Sơn lót 6 Hộp Hạng mục số 64 Mục 2 Chương V
65 Quai nhê 32 Cái Hạng mục số 65 Mục 2 Chương V
66 Nút phòng nổ 2 Cái Hạng mục số 66 Mục 2 Chương V
67 Chốt nhựa giảm chấn 15 Cái Hạng mục số 67 Mục 2 Chương V
68 Tết chèn 7 mét Hạng mục số 68 Mục 2 Chương V
69 Dây đai 12 Cái Hạng mục số 69 Mục 2 Chương V
70 Vòng chắn bụi 110 VA R 3 Cái Hạng mục số 70 Mục 2 Chương V
71 Gioăng chèn kín G120 10 Cái Hạng mục số 71 Mục 2 Chương V
72 Gioăng chèn kín P105 6 Cái Hạng mục số 72 Mục 2 Chương V
73 Gioăng chèn kín P240 12 Cái Hạng mục số 73 Mục 2 Chương V
74 Vòng đệm kín đầu hút Quạt hút chân không 3 Cái Hạng mục số 74 Mục 2 Chương V
75 Vòng đệm kín mặt bích hộp bánh răng Quạt hút chân không 9 Tấm Hạng mục số 75 Mục 2 Chương V
76 Vành cao su chắn bụi 12 Cái Hạng mục số 76 Mục 2 Chương V
77 Phít chắn bụi 36 Cái Hạng mục số 77 Mục 2 Chương V
78 O ring G155 4 Cái Hạng mục số 78 Mục 2 Chương V
79 V ring V70 1 Cái Hạng mục số 79 Mục 2 Chương V
80 Gioăng nắp 6 Tấm Hạng mục số 80 Mục 2 Chương V
81 Gioăng mặt bích 1 Tấm Hạng mục số 81 Mục 2 Chương V
82 Dây đai 5 Cái Hạng mục số 82 Mục 2 Chương V
83 Dây đai 3 Cái Hạng mục số 83 Mục 2 Chương V
84 Túi lọc silo cổ góp 236 Cái Hạng mục số 84 Mục 2 Chương V
85 Đai siết túi lọc 236 Cái Hạng mục số 85 Mục 2 Chương V
86 Tết chèn 1,6 mét Hạng mục số 86 Mục 2 Chương V
87 Oring chắn bụi Ø55 1 Cái Hạng mục số 87 Mục 2 Chương V
88 Oring chắn bụi Ø60 4 Cái Hạng mục số 88 Mục 2 Chương V
89 Gioăng xy lanh van cổ góp 4 Bộ Hạng mục số 89 Mục 2 Chương V
90 Bộ gioăng phớt xy lanh van cân bằng 4 Bộ Hạng mục số 90 Mục 2 Chương V
91 Keo chống mài mòn 10 Hộp Hạng mục số 91 Mục 2 Chương V
92 Gioăng xy lanh van chặn phểu tro 30 Bộ Hạng mục số 92 Mục 2 Chương V
93 Ống dẫn khí nén xylanh van chặn phễu tro 10 Bộ Hạng mục số 93 Mục 2 Chương V
94 Gioăng xy lanh van định hướng 28 Bộ Hạng mục số 94 Mục 2 Chương V
95 Ống dẫn khí nén van định hướng 10 Cái Hạng mục số 95 Mục 2 Chương V
96 Vòng đệm giảm chấn 4 Cái Hạng mục số 96 Mục 2 Chương V
97 Vòng đệm giảm chấn 4 Cái Hạng mục số 97 Mục 2 Chương V
98 Vòng đệm giảm chấn 4 Cái Hạng mục số 98 Mục 2 Chương V
99 Vòng đệm giảm chấn 8 Cái Hạng mục số 99 Mục 2 Chương V
100 Gioăng cao su 1 Cái Hạng mục số 100 Mục 2 Chương V
101 Gioăng cao su 1 Cái Hạng mục số 101 Mục 2 Chương V
102 Gioăng cao su 4 Cái Hạng mục số 102 Mục 2 Chương V
103 Nút phòng nổ 1 Cái Hạng mục số 103 Mục 2 Chương V
104 Giảm chấn khớp nối 1 Cái Hạng mục số 104 Mục 2 Chương V
105 Giảm chấn bơm dầu 2 Cái Hạng mục số 105 Mục 2 Chương V
106 Gioăng cao su 3 Cái Hạng mục số 106 Mục 2 Chương V
107 Gioăng cao su 3 Cái Hạng mục số 107 Mục 2 Chương V
108 Nút phòng nổ 3 Cái Hạng mục số 108 Mục 2 Chương V
109 Giảm chấn khớp nối 3 Cái Hạng mục số 109 Mục 2 Chương V
110 Giảm chấn bơm dầu 2 Cái Hạng mục số 110 Mục 2 Chương V
111 Gioăng nắp 1 Cái Hạng mục số 111 Mục 2 Chương V
112 Gioăng trục 1 Cái Hạng mục số 112 Mục 2 Chương V
113 Gioăng nắp 1 Cái Hạng mục số 113 Mục 2 Chương V
114 Gioăng nắp 2 Cái Hạng mục số 114 Mục 2 Chương V
115 Gioăng nắp 2 Cái Hạng mục số 115 Mục 2 Chương V
116 Gioăng ống dẫn dầu 3 Cái Hạng mục số 116 Mục 2 Chương V
117 Gioăng cụm nối đĩa phanh và KNTL 3 Cái Hạng mục số 117 Mục 2 Chương V
118 Gioăng (Vòng bi RN-NA4824) 3 Cái Hạng mục số 118 Mục 2 Chương V
119 Gioăng nắp 3 Cái Hạng mục số 119 Mục 2 Chương V
120 Gioăng trục (vòng bi 6020-C3) 3 Cái Hạng mục số 120 Mục 2 Chương V
121 Dây Curoa 6 Cái Hạng mục số 121 Mục 2 Chương V
122 Dây Curoa 2 Cái Hạng mục số 122 Mục 2 Chương V
123 Dây Curoa 8 Cái Hạng mục số 123 Mục 2 Chương V
124 Dây Curoa 6 Cái Hạng mục số 124 Mục 2 Chương V
125 Gioăng chèn kín G-125 2 Cái Hạng mục số 125 Mục 2 Chương V
126 Gioăng chèn kín G-105 2 Cái Hạng mục số 126 Mục 2 Chương V
127 Tấm bìa không amiang 4 m2 Hạng mục số 127 Mục 2 Chương V
128 Gioăng chèn kín G-135 2 Cái Hạng mục số 128 Mục 2 Chương V
129 Gioăng chèn kín G-150 2 Cái Hạng mục số 129 Mục 2 Chương V
130 Gioăng chèn kín G-90 2 Cái Hạng mục số 130 Mục 2 Chương V
131 Gioăng chèn kín G-95 1 Cái Hạng mục số 131 Mục 2 Chương V
132 Keo dán 6 Tuýp Hạng mục số 132 Mục 2 Chương V
133 Keo dán 6 Hộp Hạng mục số 133 Mục 2 Chương V
134 Mỡ 3 Hộp Hạng mục số 134 Mục 2 Chương V
135 Keo dán 5 Tuýp Hạng mục số 135 Mục 2 Chương V
136 Keo dán 5 Tuýp Hạng mục số 136 Mục 2 Chương V
137 Gioăng nắp 4 Tấm Hạng mục số 137 Mục 2 Chương V
138 Ống thăm dầu 2 mét Hạng mục số 138 Mục 2 Chương V
139 Vòng chắn bụi 2 Cái Hạng mục số 139 Mục 2 Chương V
140 Gioăng giấy chịu dầu 4 Tấm Hạng mục số 140 Mục 2 Chương V
141 Gioăng chèn kín pulley ngập nước 4 Cái Hạng mục số 141 Mục 2 Chương V
142 Phớt chèn cổ trục 2 2 Cái Hạng mục số 142 Mục 2 Chương V
143 Phớt chèn cổ trục 1 2 Cái Hạng mục số 143 Mục 2 Chương V
144 O-ring/Vòng đệm 2 Cái Hạng mục số 144 Mục 2 Chương V
145 Phớt chèn xilanh-piston 4 Cái Hạng mục số 145 Mục 2 Chương V
146 Séc măng xilanh-piston 2 Cái Hạng mục số 146 Mục 2 Chương V
147 Séc măng cổ trục 1 2 Cái Hạng mục số 147 Mục 2 Chương V
148 Séc măng cổ trục 2 2 Cái Hạng mục số 148 Mục 2 Chương V
149 Gioăng chèn kín P90 16 Cái Hạng mục số 149 Mục 2 Chương V
150 Gioăng chèn kín G115 24 Cái Hạng mục số 150 Mục 2 Chương V
151 Gioăng chèn kín P40 10 Cái Hạng mục số 151 Mục 2 Chương V
152 Gioăng chèn kín G50 12 Cái Hạng mục số 152 Mục 2 Chương V
153 Gioăng mặt bích ống góp giàn phun tháp hấp thụ 6 Cái Hạng mục số 153 Mục 2 Chương V
154 Gioăng mặt bích ống góp giàn phun tháp hấp thụ 6 Cái Hạng mục số 154 Mục 2 Chương V
155 Gioăng mặt bích ống góp giàn phun tháp hấp thụ 15 Cái Hạng mục số 155 Mục 2 Chương V
156 Bộ kit xi lanh vòi dầu 24 Bộ Hạng mục số 156 Mục 2 Chương V
157 Bộ kit xi lanh cần đánh lửa 24 Bộ Hạng mục số 157 Mục 2 Chương V
158 Gioăng mặt bích van vòi than loãng 12 Tấm Hạng mục số 158 Mục 2 Chương V
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2017 đến năm 2019(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.4E9(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 4.6E8 VND(8). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.100.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 2.200.000.000 VND.
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
4 Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Không áp dụng. (Ghi chú: Yêu cầu bảo hành được quy định tại mục 3 chương III – E-HSMT)

Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->