Gói thầu: Gói thầu HH01-SCL2021: Cung cấp vật tư tổng hợp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210137682-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/03/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty nhiệt điện Thái Bình Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu HH01-SCL2021: Cung cấp vật tư tổng hợp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210131878 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-16 14:42:00 đến ngày 2021-03-26 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,348,069,445 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bu long M30x301.6, chiều dài ren 89mm, vật liệu 35CrMoA (bao gồm 02 đai ốc, đệm) | 2 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Bu long inox M20x100 (gồm đai ốc, đệm) | 30 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Bu long + đai ốc +long đen Inox M6x50 | 20 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Bu long M10x30mm, vật liệu #45 | 10 | Cái | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Bu long M6x40, (SUS304) (đai ốc, long đen, đệm vênh) | 120 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Bu long + đai ốc +long đen Inox M8x60 | 143 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Bu long + đai ốc +long đen Inox M10x80 | 261 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Bu long + đai ốc +long đen Inox M12x80 | 251 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Bu long + đai ốc +long đen Inox M16x100 | 116 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Bu long + đai ốc +long đen Inox M20x150 | 133 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Bu long khớp nối; P/N:NUP400-31 (Sincflex; model: NUPEX400; Dr:NUP400-37-C013733 ) | 6 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Bu long mạ kẽm M14x70mm (gồm đai ốc, đêm phẳng) | 200 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Bu long SUS316 (gồm bulong + đai ốc + long đen) | 21 | bộ | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Bu long 3/8"x43mm, mác 8.8, bước ren 16G | 4 | Cái | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Bu long M10x40, mạ kẽm (đai ốc, long đen, đệm vênh) | 120 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Bu long M20x120 mạ kẽm (đai ốc, long đen, đệm vênh) | 80 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Bu long U100 | 20 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Bu long inox, M16x100 (gồm bu long, đai ốc, đệm phẳng) | 540 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Bu long M20x160 mạ kẽm (gồm bu long, đai ốc, long đen, đệm vênh) | 20 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Bu long M24x220 mạ kẽm (gồm bu long,đai ốc, long đen, đệm vênh) | 6 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Bu long + đai ốc + long đen Inox M4x50 | 4 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Bu long + đai ốc +long đen Inox M10x50 | 4 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Bu long + đai ốc +long đen Inox M3x30 | 4 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Bu long SUS316 M10x50mm (gồm bulong + đai ốc + long đen) | 17 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Bu long SUS316 M16x70mm (gồm bulong + đai ốc + long đen) | 5 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Bu long SUS316 M20x80mm (gồm bulong + đai ốc + long đen) | 5 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Bu long lục giác + đai ốc khóa cứng + long đen SUS304 M12x40x30 | 512 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Bu long lục giác + đai ốc khóa cứng + long đen SUS304 MM16x60x40 | 576 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Bu long lục giác chìm 8.8 | 10 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Bu long thép 8.8; Gồm: (bulong + đai ốc + long đen) | 20 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Bu long thép 8.8 ; Gồm: (bulong + đai ốc + long đen) | 15 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Bu long thép có đai ốc SUS304 | 10 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Bu long thép 8.8 | 10 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Bu long lục giác chìm 8.8 | 5 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Bu long thép (8.8) + long đen | 14 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Bu long + đai ốc +long đen Inox | 90 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Bu long + đai ốc +long đen Inox | 218 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Bu long + đai ốc +long đen Inox | 83 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Bu long SUS316 (gồm bulong + đai ốc + long đen) | 80 | bộ | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Bu long thép đen ; Gr 8.8 | 5 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Bu long thép , Gr8.8 | 20 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Bu long thép đen , Gr8.8 | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Bu long thép đen Gr 8.8: , Gồm: (bulong + đai ốc + long đen) | 6 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Bu long inox 304 (bulong+đai ốc+long đen phẳng+long đen vênh) | 10 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Bu long chìm Inox 316L | 4 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Bu long + đai ốc +long đen Inox | 35 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Bu long SUS316 (gồm bulong + đai ốc + long đen) | 240 | bộ | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Bu long thép đen, (p=2), DIN933, 8.8 (Bao gồm: đai ốc, long đen, vòng đệm vênh) | 24 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Bu long cấy thép đen (Hex Socket Flat Head Cap Screws), (Bao gồm: Bulong, đai ốc, long đen, vòng đệm vênh) | 24 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Bu long cho cóc kẹp ray | 400 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Bu long (thép đen, đai ốc, long đen vênh, long đen phẳng) | 5 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Bu long lục giác chìm M10x30, đầu tròn, đai ốc, vòng đệm, long đen vênh (đầu bằng DIN 7991) | 10 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Đai ốc khóa / Lock Nut; P/N:GB889 (Membrane coupling; Model: Shenk JMF8280-150911; Dr:3713731 ) | 8 | Cái | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Đai ốc phẳng 3/8" | 30 | Cái | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Đai ốc/ Nut | 140 | Cái | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Đai ốc hãm/ Jam Nut | 140 | Cái | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Đai ốc M8/Nut, M8; | 4 | Cái | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Đai ốc + long đen 8.8 M8 | 30 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Đai ốc + long đen 8.8 M10 | 30 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Đai ốc + long đen 8.8 M12 | 30 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Đai ốc + long đen 8.8 M16 | 30 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Đai ốc + long đen 8.8 M20 | 30 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Đai ốc + long đen 8.8 M24 | 30 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Đai ốc + long đen 8.8 M27 | 30 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Đai ốc + long đen 8.8 M30 | 30 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Đai xiết ống inox D260 | 2 | Cái | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Đai xiết ống inox D310 | 2 | Cái | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Đai xiết ống INOX D250 | 2 | Cái | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Đai xiết ống D180 | 2 | Cái | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Đai xiết ống D90 | 6 | Cái | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Long đen/ Spring washer; P/N:GB93-76 | 32 | Cái | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Long đen/ Washer | 140 | Cái | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Long đen/ Washer | 140 | Cái | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Đầu cốt chữ Y 1,5mm. (100 cái/bịch) | 47 | Bịch | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Đầu cốt chẻ Y phủ nhựa 1.25-6(100cái/bịch) | 60 | Bịch | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Đầu cốt nối thẳng 5,5mm2 | 397 | Cái | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Đầu cốt nối thẳng 10mm2 | 17 | Cái | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Đầu cốt càng cua 5,5 | 247 | Cái | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Đầu cos pin dẹp 1.25-18 (100 cái/bịch) | 2 | Bịch | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Đầu cos pin rỗng E0508 | 13 | Bịch | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Dây điện đơn 2 x 1,5mm | 281 | mét | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | Dây điện đơn mềm 1,5mm | 70 | mét | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | Dây điện đơn mềm 2,5mm | 100 | mét | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | Ống nhựa trong suốt, 3/8'' | 200 | mét | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | Ống nhựa ABS PN 18 size 25mm | 30 | m | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 86 | Ống nhựa ABS PN 18 size 65mm | 12 | m | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 87 | Ống nhựa PVC SCH80 Size 100mm | 24 | m | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 88 | Ống nhựa PVC SCH80 Size 40mm | 48 | m | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 89 | Dây thít inox (Bịch 10 sợi) | 6 | Bịch | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 90 | Ống ghen luồn cáp tròn | 10 | Mét | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 91 | Ống ghen chịu nhiệt | 12 | mét | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 92 | Keo làm kín Permatex 80017 Aviation | 4 | Hộp | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 93 | Keo threebond 2087 | 2 | Tuýp | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 94 | Keo 2 thành phần Devcon 15350, | 3 | Hộp | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 95 | Keo dán lưu hóa STL-NL4 538 0755 SOLUTION | 3 | Hộp | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 96 | Keo làm kín Birkosit Dichtungskitt | 9 | Hộp | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 97 | Keo three bond 1211 | 20 | Tuýp | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 98 | Keo three bond 1101 | 10 | Tuýp | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 99 | Keo/ADHESIVE; | 1 | Cái | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 100 | Keo làm kín/TEROSTAT; | 12 | Cái | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 101 | Keo làm kín/SEALANT; | 2 | Cái | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 102 | Keo/ADHESIVE; | 1 | Cái | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 103 | Keo dán/Loctite 495; | 2 | chai | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 104 | Keo Hylomar Universal Blue | 3 | Tuýp | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 105 | Keo Hylomar Universal Blue | 1 | Tuýp | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 106 | Keo dán Epoxy A-B AraditeE 90PH Keo A/B | 26 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 107 | Keo Silicon apollo (300g/tuýp) | 52 | Tuýp | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 108 | Keo dán băng tải đa năng Devcon 15565 230 Black R-Flex Belt Repair Kits | 25 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 109 | Vít đầu dù đuôi cá M3,5x16mm (1000 con/bịch), kẽm nhúng nóng | 2 | Bịch | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 110 | Vít bắn tôn 30mm | 1 | Kg | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 111 | Vít ren M24x55/Set screw, | 2 | Cái | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 112 | Vít ren M6x15/Set screw, | 1 | Cái | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 113 | Vít hãm M8X16/Hex.Socket set screw, | 22 | Cái | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 114 | Vít hãm M8X16/Hex.Socket set screw, | 20 | Cái | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 115 | Vít tự khoan đầu dù | 6 | Kg | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 116 | Que hàn Tig 308 | 28 | Kg | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 117 | Que hàn điện LB 52 | 35 | Kg | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 118 | Que hàn Tig ER70ES | 4 | Kg | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 119 | Que hàn điện E410-26 | 4 | Kg | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 120 | Que hàn điệnECoCr-A | 4 | Kg | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 121 | Que hàn điện 309 | 30 | Kg | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 122 | Que hàn điện 308 | 25 | Kg | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 123 | Que hàn điện LB 52 | 90 | Kg | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 124 | Bu long lục giác chìm 8.8 M4x30mm | 5 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 125 | Bu long lục giác đầu chìm 8.8 M16x100mm | 5 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 126 | Bu long lục giác chìm 8.8 M8x40mm | 10 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 127 | Bu long Inox 316 M8x40 | 5 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 128 | Bu long thép mạ M14x80 | 15 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 129 | Bu long thép (8.8) M20x100 | 20 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 130 | Bu long Inox M14x60 | 5 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 131 | Bu long lục giác chìm 8.8 M20x80mm | 5 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 132 | Sơn xịt cách điện 3M | 59 | chai | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 133 | Mỡ chống dính Molykote 1450ºC P37 , | 10 | Hộp | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 134 | Mỡ chống dính Molykote 1000 Paste | 8 | Hộp | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 135 | Mỡ tiếp xúc dẫn điện Penetrox A-13 | 9 | Tuýp | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 136 | Dây nhựa thắt bó cáp | 1 | bịch | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 137 | Thanh ren thép 8.8 M12x1000mm | 27 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 138 | Thanh ren thép 8.8 M14x1000mm | 16 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 139 | Thanh ren thép 8.8 M10x1000mm | 20 | cây | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 140 | Thanh ren thép 8.8 M27x1000mm | 5 | cây | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 141 | Thanh ren thép 8.8 M30x1000mm | 5 | cây | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 142 | Thanh ren thép 8.8 M16x1000mm | 19 | cây | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 143 | Thanh ren thép 8.8 M20x1000mm | 17 | cây | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 144 | Thanh ren thép 8.8 M24x1000mm | 9 | cây | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 145 | Thanh ren thép 8.8 M6x1000mm | 9 | cây | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 146 | Thanh ren thép 8.8 M8x1000mm | 20 | cây | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 147 | Thanh ren thép 8.8 M18x1000mm | 10 | Cây | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 148 | Thanh ren thép 8.8 M22x1000mm | 8 | Cây | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 149 | Thép tròn SUS phi 10mm, dài 25mm, thép cacbon | 100 | Kg | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 150 | Thép ống 304, ID25, | 12 | mét | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 151 | Thép ống 304, | 30 | mét | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 152 | Thép tấm | 1 | Tấm | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 153 | Thép tấm | 1 | Tấm | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 154 | Thép tấm AR400, | 1 | Tấm | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 155 | Thép hình V50x50 | 12 | mét | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 156 | Thép không gỉ (shim) 304SS | 7 | Cuộn | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 157 | Thép không gỉ (shim) 304SS | 8 | Cuộn | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 158 | Thép không gỉ (shim) 304SS | 9 | Cuộn | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 159 | Thép không gỉ (shim) 304SS | 8 | Cuộn | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 160 | Thép không gỉ (shim) 304SS | 9 | Cuộn | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 161 | Thép không gỉ (shim) 304SS | 9 | Cuộn | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 162 | Thép không gỉ (shim) 304SS | 13 | Cuộn | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 163 | Thép không gỉ (shim) 304SS | 6 | Cuộn | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 164 | Thép không gỉ (shim) 304SS | 1 | cuộn | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 165 | Thép không gỉ (shim) 304SS | 1 | cuộn | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 166 | Thép tấm vật liệu SS400 1500x6000x10mm | 1 | Tấm | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 167 | Thép tấm vật liệu Inox 304(TCS 345) | 3 | Tấm | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 168 | Thép U | 24 | Mét | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 169 | Thép xoắn xây dựng | 120 | m | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 170 | Sơn xám bình xịt | 190 | Chai | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 171 | Chai thấm lỏng (Penetrant) | 1 | Chai | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 172 | Chai thuốc hiện (Developer) | 2 | Chai | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 173 | Chai tẩy rửa (Remover) | 21 | Chai | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 174 | Tấm chèn/ Gasket 457 1.5mm | 17 | Tấm | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 175 | Tấm chèn/ Gasket 457 3,2mm | 20 | Tấm | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 176 | Gioăng không amiang cửa thăm | 1 | Cái | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 177 | Gioăng không amiang cửa thăm | 1 | Cái | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 178 | Gioăng không amiang vách ngăn | 2 | Cái | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 179 | Gioăng không amiang vách ngăn | 1 | Cái | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 180 | Gioăng không amiang vách ngăn | 3 | Cái | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 181 | Phớt dầu | 2 | Cái | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 182 | Phớt dầu | 4 | Cái | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 183 | Gioăng | 4 | Cái | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 184 | Gioăng | 4 | Cái | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 185 | Gioăng | 4 | Cái | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 186 | Gioăng | 4 | Cái | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 187 | Gioăng | 2 | Cái | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 188 | Gioăng | 4 | Cái | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 189 | Tết chèn bơm | 1 | Hộp | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 190 | Gioăng làm kín | 1 | Tấm | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 191 | Tấm chèn AWC 457; 0,4mm | 14 | Tấm | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 192 | Gioăng làm kín cửa thăm | 10 | Cái | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 193 | Gioăng chì / Packing 1600, 10mm | 21 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 194 | Phớt chắn dầu Seal oil | 58 | Cái | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 195 | Phớt chắn dầu 14x30x10 | 36 | Cái | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 196 | Phớt chắn dầu 18x30x10 | 5 | Cái | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 197 | Tấm goăng 459; 3,2mm | 3 | Tấm | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 198 | Tết chèn vải thuỷ tinh | 100 | mét | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 199 | Tết chèn/Packing Isartherm | 1 | Hộp | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 200 | Dây đai truyền động | 4 | Cái | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 201 | Tết chèn cao su chịu dầu | 200 | mét | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 202 | Miếng đệm tấm/Sheet gasket | 2 | Tấm | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 203 | Tết chèn vải thuỷ tinh/fiberglass chịu nhiệt | 300 | mét | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 204 | Tết chèn/Packing Isartherm | 2 | Hộp | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 205 | Gioăng / Gasket 457 1.5mm (sợi các bon) | 28 | Tấm | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 206 | Gioăng / Gasket 457 (sợi các bon) | 28 | Tấm | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 207 | Gioăng/ Gasket 1/8 inch | 2 | Tấm | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 208 | Gioăng chì/ Packing 1600 + GTP 3/4" | 3 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 209 | Dây chèn - Packing AWC 1600 | 1 | Hộp | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 210 | Tết chèn 10mm 2211 | 1 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 211 | Tết chèn 14.3mm | 3 | Cái | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 212 | Dây chèn 12,7mm - Packing AWC 1600 | 1 | Hộp | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 213 | Dây chèn 14mm - Packing AWC 1600 | 3 | Mét | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 214 | Gioăng cao su/ Packing | 4 | Cái | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 215 | Dây chèn - Packing AWC 1830 | 1 | Hộp | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 216 | Tết chèn bơm: Packing 1830 | 2 | Cuộn | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 217 | Tết chèn bơm: Packing 1830 | 1 | Cuộn | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 218 | O-Ring cao su | 2 | Cái | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 219 | Hộp Oring | 1 | Hộp | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 220 | O-ring for screen shaft | 4 | Cái | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 221 | Dây tết chèn | 21 | Mét | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 222 | Gioăng thép 316/ Gasket SWG | 4 | Cái | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 223 | Gioăng thép 316 Gasket SWG | 6 | Cái | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 224 | Mặt đế/ Seat | 1 | Cái | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 225 | Gu zông | 24 | bộ | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 226 | T giảm nhựa PVC | 10 | cái | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 227 | T nhựa PVC | 3 | cái | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 228 | Cao su tấm làm gioăng bản rộng | 0,5 | mét | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 229 | Tếch chèn PTFE AWC 1724 trắng | 40 | Mét | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 230 | Tếch chèn PTFE AWC 1724 trắng | 8 | Mét | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 231 | Tếch chèn PTFE AWC 1724 trắng | 3 | Mét | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 232 | Dây chèn Packing Graphite PTFE 1830 | 2 | Mét | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 233 | Điện trở lò hơi, nồi hơi | 1 | bộ | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 234 | Công tắc mức | 2 | Hệ thống | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 235 | Tấm lọc bụi sơ cấp G1 | 1 | cuộn | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 236 | Tấm gasket | 1 | tấm | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 237 | Miếng đệm/ gasket, size:1000x1000x1mm | 1 | Tấm | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 238 | Miếng đệm/ gasket, size:1000x1000x3mm | 1 | Tấm | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 239 | Silicagene hút ẩm có chỉ thị màu | 4 | kg | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 240 | Bulông thép đen | 50 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 241 | Bulông thép đen | 50 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 242 | Gioăng làm kín/ Gasket | 4 | Cái | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 243 | Gioăng làm kín/ Gasket; P/N: B2G1 (DMW; model Quạt:;BJ-SB; Dr:14-FCBB011-00014X ) | 4 | Cái | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 244 | Tết chèn PTFE 10x10mm | 2 | Hộp | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 245 | Tết chèn 10x10mm /Packing Isartherm | 1 | Hộp | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 246 | Tết chèn/ 10x10mm | 4 | Hộp | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 247 | Gioăng làm kín/ Gasket (DN200) | 2 | Cái | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 248 | Gioăng làm kín/ Gasket (DN300) | 2 | Cái | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 249 | Tết chèn - Packing AWC 1600 size: 10mm x 5Lbs | 2 | Hộp | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 250 | Tết chèn/Packing Isartherm A6011/A 22x22mm | 2 | Hộp | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 251 | Tết chèn/Packing Kombipack 6065, 19x19mm | 2 | Hộp | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 252 | Tết chèn/Packing Isartherm A6011/A, 16x16mm | 2 | Hộp | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 253 | Tết chèn/Packing Isartherm A6011/A, 20x20mm | 4 | Hộp | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 254 | Cao su chịu hoá chất | 1 | Cuộn | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 255 | Cao su chịu hoá chất | 1 | Cuộn | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 256 | Gioăng chèn | 33 | Cái | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 257 | Gioăng chèn | 10 | Cái | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 258 | Miếng đệm | 4 | Tấm | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 259 | Miếng đệm | 7 | Tấm | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 260 | Dây curoa | 4 | Cái | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 261 | Miếng đệm | 7 | Tấm | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 262 | Dây đai truyền động | 15 | Cái | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 263 | Dây đai truyền động | 4 | Cái | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 264 | Cao su tấm | 3 | Tấm | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 265 | Tết chèn | 2 | Hộp | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 266 | Tấm S-PTFE | 1 | mét | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 267 | Tết chèn | 12 | mét | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 268 | Dây curoa truyền động | 4 | Sợi | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 269 | Tết chèn bơm | 1 | Hộp | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 270 | Dây đai truyền động | 3 | Sợi | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 271 | Diềm cao su cho băng tải | 1 | Cuộn | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 272 | Diềm cao su cho băng tải | 1 | Cuộn | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 273 | Tấm thấm dầu | 5 | Tấm | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 274 | Phớt chắn dầu trục | 2 | Cái | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 275 | Tấm thấm dầu | 5 | Tấm | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 276 | Ống Cyclon cho đầu vào máy nghiền | 2 | Cái | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 277 | Dây đai truyền động | 4 | Sợi | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 278 | Gioăng làm kín dạng tấm | 1 | Hộp | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 279 | Vòng đệm làm kín ống lót trục bơm | 2 | Cái | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 280 | Giảm chấn khớp nối | 2 | Bộ | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 281 | Gioăng làm kín | 2 | Cái | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 282 | Tấm gioăng làm kín | 2 | Tấm | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 283 | Tấm gioăng làm kín | 4 | Cái | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 284 | Packing máy khuấy NaOCl | 3 | Cái | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 285 | Tấm gasket | 3 | Tấm | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 286 | Đệm làm kín\ Gasket | 4 | cái | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 287 | Đệm làm kín\ Gasket | 1 | cái | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 288 | Chai thấm lỏng (Penetrant) | 5 | Chai | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 289 | Chai thuốc hiện (Developer) | 5 | Chai | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 290 | Chốt chẻ 3mm | 7 | Kg | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 291 | Cao su tấm làm gioăng | 2 | mét | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 292 | Cuộn cao su để cắt diềm băng tải | 9 | Cuộn | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 293 | Dây chì mềm | 1 | kg | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 294 | Cáp thép fi | 15 | mét | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 295 | Tôn mạ kẽm | 6 | M2 | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 296 | Bìa giấy không amiang teadit NA 1005 KT1500 x1600 x 1mm | 8 | Tấm | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 297 | Tấm gasket teadit NA 1005 | 3 | Tấm | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 298 | Tấm thấm dầu OPA5 | 400 | Tấm | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 299 | Áo chắn bụi xi lanh | 2 | Cái | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 300 | Khóa cáp thép | 6 | Cái | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 301 | Thanh nhựa chịu mài mòn POLYAMIDE - PA 6 (POLYAMIDE 6) | 4 | Cái | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 302 | Váy chắn bụi cho xi lanh thủy lực máy phá đống | 2 | Cái | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 303 | Tấm gaskets graphite SS304 | 6 | Tấm | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 304 | Tấm gaskets graphite SS304 | 5 | Tấm | Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2017(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2017 đến năm 2019(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.0E10(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 1.5E9 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng tương tự được quy định như sau:
- Tính chất tương tự: Hợp đồng tương tự là hợp đồng cung cấp vật tư tiêu hao/vật tư cơ khí cho các nhà máy công nghiệp.
- Số lượng, quy mô hợp đồng tương tự: Tối thiểu 01 hợp đồng có giá trị ≥ 4,5 tỷ đồng đáp ứng đầy đủ tính chất tương tự.
Nhà thầu phải đính kèm theo bản chụp (được công chứng của cơ quan có thẩm quyền), Biên bản nghiệm thu hoàn thành hoặc xác nhận đã hoàn thành của Chủ Đầu tư hoặc Biên bản thanh lý hợp đồng, hoặc Hóa đơn giá trị gia tăng.
Số lượng hợp đồng bằng 1
và hợp đồng có giá trị ≥ 4.500.000.000 VNĐ.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng
thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,
bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các
dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Không áp dụng |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi