Gói thầu: Gói thầu HH01-SCL2021: Cung cấp vật tư tổng hợp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210137682-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/03/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty nhiệt điện Thái Bình Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam
Tên gói thầu Gói thầu HH01-SCL2021: Cung cấp vật tư tổng hợp
Số hiệu KHLCNT 20210131878
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Sửa chữa lớn năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 5 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-03-16 14:42:00 đến ngày 2021-03-26 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,348,069,445 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1 Bu long M30x301.6, chiều dài ren 89mm, vật liệu 35CrMoA (bao gồm 02 đai ốc, đệm) 2 Bộ Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
2 Bu long inox M20x100 (gồm đai ốc, đệm) 30 Bộ Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
3 Bu long + đai ốc +long đen Inox M6x50 20 Bộ Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
4 Bu long M10x30mm, vật liệu #45 10 Cái Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
5 Bu long M6x40, (SUS304) (đai ốc, long đen, đệm vênh) 120 Bộ Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
6 Bu long + đai ốc +long đen Inox M8x60 143 Bộ Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
7 Bu long + đai ốc +long đen Inox M10x80 261 Bộ Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
8 Bu long + đai ốc +long đen Inox M12x80 251 Bộ Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
9 Bu long + đai ốc +long đen Inox M16x100 116 Bộ Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
10 Bu long + đai ốc +long đen Inox M20x150 133 Bộ Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
11 Bu long khớp nối; P/N:NUP400-31 (Sincflex; model: NUPEX400; Dr:NUP400-37-C013733 ) 6 Bộ Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
12 Bu long mạ kẽm M14x70mm (gồm đai ốc, đêm phẳng) 200 Bộ Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
13 Bu long SUS316 (gồm bulong + đai ốc + long đen) 21 bộ Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
14 Bu long 3/8"x43mm, mác 8.8, bước ren 16G 4 Cái Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
15 Bu long M10x40, mạ kẽm (đai ốc, long đen, đệm vênh) 120 Bộ Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
16 Bu long M20x120 mạ kẽm (đai ốc, long đen, đệm vênh) 80 Bộ Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
17 Bu long U100 20 Bộ Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
18 Bu long inox, M16x100 (gồm bu long, đai ốc, đệm phẳng) 540 Bộ Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
19 Bu long M20x160 mạ kẽm (gồm bu long, đai ốc, long đen, đệm vênh) 20 Bộ Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
20 Bu long M24x220 mạ kẽm (gồm bu long,đai ốc, long đen, đệm vênh) 6 Bộ Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
21 Bu long + đai ốc + long đen Inox M4x50 4 Bộ Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
22 Bu long + đai ốc +long đen Inox M10x50 4 Bộ Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
23 Bu long + đai ốc +long đen Inox M3x30 4 Bộ Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
24 Bu long SUS316 M10x50mm (gồm bulong + đai ốc + long đen) 17 Bộ Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
25 Bu long SUS316 M16x70mm (gồm bulong + đai ốc + long đen) 5 Bộ Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
26 Bu long SUS316 M20x80mm (gồm bulong + đai ốc + long đen) 5 Bộ Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
27 Bu long lục giác + đai ốc khóa cứng + long đen SUS304 M12x40x30 512 Bộ Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
28 Bu long lục giác + đai ốc khóa cứng + long đen SUS304 MM16x60x40 576 Bộ Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
29 Bu long lục giác chìm 8.8 10 Bộ Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
30 Bu long thép 8.8; Gồm: (bulong + đai ốc + long đen) 20 Bộ Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
31 Bu long thép 8.8 ; Gồm: (bulong + đai ốc + long đen) 15 Bộ Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
32 Bu long thép có đai ốc SUS304 10 Bộ Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
33 Bu long thép 8.8 10 Bộ Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
34 Bu long lục giác chìm 8.8 5 Bộ Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
35 Bu long thép (8.8) + long đen 14 Bộ Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
36 Bu long + đai ốc +long đen Inox 90 Bộ Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
37 Bu long + đai ốc +long đen Inox 218 Bộ Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
38 Bu long + đai ốc +long đen Inox 83 Bộ Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
39 Bu long SUS316 (gồm bulong + đai ốc + long đen) 80 bộ Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
40 Bu long thép đen ; Gr 8.8 5 Bộ Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
41 Bu long thép , Gr8.8 20 Bộ Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
42 Bu long thép đen , Gr8.8 1 Bộ Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
43 Bu long thép đen Gr 8.8: , Gồm: (bulong + đai ốc + long đen) 6 Bộ Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
44 Bu long inox 304 (bulong+đai ốc+long đen phẳng+long đen vênh) 10 Bộ Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
45 Bu long chìm Inox 316L 4 Bộ Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
46 Bu long + đai ốc +long đen Inox 35 Bộ Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
47 Bu long SUS316 (gồm bulong + đai ốc + long đen) 240 bộ Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
48 Bu long thép đen, (p=2), DIN933, 8.8 (Bao gồm: đai ốc, long đen, vòng đệm vênh) 24 Bộ Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
49 Bu long cấy thép đen (Hex Socket Flat Head Cap Screws), (Bao gồm: Bulong, đai ốc, long đen, vòng đệm vênh) 24 Bộ Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
50 Bu long cho cóc kẹp ray 400 Bộ Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
51 Bu long (thép đen, đai ốc, long đen vênh, long đen phẳng) 5 Bộ Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
52 Bu long lục giác chìm M10x30, đầu tròn, đai ốc, vòng đệm, long đen vênh (đầu bằng DIN 7991) 10 Bộ Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
53 Đai ốc khóa / Lock Nut; P/N:GB889 (Membrane coupling; Model: Shenk JMF8280-150911; Dr:3713731 ) 8 Cái Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
54 Đai ốc phẳng 3/8" 30 Cái Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
55 Đai ốc/ Nut 140 Cái Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
56 Đai ốc hãm/ Jam Nut 140 Cái Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
57 Đai ốc M8/Nut, M8; 4 Cái Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
58 Đai ốc + long đen 8.8 M8 30 Bộ Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
59 Đai ốc + long đen 8.8 M10 30 Bộ Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
60 Đai ốc + long đen 8.8 M12 30 Bộ Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
61 Đai ốc + long đen 8.8 M16 30 Bộ Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
62 Đai ốc + long đen 8.8 M20 30 Bộ Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
63 Đai ốc + long đen 8.8 M24 30 Bộ Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
64 Đai ốc + long đen 8.8 M27 30 Bộ Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
65 Đai ốc + long đen 8.8 M30 30 Bộ Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
66 Đai xiết ống inox D260 2 Cái Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
67 Đai xiết ống inox D310 2 Cái Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
68 Đai xiết ống INOX D250 2 Cái Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
69 Đai xiết ống D180 2 Cái Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
70 Đai xiết ống D90 6 Cái Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
71 Long đen/ Spring washer; P/N:GB93-76 32 Cái Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
72 Long đen/ Washer 140 Cái Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
73 Long đen/ Washer 140 Cái Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
74 Đầu cốt chữ Y 1,5mm. (100 cái/bịch) 47 Bịch Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
75 Đầu cốt chẻ Y phủ nhựa 1.25-6(100cái/bịch) 60 Bịch Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
76 Đầu cốt nối thẳng 5,5mm2 397 Cái Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
77 Đầu cốt nối thẳng 10mm2 17 Cái Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
78 Đầu cốt càng cua 5,5 247 Cái Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
79 Đầu cos pin dẹp 1.25-18  (100 cái/bịch) 2 Bịch Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
80 Đầu cos pin rỗng E0508 13 Bịch Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
81 Dây điện đơn 2 x 1,5mm 281 mét Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
82 Dây điện đơn mềm 1,5mm 70 mét Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
83 Dây điện đơn mềm 2,5mm 100 mét Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
84 Ống nhựa trong suốt, 3/8'' 200 mét Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
85 Ống nhựa ABS PN 18 size 25mm 30 m Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
86 Ống nhựa ABS PN 18 size 65mm 12 m Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
87 Ống nhựa PVC SCH80 Size 100mm 24 m Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
88 Ống nhựa PVC SCH80 Size 40mm 48 m Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
89 Dây thít inox (Bịch 10 sợi) 6 Bịch Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
90 Ống ghen luồn cáp tròn 10 Mét Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
91 Ống ghen chịu nhiệt 12 mét Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
92 Keo làm kín Permatex 80017 Aviation 4 Hộp Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
93 Keo threebond 2087 2 Tuýp Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
94 Keo 2 thành phần Devcon 15350, 3 Hộp Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
95 Keo dán lưu hóa STL-NL4 538 0755 SOLUTION 3 Hộp Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
96 Keo làm kín Birkosit Dichtungskitt 9 Hộp Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
97 Keo three bond 1211 20 Tuýp Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
98 Keo three bond 1101 10 Tuýp Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
99 Keo/ADHESIVE; 1 Cái Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
100 Keo làm kín/TEROSTAT; 12 Cái Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
101 Keo làm kín/SEALANT; 2 Cái Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
102 Keo/ADHESIVE; 1 Cái Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
103 Keo dán/Loctite 495; 2 chai Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
104 Keo Hylomar Universal Blue 3 Tuýp Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
105 Keo Hylomar Universal Blue 1 Tuýp Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
106 Keo dán Epoxy A-B AraditeE 90PH Keo A/B 26 Bộ Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
107 Keo Silicon apollo (300g/tuýp) 52 Tuýp Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
108 Keo dán băng tải đa năng Devcon 15565 230 Black R-Flex Belt Repair Kits 25 Bộ Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
109 Vít đầu dù đuôi cá M3,5x16mm (1000 con/bịch), kẽm nhúng nóng 2 Bịch Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
110 Vít bắn tôn 30mm 1 Kg Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
111 Vít ren M24x55/Set screw, 2 Cái Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
112 Vít ren M6x15/Set screw, 1 Cái Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
113 Vít hãm M8X16/Hex.Socket set screw, 22 Cái Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
114 Vít hãm M8X16/Hex.Socket set screw, 20 Cái Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
115 Vít tự khoan đầu dù 6 Kg Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
116 Que hàn Tig 308 28 Kg Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
117 Que hàn điện LB 52 35 Kg Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
118 Que hàn Tig ER70ES 4 Kg Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
119 Que hàn điện E410-26 4 Kg Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
120 Que hàn điệnECoCr-A 4 Kg Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
121 Que hàn điện 309 30 Kg Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
122 Que hàn điện 308 25 Kg Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
123 Que hàn điện LB 52 90 Kg Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
124 Bu long lục giác chìm 8.8 M4x30mm 5 Bộ Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
125 Bu long lục giác đầu chìm 8.8 M16x100mm 5 Bộ Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
126 Bu long lục giác chìm 8.8 M8x40mm 10 Bộ Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
127 Bu long Inox 316 M8x40 5 Bộ Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
128 Bu long thép mạ M14x80 15 Bộ Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
129 Bu long thép (8.8) M20x100 20 Bộ Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
130 Bu long Inox M14x60 5 Bộ Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
131 Bu long lục giác chìm 8.8 M20x80mm 5 Bộ Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
132 Sơn xịt cách điện 3M 59 chai Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
133 Mỡ chống dính Molykote 1450ºC P37 , 10 Hộp Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
134 Mỡ chống dính Molykote 1000 Paste 8 Hộp Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
135 Mỡ tiếp xúc dẫn điện Penetrox A-13 9 Tuýp Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
136 Dây nhựa thắt bó cáp 1 bịch Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
137 Thanh ren thép 8.8 M12x1000mm 27 Bộ Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
138 Thanh ren thép 8.8 M14x1000mm 16 Bộ Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
139 Thanh ren thép 8.8 M10x1000mm 20 cây Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
140 Thanh ren thép 8.8 M27x1000mm 5 cây Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
141 Thanh ren thép 8.8 M30x1000mm 5 cây Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
142 Thanh ren thép 8.8 M16x1000mm 19 cây Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
143 Thanh ren thép 8.8 M20x1000mm 17 cây Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
144 Thanh ren thép 8.8 M24x1000mm 9 cây Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
145 Thanh ren thép 8.8 M6x1000mm 9 cây Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
146 Thanh ren thép 8.8 M8x1000mm 20 cây Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
147 Thanh ren thép 8.8 M18x1000mm 10 Cây Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
148 Thanh ren thép 8.8 M22x1000mm 8 Cây Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
149 Thép tròn SUS phi 10mm, dài 25mm, thép cacbon 100 Kg Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
150 Thép ống 304, ID25, 12 mét Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
151 Thép ống 304, 30 mét Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
152 Thép tấm 1 Tấm Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
153 Thép tấm 1 Tấm Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
154 Thép tấm AR400, 1 Tấm Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
155 Thép hình V50x50 12 mét Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
156 Thép không gỉ (shim) 304SS 7 Cuộn Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
157 Thép không gỉ (shim) 304SS 8 Cuộn Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
158 Thép không gỉ (shim) 304SS 9 Cuộn Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
159 Thép không gỉ (shim) 304SS 8 Cuộn Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
160 Thép không gỉ (shim) 304SS 9 Cuộn Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
161 Thép không gỉ (shim) 304SS 9 Cuộn Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
162 Thép không gỉ (shim) 304SS 13 Cuộn Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
163 Thép không gỉ (shim) 304SS 6 Cuộn Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
164 Thép không gỉ (shim) 304SS 1 cuộn Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
165 Thép không gỉ (shim) 304SS 1 cuộn Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
166 Thép tấm vật liệu SS400 1500x6000x10mm 1 Tấm Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
167 Thép tấm vật liệu Inox 304(TCS 345) 3 Tấm Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
168 Thép U 24 Mét Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
169 Thép xoắn xây dựng 120 m Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
170 Sơn xám bình xịt 190 Chai Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
171 Chai thấm lỏng (Penetrant) 1 Chai Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
172 Chai thuốc hiện (Developer) 2 Chai Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
173 Chai tẩy rửa (Remover) 21 Chai Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
174 Tấm chèn/ Gasket 457 1.5mm 17 Tấm Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
175 Tấm chèn/ Gasket 457 3,2mm 20 Tấm Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
176 Gioăng không amiang cửa thăm 1 Cái Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
177 Gioăng không amiang cửa thăm 1 Cái Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
178 Gioăng không amiang vách ngăn 2 Cái Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
179 Gioăng không amiang vách ngăn 1 Cái Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
180 Gioăng không amiang vách ngăn 3 Cái Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
181 Phớt dầu 2 Cái Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
182 Phớt dầu 4 Cái Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
183 Gioăng 4 Cái Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
184 Gioăng 4 Cái Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
185 Gioăng 4 Cái Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
186 Gioăng 4 Cái Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
187 Gioăng 2 Cái Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
188 Gioăng 4 Cái Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
189 Tết chèn bơm 1 Hộp Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
190 Gioăng làm kín 1 Tấm Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
191 Tấm chèn AWC 457; 0,4mm 14 Tấm Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
192 Gioăng làm kín cửa thăm 10 Cái Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
193 Gioăng chì / Packing 1600, 10mm 21 Bộ Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
194 Phớt chắn dầu Seal oil 58 Cái Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
195 Phớt chắn dầu 14x30x10 36 Cái Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
196 Phớt chắn dầu 18x30x10 5 Cái Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
197 Tấm goăng 459; 3,2mm 3 Tấm Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
198 Tết chèn vải thuỷ tinh 100 mét Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
199 Tết chèn/Packing Isartherm 1 Hộp Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
200 Dây đai truyền động 4 Cái Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
201 Tết chèn cao su chịu dầu 200 mét Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
202 Miếng đệm tấm/Sheet gasket 2 Tấm Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
203 Tết chèn vải thuỷ tinh/fiberglass chịu nhiệt 300 mét Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
204 Tết chèn/Packing Isartherm 2 Hộp Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
205 Gioăng / Gasket 457 1.5mm (sợi các bon) 28 Tấm Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
206 Gioăng / Gasket 457 (sợi các bon) 28 Tấm Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
207 Gioăng/ Gasket 1/8 inch 2 Tấm Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
208 Gioăng chì/ Packing 1600 + GTP 3/4" 3 Bộ Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
209 Dây chèn - Packing AWC 1600 1 Hộp Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
210 Tết chèn 10mm 2211 1 Bộ Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
211 Tết chèn 14.3mm 3 Cái Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
212 Dây chèn 12,7mm - Packing AWC 1600 1 Hộp Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
213 Dây chèn 14mm - Packing AWC 1600 3 Mét Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
214 Gioăng cao su/ Packing 4 Cái Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
215 Dây chèn - Packing AWC 1830 1 Hộp Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
216 Tết chèn bơm: Packing 1830 2 Cuộn Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
217 Tết chèn bơm: Packing 1830 1 Cuộn Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
218 O-Ring cao su 2 Cái Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
219 Hộp Oring 1 Hộp Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
220 O-ring for screen shaft 4 Cái Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
221 Dây tết chèn 21 Mét Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
222 Gioăng thép 316/ Gasket SWG 4 Cái Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
223 Gioăng thép 316 Gasket SWG 6 Cái Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
224 Mặt đế/ Seat 1 Cái Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
225 Gu zông 24 bộ Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
226 T giảm nhựa PVC 10 cái Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
227 T nhựa PVC 3 cái Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
228 Cao su tấm làm gioăng bản rộng 0,5 mét Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
229 Tếch chèn PTFE AWC 1724 trắng 40 Mét Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
230 Tếch chèn PTFE AWC 1724 trắng 8 Mét Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
231 Tếch chèn PTFE AWC 1724 trắng 3 Mét Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
232 Dây chèn Packing Graphite PTFE 1830 2 Mét Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
233 Điện trở lò hơi, nồi hơi 1 bộ Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
234 Công tắc mức 2 Hệ thống Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
235 Tấm lọc bụi sơ cấp G1 1 cuộn Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
236 Tấm gasket 1 tấm Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
237 Miếng đệm/ gasket, size:1000x1000x1mm 1 Tấm Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
238 Miếng đệm/ gasket, size:1000x1000x3mm 1 Tấm Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
239 Silicagene hút ẩm có chỉ thị màu 4 kg Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
240 Bulông thép đen 50 Bộ Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
241 Bulông thép đen 50 Bộ Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
242 Gioăng làm kín/ Gasket 4 Cái Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
243 Gioăng làm kín/ Gasket; P/N: B2G1 (DMW; model Quạt:;BJ-SB; Dr:14-FCBB011-00014X ) 4 Cái Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
244 Tết chèn PTFE 10x10mm 2 Hộp Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
245 Tết chèn 10x10mm /Packing Isartherm 1 Hộp Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
246 Tết chèn/ 10x10mm 4 Hộp Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
247 Gioăng làm kín/ Gasket (DN200) 2 Cái Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
248 Gioăng làm kín/ Gasket (DN300) 2 Cái Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
249 Tết chèn - Packing AWC 1600 size: 10mm x 5Lbs 2 Hộp Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
250 Tết chèn/Packing Isartherm A6011/A 22x22mm 2 Hộp Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
251 Tết chèn/Packing Kombipack 6065, 19x19mm 2 Hộp Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
252 Tết chèn/Packing Isartherm A6011/A, 16x16mm 2 Hộp Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
253 Tết chèn/Packing Isartherm A6011/A, 20x20mm 4 Hộp Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
254 Cao su chịu hoá chất 1 Cuộn Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
255 Cao su chịu hoá chất 1 Cuộn Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
256 Gioăng chèn 33 Cái Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
257 Gioăng chèn 10 Cái Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
258 Miếng đệm 4 Tấm Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
259 Miếng đệm 7 Tấm Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
260 Dây curoa 4 Cái Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
261 Miếng đệm 7 Tấm Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
262 Dây đai truyền động 15 Cái Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
263 Dây đai truyền động 4 Cái Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
264 Cao su tấm 3 Tấm Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
265 Tết chèn 2 Hộp Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
266 Tấm S-PTFE 1 mét Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
267 Tết chèn 12 mét Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
268 Dây curoa truyền động 4 Sợi Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
269 Tết chèn bơm 1 Hộp Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
270 Dây đai truyền động 3 Sợi Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
271 Diềm cao su cho băng tải 1 Cuộn Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
272 Diềm cao su cho băng tải 1 Cuộn Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
273 Tấm thấm dầu 5 Tấm Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
274 Phớt chắn dầu trục 2 Cái Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
275 Tấm thấm dầu 5 Tấm Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
276 Ống Cyclon cho đầu vào máy nghiền 2 Cái Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
277 Dây đai truyền động 4 Sợi Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
278 Gioăng làm kín dạng tấm 1 Hộp Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
279 Vòng đệm làm kín ống lót trục bơm 2 Cái Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
280 Giảm chấn khớp nối 2 Bộ Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
281 Gioăng làm kín 2 Cái Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
282 Tấm gioăng làm kín 2 Tấm Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
283 Tấm gioăng làm kín 4 Cái Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
284 Packing máy khuấy NaOCl 3 Cái Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
285 Tấm gasket 3 Tấm Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
286 Đệm làm kín\ Gasket 4 cái Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
287 Đệm làm kín\ Gasket 1 cái Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
288 Chai thấm lỏng (Penetrant) 5 Chai Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
289 Chai thuốc hiện (Developer) 5 Chai Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
290 Chốt chẻ 3mm 7 Kg Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
291 Cao su tấm làm gioăng 2 mét Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
292 Cuộn cao su để cắt diềm băng tải 9 Cuộn Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
293 Dây chì mềm 1 kg Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
294 Cáp thép fi 15 mét Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
295 Tôn mạ kẽm 6 M2 Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
296 Bìa giấy không amiang teadit NA 1005 KT1500 x1600 x 1mm 8 Tấm Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
297 Tấm gasket teadit NA 1005 3 Tấm Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
298 Tấm thấm dầu OPA5 400 Tấm Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
299 Áo chắn bụi xi lanh 2 Cái Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
300 Khóa cáp thép 6 Cái Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
301 Thanh nhựa chịu mài mòn POLYAMIDE - PA 6 (POLYAMIDE 6) 4 Cái Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
302 Váy chắn bụi cho xi lanh thủy lực máy phá đống 2 Cái Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
303 Tấm gaskets graphite SS304 6 Tấm Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
304 Tấm gaskets graphite SS304 5 Tấm Tham chiếu tại Chương V Phần 2 - yêu cầu về kỹ thuật
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2017(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2017 đến năm 2019(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.0E10(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 1.5E9 VND(8). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng tương tự được quy định như sau: - Tính chất tương tự: Hợp đồng tương tự là hợp đồng cung cấp vật tư tiêu hao/vật tư cơ khí cho các nhà máy công nghiệp. - Số lượng, quy mô hợp đồng tương tự: Tối thiểu 01 hợp đồng có giá trị ≥ 4,5 tỷ đồng đáp ứng đầy đủ tính chất tương tự. Nhà thầu phải đính kèm theo bản chụp (được công chứng của cơ quan có thẩm quyền), Biên bản nghiệm thu hoàn thành hoặc xác nhận đã hoàn thành của Chủ Đầu tư hoặc Biên bản thanh lý hợp đồng, hoặc Hóa đơn giá trị gia tăng.
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 4.500.000.000 VNĐ.
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
4 Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Không áp dụng

Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->