Gói thầu: Mua sắm thiết bị trường học
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210327375-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/03/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần tư vấn xây dựng thương mại Bửu Thành |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị trường học |
| Số hiệu KHLCNT | 20190553564 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-12 11:06:00 đến ngày 2021-03-29 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,474,744,603 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bóng nhỏ | 40 | Quả | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 2 | Bóng to | 10 | Quả | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 3 | Gậy thể dục nhỏ | 40 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 4 | Gậy thể dục to | 4 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Vòng thể dục nhỏ | 40 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 6 | Vòng thể dục to | 4 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 7 | Búa cọc | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 8 | Thú nhún | 4 | Con | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 9 | Thú kéo dây | 4 | Con | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Cổng chui | 10 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Xe ngồi có bánh | 10 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 12 | Lồng hộp vuông | 20 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 13 | Lồng hộp tròn | 20 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Bộ xâu dây | 10 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 15 | Thả vòng | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 16 | Các con vật đẩy | 6 | Con | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 17 | Bộ xếp hình trên xe | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 18 | Bộ nhận biết những con vật nuôi | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 19 | Giỏ trái cây | 4 | Giỏ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 20 | Búp bê bé trai (cao - thấp) | 10 | Con | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 21 | Búp bê bé gái (cao- thấp) | 10 | Con | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 22 | Hề tháp | 10 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 23 | Khối hình to | 10 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 24 | Khối hình nhỏ | 10 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 25 | Xe cũi thả hình | 10 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 26 | Đồ chơi nhồi bông | 10 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 27 | Xếp tháp | 10 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 28 | Bộ tranh nhận biết, tập nói | 6 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 29 | Phách gõ | 20 | Đôi | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 30 | Trống cơm | 4 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 31 | Trống con | 10 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 32 | Bảng con | 40 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 33 | Bộ tranh truyện nhà trẻ | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 34 | Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 35 | Bộ nhận biết, tập nói | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 36 | Băng/đĩa hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru, thơ | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 37 | Băng/đĩa âm thanh tiếng kêu của các con vật | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 38 | Bàn ghế học sinh (bàn thẳng, ghế có tay vịn) (1 bàn + 2 ghế) | 12 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 39 | Bàn ghế học sinh (bàn cong, ghế có tay vịn) (1 bàn + 4 ghế) | 6 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 40 | Kệ góc đồ chơi, kệ cá nhân | 18 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 41 | Ghế ngồi làm vệ sinh | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 42 | Giá đựng khăn lau tay | 4 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 43 | Bô có ghế tựa và nắp đậy | 10 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 44 | Kệ để cặp dép 20 ô | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 45 | Kệ úp ly | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 46 | Tủ chăn gối | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 47 | Tủ thuốc | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 48 | Tủ đồ dùng dạy học | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 49 | Giường cá nhân | 40 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 50 | Ti vi màn hình phẳng | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 51 | Đàn Organ | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 52 | Bộ CPU, Mouse, Keyboard, dây kết nối cổng HDMI | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 53 | Bàn giáo viên kết hợp kệ đựng CPU | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 54 | Ghế giáo viên | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 55 | Bóng nhỏ | 30 | Quả | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 56 | Bóng to | 20 | Quả | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 57 | Gậy thể dục nhỏ | 50 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 58 | Gậy thể dục to | 4 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 59 | Vòng thể dục nhỏ | 50 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 60 | Vòng thể dục to | 4 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 61 | Cổng chui | 8 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 62 | Cột ném bóng | 4 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 63 | Đồ chơi có bánh xe và dây kéo | 10 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 64 | Hộp thả hình | 10 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 65 | Lồng hộp vuông | 10 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 66 | Lồng hộp tròn | 10 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 67 | Bộ xâu hạt | 20 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 68 | Bộ xâu dây | 10 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 69 | Búa cọc | 10 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 70 | Búa 3 bi 2 tầng | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 71 | Các con kéo dây có khớp | 6 | Con | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 72 | Bộ tháo lắp vòng | 10 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 73 | Bộ xây dựng trên xe | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 74 | Hàng rào nhựa | 6 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 75 | Bộ rau, củ, quả | 6 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 76 | Đồ chơi các con vật nuôi trong gia đình | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 77 | Đồ chơi các con vật sống dưới nước | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 78 | Đồ chơi các con vật sống trong rừng | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 79 | Đồ chơi các loại rau, củ, quả | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 80 | Tranh ghép các con vật | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 81 | Tranh ghép các loại quả | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 82 | Đồ chơi với cát | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 83 | Bảng quay 2 mặt | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 84 | Tranh động vật nuôi trong gia đình | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 85 | Tranh về các loại rau, củ, quả, hoa | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 86 | Tranh các phương tiện giao thông | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 87 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 88 | Bộ tranh truyện nhà trẻ | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 89 | Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 90 | Lô tô các loại quả | 50 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 91 | Lô tô các con vật | 50 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 92 | Lô tô các phương tiện giao thông | 50 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 93 | Lô tô các hoa | 50 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 94 | Con rối | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 95 | Khối hình to | 20 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 96 | Khối hình nhỏ | 20 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 97 | Búp bê bé trai (cao - thấp) | 10 | Con | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 98 | Búp bê bé gái (cao- thấp) | 10 | Con | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 99 | Bộ bàn ghế giường tủ | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 100 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 101 | Giường búp bê | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 102 | Phách gõ | 20 | Đôi | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 103 | Trống cơm | 10 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 104 | Trống con | 20 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 105 | Bảng con | 30 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 106 | Bộ nhận biết, tập nói | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 107 | Túi cát | 50 | Túi | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 108 | Băng/đĩa các bài hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru, thơ | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 109 | Băng/đĩa âm thanh tiếng kêu của các con vật | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 110 | Bàn ghế học sinh (1 bàn + 2 ghế) | 26 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 111 | Kệ góc đồ chơi, kệ cá nhân | 18 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 112 | Ghế ngồi làm vệ sinh | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 113 | Giá đựng khăn lau tay | 4 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 114 | Kệ để cặp dép 30 ô | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 115 | Kệ úp ly | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 116 | Tủ chăn gối | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 117 | Tủ thuốc | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 118 | Tủ đồ dùng dạy học | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 119 | Giường cá nhân | 50 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 120 | Ti vi màn hình phẳng | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 121 | Đàn Organ | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 122 | Bộ CPU, Mouse, Keyboard, dây kết nối cổng HDMI | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 123 | Bàn giáo viên kết hợp kệ đựng CPU | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 124 | Ghế giáo viên | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 125 | Vòng thể dục to | 140 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 126 | Cổng chui | 32 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 127 | Gậy thể dục | 140 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 128 | Cột ném bóng | 16 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 129 | Túi cát | 140 | Túi | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 130 | Bóng ném | 140 | Quả | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 131 | Khối hình học | 12 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 132 | Bàn ghế học sinh (1 bàn + 2 ghế) | 52 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 133 | Tủ bàn chải đánh răng | 4 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 134 | Kệ góc đồ chơi | 32 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 135 | Ghế ngồi làm vệ sinh | 4 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 136 | Giá đựng khăn lau tay | 8 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 137 | Kệ để cặp dép 30 ô | 4 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 138 | Kệ úp ly | 4 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 139 | Tủ chăn gối | 4 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 140 | Tủ thuốc | 4 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 141 | Tủ đồ dùng dạy học | 4 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 142 | Nệm cá nhân | 100 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 143 | Ti vi màn hình phẳng | 4 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 144 | Đàn Organ | 4 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 145 | Bộ CPU, Mouse, Keyboard, dây kết nối cổng HDMI | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 146 | Bàn giáo viên kết hợp kệ đựng CPU | 4 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 147 | Ghế giáo viên | 4 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 148 | Vòng thể dục to | 175 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 149 | Cổng chui | 40 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 150 | Gậy thể dục | 175 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 151 | Cột ném bóng | 20 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 152 | Túi cát | 175 | Túi | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 153 | Bóng ném | 175 | Quả | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 154 | Khối hình học | 15 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 155 | Bàn ghế học sinh (1 bàn + 2 ghế) | 75 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 156 | Tủ bàn chải đánh răng | 5 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 157 | Kệ góc đồ chơi | 40 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 158 | Ghế ngồi làm vệ sinh | 5 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 159 | Giá đựng khăn lau tay | 10 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 160 | Kệ để cặp dép 30 ô | 5 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 161 | Kệ úp ly | 5 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 162 | Tủ chăn gối | 5 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 163 | Tủ thuốc | 5 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 164 | Tủ đồ dùng dạy học | 5 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 165 | Nệm cá nhân | 150 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 166 | Ti vi màn hình phẳng | 5 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 167 | Đàn Organ | 5 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 168 | Bộ CPU, Mouse, Keyboard, dây kết nối cổng HDMI | 5 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 169 | Bàn giáo viên kết hợp kệ đựng CPU | 5 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 170 | Ghế giáo viên | 5 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 171 | Vòng thể dục to | 175 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 172 | Cổng chui | 40 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 173 | Gậy thể dục | 175 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 174 | Cột ném bóng | 20 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 175 | Túi cát | 175 | Túi | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 176 | Bóng ném | 175 | Quả | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 177 | Khối hình học | 15 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 178 | Bàn ghế học sinh (1 bàn + 2 ghế) | 90 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 179 | Tủ bàn chải đánh răng | 5 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 180 | Kệ góc đồ chơi | 40 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 181 | Ghế ngồi làm vệ sinh | 5 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 182 | Giá đựng khăn lau tay | 10 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 183 | Kệ để cặp dép 40 ô | 5 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 184 | Kệ úp ly | 5 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 185 | Tủ chăn gối | 5 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 186 | Tủ thuốc | 5 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 187 | Tủ đồ dùng dạy học | 5 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 188 | Nệm cá nhân | 175 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 189 | Ti vi màn hình phẳng | 5 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 190 | Đàn Organ | 5 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 191 | Bộ CPU, Mouse, Keyboard, dây kết nối cổng HDMI | 5 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 192 | Bàn giáo viên kết hợp kệ đựng CPU | 5 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 193 | Ghế giáo viên | 5 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 194 | Tủ đựng đồ dùng âm nhạc | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 195 | Đàn organ | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 196 | Tivi | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 197 | Kệ đựng đồ chơi | 5 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 198 | Đồ chơi lắp ráp các loại | 10 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 199 | Thảm trải | 72 | M2 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 200 | Thang leo 3 lứa tuổi | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 201 | Ghế thăng bằng | 8 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 202 | Ván dốc | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 203 | Bục bật | 12 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 204 | Cung chui | 9 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 205 | Vòng | 90 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 206 | Gậy | 90 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 207 | Bóng (các loại) | 90 | Quả | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 208 | Sọt to | 6 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 209 | Bàn làm việc kết hợp để máy tính | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 210 | Ghế làm việc | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 211 | Máy in | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 212 | Máy vi tính | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 213 | Dụng cụ y tế | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 214 | Cân sức khỏe | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 215 | Tủ lạnh nhỏ | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 216 | Tủ thuốc | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 217 | Tủ đựng hồ sơ | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 218 | Giường | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 219 | Bảng công tác | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 220 | Bàn làm việc kết hợp để máy tính | 3 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 221 | Ghế làm việc | 3 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 222 | Tủ đựng hồ sơ | 3 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 223 | Bàn làm việc chung | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 224 | Ghế ngồi | 8 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 225 | Máy vi tính | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 226 | Máy in | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 227 | Két sắt | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 228 | Máy photocopy | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 229 | Bảng công tác | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 230 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 231 | Ghế làm việc | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 232 | Tủ đựng hồ sơ | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 233 | Máy vi tính | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 234 | Máy in | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 235 | Salon | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 236 | Bảng công tác | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 237 | Bàn làm việc | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 238 | Ghế làm việc | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 239 | Tủ đựng hồ sơ | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 240 | Máy vi tính | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 241 | Máy in | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 242 | Bảng công tác | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 243 | Bàn xếp 2 chỗ | 66 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 244 | Ghế tiếp khách | 132 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 245 | Hệ thống âm thanh | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 246 | Bục bác | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 247 | Bục thuyết trình | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 248 | Phông màn sân khấu | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 249 | Máy chiếu | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 250 | Màn chiếu | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 251 | Tủ kho thực phẩm | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 252 | Kệ kho vệ sinh phí | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 253 | Kệ kho dụng cụ | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 254 | Kệ phơi đồ dùng | 3 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 255 | Tủ hấp khăn | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 256 | Tủ sấy chén | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 257 | Kệ khăn | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 258 | Tủ chén | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 259 | Máy giặt | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 260 | Máy xay sinh tố | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 261 | Máy ép kết hợp xây trái cây | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 262 | Tủ đông mát | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 263 | Tủ lạnh | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 264 | Tủ lạnh trữ thực phẩm | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 265 | Tủ hấp cơm | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 266 | Bồn rửa chén | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 267 | Máy xay thịt | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 268 | Máy cắt thịt sống | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 269 | Máy cắt rau củ | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 270 | Xe chuyển nồi | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 271 | Xe đẩy thực phẩm sống | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 272 | Xe chia thức ăn 2 tầng có ngăn kéo | 4 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 273 | Xe chia thức ăn 2 tầng có 8 khay ăn Buffet | 14 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 274 | Xe đẩy gia vị 3 tầng | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 275 | Bếp ga công nghiệp 2 lò | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 276 | Hệ thống hút khói có phin lọc mỡ | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 277 | Hệ thống dẫn ga (không có bình ga) cung cấp cho bếp, tủ hấp cơm | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 278 | Bàn tiếp phẩm 2 tầng có vách chắn và sàn dưới bằng song | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 279 | Bàn sơ chế 2 tầng có vách chắn và sàn dưới bằng song | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 280 | Bồn ngâm 2 hộc | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 281 | Bồn rửa thịt cá 2 hộc | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 282 | Bồn rửa rau 2 hộc | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 283 | Bàn chia thức ăn có hộc để cân | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 284 | Tủ bàn sắt thái chín, sống | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 285 | Bàn pha chế đồ uống có sàn dưới bằng song | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 286 | Nồi nấu canh | 3 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 287 | Nồi nấu mặn | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 288 | Chảo chiên đồ lớn | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 289 | Nồi chia các loại | 12 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 290 | Bình, ấm (pha sữa và nước trái cây) | 18 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 291 | Ly | 1.030 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 292 | Chén | 1.030 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 293 | Muỗng | 1.030 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 294 | Cân (tiếp phẩm) | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 295 | Cân (chia thức ăn) | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 296 | Bảng công tác | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 297 | Bàn làm việc kết hợp để máy tính | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 298 | Ghế làm việc | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 299 | Máy vi tính | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 300 | Máy in | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 301 | Tủ thuốc | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 302 | Ghế tiếp khách | 12 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 303 | Bàn làm việc chung | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 304 | Tủ đồ dùng cá nhân của cấp dưỡng | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 305 | Bảng công tác | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 306 | Bảng tin di động có mái che | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 307 | Hệ thống âm thanh | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 308 | Bộ đồ chơi liên hoàn 3 khối vận động | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 309 | Bộ vận động leo trèo xà các loại | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 310 | Bộ thăng bằng zích zắc | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 311 | Bộ vận động bậc thang | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 312 | Cầu thang bằng dây đan | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 313 | Bộ vận động nhảy cách | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 314 | Giá ném bóng rổ | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 315 | Sân khấu lắp ráp | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 316 | Thùng đựng rác lớn | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 317 | Thùng đựng rác nhỏ hình các con thú | 4 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 318 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 319 | Ghế làm việc | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2017(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2017 đến năm 2019(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 8.212E9(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 1.642E9 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng cung cấp, lắp đặt thiết bị trường học (trong đó phải có các thiết bị chủ yếu sau: thiết bị đồ gỗ; thiết bị điện tử; thiết bị đồ chơi; thiết bị âm thanh; thiết bị bếp), cụ thể:
(Nhà thầu phải kèm Bản Scan các tài liệu sau đây: 1/ Hợp đồng cung cấp lắp đặt; 2/ Biên bản nghiệm thu hoàn thành đưa vào sử dụng hoặc Biên bản thanh lý hợp đồng hoặc xác nhận hoàn thành của chủ đầu tư; 3/ Bảng giá ký hợp đồng; 4/ Trường hợp nhà thầu phụ thì phải kèm thêm văn bản chấp thuận nhà thầu phụ của Chủ đầu tư).
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 3.850.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
7.700.000.000 VND.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng
thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,
bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các
dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Không áp dụng |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi