Gói thầu: Gói thầu 04 KĐ-HC: Kiểm định, hiệu chuẩn các phương tiện đo năm 2021

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210326876-01
Thời điểm đóng mở thầu 19/03/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Một thành viên Thí nghiệm điện miền Trung
Tên gói thầu Gói thầu 04 KĐ-HC: Kiểm định, hiệu chuẩn các phương tiện đo năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20210326807
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Vốn SXKD của Công ty TNHH MTV Thí nghiệm điện miền Trung
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-03-12 09:27:00 đến ngày 2021-03-19 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 499,470,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục dịch vụMô tả dịch vụĐơn vịKhối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Hợp bộ nhiệt tạo nhiệt; Jupiter 650S; No: 221582-8 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
2 Hợp bộ nhiệt tạo nhiệt; Hart 9123; No: 99379 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
3 Hợp bộ nhiệt Fluke 9143; No: B1A476 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
4 Hợp bộ đo lường PMM-1; No: 0203050046 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
5 Áp kế hiện số DPI 104; No: 3233336 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
6 Áp kế hiện số DPI 104; No: 3233389 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
7 Áp kế hiện số DPI 104; No: 3241944 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
8 Áp kế hiện số DPI 104; No: 3241957 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
9 Áp kế hiện số DPI 104; No: 3242004 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
10 Áp kế hiện số TLDMM; No: 512822 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
11 Áp kế hiện số TLDMM; No: 917305 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
12 Áp kế chuẩn Cube; No: 6-57490 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
13 Áp kế chuẩn Cube; No: 6-57491 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
14 Bàn tạo áp lực BT800; No: H78607 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
15 Bàn kiểm công tơ 3 pha 20 vị trí; ZVE20; No: 30947 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
16 Công tơ điện chuẩn PWS 2.3; No: 24983 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
17 Công tơ điện chuẩn PWS 2.3; No: 25979 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
18 Công tơ điện chuẩn MT310; No: 100316800 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
19 Đồng hồ đo nhiệt độ, độ ẩm Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
20 Máy đo vạn năng 8808A; No: 3791028 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
21 Thiết bị kiểm định công tơ MT3000; No: 101198152 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
22 Công tơ điện chuẩn PRS 1.3; No: 20447 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
23 Thiết bị kiểm định công tơ 3 pha ; MT3000; No: Z10296819 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
24 Thiết bị kiểm định công tơ 3 pha ; MT3000; No: ID11534 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
25 Thiết bị kiểm định công tơ 3 pha ; MT3000; No: ID11942 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
26 Thiết bị kiểm định công tơ 3 pha 40 vị trí TF9300; No: 1405191 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
27 Shunt mẫu; PS-1; No: 606132-MSZ808 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
28 Cầu đo điện trở một chiều; DO5000; No: Z25-1034 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
29 Thiết bị hiệu chuẩn đa năng; Fluke 5500A; No: 7020012 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
30 Thiết bị kiểm định TU, TI; WD-ST00; No: 100670 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
31 Thiết bị kiểm định TU, TI; HES 512; No: 1706 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
32 Thiết bị kiểm định TU, TI; HES 512; No: 000669 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
33 Thiết bị kiểm định TU, TI; HES 512; No: 1610147 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
34 Thiết bị kiểm định TU, TI; HES 512; No: 1610148 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
35 Biến dòng điện (TI) Л56МТ; No: 301 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
36 Biến áp đo lường HJ 47; No: 2002328 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
37 Biến áp đo lường SVT38.5-1; No: 9953 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
38 Biến áp đo lường SVT38.5-2; No: 9937 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
39 Ampe kìm HIOKI 3285; No: 140742610 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
40 Đồng hồ đo nhiệt độ, độ ẩm Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 4
41 Đồng hồ đo nhiệt độ, độ ẩm Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 2
42 Đồng hồ đo nhiệt độ, độ ẩm Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 3
43 Đồng hồ đo nhiệt độ, độ ẩm Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 3
44 Đồng hồ đo nhiệt độ, độ ẩm Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
45 Tụ mẫu Biddle; No: 2468 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
46 Nhiệt kế thủy ngân, thuỷ tinh 39-41 oC; No: 0273110 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
47 Nhiệt kế thủy ngân, thuỷ tinh 0-40 oC; No: 1241088 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
48 Cân điện tử PW 254; No: AE-4382970 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
49 Cân tỷ trọng WH Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
50 Đồng hồ đo nhiệt độ, độ ẩm Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 2
51 Đồng hồ đo nhiệt độ, độ ẩm Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 4
52 Hợp bộ nhiệt Fluke 9143; No: B38841 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
53 Thiết bị chuẩn áp lực ADT 672; No: 27313130015 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
54 Thiết bị chuẩn áp lực ADT 672; No: 27313010129 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
55 Bàn kiểm công tơ 1 pha TF 9100; No: 808386 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
56 Bàn kiểm công tơ 1 pha TF 9100; No: 1108523 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
57 Bàn kiểm công tơ 1 pha TF 9100; No: 1301047 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
58 Bàn kiểm công tơ 3 pha TF 9300; No: 1305215 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
59 Bàn kiểm công tơ 3 pha KP-S3000-24; No: 1910191 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
60 Thiết bị kiểm định TU- TI HES -1 BX; No: 90206 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
61 Bộ chia áp bù tỉ số biến BFJ-3; No: 8071 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
62 Đồng hồ đo nhiệt độ, độ ẩm Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 2
63 Thiết bị kiểm định công tơ 3 pha TND3VT3; No: 01-2005 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
64 Thiết bị kiểm định công tơ 3 pha TF9300; No: 1610610 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
65 Thiết bị kiểm định công tơ 3 pha KP-S3000-20; No: 2011355 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
66 Thiết bị kiểm định công tơ 1 pha TF9100; No: 0902130 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
67 Thiết bị kiểm định công tơ 1 pha TF9100; No: 0909485 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
68 Thiết bị kiểm định công tơ 1 pha TF9100; No: 1108495 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
69 Cầu đo HES-1BX; No: 81202 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
70 Cầu đo HE15-A; No: 102 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
71 Bộ bù tỉ số biến BFJ-3; No: 8066 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
72 Đồng hồ nhiệt độ - độ ẩm Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 2
73 Thiết bị kiểm định công tơ 1 pha TF9100 (24 vị trí); No: 1301051 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
74 Thiết bị kiểm định công tơ 1pha TF9100 (20 vị trí); No: 0902111 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
75 Thiết bị kiểm định công tơ 1 pha TF9112B (12 vị trí); No: 0409209 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
76 Thiết bị kiểm định công tơ 01 pha YC 1891D (12 vị trí); No: 0106101 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
77 Thiết bị kiểm định công tơ 3 pha TF9300 (12 vị trí); No: 1108511 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
78 Thiết bị kiểm định công tơ 3 pha TF9300 (20 vị trí); No: 16010612 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
79 Thiết bị kiểm định 3 pha ADT- TB310E01 (10 vị trí); No: 020409 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
80 Công tơ điện chuẩn 3 pha. Kiểu thiết bị: CheckMetr 2.3; No: 38984 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
81 Biến dòng đo lường chuẩn HLB 50; No: 23311 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
82 Máy biến áp mẫu HJB-35; No: 11327 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
83 Thiết bị kiểm định TU, TI kiêu HES-1BX; No: 90208 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
84 Biến áp bù tỷ số BFJ-3; No: 8067 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
85 Đồng hồ nhiệt độ - độ ẩm Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 3
86 Thiết bị kiểm định công tơ 1pha TF9100; No: 1610615 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
87 Thiết bị kiểm định công tơ 1pha TF9100; No: 901036 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
88 Thiết bị kiểm định công tơ 1pha TF9100; No: 1101141 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
89 Thiết bị kiểm định công tơ 1pha TF9100; No: 1101142 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
90 Thiết bị kiểm định công tơ 1pha TF9100; No: 1101143 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
91 Thiết bị kiểm định công tơ 1pha TF9100; No: 1301048 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
92 Thiết bị kiểm công tơ điện 3 pha MTE S3-10.10; No: 64800-0.1.0 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
93 Thiết bị KĐ công tơ điện xoay chiều 3 pha PITE9353-12; No: 93531381 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
94 Thiết bị KĐ công tơ điện xoay chiều 3 pha PITE9353-12; No: 93531382 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
95 Thiết bị kiểm công tơ điện 3 pha TF9300; No: 1610614 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
96 Công tơ chuẩn 3 pha PRS 1.3; No: 20452 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
97 Công tơ chuẩn 3 pha PWS 2.3; No: 34286 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
98 Hợp bộ kiểm tra biết áp, biết dòng đo lường HES-1BX; No: 191101 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
99 Bộ bù tỉ số biến BFJ-3; No: SW701911 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
100 Máy biến áp mẫu 22-35 kV; No: 19094142 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
101 Đồng hồ nhiệt độ - độ ẩm Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 3
102 Thiết bị kiểm định công tơ 1 pha 20 vị trí TF9100; No: 902129 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
103 Thiết bị kiểm định công tơ 1 pha 20 vị trí TF9100; No: 909488 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
104 Thiết bị kiểm định công tơ 1 pha 20 vị trí TF9100; No: 1003143 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
105 Thiết bị kiểm định công tơ 1 pha 24 vị trí TF9100; No: 1108512 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
106 Thiết bị kiểm định công tơ 1 pha 24 vị trí TF9100; No: 1301033 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
107 Thiết bị kiểm định công tơ 3 pha 12 vị trí TF9300; No: 1108507 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
108 Thiết bị kiểm định công tơ 3 pha 12 vị trí TF9300; No: 1301044 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
109 Hợp bộ kiểm tra biết áp, biết dòng đo lường HES-1BX1301044; No: 90901 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
110 Bộ chia áp kiểu cảm ứng BFJ-3; No: 8065 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
111 Máy biến dòng điện HLB-50; No: 01406 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
112 Máy biến điện áp HJB-35; No: 2417 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
113 Đồng hồ nhiệt độ - độ ẩm Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 2
114 Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha TF9100; No: 1108498 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
115 Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha TF9100; No: 902125 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
116 Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha TF9100; No: 1003136 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
117 Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha TF9100; No: 1301032 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
118 Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha KP-S1000-24; No: 1910190 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
119 Thiết bị kiểm định công tơ điện 3 pha TF9300; No: 1301045 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
120 Thiết bị kiểm định công tơ điện 3 pha TF9300; No: 1108510 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
121 Chuẩn năng lượng 3 pha Kiểu Checmeter 2.3; No: 43326 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
122 Cầu so HES-1BX; No: 90207 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
123 Biến áp đo lường chuẩn HJB-35; No: 11326 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
124 Biến dòng đo lường chuẩn HLB-50; No: 23310 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
125 Bộ chia áp kiểu cảm ứng BFJ-3; No: 8072 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
126 Đồng hồ nhiệt độ - độ ẩm Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 2
127 Thiết bị kiểm định công tơ 1 pha TF9100 (24 vị trí); No: 1108502 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
128 Thiết bị kiểm định công tơ 1 pha TF9100 (24 Vị trí); No: 1108496 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
129 Thiết bị kiểm định công tơ 1 pha TF9100 (20 Vị trí); No: 1003135 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
130 Thiết bị kiểm định công tơ 1 pha TF9100 (24 Vị trí); No: 1301050 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
131 Thiết bị kiểm định công tơ 1 pha TF9100 (24 Vị trí); No: 1301027 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
132 Thiết bị kiểm định công tơ 1 pha TF9100 (20 Vị trí); No: 0903136 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
133 Thiết bị kiểm định công tơ 3 pha TF9300 (12 Vị trí); No: 1108506 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
134 Thiết bị kiểm định công tơ 3 pha TF9300 (12 Vị trí); No: 1301041 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
135 Công tơ điện chuẩn 3 pha PRS1.3; No: 20450 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
136 Cầu đo HES-2C; No: 851110 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
137 Thiết bị kiểm biến áp, biến dòng đo lường HES-1BX; No: 191100 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
138 Biến áp bù tỉ số kiểu:BFJ-3; No: 8068 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
139 Đồng hồ nhiệt độ - độ ẩm Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 2
140 Thiết bị kiểm định công tơ điện TF9100; No: 1108501 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
141 Thiết bị kiểm định công tơ điện TF9100; No: 902127 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
142 Thiết bị kiểm định công tơ điện TF9100; No: 1301040 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
143 Thiết bị kiểm định công tơ điện TF9100; No:1301034 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
144 Thiết bị kiểm định công tơ điện TF9300; No: 1108513 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
145 Thiết bị kiểm định công tơ điện ADT-TB31E01; No: 10409 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
146 Thiết bị kiểm biến áp, biến dòng đo lường HES-1BX; No: 90903 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
147 Công tơ điện xoay chiều chuẩn ES2002/3 (kèm TNĐ3); No: 10240993 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
148 Biến áp bù tỷ số BFJ-3; No: 8073 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
149 Đồng hồ nhiệt độ - độ ẩm Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 3
150 Thiết bị kiểm định công tơ 1 pha TF9100 (20 vị trí); No: 809415 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
151 Thiết bị kiểm định công tơ 3 pha TF9300 (10 vị trí); No: 811513 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
152 Thiết bị kiểm định công tơ 3 pha KP-S3000-20; No: 2011356 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
153 Công tơ điện chuẩn 3 pha. PRS 1.3; No: 20453 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
154 Thiết bị kiểm định công tơ 3 pha TF6000; No: 906043 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
155 Biến dòng Đo lường chuẩn HL19-1; No: 1104 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
156 Thiết bị kiểm định TU, TI HES-1C; No: 20332 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
157 Đồng hồ nhiệt độ - độ ẩm Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 2
158 Thiết bị kiểm định công tơ 1 pha 24 vị trí TF9100; No: 1301052 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
159 Thiết bị kiểm định công tơ 1 pha 20 vị trí TF9100; No: 603131 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
160 Thiết bị kiểm định công tơ 3 pha 12 vị trí TF9300; No: 1108521 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
161 Thiết bị kiểm định công tơ 3 pha 12 vị trí TF9300; No: 1301046 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
162 Máy bù tỷ số biến; No: 8075 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
163 Biến điện áp mẫu HJB - 35; No: 24241 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
164 Biến dòng điện mẫu HLB - 50; No: 1410 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
165 Cầu đo HES-1BX; No: 90905 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
166 Nhiệt kế Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
167 Ẩm kế Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
168 Thiết bị kiểm định công tơ điện xoay chiều 1 pha TF 9100; No: 1003142 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
169 Thiết bị kiểm định công tơ điện xoay chiều 1 pha TF 9100; No: 909498 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
170 Thiết bị kiểm định công tơ điện xoay chiều 1 pha TF 9100; No: 1108504 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
171 Thiết bị kiểm định công tơ điện xoay chiều 1 pha TF 9100; No: 1301031 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
172 Thiết bị kiểm định công tơ điện xoay chiều 1 pha TF 9300; No: 1301043 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
173 Thiết bị kiểm định công tơ điện xoay chiều 1 pha TF 9300; No: 1108509 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
174 Cầu đo HES-512; No: 1148 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
175 Biến áp bù tỉ số BFJ-3; No: 20224238 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
176 Máy biến dòng mẫu HLB-50; No: 01409 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
177 Máy biến áp mẫu HJB -35; No: 2420 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
178 Đồng hồ đo nhiệt độ - độ ẩm Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 4
179 Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha kiểu TF9100; No: 903134 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
180 Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha kiểu TF9100; No: 903135 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
181 Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha kiểu TF9100; No: 1108522 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
182 Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha kiểu TF9100; No: 1301028 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
183 Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha kiểu TF9100; No: 1301053 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
184 Thiết bị kiểm định công tơ điện 3 pha kiểu TF9312; No: 605186 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
185 Thiết bị kiểm định công tơ điện 3 pha kiểu TF9300; No: 1108508 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
186 Thiết bị kiểm định công tơ điện 3 pha kiểu ADT-TB310E01; No: 80409 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
187 Thiết bị kiểm định công tơ điện 3 pha kiểu ADT-TB310E01; No: 50510 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
188 Cầu đo HES-1BX; No: 90205 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
189 Máy biến dòng mẫu HLB-50; No: 23308 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
190 Máy biến áp mẫu HJB -35; No: 11324 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
191 Bộ chia áp bù tỉ số BFJ-3; No: 8070 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
192 Đồng hồ đo nhiệt độ, độ ẩm Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 2
193 Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha kiểu TF9100; No: 1003138 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
194 Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha kiểu TF9100; No: 1108503 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
195 Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha kiểu TF9100; No: 1301049 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
196 Thiết bị kiểm định công tơ điện 3 pha kiểu TF9300; No: 1301039 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
197 Thiết bị kiểm định công tơ điện 3 pha kiểu TF9300; No: 1108505 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
198 Thiết bị kiểm định kiểu HES-1BX; No: 70123 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
199 Máy biến dòng mẫu HLB-50; No: 03310 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
200 Máy biến áp mẫu HJB -35; No: 07012 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
201 Biến áp bù tỉ số (bộ chia áp kiểu cảm ứng) kiểu HJF; No: SW701312 Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 1
202 Đồng hồ đo nhiệt độ - độ ẩm Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị Bộ 2
203 Chi phí đi lại đợt 1 (Thực hiện tại Trung tâm Thí nghiệm điện Đăk Lăk) Chi phí đi lại Đợt 1
204 Chi phí đi lại đợt (Thực hiện tại Trung tâm Thí nghiệm điện Quảng Bình, Quảng Trị và Thừa Thiên Huế) Chi phí đi lại Đợt 1
205 Chi phí đi lại đợt 3 ( Thực hiện tại Trung tâm Thí nghiệm điện Khánh Hòa, Bình Định, Phú Yên) Chi phí đi lại Đợt 1
206 Chi phí đi lại đợt 4 ( Thực hiện tại Trung tâm Thí nghiệm điện Quảng Nam) Chi phí đi lại Đợt 1
207 Chi phí đi lại đợt 5 ( Thực hiện tại Trung tâm Thí nghiệm điện Quảng Ngãi, Đăk Nông) Chi phí đi lại Đợt 1
208 Chi phí đi lại đợt 6 ( Thực hiện tại Trung tâm Thí nghiệm điện Kon Tum, Gia Lai) Chi phí đi lại Đợt 1
209 Chi phí đi lại đợt 7 ( Thực hiện tại Công ty TNHH MTV TNĐ Miền Trung và trung tâm thí nghiệm điện Đà Nẵng) Chi phí đi lại Đợt 1
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->