Gói thầu: Gói thầu CHCTRGQM.05 2021 SXKD: Cung cấp dịch vụ bảo trì hệ thống thông gió và điều hòa không khí Công ty Điện lực Thừa Thiên Huế năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210335896-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/03/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công Ty Điện Lực Thừa Thiên Huế |
| Tên gói thầu | Gói thầu CHCTRGQM.05 2021 SXKD: Cung cấp dịch vụ bảo trì hệ thống thông gió và điều hòa không khí Công ty Điện lực Thừa Thiên Huế năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210301850 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-16 15:06:00 đến ngày 2021-03-22 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 160,677,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vệ sinh dàn lạnh hệ thống điều hòa không khí | Loại Cassette 4 hướng thổi, công suất 1.25HP Model: PLFY-P32VCM | Cái | 5 | |
| 2 | Vệ sinh dàn lạnh hệ thống điều hòa không khí | Loại Cassette 4 hướng thổi, công suất 1,5HP Model: PLFY-P40VCM | Cái | 2 | |
| 3 | Vệ sinh dàn lạnh hệ thống điều hòa không khí | Loại Cassette 4 hướng thổi, công suất 2HP Model: PLFY-P50VBM | Cái | 3 | |
| 4 | Vệ sinh dàn lạnh hệ thống điều hòa không khí | Loại Cassette 4 hướng thổi, công suất 2,5HP Model: PLFY-P63VBM | Cái | 19 | |
| 5 | Vệ sinh dàn lạnh hệ thống điều hòa không khí | Loại Cassette 4 hướng thổi, công suất 3HP Model: PLFY-P80VBM | Cái | 2 | |
| 6 | Vệ sinh dàn lạnh hệ thống điều hòa không khí | Loại Cassette 4 hướng thổi, công suất 4HP Model: PLFY-P100VBM | Cái | 5 | |
| 7 | Vệ sinh dàn lạnh hệ thống điều hòa không khí | Loại âm trần nối ống gió công suất 2.25HP Model: PEFY-P63VMA | Cái | 3 | |
| 8 | Vệ sinh dàn lạnh hệ thống điều hòa không khí | Loại âm trần nối ống gió công suất 2.5HP Model: PEFY-P71VMA | Cái | 8 | |
| 9 | Vệ sinh dàn lạnh hệ thống điều hòa không khí | Loại âm trần nối ống gió công suất 4HP Model: PEFY-P100VMA | Cái | 26 | |
| 10 | Vệ sinh dàn lạnh hệ thống điều hòa không khí | Loại âm trần nối ống gió công suất 5HP Model: PEFY-P125VMA | Cái | 11 | |
| 11 | Vệ sinh dàn lạnh hệ thống điều hòa không khí | Loại âm trần nối ống gió công suất 5.5HP Model: PEFY-P140VMA | Cái | 3 | |
| 12 | Vệ sinh dàn lạnh hệ thống điều hòa không khí | Loại âm trần nối ống gió công suất 8HP Model: PEFY-P200VMHS | Cái | 8 | |
| 13 | Vệ sinh dàn lạnh hệ thống điều hòa không khí | Loại cục bộ Cassette 4 hướng thổi, công suất 5HP, Model: PL-5BAK.TH | Cái | 2 | |
| 14 | Vệ sinh dàn lạnh hệ thống điều hòa không khí | Chi phí cắt vá hoàn thiện trần sau bảo trì | Hệ | 1 | |
| 15 | Vệ sinh dàn nóng hệ thống điều hòa không khí | Dàn nóng VRF 1 chiều, công suất 10HP Model: PUCY-P250YKA | Bộ | 6 | |
| 16 | Vệ sinh dàn nóng hệ thống điều hòa không khí | Dàn nóng VRF 1 chiều, công suất 12HP Model: PUCY-P300YKA | Bộ | 2 | |
| 17 | Vệ sinh dàn nóng hệ thống điều hòa không khí | Dàn nóng VRF 1 chiều, công suất 14HP Model: PUCY-P350YKA | Bộ | 5 | |
| 18 | Vệ sinh dàn nóng hệ thống điều hòa không khí | Dàn nóng VRF 1 chiều, công suất 16HP Model: PUCY-P400YKA | Bộ | 9 | |
| 19 | Vệ sinh dàn nóng hệ thống điều hòa không khí | Dàn nóng VRF 1 chiều, công suất 18HP Model: PUCY-P450YKA | Bộ | 3 | |
| 20 | Vệ sinh dàn nóng hệ thống điều hòa không khí | Dàn nóng cục bộ, công suất 5HP Model: PU-5YAKDR2 | Bộ | 2 | |
| 21 | Kiểm tra điều khiển trung tâm hệ thống điều hòa | Kiểm tra tình trạng hoạt động của bộ điều khiển trung tâm | Bộ | 3 | |
| 22 | Kiểm tra hệ thống điều hòa | Kiểm tra, lấy thông số của hệ thống điều hòa không khí Mitsubishi Electric bằng phần mềm của hãng, báo cáo công việc sau khi hoàn thành, đề xuất linh kiện thay thế | Hệ | 9 | |
| 23 | Hệ thống thông gió | Quạt hút gió thải tầng hầm Quạt hướng trục, công suất 7.5kW | Cái | 1 | |
| 24 | Hệ thống thông gió | Quạt hút gió thải phòng kỹ thuật Quạt gắn tường, công suất 0.03kW | Cái | 1 | |
| 25 | Hệ thống thông gió | Quạt hút gió thải phòng kho Quạt gắn tường, công suất 0.03kW | Cái | 1 | |
| 26 | Hệ thống thông gió | Quạt hút gió thải nhà vệ sinh tầng 1 Quạt gắn tường, công suất 0.03kW | Cái | 2 | |
| 27 | Hệ thống thông gió | Quạt hút gió thải nhà vệ sinh tầng 2 Quạt gắn tường, công suất 0.03kW | Cái | 4 | |
| 28 | Hệ thống thông gió | Quạt hút gió thải nhà vệ sinh tầng 3 Quạt gắn tường, công suất 0.03kW | Cái | 5 | |
| 29 | Hệ thống thông gió | Quạt hút gió thải nhà vệ sinh tầng 4 Quạt gắn tường, công suất 0.03kW | Cái | 4 | |
| 30 | Hệ thống thông gió | Quạt hút gió thải nhà vệ sinh tầng 5 Quạt gắn tường, công suất 0.03kW | Cái | 3 | |
| 31 | Hệ thống thông gió | Quạt hút gió thải nhà vệ sinh tầng 6 Quạt gắn tường, công suất 0.03kW | Cái | 2 | |
| 32 | Hệ thống thông gió | Quạt hút gió thải nhà vệ sinh tầng 7 Quạt gắn tường, công suất 0.03kW | Cái | 2 | |
| 33 | Hệ thống thông gió | Quạt hút gió thải nhà vệ sinh tầng 8 Quạt gắn tường, công suất 0.03kW | Cái | 2 | |
| 34 | Hệ thống thông gió | Quạt hút gió thải nhà vệ sinh tầng 9 Quạt gắn tường, công suất 0.03kW | Cái | 2 | |
| 35 | Hệ thống thông gió | Quạt hút gió thải nhà vệ sinh Quạt hướng trục, công suất 1.1kW | Cái | 1 | |
| 36 | Hệ thống thông gió | Quạt tạo áp cầu thang Quạt hướng trục, công suất 7.5kW | Cái | 2 | |
| 37 | Hệ thống thông gió | Quạt tạo áp thang máy Quạt hướng trục, công suất 3kW | Cái | 1 | |
| 38 | Hệ thống thông gió | Quạt hút khói hành lang Quạt hướng trục, công suất 7.5kW | Cái | 1 | |
| 39 | Hệ thống thông gió | Quạt cấp gió tươi tầng 1 Quạt hướng trục, công suất 0.37kW | Cái | 1 | |
| 40 | Hệ thống thông gió | Quạt cấp gió tươi tầng 2 Quạt hướng trục, công suất 0.37kW | Cái | 1 | |
| 41 | Hệ thống thông gió | Quạt cấp gió tươi tầng 3 Quạt hướng trục, công suất 0.55kW | Cái | 1 | |
| 42 | Hệ thống thông gió | Quạt cấp gió tươi tầng 4 Quạt hướng trục, công suất 0.37kW | Cái | 1 | |
| 43 | Hệ thống thông gió | Quạt cấp gió tươi tầng 5 Quạt hướng trục, công suất 0.37kW | Cái | 1 | |
| 44 | Hệ thống thông gió | Quạt cấp gió tươi tầng 6 Quạt hướng trục, công suất 0.37kW | Cái | 1 | |
| 45 | Hệ thống thông gió | Quạt cấp gió tươi tầng 7 Quạt hướng trục, công suất 0.37kW | Cái | 1 | |
| 46 | Hệ thống thông gió | Quạt cấp gió tươi tầng 8 Quạt hướng trục, công suất 0.37kW | Cái | 1 | |
| 47 | Hệ thống thông gió | Quạt cấp gió tươi tầng 9 Quạt hướng trục, công suất 1.5kW | Cái | 1 | |
| 48 | Hệ thống thông gió | Kiểm tra trạng thái hoạt động của cảm biến chênh áp (tăng áp thang bộ - đặt ở tầng 2) | Cái | 2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi