Gói thầu: Sửa chữa hồ nước PCCC số 02 trạm 220kV Nhơn Trạch
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210335170-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/03/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Truyền Tải Điện 4 |
| Tên gói thầu | Sửa chữa hồ nước PCCC số 02 trạm 220kV Nhơn Trạch |
| Số hiệu KHLCNT | 20210330581 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa thường xuyên năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-16 11:16:00 đến ngày 2021-03-22 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 88,925,208 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | Vệ sinh nền hồ nước trước khi đổ bê tông | |||
| 1 | Đáy hồ : 2,5*2,5*3,14 = 19,625 | Theo yêu cầu tại Mục 4, Chương I của E–BYCBG | 19,625 | m2 |
| 2 | Thành hố thu : 1*4*0,6 = 2,4 | Theo yêu cầu tại Mục 4, Chương I của E–BYCBG | 2,4 | m2 |
| 3 | Thành hồ : 2*2,5*3,14*1 = 15,7 | Theo yêu cầu tại Mục 4, Chương I của E–BYCBG | 15,7 | m2 |
| B | Quét dung dịch chống thấm intoc 04 trước khi đổ bê tông | |||
| 1 | : 37,725 = 37,725 | Theo yêu cầu tại Mục 4, Chương I của E–BYCBG | 37,725 | m2 |
| C | Gia công, lắp dựng cốt xung quanh hồ nước, đường kính | |||
| 1 | 300/1000 = 0,3 | Theo yêu cầu tại Mục 4, Chương I của E–BYCBG | 0,3 | tấn |
| D | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường cong hồ nước | |||
| 1 | Thành hố thu : 1*4*0,6/100 = 0,024 | Theo yêu cầu tại Mục 4, Chương I của E–BYCBG | 0,024 | 100m2 |
| 2 | Thành hồ : 2*2,5*3,14*1/100 = 0,157 | Theo yêu cầu tại Mục 4, Chương I của E–BYCBG | 0,157 | 100m2 |
| E | Quét phụ gia sikadur 732 liên kết bê tông cũ và bê tông mới | |||
| 1 | Đáy hồ : 2,5*2,5*3,14 = 19,625 | Theo yêu cầu tại Mục 4, Chương I của E–BYCBG | 19,625 | m2 |
| 2 | Thành hố thu : 1*4*0,6 = 2,4 | Theo yêu cầu tại Mục 4, Chương I của E–BYCBG | 2,4 | m2 |
| 3 | Thành hồ : 2*2,5*3,14*1 = 15,7 | Theo yêu cầu tại Mục 4, Chương I của E–BYCBG | 15,7 | m2 |
| F | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hồ nước, chiều cao | |||
| 1 | Đáy hồ : 2,5*2,5*3,14*0,1 = 1,9625 | Theo yêu cầu tại Mục 4, Chương I của E–BYCBG | 1,9625 | m3 |
| 2 | Thành hố thu : 1*4*0,6*0,1 = 0,24 | Theo yêu cầu tại Mục 4, Chương I của E–BYCBG | 0,24 | m3 |
| 3 | Thành hồ : 2*2,5*3,14*1*0,1 = 1,57 | Theo yêu cầu tại Mục 4, Chương I của E–BYCBG | 1,57 | m3 |
| G | Quét dung dịch chống thấm intoc04 xung quanh bên trong hồ | |||
| 1 | Đáy hồ : 2,5*2,5*3,14 = 19,625 | Theo yêu cầu tại Mục 4, Chương I của E–BYCBG | 19,625 | m2 |
| 2 | Thành hố thu : 1*4*0,6 = 2,4 | Theo yêu cầu tại Mục 4, Chương I của E–BYCBG | 2,4 | m2 |
| 3 | Thành hồ : 2*2,5*3,14*1,5 = 23,55 | Theo yêu cầu tại Mục 4, Chương I của E–BYCBG | 23,55 | m2 |
| H | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | |||
| 1 | Thành hồ : 2*2,5*3,14*5,5/100 = 0,8635 | Theo yêu cầu tại Mục 4, Chương I của E–BYCBG | 0,8635 | 100m2 |
| I | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | |||
| 1 | 1*1*4 = 4 | Theo yêu cầu tại Mục 4, Chương I của E–BYCBG | 4 | m3 |
| J | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | |||
| 1 | 1*1*0,1 = 0,1 | Theo yêu cầu tại Mục 4, Chương I của E–BYCBG | 0,1 | m3 |
| K | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | |||
| 1 | 1*1*0,1 = 0,1 | Theo yêu cầu tại Mục 4, Chương I của E–BYCBG | 0,1 | m3 |
| L | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày | |||
| 1 | 1*1*4*0,1 = 0,4 | Theo yêu cầu tại Mục 4, Chương I của E–BYCBG | 0,4 | m3 |
| M | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | |||
| 1 | 1*1*4+0,8*0,8*4 = 6,56 | Theo yêu cầu tại Mục 4, Chương I của E–BYCBG | 6,56 | m2 |
| N | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | |||
| 1 | 0,8*0,8 = 0,64 | Theo yêu cầu tại Mục 4, Chương I của E–BYCBG | 0,64 | m2 |
| O | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | |||
| 1 | 4/100 = 0,04 | Theo yêu cầu tại Mục 4, Chương I của E–BYCBG | 0,04 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi