Gói thầu: Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị thí nghiệm năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210421762-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/04/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Thủy điện A Vương |
| Tên gói thầu | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị thí nghiệm năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210418507 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất điện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-09 08:51:00 đến ngày 2021-04-14 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 155,940,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đồng hồ vạn năng 87V | HC | cái | 1 | |
| 2 | Đồng hồ vạn năng 87V | HC | cái | 1 | |
| 3 | Máy chụp sóng WR300-8 | HC | cái | 1 | |
| 4 | Hợp bộ thí nghiệm Rơle T1000 | HC | cái | 1 | |
| 5 | Hợp bộ thí nghiệm Rơle DRT S6 | HC | cái | 1 | |
| 6 | Ampe kìm AC/DC355 | HC | cái | 1 | |
| 7 | Máy hiện sóng Fluke 190 | HC | cái | 1 | |
| 8 | Ampe kìm Mutil 140 | HC | cái | 1 | |
| 9 | Ampe kìm Mutil 140 | HC | cái | 1 | |
| 10 | Hợp bộ thí nghiệm nhị thứ CMC 356 | HC | cái | 1 | |
| 11 | Đồng hồ vạn năng Hioki DT 4254 | HC | cái | 1 | |
| 12 | Đồng hồ vạn năng Hioki DT 4254 | HC | cái | 1 | |
| 13 | Hợp bộ thí nghiệm Rơ le SMRT 46 | HC | cái | 1 | |
| 14 | Hợp bộ thí nghiệm Rơle CMC356 | HC | cái | 1 | |
| 15 | Máy phát tần số MTX3240 | HC | cái | 1 | |
| 16 | Máy hiệu chuẩn 725 | HC | cái | 1 | |
| 17 | Máy hiện sóng DL1740E | HC | cái | 1 | |
| 18 | Bình ổn nhiệt Jupiter 650 | HC | cái | 1 | |
| 19 | Đồng hồ vạn năng 83V | HC | cái | 1 | |
| 20 | Hợp biến trở mẫu HARS-X5-0.1 | KĐ | cái | 1 | |
| 21 | Milivolt kế DC | HC | cái | 1 | |
| 22 | Đồng hồ DPI 104 | HC | cái | 1 | |
| 23 | Đồng hồ số đo lường áp lực chuẩn Fluke 700G27 (-0.83 ÷ 20 bar) | HC | cái | 1 | |
| 24 | Thiết bị phát tần số AFG-2112 | HC | cái | 1 | |
| 25 | Fluke 789 | HC | cái | 1 | |
| 26 | Fluke 789 | HC | cái | 1 | |
| 27 | Thiết bị bơm thử áp lực CPP-1000M | ĐT | cái | 1 | |
| 28 | Thiết bị hiện sóng cầm tay 4 kênh THS3024-TK | HC | cái | 1 | |
| 29 | Bộ kiểm nhiệt 600 độ C CTD9300-650 | HC | cái | 1 | |
| 30 | Máy đo tấm pin mặt trời PVK330 | HC | cái | 1 | |
| 31 | Thiết bị thí nghiệm hiệu suất tấm pin mặt trời/ inverter PW6001 - 04 | HC | cái | 1 | |
| 32 | Hợp bộ thí nghiệm cao thế ALT | HC | cái | 1 | |
| 33 | Hợp bộ thí nghiệm cao thế PGK | HC | cái | 1 | |
| 34 | Hợp bộ thí nghiệm cao thế PTS - 130F | HC | cái | 1 | |
| 35 | Máy đo điện trở tiếp xúc MOM 200 | HC | cái | 1 | |
| 36 | Máy đo điện trở tiếp xúc MOM 690 | HC | cái | 1 | |
| 37 | Máy chụp sóng SA 100 | HC | cái | 1 | |
| 38 | Cầu đo điện trở 1 chiều WR50-2 | HC | cái | 1 | |
| 39 | Máy đo tỉ số biến Tr-Spy Mark II | HC | cái | 1 | |
| 40 | Thiết bị đo điện trở tiếp địa CA6470 | HC | cái | 1 | |
| 41 | Thiết bị đo điện trở tiếp địa CA6470 | HC | cái | 1 | |
| 42 | Hợp bộ tạo dòng ODEN A/2S | HC | cái | 1 | |
| 43 | Megom 3121 | KĐ/HC | cái | 1 | |
| 44 | Megom 3121 | KĐ/HC | cái | 1 | |
| 45 | Megom 3321A | KĐ/HC | cái | 1 | |
| 46 | Cầu đo điện trở 1 chiều WR50-12 | HC | cái | 1 | |
| 47 | Cầu đo điện trở 1 chiều OM22 | HC | cái | 1 | |
| 48 | Megom MIT 400 | HC/KĐ | cái | 1 | |
| 49 | TI mẫu | HC | cái | 1 | |
| 50 | Vôn kế chỉ thị kim | HC | cái | 1 | |
| 51 | Ampe kế chỉ thị kim | HC | cái | 1 | |
| 52 | Thiết bị chụp sóng Máy cắt TM1760 | HC | cái | 1 | |
| 53 | Máy đo điện trở cách điện Mit 525 | HC/KĐ | cái | 1 | |
| 54 | Thiết bị đo điện trở cách điện S1-1068 | HC/KĐ | cái | 1 | |
| 55 | Delta 4000 | HC | cái | 1 | |
| 56 | Máy đo Frax 101 | ĐT | cái | 1 | |
| 57 | Hợp bộ thí nghiệm nhất thứ đa năng CPC 100 | HC | cái | 1 | |
| 58 | Hợp bộ thí nghiệm độ ẩm cách điện rắn MBA IDAX 300 | ĐT | cái | 1 | |
| 59 | Thiết bị đo điện trở cách điện S1-568 | HC/KĐ | cái | 1 | |
| 60 | Thiết bị thí nghiệm biến dòng điện MRCT | HC | cái | 1 | |
| 61 | Máy phân tích hàm lượng tạp chất trong khí SF6 Wika GA11 | HC | cái | 1 | |
| 62 | Cầu đo điện trở tiếp xúc MOM 200A | HC | cái | 1 | |
| 63 | Hợp bộ thí nghiệm cao thế ALT 120F/60F | HC | cái | 1 | |
| 64 | Máy thử cáp lực trung thế tần số thấp VLF-65E | HC | cái | 1 | |
| 65 | Hợp bộ thí nghiệm máy biến dòng điện MVCT | HC | cái | 1 | |
| 66 | Máy đo điện trở một chiều RMO60 TD | HC | cái | 1 | |
| 67 | Hợp bộ thí nghiệm máy biến thế Trax280 | HC | cái | 1 | |
| 68 | Hợp bộ thí nghiệm tỷ số biến TTRU3 | HC | cái | 1 | |
| 69 | Hợp bộ thí nghiệm máy cắt TM 1800 | HC | cái | 1 | |
| 70 | Hợp bộ thí nghiệm máy biến áp đa chức năng CPC 100 | HC | cái | 1 | |
| 71 | Khối mở rộng đo Tag Delta CP TD12 | HC | cái | 1 | |
| 72 | Megaom Hioki IR4056-20 | HC/KĐ | cái | 1 | |
| 73 | Ampe kìm Hioki CM4373 (2000A) | HC | cái | 1 | |
| 74 | Đồng hồ đo nhiệt độ, độ ẩm | HC | cái | 1 | |
| 75 | Đồng hồ đo nhiệt độ, độ ẩm | HC | cái | 1 | |
| 76 | Đồng hồ đo nhiệt độ, độ ẩm | HC | cái | 1 | |
| 77 | Hợp bộ sắc kí khí GC6890 | HC/ phần hóa dầu | cái | 1 | |
| 78 | Thiết bị đo hàm lượng ẩm trong dầu 756KF | HC/ phần hóa dầu | cái | 1 | |
| 79 | Thiết bị đo điện áp đánh thủng DTA100C | HC/ phần hóa dầu | cái | 1 | |
| 80 | Thiết bị đo điện áp đánh thủng ҮИМ-90М | HC/ phần hóa dầu | cái | 1 | |
| 81 | Thiết bị đo điện áp đánh thủng KPT-8MA | HC/ phần hóa dầu | cái | 1 | |
| 82 | Thiết bị đo nhiệt độ chớp cháy cốc kín APM-7 | HC/ phần hóa dầu | cái | 1 | |
| 83 | Thiết bị đo nhiệt độ chớp cháy cốc hở ACO-7 | HC/ phần hóa dầu | cái | 1 | |
| 84 | Thiết bị đo độ nhớt động học MINIAV | HC độ nhớt và nhiệt độ/ phần hóa dầu | cái | 1 | |
| 85 | Thiết bị cân CP224S | HC/ phần hóa dầu | cái | 1 | |
| 86 | Thiết bị đo Tag dầu cách điện OTD | KĐ/ phần hóa dầu | cái | 1 | |
| 87 | Máy đếm hạt trong dầu S40 | KĐ/ phần hóa dầu | cái | 1 | |
| 88 | Máy đo trị số axit trong dầu 848 Titrino plus | KĐ/ phần hóa dầu | cái | 1 | |
| 89 | Chi phí chở thiết bị và cán bộ | chở thiết bị và cán bộ | trọn gói | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi