Gói thầu: Cung cấp vật tư tiêu hao cho trung tu H1
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210103272-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/04/2021 13:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY ĐIỆN THÁC MƠ |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư tiêu hao cho trung tu H1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201286016 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 56 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-30 08:12:00 đến ngày 2021-04-05 13:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 158,145,900 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn chà sắt cán nhựa dài,bản 25mm | 5 | Cái | Bàn chà sắt cán nhựa dài,bản 25mm | ||
| 2 | Bàn chải cước lớn | 4 | Cái | Dài cán 500mm | ||
| 3 | Bàn chải đánh răng | 20 | Cái | PS | ||
| 4 | Bàn chải nhựa | 6 | Cái | Box nhựa | ||
| 5 | Bàn chải sắt | 2 | Cái | 80x20mm | ||
| 6 | Băng cao su non TOMBO | 30 | Cuộn | Cao su non TOMBO Thông số: 0.075mmx1/2"x10mm Made: In Malaysia | ||
| 7 | Băng keo cách điện | 18 | Cuộn | Nano | ||
| 8 | Băng keo giấy | 4 | Cuộn | Băng keo giấy | ||
| 9 | Băng thủy tinh | 50 | mét | Băng thủy tinh | ||
| 10 | Băng thủy tinh cách điện | 3 | Cuộn | Ngang 100mm X dài 20m | ||
| 11 | Bánh nhám P180 | 3 | Viên | 150x30x25mm | ||
| 12 | Bánh nỉ đánh bóng mịn | 3 | Viên | 100x20x16mm | ||
| 13 | Bánh nỉ đánh bóng thô | 2 | Viên | 100x20x16mm | ||
| 14 | Bánh nỉ mịn | 1 | Viên | 125x20x22mm | ||
| 15 | Bánh nỉ thô | 1 | Viên | 125x20x22mm | ||
| 16 | Bao bố | 11 | Cái | Loại 50kg | ||
| 17 | Bao tải dứa 50 kg | 5 | Cái | 50 kg | ||
| 18 | Bao tải nylon (loại50kg) | 24 | Cái | Loại 50kg | ||
| 19 | Bao tay cao su chịu dầu | 4 | Đôi | Bao tay cao su chịu dầu | ||
| 20 | Bao tay chịu acid | 2 | Đôi | Bao tay chịu acid | ||
| 21 | Bao tay hàn loại mềm,dài | 3 | Đôi | Da mềm | ||
| 22 | Bao tay len | 62 | Đôi | Bao tay len | ||
| 23 | Bạt che loại khổ 4m | 13 | Mét | khổ 4m, dầy 0,5mm | ||
| 24 | Benzen | 5 | Lít | Benzen | ||
| 25 | Bộ lọc 3M | 1 | Cái | BB 305 | ||
| 26 | Bóng đèn | 5 | Bộ | 36V (led) | ||
| 27 | Bông tăm y tế | 10 | Hộp | - Kích thước: dài 8cm - Đầu bông: 0,5cm | ||
| 28 | Bột mì | 7 | Kg | Bột mì | ||
| 29 | Bút đánh dấu không phai trên kim loại | 10 | Cây | - Hãng : Century's - Loại : Metal marker - Màu : Trắng hoặc vàng - Bút dạng : Tuýp - Kích cỡ đầu bút : 2 mm - Sử dụng cho mục đích đánh dấu, vẽ, trên mọi bề mặt, ướt, dính dầu, khô, kim loại, gỗ, bìa cứng, thủy tinh. Có thể viết dưới nước - Hộp : 10 cây | ||
| 30 | Bút lông dầu | 5 | Cái | Thiên Long | ||
| 31 | Bút xóa | 15 | Cây | Bút xóa | ||
| 32 | Cao su non | 10 | Cuộn | Cao su non | ||
| 33 | Cao su tấm chịu dầu | 15 | M2 | Dày: 5mm | ||
| 34 | Cao su tấm chịu dầu 2mm | 2 | M2 | Dày:2mm | ||
| 35 | Cao su tấm chịu dầu 3mm | 7 | M2 | Dày:3mm | ||
| 36 | Cao su tấm chịu dầu 1mm | 1 | M2 | Dày:1mm | ||
| 37 | Chai xịt RP7 | 8 | Chai | Trọng lượng 338g | ||
| 38 | Chén đánh gỉ | 2 | Cái | D100 | ||
| 39 | Chì hàn | 1 | Cuộn | Dây mảnh, rỗng ruột. Tấm nhựa thông bên ngoài | ||
| 40 | Chổi cước tròn | 10 | Cái | Quả cầu cước phi 10cmm, Cán Dài 500mm | ||
| 41 | Chổi mềm nhựa | 1 | Cái | Chổi mềm nhựa | ||
| 42 | Chổi mềm | 2 | Cái | Chổi bông cỏ, chổi đót | ||
| 43 | Cọ Lăn (Rulo) sơn dầu nhỏ | 3 | Cái | Bảng rộng 100mm | ||
| 44 | Cọ quét sơn nhỏ bản rộng 20mm | 5 | Cái | Dài: 20mm | ||
| 45 | Cọ quét sơn nhỏ bản rộng 30mm | 18 | Cái | Dài:30mm | ||
| 46 | Cồn Công nghiệp tuyệt đối | 40 | Lít | Loại cồn 99,9oC | ||
| 47 | Con lăn sơn 15mm | 4 | Cái | loại 15mm | ||
| 48 | Con lăn sơn 60mm | 7 | Cái | loại 60mm | ||
| 49 | Con lăn sơn 100mm | 7 | Cái | loại 100mm | ||
| 50 | Con lăn sơn 50mm | 3 | Cái | Loại 50mm | ||
| 51 | Cục lọc mặt nạ phòng độc | 1 | Cái | Loại: 3M , 6003 | ||
| 52 | Cước xanh nhám lớn (Miếng chùi Xanh lớn) | 28 | Miếng | Samran | ||
| 53 | Đá cắt 355x25x3 | 5 | Viên | 355x3x25 mm, | ||
| 54 | Đá cắt 125x1,2x22 | 20 | Viên | Kích thước: 125x1,2x22. 5"x3/64"x7/8" 12200rpm Mã: D-18770 Loại: WA60T-BF | ||
| 55 | Đá cắt 125x1,5x22 | 6 | Viên | Makita (125x1,5x22)mm | ||
| 56 | Đá cắt 355x3x22 | 15 | Viên | Makita 355x3x22 mm, | ||
| 57 | Đá cắt Inox 125x1,2x22 | 7 | Viên | Makita 125x1,2x22mm | ||
| 58 | Đá mài INOX 125x3x22 | 30 | Viên | 125x3x22 mm, | ||
| 59 | Đá mài INOX 125x1,5x22 | 50 | Viên | 125x1,5x22 mm, | ||
| 60 | Đá mài INOX 100x6x16 | 30 | Viên | 100x6x16 mm, | ||
| 61 | Đá mài INOX 100x3x16 | 20 | Viên | 100x3x16 mm, | ||
| 62 | Đá mài INOX 100x1,5x16 | 20 | Viên | 100x1,5x16 mm, | ||
| 63 | Đá mài 100x1,5x16mm | 4 | Viên | 100x1,5x16 mm, | ||
| 64 | Đá mài 100x3x16mm | 4 | Viên | 100x3x16 mm, | ||
| 65 | Đá mài 125x22x1,5mm | 11 | Viên | 125x1,5x22 mm, | ||
| 66 | Đá mài 125x22x3mm | 7 | Viên | 125x3x22 mm | ||
| 67 | Đá mài 125x22x6mm | 13 | Viên | 125 x 6 x 22 mm | ||
| 68 | Đá mài 125x22x6mm | 5 | Viên | 125 x 6 x 22 | ||
| 69 | Đá mài hợp kim 125x20x20mm | 1 | Viên | 125x20x20 mm | ||
| 70 | Đá mài hợp kim MỊN | 5 | Viên | 125x20x20 mm | ||
| 71 | Đá mài INOX 125x6x22 | 60 | Viên | 125x6x22 mm, | ||
| 72 | Đá mài 125x6x22 | 15 | Viên | Kích thước: 125x6x22. 5"x3/64"x7/8" 12550rpm Mã: A-80656 Loại: T27 WA36N-BF | ||
| 73 | Đá mài phi 100 x 16 x 6 | 7 | Viên | 100x6x16 mm /Đức | ||
| 74 | Đá mài quả nhót | 5 | Viên | Cán D6mm | ||
| 75 | Đá mài quả nhót D6mm | 1 | Viên | Cán D6mm | ||
| 76 | Đá nhám xếp Damahad | 1 | Viên | Đá nhám xếp A80-125x22 Damahad | ||
| 77 | Dao cạo sơn | 5 | Cái | Loại 300mm | ||
| 78 | Dao rọc giấy SDI 0423 | 1 | Cây | BS-E003, 3PCS - Utility cutter-bosi tools. | ||
| 79 | Đất sét công nghiệp | 6 | Kg | Đất sét công nghiệp | ||
| 80 | Dầu chống rỉ RP7 | 1 | Chai | Chai đỏ | ||
| 81 | Dây gút (100 sợi/bịch) nhựa | 1 | Bịch | 4.6x200mm | ||
| 82 | Dây rút 200mm | 6 | Bịch | Chịu dầu, chịu nhiệt | ||
| 83 | Dây rút 300mm | 5 | Bịch | Chịu dầu, chịu nhiệt | ||
| 84 | Dây rút 5x200 | 200 | Sợi | 5x200mm | ||
| 85 | Dây rút 8x300 | 200 | Sợi | 8x300mm | ||
| 86 | Đĩa đánh gỉ (Sợi đồng) | 5 | Cái | D 100 | ||
| 87 | Đĩa nhám tròn 100mm | 1 | Viên | 100x6x16 mm | ||
| 88 | Đĩa nhám tròn 150mm | 1 | Viên | 150x30x25mm | ||
| 89 | Đĩa nhám xếp P150 | 1 | Viên | 125x6x22mm. | ||
| 90 | Đĩa nỉ đánh bóng 12mm ĐK16 x 100mm | 1 | Viên | 100x20x16mm | ||
| 91 | Găng tay vải | 12 | Đôi | Găng tay vải | ||
| 92 | Găng tay y tế cao su | 6 | hộp | - Vglove - Size L | ||
| 93 | Gioăng mặt bích chịu dầu cách điện | 1 | M2 | Dày 5mm | ||
| 94 | Giáp bó gối tay & chân Vemar dài | 4 | Bộ | - Chất liệu: Nhựa PE - Bộ : 4 miếng - Thương hiệu: Vemar - Model: 151 - Màu : Đen | ||
| 95 | Giày leo núi trong nhà (giày ASIA) | 6 | Đôi | Giày số 39 : 02 đôi Giày số 40 : 02 đôi Giày số 42 : 02 đôi | ||
| 96 | Giấy nhám mịn P600 | 27 | Tờ | P600 | ||
| 97 | Giấy nhám P120 | 10 | Tờ | P120 | ||
| 98 | Giấy nhám P120 | 7 | Tờ | P120 | ||
| 99 | Giấy nhám P1200 | 20 | Tờ | P1200 | ||
| 100 | Giấy nhám P200 | 15 | Tờ | P200 | ||
| 101 | Giấy nhám P600 | 18 | Tờ | P600 | ||
| 102 | Giấy nhám thô | 12 | Tờ | P120 | ||
| 103 | Giấy nhám thô A120 | 4 | Tờ | A120 | ||
| 104 | Giấy nhám vải loại A60, khổ 200mm | 1 | Mét | Nhám vải 60 | ||
| 105 | Giẻ lau Công nghiệp | 128 | Kg | Không để lại sợi và hút dầu, nước | ||
| 106 | Gioăng cao su tròn chịu dầu F10mm | 21 | Mét | Ø10mm, chịu dầu | ||
| 107 | Gioăng cao su tròn chịu dầu Ø12mm | 26 | Mét | Ø12mm, chịu dầu | ||
| 108 | Hộp lưỡi dao cạo | 1 | Hộp | Hộp lưỡi dao cạo | ||
| 109 | Hộp o-ring/ O-ring Kit - LGP Hộp O-ring D-NBR | 1 | Hộp | Hộp O-ring D-NBR Mã sản phẩm: ORKD NBR24S295P Mô tả ngắn Vật liệu: NBR Độ cứng: 70 Shore Kích thước: 24 Size Số lượng: 295 pcs | ||
| 110 | Hộp o-ring/ O-ring Kit - LGP Hộp O-ring Kit 32R | 1 | Hộp | Hộp O-ring Kit 32R Mã sản phẩm: O-ring Kit 32R Mô tả ngắn Hộp O-ring Kit 32R Tiêu chuẩn Pháp 385 sợi, 32 kích thước Vật liệu NBR70, O-ring Gapi -Italy | ||
| 111 | Hydranal coulo mat AC (ống 5ml) | 5 | Ống | Hydranal coulo mat AC (ống 5ml) | ||
| 112 | Hydranal coulo mat AG (chai 500ml) | 1 | Chai | Hydranal coulo mat AG (chai 500ml) | ||
| 113 | Keo 502 | 10 | Tuýp | Keo 502 | ||
| 114 | Keo dán cao su X66 dog | 4 | Hộp | DOG X66, Hộp 600ml | ||
| 115 | Keo dán Joăng | 1 | Hộp | DOG X66, Hộp 500ml | ||
| 116 | Keo đỏ (silicon đỏ) | 20 | Hộp | HI- TEMP REDRTV (USA) 260ml | ||
| 117 | Keo Quick Epoxy Steel hai thành phần | 2 | Bộ | Quick Epoxy Steel A-B | ||
| 118 | Keo silicon | 4 | Ống | Apollo (màu trắng) | ||
| 119 | Khẩu trang bảo hộ lao động | 10 | Cái | Khẩu trang than hoạt tínhGREEN PEACE | ||
| 120 | Khẩu trang Y tế | 11 | Hộp | hộp 50 cái | ||
| 121 | Khay nhựa đựng lăn sơn | 1 | Cái | Thương hiệu: Tolsen | ||
| 122 | Khí ác gông | 3 | Chai | 4m3/1 chai, | ||
| 123 | Khí Acetylen (C2H2) | 3 | Chai | 5m3/1 chai, | ||
| 124 | Khí Oxy (O2) | 7 | Chai | 4m3/1 chai, | ||
| 125 | Lưỡi dao cạo sơn | 1 | Hộp | Lưỡi dao cạo sơn | ||
| 126 | Lưỡi dao rọc giấy | 1 | Hộp | Lưỡi dao rọc giấy | ||
| 127 | Mỡ cá sấu | 2 | Hộp | Hộp 0,5 kg | ||
| 128 | Mỡ chịu nước | 1 | Hộp | Mở chống nước | ||
| 129 | Mũi doa 6mm | 1 | Cái | Thép, Cán D6mm | ||
| 130 | Mũi doa D6 | 5 | Viên | Cán D6mm | ||
| 131 | Mũi doa thép | 10 | Mũi | Ax 08 | ||
| 132 | Mũi doa thép | 10 | Cái | Mx08 | ||
| 133 | Mũi dũa khí nén ĐK 8mm | 4 | Cái | Mx08 | ||
| 134 | Mút thấm dầu | 35 | Miếng | 300x100x100mm | ||
| 135 | Nhám vải 60 | 0,5 | Mét | nhám vải 60 | ||
| 136 | Nhám xếp P150 | 5 | Viên | 100x6x16 mm | ||
| 137 | Nỉ kỹ thuật dầy 6mm | 8 | M2 | 6mm | ||
| 138 | Nước rửa bộ làm mát gió MF Shiny Side | 20 | Lít | Shiny Side | ||
| 139 | Nước rửa chén | 17 | Lít | Sunlight | ||
| 140 | Ống gen chịu nhiệt | 5 | M | Kích thước: 4mm | ||
| 141 | O-ring (sin tròn) Ø=5.8mm | 2 | Cái | Ø=5.8mm, d=59mm | ||
| 142 | O-ring (sin tròn)Ø=6.58mm | 2 | Cái | Ø=6.58mm, d=73.5mm | ||
| 143 | O-ring (sin tròn) Ø=3mm,d=32mm | 2 | Cái | Ø=3mm, d=32mm | ||
| 144 | O-ring (sin tròn)Ø=3mm, d=59mm | 2 | Cái | Ø=3mm, d=59mm | ||
| 145 | O-ring (sin tròn) Ø=3.6mm, d=33mm | 2 | Cái | Ø=3.6mm, d=33mm | ||
| 146 | O-ring (sin tròn) Ø=3mm, d=49mm | 2 | Cái | Ø=3mm, d=49mm | ||
| 147 | O-ring (sin tròn)Ø=2.5mm, d=17.5mm | 6 | Cái | Ø=2.5mm, d=17.5mm | ||
| 148 | O-ring (sin tròn)Ø=1.9mm, d=5.7mm | 2 | Cái | Ø=1.9mm, d=5.7mm | ||
| 149 | O-ring (sin tròn) Ø=3mm, d=24.5mm | 2 | Cái | Ø=3mm, d=24.5mm | ||
| 150 | O-ring (sin tròn) Ø=1.9mm, d=5.7mm | 4 | Cái | Ø=1.9mm, d=5.7mm | ||
| 151 | O-ring (sin tròn) Ø=2.5mm, d=11.6mm | 2 | Cái | Ø=2.5mm, d=11.6mm | ||
| 152 | O-ring (sin tròn) Ø=3.0mm, d=24.5mm | 2 | Cái | Ø=3.0mm, d=24.5mm | ||
| 153 | O-ring (sin tròn) Ø=3.6mm, d=38mm | 2 | Cái | Ø=3.6mm, d=38mm | ||
| 154 | O-ring (sin tròn) Ø=3.6mm, d=34mm | 8 | Cái | Ø=3.6mm, d=34mm | ||
| 155 | O-ring (sin tròn) Ø=4.6mm, d=95mm | 2 | Cái | Ø=4.6mm, d=95mm | ||
| 156 | O-ring (sin tròn) Ø=5.8mm, d=59mm | 2 | Cái | Ø=5.8mm, d=59mm | ||
| 157 | O-ring (sin tròn) Ø=6mm, d=90mm | 8 | Cái | Ø=6mm, d=90mm | ||
| 158 | O-ring (sin tròn) Ø=5mm, d=65mm | 8 | Cái | Ø=5mm, d=65mm | ||
| 159 | O-ring (sin tròn) Ø=2.1mm, d=11.75mm | 8 | Cái | Ø=2.1mm, d=11.75mm | ||
| 160 | O-ring (sin tròn) Ø=4.5mm, d=65mm | 2 | Cái | Ø=4.5mm, d=65mm | ||
| 161 | O-ring (sin tròn) Ø=4.5mm, d=30.87mm | 8 | Cái | Ø=4.5mm, d=30.87mm | ||
| 162 | O-ring (sin tròn) Ø=3.65mm, d=9.91mm | 8 | Cái | Ø=3.65mm, d=9.91mm | ||
| 163 | O-ring (sin tròn) Ø=2mm, d=9.5mm | 8 | Cái | Ø=2mm, d=9.5mm | ||
| 164 | O-ring (sin tròn) Ø=5.5mm, d=90.52 | 2 | Cái | Ø=5.5mm, d=90.52 | ||
| 165 | O-ring (sin tròn) Ø=2mm, d=5.93mm | 16 | Cái | Ø=2mm, d=5.93mm | ||
| 166 | O-ring (sin tròn) Ø=2mm, d=5.93mm | 12 | Cái | dn=11.6-0.3 Ø2.5mm | ||
| 167 | O-ring (sin tròn) Ø3.6mm | 8 | Cái | dn=24.5-0.4 Ø3.6mm | ||
| 168 | O-ring (sin tròn) Ø1.9mm | 4 | Cái | dn=5.7 Ø1.9mm | ||
| 169 | O-ring (sin tròn) Ø2.5mm | 4 | Cái | dn=11.6-0.3 Ø2.5mm | ||
| 170 | O-ring (sin tròn) Ø3mm | 4 | Cái | dn=17.5-0.4 Ø2.5mm | ||
| 171 | O-ring (sin tròn) Ø3.6mm | 4 | Cái | dn=24.5-0.4 Ø3mm | ||
| 172 | O-ring (sin tròn) Ø3.6mm | 4 | Cái | dn=38-0.7 Ø3.6mm | ||
| 173 | O-ring (sin tròn) Ø4mm | 4 | Cái | dn=121.5-2.0 Ø4mm | ||
| 174 | O-ring (sin tròn) Ø5mm | 8 | Cái | Dn=55. dt=45mm Ø5mm | ||
| 175 | O-ring chịu dầu cách điện Ф(2,5x11)mm | 10 | Cái | Ф(2,5x11)mm Dày 2,5mm, đường kính trong 11mm | ||
| 176 | O-ring chịu dầu cách điện Ф(2,5x13)mm | 10 | Cái | Ф(2,5x13)mm Dày 2,5mm, đường kính trong 13mm | ||
| 177 | O-ring chịu dầu cách điện Ф(3x14)mm | 20 | Cái | Ф(3x14)mm Dày 3mm, đường kính trong 14mm | ||
| 178 | O-ring chịu dầu cách điện Ф(3,0x95)mm | 1 | Cái | Ф(3,0x95)mm Dày 3mm, đường kính trong 95mm | ||
| 179 | O-ring chịu dầu cách điện Ф(3,5x18)mm | 5 | Cái | Ф(3,5x18)mm Dày 3,5mm, đường kính trong 18mm | ||
| 180 | O-ring chịu dầu cách điện Ф(3x8)mm | 7 | Cái | Ф(3x8)mm Dày 3mm, đường kính trong 8mm | ||
| 181 | O-ring chịu dầu cách điện Ф(4,5x190)mm | 1 | Cái | Ф(4,5x190)mm Dày 4,5mm, đường kính trong 190mm | ||
| 182 | O-ring chịu dầu cách điện Ф(4,5x200)mm | 1 | Cái | Ф(4,5x200)mm Dày 4,5mm, đường kính trong 200mm | ||
| 183 | O-ring chịu dầu cách điện Ф(4,5x95)mm | 1 | Cái | Ф(4,5x95)mm Dày 4,5mm, đường kính trong 95mm | ||
| 184 | O-ring chịu dầu cách điện Ф(4x28)mm | 3 | Cái | Ф(4x28)mm Dày 4mm, đường kính trong 28mm | ||
| 185 | Pin 9V | 4 | Cục | Pin 9V | ||
| 186 | Quần áo bảo hộ | 6 | Bộ | Quần áo bảo hộ | ||
| 187 | Quạt hút làm mát | 4 | Cái | F2E-120S-230. Kích thước 120x120mm | ||
| 188 | Que hàn RB 3.2 | 10 | Kg | RB 3.2 mm Xuất xứ: Japan | ||
| 189 | Que hàn thép LB-52 | 15 | Kg | LB 3.2 mm Xuất xứ: Japan | ||
| 190 | Tạp dề | 8 | Cái | Tạp dề | ||
| 191 | Thùng phuy không | 1 | Cái | thể tích200 lít | ||
| 192 | Thước nhét 300mm (0.02-1mm) | 5 | Cái | quy cách 0,02 -1mmx300mm | ||
| 193 | Thuốc thử màu (2 đỏ,2 trong,2 trắng) | 4 | Hộp | Hộp có 6 bình | ||
| 194 | Túi ni long dày | 6 | Kg | Loại 50kg | ||
| 195 | Vải phin trắng | 123 | Mét | Không để lại sợi khi lau | ||
| 196 | Xà bông nước | 23 | Kg | Omo | ||
| 197 | Xà phòng bột | 2 | Kg | Bột | ||
| 198 | Xăng thơm | 5 | Kg | Xăng thơm công nghiệp | ||
| 199 | Xô thiếc | 4 | Cái | 3 đến 5 lít | ||
| 200 | Xô thiếc 20 lít | 5 | Cái | thể tích 20 lít | ||
| 201 | Xô thiết 10 lít | 5 | Cái | thể tích 10 lít |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi