Gói thầu: Đại tu, sửa chữa, thay thế linh kiện 08 xe ô tô phục vụ công tác dẫn đoàn của Công an thành phố
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210365709-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/04/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Hậu cần - Kỹ thuật Công an thành phố Cần Thơ |
| Tên gói thầu | Đại tu, sửa chữa, thay thế linh kiện 08 xe ô tô phục vụ công tác dẫn đoàn của Công an thành phố |
| Số hiệu KHLCNT | 20210357977 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-29 08:44:00 đến ngày 2021-04-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 596,488,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Công thay bạc đạn trước 2 bên | E-HSMT | Lần | 1 | 1. Xe ô tô Toyota Highlander 65C - 3839 |
| 2 | Công cân chỉnh góc đặt bánh xe | E-HSMT | Lần | 1 | 1. Xe ô tô Toyota Highlander 65C - 3839 |
| 3 | Công đảo vỏ, cân mâm bấm chì 2 bánh trước | E-HSMT | Lần | 1 | 1. Xe ô tô Toyota Highlander 65C - 3839 |
| 4 | Vòng bi trục láp (bạc đạn trước) | E-HSMT | Cái | 2 | 1. Xe ô tô Toyota Highlander 65C - 3839 |
| 5 | Công bảo dưỡng lớn | E-HSMT | Lần | 1 | 2. Xe ô tô Toyota Land Criuser 65A - 003.88 |
| 6 | Công đảo vỏ, cân mâm bấm chì 4 bánh | E-HSMT | Lần | 1 | 2. Xe ô tô Toyota Land Criuser 65A - 003.88 |
| 7 | Công cân chỉnh góc đặt bánh xe | E-HSMT | Lần | 1 | 2. Xe ô tô Toyota Land Criuser 65A - 003.88 |
| 8 | Công vs lạnh (toyota) | E-HSMT | Lần | 1 | 2. Xe ô tô Toyota Land Criuser 65A - 003.88 |
| 9 | Gioăng đệm xả nhớt động cơ | E-HSMT | Cái | 1 | 2. Xe ô tô Toyota Land Criuser 65A - 003.88 |
| 10 | Dầu phanh DOT 3 (0.5lít) | E-HSMT | Lít | 1 | 2. Xe ô tô Toyota Land Criuser 65A - 003.88 |
| 11 | Lọc gió | E-HSMT | Cái | 1 | 2. Xe ô tô Toyota Land Criuser 65A - 003.88 |
| 12 | Lọc xăng | E-HSMT | Cái | 1 | 2. Xe ô tô Toyota Land Criuser 65A - 003.88 |
| 13 | Chai vệ sinh thắng | E-HSMT | Chai | 1 | 2. Xe ô tô Toyota Land Criuser 65A - 003.88 |
| 14 | Dầu máy phuy SN (208lít) | E-HSMT | Lít | 7,5 | 2. Xe ô tô Toyota Land Criuser 65A - 003.88 |
| 15 | Lõi lọc dầu | E-HSMT | Cái | 1 | 2. Xe ô tô Toyota Land Criuser 65A - 003.88 |
| 16 | Dung dịch làm sạch giàn lạnh (220CC) | E-HSMT | Chai | 1 | 2. Xe ô tô Toyota Land Criuser 65A - 003.88 |
| 17 | Pin chìa khóa điều khiển | E-HSMT | Cái | 1 | 2. Xe ô tô Toyota Land Criuser 65A - 003.88 |
| 18 | Công thay má thắng trước sau, vệ sinh heo thắng trước sau | E-HSMT | Lần | 1 | 3. Xe ô tô Toyota Land Criuser 65A - 004.12 |
| 19 | Công vớt 2 đĩa thắng sau | E-HSMT | Lần | 1 | 3. Xe ô tô Toyota Land Criuser 65A - 004.12 |
| 20 | Công bảo dưỡng cấp trung bình lớn | E-HSMT | Lần | 1 | 3. Xe ô tô Toyota Land Criuser 65A - 004.12 |
| 21 | Công cân mâm bấm chì 4 bánh | E-HSMT | Lần | 1 | 3. Xe ô tô Toyota Land Criuser 65A - 004.12 |
| 22 | Công vệ sinh lạnh (toyota) dàn trước | E-HSMT | Lần | 1 | 3. Xe ô tô Toyota Land Criuser 65A - 004.12 |
| 23 | Công vệ sinh lạnh (toyota) dàn sau | E-HSMT | Lần | 1 | 3. Xe ô tô Toyota Land Criuser 65A - 004.12 |
| 24 | Công cân chỉnh góc đặt bánh xe | E-HSMT | Lần | 1 | 3. Xe ô tô Toyota Land Criuser 65A - 004.12 |
| 25 | Công vệ sinh kim phun, vệ sinh bướm ga | E-HSMT | Lần | 1 | 3. Xe ô tô Toyota Land Criuser 65A - 004.12 |
| 26 | Vệ sinh buồng đốt động cơ | E-HSMT | Lần | 1 | 3. Xe ô tô Toyota Land Criuser 65A - 004.12 |
| 27 | Công vớt 2 đĩa thắng trước | E-HSMT | Lần | 1 | 3. Xe ô tô Toyota Land Criuser 65A - 004.12 |
| 28 | Má phanh trước | E-HSMT | Cái | 1 | 3. Xe ô tô Toyota Land Criuser 65A - 004.12 |
| 29 | Bộ cu-pen phanh trước | E-HSMT | Cái | 1 | 3. Xe ô tô Toyota Land Criuser 65A - 004.12 |
| 30 | Pít tông của bộ phanh đĩa | E-HSMT | Chiếc | 8 | 3. Xe ô tô Toyota Land Criuser 65A - 004.12 |
| 31 | Bộ cu-pen phanh bánh xe | E-HSMT | Cái | 1 | 3. Xe ô tô Toyota Land Criuser 65A - 004.12 |
| 32 | Pít-tông phanh sau | E-HSMT | Cái | 2 | 3. Xe ô tô Toyota Land Criuser 65A - 004.12 |
| 33 | Má phanh sau | E-HSMT | Cái | 1 | 3. Xe ô tô Toyota Land Criuser 65A - 004.12 |
| 34 | Dầu phanh DOT 3 (0.5lít) | E-HSMT | Lít | 1,5 | 3. Xe ô tô Toyota Land Criuser 65A - 004.12 |
| 35 | Dầu máy phuy SN (208lít) | E-HSMT | Lít | 7,5 | 3. Xe ô tô Toyota Land Criuser 65A - 004.12 |
| 36 | Lõi lọc dầu | E-HSMT | Cái | 1 | 3. Xe ô tô Toyota Land Criuser 65A - 004.12 |
| 37 | Gioăng đệm xả nhớt động cơ | E-HSMT | Cái | 1 | 3. Xe ô tô Toyota Land Criuser 65A - 004.12 |
| 38 | Lọc xăng | E-HSMT | Cái | 1 | 3. Xe ô tô Toyota Land Criuser 65A - 004.12 |
| 39 | Lọc gió | E-HSMT | Cái | 1 | 3. Xe ô tô Toyota Land Criuser 65A - 004.12 |
| 40 | Đầu Lọc gió điều hòa | E-HSMT | Cái | 1 | 3. Xe ô tô Toyota Land Criuser 65A - 004.12 |
| 41 | Dung dịch rửa kim phun nhiên liệu | E-HSMT | Chai | 1 | 3. Xe ô tô Toyota Land Criuser 65A - 004.12 |
| 42 | Dung dịch làm sạch giàn lạnh(220CC) | E-HSMT | Chai | 3 | 3. Xe ô tô Toyota Land Criuser 65A - 004.12 |
| 43 | Chai vệ sinh họng ga | E-HSMT | Chai | 1 | 3. Xe ô tô Toyota Land Criuser 65A - 004.12 |
| 44 | Chai vệ sinh kim phun | E-HSMT | Chai | 2 | 3. Xe ô tô Toyota Land Criuser 65A - 004.12 |
| 45 | Công vệ sinh kim phun, vệ sinh bướm ga điện tử | E-HSMT | Lần | 1 | 4. Xe ô tô Toyota Highlander 65C - 3879 |
| 46 | Công thay ống dầu vvt i | E-HSMT | Lần | 1 | 4. Xe ô tô Toyota Highlander 65C - 3879 |
| 47 | Công cân chỉnh góc đặt bánh xe | E-HSMT | Lần | 1 | 4. Xe ô tô Toyota Highlander 65C - 3879 |
| 48 | Công thay đèn hậu sau trái, đèn phanh giữa | E-HSMT | Lần | 1 | 4. Xe ô tô Toyota Highlander 65C - 3879 |
| 49 | Công thay che bụi thước lái | E-HSMT | Lần | 1 | 4. Xe ô tô Toyota Highlander 65C - 3879 |
| 50 | Công thay rotuyn trụ dưới 2 bên | E-HSMT | Lần | 1 | 4. Xe ô tô Toyota Highlander 65C - 3879 |
| 51 | Công thay lọc xăng, nhớt, lọc nhớt, vệ sinh thắng, bugi | E-HSMT | Lần | 1 | 4. Xe ô tô Toyota Highlander 65C - 3879 |
| 52 | Công thay cuaro, vệ sinh các pulley đỡ | E-HSMT | Lần | 1 | 4. Xe ô tô Toyota Highlander 65C - 3879 |
| 53 | Cụm đèn lái sau trái | E-HSMT | Cái | 1 | 4. Xe ô tô Toyota Highlander 65C - 3879 |
| 54 | Miếng phản quang bên trái | E-HSMT | Cái | 1 | 4. Xe ô tô Toyota Highlander 65C - 3879 |
| 55 | Cụm đèn phanh | E-HSMT | Cái | 1 | 4. Xe ô tô Toyota Highlander 65C - 3879 |
| 56 | Lọc gió | E-HSMT | Cái | 1 | 4. Xe ô tô Toyota Highlander 65C - 3879 |
| 57 | Đầu Lọc gió điều hòa | E-HSMT | Cái | 1 | 4. Xe ô tô Toyota Highlander 65C - 3879 |
| 58 | Rô-tuyn trụ đứng càng A dưới | E-HSMT | Cái | 1 | 4. Xe ô tô Toyota Highlander 65C - 3879 |
| 59 | Rô-tuyn trụ đứng càng A dưới bên phải | E-HSMT | Cái | 1 | 4. Xe ô tô Toyota Highlander 65C - 3879 |
| 60 | Chai vệ sinh họng ga | E-HSMT | Chai | 1 | 4. Xe ô tô Toyota Highlander 65C - 3879 |
| 61 | Chai vệ sinh kim phun | E-HSMT | Chai | 2 | 4. Xe ô tô Toyota Highlander 65C - 3879 |
| 62 | Bu gi | E-HSMT | Cái | 6 | 4. Xe ô tô Toyota Highlander 65C - 3879 |
| 63 | Lõi lọc dầu | E-HSMT | Cái | 1 | 4. Xe ô tô Toyota Highlander 65C - 3879 |
| 64 | Dầu máy phuy SN (208lít) | E-HSMT | Lít | 6,1 | 4. Xe ô tô Toyota Highlander 65C - 3879 |
| 65 | Gioăng đệm xả nhớt động cơ | E-HSMT | Cái | 1 | 4. Xe ô tô Toyota Highlander 65C - 3879 |
| 66 | Chai vệ sinh thắng | E-HSMT | Chai | 1 | 4. Xe ô tô Toyota Highlander 65C - 3879 |
| 67 | Dung dịch rửa kim phun nhiên liệu | E-HSMT | Chai | 1 | 4. Xe ô tô Toyota Highlander 65C - 3879 |
| 68 | Cụm lọc xăng | E-HSMT | Cái | 1 | 4. Xe ô tô Toyota Highlander 65C - 3879 |
| 69 | Cao su che bụi thước lái | E-HSMT | Cái | 2 | 4. Xe ô tô Toyota Highlander 65C - 3879 |
| 70 | Đường ống dầu trong động cơ - ống VVT I1 | E-HSMT | Cái | 1 | 4. Xe ô tô Toyota Highlander 65C - 3879 |
| 71 | Gioăng đường ống nhiên liệu, ở động cơ | E-HSMT | Cái | 4 | 4. Xe ô tô Toyota Highlander 65C - 3879 |
| 72 | Long đền ống dầu V.V-Ti | E-HSMT | Cái | 4 | 4. Xe ô tô Toyota Highlander 65C - 3879 |
| 73 | Hose, oil coole - ông VVT I2 | E-HSMT | Cái | 1 | 4. Xe ô tô Toyota Highlander 65C - 3879 |
| 74 | Bu lông của càng chữ A | E-HSMT | Cái | 2 | 4. Xe ô tô Toyota Highlander 65C - 3879 |
| 75 | Dây cu roa cao su hình chữ V | E-HSMT | Cái | 1 | 4. Xe ô tô Toyota Highlander 65C - 3879 |
| 76 | Công bảo dưỡng cấp trung bình lớn | E-HSMT | Lần | 1 | 5. Xe ô tô Toyota Avalon 65C - 6789 |
| 77 | Công thay lọc xăng | E-HSMT | Lần | 1 | 5. Xe ô tô Toyota Avalon 65C |
| 78 | Công thay dầu trợ lực lái | E-HSMT | Lần | 1 | 5. Xe ô tô Toyota Avalon 65C |
| 79 | Công thay bugi | E-HSMT | Lần | 1 | 5. Xe ô tô Toyota Avalon 65C |
| 80 | Công thay cuaro, pulley đỡ | E-HSMT | Lần | 1 | 5. Xe ô tô Toyota Avalon 65C |
| 81 | Lõi lọc dầu | E-HSMT | Cái | 1 | 5. Xe ô tô Toyota Avalon 65C |
| 82 | Gioăng đệm xả nhớt động cơ | E-HSMT | Cái | 1 | 5. Xe ô tô Toyota Avalon 65C |
| 83 | Dầu máy phuy SN (208lít) | E-HSMT | Lít | 6,1 | 5. Xe ô tô Toyota Avalon 65C |
| 84 | Chai vệ sinh thắng | E-HSMT | Chai | 1 | 5. Xe ô tô Toyota Avalon 65C |
| 85 | Nước rửa kính | E-HSMT | Lít | 1 | 5. Xe ô tô Toyota Avalon 65C |
| 86 | Dung dịch rửa kim phun nhiên liệu | E-HSMT | Chai | 1 | 5. Xe ô tô Toyota Avalon 65C |
| 87 | Dầu phanh DOT 3 (0.5lít) | E-HSMT | Lít | 1 | 5. Xe ô tô Toyota Avalon 65C |
| 88 | Dầu hộp số tự động (1lít) – Dầu lái | E-HSMT | Lít | 1,5 | 5. Xe ô tô Toyota Avalon 65C |
| 89 | Lọc gió | E-HSMT | Cái | 1 | 5. Xe ô tô Toyota Avalon 65C |
| 90 | Đầu Lọc gió điều hòa | E-HSMT | Cái | 1 | 5. Xe ô tô Toyota Avalon 65C |
| 91 | Bu gi | E-HSMT | Cái | 6 | 5. Xe ô tô Toyota Avalon 65C |
| 92 | Dây cu-roa | E-HSMT | Cái | 1 | 5. Xe ô tô Toyota Avalon 65C |
| 93 | Lọc xăng | E-HSMT | Cái | 1 | 5. Xe ô tô Toyota Avalon 65C |
| 94 | Cụm pu-ly tăng đai, ở động cơ | E-HSMT | Cái | 1 | 5. Xe ô tô Toyota Avalon 65C |
| 95 | Bộ tăng dây cu-roa | E-HSMT | Cái | 1 | 5. Xe ô tô Toyota Avalon 65C |
| 96 | Sơn 1/2 cản trước phải | E-HSMT | Lần | 1 | 6. Xe ô tô Toyota Avalon 65A - 004.75 |
| 97 | Sơn 1/2 cản sau trái | E-HSMT | Lần | 1 | 6. Xe ô tô Toyota Avalon 65A - 004.75 |
| 98 | Công tháo lắp phục vụ sơn | E-HSMT | Lần | 1 | 6. Xe ô tô Toyota Avalon 65A - 004.75 |
| 99 | Sơn cửa sau trái + mép trong | E-HSMT | Lần | 1 | 6. Xe ô tô Toyota Avalon 65A - 004.75 |
| 100 | Công sửa chữa đồng vá mục cửa sau trái | E-HSMT | Lần | 1 | 6. Xe ô tô Toyota Avalon 65A - 004.75 |
| 101 | Công bảo dưỡng cấp trung bình lớn | E-HSMT | Lần | 1 | 6. Xe ô tô Toyota Avalon 65A - 004.75 |
| 102 | Công vệ sinh heo thắng trước | E-HSMT | Lần | 1 | 6. Xe ô tô Toyota Avalon 65A - 004.75 |
| 103 | Công vớt nhẹ 2 đĩa thắng trước | E-HSMT | Lần | 1 | 6. Xe ô tô Toyota Avalon 65A - 004.75 |
| 104 | Công thay cao su chữ u, rotuyn ổn định, rotuyn trụ dưới | E-HSMT | Lần | 1 | 6. Xe ô tô Toyota Avalon 65A - 004.75 |
| 105 | Công cân chỉnh góc đặt bánh xe | E-HSMT | Lần | 1 | 6. Xe ô tô Toyota Avalon 65A - 004.75 |
| 106 | Công thay rotuyn lái ngoài, tháo rã thay ron phốt đại tu thước lái | E-HSMT | Lần | 1 | 6. Xe ô tô Toyota Avalon 65A - 004.75 |
| 107 | Gia công mạ mài ty thước lái | E-HSMT | Lần | 1 | 6. Xe ô tô Toyota Avalon 65A - 004.75 |
| 108 | Công thay chụp bụi láp | E-HSMT | Lần | 1 | 6. Xe ô tô Toyota Avalon 65A - 004.75 |
| 109 | Công thay các đăng lái | E-HSMT | Lần | 1 | 6. Xe ô tô Toyota Avalon 65A - 004.75 |
| 110 | Công thay cao su chân máy số 8 | E-HSMT | Lần | 1 | 6. Xe ô tô Toyota Avalon 65A - 004.75 |
| 111 | Chụp giảm âm ống xả | E-HSMT | Cái | 1 | 6. Xe ô tô Toyota Avalon 65A - 004.75 |
| 112 | Bu lông | E-HSMT | Cái | 2 | 6. Xe ô tô Toyota Avalon 65A - 004.75 |
| 113 | Rôtuyn ổn định trước | E-HSMT | Cái | 2 | 6. Xe ô tô Toyota Avalon 65A - 004.75 |
| 114 | Rô-tuyn cân bằng sau | E-HSMT | Cái | 2 | 6. Xe ô tô Toyota Avalon 65A - 004.75 |
| 115 | Cao su giảm chấn thanh cân bằng sau | E-HSMT | Cái | 2 | 6. Xe ô tô Toyota Avalon 65A - 004.75 |
| 116 | Cao su giảm chấn thanh cân bằng | E-HSMT | Cái | 2 | 6. Xe ô tô Toyota Avalon 65A - 004.75 |
| 117 | Rôtuyn trụ đứng càng A dưới bên trái | E-HSMT | Cái | 1 | 6. Xe ô tô Toyota Avalon 65A - 004.75 |
| 118 | Rôtuyn trụ đứng càng A dưới bên phải | E-HSMT | Cái | 1 | 6. Xe ô tô Toyota Avalon 65A - 004.75 |
| 119 | Rô tuyn lái bên trái | E-HSMT | Cái | 1 | 6. Xe ô tô Toyota Avalon 65A - 004.75 |
| 120 | Rô-tuyn lái ngoài bên phải | E-HSMT | Cái | 1 | 6. Xe ô tô Toyota Avalon 65A - 004.75 |
| 121 | Cao su che bụi thước lái | E-HSMT | Cái | 2 | 6. Xe ô tô Toyota Avalon 65A - 004.75 |
| 122 | Gioăng phớt thước lái | E-HSMT | Cái | 1 | 6. Xe ô tô Toyota Avalon 65A - 004.75 |
| 123 | Kẹp nhựa | E-HSMT | Cái | 2 | 6. Xe ô tô Toyota Avalon 65A - 004.75 |
| 124 | Cổ dê lớn chụp bụi thước lái (loại omega) | E-HSMT | Cái | 2 | 6. Xe ô tô Toyota Avalon 65A - 004.75 |
| 125 | Dầu hộp số tự động (1lít) – Dầu lái | E-HSMT | Lít | 1,5 | 6. Xe ô tô Toyota Avalon 65A - 004.75 |
| 126 | Trục tay lái trung gian | E-HSMT | Cái | 1 | 6. Xe ô tô Toyota Avalon 65A - 004.75 |
| 127 | Cao su che bụi trục láp trước RH | E-HSMT | Cái | 1 | 6. Xe ô tô Toyota Avalon 65A - 004.75 |
| 128 | Cao su che bụi trục láp trước LH | E-HSMT | Cái | 1 | 6. Xe ô tô Toyota Avalon 65A - 004.75 |
| 129 | Má phanh trước | E-HSMT | Cái | 1 | 6. Xe ô tô Toyota Avalon 65A - 004.75 |
| 130 | Bộ cu-pen phanh trước | E-HSMT | Cái | 1 | 6. Xe ô tô Toyota Avalon 65A - 004.75 |
| 131 | Pít tông của bộ phanh đĩa | E-HSMT | Cái | 2 | 6. Xe ô tô Toyota Avalon 65A - 004.75 |
| 132 | Dầu phanh DOT 3 (0.5lít) | E-HSMT | Lít | 1 | 6. Xe ô tô Toyota Avalon 65A - 004.75 |
| 133 | Thanh giằng động cơ | E-HSMT | Cái | 1 | 6. Xe ô tô Toyota Avalon 65A - 004.75 |
| 134 | Lõi lọc dầu | E-HSMT | Cái | 1 | 6. Xe ô tô Toyota Avalon 65A - 004.75 |
| 135 | Dầu máy phuy SN (208lít) | E-HSMT | Lít | 6,1 | 6. Xe ô tô Toyota Avalon 65A - 004.75 |
| 136 | Chai vệ sinh thắng | E-HSMT | Chai | 1 | 6. Xe ô tô Toyota Avalon 65A - 004.75 |
| 137 | Gioăng đệm xả nhớt động cơ | E-HSMT | Cái | 1 | 6. Xe ô tô Toyota Avalon 65A - 004.75 |
| 138 | Đầu Lọc gió điều hòa | E-HSMT | Cái | 1 | 6. Xe ô tô Toyota Avalon 65A - 004.75 |
| 139 | Công vệ sinh lạnh (toyota) dàn sau | E-HSMT | Lần | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 140 | Vệ sinh buồng đốt động cơ | E-HSMT | Lần | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 141 | Công đảo vỏ, cân mâm bấm chì 2 bánh trước | E-HSMT | Lần | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 142 | Công vệ sinh bướm ga, vệ sinh kim phun | E-HSMT | Lần | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 143 | Công hạ thùng xăng vệ sinh thùng xăng | E-HSMT | Lần | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 144 | Vệ sinh khoang động cơ | E-HSMT | Lần | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 145 | Công thay cuaro máy | E-HSMT | Lần | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 146 | Công thay nước làm mát | E-HSMT | Lần | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 147 | Công thay dầu trợ lực lái | E-HSMT | Lần | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 148 | Công bảo dưỡng lớn | E-HSMT | Lần | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 149 | Công vs lạnh (toyota) dàn trước | E-HSMT | Lần | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 150 | Dán film cách nhiệt suntek | E-HSMT | Lần | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 151 | Công vệ sinh keo phim | E-HSMT | Lần | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 152 | Công thay táp lô mặt trên, công tháo lắp đường ống lạnh trần | E-HSMT | Lần | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 153 | Công hút sạc ga lạnh | E-HSMT | Lần | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 154 | Công cân chỉnh góc đăt bánh xe | E-HSMT | Lần | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 155 | Gia công đánh pass đèn pha phải | E-HSMT | Lần | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 156 | Sơn cửa sau phải + khung cửa | E-HSMT | Lần | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 157 | Sơn cản trước | E-HSMT | Lần | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 158 | Sơn ốp vè trước 2 bên | E-HSMT | Lần | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 159 | Sơn vè trước trái | E-HSMT | Lần | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 160 | Sơn vè trước phải | E-HSMT | Lần | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 161 | Sơn ốp kính chiếu hậu phải | E-HSMT | Lần | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 162 | Sơn cửa trước phải (trong ngoài) + khung cửa | E-HSMT | Lần | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 163 | Sơn lườn mui phải, bông tăng kính chắn gió phải (móp) | E-HSMT | Lần | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 164 | Sơn vè sau phải | E-HSMT | Lần | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 165 | Sơn ốp cửa sau phải | E-HSMT | Lần | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 166 | Sơn ốp vè sau phải | E-HSMT | Lần | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 167 | Sơn cản sau | E-HSMT | Lần | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 168 | Sơn cốp sau (trong ngoài) | E-HSMT | Lần | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 169 | Sơn đuôi cá | E-HSMT | Lần | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 170 | Sơn mui xe + xương mui + thanh tăng cứng mui xe | E-HSMT | Lần | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 171 | Sơn lườn xe phải | E-HSMT | Lần | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 172 | Sơn vè sau trái + xương vè trong | E-HSMT | Lần | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 173 | Sơn cửa sau trái (trong ngoài) | E-HSMT | Lần | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 174 | Sơn ốp vè sau trái | E-HSMT | Lần | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 175 | Sơn ốp cửa sau trái | E-HSMT | Lần | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 176 | Sơn lườn xe trái | E-HSMT | Lần | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 177 | Sơn cửa trước trái trong ngoài | E-HSMT | Lần | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 178 | Sơn lườn mui trái, bông tăng kính chắn gió trái (móp) | E-HSMT | Lần | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 179 | Sơn trụ cửa trái+sơn xương bông tăng | E-HSMT | Lần | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 180 | Sơn nắp capo trước | E-HSMT | Lần | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 181 | Công sửa móp capo trước | E-HSMT | Lần | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 182 | Công sửa móp cửa trước phải | E-HSMT | Lần | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 183 | Công tháo lắp phục vụ sơn | E-HSMT | Lần | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 184 | Công cân chỉnh khe hở | E-HSMT | Lần | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 185 | Công thay thế nóc xe, sửa thanh tăng cứng mui xe | E-HSMT | Lần | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 186 | Công thay thế hông xe trái | E-HSMT | Lần | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 187 | Công thay thế cửa hậu | E-HSMT | Lần | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 188 | Công thay kính cốp sau | E-HSMT | Lần | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 189 | Công thay thế kính chắn gió trước | E-HSMT | Lần | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 190 | Công thay thế cửa trước trái | E-HSMT | Lần | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 191 | Công thay thế cửa sau trái | E-HSMT | Lần | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 192 | Công thay thế xương trụ cửa trước, bông tăng trái | E-HSMT | Lần | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 193 | Công thay thế trụ giữa cửa | E-HSMT | Lần | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 194 | Công sửa móp khung cửa sau phải, cửa sau phải | E-HSMT | Lần | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 195 | Gioăng đệm nút xả dầu đuôi hộp số cơ | E-HSMT | Cái | 3 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 196 | Long đen ốc xả nhớt động cơ | E-HSMT | Cái | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 197 | Gioăng đệm xả nhớt động cơ | E-HSMT | Cái | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 198 | Gioăng của nút lọc dầu ở hộp số | E-HSMT | Cái | 2 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 199 | Dầu hộp số thường (can 4L) | E-HSMT | Lít | 1,4 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 200 | Dầu vi sai (can 4L) | E-HSMT | Lít | 4,9 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 201 | Bu gi | E-HSMT | Cái | 4 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 202 | Lọc xăng | E-HSMT | Cái | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 203 | Lọc gió điều hòa | E-HSMT | Cái | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 204 | Dầu phanh DOT 3 (0.5lít) | E-HSMT | Lít | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 205 | Lọc nhớt động cơ vỏ sắt | E-HSMT | Cái | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 206 | Chai vệ sinh thắng | E-HSMT | Chai | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 207 | Dầu máy phuy SN (208lít) | E-HSMT | Lít | 5,6 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 208 | Mỡ bò láp | E-HSMT | Kg | 0,1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 209 | Dung dịch rửa kim phun nhiên liệu | E-HSMT | Chai | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 210 | Lọc gió | E-HSMT | Cái | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 211 | Nước rửa kính | E-HSMT | Lít | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 212 | Dung dịch làm sạch giàn lạnh (220CC) | E-HSMT | Chai | 3 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 213 | Chai vệ sinh họng ga | E-HSMT | Chai | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 214 | Chai vệ sinh kim phun | E-HSMT | Chai | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 215 | Dây cu roa cao su hình chữ V | E-HSMT | Cái | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 216 | Nước làm mát siêu bền Gallon (3.785L) | E-HSMT | Gallon | 3 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 217 | Dầu hộp số tự động (1lít) | E-HSMT | Lít | 1,5 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 218 | Keo chạy gioăng (sùng) | E-HSMT | Tuýp | 4 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 219 | Keo Dán Kính Chắn Gió | E-HSMT | Chai | 5 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 220 | Kính chắn gió | E-HSMT | Cái | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 221 | Gioăng đệm kính chắn gió | E-HSMT | Cái | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 222 | Nẹp kính chắn gió | E-HSMT | Cái | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 223 | Nẹp rãnh thoát nước trên nóc xe trái | E-HSMT | Cái | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 224 | Nẹp rãnh thoát nước trên nóc xe phải | E-HSMT | Cái | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 225 | Kẹp giữ nẹp nóc xe | E-HSMT | Cái | 4 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 226 | Kính cửa trước bên trái | E-HSMT | Cái | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 227 | Kính cửa sau bên trái | E-HSMT | Cái | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 228 | Gioăng kính cửa trượt trong xe, phía sau | E-HSMT | Cái | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 229 | Kính cửa sổ sau bên trái | E-HSMT | Cái | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 230 | Kính hậu | E-HSMT | Cái | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 231 | Cần gạt nước mưa kính sau | E-HSMT | Cái | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 232 | Chổi gạt nước mưa kính sau | E-HSMT | Cái | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 233 | Giá đỡ giá đồ trên nóc xe bên trái | E-HSMT | Cái | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 234 | Miếng che chân nóc giá hàng bên trái phía trước | E-HSMT | Cái | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 235 | Miếng che chân nóc giá hàng bên trái phía sau | E-HSMT | Cái | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 236 | Miếng che giá nóc trần xe bên trái | E-HSMT | Cái | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 237 | Bu lông | E-HSMT | Cái | 8 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 238 | Giá đỡ hàng trên nóc xe bên phải | E-HSMT | Cái | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 239 | Gioăng kính cửa sổ sau, phía ngoài, bên trái | E-HSMT | Cái | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 240 | Nẹp dán cửa sổ | E-HSMT | Cái | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 241 | Bóng đèn | E-HSMT | Cái | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 242 | Bộ quay kính cửa trước bên trái | E-HSMT | Cái | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 243 | Miếng ốp bậc lên xuống | E-HSMT | Cái | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 244 | Tem dán cửa trước bên phải | E-HSMT | Cái | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 245 | Đinh tán | E-HSMT | Cái | 6 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 246 | Miếng che chân nóc giá hàng bên phải phía trước | E-HSMT | Cái | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 247 | Nẹp dán cửa sổ sau bên trái | E-HSMT | Cái | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 248 | Bộ quay kính cửa sau bên trái | E-HSMT | Cái | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 249 | Tem dán cửa sau bên phải | E-HSMT | Cái | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 250 | Ốp chân đế giá đồ trên nóc xe phía sau bên phải | E-HSMT | Cái | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 251 | Ốp trần xe nỉ | E-HSMT | Cái | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 252 | Tấm ốp cửa hậu phía trong | E-HSMT | Cái | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 253 | Gioăng cửa hậu | E-HSMT | Cái | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 254 | Cửa hậu | E-HSMT | Cái | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 255 | Ốp trang trí cửa trước bên trái | E-HSMT | Cái | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 256 | Kẹp nhựa | E-HSMT | Cái | 10 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 257 | Ốp trang trí phía | E-HSMT | Cái | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 258 | Tấm ốp sườn xe phía sau bên trái | E-HSMT | Cái | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 259 | Ốp trang trí bên trong phía sau bên trái | E-HSMT | Cái | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 260 | Tấm ốp phía trong khung xe | E-HSMT | Cái | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 261 | Ốp nhựa lồi lườn sau phải | E-HSMT | Cái | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 262 | Đệm ốp vè sau bên phải | E-HSMT | Cái | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 263 | Chốt nhựa gài ốp lồi loại lớn-dài màu xanh | E-HSMT | Cái | 8 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 264 | Ốp nhựa vít chắn bùn | E-HSMT | Cái | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 265 | Cửa trước bên trái | E-HSMT | Cái | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 266 | Cụm cửa sau | E-HSMT | Cái | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 267 | Đinh tán | E-HSMT | Cái | 12 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 268 | Hông xe bên trái | E-HSMT | Cái | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 269 | Nóc xe | E-HSMT | Cái | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 270 | Tấm ốp khung xe phía trước bên trái | E-HSMT | Cái | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 271 | Tấm ốp cửa trước phía trong bên trái | E-HSMT | Cái | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 272 | Miếng thép ốp khung xe phía trước bên trái | E-HSMT | Cái | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 273 | Tăng cứng khung xe bên trái | E-HSMT | Cái | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 274 | Tăng cứng khung xe phía trong bên trái | E-HSMT | Cái | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 275 | Tăng cứng hông xe phía trong bên trái | E-HSMT | Cái | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 276 | Tấm sườn xe bên trái | E-HSMT | Cái | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 277 | Thanh tăng cứng trần xe bên trái | E-HSMT | Cái | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 278 | Tăng cứng phía trong khung xe bên trái | E-HSMT | Cái | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 279 | Dầm ngang đỡ trần xe | E-HSMT | Cái | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 280 | Tấm ốp cửa trước bên trái | E-HSMT | Cái | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 281 | Gioăng cửa trước bên trái No1 | E-HSMT | Cái | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 282 | Gioăng kính cửa trước phía ngoài bên trái | E-HSMT | Cái | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 283 | Gioăng kính cửa trước bên trái No2 | E-HSMT | Cái | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 284 | Gioăng cửa kính sau | E-HSMT | Cái | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 285 | Gioăng khung thân xe cửa trước trái | E-HSMT | Cái | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 286 | Gioăng cửa sau bên trái | E-HSMT | Cái | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 287 | Gioăng kính cửa trước bên trái | E-HSMT | Cái | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 288 | Gioăng kính cửa sau bên trái | E-HSMT | Cái | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 289 | Vỏ đèn pha bên trái | E-HSMT | Cái | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 290 | Bảng táp lô phía trên | E-HSMT | Cái | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 291 | Dây đai an toàn | E-HSMT | Cái | 1 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 292 | Đinh tán | E-HSMT | Cái | 2 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 293 | Tán rivet nách cửa | E-HSMT | Cái | 6 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 294 | Chốt nhựa gài ốp lồi loại nhỏ - ngắn màu đỏ | E-HSMT | Cái | 8 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 295 | Kẹp giữ ở sườn xe no1 | E-HSMT | Cái | 4 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 296 | Kẹp giữ ở sườn xe | E-HSMT | Cái | 8 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 297 | Dầu lạnh | E-HSMT | Lít | 0,2 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 298 | Ga lạnh R134a | E-HSMT | Kg | 0,5 | 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 |
| 299 | Công tháo rã thử xì dàn lạnh trước sau | E-HSMT | Lần | 1 | 8. Xe ô tô Toyota Highlander 80A - 011.21 |
| 300 | Khử mùi carbrite | E-HSMT | Lần | 1 | 8. Xe ô tô Toyota Highlander 80A - 011.21 |
| 301 | Công thay dàn lạnh, súc dàn nóng | E-HSMT | Lần | 1 | 8. Xe ô tô Toyota Highlander 80A - 011.21 |
| 302 | Công thay kính chắn gió trước | E-HSMT | Lần | 1 | 8. Xe ô tô Toyota Highlander 80A - 011.21 |
| 303 | Dán film cách nhiệt kính chắn gió suntek | E-HSMT | Lần | 1 | 8. Xe ô tô Toyota Highlander 80A - 011.21 |
| 304 | Dàn lạnh hệ thống điều hòa | E-HSMT | Cái | 1 | 8. Xe ô tô Toyota Highlander 80A - 011.21 |
| 305 | Van tiết lưu hệ thống dàn lạnh | E-HSMT | Cái | 1 | 8. Xe ô tô Toyota Highlander 80A - 011.21 |
| 306 | Đầu Lọc gió điều hòa | E-HSMT | Cái | 1 | 8. Xe ô tô Toyota Highlander 80A - 011.21 |
| 307 | Dầu lạnh | E-HSMT | Lít | 0,3 | 8. Xe ô tô Toyota Highlander 80A - 011.21 |
| 308 | Ga lạnh R134a | E-HSMT | Kg | 0,7 | 8. Xe ô tô Toyota Highlander 80A - 011.21 |
| 309 | Phin lọc ga điều hòa | E-HSMT | Cái | 1 | 8. Xe ô tô Toyota Highlander 80A - 011.21 |
| 310 | Vòng đệm nhỏ | E-HSMT | Cái | 3 | 8. Xe ô tô Toyota Highlander 80A - 011.21 |
| 311 | Vòng đệm nhỏ | E-HSMT | Cái | 3 | 8. Xe ô tô Toyota Highlander 80A - 011.21 |
| 312 | O-ring lạnh loại lớn (no.3) (id:13.4-od:18.2) | E-HSMT | Cái | 3 | 8. Xe ô tô Toyota Highlander 80A - 011.21 |
| 313 | Hóa chất vệ sinh | E-HSMT | Lít | 10 | 8. Xe ô tô Toyota Highlander 80A - 011.21 |
| 314 | Chai xịt khử mùi nội thất | E-HSMT | Chai | 2 | 8. Xe ô tô Toyota Highlander 80A - 011.21 |
| 315 | Dung dịch xịt khử mùi nội thất hương tươi mới | E-HSMT | Chai | 2 | 8. Xe ô tô Toyota Highlander 80A - 011.21 |
| 316 | Miếng dán nội thất xe tạo mùi hương MIMOSA | E-HSMT | Miếng | 6 | 8. Xe ô tô Toyota Highlander 80A - 011.21 |
| 317 | Kính chắn gió | E-HSMT | Cái | 1 | 8. Xe ô tô Toyota Highlander 80A - 011.21 |
| 318 | Keo dán kính chắn gió | E-HSMT | Chai | 2 | 8. Xe ô tô Toyota Highlander 80A - 011.21 |
| 319 | Dung dịch vệ sinh khử mùi dàn lạnh | E-HSMT | Lít | 0,5 | 8. Xe ô tô Toyota Highlander 80A - 011.21 |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2017(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là
1.0E9(3)
VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm
2017
trong vòng
3(4)
năm gần đây.
Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 196.000.000 VND(6). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là
1.000.000.000(3)
VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm
2017
trong vòng
3(4)
năm gần đây.
Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 196.000.000 VND(6). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong
khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2017
đến thời điểm đóng thầu: Nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh): Hợp đồng Đại tu, sửa chữa, thay thế linh kiện xe ô tô, kèm bản chụp Hợp đồng, biên bản nghiệm thu công chứng và hóa đơn GTGT).
Số lượng hợp đồng bằng 1
và hợp đồng có giá trị ≥ 460.000.000 VNĐ.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi