Gói thầu: Đại tu, sửa chữa, thay thế linh kiện 08 xe ô tô phục vụ công tác dẫn đoàn của Công an thành phố

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210365709-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/04/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Hậu cần - Kỹ thuật Công an thành phố Cần Thơ
Tên gói thầu Đại tu, sửa chữa, thay thế linh kiện 08 xe ô tô phục vụ công tác dẫn đoàn của Công an thành phố
Số hiệu KHLCNT 20210357977
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn NSNN
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-03-29 08:44:00 đến ngày 2021-04-07 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 596,488,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục dịch vụMô tả dịch vụĐơn vịKhối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Công thay bạc đạn trước 2 bên E-HSMT Lần 1 1. Xe ô tô Toyota Highlander 65C - 3839
2 Công cân chỉnh góc đặt bánh xe E-HSMT Lần 1 1. Xe ô tô Toyota Highlander 65C - 3839
3 Công đảo vỏ, cân mâm bấm chì 2 bánh trước E-HSMT Lần 1 1. Xe ô tô Toyota Highlander 65C - 3839
4 Vòng bi trục láp (bạc đạn trước) E-HSMT Cái 2 1. Xe ô tô Toyota Highlander 65C - 3839
5 Công bảo dưỡng lớn E-HSMT Lần 1 2. Xe ô tô Toyota Land Criuser 65A - 003.88
6 Công đảo vỏ, cân mâm bấm chì 4 bánh E-HSMT Lần 1 2. Xe ô tô Toyota Land Criuser 65A - 003.88
7 Công cân chỉnh góc đặt bánh xe E-HSMT Lần 1 2. Xe ô tô Toyota Land Criuser 65A - 003.88
8 Công vs lạnh (toyota) E-HSMT Lần 1 2. Xe ô tô Toyota Land Criuser 65A - 003.88
9 Gioăng đệm xả nhớt động cơ E-HSMT Cái 1 2. Xe ô tô Toyota Land Criuser 65A - 003.88
10 Dầu phanh DOT 3 (0.5lít) E-HSMT Lít 1 2. Xe ô tô Toyota Land Criuser 65A - 003.88
11 Lọc gió E-HSMT Cái 1 2. Xe ô tô Toyota Land Criuser 65A - 003.88
12 Lọc xăng E-HSMT Cái 1 2. Xe ô tô Toyota Land Criuser 65A - 003.88
13 Chai vệ sinh thắng E-HSMT Chai 1 2. Xe ô tô Toyota Land Criuser 65A - 003.88
14 Dầu máy phuy SN (208lít) E-HSMT Lít 7,5 2. Xe ô tô Toyota Land Criuser 65A - 003.88
15 Lõi lọc dầu E-HSMT Cái 1 2. Xe ô tô Toyota Land Criuser 65A - 003.88
16 Dung dịch làm sạch giàn lạnh (220CC) E-HSMT Chai 1 2. Xe ô tô Toyota Land Criuser 65A - 003.88
17 Pin chìa khóa điều khiển E-HSMT Cái 1 2. Xe ô tô Toyota Land Criuser 65A - 003.88
18 Công thay má thắng trước sau, vệ sinh heo thắng trước sau E-HSMT Lần 1 3. Xe ô tô Toyota Land Criuser 65A - 004.12
19 Công vớt 2 đĩa thắng sau E-HSMT Lần 1 3. Xe ô tô Toyota Land Criuser 65A - 004.12
20 Công bảo dưỡng cấp trung bình lớn E-HSMT Lần 1 3. Xe ô tô Toyota Land Criuser 65A - 004.12
21 Công cân mâm bấm chì 4 bánh E-HSMT Lần 1 3. Xe ô tô Toyota Land Criuser 65A - 004.12
22 Công vệ sinh lạnh (toyota) dàn trước E-HSMT Lần 1 3. Xe ô tô Toyota Land Criuser 65A - 004.12
23 Công vệ sinh lạnh (toyota) dàn sau E-HSMT Lần 1 3. Xe ô tô Toyota Land Criuser 65A - 004.12
24 Công cân chỉnh góc đặt bánh xe E-HSMT Lần 1 3. Xe ô tô Toyota Land Criuser 65A - 004.12
25 Công vệ sinh kim phun, vệ sinh bướm ga E-HSMT Lần 1 3. Xe ô tô Toyota Land Criuser 65A - 004.12
26 Vệ sinh buồng đốt động cơ E-HSMT Lần 1 3. Xe ô tô Toyota Land Criuser 65A - 004.12
27 Công vớt 2 đĩa thắng trước E-HSMT Lần 1 3. Xe ô tô Toyota Land Criuser 65A - 004.12
28 Má phanh trước E-HSMT Cái 1 3. Xe ô tô Toyota Land Criuser 65A - 004.12
29 Bộ cu-pen phanh trước E-HSMT Cái 1 3. Xe ô tô Toyota Land Criuser 65A - 004.12
30 Pít tông của bộ phanh đĩa E-HSMT Chiếc 8 3. Xe ô tô Toyota Land Criuser 65A - 004.12
31 Bộ cu-pen phanh bánh xe E-HSMT Cái 1 3. Xe ô tô Toyota Land Criuser 65A - 004.12
32 Pít-tông phanh sau E-HSMT Cái 2 3. Xe ô tô Toyota Land Criuser 65A - 004.12
33 Má phanh sau E-HSMT Cái 1 3. Xe ô tô Toyota Land Criuser 65A - 004.12
34 Dầu phanh DOT 3 (0.5lít) E-HSMT Lít 1,5 3. Xe ô tô Toyota Land Criuser 65A - 004.12
35 Dầu máy phuy SN (208lít) E-HSMT Lít 7,5 3. Xe ô tô Toyota Land Criuser 65A - 004.12
36 Lõi lọc dầu E-HSMT Cái 1 3. Xe ô tô Toyota Land Criuser 65A - 004.12
37 Gioăng đệm xả nhớt động cơ E-HSMT Cái 1 3. Xe ô tô Toyota Land Criuser 65A - 004.12
38 Lọc xăng E-HSMT Cái 1 3. Xe ô tô Toyota Land Criuser 65A - 004.12
39 Lọc gió E-HSMT Cái 1 3. Xe ô tô Toyota Land Criuser 65A - 004.12
40 Đầu Lọc gió điều hòa E-HSMT Cái 1 3. Xe ô tô Toyota Land Criuser 65A - 004.12
41 Dung dịch rửa kim phun nhiên liệu E-HSMT Chai 1 3. Xe ô tô Toyota Land Criuser 65A - 004.12
42 Dung dịch làm sạch giàn lạnh(220CC) E-HSMT Chai 3 3. Xe ô tô Toyota Land Criuser 65A - 004.12
43 Chai vệ sinh họng ga E-HSMT Chai 1 3. Xe ô tô Toyota Land Criuser 65A - 004.12
44 Chai vệ sinh kim phun E-HSMT Chai 2 3. Xe ô tô Toyota Land Criuser 65A - 004.12
45 Công vệ sinh kim phun, vệ sinh bướm ga điện tử E-HSMT Lần 1 4. Xe ô tô Toyota Highlander 65C - 3879
46 Công thay ống dầu vvt i E-HSMT Lần 1 4. Xe ô tô Toyota Highlander 65C - 3879
47 Công cân chỉnh góc đặt bánh xe E-HSMT Lần 1 4. Xe ô tô Toyota Highlander 65C - 3879
48 Công thay đèn hậu sau trái, đèn phanh giữa E-HSMT Lần 1 4. Xe ô tô Toyota Highlander 65C - 3879
49 Công thay che bụi thước lái E-HSMT Lần 1 4. Xe ô tô Toyota Highlander 65C - 3879
50 Công thay rotuyn trụ dưới 2 bên E-HSMT Lần 1 4. Xe ô tô Toyota Highlander 65C - 3879
51 Công thay lọc xăng, nhớt, lọc nhớt, vệ sinh thắng, bugi E-HSMT Lần 1 4. Xe ô tô Toyota Highlander 65C - 3879
52 Công thay cuaro, vệ sinh các pulley đỡ E-HSMT Lần 1 4. Xe ô tô Toyota Highlander 65C - 3879
53 Cụm đèn lái sau trái E-HSMT Cái 1 4. Xe ô tô Toyota Highlander 65C - 3879
54 Miếng phản quang bên trái E-HSMT Cái 1 4. Xe ô tô Toyota Highlander 65C - 3879
55 Cụm đèn phanh E-HSMT Cái 1 4. Xe ô tô Toyota Highlander 65C - 3879
56 Lọc gió E-HSMT Cái 1 4. Xe ô tô Toyota Highlander 65C - 3879
57 Đầu Lọc gió điều hòa E-HSMT Cái 1 4. Xe ô tô Toyota Highlander 65C - 3879
58 Rô-tuyn trụ đứng càng A dưới E-HSMT Cái 1 4. Xe ô tô Toyota Highlander 65C - 3879
59 Rô-tuyn trụ đứng càng A dưới bên phải E-HSMT Cái 1 4. Xe ô tô Toyota Highlander 65C - 3879
60 Chai vệ sinh họng ga E-HSMT Chai 1 4. Xe ô tô Toyota Highlander 65C - 3879
61 Chai vệ sinh kim phun E-HSMT Chai 2 4. Xe ô tô Toyota Highlander 65C - 3879
62 Bu gi E-HSMT Cái 6 4. Xe ô tô Toyota Highlander 65C - 3879
63 Lõi lọc dầu E-HSMT Cái 1 4. Xe ô tô Toyota Highlander 65C - 3879
64 Dầu máy phuy SN (208lít) E-HSMT Lít 6,1 4. Xe ô tô Toyota Highlander 65C - 3879
65 Gioăng đệm xả nhớt động cơ E-HSMT Cái 1 4. Xe ô tô Toyota Highlander 65C - 3879
66 Chai vệ sinh thắng E-HSMT Chai 1 4. Xe ô tô Toyota Highlander 65C - 3879
67 Dung dịch rửa kim phun nhiên liệu E-HSMT Chai 1 4. Xe ô tô Toyota Highlander 65C - 3879
68 Cụm lọc xăng E-HSMT Cái 1 4. Xe ô tô Toyota Highlander 65C - 3879
69 Cao su che bụi thước lái E-HSMT Cái 2 4. Xe ô tô Toyota Highlander 65C - 3879
70 Đường ống dầu trong động cơ - ống VVT I1 E-HSMT Cái 1 4. Xe ô tô Toyota Highlander 65C - 3879
71 Gioăng đường ống nhiên liệu, ở động cơ E-HSMT Cái 4 4. Xe ô tô Toyota Highlander 65C - 3879
72 Long đền ống dầu V.V-Ti E-HSMT Cái 4 4. Xe ô tô Toyota Highlander 65C - 3879
73 Hose, oil coole - ông VVT I2 E-HSMT Cái 1 4. Xe ô tô Toyota Highlander 65C - 3879
74 Bu lông của càng chữ A E-HSMT Cái 2 4. Xe ô tô Toyota Highlander 65C - 3879
75 Dây cu roa cao su hình chữ V E-HSMT Cái 1 4. Xe ô tô Toyota Highlander 65C - 3879
76 Công bảo dưỡng cấp trung bình lớn E-HSMT Lần 1 5. Xe ô tô Toyota Avalon 65C - 6789 
77 Công thay lọc xăng E-HSMT Lần 1 5. Xe ô tô Toyota Avalon 65C
78 Công thay dầu trợ lực lái E-HSMT Lần 1 5. Xe ô tô Toyota Avalon 65C
79 Công thay bugi E-HSMT Lần 1 5. Xe ô tô Toyota Avalon 65C
80 Công thay cuaro, pulley đỡ E-HSMT Lần 1 5. Xe ô tô Toyota Avalon 65C
81 Lõi lọc dầu E-HSMT Cái 1 5. Xe ô tô Toyota Avalon 65C
82 Gioăng đệm xả nhớt động cơ E-HSMT Cái 1 5. Xe ô tô Toyota Avalon 65C
83 Dầu máy phuy SN (208lít) E-HSMT Lít 6,1 5. Xe ô tô Toyota Avalon 65C
84 Chai vệ sinh thắng E-HSMT Chai 1 5. Xe ô tô Toyota Avalon 65C
85 Nước rửa kính E-HSMT Lít 1 5. Xe ô tô Toyota Avalon 65C
86 Dung dịch rửa kim phun nhiên liệu E-HSMT Chai 1 5. Xe ô tô Toyota Avalon 65C
87 Dầu phanh DOT 3 (0.5lít) E-HSMT Lít 1 5. Xe ô tô Toyota Avalon 65C
88 Dầu hộp số tự động (1lít) – Dầu lái E-HSMT Lít 1,5 5. Xe ô tô Toyota Avalon 65C
89 Lọc gió E-HSMT Cái 1 5. Xe ô tô Toyota Avalon 65C
90 Đầu Lọc gió điều hòa E-HSMT Cái 1 5. Xe ô tô Toyota Avalon 65C
91 Bu gi E-HSMT Cái 6 5. Xe ô tô Toyota Avalon 65C
92 Dây cu-roa E-HSMT Cái 1 5. Xe ô tô Toyota Avalon 65C
93 Lọc xăng E-HSMT Cái 1 5. Xe ô tô Toyota Avalon 65C
94 Cụm pu-ly tăng đai, ở động cơ E-HSMT Cái 1 5. Xe ô tô Toyota Avalon 65C
95 Bộ tăng dây cu-roa E-HSMT Cái 1 5. Xe ô tô Toyota Avalon 65C
96 Sơn 1/2 cản trước phải E-HSMT Lần 1 6. Xe ô tô Toyota Avalon 65A - 004.75
97 Sơn 1/2 cản sau trái E-HSMT Lần 1 6. Xe ô tô Toyota Avalon 65A - 004.75
98 Công tháo lắp phục vụ sơn E-HSMT Lần 1 6. Xe ô tô Toyota Avalon 65A - 004.75
99 Sơn cửa sau trái + mép trong E-HSMT Lần 1 6. Xe ô tô Toyota Avalon 65A - 004.75
100 Công sửa chữa đồng vá mục cửa sau trái E-HSMT Lần 1 6. Xe ô tô Toyota Avalon 65A - 004.75
101 Công bảo dưỡng cấp trung bình lớn E-HSMT Lần 1 6. Xe ô tô Toyota Avalon 65A - 004.75
102 Công vệ sinh heo thắng trước E-HSMT Lần 1 6. Xe ô tô Toyota Avalon 65A - 004.75
103 Công vớt nhẹ 2 đĩa thắng trước E-HSMT Lần 1 6. Xe ô tô Toyota Avalon 65A - 004.75
104 Công thay cao su chữ u, rotuyn ổn định, rotuyn trụ dưới E-HSMT Lần 1 6. Xe ô tô Toyota Avalon 65A - 004.75
105 Công cân chỉnh góc đặt bánh xe E-HSMT Lần 1 6. Xe ô tô Toyota Avalon 65A - 004.75
106 Công thay rotuyn lái ngoài, tháo rã thay ron phốt đại tu thước lái E-HSMT Lần 1 6. Xe ô tô Toyota Avalon 65A - 004.75
107 Gia công mạ mài ty thước lái E-HSMT Lần 1 6. Xe ô tô Toyota Avalon 65A - 004.75
108 Công thay chụp bụi láp E-HSMT Lần 1 6. Xe ô tô Toyota Avalon 65A - 004.75
109 Công thay các đăng lái E-HSMT Lần 1 6. Xe ô tô Toyota Avalon 65A - 004.75
110 Công thay cao su chân máy số 8 E-HSMT Lần 1 6. Xe ô tô Toyota Avalon 65A - 004.75
111 Chụp giảm âm ống xả E-HSMT Cái 1 6. Xe ô tô Toyota Avalon 65A - 004.75
112 Bu lông E-HSMT Cái 2 6. Xe ô tô Toyota Avalon 65A - 004.75
113 Rôtuyn ổn định trước E-HSMT Cái 2 6. Xe ô tô Toyota Avalon 65A - 004.75
114 Rô-tuyn cân bằng sau E-HSMT Cái 2 6. Xe ô tô Toyota Avalon 65A - 004.75
115 Cao su giảm chấn thanh cân bằng sau E-HSMT Cái 2 6. Xe ô tô Toyota Avalon 65A - 004.75
116 Cao su giảm chấn thanh cân bằng E-HSMT Cái 2 6. Xe ô tô Toyota Avalon 65A - 004.75
117 Rôtuyn trụ đứng càng A dưới bên trái E-HSMT Cái 1 6. Xe ô tô Toyota Avalon 65A - 004.75
118 Rôtuyn trụ đứng càng A dưới bên phải E-HSMT Cái 1 6. Xe ô tô Toyota Avalon 65A - 004.75
119 Rô tuyn lái bên trái E-HSMT Cái 1 6. Xe ô tô Toyota Avalon 65A - 004.75
120 Rô-tuyn lái ngoài bên phải E-HSMT Cái 1 6. Xe ô tô Toyota Avalon 65A - 004.75
121 Cao su che bụi thước lái E-HSMT Cái 2 6. Xe ô tô Toyota Avalon 65A - 004.75
122 Gioăng phớt thước lái E-HSMT Cái 1 6. Xe ô tô Toyota Avalon 65A - 004.75
123 Kẹp nhựa E-HSMT Cái 2 6. Xe ô tô Toyota Avalon 65A - 004.75
124 Cổ dê lớn chụp bụi thước lái (loại omega) E-HSMT Cái 2 6. Xe ô tô Toyota Avalon 65A - 004.75
125 Dầu hộp số tự động (1lít) – Dầu lái E-HSMT Lít 1,5 6. Xe ô tô Toyota Avalon 65A - 004.75
126 Trục tay lái trung gian E-HSMT Cái 1 6. Xe ô tô Toyota Avalon 65A - 004.75
127 Cao su che bụi trục láp trước RH E-HSMT Cái 1 6. Xe ô tô Toyota Avalon 65A - 004.75
128 Cao su che bụi trục láp trước LH E-HSMT Cái 1 6. Xe ô tô Toyota Avalon 65A - 004.75
129 Má phanh trước E-HSMT Cái 1 6. Xe ô tô Toyota Avalon 65A - 004.75
130 Bộ cu-pen phanh trước E-HSMT Cái 1 6. Xe ô tô Toyota Avalon 65A - 004.75
131 Pít tông của bộ phanh đĩa E-HSMT Cái 2 6. Xe ô tô Toyota Avalon 65A - 004.75
132 Dầu phanh DOT 3 (0.5lít) E-HSMT Lít 1 6. Xe ô tô Toyota Avalon 65A - 004.75
133 Thanh giằng động cơ E-HSMT Cái 1 6. Xe ô tô Toyota Avalon 65A - 004.75
134 Lõi lọc dầu E-HSMT Cái 1 6. Xe ô tô Toyota Avalon 65A - 004.75
135 Dầu máy phuy SN (208lít) E-HSMT Lít 6,1 6. Xe ô tô Toyota Avalon 65A - 004.75
136 Chai vệ sinh thắng E-HSMT Chai 1 6. Xe ô tô Toyota Avalon 65A - 004.75
137 Gioăng đệm xả nhớt động cơ E-HSMT Cái 1 6. Xe ô tô Toyota Avalon 65A - 004.75
138 Đầu Lọc gió điều hòa E-HSMT Cái 1 6. Xe ô tô Toyota Avalon 65A - 004.75
139 Công vệ sinh lạnh (toyota) dàn sau E-HSMT Lần 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
140 Vệ sinh buồng đốt động cơ E-HSMT Lần 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
141 Công đảo vỏ, cân mâm bấm chì 2 bánh trước E-HSMT Lần 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
142 Công vệ sinh bướm ga, vệ sinh kim phun E-HSMT Lần 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
143 Công hạ thùng xăng vệ sinh thùng xăng E-HSMT Lần 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
144 Vệ sinh khoang động cơ E-HSMT Lần 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
145 Công thay cuaro máy E-HSMT Lần 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
146 Công thay nước làm mát E-HSMT Lần 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
147 Công thay dầu trợ lực lái E-HSMT Lần 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
148 Công bảo dưỡng lớn E-HSMT Lần 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
149 Công vs lạnh (toyota) dàn trước E-HSMT Lần 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
150 Dán film cách nhiệt suntek E-HSMT Lần 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
151 Công vệ sinh keo phim E-HSMT Lần 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
152 Công thay táp lô mặt trên, công tháo lắp đường ống lạnh trần E-HSMT Lần 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
153 Công hút sạc ga lạnh E-HSMT Lần 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
154 Công cân chỉnh góc đăt bánh xe E-HSMT Lần 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
155 Gia công đánh pass đèn pha phải E-HSMT Lần 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
156 Sơn cửa sau phải + khung cửa E-HSMT Lần 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
157 Sơn cản trước E-HSMT Lần 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
158 Sơn ốp vè trước 2 bên E-HSMT Lần 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
159 Sơn vè trước trái E-HSMT Lần 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
160 Sơn vè trước phải E-HSMT Lần 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
161 Sơn ốp kính chiếu hậu phải E-HSMT Lần 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
162 Sơn cửa trước phải (trong ngoài) + khung cửa E-HSMT Lần 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
163 Sơn lườn mui phải, bông tăng kính chắn gió phải (móp) E-HSMT Lần 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
164 Sơn vè sau phải E-HSMT Lần 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
165 Sơn ốp cửa sau phải E-HSMT Lần 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
166 Sơn ốp vè sau phải E-HSMT Lần 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
167 Sơn cản sau E-HSMT Lần 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
168 Sơn cốp sau (trong ngoài) E-HSMT Lần 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
169 Sơn đuôi cá E-HSMT Lần 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
170 Sơn mui xe + xương mui + thanh tăng cứng mui xe E-HSMT Lần 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
171 Sơn lườn xe phải E-HSMT Lần 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
172 Sơn vè sau trái + xương vè trong E-HSMT Lần 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
173 Sơn cửa sau trái (trong ngoài) E-HSMT Lần 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
174 Sơn ốp vè sau trái E-HSMT Lần 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
175 Sơn ốp cửa sau trái E-HSMT Lần 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
176 Sơn lườn xe trái E-HSMT Lần 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
177 Sơn cửa trước trái trong ngoài E-HSMT Lần 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
178 Sơn lườn mui trái, bông tăng kính chắn gió trái (móp) E-HSMT Lần 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
179 Sơn trụ cửa trái+sơn xương bông tăng E-HSMT Lần 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
180 Sơn nắp capo trước E-HSMT Lần 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
181 Công sửa móp capo trước E-HSMT Lần 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
182 Công sửa móp cửa trước phải E-HSMT Lần 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
183 Công tháo lắp phục vụ sơn E-HSMT Lần 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
184 Công cân chỉnh khe hở E-HSMT Lần 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
185 Công thay thế nóc xe, sửa thanh tăng cứng mui xe E-HSMT Lần 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
186 Công thay thế hông xe trái E-HSMT Lần 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
187 Công thay thế cửa hậu E-HSMT Lần 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
188 Công thay kính cốp sau E-HSMT Lần 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
189 Công thay thế kính chắn gió trước E-HSMT Lần 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
190 Công thay thế cửa trước trái E-HSMT Lần 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
191 Công thay thế cửa sau trái E-HSMT Lần 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
192 Công thay thế xương trụ cửa trước, bông tăng trái E-HSMT Lần 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
193 Công thay thế trụ giữa cửa E-HSMT Lần 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
194 Công sửa móp khung cửa sau phải, cửa sau phải E-HSMT Lần 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
195 Gioăng đệm nút xả dầu đuôi hộp số cơ E-HSMT Cái 3 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
196 Long đen ốc xả nhớt động cơ E-HSMT Cái 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
197 Gioăng đệm xả nhớt động cơ E-HSMT Cái 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
198 Gioăng của nút lọc dầu ở hộp số E-HSMT Cái 2 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
199 Dầu hộp số thường (can 4L) E-HSMT Lít 1,4 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
200 Dầu vi sai (can 4L) E-HSMT Lít 4,9 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
201 Bu gi E-HSMT Cái 4 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
202 Lọc xăng E-HSMT Cái 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
203 Lọc gió điều hòa E-HSMT Cái 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
204 Dầu phanh DOT 3 (0.5lít) E-HSMT Lít 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
205 Lọc nhớt động cơ vỏ sắt E-HSMT Cái 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
206 Chai vệ sinh thắng E-HSMT Chai 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
207 Dầu máy phuy SN (208lít) E-HSMT Lít 5,6 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
208 Mỡ bò láp E-HSMT Kg 0,1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
209 Dung dịch rửa kim phun nhiên liệu E-HSMT Chai 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
210 Lọc gió E-HSMT Cái 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
211 Nước rửa kính E-HSMT Lít 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
212 Dung dịch làm sạch giàn lạnh (220CC) E-HSMT Chai 3 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
213 Chai vệ sinh họng ga E-HSMT Chai 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
214 Chai vệ sinh kim phun E-HSMT Chai 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
215 Dây cu roa cao su hình chữ V E-HSMT Cái 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
216 Nước làm mát siêu bền Gallon (3.785L) E-HSMT Gallon 3 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
217 Dầu hộp số tự động (1lít) E-HSMT Lít 1,5 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
218 Keo chạy gioăng (sùng) E-HSMT Tuýp 4 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
219 Keo Dán Kính Chắn Gió E-HSMT Chai 5 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
220 Kính chắn gió E-HSMT Cái 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
221 Gioăng đệm kính chắn gió E-HSMT Cái 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
222 Nẹp kính chắn gió E-HSMT Cái 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
223 Nẹp rãnh thoát nước trên nóc xe trái E-HSMT Cái 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
224 Nẹp rãnh thoát nước trên nóc xe phải E-HSMT Cái 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
225 Kẹp giữ nẹp nóc xe E-HSMT Cái 4 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
226 Kính cửa trước bên trái E-HSMT Cái 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
227 Kính cửa sau bên trái E-HSMT Cái 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
228 Gioăng kính cửa trượt trong xe, phía sau E-HSMT Cái 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
229 Kính cửa sổ sau bên trái E-HSMT Cái 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
230 Kính hậu E-HSMT Cái 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
231 Cần gạt nước mưa kính sau E-HSMT Cái 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
232 Chổi gạt nước mưa kính sau E-HSMT Cái 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
233 Giá đỡ giá đồ trên nóc xe bên trái E-HSMT Cái 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
234 Miếng che chân nóc giá hàng bên trái phía trước E-HSMT Cái 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
235 Miếng che chân nóc giá hàng bên trái phía sau E-HSMT Cái 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
236 Miếng che giá nóc trần xe bên trái E-HSMT Cái 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
237 Bu lông E-HSMT Cái 8 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
238 Giá đỡ hàng trên nóc xe bên phải E-HSMT Cái 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
239 Gioăng kính cửa sổ sau, phía ngoài, bên trái E-HSMT Cái 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
240 Nẹp dán cửa sổ E-HSMT Cái 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
241 Bóng đèn E-HSMT Cái 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
242 Bộ quay kính cửa trước bên trái E-HSMT Cái 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
243 Miếng ốp bậc lên xuống E-HSMT Cái 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
244 Tem dán cửa trước bên phải E-HSMT Cái 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
245 Đinh tán E-HSMT Cái 6 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
246 Miếng che chân nóc giá hàng bên phải phía trước E-HSMT Cái 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
247 Nẹp dán cửa sổ sau bên trái E-HSMT Cái 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
248 Bộ quay kính cửa sau bên trái E-HSMT Cái 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
249 Tem dán cửa sau bên phải E-HSMT Cái 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
250 Ốp chân đế giá đồ trên nóc xe phía sau bên phải E-HSMT Cái 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
251 Ốp trần xe nỉ E-HSMT Cái 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
252 Tấm ốp cửa hậu phía trong E-HSMT Cái 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
253 Gioăng cửa hậu E-HSMT Cái 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
254 Cửa hậu E-HSMT Cái 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
255 Ốp trang trí cửa trước bên trái E-HSMT Cái 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
256 Kẹp nhựa E-HSMT Cái 10 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
257 Ốp trang trí phía E-HSMT Cái 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
258 Tấm ốp sườn xe phía sau bên trái E-HSMT Cái 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
259 Ốp trang trí bên trong phía sau bên trái E-HSMT Cái 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
260 Tấm ốp phía trong khung xe E-HSMT Cái 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
261 Ốp nhựa lồi lườn sau phải E-HSMT Cái 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
262 Đệm ốp vè sau bên phải E-HSMT Cái 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
263 Chốt nhựa gài ốp lồi loại lớn-dài màu xanh E-HSMT Cái 8 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
264 Ốp nhựa vít chắn bùn E-HSMT Cái 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
265 Cửa trước bên trái E-HSMT Cái 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
266 Cụm cửa sau E-HSMT Cái 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
267 Đinh tán E-HSMT Cái 12 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
268 Hông xe bên trái E-HSMT Cái 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
269 Nóc xe E-HSMT Cái 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
270 Tấm ốp khung xe phía trước bên trái E-HSMT Cái 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
271 Tấm ốp cửa trước phía trong bên trái E-HSMT Cái 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
272 Miếng thép ốp khung xe phía trước bên trái E-HSMT Cái 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
273 Tăng cứng khung xe bên trái E-HSMT Cái 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
274 Tăng cứng khung xe phía trong bên trái E-HSMT Cái 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
275 Tăng cứng hông xe phía trong bên trái E-HSMT Cái 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
276 Tấm sườn xe bên trái E-HSMT Cái 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
277 Thanh tăng cứng trần xe bên trái E-HSMT Cái 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
278 Tăng cứng phía trong khung xe bên trái E-HSMT Cái 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
279 Dầm ngang đỡ trần xe E-HSMT Cái 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
280 Tấm ốp cửa trước bên trái E-HSMT Cái 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
281 Gioăng cửa trước bên trái No1 E-HSMT Cái 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
282 Gioăng kính cửa trước phía ngoài bên trái E-HSMT Cái 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
283 Gioăng kính cửa trước bên trái No2 E-HSMT Cái 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
284 Gioăng cửa kính sau E-HSMT Cái 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
285 Gioăng khung thân xe cửa trước trái E-HSMT Cái 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
286 Gioăng cửa sau bên trái E-HSMT Cái 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
287 Gioăng kính cửa trước bên trái E-HSMT Cái 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
288 Gioăng kính cửa sau bên trái E-HSMT Cái 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
289 Vỏ đèn pha bên trái E-HSMT Cái 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
290 Bảng táp lô phía trên E-HSMT Cái 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
291 Dây đai an toàn E-HSMT Cái 1 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
292 Đinh tán E-HSMT Cái 2 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
293 Tán rivet nách cửa E-HSMT Cái 6 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
294 Chốt nhựa gài ốp lồi loại nhỏ - ngắn màu đỏ E-HSMT Cái 8 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
295 Kẹp giữ ở sườn xe no1 E-HSMT Cái 4 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
296 Kẹp giữ ở sườn xe E-HSMT Cái 8 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
297 Dầu lạnh E-HSMT Lít 0,2 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
298 Ga lạnh R134a E-HSMT Kg 0,5 7. Xe ô tô Toyota Fotuner 65A - 001.15 
299 Công tháo rã thử xì dàn lạnh trước sau E-HSMT Lần 1 8. Xe ô tô Toyota Highlander 80A - 011.21
300 Khử mùi carbrite E-HSMT Lần 1 8. Xe ô tô Toyota Highlander 80A - 011.21
301 Công thay dàn lạnh, súc dàn nóng E-HSMT Lần 1 8. Xe ô tô Toyota Highlander 80A - 011.21
302 Công thay kính chắn gió trước E-HSMT Lần 1 8. Xe ô tô Toyota Highlander 80A - 011.21
303 Dán film cách nhiệt kính chắn gió suntek E-HSMT Lần 1 8. Xe ô tô Toyota Highlander 80A - 011.21
304 Dàn lạnh hệ thống điều hòa E-HSMT Cái 1 8. Xe ô tô Toyota Highlander 80A - 011.21
305 Van tiết lưu hệ thống dàn lạnh E-HSMT Cái 1 8. Xe ô tô Toyota Highlander 80A - 011.21
306 Đầu Lọc gió điều hòa E-HSMT Cái 1 8. Xe ô tô Toyota Highlander 80A - 011.21
307 Dầu lạnh E-HSMT Lít 0,3 8. Xe ô tô Toyota Highlander 80A - 011.21
308 Ga lạnh R134a E-HSMT Kg 0,7 8. Xe ô tô Toyota Highlander 80A - 011.21
309 Phin lọc ga điều hòa E-HSMT Cái 1 8. Xe ô tô Toyota Highlander 80A - 011.21
310 Vòng đệm nhỏ E-HSMT Cái 3 8. Xe ô tô Toyota Highlander 80A - 011.21
311 Vòng đệm nhỏ E-HSMT Cái 3 8. Xe ô tô Toyota Highlander 80A - 011.21
312 O-ring lạnh loại lớn (no.3) (id:13.4-od:18.2) E-HSMT Cái 3 8. Xe ô tô Toyota Highlander 80A - 011.21
313 Hóa chất vệ sinh E-HSMT Lít 10 8. Xe ô tô Toyota Highlander 80A - 011.21
314 Chai xịt khử mùi nội thất E-HSMT Chai 2 8. Xe ô tô Toyota Highlander 80A - 011.21
315 Dung dịch xịt khử mùi nội thất hương tươi mới E-HSMT Chai 2 8. Xe ô tô Toyota Highlander 80A - 011.21
316 Miếng dán nội thất xe tạo mùi hương MIMOSA E-HSMT Miếng 6 8. Xe ô tô Toyota Highlander 80A - 011.21
317 Kính chắn gió E-HSMT Cái 1 8. Xe ô tô Toyota Highlander 80A - 011.21
318 Keo dán kính chắn gió E-HSMT Chai 2 8. Xe ô tô Toyota Highlander 80A - 011.21
319 Dung dịch vệ sinh khử mùi dàn lạnh E-HSMT Lít 0,5 8. Xe ô tô Toyota Highlander 80A - 011.21
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2017(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.0E9(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2017 trong vòng 3(4) năm gần đây.
Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó.
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
2.2 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 196.000.000 VND(6). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
2.1 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.000.000.000(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2017 trong vòng 3(4) năm gần đây.
Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó.
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
2.2 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 196.000.000 VND(6). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2017 đến thời điểm đóng thầu: Nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh): Hợp đồng Đại tu, sửa chữa, thay thế linh kiện xe ô tô, kèm bản chụp Hợp đồng, biên bản nghiệm thu công chứng và hóa đơn GTGT).
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 460.000.000 VNĐ.
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->