Gói thầu: Gói thầu số 05: Toàn bộ phần xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210351437-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/04/2021 19:25:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thường Tín
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Toàn bộ phần xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210160386
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-03-22 19:23:00 đến ngày 2021-04-01 19:25:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,261,742,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTMô tả công việc mời thầuYêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chínhKhối lượng mời thầuĐơn vị tính
A *Mô tả công việc mời thầu
B NHÀ TRẠM 2 TẦNG XÂY MỚI
1 Đào đất móng công trình, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 534,9794 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,7799 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,5599 100m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1988 100m2
5 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,012 100m2
6 Bê tông lót móng, chiều rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25,1281 m3
7 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,4949 tấn
8 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,2714 tấn
9 Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,8267 tấn
10 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,7789 100m2
11 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0416 100m2
12 Bê tông móng, chiều rộng móng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 76,5778 m3
13 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0876 tấn
14 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,8182 tấn
15 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4722 100m2
16 Bê tông cột, tiết diện cột Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,9964 m3
17 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 45,3992 m3
18 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2304 tấn
19 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2948 100m2
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,2428 m3
21 Đào móng bể phốt, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,9111 m3
22 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0296 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0593 100m3
24 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0094 100m2
25 Bê tông móng, chiều rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,5273 m3
26 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0449 100m2
27 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1254 tấn
28 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0682 tấn
29 Bê tông móng, chiều rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,9832 m3
30 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,7225 m3
31 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4813 m3
32 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0169 100m2
33 Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0552 tấn
34 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cấu kiện
35 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 17,7292 m2
36 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14,4 m2
37 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,7204 m2
38 Quét nước xi măng 2 nước Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 22,565 m2
39 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,2464 100m2
40 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3004 tấn
41 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,9687 tấn
42 Bê tông cột, tiết diện cột Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14,256 m3
43 Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,0619 100m2
44 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4894 tấn
45 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,1352 tấn
46 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,5971 tấn
47 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 21,5649 m3
48 Ván khuôn sàn mái, chiều cao Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,6556 100m2
49 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,2005 tấn
50 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 65,9364 m3
51 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,718 100m2
52 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2153 tấn
53 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3869 tấn
54 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,1088 m3
55 Ván khuôn cầu thang thường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2744 100m2
56 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3129 tấn
57 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,109 tấn
58 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,5182 m3
59 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3284 100m2
60 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0389 tấn
61 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,3759 m3
62 Gia công xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,8785 tấn
63 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,8785 tấn
64 Bulong xà gồ M10 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 164 cái
65 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 107,0376 m2
66 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 148,4356 m3
67 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,5927 m3
68 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,6477 m3
69 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 314,936 m2
70 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 361,9668 m2
71 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 231,8315 m2
72 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 245,0876 m2
73 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 446,8232 m2
74 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 218,7478 m2
75 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 141,245 m
76 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 190,22 m
77 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 361,967 m2
78 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.457,428 m2
79 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,8719 100m3
80 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 23,5651 m3
81 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 600x600mm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 447,8717 m2
82 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic chống trơn 300x300mm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 32,5902 m2
83 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 727,175 m2
84 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 120x600mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,2636 m2
85 Công tác ốp gạch thẻ 60x240mm vào chân tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 32,9217 m2
86 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 127,1352 m2
87 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 (lớp 1) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 31,115 m2
88 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 (lớp 2) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 31,115 m2
89 Đào đất móng băng, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,589 m3
90 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0086 100m3
91 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0173 100m3
92 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0159 100m2
93 Bê tông lót móng, chiều rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,9958 m3
94 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,8384 m3
95 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 36,1239 m2
96 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 19,1139 m2
97 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15,12 m2
98 Khung giá thép treo bệ lavabo Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 bộ
99 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0132 100m2
100 Bê tông lót móng, chiều rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2772 m3
101 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,7491 m3
102 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,755 m2
103 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,755 m2
104 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0373 100m3
105 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,6778 m3
106 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,5136 m2
107 Trát gờ chỉ lõm 20x10, A300 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 22,912 m
108 Thi công trần thạch cao khung xương nổi, tấm 600x600mm chịu ẩm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 32,5902 m2
109 Cung cấp, lắt đặt vách ngăn vệ sinh bằng tấm Compact HPL dày 12mm, bề mặt chống trầy xước, chịu ẩm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14,76 m2
110 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dày 0.45mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,5609 100m2
111 Tôn úp nóc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 44,4001 md
112 Gia công lan can Inox D60x1,5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0448 tấn
113 Gia công lan can bằng Inox 40x40x1.5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0541 tấn
114 Gia công lan can bằng Inox 20x20x1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0736 tấn
115 Bản mã Inox 60x100x5 liên kết bậc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
116 Lắp dựng lan can sắt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 17,118 m2
117 Cửa đi mở quay 2 cánh (Cửa nhôm kính bao gồm cả khuôn và cánh cửa, thanh nhôm định hình, kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm, phụ kiện) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 47,96 m2
118 Cửa đi mở quay 1 cánh (Cửa nhôm kính bao gồm cả khuôn và cánh cửa, thanh nhôm định hình, kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm, phụ kiện) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20,609 m2
119 Cửa sổ 2 cánh mở trượt (Nhôm định hình, kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm, phụ kiện) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 94,32 m2
120 Cửa sổ 1 cánh mở hất (Nhôm định hình, kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm, phụ kiện) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,9769 m2
121 Vách kính, nhôm định hình, kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm, phụ kiện) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 63,7586 m2
122 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 235,626 m2
123 Cửa tôn, khung thép lên mái Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,54 m2
124 Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng Inox 14x14x1.2 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,6218 tấn
125 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 101,22 m2
126 Lắp đặt tủ điện tổng 500x400x180 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
127 Lắp đặt tủ điện tổng 500x300x180 mm thép sơn tính điện dày 1,2ly Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
128 Lắp đặt hộp điện lắp từ 5-12MCB, âm tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11 hộp
129 Lắp đặt aptomat MCCB 3P 60A - 15KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
130 Lắp đặt aptomat MCCB 3P 30A - 10KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
131 Lắp đặt aptomat MCB 2P 32A - 6KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
132 Lắp đặt aptomat MCB 1P 20A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
133 Lắp đặt aptomat MCB 1P 16A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
134 Lắp đặt aptomat MCB 1P 10A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13 cái
135 Lắp đặt đèn Led đôi 18W 1,2M Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 26 bộ
136 Lắp đặt đèn Led đơn 18W 1,2M Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
137 Lắp đặt Đèn LED ốp trần 16W Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 34 bộ
138 Lắp đặt Đèn LED ốp trần 12W Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 bộ
139 Bộ 1 công tắc 1 chiều 16A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
140 Bộ 2 công tắc 1 chiều 16A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
141 Bộ 3 công tắc 1 chiều 16A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
142 Lắp đặt công tắc - công tắc đảo chiều Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
143 Bộ 2 Ổ cắm 3 chấu 16A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 35 cái
144 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
145 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
146 Vị trí chờ bình nước nóng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 vị trí
147 Lắp đặt Quạt trần sải cánh 1,4m - 80w + hộp số điều khiển Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13 cái
148 Vị trí chờ điều hòa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13 vị trí
149 Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x6mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 m
150 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 110 m
151 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 90 m
152 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 m
153 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
154 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 70 m
155 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 750 m
156 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 900 m
157 Lắp đặt ống nhựa HDPE đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D40mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
158 Lắp đặt ống gen nhựa PVC đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 150 m
159 Lắp đặt ống gen nhựa PVC đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 350 m
160 Lắp đặt ống gen nhựa PVC đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 400 m
161 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
162 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
163 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cọc
164 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
165 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
166 Thanh tiếp địa dẹt 40x4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 M
167 Giá đỡ thép dẹt che chân 25X4, L=100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
168 Giá đỡ dây thu sét D10 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
169 Hộp kiểm tra điện trở Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 hộp
170 Đào đất móng băng, rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11,25 m3
171 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11,25 m3
172 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
173 Xịt xí Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 Bộ
174 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
175 Xi phông tiểu nam Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
176 Lắp đặt van xả tiểu nam Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
177 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 bộ
178 Xi phông chậu rửa' Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 bộ
179 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 bộ
180 Lắp đặt gương soi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
181 Lắp đặt kệ kính Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
182 Giá treo giấy vệ sinh Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
183 Lắp đặt vòi rửa sàn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
184 Thu sàn Inox D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
185 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
186 Rọ chắn rác inox Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
187 Lắp đặt van góc Lavabo Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
188 Lắp đặt van góc xí bệt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
189 Dây mềm cấp nước lavabo, xí bệt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 17 cái
190 Lắp đặt van khóa, đường kính van d= Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
191 Lắp đặt van khóa, đường kính van d=32mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
192 Côn nhựa PPR D32x25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
193 Côn nhựa PPR D25x20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
194 Cút nhựa PPR D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25 cái
195 Cút nhựa PPR D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 22 cái
196 Cút nhựa PPR D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
197 Tê nhựa PPR D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
198 Tê nhựa PPR D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
199 Tê nhựa PPR D25x20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
200 Tê nhựa PPR D32x25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
201 Cút ren trong PPR D20x1/2" Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
202 Rắc co nhựa PPR D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
203 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,75 100m
204 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 20mm, chiều dày 3,4mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,05 100m
205 Ống nhựa PPR D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,32 100m
206 Ông nhựa PPR D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2 100m
207 Lắp đặt van đồng D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
208 Đai kẹp neo ống các loại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 50 cái
209 Ống PVC D34 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,02 100m
210 Ống PVC D42 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,38 100m
211 Ống PVC D48 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,02 100m
212 Ống PVC D60 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4 100m
213 Ống PVC D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,48 100m
214 Ống PVC D110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4 100m
215 Ống PVC D160 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,28 100m
216 Tê nhựa PVC thu D60/42 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
217 Tê nhựa PVC D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
218 Tê nhựa PVC D110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
219 Chếch nhựa PVC D60 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 40 cái
220 Chếch nhựa PVC D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
221 Chếch nhựa PVC D110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
222 Cút nhựa PVC D60 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25 cái
223 Cút nhựa PVC D42 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
224 Cút nhựa PVC D48 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
225 Cút nhựa PVC D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
226 Cút nhựa PVC D110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
227 Y nhựa D60 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 46 cái
228 Y nhựa D110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 26 cái
229 Y nhựa D160 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
230 Côn thu D60x48 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
231 Côn thu D60x42 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
232 Lắp đặt van khóa D48 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
233 Bịt thông tắc PVC D110x110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
234 Bịt thông tắc PVC D60x60 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
235 Tê thông tắc PVC Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
236 Đai kẹp neo ống các loại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 78 bộ
237 Van phao cơ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 Cái
238 Van phao điện Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 Cái
239 Máy bơm nước Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
240 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bể
C BẾP ĂN XÂY MỚI
1 Đào đất móng công trình, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 37,9114 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1176 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2351 100m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0996 100m2
5 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0534 100m2
6 Bê tông lót móng, chiều rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,884 m3
7 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1661 tấn
8 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,6783 tấn
9 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3528 100m2
10 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0696 100m2
11 Bê tông móng, chiều rộng móng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,0132 m3
12 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0598 100m2
13 Bê tông cột, tiết diện cột Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3291 m3
14 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,7924 m3
15 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0613 tấn
16 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0793 100m2
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,8721 m3
18 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2816 100m2
19 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0354 tấn
20 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3097 tấn
21 Bê tông cột, tiết diện cột Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,7666 m3
22 Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4003 100m2
23 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0817 tấn
24 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3443 tấn
25 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2356 tấn
26 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,8563 m3
27 Ván khuôn sàn mái, chiều cao Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,9388 100m2
28 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,7036 tấn
29 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,9725 m3
30 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0738 100m2
31 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0048 tấn
32 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0307 tấn
33 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3804 m3
34 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0562 100m2
35 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1688 tấn
36 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,6182 m3
37 Gia công xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2891 tấn
38 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2891 tấn
39 Bulong xà gồ M10 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 74 cái
40 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 35,9024 m2
41 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 17,4902 m3
42 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,7076 m3
43 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1525 m3
44 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 57,527 m2
45 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 66,0591 m2
46 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 23,716 m2
47 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 32,2962 m2
48 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 50,7381 m2
49 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 43,146 m2
50 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 36,63 m
51 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 36,63 m
52 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 66,059 m2
53 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 207,424 m2
54 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1877 100m3
55 Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 50,7381 m3
56 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 600x600mm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 45,7557 m2
57 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic chống trơn 300x300mm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,3662 m2
58 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 63,615 m2
59 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 28,9323 m2
60 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 (lớp 1) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14,2803 m2
61 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 (lớp 2) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14,28 m2
62 Đào đất móng băng, rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,86 m3
63 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0062 100m3
64 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0124 100m3
65 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0144 100m2
66 Bê tông lót móng, chiều rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,7154 m3
67 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,4409 m3
68 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,837 m2
69 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,837 m2
70 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,54 m2
71 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,54 m2
72 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dày 0.45mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,6689 100m2
73 Tôn úp nóc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11,245 md
74 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3696 m3
75 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0501 100m2
76 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0291 tấn
77 Bê tông móng, chiều rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4448 m3
78 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,182 m2
79 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,004 m2
80 Cửa đi mở quay 2 cánh (Cửa nhôm kính bao gồm cả khuôn và cánh cửa, thanh nhôm định hình, kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm, phụ kiện) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,92 m2
81 Cửa đi mở quay 1 cánh (Cửa nhôm kính bao gồm cả khuôn và cánh cửa, thanh nhôm định hình, kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm, phụ kiện) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,52 m2
82 Cửa sổ 2 cánh mở trượt (Nhôm định hình, kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm, phụ kiện) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,28 m2
83 Cửa sổ 1 cánh mở hất (Nhôm định hình, kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm, phụ kiện) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,72 m2
84 Vách kính, nhôm định hình, kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm, phụ kiện Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,12 m2
85 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25,56 m2
86 Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng Inox 15x15x1.2 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0783 tấn
87 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11,52 m2
88 Lắp đặt hộp điện lắp từ 5-12MCB, âm tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
89 Lắp đặt aptomat MCB 2P 20A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
90 Lắp đặt aptomat MCB 1P 16A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
91 Lắp đặt các loại đèn huỳnh quang gắn tường 36W Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
92 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
93 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
94 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
95 Hạt công tắc 1 chiều Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
96 Hạt công tắc 2 chiều Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
97 Đế âm cho công tắc và ổ cắm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14 bộ
98 Lắp đặt Quạt trần sải cánh 1,4m - 80w + hộp số điều khiển Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
99 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
100 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 75 m
101 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
102 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
103 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cọc
104 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 m
105 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 m
106 Thanh tiếp địa dẹt 40x4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,9 M
107 Giá đỡ thép dẹt che chân 25X4, L=100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
108 Giá đỡ dây thu sét D10 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
109 Hộp kiểm tra điện trở Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 hộp
110 Đào đất móng băng, rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,625 m3
111 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,625 m3
112 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
113 Xi phông Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
114 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
115 Thu sàn Inox D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
116 Rọ chắn rác inox Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
117 Van phao điện Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
118 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bể
119 Lắp đặt van khóa, đường kính van d=32mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
120 Lắp đặt van khóa, đường kính van d=25mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
121 Lắp đặt van 1 chiều đường kính van = 25mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
122 Lắp đặt van đồng, đường kính van 20mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
123 Côn nhựa PPR D32/25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
124 Cút nhựa PPR D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
125 Tê nhựa PPR D32/25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
126 Tê nhựa PPR D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
127 Cút ren trong PPR D20x1/2" Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
128 Rắc co PPR D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
129 Ống nhựa PPR D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,01 100m
130 Ông nhựa PPR D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,14 100m
131 Đai kẹp neo ống các loại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25 cái
132 Ống PVC D42 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,01 100m
133 Ống PVC D60 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,03 100m
134 Ống PVC D110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,15 100m
135 Chếch nhựa PVC D60 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
136 Chếch nhựa PVC D110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
137 Cút nhựa PVC D42 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
138 Cút nhựa PVC D60 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
139 Cút nhựa PVC D110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
140 Côn thu D60x42 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
141 Lắp đặt van khóa, đường kính van 32mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
142 Bịt thông tắc PVC D110x110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
143 Tê thông tắc PVC Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
144 Đai kẹp neo ống các loại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
D NHÀ BẢO VỆ
1 Đào đất móng công trình, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 23,0439 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1031 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1274 100m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0411 100m2
5 Bê tông lót móng, chiều rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,8084 m3
6 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,8496 m3
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0944 100m2
8 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0204 tấn
9 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0808 tấn
10 Bê tông móng, chiều rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,0706 m3
11 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2147 100m2
12 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,123 tấn
13 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1515 tấn
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,8759 m3
15 Ván khuôn sàn mái Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2999 100m2
16 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2809 tấn
17 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,7645 m3
18 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0354 100m2
19 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0044 tấn
20 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0131 tấn
21 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2086 m3
22 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11,0088 m3
23 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,8083 m3
24 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 106,7582 m2
25 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 50,382 m2
26 Trát má cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,818 m2
27 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20,6639 m2
28 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 29,4 m2
29 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 88,06 m
30 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 105,264 m2
31 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 106,758 m2
32 Gia công xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1399 tấn
33 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,14 tấn
34 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14,52 m2
35 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dày 0.45mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2592 100m2
36 Tôn úp nóc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13,6005 md
37 Cửa đi mở quay 1 cánh (Cửa nhôm kính bao gồm cả khuôn và cánh cửa, thanh nhôm định hình, kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm, phụ kiện) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,16 m2
38 Cửa sổ mở quay 2 cánh (Cửa nhôm kính bao gồm cả khuôn và cánh cửa, thanh nhôm định hình, kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm, phụ kiện) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,4 m2
39 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,56 m2
40 Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0906 tấn
41 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,4 m2
42 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,5605 m3
43 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,7802 m3
44 Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic 500x500, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18,0004 m2
45 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,2056 m2
46 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,2056 m2
47 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0022 100m2
48 Bê tông móng, chiều rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,054 m3
49 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1242 m3
50 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,989 m2
51 Lắp đặt ống nhựa luồn qua tường gạch, chiều dài ống Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
52 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
53 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
54 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
55 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
56 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 100 m
57 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 60 m
58 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 60 m
59 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
60 Móc treo quạt trần Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
61 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
62 Lắp đặt đèn ốp trần Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
63 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
E NHÀ CHỨA RÁC THẢI RẮN
1 Đào đất móng công trình, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,4561 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,016 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0386 100m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,028 100m2
5 Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,8397 m3
6 Đóng cọc tre, chiều dài cọc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,92 100m
7 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,8473 m3
8 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,2123 m3
9 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1042 100m2
10 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0332 tấn
11 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0936 tấn
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,1545 m3
13 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,1418 m3
14 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 43,8304 m2
15 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 34,236 m2
16 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,74 m2
17 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 43,83 m2
18 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 37,976 m2
19 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,8227 m3
20 Bê tông lót móng, chiều rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,9114 m3
21 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,9114 m3
22 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,1136 m2
23 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dày 0.45mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1748 100m2
24 Tôn úp nóc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,6 md
25 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1318 tấn
26 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1318 tấn
27 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,07 m2
28 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0018 100m2
29 Bê tông lót móng, chiều rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,085 m3
30 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0727 m3
31 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,085 m3
32 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,225 m3
33 Cửa thép hộp dịnh hình mã kẽm 36x80x1,2 có rãnh để lòng kính ... Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,35 m2
34 Khuôn cửa hở 130 thép dày 1,5mm sơn tĩnh điện Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 m
35 Cửa sổ kính làm bằng thép định hình mã kẽm ... Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,92 m2
36 Lắp đặt Đèn huỳnh quang 220V-36W Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
37 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
38 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
39 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
40 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
41 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
42 Lắp đặt đèn ốp trần Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
43 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha 16A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
F NHÀ ĐỂ XE
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,356 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0279 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0156 100m3
4 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0176 100m2
5 Bê tông lót móng, chiều rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,484 m3
6 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,048 100m2
7 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,04 tấn
8 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0213 tấn
9 Bê tông móng, chiều rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,0868 m3
10 Gia công cột bằng thép hình Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,084 tấn
11 Lắp dựng cột thép các loại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,084 tấn
12 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2232 tấn
13 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,224 tấn
14 Gia công xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2274 tấn
15 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,227 tấn
16 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dày 0.45mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,518 100m2
17 Máng thu nước Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 md
18 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 45,2163 m2
19 Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng 1 cái Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,068 tấn
20 Lắp đặt các loại bích đặc, khối lượng một cái Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,068 tấn
21 Bulong M16 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 84 cái
22 Gia công giằng mái thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,057 tấn
23 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,057 tấn
24 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,081 100m2
25 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,3455 m3
26 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 61,45 m2
27 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,046 100m
28 Lắp đặt cút nhựa PVC D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
G BỂ LỌC NƯỚC SẠCH
1 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 33,3439 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3302 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3234 100m3
4 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0143 100m2
5 Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,2212 m3
6 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1076 100m2
7 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,383 tấn
8 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0626 tấn
9 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1773 tấn
10 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,6236 m3
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,961 m3
12 Ván khuôn sàn mái Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1007 100m2
13 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,1538 m3
14 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,5833 m3
15 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 41,915 m2
16 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 41,916 m2
17 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 32,808 m2
18 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 32,808 m2
19 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11,3935 m2
20 Ngâm chống thấm bể nước Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 17,8938 m3
21 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,6306 m3
22 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0324 100m2
23 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0429 tấn
24 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cấu kiện
25 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1 100m
26 Lắp đặt cút PPR D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
27 Giếng khoan Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
28 Máy bơm nước Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
29 Lắp đặt van phao điện Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
30 Rọ bơm D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
H BỂ XỬ LÝ NƯỚC THẢI LỎNG
1 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15,3005 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0517 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,101 100m3
4 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0113 100m2
5 Bê tông lót móng, chiều rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,7732 m3
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0105 100m2
7 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0331 tấn
8 Bê tông móng, chiều rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,6224 m3
9 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,3079 m3
10 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,8564 m2
11 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,2948 m2
12 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16,3768 m2
13 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16,377 m2
14 Ngâm chống thẩm bể nước Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,2097 m3
I CỔNG
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,8107 m3
2 Đào đất móng băng, rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,608 m3
3 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0465 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0282 100m3
5 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0104 100m2
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0094 100m2
7 Bê tông móng, chiều rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4878 m3
8 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,124 m3
9 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0407 100m2
10 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0335 100m2
11 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0331 tấn
12 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0799 tấn
13 Bê tông móng, chiều rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,5657 m3
14 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,08 100m2
15 Bê tông cột, tiết diện cột Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,5 m3
16 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,1714 m3
17 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 23,872 m2
18 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 88,16 m
19 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 23,872 m2
20 Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt hộp 40x100x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3063 tấn
21 Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 25x35x1.2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0032 tấn
22 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10,6625 m2
23 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10,6625 m2
24 Bánh xe cổng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
25 Bản lề cối Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
26 Khóa cổng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
27 Chốt cổng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
28 Gia công khung bằng sắt hộp biển Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1436 tấn
29 Lắp dựng khung sắt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,24 m2
30 Tôn biển tên dày 1mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 33,284 kg
31 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12,942 m2
32 Bộ chữ Inox mạ đồng "TRẠM Y TẾ XÃ TỰ NHIÊN" cao 155mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
33 Bộ chữ Inox mạ đồng "ĐỊA CHỈ: XÃ TỰ NHIÊN - HUYỆN THƯỜNG TÍN - TP. HÀ NỘI " và "ĐIỆN THOẠI: 08......, 09........"cao 39mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
J TƯỜNG RÀO
1 Đào đất móng tường rào, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 52,2329 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1741 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3482 100m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,144 100m2
5 Bê tông lót móng, chiều rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,464 m3
6 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15,4224 m3
7 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,0288 m3
8 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,144 100m2
9 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,656 tấn
10 Bê tông móng, chiều rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,376 m3
11 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2016 100m2
12 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2808 tấn
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,772 m3
14 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,4851 m3
15 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,1163 m3
16 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,7851 m3
17 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 237,15 m2
18 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 52,9125 m2
19 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 71,5 m2
20 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 361,5625 m2
21 Gia công hàng rào sắt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2508 tấn
22 Lắp dựng lan can sắt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 19,125 m2
23 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 19,125 m2
K PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ mái, chiều cao Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24,6954 m2
2 Tháo dỡ cửa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 108,66 m2
3 Phá mặt bằng bằng máy đào Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,3008 100m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 50,6417 m3
5 Phá đá mặt bằng bằng máy đào Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2475 100m3
6 Đào xúc đất bằng máy đào, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1004 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,6235 100m3
L SAN NỀN
1 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14,1227 100m3
M PHẦN SÂN
1 Rải Nilon chống mất nước sân bê tông Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.374 m2
2 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 156,2 m3
3 Cắt sân bê tông chiều dầy 10cm làm khe co giãn, xẻ khe 4m/khe Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 10m
N BÓ VỈA BỒN CÂY
1 Đào đất móng băng, rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24,44 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0815 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1629 100m3
4 Bê tông lót móng, chiều rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,52 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,47 100m2
6 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bồn cây, chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 23,782 m3
7 Công tác ốp gạch thẻ chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 60x240mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 124,55 m2
O BỒN CÂY XANH
1 Đào đất móng băng, rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12,9359 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0431 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0863 100m3
4 Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2315 100m2
5 Bê tông lót móng, chiều rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,9803 m3
6 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bồn cây, chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12,5876 m3
7 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 60x240mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 65,9233 m2
8 Đắp đất mầu trồng cây vào bồn cây Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 55,7819 m3
P VƯỜN THUỐC NAM
1 Đào đất móng băng, rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,0113 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0267 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0534 100m3
4 Bê tông lót móng, chiều rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,645 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,328 100m2
6 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bó vỉa, chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,9861 m3
7 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,77 m3
8 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 60x240mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15,95 m2
9 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 63,57 m2
10 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 63,57 m2
11 Đắp đất mầu trồng cây vào bồn cây Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 31,2984 m3
Q PHẦN CẤP ĐIỆN NGOÀI NHÀ
1 Tủ điện tổng 900x600x250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 tủ
2 Lắp đặt aptomat MCCB 3P 50A - 15KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
3 Lắp đặt aptomat MCB 2P 32A - 6KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
4 Lắp đặt aptomat MCCB 3P 30A - 15KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
5 Lắp đặt Cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
6 Lắp đặt Cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x10+1x6mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 70 m
7 Lắp đặt Cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x6mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 80 m
8 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 m
9 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 32 m3
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 32 m3
11 Lắp đặt ống nhựa HDPE đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D65/50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 100 m
12 Lưới báo hiệu cáp ngầm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 100 m
13 Gạch chỉ bảo vệ cáp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.000 viên
14 Mốc sứ báo hiệu cáp ngầm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11 cái
R PHẦN THOÁT NƯỚC
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 122,7006 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4089 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,8178 100m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2601 100m2
5 Bê tông lót móng, chiều rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12,6391 m3
6 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 23,6852 m3
7 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,9641 100m2
8 Bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,9563 m3
9 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 142,8 m2
10 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 55,1405 m2
11 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2104 100m2
12 Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,6359 tấn
13 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,6744 m3
14 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 128 cái
15 Ống PVC D200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4 100m
16 Ống PVC D110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,12 100m
17 Y nhựa D200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
18 Chếch nhựa PVC D200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
19 Chếch nhựa PVC D110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
20 Măng sông PVC D200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2017(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2017 đến năm 2019(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13a Mẫu 13a
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 7.9E9 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13b Mẫu 13b
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 1.57E9 VND(7). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
- Hợp đồng tương tự là hợp đồng thi công công trình dân dụng cấp III đã thực hiện toàn bộ, trong đó công việc xây lắp có các tính chất tương tự với gói thầu đang xét, bao gồm: + Tương tự về bản chất và độ phức tạp: có cùng loại và cấp công trình tương tự hoặc cao hơn cấp công trình yêu cầu cho gói thầu này. + Tương tự về quy mô công việc: có hạng mục kết cấu BTCT và hoàn thiện ( điện, nước) - Hoàn thành phần lớn nghĩa là hoàn thành ít nhất 80% khối lượng công việc của hợp đồng. - Tài liệu chứng minh là bản sao công chứng hoặc chứng thực các tài liệu sau: + Quyết định duyệt Báo cáo kinh tế kỹ thuật hoặc duyệt thiết kế bản vẽ thi công – dự toán hoặc xác nhận chủ đầu tư chứng minh cấp và loại công trình + Hợp đồng kinh tế + Phụ lục hợp đồng hoặc hoặc tài liệu chứng minh khối lượng công việc thực hiện; + Biên bản nghiệm thu giá trị khối lượng công việc hoàn thành hoặc biên bản nghiệm thu công trình đưa vào sử dụng hoặc các tài liệu chứng minh có tính pháp lý tương đương khác
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 3.690.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 7.380.000.000 VND.

  Loại công trình: Công trình dân dụng
  Cấp công trình: Cấp III
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->