Gói thầu: 0621-MS “Mua sắm VTTB phục vụ 04 công trình SCL năm 2021 (Đội 3,4,6)”
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210332608-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thanh Xuân |
| Tên gói thầu | 0621-MS “Mua sắm VTTB phục vụ 04 công trình SCL năm 2021 (Đội 3,4,6)” |
| Số hiệu KHLCNT | 20210326254 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí Sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-02 12:37:00 đến ngày 2021-04-29 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,346,160,491 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Attomat 1 pha 40A | 4.875 | cái | Quy định Chương V | ||
| 2 | Băng dính cách điện | 976 | cuộn | Quy định Chương V | ||
| 3 | Biển an toàn phản quang | 28 | cái | Quy định Chương V | ||
| 4 | Biển sơ đồ tủ | 14 | cái | Quy định Chương V | ||
| 5 | Biển tên lộ | 541 | cái | Quy định Chương V | ||
| 6 | Biển tên tủ | 18 | cái | Quy định Chương V | ||
| 7 | Cáp 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC-1x70mm2 | 24 | m | Quy định Chương V | ||
| 8 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1x120mm2 | 124 | m | Quy định Chương V | ||
| 9 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1x95mm2 | 16 | m | Quy định Chương V | ||
| 10 | Cáp vặn xoắn ruột nhôm AL/XLPE 4x120mm2 | 3.914 | m | Quy định Chương V | ||
| 11 | Cáp vặn xoắn ruột nhôm AL/XLPE 4x50mm2 | 581 | m | Quy định Chương V | ||
| 12 | Cáp vặn xoắn ruột nhôm AL/XLPE 4x70mm2 | 1.295 | m | Quy định Chương V | ||
| 13 | Cáp vặn xoắn ruột nhôm AL/XLPE 4x95mm2 | 2.295 | m | Quy định Chương V | ||
| 14 | Cọc tiếp địa mạ kẽm, L63x63x6-L 2,5m (TL:14,3kg/cọc) | 29 | cọc | Quy định Chương V | ||
| 15 | Cột bê tông không dự ứng lực NPC-6,5/5.0/160 | 8 | cột | Quy định Chương V | ||
| 16 | Cột bê tông không dự ứng lực NPC-7,5/6.0/190 | 26 | cột | Quy định Chương V | ||
| 17 | Cột bê tông không dự ứng lực NPC-8,5/5.0/190 | 76 | cột | Quy định Chương V | ||
| 18 | Cột bê tông không dự ứng lực NPC-8,5/11/190 | 2 | cột | Quy định Chương V | ||
| 19 | Đai thép không gỉ | 207 | m | Quy định Chương V | ||
| 20 | Đầu cốt đồng M120 | 124 | cái | Quy định Chương V | ||
| 21 | Đầu cốt đồng M35 | 174 | cái | Quy định Chương V | ||
| 22 | Đầu cốt đồng M50 | 120 | cái | Quy định Chương V | ||
| 23 | Đầu cốt đồng M70 | 12 | cái | Quy định Chương V | ||
| 24 | Đầu cốt đồng M95 | 8 | cái | Quy định Chương V | ||
| 25 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | 92 | cái | Quy định Chương V | ||
| 26 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | 8 | cái | Quy định Chương V | ||
| 27 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | 40 | cái | Quy định Chương V | ||
| 28 | Dây bọc 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC-1x10mm2 | 8.739 | m | Quy định Chương V | ||
| 29 | Dây bọc 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC-1x25mm2 | 275 | m | Quy định Chương V | ||
| 30 | Dây bọc 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC-2x25mm2 | 1.975 | m | Quy định Chương V | ||
| 31 | Dây bọc 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC-4x25mm2 | 100 | m | Quy định Chương V | ||
| 32 | Dây đồng mềm tiếp địa Cu/PVC-M35 | 58 | m | Quy định Chương V | ||
| 33 | Dây đồng mềm tiếp địa Cu/PVC-M50 | 66 | m | Quy định Chương V | ||
| 34 | Dây thép D1 (bọc PVC) | 1.098 | m | Quy định Chương V | ||
| 35 | Dây thép mạ kẽm D10 (TL: 0,617kg/m) | 565,4306 | kg | Quy định Chương V | ||
| 36 | Đề can tên khách hàng | 5.067 | cái | Quy định Chương V | ||
| 37 | Ghíp bọc cách điện, loại 2 bulong | 1.924 | cái | Quy định Chương V | ||
| 38 | Giá đỡ 2 cáp lên cột LT đôi:28.1 (kg/bộ) | 1 | bộ | Quy định Chương V | ||
| 39 | Hòm 1 công tơ 3 pha Composite có vị trí lắp TI, không ATM | 20 | hòm | Quy định Chương V | ||
| 40 | Hòm 1 công tơ 3 pha Composite, không vị trí lắp TI, không gồm ATM | 129 | hòm | Quy định Chương V | ||
| 41 | Hòm 4 công tơ Composite không bao gồm ATM | 1.273 | hòm | Quy định Chương V | ||
| 42 | Hộp phân dây trọn bộ (bao gồm đầu cốt) | 373 | hộp | Quy định Chương V | ||
| 43 | Kẹp hãm cáp ABC-4x120 | 641 | cái | Quy định Chương V | ||
| 44 | Khóa cửa | 18 | cái | Quy định Chương V | ||
| 45 | Khóa đai thép | 267 | cái | Quy định Chương V | ||
| 46 | Khung móng tủ :41.95 (kg/bộ) | 19 | bộ | Quy định Chương V | ||
| 47 | Khung móng tủ :45.4 (kg/bộ) | 10 | bộ | Quy định Chương V | ||
| 48 | Lưới thép B40 mạ kẽm | 14 | m2 | Quy định Chương V | ||
| 49 | Móc treo cáp vặn xoắn | 122 | cái | Quy định Chương V | ||
| 50 | ống nhựa xoắn HDPE d=32/25 | 707,5 | m | Quy định Chương V | ||
| 51 | Ống nối đồng M120 | 124 | ống | Quy định Chương V | ||
| 52 | Ống nối đồng M70 | 12 | ống | Quy định Chương V | ||
| 53 | Ống nối đồng M95 | 8 | ống | Quy định Chương V | ||
| 54 | Thép dẹt mạ kẽm 40x4-TL:1,26kg/m | 7,308 | kg | Quy định Chương V | ||
| 55 | Tiếp địa lặp lại: 20.182 (kg/bộ) | 99 | bộ | Quy định Chương V | ||
| 56 | Tủ Pillar 400A, cấu hình MCCB 3P-400A + 1 MCCB 3P-250A (trọn bộ cả thanh cái và dây đấu nối nhị thứ) | 19 | tủ | Quy định Chương V | ||
| 57 | Tủ Pillar 400A, cấu hình MCCB 3P-400A + 4 MCCB 3P-250A (trọn bộ cả thanh cái và dây đấu nối nhị thứ) | 8 | tủ | Quy định Chương V | ||
| 58 | Tủ Pillar 400A, cấu hình MCCB 3P-400A + 5 MCCB 3P-250A (trọn bộ cả thanh cái và dây đấu nối nhị thứ) | 2 | tủ | Quy định Chương V | ||
| 59 | Vít nở sắt 80x8 | 490 | cái | Quy định Chương V | ||
| 60 | Xà đỡ 2 hòm công tơ 1 mặt trên cột li tâm đơn X21-1T: 10.058 (kg/bộ) | 63 | bộ | Quy định Chương V | ||
| 61 | Xà đỡ 2 hòm công tơ 1 mặt trên cột li tâm kép X21-2T: 10.758 (kg/bộ) | 10 | bộ | Quy định Chương V | ||
| 62 | Xà đỡ 2 hòm công tơ 2 mặt trên cột vuông đơn X21-1V: 10.279 (kg/bộ) | 2 | bộ | Quy định Chương V | ||
| 63 | Xà đỡ 3 hòm công tơ 1 mặt trên cột vuông đơn X31-1V: 12.081 (kg/bộ) | 1 | bộ | Quy định Chương V | ||
| 64 | Xà đỡ 3 hòm công tơ 1 mặt trên cột li tâm đơn X31-1T: 12.481 (kg/bộ) | 14 | bộ | Quy định Chương V | ||
| 65 | Xà đỡ 3 hòm công tơ 1 mặt trên cột li tâm kép X31-2T: 13.101 (kg/bộ) | 10 | bộ | Quy định Chương V | ||
| 66 | Xà đỡ 3 hòm công tơ 2 mặt trên cột li tâm đơn X32-1T: 18.215 (kg/bộ) | 3 | bộ | Quy định Chương V | ||
| 67 | Xà đỡ 4 hòm công tơ 1 mặt trên cột li tâm đơn X41-1T: 15.926 (kg/bộ) | 1 | bộ | Quy định Chương V | ||
| 68 | Xà đỡ 4 hòm công tơ 2 mặt trên cột li tâm đơn X22-1T: 12.645 (kg/bộ) | 60 | bộ | Quy định Chương V | ||
| 69 | Xà đỡ 4 hòm công tơ 2 mặt trên cột li tâm kép X22-2T: 14.015 (kg/bộ) | 17 | bộ | Quy định Chương V | ||
| 70 | Xà đỡ 4 hòm công tơ 2 mặt trên cột vuông kép X22-2V: 12.245 (kg/bộ) | 1 | bộ | Quy định Chương V | ||
| 71 | Xà kèm 0,4m trên cột LT đơn :3.87 (kg/bộ) | 21 | bộ | Quy định Chương V | ||
| 72 | Xà kèm 0,4m trên cột LT kép :4.36 (kg/bộ) | 8 | bộ | Quy định Chương V | ||
| 73 | Xà kèm 0,4m trên cột H đơn :3.5 (kg/bộ) | 4 | bộ | Quy định Chương V | ||
| 74 | Xà kèm 0,6m trên cột LT đơn :4.892 (kg/bộ) | 4 | bộ | Quy định Chương V | ||
| 75 | Xà nánh 1,2m trên cột H đơn :28.47 (kg/bộ) | 16 | bộ | Quy định Chương V | ||
| 76 | Xà nánh 1,2m trên cột H kép :31.27 (kg/bộ) | 1 | bộ | Quy định Chương V | ||
| 77 | Xà nánh 1,2m trên cột LT đơn :28.88 (kg/bộ) | 133 | bộ | Quy định Chương V | ||
| 78 | Xà nánh 1,2m trên cột LT kép :32.09 (kg/bộ) | 15 | bộ | Quy định Chương V | ||
| 79 | Xà nánh 1,2m trên cột LT kép dọc :32.09 (kg/bộ) | 1 | bộ | Quy định Chương V | ||
| 80 | Xà nánh 1,5m trên cột LT đơn :33.05 (kg/bộ) | 1 | bộ | Quy định Chương V | ||
| 81 | Xà X21 đỡ hòm công tơ cột LT đơn: 10.058 (kg/bộ) | 42 | bộ | Quy định Chương V | ||
| 82 | Xà X21 đỡ hòm công tơ cột LT kép: 10.758 (kg/bộ) | 5 | bộ | Quy định Chương V | ||
| 83 | Xà X22 đỡ hòm công tơ cột LT đơn: 12.645 (kg/bộ) | 33 | bộ | Quy định Chương V | ||
| 84 | Xà X31 đỡ hòm công tơ cột LT đơn: 12.481 (kg/bộ) | 31 | bộ | Quy định Chương V | ||
| 85 | Xà X31 đỡ hòm công tơ cột LT kép: 13.101 (kg/bộ) | 5 | bộ | Quy định Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi