Gói thầu: Cung cấp vật tư, thiết bị cơ kỹ thuật phục vụ sửa chữa lớn hệ thống xử lý nước và xử lý nước thải Công ty Nhiệt điện Cần Thơ 2021

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210339387-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Nhiệt điện Cần Thơ Chi nhánh Tổng công ty Phát điện 2 Công ty TNHH Một thành viên
Tên gói thầu Cung cấp vật tư, thiết bị cơ kỹ thuật phục vụ sửa chữa lớn hệ thống xử lý nước và xử lý nước thải Công ty Nhiệt điện Cần Thơ 2021
Số hiệu KHLCNT 20210322740
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn vốn sản xuất kinh doanh
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 3 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-03-19 17:11:00 đến ngày 2021-03-29 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,995,441,226 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1 Bạc đạn 6205 DDUC3 1 Cái Bạc đạn 6205 DDUC3 yêu cầu: CO, CQ, bảo hành
2 Bạc đạn 6206 DDUC3 12 Cái Bạc đạn 6206 DDUC3 yêu cầu: CO, CQ, bảo hành
3 Bạc đạn 6207 DDUC3 2 cái Bạc đạn 6207 DDUC3 yêu cầu: CO, CQ, bảo hành
4 Bạc đạn 6209 DDUC3 2 Cái Bạc đạn 6209 DDUC3 yêu cầu: CO, CQ, bảo hành
5 Bạc đạn 6210 DDUC3 2 Cái Bạc đạn 6210 DDUC3 yêu cầu: CO, CQ, bảo hành
6 Bạc đạn 6307 C3 1 cái Bạc đạn 6307 C3 yêu cầu: CO, CQ, bảo hành
7 Bạc đạn 6307 DDUC3 10 Cái Bạc đạn 6307 DDUC3 yêu cầu: CO, CQ, bảo hành
8 Bạc đạn 6310 DDUC3 2 cái Bạc đạn 6310 DDUC3 yêu cầu: CO, CQ, bảo hành
9 Băng đai 1 cái Mfg: INTERCO Model: EDOM 1000 (có bản vẽ đính kèm)  yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan
10 Băng tải chuyển bùn 1 Tấm Mfg: Intereco Model: NT400 x 5500 Part name: Belt (có bản vẽ đính kèm)  yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan
11 Bộ bảo vệ cụm nén ZR90 1 Bộ Mfg: Atlas copco Compressor Model: ZR90 yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan
12 Bộ bích bảo vệ dàn làm mát ZR90 1 Bộ Mfg: Atlas copco Compressor Model: ZR90 yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan
13 Bộ chi tiết bảo dưỡng van hút gió (Inlet valve overhaul kit) 2906017680 1 Bộ Inlet valve overhaul kit Mfg: Altas copco Compressor Model: ZR90 Part No: 2906017680 yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan
14 Bộ chi tiết bảo dưỡng van một chiều (Check valve kit) 2906067180 1 Bộ Check valve Mfg: Altas copco Compressor Model: ZR90 Part No: 2906067180 yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan
15 Bộ giảm thanh xả khí (Muffler) 1621008280 2 Chiếc Muffler Mfg: Altas copco Compressor Model: ZR90 Part No: 1621008280 yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan
16 Bộ màng van hút gió (Inlet valve service kit) 2906065980 2 Bộ Inlet valve service kit Mfg: Altas copco Compressor Model: ZR90 Part No: 2906065980 yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan
17 Bộ phin lọc (Air/Oil filter kit) 2906066480 2 Bộ Air/Oil filter kit Mfg: Altas copco Compressor Model: ZR90 Part No: 2906066480 yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan
18 Bợ trục 3700.1 4 Cái Bợ trục 3700.1 Mfg: Torishima Model: AP378810 Part no: 3700.1 (có bản vẽ đính kèm)  yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan
19 Bợ trục 3700.2 2 Cái Bợ trục 3700.2 Mfg: Torishima Model: AP378810 Part no: 3700.2 (có bản vẽ đính kèm)  yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan
20 Centrifugal pump 2 Cái Type: Horizontal centrifugal - Capacity: 6 m3/h - Delivery head: 1.5 bar - Liquid handled: HCl 35% - Impeller type: Semi open - Impeller diameter: 190 TRIM - Suction/Discharge nozzle: 65/40 mm - End Conn.: ANSI B16.5 - 150# - FF - Impeller/casing: Poly Propelene - Shaft: EN-8 - Shaft sleeve: Ceramic - ST. Box Packing: Mechanical Seal - Pump dimension: 392.5 x 190 x 385 mm yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan
21 Chèn vuông Pillar 6501L 10 mm 8 mét Chèn vuông Pillar 6501L 10 mm
22 Con lăn băng chuyển bùn 12 Con Con lăn băng chuyển bùn (Thiết bị vận chuyển bùn đã đóng bánh) + Kích thước: ĐK ngoài 60 mm, ĐK trong 20 mm, dài 230 mm + Vật liệu SUS 304 (có bản vẽ đính kèm)  yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan
23 Dầu bôi trơn Atlas Copco Roto-Z Oil 2908850101 100 Lít Atlas Copco Roto-Z Oil 2908850101 Yêu cầu: CO, CQ/CoA, HS khai hải quan
24 Dây cu roa SPC 2360 PB 12 Sợi Dây cu roa SPC 2360 PB
25 Dây curoa B1440/B55 9 sợi Dây curoa B1440/B55
26 Dây curoa B1470/B56 9 sợi Dây curoa B1470/B56
27 Dây curoa SPC 2000LW 6 sợi Dây curoa SPC 2000LW
28 Dây curoa SPC 2360 LW 12 sợi Dây curoa SPC 2360 LW
29 Dây curoa SPC 2500 LW 12 sợi Dây curoa SPC 2500 LW
30 Dây đai B-42 1 sợi Dây đai B-42
31 Dây đai B60 6 Sợi Dây đai B60
32 Dây đai plus A1180/A45 6 sợi Dây đai plus A1180/A45
33 Đế ổ bi UP 206 36 cái Đế ổ bi UP 206 yêu cầu: CO, CQ, bảo hành
34 Dehydrant dosing pump 2 Cái - Type:Screw - Capacity: 1550 L/h - Delivery head: 2 bar - Liquid handled: Polyme - End Conn.: Thread 3/4 GAS F. - Ref: Navarotors Model 020/1 yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan
35 Đệm kín cơ HB2100NN53UH050 2 Cái Đệm kín cơ HB2100NN53UH050 yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan
36 Đệm kín cơ HI_FAB: SLND-0350 3 Bộ Đệm kín cơ HI_FAB: SLND-0350 yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan
37 Đệm kín cơ HI_FAB: SLND-0550 7 Bộ Đệm kín cơ HI_FAB: SLND-0550 yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan
38 Đệm kín cơ HI_FAB: SRNUT-0450 9 Bộ Đệm kín cơ HI_FAB: SRNUT-0450 yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan
39 Đệm kín cơ HI-FAB SLND-0450 3 bộ Đệm kín cơ HI-FAB SLND-0450 yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan
40 Đệm kín cơ HI-FAB SRNUT-0350 7 bộ Đệm kín cơ HI-FAB SRNUT-0350 yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan
41 Đệm kín cơ HI-FAB SRNUT-0550 5 bộ Đệm kín cơ HI-FAB SRNUT-0550 yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan
42 Đệm kín cơ HI-FAB SSBC-0450 2 bộ Đệm kín cơ HI-FAB SSBC-0450 yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan
43 Đệm kín cơ LEAK PROOF 20M 3 bộ Đệm kín cơ LEAK PROOF 20M yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan
44 Dosing pump A-91 (Milton Roy) 1 Cái TYPE: SOLENOID DRIVEN PUMP MODEL:A-91 PUMP MAKE: MILTON ROY BARE WEIGHT OF PUMP 3.5Kg CAPACITY 3.2 l/hr SUC11ON SIZE 1/2” DISCHARGE SIZE 1/2” DRIVEPOWER 80 WATTS DRIVE SUPPLY VOLTAGE 1Ph.,230VAC,50Hz yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan
45 Dosing pump: A-09 (Milton Roy) 1 Cái Type: Diahpram, solenoid driven - Capacity: 1 L/h - Delivery head: 4 bar - Liquid handled: NaClO, 7% Cl2 - End Conn.: NPT Thread 1/2" - Pump head: Poly propelene - Diaphragm: Teflon faced hypalon - Housing: GFPP 30% - Stroke ajustment: Manual in response to flow - Drive Power: 80-100W, 1Ph, 230VAC, 50Hz - Dimension: 235 x 105 x 206 mm yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan
46 Dosing pump: A-10 (Milton Roy) 1 Cái TYPE: SOLENOID DRIVEN PUMP MODEL: A-10 PUMP MAKE: MILTON ROY BARE WEIGHT OF PUMP 3.5 Kg CAPACITY 1.5 l/hr SUC11ON SIZE 1/2” DISCHARGE SIZE 1/2” DRIVEPOWER 80 WATTS DRIVE SUPPLY VOLTAGE 1Ph.,230VAC,50Hz yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan
47 Dosing pump: A-90 (Milton Roy) 2 Cái TYPE: SOLENOID DRIVEN PUMP MODEL: A-90 PUMP MAKE: MILTON ROY BARE WEIGHT OF PUMP 3.5Kg CAPACITY 2 l/hr SUC11ON SIZE 1/2” DISCHARGE SIZE 1/2” DRIVEPOWER 80-100 WATTS DRIVE SUPPLY VOLTAGE 1Ph.,230VAC,50Hz yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan
48 Dosing pump: A-90 (Milton Roy) 1 Cái MILTON ROY TYPE: SOLENOID DRIVEN PUMP MODEL:A-90 PUMP MAKE: MILTON ROY BARE WEIGHT OF PUMP 3.5Kg CAPACITY 2 l/hr SUC11ON SIZE 1/2” DISCHARGE SIZE 1/2” DRIVEPOWER 80 WATTS DRIVE SUPPLY VOLTAGE 1Ph.,230VAC,50Hz yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan
49 Dosing pump: D-11 (Milton Roy) 4 Cái TYPE: SOLENOID DRIVEN PUMP MODEL: D-11 PUMP MAKE: MILTON ROY BARE WEIGHT OF PUMP 9Kg CAPACITY 10 l/hr SUC11ON SIZE 1/2” DISCHARGE SIZE 1/2” DRIVEPOWER 80 WATTS DRIVE SUPPLY VOLTAGE 1Ph.,230VAC,50Hz yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan
50 Dosing pump: D-92 (Milton Roy) 2 Cái Type: Diahpram, solenoid driven - Capacity: 15 L/h - Delivery head: 3,5 bar - Liquid handled: NaClO, 7% Cl2 - End Conn.: NPT Thread 1/2" - Pump head: Poly propelene - Diaphragm: Teflon faced hypalon - Housing: GFPP 30% - Stroke ajustment: Manual in response to flow - Drive Power: 80-100W, 1Ph, 230VAC, 50Hz - Dimension: 278 x 142 x 210 mm yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan
51 Dosing pump: D-93 (Milton Roy) 1 Cái Type: Diahpram, solenoid driven - Capacity: 21 L/h - Delivery head: 2 bar - Liquid handled: 100% AlSO4 - End Conn.: NPT Thread 1/2" - Pump head: Poly propelene - Diaphragm: Teflon faced hypalon - Housing: GFPP 30% - Stroke ajustment: Automatic in response to flow - Drive Power: 80-100W, 1Ph, 230VAC, 50Hz - Dimension: 278 x 142 x 210 mm yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan
52 Dosing pump: GB-402 (Milton Roy) 3 Cái TYPE: MOTOR DRIVEN PUMP MODEL: GB-402 PUMP MAKE: MILTON ROY BARE WEIGHT OF PUMP 60Kg CAPACITY 150 l/hr SUC11ON SIZE 1/2” DISCHARGE SIZE 1/2” yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan
53 Dosing pump: M-14 (Milton Roy) 1 Cái TYPE: MOTOR DRIVEN PUMP MODEL: M-14 PUMP MAKE: MILTON ROY BARE WEIGHT OF PUMP 35Kg CAPACITY 100 l/hr SUC11ON SIZE 1/2” DISCHARGE SIZE 1/2” yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan
54 Hóa chất tẩy cặn Alfa P-scale 2908013100 20 Kg Hóa chất tẩy cặn Alfa P-scale 2908013100 Yêu cầu: CO, CQ/CoA, HS khai hải quan
55 Hóa chất trung tính Alfa P-Neutra 2908013200 6 Kg Hóa chất trung tính Alfa P-Neutra 2908013200 Yêu cầu: CO, CQ/CoA, HS khai hải quan
56 Hộp giảm tốc Greaves Model A-162 1 Cái Hộp giảm tốc: - Ref: Greaves Model A-162 - ratio: 50:1 yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan
57 Hộp giảm tốc Greaves Model A-237 2 Cái Hộp giảm tốc: - Ref: Greaves Model A-237 - Ratio: 15:1 yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan
58 Hộp giảm tốc Greaves Model A-287 2 Cái Hộp giảm tốc: - Ref: Greaves Model A-287 - Ratio: 40:1 yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan
59 Hộp giảm tốc Greaves Model A-337 1 Cái Hộp giảm tốc: - Ref: Greaves Model A-337 - ratio: 25:1 yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan
60 Hộp giảm tốc KAVITSU 1 Bộ Hãng sản xuất: KAVITSU Model: KT-6007ATL yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan
61 Hộp giảm tốc: - Ref: Greaves Model A-162 - ratio: 70:1 1 Bộ Hộp giảm tốc: - Ref: Greaves Model A-162 - ratio: 70:1 yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan
62 Hộp giảm tốc: - Ref: Greaves Model A-337 - ratio: 30:1 1 Bộ Hộp giảm tốc: - Ref: Greaves Model A-337 - ratio: 30:1 yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan
63 Hộp giảm tốc: - Ref: Greaves Model V-400 - Ratio: 40:1 1 Bộ Hộp giảm tốc: - Ref: Greaves Model V-400 - Ratio: 40:1 yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan
64 Lược đầu hút 2 Cái Mfg: Datta Air System PVT.LTD Model: DTS/102-18 Name: 10 Micron Filter Dimension: 350 x 350 mm (có bản vẽ đính kèm)  yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan
65 Lược Y-STRAINER 26 Cái - Đầu nối ren size 15 - Vật liệu: PVC - Asahi AV - 1/2''-BSP-F yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan
66 Lưỡi gạt bùn 1 Cái Mrg: INTERECO Model: EDOM 1000 Part name: Scraper (có bản vẽ đính kèm)  yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan
67 Màng cân bằng cụm nén hạ áp (LP element balance piston diaphragm) 1616673100 2 Chiếc LP element balance piston diaphragm Mfg: Altas copco Compressor Model: ZR90 Part No: 1616673100 yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan
68 Ổ bi 22220 EAE4 NSK 2 Cái Ổ bi 22220 EAE4 NSK yêu cầu: CO, CQ, bảo hành
69 Ổ bi 22308 E/C3 2 cái Ổ bi 22308 E/C3 yêu cầu: CO, CQ, bảo hành
70 Ổ bi 22310 E/C3 10 cái Ổ bi 22310 E/C3 SKF yêu cầu: CO, CQ, bảo hành
71 Ổ bi 2310 EC 4 cái Ổ bi 2310 EC yêu cầu: CO, CQ, bảo hành
72 Ổ bi 3205 A/C3 3 cái Ổ bi 3205 A/C3 yêu cầu: CO, CQ, bảo hành
73 Ổ bi 3306 A/C3 13 cái Ổ bi 3306 A/C3 yêu cầu: CO, CQ, bảo hành
74 Ổ bi 3309 A/C3 14 cái Ổ bi 3309 A/C3 yêu cầu: CO, CQ, bảo hành
75 Ổ bi 3311 A/C3 22 cái C/C0: 112/81.5 kN, limiting speed: 5300rpm yêu cầu: CO, CQ, bảo hành
76 Ổ bi 6005 C3 6 Cái Ổ bi 6005 C3 yêu cầu: CO, CQ, bảo hành
77 Ổ bi 6006 C3 12 cái Ổ bi 6006 C3 yêu cầu: CO, CQ, bảo hành
78 Ổ bi 6007 C3 3 Cái Ổ bi 6007 C3 yêu cầu: CO, CQ, bảo hành
79 Ổ bi 6008 C3 2 cái Ổ bi 6008 C3 yêu cầu: CO, CQ, bảo hành
80 Ổ bi 6009 C3 5 Cái Ổ bi 6009 C3 yêu cầu: CO, CQ, bảo hành
81 Ổ bi 61805 TN9 10 cái Ổ bi 61805 TN9 yêu cầu: CO, CQ, bảo hành
82 Ổ bi 6202 C3 4 cái Ổ bi 6202 C3 yêu cầu: CO, CQ, bảo hành
83 Ổ bi 6202 DDUC3 19 cái Ổ bi 6202 DDUC3 yêu cầu: CO, CQ, bảo hành
84 Ổ bi 6203 C3 8 cái Ổ bi 6203 C3 yêu cầu: CO, CQ, bảo hành
85 Ổ bi 6203 DDUC3 20 cái Ổ bi 6203 DDUC3 yêu cầu: CO, CQ, bảo hành
86 Ổ bi 6204 C3 4 cái Ổ bi 6204 C3 yêu cầu: CO, CQ, bảo hành
87 Ổ bi 6204 DDUC3 32 cái Ổ bi 6204 DDUC3 yêu cầu: CO, CQ, bảo hành
88 Ổ bi 6205 C3 25 cái Ổ bi 6205 C3 yêu cầu: CO, CQ, bảo hành
89 Ổ bi 6205 DDUC3 24 cái Ổ bi 6205 DDUC3 yêu cầu: CO, CQ, bảo hành
90 Ổ bi 6206 C3 7 cái Ổ bi 6206 C3 yêu cầu: CO, CQ, bảo hành
91 Ổ bi 6206 DDUC3 3 cái Ổ bi 6206 DDUC3 yêu cầu: CO, CQ, bảo hành
92 Ổ bi 6207 C3 13 cái Ổ bi 6207 C3 yêu cầu: CO, CQ, bảo hành
93 Ổ bi 6207 DDUC3 2 Cái Ổ bi 6207 DDUC3 yêu cầu: CO, CQ, bảo hành
94 Ổ bi 6208 C3 3 cái Ổ bi 6208 C3 yêu cầu: CO, CQ, bảo hành
95 Ổ bi 6209 C3 1 cái Ổ bi 6209 C3 yêu cầu: CO, CQ, bảo hành
96 Ổ bi 6209 DDUC3 12 cái Ổ bi 6209 DDUC3 yêu cầu: CO, CQ, bảo hành
97 Ổ bi 6211 C3 16 cái C/C0: 46.2/29 kN, limiting speed: 9000rpm yêu cầu: CO, CQ, bảo hành
98 Ổ bi 6212 C3 3 cái C/C0: 55.3/36 kN, limiting speed: 8000rpm yêu cầu: CO, CQ, bảo hành
99 Ổ bi 62206 DUC3 2 cái Ổ bi 62206 DUC3 yêu cầu: CO, CQ, bảo hành
100 Ổ bi 6301 C3 12 cái Ổ bi 6301 C3 yêu cầu: CO, CQ, bảo hành
101 Ổ bi 6304 C3 3 Cái Ổ bi 6304 C3 yêu cầu: CO, CQ, bảo hành
102 Ổ bi 6307 C3 6 cái Ổ bi 6307 C3 yêu cầu: CO, CQ, bảo hành
103 Ổ bi 6308 C3 2 cái Ổ bi 6308 C3 yêu cầu: CO, CQ, bảo hành
104 Ổ bi 6308 DDUC3 5 Cái Ổ bi 6308 DDUC3 yêu cầu: CO, CQ, bảo hành
105 Ổ bi 6309 C3 23 cái Ổ bi 6309 C3 yêu cầu: CO, CQ, bảo hành
106 Ổ bi 6309 DDUC3 8 cái Ổ bi 6309 DDUC3 yêu cầu: CO, CQ, bảo hành
107 Ổ bi 6310 C3 3 cái Ổ bi 6310 C3 yêu cầu: CO, CQ, bảo hành
108 ổ bi 6310 ZZC3 2 cái ổ bi 6310 ZZC3 yêu cầu: CO, CQ, bảo hành
109 Ổ bi 6311 C3 38 cái C/C0: 74.1/45 kN, limiting speed: 8000rpm yêu cầu: CO, CQ, bảo hành
110 Ổ bi 6312 C3 3 cái C/C0: 85.2/45 kN, limiting speed: 7000rpm yêu cầu: CO, CQ, bảo hành
111 Ổ bi 6313 C3 4 cái C/C0: 97.5/60 kN, limiting speed: 6700rpm yêu cầu: CO, CQ, bảo hành
112 Ổ bi 6314 C3 8 cái C/C0: 111/68 kN, limiting speed: 6300rpm yêu cầu: CO, CQ, bảo hành
113 Ổ bi 6314 Z 2 cái C/C0: 111/68 kN, limiting speed: 5000rpm yêu cầu: CO, CQ, bảo hành
114 Ổ bi 6316 C3 6 cái C/C0: 130/86.5 kN, limiting speed: 5300rpm yêu cầu: CO, CQ, bảo hành
115 Ổ bi 6409 C3 10 cái Ổ bi 6409 C3 yêu cầu: CO, CQ, bảo hành
116 Ổ bi 72212/2/72487/2/Q (SKF) 2 cái Ổ bi 72212/2/72487/2/Q (SKF) yêu cầu: CO, CQ, bảo hành
117 Ổ bi 8009 C3 8 cái Ổ bi 8009 C3 yêu cầu: CO, CQ, bảo hành
118 Ổ bi FKT-750183 (22214) 1 cái Ổ bi 22214 yêu cầu: CO, CQ, bảo hành
119 Ổ bi HR 30204 J 6 cái Ổ bi HR 30204 J yêu cầu: CO, CQ, bảo hành
120 Ổ bi HR 30205 J 2 cái Ổ bi HR 30205 J yêu cầu: CO, CQ, bảo hành
121 Ổ bi HR 30206 J 4 cái Ổ bi HR 30206 J yêu cầu: CO, CQ, bảo hành
122 Ổ bi HR 30209 J 5 cái Ổ bi HR 30209 J yêu cầu: CO, CQ, bảo hành
123 Ổ bi HR 30210 J 4 Cái Ổ bi HR 30210 J yêu cầu: CO, CQ, bảo hành
124 Ổ bi HR 30212 J 2 cái Ổ bi HR 30212 J yêu cầu: CO, CQ, bảo hành
125 Ổ bi HR 30213 J 2 cái Ổ bi HR 30213 J yêu cầu: CO, CQ, bảo hành
126 Ổ bi HR 30306 J 4 Cái Ổ bi HR 30306 J yêu cầu: CO, CQ, bảo hành
127 Ổ bi HR 32209 J 2 cái Ổ bi HR 32209 J yêu cầu: CO, CQ, bảo hành
128 Ổ bi HR 32213 J 2 cái Ổ bi HR 32213 J yêu cầu: CO, CQ, bảo hành
129 Ổ bi HR 32216 J 2 cái Ổ bi HR 32216 J yêu cầu: CO, CQ, bảo hành
130 Ổ bi LM11949/LM11910 2 cái Ổ bi LM11949/LM11910 yêu cầu: CO, CQ, bảo hành
131 Ổ bi NF 224 C3 2 cái Ổ bi NF 224 C3 NSK yêu cầu: CO, CQ, bảo hành
132 Ổ bi NJ 2214 E 2 cái Ổ bi NJ 2214 E yêu cầu: CO, CQ, bảo hành
133 Ổ bi NU 2308 C3 2 Cái Ổ bi NU 2308 C3 yêu cầu: CO, CQ, bảo hành
134 Ổ bi NU 2310 ECP 4 Cái Ổ bi NU 2310 ECP yêu cầu: CO, CQ, bảo hành
135 Ổ bi RNU 204 E 1 cái Ổ bi RNU 204 E yêu cầu: CO, CQ, bảo hành
136 Ổ bi UC 206 32 cái Ổ bi UC 206 yêu cầu: CO, CQ, bảo hành
137 Ổ bi UC 210 8 cái Ổ bi UC 210 yêu cầu: CO, CQ, bảo hành
138 Ổ bi UC 212 2 cái Ổ bi UC 212 yêu cầu: CO, CQ, bảo hành
139 Ổ bi UCP 206 6 Cái Gối đỡ vòng bi UCP 206 yêu cầu: CO, CQ, bảo hành
140 Phe gài ĐK 50 x 57 x 1.5 mm 2 Cái Phe gài ĐK 50 x 57 x 1.5 mm
141 Phốt 115 x 145 x 14 mm 6 cái Phốt 115 x 145 x 14 mm
142 Phốt 17 x 28 x 7 mm 8 Cái Phốt 17 x 28 x 7 mm
143 Phốt 20 x 31 x 6 mm 1 cái Phốt 20 x 31 x 6 mm
144 Phốt 20 x 32 x 7 mm 4 cái Phốt 20 x 32 x 7 mm
145 Phốt 24 x 35 x 7 mm 2 cái Phốt 24 x 35 x 7 mm
146 Phốt 25 x 37 x 7 mm 6 cái Phốt 25 x 37 x 7 mm
147 Phốt 25 x 40 x 7 mm 8 cái Phốt 25 x 40 x 7 mm
148 Phốt 25 x 42 x 8 mm 27 cái Phốt 25 x 42 x 8 mm
149 Phốt 26 x 47 x7 mm 1 cái Phốt 26 x 47 x7 mm
150 Phốt 27 x 38 x 7 mm 2 cái Phốt 27 x 38 x 7 mm
151 Phốt 28 x 38 x 6 mm 2 cái Phốt 28 x 38 x 6 mm
152 Phốt 28 x 38 x 7 mm 1 cái Phốt 28 x 38 x 7 mm
153 Phốt 30 x 40 x 7 mm 12 cái Phốt 30 x 40 x 7 mm
154 Phốt 30 x 55 x 8 mm 2 Cái Phốt 30 x 55 x 8 mm
155 Phốt 31 x 20 x 6 mm 1 cái Phốt 31 x 20 x 6 mm
156 Phốt 35 x 47 x 7 mm 4 cái Phốt 35 x 47 x 7 mm
157 Phốt 35 x 62 x7 mm 1 cái Phốt 35 x 62 x7 mm
158 Phốt 40 x 50 x 7 mm 4 cái Phốt 40 x 50 x 7 mm
159 Phốt 40 x 60 x 8 mm 2 cái Phốt 40 x 60 x 8 mm
160 Phốt 40x62x7 mm 2 cái Phốt 40x62x7 mm
161 Phốt 42 x 63 x 9 mm 2 cái Phốt 42 x 63 x 9 mm
162 Phốt 44.5 x 63.5 x 8 mm 1 cái Phốt 44.5 x 63.5 x 8 mm
163 Phốt 45 x 60 x 8 mm 2 cái Phốt 45 x 60 x 8 mm
164 Phốt 45 x 62 x 8 mm 4 cái Phốt 45 x 62 x 8 mm
165 Phốt 45 x 68 x 8 mm 2 cái Phốt 45 x 68 x 8 mm
166 Phốt 47 x 62 x 7 mm 2 cái Phốt 47 x 62 x 7 mm
167 phốt 47,7 x 73,08 x 9,5/12 mm 2 cái phốt 47,7 x 73,08 x 9,5/12 mm
168 Phốt 48 x 73 x 12 mm 6 Cái Phốt 48 x 73 x 12 mm
169 Phốt 50 x 65 x 8 mm 12 cái Phốt 50 x 65 x 8 mm
170 Phốt 50 x 65 x 9 mm 8 cái Phốt 50 x 65 x 9 mm
171 Phốt 52 x 72 x 12 mm 8 Cái Phốt 52 x 72 x 12 mm
172 Phốt 60 x 75 x 8 mm 4 cái Phốt 60 x 75 x 8 mm
173 Phốt 60 x 80 x 10 mm 14 cái Phốt 60 x 80 x 10 mm
174 Phốt 60 x 80 x 12 mm 10 Cái Phốt 60 x 80 x 12 mm
175 Phốt 60 x 82 x 9 mm 2 cái Phốt 60 x 82 x 9 mm
176 Phốt 65 x 80 x 8 mm 1 cái Phốt 65 x 80 x 8 mm
177 Phốt 72 x 95 x 10 mm 2 cái Phốt 72 x 95 x 10 mm
178 Phốt 95 x 115 x 9 mm 2 cái Phốt 95 x 115 x 9 mm
179 Phốt Ø22 x40 x7 mm 3 cái Phốt Ø22 x40 x7 mm
180 Phốt Ø30 x 62 x7 mm 3 cái Phốt Ø30 x 62 x7 mm
181 Van bi ĐK 21mm 4 cái Van bi Inox SUS 304 ĐK 21mm
182 Van bi tay gạt 1/2" CL: 1500 3 Cái Van bi tay gạt 1/2" CL: 1500 Vật liệu SUS316 Lắp ren trong
183 Van tách xả nước tự động (Auto drain valve) 1621078900 2 Bộ Auto drain valve Mfg: Altas copco Compressor Model: ZR90 Part No: 1621078900 yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan
184 Vít tải bộ phận cấp chất trợ đông tụ 1 Cái Mfg: Milton Roy Unit: Polymer Auto Dissolver Model: AP-1000 Part name: Screw Feeder yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan
185 Vít tải cấp chất khử nước 1 Cái Mfg: Milton Roy Model: AP-1000 Part name: Screw Feeder (Dạng lò xo rỗng bên trong được truyền động bằng hộp giảm tốc) yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan
186 Vít tải cấp chất trợ keo tụ 1 Cái Mfg: Milton Roy Model: AP-1000 Part name: Screw Feeder (Dạng lò xo rỗng bên trong được truyền động bằng hộp giảm tốc) yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan
187 Vòng O (vật liệu FKM) 3 Cái Vòng O (vật liệu FKM) ĐK 45 x 3 mm
188 Vòng O (vật liệu PTFE) 3 Cái Mfg: Flowserve Model: 40-25CPX200 Part name: O ring Mtl: PTFE, ĐK 55 x 6 mm
189 Vòng O đk 114 x 3 mm 2 cái Vòng O đk 114 x 3 mm
190 Vòng O đk 140 x 3.5 mm 41 cái Vòng O đk 140 x 3.5 mm
191 Vòng O đk 146 x 4 mm 4 cái Vòng O đk 146 x 4 mm
192 Vòng O đk 50 x 3 mm 2 cái Vòng O đk 50 x 3 mm
193 Vòng O đk 56 x 3 mm 3 cái Vòng O đk 56 x 3 mm
194 Vòng O đk 80 x 4 mm 4 cái Vòng O đk 80 x 4 mm
195 Vòng O đk 86 x 4 mm 4 cái Vòng O đk 86 x 4 mm
196 Vòng O Ø35 x 3 mm 2 cái Vòng O Ø35 x 3 mm
197 Vòng O Ø45 x 3 mm 2 cái Vòng O Ø45 x 3 mm
198 Vòng O Ø85 x 3.5 mm 9 cái Vòng O Ø85 x 3.5 mm
199 xích truyền động 140-1R 1 Sợi Xích truyền động Chủng loại 140-1R Bước xích (P): 44,45 mm Đường kính con lăn (D): 25,4 mm Độ rộng trong con lăn (W): 25,4 mm, Sợi: 3 m
200 xích truyền động 60-1R 2 Sợi Xích truyền động Chủng loại 60-1R Bước xích (P): 19,05 mm Đường kính con lăn (D): 11,9 mm Độ rộng trong con lăn (W): 12,7 mm, Sợi: 3 m
201 Xích truyền động Bộ khuấy trộn 80-1R 2 Bộ Chain 80-1R - ANSI B29.1
202 Xích truyền động Bộ trộn 80-1R 2 Bộ Chain 80-1R - ANSI B29.1
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 5.993161839E9(4) VND, trong vòng 2(5) năm gần đây. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 8.0E8 VND(8). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 2(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng N hoặc khác N, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 2,8 tỷ đồng và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 2,8 tỷ đồng. (Nhà thầu đính kèm hợp đồng, hóa đơn GTGT và các tài liệu chứng minh nhà thầu đã thực hiện: Như BBNTBG hoặc BBTL hợp đồng).
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 2.800.000.000 VNĐ.
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
4 Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->