Gói thầu: Cung cấp vật tư, thiết bị cơ kỹ thuật phục vụ sửa chữa lớn hệ thống xử lý nước và xử lý nước thải Công ty Nhiệt điện Cần Thơ 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210339387-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Cần Thơ Chi nhánh Tổng công ty Phát điện 2 Công ty TNHH Một thành viên |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư, thiết bị cơ kỹ thuật phục vụ sửa chữa lớn hệ thống xử lý nước và xử lý nước thải Công ty Nhiệt điện Cần Thơ 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210322740 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-19 17:11:00 đến ngày 2021-03-29 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,995,441,226 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bạc đạn 6205 DDUC3 | 1 | Cái | Bạc đạn 6205 DDUC3 | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành | |
| 2 | Bạc đạn 6206 DDUC3 | 12 | Cái | Bạc đạn 6206 DDUC3 | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành | |
| 3 | Bạc đạn 6207 DDUC3 | 2 | cái | Bạc đạn 6207 DDUC3 | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành | |
| 4 | Bạc đạn 6209 DDUC3 | 2 | Cái | Bạc đạn 6209 DDUC3 | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành | |
| 5 | Bạc đạn 6210 DDUC3 | 2 | Cái | Bạc đạn 6210 DDUC3 | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành | |
| 6 | Bạc đạn 6307 C3 | 1 | cái | Bạc đạn 6307 C3 | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành | |
| 7 | Bạc đạn 6307 DDUC3 | 10 | Cái | Bạc đạn 6307 DDUC3 | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành | |
| 8 | Bạc đạn 6310 DDUC3 | 2 | cái | Bạc đạn 6310 DDUC3 | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành | |
| 9 | Băng đai | 1 | cái | Mfg: INTERCO Model: EDOM 1000 (có bản vẽ đính kèm) | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan | |
| 10 | Băng tải chuyển bùn | 1 | Tấm | Mfg: Intereco Model: NT400 x 5500 Part name: Belt (có bản vẽ đính kèm) | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan | |
| 11 | Bộ bảo vệ cụm nén ZR90 | 1 | Bộ | Mfg: Atlas copco Compressor Model: ZR90 | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan | |
| 12 | Bộ bích bảo vệ dàn làm mát ZR90 | 1 | Bộ | Mfg: Atlas copco Compressor Model: ZR90 | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan | |
| 13 | Bộ chi tiết bảo dưỡng van hút gió (Inlet valve overhaul kit) 2906017680 | 1 | Bộ | Inlet valve overhaul kit Mfg: Altas copco Compressor Model: ZR90 Part No: 2906017680 | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan | |
| 14 | Bộ chi tiết bảo dưỡng van một chiều (Check valve kit) 2906067180 | 1 | Bộ | Check valve Mfg: Altas copco Compressor Model: ZR90 Part No: 2906067180 | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan | |
| 15 | Bộ giảm thanh xả khí (Muffler) 1621008280 | 2 | Chiếc | Muffler Mfg: Altas copco Compressor Model: ZR90 Part No: 1621008280 | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan | |
| 16 | Bộ màng van hút gió (Inlet valve service kit) 2906065980 | 2 | Bộ | Inlet valve service kit Mfg: Altas copco Compressor Model: ZR90 Part No: 2906065980 | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan | |
| 17 | Bộ phin lọc (Air/Oil filter kit) 2906066480 | 2 | Bộ | Air/Oil filter kit Mfg: Altas copco Compressor Model: ZR90 Part No: 2906066480 | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan | |
| 18 | Bợ trục 3700.1 | 4 | Cái | Bợ trục 3700.1 Mfg: Torishima Model: AP378810 Part no: 3700.1 (có bản vẽ đính kèm) | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan | |
| 19 | Bợ trục 3700.2 | 2 | Cái | Bợ trục 3700.2 Mfg: Torishima Model: AP378810 Part no: 3700.2 (có bản vẽ đính kèm) | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan | |
| 20 | Centrifugal pump | 2 | Cái | Type: Horizontal centrifugal - Capacity: 6 m3/h - Delivery head: 1.5 bar - Liquid handled: HCl 35% - Impeller type: Semi open - Impeller diameter: 190 TRIM - Suction/Discharge nozzle: 65/40 mm - End Conn.: ANSI B16.5 - 150# - FF - Impeller/casing: Poly Propelene - Shaft: EN-8 - Shaft sleeve: Ceramic - ST. Box Packing: Mechanical Seal - Pump dimension: 392.5 x 190 x 385 mm | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan | |
| 21 | Chèn vuông Pillar 6501L 10 mm | 8 | mét | Chèn vuông Pillar 6501L 10 mm | ||
| 22 | Con lăn băng chuyển bùn | 12 | Con | Con lăn băng chuyển bùn (Thiết bị vận chuyển bùn đã đóng bánh) + Kích thước: ĐK ngoài 60 mm, ĐK trong 20 mm, dài 230 mm + Vật liệu SUS 304 (có bản vẽ đính kèm) | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan | |
| 23 | Dầu bôi trơn Atlas Copco Roto-Z Oil 2908850101 | 100 | Lít | Atlas Copco Roto-Z Oil 2908850101 | Yêu cầu: CO, CQ/CoA, HS khai hải quan | |
| 24 | Dây cu roa SPC 2360 PB | 12 | Sợi | Dây cu roa SPC 2360 PB | ||
| 25 | Dây curoa B1440/B55 | 9 | sợi | Dây curoa B1440/B55 | ||
| 26 | Dây curoa B1470/B56 | 9 | sợi | Dây curoa B1470/B56 | ||
| 27 | Dây curoa SPC 2000LW | 6 | sợi | Dây curoa SPC 2000LW | ||
| 28 | Dây curoa SPC 2360 LW | 12 | sợi | Dây curoa SPC 2360 LW | ||
| 29 | Dây curoa SPC 2500 LW | 12 | sợi | Dây curoa SPC 2500 LW | ||
| 30 | Dây đai B-42 | 1 | sợi | Dây đai B-42 | ||
| 31 | Dây đai B60 | 6 | Sợi | Dây đai B60 | ||
| 32 | Dây đai plus A1180/A45 | 6 | sợi | Dây đai plus A1180/A45 | ||
| 33 | Đế ổ bi UP 206 | 36 | cái | Đế ổ bi UP 206 | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành | |
| 34 | Dehydrant dosing pump | 2 | Cái | - Type:Screw - Capacity: 1550 L/h - Delivery head: 2 bar - Liquid handled: Polyme - End Conn.: Thread 3/4 GAS F. - Ref: Navarotors Model 020/1 | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan | |
| 35 | Đệm kín cơ HB2100NN53UH050 | 2 | Cái | Đệm kín cơ HB2100NN53UH050 | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan | |
| 36 | Đệm kín cơ HI_FAB: SLND-0350 | 3 | Bộ | Đệm kín cơ HI_FAB: SLND-0350 | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan | |
| 37 | Đệm kín cơ HI_FAB: SLND-0550 | 7 | Bộ | Đệm kín cơ HI_FAB: SLND-0550 | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan | |
| 38 | Đệm kín cơ HI_FAB: SRNUT-0450 | 9 | Bộ | Đệm kín cơ HI_FAB: SRNUT-0450 | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan | |
| 39 | Đệm kín cơ HI-FAB SLND-0450 | 3 | bộ | Đệm kín cơ HI-FAB SLND-0450 | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan | |
| 40 | Đệm kín cơ HI-FAB SRNUT-0350 | 7 | bộ | Đệm kín cơ HI-FAB SRNUT-0350 | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan | |
| 41 | Đệm kín cơ HI-FAB SRNUT-0550 | 5 | bộ | Đệm kín cơ HI-FAB SRNUT-0550 | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan | |
| 42 | Đệm kín cơ HI-FAB SSBC-0450 | 2 | bộ | Đệm kín cơ HI-FAB SSBC-0450 | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan | |
| 43 | Đệm kín cơ LEAK PROOF 20M | 3 | bộ | Đệm kín cơ LEAK PROOF 20M | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan | |
| 44 | Dosing pump A-91 (Milton Roy) | 1 | Cái | TYPE: SOLENOID DRIVEN PUMP MODEL:A-91 PUMP MAKE: MILTON ROY BARE WEIGHT OF PUMP 3.5Kg CAPACITY 3.2 l/hr SUC11ON SIZE 1/2” DISCHARGE SIZE 1/2” DRIVEPOWER 80 WATTS DRIVE SUPPLY VOLTAGE 1Ph.,230VAC,50Hz | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan | |
| 45 | Dosing pump: A-09 (Milton Roy) | 1 | Cái | Type: Diahpram, solenoid driven - Capacity: 1 L/h - Delivery head: 4 bar - Liquid handled: NaClO, 7% Cl2 - End Conn.: NPT Thread 1/2" - Pump head: Poly propelene - Diaphragm: Teflon faced hypalon - Housing: GFPP 30% - Stroke ajustment: Manual in response to flow - Drive Power: 80-100W, 1Ph, 230VAC, 50Hz - Dimension: 235 x 105 x 206 mm | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan | |
| 46 | Dosing pump: A-10 (Milton Roy) | 1 | Cái | TYPE: SOLENOID DRIVEN PUMP MODEL: A-10 PUMP MAKE: MILTON ROY BARE WEIGHT OF PUMP 3.5 Kg CAPACITY 1.5 l/hr SUC11ON SIZE 1/2” DISCHARGE SIZE 1/2” DRIVEPOWER 80 WATTS DRIVE SUPPLY VOLTAGE 1Ph.,230VAC,50Hz | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan | |
| 47 | Dosing pump: A-90 (Milton Roy) | 2 | Cái | TYPE: SOLENOID DRIVEN PUMP MODEL: A-90 PUMP MAKE: MILTON ROY BARE WEIGHT OF PUMP 3.5Kg CAPACITY 2 l/hr SUC11ON SIZE 1/2” DISCHARGE SIZE 1/2” DRIVEPOWER 80-100 WATTS DRIVE SUPPLY VOLTAGE 1Ph.,230VAC,50Hz | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan | |
| 48 | Dosing pump: A-90 (Milton Roy) | 1 | Cái | MILTON ROY TYPE: SOLENOID DRIVEN PUMP MODEL:A-90 PUMP MAKE: MILTON ROY BARE WEIGHT OF PUMP 3.5Kg CAPACITY 2 l/hr SUC11ON SIZE 1/2” DISCHARGE SIZE 1/2” DRIVEPOWER 80 WATTS DRIVE SUPPLY VOLTAGE 1Ph.,230VAC,50Hz | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan | |
| 49 | Dosing pump: D-11 (Milton Roy) | 4 | Cái | TYPE: SOLENOID DRIVEN PUMP MODEL: D-11 PUMP MAKE: MILTON ROY BARE WEIGHT OF PUMP 9Kg CAPACITY 10 l/hr SUC11ON SIZE 1/2” DISCHARGE SIZE 1/2” DRIVEPOWER 80 WATTS DRIVE SUPPLY VOLTAGE 1Ph.,230VAC,50Hz | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan | |
| 50 | Dosing pump: D-92 (Milton Roy) | 2 | Cái | Type: Diahpram, solenoid driven - Capacity: 15 L/h - Delivery head: 3,5 bar - Liquid handled: NaClO, 7% Cl2 - End Conn.: NPT Thread 1/2" - Pump head: Poly propelene - Diaphragm: Teflon faced hypalon - Housing: GFPP 30% - Stroke ajustment: Manual in response to flow - Drive Power: 80-100W, 1Ph, 230VAC, 50Hz - Dimension: 278 x 142 x 210 mm | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan | |
| 51 | Dosing pump: D-93 (Milton Roy) | 1 | Cái | Type: Diahpram, solenoid driven - Capacity: 21 L/h - Delivery head: 2 bar - Liquid handled: 100% AlSO4 - End Conn.: NPT Thread 1/2" - Pump head: Poly propelene - Diaphragm: Teflon faced hypalon - Housing: GFPP 30% - Stroke ajustment: Automatic in response to flow - Drive Power: 80-100W, 1Ph, 230VAC, 50Hz - Dimension: 278 x 142 x 210 mm | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan | |
| 52 | Dosing pump: GB-402 (Milton Roy) | 3 | Cái | TYPE: MOTOR DRIVEN PUMP MODEL: GB-402 PUMP MAKE: MILTON ROY BARE WEIGHT OF PUMP 60Kg CAPACITY 150 l/hr SUC11ON SIZE 1/2” DISCHARGE SIZE 1/2” | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan | |
| 53 | Dosing pump: M-14 (Milton Roy) | 1 | Cái | TYPE: MOTOR DRIVEN PUMP MODEL: M-14 PUMP MAKE: MILTON ROY BARE WEIGHT OF PUMP 35Kg CAPACITY 100 l/hr SUC11ON SIZE 1/2” DISCHARGE SIZE 1/2” | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan | |
| 54 | Hóa chất tẩy cặn Alfa P-scale 2908013100 | 20 | Kg | Hóa chất tẩy cặn Alfa P-scale 2908013100 | Yêu cầu: CO, CQ/CoA, HS khai hải quan | |
| 55 | Hóa chất trung tính Alfa P-Neutra 2908013200 | 6 | Kg | Hóa chất trung tính Alfa P-Neutra 2908013200 | Yêu cầu: CO, CQ/CoA, HS khai hải quan | |
| 56 | Hộp giảm tốc Greaves Model A-162 | 1 | Cái | Hộp giảm tốc: - Ref: Greaves Model A-162 - ratio: 50:1 | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan | |
| 57 | Hộp giảm tốc Greaves Model A-237 | 2 | Cái | Hộp giảm tốc: - Ref: Greaves Model A-237 - Ratio: 15:1 | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan | |
| 58 | Hộp giảm tốc Greaves Model A-287 | 2 | Cái | Hộp giảm tốc: - Ref: Greaves Model A-287 - Ratio: 40:1 | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan | |
| 59 | Hộp giảm tốc Greaves Model A-337 | 1 | Cái | Hộp giảm tốc: - Ref: Greaves Model A-337 - ratio: 25:1 | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan | |
| 60 | Hộp giảm tốc KAVITSU | 1 | Bộ | Hãng sản xuất: KAVITSU Model: KT-6007ATL | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan | |
| 61 | Hộp giảm tốc: - Ref: Greaves Model A-162 - ratio: 70:1 | 1 | Bộ | Hộp giảm tốc: - Ref: Greaves Model A-162 - ratio: 70:1 | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan | |
| 62 | Hộp giảm tốc: - Ref: Greaves Model A-337 - ratio: 30:1 | 1 | Bộ | Hộp giảm tốc: - Ref: Greaves Model A-337 - ratio: 30:1 | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan | |
| 63 | Hộp giảm tốc: - Ref: Greaves Model V-400 - Ratio: 40:1 | 1 | Bộ | Hộp giảm tốc: - Ref: Greaves Model V-400 - Ratio: 40:1 | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan | |
| 64 | Lược đầu hút | 2 | Cái | Mfg: Datta Air System PVT.LTD Model: DTS/102-18 Name: 10 Micron Filter Dimension: 350 x 350 mm (có bản vẽ đính kèm) | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan | |
| 65 | Lược Y-STRAINER | 26 | Cái | - Đầu nối ren size 15 - Vật liệu: PVC - Asahi AV - 1/2''-BSP-F | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan | |
| 66 | Lưỡi gạt bùn | 1 | Cái | Mrg: INTERECO Model: EDOM 1000 Part name: Scraper (có bản vẽ đính kèm) | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan | |
| 67 | Màng cân bằng cụm nén hạ áp (LP element balance piston diaphragm) 1616673100 | 2 | Chiếc | LP element balance piston diaphragm Mfg: Altas copco Compressor Model: ZR90 Part No: 1616673100 | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan | |
| 68 | Ổ bi 22220 EAE4 NSK | 2 | Cái | Ổ bi 22220 EAE4 NSK | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành | |
| 69 | Ổ bi 22308 E/C3 | 2 | cái | Ổ bi 22308 E/C3 | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành | |
| 70 | Ổ bi 22310 E/C3 | 10 | cái | Ổ bi 22310 E/C3 SKF | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành | |
| 71 | Ổ bi 2310 EC | 4 | cái | Ổ bi 2310 EC | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành | |
| 72 | Ổ bi 3205 A/C3 | 3 | cái | Ổ bi 3205 A/C3 | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành | |
| 73 | Ổ bi 3306 A/C3 | 13 | cái | Ổ bi 3306 A/C3 | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành | |
| 74 | Ổ bi 3309 A/C3 | 14 | cái | Ổ bi 3309 A/C3 | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành | |
| 75 | Ổ bi 3311 A/C3 | 22 | cái | C/C0: 112/81.5 kN, limiting speed: 5300rpm | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành | |
| 76 | Ổ bi 6005 C3 | 6 | Cái | Ổ bi 6005 C3 | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành | |
| 77 | Ổ bi 6006 C3 | 12 | cái | Ổ bi 6006 C3 | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành | |
| 78 | Ổ bi 6007 C3 | 3 | Cái | Ổ bi 6007 C3 | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành | |
| 79 | Ổ bi 6008 C3 | 2 | cái | Ổ bi 6008 C3 | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành | |
| 80 | Ổ bi 6009 C3 | 5 | Cái | Ổ bi 6009 C3 | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành | |
| 81 | Ổ bi 61805 TN9 | 10 | cái | Ổ bi 61805 TN9 | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành | |
| 82 | Ổ bi 6202 C3 | 4 | cái | Ổ bi 6202 C3 | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành | |
| 83 | Ổ bi 6202 DDUC3 | 19 | cái | Ổ bi 6202 DDUC3 | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành | |
| 84 | Ổ bi 6203 C3 | 8 | cái | Ổ bi 6203 C3 | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành | |
| 85 | Ổ bi 6203 DDUC3 | 20 | cái | Ổ bi 6203 DDUC3 | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành | |
| 86 | Ổ bi 6204 C3 | 4 | cái | Ổ bi 6204 C3 | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành | |
| 87 | Ổ bi 6204 DDUC3 | 32 | cái | Ổ bi 6204 DDUC3 | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành | |
| 88 | Ổ bi 6205 C3 | 25 | cái | Ổ bi 6205 C3 | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành | |
| 89 | Ổ bi 6205 DDUC3 | 24 | cái | Ổ bi 6205 DDUC3 | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành | |
| 90 | Ổ bi 6206 C3 | 7 | cái | Ổ bi 6206 C3 | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành | |
| 91 | Ổ bi 6206 DDUC3 | 3 | cái | Ổ bi 6206 DDUC3 | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành | |
| 92 | Ổ bi 6207 C3 | 13 | cái | Ổ bi 6207 C3 | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành | |
| 93 | Ổ bi 6207 DDUC3 | 2 | Cái | Ổ bi 6207 DDUC3 | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành | |
| 94 | Ổ bi 6208 C3 | 3 | cái | Ổ bi 6208 C3 | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành | |
| 95 | Ổ bi 6209 C3 | 1 | cái | Ổ bi 6209 C3 | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành | |
| 96 | Ổ bi 6209 DDUC3 | 12 | cái | Ổ bi 6209 DDUC3 | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành | |
| 97 | Ổ bi 6211 C3 | 16 | cái | C/C0: 46.2/29 kN, limiting speed: 9000rpm | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành | |
| 98 | Ổ bi 6212 C3 | 3 | cái | C/C0: 55.3/36 kN, limiting speed: 8000rpm | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành | |
| 99 | Ổ bi 62206 DUC3 | 2 | cái | Ổ bi 62206 DUC3 | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành | |
| 100 | Ổ bi 6301 C3 | 12 | cái | Ổ bi 6301 C3 | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành | |
| 101 | Ổ bi 6304 C3 | 3 | Cái | Ổ bi 6304 C3 | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành | |
| 102 | Ổ bi 6307 C3 | 6 | cái | Ổ bi 6307 C3 | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành | |
| 103 | Ổ bi 6308 C3 | 2 | cái | Ổ bi 6308 C3 | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành | |
| 104 | Ổ bi 6308 DDUC3 | 5 | Cái | Ổ bi 6308 DDUC3 | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành | |
| 105 | Ổ bi 6309 C3 | 23 | cái | Ổ bi 6309 C3 | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành | |
| 106 | Ổ bi 6309 DDUC3 | 8 | cái | Ổ bi 6309 DDUC3 | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành | |
| 107 | Ổ bi 6310 C3 | 3 | cái | Ổ bi 6310 C3 | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành | |
| 108 | ổ bi 6310 ZZC3 | 2 | cái | ổ bi 6310 ZZC3 | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành | |
| 109 | Ổ bi 6311 C3 | 38 | cái | C/C0: 74.1/45 kN, limiting speed: 8000rpm | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành | |
| 110 | Ổ bi 6312 C3 | 3 | cái | C/C0: 85.2/45 kN, limiting speed: 7000rpm | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành | |
| 111 | Ổ bi 6313 C3 | 4 | cái | C/C0: 97.5/60 kN, limiting speed: 6700rpm | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành | |
| 112 | Ổ bi 6314 C3 | 8 | cái | C/C0: 111/68 kN, limiting speed: 6300rpm | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành | |
| 113 | Ổ bi 6314 Z | 2 | cái | C/C0: 111/68 kN, limiting speed: 5000rpm | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành | |
| 114 | Ổ bi 6316 C3 | 6 | cái | C/C0: 130/86.5 kN, limiting speed: 5300rpm | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành | |
| 115 | Ổ bi 6409 C3 | 10 | cái | Ổ bi 6409 C3 | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành | |
| 116 | Ổ bi 72212/2/72487/2/Q (SKF) | 2 | cái | Ổ bi 72212/2/72487/2/Q (SKF) | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành | |
| 117 | Ổ bi 8009 C3 | 8 | cái | Ổ bi 8009 C3 | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành | |
| 118 | Ổ bi FKT-750183 (22214) | 1 | cái | Ổ bi 22214 | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành | |
| 119 | Ổ bi HR 30204 J | 6 | cái | Ổ bi HR 30204 J | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành | |
| 120 | Ổ bi HR 30205 J | 2 | cái | Ổ bi HR 30205 J | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành | |
| 121 | Ổ bi HR 30206 J | 4 | cái | Ổ bi HR 30206 J | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành | |
| 122 | Ổ bi HR 30209 J | 5 | cái | Ổ bi HR 30209 J | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành | |
| 123 | Ổ bi HR 30210 J | 4 | Cái | Ổ bi HR 30210 J | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành | |
| 124 | Ổ bi HR 30212 J | 2 | cái | Ổ bi HR 30212 J | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành | |
| 125 | Ổ bi HR 30213 J | 2 | cái | Ổ bi HR 30213 J | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành | |
| 126 | Ổ bi HR 30306 J | 4 | Cái | Ổ bi HR 30306 J | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành | |
| 127 | Ổ bi HR 32209 J | 2 | cái | Ổ bi HR 32209 J | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành | |
| 128 | Ổ bi HR 32213 J | 2 | cái | Ổ bi HR 32213 J | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành | |
| 129 | Ổ bi HR 32216 J | 2 | cái | Ổ bi HR 32216 J | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành | |
| 130 | Ổ bi LM11949/LM11910 | 2 | cái | Ổ bi LM11949/LM11910 | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành | |
| 131 | Ổ bi NF 224 C3 | 2 | cái | Ổ bi NF 224 C3 NSK | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành | |
| 132 | Ổ bi NJ 2214 E | 2 | cái | Ổ bi NJ 2214 E | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành | |
| 133 | Ổ bi NU 2308 C3 | 2 | Cái | Ổ bi NU 2308 C3 | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành | |
| 134 | Ổ bi NU 2310 ECP | 4 | Cái | Ổ bi NU 2310 ECP | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành | |
| 135 | Ổ bi RNU 204 E | 1 | cái | Ổ bi RNU 204 E | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành | |
| 136 | Ổ bi UC 206 | 32 | cái | Ổ bi UC 206 | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành | |
| 137 | Ổ bi UC 210 | 8 | cái | Ổ bi UC 210 | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành | |
| 138 | Ổ bi UC 212 | 2 | cái | Ổ bi UC 212 | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành | |
| 139 | Ổ bi UCP 206 | 6 | Cái | Gối đỡ vòng bi UCP 206 | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành | |
| 140 | Phe gài ĐK 50 x 57 x 1.5 mm | 2 | Cái | Phe gài ĐK 50 x 57 x 1.5 mm | ||
| 141 | Phốt 115 x 145 x 14 mm | 6 | cái | Phốt 115 x 145 x 14 mm | ||
| 142 | Phốt 17 x 28 x 7 mm | 8 | Cái | Phốt 17 x 28 x 7 mm | ||
| 143 | Phốt 20 x 31 x 6 mm | 1 | cái | Phốt 20 x 31 x 6 mm | ||
| 144 | Phốt 20 x 32 x 7 mm | 4 | cái | Phốt 20 x 32 x 7 mm | ||
| 145 | Phốt 24 x 35 x 7 mm | 2 | cái | Phốt 24 x 35 x 7 mm | ||
| 146 | Phốt 25 x 37 x 7 mm | 6 | cái | Phốt 25 x 37 x 7 mm | ||
| 147 | Phốt 25 x 40 x 7 mm | 8 | cái | Phốt 25 x 40 x 7 mm | ||
| 148 | Phốt 25 x 42 x 8 mm | 27 | cái | Phốt 25 x 42 x 8 mm | ||
| 149 | Phốt 26 x 47 x7 mm | 1 | cái | Phốt 26 x 47 x7 mm | ||
| 150 | Phốt 27 x 38 x 7 mm | 2 | cái | Phốt 27 x 38 x 7 mm | ||
| 151 | Phốt 28 x 38 x 6 mm | 2 | cái | Phốt 28 x 38 x 6 mm | ||
| 152 | Phốt 28 x 38 x 7 mm | 1 | cái | Phốt 28 x 38 x 7 mm | ||
| 153 | Phốt 30 x 40 x 7 mm | 12 | cái | Phốt 30 x 40 x 7 mm | ||
| 154 | Phốt 30 x 55 x 8 mm | 2 | Cái | Phốt 30 x 55 x 8 mm | ||
| 155 | Phốt 31 x 20 x 6 mm | 1 | cái | Phốt 31 x 20 x 6 mm | ||
| 156 | Phốt 35 x 47 x 7 mm | 4 | cái | Phốt 35 x 47 x 7 mm | ||
| 157 | Phốt 35 x 62 x7 mm | 1 | cái | Phốt 35 x 62 x7 mm | ||
| 158 | Phốt 40 x 50 x 7 mm | 4 | cái | Phốt 40 x 50 x 7 mm | ||
| 159 | Phốt 40 x 60 x 8 mm | 2 | cái | Phốt 40 x 60 x 8 mm | ||
| 160 | Phốt 40x62x7 mm | 2 | cái | Phốt 40x62x7 mm | ||
| 161 | Phốt 42 x 63 x 9 mm | 2 | cái | Phốt 42 x 63 x 9 mm | ||
| 162 | Phốt 44.5 x 63.5 x 8 mm | 1 | cái | Phốt 44.5 x 63.5 x 8 mm | ||
| 163 | Phốt 45 x 60 x 8 mm | 2 | cái | Phốt 45 x 60 x 8 mm | ||
| 164 | Phốt 45 x 62 x 8 mm | 4 | cái | Phốt 45 x 62 x 8 mm | ||
| 165 | Phốt 45 x 68 x 8 mm | 2 | cái | Phốt 45 x 68 x 8 mm | ||
| 166 | Phốt 47 x 62 x 7 mm | 2 | cái | Phốt 47 x 62 x 7 mm | ||
| 167 | phốt 47,7 x 73,08 x 9,5/12 mm | 2 | cái | phốt 47,7 x 73,08 x 9,5/12 mm | ||
| 168 | Phốt 48 x 73 x 12 mm | 6 | Cái | Phốt 48 x 73 x 12 mm | ||
| 169 | Phốt 50 x 65 x 8 mm | 12 | cái | Phốt 50 x 65 x 8 mm | ||
| 170 | Phốt 50 x 65 x 9 mm | 8 | cái | Phốt 50 x 65 x 9 mm | ||
| 171 | Phốt 52 x 72 x 12 mm | 8 | Cái | Phốt 52 x 72 x 12 mm | ||
| 172 | Phốt 60 x 75 x 8 mm | 4 | cái | Phốt 60 x 75 x 8 mm | ||
| 173 | Phốt 60 x 80 x 10 mm | 14 | cái | Phốt 60 x 80 x 10 mm | ||
| 174 | Phốt 60 x 80 x 12 mm | 10 | Cái | Phốt 60 x 80 x 12 mm | ||
| 175 | Phốt 60 x 82 x 9 mm | 2 | cái | Phốt 60 x 82 x 9 mm | ||
| 176 | Phốt 65 x 80 x 8 mm | 1 | cái | Phốt 65 x 80 x 8 mm | ||
| 177 | Phốt 72 x 95 x 10 mm | 2 | cái | Phốt 72 x 95 x 10 mm | ||
| 178 | Phốt 95 x 115 x 9 mm | 2 | cái | Phốt 95 x 115 x 9 mm | ||
| 179 | Phốt Ø22 x40 x7 mm | 3 | cái | Phốt Ø22 x40 x7 mm | ||
| 180 | Phốt Ø30 x 62 x7 mm | 3 | cái | Phốt Ø30 x 62 x7 mm | ||
| 181 | Van bi ĐK 21mm | 4 | cái | Van bi Inox SUS 304 ĐK 21mm | ||
| 182 | Van bi tay gạt 1/2" CL: 1500 | 3 | Cái | Van bi tay gạt 1/2" CL: 1500 Vật liệu SUS316 Lắp ren trong | ||
| 183 | Van tách xả nước tự động (Auto drain valve) 1621078900 | 2 | Bộ | Auto drain valve Mfg: Altas copco Compressor Model: ZR90 Part No: 1621078900 | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan | |
| 184 | Vít tải bộ phận cấp chất trợ đông tụ | 1 | Cái | Mfg: Milton Roy Unit: Polymer Auto Dissolver Model: AP-1000 Part name: Screw Feeder | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan | |
| 185 | Vít tải cấp chất khử nước | 1 | Cái | Mfg: Milton Roy Model: AP-1000 Part name: Screw Feeder (Dạng lò xo rỗng bên trong được truyền động bằng hộp giảm tốc) | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan | |
| 186 | Vít tải cấp chất trợ keo tụ | 1 | Cái | Mfg: Milton Roy Model: AP-1000 Part name: Screw Feeder (Dạng lò xo rỗng bên trong được truyền động bằng hộp giảm tốc) | yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan | |
| 187 | Vòng O (vật liệu FKM) | 3 | Cái | Vòng O (vật liệu FKM) ĐK 45 x 3 mm | ||
| 188 | Vòng O (vật liệu PTFE) | 3 | Cái | Mfg: Flowserve Model: 40-25CPX200 Part name: O ring Mtl: PTFE, ĐK 55 x 6 mm | ||
| 189 | Vòng O đk 114 x 3 mm | 2 | cái | Vòng O đk 114 x 3 mm | ||
| 190 | Vòng O đk 140 x 3.5 mm | 41 | cái | Vòng O đk 140 x 3.5 mm | ||
| 191 | Vòng O đk 146 x 4 mm | 4 | cái | Vòng O đk 146 x 4 mm | ||
| 192 | Vòng O đk 50 x 3 mm | 2 | cái | Vòng O đk 50 x 3 mm | ||
| 193 | Vòng O đk 56 x 3 mm | 3 | cái | Vòng O đk 56 x 3 mm | ||
| 194 | Vòng O đk 80 x 4 mm | 4 | cái | Vòng O đk 80 x 4 mm | ||
| 195 | Vòng O đk 86 x 4 mm | 4 | cái | Vòng O đk 86 x 4 mm | ||
| 196 | Vòng O Ø35 x 3 mm | 2 | cái | Vòng O Ø35 x 3 mm | ||
| 197 | Vòng O Ø45 x 3 mm | 2 | cái | Vòng O Ø45 x 3 mm | ||
| 198 | Vòng O Ø85 x 3.5 mm | 9 | cái | Vòng O Ø85 x 3.5 mm | ||
| 199 | xích truyền động 140-1R | 1 | Sợi | Xích truyền động Chủng loại 140-1R Bước xích (P): 44,45 mm Đường kính con lăn (D): 25,4 mm Độ rộng trong con lăn (W): 25,4 mm, Sợi: 3 m | ||
| 200 | xích truyền động 60-1R | 2 | Sợi | Xích truyền động Chủng loại 60-1R Bước xích (P): 19,05 mm Đường kính con lăn (D): 11,9 mm Độ rộng trong con lăn (W): 12,7 mm, Sợi: 3 m | ||
| 201 | Xích truyền động Bộ khuấy trộn 80-1R | 2 | Bộ | Chain 80-1R - ANSI B29.1 | ||
| 202 | Xích truyền động Bộ trộn 80-1R | 2 | Bộ | Chain 80-1R - ANSI B29.1 |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 5.993161839E9(4) VND, trong vòng 2(5) năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 8.0E8 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 2(12)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng N hoặc khác N, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 2,8 tỷ đồng và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 2,8 tỷ đồng. (Nhà thầu đính kèm hợp đồng, hóa đơn GTGT và các tài liệu chứng minh nhà thầu đã thực hiện: Như BBNTBG hoặc BBTL hợp đồng).
Số lượng hợp đồng bằng 1
và hợp đồng có giá trị ≥ 2.800.000.000 VNĐ.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng
thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,
bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các
dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi