Gói thầu: Cung cấp vật tư phục vụ công tác gia công dự phòng cho NMNĐ Phú Mỹ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210356376-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/03/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư phục vụ công tác gia công dự phòng cho NMNĐ Phú Mỹ |
| Số hiệu KHLCNT | 20210356319 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-24 11:41:00 đến ngày 2021-03-29 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 944,223,240 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm đến năm (3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là (4) VND, trong vòng (5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng (12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng hoặc khác , ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cây thép gió 10x200, Mã: 295000, NSX: Holex | 1 | Cây | Cây thép gió 10x200, Mã: 295000, NSX: Holex | ||
| 2 | Cây thép gió Ø10, Mã: 295020, NSX: Holex | 2 | Cây | Cây thép gió Ø10, Mã: 295020, NSX: Holex | ||
| 3 | Lưỡi dao tiện ren ngoài 16ERAG60 VP15TF, NSX: Mitsubish, (10 lưỡi/ hộp) | 2 | Hộp | Lưỡi dao tiện ren ngoài 16ERAG60 VP15TF, NSX: Mitsubish, (10 lưỡi/ hộp) | ||
| 4 | Dao cắt rãnh ngoài hàn sẵn mảnh hợp kim (E540x10x120) (Dongngan) | 2 | Cây | Dao cắt rãnh ngoài hàn sẵn mảnh hợp kim (E540x10x120) (Dongngan) | ||
| 5 | Dao tiện CNMG 120408-MM5 WSM10S (CNMG432-MM5), NSX: Walter, (10 lưỡi/ hộp) | 5 | Hộp | Dao tiện CNMG 120408-MM5 WSM10S (CNMG432-MM5), NSX: Walter, (10 lưỡi/ hộp) | ||
| 6 | Dao tiện WNMG 080408-MM5 WSM10S (WNMG432-MM5), NSX: WALTER, (10 lưỡi/ hộp) | 5 | Hộp | Dao tiện WNMG 080408-MM5 WSM10S (WNMG432-MM5), NSX: WALTER, (10 lưỡi/ hộp) | ||
| 7 | Lưỡi dao tiện cắt rãnh 3mm, Mã: 27 3715 HB7020, NSX: Garant, (10 lưỡi/ hộp) | 2 | Hộp | Lưỡi dao tiện cắt rãnh 3mm, Mã: 27 3715 HB7020, NSX: Garant, (10 lưỡi/ hộp) | ||
| 8 | Dao phay ngón carbide Ø5 list 20 2720, NSX: Garant | 4 | Cây | Dao phay ngón carbide Ø5 list 20 2720, NSX: Garant | ||
| 9 | Dao phay ngón carbide Ø10, list 20 2720, NSX: Garant | 5 | Cây | Dao phay ngón carbide Ø10, list 20 2720, NSX: Garant | ||
| 10 | Dao phay ngón Carbide GARANT Ø12 List 202720 | 5 | Cây | Dao phay ngón Carbide GARANT Ø12 List 202720 | ||
| 11 | Dao phay ngón Carbide GARANT Ø20 List 202720 | 4 | Cây | Dao phay ngón Carbide GARANT Ø20 List 202720 | ||
| 12 | Dao phay ngón hợp kim Ø6 Holex mã 203620 | 3 | Cây | Dao phay ngón hợp kim Ø6 Holex mã 203620 | ||
| 13 | Dao phay ngón hợp kim Ø8 Holex mã 203620 | 3 | Cây | Dao phay ngón hợp kim Ø8 Holex mã 203620 | ||
| 14 | Dao tiện vai phải hàn gắn mảnh hợp kim #25 (29 6825), Hãng sản xuất: Holex | 6 | Cây | Dao tiện vai phải hàn gắn mảnh hợp kim #25 (29 6825), Hãng sản xuất: Holex | ||
| 15 | Dao tiện móc lỗ hàn sẵn mãnh hợp kim#16 (29 7175), Hãng sản xuất: Holex | 3 | Cây | Dao tiện móc lỗ hàn sẵn mãnh hợp kim#16 (29 7175), Hãng sản xuất: Holex | ||
| 16 | Dao tiện ren trong hàn sẵn mãnh hợp kim#16 (29 6425), Hãng sản xuất: Holex | 2 | Cây | Dao tiện ren trong hàn sẵn mãnh hợp kim#16 (29 6425), Hãng sản xuất: Holex | ||
| 17 | Mũi khoan tâm Yamawa- Ø8xØ3x60° | 14 | Cây | Mũi khoan tâm Yamawa- Ø8xØ3x60° | ||
| 18 | Mũi khoan Nachi HSS Ø16mm (Chuôi côn), List 602 | 2 | Cây | Mũi khoan Nachi HSS Ø16mm (Chuôi côn), List 602 | ||
| 19 | Mũi khoan Nachi HSS Ø12mm, List 500 | 2 | Cây | Mũi khoan Nachi HSS Ø12mm, List 500 | ||
| 20 | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø25, NSX: GARANT, (116340--) | 1 | Cây | Mũi khoan thép gió chuôi côn Ø25, NSX: GARANT, (116340--) | ||
| 21 | Mũi khoan hợp kim Ø3 garant 122641 | 12 | Cây | Mũi khoan hợp kim Ø3 garant 122641 | ||
| 22 | Mũi khoan hợp kim Ø2 garant 122641 | 4 | Cây | Mũi khoan hợp kim Ø2 garant 122641 | ||
| 23 | Mũi khoan hợp kim Ø6 garant 122641 | 1 | Cây | Mũi khoan hợp kim Ø6 garant 122641 | ||
| 24 | Mũi khoan hợp kim Ø6.5 garant 122641 | 7 | Cây | Mũi khoan hợp kim Ø6.5 garant 122641 | ||
| 25 | Mũi khoan hợp kim Ø7 garant 122641 | 1 | Cây | Mũi khoan hợp kim Ø7 garant 122641 | ||
| 26 | Mũi khoan hợp kim Ø8.5 garant 122641 | 1 | Cây | Mũi khoan hợp kim Ø8.5 garant 122641 | ||
| 27 | Mũi khoan hợp kim Ø9 garant 122641 | 1 | Cây | Mũi khoan hợp kim Ø9 garant 122641 | ||
| 28 | Mũi khoan hợp kim Ø10 garant 122641 | 1 | Cây | Mũi khoan hợp kim Ø10 garant 122641 | ||
| 29 | Mũi khoan hợp kim Ø11 garant 122641 | 1 | Cây | Mũi khoan hợp kim Ø11 garant 122641 | ||
| 30 | Mũi khoan chuôi côn Nachi list 602 HSS Ø18 | 1 | Cây | Mũi khoan chuôi côn Nachi list 602 HSS Ø18 | ||
| 31 | Mũi khoan chuôi côn Nachi list 602 HSS Ø19 | 1 | Cây | Mũi khoan chuôi côn Nachi list 602 HSS Ø19 | ||
| 32 | Mũi taro M6-GARANT mã 132150 | 3 | Cây | Mũi taro M6-GARANT mã 132150 | ||
| 33 | Mũi taro M8-GARANT mã 132150 | 2 | Cây | Mũi taro M8-GARANT mã 132150 | ||
| 34 | Mũi taro M10-GARANT mã 132150 | 7 | Cây | Mũi taro M10-GARANT mã 132150 | ||
| 35 | Mũi taro M12-GARANT mã 132150 | 2 | Cây | Mũi taro M12-GARANT mã 132150 | ||
| 36 | Que hàn LB 52 Ø3,2mm | 20 | Kg | Que hàn LB 52 Ø3,2mm | ||
| 37 | Dao tiện 25/12, Mã: 250020, NSX: Garant | 2 | Cây | Dao tiện 25/12, Mã: 250020, NSX: Garant | ||
| 38 | Dao tiện lổ 32/12, Mã: 250042, NSX: Garant | 2 | Cây | Dao tiện lổ 32/12, Mã: 250042, NSX: Garant | ||
| 39 | Dao tiện, mã hiệu: 251912, NSX: Garant | 1 | Cây | Dao tiện, mã hiệu: 251912, NSX: Garant | ||
| 40 | Dao tiện rãnh trong, Model 27 3790 (20/3), NSX: GARANT | 1 | Cây | Dao tiện rãnh trong, Model 27 3790 (20/3), NSX: GARANT | ||
| 41 | Dao tiện rảnh, Mã hiệu: XLCFR 2520 K 03, Hãng sản xuất: PRAMET | 1 | Cây | Dao tiện rảnh, Mã hiệu: XLCFR 2520 K 03, Hãng sản xuất: PRAMET | ||
| 42 | Chai Oxy | 2 | Chai | Chai Oxy | ||
| 43 | Chai CO2 | 1 | Chai | Chai CO2 | ||
| 44 | Chai Axetilen (C2H2) | 1 | Chai | Chai Axetilen (C2H2) | ||
| 45 | Chai Argon | 1 | Chai | Chai Argon | ||
| 46 | Màng PE chít hàng khổ 500mm | 5 | Kg | Màng PE chít hàng khổ 500mm | ||
| 47 | Thép đúc SUS316 Ø265xØ230x665mm | 1 | Cây | Thép đúc SUS316 Ø265xØ230x665mm | ||
| 48 | Thép đúc SUS316 Ø265xØ230x570mm | 1 | Cây | Thép đúc SUS316 Ø265xØ230x570mm | ||
| 49 | Thép đúc SUS316 Ø265xØ230x415mm | 1 | Cây | Thép đúc SUS316 Ø265xØ230x415mm | ||
| 50 | Thép đúc vật liệu 1.4024 quy cách Ø115xØ70x600mm | 1 | Cây | Thép đúc vật liệu 1.4024 quy cách Ø115xØ70x600mm | ||
| 51 | Thép đúc vật liệu 1.4138 quy cách Ø115xØ70x1000mm | 1 | Cây | Thép đúc vật liệu 1.4138 quy cách Ø115xØ70x1000mm | ||
| 52 | Thép đúc vật liệu 1.4024 quy cách Ø115xØ60x1000mm | 3 | Cây | Thép đúc vật liệu 1.4024 quy cách Ø115xØ60x1000mm | ||
| 53 | Thép đúc vật liệu SUS316 quy cách Ø70x2000mm | 3 | Cây | Thép đúc vật liệu SUS316 quy cách Ø70x2000mm | ||
| 54 | Thép đúc Vật liệu SUS316 quy cách Ø85xØ40x500mm | 2 | Cây | Thép đúc Vật liệu SUS316 quy cách Ø85xØ40x500mm | ||
| 55 | Thép cán nóng vật liệu 40Cr quy cách Ø1298xØ240x15mm (Gia công theo bản vẽ đính kèm) | 1 | Tấm | Thép cán nóng vật liệu 40Cr quy cách Ø1298xØ240x15mm (Gia công theo bản vẽ đính kèm) | ||
| 56 | Thép cán nóng vật liệu 40Cr quy cách Ø270xØ150x250mm | 1 | Cây | Thép cán nóng vật liệu 40Cr quy cách Ø270xØ150x250mm | ||
| 57 | Thép cán nóng vật liệu 40Cr quy cách 65x260x265 dày 15mm | 6 | Tấm | Thép cán nóng vật liệu 40Cr quy cách 65x260x265 dày 15mm | ||
| 58 | Thép tấm SUS 316 quy cách 690x90x10mm (Cắt theo bản vẽ) | 70 | Tấm | Thép tấm SUS 316 quy cách 690x90x10mm (Cắt theo bản vẽ) | ||
| 59 | Thép tấm SUS 316 quy cách 690x90x10mm (Cắt theo bản vẽ) | 70 | Tấm | Thép tấm SUS 316 quy cách 690x90x10mm (Cắt theo bản vẽ) | ||
| 60 | Thép tấm SUS 316 quy cách 665x155x3mm (Cắt theo bản vẽ) | 70 | Tấm | Thép tấm SUS 316 quy cách 665x155x3mm (Cắt theo bản vẽ) | ||
| 61 | Thép cán nóng SUS316 Quy cánh Ø40x500mm | 1 | Cây | Thép cán nóng SUS316 Quy cánh Ø40x500mm | ||
| 62 | Thép cán nóng SUS304 Quy cách Ø120xØ75x300mm | 2 | Cây | Thép cán nóng SUS304 Quy cách Ø120xØ75x300mm | ||
| 63 | Thép cán nóng SUS316 Quy cách Ø60x1500mm | 2 | Cây | Thép cán nóng SUS316 Quy cách Ø60x1500mm | ||
| 64 | Thép cán nóng SUS316 Quy cách Ø50x1500mm | 4 | Cây | Thép cán nóng SUS316 Quy cách Ø50x1500mm | ||
| 65 | Thép cán nóng SUS316 Quy cách Ø60x1600mm | 1 | Cây | Thép cán nóng SUS316 Quy cách Ø60x1600mm | ||
| 66 | Thép cán nóng SUS316 Quy cách Ø50xØ30x150mm | 8 | Cây | Thép cán nóng SUS316 Quy cách Ø50xØ30x150mm | ||
| 67 | Thép cán nóng SUS316 Quy cách Ø55xØ35x200mm | 1 | Cây | Thép cán nóng SUS316 Quy cách Ø55xØ35x200mm | ||
| 68 | Thép cán nóng SUS316 Quy cách Ø30x1000mm | 1 | Cây | Thép cán nóng SUS316 Quy cách Ø30x1000mm | ||
| 69 | Thép đúc vật liệu 2%NiFC quy cách Ø250xØ220x100mm | 1 | Cây | Thép đúc vật liệu 2%NiFC quy cách Ø250xØ220x100mm | ||
| 70 | Thép đúc vật liệu 2%NiFC quy cách Ø255xØ195x100mm | 1 | Cây | Thép đúc vật liệu 2%NiFC quy cách Ø255xØ195x100mm | ||
| 71 | Thép đúc SUS420, quy cách Ø160x200mm | 1 | Cây | Thép đúc SUS420, quy cách Ø160x200mm | ||
| 72 | Thép đúc SUS420, quy cách Ø210x250mm | 1 | Cây | Thép đúc SUS420, quy cách Ø210x250mm | ||
| 73 | Thép đúc SUS410, quy cách Ø90x50mm | 1 | Cây | Thép đúc SUS410, quy cách Ø90x50mm | ||
| 74 | Thép đúc SUS410, quy cách Ø60x50mm | 2 | Cây | Thép đúc SUS410, quy cách Ø60x50mm | ||
| 75 | Thép đúc SUS410, quy cách Ø60x150mm | 1 | Cây | Thép đúc SUS410, quy cách Ø60x150mm | ||
| 76 | Thép đúc SUS304, quy cách Ø60x500mm | 1 | Cây | Thép đúc SUS304, quy cách Ø60x500mm | ||
| 77 | Thép đúc SUS420J, Quy cách Ø135x600mm | 1 | Cây | Thép đúc SUS420J, Quy cách Ø135x600mm | ||
| 78 | Thép đúc SUS420J, Quy cách Ø70x200mm | 1 | Cây | Thép đúc SUS420J, Quy cách Ø70x200mm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi