Gói thầu: Gói thầu 04 KĐ-HC: Kiểm định, hiệu chuẩn các phương tiện đo năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210348809-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/03/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Thí nghiệm điện miền Trung |
| Tên gói thầu | Gói thầu 04 KĐ-HC: Kiểm định, hiệu chuẩn các phương tiện đo năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210326807 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD của Công ty TNHH MTV Thí nghiệm điện miền Trung |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-22 10:27:00 đến ngày 2021-03-25 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 499,470,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hợp bộ nhiệt tạo nhiệt; Jupiter 650S; No: 221582-8 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 2 | Hợp bộ nhiệt tạo nhiệt; Hart 9123; No: 99379 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 3 | Hợp bộ nhiệt Fluke 9143; No: B1A476 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 4 | Hợp bộ đo lường PMM-1; No: 0203050046 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 5 | Áp kế hiện số DPI 104; No: 3233336 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 6 | Áp kế hiện số DPI 104; No: 3233389 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 7 | Áp kế hiện số DPI 104; No: 3241944 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 8 | Áp kế hiện số DPI 104; No: 3241957 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 9 | Áp kế hiện số DPI 104; No: 3242004 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 10 | Áp kế hiện số TLDMM; No: 512822 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 11 | Áp kế hiện số TLDMM; No: 917305 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 12 | Áp kế chuẩn Cube; No: 6-57490 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 13 | Áp kế chuẩn Cube; No: 6-57491 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 14 | Bàn tạo áp lực BT800; No: H78607 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 15 | Bàn kiểm công tơ 3 pha 20 vị trí; ZVE20; No: 30947 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 16 | Công tơ điện chuẩn PWS 2.3; No: 24983 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 17 | Công tơ điện chuẩn PWS 2.3; No: 25979 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 18 | Công tơ điện chuẩn MT310; No: 100316800 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 19 | Đồng hồ đo nhiệt độ, độ ẩm | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 20 | Máy đo vạn năng 8808A; No: 3791028 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 21 | Thiết bị kiểm định công tơ MT3000; No: 101198152 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 22 | Công tơ điện chuẩn PRS 1.3; No: 20447 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 23 | Thiết bị kiểm định công tơ 3 pha ; MT3000; No: Z10296819 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 24 | Thiết bị kiểm định công tơ 3 pha ; MT3000; No: ID11534 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 25 | Thiết bị kiểm định công tơ 3 pha ; MT3000; No: ID11942 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 26 | Thiết bị kiểm định công tơ 3 pha 40 vị trí TF9300; No: 1405191 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 27 | Shunt mẫu; PS-1; No: 606132-MSZ808 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 28 | Cầu đo điện trở một chiều; DO5000; No: Z25-1034 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 29 | Thiết bị hiệu chuẩn đa năng; Fluke 5500A; No: 7020012 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 30 | Thiết bị kiểm định TU, TI; WD-ST00; No: 100670 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 31 | Thiết bị kiểm định TU, TI; HES 512; No: 1706 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 32 | Thiết bị kiểm định TU, TI; HES 512; No: 000669 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 33 | Thiết bị kiểm định TU, TI; HES 512; No: 1610147 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 34 | Thiết bị kiểm định TU, TI; HES 512; No: 1610148 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 35 | Biến dòng điện (TI) Л56МТ; No: 301 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 36 | Biến áp đo lường HJ 47; No: 2002328 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 37 | Biến áp đo lường SVT38.5-1; No: 9953 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 38 | Biến áp đo lường SVT38.5-2; No: 9937 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 39 | Ampe kìm HIOKI 3285; No: 140742610 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 40 | Đồng hồ đo nhiệt độ, độ ẩm | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 4 | |
| 41 | Đồng hồ đo nhiệt độ, độ ẩm | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 2 | |
| 42 | Đồng hồ đo nhiệt độ, độ ẩm | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 3 | |
| 43 | Đồng hồ đo nhiệt độ, độ ẩm | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 3 | |
| 44 | Đồng hồ đo nhiệt độ, độ ẩm | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 45 | Tụ mẫu Biddle; No: 2468 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 46 | Nhiệt kế thủy ngân, thuỷ tinh 39-41 oC; No: 0273110 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 47 | Nhiệt kế thủy ngân, thuỷ tinh 0-40 oC; No: 1241088 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 48 | Cân điện tử PW 254; No: AE-4382970 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 49 | Cân tỷ trọng WH | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 50 | Đồng hồ đo nhiệt độ, độ ẩm | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 2 | |
| 51 | Đồng hồ đo nhiệt độ, độ ẩm | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 4 | |
| 52 | Hợp bộ nhiệt Fluke 9143; No: B38841 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 53 | Thiết bị chuẩn áp lực ADT 672; No: 27313130015 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 54 | Thiết bị chuẩn áp lực ADT 672; No: 27313010129 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 55 | Bàn kiểm công tơ 1 pha TF 9100; No: 808386 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 56 | Bàn kiểm công tơ 1 pha TF 9100; No: 1108523 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 57 | Bàn kiểm công tơ 1 pha TF 9100; No: 1301047 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 58 | Bàn kiểm công tơ 3 pha TF 9300; No: 1305215 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 59 | Bàn kiểm công tơ 3 pha KP-S3000-24; No: 1910191 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 60 | Thiết bị kiểm định TU- TI HES -1 BX; No: 90206 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 61 | Bộ chia áp bù tỉ số biến BFJ-3; No: 8071 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 62 | Đồng hồ đo nhiệt độ, độ ẩm | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 2 | |
| 63 | Thiết bị kiểm định công tơ 3 pha TND3VT3; No: 01-2005 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 64 | Thiết bị kiểm định công tơ 3 pha TF9300; No: 1610610 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 65 | Thiết bị kiểm định công tơ 3 pha KP-S3000-20; No: 2011355 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 66 | Thiết bị kiểm định công tơ 1 pha TF9100; No: 0902130 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 67 | Thiết bị kiểm định công tơ 1 pha TF9100; No: 0909485 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 68 | Thiết bị kiểm định công tơ 1 pha TF9100; No: 1108495 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 69 | Cầu đo HES-1BX; No: 81202 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 70 | Cầu đo HE15-A; No: 102 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 71 | Bộ bù tỉ số biến BFJ-3; No: 8066 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 72 | Đồng hồ nhiệt độ - độ ẩm | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 2 | |
| 73 | Thiết bị kiểm định công tơ 1 pha TF9100 (24 vị trí); No: 1301051 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 74 | Thiết bị kiểm định công tơ 1pha TF9100 (20 vị trí); No: 0902111 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 75 | Thiết bị kiểm định công tơ 1 pha TF9112B (12 vị trí); No: 0409209 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 76 | Thiết bị kiểm định công tơ 01 pha YC 1891D (12 vị trí); No: 0106101 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 77 | Thiết bị kiểm định công tơ 3 pha TF9300 (12 vị trí); No: 1108511 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 78 | Thiết bị kiểm định công tơ 3 pha TF9300 (20 vị trí); No: 16010612 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 79 | Thiết bị kiểm định 3 pha ADT- TB310E01 (10 vị trí); No: 020409 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 80 | Công tơ điện chuẩn 3 pha. Kiểu thiết bị: CheckMetr 2.3; No: 38984 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 81 | Biến dòng đo lường chuẩn HLB 50; No: 23311 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 82 | Máy biến áp mẫu HJB-35; No: 11327 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 83 | Thiết bị kiểm định TU, TI kiêu HES-1BX; No: 90208 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 84 | Biến áp bù tỷ số BFJ-3; No: 8067 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 85 | Đồng hồ nhiệt độ - độ ẩm | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 3 | |
| 86 | Thiết bị kiểm định công tơ 1pha TF9100; No: 1610615 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 87 | Thiết bị kiểm định công tơ 1pha TF9100; No: 901036 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 88 | Thiết bị kiểm định công tơ 1pha TF9100; No: 1101141 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 89 | Thiết bị kiểm định công tơ 1pha TF9100; No: 1101142 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 90 | Thiết bị kiểm định công tơ 1pha TF9100; No: 1101143 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 91 | Thiết bị kiểm định công tơ 1pha TF9100; No: 1301048 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 92 | Thiết bị kiểm công tơ điện 3 pha MTE S3-10.10; No: 64800-0.1.0 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 93 | Thiết bị KĐ công tơ điện xoay chiều 3 pha PITE9353-12; No: 93531381 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 94 | Thiết bị KĐ công tơ điện xoay chiều 3 pha PITE9353-12; No: 93531382 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 95 | Thiết bị kiểm công tơ điện 3 pha TF9300; No: 1610614 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 96 | Công tơ chuẩn 3 pha PRS 1.3; No: 20452 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 97 | Công tơ chuẩn 3 pha PWS 2.3; No: 34286 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 98 | Hợp bộ kiểm tra biết áp, biết dòng đo lường HES-1BX; No: 191101 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 99 | Bộ bù tỉ số biến BFJ-3; No: SW701911 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 100 | Máy biến áp mẫu 22-35 kV; No: 19094142 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 101 | Đồng hồ nhiệt độ - độ ẩm | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 3 | |
| 102 | Thiết bị kiểm định công tơ 1 pha 20 vị trí TF9100; No: 902129 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 103 | Thiết bị kiểm định công tơ 1 pha 20 vị trí TF9100; No: 909488 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 104 | Thiết bị kiểm định công tơ 1 pha 20 vị trí TF9100; No: 1003143 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 105 | Thiết bị kiểm định công tơ 1 pha 24 vị trí TF9100; No: 1108512 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 106 | Thiết bị kiểm định công tơ 1 pha 24 vị trí TF9100; No: 1301033 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 107 | Thiết bị kiểm định công tơ 3 pha 12 vị trí TF9300; No: 1108507 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 108 | Thiết bị kiểm định công tơ 3 pha 12 vị trí TF9300; No: 1301044 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 109 | Hợp bộ kiểm tra biết áp, biết dòng đo lường HES-1BX1301044; No: 90901 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 110 | Bộ chia áp kiểu cảm ứng BFJ-3; No: 8065 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 111 | Máy biến dòng điện HLB-50; No: 01406 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 112 | Máy biến điện áp HJB-35; No: 2417 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 113 | Đồng hồ nhiệt độ - độ ẩm | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 2 | |
| 114 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha TF9100; No: 1108498 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 115 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha TF9100; No: 902125 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 116 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha TF9100; No: 1003136 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 117 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha TF9100; No: 1301032 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 118 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha KP-S1000-24; No: 1910190 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 119 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 3 pha TF9300; No: 1301045 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 120 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 3 pha TF9300; No: 1108510 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 121 | Chuẩn năng lượng 3 pha Kiểu Checmeter 2.3; No: 43326 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 122 | Cầu so HES-1BX; No: 90207 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 123 | Biến áp đo lường chuẩn HJB-35; No: 11326 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 124 | Biến dòng đo lường chuẩn HLB-50; No: 23310 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 125 | Bộ chia áp kiểu cảm ứng BFJ-3; No: 8072 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 126 | Đồng hồ nhiệt độ - độ ẩm | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 2 | |
| 127 | Thiết bị kiểm định công tơ 1 pha TF9100 (24 vị trí); No: 1108502 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 128 | Thiết bị kiểm định công tơ 1 pha TF9100 (24 Vị trí); No: 1108496 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 129 | Thiết bị kiểm định công tơ 1 pha TF9100 (20 Vị trí); No: 1003135 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 130 | Thiết bị kiểm định công tơ 1 pha TF9100 (24 Vị trí); No: 1301050 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 131 | Thiết bị kiểm định công tơ 1 pha TF9100 (24 Vị trí); No: 1301027 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 132 | Thiết bị kiểm định công tơ 1 pha TF9100 (20 Vị trí); No: 0903136 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 133 | Thiết bị kiểm định công tơ 3 pha TF9300 (12 Vị trí); No: 1108506 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 134 | Thiết bị kiểm định công tơ 3 pha TF9300 (12 Vị trí); No: 1301041 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 135 | Công tơ điện chuẩn 3 pha PRS1.3; No: 20450 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 136 | Cầu đo HES-2C; No: 851110 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 137 | Thiết bị kiểm biến áp, biến dòng đo lường HES-1BX; No: 191100 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 138 | Biến áp bù tỉ số kiểu:BFJ-3; No: 8068 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 139 | Đồng hồ nhiệt độ - độ ẩm | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 2 | |
| 140 | Thiết bị kiểm định công tơ điện TF9100; No: 1108501 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 141 | Thiết bị kiểm định công tơ điện TF9100; No: 902127 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 142 | Thiết bị kiểm định công tơ điện TF9100; No: 1301040 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 143 | Thiết bị kiểm định công tơ điện TF9100; No:1301034 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 144 | Thiết bị kiểm định công tơ điện TF9300; No: 1108513 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 145 | Thiết bị kiểm định công tơ điện ADT-TB31E01; No: 10409 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 146 | Thiết bị kiểm biến áp, biến dòng đo lường HES-1BX; No: 90903 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 147 | Công tơ điện xoay chiều chuẩn ES2002/3 (kèm TNĐ3); No: 10240993 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 148 | Biến áp bù tỷ số BFJ-3; No: 8073 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 149 | Đồng hồ nhiệt độ - độ ẩm | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 3 | |
| 150 | Thiết bị kiểm định công tơ 1 pha TF9100 (20 vị trí); No: 809415 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 151 | Thiết bị kiểm định công tơ 3 pha TF9300 (10 vị trí); No: 811513 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 152 | Thiết bị kiểm định công tơ 3 pha KP-S3000-20; No: 2011356 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 153 | Công tơ điện chuẩn 3 pha. PRS 1.3; No: 20453 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 154 | Thiết bị kiểm định công tơ 3 pha TF6000; No: 906043 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 155 | Biến dòng Đo lường chuẩn HL19-1; No: 1104 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 156 | Thiết bị kiểm định TU, TI HES-1C; No: 20332 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 157 | Đồng hồ nhiệt độ - độ ẩm | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 2 | |
| 158 | Thiết bị kiểm định công tơ 1 pha 24 vị trí TF9100; No: 1301052 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 159 | Thiết bị kiểm định công tơ 1 pha 20 vị trí TF9100; No: 603131 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 160 | Thiết bị kiểm định công tơ 3 pha 12 vị trí TF9300; No: 1108521 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 161 | Thiết bị kiểm định công tơ 3 pha 12 vị trí TF9300; No: 1301046 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 162 | Máy bù tỷ số biến; No: 8075 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 163 | Biến điện áp mẫu HJB - 35; No: 24241 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 164 | Biến dòng điện mẫu HLB - 50; No: 1410 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 165 | Cầu đo HES-1BX; No: 90905 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 166 | Nhiệt kế | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 167 | Ẩm kế | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 168 | Thiết bị kiểm định công tơ điện xoay chiều 1 pha TF 9100; No: 1003142 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 169 | Thiết bị kiểm định công tơ điện xoay chiều 1 pha TF 9100; No: 909498 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 170 | Thiết bị kiểm định công tơ điện xoay chiều 1 pha TF 9100; No: 1108504 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 171 | Thiết bị kiểm định công tơ điện xoay chiều 1 pha TF 9100; No: 1301031 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 172 | Thiết bị kiểm định công tơ điện xoay chiều 1 pha TF 9300; No: 1301043 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 173 | Thiết bị kiểm định công tơ điện xoay chiều 1 pha TF 9300; No: 1108509 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 174 | Cầu đo HES-512; No: 1148 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 175 | Biến áp bù tỉ số BFJ-3; No: 20224238 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 176 | Máy biến dòng mẫu HLB-50; No: 01409 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 177 | Máy biến áp mẫu HJB -35; No: 2420 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 178 | Đồng hồ đo nhiệt độ - độ ẩm | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 4 | |
| 179 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha kiểu TF9100; No: 903134 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 180 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha kiểu TF9100; No: 903135 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 181 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha kiểu TF9100; No: 1108522 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 182 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha kiểu TF9100; No: 1301028 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 183 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha kiểu TF9100; No: 1301053 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 184 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 3 pha kiểu TF9312; No: 605186 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 185 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 3 pha kiểu TF9300; No: 1108508 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 186 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 3 pha kiểu ADT-TB310E01; No: 80409 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 187 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 3 pha kiểu ADT-TB310E01; No: 50510 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 188 | Cầu đo HES-1BX; No: 90205 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 189 | Máy biến dòng mẫu HLB-50; No: 23308 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 190 | Máy biến áp mẫu HJB -35; No: 11324 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 191 | Bộ chia áp bù tỉ số BFJ-3; No: 8070 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 192 | Đồng hồ đo nhiệt độ, độ ẩm | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 2 | |
| 193 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha kiểu TF9100; No: 1003138 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 194 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha kiểu TF9100; No: 1108503 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 195 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha kiểu TF9100; No: 1301049 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 196 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 3 pha kiểu TF9300; No: 1301039 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 197 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 3 pha kiểu TF9300; No: 1108505 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 198 | Thiết bị kiểm định kiểu HES-1BX; No: 70123 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 199 | Máy biến dòng mẫu HLB-50; No: 03310 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 200 | Máy biến áp mẫu HJB -35; No: 07012 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 201 | Biến áp bù tỉ số (bộ chia áp kiểu cảm ứng) kiểu HJF; No: SW701312 | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 1 | |
| 202 | Đồng hồ đo nhiệt độ - độ ẩm | Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị | Bộ | 2 | |
| 203 | Chi phí đi lại đợt 1 (Thực hiện tại Trung tâm Thí nghiệm điện Đăk Lăk) | Chi phí đi lại | Đợt | 1 | |
| 204 | Chi phí đi lại đợt (Thực hiện tại Trung tâm Thí nghiệm điện Quảng Bình, Quảng Trị và Thừa Thiên Huế) | Chi phí đi lại | Đợt | 1 | |
| 205 | Chi phí đi lại đợt 3 ( Thực hiện tại Trung tâm Thí nghiệm điện Khánh Hòa, Bình Định, Phú Yên) | Chi phí đi lại | Đợt | 1 | |
| 206 | Chi phí đi lại đợt 4 ( Thực hiện tại Trung tâm Thí nghiệm điện Quảng Nam) | Chi phí đi lại | Đợt | 1 | |
| 207 | Chi phí đi lại đợt 5 ( Thực hiện tại Trung tâm Thí nghiệm điện Quảng Ngãi, Đăk Nông) | Chi phí đi lại | Đợt | 1 | |
| 208 | Chi phí đi lại đợt 6 ( Thực hiện tại Trung tâm Thí nghiệm điện Kon Tum, Gia Lai) | Chi phí đi lại | Đợt | 1 | |
| 209 | Chi phí đi lại đợt 7 ( Thực hiện tại Công ty TNHH MTV TNĐ Miền Trung và trung tâm thí nghiệm điện Đà Nẵng) | Chi phí đi lại | Đợt | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi