Gói thầu: Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu các tuyến QL.1B, QL.37, QL.17 và QL.3C, địa phận tỉnh Thái Nguyên (từ 01 4 2021 đến 31 3 2024)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210236356-03
Thời điểm đóng mở thầu 17/03/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Giao thông vận tải Thái Nguyên
Tên gói thầu Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu các tuyến QL.1B, QL.37, QL.17 và QL.3C, địa phận tỉnh Thái Nguyên (từ 01 4 2021 đến 31 3 2024)
Số hiệu KHLCNT 20210236275
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 1095 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-25 16:30:00 đến ngày 2021-03-17 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 26,810,630,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 322,000,000 VNĐ ((Ba trăm hai mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTMô tả công việc mời thầuYêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chínhKhối lượng mời thầuĐơn vị tính
A QL.1B (Km 100-Km 144+700) năm 2021
1 Tuần đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/ 9 tháng
2 Đếm xe Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 Lần/trạm đếm
3 Kiểm tra, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/ 9 tháng
4 Trực bão lũ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/ 9 tháng
5 Đắp phụ nền, lề đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,77 Km/ 9 tháng
6 Bạt lề đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,77 Km/ 9 tháng
7 Phát quang cây cỏ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/ 9 tháng
8 Vét rãnh hở Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/ 9 tháng
9 Sửa chữa rãnh xây đá Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/ 9 tháng
10 Thay thế tấm đan BT rãnh hình thang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/ 9 tháng
11 Thay thế tấm đan rãnh bê tông, hố ga Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/ 9 tháng
12 Thông cống, thanh thải dòng chảy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/ 9 tháng
13 Vệ sinh mặt đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 43,86 Km/ 9 tháng
14 Xử lý cao su sình lún bằng BTNN, chiều đày mặt đường đã lèn ép dày 7cm của MĐ BTN Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,77 Km/ 9 tháng
15 Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt đường bằng BTN nguội, chiều dày MĐ 7cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,77 Km/ 9 tháng
16 Sơn biển báo, cột biển báo, sơn 3 nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/ 9 tháng
17 Sơn cọc H Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/ 9 tháng
18 Sơn cột Km Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/ 9 tháng
19 Sơn cọc tiêu, mốc GPMB Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/ 9 tháng
20 Sơn cọc MLG, cột thủy chí Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/ 9 tháng
21 Nắn sửa cọc tiêu, cọc H, mốc GPMB, cọc MLG, thủy chí... Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/ 9 tháng
22 Nắn sửa cột Km Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/ 9 tháng
23 Nắn chỉnh, tu sửa biển báo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/ 9 tháng
24 Thay thế, bổ sung biển báo, cột biển báo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/ 9 tháng
25 Thay thế cọc tiêu, cọc H, mốc GPMB Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/ 9 tháng
26 Thay thế, cọc MLG, cột thủy chí Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/ 9 tháng
27 Dán lại lớp phản quang biển báo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/ 9 tháng
28 Vệ sinh mặt biển phản quang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/ 9 tháng
29 Sơn dặm vạch kẻ đường bằng máy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,77 Km/ 9 tháng
30 Thay thế tấm tôn lượn sóng (thay toàn bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/ 9 tháng
31 Thay thế tấm tôn lượn sóng (không thay trụ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/ 9 tháng
32 Vệ sinh dải phân cách, tường phòng hộ tôn lượn sóng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/ 9 tháng
33 Vệ sinh mắt phản quang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/ 9 tháng
34 Thay thế mắt phản quang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/ 9 tháng
35 Kiểm tra cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 134,37 md cầu/ 9 tháng
36 Kiểm tra trước và sau mùa mưa bão, cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 134,37 md cầu/ 9 tháng
37 Quản lý hồ sơ trên máy vi tính, cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 134,37 md cầu/ 9 tháng
38 Kiểm tra cầu 200-300m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 217,2 md cầu/ 9 tháng
39 Kiểm tra trước và sau mùa mưa bão, cầu 200-300m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 217,2 md cầu/ 9 tháng
40 Quản lý hồ sơ trên máy vi tính, cầu 200-300m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 217,2 md cầu/ 9 tháng
41 Sửa chữa lan can cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 351,57 md cầu/ 9 tháng
42 Sơn lan can cầu bằng BT Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 351,57 md cầu/ 9 tháng
43 Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu, miết mạch Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 351,57 md cầu/ 9 tháng
44 Vệ sinh mặt cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 351,57 md cầu/ 9 tháng
45 Bảo dưỡng khe co giãn thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 351,57 md cầu/ 9 tháng
46 Vệ sinh khe co giãn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 351,57 md cầu/ 9 tháng
47 Vệ sinh mố cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 351,57 md cầu/ 9 tháng
48 Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt cầu bằng BTNN, chiều dày 5cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 351,57 md cầu/ 9 tháng
49 Phát quang cây dại hai đầu cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 351,57 md cầu/ 9 tháng
50 Thanh thải dòng chảy dưới cầu, cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 134,37 md cầu/ 9 tháng
51 Thanh thải dòng chảy dưới cầu, cầu 200-300m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 217,2 md cầu/ 9 tháng
52 Vệ sinh lan can cầu bằng thép mạ kẽm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 351,57 md cầu/ 9 tháng
B Quốc lộ 37 (Km96-Km 119+800 và Km 139-Km172+800) năm 2021
1 Tuần đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/ 9 tháng
2 Đếm xe Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 Lần/trạm đếm
3 Kiểm tra, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/ 9 tháng
4 Trực bão lũ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/ 9 tháng
5 Đắp phụ nền, lề đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 52,8 Km/ 9 tháng
6 Bạt lề đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 52,8 Km/ 9 tháng
7 Phát quang cây cỏ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 52,8 Km/ 9 tháng
8 Vét rãnh hở Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 52,8 Km/ 9 tháng
9 Thay thế tấm đan rãnh bê tông, hố ga Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/ 9 tháng
10 Thông cống, thanh thải dòng chảy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,5 Km/ 9 tháng
11 Vệ sinh mặt đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,47 Km/ 9 tháng
12 Xử lý cao su sình lún bằng BTNN, chiều đày mặt đường đã lèn ép dày 7cm của MĐ BTN Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 54,97 Km/ 9 tháng
13 Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt đường bằng BTN nguội, chiều dày MĐ 7cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 54,97 Km/ 9 tháng
14 Sơn biển báo, cột biển báo, sơn 3 nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/ 9 tháng
15 Sơn cọc H Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/ 9 tháng
16 Sơn cột Km Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/ 9 tháng
17 Sơn cọc tiêu, mốc GPMB Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/ 9 tháng
18 Sơn cọc MLG, cột thủy chí Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/ 9 tháng
19 Nắn sửa cọc tiêu, cọc H, mốc GPMB, cọc MLG, thủy chí... Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/ 9 tháng
20 Nắn sửa cột Km Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/ 9 tháng
21 Nắn chỉnh, tu sửa biển báo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/ 9 tháng
22 Thay thế, bổ sung biển báo, cột biển báo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/ 9 tháng
23 Thay thế cọc tiêu, cọc H, mốc GPMB Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/ 9 tháng
24 Thay thế, cọc MLG, cột thủy chí Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/ 9 tháng
25 Dán lại lớp phản quang biển báo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/ 9 tháng
26 Vệ sinh mặt biển phản quang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/ 9 tháng
27 Sơn dặm vạch kẻ đường bằng máy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,47 Km/ 9 tháng
28 Thay thế tấm tôn lượn sóng (thay toàn bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/ 9 tháng
29 Thay thế tấm tôn lượn sóng (không thay trụ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/ 9 tháng
30 Vệ sinh dải phân cách, tường phòng hộ tôn lượn sóng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/ 9 tháng
31 Vệ sinh mắt phản quang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/ 9 tháng
32 Thay thế mắt phản quang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/ 9 tháng
33 Kiểm tra cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 394,51 md cầu/ 9 tháng
34 Kiểm tra trước và sau mùa mưa bão, cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 394,51 md cầu/ 9 tháng
35 Quản lý hồ sơ trên máy vi tính, cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 394,51 md cầu/ 9 tháng
36 Kiểm tra cầu 50-100m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 121,5 md cầu/ 9 tháng
37 Kiểm tra trước và sau mùa mưa bão, cầu 50-100m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 121,5 md cầu/ 9 tháng
38 Quản lý hồ sơ trên máy vi tính, cầu 50-100m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 121,5 md cầu/ 9 tháng
39 Kiểm tra cầu 100-200m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 279,4 md cầu/ 9 tháng
40 Kiểm tra trước và sau mùa mưa bão, cầu 100-200m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 279,4 md cầu/ 9 tháng
41 Quản lý hồ sơ trên máy vi tính, cầu 100-200m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 279,4 md cầu/ 9 tháng
42 Kiểm tra cầu 200-300m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 200,2 md cầu/ 9 tháng
43 Kiểm tra trước và sau mùa mưa bão, cầu 200-300m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 200,2 md cầu/ 9 tháng
44 Quản lý hồ sơ trên máy vi tính, cầu 200-300m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 200,2 md cầu/ 9 tháng
45 Sửa chữa lan can cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 995,61 md cầu/ 9 tháng
46 Sơn lan can cầu bằng BT Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 995,61 md cầu/ 9 tháng
47 Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu, miết mạch Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 995,61 md cầu/ 9 tháng
48 Vệ sinh mặt cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 792,74 md cầu/ 9 tháng
49 Bảo dưỡng khe co giãn thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 792,74 md cầu/ 9 tháng
50 Vệ sinh khe co giãn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 995,61 md cầu/ 9 tháng
51 Vệ sinh mố cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 995,61 md cầu/ 9 tháng
52 Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt cầu bằng BTNN, chiều dày 5cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 792,74 md cầu/ 9 tháng
53 Phát quang cây dại hai đầu cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 995,61 md cầu/ 9 tháng
54 Bảo dưỡng kè đá xây Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 995,61 md cầu/ 9 tháng
55 Thanh thải dòng chảy dưới cầu, cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 394,51 md cầu/ 9 tháng
56 Thanh thải dòng chảy dưới cầu, cầu 50-100m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 121,5 md cầu/ 9 tháng
57 Thanh thải dòng chảy dưới cầu, cầu 100-200m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 279,4 md cầu/ 9 tháng
58 Thanh thải dòng chảy dưới cầu, cầu 200-300m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 200,2 md cầu/ 9 tháng
59 Vệ sinh lan can cầu bằng thép mạ kẽm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 995,61 md cầu/ 9 tháng
C Quốc lộ 17 đoạn Km108+900-Km139+500 năm 2021
1 Tuần đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/ 9 tháng
2 Đếm xe Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 Lần/trạm đếm
3 Kiểm tra, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/ 9 tháng
4 Trực bão lũ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/ 9 tháng
5 Đắp phụ nền, lề đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 27,72 Km/ 9 tháng
6 Bạt lề đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 27,72 Km/ 9 tháng
7 Phát quang cây cỏ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/ 9 tháng
8 Vét rãnh hở Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/ 9 tháng
9 Sửa chữa rãnh xây đá Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 29,16 Km/ 9 tháng
10 Thay thế tấm đan BT rãnh hình thang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/ 9 tháng
11 Thay thế tấm đan rãnh bê tông, hố ga Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/ 9 tháng
12 Thông cống, thanh thải dòng chảy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/ 9 tháng
13 Vệ sinh mặt đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,36 Km/ 9 tháng
14 Xử lý cao su sình lún bằng BTNN, chiều đày mặt đường đã lèn ép dày 7cm của MĐ BTN Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,36 Km/ 9 tháng
15 Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt đường bằng BTN nguội, chiều dày MĐ 7cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,36 Km/ 9 tháng
16 Vệ sinh mặt đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 22,8 Km/ 9 tháng
17 Láng nhựa mặt đường rạn chân chim, mặt đường bong tróc (hai lớp), tưới nhựa 2,5kg/m2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18,46 Km/ 9 tháng
18 Xử lý cao su sình lún sâu 64cm, chiều đày mặt đường đã lèn ép dày 4cm mặt đường đá dăm nhựa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18,46 Km/ 9 tháng
19 Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt đường bằng BTN nguội, chiều dày MĐ 7cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18,46 Km/ 9 tháng
20 Sơn biển báo, cột biển báo, sơn 3 nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/ 9 tháng
21 Sơn cọc H Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/ 9 tháng
22 Sơn cột Km Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/ 9 tháng
23 Sơn cọc MLG, cột thủy chí Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/ 9 tháng
24 Nắn sửa cọc tiêu, cọc H, mốc GPMB, cọc MLG, thủy chí... Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/ 9 tháng
25 Nắn sửa cột Km Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/ 9 tháng
26 Nắn chỉnh, tu sửa biển báo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/ 9 tháng
27 Thay thế, bổ sung biển báo, cột biển báo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/ 9 tháng
28 Thay thế cọc tiêu, cọc H, mốc GPMB Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/ 9 tháng
29 Thay thế, cọc MLG, cột thủy chí Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/ 9 tháng
30 Dán lại lớp phản quang biển báo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/ 9 tháng
31 Vệ sinh mặt biển phản quang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/ 9 tháng
32 Sơn dặm vạch kẻ đường bằng máy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 26,27 Km/ 9 tháng
33 Thay thế tấm tôn lượn sóng (thay toàn bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/ 9 tháng
34 Thay thế tấm tôn lượn sóng (không thay trụ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/ 9 tháng
35 Vệ sinh dải phân cách, tường phòng hộ tôn lượn sóng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/ 9 tháng
36 Vệ sinh mắt phản quang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/ 9 tháng
37 Thay thế mắt phản quang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/ 9 tháng
38 Kiểm tra cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 43 md cầu/ 9 tháng
39 Kiểm tra trước và sau mùa mưa bão, cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 43 md cầu/ 9 tháng
40 Quản lý hồ sơ trên máy vi tính, cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 43 md cầu/ 9 tháng
41 Sửa chữa lan can cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 43 md cầu/ 9 tháng
42 Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu, miết mạch Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 43 md cầu/ 9 tháng
43 Vệ sinh mặt cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 43 md cầu/ 9 tháng
44 Vệ sinh khe co giãn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 43 md cầu/ 9 tháng
45 Vệ sinh mố cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 43 md cầu/ 9 tháng
46 Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt cầu bằng BTNN, chiều dày 5cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 43 md cầu/ 9 tháng
47 Phát quang cây dại hai đầu cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 43 md cầu/ 9 tháng
48 Thanh thải dòng chảy dưới cầu, cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 43 md cầu/ 9 tháng
D QL.3C Đoạn Km 0-Km 34+900 năm 2021
1 Tuần đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/ 9 tháng
2 Đếm xe Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 Lần/trạm đếm
3 Kiểm tra, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/ 9 tháng
4 Trực bão lũ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/ 9 tháng
5 Quản lý hành lang ATĐB và đấu nối Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/ 9 tháng
6 Đắp phụ nền, lề đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 26,04 Km/ 9 tháng
7 Bạt lề đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 26,46 Km/ 9 tháng
8 Phát quang cây cỏ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/ 9 tháng
9 Vét rãnh hở Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 26,46 Km/ 9 tháng
10 Thay thế tấm đan rãnh bê tông, hố ga Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/ 9 tháng
11 Thông cống, thanh thải dòng chảy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/ 9 tháng
12 Vệ sinh mặt đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/ 9 tháng
13 Xử lý cao su sình lún bằng BTNN, chiều đày mặt đường đã lèn ép dày 7cm của MĐ BTN Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 26,04 Km/ 9 tháng
14 Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt đường bằng BTN nguội, chiều dày MĐ 7cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 26,04 Km/ 9 tháng
15 Sơn biển báo, cột biển báo, sơn 3 nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/ 9 tháng
16 Sơn cọc H Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/ 9 tháng
17 Sơn cọc tiêu, mốc GPMB Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/ 9 tháng
18 Nắn sửa cọc tiêu, cọc H, mốc GPMB, cọc MLG, thủy chí... Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/ 9 tháng
19 Nắn sửa cột Km Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/ 9 tháng
20 Nắn chỉnh, tu sửa biển báo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/ 9 tháng
21 Thay thế, bổ sung biển báo, cột biển báo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/ 9 tháng
22 Thay thế cọc tiêu, cọc H, mốc GPMB Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/ 9 tháng
23 Dán lại lớp phản quang biển báo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/ 9 tháng
24 Vệ sinh mặt biển phản quang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/ 9 tháng
25 Sơn dặm vạch kẻ đường bằng máy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 26,04 Km/ 9 tháng
26 Thay thế tấm tôn lượn sóng (không thay trụ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/ 9 tháng
27 Vệ sinh dải phân cách, tường phòng hộ tôn lượn sóng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/ 9 tháng
28 Vệ sinh mắt phản quang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/ 9 tháng
29 Thay thế mắt phản quang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/ 9 tháng
30 Kiểm tra cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 187,98 md cầu/ 9 tháng
31 Kiểm tra trước và sau mùa mưa bão, cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 187,98 md cầu/ 9 tháng
32 Quản lý hồ sơ trên máy vi tính, cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 187,98 md cầu/ 9 tháng
33 Vệ sinh mặt cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 187,98 md cầu/ 9 tháng
34 Vệ sinh khe co giãn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 187,98 md cầu/ 9 tháng
35 Vệ sinh mố cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 187,98 md cầu/ 9 tháng
36 Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt cầu bằng BTNN, chiều dày 5cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 179,21 md cầu/ 9 tháng
37 Phát quang cây dại hai đầu cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 187,98 md cầu/ 9 tháng
38 Thanh thải dòng chảy dưới cầu, cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 187,98 md cầu/ 9 tháng
39 Vệ sinh lan can cầu bằng thép mạ kẽm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 187,98 md cầu/ 9 tháng
E QL.1B (Km 100-Km 144+700) năm 2022
1 Tuần đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/năm
2 Đếm xe Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 Lần/trạm đếm
3 Kiểm tra, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/năm
4 Trực bão lũ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/năm
5 Đắp phụ nền, lề đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/năm
6 Bạt lề đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/năm
7 Phát quang cây cỏ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/năm
8 Vét rãnh hở Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/năm
9 Sửa chữa rãnh xây đá Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/năm
10 Thay thế tấm đan BT rãnh hình thang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/năm
11 Thay thế tấm đan rãnh bê tông, hố ga Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/năm
12 Thông cống, thanh thải dòng chảy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/năm
13 Vệ sinh mặt đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/năm
14 Xử lý cao su sình lún bằng BTNN, chiều đày mặt đường đã lèn ép dày 7cm của MĐ BTN Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,4758 Km/năm
15 Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt đường bằng BTN nguội, chiều dày MĐ 7cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,4758 Km/năm
16 Sơn biển báo, cột biển báo, sơn 3 nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/năm
17 Sơn cọc H Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/năm
18 Sơn cột Km Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/năm
19 Sơn cọc tiêu, mốc GPMB Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/năm
20 Sơn cọc MLG, cột thủy chí Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/năm
21 Nắn sửa cọc tiêu, cọc H, mốc GPMB, cọc MLG, thủy chí... Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/năm
22 Nắn sửa cột Km Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/năm
23 Nắn chỉnh, tu sửa biển báo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/năm
24 Thay thế, bổ sung biển báo, cột biển báo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/năm
25 Thay thế cọc tiêu, cọc H, mốc GPMB Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/năm
26 Thay thế, cọc MLG, cột thủy chí Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/năm
27 Dán lại lớp phản quang biển báo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/năm
28 Vệ sinh mặt biển phản quang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/năm
29 Sơn dặm vạch kẻ đường bằng máy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,4758 Km/năm
30 Thay thế tấm tôn lượn sóng (thay toàn bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/năm
31 Thay thế tấm tôn lượn sóng (không thay trụ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/năm
32 Vệ sinh dải phân cách, tường phòng hộ tôn lượn sóng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/năm
33 Vệ sinh mắt phản quang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/năm
34 Thay thế mắt phản quang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/năm
35 Kiểm tra cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 134,37 md cầu/năm
36 Kiểm tra trước và sau mùa mưa bão, cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 134,37 md cầu/năm
37 Quản lý hồ sơ trên máy vi tính, cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 134,37 md cầu/năm
38 Kiểm tra cầu 200-300m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 217,2 md cầu/năm
39 Kiểm tra trước và sau mùa mưa bão, cầu 200-300m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 217,2 md cầu/năm
40 Quản lý hồ sơ trên máy vi tính, cầu 200-300m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 217,2 md cầu/năm
41 Sửa chữa lan can cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 351,57 md cầu/năm
42 Sơn lan can cầu bằng BT Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 351,57 md cầu/năm
43 Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu, miết mạch Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 351,57 md cầu/năm
44 Vệ sinh mặt cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 351,57 md cầu/năm
45 Bảo dưỡng khe co giãn thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 351,57 md cầu/năm
46 Vệ sinh khe co giãn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 351,57 md cầu/năm
47 Vệ sinh mố cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 351,57 md cầu/năm
48 Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt cầu bằng BTNN, chiều dày 5cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 351,57 md cầu/năm
49 Phát quang cây dại hai đầu cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 351,57 md cầu/năm
50 Thanh thải dòng chảy dưới cầu, cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 134,37 md cầu/năm
51 Thanh thải dòng chảy dưới cầu, cầu 200-300m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 217,2 md cầu/năm
52 Vệ sinh lan can cầu bằng thép mạ kẽm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 351,57 md cầu/năm
F Quốc lộ 37 (Km96-Km 119+800 và Km 139-Km172+800) năm 2022
1 Tuần đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/năm
2 Đếm xe Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 Lần/trạm đếm
3 Kiểm tra, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/năm
4 Trực bão lũ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/năm
5 Đắp phụ nền, lề đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 55,5258 Km/năm
6 Bạt lề đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 55,5258 Km/năm
7 Phát quang cây cỏ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 55,5258 Km/năm
8 Vét rãnh hở Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 55,5258 Km/năm
9 Thay thế tấm đan rãnh bê tông, hố ga Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/năm
10 Thông cống, thanh thải dòng chảy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 55,6681 Km/năm
11 Vệ sinh mặt đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/năm
12 Xử lý cao su sình lún bằng BTNN, chiều đày mặt đường đã lèn ép dày 7cm của MĐ BTN Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 54,9333 Km/năm
13 Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt đường bằng BTN nguội, chiều dày MĐ 7cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 54,9333 Km/năm
14 Sơn biển báo, cột biển báo, sơn 3 nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/năm
15 Sơn cọc H Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/năm
16 Sơn cột Km Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/năm
17 Sơn cọc tiêu, mốc GPMB Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/năm
18 Sơn cọc MLG, cột thủy chí Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/năm
19 Nắn sửa cọc tiêu, cọc H, mốc GPMB, cọc MLG, thủy chí... Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/năm
20 Nắn sửa cột Km Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/năm
21 Nắn chỉnh, tu sửa biển báo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/năm
22 Thay thế, bổ sung biển báo, cột biển báo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/năm
23 Thay thế cọc tiêu, cọc H, mốc GPMB Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/năm
24 Thay thế, cọc MLG, cột thủy chí Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/năm
25 Dán lại lớp phản quang biển báo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/năm
26 Vệ sinh mặt biển phản quang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/năm
27 Sơn dặm vạch kẻ đường bằng máy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 54,9333 Km/năm
28 Thay thế tấm tôn lượn sóng (thay toàn bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/năm
29 Thay thế tấm tôn lượn sóng (không thay trụ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/năm
30 Vệ sinh dải phân cách, tường phòng hộ tôn lượn sóng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/năm
31 Vệ sinh mắt phản quang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/năm
32 Thay thế mắt phản quang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/năm
33 Kiểm tra cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 394,51 md cầu/năm
34 Kiểm tra trước và sau mùa mưa bão, cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 394,51 md cầu/năm
35 Quản lý hồ sơ trên máy vi tính, cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 394,51 md cầu/năm
36 Kiểm tra cầu 50-100m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 121,5 md cầu/năm
37 Kiểm tra trước và sau mùa mưa bão, cầu 50-100m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 121,5 md cầu/năm
38 Quản lý hồ sơ trên máy vi tính, cầu 50-100m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 121,5 md cầu/năm
39 Kiểm tra cầu 100-200m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 279,4 md cầu/năm
40 Kiểm tra trước và sau mùa mưa bão, cầu 100-200m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 279,4 md cầu/năm
41 Quản lý hồ sơ trên máy vi tính, cầu 100-200m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 279,4 md cầu/năm
42 Kiểm tra cầu 200-300m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 200,2 md cầu/năm
43 Kiểm tra trước và sau mùa mưa bão, cầu 200-300m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 200,2 md cầu/năm
44 Quản lý hồ sơ trên máy vi tính, cầu 200-300m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 200,2 md cầu/năm
45 Sửa chữa lan can cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 995,61 md cầu/năm
46 Sơn lan can cầu bằng BT Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 995,61 md cầu/năm
47 Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu, miết mạch Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 995,61 md cầu/năm
48 Vệ sinh mặt cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 995,61 md cầu/năm
49 Bảo dưỡng khe co giãn thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 738,4433 md cầu/năm
50 Vệ sinh khe co giãn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 995,61 md cầu/năm
51 Vệ sinh mố cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 995,61 md cầu/năm
52 Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt cầu bằng BTNN, chiều dày 5cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 738,4433 md cầu/năm
53 Phát quang cây dại hai đầu cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 995,61 md cầu/năm
54 Bảo dưỡng kè đá xây Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 995,61 md cầu/năm
55 Thanh thải dòng chảy dưới cầu, cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 394,51 md cầu/năm
56 Thanh thải dòng chảy dưới cầu, cầu 50-100m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 121,5 md cầu/năm
57 Thanh thải dòng chảy dưới cầu, cầu 100-200m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 279,4 md cầu/năm
58 Thanh thải dòng chảy dưới cầu, cầu 200-300m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 200,2 md cầu/năm
59 Vệ sinh lan can cầu bằng thép mạ kẽm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 995,61 md cầu/năm
G Quốc lộ 17 đoạn Km108+900-Km139+500 năm 2022
1 Tuần đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/năm
2 Đếm xe Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 Lần/trạm đếm
3 Kiểm tra, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/năm
4 Trực bão lũ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/năm
5 Đắp phụ nền, lề đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/năm
6 Bạt lề đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/năm
7 Phát quang cây cỏ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/năm
8 Vét rãnh hở Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/năm
9 Sửa chữa rãnh xây đá Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 29,4842 Km/năm
10 Thay thế tấm đan BT rãnh hình thang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/năm
11 Thay thế tấm đan rãnh bê tông, hố ga Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/năm
12 Thông cống, thanh thải dòng chảy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/năm
13 Vệ sinh mặt đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,364 Km/năm
14 Xử lý cao su sình lún bằng BTNN, chiều đày mặt đường đã lèn ép dày 7cm của MĐ BTN Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,364 Km/năm
15 Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt đường bằng BTN nguội, chiều dày MĐ 7cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,364 Km/năm
16 Vệ sinh mặt đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24,25 Km/năm
17 Láng nhựa mặt đường rạn chân chim, mặt đường bong tróc (hai lớp), tưới nhựa 2,5kg/m2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18,46 Km/năm
18 Xử lý cao su sình lún sâu 64cm, chiều đày mặt đường đã lèn ép dày 4cm mặt đường đá dăm nhựa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18,46 Km/năm
19 Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt đường bằng BTN nguội, chiều dày MĐ 7cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18,46 Km/năm
20 Sơn biển báo, cột biển báo, sơn 3 nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/năm
21 Sơn cọc H Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/năm
22 Sơn cột Km Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/năm
23 Sơn cọc MLG, cột thủy chí Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/năm
24 Nắn sửa cọc tiêu, cọc H, mốc GPMB, cọc MLG, thủy chí... Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/năm
25 Nắn sửa cột Km Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/năm
26 Nắn chỉnh, tu sửa biển báo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/năm
27 Thay thế, bổ sung biển báo, cột biển báo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/năm
28 Thay thế cọc tiêu, cọc H, mốc GPMB Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/năm
29 Thay thế, cọc MLG, cột thủy chí Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/năm
30 Dán lại lớp phản quang biển báo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/năm
31 Vệ sinh mặt biển phản quang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/năm
32 Sơn dặm vạch kẻ đường bằng máy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 29,4723 Km/năm
33 Thay thế tấm tôn lượn sóng (thay toàn bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/năm
34 Thay thế tấm tôn lượn sóng (không thay trụ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/năm
35 Vệ sinh dải phân cách, tường phòng hộ tôn lượn sóng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/năm
36 Vệ sinh mắt phản quang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/năm
37 Thay thế mắt phản quang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/năm
38 Kiểm tra cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 43 md cầu/năm
39 Kiểm tra trước và sau mùa mưa bão, cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 43 md cầu/năm
40 Quản lý hồ sơ trên máy vi tính, cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 43 md cầu/năm
41 Sửa chữa lan can cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 43 md cầu/năm
42 Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu, miết mạch Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 43 md cầu/năm
43 Vệ sinh mặt cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 43 md cầu/năm
44 Vệ sinh khe co giãn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 43 md cầu/năm
45 Vệ sinh mố cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 43 md cầu/năm
46 Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt cầu bằng BTNN, chiều dày 5cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 43 md cầu/năm
47 Phát quang cây dại hai đầu cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 43 md cầu/năm
48 Thanh thải dòng chảy dưới cầu, cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 43 md cầu/năm
H QL.3C Đoạn Km 0-Km 34+900 năm 2022
1 Tuần đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/năm
2 Đếm xe Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 Lần/trạm đếm
3 Kiểm tra, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/năm
4 Trực bão lũ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/năm
5 Quản lý hành lang ATĐB và đấu nối Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/năm
6 Đắp phụ nền, lề đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 21,18 Km/năm
7 Bạt lề đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 21,18 Km/năm
8 Phát quang cây cỏ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/năm
9 Vét rãnh hở Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 21,559 Km/năm
10 Thay thế tấm đan rãnh bê tông, hố ga Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/năm
11 Thông cống, thanh thải dòng chảy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/năm
12 Vệ sinh mặt đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/năm
13 Xử lý cao su sình lún bằng BTNN, chiều đày mặt đường đã lèn ép dày 7cm của MĐ BTN Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 21,18 Km/năm
14 Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt đường bằng BTN nguội, chiều dày MĐ 7cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 21,18 Km/năm
15 Sơn biển báo, cột biển báo, sơn 3 nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/năm
16 Sơn cọc H Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/năm
17 Sơn cọc tiêu, mốc GPMB Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/năm
18 Nắn sửa cọc tiêu, cọc H, mốc GPMB, cọc MLG, thủy chí... Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/năm
19 Nắn sửa cột Km Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/năm
20 Nắn chỉnh, tu sửa biển báo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/năm
21 Thay thế, bổ sung biển báo, cột biển báo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/năm
22 Thay thế cọc tiêu, cọc H, mốc GPMB Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/năm
23 Dán lại lớp phản quang biển báo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/năm
24 Vệ sinh mặt biển phản quang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/năm
25 Sơn dặm vạch kẻ đường bằng máy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 21,18 Km/năm
26 Thay thế tấm tôn lượn sóng (không thay trụ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/năm
27 Vệ sinh dải phân cách, tường phòng hộ tôn lượn sóng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/năm
28 Vệ sinh mắt phản quang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/năm
29 Thay thế mắt phản quang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/năm
30 Kiểm tra cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 187,98 md cầu/năm
31 Kiểm tra trước và sau mùa mưa bão, cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 187,98 md cầu/năm
32 Quản lý hồ sơ trên máy vi tính, cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 187,98 md cầu/năm
33 Vệ sinh mặt cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 187,98 md cầu/năm
34 Vệ sinh khe co giãn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 187,98 md cầu/năm
35 Vệ sinh mố cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 187,98 md cầu/năm
36 Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt cầu bằng BTNN, chiều dày 5cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 179,2148 md cầu/năm
37 Phát quang cây dại hai đầu cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 187,98 md cầu/năm
38 Thanh thải dòng chảy dưới cầu, cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 187,98 md cầu/năm
39 Vệ sinh lan can cầu bằng thép mạ kẽm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 187,98 md cầu/năm
I QL.1B (Km 100-Km 144+700) năm 2023
1 Tuần đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/năm
2 Đếm xe Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 Lần/trạm đếm
3 Kiểm tra, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/năm
4 Trực bão lũ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/năm
5 Đắp phụ nền, lề đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/năm
6 Bạt lề đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/năm
7 Phát quang cây cỏ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/năm
8 Vét rãnh hở Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/năm
9 Sửa chữa rãnh xây đá Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/năm
10 Thay thế tấm đan BT rãnh hình thang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/năm
11 Thay thế tấm đan rãnh bê tông, hố ga Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/năm
12 Thông cống, thanh thải dòng chảy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/năm
13 Vệ sinh mặt đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/năm
14 Xử lý cao su sình lún bằng BTNN, chiều đày mặt đường đã lèn ép dày 7cm của MĐ BTN Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 43,0725 Km/năm
15 Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt đường bằng BTN nguội, chiều dày MĐ 7cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 43,0725 Km/năm
16 Sơn biển báo, cột biển báo, sơn 3 nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/năm
17 Sơn cọc H Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/năm
18 Sơn cột Km Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/năm
19 Sơn cọc tiêu, mốc GPMB Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/năm
20 Sơn cọc MLG, cột thủy chí Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/năm
21 Nắn sửa cọc tiêu, cọc H, mốc GPMB, cọc MLG, thủy chí... Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/năm
22 Nắn sửa cột Km Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/năm
23 Nắn chỉnh, tu sửa biển báo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/năm
24 Thay thế, bổ sung biển báo, cột biển báo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/năm
25 Thay thế cọc tiêu, cọc H, mốc GPMB Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/năm
26 Thay thế, cọc MLG, cột thủy chí Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/năm
27 Dán lại lớp phản quang biển báo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/năm
28 Vệ sinh mặt biển phản quang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/năm
29 Sơn dặm vạch kẻ đường bằng máy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 43,0725 Km/năm
30 Thay thế tấm tôn lượn sóng (thay toàn bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/năm
31 Thay thế tấm tôn lượn sóng (không thay trụ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/năm
32 Vệ sinh dải phân cách, tường phòng hộ tôn lượn sóng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/năm
33 Vệ sinh mắt phản quang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/năm
34 Thay thế mắt phản quang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/năm
35 Kiểm tra cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 134,37 md cầu/năm
36 Kiểm tra trước và sau mùa mưa bão, cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 134,37 md cầu/năm
37 Quản lý hồ sơ trên máy vi tính, cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 134,37 md cầu/năm
38 Kiểm tra cầu 200-300m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 217,2 md cầu/năm
39 Kiểm tra trước và sau mùa mưa bão, cầu 200-300m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 217,2 md cầu/năm
40 Quản lý hồ sơ trên máy vi tính, cầu 200-300m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 217,2 md cầu/năm
41 Sửa chữa lan can cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 351,57 md cầu/năm
42 Sơn lan can cầu bằng BT Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 351,57 md cầu/năm
43 Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu, miết mạch Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 351,57 md cầu/năm
44 Vệ sinh mặt cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 351,57 md cầu/năm
45 Bảo dưỡng khe co giãn thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 351,57 md cầu/năm
46 Vệ sinh khe co giãn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 351,57 md cầu/năm
47 Vệ sinh mố cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 351,57 md cầu/năm
48 Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt cầu bằng BTNN, chiều dày 5cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 351,57 md cầu/năm
49 Phát quang cây dại hai đầu cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 351,57 md cầu/năm
50 Thanh thải dòng chảy dưới cầu, cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 134,37 md cầu/năm
51 Thanh thải dòng chảy dưới cầu, cầu 200-300m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 217,2 md cầu/năm
52 Vệ sinh lan can cầu bằng thép mạ kẽm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 351,57 md cầu/năm
J Quốc lộ 37 (Km96-Km 119+800 và Km 139-Km172+800) năm 2023
1 Tuần đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/năm
2 Đếm xe Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 Lần/trạm đếm
3 Kiểm tra, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/năm
4 Trực bão lũ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/năm
5 Đắp phụ nền, lề đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/năm
6 Bạt lề đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/năm
7 Phát quang cây cỏ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/năm
8 Vét rãnh hở Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/năm
9 Thay thế tấm đan rãnh bê tông, hố ga Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/năm
10 Thông cống, thanh thải dòng chảy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/năm
11 Vệ sinh mặt đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/năm
12 Xử lý cao su sình lún bằng BTNN, chiều đày mặt đường đã lèn ép dày 7cm của MĐ BTN Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,2133 Km/năm
13 Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt đường bằng BTN nguội, chiều dày MĐ 7cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,2133 Km/năm
14 Sơn biển báo, cột biển báo, sơn 3 nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/năm
15 Sơn cọc H Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/năm
16 Sơn cột Km Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/năm
17 Sơn cọc tiêu, mốc GPMB Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/năm
18 Sơn cọc MLG, cột thủy chí Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/năm
19 Nắn sửa cọc tiêu, cọc H, mốc GPMB, cọc MLG, thủy chí... Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/năm
20 Nắn sửa cột Km Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/năm
21 Nắn chỉnh, tu sửa biển báo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/năm
22 Thay thế, bổ sung biển báo, cột biển báo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/năm
23 Thay thế cọc tiêu, cọc H, mốc GPMB Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/năm
24 Thay thế, cọc MLG, cột thủy chí Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/năm
25 Dán lại lớp phản quang biển báo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/năm
26 Vệ sinh mặt biển phản quang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/năm
27 Sơn dặm vạch kẻ đường bằng máy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,2133 Km/năm
28 Thay thế tấm tôn lượn sóng (thay toàn bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/năm
29 Thay thế tấm tôn lượn sóng (không thay trụ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/năm
30 Vệ sinh dải phân cách, tường phòng hộ tôn lượn sóng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/năm
31 Vệ sinh mắt phản quang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/năm
32 Thay thế mắt phản quang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/năm
33 Kiểm tra cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 394,51 md cầu/năm
34 Kiểm tra trước và sau mùa mưa bão, cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 394,51 md cầu/năm
35 Quản lý hồ sơ trên máy vi tính, cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 394,51 md cầu/năm
36 Kiểm tra cầu 50-100m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 121,5 md cầu/năm
37 Kiểm tra trước và sau mùa mưa bão, cầu 50-100m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 121,5 md cầu/năm
38 Quản lý hồ sơ trên máy vi tính, cầu 50-100m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 121,5 md cầu/năm
39 Kiểm tra cầu 100-200m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 279,4 md cầu/năm
40 Kiểm tra trước và sau mùa mưa bão, cầu 100-200m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 279,4 md cầu/năm
41 Quản lý hồ sơ trên máy vi tính, cầu 100-200m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 279,4 md cầu/năm
42 Kiểm tra cầu 200-300m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 200,2 md cầu/năm
43 Kiểm tra trước và sau mùa mưa bão, cầu 200-300m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 200,2 md cầu/năm
44 Quản lý hồ sơ trên máy vi tính, cầu 200-300m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 200,2 md cầu/năm
45 Sửa chữa lan can cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 995,61 md cầu/năm
46 Sơn lan can cầu bằng BT Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 995,61 md cầu/năm
47 Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu, miết mạch Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 995,61 md cầu/năm
48 Vệ sinh mặt cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 995,61 md cầu/năm
49 Bảo dưỡng khe co giãn thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 892,7433 md cầu/năm
50 Vệ sinh khe co giãn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 995,61 md cầu/năm
51 Vệ sinh mố cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 995,61 md cầu/năm
52 Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt cầu bằng BTNN, chiều dày 5cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 892,7433 md cầu/năm
53 Phát quang cây dại hai đầu cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 995,61 md cầu/năm
54 Bảo dưỡng kè đá xây Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 995,61 md cầu/năm
55 Thanh thải dòng chảy dưới cầu, cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 394,51 md cầu/năm
56 Thanh thải dòng chảy dưới cầu, cầu 50-100m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 121,5 md cầu/năm
57 Thanh thải dòng chảy dưới cầu, cầu 100-200m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 279,4 md cầu/năm
58 Thanh thải dòng chảy dưới cầu, cầu 200-300m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 200,2 md cầu/năm
59 Vệ sinh lan can cầu bằng thép mạ kẽm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 995,61 md cầu/năm
K Quốc lộ 17 đoạn Km108+900-Km139+500 năm 2023
1 Tuần đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/năm
2 Đếm xe Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 Lần/trạm đếm
3 Kiểm tra, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/năm
4 Trực bão lũ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/năm
5 Đắp phụ nền, lề đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/năm
6 Bạt lề đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/năm
7 Phát quang cây cỏ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/năm
8 Vét rãnh hở Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/năm
9 Sửa chữa rãnh xây đá Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/năm
10 Thay thế tấm đan BT rãnh hình thang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/năm
11 Thay thế tấm đan rãnh bê tông, hố ga Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/năm
12 Thông cống, thanh thải dòng chảy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/năm
13 Vệ sinh mặt đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,36 Km/năm
14 Xử lý cao su sình lún bằng BTNN, chiều đày mặt đường đã lèn ép dày 7cm của MĐ BTN Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,36 Km/năm
15 Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt đường bằng BTN nguội, chiều dày MĐ 7cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,36 Km/năm
16 Vệ sinh mặt đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24,25 Km/năm
17 Láng nhựa mặt đường rạn chân chim, mặt đường bong tróc (hai lớp), tưới nhựa 2,5kg/m2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 22,8025 Km/năm
18 Xử lý cao su sình lún sâu 64cm, chiều đày mặt đường đã lèn ép dày 4cm mặt đường đá dăm nhựa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 22,8025 Km/năm
19 Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt đường bằng BTN nguội, chiều dày MĐ 7cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 22,8025 Km/năm
20 Sơn biển báo, cột biển báo, sơn 3 nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/năm
21 Sơn cọc H Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/năm
22 Sơn cột Km Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/năm
23 Sơn cọc MLG, cột thủy chí Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/năm
24 Nắn sửa cọc tiêu, cọc H, mốc GPMB, cọc MLG, thủy chí... Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/năm
25 Nắn sửa cột Km Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/năm
26 Nắn chỉnh, tu sửa biển báo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/năm
27 Thay thế, bổ sung biển báo, cột biển báo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/năm
28 Thay thế cọc tiêu, cọc H, mốc GPMB Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/năm
29 Thay thế, cọc MLG, cột thủy chí Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/năm
30 Dán lại lớp phản quang biển báo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/năm
31 Vệ sinh mặt biển phản quang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/năm
32 Sơn dặm vạch kẻ đường bằng máy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/năm
33 Thay thế tấm tôn lượn sóng (thay toàn bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/năm
34 Thay thế tấm tôn lượn sóng (không thay trụ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/năm
35 Vệ sinh dải phân cách, tường phòng hộ tôn lượn sóng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/năm
36 Vệ sinh mắt phản quang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/năm
37 Thay thế mắt phản quang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/năm
38 Kiểm tra cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 43 md cầu/năm
39 Kiểm tra trước và sau mùa mưa bão, cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 43 md cầu/năm
40 Quản lý hồ sơ trên máy vi tính, cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 43 md cầu/năm
41 Sửa chữa lan can cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 43 md cầu/năm
42 Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu, miết mạch Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 43 md cầu/năm
43 Vệ sinh mặt cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 43 md cầu/năm
44 Vệ sinh khe co giãn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 43 md cầu/năm
45 Vệ sinh mố cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 43 md cầu/năm
46 Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt cầu bằng BTNN, chiều dày 5cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 43 md cầu/năm
47 Phát quang cây dại hai đầu cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 43 md cầu/năm
48 Thanh thải dòng chảy dưới cầu, cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 43 md cầu/năm
L QL.3C Đoạn Km 0-Km 34+900 năm 2023
1 Tuần đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/năm
2 Đếm xe Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 Lần/trạm đếm
3 Kiểm tra, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/năm
4 Trực bão lũ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/năm
5 Quản lý hành lang ATĐB và đấu nối Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/năm
6 Đắp phụ nền, lề đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 28,7343 Km/năm
7 Bạt lề đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 29,9118 Km/năm
8 Phát quang cây cỏ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/năm
9 Vét rãnh hở Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 29,9118 Km/năm
10 Thay thế tấm đan rãnh bê tông, hố ga Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/năm
11 Thông cống, thanh thải dòng chảy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/năm
12 Vệ sinh mặt đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/năm
13 Xử lý cao su sình lún bằng BTNN, chiều đày mặt đường đã lèn ép dày 7cm của MĐ BTN Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 28,7343 Km/năm
14 Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt đường bằng BTN nguội, chiều dày MĐ 7cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 28,7343 Km/năm
15 Sơn biển báo, cột biển báo, sơn 3 nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/năm
16 Sơn cọc H Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/năm
17 Sơn cọc tiêu, mốc GPMB Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/năm
18 Nắn sửa cọc tiêu, cọc H, mốc GPMB, cọc MLG, thủy chí... Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/năm
19 Nắn sửa cột Km Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/năm
20 Nắn chỉnh, tu sửa biển báo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/năm
21 Thay thế, bổ sung biển báo, cột biển báo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/năm
22 Thay thế cọc tiêu, cọc H, mốc GPMB Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/năm
23 Dán lại lớp phản quang biển báo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/năm
24 Vệ sinh mặt biển phản quang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/năm
25 Sơn dặm vạch kẻ đường bằng máy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 28,7343 Km/năm
26 Thay thế tấm tôn lượn sóng (không thay trụ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/năm
27 Vệ sinh dải phân cách, tường phòng hộ tôn lượn sóng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/năm
28 Vệ sinh mắt phản quang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/năm
29 Thay thế mắt phản quang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/năm
30 Kiểm tra cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 187,98 md cầu/năm
31 Kiểm tra trước và sau mùa mưa bão, cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 187,98 md cầu/năm
32 Quản lý hồ sơ trên máy vi tính, cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 187,98 md cầu/năm
33 Vệ sinh mặt cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 187,98 md cầu/năm
34 Vệ sinh khe co giãn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 187,98 md cầu/năm
35 Vệ sinh mố cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 187,98 md cầu/năm
36 Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt cầu bằng BTNN, chiều dày 5cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 181,9043 md cầu/năm
37 Phát quang cây dại hai đầu cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 187,98 md cầu/năm
38 Thanh thải dòng chảy dưới cầu, cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 187,98 md cầu/năm
39 Vệ sinh lan can cầu bằng thép mạ kẽm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 187,98 md cầu/năm
M QL.1B (Km 100-Km 144+700) năm 2024
1 Tuần đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/ 3 tháng
2 Đếm xe Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Lần/trạm đếm
3 Kiểm tra, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/ 3 tháng
4 Trực bão lũ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/ 3 tháng
5 Đắp phụ nền, lề đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/ 3 tháng
6 Bạt lề đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/ 3 tháng
7 Phát quang cây cỏ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/ 3 tháng
8 Vét rãnh hở Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/ 3 tháng
9 Sửa chữa rãnh xây đá Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/ 3 tháng
10 Thay thế tấm đan BT rãnh hình thang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/ 3 tháng
11 Thay thế tấm đan rãnh bê tông, hố ga Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/ 3 tháng
12 Thông cống, thanh thải dòng chảy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/ 3 tháng
13 Vệ sinh mặt đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/ 3 tháng
14 Xử lý cao su sình lún bằng BTNN, chiều đày mặt đường đã lèn ép dày 7cm của MĐ BTN Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/ 3 tháng
15 Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt đường bằng BTN nguội, chiều dày MĐ 7cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/ 3 tháng
16 Sơn biển báo, cột biển báo, sơn 3 nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/ 3 tháng
17 Sơn cọc H Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/ 3 tháng
18 Sơn cột Km Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/ 3 tháng
19 Sơn cọc tiêu, mốc GPMB Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/ 3 tháng
20 Sơn cọc MLG, cột thủy chí Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/ 3 tháng
21 Nắn sửa cọc tiêu, cọc H, mốc GPMB, cọc MLG, thủy chí... Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/ 3 tháng
22 Nắn sửa cột Km Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/ 3 tháng
23 Nắn chỉnh, tu sửa biển báo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/ 3 tháng
24 Thay thế, bổ sung biển báo, cột biển báo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/ 3 tháng
25 Thay thế cọc tiêu, cọc H, mốc GPMB Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/ 3 tháng
26 Thay thế, cọc MLG, cột thủy chí Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/ 3 tháng
27 Dán lại lớp phản quang biển báo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/ 3 tháng
28 Vệ sinh mặt biển phản quang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/ 3 tháng
29 Sơn dặm vạch kẻ đường bằng máy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/ 3 tháng
30 Thay thế tấm tôn lượn sóng (thay toàn bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/ 3 tháng
31 Thay thế tấm tôn lượn sóng (không thay trụ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/ 3 tháng
32 Vệ sinh dải phân cách, tường phòng hộ tôn lượn sóng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/ 3 tháng
33 Vệ sinh mắt phản quang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/ 3 tháng
34 Thay thế mắt phản quang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,25 Km/ 3 tháng
35 Kiểm tra cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 134,37 md cầu/ 3 tháng
36 Kiểm tra trước và sau mùa mưa bão, cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 134,37 md cầu/ 3 tháng
37 Quản lý hồ sơ trên máy vi tính, cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 134,37 md cầu/ 3 tháng
38 Kiểm tra cầu 200-300m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 217,2 md cầu/ 3 tháng
39 Kiểm tra trước và sau mùa mưa bão, cầu 200-300m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 217,2 md cầu/ 3 tháng
40 Quản lý hồ sơ trên máy vi tính, cầu 200-300m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 217,2 md cầu/ 3 tháng
41 Sửa chữa lan can cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 351,57 md cầu/ 3 tháng
42 Sơn lan can cầu bằng BT Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 351,57 md cầu/ 3 tháng
43 Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu, miết mạch Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 351,57 md cầu/ 3 tháng
44 Vệ sinh mặt cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 351,57 md cầu/ 3 tháng
45 Bảo dưỡng khe co giãn thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 351,57 md cầu/ 3 tháng
46 Vệ sinh khe co giãn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 351,57 md cầu/ 3 tháng
47 Vệ sinh mố cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 351,57 md cầu/ 3 tháng
48 Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt cầu bằng BTNN, chiều dày 5cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 351,57 md cầu/ 3 tháng
49 Phát quang cây dại hai đầu cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 351,57 md cầu/ 3 tháng
50 Thanh thải dòng chảy dưới cầu, cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 134,37 md cầu/ 3 tháng
51 Thanh thải dòng chảy dưới cầu, cầu 200-300m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 217,2 md cầu/ 3 tháng
52 Vệ sinh lan can cầu bằng thép mạ kẽm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 351,57 md cầu/ 3 tháng
N Quốc lộ 37 (Km96-Km 119+800 và Km 139-Km172+800) năm 2024
1 Tuần đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/ 3 tháng
2 Đếm xe Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Lần/trạm đếm
3 Kiểm tra, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/ 3 tháng
4 Trực bão lũ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/ 3 tháng
5 Đắp phụ nền, lề đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/ 3 tháng
6 Bạt lề đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/ 3 tháng
7 Phát quang cây cỏ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/ 3 tháng
8 Vét rãnh hở Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/ 3 tháng
9 Thay thế tấm đan rãnh bê tông, hố ga Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/ 3 tháng
10 Thông cống, thanh thải dòng chảy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/ 3 tháng
11 Vệ sinh mặt đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/ 3 tháng
12 Xử lý cao su sình lún bằng BTNN, chiều đày mặt đường đã lèn ép dày 7cm của MĐ BTN Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/ 3 tháng
13 Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt đường bằng BTN nguội, chiều dày MĐ 7cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/ 3 tháng
14 Sơn biển báo, cột biển báo, sơn 3 nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/ 3 tháng
15 Sơn cọc H Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/ 3 tháng
16 Sơn cột Km Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/ 3 tháng
17 Sơn cọc tiêu, mốc GPMB Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/ 3 tháng
18 Sơn cọc MLG, cột thủy chí Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/ 3 tháng
19 Nắn sửa cọc tiêu, cọc H, mốc GPMB, cọc MLG, thủy chí... Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/ 3 tháng
20 Nắn sửa cột Km Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/ 3 tháng
21 Nắn chỉnh, tu sửa biển báo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/ 3 tháng
22 Thay thế, bổ sung biển báo, cột biển báo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/ 3 tháng
23 Thay thế cọc tiêu, cọc H, mốc GPMB Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/ 3 tháng
24 Thay thế, cọc MLG, cột thủy chí Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/ 3 tháng
25 Dán lại lớp phản quang biển báo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/ 3 tháng
26 Vệ sinh mặt biển phản quang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/ 3 tháng
27 Sơn dặm vạch kẻ đường bằng máy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/ 3 tháng
28 Thay thế tấm tôn lượn sóng (thay toàn bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/ 3 tháng
29 Thay thế tấm tôn lượn sóng (không thay trụ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/ 3 tháng
30 Vệ sinh dải phân cách, tường phòng hộ tôn lượn sóng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/ 3 tháng
31 Vệ sinh mắt phản quang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/ 3 tháng
32 Thay thế mắt phản quang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,62 Km/ 3 tháng
33 Kiểm tra cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 394,51 md cầu/ 3 tháng
34 Kiểm tra trước và sau mùa mưa bão, cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 394,51 md cầu/ 3 tháng
35 Quản lý hồ sơ trên máy vi tính, cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 394,51 md cầu/ 3 tháng
36 Kiểm tra cầu 50-100m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 121,5 md cầu/ 3 tháng
37 Kiểm tra trước và sau mùa mưa bão, cầu 50-100m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 121,5 md cầu/ 3 tháng
38 Quản lý hồ sơ trên máy vi tính, cầu 50-100m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 121,5 md cầu/ 3 tháng
39 Kiểm tra cầu 100-200m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 279,4 md cầu/ 3 tháng
40 Kiểm tra trước và sau mùa mưa bão, cầu 100-200m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 279,4 md cầu/ 3 tháng
41 Quản lý hồ sơ trên máy vi tính, cầu 100-200m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 279,4 md cầu/ 3 tháng
42 Kiểm tra cầu 200-300m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 200,2 md cầu/ 3 tháng
43 Kiểm tra trước và sau mùa mưa bão, cầu 200-300m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 200,2 md cầu/ 3 tháng
44 Quản lý hồ sơ trên máy vi tính, cầu 200-300m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 200,2 md cầu/ 3 tháng
45 Sửa chữa lan can cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 995,61 md cầu/ 3 tháng
46 Sơn lan can cầu bằng BT Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 995,61 md cầu/ 3 tháng
47 Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu, miết mạch Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 995,61 md cầu/ 3 tháng
48 Vệ sinh mặt cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 995,61 md cầu/ 3 tháng
49 Bảo dưỡng khe co giãn thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 995,61 md cầu/ 3 tháng
50 Vệ sinh khe co giãn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 995,61 md cầu/ 3 tháng
51 Vệ sinh mố cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 995,61 md cầu/ 3 tháng
52 Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt cầu bằng BTNN, chiều dày 5cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 995,61 md cầu/ 3 tháng
53 Phát quang cây dại hai đầu cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 995,61 md cầu/ 3 tháng
54 Bảo dưỡng kè đá xây Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 995,61 md cầu/ 3 tháng
55 Thanh thải dòng chảy dưới cầu, cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 394,51 md cầu/ 3 tháng
56 Thanh thải dòng chảy dưới cầu, cầu 50-100m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 121,5 md cầu/ 3 tháng
57 Thanh thải dòng chảy dưới cầu, cầu 100-200m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 279,4 md cầu/ 3 tháng
58 Thanh thải dòng chảy dưới cầu, cầu 200-300m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 200,2 md cầu/ 3 tháng
59 Vệ sinh lan can cầu bằng thép mạ kẽm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 995,61 md cầu/ 3 tháng
O Quốc lộ 17 đoạn Km108+900-Km139+500 năm 2024
1 Tuần đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/ 3 tháng
2 Đếm xe Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Lần/trạm đếm
3 Kiểm tra, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/ 3 tháng
4 Trực bão lũ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/ 3 tháng
5 Đắp phụ nền, lề đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/ 3 tháng
6 Bạt lề đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/ 3 tháng
7 Phát quang cây cỏ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/ 3 tháng
8 Vét rãnh hở Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/ 3 tháng
9 Sửa chữa rãnh xây đá Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/ 3 tháng
10 Thay thế tấm đan BT rãnh hình thang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/ 3 tháng
11 Thay thế tấm đan rãnh bê tông, hố ga Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/ 3 tháng
12 Thông cống, thanh thải dòng chảy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/ 3 tháng
13 Vệ sinh mặt đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,36 Km/ 3 tháng
14 Xử lý cao su sình lún bằng BTNN, chiều đày mặt đường đã lèn ép dày 7cm của MĐ BTN Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,36 Km/ 3 tháng
15 Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt đường bằng BTN nguội, chiều dày MĐ 7cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,36 Km/ 3 tháng
16 Vệ sinh mặt đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24,25 Km/ 3 tháng
17 Láng nhựa mặt đường rạn chân chim, mặt đường bong tróc (hai lớp), tưới nhựa 2,5kg/m2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24,25 Km/ 3 tháng
18 Xử lý cao su sình lún sâu 64cm, chiều đày mặt đường đã lèn ép dày 4cm mặt đường đá dăm nhựa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24,25 Km/ 3 tháng
19 Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt đường bằng BTN nguội, chiều dày MĐ 7cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24,25 Km/ 3 tháng
20 Sơn biển báo, cột biển báo, sơn 3 nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/ 3 tháng
21 Sơn cọc H Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/ 3 tháng
22 Sơn cột Km Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/ 3 tháng
23 Sơn cọc MLG, cột thủy chí Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/ 3 tháng
24 Nắn sửa cọc tiêu, cọc H, mốc GPMB, cọc MLG, thủy chí... Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/ 3 tháng
25 Nắn sửa cột Km Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/ 3 tháng
26 Nắn chỉnh, tu sửa biển báo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/ 3 tháng
27 Thay thế, bổ sung biển báo, cột biển báo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/ 3 tháng
28 Thay thế cọc tiêu, cọc H, mốc GPMB Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/ 3 tháng
29 Thay thế, cọc MLG, cột thủy chí Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/ 3 tháng
30 Dán lại lớp phản quang biển báo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/ 3 tháng
31 Vệ sinh mặt biển phản quang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/ 3 tháng
32 Sơn dặm vạch kẻ đường bằng máy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/ 3 tháng
33 Thay thế tấm tôn lượn sóng (thay toàn bộ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/ 3 tháng
34 Thay thế tấm tôn lượn sóng (không thay trụ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/ 3 tháng
35 Vệ sinh dải phân cách, tường phòng hộ tôn lượn sóng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/ 3 tháng
36 Vệ sinh mắt phản quang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/ 3 tháng
37 Thay thế mắt phản quang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,61 Km/ 3 tháng
38 Kiểm tra cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 43 md cầu/ 3 tháng
39 Kiểm tra trước và sau mùa mưa bão, cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 43 md cầu/ 3 tháng
40 Quản lý hồ sơ trên máy vi tính, cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 43 md cầu/ 3 tháng
41 Sửa chữa lan can cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 43 md cầu/ 3 tháng
42 Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu, miết mạch Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 43 md cầu/ 3 tháng
43 Vệ sinh mặt cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 43 md cầu/ 3 tháng
44 Vệ sinh khe co giãn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 43 md cầu/ 3 tháng
45 Vệ sinh mố cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 43 md cầu/ 3 tháng
46 Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt cầu bằng BTNN, chiều dày 5cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 43 md cầu/ 3 tháng
47 Phát quang cây dại hai đầu cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 43 md cầu/ 3 tháng
48 Thanh thải dòng chảy dưới cầu, cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 43 md cầu/ 3 tháng
P QL.3C Đoạn Km 0-Km 34+900 năm 2024
1 Tuần đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/ 3 tháng
2 Đếm xe Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Lần/trạm đếm
3 Kiểm tra, cập nhật số liệu cầu đường và tình hình bão lũ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/ 3 tháng
4 Trực bão lũ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/ 3 tháng
5 Quản lý hành lang ATĐB và đấu nối Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/ 3 tháng
6 Đắp phụ nền, lề đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/ 3 tháng
7 Bạt lề đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/ 3 tháng
8 Phát quang cây cỏ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/ 3 tháng
9 Vét rãnh hở Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/ 3 tháng
10 Thay thế tấm đan rãnh bê tông, hố ga Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/ 3 tháng
11 Thông cống, thanh thải dòng chảy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/ 3 tháng
12 Vệ sinh mặt đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/ 3 tháng
13 Xử lý cao su sình lún bằng BTNN, chiều đày mặt đường đã lèn ép dày 7cm của MĐ BTN Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/ 3 tháng
14 Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt đường bằng BTN nguội, chiều dày MĐ 7cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/ 3 tháng
15 Sơn biển báo, cột biển báo, sơn 3 nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/ 3 tháng
16 Sơn cọc H Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/ 3 tháng
17 Sơn cọc tiêu, mốc GPMB Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/ 3 tháng
18 Nắn sửa cọc tiêu, cọc H, mốc GPMB, cọc MLG, thủy chí... Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/ 3 tháng
19 Nắn sửa cột Km Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/ 3 tháng
20 Nắn chỉnh, tu sửa biển báo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/ 3 tháng
21 Thay thế, bổ sung biển báo, cột biển báo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/ 3 tháng
22 Thay thế cọc tiêu, cọc H, mốc GPMB Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/ 3 tháng
23 Dán lại lớp phản quang biển báo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/ 3 tháng
24 Vệ sinh mặt biển phản quang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/ 3 tháng
25 Sơn dặm vạch kẻ đường bằng máy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/ 3 tháng
26 Thay thế tấm tôn lượn sóng (không thay trụ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/ 3 tháng
27 Vệ sinh dải phân cách, tường phòng hộ tôn lượn sóng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/ 3 tháng
28 Vệ sinh mắt phản quang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/ 3 tháng
29 Thay thế mắt phản quang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,81 Km/ 3 tháng
30 Kiểm tra cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 187,98 md cầu/ 3 tháng
31 Kiểm tra trước và sau mùa mưa bão, cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 187,98 md cầu/ 3 tháng
32 Quản lý hồ sơ trên máy vi tính, cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 187,98 md cầu/ 3 tháng
33 Vệ sinh mặt cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 187,98 md cầu/ 3 tháng
34 Vệ sinh khe co giãn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 187,98 md cầu/ 3 tháng
35 Vệ sinh mố cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 187,98 md cầu/ 3 tháng
36 Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt cầu bằng BTNN, chiều dày 5cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 187,98 md cầu/ 3 tháng
37 Phát quang cây dại hai đầu cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 187,98 md cầu/ 3 tháng
38 Thanh thải dòng chảy dưới cầu, cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 187,98 md cầu/ 3 tháng
39 Vệ sinh lan can cầu bằng thép mạ kẽm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 187,98 md cầu/ 3 tháng
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2017(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2017 đến năm 2019(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13a Mẫu 13a
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.3406E10 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13b Mẫu 13b
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 2.2E9 VND(7). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 4(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
- Có tối thiểu 01 hợp đồng tương tự. + Tương tự về bản chất và độ phức tạp: Là hợp đồng Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên công trình giao thông đường bộ. + Tương tự về quy mô công việc: có giá trị công việc ≥ 18.768.000.000 VNĐriệu đồng). Trong trường hợp liên danh: Kinh nghiệm thi công các hợp đồng tương tự của từng thành viên phải tương ứng với phần công việc đảm nhận trong liên danh và có giá trị trong hợp đồng tối thiểu nhân với tỷ lệ % phân chia theo thỏa thuận trong liên danh. Tài liệu chứng minh kèm theo là: - Hợp đồng quản lý, bảo dưỡng thường xuyên công trình giao thông; - Biên bản thanh lý hợp đồng hoặc Biên bản nghiệm thu công trình đưa vào sử dụng hoặc Bảng xác nhận khối lượng và giá trị đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn ( ≥ 80% khối lượng công việc thực hiện hợp đồng hoặc Hóa đơn xuất cho Chủ đầu tư). Trường hợp hợp đồng được ký trong nhiều năm thì nhà thầu phải hoàn thành tối thiểu 01 năm thực hiện hợp đồng). (Giá trị trên được hiểu là giá trị thực hiện hợp đồng tương tự).
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 18.768.000.000 VNĐ.

  Loại công trình: Công trình giao thông
  Cấp công trình: Cấp IV
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->