Gói thầu: Gói thầu số 01: Phân tích mẫu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210358968-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/03/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Bất động sản Kiên Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Phân tích mẫu |
| Số hiệu KHLCNT | 20210344494 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí chương trình sự nghiệp năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 7 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-25 10:09:00 đến ngày 2021-03-30 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 109,975,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chi phí phân tích mẫu | Chloramphenicol | ųg/kg | 29 | |
| 2 | Chi phí phân tích mẫu | Chloroform | ųg/kg | 6 | |
| 3 | Chi phí phân tích mẫu | Chlorpromazine | ųg/kg | 6 | |
| 4 | Chi phí phân tích mẫu | Ciprofloxacin | ųg/kg | 16 | |
| 5 | Chi phí phân tích mẫu | Clenbuterol | ųg/kg | 6 | |
| 6 | Chi phí phân tích mẫu | Colchicine | ųg/kg | 8 | |
| 7 | Chi phí phân tích mẫu | Cypermethrin | ųg/kg | 10 | |
| 8 | Chi phí phân tích mẫu | Dapson | ųg/kg | 5 | |
| 9 | Chi phí phân tích mẫu | Deltamethrin | ųg/kg | 10 | |
| 10 | Chi phí phân tích mẫu | Dimetridazole | ųg/kg | 10 | |
| 11 | Chi phí phân tích mẫu | Enrofloxacin | ųg/kg | 16 | |
| 12 | Chi phí phân tích mẫu | Crystal Violet | ųg/kg | 16 | |
| 13 | Chi phí phân tích mẫu | Green Malachite | ųg/kg | 19 | |
| 14 | Chi phí phân tích mẫu | Ipronidazole | ųg/kg | 9 | |
| 15 | Chi phí phân tích mẫu | Metronidazole | ųg/kg | 9 | |
| 16 | Chi phí phân tích mẫu | Ronidazole | ųg/kg | 9 | |
| 17 | Chi phí phân tích mẫu | Nhóm Kim loại nặng (Pb, Hg, Cd) | mg/kg | 21 | |
| 18 | Chi phí phân tích mẫu | Thuốc trừ sâu gốc (BVTV gốc Chlor hữu cơ) | ųg/kg | 14 | |
| 19 | Chi phí phân tích mẫu | Nitrofurans | ųg/kg | 18 | |
| 20 | Chi phí phân tích mẫu | Trichlorfon | ųg/kg | 9 | |
| 21 | Chi phí phân tích mẫu | Trifluralin | ųg/kg | 9 | |
| 22 | Chi phí phân tích mẫu | Tetracylines | ųg/kg | 2 | |
| 23 | Chi phí phân tích mẫu | Sulfonamides | ųg/kg | 2 | |
| 24 | Chi phí phân tích mẫu | Quinolone | ųg/kg | 2 | |
| 25 | Chi phí phân tích mẫu | Flofenicol | ųg/kg | 3 | |
| 26 | Chi phí phân tích mẫu | Trimethoprim | ųg/kg | 3 | |
| 27 | Chi phí phân tích mẫu | Neomycin | ųg/kg | 3 | |
| 28 | Chi phí phân tích mẫu | Levamisol | ųg/kg | 3 | |
| 29 | Chi phí phân tích mẫu | Amoxicillin | ųg/kg | 3 | |
| 30 | Chi phí phân tích mẫu | Salmonella | Định tính/25g | 6 | |
| 31 | Chi phí phân tích mẫu | E. coli | MPN/100g | 6 | |
| 32 | Chi phí phân tích mẫu | Norovirus | Copy/R | 3 | |
| 33 | Chi phí phân tích mẫu | ASP | mg/kg | 3 | |
| 34 | Chi phí phân tích mẫu | PSP | ųg/kg | 3 | |
| 35 | Chi phí phân tích mẫu | Diethylstilbestrol | ųg/kg | 3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi