Gói thầu: E-SCL08: Sửa chữa lớn tài sản cố định Phương tiện xe đưa đón CBCNV và Xe chuyên dụng năm 2021 - Công ty thủy điện Sơn La
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210345937-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/04/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty thủy điện Sơn La - Chi nhánh Tập đoàn điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | E-SCL08: Sửa chữa lớn tài sản cố định Phương tiện xe đưa đón CBCNV và Xe chuyên dụng năm 2021 - Công ty thủy điện Sơn La |
| Số hiệu KHLCNT | 20210345604 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất điện năm 2021 - Công ty thủy điện Sơn La |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-19 16:35:00 đến ngày 2021-04-02 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,689,681,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xe ô tô Hyundai County 29 chỗ BKS: 26B – 001.51 | . | . | 0 | |
| 2 | Hệ thống truyền động | . | . | 0 | |
| 3 | Bảo dưỡng trục các đăng | Mô tả về yêu cầu kỹ thuật, tình trạng của thiết bị, phương tiện chi tiết như tại Mục 2-Chương V-E-HSMT | Bộ | 1 | |
| 4 | Cung cấp và thay mới bi chữ thập | Như trên | Bộ | 3 | |
| 5 | Vệ sinh bảo dưỡng, căn chỉnh cầu sau | Như trên | Bộ | 1 | |
| 6 | Cung cấp và thay mới dầu hộp số | Như trên | Lít | 5 | |
| 7 | Vệ sinh bảo dưỡng tổng côn | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 8 | Cung cấp và thay mới lá côn | Như trên | Lá | 1 | |
| 9 | Cung cấp và thay mới dầu cầu sau | Như trên | Lít | 4 | |
| 10 | Cung cấp và thay mới gioăng cầu sau | Như trên | Bộ | 1 | |
| 11 | Cung cấp và thay mới bi may ơ trước | Như trên | Bộ | 2 | |
| 12 | Cung cấp và thay mới phớt may ơ trước | Như trên | Bộ | 2 | |
| 13 | Cung cấp và thay mới bi may ơ sau | Như trên | Bộ | 2 | |
| 14 | Cung cấp và thay mới phớt may ơ sau | Như trên | Bộ | 2 | |
| 15 | Hệ thống nhiên liệu | . | . | 0 | |
| 16 | Vệ sinh, bảo dưỡng bơm thấp áp (bơm nhiên liệu) | Như trên | Chiếc | 1 | |
| 17 | Vệ sinh, kiểm tra, bảo dưỡng, cân bơm cao áp | Như trên | Chiếc | 1 | |
| 18 | Vệ sinh bảo dưỡng thùng chứa nhiêu liệu | Như trên | Thùng | 1 | |
| 19 | Vê sinh và bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn nhiên liệu | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 20 | Cung cấp và thay mới lọc nhiên liệu tinh | Như trên | Cái | 1 | |
| 21 | Vệ sinh và bảo dưỡng kim phun nhiên liệu | Như trên | Cái | 4 | |
| 22 | Cung cấp và thay mới gioăng chân kim phun nhiên liệu | Như trên | Chiếc | 4 | |
| 23 | Hệ thống phanh | . | . | 0 | |
| 24 | Vệ sinh bảo dưỡng tổng phanh chính | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 25 | Vệ sinh bảo dưỡng cụm phanh chính | Như trên | Bộ | 4 | |
| 26 | Cung cấp và thay mới má phanh chính | Như trên | Bộ | 4 | |
| 27 | Bảo dưỡng hệ thống phanh đỗ | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 28 | Cung cấp và thay mới dầu phanh | Như trên | Lít | 2 | |
| 29 | Hệ thống lái | . | . | 0 | |
| 30 | Bảo dưỡng Hệ thống trợ lực tay lái | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 31 | Cung cấp và thay mới Rô tuyn lái trong | Như trên | Bộ | 2 | |
| 32 | Cung cấp và thay mới dầu trợ lực tay lái | Như trên | Lít | 2 | |
| 33 | Cung cấp và thay mới phớt thước lái | Như trên | Chiếc | 2 | |
| 34 | Bảo dưỡng căn chỉnh độ chụm bánh xe | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 35 | Hệ thống điều hòa, quạt gió | . | . | 0 | |
| 36 | Cung cấp và thay mới lọc gió | Như trên | Bộ | 1 | |
| 37 | Cung cấp và thay mới 01 lốc SP20 = lốc AK 27 | Như trên | Chiếc | 1 | |
| 38 | Cung cấp và thay mới giàn nóng + chân giá bắt | Như trên | Bộ | 1 | |
| 39 | Cung cấp và thay mới 05 m tuy ô cao su cho giàn nóng mới | Như trên | M | 5 | |
| 40 | Cung cấp và thay mới môi chất làm lạnh | Như trên | Kg | 2 | |
| 41 | Cung cấp và thay mới phin lọc ga điều hòa | Như trên | Bộ | 2 | |
| 42 | Kiểm tra, vệ sinh bảo dưỡng giàn lạnh | Như trên | Bộ | 1 | |
| 43 | Kiểm tra, vệ sinh bảo dưỡng quạt giàn lạnh | Như trên | Chiếc | 1 | |
| 44 | Kiểm tra, vệ sinh bảo dưỡng giàn nóng | Như trên | Bộ | 1 | |
| 45 | Kiểm tra, vệ sinh bảo dưỡng quạt giàn nóng | Như trên | Chiếc | 1 | |
| 46 | Kiểm tra, vệ sinh đường ống dẫn gió trong ca bin | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 47 | Nội thất, ngoại thất | . | . | 0 | |
| 48 | Kiểm tra, hàn đắp các gối đỡ ghế bị mòn, bắt chặt lại các ghế không chắc chắn. | Như trên | Xe | 1 | |
| 49 | Vệ sinh bảo dưỡng, vệ sinh Sàn xe, táp lô, táp ly cửa, trần | Như trên | Xe | 1 | |
| 50 | Cung cấp và bọc mới da ghế | Như trên | Ghế | 29 | |
| 51 | Cung cấp và dán phim cách nhiệt cho toàn bộ kính xe | Như trên | m2 | 4 | |
| 52 | Cung cấp và thay mới rèm che kính (khoang khách) | Như trên | Xe | 1 | |
| 53 | Vệ sinh sơn rặm vá các vị trí bị bong tróc và đánh bóng lại toàn xe | Như trên | Xe | 1 | |
| 54 | Cung cấp và lắp mới camera hành trình trước và phía sau (loại Việtmap G79) | Như trên | Bộ | 1 | |
| 55 | Phần máy | . | . | 0 | |
| 56 | Kiểm tra, điều chỉnh khe hở nhiệt của giàn cò, cơ cấu phối khí | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 57 | Cung cấp và thay mới gioăng nắp cơ cấu phối khí | Như trên | Bộ | 1 | |
| 58 | Đo kiểm tra áp suất khí nén | Như trên | Máy | 4 | |
| 59 | Vệ sinh bảo dưỡng buồng đốt | Như trên | Máy | 4 | |
| 60 | Cung cấp và thay mới lọc gió đầu vào | Như trên | Chiếc | 1 | |
| 61 | Vê sinh và bảo dưỡng họng hút, hệ thống nạp khí cho động cơ | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 62 | Cung cấp và thay mới dây cu roa tổng | Như trên | Chiếc | 2 | |
| 63 | Cung cấp và thay mới bi tăng dây cu roa | Như trên | Vòng | 1 | |
| 64 | Cung cấp và thay mới bi tỳ dây cu roa | Như trên | Vòng | 1 | |
| 65 | Phần khung gầm | . | . | 0 | |
| 66 | Cung cấp và thay mới bạc ắc nhíp | Như trên | Bộ | 4 | |
| 67 | Cung cấp và thay mới đệm nhíp trước | Như trên | Chiếc | 10 | |
| 68 | Cung cấp và thay mới đệm chân máy | Như trên | Chiếc | 4 | |
| 69 | Vệ sinh bảo dưỡng giảm sóc trước | Như trên | Chiếc | 2 | |
| 70 | Hệ thống điện | . | . | 0 | |
| 71 | Vệ sinh bảo dưỡng máy đề, roto và stato, rơ le con chuột | Như trên | Bộ | 1 | |
| 72 | Cung cấp và thay mới bi máy đề | Như trên | Bộ | 2 | |
| 73 | Cung cấp và thay mới chổi than máy đề | Như trên | Bộ | 2 | |
| 74 | Tháo vệ sinh bảo dưỡng máy phát điện rôto và stato | Như trên | Chiếc | 1 | |
| 75 | Cung cấp và thay mới bi máy phát điện | Như trên | Bộ | 2 | |
| 76 | Cung cấp và thay mới chổi than máy phát điện | Như trên | Bộ | 2 | |
| 77 | Hệ thống làm mát động cơ | . | . | 0 | |
| 78 | Vệ sinh và bảo dưỡng két nước, đường ống tuần hoàn két nước | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 79 | Cung cấp và thay mới nước làm mát | Như trên | Lit | 7 | |
| 80 | Vệ sinh bảo dưỡng bơm nước làm mát | Như trên | Chiếc | 1 | |
| 81 | Cung cấp và thay mới bi bơm nước làm mát | Như trên | Bộ | 1 | |
| 82 | Cung cấp và thay mới phớt bơm nước làm mát | Như trên | Bộ | 1 | |
| 83 | Xe ô tô Hyundai County 29 chỗ BKS: 26B – 003.75 | Mô tả về yêu cầu kỹ thuật, tình trạng của thiết bị, phương tiện chi tiết như tại Mục 2-Chương V-E-HSMT | . | 0 | |
| 84 | Hệ thống truyền động | . | . | 0 | |
| 85 | Bảo dưỡng trục các đăng | Như trên | Bộ | 1 | |
| 86 | Cung cấp và thay mới bi chữ thập | Như trên | Bộ | 3 | |
| 87 | Vệ sinh bảo dưỡng, căn chỉnh cầu sau | Như trên | Bộ | 1 | |
| 88 | Cung cấp và thay mới dầu hộp số | Như trên | Lít | 5 | |
| 89 | Vệ sinh bảo dưỡng tổng côn | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 90 | Cung cấp và thay mới lá côn | Như trên | Lá | 1 | |
| 91 | Cung cấp và thay mới dầu cầu sau | Như trên | Lít | 4 | |
| 92 | Cung cấp và thay mới gioăng cầu sau | Như trên | Bộ | 1 | |
| 93 | Cung cấp và thay mới bi may ơ trước | Như trên | Bộ | 2 | |
| 94 | Cung cấp và thay mới phớt may ơ trước | Như trên | Bộ | 2 | |
| 95 | Cung cấp và thay mới bi may ơ sau | Như trên | Bộ | 2 | |
| 96 | Cung cấp và thay mới phớt may ơ sau | Như trên | Bộ | 2 | |
| 97 | Hệ thống nhiên liệu | . | . | 0 | |
| 98 | Vệ sinh, bảo dưỡng bơm thấp áp (bơm nhiên liệu) | Như trên | Chiếc | 1 | |
| 99 | Vệ sinh, kiểm tra, bảo dưỡng, cân bơm cao áp | Như trên | Chiếc | 1 | |
| 100 | Vệ sinh bảo dưỡng thùng chứa nhiêu liệu | Như trên | Thùng | 1 | |
| 101 | Vê sinh và bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn nhiên liệu | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 102 | Cung cấp và thay mới lọc nhiên liệu tinh | Như trên | Cái | 1 | |
| 103 | Vệ sinh và bảo dưỡng kim phun nhiên liệu | Như trên | Cái | 4 | |
| 104 | Cung cấp và thay mới gioăng chân kim phun nhiên liệu | Như trên | Chiếc | 4 | |
| 105 | Hệ thống phanh | . | . | 0 | |
| 106 | Vệ sinh bảo dưỡng tổng phanh chính | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 107 | Vệ sinh bảo dưỡng cụm phanh chính | Như trên | Bộ | 4 | |
| 108 | Cung cấp và thay mới má phanh chính | Như trên | Bộ | 4 | |
| 109 | Bảo dưỡng hệ thống phanh đỗ | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 110 | Cung cấp và thay mới dầu phanh | Như trên | Lít | 2 | |
| 111 | Hệ thống lái | . | . | 0 | |
| 112 | Bảo dưỡng Hệ thống trợ lực tay lái | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 113 | Cung cấp và thay mới Rô tuyn lái trong | Như trên | Bộ | 2 | |
| 114 | Cung cấp và thay mới dầu trợ lực tay lái | Như trên | Lít | 2 | |
| 115 | Cung cấp và thay mới phớt thước lái | Như trên | Chiếc | 2 | |
| 116 | Bảo dưỡng căn chỉnh độ chụm bánh xe | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 117 | Hệ thống điều hòa, quạt gió | . | . | 0 | |
| 118 | Cung cấp và thay mới lọc gió | Như trên | Bộ | 1 | |
| 119 | Cung cấp và thay mới 02 Block A17 (Xuất xứ-Hàn Quốc) | Như trên | Chiếc | 2 | |
| 120 | Cung cấp và lắp bổ sung mới 01 bộ giàn nóng + chân giá bắt | Như trên | Chiếc | 1 | |
| 121 | Cung cấp và thay mới 05 m tuy ô cao su cho giàn nóng mới | Như trên | M | 5 | |
| 122 | Cung cấp và thay mới môi chất làm lạnh | Như trên | Kg | 2 | |
| 123 | Kiểm tra, vệ sinh bảo dưỡng giàn lạnh | Như trên | Bộ | 1 | |
| 124 | Kiểm tra, vệ sinh bảo dưỡng quạt giàn lạnh | Như trên | Chiếc | 1 | |
| 125 | Kiểm tra, vệ sinh bảo dưỡng giàn nóng | Như trên | Bộ | 1 | |
| 126 | Kiểm tra, vệ sinh bảo dưỡng quạt giàn nóng | Như trên | Chiếc | 1 | |
| 127 | Kiểm tra, vệ sinh đường ống dẫn gió trong ca bin | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 128 | Cung cấp và thay mới phin lọc ga điều hòa | Như trên | Bộ | 2 | |
| 129 | Nội thất, ngoại thất | . | . | 0 | |
| 130 | Cung cấp và thay mới các bạc gối đỡ ghế gấp bị mòn, thay các ốc nhờn ren, các tay nắm nhựa bị gẫy, bắt chặt lại toàn bộ các ghế. | Như trên | Ghế | 29 | |
| 131 | Cung cấp và bọc mới da ghế | Như trên | Ghế | 29 | |
| 132 | Vệ sinh bảo dưỡng, vệ sinh Sàn xe, táp lô, táp ly cửa, trần | Như trên | Xe | 1 | |
| 133 | Vệ sinh bảo dưỡng động cơ và cơ cấu truyền động, mở cửa khoang khách | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 134 | Cung cấp và dán phim cách nhiệt cho toàn bộ kính xe | Như trên | M2 | 4 | |
| 135 | Cung cấp và thay mới rèm che kính (khoang khách) | Như trên | Xe | 1 | |
| 136 | Vệ sinh sơn rặm vá các vị trí bị bong tróc và đánh bóng lại toàn xe | Như trên | Xe | 1 | |
| 137 | Cung cấp và lắp mới camera hành trình trước và phía sau (loại Việtmap G79) | Như trên | Bộ | 1 | |
| 138 | Phần máy | . | . | 0 | |
| 139 | Kiểm tra, điều chỉnh khe hở nhiệt của giàn cò, cơ cấu phối khí | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 140 | Cung cấp và thay mới gioăng nắp cơ cấu phối khí | Như trên | Bộ | 1 | |
| 141 | Đo kiểm tra áp suất khí nén | Như trên | Máy | 4 | |
| 142 | Vệ sinh bảo dưỡng buồng đốt | Như trên | Máy | 4 | |
| 143 | Cung cấp và thay mới lọc gió đầu vào | Như trên | Chiếc | 1 | |
| 144 | Vê sinh và bảo dưỡng họng hút, hệ thống nạp khí cho động cơ | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 145 | Cung cấp và thay mới dây cu roa tổng | Như trên | Chiếc | 2 | |
| 146 | Cung cấp và thay mới bi tăng dây cu roa | Như trên | Vòng | 1 | |
| 147 | Cung cấp và thay mới bi tỳ dây cu roa | Như trên | Vòng | 1 | |
| 148 | Phần khung gầm | . | . | 0 | |
| 149 | Cung cấp và thay mới bạc ắc nhíp | Như trên | Bộ | 4 | |
| 150 | Cung cấp và thay mới đệm nhíp sau | Như trên | Chiếc | 10 | |
| 151 | Cung cấp và thay mới đệm chân máy | Như trên | Chiếc | 4 | |
| 152 | Vệ sinh bảo dưỡng giảm sóc trước | Như trên | Chiếc | 2 | |
| 153 | Hệ thống điện | . | . | 0 | |
| 154 | Vệ sinh bảo dưỡng máy đề, roto và stato, rơ le con chuột | Như trên | Bộ | 1 | |
| 155 | Cung cấp và thay mới bi máy đề | Như trên | Bộ | 2 | |
| 156 | Cung cấp và thay mới chổi than máy đề | Như trên | Bộ | 2 | |
| 157 | Tháo vệ sinh bảo dưỡng máy phát điện rôto và stato | Như trên | Chiếc | 1 | |
| 158 | Cung cấp và thay mới bi máy phát điện | Như trên | Vòng | 2 | |
| 159 | Cung cấp và thay mới bộ đèn hậu bên phụ (gồm đèn phanh, đèn lùi, đèn xin nhan, dây, giắc kết nối) | Như trên | Bộ | 1 | |
| 160 | Cung cấp và thay mới chổi than máy phát điện | Như trên | Bộ | 2 | |
| 161 | Hệ thống làm mát động cơ | . | . | 0 | |
| 162 | Vệ sinh và bảo dưỡng két nước, đường ống tuần hoàn két nước | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 163 | Cung cấp và thay mới nước làm mát | Như trên | Lit | 7 | |
| 164 | Vệ sinh bảo dưỡng bơm nước làm mát | Như trên | Chiếc | 1 | |
| 165 | Cung cấp và thay mới bi bơm nước làm mát | Như trên | Bộ | 1 | |
| 166 | Cung cấp và thay mới phớt bơm nước làm mát | Như trên | Bộ | 1 | |
| 167 | Xe 16 chỗ Mercedes Benz Spinter 311 BKS: 26B - 007.73 | Mô tả về yêu cầu kỹ thuật, tình trạng của thiết bị, phương tiện chi tiết như tại Mục 2-Chương V-E-HSMT | . | 0 | |
| 168 | Hệ thống truyền động | . | . | 0 | |
| 169 | Cung cấp và thay mới cụm lựa đi số (phía ngoài hộp số) | Như trên | Bộ | 1 | |
| 170 | Cung cấp và thay mới dây đi số | Như trên | Dây | 1 | |
| 171 | Bảo dưỡng trục các đăng | Như trên | Bộ | 1 | |
| 172 | Vệ sinh bảo dưỡng tổng côn | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 173 | Cung cấp và thay mới lá côn | Như trên | Lá | 1 | |
| 174 | Cung cấp và thay mới bi chữ thập | Như trên | Bộ | 3 | |
| 175 | Cung cấp và thay mới bi may ơ trước | Như trên | Bộ | 2 | |
| 176 | Cung cấp và thay mới bi may ơ sau | Như trên | Bộ | 2 | |
| 177 | Cung cấp và thay mới dầu cầu sau | Như trên | Lít | 4 | |
| 178 | Cung cấp và thay mới dầu hộp số | Như trên | Lít | 5 | |
| 179 | Hệ thống nhiên liệu | . | . | 0 | |
| 180 | Vệ sinh, kiểm tra, bảo dưỡng, cân bơm cao áp | Như trên | Chiếc | 1 | |
| 181 | Vệ sinh bảo dưỡng thùng chứa nhiêu liệu | Như trên | Thùng | 1 | |
| 182 | Vê sinh và bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn nhiên liệu | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 183 | Cung cấp và thay mới lọc nhiên liệu tinh | Như trên | Cái | 1 | |
| 184 | Vệ sinh và bảo dưỡng kim phun nhiên liệu | Như trên | Cái | 4 | |
| 185 | Hệ thống phanh | . | . | 0 | |
| 186 | Vệ sinh bảo dưỡng tổng phanh chính | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 187 | Vệ sinh bảo dưỡng cụm phanh chính | Như trên | Bộ | 4 | |
| 188 | Cung cấp và thay mới má phanh chính | Như trên | Bộ | 4 | |
| 189 | Cung cấp và thay mới cúp pen + pít tông phanh trước | Như trên | Bộ | 2 | |
| 190 | Cung cấp và thay mới cúp pen + pít tông phanh sau | Như trên | Bộ | 2 | |
| 191 | Tiện láng đĩa phanh | Như trên | Chiếc | 4 | |
| 192 | Cung cấp và thay mới dây phanh tay (bộ gồm 3 dây) | Như trên | Bộ | 1 | |
| 193 | Cung cấp và thay mới dầu phanh | Như trên | Lít | 1 | |
| 194 | Hệ thống lái | . | . | 0 | |
| 195 | Bảo dưỡng Hệ thống trợ lực tay lái | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 196 | Cung cấp và thay mới dầu trợ lực tay lái | Như trên | Lít | 1 | |
| 197 | Cung cấp và thay mới rô tuyn lái ngoài | Như trên | Bộ | 1 | |
| 198 | Bảo dưỡng căn chỉnh độ chụm bánh xe | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 199 | Cung cấp và thay mới bạc càng chữ A | Như trên | Chiếc | 4 | |
| 200 | Hệ thống điều hòa, quạt gió | . | . | 0 | |
| 201 | Cung cấp và thay mới lọc gió | Như trên | Bộ | 1 | |
| 202 | Kiểm tra, vệ sinh bảo dưỡng giàn lạnh | Như trên | Bộ | 1 | |
| 203 | Kiểm tra, vệ sinh bảo dưỡng quạt giàn lạnh | Như trên | Chiếc | 1 | |
| 204 | Cung cấp và thay mới nắp điều chỉnh cửa gió bên phụ | Như trên | Bộ | 1 | |
| 205 | Cung cấp và thay mới nắp điều chỉnh cửa gió trên trần | Như trên | Bộ | 2 | |
| 206 | Kiểm tra, vệ sinh bảo dưỡng giàn nóng | Như trên | Bộ | 1 | |
| 207 | Kiểm tra, vệ sinh bảo dưỡng quạt giàn nóng | Như trên | Chiếc | 1 | |
| 208 | Bảo dưỡng bắt chặt đường ống dẫn gió trên trần | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 209 | Cung cấp và thay mới phin lọc ga điều hòa | Như trên | Bộ | 1 | |
| 210 | Cung cấp và thay mới môi chất làm lạnh | Như trên | Kg | 1 | |
| 211 | Nội thất, ngoại thất | . | . | 0 | |
| 212 | Cung cấp và dán phim cách nhiệt cho toàn bộ kính xe | Như trên | Xe | 1 | |
| 213 | Cung cấp và lắp mới hệ thống mở cửa bằng điện cho khoang khách lên xuống (có tính năng an toàn chống kẹt). Đồng bộ xuất sứ-Hàn Quốc | Như trên | Bộ | 1 | |
| 214 | Cung cấp và bọc mới da ghế | Như trên | Ghế | 16 | |
| 215 | Vệ sinh sơn rặm vá các vị trí bị bong tróc và đánh bóng lại toàn xe | Như trên | Xe | 1 | |
| 216 | Cung cấp và lắp mới camera hành trình trước và phía sau (loại Việtmap G79) | Như trên | Bộ | 1 | |
| 217 | Phần máy | . | . | 0 | |
| 218 | Kiểm tra vệ sinh, bảo dưỡng cảm biến chân ga và các rắc cắm | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 219 | Kiểm tra vệ sinh, làm kín vị trí bị thấm dầu hệ thống đường dầu hồi | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 220 | Kiểm tra, điều chỉnh khe hở nhiệt của giàn cò, cơ cấu phối khí | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 221 | Cung cấp và thay mới gioăng nắp cơ cấu phối khí | Như trên | Bộ | 1 | |
| 222 | Cung cấp và thay mới gioăng mặt máy | Như trên | Bộ | 1 | |
| 223 | Cung cấp và thay mới TuBô nạp khí cho động cơ | Như trên | Bộ | 1 | |
| 224 | Cung cấp và thay mới dây cu roa tổng | Như trên | Chiếc | 1 | |
| 225 | Cung cấp và thay mới bi tỳ dây cu roa | Như trên | Vòng | 1 | |
| 226 | Vệ sinh, bảo dưỡng khoang máy | Như trên | Khoang | 1 | |
| 227 | Cung cấp và thay mới lọc gió đầu vào | Như trên | Chiếc | 1 | |
| 228 | Phần khung gầm | . | . | 0 | |
| 229 | Cung cấp và thay mới cao su mở cân bằng trước | Như trên | Chiếc | 2 | |
| 230 | Cung cấp và thay mới cao su chỉ cân bằng trước | Như trên | Chiếc | 2 | |
| 231 | Cung cấp và thay mới cao su giằng càng cân bằng sau | Như trên | Chiếc | 2 | |
| 232 | Cung cấp và thay mới bạc cao su mó nhíp | Như trên | Chiếc | 4 | |
| 233 | Cung cấp và thay mới đệm nhíp sau | Như trên | Chiếc | 10 | |
| 234 | Hệ thống điện | . | . | 0 | |
| 235 | Vệ sinh bảo dưỡng máy đề, roto và stato, rơ le con chuột | Như trên | Bộ | 1 | |
| 236 | Cung cấp và thay mới bi máy đề | Như trên | Vòng | 2 | |
| 237 | Cung cấp và thay mới chổi than máy đề | Như trên | Bộ | 2 | |
| 238 | Tháo vệ sinh bảo dưỡng máy phát điện rôto và stato | Như trên | Chiếc | 1 | |
| 239 | Cung cấp và thay mới bi máy phát điện | Như trên | Vòng | 2 | |
| 240 | Cung cấp và thay mới chổi than máy phát điện | Như trên | Bộ | 2 | |
| 241 | Hệ thống làm mát động cơ | . | . | 0 | |
| 242 | Vệ sinh và bảo dưỡng két nước, đường ống tuần hoàn két nước | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 243 | Cung cấp và thay mới nước làm mát | Như trên | Lit | 7 | |
| 244 | Cung cấp và thay mới ống dẫn nước từ két nước làm mát vào động cơ | Như trên | Ống | 1 | |
| 245 | Vệ sinh bảo dưỡng bơm nước làm mát | Như trên | Chiếc | 1 | |
| 246 | Xe 7 chỗ Toyota Land Cruise 4500 - BKS: 26A - 080.62 | Mô tả về yêu cầu kỹ thuật, tình trạng của thiết bị, phương tiện chi tiết như tại Mục 2-Chương V-E-HSMT | . | 0 | |
| 247 | Hệ thống truyền động | . | . | 0 | |
| 248 | Vệ sinh bảo dưỡng tổng côn | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 249 | Cung cấp và thay mới lá côn | Như trên | Lá | 1 | |
| 250 | Cung cấp và thay mới bàn ép côn | Như trên | Bộ | 1 | |
| 251 | Cung cấp và thay mới bi Tê | Như trên | Chiếc | 1 | |
| 252 | Cung cấp và thay mới bi chữ thập | Như trên | Bộ | 2 | |
| 253 | Vệ sinh bảo dưỡng, căn chỉnh cầu sau | Như trên | Bộ | 1 | |
| 254 | Cung cấp và thay mới dầu cầu sau | Như trên | Lít | 5 | |
| 255 | Vệ sinh bảo dưỡng may ơ sau. | Như trên | Bộ | 2 | |
| 256 | Cung cấp và thay mới phớt may ơ sau | Như trên | Bộ | 2 | |
| 257 | Vệ sinh bảo dưỡng may ơ trước | Như trên | Bộ | 2 | |
| 258 | Cung cấp và thay mới phớt may ơ trước | Như trên | Bộ | 2 | |
| 259 | Hệ thống nhiên liệu | . | . | 0 | |
| 260 | Vệ sinh bảo dưỡng thùng chứa nhiêu liệu | Như trên | Thùng | 1 | |
| 261 | Vê sinh và bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn nhiên liệu | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 262 | Cung cấp và thay mới lọc nhiên liệu tinh | Như trên | Cái | 1 | |
| 263 | Vệ sinh và bảo dưỡng kim phun nhiên liệu | Như trên | Cái | 6 | |
| 264 | Hệ thống phanh | . | . | 0 | |
| 265 | Cung cấp và thay mới đĩa phanh trước | Như trên | Chiếc | 2 | |
| 266 | Cung cấp và thay mới đĩa phanh sau | Như trên | Chiếc | 2 | |
| 267 | Vệ sinh bảo dưỡng tổng phanh chính | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 268 | Vệ sinh bảo dưỡng cụm phanh chính | Như trên | Bộ | 4 | |
| 269 | Cung cấp và thay mới má phanh chính | Như trên | Bộ | 4 | |
| 270 | Bảo dưỡng hệ thống phanh đỗ | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 271 | Cung cấp và thay mới dầu phanh | Như trên | Lít | 2 | |
| 272 | Hệ thống lái | . | . | 0 | |
| 273 | Bảo dưỡng Hệ thống trợ lực tay lái | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 274 | Cung cấp và thay mới dầu trợ lực tay lái | Như trên | Lít | 2 | |
| 275 | Bảo dưỡng căn chỉnh độ chụm bánh xe | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 276 | Hệ thống điều hòa, quạt gió | . | . | 0 | |
| 277 | Cung cấp và thay mới lọc gió | Như trên | Bộ | 1 | |
| 278 | Cung cấp và thay mới phin lọc ga điều hòa | Như trên | Bộ | 1 | |
| 279 | Kiểm tra, vệ sinh bảo dưỡng giàn lạnh | Như trên | Bộ | 1 | |
| 280 | Kiểm tra, vệ sinh bảo dưỡng quạt giàn lạnh | Như trên | Bộ | 1 | |
| 281 | Kiểm tra, vệ sinh bảo dưỡng giàn nóng | Như trên | Bộ | 1 | |
| 282 | Kiểm tra, vệ sinh bảo dưỡng quạt giàn nóng | Như trên | Bộ | 1 | |
| 283 | Cung cấp và thay mới môi chất làm lạnh | Như trên | Kg | 2 | |
| 284 | Nội thất, ngoại thất | . | . | 0 | |
| 285 | Vệ sinh và bảo dưỡng da đệm ghế. | Như trên | Ghế | 7 | |
| 286 | Vệ sinh bảo dưỡng, vệ sinh Sàn xe, táp lô, táp ly cửa, trần | Như trên | Xe | 1 | |
| 287 | Cung cấp và dán phim cách nhiệt cho toàn bộ kính xe | Như trên | m2 | 6 | |
| 288 | Gò, hàn, gia cố tai, giá bắt ba đờ sốc trước | Như trên | Bộ | 1 | |
| 289 | Vệ sinh sơn rặm vá các vị trí bị bong tróc và đánh bóng lại toàn xe | Như trên | Xe | 1 | |
| 290 | Cung cấp và lắp mới camera hành trình trước và phía sau (loại Việtmap G79) | Như trên | Bộ | 1 | |
| 291 | Phần máy | . | . | 0 | |
| 292 | Kiểm tra, điều chỉnh khe hở nhiệt của giàn cò, cơ cấu phối khí | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 293 | Cung cấp và thay mới gioăng nắp cơ cấu phối khí | Như trên | Bộ | 1 | |
| 294 | Cung cấp và thay mới gioăng chân kim phun nhiên liệu | Như trên | Chiếc | 6 | |
| 295 | Đo kiểm tra áp suất khí nén | Như trên | Máy | 6 | |
| 296 | Kiểm tra vệ sinh, bảo dưỡng cảm biến chân ga và các rắc cắm | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 297 | Vê sinh và bảo dưỡng họng hút, hệ thống nạp khí cho động cơ | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 298 | Cung cấp và thay mới dây cu roa tổng | Như trên | Chiếc | 1 | |
| 299 | Cung cấp và thay mới bi tăng dây cu roa | Như trên | Vòng | 1 | |
| 300 | Cung cấp và thay mới bi tỳ dây cu roa | Như trên | Vòng | 1 | |
| 301 | Vệ sinh, bảo dưỡng khoang máy | Như trên | Khoang | 1 | |
| 302 | Phần khung gầm | . | . | 0 | |
| 303 | Vệ sinh bảo dưỡng giảm sóc trước | Như trên | Chiếc | 2 | |
| 304 | Vệ sinh bảo dưỡng giảm sóc sau | Như trên | Chiếc | 2 | |
| 305 | Cung cấp và thay mới cao su mở cân bằng trước. | Như trên | Chiếc | 2 | |
| 306 | Cung cấp và thay mới cao su mở cân bằng sau. | Như trên | Chiếc | 2 | |
| 307 | Cung cấp và thay mới bạc cao su thanh giằng cân bằng sau. | Như trên | Chiếc | 2 | |
| 308 | Cung cấp và thay mới cao su bạc càng sau | Như trên | Bộ | 2 | |
| 309 | Hệ thống điện | . | . | 0 | |
| 310 | Vệ sinh bảo dưỡng máy đề, roto và stato, rơ le con chuột | Như trên | Bộ | 1 | |
| 311 | Cung cấp và thay mới bi máy đề | Như trên | Bộ | 2 | |
| 312 | Cung cấp và thay mới chổi than máy đề | Như trên | Bộ | 2 | |
| 313 | Tháo vệ sinh bảo dưỡng máy phát điện rôto và stato | Như trên | Chiếc | 1 | |
| 314 | Cung cấp và thay mới bi máy phát điện | Như trên | Vòng | 2 | |
| 315 | Cung cấp và thay mới chổi than máy phát điện | Như trên | Bộ | 2 | |
| 316 | Bảo dưỡng hệ thống gạt mưa | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 317 | Bảo dưỡng mô tơ lên xuống kính | Như trên | Chiếc | 4 | |
| 318 | Hệ thống làm mát động cơ | . | . | 0 | |
| 319 | Vệ sinh và bảo dưỡng két nước, đường ống tuần hoàn két nước | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 320 | Cung cấp và thay mới nước làm mát | Như trên | Lit | 7 | |
| 321 | Vệ sinh bảo dưỡng bơm nước làm mát | Như trên | Chiếc | 1 | |
| 322 | Cung cấp và thay mới ống dẫn nước từ động cơ ra két nước làm mát | Như trên | Ống | 1 | |
| 323 | Cung cấp và thay mới ống cao su dẫn nước từ két nước vào động cơ | Như trên | Chiếc | 1 | |
| 324 | Cung cấp và thay mới bi và phớt bơm nước làm mát | Như trên | Bộ | 1 | |
| 325 | Xe ISUZU HI LANDER 7 chỗ BKS: 26A - 081.02 | Mô tả về yêu cầu kỹ thuật, tình trạng của thiết bị, phương tiện chi tiết như tại Mục 2-Chương V-E-HSMT | . | 0 | |
| 326 | Hệ thống truyền động | . | . | 0 | |
| 327 | Bảo dưỡng hộp số | Như trên | Bộ | 1 | |
| 328 | Cung cấp và thay mới bạc cần số | Như trên | Bộ | 1 | |
| 329 | Cung cấp và thay mới phớt dầu đầu trục hộp số | Như trên | Chiếc | 1 | |
| 330 | Cung cấp và thay mới phớt dầu đuôi trục số | Như trên | Chiếc | 1 | |
| 331 | Cung cấp và thay mới dầu hộp số | Như trên | Lít | 5 | |
| 332 | Cung cấp và thay mới bàn ép côn | Như trên | Bộ | 1 | |
| 333 | Cung cấp và thay mới lá côn | Như trên | Lá | 1 | |
| 334 | Cung cấp và thay mới dầu trợ lực côn | Như trên | Lít | 2 | |
| 335 | Cung cấp và thay mới bi chữ thập | Như trên | Bộ | 3 | |
| 336 | Cung cấp và thay mới dầu cầu sau | Như trên | Lít | 5 | |
| 337 | Vệ sinh bảo dưỡng may ơ sau. | Như trên | Bộ | 2 | |
| 338 | Vệ sinh bảo dưỡng may ơ trước | Như trên | Bộ | 2 | |
| 339 | Hệ thống nhiên liệu | . | . | 0 | |
| 340 | Vệ sinh, kiểm tra, bảo dưỡng, cân bơm cao áp | Như trên | Chiếc | 1 | |
| 341 | Vê sinh và bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn nhiên liệu | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 342 | Vệ sinh bảo dưỡng thùng chứa nhiêu liệu | Như trên | Thùng | 1 | |
| 343 | Vệ sinh, bảo dưỡng bơm thấp áp (bơm nhiên liệu) | Như trên | Chiếc | 1 | |
| 344 | Cung cấp và thay mới lọc nhiên liệu tinh | Như trên | Cái | 1 | |
| 345 | Vệ sinh và bảo dưỡng kim phun nhiên liệu | Như trên | Cái | 4 | |
| 346 | Hệ thống phanh | . | . | 0 | |
| 347 | Vệ sinh bảo dưỡng tổng phanh chính | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 348 | Vệ sinh bảo dưỡng cụm phanh chính | Như trên | Bộ | 4 | |
| 349 | Cung cấp và thay mới má phanh chính | Như trên | Bộ | 4 | |
| 350 | Bảo dưỡng Hệ thống phanh đỗ | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 351 | Cung cấp và thay mới cúp pen + pít tông phanh trước | Như trên | Bộ | 2 | |
| 352 | Cung cấp và thay mới cúp pen + pít tông phanh sau | Như trên | Bộ | 2 | |
| 353 | Cung cấp và thay mới dầu phanh | Như trên | Lít | 2 | |
| 354 | Hệ thống lái | . | . | 0 | |
| 355 | Bảo dưỡng Hệ thống trợ lực tay lái | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 356 | Cung cấp và thay mới gioăng bơm dầu trợ lực tay lái | Như trên | Bộ | 1 | |
| 357 | Cung cấp và thay mới phớt thước lái | Như trên | Chiếc | 2 | |
| 358 | Cung cấp và thay mới dầu trợ lực tay lái | Như trên | Lít | 2 | |
| 359 | Cung cấp và thay mới Rô tuyn lái trong | Như trên | Bộ | 1 | |
| 360 | Cung cấp và thay mới Rô tuyn lái ngoài | Như trên | Bộ | 1 | |
| 361 | Bảo dưỡng căn chỉnh độ chụm bánh xe | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 362 | Hệ thống điều hòa, quạt gió | . | . | 0 | |
| 363 | Cung cấp và thay mới lọc gió | Như trên | Bộ | 1 | |
| 364 | Cung cấp và thay mới phin lọc ga điều hòa | Như trên | Bộ | 1 | |
| 365 | Kiểm tra, vệ sinh bảo dưỡng giàn lạnh | Như trên | Bộ | 1 | |
| 366 | Kiểm tra, vệ sinh bảo dưỡng quạt giàn lạnh | Như trên | Bộ | 1 | |
| 367 | Kiểm tra, vệ sinh bảo dưỡng giàn nóng | Như trên | Bộ | 1 | |
| 368 | Kiểm tra, vệ sinh bảo dưỡng quạt giàn nóng | Như trên | Bộ | 1 | |
| 369 | Cung cấp và thay mới môi chất làm lạnh | Như trên | kg | 2 | |
| 370 | Nội thất, ngoại thất | . | . | 0 | |
| 371 | Cung cấp và bọc mới da ghế | Như trên | Ghế | 7 | |
| 372 | Sửa chữa, bắt chặt ốc, giá đỡ ghế không chắc chắn | Như trên | Ghế | 7 | |
| 373 | Gò, hàn, gia cố tai, giá bắt ba đờ sốc trước | Như trên | Bộ | 1 | |
| 374 | Vệ sinh bảo dưỡng, vệ sinh Sàn xe, táp lô, táp ly cửa, trần | Như trên | Xe | 1 | |
| 375 | Cung cấp và dán phim cách nhiệt cho toàn bộ kính xe | Như trên | Xe | 1 | |
| 376 | Cung cấp và thay mới lót sàn xe | Như trên | Xe | 1 | |
| 377 | Vệ sinh sơn rặm vá các vị trí bị bong tróc và đánh bóng lại toàn xe | Như trên | Xe | 1 | |
| 378 | Cung cấp và lắp mới camera hành trình trước và phía sau (loại Việtmap G79) | Như trên | Bộ | 1 | |
| 379 | Cung cấp và thay mới khóa bấm mở cửa (cho 4 cánh cửa ) | Như trên | Bộ | 4 | |
| 380 | Cung cấp và thay mới bình đựng nước rửa kính | Như trên | Chiếc | 1 | |
| 381 | Phần máy | . | . | 0 | |
| 382 | Cung cấp và thay mới gioăng đáy dầu (các te) | Như trên | Chiếc | 1 | |
| 383 | Kiểm tra, điều chỉnh khe hở nhiệt của giàn cò, cơ cấu phối khí | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 384 | Cung cấp và thay mới gioăng nắp cơ cấu phối khí | Như trên | Bộ | 1 | |
| 385 | Đo kiểm tra áp suất khí nén | Như trên | Máy | 4 | |
| 386 | Vệ sinh, bảo dưỡng khoang máy | Như trên | Khoang | 1 | |
| 387 | Cung cấp và thay mới bi tăng dây cu roa | Như trên | Vòng | 1 | |
| 388 | Cung cấp và thay mới bi tỳ dây cu roa | Như trên | Vòng | 1 | |
| 389 | Phần khung gầm | . | . | 0 | |
| 390 | Bảo dưỡng quang treo mó nhíp sau | Như trên | Bộ | 2 | |
| 391 | Cung cấp và thay mới căn đệm lá nhíp | Như trên | Chiếc | 8 | |
| 392 | Cung cấp và thay mới giảm sóc trước | Như trên | Bộ | 2 | |
| 393 | Cung cấp và thay mới giảm sóc sau | Như trên | Bộ | 2 | |
| 394 | Cung cấp và thay mới cao su mở cân bằng trước. | Như trên | Chiếc | 2 | |
| 395 | Cung cấp và thay mới cao su mở cân bằng sau. | Như trên | Chiếc | 2 | |
| 396 | Cung cấp và thay mới cao su chỉ cân bằng trước | Như trên | Bộ | 2 | |
| 397 | Hệ thống điện | . | . | 0 | |
| 398 | Vệ sinh bảo dưỡng máy đề, roto và stato, rơ le con chuột | Như trên | Bộ | 1 | |
| 399 | Cung cấp và thay mới bi máy đề | Như trên | Vòng | 2 | |
| 400 | Cung cấp và thay mới chổi than máy đề | Như trên | Bộ | 2 | |
| 401 | Tháo vệ sinh bảo dưỡng máy phát điện rôto và stato | Như trên | Chiếc | 1 | |
| 402 | Cung cấp và thay mới bi máy phát điện | Như trên | Bộ | 2 | |
| 403 | Cung cấp và thay mới chổi than máy phát điện | Như trên | Bộ | 2 | |
| 404 | Cung cấp và thay mới cụm công tắc đèn cốt, pha | Như trên | Bộ | 1 | |
| 405 | Bảo dưỡng đèn tín hiệu chiếu sáng phía trước | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 406 | Bảo dưỡng đèn tín hiệu chiếu sáng phía sau | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 407 | Hệ thống làm mát động cơ | . | . | 0 | |
| 408 | Vệ sinh và bảo dưỡng két nước, đường ống tuần hoàn két nước | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 409 | Cung cấp và thay mới nước làm mát | Như trên | Lit | 7 | |
| 410 | Vệ sinh bảo dưỡng bơm nước làm mát | Như trên | Chiếc | 1 | |
| 411 | Cung cấp và thay mới gioăng bơm nước làm mát | Như trên | Bộ | 1 | |
| 412 | Cung cấp và thay mới ống dẫn nước từ két nước làm mát vào động cơ | Như trên | Ống | 1 | |
| 413 | Cung cấp và thay mới ống dẫn nước từ động cơ ra két nước làm mát | Như trên | Ống | 1 | |
| 414 | Xe Toyota Fortuner 7 chỗ BKS: 26A - 005.54 | Mô tả về yêu cầu kỹ thuật, tình trạng của thiết bị, phương tiện chi tiết như tại Mục 2-Chương V-E-HSMT | . | 0 | |
| 415 | Hệ thống truyền động | . | . | 0 | |
| 416 | Cung cấp và thay mới bi chữ thập | Như trên | Bộ | 2 | |
| 417 | Vệ sinh bảo dưỡng, căn chỉnh cầu sau | Như trên | Bộ | 1 | |
| 418 | Cung cấp và thay mới dầu cầu sau | Như trên | Lít | 5 | |
| 419 | Cung cấp và thay mới dầu hộp số | Như trên | Lít | 5 | |
| 420 | Cung cấp và thay mới gioăng cầu sau | Như trên | Bộ | 1 | |
| 421 | Vệ sinh bảo dưỡng may ơ sau | Như trên | Bộ | 2 | |
| 422 | Cung cấp và thay mới bi may ơ trước | Như trên | Bộ | 2 | |
| 423 | Vệ sinh bảo dưỡng may ơ trước | Như trên | Bộ | 2 | |
| 424 | Cung cấp và thay mới bi may ơ sau | Như trên | Bộ | 2 | |
| 425 | Cung cấp và thay mới phớt may ơ sau | Như trên | Bộ | 2 | |
| 426 | Hệ thống nhiên liệu | . | . | 0 | |
| 427 | Cung cấp và thay mới lọc nhiên liệu tinh | Như trên | Cái | 1 | |
| 428 | Vệ sinh bảo dưỡng thùng chứa nhiêu liệu | Như trên | Thùng | 1 | |
| 429 | Vê sinh và bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn nhiên liệu | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 430 | Vệ sinh và bảo dưỡng kim phun nhiên liệu | Như trên | Cái | 4 | |
| 431 | Hệ thống phanh | . | . | 0 | |
| 432 | Tiện láng đĩa phanh | Như trên | Bộ | 2 | |
| 433 | Tiện láng tăng bua | Như trên | Bộ | 2 | |
| 434 | Vệ sinh bảo dưỡng tổng phanh chính | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 435 | Vệ sinh bảo dưỡng cụm phanh chính | Như trên | Bộ | 4 | |
| 436 | Cung cấp và thay mới má phanh chính | Như trên | Bộ | 4 | |
| 437 | Cung cấp và thay mới cúp pen phanh trước | Như trên | Bộ | 2 | |
| 438 | Cung cấp và thay mới cúp pen phanh sau | Như trên | Bộ | 2 | |
| 439 | Bảo dưỡng hệ thống phanh đỗ | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 440 | Cung cấp và thay mới dây phanh tay (bộ gồm 3 dây) | Như trên | Bộ | 1 | |
| 441 | Cung cấp và thay mới dầu phanh | Như trên | Lít | 2 | |
| 442 | Hệ thống lái | . | . | 0 | |
| 443 | Bảo dưỡng Hệ thống trợ lực tay lái | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 444 | Cung cấp và thay mới rô tuyn lái ngoài | Như trên | Bộ | 2 | |
| 445 | Cung cấp và thay mới dầu trợ lực tay lái | Như trên | Lít | 2 | |
| 446 | Bảo dưỡng căn chỉnh độ chụm bánh xe | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 447 | Hệ thống điều hòa, quạt gió | . | . | 0 | |
| 448 | Cung cấp và thay mới lọc gió | Như trên | Bộ | 1 | |
| 449 | Cung cấp và thay mới phin lọc ga điều hòa | Như trên | Bộ | 1 | |
| 450 | Kiểm tra, vệ sinh bảo dưỡng giàn lạnh | Như trên | Bộ | 1 | |
| 451 | Kiểm tra, vệ sinh bảo dưỡng quạt giàn lạnh | Như trên | Bộ | 1 | |
| 452 | Kiểm tra, vệ sinh bảo dưỡng giàn nóng | Như trên | Bộ | 1 | |
| 453 | Kiểm tra, vệ sinh bảo dưỡng quạt giàn nóng | Như trên | Bộ | 1 | |
| 454 | Cung cấp và thay mới môi chất làm lạnh | Như trên | Kg | 2 | |
| 455 | Nội thất, ngoại thất | . | . | 0 | |
| 456 | Vệ sinh và bảo dưỡng da đệm ghế. | Như trên | Ghế | 7 | |
| 457 | Kiểm tra, vệ sinh đường ống dẫn gió trong ca bin | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 458 | Cung cấp và dán phim cách nhiệt cho toàn bộ kính xe | Như trên | m2 | 6 | |
| 459 | Vệ sinh sơn rặm vá các vị trí bị bong tróc và đánh bóng lại toàn xe | Như trên | Xe | 1 | |
| 460 | Cung cấp và lắp mới camera hành trình trước và phía sau (loại Việtmap G79) | Như trên | Bộ | 1 | |
| 461 | Phần máy | . | . | 0 | |
| 462 | Kiểm tra, điều chỉnh khe hở nhiệt của giàn cò, cơ cấu phối khí | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 463 | Đo kiểm tra áp suất khí nén | Như trên | Máy | 4 | |
| 464 | Cung cấp và thay mới Bu ri | Như trên | Chiếc | 4 | |
| 465 | Vệ sinh bảo dưỡng buồng đốt | Như trên | Máy | 4 | |
| 466 | Kiểm tra vệ sinh, bảo dưỡng cảm biến chân ga và các rắc cắm | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 467 | Cung cấp và thay mới gioăng nắp cơ cấu phối khí | Như trên | Bộ | 1 | |
| 468 | Vệ sinh, bảo dưỡng khoang máy | Như trên | Khoang | 1 | |
| 469 | Vê sinh và bảo dưỡng họng hút, hệ thống nạp khí cho động cơ | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 470 | Cung cấp và thay mới dây cu roa tổng | Như trên | Chiếc | 1 | |
| 471 | Cung cấp và thay mới bi tỳ dây cu roa | Như trên | Vòng | 1 | |
| 472 | Cung cấp và thay mới bi tăng dây cu roa | Như trên | Vòng | 1 | |
| 473 | Phần khung gầm | . | . | 0 | |
| 474 | Cung cấp và thay mới cao su mở cân bằng trước. | Như trên | Chiếc | 2 | |
| 475 | Cung cấp và thay mới cao su chỉ cân bằng trước | Như trên | Chiếc | 2 | |
| 476 | Cung cấp và thay mới cao su mở cân bằng sau. | Như trên | Chiếc | 2 | |
| 477 | Cung cấp và thay mới bạc cao su thanh giằng cân bằng sau. | Như trên | Chiếc | 2 | |
| 478 | Hệ thống điện | . | . | 0 | |
| 479 | Vệ sinh bảo dưỡng máy đề, roto và stato, rơ le con chuột | Như trên | Bộ | 1 | |
| 480 | Cung cấp và thay mới bi máy đề | Như trên | Bộ | 2 | |
| 481 | Cung cấp và thay mới chổi than máy đề | Như trên | Bộ | 2 | |
| 482 | Tháo vệ sinh bảo dưỡng máy phát điện rôto và stato | Như trên | Chiếc | 1 | |
| 483 | Cung cấp và thay mới bi máy phát điện | Như trên | Vòng | 2 | |
| 484 | Cung cấp và thay mới chổi than máy phát điện | Như trên | Bộ | 2 | |
| 485 | Bảo dưỡng hệ thống gạt mưa | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 486 | Bảo dưỡng mô tơ lên xuống kính | Như trên | Chiếc | 4 | |
| 487 | Hệ thống làm mát động cơ | . | . | 0 | |
| 488 | Cung cấp và thay mới ống cao su dẫn nước từ két nước vào động cơ | Như trên | Chiếc | 1 | |
| 489 | Cung cấp và thay mới ống dẫn nước từ động cơ ra két nước làm mát | Như trên | Ống | 1 | |
| 490 | Cung cấp và thay mới đai sắt kẹp ống cao su | Như trên | Chiếc | 4 | |
| 491 | Vệ sinh và bảo dưỡng két nước, đường ống tuần hoàn két nước | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 492 | Cung cấp và thay mới nước làm mát | Như trên | Lit | 7 | |
| 493 | Vệ sinh bảo dưỡng bơm nước làm mát | Như trên | Chiếc | 1 | |
| 494 | Cung cấp và thay mới bi và phớt bơm nước làm mát | Như trên | Bộ | 1 | |
| 495 | Xe HYUNDAI tải 2,5 tấn BKS 26C - 008.81 | Mô tả về yêu cầu kỹ thuật, tình trạng của thiết bị, phương tiện chi tiết như tại Mục 2-Chương V-E-HSMT | . | 0 | |
| 496 | Hệ thống truyền động | . | . | 0 | |
| 497 | Cung cấp và thay mới phớt đuôi hộp số | Như trên | Bộ | 1 | |
| 498 | Cung cấp và thay mới dầu hộp số | Như trên | Lít | 5 | |
| 499 | Bảo dưỡng trục các đăng | Như trên | Bộ | 1 | |
| 500 | Vệ sinh bảo dưỡng tổng côn | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 501 | Cung cấp và thay mới lá côn | Như trên | Lá | 1 | |
| 502 | Cung cấp và thay mới bi chữ thập | Như trên | Bộ | 2 | |
| 503 | Vệ sinh bảo dưỡng, căn chỉnh cầu sau | Như trên | Bộ | 1 | |
| 504 | Cung cấp và thay mới dầu cầu sau | Như trên | Lít | 4 | |
| 505 | Vệ sinh bảo dưỡng may ơ sau. | Như trên | Bộ | 2 | |
| 506 | Cung cấp và thay mới phớt may ơ trước | Như trên | Bộ | 2 | |
| 507 | Vệ sinh bảo dưỡng may ơ trước | Như trên | Bộ | 2 | |
| 508 | Cung cấp và thay mới phớt may ơ sau | Như trên | Bộ | 2 | |
| 509 | Hệ thống nhiên liệu | . | . | 0 | |
| 510 | Vệ sinh, bảo dưỡng bơm thấp áp (bơm nhiên liệu) | Như trên | Chiếc | 1 | |
| 511 | Vệ sinh, kiểm tra, bảo dưỡng, cân bơm cao áp | Như trên | Chiếc | 1 | |
| 512 | Vệ sinh bảo dưỡng thùng chứa nhiêu liệu | Như trên | Thùng | 1 | |
| 513 | Vê sinh và bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn nhiên liệu | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 514 | Cung cấp và thay mới lọc nhiên liệu tinh | Như trên | Cái | 1 | |
| 515 | Vệ sinh và bảo dưỡng kim phun nhiên liệu | Như trên | Cái | 4 | |
| 516 | Hệ thống phanh | . | . | 0 | |
| 517 | Vệ sinh bảo dưỡng tổng phanh chính | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 518 | Vệ sinh bảo dưỡng cụm phanh chính | Như trên | Bộ | 4 | |
| 519 | Cung cấp và thay mới má phanh chính | Như trên | Bộ | 4 | |
| 520 | Bảo dưỡng hệ thống phanh đỗ | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 521 | Cung cấp và thay mới dầu phanh | Như trên | Lít | 1 | |
| 522 | Hệ thống lái | . | . | 0 | |
| 523 | Bảo dưỡng Hệ thống trợ lực tay lái | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 524 | Cung cấp và thay mới rô tuyn lái ngoài | Như trên | Bộ | 2 | |
| 525 | Vệ sinh và bảo dưỡng rô tuyn lái trong | Như trên | Chiếc | 2 | |
| 526 | Bảo dưỡng căn chỉnh độ chụm bánh xe | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 527 | Hệ thống điều hòa, quạt gió | . | . | 0 | |
| 528 | Cung cấp và thay mới lọc gió | Như trên | Bộ | 1 | |
| 529 | Kiểm tra, vệ sinh bảo dưỡng giàn lạnh | Như trên | Bộ | 1 | |
| 530 | Kiểm tra, vệ sinh bảo dưỡng quạt giàn lạnh | Như trên | Chiếc | 1 | |
| 531 | Kiểm tra, vệ sinh bảo dưỡng giàn nóng | Như trên | Bộ | 1 | |
| 532 | Kiểm tra, vệ sinh bảo dưỡng quạt giàn nóng | Như trên | Chiếc | 1 | |
| 533 | Cung cấp và thay mới môi chất làm lạnh | Như trên | Kg | 2 | |
| 534 | Cung cấp và thay mới phin lọc ga điều hòa | Như trên | Bộ | 1 | |
| 535 | Nội thất, ngoại thất | . | . | 0 | |
| 536 | Kiểm tra, vệ sinh đường ống dẫn gió trong ca bin | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 537 | Vệ sinh bảo dưỡng, vệ sinh Sàn xe, táp lô, táp ly cửa, trần | Như trên | Xe | 1 | |
| 538 | Cung cấp và bọc mới da ghế | Như trên | Ghế | 3 | |
| 539 | Cung cấp và dán phim cách nhiệt cho toàn bộ kính xe | Như trên | m2 | 4 | |
| 540 | Vệ sinh sơn rặm vá các vị trí bị bong tróc và đánh bóng lại toàn xe | Như trên | Xe | 1 | |
| 541 | Phần máy | . | . | 0 | |
| 542 | Đo kiểm tra áp suất khí nén | Như trên | Máy | 4 | |
| 543 | Vệ sinh bảo dưỡng buồng đốt | Như trên | Máy | 4 | |
| 544 | Cung cấp và thay mới lọc gió đầu vào | Như trên | Chiếc | 1 | |
| 545 | Cung cấp và thay mới dây cu roa tổng | Như trên | Chiếc | 1 | |
| 546 | Cung cấp và thay mới bi tỳ dây cu roa | Như trên | Vòng | 1 | |
| 547 | Vệ sinh, bảo dưỡng khoang máy | Như trên | Khoang | 1 | |
| 548 | Cung cấp và thay mới đệm chân máy | Như trên | Chiếc | 4 | |
| 549 | Phần khung gầm | . | . | 0 | |
| 550 | Cung cấp và thay mới bản lề cửa thùng xe | Như trên | Chiếc | 6 | |
| 551 | Cung cấp và thay mới rầm gỗ thông đỡ thùng xe | Như trên | Rầm | 6 | |
| 552 | Gò lại các vị trí bị lồi lõm của thùng xe | Như trên | m2 | 4 | |
| 553 | Tháo vệ sinh, căn chỉnh bảo dưỡng nhíp sau | Như trên | Bộ | 2 | |
| 554 | Cung cấp và thay mới đệm nhíp sau | Như trên | Chiếc | 8 | |
| 555 | Hệ thống điện | . | . | 0 | |
| 556 | Vệ sinh bảo dưỡng máy đề, roto và stato, rơ le con chuột | Như trên | Bộ | 1 | |
| 557 | Cung cấp và thay mới bi máy đề | Như trên | Vòng | 2 | |
| 558 | Cung cấp và thay mới chổi than máy đề | Như trên | Bộ | 2 | |
| 559 | Tháo vệ sinh bảo dưỡng máy phát điện rôto và stato | Như trên | Chiếc | 1 | |
| 560 | Cung cấp và thay mới bi máy phát điện | Như trên | Bộ | 2 | |
| 561 | Cung cấp và thay mới chổi than máy phát điện | Như trên | Bộ | 2 | |
| 562 | Hệ thống làm mát động cơ | . | . | 0 | |
| 563 | Vệ sinh và bảo dưỡng két nước, đường ống tuần hoàn két nước | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 564 | Cung cấp và thay mới nước làm mát | Như trên | Lit | 7 | |
| 565 | Vệ sinh bảo dưỡng bơm nước làm mát | Như trên | Chiếc | 1 | |
| 566 | Xe KIA nâng người BKS: 26C - 041.04 | Mô tả về yêu cầu kỹ thuật, tình trạng của thiết bị, phương tiện chi tiết như tại Mục 2-Chương V-E-HSMT | . | 0 | |
| 567 | Hệ thống truyền động | . | . | 0 | |
| 568 | Cung cấp và thay mới dầu cầu sau | Như trên | Lít | 5 | |
| 569 | Cung cấp và thay mới gioăng cầu sau | Như trên | Bộ | 1 | |
| 570 | Cung cấp và thay mới dầu hộp số | Như trên | Lít | 5 | |
| 571 | Vệ sinh bảo dưỡng tổng côn | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 572 | Cung cấp và thay mới dầu trợ lực côn | Như trên | Lít | 2 | |
| 573 | Bảo dưỡng trục các đăng | Như trên | Bộ | 1 | |
| 574 | Cung cấp và thay mới bi chữ thập | Như trên | Bộ | 2 | |
| 575 | Vệ sinh bảo dưỡng may ơ sau. | Như trên | Bộ | 2 | |
| 576 | Cung cấp và thay mới phớt may ơ trước | Như trên | Bộ | 2 | |
| 577 | Vệ sinh bảo dưỡng may ơ trước | Như trên | Bộ | 2 | |
| 578 | Cung cấp và thay mới phớt may ơ sau | Như trên | Bộ | 2 | |
| 579 | Hệ thống nhiên liệu | . | . | 0 | |
| 580 | Vệ sinh, kiểm tra, bảo dưỡng, cân bơm cao áp | Như trên | Chiếc | 1 | |
| 581 | Vệ sinh bảo dưỡng thùng chứa nhiêu liệu | Như trên | Thùng | 1 | |
| 582 | Vê sinh và bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn nhiên liệu | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 583 | Cung cấp và thay mới lọc nhiên liệu tinh | Như trên | Cái | 1 | |
| 584 | Vệ sinh và bảo dưỡng kim phun nhiên liệu | Như trên | Cái | 4 | |
| 585 | Hệ thống phanh | . | . | 0 | |
| 586 | Vệ sinh bảo dưỡng tổng phanh chính | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 587 | Vệ sinh bảo dưỡng cụm phanh chính | Như trên | Bộ | 4 | |
| 588 | Cung cấp và thay mới má phanh chính | Như trên | Bộ | 4 | |
| 589 | Bảo dưỡng hệ thống phanh đỗ | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 590 | Cung cấp và thay mới dầu phanh | Như trên | Lít | 2 | |
| 591 | Hệ thống lái | . | . | 0 | |
| 592 | Bảo dưỡng Hệ thống trợ lực tay lái | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 593 | Cung cấp và thay mới rô tuyn lái ngoài | Như trên | Bộ | 2 | |
| 594 | Cung cấp và thay mới dầu trợ lực tay lái | Như trên | Lít | 2 | |
| 595 | Bảo dưỡng căn chỉnh độ chụm bánh xe | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 596 | Hệ thống điều hòa, quạt gió | . | . | 0 | |
| 597 | Cung cấp và thay mới lọc gió | Như trên | Bộ | 1 | |
| 598 | Kiểm tra, vệ sinh bảo dưỡng giàn lạnh | Như trên | Bộ | 1 | |
| 599 | Kiểm tra, vệ sinh bảo dưỡng quạt giàn lạnh | Như trên | Chiếc | 1 | |
| 600 | Kiểm tra, vệ sinh bảo dưỡng giàn nóng | Như trên | Bộ | 1 | |
| 601 | Kiểm tra, vệ sinh bảo dưỡng quạt giàn nóng | Như trên | Chiếc | 1 | |
| 602 | Cung cấp và thay mới phin lọc ga điều hòa | Như trên | Bộ | 1 | |
| 603 | Cung cấp và thay mới môi chất làm lạnh | Như trên | Kg | 2 | |
| 604 | Nội thất, ngoại thất | . | . | 0 | |
| 605 | Vệ sinh và bảo dưỡng da đệm ghế. | Như trên | Ghế | 3 | |
| 606 | Vệ sinh bảo dưỡng, vệ sinh Sàn xe, táp lô, táp ly cửa, trần | Như trên | Xe | 1 | |
| 607 | Cung cấp và dán phim cách nhiệt cho toàn bộ kính xe | Như trên | m2 | 4 | |
| 608 | Vệ sinh sơn rặm vá các vị trí bị bong tróc và đánh bóng lại toàn xe | Như trên | Xe | 1 | |
| 609 | Phần máy | . | . | 0 | |
| 610 | Đo kiểm tra áp suất khí nén | Như trên | Máy | 4 | |
| 611 | Vệ sinh, bảo dưỡng khoang máy | Như trên | Khoang | 1 | |
| 612 | Vê sinh và bảo dưỡng họng hút, hệ thống nạp khí cho động cơ | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 613 | Vệ sinh bảo dưỡng buồng đốt | Như trên | Máy | 4 | |
| 614 | Cung cấp và thay mới dây cu roa tổng | Như trên | Chiếc | 2 | |
| 615 | Cung cấp và thay mới bi tỳ dây cu roa | Như trên | Vòng | 1 | |
| 616 | Phần khung gầm | . | . | 0 | |
| 617 | Vệ sinh bảo dưỡng, căn chỉnh cầu sau | Như trên | Bộ | 1 | |
| 618 | Cung cấp và thay mới phớt đuôi hộp số | Như trên | Bộ | 1 | |
| 619 | Tháo vệ sinh, căn chỉnh bảo dưỡng nhíp sau | Như trên | Bộ | 2 | |
| 620 | Cung cấp và thay mới đệm nhíp sau | Như trên | Chiếc | 10 | |
| 621 | Hệ thống điện | . | . | 0 | |
| 622 | Vệ sinh bảo dưỡng máy đề, roto và stato, rơ le con chuột | Như trên | Bộ | 1 | |
| 623 | Cung cấp và thay mới bi máy đề | Như trên | Bộ | 2 | |
| 624 | Cung cấp và thay mới chổi than máy đề | Như trên | Bộ | 2 | |
| 625 | Tháo vệ sinh bảo dưỡng máy phát điện rôto và stato | Như trên | Cái | 1 | |
| 626 | Cung cấp và thay mới bi máy phát điện | Như trên | Vòng | 2 | |
| 627 | Cung cấp và thay mới chổi than máy phát điện | Như trên | Bộ | 2 | |
| 628 | Hệ thống làm mát động cơ | . | . | 0 | |
| 629 | Vệ sinh và bảo dưỡng két nước, đường ống tuần hoàn két nước | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 630 | Cung cấp và thay mới nước làm mát | Như trên | Lit | 7 | |
| 631 | Vệ sinh bảo dưỡng bơm nước làm mát | Như trên | Chiếc | 1 | |
| 632 | Hệ thống cẩu tự hành | . | . | 0 | |
| 633 | Vệ sinh và bảo dưỡng các khúc, đoạn của cần nâng hạ | Như trên | Khúc | 3 | |
| 634 | Vệ sinh hệ thống dầu thủy lực (thùng dầu, đường ống, van điều khiển ....) | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 635 | Cung cấp và thay mới dầu thủy lực | Như trên | Lít | 50 | |
| 636 | Cung cấp và thay mới bộ lọc dầu thủy lực | Như trên | Bộ | 1 | |
| 637 | Vệ sinh và bảo dưỡng, bơm mỡ các khớp truyền động của cần nâng, hạ | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 638 | Vệ sinh và bảo dưỡng xy lanh thuỷ lực cho cần nâng hạ | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 639 | Cung cấp và thay mới tuy ô thủy lực cho cần nâng hạ | Như trên | Dây | 2 | |
| 640 | Vệ sinh và bảo dưỡng tra mỡ bôi trơn cho cáp, pu ly, dẫn hướng, lô tời cáp, cần nâng | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 641 | Cung cấp và thay thế bơm dầu của hệ thống nâng thuỷ lực | Như trên | Chiếc | 1 | |
| 642 | Vệ sinh và bảo dưỡng cơ cấu mâm xoay cần nâng | Như trên | Bộ | 1 | |
| 643 | Vệ sinh và bảo dưỡng xy lanh thuỷ lực điều khiển chân xe nâng | Như trên | Hệ thống | 2 | |
| 644 | Cung cấp và thay mới tuy ô thủy lực điều khiển chân xe nâng | Như trên | Dây | 2 | |
| 645 | Kiểm tra, vệ sinh và bảo dưỡng cơ cấu thủy lực điều chỉnh góc đứng làm việc (giá nâng người) | Như trên | Bộ | 1 | |
| 646 | Xe tải ben BKS: 26C - 023.45 | Mô tả về yêu cầu kỹ thuật, tình trạng của thiết bị, phương tiện chi tiết như tại Mục 2-Chương V-E-HSMT | . | 0 | |
| 647 | Hệ thống truyền động | . | . | 0 | |
| 648 | Cung cấp và thay mới dầu cầu sau | Như trên | Lít | 16 | |
| 649 | Cung cấp và thay mới dầu cầu trước | Như trên | Lít | 19 | |
| 650 | Bảo dưỡng hộp số | Như trên | Bộ | 1 | |
| 651 | Cung cấp và thay mới dầu hộp số | Như trên | Lít | 18 | |
| 652 | Vệ sinh bảo dưỡng tổng côn | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 653 | Vệ sinh bảo dưỡng Hệ thống thủy lực nâng ben | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 654 | Cung cấp và thay mới gioăng tuy ô ben | Như trên | Bộ | 1 | |
| 655 | Cung cấp và thay mới dầu thủy lực ben | Như trên | Lít | 15 | |
| 656 | Cung cấp và thay mới ty thủy lực đẩy CaBin (phục vụ khi mở CaBin) | Như trên | Chiếc | 1 | |
| 657 | Bảo dưỡng trục các đăng | Như trên | Bộ | 1 | |
| 658 | Vệ sinh bảo dưỡng, bơm mỡ bi chữ thập | Như trên | Bộ | 3 | |
| 659 | Vệ sinh bảo dưỡng may ơ sau. | Như trên | Bộ | 2 | |
| 660 | Vệ sinh bảo dưỡng may ơ trước | Như trên | Bộ | 4 | |
| 661 | Cung cấp và thay mới phớt may ơ sau | Như trên | Bộ | 4 | |
| 662 | Hệ thống nhiên liệu | Mô tả về yêu cầu kỹ thuật, tình trạng của thiết bị, phương tiện chi tiết như tại Mục 2-Chương V-E-HSMT | . | 0 | |
| 663 | Vệ sinh, kiểm tra, bảo dưỡng, cân bơm cao áp | Như trên | Chiếc | 1 | |
| 664 | Vệ sinh bảo dưỡng thùng chứa nhiêu liệu | Như trên | Thùng | 1 | |
| 665 | Vê sinh và bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn nhiên liệu | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 666 | Cung cấp và thay mới lọc nhiên liệu tinh | Như trên | Cái | 1 | |
| 667 | Vệ sinh và bảo dưỡng kim phun nhiên liệu | Như trên | Cái | 6 | |
| 668 | Hệ thống phanh | . | . | 0 | |
| 669 | Vệ sinh bảo dưỡng tổng phanh chính | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 670 | Vệ sinh bảo dưỡng cụm phanh chính | Như trên | Bộ | 4 | |
| 671 | Bảo dưỡng hệ thống phanh đỗ | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 672 | Cung cấp và thay mới dầu phanh | Như trên | Lít | 2 | |
| 673 | Hệ thống lái | . | . | 0 | |
| 674 | Bảo dưỡng Hệ thống trợ lực tay lái | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 675 | Vệ sinh và bảo dưỡng rô tuyn lái trong | Như trên | Bộ | 2 | |
| 676 | Vệ sinh và bảo dưỡng rô tuyn lái ngoài | Như trên | Bộ | 2 | |
| 677 | Bảo dưỡng căn chỉnh độ chụm bánh xe | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 678 | Hệ thống điều hòa, quạt gió | . | . | 0 | |
| 679 | Kiểm tra, vệ sinh đường ống dẫn gió trong ca bin | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 680 | Kiểm tra, vệ sinh bảo dưỡng giàn lạnh | Như trên | Bộ | 1 | |
| 681 | Kiểm tra, vệ sinh bảo dưỡng quạt giàn lạnh | Như trên | Chiếc | 1 | |
| 682 | Kiểm tra, vệ sinh bảo dưỡng giàn nóng | Như trên | Bộ | 1 | |
| 683 | Kiểm tra, vệ sinh bảo dưỡng quạt giàn nóng | Như trên | Chiếc | 1 | |
| 684 | Cung cấp và thay mới môi chất làm lạnh | Như trên | Kg | 2 | |
| 685 | Nội thất, ngoại thất | . | . | 0 | |
| 686 | Vệ sinh và bảo dưỡng da đệm ghế. | Như trên | Ghế | 3 | |
| 687 | Vệ sinh bảo dưỡng, vệ sinh Sàn xe, táp lô, táp ly cửa, trần | Như trên | Xe | 1 | |
| 688 | Vệ sinh sơn rặm vá các vị trí bị bong tróc và đánh bóng lại toàn xe | Như trên | Xe | 1 | |
| 689 | Phần máy | . | . | 0 | |
| 690 | Cung cấp và thay mới dây cu roa tổng | Như trên | Chiếc | 2 | |
| 691 | Đo kiểm tra áp suất khí nén | Như trên | Máy | 6 | |
| 692 | Vệ sinh, bảo dưỡng khoang máy | Như trên | Khoang | 1 | |
| 693 | Phần khung gầm | . | . | 0 | |
| 694 | Vệ sinh bảo dưỡng, căn chỉnh cầu sau | Như trên | Bộ | 1 | |
| 695 | Hệ thống điện | . | . | 0 | |
| 696 | Vệ sinh bảo dưỡng máy đề, roto và stato, rơ le con chuột | Như trên | Bộ | 1 | |
| 697 | Tháo vệ sinh bảo dưỡng máy phát điện rôto và stato | Như trên | Cái | 1 | |
| 698 | Hệ thống làm mát động cơ | . | . | 0 | |
| 699 | Vệ sinh và bảo dưỡng két nước, đường ống tuần hoàn két nước | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 700 | Cung cấp và thay mới nước làm mát | Như trên | Lit | 12 | |
| 701 | Vệ sinh bảo dưỡng bơm nước làm mát | Như trên | Chiếc | 1 | |
| 702 | Xe téc phun nước rửa đường BKS: 26C - 022.85 | Mô tả về yêu cầu kỹ thuật, tình trạng của thiết bị, phương tiện chi tiết như tại Mục 2-Chương V-E-HSMT | . | 0 | |
| 703 | Hệ thống truyền động | . | . | 0 | |
| 704 | Cung cấp và thay mới dầu cầu sau | Như trên | Lít | 10 | |
| 705 | Cung cấp và thay mới dầu hộp số | Như trên | Lít | 12 | |
| 706 | Cung cấp và thay mới gioăng cầu sau | Như trên | Bộ | 1 | |
| 707 | Vệ sinh bảo dưỡng tổng côn | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 708 | Bảo dưỡng trục các đăng | Như trên | Bộ | 1 | |
| 709 | Vệ sinh bảo dưỡng, bơm mỡ bi chữ thập | Như trên | Bộ | 3 | |
| 710 | Hệ thống nhiên liệu | . | . | 0 | |
| 711 | Vệ sinh, kiểm tra, bảo dưỡng, cân bơm cao áp | Như trên | Chiếc | 1 | |
| 712 | Vệ sinh bảo dưỡng thùng chứa nhiêu liệu | Như trên | Thùng | 1 | |
| 713 | Vê sinh và bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn nhiên liệu | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 714 | Cung cấp và thay mới lọc nhiên liệu tinh | Như trên | Cái | 1 | |
| 715 | Vệ sinh và bảo dưỡng kim phun nhiên liệu | Như trên | Cái | 6 | |
| 716 | Hệ thống phanh | . | . | 0 | |
| 717 | Vệ sinh bảo dưỡng tổng phanh chính | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 718 | Vệ sinh bảo dưỡng cụm phanh chính | Như trên | Bộ | 4 | |
| 719 | Bảo dưỡng hệ thống phanh đỗ | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 720 | Cung cấp và thay mới dầu phanh | Như trên | Lít | 2 | |
| 721 | Hệ thống lái | . | . | 0 | |
| 722 | Bảo dưỡng Hệ thống trợ lực tay lái | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 723 | Cung cấp và thay mới dầu trợ lực tay lái | Như trên | Lít | 2 | |
| 724 | Vệ sinh và bảo dưỡng rô tuyn lái trong | Như trên | Chiếc | 2 | |
| 725 | Bảo dưỡng căn chỉnh độ chụm bánh xe | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 726 | Hệ thống điều hòa, quạt gió | . | . | 0 | |
| 727 | Cung cấp và lắp đặt mới trọn bộ hệ thống điều hòa cho ca bin xe (lốc, giàn nóng, giàn lạnh, đường ống ga, đường ống gió, cửa gió, hệ thống điện, điều khiển tương ứng ....) | Như trên | Bộ | 1 | |
| 728 | Nội thất, ngoại thất | . | . | 0 | |
| 729 | Vệ sinh và bảo dưỡng da đệm ghế. | Như trên | Ghế | 3 | |
| 730 | Vệ sinh bảo dưỡng, vệ sinh Sàn xe, táp lô, táp ly cửa, trần | Như trên | Xe | 1 | |
| 731 | Cung cấp và dán phim cách nhiệt cho toàn bộ kính xe | Như trên | Xe | 1 | |
| 732 | Vệ sinh sơn rặm vá các vị trí bị bong tróc và đánh bóng lại toàn xe | Như trên | Xe | 1 | |
| 733 | Cung cấp và thay mới cụm van hút xả nước | Như trên | Chiếc | 1 | |
| 734 | Cung cấp và thay mới bép xả nước phía trước | Như trên | Chiếc | 2 | |
| 735 | Phần máy | . | . | 0 | |
| 736 | Vê sinh và bảo dưỡng họng hút, hệ thống nạp khí cho động cơ | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 737 | Vệ sinh, bảo dưỡng khoang máy | Như trên | Khoang | 1 | |
| 738 | Đo kiểm tra áp suất khí nén | Như trên | Máy | 6 | |
| 739 | Kiểm tra vệ sinh, bảo dưỡng cảm biến chân ga và các rắc cắm | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 740 | Vệ sinh bảo dưỡng buồng đốt | Như trên | Máy | 6 | |
| 741 | Cung cấp và thay mới dây cu roa tổng | Như trên | Chiếc | 1 | |
| 742 | Cung cấp và thay mới bi tỳ dây cu roa | Như trên | Vòng | 1 | |
| 743 | Phần khung gầm | . | . | 0 | |
| 744 | Vệ sinh bảo dưỡng may ơ sau. | Như trên | Bộ | 2 | |
| 745 | Cung cấp và thay mới phớt may ơ trước | Như trên | Bộ | 2 | |
| 746 | Vệ sinh bảo dưỡng may ơ trước | Như trên | Bộ | 2 | |
| 747 | Cung cấp và thay mới phớt may ơ sau | Như trên | Bộ | 2 | |
| 748 | Vệ sinh bảo dưỡng, căn chỉnh cầu sau | Như trên | Bộ | 1 | |
| 749 | Cung cấp và thay mới cao su mở cân bằng trước. | Như trên | Chiếc | 2 | |
| 750 | Hệ thống điện | . | . | 0 | |
| 751 | Vệ sinh bảo dưỡng máy đề, roto và stato, rơ le con chuột | Như trên | Bộ | 1 | |
| 752 | Tháo vệ sinh bảo dưỡng máy phát điện rôto và stato | Như trên | Cái | 1 | |
| 753 | Hệ thống làm mát động cơ | . | . | 0 | |
| 754 | Vệ sinh và bảo dưỡng két nước, đường ống tuần hoàn két nước | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 755 | Cung cấp và thay mới nước làm mát | Như trên | Lit | 8 | |
| 756 | Vệ sinh bảo dưỡng van hằng nhiệt | Như trên | Chiếc | 1 | |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2016(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là
1.7E9(3)
VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm
2017
trong vòng
3(4)
năm gần đây.
Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 500.000.000 VND(6). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là
1.700.000.000(3)
VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm
2017
trong vòng
3(4)
năm gần đây.
Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 500.000.000 VND(6). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong
khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2016
đến thời điểm đóng thầu: *) Hợp đồng tương tự là Hợp đồng phải bao gồm thực hiện cung cấp dịch vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng phương tiện. Trong đó giá trị cung cấp dịch vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng của hợp đồng tương tự tương đương 70% với phần giá trị sửa chữa, thay thế phụ tùng của gói thầu đang xét, gồm:
+ Tương tự về bản chất và độ phức tạp: Là hợp đồng thi công sửa chữa, thay thế vật tư phụ tùng cho một hoặc các loại xe ô tô hiệu: Toyota, Huyndai, Mercerdes, ISUZU, Kia…
*) Tài liệu chứng minh:
Để chứng minh Nhà thầu Scan Bản sao công chứng Hợp đồng, Biên bản nghiệm thu, thanh quyết toán và hóa đơn.
Về hợp đồng kinh nghiệm, đối với Nhà thầu được xếp thứ nhất và được mời thương thảo, Nhà thầu có trách nhiệm cung cấp Bản gốc hóa đơn tài chính (Bản lưu của nhà thầu) để Bên mời thầu kiểm tra, đối chứng trong quá trình thương thảo, trường hợp là hóa đơn điện tử Nhà thầu và Bên mời thầu phối hợp kiểm tra, tra cứu hóa đơn điện tử trên hệ thống website: http://tracuuhoadon.gdt.gov.vn/main.html..
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.180.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
2.360.000.000 VND.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi