Gói thầu: Cung cấp CCDC, thiết bị điện và vật tư giàn giáo phục vụ công tác sửa chữa tại NMNĐ Vĩnh Tân 4

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210356385-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/03/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần
Tên gói thầu Cung cấp CCDC, thiết bị điện và vật tư giàn giáo phục vụ công tác sửa chữa tại NMNĐ Vĩnh Tân 4
Số hiệu KHLCNT 20210356363
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Hợp đồng dịch vụ sửa chữa NMNĐ Vĩnh Tân 4 và Vĩnh Tân 4 Mở rộng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 98 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-03-24 14:28:00 đến ngày 2021-03-31 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,380,881,927 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 43,809,000 VNĐ ((Bốn mươi ba triệu tám trăm lẻ chín nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2017(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2017đến năm 2019(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 6.571322891E9(4) VND, trong vòng 0(5)năm gần đây.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
Yêu cầu Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng là 02 hoặc khác 02, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 3.066.617.349 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 6.133.234.698 VND.
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 3.066.617.349 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 6.133.234.698 VND.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
Yêu cầu Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1Bộ cờ lê vòng miệng Licota AWT-ERSK05A (8-32mm)Có các kích thước: 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 17, 19, 21, 24, 27, 30, 32 NSX: Licota21BộBộ cờ lê vòng miệng Licota AWT-ERSK05A (8-32mm)Có các kích thước: 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 17, 19, 21, 24, 27, 30, 32 NSX: Licota
2Bộ cờ lê 2 đầu miệng 6-32MM Kingtony 1112MR – 12 chi tiếtCó các kích thước: 6X7 ;8X9 ;10X11 ;12X13 ;14X15 ;16X17 ;18X19 ;20X22 ;21X23 ;24X27 ;25X28 ;30X32NSX: Kingtony3BộBộ cờ lê 2 đầu miệng 6-32MM Kingtony 1112MR – 12 chi tiếtCó các kích thước: 6X7 ;8X9 ;10X11 ;12X13 ;14X15 ;16X17 ;18X19 ;20X22 ;21X23 ;24X27 ;25X28 ;30X32NSX: Kingtony
3Bộ cờ lê 2 đầu vòng thẳng Kingtony 1C12MRBộ bao gồm các size: 6 x 7 , 8 x 9 , 10 x 11 , 12 x 13 , 14 x 15, 16 x 17 , 18 x 19 , 20 x 22 , 21 x 23, 24 x 26 , 25 x 28 , 30 x 32NSX: Kingtony7BộBộ cờ lê 2 đầu vòng thẳng Kingtony 1C12MRBộ bao gồm các size: 6 x 7 , 8 x 9 , 10 x 11 , 12 x 13 , 14 x 15, 16 x 17 , 18 x 19 , 20 x 22 , 21 x 23, 24 x 26 , 25 x 28 , 30 x 32NSX: Kingtony
4Bộ tuýp 1/2" 24 chi tiết hệ mét - Model: 4526MR- 18 đầu tuýp lục giác (6 cạnh): 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 27, 30, 32mm- 2 cần nối- 1 cần xiết đảo chiều- 1 xiết tự động- 1 đầu tuýp dài- 1 cần chữ TNSX: Kingtony6BộBộ tuýp 1/2" 24 chi tiết hệ mét - Model: 4526MR- 18 đầu tuýp lục giác (6 cạnh): 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 27, 30, 32mm- 2 cần nối- 1 cần xiết đảo chiều- 1 xiết tự động- 1 đầu tuýp dài- 1 cần chữ TNSX: Kingtony
5Bộ tuýp 1/2" 24 chi tiết hệ inch Kingtony 4026SR- 18 đầu tuýp 12 cạnh 5/16, 3/8, 7/16, 15/32, 1/2, 9/16, 19/32, 5/8, 11/16, 3/4, 25/32, 13/16, 7/8, 15/16, 1, 1-1/16, 1-3/16, 1-1/4”- 2 cần nối- 1 cần xiết đảo chiều- 1 xiết tự động- 1 đầu tuýp dài- 1 cần chữ TNSX: Kingtony3BộBộ tuýp 1/2" 24 chi tiết hệ inch Kingtony 4026SR- 18 đầu tuýp 12 cạnh 5/16, 3/8, 7/16, 15/32, 1/2, 9/16, 19/32, 5/8, 11/16, 3/4, 25/32, 13/16, 7/8, 15/16, 1, 1-1/16, 1-3/16, 1-1/4”- 2 cần nối- 1 cần xiết đảo chiều- 1 xiết tự động- 1 đầu tuýp dài- 1 cần chữ TNSX: Kingtony
6Bộ tuýp 24 chi tiết hệ inch & hệ mét Kingtony 6224CR (3/4inch)10 đầu tuýp hệ mét 22, 24, 27, 30, 32, 36, 38, 41, 46, 50mm10 đầu tuýp hệ inch 1, 1-1/8, 1-1/4, 1-5/16, 1-3/8, 1-7/16, 1-1/2, 1-5/8, 1-3/4, 2”2 cần nối1 xiết tự động1 cần xiết chữ TNSX: Kingtony6BộBộ tuýp 24 chi tiết hệ inch & hệ mét Kingtony 6224CR (3/4inch)10 đầu tuýp hệ mét 22, 24, 27, 30, 32, 36, 38, 41, 46, 50mm10 đầu tuýp hệ inch 1, 1-1/8, 1-1/4, 1-5/16, 1-3/8, 1-7/16, 1-1/2, 1-5/8, 1-3/4, 2”2 cần nối1 xiết tự động1 cần xiết chữ TNSX: Kingtony
7Bộ tuýp 1" 22 chi tiết Vata 7022M- 17 đầu típ kích thước 1”: 36-38-41-46-50-54-55-58-60-63-65-67-70-71-75-77-80- 1 cần chữ T- 2 cần nối- 1 đầu tự độngNSX: Vata3BộBộ tuýp 1" 22 chi tiết Vata 7022M- 17 đầu típ kích thước 1”: 36-38-41-46-50-54-55-58-60-63-65-67-70-71-75-77-80- 1 cần chữ T- 2 cần nối- 1 đầu tự độngNSX: Vata
8Bộ tuýp 135 chi tiết 9033CRNSX: Kingtony- 12 đầu tuýp lục giác ngắn hệ mét 4, 4.5, 5, 5.5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13mm- 10 đầu tuýp lục giác ngắn hệ inch 5/32, 3/16, 7/32, 1/4, 9/32, 5/16, 11/32, 3/8, 7/16, 1/2"- 12 đầu tuýp lục giác dài hệ mét 4, 4.5, 5, 5.5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13mm- 10 đầu tuýp lục giác dài hệ inch 5/32, 3/16, 7/32, 1/4, 9/32, 5/16, 11/32, 3/8, 7/16,1/2”- 15 đầu tuýp lồi 12 cạnh 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22mm- 23 đầu tuýp 12 cạnh hệ mét 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, -28, 30, 32mm- 14 đầu tuýp 12 cạnh hệ inch 3/8, 7/16, 1/2, 9/16, 5/8, 11/16, 3/4, 13/16, 7/8, 15/16, 1, 1-1/8, 1-3/16, 1-1/4”- 6 đầu vít sao hệ mét 3, 4, 5, 6, 8, 10mm- 6 đầu vít sao hệ inch 1/8, 3/16, 7/32, 1/4, 5/16, 3/8”- 5 đầu vít bake No, 1, 2, 3, 4- 3 chìa lục giác 1.5, 2, 2.5- 1 cần nối 4-1/2”- 2 drive spin disc 3/8”, 1/2"- 1 tuýp lục giác mở buri- 1 tuýp lục giác bông mở buri- 2 cần tự đông- 1 tua vít- 1 đầu nối vít- 1 cần đảo chiều- 2 chữ T- 4 đầu nối- 2 đầu lắc léo- 1 đầu tuýp bugi2BộBộ tuýp 135 chi tiết 9033CRNSX: Kingtony- 12 đầu tuýp lục giác ngắn hệ mét 4, 4.5, 5, 5.5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13mm- 10 đầu tuýp lục giác ngắn hệ inch 5/32, 3/16, 7/32, 1/4, 9/32, 5/16, 11/32, 3/8, 7/16, 1/2"- 12 đầu tuýp lục giác dài hệ mét 4, 4.5, 5, 5.5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13mm- 10 đầu tuýp lục giác dài hệ inch 5/32, 3/16, 7/32, 1/4, 9/32, 5/16, 11/32, 3/8, 7/16,1/2”- 15 đầu tuýp lồi 12 cạnh 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22mm- 23 đầu tuýp 12 cạnh hệ mét 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, -28, 30, 32mm- 14 đầu tuýp 12 cạnh hệ inch 3/8, 7/16, 1/2, 9/16, 5/8, 11/16, 3/4, 13/16, 7/8, 15/16, 1, 1-1/8, 1-3/16, 1-1/4”- 6 đầu vít sao hệ mét 3, 4, 5, 6, 8, 10mm- 6 đầu vít sao hệ inch 1/8, 3/16, 7/32, 1/4, 5/16, 3/8”- 5 đầu vít bake No, 1, 2, 3, 4- 3 chìa lục giác 1.5, 2, 2.5- 1 cần nối 4-1/2”- 2 drive spin disc 3/8”, 1/2"- 1 tuýp lục giác mở buri- 1 tuýp lục giác bông mở buri- 2 cần tự đông- 1 tua vít- 1 đầu nối vít- 1 cần đảo chiều- 2 chữ T- 4 đầu nối- 2 đầu lắc léo- 1 đầu tuýp bugi
9Bộ tuýp 1/2″ 8pcs (12-24mm) KingtonyModel: 4410MP01Kích thước: Gồm: 12 , 13 , 14 , 17 , 19 , 21 , 22 , 24mmNSX: Kingtony5BộBộ tuýp 1/2″ 8pcs (12-24mm) KingtonyModel: 4410MP01Kích thước: Gồm: 12 , 13 , 14 , 17 , 19 , 21 , 22 , 24mmNSX: Kingtony
10Bộ khẩu đầu vít lục giác 1/2" hệ mét và tay vặn 12 chiếc - TH-412HKích thước: 4, 5, 6, 8, 10, 12, 14, 17, 19NSX: Genius6BộBộ khẩu đầu vít lục giác 1/2" hệ mét và tay vặn 12 chiếc - TH-412HKích thước: 4, 5, 6, 8, 10, 12, 14, 17, 19NSX: Genius
11Bộ khẩu 1/2" đầu vít lục giác hệ inch và tay vặn 12 chiếc - TH-412SKích thước: 5/32”, 3/16”, 1/4”, 5/16”, 3/8”, 7/16”, 9/16”, 11/16”, 3/4”NSX: Genius1BộBộ khẩu 1/2" đầu vít lục giác hệ inch và tay vặn 12 chiếc - TH-412SKích thước: 5/32”, 3/16”, 1/4”, 5/16”, 3/8”, 7/16”, 9/16”, 11/16”, 3/4”NSX: Genius
12Đầu tuýp đen 62 mm, đầu vuông 1 inch, 60652NSX: Ega Master1CáiĐầu tuýp đen 62 mm, đầu vuông 1 inch, 60652NSX: Ega Master
13Đầu chuyển cỡ khẩu KingtonyModel: 4866Đầu cái: 1/2 inchĐầu đực: 3/4 inchNSX: Kingtony6CáiĐầu chuyển cỡ khẩu KingtonyModel: 4866Đầu cái: 1/2 inchĐầu đực: 3/4 inchNSX: Kingtony
14Đầu chuyển cỡ khẩu KingtonyModel: 6868P Đầu cái: 3/4 inchĐầu đực: 1 inch.NSX: Kingtony8CáiĐầu chuyển cỡ khẩu KingtonyModel: 6868P Đầu cái: 3/4 inchĐầu đực: 1 inch.NSX: Kingtony
15Đầu chuyển cỡ khẩu KingtonyModel: 6864P Đầu cái: 3/4 inchĐầu đực: 1/2 inch.NSX: Kingtony8CáiĐầu chuyển cỡ khẩu KingtonyModel: 6864P Đầu cái: 3/4 inchĐầu đực: 1/2 inch.NSX: Kingtony
16Đầu chuyển cỡ khẩu KingtonyModel: 8866PĐầu cái: 1 inchĐầu đực: 3/4 inch.NSX: Kingtony6CáiĐầu chuyển cỡ khẩu KingtonyModel: 8866PĐầu cái: 1 inchĐầu đực: 3/4 inch.NSX: Kingtony
17Bộ lục giác hệ mét 10 cây 20210MR Kích thước 3, 4, 5, 6, 7, 8, 10, 12, 14, 17mmNSX: Kingtony9BộBộ lục giác hệ mét 10 cây 20210MR Kích thước 3, 4, 5, 6, 7, 8, 10, 12, 14, 17mmNSX: Kingtony
18Bộ lục giác Pro'skit 8PK-027- Chất liệu: Thép không gỉ- Bao gồm: 30 cây- Hệ inch và hệ mét- Kích thước đầu(mm): 0.7,0.9,1.3,1.5,2,2.5,3,4,4.5,5,5.5,6,7,8,10- Kích thước đầu(inch): 0.028'',0.035'',0.050'',1/16'',5/64'',3/32'',7/64'',1/8'',9/64'',5/32'',3/16'',7/32'',1/4'',5/16'',3/8''NSX: Pro'skit5bộBộ lục giác Pro'skit 8PK-027- Chất liệu: Thép không gỉ- Bao gồm: 30 cây- Hệ inch và hệ mét- Kích thước đầu(mm): 0.7,0.9,1.3,1.5,2,2.5,3,4,4.5,5,5.5,6,7,8,10- Kích thước đầu(inch): 0.028'',0.035'',0.050'',1/16'',5/64'',3/32'',7/64'',1/8'',9/64'',5/32'',3/16'',7/32'',1/4'',5/16'',3/8''NSX: Pro'skit
19Bộ lục giác 9 cái bông dài Crossman 66-096Qui cách: T10, T15, T20, T25, T27, T30, T40, T45, T50NSX: Crossman1BộBộ lục giác 9 cái bông dài Crossman 66-096Qui cách: T10, T15, T20, T25, T27, T30, T40, T45, T50NSX: Crossman
20Lục giác 24mm Crossman 66-222NSX: Crossman2CáiLục giác 24mm Crossman 66-222NSX: Crossman
21Lục giác 27mm Crossman 66-227NSX: Crossman2CáiLục giác 27mm Crossman 66-227NSX: Crossman
22Lục giác 30mm ENDURA E7588NSX: ENDURA2CáiLục giác 30mm ENDURA E7588NSX: ENDURA
23Lục giác 36mm ENDURA E7590NSX: ENDURA2CáiLục giác 36mm ENDURA E7590NSX: ENDURA
24Cảo hai chấu TMMP 2×170 - Model: TMMP 2×170 - Chiều rộng của kẹp: 25–170- Chiều dài kẹp: 135 NSX: SKF3CáiCảo hai chấu TMMP 2×170 - Model: TMMP 2×170 - Chiều rộng của kẹp: 25–170- Chiều dài kẹp: 135 NSX: SKF
25Cảo 2 chấu TOPTUL JJAL1208 (loại tay trượt)Hãng sản xuất: TOPTULModel: JJAL1208Kích thước: 80mmPhạm vi kẹp ngoài: 30~80mmPhạm vi kẹp trong: 90~150mm2CáiCảo 2 chấu TOPTUL JJAL1208 (loại tay trượt)Hãng sản xuất: TOPTULModel: JJAL1208Kích thước: 80mmPhạm vi kẹp ngoài: 30~80mmPhạm vi kẹp trong: 90~150mm
26Cảo ba chấu 4″ CrossmanModel: 83-004NSX: Crossman2CáiCảo ba chấu 4″ CrossmanModel: 83-004NSX: Crossman
27Cảo ba chấu 6″ CrossmanModel: 83-006NSX: Crossman2CáiCảo ba chấu 6″ CrossmanModel: 83-006NSX: Crossman
28Cảo ba chấu 8″ CrossmanModel: CRO-830-008NSX: Crossman1CáiCảo ba chấu 8″ CrossmanModel: CRO-830-008NSX: Crossman
29Cảo ba chấu 10″ CrossmanModel: CRO-830-010NSX: Crossman4CáiCảo ba chấu 10″ CrossmanModel: CRO-830-010NSX: Crossman
30Kìm cắt cao cấp Stanley STHT84607-8- Model: STHT84607-8- Quy cách: 8″ NSX: Stanley17CáiKìm cắt cao cấp Stanley STHT84607-8- Model: STHT84607-8- Quy cách: 8″ NSX: Stanley
31Kìm điện tổ hợp Stanley STHT84029-8- Model: STHT84029-8- Quy cách: 8″ NSX: Stanley18CáiKìm điện tổ hợp Stanley STHT84029-8- Model: STHT84029-8- Quy cách: 8″ NSX: Stanley
32Kềm mỏ nhọn 8" Stanley STHT84032-8- Model: STHT84032-8- Quy cách: 8″ NSX: Stanley21CáiKềm mỏ nhọn 8" Stanley STHT84032-8- Model: STHT84032-8- Quy cách: 8″ NSX: Stanley
33Kìm chết mỏ nhọn Stanley 84-389 230mmNSX: Stanley3CáiKìm chết mỏ nhọn Stanley 84-389 230mmNSX: Stanley
34Kìm mỏ quạ 25.4cm Stanley 84-024NSX: Stanley4CáiKìm mỏ quạ 25.4cm Stanley 84-024NSX: Stanley
35Kìm chết 10 inch, 62172- Kích thước: 10"- Chất liệu: Thép titan, phủ cromNSX: Ega Master12CáiKìm chết 10 inch, 62172- Kích thước: 10"- Chất liệu: Thép titan, phủ cromNSX: Ega Master
36Kềm hàn kẹp ống, bấm chết, mở ngàm 10-90mm, Model: 511-280Chiều dài tổng: 280mmTrọng lượng: 935gNSX: Elora4CáiKềm hàn kẹp ống, bấm chết, mở ngàm 10-90mm, Model: 511-280Chiều dài tổng: 280mmTrọng lượng: 935gNSX: Elora
37Kiềm tuốt dây Sata 91201- Kích thước: 6"NSX: Sata3CáiKiềm tuốt dây Sata 91201- Kích thước: 6"NSX: Sata
38Kìm cộng lực chất lượng cao 30 inch - Berrylion- Chiều dài tổng thể: 30” (750mm)- Trọng lượng: 3 kgNSX: Berrylion1CáiKìm cộng lực chất lượng cao 30 inch - Berrylion- Chiều dài tổng thể: 30” (750mm)- Trọng lượng: 3 kgNSX: Berrylion
39Tua vít trở 2 đầu 6x100mm STANLEY 65-201- Model: STANLEY 65-201NSX: Stanley5CáiTua vít trở 2 đầu 6x100mm STANLEY 65-201- Model: STANLEY 65-201NSX: Stanley
40Tua vít hai đầu Crossman 46-500- Model: 46-500- Kích thước: 6.0mm x 38mmNSX: Crossman10CáiTua vít hai đầu Crossman 46-500- Model: 46-500- Kích thước: 6.0mm x 38mmNSX: Crossman
41Tua vít dẹp Stanley 65-183 Kích thước: 3x150 mmNSX: Stanley5CáiTua vít dẹp Stanley 65-183 Kích thước: 3x150 mmNSX: Stanley
42Tua vít dẹp Fujiya FESD-6-100Kích thước: 6x100 mmNSX: Fujiya5CáiTua vít dẹp Fujiya FESD-6-100Kích thước: 6x100 mmNSX: Fujiya
43Tua vít dẹp 6 x 150mm 46-846 crossman- Mã sản phẩm: 46-846- Kích thước: 6x150mmNSX: Crossman3CáiTua vít dẹp 6 x 150mm 46-846 crossman- Mã sản phẩm: 46-846- Kích thước: 6x150mmNSX: Crossman
44Tua vít đóng đầu dẹp 10x300 Kingtony14821012Kích thước: 10x300mmNSX: Kingtony8CáiTua vít đóng đầu dẹp 10x300 Kingtony14821012Kích thước: 10x300mmNSX: Kingtony
45Tua vit Fujiya FESD+2-100Kích thước: 2x100 mmNSX: Fujiya5CáiTua vit Fujiya FESD+2-100Kích thước: 2x100 mmNSX: Fujiya
46Tua vít bake 6 x 150mm 46-876 crossman- Mã sản phẩm: 46-876- Kích thước: 6x150mmNSX: Crossman3CáiTua vít bake 6 x 150mm 46-876 crossman- Mã sản phẩm: 46-876- Kích thước: 6x150mmNSX: Crossman
47Tua vít đóng đầu bake 8 x 150 cao su Kingtony 14610306Kích thước 8 x 150mmNSX: Kingtony6CáiTua vít đóng đầu bake 8 x 150 cao su Kingtony 14610306Kích thước 8 x 150mmNSX: Kingtony
48Bộ vít cách điện 7 cây Stanley 65-980- Model: Stanley 65-9802 vít đầu dẹp: 1 x 80mm, 2 x 100mm1 bút thử điện4 vít 4 cạnh 3 x 100mm, 4 x 100mm, 5.5 x 125mm, 6.5x150mm;NSX: Stanley7BộBộ vít cách điện 7 cây Stanley 65-980- Model: Stanley 65-9802 vít đầu dẹp: 1 x 80mm, 2 x 100mm1 bút thử điện4 vít 4 cạnh 3 x 100mm, 4 x 100mm, 5.5 x 125mm, 6.5x150mm;NSX: Stanley
49Bộ tô vít điện tử 15 cây Sata 09317 + Kích thước: + Vít bake: #0-3 x 40mm, #0 x 40mm, #1-2 x 40mm + Vít dẹp: 1x40, 2x40, 3x40, 3.5x40mm + Vít hoa thị: T6x40, T8x40, T10x40, T15x40 + Vít lục giác: 1.5x40, 2x40, 2.5x40, 3x40mmNSX: Sata3BộBộ tô vít điện tử 15 cây Sata 09317 + Kích thước: + Vít bake: #0-3 x 40mm, #0 x 40mm, #1-2 x 40mm + Vít dẹp: 1x40, 2x40, 3x40, 3.5x40mm + Vít hoa thị: T6x40, T8x40, T10x40, T15x40 + Vít lục giác: 1.5x40, 2x40, 2.5x40, 3x40mmNSX: Sata
50Cờ lê vòng miệng Kingtony 34mmModel: 1071-34NSX: Kingtony4CáiCờ lê vòng miệng Kingtony 34mmModel: 1071-34NSX: Kingtony
51Cờ lê vòng miệng Kingtony 36mmModel: 1071-36NSX: Kingtony6CáiCờ lê vòng miệng Kingtony 36mmModel: 1071-36NSX: Kingtony
52Cờ lê vòng miệng Kingtony 38mmModel: 1071-38NSX: Kingtony6CáiCờ lê vòng miệng Kingtony 38mmModel: 1071-38NSX: Kingtony
53Cờ lê vòng miệng Kingtony 41mmModel: 1071-41NSX: Kingtony6CáiCờ lê vòng miệng Kingtony 41mmModel: 1071-41NSX: Kingtony
54Cờ lê vòng miệng Kingtony 42mmModel: 1071-42NSX: Kingtony4CáiCờ lê vòng miệng Kingtony 42mmModel: 1071-42NSX: Kingtony
55Cờ lê vòng miệng Kingtony 46mmModel: 1071-46NSX: Kingtony10CáiCờ lê vòng miệng Kingtony 46mmModel: 1071-46NSX: Kingtony
56Cờ lê vòng miệng Kingtony 48mmModel: 1071-48NSX: Kingtony2CáiCờ lê vòng miệng Kingtony 48mmModel: 1071-48NSX: Kingtony
57Cờ lê vòng miệng Kingtony 50mmModel: 1071-50NSX: Kingtony6CáiCờ lê vòng miệng Kingtony 50mmModel: 1071-50NSX: Kingtony
58Cờ lê vòng miệng Kingtony 55mmModel: 1071-55NSX: Kingtony11CáiCờ lê vòng miệng Kingtony 55mmModel: 1071-55NSX: Kingtony
59Cờ lê vòng miệng Kingtony 60mmModel: 1071-60NSX: Kingtony4CáiCờ lê vòng miệng Kingtony 60mmModel: 1071-60NSX: Kingtony
60Cờ lê vòng miệng Kingtony 65mmModel: 1071-65NSX: Kingtony2CáiCờ lê vòng miệng Kingtony 65mmModel: 1071-65NSX: Kingtony
61Cờ lê vòng miệng đóng Kingtony 24mmModel: 10B0-24 NSX: Kingtony6CáiCờ lê vòng miệng đóng Kingtony 24mmModel: 10B0-24 NSX: Kingtony
62Cờ lê vòng miệng đóng Kingtony 27mmModel: 10B0-27NSX: Kingtony5CáiCờ lê vòng miệng đóng Kingtony 27mmModel: 10B0-27NSX: Kingtony
63Cờ lê vòng miệng đóng Kingtony 30mmModel: 10B0-30NSX: Kingtony6CáiCờ lê vòng miệng đóng Kingtony 30mmModel: 10B0-30NSX: Kingtony
64Cờ lê vòng miệng đóng Kingtony 32mmModel:10B0-32NSX: Kingtony7CáiCờ lê vòng miệng đóng Kingtony 32mmModel:10B0-32NSX: Kingtony
65Cờ lê vòng miệng đóng Gedore 34mmModel: 306-34NSX: Gedore2CáiCờ lê vòng miệng đóng Gedore 34mmModel: 306-34NSX: Gedore
66Cờ lê vòng miệng đóng Kingtony 36mmModel:10B0-36NSX: Kingtony7CáiCờ lê vòng miệng đóng Kingtony 36mmModel:10B0-36NSX: Kingtony
67Cờ lê vòng miệng đóng Gedore 38mmModel: 306-38NSX: Gedore2CáiCờ lê vòng miệng đóng Gedore 38mmModel: 306-38NSX: Gedore
68Cờ lê vòng miệng đóng Kingtony 41mmModel:10B0-41NSX: Kingtony7CáiCờ lê vòng miệng đóng Kingtony 41mmModel:10B0-41NSX: Kingtony
69Cờ lê vòng miệng đóng Toptul 42mmModel:AAAR4242NSX: Toptul4CáiCờ lê vòng miệng đóng Toptul 42mmModel:AAAR4242NSX: Toptul
70Cờ lê vòng miệng đóng Kingtony 46mmModel:10B0-46NSX: Kingtony11CáiCờ lê vòng miệng đóng Kingtony 46mmModel:10B0-46NSX: Kingtony
71Cờ lê vòng miệng đóng Toptul 48mmModel:AAAR4848NSX: Toptul2CáiCờ lê vòng miệng đóng Toptul 48mmModel:AAAR4848NSX: Toptul
72Cờ lê vòng miệng đóng Kingtony 50mmModel:10B0-50NSX: Kingtony8CáiCờ lê vòng miệng đóng Kingtony 50mmModel:10B0-50NSX: Kingtony
73Cờ lê vòng miệng đóng Kingtony 55mmModel:10B0-55NSX: Kingtony5CáiCờ lê vòng miệng đóng Kingtony 55mmModel:10B0-55NSX: Kingtony
74Cờ lê vòng miệng đóng Kingtony 60mmModel:10B0-60NSX: Kingtony5CáiCờ lê vòng miệng đóng Kingtony 60mmModel:10B0-60NSX: Kingtony
75Cờ lê vòng đóng 62mm Ega Master 67334NSX: Ega Master1CáiCờ lê vòng đóng 62mm Ega Master 67334NSX: Ega Master
76Cờ lê đóng 1 đầu vòng Proto 36mm Model: J2636SWMNSX: Proto7CáiCờ lê đóng 1 đầu vòng Proto 36mm Model: J2636SWMNSX: Proto
77Cờ lê đóng 1 đầu vòng Toptul AAAV3838 38mm NSX: Toptul2CáiCờ lê đóng 1 đầu vòng Toptul AAAV3838 38mm NSX: Toptul
78Cờ lê đóng 1 đầu vòng Proto 41mm Model: J2641SWMNSX: Proto5CáiCờ lê đóng 1 đầu vòng Proto 41mm Model: J2641SWMNSX: Proto
79Cờ lê đóng 1 đầu vòng Proto 46mm Model: J2646SWMNSX: Proto5CáiCờ lê đóng 1 đầu vòng Proto 46mm Model: J2646SWMNSX: Proto
80Cờ lê đóng 1 đầu vòng Toptul 48mm AAAV4848NSX: Toptul2CáiCờ lê đóng 1 đầu vòng Toptul 48mm AAAV4848NSX: Toptul
81Cờ lê đóng 1 đầu vòng Proto 50mm Model: J2650SWMNSX: Proto5CáiCờ lê đóng 1 đầu vòng Proto 50mm Model: J2650SWMNSX: Proto
82Cờ lê đóng 1 đầu vòng Proto 55mm Model: J2655SWMNSX: Proto4CáiCờ lê đóng 1 đầu vòng Proto 55mm Model: J2655SWMNSX: Proto
83Cờ lê đóng 1 đầu vòng Proto 60mm Model: J2660SWMNSX: Proto3CáiCờ lê đóng 1 đầu vòng Proto 60mm Model: J2660SWMNSX: Proto
84Cờ lê đóng 1 đầu vòng Proto 65mm Model: J2665SWMNSX: Proto3CáiCờ lê đóng 1 đầu vòng Proto 65mm Model: J2665SWMNSX: Proto
85Cờ lê đóng 1 đầu vòng Proto 70mm Model: J2670SWMNSX: Proto2CáiCờ lê đóng 1 đầu vòng Proto 70mm Model: J2670SWMNSX: Proto
86Cờ lê đóng 1 đầu vòng Proto 75mm Model: J2675SWMNSX: Proto3CáiCờ lê đóng 1 đầu vòng Proto 75mm Model: J2675SWMNSX: Proto
87Khóa đuôi chuột 17-19 Kingtony 15001719PNSX: Kingtony14CáiKhóa đuôi chuột 17-19 Kingtony 15001719PNSX: Kingtony
88Khóa đuôi chuột 19-21 kingtony 15001921PNSX: Kingtony12CáiKhóa đuôi chuột 19-21 kingtony 15001921PNSX: Kingtony
89Khóa đuôi chuột19- 24 kingtony 15001924PNSX: Kingtony10CáiKhóa đuôi chuột19- 24 kingtony 15001924PNSX: Kingtony
90Khóa đuôi chuột 24-27 kingtony 15002427PNSX: Kingtony2CáiKhóa đuôi chuột 24-27 kingtony 15002427PNSX: Kingtony
91Mỏ lết 10 inch Kingtony 3611-10NSX: Kingtony11CáiMỏ lết 10 inch Kingtony 3611-10NSX: Kingtony
92Mỏ lết 12" , 61113 Ega MasterNSX: Ega Master5CáiMỏ lết 12" , 61113 Ega MasterNSX: Ega Master
93Mỏ lết 15 inch Kingtony 3611-15HPNSX: Kingtony2CáiMỏ lết 15 inch Kingtony 3611-15HPNSX: Kingtony
94Mỏ lết răng 12 inch Stanley 87-623NSX: Stanley1CáiMỏ lết răng 12 inch Stanley 87-623NSX: Stanley
95Bộ cần xiết lực 1/2 inch 11 chi tiết GAAI1101- 1 Cần xiết lực ANAH0121: 14x18mm, 40-210Nm- 1 Đầu cần xiết lực ANAL0206 1/2"Dr. 14x18mm- 9 Đầu cần xiết lực ANAK01: 13,14,15,17,19, 22, 24, 27, 30mmNSX: TOPTUL3BộBộ cần xiết lực 1/2 inch 11 chi tiết GAAI1101- 1 Cần xiết lực ANAH0121: 14x18mm, 40-210Nm- 1 Đầu cần xiết lực ANAL0206 1/2"Dr. 14x18mm- 9 Đầu cần xiết lực ANAK01: 13,14,15,17,19, 22, 24, 27, 30mmNSX: TOPTUL
96Cần xiết lực 3/4" Kingtony 34662-3DG Lực xiết: 200 – 1000NmVạch chia lực 5NmTổng chiểu dài 1238mmNSX: Kingtony4CáiCần xiết lực 3/4" Kingtony 34662-3DG Lực xiết: 200 – 1000NmVạch chia lực 5NmTổng chiểu dài 1238mmNSX: Kingtony
97Dao rọc cáp cách điện mũi tà, cấp cách điện 1000V, dài 180mm- Model: 977A- Vật liệu: Chrome-Vanadium 31 CrV 3 / 1.2208- NSX: Elora4CáiDao rọc cáp cách điện mũi tà, cấp cách điện 1000V, dài 180mm- Model: 977A- Vật liệu: Chrome-Vanadium 31 CrV 3 / 1.2208- NSX: Elora
98Kéo cắt đa năng Stanley 14-556 Kích thước: 10 inchNSX: Stanley14CáiKéo cắt đa năng Stanley 14-556 Kích thước: 10 inchNSX: Stanley
99Bộ kìm phe Kingtony 6 cây Model: 42116GP- Kìm mở phanh trong mũi thẳng 7”- Kìm mở phanh trong mũi cong 6-3/4”- Kìm mở phanh trong mũi thẳng 10”- Kìm mở phanh ngoài mũi thẳng 7”- Kìm mở phanh ngoài mũi cong 6-3- Kìm mở phanh ngoài mũi thẳng 10”NSX: Kingtony11BộBộ kìm phe Kingtony 6 cây Model: 42116GP- Kìm mở phanh trong mũi thẳng 7”- Kìm mở phanh trong mũi cong 6-3/4”- Kìm mở phanh trong mũi thẳng 10”- Kìm mở phanh ngoài mũi thẳng 7”- Kìm mở phanh ngoài mũi cong 6-3- Kìm mở phanh ngoài mũi thẳng 10”NSX: Kingtony
100Bộ đục và đột sắt 6 chi tiết thép CR-V - BDCMA0127Vật liệu: Cr-V/Thép đặc biệtĐộ cứng min : 52-58 HRCĐục nguội : 12x10x130mmĐục nguội : 15x12x150mmĐục cắt chéo : 4x10x130mmĐột : 5x12x150mmĐột côn : 3x10x120mmĐột lấy dấu : 3x10x120mmNSX: C-MART12BộBộ đục và đột sắt 6 chi tiết thép CR-V - BDCMA0127Vật liệu: Cr-V/Thép đặc biệtĐộ cứng min : 52-58 HRCĐục nguội : 12x10x130mmĐục nguội : 15x12x150mmĐục cắt chéo : 4x10x130mmĐột : 5x12x150mmĐột côn : 3x10x120mmĐột lấy dấu : 3x10x120mmNSX: C-MART
101Bộ đục lỗ ( 3-25mm ) túi dù BOSI BS529015kích thước :3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 16, 19, 22, 25NSX: BOSI2BộBộ đục lỗ ( 3-25mm ) túi dù BOSI BS529015kích thước :3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 16, 19, 22, 25NSX: BOSI
102Bộ Taro : M3-M12 TTP USA 240-000040, bao gồm:+ 17 taro ren ngoài: M3 x 0.5, M3 x 0.6, M4 x 0.7, M4 x 0.75, M5 x 0.8, M5 x 0.9, M6 x 1.0, M6 x 0.75, M7 x 1.0, M7 x 0.75, M8 x 1.25, M8 x 1.0, M10 x 1.5, M10 x 1.25, M12 x 1.75, M12 x 1.5, 1/8NTP.+ 17 taro ren trong: M3 x 0.5, M3 x 0.6, M4 x 0.7, M4 x 0.75, M5 x 0.8, M5 x 0.9, M6 x 1.0, M6 x 0.75, M7 x 1.0, M7 x 0.75, M8 x 1.25, M8 x 1.0, M10 x 1.5, M10 x 1.25, M12 x 1.75, M12 x 1.5, 1/8NTP.+ 1 tay quay M3 ~ M12 (1/16” ~1/2”).+ 1 tay quay M25 (1”).+ 1 vít dẹp 90mm.+ 1 dưỡng đo ren.+ 1 tay quay chữ TNSX: TTP3BộBộ Taro : M3-M12 TTP USA 240-000040, bao gồm:+ 17 taro ren ngoài: M3 x 0.5, M3 x 0.6, M4 x 0.7, M4 x 0.75, M5 x 0.8, M5 x 0.9, M6 x 1.0, M6 x 0.75, M7 x 1.0, M7 x 0.75, M8 x 1.25, M8 x 1.0, M10 x 1.5, M10 x 1.25, M12 x 1.75, M12 x 1.5, 1/8NTP.+ 17 taro ren trong: M3 x 0.5, M3 x 0.6, M4 x 0.7, M4 x 0.75, M5 x 0.8, M5 x 0.9, M6 x 1.0, M6 x 0.75, M7 x 1.0, M7 x 0.75, M8 x 1.25, M8 x 1.0, M10 x 1.5, M10 x 1.25, M12 x 1.75, M12 x 1.5, 1/8NTP.+ 1 tay quay M3 ~ M12 (1/16” ~1/2”).+ 1 tay quay M25 (1”).+ 1 vít dẹp 90mm.+ 1 dưỡng đo ren.+ 1 tay quay chữ TNSX: TTP
103Bộ nhổ bulong gãy 8 cây M3 đến M50, 353S-8Bao gồm các size M3-M6, M6-M8, M8-M11, M11-M14, M14-M18, M18-M24, M24-M33, M33-M50NSX: ELORA6BộBộ nhổ bulong gãy 8 cây M3 đến M50, 353S-8Bao gồm các size M3-M6, M6-M8, M8-M11, M11-M14, M14-M18, M18-M24, M24-M33, M33-M50NSX: ELORA
104Compa vạch dấu Insize 7260-300 0-320mm- Mã sản phẩm: 7260-300- Nhà sản xuất: Insize- Dải đo: 0-320mm- Kích thước: 300mm- Làm bằng thép cacbonNSX: Insize2CáiCompa vạch dấu Insize 7260-300 0-320mm- Mã sản phẩm: 7260-300- Nhà sản xuất: Insize- Dải đo: 0-320mm- Kích thước: 300mm- Làm bằng thép cacbonNSX: Insize
105Búa lục giác cán nhựa Asaki AK-95721.8 Kg cán ngắnNSX: Asaki9CáiBúa lục giác cán nhựa Asaki AK-95721.8 Kg cán ngắnNSX: Asaki
106Búa lục giác cán nhựa Asaki AK-95732.7 Kg cán ngắnNSX: Asaki28CáiBúa lục giác cán nhựa Asaki AK-95732.7 Kg cán ngắnNSX: Asaki
107Búa cao su Asaki AK-9567Trọng lượng: 2 kgNSX: Asaki3CáiBúa cao su Asaki AK-9567Trọng lượng: 2 kgNSX: Asaki
108Búa đục phá Bê tông khí nén TOKU TCB 200Thương hiệu: TokuMã Sản phẩm: TCB-200Đường kính piston: 40 mmHành trình piston: 166 mmSố lần đập/phút: 1050 bpmLượng khí tiêu thụ: 20 l/sKích cỡ: 556 x 300 x 88 mmTrọng lượng: 21.2 kgĐầu khí vào: 1"Đường kính dây: 3/4"(19mm)Bao gồm cả: Mũi đục nhọn cho máy TOKU TCB-200Kích thước: 30x400mmNSX: TOKU1CáiBúa đục phá Bê tông khí nén TOKU TCB 200Thương hiệu: TokuMã Sản phẩm: TCB-200Đường kính piston: 40 mmHành trình piston: 166 mmSố lần đập/phút: 1050 bpmLượng khí tiêu thụ: 20 l/sKích cỡ: 556 x 300 x 88 mmTrọng lượng: 21.2 kgĐầu khí vào: 1"Đường kính dây: 3/4"(19mm)Bao gồm cả: Mũi đục nhọn cho máy TOKU TCB-200Kích thước: 30x400mmNSX: TOKU
109Bộ giũa kim cán gỗ 5 chi tiết, dài 100mmModel: 254S-HKNSX: Elora01 cây giũa tam giác, dài 100mm01 cây giũa kỹ thuật, dài 100mm01 cây giũa chữ nhật, dài 100mm01 cây giũa bán nguyệt, dài 100mm01 cây giũa hình tròn, dài 100mm1BộBộ giũa kim cán gỗ 5 chi tiết, dài 100mmModel: 254S-HKNSX: Elora01 cây giũa tam giác, dài 100mm01 cây giũa kỹ thuật, dài 100mm01 cây giũa chữ nhật, dài 100mm01 cây giũa bán nguyệt, dài 100mm01 cây giũa hình tròn, dài 100mm
110Bộ dụng cụ tháo tết chèn 3 chi tiết, 4-25mm BJSEAL - Lấy được Size tết chèn: 4-7mm,+ Chiều dài 18cm,+ Đường kính thân (Sterm dia): 4mm, + Đường kính đầu xoắn ốc ( Cork screw): 7mm.- Lấy được Size tết chèn: 8-10mm. + Chiều dài 28cm. + Đường kính thân (Sterm dia): 7mm + Đường kính đầu xoắn ốc ( Cork screw): 8mm.- Lấy được Size tết chèn: 11-25mm+ Chiều dài 35cm,+ Đường kính thân (Sterm dia): 7mm, + Đường kính đầu xoắn ốc ( Cork screw): 10mm.NSX: BJSEAL2BộBộ dụng cụ tháo tết chèn 3 chi tiết, 4-25mm BJSEAL - Lấy được Size tết chèn: 4-7mm,+ Chiều dài 18cm,+ Đường kính thân (Sterm dia): 4mm, + Đường kính đầu xoắn ốc ( Cork screw): 7mm.- Lấy được Size tết chèn: 8-10mm. + Chiều dài 28cm. + Đường kính thân (Sterm dia): 7mm + Đường kính đầu xoắn ốc ( Cork screw): 8mm.- Lấy được Size tết chèn: 11-25mm+ Chiều dài 35cm,+ Đường kính thân (Sterm dia): 7mm, + Đường kính đầu xoắn ốc ( Cork screw): 10mm.NSX: BJSEAL
111Xà beng đầu nhọn & bằng 16x400mm ENDURAModel: E9405NSX: ENDURA2CáiXà beng đầu nhọn & bằng 16x400mm ENDURAModel: E9405NSX: ENDURA
112Xà beng thân lục giác Asaki AK-9651 20 x 600mmNSX: Asaki21CáiXà beng thân lục giác Asaki AK-9651 20 x 600mmNSX: Asaki
113Xà beng thân lục giác Asaki AK-9651 20 x 1000mmNSX: Asaki12CáiXà beng thân lục giác Asaki AK-9651 20 x 1000mmNSX: Asaki
114Bộ đục chữ 8mm bằng thép hợp kim - ELORA 400B-8,Model: 400B-8.Kích thước chữ hay co chữ size: 8mm.Thiết diện đục: 11x11mm.Chiều dài thanh đục: 75mm.Vật liệu: Thép hợp kim.Trọng lượng: 1895g.NSX: ELORA3CáiBộ đục chữ 8mm bằng thép hợp kim - ELORA 400B-8,Model: 400B-8.Kích thước chữ hay co chữ size: 8mm.Thiết diện đục: 11x11mm.Chiều dài thanh đục: 75mm.Vật liệu: Thép hợp kim.Trọng lượng: 1895g.NSX: ELORA
115BỘ ĐỤC SỐ 8MM, 9 SỐ BẰNG THÉP HỢP KIM ELORA,Model: 400Z-8.Co chữ, kích thước chữ số: 8mm.Bao gồm các ký số: 0, 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 9.Thiết diện đục: 11×11 mm.Chiều dài thanh đục: 75 mmTrọng lượng: 635g.NSX: ELORA3CáiBỘ ĐỤC SỐ 8MM, 9 SỐ BẰNG THÉP HỢP KIM ELORA,Model: 400Z-8.Co chữ, kích thước chữ số: 8mm.Bao gồm các ký số: 0, 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 9.Thiết diện đục: 11×11 mm.Chiều dài thanh đục: 75 mmTrọng lượng: 635g.NSX: ELORA
116Dụng cụ uốn ống (Hand Tube Bender)- Tube OD: 1/2 inch- Order code: MS-HTB-8- Brand: Swagelok1CáiDụng cụ uốn ống (Hand Tube Bender)- Tube OD: 1/2 inch- Order code: MS-HTB-8- Brand: Swagelok
117Cáp lụa (bản tròn): 1T x 1mNSX: ADTech10SợiCáp lụa (bản tròn): 1T x 1mNSX: ADTech
118Cáp lụa (bản tròn): 1T x 2mNSX: ADTech12SợiCáp lụa (bản tròn): 1T x 2mNSX: ADTech
119Cáp lụa (bản tròn): 1T x 3mNSX: ADTech2SợiCáp lụa (bản tròn): 1T x 3mNSX: ADTech
120Cáp lụa (bản tròn): 1T x 4mNSX: ADTech8SợiCáp lụa (bản tròn): 1T x 4mNSX: ADTech
121Cáp lụa (bản tròn): 2T x 1mNSX: ADTech12SợiCáp lụa (bản tròn): 2T x 1mNSX: ADTech
122Cáp lụa (bản tròn): 2T x 2mNSX: ADTech14SợiCáp lụa (bản tròn): 2T x 2mNSX: ADTech
123Cáp lụa (bản tròn): 2T x 4mNSX: ADTech20SợiCáp lụa (bản tròn): 2T x 4mNSX: ADTech
124Cáp lụa (bản tròn): 3T x 2mNSX: ADTech6SợiCáp lụa (bản tròn): 3T x 2mNSX: ADTech
125Cáp lụa (bản tròn): 3T x 3mNSX: ADTech4SợiCáp lụa (bản tròn): 3T x 3mNSX: ADTech
126Cáp lụa (bản tròn): 3T x 4mNSX: ADTech10SợiCáp lụa (bản tròn): 3T x 4mNSX: ADTech
127Cáp lụa (bản tròn): 5T x 4mNSX: ADTech4SợiCáp lụa (bản tròn): 5T x 4mNSX: ADTech
128Cáp lụa (bản tròn): 5T x 6mNSX: ADTech6SợiCáp lụa (bản tròn): 5T x 6mNSX: ADTech
129Cáp vải dẹp 1T x 1 m, 2 đầu mắtNSX: ADTech25SợiCáp vải dẹp 1T x 1 m, 2 đầu mắtNSX: ADTech
130Cáp vải dẹp 1T x 2m, 2 đầu mắtNSX: ADTech18SợiCáp vải dẹp 1T x 2m, 2 đầu mắtNSX: ADTech
131Cáp vải dẹp 1T x 3m, 2 đầu mắtNSX: ADTech6SợiCáp vải dẹp 1T x 3m, 2 đầu mắtNSX: ADTech
132Cáp vải dẹp 2T x 1m, 2 đầu mắtNSX: ADTech14SợiCáp vải dẹp 2T x 1m, 2 đầu mắtNSX: ADTech
133Cáp vải dẹp 2T x 2m, 2 đầu mắtNSX: ADTech6SợiCáp vải dẹp 2T x 2m, 2 đầu mắtNSX: ADTech
134Cáp vải dẹp 2T x 4m, 2 đầu mắtNSX: ADTech14SợiCáp vải dẹp 2T x 4m, 2 đầu mắtNSX: ADTech
135Cáp vải dẹp 3 Ton x 2m, 2 đầu mắtNSX: ADTech14SợiCáp vải dẹp 3 Ton x 2m, 2 đầu mắtNSX: ADTech
136Cáp vải dẹp 3 Ton x 3m, 2 đầu mắtNSX: ADTech12SợiCáp vải dẹp 3 Ton x 3m, 2 đầu mắtNSX: ADTech
137Cáp vải dẹp 3 Ton x 4m, 2 đầu mắtNSX: ADTech9SợiCáp vải dẹp 3 Ton x 4m, 2 đầu mắtNSX: ADTech
138Cáp vải dẹp 3 Ton x 5m, 2 đầu mắtNSX: ADTech6SợiCáp vải dẹp 3 Ton x 5m, 2 đầu mắtNSX: ADTech
139Cáp vải dẹp 4 Ton x 4m, 2 đầu mắtNSX: ADTech2SợiCáp vải dẹp 4 Ton x 4m, 2 đầu mắtNSX: ADTech
140Cáp vải dẹp 4 Ton x 8m, 2 đầu mắtNSX: ADTech2SợiCáp vải dẹp 4 Ton x 8m, 2 đầu mắtNSX: ADTech
141Cáp vải (bản dẹp): 5T x 2m, 2 đầu mắtNSX: ADTech2SợiCáp vải (bản dẹp): 5T x 2m, 2 đầu mắtNSX: ADTech
142Cáp vải (bản dẹp): 5T x 3m, 2 đầu mắtNSX: ADTech4SợiCáp vải (bản dẹp): 5T x 3m, 2 đầu mắtNSX: ADTech
143Cáp vải (bản dẹp): 5T x 4m, 2 đầu mắtNSX: ADTech4SợiCáp vải (bản dẹp): 5T x 4m, 2 đầu mắtNSX: ADTech
144Cáp vải (bản dẹp): 5T x 6m, 2 đầu mắtNSX: ADTech2SợiCáp vải (bản dẹp): 5T x 6m, 2 đầu mắtNSX: ADTech
145Cáp thép vòng mềm 2m 20 tấn không mối nối12SợiCáp thép vòng mềm 2m 20 tấn không mối nối
146Cáp thép vòng mềm 2m 30 tấn không mối nối4SợiCáp thép vòng mềm 2m 30 tấn không mối nối
147Ma ní omega chốt vặn ren 1 tấn KAWASAKINSX: Kawasaki8CáiMa ní omega chốt vặn ren 1 tấn KAWASAKINSX: Kawasaki
148Ma ní omega chốt vặn ren 2 tấn KAWASAKINSX: Kawasaki16CáiMa ní omega chốt vặn ren 2 tấn KAWASAKINSX: Kawasaki
149Ma ní omega chốt vặn ren 3.25 tấn KAWASAKINSX: Kawasaki17CáiMa ní omega chốt vặn ren 3.25 tấn KAWASAKINSX: Kawasaki
150Ma ní omega chốt vặn ren 4.75 tấn KAWASAKINSX: Kawasaki8CáiMa ní omega chốt vặn ren 4.75 tấn KAWASAKINSX: Kawasaki
151Ma ní omega chốt vặn ren 6.5 tấn KAWASAKINSX: Kawasaki9CáiMa ní omega chốt vặn ren 6.5 tấn KAWASAKINSX: Kawasaki
152Ma ní omega chốt vặn ren 12.5 tấn KAWASAKINSX: Kawasaki11CáiMa ní omega chốt vặn ren 12.5 tấn KAWASAKINSX: Kawasaki
153Ma ní omega chốt vặn ren 17 tấn KAWASAKINSX: Kawasaki6CáiMa ní omega chốt vặn ren 17 tấn KAWASAKINSX: Kawasaki
154Bu lông vòng M8 x SWL 80kg(Eyebolt M8)NSX: Daichang4CáiBu lông vòng M8 x SWL 80kg(Eyebolt M8)NSX: Daichang
155Bu lông vòng M12 x SWL 220kg(Eyebolt M12)NSX: Daichang8CáiBu lông vòng M12 x SWL 220kg(Eyebolt M12)NSX: Daichang
156Bu lông vòng M14 x SWL 330kg(Eyebolt M14)NSX: Daichang16CáiBu lông vòng M14 x SWL 330kg(Eyebolt M14)NSX: Daichang
157Bu lông vòng M16 x SWL 450kg(Eyebolt M16)NSX: Daichang20CáiBu lông vòng M16 x SWL 450kg(Eyebolt M16)NSX: Daichang
158Bu lông vòng M18 x SWL 550kg(Eyebolt M18)NSX: Daichang8CáiBu lông vòng M18 x SWL 550kg(Eyebolt M18)NSX: Daichang
159Bu lông vòng M20 x SWL 630kg(Eyebolt M20)NSX: Daichang16CáiBu lông vòng M20 x SWL 630kg(Eyebolt M20)NSX: Daichang
160Bu lông vòng M22 x SWL 790kg(Eyebolt M22)NSX: Daichang2CáiBu lông vòng M22 x SWL 790kg(Eyebolt M22)NSX: Daichang
161Bu lông vòng M24 x SWL 950kg(Eyebolt M24)NSX: Daichang16CáiBu lông vòng M24 x SWL 950kg(Eyebolt M24)NSX: Daichang
162Bu lông vòng M27 (Eyebolt M27)NSX: Daichang8CáiBu lông vòng M27 (Eyebolt M27)NSX: Daichang
163Bu lông vòng M30 x SWL 1500kg(Eyebolt M30)NSX: Daichang12CáiBu lông vòng M30 x SWL 1500kg(Eyebolt M30)NSX: Daichang
164Bu lông vòng M36 x SWL 2300kg(Eyebolt M36)NSX: Daichang16CáiBu lông vòng M36 x SWL 2300kg(Eyebolt M36)NSX: Daichang
165Load ring VWBG-V 1.3-M16(Eyebolt xoay)NSX: RUD4CáiLoad ring VWBG-V 1.3-M16(Eyebolt xoay)NSX: RUD
166Load ring VWBG-V 1.3-M18(Eyebolt xoay)NSX: RUD4CáiLoad ring VWBG-V 1.3-M18(Eyebolt xoay)NSX: RUD
167Load ring VWBG-V 2.0-M20(Eyebolt xoay)NSX: RUD4CáiLoad ring VWBG-V 2.0-M20(Eyebolt xoay)NSX: RUD
168Pa-lăng xích lắc tay Nitto 1T x 1.5mNSX: Nitto2CáiPa-lăng xích lắc tay Nitto 1T x 1.5mNSX: Nitto
169Pa-lăng xích lắc tay Nitto 1T dài 3mNSX: Nitto6CáiPa-lăng xích lắc tay Nitto 1T dài 3mNSX: Nitto
170Palang xích lắc tay Nitto 2T x 1.5mNSX: Nitto2CáiPalang xích lắc tay Nitto 2T x 1.5mNSX: Nitto
171Palang xích lắc tay Nitto 2 Ton x 3mNSX: Nitto3CáiPalang xích lắc tay Nitto 2 Ton x 3mNSX: Nitto
172Palang xích lắc tay Nitto 3 Ton x 1.5mNSX: Nitto2CáiPalang xích lắc tay Nitto 3 Ton x 1.5mNSX: Nitto
173Palang xích kéo tay Nitto 1 Ton x 3mNSX: Nitto7CáiPalang xích kéo tay Nitto 1 Ton x 3mNSX: Nitto
174Palang xích kéo tay Nitto 2 Ton x 3mNSX: Nitto14CáiPalang xích kéo tay Nitto 2 Ton x 3mNSX: Nitto
175Pa-lăng xích kéo tay Nitto 2T dài 5mNSX: Nitto1CáiPa-lăng xích kéo tay Nitto 2T dài 5mNSX: Nitto
176Palang xích kéo tay Nitto 3 Ton x 3mNSX: Nitto5CáiPalang xích kéo tay Nitto 3 Ton x 3mNSX: Nitto
177Palang xích kéo tay Nitto 5 Ton x 3mNSX: Nitto3CáiPalang xích kéo tay Nitto 5 Ton x 3mNSX: Nitto
178Pa-lăng xích kéo tay Nitto 5T dài 5mNSX: Nitto8CáiPa-lăng xích kéo tay Nitto 5T dài 5mNSX: Nitto
179Palang xích kéo tay Nitto 10 Ton x 5MNSX: Nitto4CáiPalang xích kéo tay Nitto 10 Ton x 5MNSX: Nitto
180Thước đo khe hở 4 lá TPG-267M Niigata- Mã: TPG-267M- Khoảng đo tổng cộng: 1 ~ 29mm (1~8mm, 8~15mm, 15~22mm, 22~29mm)- Vạch chia: 0.05mm- Độ chính xác: ±0.05mm- Số lá: 4 lá- Chiều dài lá: 144mm- Bề dày: 1.2mm- Vật liệu: Inox cao cấp SUS420J2 từ Nhật- Trọng lượng: 80gNSX: Niigata8BộThước đo khe hở 4 lá TPG-267M Niigata- Mã: TPG-267M- Khoảng đo tổng cộng: 1 ~ 29mm (1~8mm, 8~15mm, 15~22mm, 22~29mm)- Vạch chia: 0.05mm- Độ chính xác: ±0.05mm- Số lá: 4 lá- Chiều dài lá: 144mm- Bề dày: 1.2mm- Vật liệu: Inox cao cấp SUS420J2 từ Nhật- Trọng lượng: 80gNSX: Niigata
181Bộ dưỡng đo bán kính MitutoyoMã hàng: 186-106Phạm vi đo: 7.5 - 15 mmSố lượng lá: 32 lá( 7.5 - 15mm (độ chia 0.5mm))NSX: Mitutoyo1BộBộ dưỡng đo bán kính MitutoyoMã hàng: 186-106Phạm vi đo: 7.5 - 15 mmSố lượng lá: 32 lá( 7.5 - 15mm (độ chia 0.5mm))NSX: Mitutoyo
182Bộ dưỡng đo bán kính MitutoyoMã hàng: 186-107Phạm vi đo: 15.5 - 25 mmSố lượng lá: 30 lá(15.5 - 20mm (độ chia 0.5mm) + 21 - 25mm (độ chia 1mm))NSX: Mitutoyo1BộBộ dưỡng đo bán kính MitutoyoMã hàng: 186-107Phạm vi đo: 15.5 - 25 mmSố lượng lá: 30 lá(15.5 - 20mm (độ chia 0.5mm) + 21 - 25mm (độ chia 1mm))NSX: Mitutoyo
183Thước lá 300x25mmModel: 400-0895NSX: Bluebird10CáiThước lá 300x25mmModel: 400-0895NSX: Bluebird
184Thước thủy đế từ 300mm- Model: 714101- Vật liệu: Hợp kim nhôm- NSX: Vogel1CáiThước thủy đế từ 300mm- Model: 714101- Vật liệu: Hợp kim nhôm- NSX: Vogel
185Thước gỗ cao cấp của Stabila- Series 600- Mã: 01128- Chiều dài: 2 mét- Độ rộng bản: 16mm- Số đoạn: 10- Màu sắc: Trắng/vàngNSX: Stabila5CâyThước gỗ cao cấp của Stabila- Series 600- Mã: 01128- Chiều dài: 2 mét- Độ rộng bản: 16mm- Số đoạn: 10- Màu sắc: Trắng/vàngNSX: Stabila
186Thanh nối dài đồng hồ đo lỗModel: 230790Dài 250mmĐường kính: Ø12mmTrục kết nối: Ø8mmNSX: Vogel1CáiThanh nối dài đồng hồ đo lỗModel: 230790Dài 250mmĐường kính: Ø12mmTrục kết nối: Ø8mmNSX: Vogel
187Thước cặp cơ 530-118Phạm vi đo: 0-200mm Độ chia : 0,02mmNSX: Mitutoyo5CáiThước cặp cơ 530-118Phạm vi đo: 0-200mm Độ chia : 0,02mmNSX: Mitutoyo
188Thước cặp cơ 530-119Phạm vi đo: 0-300mm Độ chia : 0,02mmNSX: Mitutoyo4CáiThước cặp cơ 530-119Phạm vi đo: 0-300mm Độ chia : 0,02mmNSX: Mitutoyo
189Thước cặp cơ Mitutoyo 160-153Dải đo : 0-600mm. Độ phân giải : 0.02mm. Độ chính xác : ±0.05mm.Hệ đơn vị : métNSX: Mitutoyo2CáiThước cặp cơ Mitutoyo 160-153Dải đo : 0-600mm. Độ phân giải : 0.02mm. Độ chính xác : ±0.05mm.Hệ đơn vị : métNSX: Mitutoyo
190Panme đo ngoài cơ khí dải đo 0-25mm Mitutoyo 103-137Độ chia: 0.01mmNSX: Mitutoyo4CáiPanme đo ngoài cơ khí dải đo 0-25mm Mitutoyo 103-137Độ chia: 0.01mmNSX: Mitutoyo
191Panme cơ đo ngoài Mitutoyo 104-135ADải đo: 0-150mmĐộ chia: 0.01mmSố đầu đo thay thế: 06 cáiCữ chuẩn: 5 cái (25-125mm)NSX: Mitutoyo1BộPanme cơ đo ngoài Mitutoyo 104-135ADải đo: 0-150mmĐộ chia: 0.01mmSố đầu đo thay thế: 06 cáiCữ chuẩn: 5 cái (25-125mm)NSX: Mitutoyo
192Panme cơ đo ngoài Mitutoyo 104-136ADải đo: 150-300mmĐộ chia: 0.01mmSố đầu đo thay thế: 06 cáiCữ chuẩn: 5 cái (175-275mm)Hộp đựng bằng gỗNSX: Mitutoyo1BộPanme cơ đo ngoài Mitutoyo 104-136ADải đo: 150-300mmĐộ chia: 0.01mmSố đầu đo thay thế: 06 cáiCữ chuẩn: 5 cái (175-275mm)Hộp đựng bằng gỗNSX: Mitutoyo
193Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 104-146APhạm vi đo: 700-800mm/ 0.01mmĐộ chia: 0.01mmSố đầu đo: 4Số cữ chuẩn: 4 (700-775mm)Hành trình đầu Panme: 25mmHộp đựng bằng gỗNSX: Mitutoyo1BộPanme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 104-146APhạm vi đo: 700-800mm/ 0.01mmĐộ chia: 0.01mmSố đầu đo: 4Số cữ chuẩn: 4 (700-775mm)Hành trình đầu Panme: 25mmHộp đựng bằng gỗNSX: Mitutoyo
194Panme đo trong cơ khí dạng khẩu Mitutoyo 137-209 (50-1000mm/ 0.01mm)Dải đo : 50-1000mmĐộ phân giải : 0.01mmĐầu đo chính 137-013 (gắn hợp kim cac-bua) : 50-63mmĐộ chính xác : +/- 31µmHệ đơn vị : métGồm 8 thanh nối thêm : 13, 25, 50(2pcs), 100, 200(2pcs), 300mmNSX: Mitutoyo1BộPanme đo trong cơ khí dạng khẩu Mitutoyo 137-209 (50-1000mm/ 0.01mm)Dải đo : 50-1000mmĐộ phân giải : 0.01mmĐầu đo chính 137-013 (gắn hợp kim cac-bua) : 50-63mmĐộ chính xác : +/- 31µmHệ đơn vị : métGồm 8 thanh nối thêm : 13, 25, 50(2pcs), 100, 200(2pcs), 300mmNSX: Mitutoyo
195Panme đo trong Mitutoyo 137-205Phạm vi đo: 50-1500mmĐộ chia: 0.01mmNSX: Mitutoyo1BộPanme đo trong Mitutoyo 137-205Phạm vi đo: 50-1500mmĐộ chia: 0.01mmNSX: Mitutoyo
196Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 3058S-19Dải đo : 0-50mm (1mm)Độ phân giải : 0.01mmĐộ chính xác : ± 0.03mmKhoảng đọc trên mặt đồng hồ : 0-100Kiểu: nắp lưng có tai cài Hệ đơn vị : métNSX: Mitutoyo3CáiĐồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 3058S-19Dải đo : 0-50mm (1mm)Độ phân giải : 0.01mmĐộ chính xác : ± 0.03mmKhoảng đọc trên mặt đồng hồ : 0-100Kiểu: nắp lưng có tai cài Hệ đơn vị : métNSX: Mitutoyo
197Đồng hồ so kiểu cơ Peacock 307Phạm vi đo: 0-30mmĐộ chia: 0.01mmNắp lưng: có tai càiMặt đồng hồ: cố địnhNSX: Peacock1CáiĐồng hồ so kiểu cơ Peacock 307Phạm vi đo: 0-30mmĐộ chia: 0.01mmNắp lưng: có tai càiMặt đồng hồ: cố địnhNSX: Peacock
198Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2046SPhạm vi đo: 0-10mmĐộ chia: 0.01mmNSX: Mitutoyo43CáiĐồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2046SPhạm vi đo: 0-10mmĐộ chia: 0.01mmNSX: Mitutoyo
199Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 1044SPhạm vi đo: 0-5mmĐộ chia: 0.01mmĐộ chính xác : ± 0.013mmĐường kính mặt đồng hồ: 41mmNSX: Mitutoyo8CáiĐồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 1044SPhạm vi đo: 0-5mmĐộ chia: 0.01mmĐộ chính xác : ± 0.013mmĐường kính mặt đồng hồ: 41mmNSX: Mitutoyo
200Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 1160T mặt ngang, lưng phẳngPhạm vi đo: 0-5mmĐộ chia: 0.01mmNSX: Mitutoyo3CáiĐồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 1160T mặt ngang, lưng phẳngPhạm vi đo: 0-5mmĐộ chia: 0.01mmNSX: Mitutoyo
201Chân đế từ Mitutoyo 7010S-10NSX: Mitutoyo49CáiChân đế từ Mitutoyo 7010S-10NSX: Mitutoyo
202Đồng hồ so cơ chân gập 513-444-10EKhoảng đo: 0-1.6mmĐộ chia: 0.01mmSai số: 16µmKhoảng đọc đồng hồ: 0-40-0NSX: Mitutoyo3CáiĐồng hồ so cơ chân gập 513-444-10EKhoảng đo: 0-1.6mmĐộ chia: 0.01mmSai số: 16µmKhoảng đọc đồng hồ: 0-40-0NSX: Mitutoyo
203Bộ căn mẫu song songModel: 260600Số cặp bằng nhau: 14Độ chính xác: ±0.01mmKích thước:150x10mmChiều cao: 14, 16, 18, 20, 22, 24, 26, 28, 30, 32, 35, 40, 45, 50mmHộp đựng bằng gỗNSX: Vogel1BộBộ căn mẫu song songModel: 260600Số cặp bằng nhau: 14Độ chính xác: ±0.01mmKích thước:150x10mmChiều cao: 14, 16, 18, 20, 22, 24, 26, 28, 30, 32, 35, 40, 45, 50mmHộp đựng bằng gỗNSX: Vogel
204Bộ căn mẫu Mitutoyo 8 chi tiếtModel: 516-115-10Cấp chính xác: cấp 0Tiêu chuẩn: ISO/DIN/JISKích thước: 25, 50, 75, 100, 125, 150, 175, 200mmVật liệu: thépHộp đựng bằng gỗNSX: Mitutoyo1BộBộ căn mẫu Mitutoyo 8 chi tiếtModel: 516-115-10Cấp chính xác: cấp 0Tiêu chuẩn: ISO/DIN/JISKích thước: 25, 50, 75, 100, 125, 150, 175, 200mmVật liệu: thépHộp đựng bằng gỗNSX: Mitutoyo
205Máy đo nhiệt độ bằng hồng ngoại FLUKE 59MAXDải đo:-30 °C đến 350 °C (-22 °F đến 662 °F)Độ chính xác: ≥ 0 °C là ± 2.0 °C hoặc ± 2.0 %Thời gian hồi đáp: 4CáiMáy đo nhiệt độ bằng hồng ngoại FLUKE 59MAXDải đo:-30 °C đến 350 °C (-22 °F đến 662 °F)Độ chính xác: ≥ 0 °C là ± 2.0 °C hoặc ± 2.0 %Thời gian hồi đáp:
206Đồng hồ đo điện trở cách điện Fluke 1587DCV: 1000 V /± 0.09%+2 dgtACV: 1000 V /± 2%+3 dgtDCA: 400mA /± 0.2%+2 dgtACA: 400mA /± 0.9%+2 dgtR: 50 MΩ /± 0.9%+2 dgtR: 50 MΩ /±0.9%+2 dgtC: 9,999 µF /±(1.2%+2)F: 100 kHz /±(0.1%+1)T type K:-40.0 °C đến 537 °C (-40.0 °F đến 998 °F)Điện áp thử: 50, 100, 250, 500, 1000 VGiả đo điện trở cách điện: 2 GΩKích thước: 203 x 100 x 50 mmTrọng lượng: 624 gCấp bảo vệ: IP40Phụ kiện: dây đo, đầu kẹp, hộp cứng, dây đo nhiệt độ kiểu K, 4 pin AA, HDSD, CD HDSDNSX: FLUKE1CáiĐồng hồ đo điện trở cách điện Fluke 1587DCV: 1000 V /± 0.09%+2 dgtACV: 1000 V /± 2%+3 dgtDCA: 400mA /± 0.2%+2 dgtACA: 400mA /± 0.9%+2 dgtR: 50 MΩ /± 0.9%+2 dgtR: 50 MΩ /±0.9%+2 dgtC: 9,999 µF /±(1.2%+2)F: 100 kHz /±(0.1%+1)T type K:-40.0 °C đến 537 °C (-40.0 °F đến 998 °F)Điện áp thử: 50, 100, 250, 500, 1000 VGiả đo điện trở cách điện: 2 GΩKích thước: 203 x 100 x 50 mmTrọng lượng: 624 gCấp bảo vệ: IP40Phụ kiện: dây đo, đầu kẹp, hộp cứng, dây đo nhiệt độ kiểu K, 4 pin AA, HDSD, CD HDSDNSX: FLUKE
207Đồng hồ vạn năng FLUKE 17B+AC volts: (4.000 V, 40.00 V, 400.0 V, 1000 V)/(1.0 % + 3)DC volts: (4.000 V, 40.00 V, 400.0 V, 1000 V)/(0.5 % + 3)AC mV: 400.0 mV/3.0 % + 3DC mV: 400.0 mV/1.0 % + 10Kiểm tra đi-ốt: 2.000 V/10%Ohms: 400.0 Ω/ 0.5 % + 3; (4.000 kΩ, 40.00 kΩ, 400.0 kΩ, 4.000 MΩ)/0.5 % + 2; 40.00 MΩ/1.5% + 3Kiểm tra tụ điện: (40.00 nF, 400.0 nF)/2 % + 5; (4.000 μF, 40.00 μF, 400.0 μF, 1000 μF)/5 % + 5Tần số: (50.00 Hz, 500.0 Hz, 5.000 kHz, 50.00 kHz, 100.0 kHz)/0.1 % + 3Dòng AC (μA): (400.0 μA, 4000 μA)/1.5 % + 3Dòng AC (mA): (40.00 mA, 400.0 mA)/1.5 % + 3Dòng AC (A): (4.000 A, 10.00 A)/1.5 % + 3Dòng DC ( μA): (400.0 μA, 4000 μA)/1.5 % + 3Dòng DC (mA): (40.00 mA, 400.0 mA)/1.5 % + 3Dòng DC (A): (4.000 A, 10.00 A)/1.5 % + 3Đo nhiệt độ: 50 °C- 400 °C/2 % ± 1 °C, 0 °C- 50 °C/± 2 °C,-55 °C- 0 °C/ 9 % ± 2 °CBảo vệ quá tải+ AC volts: 1000 V+ AC mV: 400 mV+ DC volts: 1000 V+ DC mV: 400 mVCấp bảo vệ IP: IP 40Màn hình hiển thị LCDPin: 2 AA, thời lượng pin nhỏ nhất 500 giờKích thước: 183 x 91 x 49.5 mmTrọng lượng: 455 gNSX: FLUKE1CáiĐồng hồ vạn năng FLUKE 17B+AC volts: (4.000 V, 40.00 V, 400.0 V, 1000 V)/(1.0 % + 3)DC volts: (4.000 V, 40.00 V, 400.0 V, 1000 V)/(0.5 % + 3)AC mV: 400.0 mV/3.0 % + 3DC mV: 400.0 mV/1.0 % + 10Kiểm tra đi-ốt: 2.000 V/10%Ohms: 400.0 Ω/ 0.5 % + 3; (4.000 kΩ, 40.00 kΩ, 400.0 kΩ, 4.000 MΩ)/0.5 % + 2; 40.00 MΩ/1.5% + 3Kiểm tra tụ điện: (40.00 nF, 400.0 nF)/2 % + 5; (4.000 μF, 40.00 μF, 400.0 μF, 1000 μF)/5 % + 5Tần số: (50.00 Hz, 500.0 Hz, 5.000 kHz, 50.00 kHz, 100.0 kHz)/0.1 % + 3Dòng AC (μA): (400.0 μA, 4000 μA)/1.5 % + 3Dòng AC (mA): (40.00 mA, 400.0 mA)/1.5 % + 3Dòng AC (A): (4.000 A, 10.00 A)/1.5 % + 3Dòng DC ( μA): (400.0 μA, 4000 μA)/1.5 % + 3Dòng DC (mA): (40.00 mA, 400.0 mA)/1.5 % + 3Dòng DC (A): (4.000 A, 10.00 A)/1.5 % + 3Đo nhiệt độ: 50 °C- 400 °C/2 % ± 1 °C, 0 °C- 50 °C/± 2 °C,-55 °C- 0 °C/ 9 % ± 2 °CBảo vệ quá tải+ AC volts: 1000 V+ AC mV: 400 mV+ DC volts: 1000 V+ DC mV: 400 mVCấp bảo vệ IP: IP 40Màn hình hiển thị LCDPin: 2 AA, thời lượng pin nhỏ nhất 500 giờKích thước: 183 x 91 x 49.5 mmTrọng lượng: 455 gNSX: FLUKE
208Máy phát hiện khí SF6 SmartSensor AR5750B- Hãng: Smartsensor- Model: AR5750B- Thời gian phát hiện: 1BộMáy phát hiện khí SF6 SmartSensor AR5750B- Hãng: Smartsensor- Model: AR5750B- Thời gian phát hiện:
209Máy đo khí độc 4 chỉ tiêu basic CH4 O2, CO, H2S-Model: IMR EX660 (Module – thân máy)-Cảm biến đo khí: O2: 0-30% vol, CH4: 0-100% LEL, H2S: 0-100 ppm, CO: 0-1000 ppm, NH3: 0-100 ppm, CL2: 0-20 ppm.-Phương pháp đo: Natural diffusion (tự nhận biết)-Độ ẩm làm việc ≤ 95%RH không ngưng tụ-Nguồn điện: nguồn Lithium (DC3.7V 1800mAh)-Kết nối USB để truyền dữ liệu-Vỏ chống cháy nổ: Exia II CT4 (tiêu chuẩn đáp ứng dùng được trong hầm mỏ và những nơi dễ cháy nổ)-Cấp bảo vệ: IP65-Kích thước: 168mm x 91mm x 45mm-Trọng lượng: khoảng 500g-Phụ kiện kèm theo: Hộp đựng, sạc, phần mêm, cáp USBNSX: IMR1CáiMáy đo khí độc 4 chỉ tiêu basic CH4 O2, CO, H2S-Model: IMR EX660 (Module – thân máy)-Cảm biến đo khí: O2: 0-30% vol, CH4: 0-100% LEL, H2S: 0-100 ppm, CO: 0-1000 ppm, NH3: 0-100 ppm, CL2: 0-20 ppm.-Phương pháp đo: Natural diffusion (tự nhận biết)-Độ ẩm làm việc ≤ 95%RH không ngưng tụ-Nguồn điện: nguồn Lithium (DC3.7V 1800mAh)-Kết nối USB để truyền dữ liệu-Vỏ chống cháy nổ: Exia II CT4 (tiêu chuẩn đáp ứng dùng được trong hầm mỏ và những nơi dễ cháy nổ)-Cấp bảo vệ: IP65-Kích thước: 168mm x 91mm x 45mm-Trọng lượng: khoảng 500g-Phụ kiện kèm theo: Hộp đựng, sạc, phần mêm, cáp USBNSX: IMR
210Máy Đo Lực Kéo Đẩy Imada DST-500NHãng sản xuất: IMADAModel: DST-500NGiải đo [Max]: 500NĐộ phân giải: 0,1NThang đo: NChức năng :Peak hold,Real-timeĐộ chính xác: +/-0.2%Giao tiếp : USB,RS232Nhiệt độ hoạt động : 0 – 40 độ CTrọng lượng máy: 460 gKích thước : 181x72x32mmPhụ kiện: Hộp đựng,hướng dẫn sử dụng, 6 loại đầu móc.1CáiMáy Đo Lực Kéo Đẩy Imada DST-500NHãng sản xuất: IMADAModel: DST-500NGiải đo [Max]: 500NĐộ phân giải: 0,1NThang đo: NChức năng :Peak hold,Real-timeĐộ chính xác: +/-0.2%Giao tiếp : USB,RS232Nhiệt độ hoạt động : 0 – 40 độ CTrọng lượng máy: 460 gKích thước : 181x72x32mmPhụ kiện: Hộp đựng,hướng dẫn sử dụng, 6 loại đầu móc.
211Máy vặn bulong dùng pin DeWALT 18V DCF894M2 (SET 1x4Ah)Động cơ không chổi than Công nghệ pin XR Li-Ion Đầu lắp bulong: 1/2'' Lực siết tối đa: 447Nm Tốc độ không tải: 0-2,000 (v/p) Tốc độ đập 0-3,100 lần/phút Đường kính ốc tốc đa vặn: M18 Sản phầm bao gồm máy, 2 pin 18V:4Ah, sạc DCB115 Trọng lượng: 1.5kgNSX: DeWALT13CáiMáy vặn bulong dùng pin DeWALT 18V DCF894M2 (SET 1x4Ah)Động cơ không chổi than Công nghệ pin XR Li-Ion Đầu lắp bulong: 1/2'' Lực siết tối đa: 447Nm Tốc độ không tải: 0-2,000 (v/p) Tốc độ đập 0-3,100 lần/phút Đường kính ốc tốc đa vặn: M18 Sản phầm bao gồm máy, 2 pin 18V:4Ah, sạc DCB115 Trọng lượng: 1.5kgNSX: DeWALT
212MÁY SIẾT BU LÔNG 6906 (3/4")Tốc độ không tải 1.700 vòng/phútCông suất 850WChiều dài 327mmLực đập 1.600 lần/phútLực siết/mở vít 588N.mChiều dài dây nguồn điện 2,5mTrọng lượng sản phẩm 5kg- Đi kèm phích cắm công nghiệp để sử dụng cho máy: Phích cắm 3P 16A 6H IP44 (Mã sản phầm: F013-6ECO).NSX: Makita1CáiMÁY SIẾT BU LÔNG 6906 (3/4")Tốc độ không tải 1.700 vòng/phútCông suất 850WChiều dài 327mmLực đập 1.600 lần/phútLực siết/mở vít 588N.mChiều dài dây nguồn điện 2,5mTrọng lượng sản phẩm 5kg- Đi kèm phích cắm công nghiệp để sử dụng cho máy: Phích cắm 3P 16A 6H IP44 (Mã sản phầm: F013-6ECO).NSX: Makita
213MÁY SIẾT BU LÔNG TW1000 (1")Tốc độ không tải: 1,400Lực vặn tối đa: 1,000N.m (738ft.lbs)Ốc đàn hồi cao: M22 – M24 (7/8″ – 15/16″)Công suất: 1,200WTrọng lượng tịnh: 8.6kg- Đi kèm phích cắm công nghiệp để sử dụng cho máy: Phích cắm 3P 16A 6H IP44 (Mã sản phầm: F013-6ECO).NSX: Makita3CáiMÁY SIẾT BU LÔNG TW1000 (1")Tốc độ không tải: 1,400Lực vặn tối đa: 1,000N.m (738ft.lbs)Ốc đàn hồi cao: M22 – M24 (7/8″ – 15/16″)Công suất: 1,200WTrọng lượng tịnh: 8.6kg- Đi kèm phích cắm công nghiệp để sử dụng cho máy: Phích cắm 3P 16A 6H IP44 (Mã sản phầm: F013-6ECO).NSX: Makita
214Máy khoan động lực Bosch GSB 16RECông suất: 750W- Điện áp 18 V- Tốc độ định mức 0 - 1640 vòng/phút- Trọng lượng không tính cáp 1,6 kg- Khả năng của đầu cặp 1,5 - 13 mm- Sản phẩm gồm: 1 hộp đựng nhựa, khóa mâm cặp- Máy sử dụng phích cắm công nghiệp: + Phích cắm 3P 16A 6H IP44. + Mã sản phẩm: F013-6ECO- Đi kèm phích cắm công nghiệp để sử dụng cho máy: Phích cắm 3P 16A 6H IP44 (Mã sản phầm: F013-6ECO).NSX: Bosch4CáiMáy khoan động lực Bosch GSB 16RECông suất: 750W- Điện áp 18 V- Tốc độ định mức 0 - 1640 vòng/phút- Trọng lượng không tính cáp 1,6 kg- Khả năng của đầu cặp 1,5 - 13 mm- Sản phẩm gồm: 1 hộp đựng nhựa, khóa mâm cặp- Máy sử dụng phích cắm công nghiệp: + Phích cắm 3P 16A 6H IP44. + Mã sản phẩm: F013-6ECO- Đi kèm phích cắm công nghiệp để sử dụng cho máy: Phích cắm 3P 16A 6H IP44 (Mã sản phầm: F013-6ECO).NSX: Bosch
215Máy mài góc Bosch GWS 900-100Công Suất: 900W- Tốc độ không tải: 2800 vòng/phút- Đường kính đĩa: 100mm- Kích thước: 263x77x95mm- Đi kèm phích cắm công nghiệp để sử dụng cho máy: Phích cắm 3P 16A 6H IP44 (Mã sản phầm: F013-6ECO).9CáiMáy mài góc Bosch GWS 900-100Công Suất: 900W- Tốc độ không tải: 2800 vòng/phút- Đường kính đĩa: 100mm- Kích thước: 263x77x95mm- Đi kèm phích cắm công nghiệp để sử dụng cho máy: Phích cắm 3P 16A 6H IP44 (Mã sản phầm: F013-6ECO).
216Máy mài góc Bosch GWS 15-125 CI 1500WTốc độ không tải: 11000 vòng/phútĐầu vào công suất định mức: 1.500 WTrọng lượng không tính cáp: 2,3 kg- Đi kèm phích cắm công nghiệp để sử dụng cho máy: Phích cắm 3P 16A 6H IP44 (Mã sản phầm: F013-6ECO).NSX: Bosch21CáiMáy mài góc Bosch GWS 15-125 CI 1500WTốc độ không tải: 11000 vòng/phútĐầu vào công suất định mức: 1.500 WTrọng lượng không tính cáp: 2,3 kg- Đi kèm phích cắm công nghiệp để sử dụng cho máy: Phích cắm 3P 16A 6H IP44 (Mã sản phầm: F013-6ECO).NSX: Bosch
217Máy mài góc Bosch GWS 2000-180 ProfessionalCông suất máy: 2000WTốc độ danh định: 8500v/pĐường kính dĩa mài tối đa: 180mm Trọng lượng máy: 5,1 kg- Đi kèm phích cắm công nghiệp để sử dụng cho máy: Phích cắm 3P 16A 6H IP44 (Mã sản phầm: F013-6ECO).NSX: Bosch5CáiMáy mài góc Bosch GWS 2000-180 ProfessionalCông suất máy: 2000WTốc độ danh định: 8500v/pĐường kính dĩa mài tối đa: 180mm Trọng lượng máy: 5,1 kg- Đi kèm phích cắm công nghiệp để sử dụng cho máy: Phích cắm 3P 16A 6H IP44 (Mã sản phầm: F013-6ECO).NSX: Bosch
218Máy mài thẳng (máy doa) 6mm Bosch GGS 5000L (500W)- Tốc độ không tải: 33000 vòng/phút - Đầu vào công suất định mức: 500 W- Đường kính ống trục: 8 mm - Trọng lượng: 1,4 kg- Đi kèm phích cắm công nghiệp để sử dụng cho máy: Phích cắm 3P 16A 6H IP44 (Mã sản phầm: F013-6ECO).NSX: Bosch6CáiMáy mài thẳng (máy doa) 6mm Bosch GGS 5000L (500W)- Tốc độ không tải: 33000 vòng/phút - Đầu vào công suất định mức: 500 W- Đường kính ống trục: 8 mm - Trọng lượng: 1,4 kg- Đi kèm phích cắm công nghiệp để sử dụng cho máy: Phích cắm 3P 16A 6H IP44 (Mã sản phầm: F013-6ECO).NSX: Bosch
219Máy cắt sắt Bosch GCO14-24 (2,400W)Công suất : 2,400WTốc độ không tải : 3,800 v/phĐường kính đĩa cắt : 355mmĐường kính lỗ đĩa : 25,4mmTrọng lượng (không kể dây cắm): 18kg- Đi kèm phích cắm công nghiệp để sử dụng cho máy: Phích cắm 3P 16A 6H IP44 (Mã sản phầm: F013-6ECO).NSX: Bosch4CáiMáy cắt sắt Bosch GCO14-24 (2,400W)Công suất : 2,400WTốc độ không tải : 3,800 v/phĐường kính đĩa cắt : 355mmĐường kính lỗ đĩa : 25,4mmTrọng lượng (không kể dây cắm): 18kg- Đi kèm phích cắm công nghiệp để sử dụng cho máy: Phích cắm 3P 16A 6H IP44 (Mã sản phầm: F013-6ECO).NSX: Bosch
220Quạt hút Hasaki HST-30Sải Cánh (mm) : 300Dòng điện (V): 220Tần số (Hz) : 50/60Công suất (W): 300- Đi kèm phích cắm công nghiệp để sử dụng cho máy: + Phích cắm 3P 16A 6H IP44. + Mã sản phẩm: F013-6ECO. + Thương hiệu: PCE. + Loại Phích cắm. + Số cực 3P (2P + E). + Dòng định mức 16A. + Vị trí cực tiếp địa 6H. + Cấp bảo vệ (IP) 44. + Điện áp 230 VAC 50/60 Hz. + Tiêu chuẩn IEC60309.NSX: Hasaki16CáiQuạt hút Hasaki HST-30Sải Cánh (mm) : 300Dòng điện (V): 220Tần số (Hz) : 50/60Công suất (W): 300- Đi kèm phích cắm công nghiệp để sử dụng cho máy: + Phích cắm 3P 16A 6H IP44. + Mã sản phẩm: F013-6ECO. + Thương hiệu: PCE. + Loại Phích cắm. + Số cực 3P (2P + E). + Dòng định mức 16A. + Vị trí cực tiếp địa 6H. + Cấp bảo vệ (IP) 44. + Điện áp 230 VAC 50/60 Hz. + Tiêu chuẩn IEC60309.NSX: Hasaki
221Quạt sấy gió nóng Mitsuta EH-03- Điện áp: 220V/50Hz- Lưu lượng gió: 360m3/h- Diện tích sử dụng: 20m2- Nhiệt độ: 0-85 độ C- Công suất nhiệt: 3000W- Kích thước: 315mm x 330 mm x400 mm- Đi kèm phích cắm công nghiệp để sử dụng cho máy: + Phích cắm 3P 16A 6H IP44. + Mã sản phẩm: F013-6ECO. + Thương hiệu: PCE. + Số cực 3P (2P + E). + Dòng định mức 16A. + Vị trí cực tiếp địa 6H. + Cấp bảo vệ (IP) 44. + Điện áp 230 VAC 50/60 Hz. + Tiêu chuẩn IEC60309NSX: Mitsuta1CáiQuạt sấy gió nóng Mitsuta EH-03- Điện áp: 220V/50Hz- Lưu lượng gió: 360m3/h- Diện tích sử dụng: 20m2- Nhiệt độ: 0-85 độ C- Công suất nhiệt: 3000W- Kích thước: 315mm x 330 mm x400 mm- Đi kèm phích cắm công nghiệp để sử dụng cho máy: + Phích cắm 3P 16A 6H IP44. + Mã sản phẩm: F013-6ECO. + Thương hiệu: PCE. + Số cực 3P (2P + E). + Dòng định mức 16A. + Vị trí cực tiếp địa 6H. + Cấp bảo vệ (IP) 44. + Điện áp 230 VAC 50/60 Hz. + Tiêu chuẩn IEC60309NSX: Mitsuta
222Máy hút bụi công nghiệp TopClean TC 60-3- Model: TC 60-3 (03 motor)- Hãng sản xuất: TopClean- Công suất motor máy hút bụi (W): 3600- Dung tích (L): 60- Trọng lượng (kg): 25- Dung tích bình chứa(L): 60- Kiểu máy: Đứng- Tính năng: Hút bụi, hút nước- Nguồn điện: 220VAC- Đi kèm phích cắm công nghiệp để sử dụng cho máy: Phích cắm 3P 16A 6H IP44 (Mã sản phầm: F013-6ECO).NSX: TopClean3CáiMáy hút bụi công nghiệp TopClean TC 60-3- Model: TC 60-3 (03 motor)- Hãng sản xuất: TopClean- Công suất motor máy hút bụi (W): 3600- Dung tích (L): 60- Trọng lượng (kg): 25- Dung tích bình chứa(L): 60- Kiểu máy: Đứng- Tính năng: Hút bụi, hút nước- Nguồn điện: 220VAC- Đi kèm phích cắm công nghiệp để sử dụng cho máy: Phích cắm 3P 16A 6H IP44 (Mã sản phầm: F013-6ECO).NSX: TopClean
223Máy hút bụi công nghiệp TopClean TC-40S- Model: TC-40S (01 motor)- Điện áp: 220 V- Công suất: 1600W- Dung tích thùng chứa: 40L- Lưu lượng khí: 90L/S- Đi kèm phích cắm công nghiệp để sử dụng cho máy: Phích cắm 3P 16A 6H IP44 (Mã sản phầm: F013-6ECO).NSX: TopClean5CáiMáy hút bụi công nghiệp TopClean TC-40S- Model: TC-40S (01 motor)- Điện áp: 220 V- Công suất: 1600W- Dung tích thùng chứa: 40L- Lưu lượng khí: 90L/S- Đi kèm phích cắm công nghiệp để sử dụng cho máy: Phích cắm 3P 16A 6H IP44 (Mã sản phầm: F013-6ECO).NSX: TopClean
224Máy hàn bấm cầm tay TELWIN MODULAR 20/TI 3800AModel: Modular 20/TI (code 823015)Công suất:6 kWĐiện thế ra:1 phaCường độ ra:3800AKích thước sản phẩm:440 x 100 x185 mmCấp bảo vệ:IP20Cầu chì chính:16 AChiều dày bấm:( 2 mặt) 1+1 mmChu kỳ:1.5 %Cos phi:0.9Điện áp không tải:2 VTrọng lượng:10 kgNSX: TELWIN MODULAR1CáiMáy hàn bấm cầm tay TELWIN MODULAR 20/TI 3800AModel: Modular 20/TI (code 823015)Công suất:6 kWĐiện thế ra:1 phaCường độ ra:3800AKích thước sản phẩm:440 x 100 x185 mmCấp bảo vệ:IP20Cầu chì chính:16 AChiều dày bấm:( 2 mặt) 1+1 mmChu kỳ:1.5 %Cos phi:0.9Điện áp không tải:2 VTrọng lượng:10 kgNSX: TELWIN MODULAR
225RÙA CẮT KIM LOẠI DÙNG KHÍ GAS HUAWEI CG1-30Nguồn điện vào(V/Hz): AC220/50Chiều dày cắt (mm): 6-100Tốc độ cắt (mm/phút): 50-750Đường kính cắt (mm) 200-2000Khối lượng (kg): 16Kích thước máy (mm): 470x230x240Phụ kiện gồm: thân máy chính + 1 mỏ cắt + dây nguồn + 2 ray 1.8m + compaNSX: HUAWEI2CáiRÙA CẮT KIM LOẠI DÙNG KHÍ GAS HUAWEI CG1-30Nguồn điện vào(V/Hz): AC220/50Chiều dày cắt (mm): 6-100Tốc độ cắt (mm/phút): 50-750Đường kính cắt (mm) 200-2000Khối lượng (kg): 16Kích thước máy (mm): 470x230x240Phụ kiện gồm: thân máy chính + 1 mỏ cắt + dây nguồn + 2 ray 1.8m + compaNSX: HUAWEI
226MÁY RÚT ĐINH TÁN RIVE NHÔM RHINO DÙNG PIN 18VSúng rút rive, đinh tán sử dụng pin 18vBộ sản phẩm bao gồm:- 2 cục pin 18v- 1 nguồn sạc 18vNSX: RHINO1CáiMÁY RÚT ĐINH TÁN RIVE NHÔM RHINO DÙNG PIN 18VSúng rút rive, đinh tán sử dụng pin 18vBộ sản phẩm bao gồm:- 2 cục pin 18v- 1 nguồn sạc 18vNSX: RHINO
227Máy Hàn Tig Jasic 300 W229Có 2 chức năng là: Hàn TIG và hàn queHiệu suất làm việc: 87%Hệ số công suất: 0,93Điện áp ra không tải: 60VCấp bảo vệ: IP21SPhạm vi điều chỉnh dòng hàn: Hàn TIG nguội (50 - 300A), Hàn TIG thường (10 - 250 A)Công suất định mức7.21KVAChu kỳ tải Imax (25°C)40%Đường kính que hàn: Hàn que (2mm - 4mm)Kích thước: 492 × 209 × 380mmNguồn điện áp: 380VTrọng lượng sản phẩm: 14,8kg- Đi kèm phích cắm công nghiệp để sử dụng cho máy: Phích cắm 4P 32A 6H IP44 (Mã sản phầm: MPN-024).NSX: Jasic2CáiMáy Hàn Tig Jasic 300 W229Có 2 chức năng là: Hàn TIG và hàn queHiệu suất làm việc: 87%Hệ số công suất: 0,93Điện áp ra không tải: 60VCấp bảo vệ: IP21SPhạm vi điều chỉnh dòng hàn: Hàn TIG nguội (50 - 300A), Hàn TIG thường (10 - 250 A)Công suất định mức7.21KVAChu kỳ tải Imax (25°C)40%Đường kính que hàn: Hàn que (2mm - 4mm)Kích thước: 492 × 209 × 380mmNguồn điện áp: 380VTrọng lượng sản phẩm: 14,8kg- Đi kèm phích cắm công nghiệp để sử dụng cho máy: Phích cắm 4P 32A 6H IP44 (Mã sản phầm: MPN-024).NSX: Jasic
228Máy hàn que điện tử Jasic ZX7-300EĐiện áp vào: AC 220 ±15 %, 50 HzCông suất định mức: 9.5KVAPhạm vi điều chỉnh dòng hàn: 20-300A.Điện áp không tải: 60 V.Hiệu suất: 85%Chu kỳ tải Imax: 40%Cấp bảo vệ: IP21SCấp cách điện: FKích thước : 585*315*435mmĐường kính que hàn: 2.5-5mmTrọng lượng: 14.5 kg- Đi kèm phích cắm công nghiệp để sử dụng cho máy: Phích cắm 4P 32A 6H IP44 (Mã sản phầm: MPN-024).NSX: Jasic3CáiMáy hàn que điện tử Jasic ZX7-300EĐiện áp vào: AC 220 ±15 %, 50 HzCông suất định mức: 9.5KVAPhạm vi điều chỉnh dòng hàn: 20-300A.Điện áp không tải: 60 V.Hiệu suất: 85%Chu kỳ tải Imax: 40%Cấp bảo vệ: IP21SCấp cách điện: FKích thước : 585*315*435mmĐường kính que hàn: 2.5-5mmTrọng lượng: 14.5 kg- Đi kèm phích cắm công nghiệp để sử dụng cho máy: Phích cắm 4P 32A 6H IP44 (Mã sản phầm: MPN-024).NSX: Jasic
229Ổ Cắm Quay Tay Kiểu Rulo Công Suất 16A-30M Yato Yt-8106- Model: YT-8106- Điên áp : 16A~230V- Tải tối đa : 3600W- Tiêu Chuẩn: Ba Lan- NSX: YATO3CáiỔ Cắm Quay Tay Kiểu Rulo Công Suất 16A-30M Yato Yt-8106- Model: YT-8106- Điên áp : 16A~230V- Tải tối đa : 3600W- Tiêu Chuẩn: Ba Lan- NSX: YATO
230Kích thủy lực Hi-force 4.5 TModel HPS51 Hành Trình: 16mmChiều cao đóng: 42mmNSX: Hi-force3CáiKích thủy lực Hi-force 4.5 TModel HPS51 Hành Trình: 16mmChiều cao đóng: 42mmNSX: Hi-force
231Kích thủy lực Hi-force 10 TấnModel: HSS102Stroke: 56mmCollapsed height: 131mmWeight: 2.4kgNSX: Hi-force2CáiKích thủy lực Hi-force 10 TấnModel: HSS102Stroke: 56mmCollapsed height: 131mmWeight: 2.4kgNSX: Hi-force
232Kích thủy lực Hi-force 10 TấnModel: HSS104Stroke: 100mmCollapsed height: 175mmWeight: 1 kgNSX: Hi-force2CáiKích thủy lực Hi-force 10 TấnModel: HSS104Stroke: 100mmCollapsed height: 175mmWeight: 1 kgNSX: Hi-force
233Kích thủy lực Enerpac 15 TấnModel: RC-158Stroke: 203mmCollapsed height: 322mmWeight: 8,2 kgNSX: Enerpac1CáiKích thủy lực Enerpac 15 TấnModel: RC-158Stroke: 203mmCollapsed height: 322mmWeight: 8,2 kgNSX: Enerpac
234Kích thủy lực Hi-force 25 TấnModel: HSS254Stroke: 102 mmCollapsed height: 225mmNSX: Hi-force2CáiKích thủy lực Hi-force 25 TấnModel: HSS254Stroke: 102 mmCollapsed height: 225mmNSX: Hi-force
235Kích thủy lực Hi-force 25 TấnModel: HSS256Stroke: 150 mmCollapsed height: 273mmNSX: Hi-force2CáiKích thủy lực Hi-force 25 TấnModel: HSS256Stroke: 150 mmCollapsed height: 273mmNSX: Hi-force
236Kích thủy lực Enerpac 30 TấnModel: RSM-300Stroke: 13mmCollapsed height: 58mmWeight: 4.5 kgNSX: Enerpac2CáiKích thủy lực Enerpac 30 TấnModel: RSM-300Stroke: 13mmCollapsed height: 58mmWeight: 4.5 kgNSX: Enerpac
237Kích thủy lực rỗng tâm Enerpac 30 TấnModel: RCH-302Stroke: 64mmCollapsed height: 178mmCenter hole diametter: 33.3mmWeight: 10.9 kgNSX: Enerpac2CáiKích thủy lực rỗng tâm Enerpac 30 TấnModel: RCH-302Stroke: 64mmCollapsed height: 178mmCenter hole diametter: 33.3mmWeight: 10.9 kgNSX: Enerpac
238Kích thủy lực Hi-force 50 TấnModel: HPS500Stroke: 15mmCollapsed height: 67mmWeight: 6.6 kgNSX: Hi-force6CáiKích thủy lực Hi-force 50 TấnModel: HPS500Stroke: 15mmCollapsed height: 67mmWeight: 6.6 kgNSX: Hi-force
239Kích thủy lực Hi-force 50 TấnModel: HSS504Stroke: 102 mmCollapsed height: 201mmNSX: Hi-force1CáiKích thủy lực Hi-force 50 TấnModel: HSS504Stroke: 102 mmCollapsed height: 201mmNSX: Hi-force
240Kích thủy lực Enerpac 50 TấnModel: HCL-502Stroke: 50mmCollapsed height: 164mmWeight: 17 kgNSX: Enerpac1CáiKích thủy lực Enerpac 50 TấnModel: HCL-502Stroke: 50mmCollapsed height: 164mmWeight: 17 kgNSX: Enerpac
241Kích thủy lực Enerpac 50 TấnModel: HCL-506Stroke: 150mmCollapsed height: 264mmWeight: 27 kgNSX: Enerpac1CáiKích thủy lực Enerpac 50 TấnModel: HCL-506Stroke: 150mmCollapsed height: 264mmWeight: 27 kgNSX: Enerpac
242Bơm tay kích thủy lực 1 chiều P-39 bao gồm cả đồng hồ áp suất , dây thủy lực 1.8m và đầu nối theo bơm– Model: P-39– Dung tích bình chứa dầu: 672cm3 – Trọng lượng: 6.2 kg– Áp suất làm việc max.700 bar.NSX: Enerpac7BộBơm tay kích thủy lực 1 chiều P-39 bao gồm cả đồng hồ áp suất , dây thủy lực 1.8m và đầu nối theo bơm– Model: P-39– Dung tích bình chứa dầu: 672cm3 – Trọng lượng: 6.2 kg– Áp suất làm việc max.700 bar.NSX: Enerpac
243Bơm tay kích thủy lực 1 chiều P-391( 901 cm3) cả dây thủy lực 1.8m , đồng hồ áp suất và đầu nối theo bơm– Model: P-391– Dung tích bình chứa dầu: 901 cm3 – Trọng lượng: 4,1 kg– Áp suất làm việc max.700 barNSX: Enerpac5BộBơm tay kích thủy lực 1 chiều P-391( 901 cm3) cả dây thủy lực 1.8m , đồng hồ áp suất và đầu nối theo bơm– Model: P-391– Dung tích bình chứa dầu: 901 cm3 – Trọng lượng: 4,1 kg– Áp suất làm việc max.700 barNSX: Enerpac
244Bơm tay kích thủy lực 1 chiều P-80( 2200 cm3) cả dây thủy lực 1.8m ,đồng hồ áp suất và đầu nối theo bơm– Model: P-80– Dung tích bình chứa dầu: 2200 cm3 – Trọng lượng: 10,7 kg– Áp suất làm việc max.700 barNSX: Hi-force1BộBơm tay kích thủy lực 1 chiều P-80( 2200 cm3) cả dây thủy lực 1.8m ,đồng hồ áp suất và đầu nối theo bơm– Model: P-80– Dung tích bình chứa dầu: 2200 cm3 – Trọng lượng: 10,7 kg– Áp suất làm việc max.700 barNSX: Hi-force
245Con rùa lăn 6 tấn Kawasaki CRA-4Tải trọng: 6 tấnSố lượng bánh : 4 cáiKích thước (L x W x H):300mm x 222mm x 110mmTrọng lượng sản phẩm: 16kgNSX: Kawasaki4CáiCon rùa lăn 6 tấn Kawasaki CRA-4Tải trọng: 6 tấnSố lượng bánh : 4 cáiKích thước (L x W x H):300mm x 222mm x 110mmTrọng lượng sản phẩm: 16kgNSX: Kawasaki
246Bộ cảo thủy lực 10 tấn SKF TMHP 10E1 x arm-assembly stand3 x arms, 115 mm (4.5 in.)3 x arms, 160 mm (6.3 in.)3 x arms, 200 mm (7.8 in.)1 x hydraulic spindle TMHS 1003 x extension pieces for hydraulic spindle; 50, 100, 150 mm (2, 4, 6 in.)1 x nosepiece with centre point for hydraulic spindleNSX: SKF1BộBộ cảo thủy lực 10 tấn SKF TMHP 10E1 x arm-assembly stand3 x arms, 115 mm (4.5 in.)3 x arms, 160 mm (6.3 in.)3 x arms, 200 mm (7.8 in.)1 x hydraulic spindle TMHS 1003 x extension pieces for hydraulic spindle; 50, 100, 150 mm (2, 4, 6 in.)1 x nosepiece with centre point for hydraulic spindleNSX: SKF
247BỘ CẢO ĐĨA THỦY LỰC ĐA NĂNG 25 CHI TIẾT - LICOTA ATB-1075Tải trọng tối đa là 10 tấn1pcs. Hydraulic ram 10t1pcs. Hydraulic ram center bar1pcs. 1 x 50mm ram extension1pcs. 1 x 100mm ram extension3pcs. 4" puller ram3pcs. 6" puller ram3pcs. 8" puller ram1pcs. Triple head for puller1pcs. Twin head for puller1pcs. Ram nut1pcs. Centering adaptor1pcs. Head for puller2pcs. Pulling bolt for device with nut2pcs. Pulling bolt extension1pcs. Separator 25-105mm1pcs. Beam1pcs. Plastic boxWeight 21.0kgNSX: LICOTA2BộBỘ CẢO ĐĨA THỦY LỰC ĐA NĂNG 25 CHI TIẾT - LICOTA ATB-1075Tải trọng tối đa là 10 tấn1pcs. Hydraulic ram 10t1pcs. Hydraulic ram center bar1pcs. 1 x 50mm ram extension1pcs. 1 x 100mm ram extension3pcs. 4" puller ram3pcs. 6" puller ram3pcs. 8" puller ram1pcs. Triple head for puller1pcs. Twin head for puller1pcs. Ram nut1pcs. Centering adaptor1pcs. Head for puller2pcs. Pulling bolt for device with nut2pcs. Pulling bolt extension1pcs. Separator 25-105mm1pcs. Beam1pcs. Plastic boxWeight 21.0kgNSX: LICOTA
248Máy mài khí nén FG-06-1Chấu cặp đá mài : 3mmĐường kính đá mài trụ : 10mmTốc độ quay: 60.000min-1Tổng chiều dài: 153mmTrọng lượng: 0.2 kgsLượng khí tiêu hao: 0.17m3/phútỐng hơi: 4.0mmNSX: Fuji7CáiMáy mài khí nén FG-06-1Chấu cặp đá mài : 3mmĐường kính đá mài trụ : 10mmTốc độ quay: 60.000min-1Tổng chiều dài: 153mmTrọng lượng: 0.2 kgsLượng khí tiêu hao: 0.17m3/phútỐng hơi: 4.0mmNSX: Fuji
249Máy mài thẳng khí nén 6mm Ega 57078Đường kính: 6mmTốc độ không tải: 22000 Vòng/phútÁp lực làm việc: 6.3 barNSX: Ega6CáiMáy mài thẳng khí nén 6mm Ega 57078Đường kính: 6mmTốc độ không tải: 22000 Vòng/phútÁp lực làm việc: 6.3 barNSX: Ega
250Súng bắn bulong 3/4'' 2 búa YATO- Model: YT-0957- Áp lực hơi: 6-8kg- Lượng khí tiêu thụ: 195l/phút- Tốc độ không tải: 5750r.p.m- Khả năng vặn bu long: 33mm- Lực siết tối da: 1630 N.m- Đầu khí vào: 1/4'' inch- Loại súng: 3/4"NSX: YATO2CáiSúng bắn bulong 3/4'' 2 búa YATO- Model: YT-0957- Áp lực hơi: 6-8kg- Lượng khí tiêu thụ: 195l/phút- Tốc độ không tải: 5750r.p.m- Khả năng vặn bu long: 33mm- Lực siết tối da: 1630 N.m- Đầu khí vào: 1/4'' inch- Loại súng: 3/4"NSX: YATO
251Máy mài thẳng dùng khí nén Vata P30601-3 Tốc độ : 18000 RPM Áp lực chịu được 90psi Lắp loại đá 3'' Lỗ hơi vào cỡ 1/4'' Dài 190mm Nặng 0.69 kgNSX: Vata2CáiMáy mài thẳng dùng khí nén Vata P30601-3 Tốc độ : 18000 RPM Áp lực chịu được 90psi Lắp loại đá 3'' Lỗ hơi vào cỡ 1/4'' Dài 190mm Nặng 0.69 kgNSX: Vata
252Máy mài đầu trụ khí nén Kawasaki KPT-3210 (6mm-Góc 90 độ)Kích thước vành đai :6 mm hoặc 6.35mmTốc độ không tải : 20,000 rpmCông suất : 0.19 KwLượng khí tiêu thụ: 9.11 l/sKích cỡ : 160 x 39 x 76 mmTrọng lượng: 0.55 kgĐầu khí vào : 1/4"NSX: Kawasaki2CáiMáy mài đầu trụ khí nén Kawasaki KPT-3210 (6mm-Góc 90 độ)Kích thước vành đai :6 mm hoặc 6.35mmTốc độ không tải : 20,000 rpmCông suất : 0.19 KwLượng khí tiêu thụ: 9.11 l/sKích cỡ : 160 x 39 x 76 mmTrọng lượng: 0.55 kgĐầu khí vào : 1/4"NSX: Kawasaki
253Máy khoan khí nén Shinano SI-5405-6Tốc độ không tải rpm: 600vòng/phútKích thước đầu kẹp mm/(in.): 13/(1/2)Kích thước trục 3/8-24UNFMũi khoan mm/(in.):13/(1/2)Trọng lượng kg: 1.41NSX: Shinano1CáiMáy khoan khí nén Shinano SI-5405-6Tốc độ không tải rpm: 600vòng/phútKích thước đầu kẹp mm/(in.): 13/(1/2)Kích thước trục 3/8-24UNFMũi khoan mm/(in.):13/(1/2)Trọng lượng kg: 1.41NSX: Shinano
254Súng xịt bụi Kingtony 79900-10 10"Chất liệu: Hợp kim thép, nhựaTrọng lượng 240gNSX: Kingtony20CáiSúng xịt bụi Kingtony 79900-10 10"Chất liệu: Hợp kim thép, nhựaTrọng lượng 240gNSX: Kingtony
255Súng thổi bụi khí nénModel: DG-10-3Chiều dài vòi xịt: 100 mmKhối lượng: 175 gNSX: Talwan20CáiSúng thổi bụi khí nénModel: DG-10-3Chiều dài vòi xịt: 100 mmKhối lượng: 175 gNSX: Talwan
256Đầu chụp socket Hytorc 250120MM, 2-1/2", 120mmNSX: Hytorc1CáiĐầu chụp socket Hytorc 250120MM, 2-1/2", 120mmNSX: Hytorc
257TIẾP ĐỊA DI ĐỘNG 10KV- Dây chính: 15 mét- Dây nhánh: 2 mét x 3 dây- Mỏ kẹp rộng: 5,3 cm- Cọc tiếp đất: 0,8 mét- Sào : có 3 sào- Chiều dài sào: 62 cm- Vật liệu sào: Sợi thủy tinh- Phần cầm tay: 0,2 mét- Tiết diện dây đồng : 25 mm2- Cung cấp gồm: 3 mỏ kẹp liền với 3 sào. mỗi sào gồm 3 khúc, 1 bộ dây gồm có 1 trục dây chính để nối xuống đất và 3 dây nhánh, 1 cọc tiếp đấtNSX: SEW1BộTIẾP ĐỊA DI ĐỘNG 10KV- Dây chính: 15 mét- Dây nhánh: 2 mét x 3 dây- Mỏ kẹp rộng: 5,3 cm- Cọc tiếp đất: 0,8 mét- Sào : có 3 sào- Chiều dài sào: 62 cm- Vật liệu sào: Sợi thủy tinh- Phần cầm tay: 0,2 mét- Tiết diện dây đồng : 25 mm2- Cung cấp gồm: 3 mỏ kẹp liền với 3 sào. mỗi sào gồm 3 khúc, 1 bộ dây gồm có 1 trục dây chính để nối xuống đất và 3 dây nhánh, 1 cọc tiếp đấtNSX: SEW
258Bộ tiếp địa 3 pha di động TĐ-35 (35kV)- Model: TĐ-35- Kiểu loại: Dây nhánh 3 dây 16 mm2 dài 3 mét, dây chính 1 dây 16mm2 dài 15 mét- Mỏ kẹp dây: 3 bộ hộp kim nhôm, độ mở mỏ kẹp 38mm- Mỏ tiếp đất: 1 bộ bằng đồng, độ mở mỏ tiếp đất: 35mm- Cọc tiếp đất: 1 cây bằng thép phi 15mm, dài 1,1 mét- Sào cách điện : 3 cây dài 1,1 mét phi 36- Vật liệu cách điện sào: BakelickNSX: PAE2BộBộ tiếp địa 3 pha di động TĐ-35 (35kV)- Model: TĐ-35- Kiểu loại: Dây nhánh 3 dây 16 mm2 dài 3 mét, dây chính 1 dây 16mm2 dài 15 mét- Mỏ kẹp dây: 3 bộ hộp kim nhôm, độ mở mỏ kẹp 38mm- Mỏ tiếp đất: 1 bộ bằng đồng, độ mở mỏ tiếp đất: 35mm- Cọc tiếp đất: 1 cây bằng thép phi 15mm, dài 1,1 mét- Sào cách điện : 3 cây dài 1,1 mét phi 36- Vật liệu cách điện sào: BakelickNSX: PAE
259BỘ DỤNG CỤ LẮP PHỐT - SEAL TWISTORBao gồm 4 kích thước: Size S: Dùng để lắp cho đường kính 22-30mmSize M: Dùng để lắp cho đường kính 30-50mmSize L: Dùng để lắp cho đường kính 50-70mmSize XL: Dùng để lắp cho đường kính 70-160mmNSX: Seal tool1BộBỘ DỤNG CỤ LẮP PHỐT - SEAL TWISTORBao gồm 4 kích thước: Size S: Dùng để lắp cho đường kính 22-30mmSize M: Dùng để lắp cho đường kính 30-50mmSize L: Dùng để lắp cho đường kính 50-70mmSize XL: Dùng để lắp cho đường kính 70-160mmNSX: Seal tool
260Túi Đựng Dụng Cụ Đáy Nhựa 16" (404mm ) Tolsen 80103NSX: Tolsen41CáiTúi Đựng Dụng Cụ Đáy Nhựa 16" (404mm ) Tolsen 80103NSX: Tolsen
261BỘ MŨI MÀI HỢP KIM 35 CHI TIẾT RUKO 116008NSX: Ruko1BộBỘ MŨI MÀI HỢP KIM 35 CHI TIẾT RUKO 116008NSX: Ruko
262Ê tô cố định Irwin T8Quy cách: 8"NSX: Irwin3CáiÊ tô cố định Irwin T8Quy cách: 8"NSX: Irwin
263Súng hàn mig 24KD 5M Mỏ hàn Mig 24KD -5mĐộ dài : 5mĐóng gói : 1 hộp / bộĐầu kết nối : Binzel1BộSúng hàn mig 24KD 5M Mỏ hàn Mig 24KD -5mĐộ dài : 5mĐóng gói : 1 hộp / bộĐầu kết nối : Binzel
264Cáp hàn Samwon 35Thương hiệu: SAMWONĐiện áp sử dụng: 1.6KVNhiệt độ chịu đựng tối đa: 90°C.Kích thước: 35mm200MétCáp hàn Samwon 35Thương hiệu: SAMWONĐiện áp sử dụng: 1.6KVNhiệt độ chịu đựng tối đa: 90°C.Kích thước: 35mm
265Bộ mỏ hàn Tig WP-26 Torch body WP26F,Chiều dài 25MCáp hàn Ø25mm², Ø35mm² KoreaConnector Socket DKJ 35-50 – MaleDây khí 5 x 8 mm², M17Giắc cắm 2-Pin, M12.5mm5BộBộ mỏ hàn Tig WP-26 Torch body WP26F,Chiều dài 25MCáp hàn Ø25mm², Ø35mm² KoreaConnector Socket DKJ 35-50 – MaleDây khí 5 x 8 mm², M17Giắc cắm 2-Pin, M12.5mm
266Mỏ khò gia nhiệtType: DS-301Dài 600mmNSX: DAESUNG4CáiMỏ khò gia nhiệtType: DS-301Dài 600mmNSX: DAESUNG
267MKK251 – MỎ CẮT OXY GAS MK K251 – KOIKE Độ dày cắt: 3 – 250mm Chiều dài: 495mm, đầu mỏ 75 ° / 90 ° Trọng lượng: 1kg Các loại khí có thể dùng: Acetylen, Propan (Gas), NSX: Koike14CáiMKK251 – MỎ CẮT OXY GAS MK K251 – KOIKE Độ dày cắt: 3 – 250mm Chiều dài: 495mm, đầu mỏ 75 ° / 90 ° Trọng lượng: 1kg Các loại khí có thể dùng: Acetylen, Propan (Gas), NSX: Koike
268Dây an toàn đai bụng ADELA SC-19- Hãng sản xuất: ADELA- Model: SC-19- Dây được làm từ nguyên liệu sợi Polyester,có đệm lưng, dài 1.3m, các khoá nối và khoá điều chỉnh được làm từ kim loại thép không rỉ.- Dây nối được làm từ vật liệu Polyester.- Ba khóa định vị chữ D.- Gồm 1 túi vải đa năng.- Dùng kết hợp với dây dài 2m với hai đầu là hai khóa nhấn móc nhỏ H-6702 có độ mở 21mm.2BộDây an toàn đai bụng ADELA SC-19- Hãng sản xuất: ADELA- Model: SC-19- Dây được làm từ nguyên liệu sợi Polyester,có đệm lưng, dài 1.3m, các khoá nối và khoá điều chỉnh được làm từ kim loại thép không rỉ.- Dây nối được làm từ vật liệu Polyester.- Ba khóa định vị chữ D.- Gồm 1 túi vải đa năng.- Dùng kết hợp với dây dài 2m với hai đầu là hai khóa nhấn móc nhỏ H-6702 có độ mở 21mm.
269Thang nhôm trượt cách điện Nikawa NKL-90Thương hiệu: NikawaModel: NKL-90– Kích thước đóng: 548*43,5*16 cm– Độ rộng chân thang: 43,5cm– Chiều cao bậc: 30cm– Chiều cao sử dụng thấp nhất: 548cm– Chiều cao sử dụng tối đa 900cm– Trọng lượng thang: 25,5 kg– Trọng lượng đóng gói: 26 kg– Số bậc: 2*17– Số đoạn: 02– Tải trọng thang: 150 kg,– Độ dày: 3mm– SP gồm 2 móc treoNSX: Nikawa1CáiThang nhôm trượt cách điện Nikawa NKL-90Thương hiệu: NikawaModel: NKL-90– Kích thước đóng: 548*43,5*16 cm– Độ rộng chân thang: 43,5cm– Chiều cao bậc: 30cm– Chiều cao sử dụng thấp nhất: 548cm– Chiều cao sử dụng tối đa 900cm– Trọng lượng thang: 25,5 kg– Trọng lượng đóng gói: 26 kg– Số bậc: 2*17– Số đoạn: 02– Tải trọng thang: 150 kg,– Độ dày: 3mm– SP gồm 2 móc treoNSX: Nikawa
270Ống Gió Mềm Quạt Hút Simili Phi 300 dài 5m6ỐngỐng Gió Mềm Quạt Hút Simili Phi 300 dài 5m
271Thùng rác công nghiệp 120 lít màu CamNắp đậy kínCó 2 bánh dễ dàng di chuyểnKích thước: Dung tích: 120 lít55 cm x 49 cm x 93 cmChất liệu: Nhựa HDPEMàu sắc: Cam(Đựng rác thải nguy hại)10CáiThùng rác công nghiệp 120 lít màu CamNắp đậy kínCó 2 bánh dễ dàng di chuyểnKích thước: Dung tích: 120 lít55 cm x 49 cm x 93 cmChất liệu: Nhựa HDPEMàu sắc: Cam(Đựng rác thải nguy hại)
272Thùng rác công nghiệp 120 lít màu Xanh lá câyNắp đậy kínCó 2 bánh dễ dàng di chuyểnKích thước: Dung tích: 120 lít55 cm x 49 cm x 93 cmChất liệu: Nhựa HDPEMàu sắc: Xanh lá cây( Dựng rác thải sinh hoạt10CáiThùng rác công nghiệp 120 lít màu Xanh lá câyNắp đậy kínCó 2 bánh dễ dàng di chuyểnKích thước: Dung tích: 120 lít55 cm x 49 cm x 93 cmChất liệu: Nhựa HDPEMàu sắc: Xanh lá cây( Dựng rác thải sinh hoạt
273Bộ dụng cụ tháo và lắp phốt thủy lực (SEALTOOL FULL III) bao gồm:1. Seal Hook II (8 cái, dụng cụ lấy phốt)2. Ultrasharp45 (1 cái, kéo cắt phíp dẫn hướng)3. Blade for Ultrasharp, 1BOX(10pcs per box) (dao cắt)4. Seal Twistor(S, M, L, XL) (4 cái, dụng cụ lắp phốt ty, đưa phốt vào rãnh)5. Seal Digger (1 bộ, dụng cụ lắp và tháo phốt đầu lò xo)6. Piston Seal Constrictor (1 bộ, dụng cụ siết phốt piston)7. OR Recogniser (1 cái, bút thử vật liệu oring)8. Depth & Width Caliper (1 cái, thước điện tử)9. Bore tape 50-300mm (1 cái, thước đo chu vi)NSX: SEALTOOL1BộBộ dụng cụ tháo và lắp phốt thủy lực (SEALTOOL FULL III) bao gồm:1. Seal Hook II (8 cái, dụng cụ lấy phốt)2. Ultrasharp45 (1 cái, kéo cắt phíp dẫn hướng)3. Blade for Ultrasharp, 1BOX(10pcs per box) (dao cắt)4. Seal Twistor(S, M, L, XL) (4 cái, dụng cụ lắp phốt ty, đưa phốt vào rãnh)5. Seal Digger (1 bộ, dụng cụ lắp và tháo phốt đầu lò xo)6. Piston Seal Constrictor (1 bộ, dụng cụ siết phốt piston)7. OR Recogniser (1 cái, bút thử vật liệu oring)8. Depth & Width Caliper (1 cái, thước điện tử)9. Bore tape 50-300mm (1 cái, thước đo chu vi)NSX: SEALTOOL
274DỤNG CỤ SIẾT PHỐT - SEAL CLASPER (VERSION 5.0)- Kích thước lắp: OD (50mm-360mm)NSX: SEALTOOL1BộDỤNG CỤ SIẾT PHỐT - SEAL CLASPER (VERSION 5.0)- Kích thước lắp: OD (50mm-360mm)NSX: SEALTOOL
275Seal Stretcher - Dụng cụ làm giãn phốt Teflon- Kích thước lắp: OD (40mm-250mm)NSX: SEALTOOL1BộSeal Stretcher - Dụng cụ làm giãn phốt Teflon- Kích thước lắp: OD (40mm-250mm)NSX: SEALTOOL
276OR SPLICING KIT - BỘ DỤNG CỤ CẮT NỐI ORING:1 thước đo Oring - Bore tape1 công cụ cắt dây Oring - OR chopper1 công cụ cố định dây Oring - Splicer1 công cụ làm nóng chảy dành cho dây Oring chất liệu PU1 công cụ mài dũa1 lọ keo dán oringNSX: SEALTOOL1BộOR SPLICING KIT - BỘ DỤNG CỤ CẮT NỐI ORING:1 thước đo Oring - Bore tape1 công cụ cắt dây Oring - OR chopper1 công cụ cố định dây Oring - Splicer1 công cụ làm nóng chảy dành cho dây Oring chất liệu PU1 công cụ mài dũa1 lọ keo dán oringNSX: SEALTOOL
277Ống giàn giáo (Scaffolding Pipe) BS1139 - Đường kính phi (Out Diameter): 48.3mm- Độ dày (Thickness): 3.6mm- Chiều dài (Length): 6m- Kích thước thông dụng : 48.3x3.6x6000mm- Bề mặt: Mạ kẽm hoặc nhúng kẽm nóng- Tiêu chuẩn (Standard): BS113950CâyỐng giàn giáo (Scaffolding Pipe) BS1139 - Đường kính phi (Out Diameter): 48.3mm- Độ dày (Thickness): 3.6mm- Chiều dài (Length): 6m- Kích thước thông dụng : 48.3x3.6x6000mm- Bề mặt: Mạ kẽm hoặc nhúng kẽm nóng- Tiêu chuẩn (Standard): BS1139
278Cùm nối ống (Sleeve Coupler) BS1139:- Dùng trong lắp dựng giàn giáo, thích hợp dùng liên kết cố định 2 đoạn ống thép có đường kính Ø48.3 mm- Trọng lượng (Weight): 1.14kg +/-0.05- Chất liệu (Material): Thép carbon Q235- Bề mặt (Surface treatment): Mạ kẽm hoặc nhúng kẽm nóng50CáiCùm nối ống (Sleeve Coupler) BS1139:- Dùng trong lắp dựng giàn giáo, thích hợp dùng liên kết cố định 2 đoạn ống thép có đường kính Ø48.3 mm- Trọng lượng (Weight): 1.14kg +/-0.05- Chất liệu (Material): Thép carbon Q235- Bề mặt (Surface treatment): Mạ kẽm hoặc nhúng kẽm nóng
279Tấm lót sàn (Mâm giáo) (Scaffolding Steel Board) BS1139- Chất liệu: Thép carbon Q235- Bề mặt: Mạ kẽm hoặc nhúng kẽm nóng.- Chiều dài: 1000 mm- Chiều rộng: 250mm- Chiều dày: 1.5mm- Kích thước thông dụng: 250x40x1.5x2500mm20CáiTấm lót sàn (Mâm giáo) (Scaffolding Steel Board) BS1139- Chất liệu: Thép carbon Q235- Bề mặt: Mạ kẽm hoặc nhúng kẽm nóng.- Chiều dài: 1000 mm- Chiều rộng: 250mm- Chiều dày: 1.5mm- Kích thước thông dụng: 250x40x1.5x2500mm
280Tấm lót sàn (Mâm giáo) (Scaffolding Steel Board) BS1139- Chất liệu: Thép carbon Q235- Bề mặt: Mạ kẽm hoặc nhúng kẽm nóng.- Chiều dài: 1500m- Chiều rộng: 250mm- Chiều dày: 1.5mm- Kích thước thông dụng: 250x40x1.2x2500mm20CáiTấm lót sàn (Mâm giáo) (Scaffolding Steel Board) BS1139- Chất liệu: Thép carbon Q235- Bề mặt: Mạ kẽm hoặc nhúng kẽm nóng.- Chiều dài: 1500m- Chiều rộng: 250mm- Chiều dày: 1.5mm- Kích thước thông dụng: 250x40x1.2x2500mm
281Tấm lót sàn (Mâm giáo) (Scaffolding Steel Board) BS1139- Chất liệu: Thép carbon Q235- Bề mặt: Mạ kẽm hoặc nhúng kẽm nóng.- Chiều dài: 2000 m- Chiều rộng: 250mm- Chiều dày: 1.5mm- Kích thước thông dụng: 250x40x1.2x2500mm40CáiTấm lót sàn (Mâm giáo) (Scaffolding Steel Board) BS1139- Chất liệu: Thép carbon Q235- Bề mặt: Mạ kẽm hoặc nhúng kẽm nóng.- Chiều dài: 2000 m- Chiều rộng: 250mm- Chiều dày: 1.5mm- Kích thước thông dụng: 250x40x1.2x2500mm
282Tấm lót sàn (Mâm giáo) (Scaffolding Steel Board) BS1139- Chất liệu: Thép carbon Q235- Bề mặt: Mạ kẽm hoặc nhúng kẽm nóng.- Chiều dài: 2500 mm- Chiều rộng: 250mm- Chiều dày: 1.5mm- Kích thước thông dụng: 250x40x1.5x2500mm30CáiTấm lót sàn (Mâm giáo) (Scaffolding Steel Board) BS1139- Chất liệu: Thép carbon Q235- Bề mặt: Mạ kẽm hoặc nhúng kẽm nóng.- Chiều dài: 2500 mm- Chiều rộng: 250mm- Chiều dày: 1.5mm- Kích thước thông dụng: 250x40x1.5x2500mm
283Tấm lót sàn (Mâm giáo) (Scaffolding Steel Board) BS1139- Chất liệu: Thép carbon Q235- Bề mặt: Mạ kẽm hoặc nhúng kẽm nóng.- Chiều dài: 3000 mm- Chiều rộng: 250mm- Chiều dày: 1.5mm- Kích thước thông dụng: 250x40x1.5x2500mm20CáiTấm lót sàn (Mâm giáo) (Scaffolding Steel Board) BS1139- Chất liệu: Thép carbon Q235- Bề mặt: Mạ kẽm hoặc nhúng kẽm nóng.- Chiều dài: 3000 mm- Chiều rộng: 250mm- Chiều dày: 1.5mm- Kích thước thông dụng: 250x40x1.5x2500mm
284Cùm xoay (Swivel coupler) BS1139:- Kích thước (Dimensions):48.3*48.3mm- Chất liệu (Material): Thép carbon Q235- Trọng lượng (Weight): 1.25kg - Tiêu chuẩn (Standard): BS1139- Bề mặt (Surface treatment): Mạ kẽm200CáiCùm xoay (Swivel coupler) BS1139:- Kích thước (Dimensions):48.3*48.3mm- Chất liệu (Material): Thép carbon Q235- Trọng lượng (Weight): 1.25kg - Tiêu chuẩn (Standard): BS1139- Bề mặt (Surface treatment): Mạ kẽm
285Cùm chết (Double Coupler) BS1139:- Dùng trong lắp dựng giàn giáo, thích hợp dùng liên kết cố định 2 đoạn ống thép có đường kính ngoài F48.3 mm- Kích thước (Dimensions): 48.3*48.3mm- Chất liệu: Thép carbon Q235- Bề mặt (Surface treatment): Mạ kẽm- Trọng lượng (Weight): 1.05 Kg1.000CáiCùm chết (Double Coupler) BS1139:- Dùng trong lắp dựng giàn giáo, thích hợp dùng liên kết cố định 2 đoạn ống thép có đường kính ngoài F48.3 mm- Kích thước (Dimensions): 48.3*48.3mm- Chất liệu: Thép carbon Q235- Bề mặt (Surface treatment): Mạ kẽm- Trọng lượng (Weight): 1.05 Kg
286Kẹp dầm (Girder Coupler) BS1139:- Dùng trong lắp dựng giàn giáo có ống thép đường kính ngoài Ø48.3 mm với dầm- Chất liệu (Material): Thép carbon Q235Kích thước (Dimensions): 48.3*48.3mm - Trọng lượng (Weight): 1.58kg - Bề mặt (Surface treatment): Mạ kẽm hoặc nhúng kẽm nóng150CáiKẹp dầm (Girder Coupler) BS1139:- Dùng trong lắp dựng giàn giáo có ống thép đường kính ngoài Ø48.3 mm với dầm- Chất liệu (Material): Thép carbon Q235Kích thước (Dimensions): 48.3*48.3mm - Trọng lượng (Weight): 1.58kg - Bề mặt (Surface treatment): Mạ kẽm hoặc nhúng kẽm nóng
287Thang leo (STEEL LADDER) BS1139Thang nhôm 6m BS1139THANG LEO (STEEL LADDER) BS1139- Vật liệu: NhômChiều dài: 6000 mm- Độ dày: 1.5mm- Khoảng cách giữa các nấc thang: 28 cm8CáiThang leo (STEEL LADDER) BS1139Thang nhôm 6m BS1139THANG LEO (STEEL LADDER) BS1139- Vật liệu: NhômChiều dài: 6000 mm- Độ dày: 1.5mm- Khoảng cách giữa các nấc thang: 28 cm
288Tủ điện cằm tay nhựaModel: PORTABLE DISTRIBUTION BOX FNP8-P502- Kích thước: 300*287*230- Input: 1 phích cắm 4P (3P-E) 32A 6H IP67, dây nguồn VCTF 3x4.0 mm2 , dài 20 mét- Output: + 1 Ổ cắm âm dạng thẳng 4P (3P-E) 32A 6H IP67 + 1 Ổ cắm âm dạng thẳng 3P (P-N-E) 32A 6H IP67 + 3 Ổ cắm âm dạng thẳng 3P (P-N-E) 16A 6H IP67- Thiết bị bảo vệ: RCCB 4P 32A9CáiTủ điện cằm tay nhựaModel: PORTABLE DISTRIBUTION BOX FNP8-P502- Kích thước: 300*287*230- Input: 1 phích cắm 4P (3P-E) 32A 6H IP67, dây nguồn VCTF 3x4.0 mm2 , dài 20 mét- Output: + 1 Ổ cắm âm dạng thẳng 4P (3P-E) 32A 6H IP67 + 1 Ổ cắm âm dạng thẳng 3P (P-N-E) 32A 6H IP67 + 3 Ổ cắm âm dạng thẳng 3P (P-N-E) 16A 6H IP67- Thiết bị bảo vệ: RCCB 4P 32A
289Tủ điện cằm tay nhựaModel: PORTABLE DISTRIBUTION BOX FNP8-P502- Kích thước: 300*287*230- Input: 1 phích cắm 4P (3P-E) 32A 6H IP67, dây nguồn VCTF 3x4.0 mm2 , dài 20 mét- Output: + 1 Ổ cắm âm dạng thẳng 4P (3P-E) 32A 6H IP67 + 3 Ổ cắm âm dạng thẳng 3P (P-N-E) 32A 6H IP67 + 1 Ổ cắm âm dạng thẳng 3P (P-N-E) 16A 6H IP67- Thiết bị bảo vệ: RCCB 4P 32A2CáiTủ điện cằm tay nhựaModel: PORTABLE DISTRIBUTION BOX FNP8-P502- Kích thước: 300*287*230- Input: 1 phích cắm 4P (3P-E) 32A 6H IP67, dây nguồn VCTF 3x4.0 mm2 , dài 20 mét- Output: + 1 Ổ cắm âm dạng thẳng 4P (3P-E) 32A 6H IP67 + 3 Ổ cắm âm dạng thẳng 3P (P-N-E) 32A 6H IP67 + 1 Ổ cắm âm dạng thẳng 3P (P-N-E) 16A 6H IP67- Thiết bị bảo vệ: RCCB 4P 32A
290Tủ điện trong nhà sơn tĩnh điện H800xW600xD200x1,2mm- Kích thức: H800xW600xD250mm- chiều dầy: 1,5 mm2CáiTủ điện trong nhà sơn tĩnh điện H800xW600xD200x1,2mm- Kích thức: H800xW600xD250mm- chiều dầy: 1,5 mm
291Thanh sắt nhúng kẽm V 30x30x2,5mm- loại Sắt V nhúng kẽm- Kích thước: 30x30mm, dày 2,5mm- Chiều dài 6 mét/cây3CâyThanh sắt nhúng kẽm V 30x30x2,5mm- loại Sắt V nhúng kẽm- Kích thước: 30x30mm, dày 2,5mm- Chiều dài 6 mét/cây
292Ống thép mạ kẽm Phi 21- Kích thước: phi 21 , dày 1,5 mm- Chiều dài 6 mét/cây1CâyỐng thép mạ kẽm Phi 21- Kích thước: phi 21 , dày 1,5 mm- Chiều dài 6 mét/cây
293Que hàn Kobeco RB26 2,6x350mm- Đường kính que 2,6mm- Chiều dài 350mm- Quy cách: 2Kg/hộpNSX: Kobeco1HộpQue hàn Kobeco RB26 2,6x350mm- Đường kính que 2,6mm- Chiều dài 350mm- Quy cách: 2Kg/hộpNSX: Kobeco
294Bánh xe đẩy hàng phi 200mm xoay 360 độ, chịu tải 500kg8CáiBánh xe đẩy hàng phi 200mm xoay 360 độ, chịu tải 500kg
295Dây tiếp địa (PE) Cadivi Vàng Xanh CV 1x6 mm2- Thương hiệu: Cadivi- Tiết diện: 6 mm2- Điện áp: 0,6/1kV- Màu sắc: Vàng sọc xanh- Quy cách đóng gói 100 mét/cuộn40MétDây tiếp địa (PE) Cadivi Vàng Xanh CV 1x6 mm2- Thương hiệu: Cadivi- Tiết diện: 6 mm2- Điện áp: 0,6/1kV- Màu sắc: Vàng sọc xanh- Quy cách đóng gói 100 mét/cuộn
296Phích cắm 4P 125A 6H IP67Mã sản phẩm: MPN-044KThương hiệu: MPEThông số kỹ thuậtLoại Phích cắmSố cực 4P (3P + E)Dòng định mức 125AVị trí cực tiếp địa 6HCấp bảo vệ (IP) 67Điện áp 415 VAC 50/60 Hz6CáiPhích cắm 4P 125A 6H IP67Mã sản phẩm: MPN-044KThương hiệu: MPEThông số kỹ thuậtLoại Phích cắmSố cực 4P (3P + E)Dòng định mức 125AVị trí cực tiếp địa 6HCấp bảo vệ (IP) 67Điện áp 415 VAC 50/60 Hz
297Ổ cắm nối 4P 125A 6H IP67Mã sản phẩm: MPN-2442Thương hiệu: MPEThông số kỹ thuậtLoại Ổ cắm nốiSố cực 4P (3P + E)Dòng định mức 125AVị trí cực tiếp địa 6HCấp bảo vệ (IP) 67Điện áp 415 VAC 50/60 Hz6CáiỔ cắm nối 4P 125A 6H IP67Mã sản phẩm: MPN-2442Thương hiệu: MPEThông số kỹ thuậtLoại Ổ cắm nốiSố cực 4P (3P + E)Dòng định mức 125AVị trí cực tiếp địa 6HCấp bảo vệ (IP) 67Điện áp 415 VAC 50/60 Hz
298Ổ cắm gắn âm 4P 63A 6H IP67 - dạng nghiêng Mã sản phẩm: MPN-4342 Thương hiệu: MPEThông số kỹ thuậtLoại Ổ cắm gắn âmHình dạng NghiêngSố cực 4P (3P + E)Dòng định mức 63AVị trí cực tiếp địa 6HCấp bảo vệ (IP) 67Điện áp 415 VAC 50/60 Hz2CáiỔ cắm gắn âm 4P 63A 6H IP67 - dạng nghiêng Mã sản phẩm: MPN-4342 Thương hiệu: MPEThông số kỹ thuậtLoại Ổ cắm gắn âmHình dạng NghiêngSố cực 4P (3P + E)Dòng định mức 63AVị trí cực tiếp địa 6HCấp bảo vệ (IP) 67Điện áp 415 VAC 50/60 Hz
299Ổ cắm gắn âm 4P 32A 6H IP67 - dạng nghiêngMã sản phẩm: MPN-4242Thương hiệu: MPEThông số kỹ thuậtLoại Ổ cắm gắn âmHình dạng NghiêngSố cực 4P (3P + E)Dòng định mức 32AVị trí cực tiếp địa 6HCấp bảo vệ (IP) 67Điện áp 380~415 VAC 50/60 Hz2CáiỔ cắm gắn âm 4P 32A 6H IP67 - dạng nghiêngMã sản phẩm: MPN-4242Thương hiệu: MPEThông số kỹ thuậtLoại Ổ cắm gắn âmHình dạng NghiêngSố cực 4P (3P + E)Dòng định mức 32AVị trí cực tiếp địa 6HCấp bảo vệ (IP) 67Điện áp 380~415 VAC 50/60 Hz
300Ổ cắm gắn âm 3P 16A 6H IP67 - dạng nghiêngMã sản phẩm: 4132-6F78Thương hiệu: PCEThông số kỹ thuậtLoại Ổ cắm gắn âmHình dạng Nghiêng 15oSố cực 3P (2P + E)Dòng định mức 16AVị trí cực tiếp địa 6HCấp bảo vệ (IP) 67Điện áp 230 VAC 50/60 Hz4CáiỔ cắm gắn âm 3P 16A 6H IP67 - dạng nghiêngMã sản phẩm: 4132-6F78Thương hiệu: PCEThông số kỹ thuậtLoại Ổ cắm gắn âmHình dạng Nghiêng 15oSố cực 3P (2P + E)Dòng định mức 16AVị trí cực tiếp địa 6HCấp bảo vệ (IP) 67Điện áp 230 VAC 50/60 Hz
301Ổ cắm gắn âm 3P 32A 6H IP67 - dạng nghiêngMã sản phẩm: MPN-4232Thương hiệu: MPEThông số kỹ thuậtLoại Ổ cắm gắn âmHình dạng NghiêngSố cực 3P (2P + E)Dòng định mức 32AVị trí cực tiếp địa 6HCấp bảo vệ (IP) 67Điện áp 240 VAC 50/60 Hz12CáiỔ cắm gắn âm 3P 32A 6H IP67 - dạng nghiêngMã sản phẩm: MPN-4232Thương hiệu: MPEThông số kỹ thuậtLoại Ổ cắm gắn âmHình dạng NghiêngSố cực 3P (2P + E)Dòng định mức 32AVị trí cực tiếp địa 6HCấp bảo vệ (IP) 67Điện áp 240 VAC 50/60 Hz
302Cáp điện VVCm-4x25 - 0.6/1kVMã sản phẩm: VVCm4x25Thương hiệu:LionThông số kỹ thuậtChất liệu Ruột đồng → cách điện PVC → vỏ PVCTiết diện 4x25 mm2 (4x217/0.38)Chiều dày cách điện 1.2 mmĐường kính tổng 28.1 mmKhối lượng 1614 kg/kmMức cách điện 0.6/1kAMàu cách điện Xanh lục vàng, nâu, đen, xanh lamTiêu chuẩn TCVN 5935Quy cách đóng gói 100 mét/cuộn150MétCáp điện VVCm-4x25 - 0.6/1kVMã sản phẩm: VVCm4x25Thương hiệu:LionThông số kỹ thuậtChất liệu Ruột đồng → cách điện PVC → vỏ PVCTiết diện 4x25 mm2 (4x217/0.38)Chiều dày cách điện 1.2 mmĐường kính tổng 28.1 mmKhối lượng 1614 kg/kmMức cách điện 0.6/1kAMàu cách điện Xanh lục vàng, nâu, đen, xanh lamTiêu chuẩn TCVN 5935Quy cách đóng gói 100 mét/cuộn
303MCCB LS ABS104c 125A 42kA 4P- Mã sản phẩm: LS ABS104c- Thương hiệu: LS- Loại MCCB- Dòng sản phẩm ABS104c 125A- Số cực 3P+N- Dòng định mức 125A- Dòng ngắt mạch: 42kA2CáiMCCB LS ABS104c 125A 42kA 4P- Mã sản phẩm: LS ABS104c- Thương hiệu: LS- Loại MCCB- Dòng sản phẩm ABS104c 125A- Số cực 3P+N- Dòng định mức 125A- Dòng ngắt mạch: 42kA
304RCCB LS RKN-b 3P+N 63A- Mã sản phẩm: LS RKN-b- Thương hiệu: LS- Loại RCCB- Dòng sản phẩm RKN-b 3P+N- Số cực 3P+N- Dòng rò: 30mA- Dòng định mức 63A- Điện áp 415 VAC2CáiRCCB LS RKN-b 3P+N 63A- Mã sản phẩm: LS RKN-b- Thương hiệu: LS- Loại RCCB- Dòng sản phẩm RKN-b 3P+N- Số cực 3P+N- Dòng rò: 30mA- Dòng định mức 63A- Điện áp 415 VAC
305RCCB LS RKN-b 3P+N 32A- Mã sản phẩm: LS RKN-b- Thương hiệu: LS- Loại RCCB- Dòng sản phẩm RKN-b 3P+N- Số cực 3P+N- Dòng rò: 30mA- Dòng định mức 32A- Điện áp 415 VAC2CáiRCCB LS RKN-b 3P+N 32A- Mã sản phẩm: LS RKN-b- Thương hiệu: LS- Loại RCCB- Dòng sản phẩm RKN-b 3P+N- Số cực 3P+N- Dòng rò: 30mA- Dòng định mức 32A- Điện áp 415 VAC
306RCCB LS RKN-b 1P+N 32A- Mã sản phẩm: RKN-b 1P+N- Thương hiệu: LS- Loại RCBO - Dòng sản phẩm RKN-b 1P+N- Số cực 1P+N- Dòng rò: 30mA- Dòng định mức 32A- Điện áp 240V AC12CáiRCCB LS RKN-b 1P+N 32A- Mã sản phẩm: RKN-b 1P+N- Thương hiệu: LS- Loại RCBO - Dòng sản phẩm RKN-b 1P+N- Số cực 1P+N- Dòng rò: 30mA- Dòng định mức 32A- Điện áp 240V AC
307RCCB LS RKN-b 1P+N 16A- Mã sản phẩm: RKN-b 1P+N- Thương hiệu: LS- Loại RCBO - Dòng sản phẩm RKN-b 1P+N- Số cực 1P+N- Dòng rò: 30mA- Dòng định mức 16A- Điện áp 240V AC4CáiRCCB LS RKN-b 1P+N 16A- Mã sản phẩm: RKN-b 1P+N- Thương hiệu: LS- Loại RCBO - Dòng sản phẩm RKN-b 1P+N- Số cực 1P+N- Dòng rò: 30mA- Dòng định mức 16A- Điện áp 240V AC
308Cáp điện Cadisun mềm tròn 3 ruột VCTF 3x6.0 mm2- Mã sản phẩm: VCTF 3x6.0 mm2- Hãng sản xuất: CADISUN- Ruột dẫn: Đồng ủ mềm trong môi trường khí trơ.- Số lõi: 3- Tiết diện dây: 6 mm2- Dạng mẫu mã: Hình tròn.- Điện áp: 300/500V- Quy cách đóng gói 100 mét/cuộn NSX: Cadisun30MétCáp điện Cadisun mềm tròn 3 ruột VCTF 3x6.0 mm2- Mã sản phẩm: VCTF 3x6.0 mm2- Hãng sản xuất: CADISUN- Ruột dẫn: Đồng ủ mềm trong môi trường khí trơ.- Số lõi: 3- Tiết diện dây: 6 mm2- Dạng mẫu mã: Hình tròn.- Điện áp: 300/500V- Quy cách đóng gói 100 mét/cuộn NSX: Cadisun
309Cáp điện Cadisun mềm tròn 4 ruột VCTF 4x6.0 mm2- Mã sản phẩm: VCTF 4x6.0 mm2- Hãng sản xuất: CADISUN- Ruột dẫn: Đồng ủ mềm trong môi trường khí trơ.- Số lõi: 4- Tiết diện dây: 6 mm2- Dạng mẫu mã: Hình tròn.- Điện áp: 300/500V- Quy cách đóng gói 100 mét/cuộn NSX: Cadisun10MétCáp điện Cadisun mềm tròn 4 ruột VCTF 4x6.0 mm2- Mã sản phẩm: VCTF 4x6.0 mm2- Hãng sản xuất: CADISUN- Ruột dẫn: Đồng ủ mềm trong môi trường khí trơ.- Số lõi: 4- Tiết diện dây: 6 mm2- Dạng mẫu mã: Hình tròn.- Điện áp: 300/500V- Quy cách đóng gói 100 mét/cuộn NSX: Cadisun
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

STTMô tảYêu cầuNhà thầu độc lậpNhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danhTừng thành viên liên danhTối thiểu một thành viên liên danh
1Lịch sử không hoàn thành hợp đồngTừ ngày 01 tháng 01 năm 2017(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 12Mẫu 12
2Năng lực tài chính
2.1Kết quả hoạt động tài chínhNhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2017đến năm 2019(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
2.2Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanhDoanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 6.571322891E9(4) VND, trong vòng 0(5)năm gần đây.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
2.3Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 14, 15Mẫu 14, 15
3Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tựSố lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng là 02 hoặc khác 02, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 3.066.617.349 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 6.133.234.698 VND.
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 3.066.617.349 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 6.133.234.698 VND.
Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)Không áp dụngMẫu 10(a), 10(b)Mẫu 10(a), 10(b)
4Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

STTVị trí công việcSố lượngTrình độ chuyên môn
(Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...)
Tổng số năm kinh nghiệm
(tối thiểu_năm)
Kinh nghiệm
trong các công việc tương tự
(tối thiểu_năm)
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->