Gói thầu: Cung cấp CCDC, thiết bị điện và vật tư giàn giáo phục vụ công tác sửa chữa tại NMNĐ Vĩnh Tân 4
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210356385-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/03/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Cung cấp CCDC, thiết bị điện và vật tư giàn giáo phục vụ công tác sửa chữa tại NMNĐ Vĩnh Tân 4 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210356363 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Hợp đồng dịch vụ sửa chữa NMNĐ Vĩnh Tân 4 và Vĩnh Tân 4 Mở rộng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 98 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-24 14:28:00 đến ngày 2021-03-31 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,380,881,927 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 43,809,000 VNĐ ((Bốn mươi ba triệu tám trăm lẻ chín nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2017(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2017đến năm 2019(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 6.571322891E9(4) VND, trong vòng 0(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng là 02 hoặc khác 02, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 3.066.617.349 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 6.133.234.698 VND. Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 3.066.617.349 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 6.133.234.698 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bộ cờ lê vòng miệng Licota AWT-ERSK05A (8-32mm)Có các kích thước: 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 17, 19, 21, 24, 27, 30, 32 NSX: Licota | 21 | Bộ | Bộ cờ lê vòng miệng Licota AWT-ERSK05A (8-32mm)Có các kích thước: 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 17, 19, 21, 24, 27, 30, 32 NSX: Licota | ||
| 2 | Bộ cờ lê 2 đầu miệng 6-32MM Kingtony 1112MR – 12 chi tiếtCó các kích thước: 6X7 ;8X9 ;10X11 ;12X13 ;14X15 ;16X17 ;18X19 ;20X22 ;21X23 ;24X27 ;25X28 ;30X32NSX: Kingtony | 3 | Bộ | Bộ cờ lê 2 đầu miệng 6-32MM Kingtony 1112MR – 12 chi tiếtCó các kích thước: 6X7 ;8X9 ;10X11 ;12X13 ;14X15 ;16X17 ;18X19 ;20X22 ;21X23 ;24X27 ;25X28 ;30X32NSX: Kingtony | ||
| 3 | Bộ cờ lê 2 đầu vòng thẳng Kingtony 1C12MRBộ bao gồm các size: 6 x 7 , 8 x 9 , 10 x 11 , 12 x 13 , 14 x 15, 16 x 17 , 18 x 19 , 20 x 22 , 21 x 23, 24 x 26 , 25 x 28 , 30 x 32NSX: Kingtony | 7 | Bộ | Bộ cờ lê 2 đầu vòng thẳng Kingtony 1C12MRBộ bao gồm các size: 6 x 7 , 8 x 9 , 10 x 11 , 12 x 13 , 14 x 15, 16 x 17 , 18 x 19 , 20 x 22 , 21 x 23, 24 x 26 , 25 x 28 , 30 x 32NSX: Kingtony | ||
| 4 | Bộ tuýp 1/2" 24 chi tiết hệ mét - Model: 4526MR- 18 đầu tuýp lục giác (6 cạnh): 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 27, 30, 32mm- 2 cần nối- 1 cần xiết đảo chiều- 1 xiết tự động- 1 đầu tuýp dài- 1 cần chữ TNSX: Kingtony | 6 | Bộ | Bộ tuýp 1/2" 24 chi tiết hệ mét - Model: 4526MR- 18 đầu tuýp lục giác (6 cạnh): 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 27, 30, 32mm- 2 cần nối- 1 cần xiết đảo chiều- 1 xiết tự động- 1 đầu tuýp dài- 1 cần chữ TNSX: Kingtony | ||
| 5 | Bộ tuýp 1/2" 24 chi tiết hệ inch Kingtony 4026SR- 18 đầu tuýp 12 cạnh 5/16, 3/8, 7/16, 15/32, 1/2, 9/16, 19/32, 5/8, 11/16, 3/4, 25/32, 13/16, 7/8, 15/16, 1, 1-1/16, 1-3/16, 1-1/4”- 2 cần nối- 1 cần xiết đảo chiều- 1 xiết tự động- 1 đầu tuýp dài- 1 cần chữ TNSX: Kingtony | 3 | Bộ | Bộ tuýp 1/2" 24 chi tiết hệ inch Kingtony 4026SR- 18 đầu tuýp 12 cạnh 5/16, 3/8, 7/16, 15/32, 1/2, 9/16, 19/32, 5/8, 11/16, 3/4, 25/32, 13/16, 7/8, 15/16, 1, 1-1/16, 1-3/16, 1-1/4”- 2 cần nối- 1 cần xiết đảo chiều- 1 xiết tự động- 1 đầu tuýp dài- 1 cần chữ TNSX: Kingtony | ||
| 6 | Bộ tuýp 24 chi tiết hệ inch & hệ mét Kingtony 6224CR (3/4inch)10 đầu tuýp hệ mét 22, 24, 27, 30, 32, 36, 38, 41, 46, 50mm10 đầu tuýp hệ inch 1, 1-1/8, 1-1/4, 1-5/16, 1-3/8, 1-7/16, 1-1/2, 1-5/8, 1-3/4, 2”2 cần nối1 xiết tự động1 cần xiết chữ TNSX: Kingtony | 6 | Bộ | Bộ tuýp 24 chi tiết hệ inch & hệ mét Kingtony 6224CR (3/4inch)10 đầu tuýp hệ mét 22, 24, 27, 30, 32, 36, 38, 41, 46, 50mm10 đầu tuýp hệ inch 1, 1-1/8, 1-1/4, 1-5/16, 1-3/8, 1-7/16, 1-1/2, 1-5/8, 1-3/4, 2”2 cần nối1 xiết tự động1 cần xiết chữ TNSX: Kingtony | ||
| 7 | Bộ tuýp 1" 22 chi tiết Vata 7022M- 17 đầu típ kích thước 1”: 36-38-41-46-50-54-55-58-60-63-65-67-70-71-75-77-80- 1 cần chữ T- 2 cần nối- 1 đầu tự độngNSX: Vata | 3 | Bộ | Bộ tuýp 1" 22 chi tiết Vata 7022M- 17 đầu típ kích thước 1”: 36-38-41-46-50-54-55-58-60-63-65-67-70-71-75-77-80- 1 cần chữ T- 2 cần nối- 1 đầu tự độngNSX: Vata | ||
| 8 | Bộ tuýp 135 chi tiết 9033CRNSX: Kingtony- 12 đầu tuýp lục giác ngắn hệ mét 4, 4.5, 5, 5.5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13mm- 10 đầu tuýp lục giác ngắn hệ inch 5/32, 3/16, 7/32, 1/4, 9/32, 5/16, 11/32, 3/8, 7/16, 1/2"- 12 đầu tuýp lục giác dài hệ mét 4, 4.5, 5, 5.5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13mm- 10 đầu tuýp lục giác dài hệ inch 5/32, 3/16, 7/32, 1/4, 9/32, 5/16, 11/32, 3/8, 7/16,1/2”- 15 đầu tuýp lồi 12 cạnh 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22mm- 23 đầu tuýp 12 cạnh hệ mét 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, -28, 30, 32mm- 14 đầu tuýp 12 cạnh hệ inch 3/8, 7/16, 1/2, 9/16, 5/8, 11/16, 3/4, 13/16, 7/8, 15/16, 1, 1-1/8, 1-3/16, 1-1/4”- 6 đầu vít sao hệ mét 3, 4, 5, 6, 8, 10mm- 6 đầu vít sao hệ inch 1/8, 3/16, 7/32, 1/4, 5/16, 3/8”- 5 đầu vít bake No, 1, 2, 3, 4- 3 chìa lục giác 1.5, 2, 2.5- 1 cần nối 4-1/2”- 2 drive spin disc 3/8”, 1/2"- 1 tuýp lục giác mở buri- 1 tuýp lục giác bông mở buri- 2 cần tự đông- 1 tua vít- 1 đầu nối vít- 1 cần đảo chiều- 2 chữ T- 4 đầu nối- 2 đầu lắc léo- 1 đầu tuýp bugi | 2 | Bộ | Bộ tuýp 135 chi tiết 9033CRNSX: Kingtony- 12 đầu tuýp lục giác ngắn hệ mét 4, 4.5, 5, 5.5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13mm- 10 đầu tuýp lục giác ngắn hệ inch 5/32, 3/16, 7/32, 1/4, 9/32, 5/16, 11/32, 3/8, 7/16, 1/2"- 12 đầu tuýp lục giác dài hệ mét 4, 4.5, 5, 5.5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13mm- 10 đầu tuýp lục giác dài hệ inch 5/32, 3/16, 7/32, 1/4, 9/32, 5/16, 11/32, 3/8, 7/16,1/2”- 15 đầu tuýp lồi 12 cạnh 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22mm- 23 đầu tuýp 12 cạnh hệ mét 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, -28, 30, 32mm- 14 đầu tuýp 12 cạnh hệ inch 3/8, 7/16, 1/2, 9/16, 5/8, 11/16, 3/4, 13/16, 7/8, 15/16, 1, 1-1/8, 1-3/16, 1-1/4”- 6 đầu vít sao hệ mét 3, 4, 5, 6, 8, 10mm- 6 đầu vít sao hệ inch 1/8, 3/16, 7/32, 1/4, 5/16, 3/8”- 5 đầu vít bake No, 1, 2, 3, 4- 3 chìa lục giác 1.5, 2, 2.5- 1 cần nối 4-1/2”- 2 drive spin disc 3/8”, 1/2"- 1 tuýp lục giác mở buri- 1 tuýp lục giác bông mở buri- 2 cần tự đông- 1 tua vít- 1 đầu nối vít- 1 cần đảo chiều- 2 chữ T- 4 đầu nối- 2 đầu lắc léo- 1 đầu tuýp bugi | ||
| 9 | Bộ tuýp 1/2″ 8pcs (12-24mm) KingtonyModel: 4410MP01Kích thước: Gồm: 12 , 13 , 14 , 17 , 19 , 21 , 22 , 24mmNSX: Kingtony | 5 | Bộ | Bộ tuýp 1/2″ 8pcs (12-24mm) KingtonyModel: 4410MP01Kích thước: Gồm: 12 , 13 , 14 , 17 , 19 , 21 , 22 , 24mmNSX: Kingtony | ||
| 10 | Bộ khẩu đầu vít lục giác 1/2" hệ mét và tay vặn 12 chiếc - TH-412HKích thước: 4, 5, 6, 8, 10, 12, 14, 17, 19NSX: Genius | 6 | Bộ | Bộ khẩu đầu vít lục giác 1/2" hệ mét và tay vặn 12 chiếc - TH-412HKích thước: 4, 5, 6, 8, 10, 12, 14, 17, 19NSX: Genius | ||
| 11 | Bộ khẩu 1/2" đầu vít lục giác hệ inch và tay vặn 12 chiếc - TH-412SKích thước: 5/32”, 3/16”, 1/4”, 5/16”, 3/8”, 7/16”, 9/16”, 11/16”, 3/4”NSX: Genius | 1 | Bộ | Bộ khẩu 1/2" đầu vít lục giác hệ inch và tay vặn 12 chiếc - TH-412SKích thước: 5/32”, 3/16”, 1/4”, 5/16”, 3/8”, 7/16”, 9/16”, 11/16”, 3/4”NSX: Genius | ||
| 12 | Đầu tuýp đen 62 mm, đầu vuông 1 inch, 60652NSX: Ega Master | 1 | Cái | Đầu tuýp đen 62 mm, đầu vuông 1 inch, 60652NSX: Ega Master | ||
| 13 | Đầu chuyển cỡ khẩu KingtonyModel: 4866Đầu cái: 1/2 inchĐầu đực: 3/4 inchNSX: Kingtony | 6 | Cái | Đầu chuyển cỡ khẩu KingtonyModel: 4866Đầu cái: 1/2 inchĐầu đực: 3/4 inchNSX: Kingtony | ||
| 14 | Đầu chuyển cỡ khẩu KingtonyModel: 6868P Đầu cái: 3/4 inchĐầu đực: 1 inch.NSX: Kingtony | 8 | Cái | Đầu chuyển cỡ khẩu KingtonyModel: 6868P Đầu cái: 3/4 inchĐầu đực: 1 inch.NSX: Kingtony | ||
| 15 | Đầu chuyển cỡ khẩu KingtonyModel: 6864P Đầu cái: 3/4 inchĐầu đực: 1/2 inch.NSX: Kingtony | 8 | Cái | Đầu chuyển cỡ khẩu KingtonyModel: 6864P Đầu cái: 3/4 inchĐầu đực: 1/2 inch.NSX: Kingtony | ||
| 16 | Đầu chuyển cỡ khẩu KingtonyModel: 8866PĐầu cái: 1 inchĐầu đực: 3/4 inch.NSX: Kingtony | 6 | Cái | Đầu chuyển cỡ khẩu KingtonyModel: 8866PĐầu cái: 1 inchĐầu đực: 3/4 inch.NSX: Kingtony | ||
| 17 | Bộ lục giác hệ mét 10 cây 20210MR Kích thước 3, 4, 5, 6, 7, 8, 10, 12, 14, 17mmNSX: Kingtony | 9 | Bộ | Bộ lục giác hệ mét 10 cây 20210MR Kích thước 3, 4, 5, 6, 7, 8, 10, 12, 14, 17mmNSX: Kingtony | ||
| 18 | Bộ lục giác Pro'skit 8PK-027- Chất liệu: Thép không gỉ- Bao gồm: 30 cây- Hệ inch và hệ mét- Kích thước đầu(mm): 0.7,0.9,1.3,1.5,2,2.5,3,4,4.5,5,5.5,6,7,8,10- Kích thước đầu(inch): 0.028'',0.035'',0.050'',1/16'',5/64'',3/32'',7/64'',1/8'',9/64'',5/32'',3/16'',7/32'',1/4'',5/16'',3/8''NSX: Pro'skit | 5 | bộ | Bộ lục giác Pro'skit 8PK-027- Chất liệu: Thép không gỉ- Bao gồm: 30 cây- Hệ inch và hệ mét- Kích thước đầu(mm): 0.7,0.9,1.3,1.5,2,2.5,3,4,4.5,5,5.5,6,7,8,10- Kích thước đầu(inch): 0.028'',0.035'',0.050'',1/16'',5/64'',3/32'',7/64'',1/8'',9/64'',5/32'',3/16'',7/32'',1/4'',5/16'',3/8''NSX: Pro'skit | ||
| 19 | Bộ lục giác 9 cái bông dài Crossman 66-096Qui cách: T10, T15, T20, T25, T27, T30, T40, T45, T50NSX: Crossman | 1 | Bộ | Bộ lục giác 9 cái bông dài Crossman 66-096Qui cách: T10, T15, T20, T25, T27, T30, T40, T45, T50NSX: Crossman | ||
| 20 | Lục giác 24mm Crossman 66-222NSX: Crossman | 2 | Cái | Lục giác 24mm Crossman 66-222NSX: Crossman | ||
| 21 | Lục giác 27mm Crossman 66-227NSX: Crossman | 2 | Cái | Lục giác 27mm Crossman 66-227NSX: Crossman | ||
| 22 | Lục giác 30mm ENDURA E7588NSX: ENDURA | 2 | Cái | Lục giác 30mm ENDURA E7588NSX: ENDURA | ||
| 23 | Lục giác 36mm ENDURA E7590NSX: ENDURA | 2 | Cái | Lục giác 36mm ENDURA E7590NSX: ENDURA | ||
| 24 | Cảo hai chấu TMMP 2×170 - Model: TMMP 2×170 - Chiều rộng của kẹp: 25–170- Chiều dài kẹp: 135 NSX: SKF | 3 | Cái | Cảo hai chấu TMMP 2×170 - Model: TMMP 2×170 - Chiều rộng của kẹp: 25–170- Chiều dài kẹp: 135 NSX: SKF | ||
| 25 | Cảo 2 chấu TOPTUL JJAL1208 (loại tay trượt)Hãng sản xuất: TOPTULModel: JJAL1208Kích thước: 80mmPhạm vi kẹp ngoài: 30~80mmPhạm vi kẹp trong: 90~150mm | 2 | Cái | Cảo 2 chấu TOPTUL JJAL1208 (loại tay trượt)Hãng sản xuất: TOPTULModel: JJAL1208Kích thước: 80mmPhạm vi kẹp ngoài: 30~80mmPhạm vi kẹp trong: 90~150mm | ||
| 26 | Cảo ba chấu 4″ CrossmanModel: 83-004NSX: Crossman | 2 | Cái | Cảo ba chấu 4″ CrossmanModel: 83-004NSX: Crossman | ||
| 27 | Cảo ba chấu 6″ CrossmanModel: 83-006NSX: Crossman | 2 | Cái | Cảo ba chấu 6″ CrossmanModel: 83-006NSX: Crossman | ||
| 28 | Cảo ba chấu 8″ CrossmanModel: CRO-830-008NSX: Crossman | 1 | Cái | Cảo ba chấu 8″ CrossmanModel: CRO-830-008NSX: Crossman | ||
| 29 | Cảo ba chấu 10″ CrossmanModel: CRO-830-010NSX: Crossman | 4 | Cái | Cảo ba chấu 10″ CrossmanModel: CRO-830-010NSX: Crossman | ||
| 30 | Kìm cắt cao cấp Stanley STHT84607-8- Model: STHT84607-8- Quy cách: 8″ NSX: Stanley | 17 | Cái | Kìm cắt cao cấp Stanley STHT84607-8- Model: STHT84607-8- Quy cách: 8″ NSX: Stanley | ||
| 31 | Kìm điện tổ hợp Stanley STHT84029-8- Model: STHT84029-8- Quy cách: 8″ NSX: Stanley | 18 | Cái | Kìm điện tổ hợp Stanley STHT84029-8- Model: STHT84029-8- Quy cách: 8″ NSX: Stanley | ||
| 32 | Kềm mỏ nhọn 8" Stanley STHT84032-8- Model: STHT84032-8- Quy cách: 8″ NSX: Stanley | 21 | Cái | Kềm mỏ nhọn 8" Stanley STHT84032-8- Model: STHT84032-8- Quy cách: 8″ NSX: Stanley | ||
| 33 | Kìm chết mỏ nhọn Stanley 84-389 230mmNSX: Stanley | 3 | Cái | Kìm chết mỏ nhọn Stanley 84-389 230mmNSX: Stanley | ||
| 34 | Kìm mỏ quạ 25.4cm Stanley 84-024NSX: Stanley | 4 | Cái | Kìm mỏ quạ 25.4cm Stanley 84-024NSX: Stanley | ||
| 35 | Kìm chết 10 inch, 62172- Kích thước: 10"- Chất liệu: Thép titan, phủ cromNSX: Ega Master | 12 | Cái | Kìm chết 10 inch, 62172- Kích thước: 10"- Chất liệu: Thép titan, phủ cromNSX: Ega Master | ||
| 36 | Kềm hàn kẹp ống, bấm chết, mở ngàm 10-90mm, Model: 511-280Chiều dài tổng: 280mmTrọng lượng: 935gNSX: Elora | 4 | Cái | Kềm hàn kẹp ống, bấm chết, mở ngàm 10-90mm, Model: 511-280Chiều dài tổng: 280mmTrọng lượng: 935gNSX: Elora | ||
| 37 | Kiềm tuốt dây Sata 91201- Kích thước: 6"NSX: Sata | 3 | Cái | Kiềm tuốt dây Sata 91201- Kích thước: 6"NSX: Sata | ||
| 38 | Kìm cộng lực chất lượng cao 30 inch - Berrylion- Chiều dài tổng thể: 30” (750mm)- Trọng lượng: 3 kgNSX: Berrylion | 1 | Cái | Kìm cộng lực chất lượng cao 30 inch - Berrylion- Chiều dài tổng thể: 30” (750mm)- Trọng lượng: 3 kgNSX: Berrylion | ||
| 39 | Tua vít trở 2 đầu 6x100mm STANLEY 65-201- Model: STANLEY 65-201NSX: Stanley | 5 | Cái | Tua vít trở 2 đầu 6x100mm STANLEY 65-201- Model: STANLEY 65-201NSX: Stanley | ||
| 40 | Tua vít hai đầu Crossman 46-500- Model: 46-500- Kích thước: 6.0mm x 38mmNSX: Crossman | 10 | Cái | Tua vít hai đầu Crossman 46-500- Model: 46-500- Kích thước: 6.0mm x 38mmNSX: Crossman | ||
| 41 | Tua vít dẹp Stanley 65-183 Kích thước: 3x150 mmNSX: Stanley | 5 | Cái | Tua vít dẹp Stanley 65-183 Kích thước: 3x150 mmNSX: Stanley | ||
| 42 | Tua vít dẹp Fujiya FESD-6-100Kích thước: 6x100 mmNSX: Fujiya | 5 | Cái | Tua vít dẹp Fujiya FESD-6-100Kích thước: 6x100 mmNSX: Fujiya | ||
| 43 | Tua vít dẹp 6 x 150mm 46-846 crossman- Mã sản phẩm: 46-846- Kích thước: 6x150mmNSX: Crossman | 3 | Cái | Tua vít dẹp 6 x 150mm 46-846 crossman- Mã sản phẩm: 46-846- Kích thước: 6x150mmNSX: Crossman | ||
| 44 | Tua vít đóng đầu dẹp 10x300 Kingtony14821012Kích thước: 10x300mmNSX: Kingtony | 8 | Cái | Tua vít đóng đầu dẹp 10x300 Kingtony14821012Kích thước: 10x300mmNSX: Kingtony | ||
| 45 | Tua vit Fujiya FESD+2-100Kích thước: 2x100 mmNSX: Fujiya | 5 | Cái | Tua vit Fujiya FESD+2-100Kích thước: 2x100 mmNSX: Fujiya | ||
| 46 | Tua vít bake 6 x 150mm 46-876 crossman- Mã sản phẩm: 46-876- Kích thước: 6x150mmNSX: Crossman | 3 | Cái | Tua vít bake 6 x 150mm 46-876 crossman- Mã sản phẩm: 46-876- Kích thước: 6x150mmNSX: Crossman | ||
| 47 | Tua vít đóng đầu bake 8 x 150 cao su Kingtony 14610306Kích thước 8 x 150mmNSX: Kingtony | 6 | Cái | Tua vít đóng đầu bake 8 x 150 cao su Kingtony 14610306Kích thước 8 x 150mmNSX: Kingtony | ||
| 48 | Bộ vít cách điện 7 cây Stanley 65-980- Model: Stanley 65-9802 vít đầu dẹp: 1 x 80mm, 2 x 100mm1 bút thử điện4 vít 4 cạnh 3 x 100mm, 4 x 100mm, 5.5 x 125mm, 6.5x150mm;NSX: Stanley | 7 | Bộ | Bộ vít cách điện 7 cây Stanley 65-980- Model: Stanley 65-9802 vít đầu dẹp: 1 x 80mm, 2 x 100mm1 bút thử điện4 vít 4 cạnh 3 x 100mm, 4 x 100mm, 5.5 x 125mm, 6.5x150mm;NSX: Stanley | ||
| 49 | Bộ tô vít điện tử 15 cây Sata 09317 + Kích thước: + Vít bake: #0-3 x 40mm, #0 x 40mm, #1-2 x 40mm + Vít dẹp: 1x40, 2x40, 3x40, 3.5x40mm + Vít hoa thị: T6x40, T8x40, T10x40, T15x40 + Vít lục giác: 1.5x40, 2x40, 2.5x40, 3x40mmNSX: Sata | 3 | Bộ | Bộ tô vít điện tử 15 cây Sata 09317 + Kích thước: + Vít bake: #0-3 x 40mm, #0 x 40mm, #1-2 x 40mm + Vít dẹp: 1x40, 2x40, 3x40, 3.5x40mm + Vít hoa thị: T6x40, T8x40, T10x40, T15x40 + Vít lục giác: 1.5x40, 2x40, 2.5x40, 3x40mmNSX: Sata | ||
| 50 | Cờ lê vòng miệng Kingtony 34mmModel: 1071-34NSX: Kingtony | 4 | Cái | Cờ lê vòng miệng Kingtony 34mmModel: 1071-34NSX: Kingtony | ||
| 51 | Cờ lê vòng miệng Kingtony 36mmModel: 1071-36NSX: Kingtony | 6 | Cái | Cờ lê vòng miệng Kingtony 36mmModel: 1071-36NSX: Kingtony | ||
| 52 | Cờ lê vòng miệng Kingtony 38mmModel: 1071-38NSX: Kingtony | 6 | Cái | Cờ lê vòng miệng Kingtony 38mmModel: 1071-38NSX: Kingtony | ||
| 53 | Cờ lê vòng miệng Kingtony 41mmModel: 1071-41NSX: Kingtony | 6 | Cái | Cờ lê vòng miệng Kingtony 41mmModel: 1071-41NSX: Kingtony | ||
| 54 | Cờ lê vòng miệng Kingtony 42mmModel: 1071-42NSX: Kingtony | 4 | Cái | Cờ lê vòng miệng Kingtony 42mmModel: 1071-42NSX: Kingtony | ||
| 55 | Cờ lê vòng miệng Kingtony 46mmModel: 1071-46NSX: Kingtony | 10 | Cái | Cờ lê vòng miệng Kingtony 46mmModel: 1071-46NSX: Kingtony | ||
| 56 | Cờ lê vòng miệng Kingtony 48mmModel: 1071-48NSX: Kingtony | 2 | Cái | Cờ lê vòng miệng Kingtony 48mmModel: 1071-48NSX: Kingtony | ||
| 57 | Cờ lê vòng miệng Kingtony 50mmModel: 1071-50NSX: Kingtony | 6 | Cái | Cờ lê vòng miệng Kingtony 50mmModel: 1071-50NSX: Kingtony | ||
| 58 | Cờ lê vòng miệng Kingtony 55mmModel: 1071-55NSX: Kingtony | 11 | Cái | Cờ lê vòng miệng Kingtony 55mmModel: 1071-55NSX: Kingtony | ||
| 59 | Cờ lê vòng miệng Kingtony 60mmModel: 1071-60NSX: Kingtony | 4 | Cái | Cờ lê vòng miệng Kingtony 60mmModel: 1071-60NSX: Kingtony | ||
| 60 | Cờ lê vòng miệng Kingtony 65mmModel: 1071-65NSX: Kingtony | 2 | Cái | Cờ lê vòng miệng Kingtony 65mmModel: 1071-65NSX: Kingtony | ||
| 61 | Cờ lê vòng miệng đóng Kingtony 24mmModel: 10B0-24 NSX: Kingtony | 6 | Cái | Cờ lê vòng miệng đóng Kingtony 24mmModel: 10B0-24 NSX: Kingtony | ||
| 62 | Cờ lê vòng miệng đóng Kingtony 27mmModel: 10B0-27NSX: Kingtony | 5 | Cái | Cờ lê vòng miệng đóng Kingtony 27mmModel: 10B0-27NSX: Kingtony | ||
| 63 | Cờ lê vòng miệng đóng Kingtony 30mmModel: 10B0-30NSX: Kingtony | 6 | Cái | Cờ lê vòng miệng đóng Kingtony 30mmModel: 10B0-30NSX: Kingtony | ||
| 64 | Cờ lê vòng miệng đóng Kingtony 32mmModel:10B0-32NSX: Kingtony | 7 | Cái | Cờ lê vòng miệng đóng Kingtony 32mmModel:10B0-32NSX: Kingtony | ||
| 65 | Cờ lê vòng miệng đóng Gedore 34mmModel: 306-34NSX: Gedore | 2 | Cái | Cờ lê vòng miệng đóng Gedore 34mmModel: 306-34NSX: Gedore | ||
| 66 | Cờ lê vòng miệng đóng Kingtony 36mmModel:10B0-36NSX: Kingtony | 7 | Cái | Cờ lê vòng miệng đóng Kingtony 36mmModel:10B0-36NSX: Kingtony | ||
| 67 | Cờ lê vòng miệng đóng Gedore 38mmModel: 306-38NSX: Gedore | 2 | Cái | Cờ lê vòng miệng đóng Gedore 38mmModel: 306-38NSX: Gedore | ||
| 68 | Cờ lê vòng miệng đóng Kingtony 41mmModel:10B0-41NSX: Kingtony | 7 | Cái | Cờ lê vòng miệng đóng Kingtony 41mmModel:10B0-41NSX: Kingtony | ||
| 69 | Cờ lê vòng miệng đóng Toptul 42mmModel:AAAR4242NSX: Toptul | 4 | Cái | Cờ lê vòng miệng đóng Toptul 42mmModel:AAAR4242NSX: Toptul | ||
| 70 | Cờ lê vòng miệng đóng Kingtony 46mmModel:10B0-46NSX: Kingtony | 11 | Cái | Cờ lê vòng miệng đóng Kingtony 46mmModel:10B0-46NSX: Kingtony | ||
| 71 | Cờ lê vòng miệng đóng Toptul 48mmModel:AAAR4848NSX: Toptul | 2 | Cái | Cờ lê vòng miệng đóng Toptul 48mmModel:AAAR4848NSX: Toptul | ||
| 72 | Cờ lê vòng miệng đóng Kingtony 50mmModel:10B0-50NSX: Kingtony | 8 | Cái | Cờ lê vòng miệng đóng Kingtony 50mmModel:10B0-50NSX: Kingtony | ||
| 73 | Cờ lê vòng miệng đóng Kingtony 55mmModel:10B0-55NSX: Kingtony | 5 | Cái | Cờ lê vòng miệng đóng Kingtony 55mmModel:10B0-55NSX: Kingtony | ||
| 74 | Cờ lê vòng miệng đóng Kingtony 60mmModel:10B0-60NSX: Kingtony | 5 | Cái | Cờ lê vòng miệng đóng Kingtony 60mmModel:10B0-60NSX: Kingtony | ||
| 75 | Cờ lê vòng đóng 62mm Ega Master 67334NSX: Ega Master | 1 | Cái | Cờ lê vòng đóng 62mm Ega Master 67334NSX: Ega Master | ||
| 76 | Cờ lê đóng 1 đầu vòng Proto 36mm Model: J2636SWMNSX: Proto | 7 | Cái | Cờ lê đóng 1 đầu vòng Proto 36mm Model: J2636SWMNSX: Proto | ||
| 77 | Cờ lê đóng 1 đầu vòng Toptul AAAV3838 38mm NSX: Toptul | 2 | Cái | Cờ lê đóng 1 đầu vòng Toptul AAAV3838 38mm NSX: Toptul | ||
| 78 | Cờ lê đóng 1 đầu vòng Proto 41mm Model: J2641SWMNSX: Proto | 5 | Cái | Cờ lê đóng 1 đầu vòng Proto 41mm Model: J2641SWMNSX: Proto | ||
| 79 | Cờ lê đóng 1 đầu vòng Proto 46mm Model: J2646SWMNSX: Proto | 5 | Cái | Cờ lê đóng 1 đầu vòng Proto 46mm Model: J2646SWMNSX: Proto | ||
| 80 | Cờ lê đóng 1 đầu vòng Toptul 48mm AAAV4848NSX: Toptul | 2 | Cái | Cờ lê đóng 1 đầu vòng Toptul 48mm AAAV4848NSX: Toptul | ||
| 81 | Cờ lê đóng 1 đầu vòng Proto 50mm Model: J2650SWMNSX: Proto | 5 | Cái | Cờ lê đóng 1 đầu vòng Proto 50mm Model: J2650SWMNSX: Proto | ||
| 82 | Cờ lê đóng 1 đầu vòng Proto 55mm Model: J2655SWMNSX: Proto | 4 | Cái | Cờ lê đóng 1 đầu vòng Proto 55mm Model: J2655SWMNSX: Proto | ||
| 83 | Cờ lê đóng 1 đầu vòng Proto 60mm Model: J2660SWMNSX: Proto | 3 | Cái | Cờ lê đóng 1 đầu vòng Proto 60mm Model: J2660SWMNSX: Proto | ||
| 84 | Cờ lê đóng 1 đầu vòng Proto 65mm Model: J2665SWMNSX: Proto | 3 | Cái | Cờ lê đóng 1 đầu vòng Proto 65mm Model: J2665SWMNSX: Proto | ||
| 85 | Cờ lê đóng 1 đầu vòng Proto 70mm Model: J2670SWMNSX: Proto | 2 | Cái | Cờ lê đóng 1 đầu vòng Proto 70mm Model: J2670SWMNSX: Proto | ||
| 86 | Cờ lê đóng 1 đầu vòng Proto 75mm Model: J2675SWMNSX: Proto | 3 | Cái | Cờ lê đóng 1 đầu vòng Proto 75mm Model: J2675SWMNSX: Proto | ||
| 87 | Khóa đuôi chuột 17-19 Kingtony 15001719PNSX: Kingtony | 14 | Cái | Khóa đuôi chuột 17-19 Kingtony 15001719PNSX: Kingtony | ||
| 88 | Khóa đuôi chuột 19-21 kingtony 15001921PNSX: Kingtony | 12 | Cái | Khóa đuôi chuột 19-21 kingtony 15001921PNSX: Kingtony | ||
| 89 | Khóa đuôi chuột19- 24 kingtony 15001924PNSX: Kingtony | 10 | Cái | Khóa đuôi chuột19- 24 kingtony 15001924PNSX: Kingtony | ||
| 90 | Khóa đuôi chuột 24-27 kingtony 15002427PNSX: Kingtony | 2 | Cái | Khóa đuôi chuột 24-27 kingtony 15002427PNSX: Kingtony | ||
| 91 | Mỏ lết 10 inch Kingtony 3611-10NSX: Kingtony | 11 | Cái | Mỏ lết 10 inch Kingtony 3611-10NSX: Kingtony | ||
| 92 | Mỏ lết 12" , 61113 Ega MasterNSX: Ega Master | 5 | Cái | Mỏ lết 12" , 61113 Ega MasterNSX: Ega Master | ||
| 93 | Mỏ lết 15 inch Kingtony 3611-15HPNSX: Kingtony | 2 | Cái | Mỏ lết 15 inch Kingtony 3611-15HPNSX: Kingtony | ||
| 94 | Mỏ lết răng 12 inch Stanley 87-623NSX: Stanley | 1 | Cái | Mỏ lết răng 12 inch Stanley 87-623NSX: Stanley | ||
| 95 | Bộ cần xiết lực 1/2 inch 11 chi tiết GAAI1101- 1 Cần xiết lực ANAH0121: 14x18mm, 40-210Nm- 1 Đầu cần xiết lực ANAL0206 1/2"Dr. 14x18mm- 9 Đầu cần xiết lực ANAK01: 13,14,15,17,19, 22, 24, 27, 30mmNSX: TOPTUL | 3 | Bộ | Bộ cần xiết lực 1/2 inch 11 chi tiết GAAI1101- 1 Cần xiết lực ANAH0121: 14x18mm, 40-210Nm- 1 Đầu cần xiết lực ANAL0206 1/2"Dr. 14x18mm- 9 Đầu cần xiết lực ANAK01: 13,14,15,17,19, 22, 24, 27, 30mmNSX: TOPTUL | ||
| 96 | Cần xiết lực 3/4" Kingtony 34662-3DG Lực xiết: 200 – 1000NmVạch chia lực 5NmTổng chiểu dài 1238mmNSX: Kingtony | 4 | Cái | Cần xiết lực 3/4" Kingtony 34662-3DG Lực xiết: 200 – 1000NmVạch chia lực 5NmTổng chiểu dài 1238mmNSX: Kingtony | ||
| 97 | Dao rọc cáp cách điện mũi tà, cấp cách điện 1000V, dài 180mm- Model: 977A- Vật liệu: Chrome-Vanadium 31 CrV 3 / 1.2208- NSX: Elora | 4 | Cái | Dao rọc cáp cách điện mũi tà, cấp cách điện 1000V, dài 180mm- Model: 977A- Vật liệu: Chrome-Vanadium 31 CrV 3 / 1.2208- NSX: Elora | ||
| 98 | Kéo cắt đa năng Stanley 14-556 Kích thước: 10 inchNSX: Stanley | 14 | Cái | Kéo cắt đa năng Stanley 14-556 Kích thước: 10 inchNSX: Stanley | ||
| 99 | Bộ kìm phe Kingtony 6 cây Model: 42116GP- Kìm mở phanh trong mũi thẳng 7”- Kìm mở phanh trong mũi cong 6-3/4”- Kìm mở phanh trong mũi thẳng 10”- Kìm mở phanh ngoài mũi thẳng 7”- Kìm mở phanh ngoài mũi cong 6-3- Kìm mở phanh ngoài mũi thẳng 10”NSX: Kingtony | 11 | Bộ | Bộ kìm phe Kingtony 6 cây Model: 42116GP- Kìm mở phanh trong mũi thẳng 7”- Kìm mở phanh trong mũi cong 6-3/4”- Kìm mở phanh trong mũi thẳng 10”- Kìm mở phanh ngoài mũi thẳng 7”- Kìm mở phanh ngoài mũi cong 6-3- Kìm mở phanh ngoài mũi thẳng 10”NSX: Kingtony | ||
| 100 | Bộ đục và đột sắt 6 chi tiết thép CR-V - BDCMA0127Vật liệu: Cr-V/Thép đặc biệtĐộ cứng min : 52-58 HRCĐục nguội : 12x10x130mmĐục nguội : 15x12x150mmĐục cắt chéo : 4x10x130mmĐột : 5x12x150mmĐột côn : 3x10x120mmĐột lấy dấu : 3x10x120mmNSX: C-MART | 12 | Bộ | Bộ đục và đột sắt 6 chi tiết thép CR-V - BDCMA0127Vật liệu: Cr-V/Thép đặc biệtĐộ cứng min : 52-58 HRCĐục nguội : 12x10x130mmĐục nguội : 15x12x150mmĐục cắt chéo : 4x10x130mmĐột : 5x12x150mmĐột côn : 3x10x120mmĐột lấy dấu : 3x10x120mmNSX: C-MART | ||
| 101 | Bộ đục lỗ ( 3-25mm ) túi dù BOSI BS529015kích thước :3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 16, 19, 22, 25NSX: BOSI | 2 | Bộ | Bộ đục lỗ ( 3-25mm ) túi dù BOSI BS529015kích thước :3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 16, 19, 22, 25NSX: BOSI | ||
| 102 | Bộ Taro : M3-M12 TTP USA 240-000040, bao gồm:+ 17 taro ren ngoài: M3 x 0.5, M3 x 0.6, M4 x 0.7, M4 x 0.75, M5 x 0.8, M5 x 0.9, M6 x 1.0, M6 x 0.75, M7 x 1.0, M7 x 0.75, M8 x 1.25, M8 x 1.0, M10 x 1.5, M10 x 1.25, M12 x 1.75, M12 x 1.5, 1/8NTP.+ 17 taro ren trong: M3 x 0.5, M3 x 0.6, M4 x 0.7, M4 x 0.75, M5 x 0.8, M5 x 0.9, M6 x 1.0, M6 x 0.75, M7 x 1.0, M7 x 0.75, M8 x 1.25, M8 x 1.0, M10 x 1.5, M10 x 1.25, M12 x 1.75, M12 x 1.5, 1/8NTP.+ 1 tay quay M3 ~ M12 (1/16” ~1/2”).+ 1 tay quay M25 (1”).+ 1 vít dẹp 90mm.+ 1 dưỡng đo ren.+ 1 tay quay chữ TNSX: TTP | 3 | Bộ | Bộ Taro : M3-M12 TTP USA 240-000040, bao gồm:+ 17 taro ren ngoài: M3 x 0.5, M3 x 0.6, M4 x 0.7, M4 x 0.75, M5 x 0.8, M5 x 0.9, M6 x 1.0, M6 x 0.75, M7 x 1.0, M7 x 0.75, M8 x 1.25, M8 x 1.0, M10 x 1.5, M10 x 1.25, M12 x 1.75, M12 x 1.5, 1/8NTP.+ 17 taro ren trong: M3 x 0.5, M3 x 0.6, M4 x 0.7, M4 x 0.75, M5 x 0.8, M5 x 0.9, M6 x 1.0, M6 x 0.75, M7 x 1.0, M7 x 0.75, M8 x 1.25, M8 x 1.0, M10 x 1.5, M10 x 1.25, M12 x 1.75, M12 x 1.5, 1/8NTP.+ 1 tay quay M3 ~ M12 (1/16” ~1/2”).+ 1 tay quay M25 (1”).+ 1 vít dẹp 90mm.+ 1 dưỡng đo ren.+ 1 tay quay chữ TNSX: TTP | ||
| 103 | Bộ nhổ bulong gãy 8 cây M3 đến M50, 353S-8Bao gồm các size M3-M6, M6-M8, M8-M11, M11-M14, M14-M18, M18-M24, M24-M33, M33-M50NSX: ELORA | 6 | Bộ | Bộ nhổ bulong gãy 8 cây M3 đến M50, 353S-8Bao gồm các size M3-M6, M6-M8, M8-M11, M11-M14, M14-M18, M18-M24, M24-M33, M33-M50NSX: ELORA | ||
| 104 | Compa vạch dấu Insize 7260-300 0-320mm- Mã sản phẩm: 7260-300- Nhà sản xuất: Insize- Dải đo: 0-320mm- Kích thước: 300mm- Làm bằng thép cacbonNSX: Insize | 2 | Cái | Compa vạch dấu Insize 7260-300 0-320mm- Mã sản phẩm: 7260-300- Nhà sản xuất: Insize- Dải đo: 0-320mm- Kích thước: 300mm- Làm bằng thép cacbonNSX: Insize | ||
| 105 | Búa lục giác cán nhựa Asaki AK-95721.8 Kg cán ngắnNSX: Asaki | 9 | Cái | Búa lục giác cán nhựa Asaki AK-95721.8 Kg cán ngắnNSX: Asaki | ||
| 106 | Búa lục giác cán nhựa Asaki AK-95732.7 Kg cán ngắnNSX: Asaki | 28 | Cái | Búa lục giác cán nhựa Asaki AK-95732.7 Kg cán ngắnNSX: Asaki | ||
| 107 | Búa cao su Asaki AK-9567Trọng lượng: 2 kgNSX: Asaki | 3 | Cái | Búa cao su Asaki AK-9567Trọng lượng: 2 kgNSX: Asaki | ||
| 108 | Búa đục phá Bê tông khí nén TOKU TCB 200Thương hiệu: TokuMã Sản phẩm: TCB-200Đường kính piston: 40 mmHành trình piston: 166 mmSố lần đập/phút: 1050 bpmLượng khí tiêu thụ: 20 l/sKích cỡ: 556 x 300 x 88 mmTrọng lượng: 21.2 kgĐầu khí vào: 1"Đường kính dây: 3/4"(19mm)Bao gồm cả: Mũi đục nhọn cho máy TOKU TCB-200Kích thước: 30x400mmNSX: TOKU | 1 | Cái | Búa đục phá Bê tông khí nén TOKU TCB 200Thương hiệu: TokuMã Sản phẩm: TCB-200Đường kính piston: 40 mmHành trình piston: 166 mmSố lần đập/phút: 1050 bpmLượng khí tiêu thụ: 20 l/sKích cỡ: 556 x 300 x 88 mmTrọng lượng: 21.2 kgĐầu khí vào: 1"Đường kính dây: 3/4"(19mm)Bao gồm cả: Mũi đục nhọn cho máy TOKU TCB-200Kích thước: 30x400mmNSX: TOKU | ||
| 109 | Bộ giũa kim cán gỗ 5 chi tiết, dài 100mmModel: 254S-HKNSX: Elora01 cây giũa tam giác, dài 100mm01 cây giũa kỹ thuật, dài 100mm01 cây giũa chữ nhật, dài 100mm01 cây giũa bán nguyệt, dài 100mm01 cây giũa hình tròn, dài 100mm | 1 | Bộ | Bộ giũa kim cán gỗ 5 chi tiết, dài 100mmModel: 254S-HKNSX: Elora01 cây giũa tam giác, dài 100mm01 cây giũa kỹ thuật, dài 100mm01 cây giũa chữ nhật, dài 100mm01 cây giũa bán nguyệt, dài 100mm01 cây giũa hình tròn, dài 100mm | ||
| 110 | Bộ dụng cụ tháo tết chèn 3 chi tiết, 4-25mm BJSEAL - Lấy được Size tết chèn: 4-7mm,+ Chiều dài 18cm,+ Đường kính thân (Sterm dia): 4mm, + Đường kính đầu xoắn ốc ( Cork screw): 7mm.- Lấy được Size tết chèn: 8-10mm. + Chiều dài 28cm. + Đường kính thân (Sterm dia): 7mm + Đường kính đầu xoắn ốc ( Cork screw): 8mm.- Lấy được Size tết chèn: 11-25mm+ Chiều dài 35cm,+ Đường kính thân (Sterm dia): 7mm, + Đường kính đầu xoắn ốc ( Cork screw): 10mm.NSX: BJSEAL | 2 | Bộ | Bộ dụng cụ tháo tết chèn 3 chi tiết, 4-25mm BJSEAL - Lấy được Size tết chèn: 4-7mm,+ Chiều dài 18cm,+ Đường kính thân (Sterm dia): 4mm, + Đường kính đầu xoắn ốc ( Cork screw): 7mm.- Lấy được Size tết chèn: 8-10mm. + Chiều dài 28cm. + Đường kính thân (Sterm dia): 7mm + Đường kính đầu xoắn ốc ( Cork screw): 8mm.- Lấy được Size tết chèn: 11-25mm+ Chiều dài 35cm,+ Đường kính thân (Sterm dia): 7mm, + Đường kính đầu xoắn ốc ( Cork screw): 10mm.NSX: BJSEAL | ||
| 111 | Xà beng đầu nhọn & bằng 16x400mm ENDURAModel: E9405NSX: ENDURA | 2 | Cái | Xà beng đầu nhọn & bằng 16x400mm ENDURAModel: E9405NSX: ENDURA | ||
| 112 | Xà beng thân lục giác Asaki AK-9651 20 x 600mmNSX: Asaki | 21 | Cái | Xà beng thân lục giác Asaki AK-9651 20 x 600mmNSX: Asaki | ||
| 113 | Xà beng thân lục giác Asaki AK-9651 20 x 1000mmNSX: Asaki | 12 | Cái | Xà beng thân lục giác Asaki AK-9651 20 x 1000mmNSX: Asaki | ||
| 114 | Bộ đục chữ 8mm bằng thép hợp kim - ELORA 400B-8,Model: 400B-8.Kích thước chữ hay co chữ size: 8mm.Thiết diện đục: 11x11mm.Chiều dài thanh đục: 75mm.Vật liệu: Thép hợp kim.Trọng lượng: 1895g.NSX: ELORA | 3 | Cái | Bộ đục chữ 8mm bằng thép hợp kim - ELORA 400B-8,Model: 400B-8.Kích thước chữ hay co chữ size: 8mm.Thiết diện đục: 11x11mm.Chiều dài thanh đục: 75mm.Vật liệu: Thép hợp kim.Trọng lượng: 1895g.NSX: ELORA | ||
| 115 | BỘ ĐỤC SỐ 8MM, 9 SỐ BẰNG THÉP HỢP KIM ELORA,Model: 400Z-8.Co chữ, kích thước chữ số: 8mm.Bao gồm các ký số: 0, 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 9.Thiết diện đục: 11×11 mm.Chiều dài thanh đục: 75 mmTrọng lượng: 635g.NSX: ELORA | 3 | Cái | BỘ ĐỤC SỐ 8MM, 9 SỐ BẰNG THÉP HỢP KIM ELORA,Model: 400Z-8.Co chữ, kích thước chữ số: 8mm.Bao gồm các ký số: 0, 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 9.Thiết diện đục: 11×11 mm.Chiều dài thanh đục: 75 mmTrọng lượng: 635g.NSX: ELORA | ||
| 116 | Dụng cụ uốn ống (Hand Tube Bender)- Tube OD: 1/2 inch- Order code: MS-HTB-8- Brand: Swagelok | 1 | Cái | Dụng cụ uốn ống (Hand Tube Bender)- Tube OD: 1/2 inch- Order code: MS-HTB-8- Brand: Swagelok | ||
| 117 | Cáp lụa (bản tròn): 1T x 1mNSX: ADTech | 10 | Sợi | Cáp lụa (bản tròn): 1T x 1mNSX: ADTech | ||
| 118 | Cáp lụa (bản tròn): 1T x 2mNSX: ADTech | 12 | Sợi | Cáp lụa (bản tròn): 1T x 2mNSX: ADTech | ||
| 119 | Cáp lụa (bản tròn): 1T x 3mNSX: ADTech | 2 | Sợi | Cáp lụa (bản tròn): 1T x 3mNSX: ADTech | ||
| 120 | Cáp lụa (bản tròn): 1T x 4mNSX: ADTech | 8 | Sợi | Cáp lụa (bản tròn): 1T x 4mNSX: ADTech | ||
| 121 | Cáp lụa (bản tròn): 2T x 1mNSX: ADTech | 12 | Sợi | Cáp lụa (bản tròn): 2T x 1mNSX: ADTech | ||
| 122 | Cáp lụa (bản tròn): 2T x 2mNSX: ADTech | 14 | Sợi | Cáp lụa (bản tròn): 2T x 2mNSX: ADTech | ||
| 123 | Cáp lụa (bản tròn): 2T x 4mNSX: ADTech | 20 | Sợi | Cáp lụa (bản tròn): 2T x 4mNSX: ADTech | ||
| 124 | Cáp lụa (bản tròn): 3T x 2mNSX: ADTech | 6 | Sợi | Cáp lụa (bản tròn): 3T x 2mNSX: ADTech | ||
| 125 | Cáp lụa (bản tròn): 3T x 3mNSX: ADTech | 4 | Sợi | Cáp lụa (bản tròn): 3T x 3mNSX: ADTech | ||
| 126 | Cáp lụa (bản tròn): 3T x 4mNSX: ADTech | 10 | Sợi | Cáp lụa (bản tròn): 3T x 4mNSX: ADTech | ||
| 127 | Cáp lụa (bản tròn): 5T x 4mNSX: ADTech | 4 | Sợi | Cáp lụa (bản tròn): 5T x 4mNSX: ADTech | ||
| 128 | Cáp lụa (bản tròn): 5T x 6mNSX: ADTech | 6 | Sợi | Cáp lụa (bản tròn): 5T x 6mNSX: ADTech | ||
| 129 | Cáp vải dẹp 1T x 1 m, 2 đầu mắtNSX: ADTech | 25 | Sợi | Cáp vải dẹp 1T x 1 m, 2 đầu mắtNSX: ADTech | ||
| 130 | Cáp vải dẹp 1T x 2m, 2 đầu mắtNSX: ADTech | 18 | Sợi | Cáp vải dẹp 1T x 2m, 2 đầu mắtNSX: ADTech | ||
| 131 | Cáp vải dẹp 1T x 3m, 2 đầu mắtNSX: ADTech | 6 | Sợi | Cáp vải dẹp 1T x 3m, 2 đầu mắtNSX: ADTech | ||
| 132 | Cáp vải dẹp 2T x 1m, 2 đầu mắtNSX: ADTech | 14 | Sợi | Cáp vải dẹp 2T x 1m, 2 đầu mắtNSX: ADTech | ||
| 133 | Cáp vải dẹp 2T x 2m, 2 đầu mắtNSX: ADTech | 6 | Sợi | Cáp vải dẹp 2T x 2m, 2 đầu mắtNSX: ADTech | ||
| 134 | Cáp vải dẹp 2T x 4m, 2 đầu mắtNSX: ADTech | 14 | Sợi | Cáp vải dẹp 2T x 4m, 2 đầu mắtNSX: ADTech | ||
| 135 | Cáp vải dẹp 3 Ton x 2m, 2 đầu mắtNSX: ADTech | 14 | Sợi | Cáp vải dẹp 3 Ton x 2m, 2 đầu mắtNSX: ADTech | ||
| 136 | Cáp vải dẹp 3 Ton x 3m, 2 đầu mắtNSX: ADTech | 12 | Sợi | Cáp vải dẹp 3 Ton x 3m, 2 đầu mắtNSX: ADTech | ||
| 137 | Cáp vải dẹp 3 Ton x 4m, 2 đầu mắtNSX: ADTech | 9 | Sợi | Cáp vải dẹp 3 Ton x 4m, 2 đầu mắtNSX: ADTech | ||
| 138 | Cáp vải dẹp 3 Ton x 5m, 2 đầu mắtNSX: ADTech | 6 | Sợi | Cáp vải dẹp 3 Ton x 5m, 2 đầu mắtNSX: ADTech | ||
| 139 | Cáp vải dẹp 4 Ton x 4m, 2 đầu mắtNSX: ADTech | 2 | Sợi | Cáp vải dẹp 4 Ton x 4m, 2 đầu mắtNSX: ADTech | ||
| 140 | Cáp vải dẹp 4 Ton x 8m, 2 đầu mắtNSX: ADTech | 2 | Sợi | Cáp vải dẹp 4 Ton x 8m, 2 đầu mắtNSX: ADTech | ||
| 141 | Cáp vải (bản dẹp): 5T x 2m, 2 đầu mắtNSX: ADTech | 2 | Sợi | Cáp vải (bản dẹp): 5T x 2m, 2 đầu mắtNSX: ADTech | ||
| 142 | Cáp vải (bản dẹp): 5T x 3m, 2 đầu mắtNSX: ADTech | 4 | Sợi | Cáp vải (bản dẹp): 5T x 3m, 2 đầu mắtNSX: ADTech | ||
| 143 | Cáp vải (bản dẹp): 5T x 4m, 2 đầu mắtNSX: ADTech | 4 | Sợi | Cáp vải (bản dẹp): 5T x 4m, 2 đầu mắtNSX: ADTech | ||
| 144 | Cáp vải (bản dẹp): 5T x 6m, 2 đầu mắtNSX: ADTech | 2 | Sợi | Cáp vải (bản dẹp): 5T x 6m, 2 đầu mắtNSX: ADTech | ||
| 145 | Cáp thép vòng mềm 2m 20 tấn không mối nối | 12 | Sợi | Cáp thép vòng mềm 2m 20 tấn không mối nối | ||
| 146 | Cáp thép vòng mềm 2m 30 tấn không mối nối | 4 | Sợi | Cáp thép vòng mềm 2m 30 tấn không mối nối | ||
| 147 | Ma ní omega chốt vặn ren 1 tấn KAWASAKINSX: Kawasaki | 8 | Cái | Ma ní omega chốt vặn ren 1 tấn KAWASAKINSX: Kawasaki | ||
| 148 | Ma ní omega chốt vặn ren 2 tấn KAWASAKINSX: Kawasaki | 16 | Cái | Ma ní omega chốt vặn ren 2 tấn KAWASAKINSX: Kawasaki | ||
| 149 | Ma ní omega chốt vặn ren 3.25 tấn KAWASAKINSX: Kawasaki | 17 | Cái | Ma ní omega chốt vặn ren 3.25 tấn KAWASAKINSX: Kawasaki | ||
| 150 | Ma ní omega chốt vặn ren 4.75 tấn KAWASAKINSX: Kawasaki | 8 | Cái | Ma ní omega chốt vặn ren 4.75 tấn KAWASAKINSX: Kawasaki | ||
| 151 | Ma ní omega chốt vặn ren 6.5 tấn KAWASAKINSX: Kawasaki | 9 | Cái | Ma ní omega chốt vặn ren 6.5 tấn KAWASAKINSX: Kawasaki | ||
| 152 | Ma ní omega chốt vặn ren 12.5 tấn KAWASAKINSX: Kawasaki | 11 | Cái | Ma ní omega chốt vặn ren 12.5 tấn KAWASAKINSX: Kawasaki | ||
| 153 | Ma ní omega chốt vặn ren 17 tấn KAWASAKINSX: Kawasaki | 6 | Cái | Ma ní omega chốt vặn ren 17 tấn KAWASAKINSX: Kawasaki | ||
| 154 | Bu lông vòng M8 x SWL 80kg(Eyebolt M8)NSX: Daichang | 4 | Cái | Bu lông vòng M8 x SWL 80kg(Eyebolt M8)NSX: Daichang | ||
| 155 | Bu lông vòng M12 x SWL 220kg(Eyebolt M12)NSX: Daichang | 8 | Cái | Bu lông vòng M12 x SWL 220kg(Eyebolt M12)NSX: Daichang | ||
| 156 | Bu lông vòng M14 x SWL 330kg(Eyebolt M14)NSX: Daichang | 16 | Cái | Bu lông vòng M14 x SWL 330kg(Eyebolt M14)NSX: Daichang | ||
| 157 | Bu lông vòng M16 x SWL 450kg(Eyebolt M16)NSX: Daichang | 20 | Cái | Bu lông vòng M16 x SWL 450kg(Eyebolt M16)NSX: Daichang | ||
| 158 | Bu lông vòng M18 x SWL 550kg(Eyebolt M18)NSX: Daichang | 8 | Cái | Bu lông vòng M18 x SWL 550kg(Eyebolt M18)NSX: Daichang | ||
| 159 | Bu lông vòng M20 x SWL 630kg(Eyebolt M20)NSX: Daichang | 16 | Cái | Bu lông vòng M20 x SWL 630kg(Eyebolt M20)NSX: Daichang | ||
| 160 | Bu lông vòng M22 x SWL 790kg(Eyebolt M22)NSX: Daichang | 2 | Cái | Bu lông vòng M22 x SWL 790kg(Eyebolt M22)NSX: Daichang | ||
| 161 | Bu lông vòng M24 x SWL 950kg(Eyebolt M24)NSX: Daichang | 16 | Cái | Bu lông vòng M24 x SWL 950kg(Eyebolt M24)NSX: Daichang | ||
| 162 | Bu lông vòng M27 (Eyebolt M27)NSX: Daichang | 8 | Cái | Bu lông vòng M27 (Eyebolt M27)NSX: Daichang | ||
| 163 | Bu lông vòng M30 x SWL 1500kg(Eyebolt M30)NSX: Daichang | 12 | Cái | Bu lông vòng M30 x SWL 1500kg(Eyebolt M30)NSX: Daichang | ||
| 164 | Bu lông vòng M36 x SWL 2300kg(Eyebolt M36)NSX: Daichang | 16 | Cái | Bu lông vòng M36 x SWL 2300kg(Eyebolt M36)NSX: Daichang | ||
| 165 | Load ring VWBG-V 1.3-M16(Eyebolt xoay)NSX: RUD | 4 | Cái | Load ring VWBG-V 1.3-M16(Eyebolt xoay)NSX: RUD | ||
| 166 | Load ring VWBG-V 1.3-M18(Eyebolt xoay)NSX: RUD | 4 | Cái | Load ring VWBG-V 1.3-M18(Eyebolt xoay)NSX: RUD | ||
| 167 | Load ring VWBG-V 2.0-M20(Eyebolt xoay)NSX: RUD | 4 | Cái | Load ring VWBG-V 2.0-M20(Eyebolt xoay)NSX: RUD | ||
| 168 | Pa-lăng xích lắc tay Nitto 1T x 1.5mNSX: Nitto | 2 | Cái | Pa-lăng xích lắc tay Nitto 1T x 1.5mNSX: Nitto | ||
| 169 | Pa-lăng xích lắc tay Nitto 1T dài 3mNSX: Nitto | 6 | Cái | Pa-lăng xích lắc tay Nitto 1T dài 3mNSX: Nitto | ||
| 170 | Palang xích lắc tay Nitto 2T x 1.5mNSX: Nitto | 2 | Cái | Palang xích lắc tay Nitto 2T x 1.5mNSX: Nitto | ||
| 171 | Palang xích lắc tay Nitto 2 Ton x 3mNSX: Nitto | 3 | Cái | Palang xích lắc tay Nitto 2 Ton x 3mNSX: Nitto | ||
| 172 | Palang xích lắc tay Nitto 3 Ton x 1.5mNSX: Nitto | 2 | Cái | Palang xích lắc tay Nitto 3 Ton x 1.5mNSX: Nitto | ||
| 173 | Palang xích kéo tay Nitto 1 Ton x 3mNSX: Nitto | 7 | Cái | Palang xích kéo tay Nitto 1 Ton x 3mNSX: Nitto | ||
| 174 | Palang xích kéo tay Nitto 2 Ton x 3mNSX: Nitto | 14 | Cái | Palang xích kéo tay Nitto 2 Ton x 3mNSX: Nitto | ||
| 175 | Pa-lăng xích kéo tay Nitto 2T dài 5mNSX: Nitto | 1 | Cái | Pa-lăng xích kéo tay Nitto 2T dài 5mNSX: Nitto | ||
| 176 | Palang xích kéo tay Nitto 3 Ton x 3mNSX: Nitto | 5 | Cái | Palang xích kéo tay Nitto 3 Ton x 3mNSX: Nitto | ||
| 177 | Palang xích kéo tay Nitto 5 Ton x 3mNSX: Nitto | 3 | Cái | Palang xích kéo tay Nitto 5 Ton x 3mNSX: Nitto | ||
| 178 | Pa-lăng xích kéo tay Nitto 5T dài 5mNSX: Nitto | 8 | Cái | Pa-lăng xích kéo tay Nitto 5T dài 5mNSX: Nitto | ||
| 179 | Palang xích kéo tay Nitto 10 Ton x 5MNSX: Nitto | 4 | Cái | Palang xích kéo tay Nitto 10 Ton x 5MNSX: Nitto | ||
| 180 | Thước đo khe hở 4 lá TPG-267M Niigata- Mã: TPG-267M- Khoảng đo tổng cộng: 1 ~ 29mm (1~8mm, 8~15mm, 15~22mm, 22~29mm)- Vạch chia: 0.05mm- Độ chính xác: ±0.05mm- Số lá: 4 lá- Chiều dài lá: 144mm- Bề dày: 1.2mm- Vật liệu: Inox cao cấp SUS420J2 từ Nhật- Trọng lượng: 80gNSX: Niigata | 8 | Bộ | Thước đo khe hở 4 lá TPG-267M Niigata- Mã: TPG-267M- Khoảng đo tổng cộng: 1 ~ 29mm (1~8mm, 8~15mm, 15~22mm, 22~29mm)- Vạch chia: 0.05mm- Độ chính xác: ±0.05mm- Số lá: 4 lá- Chiều dài lá: 144mm- Bề dày: 1.2mm- Vật liệu: Inox cao cấp SUS420J2 từ Nhật- Trọng lượng: 80gNSX: Niigata | ||
| 181 | Bộ dưỡng đo bán kính MitutoyoMã hàng: 186-106Phạm vi đo: 7.5 - 15 mmSố lượng lá: 32 lá( 7.5 - 15mm (độ chia 0.5mm))NSX: Mitutoyo | 1 | Bộ | Bộ dưỡng đo bán kính MitutoyoMã hàng: 186-106Phạm vi đo: 7.5 - 15 mmSố lượng lá: 32 lá( 7.5 - 15mm (độ chia 0.5mm))NSX: Mitutoyo | ||
| 182 | Bộ dưỡng đo bán kính MitutoyoMã hàng: 186-107Phạm vi đo: 15.5 - 25 mmSố lượng lá: 30 lá(15.5 - 20mm (độ chia 0.5mm) + 21 - 25mm (độ chia 1mm))NSX: Mitutoyo | 1 | Bộ | Bộ dưỡng đo bán kính MitutoyoMã hàng: 186-107Phạm vi đo: 15.5 - 25 mmSố lượng lá: 30 lá(15.5 - 20mm (độ chia 0.5mm) + 21 - 25mm (độ chia 1mm))NSX: Mitutoyo | ||
| 183 | Thước lá 300x25mmModel: 400-0895NSX: Bluebird | 10 | Cái | Thước lá 300x25mmModel: 400-0895NSX: Bluebird | ||
| 184 | Thước thủy đế từ 300mm- Model: 714101- Vật liệu: Hợp kim nhôm- NSX: Vogel | 1 | Cái | Thước thủy đế từ 300mm- Model: 714101- Vật liệu: Hợp kim nhôm- NSX: Vogel | ||
| 185 | Thước gỗ cao cấp của Stabila- Series 600- Mã: 01128- Chiều dài: 2 mét- Độ rộng bản: 16mm- Số đoạn: 10- Màu sắc: Trắng/vàngNSX: Stabila | 5 | Cây | Thước gỗ cao cấp của Stabila- Series 600- Mã: 01128- Chiều dài: 2 mét- Độ rộng bản: 16mm- Số đoạn: 10- Màu sắc: Trắng/vàngNSX: Stabila | ||
| 186 | Thanh nối dài đồng hồ đo lỗModel: 230790Dài 250mmĐường kính: Ø12mmTrục kết nối: Ø8mmNSX: Vogel | 1 | Cái | Thanh nối dài đồng hồ đo lỗModel: 230790Dài 250mmĐường kính: Ø12mmTrục kết nối: Ø8mmNSX: Vogel | ||
| 187 | Thước cặp cơ 530-118Phạm vi đo: 0-200mm Độ chia : 0,02mmNSX: Mitutoyo | 5 | Cái | Thước cặp cơ 530-118Phạm vi đo: 0-200mm Độ chia : 0,02mmNSX: Mitutoyo | ||
| 188 | Thước cặp cơ 530-119Phạm vi đo: 0-300mm Độ chia : 0,02mmNSX: Mitutoyo | 4 | Cái | Thước cặp cơ 530-119Phạm vi đo: 0-300mm Độ chia : 0,02mmNSX: Mitutoyo | ||
| 189 | Thước cặp cơ Mitutoyo 160-153Dải đo : 0-600mm. Độ phân giải : 0.02mm. Độ chính xác : ±0.05mm.Hệ đơn vị : métNSX: Mitutoyo | 2 | Cái | Thước cặp cơ Mitutoyo 160-153Dải đo : 0-600mm. Độ phân giải : 0.02mm. Độ chính xác : ±0.05mm.Hệ đơn vị : métNSX: Mitutoyo | ||
| 190 | Panme đo ngoài cơ khí dải đo 0-25mm Mitutoyo 103-137Độ chia: 0.01mmNSX: Mitutoyo | 4 | Cái | Panme đo ngoài cơ khí dải đo 0-25mm Mitutoyo 103-137Độ chia: 0.01mmNSX: Mitutoyo | ||
| 191 | Panme cơ đo ngoài Mitutoyo 104-135ADải đo: 0-150mmĐộ chia: 0.01mmSố đầu đo thay thế: 06 cáiCữ chuẩn: 5 cái (25-125mm)NSX: Mitutoyo | 1 | Bộ | Panme cơ đo ngoài Mitutoyo 104-135ADải đo: 0-150mmĐộ chia: 0.01mmSố đầu đo thay thế: 06 cáiCữ chuẩn: 5 cái (25-125mm)NSX: Mitutoyo | ||
| 192 | Panme cơ đo ngoài Mitutoyo 104-136ADải đo: 150-300mmĐộ chia: 0.01mmSố đầu đo thay thế: 06 cáiCữ chuẩn: 5 cái (175-275mm)Hộp đựng bằng gỗNSX: Mitutoyo | 1 | Bộ | Panme cơ đo ngoài Mitutoyo 104-136ADải đo: 150-300mmĐộ chia: 0.01mmSố đầu đo thay thế: 06 cáiCữ chuẩn: 5 cái (175-275mm)Hộp đựng bằng gỗNSX: Mitutoyo | ||
| 193 | Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 104-146APhạm vi đo: 700-800mm/ 0.01mmĐộ chia: 0.01mmSố đầu đo: 4Số cữ chuẩn: 4 (700-775mm)Hành trình đầu Panme: 25mmHộp đựng bằng gỗNSX: Mitutoyo | 1 | Bộ | Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 104-146APhạm vi đo: 700-800mm/ 0.01mmĐộ chia: 0.01mmSố đầu đo: 4Số cữ chuẩn: 4 (700-775mm)Hành trình đầu Panme: 25mmHộp đựng bằng gỗNSX: Mitutoyo | ||
| 194 | Panme đo trong cơ khí dạng khẩu Mitutoyo 137-209 (50-1000mm/ 0.01mm)Dải đo : 50-1000mmĐộ phân giải : 0.01mmĐầu đo chính 137-013 (gắn hợp kim cac-bua) : 50-63mmĐộ chính xác : +/- 31µmHệ đơn vị : métGồm 8 thanh nối thêm : 13, 25, 50(2pcs), 100, 200(2pcs), 300mmNSX: Mitutoyo | 1 | Bộ | Panme đo trong cơ khí dạng khẩu Mitutoyo 137-209 (50-1000mm/ 0.01mm)Dải đo : 50-1000mmĐộ phân giải : 0.01mmĐầu đo chính 137-013 (gắn hợp kim cac-bua) : 50-63mmĐộ chính xác : +/- 31µmHệ đơn vị : métGồm 8 thanh nối thêm : 13, 25, 50(2pcs), 100, 200(2pcs), 300mmNSX: Mitutoyo | ||
| 195 | Panme đo trong Mitutoyo 137-205Phạm vi đo: 50-1500mmĐộ chia: 0.01mmNSX: Mitutoyo | 1 | Bộ | Panme đo trong Mitutoyo 137-205Phạm vi đo: 50-1500mmĐộ chia: 0.01mmNSX: Mitutoyo | ||
| 196 | Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 3058S-19Dải đo : 0-50mm (1mm)Độ phân giải : 0.01mmĐộ chính xác : ± 0.03mmKhoảng đọc trên mặt đồng hồ : 0-100Kiểu: nắp lưng có tai cài Hệ đơn vị : métNSX: Mitutoyo | 3 | Cái | Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 3058S-19Dải đo : 0-50mm (1mm)Độ phân giải : 0.01mmĐộ chính xác : ± 0.03mmKhoảng đọc trên mặt đồng hồ : 0-100Kiểu: nắp lưng có tai cài Hệ đơn vị : métNSX: Mitutoyo | ||
| 197 | Đồng hồ so kiểu cơ Peacock 307Phạm vi đo: 0-30mmĐộ chia: 0.01mmNắp lưng: có tai càiMặt đồng hồ: cố địnhNSX: Peacock | 1 | Cái | Đồng hồ so kiểu cơ Peacock 307Phạm vi đo: 0-30mmĐộ chia: 0.01mmNắp lưng: có tai càiMặt đồng hồ: cố địnhNSX: Peacock | ||
| 198 | Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2046SPhạm vi đo: 0-10mmĐộ chia: 0.01mmNSX: Mitutoyo | 43 | Cái | Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2046SPhạm vi đo: 0-10mmĐộ chia: 0.01mmNSX: Mitutoyo | ||
| 199 | Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 1044SPhạm vi đo: 0-5mmĐộ chia: 0.01mmĐộ chính xác : ± 0.013mmĐường kính mặt đồng hồ: 41mmNSX: Mitutoyo | 8 | Cái | Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 1044SPhạm vi đo: 0-5mmĐộ chia: 0.01mmĐộ chính xác : ± 0.013mmĐường kính mặt đồng hồ: 41mmNSX: Mitutoyo | ||
| 200 | Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 1160T mặt ngang, lưng phẳngPhạm vi đo: 0-5mmĐộ chia: 0.01mmNSX: Mitutoyo | 3 | Cái | Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 1160T mặt ngang, lưng phẳngPhạm vi đo: 0-5mmĐộ chia: 0.01mmNSX: Mitutoyo | ||
| 201 | Chân đế từ Mitutoyo 7010S-10NSX: Mitutoyo | 49 | Cái | Chân đế từ Mitutoyo 7010S-10NSX: Mitutoyo | ||
| 202 | Đồng hồ so cơ chân gập 513-444-10EKhoảng đo: 0-1.6mmĐộ chia: 0.01mmSai số: 16µmKhoảng đọc đồng hồ: 0-40-0NSX: Mitutoyo | 3 | Cái | Đồng hồ so cơ chân gập 513-444-10EKhoảng đo: 0-1.6mmĐộ chia: 0.01mmSai số: 16µmKhoảng đọc đồng hồ: 0-40-0NSX: Mitutoyo | ||
| 203 | Bộ căn mẫu song songModel: 260600Số cặp bằng nhau: 14Độ chính xác: ±0.01mmKích thước:150x10mmChiều cao: 14, 16, 18, 20, 22, 24, 26, 28, 30, 32, 35, 40, 45, 50mmHộp đựng bằng gỗNSX: Vogel | 1 | Bộ | Bộ căn mẫu song songModel: 260600Số cặp bằng nhau: 14Độ chính xác: ±0.01mmKích thước:150x10mmChiều cao: 14, 16, 18, 20, 22, 24, 26, 28, 30, 32, 35, 40, 45, 50mmHộp đựng bằng gỗNSX: Vogel | ||
| 204 | Bộ căn mẫu Mitutoyo 8 chi tiếtModel: 516-115-10Cấp chính xác: cấp 0Tiêu chuẩn: ISO/DIN/JISKích thước: 25, 50, 75, 100, 125, 150, 175, 200mmVật liệu: thépHộp đựng bằng gỗNSX: Mitutoyo | 1 | Bộ | Bộ căn mẫu Mitutoyo 8 chi tiếtModel: 516-115-10Cấp chính xác: cấp 0Tiêu chuẩn: ISO/DIN/JISKích thước: 25, 50, 75, 100, 125, 150, 175, 200mmVật liệu: thépHộp đựng bằng gỗNSX: Mitutoyo | ||
| 205 | Máy đo nhiệt độ bằng hồng ngoại FLUKE 59MAXDải đo:-30 °C đến 350 °C (-22 °F đến 662 °F)Độ chính xác: ≥ 0 °C là ± 2.0 °C hoặc ± 2.0 %Thời gian hồi đáp: | 4 | Cái | Máy đo nhiệt độ bằng hồng ngoại FLUKE 59MAXDải đo:-30 °C đến 350 °C (-22 °F đến 662 °F)Độ chính xác: ≥ 0 °C là ± 2.0 °C hoặc ± 2.0 %Thời gian hồi đáp: | ||
| 206 | Đồng hồ đo điện trở cách điện Fluke 1587DCV: 1000 V /± 0.09%+2 dgtACV: 1000 V /± 2%+3 dgtDCA: 400mA /± 0.2%+2 dgtACA: 400mA /± 0.9%+2 dgtR: 50 MΩ /± 0.9%+2 dgtR: 50 MΩ /±0.9%+2 dgtC: 9,999 µF /±(1.2%+2)F: 100 kHz /±(0.1%+1)T type K:-40.0 °C đến 537 °C (-40.0 °F đến 998 °F)Điện áp thử: 50, 100, 250, 500, 1000 VGiả đo điện trở cách điện: 2 GΩKích thước: 203 x 100 x 50 mmTrọng lượng: 624 gCấp bảo vệ: IP40Phụ kiện: dây đo, đầu kẹp, hộp cứng, dây đo nhiệt độ kiểu K, 4 pin AA, HDSD, CD HDSDNSX: FLUKE | 1 | Cái | Đồng hồ đo điện trở cách điện Fluke 1587DCV: 1000 V /± 0.09%+2 dgtACV: 1000 V /± 2%+3 dgtDCA: 400mA /± 0.2%+2 dgtACA: 400mA /± 0.9%+2 dgtR: 50 MΩ /± 0.9%+2 dgtR: 50 MΩ /±0.9%+2 dgtC: 9,999 µF /±(1.2%+2)F: 100 kHz /±(0.1%+1)T type K:-40.0 °C đến 537 °C (-40.0 °F đến 998 °F)Điện áp thử: 50, 100, 250, 500, 1000 VGiả đo điện trở cách điện: 2 GΩKích thước: 203 x 100 x 50 mmTrọng lượng: 624 gCấp bảo vệ: IP40Phụ kiện: dây đo, đầu kẹp, hộp cứng, dây đo nhiệt độ kiểu K, 4 pin AA, HDSD, CD HDSDNSX: FLUKE | ||
| 207 | Đồng hồ vạn năng FLUKE 17B+AC volts: (4.000 V, 40.00 V, 400.0 V, 1000 V)/(1.0 % + 3)DC volts: (4.000 V, 40.00 V, 400.0 V, 1000 V)/(0.5 % + 3)AC mV: 400.0 mV/3.0 % + 3DC mV: 400.0 mV/1.0 % + 10Kiểm tra đi-ốt: 2.000 V/10%Ohms: 400.0 Ω/ 0.5 % + 3; (4.000 kΩ, 40.00 kΩ, 400.0 kΩ, 4.000 MΩ)/0.5 % + 2; 40.00 MΩ/1.5% + 3Kiểm tra tụ điện: (40.00 nF, 400.0 nF)/2 % + 5; (4.000 μF, 40.00 μF, 400.0 μF, 1000 μF)/5 % + 5Tần số: (50.00 Hz, 500.0 Hz, 5.000 kHz, 50.00 kHz, 100.0 kHz)/0.1 % + 3Dòng AC (μA): (400.0 μA, 4000 μA)/1.5 % + 3Dòng AC (mA): (40.00 mA, 400.0 mA)/1.5 % + 3Dòng AC (A): (4.000 A, 10.00 A)/1.5 % + 3Dòng DC ( μA): (400.0 μA, 4000 μA)/1.5 % + 3Dòng DC (mA): (40.00 mA, 400.0 mA)/1.5 % + 3Dòng DC (A): (4.000 A, 10.00 A)/1.5 % + 3Đo nhiệt độ: 50 °C- 400 °C/2 % ± 1 °C, 0 °C- 50 °C/± 2 °C,-55 °C- 0 °C/ 9 % ± 2 °CBảo vệ quá tải+ AC volts: 1000 V+ AC mV: 400 mV+ DC volts: 1000 V+ DC mV: 400 mVCấp bảo vệ IP: IP 40Màn hình hiển thị LCDPin: 2 AA, thời lượng pin nhỏ nhất 500 giờKích thước: 183 x 91 x 49.5 mmTrọng lượng: 455 gNSX: FLUKE | 1 | Cái | Đồng hồ vạn năng FLUKE 17B+AC volts: (4.000 V, 40.00 V, 400.0 V, 1000 V)/(1.0 % + 3)DC volts: (4.000 V, 40.00 V, 400.0 V, 1000 V)/(0.5 % + 3)AC mV: 400.0 mV/3.0 % + 3DC mV: 400.0 mV/1.0 % + 10Kiểm tra đi-ốt: 2.000 V/10%Ohms: 400.0 Ω/ 0.5 % + 3; (4.000 kΩ, 40.00 kΩ, 400.0 kΩ, 4.000 MΩ)/0.5 % + 2; 40.00 MΩ/1.5% + 3Kiểm tra tụ điện: (40.00 nF, 400.0 nF)/2 % + 5; (4.000 μF, 40.00 μF, 400.0 μF, 1000 μF)/5 % + 5Tần số: (50.00 Hz, 500.0 Hz, 5.000 kHz, 50.00 kHz, 100.0 kHz)/0.1 % + 3Dòng AC (μA): (400.0 μA, 4000 μA)/1.5 % + 3Dòng AC (mA): (40.00 mA, 400.0 mA)/1.5 % + 3Dòng AC (A): (4.000 A, 10.00 A)/1.5 % + 3Dòng DC ( μA): (400.0 μA, 4000 μA)/1.5 % + 3Dòng DC (mA): (40.00 mA, 400.0 mA)/1.5 % + 3Dòng DC (A): (4.000 A, 10.00 A)/1.5 % + 3Đo nhiệt độ: 50 °C- 400 °C/2 % ± 1 °C, 0 °C- 50 °C/± 2 °C,-55 °C- 0 °C/ 9 % ± 2 °CBảo vệ quá tải+ AC volts: 1000 V+ AC mV: 400 mV+ DC volts: 1000 V+ DC mV: 400 mVCấp bảo vệ IP: IP 40Màn hình hiển thị LCDPin: 2 AA, thời lượng pin nhỏ nhất 500 giờKích thước: 183 x 91 x 49.5 mmTrọng lượng: 455 gNSX: FLUKE | ||
| 208 | Máy phát hiện khí SF6 SmartSensor AR5750B- Hãng: Smartsensor- Model: AR5750B- Thời gian phát hiện: | 1 | Bộ | Máy phát hiện khí SF6 SmartSensor AR5750B- Hãng: Smartsensor- Model: AR5750B- Thời gian phát hiện: | ||
| 209 | Máy đo khí độc 4 chỉ tiêu basic CH4 O2, CO, H2S-Model: IMR EX660 (Module – thân máy)-Cảm biến đo khí: O2: 0-30% vol, CH4: 0-100% LEL, H2S: 0-100 ppm, CO: 0-1000 ppm, NH3: 0-100 ppm, CL2: 0-20 ppm.-Phương pháp đo: Natural diffusion (tự nhận biết)-Độ ẩm làm việc ≤ 95%RH không ngưng tụ-Nguồn điện: nguồn Lithium (DC3.7V 1800mAh)-Kết nối USB để truyền dữ liệu-Vỏ chống cháy nổ: Exia II CT4 (tiêu chuẩn đáp ứng dùng được trong hầm mỏ và những nơi dễ cháy nổ)-Cấp bảo vệ: IP65-Kích thước: 168mm x 91mm x 45mm-Trọng lượng: khoảng 500g-Phụ kiện kèm theo: Hộp đựng, sạc, phần mêm, cáp USBNSX: IMR | 1 | Cái | Máy đo khí độc 4 chỉ tiêu basic CH4 O2, CO, H2S-Model: IMR EX660 (Module – thân máy)-Cảm biến đo khí: O2: 0-30% vol, CH4: 0-100% LEL, H2S: 0-100 ppm, CO: 0-1000 ppm, NH3: 0-100 ppm, CL2: 0-20 ppm.-Phương pháp đo: Natural diffusion (tự nhận biết)-Độ ẩm làm việc ≤ 95%RH không ngưng tụ-Nguồn điện: nguồn Lithium (DC3.7V 1800mAh)-Kết nối USB để truyền dữ liệu-Vỏ chống cháy nổ: Exia II CT4 (tiêu chuẩn đáp ứng dùng được trong hầm mỏ và những nơi dễ cháy nổ)-Cấp bảo vệ: IP65-Kích thước: 168mm x 91mm x 45mm-Trọng lượng: khoảng 500g-Phụ kiện kèm theo: Hộp đựng, sạc, phần mêm, cáp USBNSX: IMR | ||
| 210 | Máy Đo Lực Kéo Đẩy Imada DST-500NHãng sản xuất: IMADAModel: DST-500NGiải đo [Max]: 500NĐộ phân giải: 0,1NThang đo: NChức năng :Peak hold,Real-timeĐộ chính xác: +/-0.2%Giao tiếp : USB,RS232Nhiệt độ hoạt động : 0 – 40 độ CTrọng lượng máy: 460 gKích thước : 181x72x32mmPhụ kiện: Hộp đựng,hướng dẫn sử dụng, 6 loại đầu móc. | 1 | Cái | Máy Đo Lực Kéo Đẩy Imada DST-500NHãng sản xuất: IMADAModel: DST-500NGiải đo [Max]: 500NĐộ phân giải: 0,1NThang đo: NChức năng :Peak hold,Real-timeĐộ chính xác: +/-0.2%Giao tiếp : USB,RS232Nhiệt độ hoạt động : 0 – 40 độ CTrọng lượng máy: 460 gKích thước : 181x72x32mmPhụ kiện: Hộp đựng,hướng dẫn sử dụng, 6 loại đầu móc. | ||
| 211 | Máy vặn bulong dùng pin DeWALT 18V DCF894M2 (SET 1x4Ah)Động cơ không chổi than Công nghệ pin XR Li-Ion Đầu lắp bulong: 1/2'' Lực siết tối đa: 447Nm Tốc độ không tải: 0-2,000 (v/p) Tốc độ đập 0-3,100 lần/phút Đường kính ốc tốc đa vặn: M18 Sản phầm bao gồm máy, 2 pin 18V:4Ah, sạc DCB115 Trọng lượng: 1.5kgNSX: DeWALT | 13 | Cái | Máy vặn bulong dùng pin DeWALT 18V DCF894M2 (SET 1x4Ah)Động cơ không chổi than Công nghệ pin XR Li-Ion Đầu lắp bulong: 1/2'' Lực siết tối đa: 447Nm Tốc độ không tải: 0-2,000 (v/p) Tốc độ đập 0-3,100 lần/phút Đường kính ốc tốc đa vặn: M18 Sản phầm bao gồm máy, 2 pin 18V:4Ah, sạc DCB115 Trọng lượng: 1.5kgNSX: DeWALT | ||
| 212 | MÁY SIẾT BU LÔNG 6906 (3/4")Tốc độ không tải 1.700 vòng/phútCông suất 850WChiều dài 327mmLực đập 1.600 lần/phútLực siết/mở vít 588N.mChiều dài dây nguồn điện 2,5mTrọng lượng sản phẩm 5kg- Đi kèm phích cắm công nghiệp để sử dụng cho máy: Phích cắm 3P 16A 6H IP44 (Mã sản phầm: F013-6ECO).NSX: Makita | 1 | Cái | MÁY SIẾT BU LÔNG 6906 (3/4")Tốc độ không tải 1.700 vòng/phútCông suất 850WChiều dài 327mmLực đập 1.600 lần/phútLực siết/mở vít 588N.mChiều dài dây nguồn điện 2,5mTrọng lượng sản phẩm 5kg- Đi kèm phích cắm công nghiệp để sử dụng cho máy: Phích cắm 3P 16A 6H IP44 (Mã sản phầm: F013-6ECO).NSX: Makita | ||
| 213 | MÁY SIẾT BU LÔNG TW1000 (1")Tốc độ không tải: 1,400Lực vặn tối đa: 1,000N.m (738ft.lbs)Ốc đàn hồi cao: M22 – M24 (7/8″ – 15/16″)Công suất: 1,200WTrọng lượng tịnh: 8.6kg- Đi kèm phích cắm công nghiệp để sử dụng cho máy: Phích cắm 3P 16A 6H IP44 (Mã sản phầm: F013-6ECO).NSX: Makita | 3 | Cái | MÁY SIẾT BU LÔNG TW1000 (1")Tốc độ không tải: 1,400Lực vặn tối đa: 1,000N.m (738ft.lbs)Ốc đàn hồi cao: M22 – M24 (7/8″ – 15/16″)Công suất: 1,200WTrọng lượng tịnh: 8.6kg- Đi kèm phích cắm công nghiệp để sử dụng cho máy: Phích cắm 3P 16A 6H IP44 (Mã sản phầm: F013-6ECO).NSX: Makita | ||
| 214 | Máy khoan động lực Bosch GSB 16RECông suất: 750W- Điện áp 18 V- Tốc độ định mức 0 - 1640 vòng/phút- Trọng lượng không tính cáp 1,6 kg- Khả năng của đầu cặp 1,5 - 13 mm- Sản phẩm gồm: 1 hộp đựng nhựa, khóa mâm cặp- Máy sử dụng phích cắm công nghiệp: + Phích cắm 3P 16A 6H IP44. + Mã sản phẩm: F013-6ECO- Đi kèm phích cắm công nghiệp để sử dụng cho máy: Phích cắm 3P 16A 6H IP44 (Mã sản phầm: F013-6ECO).NSX: Bosch | 4 | Cái | Máy khoan động lực Bosch GSB 16RECông suất: 750W- Điện áp 18 V- Tốc độ định mức 0 - 1640 vòng/phút- Trọng lượng không tính cáp 1,6 kg- Khả năng của đầu cặp 1,5 - 13 mm- Sản phẩm gồm: 1 hộp đựng nhựa, khóa mâm cặp- Máy sử dụng phích cắm công nghiệp: + Phích cắm 3P 16A 6H IP44. + Mã sản phẩm: F013-6ECO- Đi kèm phích cắm công nghiệp để sử dụng cho máy: Phích cắm 3P 16A 6H IP44 (Mã sản phầm: F013-6ECO).NSX: Bosch | ||
| 215 | Máy mài góc Bosch GWS 900-100Công Suất: 900W- Tốc độ không tải: 2800 vòng/phút- Đường kính đĩa: 100mm- Kích thước: 263x77x95mm- Đi kèm phích cắm công nghiệp để sử dụng cho máy: Phích cắm 3P 16A 6H IP44 (Mã sản phầm: F013-6ECO). | 9 | Cái | Máy mài góc Bosch GWS 900-100Công Suất: 900W- Tốc độ không tải: 2800 vòng/phút- Đường kính đĩa: 100mm- Kích thước: 263x77x95mm- Đi kèm phích cắm công nghiệp để sử dụng cho máy: Phích cắm 3P 16A 6H IP44 (Mã sản phầm: F013-6ECO). | ||
| 216 | Máy mài góc Bosch GWS 15-125 CI 1500WTốc độ không tải: 11000 vòng/phútĐầu vào công suất định mức: 1.500 WTrọng lượng không tính cáp: 2,3 kg- Đi kèm phích cắm công nghiệp để sử dụng cho máy: Phích cắm 3P 16A 6H IP44 (Mã sản phầm: F013-6ECO).NSX: Bosch | 21 | Cái | Máy mài góc Bosch GWS 15-125 CI 1500WTốc độ không tải: 11000 vòng/phútĐầu vào công suất định mức: 1.500 WTrọng lượng không tính cáp: 2,3 kg- Đi kèm phích cắm công nghiệp để sử dụng cho máy: Phích cắm 3P 16A 6H IP44 (Mã sản phầm: F013-6ECO).NSX: Bosch | ||
| 217 | Máy mài góc Bosch GWS 2000-180 ProfessionalCông suất máy: 2000WTốc độ danh định: 8500v/pĐường kính dĩa mài tối đa: 180mm Trọng lượng máy: 5,1 kg- Đi kèm phích cắm công nghiệp để sử dụng cho máy: Phích cắm 3P 16A 6H IP44 (Mã sản phầm: F013-6ECO).NSX: Bosch | 5 | Cái | Máy mài góc Bosch GWS 2000-180 ProfessionalCông suất máy: 2000WTốc độ danh định: 8500v/pĐường kính dĩa mài tối đa: 180mm Trọng lượng máy: 5,1 kg- Đi kèm phích cắm công nghiệp để sử dụng cho máy: Phích cắm 3P 16A 6H IP44 (Mã sản phầm: F013-6ECO).NSX: Bosch | ||
| 218 | Máy mài thẳng (máy doa) 6mm Bosch GGS 5000L (500W)- Tốc độ không tải: 33000 vòng/phút - Đầu vào công suất định mức: 500 W- Đường kính ống trục: 8 mm - Trọng lượng: 1,4 kg- Đi kèm phích cắm công nghiệp để sử dụng cho máy: Phích cắm 3P 16A 6H IP44 (Mã sản phầm: F013-6ECO).NSX: Bosch | 6 | Cái | Máy mài thẳng (máy doa) 6mm Bosch GGS 5000L (500W)- Tốc độ không tải: 33000 vòng/phút - Đầu vào công suất định mức: 500 W- Đường kính ống trục: 8 mm - Trọng lượng: 1,4 kg- Đi kèm phích cắm công nghiệp để sử dụng cho máy: Phích cắm 3P 16A 6H IP44 (Mã sản phầm: F013-6ECO).NSX: Bosch | ||
| 219 | Máy cắt sắt Bosch GCO14-24 (2,400W)Công suất : 2,400WTốc độ không tải : 3,800 v/phĐường kính đĩa cắt : 355mmĐường kính lỗ đĩa : 25,4mmTrọng lượng (không kể dây cắm): 18kg- Đi kèm phích cắm công nghiệp để sử dụng cho máy: Phích cắm 3P 16A 6H IP44 (Mã sản phầm: F013-6ECO).NSX: Bosch | 4 | Cái | Máy cắt sắt Bosch GCO14-24 (2,400W)Công suất : 2,400WTốc độ không tải : 3,800 v/phĐường kính đĩa cắt : 355mmĐường kính lỗ đĩa : 25,4mmTrọng lượng (không kể dây cắm): 18kg- Đi kèm phích cắm công nghiệp để sử dụng cho máy: Phích cắm 3P 16A 6H IP44 (Mã sản phầm: F013-6ECO).NSX: Bosch | ||
| 220 | Quạt hút Hasaki HST-30Sải Cánh (mm) : 300Dòng điện (V): 220Tần số (Hz) : 50/60Công suất (W): 300- Đi kèm phích cắm công nghiệp để sử dụng cho máy: + Phích cắm 3P 16A 6H IP44. + Mã sản phẩm: F013-6ECO. + Thương hiệu: PCE. + Loại Phích cắm. + Số cực 3P (2P + E). + Dòng định mức 16A. + Vị trí cực tiếp địa 6H. + Cấp bảo vệ (IP) 44. + Điện áp 230 VAC 50/60 Hz. + Tiêu chuẩn IEC60309.NSX: Hasaki | 16 | Cái | Quạt hút Hasaki HST-30Sải Cánh (mm) : 300Dòng điện (V): 220Tần số (Hz) : 50/60Công suất (W): 300- Đi kèm phích cắm công nghiệp để sử dụng cho máy: + Phích cắm 3P 16A 6H IP44. + Mã sản phẩm: F013-6ECO. + Thương hiệu: PCE. + Loại Phích cắm. + Số cực 3P (2P + E). + Dòng định mức 16A. + Vị trí cực tiếp địa 6H. + Cấp bảo vệ (IP) 44. + Điện áp 230 VAC 50/60 Hz. + Tiêu chuẩn IEC60309.NSX: Hasaki | ||
| 221 | Quạt sấy gió nóng Mitsuta EH-03- Điện áp: 220V/50Hz- Lưu lượng gió: 360m3/h- Diện tích sử dụng: 20m2- Nhiệt độ: 0-85 độ C- Công suất nhiệt: 3000W- Kích thước: 315mm x 330 mm x400 mm- Đi kèm phích cắm công nghiệp để sử dụng cho máy: + Phích cắm 3P 16A 6H IP44. + Mã sản phẩm: F013-6ECO. + Thương hiệu: PCE. + Số cực 3P (2P + E). + Dòng định mức 16A. + Vị trí cực tiếp địa 6H. + Cấp bảo vệ (IP) 44. + Điện áp 230 VAC 50/60 Hz. + Tiêu chuẩn IEC60309NSX: Mitsuta | 1 | Cái | Quạt sấy gió nóng Mitsuta EH-03- Điện áp: 220V/50Hz- Lưu lượng gió: 360m3/h- Diện tích sử dụng: 20m2- Nhiệt độ: 0-85 độ C- Công suất nhiệt: 3000W- Kích thước: 315mm x 330 mm x400 mm- Đi kèm phích cắm công nghiệp để sử dụng cho máy: + Phích cắm 3P 16A 6H IP44. + Mã sản phẩm: F013-6ECO. + Thương hiệu: PCE. + Số cực 3P (2P + E). + Dòng định mức 16A. + Vị trí cực tiếp địa 6H. + Cấp bảo vệ (IP) 44. + Điện áp 230 VAC 50/60 Hz. + Tiêu chuẩn IEC60309NSX: Mitsuta | ||
| 222 | Máy hút bụi công nghiệp TopClean TC 60-3- Model: TC 60-3 (03 motor)- Hãng sản xuất: TopClean- Công suất motor máy hút bụi (W): 3600- Dung tích (L): 60- Trọng lượng (kg): 25- Dung tích bình chứa(L): 60- Kiểu máy: Đứng- Tính năng: Hút bụi, hút nước- Nguồn điện: 220VAC- Đi kèm phích cắm công nghiệp để sử dụng cho máy: Phích cắm 3P 16A 6H IP44 (Mã sản phầm: F013-6ECO).NSX: TopClean | 3 | Cái | Máy hút bụi công nghiệp TopClean TC 60-3- Model: TC 60-3 (03 motor)- Hãng sản xuất: TopClean- Công suất motor máy hút bụi (W): 3600- Dung tích (L): 60- Trọng lượng (kg): 25- Dung tích bình chứa(L): 60- Kiểu máy: Đứng- Tính năng: Hút bụi, hút nước- Nguồn điện: 220VAC- Đi kèm phích cắm công nghiệp để sử dụng cho máy: Phích cắm 3P 16A 6H IP44 (Mã sản phầm: F013-6ECO).NSX: TopClean | ||
| 223 | Máy hút bụi công nghiệp TopClean TC-40S- Model: TC-40S (01 motor)- Điện áp: 220 V- Công suất: 1600W- Dung tích thùng chứa: 40L- Lưu lượng khí: 90L/S- Đi kèm phích cắm công nghiệp để sử dụng cho máy: Phích cắm 3P 16A 6H IP44 (Mã sản phầm: F013-6ECO).NSX: TopClean | 5 | Cái | Máy hút bụi công nghiệp TopClean TC-40S- Model: TC-40S (01 motor)- Điện áp: 220 V- Công suất: 1600W- Dung tích thùng chứa: 40L- Lưu lượng khí: 90L/S- Đi kèm phích cắm công nghiệp để sử dụng cho máy: Phích cắm 3P 16A 6H IP44 (Mã sản phầm: F013-6ECO).NSX: TopClean | ||
| 224 | Máy hàn bấm cầm tay TELWIN MODULAR 20/TI 3800AModel: Modular 20/TI (code 823015)Công suất:6 kWĐiện thế ra:1 phaCường độ ra:3800AKích thước sản phẩm:440 x 100 x185 mmCấp bảo vệ:IP20Cầu chì chính:16 AChiều dày bấm:( 2 mặt) 1+1 mmChu kỳ:1.5 %Cos phi:0.9Điện áp không tải:2 VTrọng lượng:10 kgNSX: TELWIN MODULAR | 1 | Cái | Máy hàn bấm cầm tay TELWIN MODULAR 20/TI 3800AModel: Modular 20/TI (code 823015)Công suất:6 kWĐiện thế ra:1 phaCường độ ra:3800AKích thước sản phẩm:440 x 100 x185 mmCấp bảo vệ:IP20Cầu chì chính:16 AChiều dày bấm:( 2 mặt) 1+1 mmChu kỳ:1.5 %Cos phi:0.9Điện áp không tải:2 VTrọng lượng:10 kgNSX: TELWIN MODULAR | ||
| 225 | RÙA CẮT KIM LOẠI DÙNG KHÍ GAS HUAWEI CG1-30Nguồn điện vào(V/Hz): AC220/50Chiều dày cắt (mm): 6-100Tốc độ cắt (mm/phút): 50-750Đường kính cắt (mm) 200-2000Khối lượng (kg): 16Kích thước máy (mm): 470x230x240Phụ kiện gồm: thân máy chính + 1 mỏ cắt + dây nguồn + 2 ray 1.8m + compaNSX: HUAWEI | 2 | Cái | RÙA CẮT KIM LOẠI DÙNG KHÍ GAS HUAWEI CG1-30Nguồn điện vào(V/Hz): AC220/50Chiều dày cắt (mm): 6-100Tốc độ cắt (mm/phút): 50-750Đường kính cắt (mm) 200-2000Khối lượng (kg): 16Kích thước máy (mm): 470x230x240Phụ kiện gồm: thân máy chính + 1 mỏ cắt + dây nguồn + 2 ray 1.8m + compaNSX: HUAWEI | ||
| 226 | MÁY RÚT ĐINH TÁN RIVE NHÔM RHINO DÙNG PIN 18VSúng rút rive, đinh tán sử dụng pin 18vBộ sản phẩm bao gồm:- 2 cục pin 18v- 1 nguồn sạc 18vNSX: RHINO | 1 | Cái | MÁY RÚT ĐINH TÁN RIVE NHÔM RHINO DÙNG PIN 18VSúng rút rive, đinh tán sử dụng pin 18vBộ sản phẩm bao gồm:- 2 cục pin 18v- 1 nguồn sạc 18vNSX: RHINO | ||
| 227 | Máy Hàn Tig Jasic 300 W229Có 2 chức năng là: Hàn TIG và hàn queHiệu suất làm việc: 87%Hệ số công suất: 0,93Điện áp ra không tải: 60VCấp bảo vệ: IP21SPhạm vi điều chỉnh dòng hàn: Hàn TIG nguội (50 - 300A), Hàn TIG thường (10 - 250 A)Công suất định mức7.21KVAChu kỳ tải Imax (25°C)40%Đường kính que hàn: Hàn que (2mm - 4mm)Kích thước: 492 × 209 × 380mmNguồn điện áp: 380VTrọng lượng sản phẩm: 14,8kg- Đi kèm phích cắm công nghiệp để sử dụng cho máy: Phích cắm 4P 32A 6H IP44 (Mã sản phầm: MPN-024).NSX: Jasic | 2 | Cái | Máy Hàn Tig Jasic 300 W229Có 2 chức năng là: Hàn TIG và hàn queHiệu suất làm việc: 87%Hệ số công suất: 0,93Điện áp ra không tải: 60VCấp bảo vệ: IP21SPhạm vi điều chỉnh dòng hàn: Hàn TIG nguội (50 - 300A), Hàn TIG thường (10 - 250 A)Công suất định mức7.21KVAChu kỳ tải Imax (25°C)40%Đường kính que hàn: Hàn que (2mm - 4mm)Kích thước: 492 × 209 × 380mmNguồn điện áp: 380VTrọng lượng sản phẩm: 14,8kg- Đi kèm phích cắm công nghiệp để sử dụng cho máy: Phích cắm 4P 32A 6H IP44 (Mã sản phầm: MPN-024).NSX: Jasic | ||
| 228 | Máy hàn que điện tử Jasic ZX7-300EĐiện áp vào: AC 220 ±15 %, 50 HzCông suất định mức: 9.5KVAPhạm vi điều chỉnh dòng hàn: 20-300A.Điện áp không tải: 60 V.Hiệu suất: 85%Chu kỳ tải Imax: 40%Cấp bảo vệ: IP21SCấp cách điện: FKích thước : 585*315*435mmĐường kính que hàn: 2.5-5mmTrọng lượng: 14.5 kg- Đi kèm phích cắm công nghiệp để sử dụng cho máy: Phích cắm 4P 32A 6H IP44 (Mã sản phầm: MPN-024).NSX: Jasic | 3 | Cái | Máy hàn que điện tử Jasic ZX7-300EĐiện áp vào: AC 220 ±15 %, 50 HzCông suất định mức: 9.5KVAPhạm vi điều chỉnh dòng hàn: 20-300A.Điện áp không tải: 60 V.Hiệu suất: 85%Chu kỳ tải Imax: 40%Cấp bảo vệ: IP21SCấp cách điện: FKích thước : 585*315*435mmĐường kính que hàn: 2.5-5mmTrọng lượng: 14.5 kg- Đi kèm phích cắm công nghiệp để sử dụng cho máy: Phích cắm 4P 32A 6H IP44 (Mã sản phầm: MPN-024).NSX: Jasic | ||
| 229 | Ổ Cắm Quay Tay Kiểu Rulo Công Suất 16A-30M Yato Yt-8106- Model: YT-8106- Điên áp : 16A~230V- Tải tối đa : 3600W- Tiêu Chuẩn: Ba Lan- NSX: YATO | 3 | Cái | Ổ Cắm Quay Tay Kiểu Rulo Công Suất 16A-30M Yato Yt-8106- Model: YT-8106- Điên áp : 16A~230V- Tải tối đa : 3600W- Tiêu Chuẩn: Ba Lan- NSX: YATO | ||
| 230 | Kích thủy lực Hi-force 4.5 TModel HPS51 Hành Trình: 16mmChiều cao đóng: 42mmNSX: Hi-force | 3 | Cái | Kích thủy lực Hi-force 4.5 TModel HPS51 Hành Trình: 16mmChiều cao đóng: 42mmNSX: Hi-force | ||
| 231 | Kích thủy lực Hi-force 10 TấnModel: HSS102Stroke: 56mmCollapsed height: 131mmWeight: 2.4kgNSX: Hi-force | 2 | Cái | Kích thủy lực Hi-force 10 TấnModel: HSS102Stroke: 56mmCollapsed height: 131mmWeight: 2.4kgNSX: Hi-force | ||
| 232 | Kích thủy lực Hi-force 10 TấnModel: HSS104Stroke: 100mmCollapsed height: 175mmWeight: 1 kgNSX: Hi-force | 2 | Cái | Kích thủy lực Hi-force 10 TấnModel: HSS104Stroke: 100mmCollapsed height: 175mmWeight: 1 kgNSX: Hi-force | ||
| 233 | Kích thủy lực Enerpac 15 TấnModel: RC-158Stroke: 203mmCollapsed height: 322mmWeight: 8,2 kgNSX: Enerpac | 1 | Cái | Kích thủy lực Enerpac 15 TấnModel: RC-158Stroke: 203mmCollapsed height: 322mmWeight: 8,2 kgNSX: Enerpac | ||
| 234 | Kích thủy lực Hi-force 25 TấnModel: HSS254Stroke: 102 mmCollapsed height: 225mmNSX: Hi-force | 2 | Cái | Kích thủy lực Hi-force 25 TấnModel: HSS254Stroke: 102 mmCollapsed height: 225mmNSX: Hi-force | ||
| 235 | Kích thủy lực Hi-force 25 TấnModel: HSS256Stroke: 150 mmCollapsed height: 273mmNSX: Hi-force | 2 | Cái | Kích thủy lực Hi-force 25 TấnModel: HSS256Stroke: 150 mmCollapsed height: 273mmNSX: Hi-force | ||
| 236 | Kích thủy lực Enerpac 30 TấnModel: RSM-300Stroke: 13mmCollapsed height: 58mmWeight: 4.5 kgNSX: Enerpac | 2 | Cái | Kích thủy lực Enerpac 30 TấnModel: RSM-300Stroke: 13mmCollapsed height: 58mmWeight: 4.5 kgNSX: Enerpac | ||
| 237 | Kích thủy lực rỗng tâm Enerpac 30 TấnModel: RCH-302Stroke: 64mmCollapsed height: 178mmCenter hole diametter: 33.3mmWeight: 10.9 kgNSX: Enerpac | 2 | Cái | Kích thủy lực rỗng tâm Enerpac 30 TấnModel: RCH-302Stroke: 64mmCollapsed height: 178mmCenter hole diametter: 33.3mmWeight: 10.9 kgNSX: Enerpac | ||
| 238 | Kích thủy lực Hi-force 50 TấnModel: HPS500Stroke: 15mmCollapsed height: 67mmWeight: 6.6 kgNSX: Hi-force | 6 | Cái | Kích thủy lực Hi-force 50 TấnModel: HPS500Stroke: 15mmCollapsed height: 67mmWeight: 6.6 kgNSX: Hi-force | ||
| 239 | Kích thủy lực Hi-force 50 TấnModel: HSS504Stroke: 102 mmCollapsed height: 201mmNSX: Hi-force | 1 | Cái | Kích thủy lực Hi-force 50 TấnModel: HSS504Stroke: 102 mmCollapsed height: 201mmNSX: Hi-force | ||
| 240 | Kích thủy lực Enerpac 50 TấnModel: HCL-502Stroke: 50mmCollapsed height: 164mmWeight: 17 kgNSX: Enerpac | 1 | Cái | Kích thủy lực Enerpac 50 TấnModel: HCL-502Stroke: 50mmCollapsed height: 164mmWeight: 17 kgNSX: Enerpac | ||
| 241 | Kích thủy lực Enerpac 50 TấnModel: HCL-506Stroke: 150mmCollapsed height: 264mmWeight: 27 kgNSX: Enerpac | 1 | Cái | Kích thủy lực Enerpac 50 TấnModel: HCL-506Stroke: 150mmCollapsed height: 264mmWeight: 27 kgNSX: Enerpac | ||
| 242 | Bơm tay kích thủy lực 1 chiều P-39 bao gồm cả đồng hồ áp suất , dây thủy lực 1.8m và đầu nối theo bơm– Model: P-39– Dung tích bình chứa dầu: 672cm3 – Trọng lượng: 6.2 kg– Áp suất làm việc max.700 bar.NSX: Enerpac | 7 | Bộ | Bơm tay kích thủy lực 1 chiều P-39 bao gồm cả đồng hồ áp suất , dây thủy lực 1.8m và đầu nối theo bơm– Model: P-39– Dung tích bình chứa dầu: 672cm3 – Trọng lượng: 6.2 kg– Áp suất làm việc max.700 bar.NSX: Enerpac | ||
| 243 | Bơm tay kích thủy lực 1 chiều P-391( 901 cm3) cả dây thủy lực 1.8m , đồng hồ áp suất và đầu nối theo bơm– Model: P-391– Dung tích bình chứa dầu: 901 cm3 – Trọng lượng: 4,1 kg– Áp suất làm việc max.700 barNSX: Enerpac | 5 | Bộ | Bơm tay kích thủy lực 1 chiều P-391( 901 cm3) cả dây thủy lực 1.8m , đồng hồ áp suất và đầu nối theo bơm– Model: P-391– Dung tích bình chứa dầu: 901 cm3 – Trọng lượng: 4,1 kg– Áp suất làm việc max.700 barNSX: Enerpac | ||
| 244 | Bơm tay kích thủy lực 1 chiều P-80( 2200 cm3) cả dây thủy lực 1.8m ,đồng hồ áp suất và đầu nối theo bơm– Model: P-80– Dung tích bình chứa dầu: 2200 cm3 – Trọng lượng: 10,7 kg– Áp suất làm việc max.700 barNSX: Hi-force | 1 | Bộ | Bơm tay kích thủy lực 1 chiều P-80( 2200 cm3) cả dây thủy lực 1.8m ,đồng hồ áp suất và đầu nối theo bơm– Model: P-80– Dung tích bình chứa dầu: 2200 cm3 – Trọng lượng: 10,7 kg– Áp suất làm việc max.700 barNSX: Hi-force | ||
| 245 | Con rùa lăn 6 tấn Kawasaki CRA-4Tải trọng: 6 tấnSố lượng bánh : 4 cáiKích thước (L x W x H):300mm x 222mm x 110mmTrọng lượng sản phẩm: 16kgNSX: Kawasaki | 4 | Cái | Con rùa lăn 6 tấn Kawasaki CRA-4Tải trọng: 6 tấnSố lượng bánh : 4 cáiKích thước (L x W x H):300mm x 222mm x 110mmTrọng lượng sản phẩm: 16kgNSX: Kawasaki | ||
| 246 | Bộ cảo thủy lực 10 tấn SKF TMHP 10E1 x arm-assembly stand3 x arms, 115 mm (4.5 in.)3 x arms, 160 mm (6.3 in.)3 x arms, 200 mm (7.8 in.)1 x hydraulic spindle TMHS 1003 x extension pieces for hydraulic spindle; 50, 100, 150 mm (2, 4, 6 in.)1 x nosepiece with centre point for hydraulic spindleNSX: SKF | 1 | Bộ | Bộ cảo thủy lực 10 tấn SKF TMHP 10E1 x arm-assembly stand3 x arms, 115 mm (4.5 in.)3 x arms, 160 mm (6.3 in.)3 x arms, 200 mm (7.8 in.)1 x hydraulic spindle TMHS 1003 x extension pieces for hydraulic spindle; 50, 100, 150 mm (2, 4, 6 in.)1 x nosepiece with centre point for hydraulic spindleNSX: SKF | ||
| 247 | BỘ CẢO ĐĨA THỦY LỰC ĐA NĂNG 25 CHI TIẾT - LICOTA ATB-1075Tải trọng tối đa là 10 tấn1pcs. Hydraulic ram 10t1pcs. Hydraulic ram center bar1pcs. 1 x 50mm ram extension1pcs. 1 x 100mm ram extension3pcs. 4" puller ram3pcs. 6" puller ram3pcs. 8" puller ram1pcs. Triple head for puller1pcs. Twin head for puller1pcs. Ram nut1pcs. Centering adaptor1pcs. Head for puller2pcs. Pulling bolt for device with nut2pcs. Pulling bolt extension1pcs. Separator 25-105mm1pcs. Beam1pcs. Plastic boxWeight 21.0kgNSX: LICOTA | 2 | Bộ | BỘ CẢO ĐĨA THỦY LỰC ĐA NĂNG 25 CHI TIẾT - LICOTA ATB-1075Tải trọng tối đa là 10 tấn1pcs. Hydraulic ram 10t1pcs. Hydraulic ram center bar1pcs. 1 x 50mm ram extension1pcs. 1 x 100mm ram extension3pcs. 4" puller ram3pcs. 6" puller ram3pcs. 8" puller ram1pcs. Triple head for puller1pcs. Twin head for puller1pcs. Ram nut1pcs. Centering adaptor1pcs. Head for puller2pcs. Pulling bolt for device with nut2pcs. Pulling bolt extension1pcs. Separator 25-105mm1pcs. Beam1pcs. Plastic boxWeight 21.0kgNSX: LICOTA | ||
| 248 | Máy mài khí nén FG-06-1Chấu cặp đá mài : 3mmĐường kính đá mài trụ : 10mmTốc độ quay: 60.000min-1Tổng chiều dài: 153mmTrọng lượng: 0.2 kgsLượng khí tiêu hao: 0.17m3/phútỐng hơi: 4.0mmNSX: Fuji | 7 | Cái | Máy mài khí nén FG-06-1Chấu cặp đá mài : 3mmĐường kính đá mài trụ : 10mmTốc độ quay: 60.000min-1Tổng chiều dài: 153mmTrọng lượng: 0.2 kgsLượng khí tiêu hao: 0.17m3/phútỐng hơi: 4.0mmNSX: Fuji | ||
| 249 | Máy mài thẳng khí nén 6mm Ega 57078Đường kính: 6mmTốc độ không tải: 22000 Vòng/phútÁp lực làm việc: 6.3 barNSX: Ega | 6 | Cái | Máy mài thẳng khí nén 6mm Ega 57078Đường kính: 6mmTốc độ không tải: 22000 Vòng/phútÁp lực làm việc: 6.3 barNSX: Ega | ||
| 250 | Súng bắn bulong 3/4'' 2 búa YATO- Model: YT-0957- Áp lực hơi: 6-8kg- Lượng khí tiêu thụ: 195l/phút- Tốc độ không tải: 5750r.p.m- Khả năng vặn bu long: 33mm- Lực siết tối da: 1630 N.m- Đầu khí vào: 1/4'' inch- Loại súng: 3/4"NSX: YATO | 2 | Cái | Súng bắn bulong 3/4'' 2 búa YATO- Model: YT-0957- Áp lực hơi: 6-8kg- Lượng khí tiêu thụ: 195l/phút- Tốc độ không tải: 5750r.p.m- Khả năng vặn bu long: 33mm- Lực siết tối da: 1630 N.m- Đầu khí vào: 1/4'' inch- Loại súng: 3/4"NSX: YATO | ||
| 251 | Máy mài thẳng dùng khí nén Vata P30601-3 Tốc độ : 18000 RPM Áp lực chịu được 90psi Lắp loại đá 3'' Lỗ hơi vào cỡ 1/4'' Dài 190mm Nặng 0.69 kgNSX: Vata | 2 | Cái | Máy mài thẳng dùng khí nén Vata P30601-3 Tốc độ : 18000 RPM Áp lực chịu được 90psi Lắp loại đá 3'' Lỗ hơi vào cỡ 1/4'' Dài 190mm Nặng 0.69 kgNSX: Vata | ||
| 252 | Máy mài đầu trụ khí nén Kawasaki KPT-3210 (6mm-Góc 90 độ)Kích thước vành đai :6 mm hoặc 6.35mmTốc độ không tải : 20,000 rpmCông suất : 0.19 KwLượng khí tiêu thụ: 9.11 l/sKích cỡ : 160 x 39 x 76 mmTrọng lượng: 0.55 kgĐầu khí vào : 1/4"NSX: Kawasaki | 2 | Cái | Máy mài đầu trụ khí nén Kawasaki KPT-3210 (6mm-Góc 90 độ)Kích thước vành đai :6 mm hoặc 6.35mmTốc độ không tải : 20,000 rpmCông suất : 0.19 KwLượng khí tiêu thụ: 9.11 l/sKích cỡ : 160 x 39 x 76 mmTrọng lượng: 0.55 kgĐầu khí vào : 1/4"NSX: Kawasaki | ||
| 253 | Máy khoan khí nén Shinano SI-5405-6Tốc độ không tải rpm: 600vòng/phútKích thước đầu kẹp mm/(in.): 13/(1/2)Kích thước trục 3/8-24UNFMũi khoan mm/(in.):13/(1/2)Trọng lượng kg: 1.41NSX: Shinano | 1 | Cái | Máy khoan khí nén Shinano SI-5405-6Tốc độ không tải rpm: 600vòng/phútKích thước đầu kẹp mm/(in.): 13/(1/2)Kích thước trục 3/8-24UNFMũi khoan mm/(in.):13/(1/2)Trọng lượng kg: 1.41NSX: Shinano | ||
| 254 | Súng xịt bụi Kingtony 79900-10 10"Chất liệu: Hợp kim thép, nhựaTrọng lượng 240gNSX: Kingtony | 20 | Cái | Súng xịt bụi Kingtony 79900-10 10"Chất liệu: Hợp kim thép, nhựaTrọng lượng 240gNSX: Kingtony | ||
| 255 | Súng thổi bụi khí nénModel: DG-10-3Chiều dài vòi xịt: 100 mmKhối lượng: 175 gNSX: Talwan | 20 | Cái | Súng thổi bụi khí nénModel: DG-10-3Chiều dài vòi xịt: 100 mmKhối lượng: 175 gNSX: Talwan | ||
| 256 | Đầu chụp socket Hytorc 250120MM, 2-1/2", 120mmNSX: Hytorc | 1 | Cái | Đầu chụp socket Hytorc 250120MM, 2-1/2", 120mmNSX: Hytorc | ||
| 257 | TIẾP ĐỊA DI ĐỘNG 10KV- Dây chính: 15 mét- Dây nhánh: 2 mét x 3 dây- Mỏ kẹp rộng: 5,3 cm- Cọc tiếp đất: 0,8 mét- Sào : có 3 sào- Chiều dài sào: 62 cm- Vật liệu sào: Sợi thủy tinh- Phần cầm tay: 0,2 mét- Tiết diện dây đồng : 25 mm2- Cung cấp gồm: 3 mỏ kẹp liền với 3 sào. mỗi sào gồm 3 khúc, 1 bộ dây gồm có 1 trục dây chính để nối xuống đất và 3 dây nhánh, 1 cọc tiếp đấtNSX: SEW | 1 | Bộ | TIẾP ĐỊA DI ĐỘNG 10KV- Dây chính: 15 mét- Dây nhánh: 2 mét x 3 dây- Mỏ kẹp rộng: 5,3 cm- Cọc tiếp đất: 0,8 mét- Sào : có 3 sào- Chiều dài sào: 62 cm- Vật liệu sào: Sợi thủy tinh- Phần cầm tay: 0,2 mét- Tiết diện dây đồng : 25 mm2- Cung cấp gồm: 3 mỏ kẹp liền với 3 sào. mỗi sào gồm 3 khúc, 1 bộ dây gồm có 1 trục dây chính để nối xuống đất và 3 dây nhánh, 1 cọc tiếp đấtNSX: SEW | ||
| 258 | Bộ tiếp địa 3 pha di động TĐ-35 (35kV)- Model: TĐ-35- Kiểu loại: Dây nhánh 3 dây 16 mm2 dài 3 mét, dây chính 1 dây 16mm2 dài 15 mét- Mỏ kẹp dây: 3 bộ hộp kim nhôm, độ mở mỏ kẹp 38mm- Mỏ tiếp đất: 1 bộ bằng đồng, độ mở mỏ tiếp đất: 35mm- Cọc tiếp đất: 1 cây bằng thép phi 15mm, dài 1,1 mét- Sào cách điện : 3 cây dài 1,1 mét phi 36- Vật liệu cách điện sào: BakelickNSX: PAE | 2 | Bộ | Bộ tiếp địa 3 pha di động TĐ-35 (35kV)- Model: TĐ-35- Kiểu loại: Dây nhánh 3 dây 16 mm2 dài 3 mét, dây chính 1 dây 16mm2 dài 15 mét- Mỏ kẹp dây: 3 bộ hộp kim nhôm, độ mở mỏ kẹp 38mm- Mỏ tiếp đất: 1 bộ bằng đồng, độ mở mỏ tiếp đất: 35mm- Cọc tiếp đất: 1 cây bằng thép phi 15mm, dài 1,1 mét- Sào cách điện : 3 cây dài 1,1 mét phi 36- Vật liệu cách điện sào: BakelickNSX: PAE | ||
| 259 | BỘ DỤNG CỤ LẮP PHỐT - SEAL TWISTORBao gồm 4 kích thước: Size S: Dùng để lắp cho đường kính 22-30mmSize M: Dùng để lắp cho đường kính 30-50mmSize L: Dùng để lắp cho đường kính 50-70mmSize XL: Dùng để lắp cho đường kính 70-160mmNSX: Seal tool | 1 | Bộ | BỘ DỤNG CỤ LẮP PHỐT - SEAL TWISTORBao gồm 4 kích thước: Size S: Dùng để lắp cho đường kính 22-30mmSize M: Dùng để lắp cho đường kính 30-50mmSize L: Dùng để lắp cho đường kính 50-70mmSize XL: Dùng để lắp cho đường kính 70-160mmNSX: Seal tool | ||
| 260 | Túi Đựng Dụng Cụ Đáy Nhựa 16" (404mm ) Tolsen 80103NSX: Tolsen | 41 | Cái | Túi Đựng Dụng Cụ Đáy Nhựa 16" (404mm ) Tolsen 80103NSX: Tolsen | ||
| 261 | BỘ MŨI MÀI HỢP KIM 35 CHI TIẾT RUKO 116008NSX: Ruko | 1 | Bộ | BỘ MŨI MÀI HỢP KIM 35 CHI TIẾT RUKO 116008NSX: Ruko | ||
| 262 | Ê tô cố định Irwin T8Quy cách: 8"NSX: Irwin | 3 | Cái | Ê tô cố định Irwin T8Quy cách: 8"NSX: Irwin | ||
| 263 | Súng hàn mig 24KD 5M Mỏ hàn Mig 24KD -5mĐộ dài : 5mĐóng gói : 1 hộp / bộĐầu kết nối : Binzel | 1 | Bộ | Súng hàn mig 24KD 5M Mỏ hàn Mig 24KD -5mĐộ dài : 5mĐóng gói : 1 hộp / bộĐầu kết nối : Binzel | ||
| 264 | Cáp hàn Samwon 35Thương hiệu: SAMWONĐiện áp sử dụng: 1.6KVNhiệt độ chịu đựng tối đa: 90°C.Kích thước: 35mm | 200 | Mét | Cáp hàn Samwon 35Thương hiệu: SAMWONĐiện áp sử dụng: 1.6KVNhiệt độ chịu đựng tối đa: 90°C.Kích thước: 35mm | ||
| 265 | Bộ mỏ hàn Tig WP-26 Torch body WP26F,Chiều dài 25MCáp hàn Ø25mm², Ø35mm² KoreaConnector Socket DKJ 35-50 – MaleDây khí 5 x 8 mm², M17Giắc cắm 2-Pin, M12.5mm | 5 | Bộ | Bộ mỏ hàn Tig WP-26 Torch body WP26F,Chiều dài 25MCáp hàn Ø25mm², Ø35mm² KoreaConnector Socket DKJ 35-50 – MaleDây khí 5 x 8 mm², M17Giắc cắm 2-Pin, M12.5mm | ||
| 266 | Mỏ khò gia nhiệtType: DS-301Dài 600mmNSX: DAESUNG | 4 | Cái | Mỏ khò gia nhiệtType: DS-301Dài 600mmNSX: DAESUNG | ||
| 267 | MKK251 – MỎ CẮT OXY GAS MK K251 – KOIKE Độ dày cắt: 3 – 250mm Chiều dài: 495mm, đầu mỏ 75 ° / 90 ° Trọng lượng: 1kg Các loại khí có thể dùng: Acetylen, Propan (Gas), NSX: Koike | 14 | Cái | MKK251 – MỎ CẮT OXY GAS MK K251 – KOIKE Độ dày cắt: 3 – 250mm Chiều dài: 495mm, đầu mỏ 75 ° / 90 ° Trọng lượng: 1kg Các loại khí có thể dùng: Acetylen, Propan (Gas), NSX: Koike | ||
| 268 | Dây an toàn đai bụng ADELA SC-19- Hãng sản xuất: ADELA- Model: SC-19- Dây được làm từ nguyên liệu sợi Polyester,có đệm lưng, dài 1.3m, các khoá nối và khoá điều chỉnh được làm từ kim loại thép không rỉ.- Dây nối được làm từ vật liệu Polyester.- Ba khóa định vị chữ D.- Gồm 1 túi vải đa năng.- Dùng kết hợp với dây dài 2m với hai đầu là hai khóa nhấn móc nhỏ H-6702 có độ mở 21mm. | 2 | Bộ | Dây an toàn đai bụng ADELA SC-19- Hãng sản xuất: ADELA- Model: SC-19- Dây được làm từ nguyên liệu sợi Polyester,có đệm lưng, dài 1.3m, các khoá nối và khoá điều chỉnh được làm từ kim loại thép không rỉ.- Dây nối được làm từ vật liệu Polyester.- Ba khóa định vị chữ D.- Gồm 1 túi vải đa năng.- Dùng kết hợp với dây dài 2m với hai đầu là hai khóa nhấn móc nhỏ H-6702 có độ mở 21mm. | ||
| 269 | Thang nhôm trượt cách điện Nikawa NKL-90Thương hiệu: NikawaModel: NKL-90– Kích thước đóng: 548*43,5*16 cm– Độ rộng chân thang: 43,5cm– Chiều cao bậc: 30cm– Chiều cao sử dụng thấp nhất: 548cm– Chiều cao sử dụng tối đa 900cm– Trọng lượng thang: 25,5 kg– Trọng lượng đóng gói: 26 kg– Số bậc: 2*17– Số đoạn: 02– Tải trọng thang: 150 kg,– Độ dày: 3mm– SP gồm 2 móc treoNSX: Nikawa | 1 | Cái | Thang nhôm trượt cách điện Nikawa NKL-90Thương hiệu: NikawaModel: NKL-90– Kích thước đóng: 548*43,5*16 cm– Độ rộng chân thang: 43,5cm– Chiều cao bậc: 30cm– Chiều cao sử dụng thấp nhất: 548cm– Chiều cao sử dụng tối đa 900cm– Trọng lượng thang: 25,5 kg– Trọng lượng đóng gói: 26 kg– Số bậc: 2*17– Số đoạn: 02– Tải trọng thang: 150 kg,– Độ dày: 3mm– SP gồm 2 móc treoNSX: Nikawa | ||
| 270 | Ống Gió Mềm Quạt Hút Simili Phi 300 dài 5m | 6 | Ống | Ống Gió Mềm Quạt Hút Simili Phi 300 dài 5m | ||
| 271 | Thùng rác công nghiệp 120 lít màu CamNắp đậy kínCó 2 bánh dễ dàng di chuyểnKích thước: Dung tích: 120 lít55 cm x 49 cm x 93 cmChất liệu: Nhựa HDPEMàu sắc: Cam(Đựng rác thải nguy hại) | 10 | Cái | Thùng rác công nghiệp 120 lít màu CamNắp đậy kínCó 2 bánh dễ dàng di chuyểnKích thước: Dung tích: 120 lít55 cm x 49 cm x 93 cmChất liệu: Nhựa HDPEMàu sắc: Cam(Đựng rác thải nguy hại) | ||
| 272 | Thùng rác công nghiệp 120 lít màu Xanh lá câyNắp đậy kínCó 2 bánh dễ dàng di chuyểnKích thước: Dung tích: 120 lít55 cm x 49 cm x 93 cmChất liệu: Nhựa HDPEMàu sắc: Xanh lá cây( Dựng rác thải sinh hoạt | 10 | Cái | Thùng rác công nghiệp 120 lít màu Xanh lá câyNắp đậy kínCó 2 bánh dễ dàng di chuyểnKích thước: Dung tích: 120 lít55 cm x 49 cm x 93 cmChất liệu: Nhựa HDPEMàu sắc: Xanh lá cây( Dựng rác thải sinh hoạt | ||
| 273 | Bộ dụng cụ tháo và lắp phốt thủy lực (SEALTOOL FULL III) bao gồm:1. Seal Hook II (8 cái, dụng cụ lấy phốt)2. Ultrasharp45 (1 cái, kéo cắt phíp dẫn hướng)3. Blade for Ultrasharp, 1BOX(10pcs per box) (dao cắt)4. Seal Twistor(S, M, L, XL) (4 cái, dụng cụ lắp phốt ty, đưa phốt vào rãnh)5. Seal Digger (1 bộ, dụng cụ lắp và tháo phốt đầu lò xo)6. Piston Seal Constrictor (1 bộ, dụng cụ siết phốt piston)7. OR Recogniser (1 cái, bút thử vật liệu oring)8. Depth & Width Caliper (1 cái, thước điện tử)9. Bore tape 50-300mm (1 cái, thước đo chu vi)NSX: SEALTOOL | 1 | Bộ | Bộ dụng cụ tháo và lắp phốt thủy lực (SEALTOOL FULL III) bao gồm:1. Seal Hook II (8 cái, dụng cụ lấy phốt)2. Ultrasharp45 (1 cái, kéo cắt phíp dẫn hướng)3. Blade for Ultrasharp, 1BOX(10pcs per box) (dao cắt)4. Seal Twistor(S, M, L, XL) (4 cái, dụng cụ lắp phốt ty, đưa phốt vào rãnh)5. Seal Digger (1 bộ, dụng cụ lắp và tháo phốt đầu lò xo)6. Piston Seal Constrictor (1 bộ, dụng cụ siết phốt piston)7. OR Recogniser (1 cái, bút thử vật liệu oring)8. Depth & Width Caliper (1 cái, thước điện tử)9. Bore tape 50-300mm (1 cái, thước đo chu vi)NSX: SEALTOOL | ||
| 274 | DỤNG CỤ SIẾT PHỐT - SEAL CLASPER (VERSION 5.0)- Kích thước lắp: OD (50mm-360mm)NSX: SEALTOOL | 1 | Bộ | DỤNG CỤ SIẾT PHỐT - SEAL CLASPER (VERSION 5.0)- Kích thước lắp: OD (50mm-360mm)NSX: SEALTOOL | ||
| 275 | Seal Stretcher - Dụng cụ làm giãn phốt Teflon- Kích thước lắp: OD (40mm-250mm)NSX: SEALTOOL | 1 | Bộ | Seal Stretcher - Dụng cụ làm giãn phốt Teflon- Kích thước lắp: OD (40mm-250mm)NSX: SEALTOOL | ||
| 276 | OR SPLICING KIT - BỘ DỤNG CỤ CẮT NỐI ORING:1 thước đo Oring - Bore tape1 công cụ cắt dây Oring - OR chopper1 công cụ cố định dây Oring - Splicer1 công cụ làm nóng chảy dành cho dây Oring chất liệu PU1 công cụ mài dũa1 lọ keo dán oringNSX: SEALTOOL | 1 | Bộ | OR SPLICING KIT - BỘ DỤNG CỤ CẮT NỐI ORING:1 thước đo Oring - Bore tape1 công cụ cắt dây Oring - OR chopper1 công cụ cố định dây Oring - Splicer1 công cụ làm nóng chảy dành cho dây Oring chất liệu PU1 công cụ mài dũa1 lọ keo dán oringNSX: SEALTOOL | ||
| 277 | Ống giàn giáo (Scaffolding Pipe) BS1139 - Đường kính phi (Out Diameter): 48.3mm- Độ dày (Thickness): 3.6mm- Chiều dài (Length): 6m- Kích thước thông dụng : 48.3x3.6x6000mm- Bề mặt: Mạ kẽm hoặc nhúng kẽm nóng- Tiêu chuẩn (Standard): BS1139 | 50 | Cây | Ống giàn giáo (Scaffolding Pipe) BS1139 - Đường kính phi (Out Diameter): 48.3mm- Độ dày (Thickness): 3.6mm- Chiều dài (Length): 6m- Kích thước thông dụng : 48.3x3.6x6000mm- Bề mặt: Mạ kẽm hoặc nhúng kẽm nóng- Tiêu chuẩn (Standard): BS1139 | ||
| 278 | Cùm nối ống (Sleeve Coupler) BS1139:- Dùng trong lắp dựng giàn giáo, thích hợp dùng liên kết cố định 2 đoạn ống thép có đường kính Ø48.3 mm- Trọng lượng (Weight): 1.14kg +/-0.05- Chất liệu (Material): Thép carbon Q235- Bề mặt (Surface treatment): Mạ kẽm hoặc nhúng kẽm nóng | 50 | Cái | Cùm nối ống (Sleeve Coupler) BS1139:- Dùng trong lắp dựng giàn giáo, thích hợp dùng liên kết cố định 2 đoạn ống thép có đường kính Ø48.3 mm- Trọng lượng (Weight): 1.14kg +/-0.05- Chất liệu (Material): Thép carbon Q235- Bề mặt (Surface treatment): Mạ kẽm hoặc nhúng kẽm nóng | ||
| 279 | Tấm lót sàn (Mâm giáo) (Scaffolding Steel Board) BS1139- Chất liệu: Thép carbon Q235- Bề mặt: Mạ kẽm hoặc nhúng kẽm nóng.- Chiều dài: 1000 mm- Chiều rộng: 250mm- Chiều dày: 1.5mm- Kích thước thông dụng: 250x40x1.5x2500mm | 20 | Cái | Tấm lót sàn (Mâm giáo) (Scaffolding Steel Board) BS1139- Chất liệu: Thép carbon Q235- Bề mặt: Mạ kẽm hoặc nhúng kẽm nóng.- Chiều dài: 1000 mm- Chiều rộng: 250mm- Chiều dày: 1.5mm- Kích thước thông dụng: 250x40x1.5x2500mm | ||
| 280 | Tấm lót sàn (Mâm giáo) (Scaffolding Steel Board) BS1139- Chất liệu: Thép carbon Q235- Bề mặt: Mạ kẽm hoặc nhúng kẽm nóng.- Chiều dài: 1500m- Chiều rộng: 250mm- Chiều dày: 1.5mm- Kích thước thông dụng: 250x40x1.2x2500mm | 20 | Cái | Tấm lót sàn (Mâm giáo) (Scaffolding Steel Board) BS1139- Chất liệu: Thép carbon Q235- Bề mặt: Mạ kẽm hoặc nhúng kẽm nóng.- Chiều dài: 1500m- Chiều rộng: 250mm- Chiều dày: 1.5mm- Kích thước thông dụng: 250x40x1.2x2500mm | ||
| 281 | Tấm lót sàn (Mâm giáo) (Scaffolding Steel Board) BS1139- Chất liệu: Thép carbon Q235- Bề mặt: Mạ kẽm hoặc nhúng kẽm nóng.- Chiều dài: 2000 m- Chiều rộng: 250mm- Chiều dày: 1.5mm- Kích thước thông dụng: 250x40x1.2x2500mm | 40 | Cái | Tấm lót sàn (Mâm giáo) (Scaffolding Steel Board) BS1139- Chất liệu: Thép carbon Q235- Bề mặt: Mạ kẽm hoặc nhúng kẽm nóng.- Chiều dài: 2000 m- Chiều rộng: 250mm- Chiều dày: 1.5mm- Kích thước thông dụng: 250x40x1.2x2500mm | ||
| 282 | Tấm lót sàn (Mâm giáo) (Scaffolding Steel Board) BS1139- Chất liệu: Thép carbon Q235- Bề mặt: Mạ kẽm hoặc nhúng kẽm nóng.- Chiều dài: 2500 mm- Chiều rộng: 250mm- Chiều dày: 1.5mm- Kích thước thông dụng: 250x40x1.5x2500mm | 30 | Cái | Tấm lót sàn (Mâm giáo) (Scaffolding Steel Board) BS1139- Chất liệu: Thép carbon Q235- Bề mặt: Mạ kẽm hoặc nhúng kẽm nóng.- Chiều dài: 2500 mm- Chiều rộng: 250mm- Chiều dày: 1.5mm- Kích thước thông dụng: 250x40x1.5x2500mm | ||
| 283 | Tấm lót sàn (Mâm giáo) (Scaffolding Steel Board) BS1139- Chất liệu: Thép carbon Q235- Bề mặt: Mạ kẽm hoặc nhúng kẽm nóng.- Chiều dài: 3000 mm- Chiều rộng: 250mm- Chiều dày: 1.5mm- Kích thước thông dụng: 250x40x1.5x2500mm | 20 | Cái | Tấm lót sàn (Mâm giáo) (Scaffolding Steel Board) BS1139- Chất liệu: Thép carbon Q235- Bề mặt: Mạ kẽm hoặc nhúng kẽm nóng.- Chiều dài: 3000 mm- Chiều rộng: 250mm- Chiều dày: 1.5mm- Kích thước thông dụng: 250x40x1.5x2500mm | ||
| 284 | Cùm xoay (Swivel coupler) BS1139:- Kích thước (Dimensions):48.3*48.3mm- Chất liệu (Material): Thép carbon Q235- Trọng lượng (Weight): 1.25kg - Tiêu chuẩn (Standard): BS1139- Bề mặt (Surface treatment): Mạ kẽm | 200 | Cái | Cùm xoay (Swivel coupler) BS1139:- Kích thước (Dimensions):48.3*48.3mm- Chất liệu (Material): Thép carbon Q235- Trọng lượng (Weight): 1.25kg - Tiêu chuẩn (Standard): BS1139- Bề mặt (Surface treatment): Mạ kẽm | ||
| 285 | Cùm chết (Double Coupler) BS1139:- Dùng trong lắp dựng giàn giáo, thích hợp dùng liên kết cố định 2 đoạn ống thép có đường kính ngoài F48.3 mm- Kích thước (Dimensions): 48.3*48.3mm- Chất liệu: Thép carbon Q235- Bề mặt (Surface treatment): Mạ kẽm- Trọng lượng (Weight): 1.05 Kg | 1.000 | Cái | Cùm chết (Double Coupler) BS1139:- Dùng trong lắp dựng giàn giáo, thích hợp dùng liên kết cố định 2 đoạn ống thép có đường kính ngoài F48.3 mm- Kích thước (Dimensions): 48.3*48.3mm- Chất liệu: Thép carbon Q235- Bề mặt (Surface treatment): Mạ kẽm- Trọng lượng (Weight): 1.05 Kg | ||
| 286 | Kẹp dầm (Girder Coupler) BS1139:- Dùng trong lắp dựng giàn giáo có ống thép đường kính ngoài Ø48.3 mm với dầm- Chất liệu (Material): Thép carbon Q235Kích thước (Dimensions): 48.3*48.3mm - Trọng lượng (Weight): 1.58kg - Bề mặt (Surface treatment): Mạ kẽm hoặc nhúng kẽm nóng | 150 | Cái | Kẹp dầm (Girder Coupler) BS1139:- Dùng trong lắp dựng giàn giáo có ống thép đường kính ngoài Ø48.3 mm với dầm- Chất liệu (Material): Thép carbon Q235Kích thước (Dimensions): 48.3*48.3mm - Trọng lượng (Weight): 1.58kg - Bề mặt (Surface treatment): Mạ kẽm hoặc nhúng kẽm nóng | ||
| 287 | Thang leo (STEEL LADDER) BS1139Thang nhôm 6m BS1139THANG LEO (STEEL LADDER) BS1139- Vật liệu: NhômChiều dài: 6000 mm- Độ dày: 1.5mm- Khoảng cách giữa các nấc thang: 28 cm | 8 | Cái | Thang leo (STEEL LADDER) BS1139Thang nhôm 6m BS1139THANG LEO (STEEL LADDER) BS1139- Vật liệu: NhômChiều dài: 6000 mm- Độ dày: 1.5mm- Khoảng cách giữa các nấc thang: 28 cm | ||
| 288 | Tủ điện cằm tay nhựaModel: PORTABLE DISTRIBUTION BOX FNP8-P502- Kích thước: 300*287*230- Input: 1 phích cắm 4P (3P-E) 32A 6H IP67, dây nguồn VCTF 3x4.0 mm2 , dài 20 mét- Output: + 1 Ổ cắm âm dạng thẳng 4P (3P-E) 32A 6H IP67 + 1 Ổ cắm âm dạng thẳng 3P (P-N-E) 32A 6H IP67 + 3 Ổ cắm âm dạng thẳng 3P (P-N-E) 16A 6H IP67- Thiết bị bảo vệ: RCCB 4P 32A | 9 | Cái | Tủ điện cằm tay nhựaModel: PORTABLE DISTRIBUTION BOX FNP8-P502- Kích thước: 300*287*230- Input: 1 phích cắm 4P (3P-E) 32A 6H IP67, dây nguồn VCTF 3x4.0 mm2 , dài 20 mét- Output: + 1 Ổ cắm âm dạng thẳng 4P (3P-E) 32A 6H IP67 + 1 Ổ cắm âm dạng thẳng 3P (P-N-E) 32A 6H IP67 + 3 Ổ cắm âm dạng thẳng 3P (P-N-E) 16A 6H IP67- Thiết bị bảo vệ: RCCB 4P 32A | ||
| 289 | Tủ điện cằm tay nhựaModel: PORTABLE DISTRIBUTION BOX FNP8-P502- Kích thước: 300*287*230- Input: 1 phích cắm 4P (3P-E) 32A 6H IP67, dây nguồn VCTF 3x4.0 mm2 , dài 20 mét- Output: + 1 Ổ cắm âm dạng thẳng 4P (3P-E) 32A 6H IP67 + 3 Ổ cắm âm dạng thẳng 3P (P-N-E) 32A 6H IP67 + 1 Ổ cắm âm dạng thẳng 3P (P-N-E) 16A 6H IP67- Thiết bị bảo vệ: RCCB 4P 32A | 2 | Cái | Tủ điện cằm tay nhựaModel: PORTABLE DISTRIBUTION BOX FNP8-P502- Kích thước: 300*287*230- Input: 1 phích cắm 4P (3P-E) 32A 6H IP67, dây nguồn VCTF 3x4.0 mm2 , dài 20 mét- Output: + 1 Ổ cắm âm dạng thẳng 4P (3P-E) 32A 6H IP67 + 3 Ổ cắm âm dạng thẳng 3P (P-N-E) 32A 6H IP67 + 1 Ổ cắm âm dạng thẳng 3P (P-N-E) 16A 6H IP67- Thiết bị bảo vệ: RCCB 4P 32A | ||
| 290 | Tủ điện trong nhà sơn tĩnh điện H800xW600xD200x1,2mm- Kích thức: H800xW600xD250mm- chiều dầy: 1,5 mm | 2 | Cái | Tủ điện trong nhà sơn tĩnh điện H800xW600xD200x1,2mm- Kích thức: H800xW600xD250mm- chiều dầy: 1,5 mm | ||
| 291 | Thanh sắt nhúng kẽm V 30x30x2,5mm- loại Sắt V nhúng kẽm- Kích thước: 30x30mm, dày 2,5mm- Chiều dài 6 mét/cây | 3 | Cây | Thanh sắt nhúng kẽm V 30x30x2,5mm- loại Sắt V nhúng kẽm- Kích thước: 30x30mm, dày 2,5mm- Chiều dài 6 mét/cây | ||
| 292 | Ống thép mạ kẽm Phi 21- Kích thước: phi 21 , dày 1,5 mm- Chiều dài 6 mét/cây | 1 | Cây | Ống thép mạ kẽm Phi 21- Kích thước: phi 21 , dày 1,5 mm- Chiều dài 6 mét/cây | ||
| 293 | Que hàn Kobeco RB26 2,6x350mm- Đường kính que 2,6mm- Chiều dài 350mm- Quy cách: 2Kg/hộpNSX: Kobeco | 1 | Hộp | Que hàn Kobeco RB26 2,6x350mm- Đường kính que 2,6mm- Chiều dài 350mm- Quy cách: 2Kg/hộpNSX: Kobeco | ||
| 294 | Bánh xe đẩy hàng phi 200mm xoay 360 độ, chịu tải 500kg | 8 | Cái | Bánh xe đẩy hàng phi 200mm xoay 360 độ, chịu tải 500kg | ||
| 295 | Dây tiếp địa (PE) Cadivi Vàng Xanh CV 1x6 mm2- Thương hiệu: Cadivi- Tiết diện: 6 mm2- Điện áp: 0,6/1kV- Màu sắc: Vàng sọc xanh- Quy cách đóng gói 100 mét/cuộn | 40 | Mét | Dây tiếp địa (PE) Cadivi Vàng Xanh CV 1x6 mm2- Thương hiệu: Cadivi- Tiết diện: 6 mm2- Điện áp: 0,6/1kV- Màu sắc: Vàng sọc xanh- Quy cách đóng gói 100 mét/cuộn | ||
| 296 | Phích cắm 4P 125A 6H IP67Mã sản phẩm: MPN-044KThương hiệu: MPEThông số kỹ thuậtLoại Phích cắmSố cực 4P (3P + E)Dòng định mức 125AVị trí cực tiếp địa 6HCấp bảo vệ (IP) 67Điện áp 415 VAC 50/60 Hz | 6 | Cái | Phích cắm 4P 125A 6H IP67Mã sản phẩm: MPN-044KThương hiệu: MPEThông số kỹ thuậtLoại Phích cắmSố cực 4P (3P + E)Dòng định mức 125AVị trí cực tiếp địa 6HCấp bảo vệ (IP) 67Điện áp 415 VAC 50/60 Hz | ||
| 297 | Ổ cắm nối 4P 125A 6H IP67Mã sản phẩm: MPN-2442Thương hiệu: MPEThông số kỹ thuậtLoại Ổ cắm nốiSố cực 4P (3P + E)Dòng định mức 125AVị trí cực tiếp địa 6HCấp bảo vệ (IP) 67Điện áp 415 VAC 50/60 Hz | 6 | Cái | Ổ cắm nối 4P 125A 6H IP67Mã sản phẩm: MPN-2442Thương hiệu: MPEThông số kỹ thuậtLoại Ổ cắm nốiSố cực 4P (3P + E)Dòng định mức 125AVị trí cực tiếp địa 6HCấp bảo vệ (IP) 67Điện áp 415 VAC 50/60 Hz | ||
| 298 | Ổ cắm gắn âm 4P 63A 6H IP67 - dạng nghiêng Mã sản phẩm: MPN-4342 Thương hiệu: MPEThông số kỹ thuậtLoại Ổ cắm gắn âmHình dạng NghiêngSố cực 4P (3P + E)Dòng định mức 63AVị trí cực tiếp địa 6HCấp bảo vệ (IP) 67Điện áp 415 VAC 50/60 Hz | 2 | Cái | Ổ cắm gắn âm 4P 63A 6H IP67 - dạng nghiêng Mã sản phẩm: MPN-4342 Thương hiệu: MPEThông số kỹ thuậtLoại Ổ cắm gắn âmHình dạng NghiêngSố cực 4P (3P + E)Dòng định mức 63AVị trí cực tiếp địa 6HCấp bảo vệ (IP) 67Điện áp 415 VAC 50/60 Hz | ||
| 299 | Ổ cắm gắn âm 4P 32A 6H IP67 - dạng nghiêngMã sản phẩm: MPN-4242Thương hiệu: MPEThông số kỹ thuậtLoại Ổ cắm gắn âmHình dạng NghiêngSố cực 4P (3P + E)Dòng định mức 32AVị trí cực tiếp địa 6HCấp bảo vệ (IP) 67Điện áp 380~415 VAC 50/60 Hz | 2 | Cái | Ổ cắm gắn âm 4P 32A 6H IP67 - dạng nghiêngMã sản phẩm: MPN-4242Thương hiệu: MPEThông số kỹ thuậtLoại Ổ cắm gắn âmHình dạng NghiêngSố cực 4P (3P + E)Dòng định mức 32AVị trí cực tiếp địa 6HCấp bảo vệ (IP) 67Điện áp 380~415 VAC 50/60 Hz | ||
| 300 | Ổ cắm gắn âm 3P 16A 6H IP67 - dạng nghiêngMã sản phẩm: 4132-6F78Thương hiệu: PCEThông số kỹ thuậtLoại Ổ cắm gắn âmHình dạng Nghiêng 15oSố cực 3P (2P + E)Dòng định mức 16AVị trí cực tiếp địa 6HCấp bảo vệ (IP) 67Điện áp 230 VAC 50/60 Hz | 4 | Cái | Ổ cắm gắn âm 3P 16A 6H IP67 - dạng nghiêngMã sản phẩm: 4132-6F78Thương hiệu: PCEThông số kỹ thuậtLoại Ổ cắm gắn âmHình dạng Nghiêng 15oSố cực 3P (2P + E)Dòng định mức 16AVị trí cực tiếp địa 6HCấp bảo vệ (IP) 67Điện áp 230 VAC 50/60 Hz | ||
| 301 | Ổ cắm gắn âm 3P 32A 6H IP67 - dạng nghiêngMã sản phẩm: MPN-4232Thương hiệu: MPEThông số kỹ thuậtLoại Ổ cắm gắn âmHình dạng NghiêngSố cực 3P (2P + E)Dòng định mức 32AVị trí cực tiếp địa 6HCấp bảo vệ (IP) 67Điện áp 240 VAC 50/60 Hz | 12 | Cái | Ổ cắm gắn âm 3P 32A 6H IP67 - dạng nghiêngMã sản phẩm: MPN-4232Thương hiệu: MPEThông số kỹ thuậtLoại Ổ cắm gắn âmHình dạng NghiêngSố cực 3P (2P + E)Dòng định mức 32AVị trí cực tiếp địa 6HCấp bảo vệ (IP) 67Điện áp 240 VAC 50/60 Hz | ||
| 302 | Cáp điện VVCm-4x25 - 0.6/1kVMã sản phẩm: VVCm4x25Thương hiệu:LionThông số kỹ thuậtChất liệu Ruột đồng → cách điện PVC → vỏ PVCTiết diện 4x25 mm2 (4x217/0.38)Chiều dày cách điện 1.2 mmĐường kính tổng 28.1 mmKhối lượng 1614 kg/kmMức cách điện 0.6/1kAMàu cách điện Xanh lục vàng, nâu, đen, xanh lamTiêu chuẩn TCVN 5935Quy cách đóng gói 100 mét/cuộn | 150 | Mét | Cáp điện VVCm-4x25 - 0.6/1kVMã sản phẩm: VVCm4x25Thương hiệu:LionThông số kỹ thuậtChất liệu Ruột đồng → cách điện PVC → vỏ PVCTiết diện 4x25 mm2 (4x217/0.38)Chiều dày cách điện 1.2 mmĐường kính tổng 28.1 mmKhối lượng 1614 kg/kmMức cách điện 0.6/1kAMàu cách điện Xanh lục vàng, nâu, đen, xanh lamTiêu chuẩn TCVN 5935Quy cách đóng gói 100 mét/cuộn | ||
| 303 | MCCB LS ABS104c 125A 42kA 4P- Mã sản phẩm: LS ABS104c- Thương hiệu: LS- Loại MCCB- Dòng sản phẩm ABS104c 125A- Số cực 3P+N- Dòng định mức 125A- Dòng ngắt mạch: 42kA | 2 | Cái | MCCB LS ABS104c 125A 42kA 4P- Mã sản phẩm: LS ABS104c- Thương hiệu: LS- Loại MCCB- Dòng sản phẩm ABS104c 125A- Số cực 3P+N- Dòng định mức 125A- Dòng ngắt mạch: 42kA | ||
| 304 | RCCB LS RKN-b 3P+N 63A- Mã sản phẩm: LS RKN-b- Thương hiệu: LS- Loại RCCB- Dòng sản phẩm RKN-b 3P+N- Số cực 3P+N- Dòng rò: 30mA- Dòng định mức 63A- Điện áp 415 VAC | 2 | Cái | RCCB LS RKN-b 3P+N 63A- Mã sản phẩm: LS RKN-b- Thương hiệu: LS- Loại RCCB- Dòng sản phẩm RKN-b 3P+N- Số cực 3P+N- Dòng rò: 30mA- Dòng định mức 63A- Điện áp 415 VAC | ||
| 305 | RCCB LS RKN-b 3P+N 32A- Mã sản phẩm: LS RKN-b- Thương hiệu: LS- Loại RCCB- Dòng sản phẩm RKN-b 3P+N- Số cực 3P+N- Dòng rò: 30mA- Dòng định mức 32A- Điện áp 415 VAC | 2 | Cái | RCCB LS RKN-b 3P+N 32A- Mã sản phẩm: LS RKN-b- Thương hiệu: LS- Loại RCCB- Dòng sản phẩm RKN-b 3P+N- Số cực 3P+N- Dòng rò: 30mA- Dòng định mức 32A- Điện áp 415 VAC | ||
| 306 | RCCB LS RKN-b 1P+N 32A- Mã sản phẩm: RKN-b 1P+N- Thương hiệu: LS- Loại RCBO - Dòng sản phẩm RKN-b 1P+N- Số cực 1P+N- Dòng rò: 30mA- Dòng định mức 32A- Điện áp 240V AC | 12 | Cái | RCCB LS RKN-b 1P+N 32A- Mã sản phẩm: RKN-b 1P+N- Thương hiệu: LS- Loại RCBO - Dòng sản phẩm RKN-b 1P+N- Số cực 1P+N- Dòng rò: 30mA- Dòng định mức 32A- Điện áp 240V AC | ||
| 307 | RCCB LS RKN-b 1P+N 16A- Mã sản phẩm: RKN-b 1P+N- Thương hiệu: LS- Loại RCBO - Dòng sản phẩm RKN-b 1P+N- Số cực 1P+N- Dòng rò: 30mA- Dòng định mức 16A- Điện áp 240V AC | 4 | Cái | RCCB LS RKN-b 1P+N 16A- Mã sản phẩm: RKN-b 1P+N- Thương hiệu: LS- Loại RCBO - Dòng sản phẩm RKN-b 1P+N- Số cực 1P+N- Dòng rò: 30mA- Dòng định mức 16A- Điện áp 240V AC | ||
| 308 | Cáp điện Cadisun mềm tròn 3 ruột VCTF 3x6.0 mm2- Mã sản phẩm: VCTF 3x6.0 mm2- Hãng sản xuất: CADISUN- Ruột dẫn: Đồng ủ mềm trong môi trường khí trơ.- Số lõi: 3- Tiết diện dây: 6 mm2- Dạng mẫu mã: Hình tròn.- Điện áp: 300/500V- Quy cách đóng gói 100 mét/cuộn NSX: Cadisun | 30 | Mét | Cáp điện Cadisun mềm tròn 3 ruột VCTF 3x6.0 mm2- Mã sản phẩm: VCTF 3x6.0 mm2- Hãng sản xuất: CADISUN- Ruột dẫn: Đồng ủ mềm trong môi trường khí trơ.- Số lõi: 3- Tiết diện dây: 6 mm2- Dạng mẫu mã: Hình tròn.- Điện áp: 300/500V- Quy cách đóng gói 100 mét/cuộn NSX: Cadisun | ||
| 309 | Cáp điện Cadisun mềm tròn 4 ruột VCTF 4x6.0 mm2- Mã sản phẩm: VCTF 4x6.0 mm2- Hãng sản xuất: CADISUN- Ruột dẫn: Đồng ủ mềm trong môi trường khí trơ.- Số lõi: 4- Tiết diện dây: 6 mm2- Dạng mẫu mã: Hình tròn.- Điện áp: 300/500V- Quy cách đóng gói 100 mét/cuộn NSX: Cadisun | 10 | Mét | Cáp điện Cadisun mềm tròn 4 ruột VCTF 4x6.0 mm2- Mã sản phẩm: VCTF 4x6.0 mm2- Hãng sản xuất: CADISUN- Ruột dẫn: Đồng ủ mềm trong môi trường khí trơ.- Số lõi: 4- Tiết diện dây: 6 mm2- Dạng mẫu mã: Hình tròn.- Điện áp: 300/500V- Quy cách đóng gói 100 mét/cuộn NSX: Cadisun |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2017(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2017đến năm 2019(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 6.571322891E9(4) VND, trong vòng 0(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng là 02 hoặc khác 02, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 3.066.617.349 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 6.133.234.698 VND. Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 3.066.617.349 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 6.133.234.698 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi