Gói thầu: Thi công xây lắp – Công trình: Nâng cấp Line H10, H11, G10, G11 tại cảng Tân Cảng Phú Hữu.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210353942-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/04/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN TỔNG CÔNG TY TÂN CẢNG SÀI GÒN |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp – Công trình: Nâng cấp Line H10, H11, G10, G11 tại cảng Tân Cảng Phú Hữu. |
| Số hiệu KHLCNT | 20210342016 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chủ sở hữu của Tổng công ty Tân Cảng Sài Gòn. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 160 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-23 17:35:00 đến ngày 2021-04-05 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 15,916,702,889 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | CHI PHÍ CHUNG | |||
| 1 | Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng | Theo chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu | Theo chương V | 1 | Khoản |
| 3 | Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu | Theo chương V | 1 | Khoản |
| 4 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | Theo chương V | 1 | Khoản |
| 5 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo chương V | 1 | Khoản |
| 6 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | Theo chương V | 1 | Khoản |
| 7 | Chi phí bảo đảm an toàn, PCCN, vệ sinh môi trường, dọn dẹp công trường khi hoàn thành | Theo chương V | 1 | Khoản |
| 8 | Chi phí thí nghiệm vật liệu của nhà thầu | Theo chương V | 1 | Khoản |
| B | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào bóc gạch bê tông tự chèn M600 hiện hữu (phạm vi dầm kê) | Theo chương V | 735 | m2 |
| 2 | Cung cấp Pallet gỗ và xếp Gạch bê tông tự chèn lưu kho (Gạch tận dụng lại lên Pallet (kích thước 1x1,2, tạm tính 1 Pallet xếp 10 chồng gạch) | Theo chương V | 37 | cái |
| 3 | Vận chuyển gạch bê tông tự chèn M600 lưu kho (Gạch tận dụng lại, tạm tính 60%) về bãi tập kết (Tạm tính 1km) | Theo chương V | 37 | cấu kiện |
| 4 | Vận chuyển gạch bê tông tự chèn M600 (Gạch không tận dụng lại,tạm tính 40%) đi đổ | Theo chương V | 0,353 | 100m3 |
| 5 | Đào bóc gạch bê tông tự chèn M450 hiện hữu | Theo chương V | 1.622,86 | m2 |
| 6 | Vận chuyển gạch bê tông tự chèn M450 (Gạch không tận dụng lại,tạm tính 40%) đi đổ | Theo chương V | 0,519 | 100m3 |
| 7 | Đào bóc cát hạt thô | Theo chương V | 25,351 | m3 |
| 8 | Vận chuyển cát hạt thô đi đổ | Theo chương V | 0,254 | 100m3 |
| 9 | Đào bóc cấp phối đá gia cố xi măng | Theo chương V | 30,765 | m3 |
| 10 | Vận chuyển cấp phối đá gia cố xi măng đi đổ | Theo chương V | 0,308 | 100m3 |
| 11 | Đào bóc cát hạt thô | Theo chương V | 22,05 | m3 |
| 12 | Vận chuyển cát hạt thô đi đổ | Theo chương V | 0,221 | 100m3 |
| 13 | Đào bóc nền cấp phối đá gia cố xi măng và bó vỉa BTXM hiện hữu | Theo chương V | 73,83 | m3 |
| 14 | Vận chuyển xà bần đi đổ | Theo chương V | 0,738 | 100m3 |
| 15 | Đào bóc cát hạt thô | Theo chương V | 23,335 | m3 |
| 16 | Vận chuyển cát hạt thô đi đổ | Theo chương V | 0,233 | 100m3 |
| 17 | Lát Gạch bê tông tự chèn M450, dày 8cm (tận dụng lại VL) | Theo chương V | 739,584 | m2 |
| 18 | Cung cấp và thi công Cát hạt thô dày 3cm | Theo chương V | 22,188 | m3 |
| 19 | Cung cấp và thi công Cát hạt mịn trà ron | Theo chương V | 2,219 | m3 |
| 20 | Đầm nén bằng đầm rung chấn động | Theo chương V | 14,792 | 100m2 |
| 21 | Đầm nén bằng đầm lu bánh lốp | Theo chương V | 7,396 | 100m2 |
| 22 | Cung cấp và thi công Bê tông đá 1x2 B12.5 (M150) bù cao độ, R7 | Theo chương V | 108,953 | m3 |
| 23 | Cung cấp và gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép | Theo chương V | 1,35 | tấn |
| 24 | Cung cấp và thi công Bê tông đá 1x2 B22.5, R7 | Theo chương V | 15,6 | m3 |
| 25 | Cung cấp và thi công Ván khuôn | Theo chương V | 1,56 | 100m2 |
| 26 | Cung cấp và thi công Sơn phản quang | Theo chương V | 39 | m2 |
| 27 | Đào bóc cấp phối đá gia cố xi măng | Theo chương V | 7,8 | m3 |
| 28 | Vận chuyển cấp phối đá gia cố xi măng đi đổ | Theo chương V | 0,078 | 100m3 |
| 29 | Cung cấp và thi công Bê tông đá 1x2 B12.5 (M150) bù cao độ, R7 | Theo chương V | 74,17 | m3 |
| 30 | Cung cấp và thi công Bê tông B30 đá 1x2, phụ gia R7 bù cao độ | Theo chương V | 6,917 | m3 |
| 31 | Công tác cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép | Theo chương V | 0,237 | tấn |
| 32 | Công tác cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép > 18mm, CB400-V | Theo chương V | 33,398 | tấn |
| 33 | Cung cấp và thi công Bê tông đá 1x2 B30, R7 | Theo chương V | 132,75 | m3 |
| 34 | Cung cấp và thi công Ván khuôn | Theo chương V | 1,995 | 100m2 |
| 35 | Công tác cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép | Theo chương V | 0,028 | tấn |
| 36 | Công tác cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép > 18mm, CB400-V | Theo chương V | 3,967 | tấn |
| 37 | Cung cấp và thi công Bê tông đá 1x2 B30, R7 | Theo chương V | 15,72 | m3 |
| 38 | Cung cấp và thi công Ván khuôn | Theo chương V | 0,24 | 100m2 |
| 39 | Thi công khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông | Theo chương V | 48 | m |
| 40 | Cung cấp và thi công Bê tông đá 1x2 B30, R7 | Theo chương V | 49,65 | m3 |
| 41 | Công tác cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép | Theo chương V | 0,822 | tấn |
| 42 | Công tác cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép > 18mm, CB400-V | Theo chương V | 46,573 | tấn |
| 43 | Công tác cung cấp, gia công cấu kiện thép tấm d10 | Theo chương V | 1,828 | tấn |
| 44 | Lắp đặt cấu kiện thép tấm d10 | Theo chương V | 1,828 | tấn |
| 45 | Cung cấp và thi công Bê tông đá 1x2 B30, R7 | Theo chương V | 189 | m3 |
| 46 | Cung cấp và thi công Ván khuôn | Theo chương V | 2,106 | 100m2 |
| 47 | Công tác cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép | Theo chương V | 0,128 | tấn |
| 48 | Công tác cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép > 18mm, CB400-V | Theo chương V | 5,325 | tấn |
| 49 | Công tác cung cấp, gia công cấu kiện thép tấm d10 | Theo chương V | 0,307 | tấn |
| 50 | Lắp đặt cấu kiện thép tấm d10 | Theo chương V | 0,307 | tấn |
| 51 | Cung cấp và thi công Bê tông đá 1x2 B30, R7 | Theo chương V | 31,5 | m3 |
| 52 | Cung cấp và thi công Ván khuôn | Theo chương V | 0,246 | 100m2 |
| 53 | Cung cấp và thi công Sơn dẻo nhiệt phản quang dày 2mm màu vàng định vị vị trí kê cont, đường chạy cẩu | Theo chương V | 164,928 | m2 |
| 54 | Đào bóc gạch bê tông tự chèn M600 hiện hữu (phạm vi dầm kê) | Theo chương V | 735 | m2 |
| 55 | Cung cấp Pallet gỗ và xếp Gạch bê tông tự chèn lưu kho (Gạch tận dụng lại lên Pallet (kích thước 1x1,2, tạm tính 1 Pallet xếp 10 chồng gạch) | Theo chương V | 37 | cái |
| 56 | Vận chuyển gạch bê tông tự chèn M600 lưu kho (Gạch tận dụng lại, tạm tính 60%)về bãi tập kết (Tạm tính 1km) | Theo chương V | 37 | cấu kiện |
| 57 | Vận chuyển gạch bê tông tự chèn M600 (Gạch không tận dụng lại, tạm tính 40%) đi đổ | Theo chương V | 0,353 | 100m3 |
| 58 | Đào bóc gạch bê tông tự chèn M450 hiện hữu | Theo chương V | 1.622,86 | m2 |
| 59 | Vận chuyển gạch bê tông tự chèn M450 (Gạch không tận dụng lại, tạm tính 40%) đi đổ | Theo chương V | 0,519 | 100m3 |
| 60 | Đào bóc cát hạt thô | Theo chương V | 25,351 | m3 |
| 61 | Vận chuyển cát hạt thô đi đổ | Theo chương V | 0,254 | 100m3 |
| 62 | Đào bóc cấp phối đá gia cố xi măng | Theo chương V | 27,57 | m3 |
| 63 | Vận chuyển đá gia cố xi măng đi đổ | Theo chương V | 0,276 | 100m3 |
| 64 | Đào bóc cát hạt thô | Theo chương V | 22,05 | m3 |
| 65 | Vận chuyển cát hạt thô đi đổ | Theo chương V | 0,221 | 100m3 |
| 66 | Đào bóc cấp phối đá gia cố xi măng | Theo chương V | 1,65 | m3 |
| 67 | Vận chuyển đá gia cố xi măng đi đổ | Theo chương V | 0,017 | 100m3 |
| 68 | Đào bóc cát hạt thô | Theo chương V | 23,335 | m3 |
| 69 | Vận chuyển cát hạt thô đi đổ | Theo chương V | 0,233 | 100m3 |
| 70 | Lát Gạch bê tông tự chèn M450, dày 8cm (tận dụng lại VL) | Theo chương V | 739,584 | m2 |
| 71 | Cung cấp và thi công Cát hạt thô dày 3cm | Theo chương V | 22,188 | m3 |
| 72 | Cung cấp và thi công Cát hạt mịn trà ron | Theo chương V | 2,219 | m3 |
| 73 | Đầm nén bằng đầm rung chấn động | Theo chương V | 14,792 | 100m2 |
| 74 | Đầm nén bằng đầm lu bánh lốp | Theo chương V | 7,396 | 100m2 |
| 75 | Cung cấp và thi công Bê tông đá 1x2 B12.5 (M150) bù cao độ, R7 | Theo chương V | 106,044 | m3 |
| 76 | Công tác cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép | Theo chương V | 1,35 | tấn |
| 77 | Cung cấp và thi công Bê tông đá 1x2 B22.5, R7 | Theo chương V | 15,6 | m3 |
| 78 | Cung cấp và thi công Ván khuôn | Theo chương V | 1,56 | 100m2 |
| 79 | Cung cấp và thi công Sơn phản quang | Theo chương V | 39 | m2 |
| 80 | Đào bóc cấp phối đá gia cố xi măng | Theo chương V | 7,8 | m3 |
| 81 | Vận chuyển đá gia cố xi măng đi đổ | Theo chương V | 0,078 | 100m3 |
| 82 | Cung cấp và thi công Bê tông đá 1x2 B12.5 (M150) bù cao độ, R7 | Theo chương V | 71,74 | m3 |
| 83 | Cung cấp và thi công Bê tông B30 đá 1x2, phụ gia R7 bù cao độ | Theo chương V | 7,499 | m3 |
| 84 | Công tác cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép | Theo chương V | 0,237 | tấn |
| 85 | Công tác cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép > 18mm, CB400-V | Theo chương V | 33,398 | tấn |
| 86 | Cung cấp và thi công Bê tông đá 1x2 B30, R7 | Theo chương V | 132,75 | m3 |
| 87 | Cung cấp và thi công Ván khuôn | Theo chương V | 1,995 | 100m2 |
| 88 | Công tác cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép | Theo chương V | 0,028 | tấn |
| 89 | Công tác cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép > 18mm, CB400-V | Theo chương V | 3,967 | tấn |
| 90 | Cung cấp và thi công Bê tông đá 1x2 B30, R7 | Theo chương V | 15,72 | m3 |
| 91 | Cung cấp và thi công Ván khuôn | Theo chương V | 0,24 | 100m2 |
| 92 | Thi công khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông | Theo chương V | 48 | m |
| 93 | Cung cấp và thi công Bê tông đá 1x2 B12.5 (M150) bù cao độ, R7 | Theo chương V | 108,19 | m3 |
| 94 | Cung cấp và thi công Bê tông đá 1x2 B30, R7 | Theo chương V | 2,91 | m3 |
| 95 | Công tác cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép | Theo chương V | 0,822 | tấn |
| 96 | Công tác cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép > 18mm, CB400-V | Theo chương V | 46,573 | tấn |
| 97 | Công tác cung cấp, gia công cấu kiện thép tấm d10 | Theo chương V | 1,828 | tấn |
| 98 | Lắp đặt cấu kiện thép tấm d10 | Theo chương V | 1,828 | tấn |
| 99 | Cung cấp và thi công Bê tông đá 1x2 B30, R7 | Theo chương V | 189 | m3 |
| 100 | Cung cấp và thi công Ván khuôn | Theo chương V | 2,106 | 100m2 |
| 101 | Công tác cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép | Theo chương V | 0,128 | tấn |
| 102 | Công tác cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép > 18mm, CB400-V | Theo chương V | 5,325 | tấn |
| 103 | Công tác cung cấp, gia công cấu kiện thép tấm d10 | Theo chương V | 0,307 | tấn |
| 104 | Lắp đặt cấu kiện thép tấm d10 | Theo chương V | 0,307 | tấn |
| 105 | Cung cấp và thi công Bê tông đá 1x2 B30, R7 | Theo chương V | 31,5 | m3 |
| 106 | Cung cấp và thi công Ván khuôn | Theo chương V | 0,246 | 100m2 |
| 107 | Cung cấp và thi công Sơn dẻo nhiệt phản quang dày 2mm màu vàng định vị vị trí kê cont, đường chạy cẩu | Theo chương V | 164,928 | m2 |
| 108 | Đào bóc gạch bê tông tự chèn M450 hiện hữu | Theo chương V | 495,7 | m2 |
| 109 | Vận chuyển gạch bê tông tự chèn đi đổ | Theo chương V | 0,159 | 100m3 |
| 110 | Đào bóc cát hạt thô | Theo chương V | 14,871 | m3 |
| 111 | Vận chuyển cát hạt thô đi đổ | Theo chương V | 0,149 | 100m3 |
| 112 | Đào bóc cấp phối đá gia cố xi măng | Theo chương V | 13,075 | m3 |
| 113 | Vận chuyển đá gia cố xi măng đi đổ | Theo chương V | 0,131 | 100m3 |
| 114 | Lát Gạch bê tông tự chèn M450, dày 8cm (tận dụng lại VL) | Theo chương V | 495,7 | m2 |
| 115 | Cung cấp và thi công Cát hạt thô dày 3cm | Theo chương V | 14,871 | m3 |
| 116 | Cung cấp và thi công Cát hạt mịn trà ron | Theo chương V | 1,487 | m3 |
| 117 | Đầm nén bằng đầm rung chấn động | Theo chương V | 9,914 | 100m2 |
| 118 | Đầm nén bằng đầm lu bánh lốp | Theo chương V | 4,957 | 100m2 |
| 119 | Cung cấp và thi công Bê tông đá 1x2 B12.5 (M150) bù cao độ, R7 | Theo chương V | 1,487 | m3 |
| 120 | Cung cấp Pallet gỗ và xếp Gạch bê tông tự chèn lưu kho (Gạch tận dụng lại lên Pallet (kích thước 1x1,2, tạm tính 1 Pallet xếp 10 chồng gạch) | Theo chương V | 23 | cái |
| 121 | Vận chuyển gạch bê tông tự chèn về bãi tập kết (Tạm tính 1km) | Theo chương V | 23 | cấu kiện |
| 122 | Công tác cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép | Theo chương V | 0,02 | tấn |
| 123 | Thi công Đường hàn d5 | Theo chương V | 0,48 | 10m |
| 124 | Cung cấp và thi công Bê tông đá 1x2 B30, R7 | Theo chương V | 0,272 | m3 |
| 125 | Cung cấp và thi công Ván khuôn | Theo chương V | 0,027 | 100m2 |
| 126 | Đục phá bê tông | Theo chương V | 0,12 | m3 |
| 127 | Cung cấp và thi công Phụ gia liên kết bê tông cũ mới | Theo chương V | 0,8 | 1m2 |
| 128 | Cẩu lắp miệng hố ga hiện hữu (ĐG x 2) | Theo chương V | 1 | cấu kiện |
| 129 | Công tác cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép đường kính | Theo chương V | 0,091 | tấn |
| 130 | Cung cấp và thi công Tôn múi dày 0,4mm | Theo chương V | 0,27 | 100m2 |
| 131 | Công tác cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép đường kính | Theo chương V | 0,067 | tấn |
| 132 | Cung cấp và thi công Tôn múi dày 0,4mm | Theo chương V | 0,198 | 100m2 |
| 133 | Bốc nắp mương lên xe vận chuyển | Theo chương V | 36 | cấu kiện |
| 134 | Vận chuyển nắp mương | Theo chương V | 0,18 | 10 tấn |
| 135 | Bốc nắp mương xuống lưu kho | Theo chương V | 36 | cấu kiện |
| 136 | Công tác cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép đường kính | Theo chương V | 1,075 | tấn |
| 137 | Cung cấp và thi công Bê tông đá 1x2 B22,5 R7 | Theo chương V | 14,937 | m3 |
| 138 | Cung cấp và thi công Ván khuôn | Theo chương V | 1,808 | 100m2 |
| 139 | Đào bóc gạch bê tông tự chèn hiện hữu | Theo chương V | 78,616 | m2 |
| 140 | Cung cấp Pallet gỗ và xếp Gạch bê tông tự chèn lưu kho (Gạch tận dụng lại lên Pallet (kích thước 1x1,2, tạm tính 1 Pallet xếp 10 chồng gạch) | Theo chương V | 4 | cái |
| 141 | Vận chuyển gạch bê tông tự chèn về bãi tập kết (Tạm tính 1km) | Theo chương V | 4 | cấu kiện |
| 142 | Vận chuyển gạch bê tông tự chèn đi đổ | Theo chương V | 0,025 | 100m3 |
| 143 | Đào bóc cát hạt thô | Theo chương V | 2,358 | m3 |
| 144 | Vận chuyển đi đổ | Theo chương V | 0,024 | 100m3 |
| 145 | Đào bóc cấp phối đá gia cố xi măng | Theo chương V | 22,012 | m3 |
| 146 | Vận chuyển đá đá gia cố xi măng đi đổ | Theo chương V | 0,22 | 100m3 |
| 147 | Đục phá tuyến mương hiện hữu | Theo chương V | 1,101 | m3 |
| 148 | Vận chuyển xà bần đi đổ | Theo chương V | 0,011 | 100m3 |
| 149 | Công tác cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép | Theo chương V | 0,009 | tấn |
| 150 | Công tác cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép | Theo chương V | 0,274 | tấn |
| 151 | Công tác cung cấp, gia công lắp dựng cấu kiện thép hình L50x5 | Theo chương V | 0,066 | tấn |
| 152 | Lắp đặt cấu kiện thép hình L50x5 | Theo chương V | 0,066 | tấn |
| 153 | Thi công Đường hàn d8 | Theo chương V | 1,024 | 10m |
| 154 | Đục phá bê tông | Theo chương V | 1,139 | m3 |
| 155 | Cung cấp và thi công Bê tông đá 1x2 B30, R7 | Theo chương V | 1,538 | m3 |
| 156 | Cung cấp và thi công Ván khuôn | Theo chương V | 0,109 | 100m2 |
| 157 | Cung cấp và thi công Sơn 02 nước chống gỉ | Theo chương V | 14,213 | m2 |
| 158 | Cung cấp và thi công Phụ gia liên kết bê tông cũ mới | Theo chương V | 5,68 | 1m2 |
| 159 | Cắt trụ thép ống hiện hữu D150mm | Theo chương V | 90,432 | 1m |
| 160 | Thanh thải thép máng cáp | Theo chương V | 7,623 | tấn |
| 161 | Đào bóc gạch bê tông tự chèn M600 hiện hữu (phạm vi dầm kê) | Theo chương V | 840 | m2 |
| 162 | Cung cấp Pallet gỗ và xếp Gạch bê tông tự chèn lưu kho (Gạch tận dụng lại lên Pallet (kích thước 1x1,2, tạm tính 1 Pallet xếp 10 chồng gạch) | Theo chương V | 42 | cái |
| 163 | Vận chuyển gạch bê tông tự chèn M600 lưu kho (Gạch tận dụng lại, tạm tính 60%)về bãi tập kết (Tạm tính 1km) | Theo chương V | 42 | cấu kiện |
| 164 | Vận chuyển gạch bê tông tự chèn M600 (Gạch không tận dụng lại,tạm tính 40%) đi đổ | Theo chương V | 0,403 | 100m3 |
| 165 | Đào bóc gạch bê tông tự chèn M450 hiện hữu | Theo chương V | 1.684,26 | m2 |
| 166 | Vận chuyển gạch bê tông tự chèn M450 (Gạch không tận dụng lại,tạm tính 40%) đi đổ | Theo chương V | 0,539 | 100m3 |
| 167 | Đào bóc cát hạt thô | Theo chương V | 24,617 | m3 |
| 168 | Vận chuyển cát hạt thô đi đổ | Theo chương V | 0,246 | 100m3 |
| 169 | Đào bóc cấp phối đá gia cố xi măng | Theo chương V | 34,29 | m3 |
| 170 | Vận chuyển đá gia cố xi măng đi đổ | Theo chương V | 0,343 | 100m3 |
| 171 | Đào bóc cát hạt thô | Theo chương V | 25,2 | m3 |
| 172 | Vận chuyển cát hạt thô đi đổ | Theo chương V | 0,252 | 100m3 |
| 173 | Đào bóc cấp phối đá gia cố xi măng | Theo chương V | 0,46 | m3 |
| 174 | Vận chuyển đá gia cố xi măng đi đổ | Theo chương V | 0,005 | 100m3 |
| 175 | Đào bóc cát hạt thô | Theo chương V | 23,361 | m3 |
| 176 | Vận chuyển cát hạt thô đi đổ | Theo chương V | 0,234 | 100m3 |
| 177 | Gạch bê tông tự chèn M450, dày 8cm (tận dụng lại VL) | Theo chương V | 765,172 | m2 |
| 178 | Cung cấp và thi công Cát hạt thô dày 3cm | Theo chương V | 22,955 | m3 |
| 179 | Cung cấp và thi công Cát hạt mịn trà ron | Theo chương V | 2,296 | m3 |
| 180 | Đầm nén bằng đầm rung chấn động | Theo chương V | 15,303 | 100m2 |
| 181 | Đầm nén bằng đầm lu bánh lốp | Theo chương V | 7,652 | 100m2 |
| 182 | Cung cấp và thi công Bê tông đá 1x2 B12.5 (M150) bù cao độ, R7 | Theo chương V | 93,959 | m3 |
| 183 | Công tác cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép | Theo chương V | 1,384 | tấn |
| 184 | Cung cấp và thi công Bê tông đá 1x2 B22.5, R7 | Theo chương V | 16 | m3 |
| 185 | Cung cấp và thi công Ván khuôn | Theo chương V | 1,6 | 100m2 |
| 186 | Cung cấp và thi công Sơn phản quang 2 lớp | Theo chương V | 40 | m2 |
| 187 | Đào bóc cấp phối đá gia cố xi măng | Theo chương V | 8 | m3 |
| 188 | Vận chuyển đá gia cố xi măng đi đổ | Theo chương V | 0,08 | 100m3 |
| 189 | Cung cấp và thi công Bê tông đá 1x2 B12.5 (M150) bù cao độ, R7 | Theo chương V | 51,285 | m3 |
| 190 | Cung cấp và thi công Bê tông B30 đá 1x2, phụ gia R7 bù cao độ | Theo chương V | 6,554 | m3 |
| 191 | Công tác cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép | Theo chương V | 0,225 | tấn |
| 192 | Công tác cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép > 18mm, CB400-V | Theo chương V | 33,398 | tấn |
| 193 | Cung cấp và thi công Bê tông đá 1x2 B30, R7 | Theo chương V | 132,75 | m3 |
| 194 | Cung cấp và thi công Ván khuôn | Theo chương V | 1,995 | 100m2 |
| 195 | Công tác cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép | Theo chương V | 0,015 | tấn |
| 196 | Công tác cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép > 18mm, CB400-V | Theo chương V | 2,227 | tấn |
| 197 | Cung cấp và thi công Bê tông đá 1x2 B30, R7 | Theo chương V | 8,85 | m3 |
| 198 | Cung cấp và thi công Ván khuôn | Theo chương V | 0,133 | 100m2 |
| 199 | Công tác cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép | Theo chương V | 0,021 | tấn |
| 200 | Công tác cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép > 18mm, CB400-V | Theo chương V | 3,029 | tấn |
| 201 | Cung cấp và thi công Bê tông đá 1x2 B30, R7 | Theo chương V | 12,015 | m3 |
| 202 | Cung cấp và thi công Ván khuôn | Theo chương V | 0,175 | 100m2 |
| 203 | Thi công khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông | Theo chương V | 48 | m |
| 204 | Cung cấp và thi công Bê tông đá 1x2 B12.5 (M150) bù cao độ, R7 | Theo chương V | 96,8 | m3 |
| 205 | Cung cấp và thi công Bê tông đá 1x2 B30, R7 | Theo chương V | 4 | m3 |
| 206 | Công tác cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép | Theo chương V | 0,959 | tấn |
| 207 | Công tác cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép > 18mm, CB400-V | Theo chương V | 54,336 | tấn |
| 208 | Công tác cung cấp, gia công cấu kiện thép tấm d10 | Theo chương V | 2,132 | tấn |
| 209 | Lắp đặt cấu kiện thép tấm d10 | Theo chương V | 2,132 | tấn |
| 210 | Cung cấp và thi công Bê tông đá 1x2 B30, R7 | Theo chương V | 220,5 | m3 |
| 211 | Cung cấp và thi công Ván khuôn | Theo chương V | 2,457 | 100m2 |
| 212 | Công tác cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép | Theo chương V | 0,128 | tấn |
| 213 | Công tác cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép > 18mm, CB400-V | Theo chương V | 5,325 | tấn |
| 214 | Công tác cung cấp, gia công cấu kiện thép tấm d10 | Theo chương V | 0,307 | tấn |
| 215 | Lắp đặt cấu kiện thép tấm d10 | Theo chương V | 0,307 | tấn |
| 216 | Cung cấp và thi công Bê tông đá 1x2 B30, R7 | Theo chương V | 31,5 | m3 |
| 217 | Cung cấp và thi công Ván khuôn | Theo chương V | 0,246 | 100m2 |
| 218 | Cung cấp và thi công Sơn dẻo nhiệt phản quang dày 2mm màu vàng định vị vị trí kê cont, đường chạy cẩu | Theo chương V | 176,964 | m2 |
| 219 | Đào bóc gạch bê tông tự chèn M600 hiện hữu (phạm vi dầm kê) | Theo chương V | 840 | m2 |
| 220 | Cung cấp Pallet gỗ và xếp Gạch bê tông tự chèn lưu kho (Gạch tận dụng lại lên Pallet (kích thước 1x1,2, tạm tính 1 Pallet xếp 10 chồng gạch) | Theo chương V | 42 | cái |
| 221 | Vận chuyển gạch bê tông tự chèn M600 lưu kho (Gạch tận dụng lại, tạm tính 60%)về bãi tập kết (Tạm tính 1km) | Theo chương V | 42 | cấu kiện |
| 222 | Vận chuyển gạch bê tông tự chèn M600 (Gạch không tận dụng lại,tạm tính 40%) đi đổ | Theo chương V | 0,403 | 100m3 |
| 223 | Đào bóc gạch bê tông tự chèn M450 hiện hữu | Theo chương V | 1.684,26 | m2 |
| 224 | Vận chuyển gạch bê tông tự chèn M450 (Gạch không tận dụng lại,tạm tính 40%) đi đổ | Theo chương V | 0,539 | 100m3 |
| 225 | Đào bóc cát hạt thô | Theo chương V | 24,617 | m3 |
| 226 | Vận chuyển cát hạt thô đi đổ | Theo chương V | 0,246 | 100m3 |
| 227 | Đào bóc cấp phối đá gia cố xi măng | Theo chương V | 22,98 | m3 |
| 228 | Vận chuyển đá gia cố xi măng đi đổ | Theo chương V | 0,23 | 100m3 |
| 229 | Đào bóc cát hạt thô | Theo chương V | 25,2 | m3 |
| 230 | Vận chuyển cát hạt thô đi đổ | Theo chương V | 0,252 | 100m3 |
| 231 | Đào bóc cấp phối đá gia cố xi măng | Theo chương V | 0,24 | m3 |
| 232 | Vận chuyển đá gia cố xi măng đi đổ | Theo chương V | 0,002 | 100m3 |
| 233 | Đào bóc cát hạt thô | Theo chương V | 23,361 | m3 |
| 234 | Vận chuyển cát hạt thô đi đổ | Theo chương V | 0,234 | 100m3 |
| 235 | Lát Gạch bê tông tự chèn M450, dày 8cm (tận dụng lại VL) | Theo chương V | 765,172 | m2 |
| 236 | Cung cấp và thi công Cát hạt thô dày 3cm | Theo chương V | 22,955 | m3 |
| 237 | Cung cấp và thi công Cát hạt mịn trà ron | Theo chương V | 2,296 | m3 |
| 238 | Đầm nén bằng đầm rung chấn động | Theo chương V | 15,303 | 100m2 |
| 239 | Đầm nén bằng đầm lu bánh lốp | Theo chương V | 7,652 | 100m2 |
| 240 | Cung cấp và thi công Bê tông đá 1x2 B12.5 (M150) bù cao độ, R7 | Theo chương V | 96,794 | m3 |
| 241 | Công tác cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép | Theo chương V | 1,384 | tấn |
| 242 | Cung cấp và thi công Bê tông đá 1x2 B22.5, R7 | Theo chương V | 16 | m3 |
| 243 | Cung cấp và thi công Ván khuôn | Theo chương V | 1,6 | 100m2 |
| 244 | Sơn phản quang 2 lớp | Theo chương V | 40 | m2 |
| 245 | Đào bóc cấp phối đá gia cố xi măng | Theo chương V | 8 | m3 |
| 246 | Vận chuyển đá gia cố xi măng đi đổ | Theo chương V | 0,08 | 100m3 |
| 247 | Cung cấp và thi công Bê tông đá 1x2 B12.5 (M150) bù cao độ, R7 | Theo chương V | 65,88 | m3 |
| 248 | Cung cấp và thi công Bê tông B30 đá 1x2, phụ gia R7 bù cao độ | Theo chương V | 11,943 | m3 |
| 249 | Công tác cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép | Theo chương V | 0,225 | tấn |
| 250 | Công tác cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép > 18mm, CB400-V | Theo chương V | 33,398 | tấn |
| 251 | Cung cấp và thi công Bê tông đá 1x2 B30, R7 | Theo chương V | 132,75 | m3 |
| 252 | Cung cấp và thi công Ván khuôn | Theo chương V | 1,995 | 100m2 |
| 253 | Công tác cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép | Theo chương V | 0,015 | tấn |
| 254 | Công tác cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép > 18mm, CB400-V | Theo chương V | 2,227 | tấn |
| 255 | Cung cấp và thi công Bê tông đá 1x2 B30, R7 | Theo chương V | 8,85 | m3 |
| 256 | Cung cấp và thi công Ván khuôn | Theo chương V | 0,133 | 100m2 |
| 257 | Công tác cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép | Theo chương V | 0,021 | tấn |
| 258 | Công tác cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép > 18mm, CB400-V | Theo chương V | 3,029 | tấn |
| 259 | Cung cấp và thi công Bê tông đá 1x2 B30, R7 | Theo chương V | 12,015 | m3 |
| 260 | Cung cấp và thi công Ván khuôn | Theo chương V | 0,175 | 100m2 |
| 261 | Thi công khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông | Theo chương V | 48 | m |
| 262 | Cung cấp và thi công Bê tông đá 1x2 B12.5 (M150) bù cao độ, R7 | Theo chương V | 111,44 | m3 |
| 263 | Cung cấp và thi công Bê tông đá 1x2 B30, R7 | Theo chương V | 4 | m3 |
| 264 | Công tác cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép | Theo chương V | 0,959 | tấn |
| 265 | Công tác cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép > 18mm, CB400-V | Theo chương V | 54,336 | tấn |
| 266 | Công tác cung cấp, gia công cấu kiện thép tấm d10 | Theo chương V | 2,132 | tấn |
| 267 | Lắp đặt cấu kiện thép tấm d10 | Theo chương V | 2,132 | tấn |
| 268 | Cung cấp và thi công Bê tông đá 1x2 B30, R7 | Theo chương V | 220,5 | m3 |
| 269 | Cung cấp và thi công Ván khuôn | Theo chương V | 2,457 | 100m2 |
| 270 | Công tác cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép | Theo chương V | 0,128 | tấn |
| 271 | Công tác cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép > 18mm, CB400-V | Theo chương V | 5,325 | tấn |
| 272 | Công tác cung cấp, gia công cấu kiện thép tấm d10 | Theo chương V | 0,307 | tấn |
| 273 | Lắp đặt cấu kiện thép tấm d10 | Theo chương V | 0,307 | tấn |
| 274 | Cung cấp và thi công Bê tông đá 1x2 B30, R7 | Theo chương V | 31,5 | m3 |
| 275 | Cung cấp và thi công Ván khuôn | Theo chương V | 0,246 | 100m2 |
| 276 | Cung cấp và thi công Sơn dẻo nhiệt phản quang dày 2mm màu vàng định vị vị trí kê cont, đường chạy cẩu | Theo chương V | 176,964 | m2 |
| 277 | Đào bóc gạch bê tông tự chèn M450 hiện hữu | Theo chương V | 512,85 | m2 |
| 278 | Vận chuyển gạch bê tông tự chèn đi đổ | Theo chương V | 0,164 | 100m3 |
| 279 | Đào bóc cát hạt thô | Theo chương V | 15,386 | m3 |
| 280 | Vận chuyển cát hạt thô đi đổ | Theo chương V | 0,154 | 100m3 |
| 281 | Gạch bê tông tự chèn M450, dày 8cm (tận dụng lại VL) | Theo chương V | 512,85 | m2 |
| 282 | Cung cấp và thi công Cát hạt thô dày 3cm | Theo chương V | 15,386 | m3 |
| 283 | Cung cấp và thi công Cát hạt mịn trà ron | Theo chương V | 1,539 | m3 |
| 284 | Đầm nén bằng đầm rung chấn động | Theo chương V | 10,257 | 100m2 |
| 285 | Đầm nén bằng đầm lu bánh lốp | Theo chương V | 5,129 | 100m2 |
| 286 | Cung cấp và thi công Bê tông đá 1x2 B12.5 (M150) bù cao độ, R7 | Theo chương V | 36,5 | m3 |
| 287 | Cung cấp Pallet gỗ và xếp Gạch bê tông tự chèn lưu kho (Gạch tận dụng lại lên Pallet (kích thước 1x1,2, tạm tính 1 Pallet xếp 10 chồng gạch) | Theo chương V | 24 | cái |
| 288 | Vận chuyển gạch bê tông tự chèn về bãi tập kết (Tạm tính 1km) | Theo chương V | 24 | cấu kiện |
| 289 | Công tác cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép | Theo chương V | 0,073 | tấn |
| 290 | Thi công Đường hàn d5 | Theo chương V | 1,92 | 10m |
| 291 | Cung cấp và thi công Bê tông đá 1x2 B30, R7 | Theo chương V | 0,864 | m3 |
| 292 | Cung cấp và thi công Ván khuôn | Theo chương V | 0,086 | 100m2 |
| 293 | Đục phá bê tông | Theo chương V | 0,48 | m3 |
| 294 | Phụ gia liên kết bê tông cũ mới | Theo chương V | 3,2 | 1m2 |
| 295 | Cẩu lắp miệng hố ga hiện hữu (ĐG x 2) | Theo chương V | 4 | cấu kiện |
| 296 | Công tác cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép đường kính | Theo chương V | 0,066 | tấn |
| 297 | Cung cấp và thi công Tôn múi dày 0.4mm | Theo chương V | 0,213 | 100m2 |
| 298 | Đục phá bê tông | Theo chương V | 0,383 | m3 |
| 299 | Công tác cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép đường kính | Theo chương V | 2,264 | tấn |
| 300 | Cung cấp và thi công Bê tông đá 1x2 B22,5 R7 | Theo chương V | 30,874 | m3 |
| 301 | Cung cấp và thi công Ván khuôn | Theo chương V | 3,672 | 100m2 |
| 302 | Đào bóc gạch bê tông tự chèn hiện hữu | Theo chương V | 166,888 | m2 |
| 303 | Cung cấp Pallet gỗ và xếp Gạch bê tông tự chèn lưu kho (Gạch tận dụng lại lên Pallet (kích thước 1x1,2, tạm tính 1 Pallet xếp 10 chồng gạch) | Theo chương V | 8 | cái |
| 304 | Vận chuyển gạch bê tông tự chèn về bãi tập kết (Tạm tính 1km) | Theo chương V | 8 | cấu kiện |
| 305 | Vận chuyển gạch bê tông tự chèn đi đổ | Theo chương V | 0,053 | 100m3 |
| 306 | Đào bóc cát hạt thô | Theo chương V | 5,007 | m3 |
| 307 | Vận chuyển cát hạt thô đi đổ | Theo chương V | 0,05 | 100m3 |
| 308 | Đào bóc cấp phối đá gia cố xi măng | Theo chương V | 20,027 | m3 |
| 309 | Vận chuyển đá gia cố xi măng đi đổ | Theo chương V | 0,2 | 100m3 |
| 310 | Đục phá tuyến mương hiện hữu | Theo chương V | 1,085 | m3 |
| 311 | Vận chuyển xà bần đi đổ | Theo chương V | 0,011 | 100m3 |
| 312 | Công tác cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép | Theo chương V | 0,009 | tấn |
| 313 | Công tác cung cấp, gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép | Theo chương V | 0,289 | tấn |
| 314 | Công tác cung cấp, gia công lắp dựng cấu kiện thép hình L50x5 | Theo chương V | 0,066 | tấn |
| 315 | Lắp đặt cấu kiện thép hình L50x5 | Theo chương V | 0,066 | tấn |
| 316 | Thi công Đường hàn d8 | Theo chương V | 1,536 | 10m |
| 317 | Đục phá bê tông | Theo chương V | 1,139 | m3 |
| 318 | Cung cấp và thi công Bê tông đá 1x2 B30, R7 | Theo chương V | 1,823 | m3 |
| 319 | Cung cấp và thi công Ván khuôn | Theo chương V | 0,168 | 100m2 |
| 320 | Cung cấp và thi côngSơn 02 nước chống gỉ | Theo chương V | 3,371 | m2 |
| 321 | Cung cấp và thi công Phụ gia liên kết bê tông cũ mới | Theo chương V | 5,68 | 1m2 |
| 322 | Cắt trụ thép ống hiện hữu D150mm | Theo chương V | 93,258 | 1m |
| 323 | Thanh thải thép máng cáp | Theo chương V | 7,895 | tấn |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2017(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2017 đến năm 2019(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13a |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.4E10 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13b |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 4.75E9 VND(7). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn (hoàn thành ít nhất 80% khối lượng công việc của hợp đồng) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (Với các hợp đồng mà nhà thầu đã tham gia với tư cách là thành viên liên danh hoặc nhà thầu phụ thì chỉ tính giá trị phần việc do nhà thầu thực hiện) hoặc nhà thầu quản lý trong vòng 03 năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): a. Đối với nhà thầu độc lập: Phải có ≥ 02 hợp đồng thi công công trình đường bãi cảng Container cấp III trở lên, mỗi hợp đồng có giá trị ≥ 13 tỷ đồng. b. Đối với nhà thầu liên danh: Từng thành viên trong liên danh phải có ≥ 02 hợp đồng thi công công trình đường bãi cảng Container cấp III trở lên, mỗi hợp đồng có giá trị ≥ 70% giá trị công việc đảm nhận trong liên danh. Tổng các thành viên trong liên danh phải có tổng giá trị các hợp đồng quy định như mục a (số lượng) có giá trị ≥ 26 tỷ đồng - Tài liệu chứng minh hợp đồng tương tự đã thực hiện gồm hợp đồng và thanh lý hợp đồng hoặc hợp đồng và biên bản xác định hoàn thành 80% khối lượng công việc đang thực hiện của Chủ đầu tư (bản gốc) c. Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 13 tỷ và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 26 tỷ.
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 13.000.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
26.000.000.000 VND.
Loại công trình: Công trình giao thông Cấp công trình: Cấp III |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi