Gói thầu: Gói thầu Xây lắp + thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210316694-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/03/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng thành phố Vĩnh Yên
Tên gói thầu Gói thầu Xây lắp + thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200938749
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 540 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-03-08 22:07:00 đến ngày 2021-03-29 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 38,859,546,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1,100,000,000 VNĐ ((Một tỷ một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTMô tả công việc mời thầuYêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chínhKhối lượng mời thầuĐơn vị tính
A HẠNG MỤC KHỐI HỌC VÀ KHỐI HIỆU BỘ: PHẦN XÂY DỰNG
1 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,7765 m3
2 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn cọc, cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,3339 100m2
3 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1349 tấn
4 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2362 tấn
5 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0059 tấn
6 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,44 100m
7 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 1 mối nối
8 Đập đầu cọc bê tông các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,375 m3
9 Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng phương pháp chất tải, tải trọng nén 100 - ≤500T Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  240 1 tấn tải trọng thí nghiệm trên 1 lần thí nghiệm
10 Vận chuyển đối trọng, gối đỡ, thiết bị, đến và đi khỏi hiện trường thi công bằng xe ô tô vận tải thùng - trọng tải trên 12T Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,5 ca
11 Cẩu đối trọng, gối đỡ, thiết bị lên ô tô để vận chuyển đến hiện trường thi công; xuống ô tô tại hiện trường, lên ô tô để chở về, xuống bãi tập kết sau khi sử dụng. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,6 ca
12 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  245,7021 m3
13 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn cọc, cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  29,5543 100m2
14 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  12,5747 tấn
15 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  21,0882 tấn
16 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,5756 tấn
17 Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 25x25cm - Cấp đất II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  38,9 100m
18 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  389 1 mối nối
19 Sản xuất cọc dẫn bằng thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
20 Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 25x25cm - Cấp đất II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,334 100m
21 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9,725 m3
22 Đào móng - Cấp đất III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6,825 100m3
23 Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  51,1133 m3
24 Bê tông móng, M300, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  236,8308 m3
25 Ván khuôn móng cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,3434 100m2
26 Ván khuôn móng dài Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8,169 100m2
27 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6,8027 tấn
28 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6,0117 tấn
29 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  14,541 tấn
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  12,4985 m3
31 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,1363 100m2
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,0147 tấn
33 Xây móng bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  103,2526 m3
34 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  7,6919 100m3
35 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,7274 100m3
36 Bê tông nền, M100, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  143,1399 m3
37 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  137,315 m3
38 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  18,6873 100m2
39 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5,3682 tấn
40 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10,6221 tấn
41 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  29,8272 tấn
42 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M300, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  236,749 m3
43 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  28,2043 100m2
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  11,2462 tấn
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  20,9149 tấn
46 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  19,4796 tấn
47 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M300, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  569,7393 m3
48 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  42,2777 100m2
49 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  55,6464 tấn
50 Bê tông lót móng , M100, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,7442 m3
51 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0354 100m2
52 Bê tông cầu thang thường, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  53,2649 m3
53 Ván khuôn cầu thang thường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,2774 100m2
54 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  7,7282 tấn
55 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  17,5266 m3
56 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  424,224 m2
57 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  376,764 m2
58 Gia công lan can cầu thang bằng thép hộp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,1659 tấn
59 Gia công lan can cầu thang bằng thép tấm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0371 tấn
60 Bu lông, nở sắt M6 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1.336 bộ
61 Sơn tĩnh điện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1.203 kg
62 Lắp dựng lan can sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  105,875 m2
63 Cắt rãnh mặt bậc 2mm, chống trượt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1.797,6 m
64 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  50,3125 m3
65 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6,0756 100m2
66 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,7842 tấn
67 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,7403 tấn
68 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0.42 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  12,1213 100m2
69 Tôn úp nóc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  133,41 m
70 Tôn úp đầu hồi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  27,48 m
71 Gia công xà gồ thép hộp 30x60x1.2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,4669 tấn
72 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,4669 tấn
73 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  378,1152 1m2
74 Gia công khung đỡ mái kính sảnh bằng thép tấm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,578 tấn
75 Gia công khung đỡ mái kính sảnh bằng thép ống Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,211 tấn
76 Lắp dựng khung đỡ mái kính sảnh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,789 tấn
77 Sơn tĩnh điện khung đỡ mái kính sảnh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  789 kg
78 Chân nhện SUS 304 loại 4 chân Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  22 bộ
79 Bu lông neo M16 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  90 bộ
80 Mái kính cường lực dày 12mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  60 m2
81 Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  293,5126 m3
82 Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  895,7844 m3
83 Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  41,0218 m3
84 Xây cột, trụ bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  61,1438 m3
85 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3.236,7292 m2
86 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  7.856,1957 m2
87 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2.222,7813 m2
88 Trát trần, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4.254,34 m2
89 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2.082,3021 m2
90 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  250,4295 m2
91 Sika chống thấm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  250,4295 m2
92 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch 400x400mm2, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  75,3295 m2
93 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  16.210,6839 m2
94 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3.865,8884 m2
95 Gia công lan can bằng thép hộp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,0898 tấn
96 Gia công lan can bằng thép tấm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,7215 tấn
97 Bu lông, nở sắt M12 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4.096 bộ
98 Sơn tĩnh điện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4.811,3 kg
99 Lắp dựng lan can sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  347,982 m2
100 Bê tông lót móng , M100, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,8991 m3
101 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0675 100m2
102 Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1465 m3
103 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  18,8168 m3
104 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  84,3378 m2
105 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,8204 m2
106 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,8204 m2
107 Bê tông nền , M150, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,1743 m3
108 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0687 100m2
109 Xẻ rãnh đường dốc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  151,9 m
110 Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,5853 m3
111 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  19,6964 m2
112 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  19,6964 m2
113 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6,195 1m3
114 Bê tông lót móng , M100, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,478 m3
115 Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,5499 m3
116 Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  39,1686 m2
117 Đắp nền móng công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  20,412 m3
118 Bê tông nền , M100, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  17,766 m3
119 Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6,2388 m3
120 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,134 m3
121 Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 600x600mm2, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  240,87 m2
122 SX cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính 6.38ly, phụ kiện đồng bộ, Việt Pháp hoặc tương đương Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  263,25 m2
123 SX cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính 6.38ly, phụ kiện đồng bộ Việt Pháp hoặc tương đương Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  32,4 m2
124 SX vách kính nhôm hệ kính 6.38ly, phụ kiện đồng bộ, Việt Pháp hoặc tương đương Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  210,7431 m2
125 SX cửa sổ mở hất, nhôm hệ kính 6.38ly, phụ kiện đồng bộ, Việt Pháp hoặc tương đương Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  7,74 m2
126 SX cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa nhôm hệ kính 6.38ly, phụ kiện đồng bộ, Việt Pháp hoặc tương đương Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  471,8504 m2
127 Giá chênh kính từ 5mm lên 6.38mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  985,9835 m2
128 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,856 tấn
129 Sơn tĩnh điện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4.856 kg
130 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  359,057 m2
131 Vách ngăn vệ sinh compact, dày 12mm, phụ kiện đồng bộ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  245,6073 m2
132 Bàn đá chậu rửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  24,9293 m2
133 Khung thép đỡ bàn đá Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  59 cái
134 Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 600x600mm2, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3.725,2375 m2
135 Lát nền, sàn đá granit tự nhiên, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  40,9632 m2
136 Lát nền, sàn gạch chống trơn KT: 300x300mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  267,5112 m2
137 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  849,1308 m2
138 Trần nhôm đục lỗ 600x600 (Bao gồm vật tư, công lắp đặt hoàn thiện) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  267,5112 m2
139 Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  546,2782 10m2
140 Vận chuyển Cửa các loại lên cao Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  13,1625 10m2
141 Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  12,1213 100m2
142 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  51,102 100m2
B HẠNG MỤC: NHÀ HIỆU BỘ + KHỐI NHÀ HỌC: PHẦN ĐIỆN, ĐIỆN NHẸ
1 Lắp đặt đèn ốp trần bóng LED 11W-3500k Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  183 bộ
2 Lắp đặt đèn Tube Led 1,2m, 1x18W lắp tường, trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 bộ
3 Lắp đặt đèn Tube Led 1,2m, 2x18W treo ti, gắn trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  503 bộ
4 Lắp đặt quạt trần, đường kính quạt 1,4m, 75W - Vinawind hoặc tương đương Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  281 cái
5 Bộ chiết áp quạt trần 1,2 (Mặt + chiết áp + đế âm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  281 cái
6 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  14 cái
7 Lắp đặt ổ cắm đơn 3 chấu, lắp chìm, có nắp chống nước, 16A-220V Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6 cái
8 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu, 16A-220V Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  163 cái
9 Lắp đặt công tắc đơn 2 chiều 10A (mặt + hạt + đế âm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  18 cái
10 Lắp đặt công tắc đôi 2 chiều 10A (mặt + hạt + đế âm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  12 cái
11 Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều 10A (mặt + hạt + đế âm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  12 cái
12 Lắp đặt công tắc đôi 1 chiều 10A (mặt + hạt + đế âm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  16 cái
13 Lắp đặt công tắc ba 1 chiều 10A (mặt + hạt + đế âm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  7 cái
14 Lắp đặt công tắc bốn 1 chiều 10A (mặt + hạt + đế âm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  30 cái
15 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính D40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  60 m
16 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính D32 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  100 m
17 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính D25 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1.290 m
18 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính D20 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9.771 m
19 Hộp chia ngả 3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  360 hộp
20 Hộp chia ngả 4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  210 hộp
21 Lắp đặt cáp đồng XLPE/PVC 4x16 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  260 m
22 Lắp đặt cáp đồng XLPE/PVC 4x10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  60 m
23 Lắp đặt cáp đồng XLPE/PVC 4x6 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  30 m
24 Lắp đặt cáp đồng XLPE/PVC 4x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  70 m
25 Lắp đặt cáp đồng PVC/PVC 2Cx6 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1.290 m
26 Lắp đặt dây điện lõi đồng PVC 1x2,5 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  7.774 m
27 Lắp đặt dây điện lõi đồng PVC 1x1,5 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  11.768 m
28 Lắp đặt dây tiếp địa Cu/PVC 2,5mm màu xanh vàng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3.887 m
29 Lắp đặt dây tiếp địa Cu/PVC 4mm màu xanh vàng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  70 m
30 Lắp đặt dây tiếp địa Cu/PVC 6mm màu xanh vàng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1.320 m
31 Lắp đặt dây tiếp địa Cu/PVC 10mm màu xanh vàng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  60 m
32 Lắp đặt dây tiếp địa Cu/PVC 16mm màu xanh vàng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  260 m
33 Lắp đặt tủ điện tổng (gồm cả phụ kiện), tủ tôn dày 1,5mm, sơn tĩnh điện 700x900x250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 1 tủ
34 Lắp đặt aptomat MCCB-250A-3P-25KA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
35 Lắp đặt aptomat MCCB-60A-3P-18KA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  7 cái
36 Lắp đặt aptomat MCCB-50A-3P-18KA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cái
37 Lắp đặt aptomat MCCB-20A-3P-10KA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
38 Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế 250A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cái
39 Lắp đặt máy biến dòng 250/5A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 bộ
40 Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế 500V Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
41 Chuyển mạch Vol kế Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
42 Đèn báo pha Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cái
43 Cầu chì 2A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cầu chì
44 Chống sét lan truyền 3 pha Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
45 Lắp đặt tủ điện phân phối T1.1 (gồm cả phụ kiện), tủ tôn dày 1,5mm, sơn tĩnh điện 500x700x200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 1 tủ
46 Lắp đặt aptomat MCCB-60A-3P-18KA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
47 Lắp đặt aptomat MCCB-50A-3P-10KA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
48 Lắp đặt aptomat MCB-32A-1P-10KA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6 cái
49 Lắp đặt aptomat MCCB-20A-3P-10KA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
50 Đèn báo pha Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cái
51 Cầu chì 2A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cầu chì
52 Lắp đặt tủ điện phân phối T1.2, T2.2, T3.2 (gồm cả phụ kiện), tủ tôn dày 1,5mm, sơn tĩnh điện 500x700x200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 1 tủ
53 Lắp đặt aptomat MCCB-60A-3P-18KA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cái
54 Lắp đặt aptomat MCB-32A-1P-10KA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  24 cái
55 Lắp đặt aptomat MCCB-20A-3P-10KA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cái
56 Lắp đặt aptomat MCB-20A-1P-6KA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cái
57 Đèn báo pha Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9 cái
58 Cầu chì 2A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9 cầu chì
59 Lắp đặt tủ điện phân phối T2.1 (gồm cả phụ kiện), tủ tôn dày 1,5mm, sơn tĩnh điện 500x700x200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 1 tủ
60 Lắp đặt aptomat MCCB-60A-3P-18KA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
61 Lắp đặt aptomat MCB-32A-1P-10KA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  7 cái
62 Lắp đặt aptomat MCCB-20A-3P-10KA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
63 Lắp đặt aptomat MCB-20A-1P-6KA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
64 Đèn báo pha Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cái
65 Cầu chì 2A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cầu chì
66 Lắp đặt tủ điện phân phối T3.1 (gồm cả phụ kiện), tủ tôn dày 1,5mm, sơn tĩnh điện 500x700x200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 1 tủ
67 Lắp đặt aptomat MCCB-60A-3P-18KA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
68 Lắp đặt aptomat MCB-32A-1P-10KA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6 cái
69 Lắp đặt aptomat MCCB-20A-3P-10KA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
70 Lắp đặt aptomat MCB-20A-1P-6KA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
71 Đèn báo pha Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cái
72 Cầu chì 2A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cầu chì
73 Lắp đặt tủ điện phân phối T4.1 (gồm cả phụ kiện), tủ tôn dày 1,5mm, sơn tĩnh điện 500x700x200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 1 tủ
74 Lắp đặt aptomat MCCB-60A-3P-18KA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
75 Lắp đặt aptomat MCB-32A-1P-10KA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5 cái
76 Lắp đặt aptomat MCCB-20A-3P-10KA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
77 Lắp đặt aptomat MCB-20A-1P-6KA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
78 Đèn báo pha Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cái
79 Cầu chì 2A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cầu chì
80 Lắp đặt tủ điện âm tường bếp (gồm cả phụ kiện), tủ tôn dày 1,5mm, sơn tĩnh điện 300x500x150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 1 tủ
81 Lắp đặt aptomat MCCB-60A-3P-18KA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
82 Lắp đặt RCBO 20A/30MA-1P+N Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 bộ
83 Lắp đặt aptomat MCCB-32A-3P-10KA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
84 Lắp đặt aptomat MCB-20A-1P-6KA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
85 Đèn báo pha Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cái
86 Cầu chì 2A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cầu chì
87 Lắp đặt tủ điện âm tường sự kiện (gồm cả phụ kiện), tủ tôn dày 1,5mm, sơn tĩnh điện 400x600x150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 1 tủ
88 Lắp đặt aptomat MCCB-50A-3P-10KA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
89 Lắp đặt aptomat MCB-25A-1P-6KA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
90 Lắp đặt aptomat MCCB-32A-3P-10KA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
91 Đèn báo pha Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cái
92 Cầu chì 2A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cầu chì
93 Lắp đặt tủ điện phòng tủ 8 Module Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  39 hộp
94 Lắp đặt tủ điện phòng tủ 6 Module Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10 hộp
95 Lắp đặt aptomat MCB-25A-2P-10KA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  88 cái
96 Lắp đặt aptomat MCB-20A-1P-6KA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  91 cái
97 Lắp đặt RCBO 20A/30MA-1P+N Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  49 bộ
98 Lắp đặt aptomat MCB-16A-1P-6KA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  49 cái
99 Lắp đặt tủ điện tổng điều hòa (gồm cả phụ kiện), tủ tôn dày 1,5mm, sơn tĩnh điện 700x900x250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 1 tủ
100 Lắp đặt aptomat MCCB-150A-3P-25KA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
101 Lắp đặt aptomat MCCB-40A-3P-18KA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  7 cái
102 Lắp đặt aptomat MCCB-20A-3P-10KA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
103 Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế 150A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cái
104 Lắp đặt các loại máy biến dòng, cường độ dòng điện 150/5A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 bộ
105 Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế 500V Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
106 Chuyển mạch Vol kế Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
107 Đèn báo pha Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cái
108 Cầu chì 2A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cầu chì
109 Chống sét lan truyền 3 pha Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
110 Lắp đặt tủ điện phân phối điều hòa TDH 1.1(gồm cả phụ kiện), tủ tôn dày 1,5mm, sơn tĩnh điện 500x700x200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 1 tủ
111 Lắp đặt aptomat MCCB-40A-3P-18KA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
112 Lắp đặt aptomat MCCB-20A-3P-10KA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
113 Lắp đặt aptomat MCB-25A-1P-10KA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cái
114 Lắp đặt aptomat MCB-20A-1P-10KA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cái
115 Đèn báo pha Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cái
116 Cầu chì 2A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cầu chì
117 Lắp đặt tủ điện phân phối TDH 1.2, TDH 2.2, TDH 3.2(gồm cả phụ kiện), tủ tôn dày 1,5mm, sơn tĩnh điện 500x700x200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 1 tủ
118 Lắp đặt aptomat MCCB-40A-3P-18KA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cái
119 Lắp đặt aptomat MCCB-20A-3P-10KA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cái
120 Lắp đặt aptomat MCB-25A-1P-10KA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  21 cái
121 Lắp đặt aptomat MCB-20A-1P-6KA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cái
122 Đèn báo pha Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9 cái
123 Cầu chì 2A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9 cầu chì
124 Lắp đặt tủ điện phân phối TDH 2.1 (gồm cả phụ kiện), tủ tôn dày 1,5mm, sơn tĩnh điện 500x700x200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 1 tủ
125 Lắp đặt aptomat MCCB-40A-3P-18KA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
126 Lắp đặt aptomat MCCB-20A-3P-10KA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
127 Lắp đặt aptomat MCB-25A-1P-10KA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cái
128 Lắp đặt aptomat MCB-20A-1P-10KA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cái
129 Đèn báo pha Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cái
130 Cầu chì 2A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cầu chì
131 Lắp đặt tủ điện phân phối TDH 3.1 (gồm cả phụ kiện), tủ tôn dày 1,5mm, sơn tĩnh điện 500x700x200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 1 tủ
132 Lắp đặt aptomat MCCB-40A-3P-18KA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
133 Lắp đặt aptomat MCCB-20A-3P-10KA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
134 Lắp đặt aptomat MCB-25A-1P-10KA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5 cái
135 Lắp đặt aptomat MCB-20A-1P-10KA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
136 Đèn báo pha Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cái
137 Cầu chì 2A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cầu chì
138 Lắp đặt tủ điện phân phối TDH 4.1(gồm cả phụ kiện), tủ tôn dày 1,5mm, sơn tĩnh điện 500x700x200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 1 tủ
139 Lắp đặt aptomat MCCB-40A-3P-18KA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
140 Lắp đặt aptomat MCCB-20A-3P-10KA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
141 Lắp đặt aptomat MCB-25A-1P-10KA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5 cái
142 Đèn báo pha Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cái
143 Cầu chì 2A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cầu chì
144 Lắp đặt ống UPVC D20, thoát nước ngưng điều hòa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,28 100m
145 Lắp đặt ống UPVC D27, ống gom thoát nước ngưng điều hòa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,36 100m
146 Lắp đặt hộp nối trung gian ga 110x110x80 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  48 hộp
147 Lắp đặt ống nhựa D20 luồn cáp đi ngầm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1.178 m
148 Lắp đặt ống nhựa D32 luồn trong hộp kỹ thuật xuyên tầng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  30 m
149 Lắp đặt ống nhựa HDPE D50/40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,3 100 m
150 Lắp đặt ổ cắm tin học RJ45, âm tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  35 cái
151 Lắp đặt ổ cắm RJ45, âm tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10 cái
152 Lắp đặt ổ cắm cổng HDMI, âm tường và gắn trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  56 cái
153 Cáp mạng UTP CAT5E Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1.460 m
154 Cáp mạng UTP CAT6 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  66 m
155 SWITCH CORE 24 PORT có cổng quang Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 thiết bị
156 SWITCH CORE 16 PORT có cổng quang Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 thiết bị
157 Patch Panel 16 Port Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 thiết bị
158 Patch Panel 24 Port Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 thiết bị
159 UPS 2KVA online, đặt tại tủ rack tổng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 thiết bị
160 Giá ODF cáp quang 8FO Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 bộ
161 Moderm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 bộ
162 Parch cord cable loại 3m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  64 sợi
163 5 Cord cable loại 3m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  45 sợi
164 Tủ Rack 15U, đặt sàn + Phụ kiện tủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 tủ
165 Tủ Rack 10U, đặt sàn + Phụ kiện tủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 tủ
166 Cáp HDMI dài 20m, bấm sẵn 2 đầu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  28 sợi
167 Router Wifi 3 râu, gắn tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10 bộ
C HẠNG MỤC NHÀ HIỆU BỘ + KHỐI NHÀ HỌC: PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi - Viglacera CD1 âm bàn dương vành hoặc tương đương Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  42 bộ
2 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi- Viglacera VG168 nóng lạnh hoặc tương đương Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  42 bộ
3 Lắp đặt chậu xí bệt- 2 Khối Viglacera VI88 nắp êm hoặc tương đương Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  60 bộ
4 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh- Vòi Xịt Toilet Viglacera VG826 (VGXP6) hoặc tương đương Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  60 cái
5 Lắp đặt chậu tiểu nam- Viglacera TT5 treo tường hoặc tương đương Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  54 bộ
6 Van xả chậu tiểu - Viglacera VG845 (VGHX05) hoặc tương đương Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  54 bộ
7 Lắp đặt gương soi KT: 1300x950 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cái
8 Lắp đặt gương soi KT: 1730x950 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cái
9 Lắp đặt gương soi KT: 2480x950 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cái
10 Lắp đặt gương soi KT: 1530x950 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6 cái
11 Lắp đặt gương soi KT: 2410x950 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
12 Lắp đặt gương soi KT: 2220x950 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
13 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  17 cái
14 Lắp đặt lô giấy vệ sinh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  60 cái
15 Lắp đặt Thanh treo đồ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  60 cái
16 Lắp đặt phễu thu D60 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  41 cái
17 Lắp đặt cầu thu mưa mái D100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  21 cái
18 Lắp đặt bể nước Inox 4m3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5 bể
19 Lắp đặt van phao Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5 cái
20 Lắp đặt vòi rửa đồng DN15 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  14 bộ
21 Lắp đặt ống nhựa PPR D63 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,4 100m
22 Lắp đặt ống nhựa PPR D50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,44 100m
23 Lắp đặt ống nhựa PPR D40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,4 100m
24 Lắp đặt ống nhựa PPR D32 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,4 100m
25 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,42 100m
26 Lắp đặt ống nhựa PPR D20 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,766 100m
27 Lắp đặt cút nhựa PPR D63 - 90 độ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  12 cái
28 Lắp đặt cút nhựa PPR D50 - 90 độ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5 cái
29 Lắp đặt cút nhựa PPR D40 - 90 độ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9 cái
30 Lắp đặt cút nhựa PPR D32 - 90 độ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  23 cái
31 Lắp đặt cút nhựa PPR D25 - 90 độ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  7 cái
32 Lắp đặt cút nhựa PPR D20 - 90 độ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  278 cái
33 Lắp đặt cút nhựa PPR 1 đầu ren trong D20 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  176 cái
34 Lắp đặt tê nhựa PPR 1 đầu ren D20 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  60 cái
35 Lắp đặt tê nhựa PPR D63 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cái
36 Lắp đặt tê nhựa PPR D50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
37 Lắp đặt tê nhựa PPR D50/40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9 cái
38 Lắp đặt tê nhựa PPR D40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8 cái
39 Lắp đặt tê nhựa PPR D40/32 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  11 cái
40 Lắp đặt tê nhựa PPR D40/25 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6 cái
41 Lắp đặt tê nhựa PPR D40/20 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6 cái
42 Lắp đặt tê nhựa PPR D32 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5 cái
43 Lắp đặt tê nhựa PPR D32/20 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  116 cái
44 Lắp đặt tê nhựa PPR D25/20 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6 cái
45 Lắp đặt côn nhựa PPR D63/50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cái
46 Lắp đặt côn nhựa PPR D50/40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cái
47 Lắp đặt côn nhựa PPR D40/32 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10 cái
48 Lắp đặt côn nhựa PPR D40/25 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cái
49 Lắp đặt côn nhựa PPR D32/25 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  24 cái
50 Lắp đặt côn nhựa PPR D25/20 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6 cái
51 Lắp đặt van ren đồng DN50-2' Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cái
52 Lắp đặt van ren đồng DN40-1.1/2' Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  14 cái
53 Lắp đặt van ren đồng DN32-1.1/4' Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  25 cái
54 Lắp đặt van ren đồng DN25-2' Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8 cái
55 Lắp đặt van ren đồng 1 chiều DN40-1.1/2' Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
56 Lắp đặt van ren đồng 1 chiều DN32-1.1/4' Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
57 Lắp đặt van xả khí, ĐK 25mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
58 Lắp đặt mối nối mềm DN40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cái
59 Lắp đặt mối nối mềm DN32 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cái
60 Lắp đặt rắc co nhựa PPR ren ngoài DN50-2' Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8 cái
61 Lắp đặt rắc co nhựa PPR ren ngoài DN40-1.1/2' Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  28 cái
62 Lắp đặt rắc co nhựa PPR ren ngoài DN32-1.1/4' Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  50 cái
63 Lắp đặt rắc co nhựa PPR ren ngoài DN25-2' Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  16 cái
64 Lắp đặt ống nhựa UPVC D125-PN10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,16 100m
65 Lắp đặt ống nhựa UPVC D110-PN10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,26 100m
66 Lắp đặt ống nhựa UPVC D90-PN10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,67 100m
67 Lắp đặt ống nhựa UPVC D75-PN10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,36 100m
68 Lắp đặt ống nhựa UPVC D60-PN10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,75 100m
69 Lắp đặt ống nhựa UPVC D42-PN10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,17 100m
70 Lắp đặt cút nhựa UPVC D42-90 độ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  39 cái
71 Lắp đặt cút nhựa UPVC D60-90 độ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  88 cái
72 Lắp đặt chếch nhựa UPVC D125 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10 cái
73 Lắp đặt chếch nhựa UPVC D110 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  126 cái
74 Lắp đặt chếch nhựa UPVC D90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  102 cái
75 Lắp đặt chếch nhựa UPVC D60 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  148 cái
76 Lắp đặt chếch nhựa UPVC D42 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  78 cái
77 Lắp đặt Y nhựa UPVC D110 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  105 cái
78 Lắp đặt Y nhựa UPVC D110/90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  31 cái
79 Lắp đặt Y nhựa UPVC D90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  86 cái
80 Lắp đặt Y nhựa UPVC D90/60 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  74 cái
81 Lắp đặt Y nhựa UPVC D60/42 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cái
82 Lắp đặt tê nhựa UPVC D110/60 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  7 cái
83 Lắp đặt tê nhựa UPVC D90/60 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cái
84 Lắp đặt tê nhựa UPVC D75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  14 cái
85 Lắp đặt côn nhựa UPVC D125/110 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cái
86 Lắp đặt côn nhựa UPVC D110/60 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cái
87 Lắp đặt côn nhựa UPVC D90/60 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  28 cái
88 Lắp đặt côn nhựa UPVC D60/42 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  33 cái
89 Lắp bịt thông tắc UPVC D125 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
90 Lắp bịt thông tắc UPVC D90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  16 cái
91 Lắp bịt thông tắc UPVC D110 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  21 cái
92 Si phông UPVC D110 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  38 cái
93 Lắp đặt ống nhựa UPVC D90-PN10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,11 100m
94 Lắp đặt chếch nhựa UPVC D90-PN10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  120 cái
95 Lắp đặt Y nhựa UPVC D90-PN10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  25 cái
96 Lắp bịt thông tắc UPVC D110 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  20 cái
D HẠNG MỤC NHÀ ĐA NĂNG: PHẦN XÂY DỰNG
1 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,1383 m3
2 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn cọc, cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,137 100m2
3 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0614 tấn
4 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0987 tấn
5 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,003 tấn
6 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,18 100m
7 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 1 mối nối
8 Đập đầu cọc bê tông các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1875 m3
9 Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng phương pháp chất tải, tải trọng nén 100 - ≤500T Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  120 1 tấn tải trọng thí nghiệm trên 1 lần thí nghiệm
10 Vận chuyển đối trọng, gối đỡ, thiết bị, đến và đi khỏi hiện trường thi công bằng xe ô tô vận tải thùng - trọng tải trên 12T Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,5 ca
11 Cẩu đối trọng, gối đỡ, thiết bị lên ô tô để vận chuyển đến hiện trường thi công; xuống ô tô tại hiện trường, lên ô tô để chở về, xuống bãi tập kết sau khi sử dụng. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,6 ca
12 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  16,7186 m3
13 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ván khuôn cọc, cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,0122 100m2
14 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,9745 tấn
15 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,4699 tấn
16 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0488 tấn
17 Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 25x25cm - Cấp đất II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,64 100m
18 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  33 1 mối nối
19 Sản xuất cọc dẫn bằng thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
20 Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 25x25cm - Cấp đất II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,165 100m
21 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,825 m3
22 Đào móng - Cấp đất III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,8988 100m3
23 Bê tông lót móng , M100, đá 2x4, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  7,0998 m3
24 Bê tông móng, M300, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  24,8802 m3
25 Ván khuôn móng cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,5599 100m2
26 Ván khuôn móng dài Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,2547 100m2
27 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,5694 tấn
28 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,6705 tấn
29 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,4799 tấn
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,7191 m3
31 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2472 100m2
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2178 tấn
33 Xây móng bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  16,3151 m3
34 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6,8427 100m3
35 Vận chuyển đất- Cấp đất III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,5821 100m3
36 Bê tông cột, M300, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  20,4627 m3
37 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,3769 100m2
38 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,86 tấn
39 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,8739 tấn
40 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M300, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  28,1476 m3
41 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,2464 100m2
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,349 tấn
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,3449 tấn
44 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M300, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  31,0664 m3
45 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,3116 100m2
46 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,2232 tấn
47 Bê tông cầu thang thường, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,9089 m3
48 Ván khuôn cầu thang thường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1664 100m2
49 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,3996 tấn
50 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,6754 m3
51 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M75, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10,2672 m2
52 Gia công lan can bằng thép hộp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1013 tấn
53 Gia công lan can bằng thép ống Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0152 tấn
54 Gia công lan can bằng thép vuông 14x14mm đặc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0142 tấn
55 Gia công lan can bằng thép tấm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0023 tấn
56 Bu lông nở sắt M6 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  120 cái
57 Sơn tĩnh điện lan can cầu thang Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  133 kg
58 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,8706 m3
59 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,473 100m2
60 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1406 tấn
61 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2219 tấn
62 Gia công giàn mái thép bằng thép ống Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,9858 tấn
63 Lắp dựng giàn mái thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,9858 tấn
64 Sơn dàn mái thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1.985,8 kg
65 Bulong neo M16 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  40 cái
66 Lợp mái bằng tôn chống nóng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,552 100m2
67 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,1546 100m3
68 Bê tông nền, M200, đá 1x2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  41,3065 m3
69 Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,7775 m3
70 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,405 m3
71 Mài nền bê tông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  267,33 m2
72 Sơn nền sân thể thao bê tông bằng sơn Nova sport USA, 1 lớp chống thấm, kháng kiềm CP761 cho nền bê tông, 1 lớp bả đệm Novasurface giảm chấn tạo độ êm, 2 lớp màu Novacoat hoặc tương đương Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  267,33 m2
73 Rải nilong lớp cách ly Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,6733 100m2
74 Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 600x600mm2, vữa XM M75, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  147,511 m2
75 Lát nền, sàn đá granite Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,474 m2
76 Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  175,5955 m3
77 Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,909 m3
78 Xây cột, trụ bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5,9332 m3
79 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,8077 m3
80 Bê tông nền, M200, đá 1x2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,3538 m3
81 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0621 100m2
82 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,7719 m3
83 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8,2186 m2
84 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0529 100m3
85 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  808,889 m2
86 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  723,4129 m2
87 Trát xà dầm, vữa XM M75, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  258,2304 m2
88 Trát trần, vữa XM M75, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  226,692 m2
89 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  132,3317 m2
90 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  120 m2
91 Sika chống thấm mái Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  120 m2
92 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch 400x400mm2, vữa XM M75, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  120 m2
93 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1.312,7788 m2
94 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  836,7772 m2
95 Gia công lan can bằng thép hộp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,3402 tấn
96 Gia công lan can bằng thép tấm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0377 tấn
97 Bu lông, nở sắt M12 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  240 bộ
98 Sơn tĩnh điện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  377,9 kg
99 Lắp dựng lan can sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  30,228 m2
100 SX cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính 6.38ly, phụ kiện đồng bộ, Việt Pháp hoặc tương đương Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  14,58 m2
101 SX cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính 6.38ly, phụ kiện đồng bộ, Việt Pháp hoặc tương đương Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,86 m2
102 , Việt Pháp hoặc tương đươngSX cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa nhôm hệ kính 6.38ly, phụ kiện đồng bộ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  31,33 m2
103 SX vách kính nhôm hệ kính 6.38ly, phụ kiện đồng bộ, Việt Pháp hoặc tương đương Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  53,758 m2
104 Giá chênh kính từ 5mm lên 6.38mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  104,528 m2
105 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  7,6 100m2
106 Lắp đặt đèn lốp bóng LED 11W-3500K Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  11 bộ
107 Lắp đặt đèn Tube Led 1,2m, 1x18W lắp tường, trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 bộ
108 Lắp đặt đèn pha led 110 treo ti, gắn trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  12 bộ
109 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió âm tường 250x250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
110 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu, lắp chìm, bao gồm cả đế âm, 16A-220V Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  12 cái
111 Lắp đặt công tắc đơn 2 chiều 10A (mặt + hạt + đế âm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cái
112 Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều 10A (mặt + hạt + đế âm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
113 Lắp đặt công tắc đôi 1 chiều 10A (mặt + hạt + đế âm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
114 Lắp đặt công tắc bốn 1 chiều 10A (mặt + hạt + đế âm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
115 Lắp đặt ống luồn dây chống cháy D20 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  620 m
116 Lắp đặt dây điện lõi đồng PVC 1x2,5 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  420 m
117 Lắp đặt dây điện lõi đồng PVC 1x1,5 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  480 m
118 Lắp đặt dây bảo vệ Cu/PVC 2,5 màu xanh vàng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  211 m
119 Lắp đặt tủ điện tổng (gồm cả phụ kiện), tủ tôn dày 1,5mm, sơn tĩnh điện 400x500x200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 1 tủ
120 Lắp đặt aptomat MCCB-40A-3P-10KA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
121 Lắp đặt aptomat RCBO-20A-1P+N-30MA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
122 Lắp đặt aptomat MCB-25A-3P-10KA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
123 Lắp đặt aptomat MCB-20A-1P-6KA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
124 Đèn báo pha Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cái
125 Cầu chì 2A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cầu chì
126 Lắp đặt ống nhựa u.PVC D90-PN10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,48 100m
127 Lắp đặt chếch nhựa UPVC D90-PN10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  36 cái
128 Lắp đặt Y nhựa UPVC D90-PN10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6 cái
129 Lắp đặt cầu thu nước mưa mái D100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6 cái
E HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  7,1136 1m3
2 Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,576 m3
3 Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,6468 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0802 100m2
5 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0696 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0621 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,8022 tấn
8 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0495 100m3
9 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0248 100m3
10 Bê tông nền, M100, đá 1x2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,9935 m3
11 Bê tông cột, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,5614 m3
12 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0986 100m2
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0139 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0788 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,7073 m3
16 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0738 100m2
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0209 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1038 tấn
19 Bê tông sàn mái , bê tông M250, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,3 m3
20 Ván khuôn sàn mái Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,145 100m2
21 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1189 tấn
22 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1144 m3
23 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0197 100m2
24 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0016 tấn
25 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0091 tấn
26 Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  18,4125 m3
27 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  52,3772 m2
28 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  40,3222 m2
29 Trát xà dầm, vữa XM M75, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  7,38 m2
30 Trát trần, vữa XM M75, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  12,4197 m2
31 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,19 m2
32 Sika chống thấm mái Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10,73 m2
33 Lát gạch giếng đáy KT: 400x400mm2, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  7,05 m2
34 Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 600x600mm2, vữa XM M75, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  11,198 m2
35 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  52,3772 m2
36 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  63,3119 m2
37 SX cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính 6.38ly, phụ kiện đồng bộ, Việt Pháp hoặc tương đương Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,98 m2
38 SX cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa nhôm hệ kính 6.38ly, phụ kiện đồng bộ, Việt Pháp hoặc tương đương Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,365 m2
39 Giá chênh kính từ 5mm lên 6.38mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6,345 m2
40 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0341 tấn
41 Sơn tĩnh điện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  34,1 kg
42 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,66 m2
43 Lắp đặt đèn Tube Led 1,2m, 1x18W lắp tường, trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 bộ
44 Lắp đặt công tắc bốn 1 chiều 10A (mặt + hạt + đế âm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
45 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần, đường kính quạt 1,4m, 75W Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
46 Bộ chiết áp quạt trần 1,2 (Mặt + chiết áp + đế âm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
47 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu, lắp chìm, bao gồm cả đế âm, 16A-220V Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cái
48 Đầu chờ điều hòa 12000 BTU Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
49 Lắp đặt hộp MCB âm tường 10 Module Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 hộp
50 Lắp đặt aptomat MCB-10A-1P-6KA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
51 Lắp đặt aptomat MCB-20A-1P-6KA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
52 Lắp đặt aptomat MCB-25A-1P-6KA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
53 Lắp đặt RCBO 20A/30MA-1P+N Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 bộ
54 Lắp đặt aptomat MCB-32A-2P-6KA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
55 Dây CU/PVC/PVC (2x1C*2,5)+2,5E Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  30 m
56 Dây CU/PVC/PVC (2x1Cx1,5) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  50 m
57 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  80 m
F HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  17,1313 1m3
2 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,1638 m3
3 Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,4995 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1535 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,3096 tấn
6 Bu lông D16x400 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  32 cái
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1683 100m2
8 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2178 100m2
9 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,5054 100m3
10 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0317 100m3
11 Bê tông nền , M100, đá 1x2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1162 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,3603 m3
13 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  21,4344 m2
14 Gia công cột bằng thép ống Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,6962 tấn
15 Gia công cột bằng thép tấm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,056 tấn
16 Gia công xà gồ thép Thép hình C100x50x15x2,5 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,756 tấn
17 Lắp cột thép các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,7522 tấn
18 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,756 tấn
19 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  81,6308 1m2
20 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,2175 100m2
21 Bulong D12 lắp xà gồ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  48 cái
22 Lắp đặt đèn Tube Led 1,2m, 1x18W lắp tường, trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8 bộ
23 Dây CU/PVC/PVC (2x1Cx1,5) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  80 m
24 Lắp đặt ống nhựa PVC D20 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  80 m
25 Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều 10A (mặt + hạt + đế âm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
G HẠNG MỤC: SAN NỀN
1 Đào xúc đất, đất cấp I (đất thải) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,9939 100m3
2 Vận chuyển đất, đất cấp I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,9939 100m3
3 Đào nền đường, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,6032 100m3
4 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  7,8951 100m3
5 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  7,8951 100m3
6 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,2595 100m3
7 Đắp san mặt bằng, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,2595 100m3
8 Vận chuyển, mua đất K90 về đắp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  90,7153 m3
9 Vận chuyển, mua đất K85 về đắp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  422,0075 m3
H HẠNG MỤC: SÂN ĐƯỜNG
1 Sơn nền sân bóng đá bê tông bằng sơn Nova sport USA, 1 lớp chống thấm, kháng kiềm CP761 cho nền bê tông, 1 lớp bả đệm Novasurface giảm chấn tạo độ êm, 2 lớp màu Novacoat hoặc tương đương Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  375 m2
2 Đần lèn nền đất hiện trạng K90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,308 100m2
3 Rải Nilong lớp cách ly Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  26,4957 100m2
4 Bê tông nền, M150, đá 1x2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  227,46 m3
5 Lát gạch Terrazzo, vữa XM M75, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2.217 m2
6 Cỏ nhân tạo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  218 m2
7 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  21,8 m3
8 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá 0,5x1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  21,8 m3
9 Rải Nilong chống mất nước Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,12 100m2
10 Thi công khe co dãn bằng gỗ chèn khe rộng 2cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  842 m
11 Cắt khe co dãn sân bóng đá rộng 5mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,1 100m
12 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,375 100m3
13 Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  45 m3
14 Mài bề mặt bê tông sân bóng đá Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  375 m2
15 Đào móng băng, Cấp đất III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10,47 1m3
16 Bê tông lót móng, M100, đá 2x4, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,188 m3
17 Bó vỉa hè, đường bằng đá tự nhiên KT 10x15x60cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  98,8 m
18 Bó vỉa hè, đường bằng đá Thanh Hóa KT 10x15x25cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  110,6 m
19 Đào móng băng, cấp đất III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9,9701 1m3
20 Đắp nền móng công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,3234 m3
21 Bê tông móng, M200, đá 1x2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,3387 m3
22 Sản xuất chân ghế bằng thép tấm KT400x350x10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,1101 tấn
23 Sản xuất giằng thép hộp KT: 80x40x1,8 ghế ngồi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,7919 tấn
24 Sơn tĩnh điện chân ghế, giằng ghế Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2.902 kg
25 Lắp đặt ghế gỗ ngoài trời, thanh EW50T50, KT 50x50x5800mm (Bao gồm vật tư, nhân công) hoặc tương đương Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  907,2 m
26 Lắp đặt Lõi thép vào thanh gỗ nhưa: hộp 40x40x1,1mm (Bao gồm vật tư, nhân công) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  907,2 m
27 Đầu bịt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  504 cái
28 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, Cấp đất III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,944 1m3
29 Bê tông móng, M200, đá 1x2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,944 m3
30 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1296 100m2
I HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN NGOÀI NHÀ
1 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 3(1Cx120)+1x95Emm2 - 22KV Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  35 m
2 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 3(1Cx95)+70Emm2 - 0,4KV Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  115 m
3 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 3(1Cx70)+50Emm2 - 0,4KV Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  115 m
4 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 4x10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  30 m
5 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 4x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  122 m
6 Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 4x16 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  122 m
7 Lắp đặt ống HDPE D65/50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  274 m
8 Lắp đặt ống HDPE D130/100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  230 m
9 Lắp đặt ống HDPE D160/125 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  70 m
10 Mốc báo hiệu cáp điện lực Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  12 cái
11 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột cao áp cần đơn 8m, bóng Led 100W-220V Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 1 cột
12 Bóng đèn led 100W-220V Venus hoặc tương đương Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 bóng
13 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột pha led 8m, 200W Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 1 cột
14 Đèn pha led 200W, KT: 406x377x7, nhôm đúc nguyên khối, sơn mạ tĩnh điện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 bóng
15 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột đèn 2 bóng cao 4m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9 1 cột
16 Đèn cầu D400 - LED 20W- E27 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  18 bóng
17 Lắp đặt cáp điện Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  490 m
18 Lắp đặt ống HDPE D50/40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  490 m
19 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Cu/PVC/PVC 2x2.5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,22 100m
20 Dây đồng M10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  490 m
21 Bãi tiếp địa lặp lại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 bãi
22 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,9023 1m3
23 Bê tông lót móng M100, đá 2x4, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,049 m3
24 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,9889 m3
25 Bê tông móng, M150, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,64 m3
26 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,2244 m3
27 Lắp khung móng cột đèn M24x300x300x675 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 bộ
28 Lắp khung móng cột đèn M24x1200x8 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 bộ
29 Lắp khung móng cột đèn M16x240x240x500 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9 bộ
30 Đóng cọc tiếp địa thép mạ đồng D16-2,4m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  11 cọc
31 Thép D10, L=2,5 có tai nối tiếp địa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  11 thanh
32 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  27,2769 m2
33 Lắp đặt ống HDPE D76 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  7,4016 m
34 Lắp bảng điện cửa cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  11 bảng
35 Lắp cửa cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  11 cửa
36 Luồn cáp cửa cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  11 đầu cáp
37 Cầu đấu dây 60A-500V Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  11 cái
38 Lắp đặt các aptomat 1 pha 10A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  11 cái
39 Bulong + ecu M6 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  44 cái
40 Đào kênh mương, Cấp đất III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,6526 100m3
41 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, Cấp đất III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  40,584 1m3
42 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,9042 100m3
43 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,1542 100m3
44 Ủi dồn đất thành đống, tận dụng đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,1542 100m3
45 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cọc
46 Băng thép 25x3 chôn ngầm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9 m
47 Cung cấp và lắp đặt kim thu sét CPT-2, bán kính BV 79m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 bộ
48 Dây đồng M70 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  21 m
49 Cung cấp là lắp đặt kẹp tiếp địa chuyên dụng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 bộ
50 Đào kênh mương - Cấp đất III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0446 100m3
51 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp - Cấp đất III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,495 1m3
52 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0496 100m3
J HẠNG MỤC: CẤP NƯỚC NGOÀI NHÀ
1 Lắp đặt ống nhựa PPR, D75mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,12 100m
2 Lắp đặt ống nhựa PPR, D63mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,1 100m
3 Lắp đặt ống nhựa PPR, D50mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1 100m
4 Lắp đặt ống nhựa PPR, D40mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1 100m
5 Lắp đặt ống nhựa PPR, D32mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,29 100m
6 Lắp đặt ống nhựa PPR, D25mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,8 100m
7 Lắp đặt ống nhựa PPR, D20mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 100m
8 Lắp đặt cút nhựa PPR D75 - 90 độ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
9 Lắp đặt cút nhựa PPR D63 - 90 độ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6 cái
10 Lắp đặt cút nhựa PPR D40 - 90 độ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cái
11 Lắp đặt cút nhựa PPR D32 - 90 độ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9 cái
12 Lắp đặt cút nhựa PPR D25 - 90 độ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6 cái
13 Lắp đặt cút nhựa PPR D20 - 90 độ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  26 cái
14 Lắp đặt tê nhựa PPR D75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
15 Lắp đặt tê nhựa PPR D63/32 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cái
16 Lắp đặt côn nhựa PPR D75/63 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
17 Lắp đặt côn nhựa PPR D75/32 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
18 Lắp đặt côn nhựa PPR D63/50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
19 Lắp đặt côn nhựa PPR D50/40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
20 Lắp đặt côn nhựa PPR D32/25 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cái
21 Lắp đặt côn nhựa PPR D25/20 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6 cái
22 Lắp đặt vòi tưới cây DN15 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  11 cái
23 Lắp đặt cút ren trong nhựa PPR D20 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  11 cái
24 Bộ dây mềm tưới cây 30m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 bộ
25 Lắp đặt van hai chiều đồng DN50-2" Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
26 Lắp đặt van hai chiều đồng DN32-1.1/4" Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cái
27 Lắp đặt van hai chiều đồng DN25-1" Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cái
28 Rắc co PPR ren ngoài D63-2" Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
29 Rắc co PPR ren ngoài D40-1/4" Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cái
30 Rắc co PPR ren ngoài D32-1/4" Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cái
31 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 63mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2 100 m
32 Lắp đặt ống nhựa PPR, D63mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,09 100m
33 Lắp đặt cút nhựa PPR D63 - 90 độ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cái
34 Lắp đặt tê nhựa PPR D63 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
35 Lắp đặt côn nhựa PPR D63/32 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
36 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng dạng TUABIN DN50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
37 Lắp đặt van cổng BB, đường kính van 50mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
38 Lắp đặt mối nối mềm đường kính 50mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
39 Lắp đặt đấu nối bích HDPE D63 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
40 Cung cấp và Lắp đặt vành bích thép đường kính 63mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
41 Cung cấp và Lắp bích nhựa HDPE D63 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cái
42 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 63mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,03 100 m
43 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm DN50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,05 100m
44 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm DN100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,05 100m
45 Lắp đặt van BB, đường kính van 50mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
46 Cung cấp và lắp đặt van phao thủy lực DN50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 m
47 Lắp đặt mối nối mềm đường kính 50mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
48 Cung cấp và lắp đặt Crephin DN50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
49 Cung cấp và lắp đặt Crephin DN100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
50 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm DN65 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,05 100m
51 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm DN80 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,05 100m
52 Lắp đặt tê thép TTK DN80 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cái
53 Lắp đặt tê thép TTK DN65 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cái
54 Lắp đặt cút thép TTK DN80 - 90 độ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
55 Lắp đặt cút thép TTK DN65 - 90 độ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
56 Lắp đặt côn thép TTK DN80/65 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
57 Lắp đặt van BB DN65 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
58 Lắp đặt van BB DN80 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
59 Lắp đặt van BB 1 chiều DN65 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
60 Cung cấp là lắp đặt Y lọc BB DN80 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
61 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
62 Lắp đặt mối nối mềm BB DN80 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
63 Lắp đặt mối nối mềm BB DN65 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
64 Lắp đặt van chống va BB DN65 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
65 Cung cấp và lắp đặt bơm cấp nước Q=13m3/h-H45m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
66 Lắp bích thép rỗng DN65 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  7 cặp bích
67 Lắp bích thép rỗng DN80 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  7 cặp bích
68 Lắp bích thép đặc DN80 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cặp bích
K HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC + CÁC BỂ NGOÀI NHÀ
1 Đào móng, Cấp đất III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1031 100m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0156 100m3
3 Vận chuyển đất - Cấp đất III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0875 100m3
4 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0806 m3
5 Bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 1x2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,5268 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0809 100m2
7 Xây hố van, hố ga bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,7916 m3
8 Bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,434 m3
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1084 100m2
10 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  21,9 m2
11 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,68 m2
12 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,5401 m3
13 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0424 100m2
14 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0545 tấn
15 Lắp các loại CKBT, trọng lượng ≤50kg Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  28 cái
16 Đào kênh mương - Cấp đất III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,4556 100m3
17 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,7894 100m3
18 Ủi dồn đất thành đống, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,6662 100m3
19 Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M100, đá 1x2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  28,512 m3
20 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,792 100m2
21 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  49,005 m3
22 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  445,5 m2
23 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  198 m2
24 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  24,5222 m3
25 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,4041 100m2
26 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,231 tấn
27 Lắp các loại CKBT đúc sẵn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  618 cái
28 Đào móng, Cấp đất III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,6935 100m3
29 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,3649 100m3
30 Đắp móng đường ống bằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  32,8573 m3
31 Ủi dồn đất thành đống, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,3649 100m3
32 Lắp đặt ống nhựa UPVC D315-PN10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,3 100m
33 Lắp đặt ống nhựa UPVC D160-PN10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,32 100m
34 Lắp đặt ống nhựa UPVC D110-PN10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2 100m
35 Lắp đặt ống nhựa UPVC D90-PN10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,35 100m
36 Đào móng, Cấp đất III (BỂ PHỐT, BỂ NƯỚC) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5,5408 100m3
37 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,7313 100m3
38 Ủi dồn đất thành đống, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,8095 100m3
39 Bê tông lót móng, M100, đá 2x4, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  12,8734 m3
40 Bê tông móng, M250, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  38,475 m3
41 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,4015 100m2
42 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0999 tấn
43 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,9805 tấn
44 Xây bể chứa bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  12,2684 m3
45 Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M250, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  43,053 m3
46 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,0174 100m2
47 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2797 tấn
48 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,8879 tấn
49 Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  22,497 m3
50 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,2598 100m2
51 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0416 tấn
52 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,7512 tấn
53 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,7263 m3
54 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0792 100m2
55 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0808 tấn
56 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0392 tấn
57 Bê tông cột, M250, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,9002 m3
58 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1636 100m2
59 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1276 tấn
60 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,027 tấn
61 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,2473 m3
62 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2015 100m2
63 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,3705 tấn
64 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  29 cái
65 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  85,968 m2
66 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  85,968 m2
67 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  86,16 m2
68 Quét sikatop chống thấm thành trong bể 2 lớp bằng Sika top seal 107 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  394,45 m2
L HẠNG MỤC: CÂY XANH + CÂY CHỐNG SẮT
1 Cây Giáng hương (D15-18cm, H=4-6m) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  32 cây
2 Cây Phượng tím (D=15-18cm, H=6m) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5 cây
3 Cây Điệp vàng (D=10-12cm, H=4-6m) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  7 cây
4 Cây Bàng Đài Loan (D=10-12cm, H=4-6m) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  21 cây
5 Tường vi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  14 cây
6 Cây bụi (Hồng lộc, nguyệt quế, ngâu) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  15 cây
7 Cây chuỗi ngọc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  30 m2
8 Cỏ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  855 m2
9 Bồi đất màu, san tại chỗ và vận chuyển 50m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  88,5 1m3
10 Trồng cây xanh kích thước bầu 0,7x0,7x0,7 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  37 cây
11 Trồng cây xanh kích thước bầu 0,7x0,7x0,7 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  28 cây
12 Trồng cây xanh kích thước bầu 0,4x0,4x0,4 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  29 cây
13 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, nước máy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  94 1 cây / 90 ngày
14 Trồng cỏ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8,55 100 m2
15 Trồng hoa cây chuỗi ngọc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,3 100 m2
16 Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ, bồn cảnh, hàng rào nước lấy từ máy nước Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8,85 100 m2 tháng
17 Gia công cây chống thép ống (cây giáng hương, cây phượng tím) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,1347 tấn
18 Lắp cây chống thép ống Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,1347 tấn
19 Bu lông M10x100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  592 cái
20 Bu lông M8x100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  296 cái
M HẠNG MỤC: CỔNG, TƯỜNG RÀO
1 Đào móng, Cấp đất III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1001 100m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0807 100m3
3 Ủi dồn đất thành đống, tận dụng đắp đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0194 100m3
4 Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,7673 m3
5 Bê tông móng, M250, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,167 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1221 100m2
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1056 m3
8 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0096 100m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0407 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0139 tấn
11 Bê tông cột, M250, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,8131 m3
12 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1478 100m2
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0218 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0907 tấn
15 Xây cột, trụ bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5,2349 m3
16 Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,487 m3
17 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  43,39 m2
18 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,75 m2
19 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  48,14 m2
20 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,4911 tấn
21 Sơn tĩnh điện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  491,1 kg
22 Lắp dựng cửa cổng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  29,82 m2
23 Bánh xe cổng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9 cái
24 Bản lề cối Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  12 cái
25 Tay nắm cổng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6 cái
26 Ray sắt cổng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 bộ
27 Khóa cổng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cái
28 Đào móng, cấp đất III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,809 100m3
29 Đắp đất, K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,4968 100m3
30 Ủi dồn đất thành đống, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,3122 100m3
31 Bê tông lót móng, M100, đá 2x4, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10,2639 m3
32 Bê tông móng, M250, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6,5482 m3
33 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  14,4108 m3
34 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,3968 100m2
35 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,6546 100m2
36 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,8835 tấn
37 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,9413 tấn
38 Bê tông cột, M250, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  7,623 m3
39 Ván khuôn - Cột vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,386 100m2
40 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,187 tấn
41 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,831 tấn
42 Xây tường thẳng bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  17,966 m3
43 Xây cột, trụ bằng gạch BT không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  20,2993 m3
44 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  222,0803 m2
45 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  283,5 m2
46 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  505,5803 m2
47 Gia công tường rào thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5,0515 tấn
48 Lắp dựng tường rào thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  266,715 m2
49 Sơn tĩnh điện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5.051,5 kg
N HẠNG MỤC: PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Đào kênh mương - Cấp đất III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,536 100m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,536 100m3
3 Sơn đường ống thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  113,5424 1m2
4 Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 100mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,2 100m
5 Đào kênh mương, rãnh thoát nước - Cấp đất III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  24 1m3
6 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,24 100m3
7 Sơn đường ống thép D65 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  65,312 1m2
8 Cắt đục tường để đặt ống, hộp vách tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 toàn bộ
9 Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK 100mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,2 100m
10 Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cái
11 Lắp đặt họng cứu hoả ĐK 100mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
12 Bê tông nền, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,768 m3
13 Đào móng băng - Cấp đất III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,768 1m3
14 Lắp đặt hộp đựng phương tiện chữa cháy ngoài nhà KT: 800x700x180 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cái
15 Lắp đặt vòi chữa cháy D65x20 bao gồm cả lăng, khớp nối, ngàm nối, giá quay Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6 bộ
16 Lắp đặt côn, cút thép không rỉ nối bằng p/p hàn, ĐK 100/65 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  15 cái
17 Lắp đặt tê thép không rỉ nối bằng p/p hàn, ĐK 65/50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  16 cái
18 Lắp đặt kép thép không rỉ nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  16 cái
19 Lắp đặt van góc, ĐK50mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  16 cái
20 Lắp đặt ngàm thép không rỉ nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  16 cái
21 Lắp đặt tê thép không rỉ nối bằng p/p hàn, ĐK 100, D100/50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  50 cái
22 Lắp đặt côn, cút thép không rỉ nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  150 cái
23 Lắp bích thép, ĐK 100mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  25 cặp bích
24 Lắp đặt côn, cút thép không rỉ nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  20 cái
25 Lắp đặt tê thép không rỉ nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  15 cái
26 Lắp đặt khớp chống rung, ĐK 100mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cái
27 Lắp đặt van 1 chiều, ĐK 100mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
28 Lắp đặt van chặn, ĐK 100mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
29 Lắp đặt van xả khí, ĐK 25mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
30 Lắp đặt van 1 chiều, ĐK ≤25mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
31 Lắp đặt van chặn, ĐK ≤25mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cái
32 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
33 Lắp đặt ống thép không gỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 25mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,06 100m
34 Cáp điện cấp nguồn về tủ điều khiển 4x25mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 100m
35 Cáp điện cấp nguồn về máy bơm 4x25mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,15 100m
36 Đào kênh mương - Cấp đất III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,84 100m3
37 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,63 100m3
38 Ống nhựa HDPE D50 bảo vệ cáp nguồn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  200 m
39 Lắp đặt van phao điều chỉnh tốc độ lọc, ĐK 250mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
40 Tủ điều khiển máy bơm chữa cháy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 1 tủ
41 Rọ lọc D100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
42 Lắp đặt bể nước mồi 300l bằng nhựa HDPE bao gồm cả giá đỡ V4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 bể
43 Lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ xăng (H=81mcn, Q=55m3/h) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 1 máy
44 Lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ điện (H=81mcn, Q=55m3/h) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 1 máy
45 Lắp bích thép, ĐK 100mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10 cặp bích
46 Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 - bê tông bệ máy bơm PCCC Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,125 m3
47 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,024 100m2
48 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy, tủ trung tâm báo cháy tự động 20 Zone đặt tại phòng bảo vệ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 1 trung tâm
49 Đào kênh mương - Cấp đất III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,44 100m3
50 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,44 100m3
51 Kéo rải cáp tín hiệu báo cháy 20Px2x0.5 mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  300 m
52 Rải ống HDPE D40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  300 m
53 Hệ thống tiếp điện đảm bảo R Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 ht
54 Lắp đặt đầu báo khói Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10,6 10 đầu
55 Lắp đặt điện trở cuối kênh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  11 bộ
56 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1.500 m
57 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1.500 m
58 Lắp đặt chuông báo cháy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,2 5 chuông
59 Lắp đặt đèn báo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,2 5 đèn
60 Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,2 5 nút
61 Lắp đặt vỏ 43x22x18cm đựng tổ hợp chuông đèn nút ấn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  16 hộp
62 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1.200 m
63 Dây tín hiệu 3x2x0,75mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1.200 m
64 Ti treo đèn exit Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  80 cái
65 Lắp đặt đèn thoát hiểm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  16 5 đèn
66 Lắp đặt chiếu sáng sự cố Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10 5 đèn
67 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1.050 m
68 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1.050 m
69 Bình chữa cháy MT3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  29 bình
70 Bình chữa cháy MFZ4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  58 bình
71 Cuộn vòi D50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  16 cuộn
72 Lăng phun Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  16 cái
73 Khớp nối vòi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  32 cái
74 Hộp đựng bình chữa cháy vách tường 50x60x18cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  16 cái
75 Hộp đựng bình chữa cháy vách tường 60x70x18cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  29 cái
76 Lắp đặt bộ nội quy tiêu lệnh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  29 bộ
O HẠNG MỤC: XÂY LẮP ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ CÁP NGẦM (TBA)
1 Kéo rải và lắp đặt đường dây cáp ngầm trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,25 100m
2 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp d Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,32 100m
3 Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp qua đường d > 100mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,07 100m
4 Làm đầu cáp 3 pha 35kV tiết diện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 đầu
5 Vận chuyển dây dẫn cự ly100m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2243 tấn/km
6 Bốc dỡ dây dẫn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2243 tấn
7 Hào cáp trung thế 01 sợi cáp chôn trực tiếp HCN1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 m
8 Hào cáp trung thê 01 sợi cáp trên vỉa hè HCVH1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  20 m
9 Khoan định hướng cáp ngầm qua đường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  7 m
10 Hố thi công khoan ngầm HTCKN Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 hố
11 Vị trí dự phòng cáp ngầm tại chân cột DP-CC Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 VT
12 Thí nghiệm mẫu cáp trung thế CN24-Cu 3x95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 mẫu
13 Cáp đồng ngầm 40,5kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x95 sqmm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  25 m
14 Hộp đầu cáp 3 pha 3M 35kV-3x95 ngoài trời Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 đầu
15 Hộp đầu cáp 3 pha T-Plug 36kV-M3x95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 đầu
16 Ống thép mạ kẽm Ф168x3,96 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  7 m
17 Ống nhựa HDPE Ф160/125 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  32 m
P HẠNG MỤC: LẮP ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ TRÊN KHÔNG (TBA)
1 Dây, sứ phụ kiện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 Phần
2 Xà phụ 1 sứ cột đơn XP1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 bộ
3 Xà bò 2 sứ cột đơn Xbo-2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 bộ
4 Xà bò 3 sứ Xbo-3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 bộ
5 Xà cầu dao 3 sứ phụ cột đơn XCD-3S-1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 bộ
6 Xà đỡ đầu cáp + chống sét van XĐC-CSV-1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 bộ
7 Ghế thao tác GTT-CD Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 bộ
8 Giá tay giật & hệ truyền động cầu dao GTG+HTD Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 bộ
9 Thang trèo 2.6m TT-2.6 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 bộ
10 Côliê ôm cáp lên cột Colie Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 bộ
11 Tiếp địa đường dây RC-4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 bộ
12 Thí nghiệm sứ cách điện đứng 22-35kV Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  13 quả
13 Thí nghiệm tiếp địa cột bê tông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 VT
14 Thí nghiệm mẫu dây AC-70,95,120,150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 mẫu
15 Ca xe thí nghiệm (Ô tô vận tải thùng 2.5T) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 ca
16 Thí nghiệm Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC95/16 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 mẫu
17 Đào lấp Tiếp địa đường dây RC-4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 VT
18 Dây, sứ phụ kiện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 Phần
19 Xà phụ 1 sứ cột đơn XP1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 bộ
20 Xà bò 2 sứ cột đơn Xbo-2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 bộ
21 Xà bò 3 sứ Xbo-3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 bộ
22 Xà cầu dao 3 sứ phụ cột đơn XCD-3S-1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 bộ
23 Xà đỡ đầu cáp + chống sét van XĐC-CSV-1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 bộ
24 Ghế thao tác GTT-CD Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 bộ
25 Giá tay giật & hệ truyền động cầu dao GTG+HTD Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 bộ
26 Thang trèo 2.6m TT-2.6 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 bộ
27 Côliê ôm cáp lên cột Colie Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 bộ
28 Tiếp địa đường dây RC-4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 bộ
29 Dây nhôm lõi thép AC50/8 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 m
30 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC95/16-XLPE4,3/HDPE-20(35)40,5kV Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  18 m
31 Sứ đứng 35kV & ty sứ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  13 quả
32 Biển báo an toàn và tên cột đường dây Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
33 Biển báo an toàn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
34 Biển đề tên cầu dao Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
35 Ghíp nhôm đa năng a50-240 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  15 cái
36 Dây buộc cổ sứ đơn cho dây AsXH95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8 cái
37 Dây đồng mềm nhiều sợi bọc cách điện PVC tiết diện 50mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  24 m
38 Đầu cốt đồng 1 lỗ M70 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  7 cái
39 Đầu cốt sử lý đồng nhôm 1 lỗ AM120 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9 cái
40 Đầu cốt sử lý đồng nhôm 1 lỗ AM70 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cái
Q HẠNG MỤC: XÂY LẮP TRẠM BIẾN ÁP
1 Làm và lắp đặt cáp trên giá đỡ, loại cáp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  28 m
2 Làm và lắp đặt cáp trên giá đỡ, loại cáp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6 m
3 Ép đầu cốt, ống nối lèo tiết diện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10 cái
4 Ép đầu cốt, ống nối lèo tiết diện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
5 Ép đầu cốt, ống nối lèo tiết diện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6 cái
6 Kéo rải và lắp đặt đường dây cáp ngầm , trọng lượng cáp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9 m
7 Làm đầu cáp khô 1 pha điện áp 35KV, tiết điện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6 đầu
8 Vận chuyển dây dẫn cự ly100m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0641 Tấn
9 Vận chuyển dụng cụ thi công cự ly100m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 Tấn
10 Bốc dỡ dây dẫn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0641 Tấn
11 Bốc dỡ dụng cụ thi công Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 Tấn
12 Móng TBA Compact 35kV MTBA-Compact.35 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 móng
13 Đào lấp Tiếp địa trạm RC12-2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 bộ
14 Tiếp điạ trạm RC12-2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 bộ
15 Trụ đỡ máy biến áp trạm trụ TrĐ-MBA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 trụ
16 Hộp chụp đầu cực máy biến áp trạm trụ HC-ĐC Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 hộp
17 Máng cáp trạm trụ MC-Tr Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 bộ
18 Thí nghiệm hệ thống tiếp địa TBA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 Hệ
19 Thí nghiệm công tơ điện tử Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
20 Xe phục vụ thí nghiệm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 ca
21 Thí nghiệm Po Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 máy
22 Thí nghiệm PK Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 máy
23 Cáp đồng 0,6/1kV_Cu/XLPE/PCV 1x185mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  21 m
24 Cáp đồng 0,6/1kV_Cu/XLPE/PCV 1x120mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  7 m
25 Cáp đồng ngầm trung thế 20/35(40,5)kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/W 1cx50mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9 m
26 Hộp đầu cáp đơn Elbow 35kV-M1x50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 đầu
27 Hộp đầu cáp đơn T-Plug 35kV-M1x50, kèm đầu cốt đồng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 đầu
28 Dây đồng mềm nhiều sợi bọc cách điện PVC tiết diện 50mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 m
29 Dây đồng mềm nhiều sợi bọc cách điện PVC tiết diện 95mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 m
30 Đầu cốt đồng 1 lỗ M185 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6 cái
31 Đầu cốt đồng 1 lỗ M120 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
32 Đầu cốt đồng 1 lỗ M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10 cái
33 Nắp chụp Silicone ty sứ cao hạ thế thế MBA ( 03 cái cho cao thế, 04 cai cho hạ thế/ bộ) có phân màu pha Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 bộ
34 Biển an toàn, cảnh báo nguy hiểm "Cấm lại gần! Có điện nguy hiểm chết người" Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
35 Biển tên trạm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
36 Khoá bi Việt Tiệp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
37 Băng cách điện hạ thế Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6 cuộn
38 Bình khí MT5 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 Bình
39 Bình bột MFZ-8 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 Bình
R THIẾT BỊ
1 Trạm biến áp (Bao gồm: Máy biến áp, Thiết bị Trạm biến áp, lắp đặt trạm, thí nghiệm thiết bị) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 Trọn gói
2 Trung tâm điều khiển báo cháy loại P 20-zone (HIMAX HP5020) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 Tủ
3 Bộ nguồn dự phòng cho hệ thống báo cháy tối thiểu 12 giờ cho hệ thống hoạt đồng bình thường và 01 giờ khi có cháy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 Bộ
4 Máy bơm chữa cháy động cơ xăng (H=81m, Q=55m3/h) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 Bộ
5 Máy bơm chữa cháy động cơ điện (H=81m, Q=55m3/h) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 Bộ
6 Tủ điều khiển 2 máy bơm (thiết bị LS Vina) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 Tủ
7 Thiết bị tập đi bộ trên không, Khung thép nhúng kẽm nóng sơn tĩnh điện , KT: 1045 x 540 x 1480 mm, Khung trụ 114mm & 3 mm, ống phụ D60x3mm, D34x3mm. Màu trắng cam. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
8 Thiết bị tập đạp xe, Khung thép nhúng kẽm nóng sơn tĩnh điện KT: 1050 x 640 x 1040 mm, Khung trụ 114mm & 3 mm, ống phụ D60x3mm, D34x2mm. Màu trắng vàng cam. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
9 Dụng cụ tay vai đôi, Khung thép nhúng kẽm nóng sơn tĩnh điện , KT: 126cm x 104cm x 150cm, Khung trụ Ø114mm x 3, Ø60mm x 3, Ø34mm x 2. Màu trắng cam. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
10 Dụng cụ xà kép KT: 2144 x 650 x 1420 mm, Khung thép nhúng kẽm nóng sơn tĩnh điện, Khung trụ 114mm & 3 mm, ống phụ D60x3mm, D34x3mm. Màu trắng cam. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
11 Thiết bị tập lưng bụng, Khung thép nhúng kẽm nóng sơn tĩnh điện, KT: 1565 x 1235 x 625 mm, Khung trụ: 114mm & 3 mm, ống phụ D60x3mm, D34x3mm. Màu trắng cam. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
12 Trụ bóng rổ di động điều chỉnh chiều cao từ 2.30m đến 3.05m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 bộ
13 Thùng rác đôi KT: 0,98x0,38x0,98m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5 cái
14 Khung thành bóng đá 5 người kích thước 3 x 2 x 1,2 m ( Rộng x cao x sâu) + Khung chính được làm bằng ống thép D76 + Khung phụ làm bằng ống thép D34 + Tất cả các khung đều được sơn tĩnh điện ngoài trời chống han gỉ chịu được thời tiết nắng mưa khắc nhiệt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
15 Lưới gôn bóng đá Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 bộ
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 0,5%
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2017(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2017 đến năm 2019(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13a Mẫu 13a
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 5.18E10 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13b Mẫu 13b
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 6.4E9 VND(7). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 4(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng là 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 27,2 tỷ đồng hoặc Số lượng hợp đồng ít hơn hoặc bằng 02 hợp đồng, mỗi hợp đồng có giá trị tối thiểu là 13,6 tỷ đồng và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 27,2 tỷ đồng. + Là loại công trình xây dựng dân dụng tối thiểu cấp II. + Tối thiểu có các hạng mục xây lắp gồm: (1) Nhà lớp học hoặc công trình dân dụng; (2) Sân vườn; (3) Phòng cháy chữa cháy; (4) Trạm biến áp.
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 27.200.000.000 VNĐ.

  Loại công trình: Công trình dân dụng
  Cấp công trình: Cấp II
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->