Gói thầu: Cung cấp vật tư trong nước cho trung tu H1
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210103248-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/04/2021 08:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY ĐIỆN THÁC MƠ |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư trong nước cho trung tu H1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201286016 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 56 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-30 08:14:00 đến ngày 2021-04-05 08:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 103,890,600 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bu lông m16x40 | 110 | Bộ | M16x40mm (8.8) | ||
| 2 | Bu lông M16x80 | 50 | Bộ | M16x80mm (8.8) | ||
| 3 | Bu lông M16x55 | 100 | Bộ | M16x55mm (8.8)(ren suốt) | ||
| 4 | Bu lông M8x30 | 30 | Bộ | M8x30 .8.8 | ||
| 5 | Bu lông M10x30 | 30 | Bộ | M10x30mm | ||
| 6 | Bu lông M8x25 | 12 | Cái | Bu long: M8x25 | ||
| 7 | Bu lông M16x30 | 50 | Bộ | M16x30 8.8 | ||
| 8 | Bu lông M8x25 | 12 | Bộ | M8x25mm (8.8) | ||
| 9 | Bu lông dạng vit lục giác M10x30 | 48 | Cái | M10x30mm | ||
| 10 | Bu lông đầu lục giác M5x20 | 40 | Cái | M5x20mm (8.8) | ||
| 11 | Bu lông đầu lục giác M6x20 | 8 | Cái | M6x20mm. (8.8) | ||
| 12 | Bu lông M16x60 | 40 | Bộ | M16x60mm (8.8) | ||
| 13 | Bulông đai ốc M8x30 | 16 | Bộ | M8x30.8.8 | ||
| 14 | Bulông đai ốc M8x20 | 16 | Bộ | M8x20.8.8 | ||
| 15 | Bulong đai ốc thép đen (Một bộ gồm 02 đai ốc + 02 long đền phẳng + 01 vênh) | 36 | Bộ | Bulong M14x100 (8.8) : d = 14 mm L = 100 mm b = 40 mm Long đền phẳng: d1 = 15 mm d2 = 39 mm s = 2,5 mm | ||
| 16 | Bulong đai ốc thép mạ kẻm (Một bộ gồm: 02 đai ốc + 02 long đền phẳng + 01 vênh) | 50 | Bộ | M14x70 (8.8) mm | ||
| 17 | Bulong, đai ốc Inox (02 long đền phẳng + 01 vênh) | 60 | Bộ | M6x20 mm | ||
| 18 | Bulong, đai ốc thép (long đền phẳng + vênh) | 60 | Bộ | M12x50 (8.8) mm | ||
| 19 | Bulong, đai ốc thép mạ kẽm (long đền phẳng + vênh) | 30 | Bộ | M12x60 (8.8) mm | ||
| 20 | Cổ dê (đai siết) chịu tải nặng normaclamp® gbsm | 8 | Cái | Mã: GBS 17-19/18 W4 Bản rộng: 18. Dãy siết: 17-19mm | ||
| 21 | Đai ốc Inox + lòng đèn chống xoay | 4 | Cái | M24 | ||
| 22 | Đầu cos đồng SC 4-6 | 14 | Cái | SC 4-6 | ||
| 23 | Đầu cos đồng SC 16-10 | 10 | Cái | SC 16-10 | ||
| 24 | Đầu cos đồng SC 35-10 | 10 | Cái | SC 35-10 | ||
| 25 | Đầu cos đồng SC 120 - 12 | 2 | Cái | SC 120 - 12 | ||
| 26 | Đầu cose đồng SC 35-8 | 24 | Cái | Quy cách: SC 35-8. Vật liệu: Đồng. Tiết diện cáp: 35 mm2. Lỗ bắt ốc: 8 mm | ||
| 27 | Đầu cosse chĩa | 100 | Cái | Loại: SVS 2-6. Màu xanh. Din: 2,5mm2 | ||
| 28 | Đầu cốt pin rỗng 0.5mm | 3 | Bịch | Mã: E0506 | ||
| 29 | Đầu cốt pin rỗng 0.75mm | 3 | Bịch | Mã: E7506 | ||
| 30 | Đầu cốt pin rỗng 1.0mm | 3 | Bịch | Mã: E1006 | ||
| 31 | Đầu cốt pin rỗng đôi 1mm | 2 | Bịch | Mã: TE1008. Quy cách: 2x1mm | ||
| 32 | Đầu cốt pin rỗng đôi 0.75mm | 2 | Bịch | Mã: TE7508. Quy cách: 2x0.75mm | ||
| 33 | Dây đồng trần 120 mm2 | 6 | Mét | Tiết diện dây 120 mm2 | ||
| 34 | Đèn tín hiệu màu đỏ | 1 | Cái | Loại: IDEC YW-EQ. Điện áp: 220VDC. Kích thước lỗ: Ø20. Màu: đỏ | ||
| 35 | Đèn tín hiệu màu vàng | 1 | Cái | Loại: IDEC YW-EQ. Điện áp: 220VDC. Kích thước lỗ: Ø20. Màu: vàng | ||
| 36 | Đèn tín hiệu màu xanh | 1 | Cái | Loại: IDEC YW-EQ. Điện áp: 220VDC. Kích thước lỗ: Ø20. Màu: Xanh | ||
| 37 | Đồng thau đặc | 1 | Cái | Ø70 x 400 mm | ||
| 38 | Gioăng đồng đỏ | 5 | Cái | Đường kính trong: 10.38mm Đường kính ngoài: 19.25mm Độ dày sin: 2mm Vật liệu: Đồng đỏ nguyên chất | ||
| 39 | Gioăng đồng đỏ | 5 | Cái | Đường kính trong: 25.5mm Đường kính ngoài: 35mm Độ dày sin: 2mm Vật liệu: Đồng đỏ nguyên chất | ||
| 40 | Gioăng đồng đỏ | 3 | Cái | Đường kính trong: 43mm Đường kính ngoài: 64 mm Độ dày sin: 2.5mm Vật liệu: Đồng đỏ nguyên chất | ||
| 41 | Gioăng đồng đỏ | 3 | Cái | Đường kính trong: 45mm Đường kính ngoài: 56 mm Độ dày sin: 2.5mm Vật liệu: Đồng đỏ nguyên chất | ||
| 42 | Gioăng đồng đỏ | 3 | Cái | Đường kính trong: 50mm Đường kính ngoài: 60 mm Độ dày sin: 2.5mm Vật liệu: Đồng đỏ nguyên chất | ||
| 43 | Gioăng đồng đỏ | 3 | Cái | Đường kính trong: 33mm Đường kính ngoài: 43 mm Độ dày sin: 2.5mm Vật liệu: Đồng đỏ nguyên chất | ||
| 44 | Gu giông M16x100 | 50 | Bộ | M16x100, (8.8) | ||
| 45 | Gu giông M16x80 | 50 | Bộ | M16x80, (8.8) | ||
| 46 | Gu giông M16x70 | 100 | Bộ | M16x70mm (8.8) | ||
| 47 | Gugiông ren 2 đầu, giửa không ren bước ren 2.0 | 20 | Cái | M16. x.50 . 2 đầu ren giữa không ren, bước ren 2.0 loại 8.8 | ||
| 48 | Gugiông ren suốt đai ốc | 25 | Bộ | M12x120 (8.8) Mã kẽm | ||
| 49 | Gugiông ren suốt đai ốc | 8 | Bộ | M12x300 (8.8) | ||
| 50 | Hạt hút ẩm nhôm họat tính - Activated Alumina Absorber | 25 | Kg | "- Kích thước hạt từ 4 đến 6mm - Màu trắng đục | ||
| 51 | Lá van phá chân không | 3 | Cái | Bản vẽ đính kèm | ||
| 52 | Lò xo đệm kín | 8 | Cái | lo 135.5 Dc 35 P 12.5 Xod 6mm Lc 60mm 19N/ mm | ||
| 53 | Long đen bằng 18 (vòng đệm bằng) | 250 | Cái | Ø18×2mm | ||
| 54 | Lòng đèn ép secmang | 32 | Cái | Ngoài Ø40, trong Ø19, chiều dày 3mm | ||
| 55 | Long đèn Pakelirt | 32 | Cái | Ngoài Ø 50,Trong Ø 21, dày 05mm | ||
| 56 | Lòng đèn vênh (vòng đệm vênh) | 350 | Cái | Ø18×2mm | ||
| 57 | Nắp chụp đầu van đĩa ДΥ-100 | 1 | Cái | "-Vật liệu: Nhựa PP (Polyropylen) chịu nhiệt, chịu dầu, chịu mỡ - Theo mẫu BV kích thước đính kèm | ||
| 58 | Nắp chụp đầu van đĩa ДΥ-125 | 30 | Cái | "-Vật liệu: Nhựa PP (Polyropylen) chịu nhiệt, chịu dầu, chịu mỡ - Theo mẫu BV kích thước đính kèm | ||
| 59 | Nắp chụp đầu van đĩa ДΥ-50 | 2 | Cái | "-Vật liệu: Nhựa PP (Polyropylen) chịu nhiệt, chịu dầu, chịu mỡ - Theo mẫu BV kích thước đính kèm | ||
| 60 | Nắp chụp đầu van đĩa ДΥ-80 | 2 | Cái | "-Vật liệu: Nhựa PP (Polyropylen) chịu nhiệt, chịu dầu, chịu mỡ - Theo mẫu BV kích thước đính kèm | ||
| 61 | Ổ bi bơm dầu | 1 | Cái | 6306-TB.P63; Hãng FAG | ||
| 62 | Ổ bi bơm dầu | 1 | Cái | 6307-TB.P63; Hãng FAG | ||
| 63 | Ổ bi động cơ quạt gió | 6 | Cái | 6307-ZZ; Hãng SKF | ||
| 64 | Ống nhựa dẻo trong lõi kẽm chịu lực | 2 | Mét | Loại ống chịu được trong môi trường dầu. Đường kính trong ống: 13mm. Đường kính ngoài ống: 20mm | ||
| 65 | Phe khóa bulong | 24 | Cái | M30 dày 2mm | ||
| 66 | Phe khóa bulong | 24 | Cái | M20 dày 2mm | ||
| 67 | Phe khóa bulong | 30 | Cái | M12 dày 2mm | ||
| 68 | Phớt chịu dầu | 2 | Cái | D=60mm, d=40mm | ||
| 69 | Quay nhê Inox (21-44) | 10 | Cái | - Chiều rộng 12mm; - Dày 0,6mm; - Đường kính min: 21mm - Đường kính max: 44mm | ||
| 70 | Thép tấm dày 10mm | 1 | m2 | 10 mm | ||
| 71 | Thép tấm dày 16 mm | 1 | m2 | 16 mm | ||
| 72 | Thép tấm dày 20 mm | 1 | m2 | 20 mm | ||
| 73 | Vòng bi SKF | 1 | Cái | 6203-2Z | ||
| 74 | Vòng bi SKF | 1 | Cái | 21309 E |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi