Gói thầu: Gói thầu số 04 XL– SCL 2021

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210315730-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/03/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Phúc Thọ
Tên gói thầu Gói thầu số 04 XL– SCL 2021
Số hiệu KHLCNT 20210315685
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn SCL năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-03-08 15:59:00 đến ngày 2021-03-18 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,363,137,043 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTMô tả công việc mời thầuYêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chínhKhối lượng mời thầuĐơn vị tính
A HM1. TƯỜNG BAO, CỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC PHÚC THỌ
1 Tháo dỡ hàng rào song sắt Chương V - Yêu cầu KT 23,475 m2
2 Ca xe vận chuyển vật tư thu hồi về kho, xe 2.5 tấn Chương V - Yêu cầu KT 1 ca
3 Bạt che phục vụ thi công Chương V - Yêu cầu KT 68,98 m2
4 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Chương V - Yêu cầu KT 1,8348 m3
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Chương V - Yêu cầu KT 7,9211 m3
6 Phá dỡ cột, trụ gạch đá Chương V - Yêu cầu KT 5,2185 m3
7 Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép Chương V - Yêu cầu KT 4,5782 m3
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V - Yêu cầu KT 111,868 m2
9 Làm sạch lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V - Yêu cầu KT 44,268 m2
10 Đào xúc phế thải cây cỏ trong khuôn viên Chương V - Yêu cầu KT 3 1m3
11 Cắt nền bê tông bằng máy, chiều dày sàn Chương V - Yêu cầu KT 12 1m
12 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Chương V - Yêu cầu KT 0,72 m3
13 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V - Yêu cầu KT 25,51 m3
14 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Chương V - Yêu cầu KT 25,51 m3
15 Vận chuyển phế thải tiếp 10km bằng ô tô - 2,5T Chương V - Yêu cầu KT 25,51 m3
16 Bê tông xà dầm, giằng, vữa BT M200 Chương V - Yêu cầu KT 4,5782 1 m3
17 Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V - Yêu cầu KT 0,952 100kg
18 Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V - Yêu cầu KT 3,655 100kg
19 Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu KT 46,482 1m2
20 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày Chương V - Yêu cầu KT 9,0428 m3
21 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu KT 3,9131 m3
22 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu KT 306,0756 m2
23 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu KT 40,8514 m2
24 Trát, đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu KT 138,66 m
25 Trát, đắp phào kép, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu KT 25,2 m
26 Gia công hàng rào song sắt Chương V - Yêu cầu KT 29,89 m2
27 Gia công hàng rào bằng sắt hộp sơn tĩnh điện Chương V - Yêu cầu KT 0,4018 tấn
28 Hàn bịt đầu cột Chương V - Yêu cầu KT 4,347 10m
29 Sơn sắt thép 59,78 1m2
30 Lắp dựng hàng rào song sắt Chương V - Yêu cầu KT 50,395 m2
31 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu KT 390,5361 1m2
32 Rải nilon lót nền đổ bê tông Chương V - Yêu cầu KT 0,048 100m2
33 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Chương V - Yêu cầu KT 0,72 m3
34 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu KT 4,8 1m2
35 Cổng chạy điện inox Chương V - Yêu cầu KT 6 m
36 Mô tơ cửa cổng Chương V - Yêu cầu KT 1 cái
37 Cắt nền bê tông chôn dây điện Chương V - Yêu cầu KT 20 1m
38 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính Chương V - Yêu cầu KT 20 m
39 Lắp đặt dây cáp 2x2.5mm2 Chương V - Yêu cầu KT 25 m
40 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Chương V - Yêu cầu KT 50 m
41 Lắp đặt tủ điều khiển Chương V - Yêu cầu KT 1 hộp
42 Lắp đặt công tắc hành trình Chương V - Yêu cầu KT 1 cái
43 Lắp đặt Rơ le 1 cái
44 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp Chương V - Yêu cầu KT 6 bộ
45 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V - Yêu cầu KT 1 cái
46 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao Chương V - Yêu cầu KT 0,91 100m2
47 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Chương V - Yêu cầu KT 21 m3
48 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại Chương V - Yêu cầu KT 21 m3
49 Vận chuyển bằng thủ công 990m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại Chương V - Yêu cầu KT 21 m3
50 Bốc xếp xi măng đóng bao các loại Chương V - Yêu cầu KT 5,4 tấn
51 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại Chương V - Yêu cầu KT 5,4 tấn
52 Vận chuyển bằng thủ công 990m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại Chương V - Yêu cầu KT 5,4 tấn
53 Bốc xếp gạch xây các loại Chương V - Yêu cầu KT 8,085 1000v
54 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch xây các loại Chương V - Yêu cầu KT 8,085 1000v
55 Vận chuyển bằng thủ công 990m tiếp theo - gạch xây các loại Chương V - Yêu cầu KT 8,085 1000v
B HM2. TBA HẠ HIỆP 1
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - Yêu cầu KT 5,89 m2
2 Ca xe vận chuyển vật tư thu hồi về kho, xe 2.5 tấn Chương V - Yêu cầu KT 1 ca
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Chương V - Yêu cầu KT 3,7657 m3
4 Phá dỡ cột, trụ gạch đá Chương V - Yêu cầu KT 0,9148 m3
5 Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép Chương V - Yêu cầu KT 2,0158 m3
6 Phá dỡ móng các loại, móng gạch Chương V - Yêu cầu KT 10,9165 m3
7 Phá dỡ móng các loại, móng bê tông gạch vỡ Chương V - Yêu cầu KT 1,7056 m3
8 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Chương V - Yêu cầu KT 12,5719 m3
9 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường Chương V - Yêu cầu KT 1,8 m2
10 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V - Yêu cầu KT 56,196 m2
11 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V - Yêu cầu KT 20,6016 m2
12 Phá dỡ lớp gạch chống nóng Chương V - Yêu cầu KT 16,3964 m2
13 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, bê tông xỉ trên mái Chương V - Yêu cầu KT 16,3964 m2
14 Đục tẩy bề mặt sàn bê tông Chương V - Yêu cầu KT 16,3964 1m2
15 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V - Yêu cầu KT 36,7737 m3
16 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Chương V - Yêu cầu KT 36,7737 m3
17 Vận chuyển phế thải tiếp 10km bằng ô tô - 2,5T Chương V - Yêu cầu KT 36,7737 m3
18 Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy Chương V - Yêu cầu KT 5,768 1m2
19 Bê tông lót móng, vữa BT M150 Chương V - Yêu cầu KT 1,7056 1 m3
20 Xây móng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày Chương V - Yêu cầu KT 2,452 m3
21 Xây móng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày >33cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu KT 8,4645 m3
22 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày Chương V - Yêu cầu KT 0,264 m3
23 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày Chương V - Yêu cầu KT 5,3761 m3
24 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu KT 1,3068 m3
25 Bê tông xà dầm, giằng, vữa BT M200 Chương V - Yêu cầu KT 1,9198 1 m3
26 Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V - Yêu cầu KT 0,4447 100kg
27 Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V - Yêu cầu KT 1,9529 100kg
28 Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu KT 20,4418 1m2
29 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Chương V - Yêu cầu KT 1 cái
30 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu KT 156,8534 m2
31 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu KT 25,448 m2
32 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu KT 20,6016 m2
33 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu KT 10,3158 m2
34 Trát, đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu KT 91,4 m
35 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu KT 167,1692 1m2
36 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu KT 46,0496 1m2
37 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V - Yêu cầu KT 12,5719 m3
38 Cạo rỉ các kết cấu thép Chương V - Yêu cầu KT 2,66 m2
39 Sơn sắt thép Chương V - Yêu cầu KT 15,14 1m2
40 Sản xuất cửa trạm bằng khung thép hình bịt tôn Chương V - Yêu cầu KT 6,24 m2
41 Lắp dựng khuôn cửa Chương V - Yêu cầu KT 6,8 m cấu kiện
42 Lắp dựng cửa Chương V - Yêu cầu KT 7,57 m2
43 Láng nền sàn không đánh màu tạo phẳng, chiều dày 3cm, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu KT 18,8444 1m2
44 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng Chương V - Yêu cầu KT 18,8444 1m2
45 Láng nền sàn không đánh màu bảo vệ lớp sơn chống thấm, chiều dày 3cm, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu KT 18,8444 1m2
46 Đục lỗ sàn mái làm ống thoát nước Chương V - Yêu cầu KT 4 1lỗ
47 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 90mm Chương V - Yêu cầu KT 0,124 100m
48 Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút 90mm Chương V - Yêu cầu KT 4 cái
49 Lắp đặt chếch nhựa, đường kính chếch 90mm Chương V - Yêu cầu KT 8 cái
50 Lắp đặt đai ôm ống nước Chương V - Yêu cầu KT 12 cái
51 Lắp đặt quả cầu chắn rác bằng inox, đường kính 90mm Chương V - Yêu cầu KT 4 cái
52 Đục tường thành rãnh để cài ống bảo vệ dây dẫn Chương V - Yêu cầu KT 8 m
53 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính Chương V - Yêu cầu KT 8 m
54 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Chương V - Yêu cầu KT 8 m
55 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Chương V - Yêu cầu KT 5 m
56 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V - Yêu cầu KT 1 bộ
57 Lắp đặt hộp công tắc, ổ cắm Chương V - Yêu cầu KT 3 hộp
58 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V - Yêu cầu KT 1 cái
59 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Chương V - Yêu cầu KT 1 cái
60 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao Chương V - Yêu cầu KT 0,3534 100m2
61 Khóa cửa Chương V - Yêu cầu KT 2 cái
62 Bản lề Chương V - Yêu cầu KT 12 cái
63 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Chương V - Yêu cầu KT 34 m3
64 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại Chương V - Yêu cầu KT 34 m3
65 Vận chuyển bằng thủ công 990m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại Chương V - Yêu cầu KT 34 m3
66 Bốc xếp xi măng đóng bao các loại Chương V - Yêu cầu KT 4,9 tấn
67 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại Chương V - Yêu cầu KT 4,9 tấn
68 Vận chuyển bằng thủ công 990m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại Chương V - Yêu cầu KT 4,9 tấn
69 Bốc xếp gạch xây các loại Chương V - Yêu cầu KT 10,425 1000v
70 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch xây các loại Chương V - Yêu cầu KT 10,425 1000v
71 Vận chuyển bằng thủ công 990m tiếp theo - gạch xây các loại Chương V - Yêu cầu KT 10,425 1000v
C HM3. TBA SEN CHIỀU 1
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - Yêu cầu KT 7,88 m2
2 Ca xe vận chuyển vật tư thu hồi về kho, xe 2.5 tấn Chương V - Yêu cầu KT 1 ca
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Chương V - Yêu cầu KT 5,2659 m3
4 Phá dỡ cột, trụ gạch đá Chương V - Yêu cầu KT 1,8403 m3
5 Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép Chương V - Yêu cầu KT 0,486 m3
6 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Chương V - Yêu cầu KT 29,1038 m3
7 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V - Yêu cầu KT 79,4328 m2
8 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V - Yêu cầu KT 24,1871 m2
9 Phá dỡ lớp gạch chống nóng Chương V - Yêu cầu KT 15,7779 m2
10 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, bê tông xỉ trên mái Chương V - Yêu cầu KT 15,7779 m2
11 Đục tẩy bề mặt sàn bê tông Chương V - Yêu cầu KT 15,7779 1m2
12 Đục nhám mặt bê tông Chương V - Yêu cầu KT 90,3168 m2
13 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V - Yêu cầu KT 44,3179 m3
14 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Chương V - Yêu cầu KT 44,3179 m3
15 Vận chuyển phế thải tiếp 10km bằng ô tô - 2,5T Chương V - Yêu cầu KT 44,3179 m3
16 Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy Chương V - Yêu cầu KT 6,05 1m2
17 Bê tông lót móng, vữa BT M150 Chương V - Yêu cầu KT 1,9663 1 m3
18 Xây móng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày Chương V - Yêu cầu KT 4,6967 m3
19 Xây móng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày >33cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu KT 10,688 m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày Chương V - Yêu cầu KT 5,6116 m3
21 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu KT 1,5506 m3
22 Bê tông xà dầm, giằng, vữa BT M200 Chương V - Yêu cầu KT 2,2243 1 m3
23 Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V - Yêu cầu KT 0,5332 100kg
24 Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V - Yêu cầu KT 2,4716 100kg
25 Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu KT 24,3737 1m2
26 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Chương V - Yêu cầu KT 2 cái
27 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu KT 180,7211 m2
28 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu KT 31,3048 m2
29 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu KT 24,1871 m2
30 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu KT 12,0712 m2
31 Trát, đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu KT 69,17 m
32 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu KT 192,7923 1m2
33 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu KT 55,4919 1m2
34 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V - Yêu cầu KT 32,3013 m3
35 Rải nilon lót nền đổ bê tông Chương V - Yêu cầu KT 0,9031 100m2
36 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Chương V - Yêu cầu KT 18,0634 m3
37 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu KT 90,3168 1m2
38 Nâng MBA theo nền trạm Chương V - Yêu cầu KT 1 máy
39 Sản xuất cửa trạm bằng khung thép hình bịt tôn Chương V - Yêu cầu KT 8,28 m2
40 Gia công cửa lưới thép Chương V - Yêu cầu KT 2,16 m2
41 Sơn sắt thép Chương V - Yêu cầu KT 20,88 1m2
42 Lắp dựng khuôn cửa Chương V - Yêu cầu KT 6,6 m cấu kiện
43 Lắp dựng cửa Chương V - Yêu cầu KT 10,44 m2
44 Láng nền sàn không đánh màu tạo phẳng, chiều dày 3cm, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu KT 20,5539 1m2
45 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng Chương V - Yêu cầu KT 20,5539 1m2
46 Láng nền sàn không đánh màu bảo vệ lớp sơn chống thấm, chiều dày 3cm, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu KT 20,5539 1m2
47 Đục lỗ sàn mái làm ống thoát nước Chương V - Yêu cầu KT 4 1lỗ
48 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 90mm Chương V - Yêu cầu KT 0,14 100m
49 Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút 90mm Chương V - Yêu cầu KT 4 cái
50 Lắp đặt chếch nhựa, đường kính chếch 90mm Chương V - Yêu cầu KT 8 cái
51 Lắp đặt đai ôm ống nước Chương V - Yêu cầu KT 12 cái
52 Lắp đặt quả cầu chắn rác bằng inox, đường kính 90mm Chương V - Yêu cầu KT 4 cái
53 Đục tường thành rãnh để cài ống bảo vệ dây dẫn Chương V - Yêu cầu KT 10 m
54 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính Chương V - Yêu cầu KT 10 m
55 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Chương V - Yêu cầu KT 7 m
56 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Chương V - Yêu cầu KT 12 m
57 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V - Yêu cầu KT 1 bộ
58 Lắp đặt hộp công tắc, ổ cắm Chương V - Yêu cầu KT 3 hộp
59 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V - Yêu cầu KT 1 cái
60 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Chương V - Yêu cầu KT 1 cái
61 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao Chương V - Yêu cầu KT 0,4584 100m2
62 Khóa cửa Chương V - Yêu cầu KT 3 cái
63 Bản lề Chương V - Yêu cầu KT 18 cái
64 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Chương V - Yêu cầu KT 90 m3
65 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại Chương V - Yêu cầu KT 90 m3
66 Vận chuyển bằng thủ công 990m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại Chương V - Yêu cầu KT 90 m3
67 Bốc xếp xi măng đóng bao các loại Chương V - Yêu cầu KT 14 tấn
68 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại Chương V - Yêu cầu KT 14 tấn
69 Vận chuyển bằng thủ công 990m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại Chương V - Yêu cầu KT 14 tấn
70 Bốc xếp gạch xây các loại Chương V - Yêu cầu KT 13,05 1000v
71 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch xây các loại Chương V - Yêu cầu KT 13,05 1000v
72 Vận chuyển bằng thủ công 990m tiếp theo - gạch xây các loại Chương V - Yêu cầu KT 13,05 1000v
73 Biển tên trạm Chương V - Yêu cầu KT 1 cái
74 Biển tên buồng trạm Chương V - Yêu cầu KT 1 cái
75 Biển báo máy biến áp Chương V - Yêu cầu KT 1 cái
76 Biển báo an toàn Chương V - Yêu cầu KT 4 cái
D HM4. TBA BƠM THỤY ĐỨC
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - Yêu cầu KT 3,8 m2
2 Ca xe vận chuyển vật tư thu hồi về kho, xe 2.5 tấn Chương V - Yêu cầu KT 1 ca
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Chương V - Yêu cầu KT 6,836 m3
4 Phá dỡ cột, trụ gạch đá Chương V - Yêu cầu KT 0,4792 m3
5 Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép Chương V - Yêu cầu KT 1,8269 m3
6 Phá dỡ móng các loại, móng gạch Chương V - Yêu cầu KT 11,6128 m3
7 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Chương V - Yêu cầu KT 15,2582 m3
8 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V - Yêu cầu KT 35,9913 m3
9 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Chương V - Yêu cầu KT 35,9913 m3
10 Vận chuyển phế thải tiếp 10km bằng ô tô - 2,5T Chương V - Yêu cầu KT 35,9913 m3
11 Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy Chương V - Yêu cầu KT 5,592 1m2
12 Bê tông lót móng, vữa BT M150 Chương V - Yêu cầu KT 1,8174 1 m3
13 Xây móng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày Chương V - Yêu cầu KT 2,6053 m3
14 Xây móng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày >33cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu KT 9,0075 m3
15 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày Chương V - Yêu cầu KT 5,8102 m3
16 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu KT 1,4907 m3
17 Bê tông xà dầm, giằng, vữa BT M200 Chương V - Yêu cầu KT 3,2208 1 m3
18 Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V - Yêu cầu KT 0,436 100kg
19 Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V - Yêu cầu KT 1,933 100kg
20 Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu KT 20,4528 1m2
21 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu KT 271,347 m2
22 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu KT 11,1518 m2
23 Trát, đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu KT 56,68 m
24 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu KT 282,4988 1m2
25 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V - Yêu cầu KT 13,4408 m3
26 Đục nhám mặt nền Chương V - Yêu cầu KT 54,88 m2
27 Rải nilon lót nền đổ bê tông Chương V - Yêu cầu KT 0,5488 100m2
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Chương V - Yêu cầu KT 10,976 m3
29 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu KT 54,88 1m2
30 Sản xuất cửa trạm bằng khung thép hình bịt tôn Chương V - Yêu cầu KT 4 m2
31 Sơn sắt thép Chương V - Yêu cầu KT 8 1m2
32 Lắp dựng cửa Chương V - Yêu cầu KT 4 m2
33 Khóa cửa Chương V - Yêu cầu KT 1 cái
34 Bản lề Chương V - Yêu cầu KT 6 cái
35 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Chương V - Yêu cầu KT 54 m3
36 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại Chương V - Yêu cầu KT 54 m3
37 Vận chuyển bằng thủ công 990m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại Chương V - Yêu cầu KT 54 m3
38 Bốc xếp xi măng đóng bao các loại Chương V - Yêu cầu KT 10 tấn
39 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại Chương V - Yêu cầu KT 10 tấn
40 Vận chuyển bằng thủ công 990m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại Chương V - Yêu cầu KT 10 tấn
41 Bốc xếp gạch xây các loại Chương V - Yêu cầu KT 11,05 1000v
42 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch xây các loại Chương V - Yêu cầu KT 11,05 1000v
43 Vận chuyển bằng thủ công 990m tiếp theo - gạch xây các loại Chương V - Yêu cầu KT 11,05 1000v
E HM5. TBA THỌ LỘC 1
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - Yêu cầu KT 4,69 m2
2 Ca xe vận chuyển vật tư thu hồi về kho, xe 2.5 tấn Chương V - Yêu cầu KT 1 ca
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Chương V - Yêu cầu KT 0,3927 m3
4 Phá dỡ cột, trụ gạch đá Chương V - Yêu cầu KT 0,1699 m3
5 Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép Chương V - Yêu cầu KT 0,3927 m3
6 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V - Yêu cầu KT 121,1082 m2
7 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V - Yêu cầu KT 10,2332 m2
8 Đục nhám mặt bê tông Chương V - Yêu cầu KT 50,2951 m2
9 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V - Yêu cầu KT 5,091 m3
10 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Chương V - Yêu cầu KT 5,091 m3
11 Vận chuyển phế thải tiếp 10km bằng ô tô - 2,5T Chương V - Yêu cầu KT 5,091 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày Chương V - Yêu cầu KT 1,7672 m3
13 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu KT 0,4356 m3
14 Bê tông xà dầm, giằng, vữa BT M200 Chương V - Yêu cầu KT 0,4169 1 m3
15 Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V - Yêu cầu KT 0,0768 100kg
16 Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V - Yêu cầu KT 0,3365 100kg
17 Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu KT 5,8745 1m2
18 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu KT 132,2537 m2
19 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu KT 26,758 m2
20 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu KT 11,245 m2
21 Trát, đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu KT 41,5 m
22 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu KT 10,2332 m2
23 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu KT 143,4987 1m2
24 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu KT 36,9912 1m2
25 Rải nilon lót nền đổ bê tông Chương V - Yêu cầu KT 0,503 100m2
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Chương V - Yêu cầu KT 5,3508 m3
27 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu KT 50,2951 1m2
28 Sản xuất cửa trạm bằng khung thép hình bịt tôn Chương V - Yêu cầu KT 5,715 m2
29 Gia công cửa lưới thép Chương V - Yêu cầu KT 0,2 m2
30 Sơn sắt thép Chương V - Yêu cầu KT 11,83 1m2
31 Lắp dựng khuôn cửa Chương V - Yêu cầu KT 5,5 m cấu kiện
32 Lắp dựng cửa Chương V - Yêu cầu KT 5,915 m2
33 Đục tường thành rãnh để cài ống bảo vệ dây dẫn Chương V - Yêu cầu KT 8 m
34 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính Chương V - Yêu cầu KT 8 m
35 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Chương V - Yêu cầu KT 8 m
36 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Chương V - Yêu cầu KT 5 m
37 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V - Yêu cầu KT 1 bộ
38 Lắp đặt hộp công tắc, ổ cắm Chương V - Yêu cầu KT 3 hộp
39 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V - Yêu cầu KT 1 cái
40 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Chương V - Yêu cầu KT 1 cái
41 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao Chương V - Yêu cầu KT 0,396 100m2
42 Khóa cửa Chương V - Yêu cầu KT 2 cái
43 Bản lề Chương V - Yêu cầu KT 12 cái
44 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Chương V - Yêu cầu KT 15 m3
45 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại Chương V - Yêu cầu KT 15 m3
46 Vận chuyển bằng thủ công 990m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại Chương V - Yêu cầu KT 15 m3
47 Bốc xếp xi măng đóng bao các loại Chương V - Yêu cầu KT 4,35 tấn
48 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại Chương V - Yêu cầu KT 4,35 tấn
49 Vận chuyển bằng thủ công 990m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại Chương V - Yêu cầu KT 4,35 tấn
50 Bốc xếp gạch xây các loại Chương V - Yêu cầu KT 1,4 1000v
51 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch xây các loại Chương V - Yêu cầu KT 1,4 1000v
52 Vận chuyển bằng thủ công 990m tiếp theo - gạch xây các loại Chương V - Yêu cầu KT 1,4 1000v
F HM6. TBA THỊ TRẤN 2
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - Yêu cầu KT 21,1 m2
2 Ca xe vận chuyển vật tư thu hồi về kho, xe 2.5 tấn Chương V - Yêu cầu KT 1 ca
3 Bạt che phục vụ thi công Chương V - Yêu cầu KT 95,395 m2
4 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Chương V - Yêu cầu KT 0,3806 m3
5 Phá dỡ cột, trụ gạch đá Chương V - Yêu cầu KT 0,1699 m3
6 Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép Chương V - Yêu cầu KT 0,3806 m3
7 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V - Yêu cầu KT 112,5702 m2
8 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V - Yêu cầu KT 20,4572 m2
9 Đục nhám mặt bê tông Chương V - Yêu cầu KT 27,5194 m2
10 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V - Yêu cầu KT 4,4172 m3
11 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Chương V - Yêu cầu KT 4,4172 m3
12 Vận chuyển phế thải tiếp 10km bằng ô tô - 2,5T Chương V - Yêu cầu KT 4,4172 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày Chương V - Yêu cầu KT 1,5224 m3
14 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu KT 0,3896 m3
15 Bê tông xà dầm, giằng, vữa BT M200 Chương V - Yêu cầu KT 0,3806 1 m3
16 Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V - Yêu cầu KT 0,0701 100kg
17 Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V - Yêu cầu KT 0,3072 100kg
18 Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu KT 5,363 1m2
19 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu KT 82,3142 m2
20 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu KT 24,566 m2
21 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu KT 11,19 m2
22 Trát, đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu KT 73,44 m
23 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu KT 20,4572 m2
24 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu KT 93,5042 1m2
25 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu KT 45,0232 1m2
26 Rải nilon lót nền đổ bê tông Chương V - Yêu cầu KT 0,2752 100m2
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Chương V - Yêu cầu KT 4,1279 m3
28 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu KT 27,5194 1m2
29 Cạo rỉ các kết cấu thép Chương V - Yêu cầu KT 17,42 m2
30 Sản xuất cửa trạm bằng khung thép hình bịt tôn Chương V - Yêu cầu KT 3,315 m2
31 Gia công cửa lưới thép Chương V - Yêu cầu KT 0,96 m2
32 Sơn sắt thép Chương V - Yêu cầu KT 25,97 1m2
33 Lắp dựng cửa Chương V - Yêu cầu KT 4,275 m2
34 Lắp dựng rào ngăn MBA Chương V - Yêu cầu KT 17,42 m2
35 Đục tường thành rãnh để cài ống bảo vệ dây dẫn Chương V - Yêu cầu KT 8 m
36 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính Chương V - Yêu cầu KT 8 m
37 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Chương V - Yêu cầu KT 8 m
38 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Chương V - Yêu cầu KT 5 m
39 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V - Yêu cầu KT 1 bộ
40 Lắp đặt hộp công tắc, ổ cắm Chương V - Yêu cầu KT 3 hộp
41 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V - Yêu cầu KT 1 cái
42 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Chương V - Yêu cầu KT 1 cái
43 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao Chương V - Yêu cầu KT 0,3647 100m2
44 Khóa cửa Chương V - Yêu cầu KT 1 cái
45 Bản lề Chương V - Yêu cầu KT 6 cái
46 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Chương V - Yêu cầu KT 12 m3
47 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại Chương V - Yêu cầu KT 12 m3
48 Vận chuyển bằng thủ công 990m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại Chương V - Yêu cầu KT 12 m3
49 Bốc xếp xi măng đóng bao các loại Chương V - Yêu cầu KT 3,4 tấn
50 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại Chương V - Yêu cầu KT 3,4 tấn
51 Vận chuyển bằng thủ công 990m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại Chương V - Yêu cầu KT 3,4 tấn
52 Bốc xếp gạch xây các loại Chương V - Yêu cầu KT 1,213 1000v
53 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch xây các loại Chương V - Yêu cầu KT 1,213 1000v
54 Vận chuyển bằng thủ công 990m tiếp theo - gạch xây các loại Chương V - Yêu cầu KT 1,213 1000v
G HM7. TBA BƠM TRIỆU XUYÊN
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - Yêu cầu KT 3,4 m2
2 Ca xe vận chuyển vật tư thu hồi về kho, xe 2.5 tấn Chương V - Yêu cầu KT 1 ca
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Chương V - Yêu cầu KT 5,3295 m3
4 Phá dỡ cột, trụ gạch đá Chương V - Yêu cầu KT 1,3988 m3
5 Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép Chương V - Yêu cầu KT 1,9452 m3
6 Phá dỡ móng các loại, móng gạch Chương V - Yêu cầu KT 8,9918 m3
7 Phá dỡ móng các loại, móng bê tông gạch vỡ Chương V - Yêu cầu KT 1,8044 m3
8 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Chương V - Yêu cầu KT 14,544 m3
9 Đục nhám mặt bê tông Chương V - Yêu cầu KT 54,5344 m2
10 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V - Yêu cầu KT 35,6497 m3
11 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Chương V - Yêu cầu KT 35,6497 m3
12 Vận chuyển phế thải tiếp 10km bằng ô tô - 2,5T Chương V - Yêu cầu KT 35,6497 m3
13 Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy Chương V - Yêu cầu KT 6,072 1m2
14 Bê tông lót móng, vữa BT M150 Chương V - Yêu cầu KT 1,8044 1 m3
15 Xây móng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày Chương V - Yêu cầu KT 2,5875 m3
16 Xây móng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày >33cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu KT 8,9443 m3
17 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày Chương V - Yêu cầu KT 5,3295 m3
18 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu KT 1,3988 m3
19 Bê tông xà dầm, giằng, vữa BT M200 Chương V - Yêu cầu KT 2,0802 1 m3
20 Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V - Yêu cầu KT 0,4985 100kg
21 Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V - Yêu cầu KT 2,3748 100kg
22 Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu KT 22,891 1m2
23 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Chương V - Yêu cầu KT 2 cái
24 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu KT 125,481 m2
25 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu KT 10,7338 m2
26 Trát, đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu KT 58,04 m
27 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu KT 136,2148 1m2
28 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V - Yêu cầu KT 13,3398 m3
29 Rải nilon lót nền đổ bê tông Chương V - Yêu cầu KT 0,5453 100m2
30 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Chương V - Yêu cầu KT 10,9069 m3
31 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu KT 54,5344 1m2
32 Nâng MBA theo nền trạm Chương V - Yêu cầu KT 1 máy
33 Sản xuất cửa trạm bằng khung thép hình bịt tôn Chương V - Yêu cầu KT 4 m2
34 Sơn sắt thép Chương V - Yêu cầu KT 8 1m2
35 Lắp dựng cửa Chương V - Yêu cầu KT 4 m2
36 Khóa cửa Chương V - Yêu cầu KT 1 cái
37 Bản lề Chương V - Yêu cầu KT 6 cái
38 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Chương V - Yêu cầu KT 49 m3
39 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại Chương V - Yêu cầu KT 49 m3
40 Vận chuyển bằng thủ công 990m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại Chương V - Yêu cầu KT 49 m3
41 Bốc xếp xi măng đóng bao các loại Chương V - Yêu cầu KT 8,75 tấn
42 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại Chương V - Yêu cầu KT 8,75 tấn
43 Vận chuyển bằng thủ công 990m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại Chương V - Yêu cầu KT 8,75 tấn
44 Bốc xếp gạch xây các loại Chương V - Yêu cầu KT 10,637 1000v
45 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch xây các loại Chương V - Yêu cầu KT 10,637 1000v
46 Vận chuyển bằng thủ công 990m tiếp theo - gạch xây các loại Chương V - Yêu cầu KT 10,637 1000v
H HM8. TBA ĐẠI ĐỒNG 2
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - Yêu cầu KT 4,214 m2
2 Ca xe vận chuyển vật tư thu hồi về kho, xe 2.5 tấn Chương V - Yêu cầu KT 1 ca
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Chương V - Yêu cầu KT 0,594 m3
4 Phá dỡ cột, trụ gạch đá Chương V - Yêu cầu KT 0,0653 m3
5 Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép Chương V - Yêu cầu KT 0,594 m3
6 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V - Yêu cầu KT 153,309 m2
7 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V - Yêu cầu KT 12,6466 m2
8 Đào xúc lớp phế thải khuôn viên trạm Chương V - Yêu cầu KT 9,612 m3
9 Đào rãnh móng xây bờ bo đổ bê tông lỗi vào trạm Chương V - Yêu cầu KT 1,0571 m3
10 Phá dỡ lớp gạch chống nóng Chương V - Yêu cầu KT 12,6784 m2
11 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, bê tông xỉ trên mái Chương V - Yêu cầu KT 12,6784 m2
12 Đục tẩy bề mặt sàn bê tông Chương V - Yêu cầu KT 12,6784 1m2
13 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Chương V - Yêu cầu KT 2,2822 m3
14 Đục nhám mặt bê tông Chương V - Yêu cầu KT 66,282 m2
15 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V - Yêu cầu KT 18,6824 m3
16 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Chương V - Yêu cầu KT 18,6824 m3
17 Vận chuyển phế thải tiếp 10km bằng ô tô - 2,5T Chương V - Yêu cầu KT 18,6824 m3
18 Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy Chương V - Yêu cầu KT 2,86 1m2
19 Bê tông lót móng, vữa BT M150 Chương V - Yêu cầu KT 0,4576 1 m3
20 Xây móng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày Chương V - Yêu cầu KT 0,4404 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày Chương V - Yêu cầu KT 0,1056 m3
22 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày Chương V - Yêu cầu KT 2,376 m3
23 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu KT 0,0812 m3
24 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu KT 0,2287 m3
25 Bê tông xà dầm, giằng, vữa BT M200 Chương V - Yêu cầu KT 1,0665 1 m3
26 Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V - Yêu cầu KT 0,1809 100kg
27 Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V - Yêu cầu KT 0,959 100kg
28 Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu KT 16,897 1m2
29 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu KT 193,4442 m2
30 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu KT 31,986 m2
31 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu KT 12,6466 m2
32 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu KT 6,5538 m2
33 Trát, đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu KT 90,3 m
34 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu KT 199,998 1m2
35 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu KT 44,6326 1m2
36 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V - Yêu cầu KT 6,9664 m3
37 Rải nilon lót nền đổ bê tông Chương V - Yêu cầu KT 0,9031 100m2
38 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Chương V - Yêu cầu KT 14,7689 m3
39 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu KT 90,312 1m2
40 Gia công thanh chắn MBA Chương V - Yêu cầu KT 0,0441 tấn
41 Lắp dựng thanh chắn MBA Chương V - Yêu cầu KT 0,0441 tấn
42 Sản xuất cửa trạm bằng khung thép hình bịt tôn Chương V - Yêu cầu KT 5,608 m2
43 Sơn sắt thép Chương V - Yêu cầu KT 13,556 1m2
44 Lắp dựng cửa Chương V - Yêu cầu KT 5,608 m2
45 Láng nền sàn không đánh màu tạo phẳng, chiều dày 3cm, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu KT 14,8714 1m2
46 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng Chương V - Yêu cầu KT 14,8714 1m2
47 Láng nền sàn không đánh màu bảo vệ lớp sơn chống thấm, chiều dày 3cm, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu KT 14,8714 1m2
48 Đục lỗ sàn mái làm ống thoát nước Chương V - Yêu cầu KT 4 1lỗ
49 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 90mm Chương V - Yêu cầu KT 0,14 100m
50 Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút 90mm Chương V - Yêu cầu KT 4 cái
51 Lắp đặt chếch nhựa, đường kính chếch 90mm Chương V - Yêu cầu KT 8 cái
52 Lắp đặt đai ôm ống nước Chương V - Yêu cầu KT 12 cái
53 Lắp đặt quả cầu chắn rác bằng inox, đường kính 90mm Chương V - Yêu cầu KT 4 cái
54 Đục tường thành rãnh để cài ống bảo vệ dây dẫn Chương V - Yêu cầu KT 8 m
55 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính Chương V - Yêu cầu KT 8 m
56 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Chương V - Yêu cầu KT 8 m
57 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Chương V - Yêu cầu KT 5 m
58 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V - Yêu cầu KT 1 bộ
59 Lắp đặt hộp công tắc, ổ cắm Chương V - Yêu cầu KT 3 hộp
60 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V - Yêu cầu KT 1 cái
61 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Chương V - Yêu cầu KT 1 cái
62 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao Chương V - Yêu cầu KT 0,4258 100m2
63 Khóa cửa Chương V - Yêu cầu KT 2 cái
64 Bản lề Chương V - Yêu cầu KT 12 cái
65 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Chương V - Yêu cầu KT 43 m3
66 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại Chương V - Yêu cầu KT 43 m3
67 Vận chuyển bằng thủ công 990m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại Chương V - Yêu cầu KT 43 m3
68 Bốc xếp xi măng đóng bao các loại Chương V - Yêu cầu KT 9,9 tấn
69 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại Chương V - Yêu cầu KT 9,9 tấn
70 Vận chuyển bằng thủ công 990m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại Chương V - Yêu cầu KT 9,9 tấn
71 Bốc xếp gạch xây các loại Chương V - Yêu cầu KT 2,04 1000v
72 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch xây các loại Chương V - Yêu cầu KT 2,04 1000v
73 Vận chuyển bằng thủ công 990m tiếp theo - gạch xây các loại Chương V - Yêu cầu KT 2,04 1000v
I HM9. TBA ĐỒI NGÒI
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - Yêu cầu KT 7,61 m2
2 Ca xe vận chuyển vật tư thu hồi về kho, xe 2.5 tấn Chương V - Yêu cầu KT 1 ca
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V - Yêu cầu KT 188,1269 m2
4 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V - Yêu cầu KT 19,2596 m2
5 Phá dỡ lớp gạch chống nóng Chương V - Yêu cầu KT 14,5464 m2
6 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, bê tông xỉ trên mái Chương V - Yêu cầu KT 14,5464 m2
7 Đục tẩy bề mặt sàn bê tông Chương V - Yêu cầu KT 14,5464 1m2
8 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Chương V - Yêu cầu KT 2,6184 m3
9 Đục nhám mặt bê tông Chương V - Yêu cầu KT 57,3356 m2
10 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V - Yêu cầu KT 7,4493 m3
11 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Chương V - Yêu cầu KT 7,4493 m3
12 Vận chuyển phế thải tiếp 10km bằng ô tô - 2,5T Chương V - Yêu cầu KT 7,4493 m3
13 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu KT 155,6991 m2
14 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu KT 9,3698 m2
15 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu KT 23,058 m2
16 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu KT 19,2596 m2
17 Trát, đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu KT 89,78 m
18 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu KT 165,0689 1m2
19 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu KT 42,3176 1m2
20 Rải nilon lót nền đổ bê tông Chương V - Yêu cầu KT 0,5918 100m2
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Chương V - Yêu cầu KT 11,3668 m3
22 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu KT 59,1756 1m2
23 Gia công thanh chắn MBA Chương V - Yêu cầu KT 0,0452 tấn
24 Lắp dựng thanh chắn MBA Chương V - Yêu cầu KT 0,0452 tấn
25 Gia công cửa lưới thép Chương V - Yêu cầu KT 1,47 m2
26 Sản xuất cửa trạm bằng khung thép hình bịt tôn Chương V - Yêu cầu KT 6,14 m2
27 Sơn sắt thép Chương V - Yêu cầu KT 17,62 1m2
28 Lắp dựng khuôn cửa Chương V - Yêu cầu KT 6,8 m cấu kiện
29 Lắp dựng cửa Chương V - Yêu cầu KT 7,61 m2
30 Láng nền sàn không đánh màu tạo phẳng, chiều dày 3cm, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu KT 16,8444 1m2
31 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng Chương V - Yêu cầu KT 16,8444 1m2
32 Láng nền sàn không đánh màu bảo vệ lớp sơn chống thấm, chiều dày 3cm, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu KT 16,8444 1m2
33 Đục lỗ sàn mái làm ống thoát nước Chương V - Yêu cầu KT 4 1lỗ
34 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 90mm Chương V - Yêu cầu KT 0,136 100m
35 Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút 90mm Chương V - Yêu cầu KT 4 cái
36 Lắp đặt chếch nhựa, đường kính chếch 90mm Chương V - Yêu cầu KT 8 cái
37 Lắp đặt đai ôm ống nước Chương V - Yêu cầu KT 12 cái
38 Lắp đặt quả cầu chắn rác bằng inox, đường kính 90mm Chương V - Yêu cầu KT 4 cái
39 Đục tường thành rãnh để cài ống bảo vệ dây dẫn Chương V - Yêu cầu KT 8 m
40 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính Chương V - Yêu cầu KT 8 m
41 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Chương V - Yêu cầu KT 8 m
42 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Chương V - Yêu cầu KT 5 m
43 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V - Yêu cầu KT 1 bộ
44 Lắp đặt hộp công tắc, ổ cắm Chương V - Yêu cầu KT 3 hộp
45 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V - Yêu cầu KT 1 cái
46 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Chương V - Yêu cầu KT 1 cái
47 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao Chương V - Yêu cầu KT 0,3591 100m2
48 Khóa cửa Chương V - Yêu cầu KT 2 cái
49 Bản lề Chương V - Yêu cầu KT 12 cái
50 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Chương V - Yêu cầu KT 25 m3
51 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại Chương V - Yêu cầu KT 25 m3
52 Vận chuyển bằng thủ công 990m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại Chương V - Yêu cầu KT 25 m3
53 Bốc xếp xi măng đóng bao các loại Chương V - Yêu cầu KT 7,3 tấn
54 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại Chương V - Yêu cầu KT 7,3 tấn
55 Vận chuyển bằng thủ công 990m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại Chương V - Yêu cầu KT 7,3 tấn
J HM10. TBA BƠM TIÊU HIỆP THUẬN
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - Yêu cầu KT 5,08 m2
2 Ca xe vận chuyển vật tư thu hồi về kho, xe 2.5 tấn Chương V - Yêu cầu KT 1 ca
3 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Chương V - Yêu cầu KT 2,2417 m3
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V - Yêu cầu KT 151,3526 m2
5 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V - Yêu cầu KT 11,0608 m2
6 Đào xúc phế thải trước trạm Chương V - Yêu cầu KT 4,8 1m3
7 Phá dỡ lớp gạch chống nóng Chương V - Yêu cầu KT 10,943 m2
8 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, bê tông xỉ trên mái Chương V - Yêu cầu KT 10,943 m2
9 Đục tẩy bề mặt sàn bê tông Chương V - Yêu cầu KT 10,943 1m2
10 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Chương V - Yêu cầu KT 1,9698 m3
11 Đục nhám mặt bê tông Chương V - Yêu cầu KT 50,7384 m2
12 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V - Yêu cầu KT 11,5403 m3
13 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Chương V - Yêu cầu KT 11,5403 m3
14 Vận chuyển phế thải tiếp 10km bằng ô tô - 2,5T Chương V - Yêu cầu KT 11,5403 m3
15 Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy Chương V - Yêu cầu KT 3,092 1m2
16 Bê tông lót móng, vữa BT M150 Chương V - Yêu cầu KT 0,773 1 m3
17 Xây móng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày Chương V - Yêu cầu KT 0,7143 m3
18 Xây móng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày >33cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu KT 1,4285 m3
19 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V - Yêu cầu KT 1,92 m3
20 Rải nilon lót nền đổ bê tông Chương V - Yêu cầu KT 0,6034 100m2
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Chương V - Yêu cầu KT 8,2618 m3
22 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu KT 60,3384 1m2
23 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu KT 120,2237 m2
24 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu KT 27 m2
25 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu KT 11,0608 m2
26 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu KT 4,4649 m2
27 Trát, đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu KT 76,1 m
28 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu KT 124,6886 1m2
29 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu KT 38,0608 1m2
30 Láng nền sàn không đánh màu tạo phẳng, chiều dày 3cm, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu KT 12,932 1m2
31 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng Chương V - Yêu cầu KT 12,932 1m2
32 Láng nền sàn không đánh màu bảo vệ lớp sơn chống thấm, chiều dày 3cm, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu KT 12,932 1m2
33 Đục lỗ sàn mái làm ống thoát nước Chương V - Yêu cầu KT 4 1lỗ
34 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 90mm Chương V - Yêu cầu KT 0,128 100m
35 Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút 90mm Chương V - Yêu cầu KT 4 cái
36 Lắp đặt chếch nhựa, đường kính chếch 90mm Chương V - Yêu cầu KT 8 cái
37 Lắp đặt đai ôm ống nước Chương V - Yêu cầu KT 12 cái
38 Lắp đặt quả cầu chắn rác bằng inox, đường kính 90mm Chương V - Yêu cầu KT 4 cái
39 Cạo rỉ các kết cấu thép Chương V - Yêu cầu KT 28,8 m2
40 Sản xuất cửa trạm bằng khung thép hình bịt tôn Chương V - Yêu cầu KT 4,96 m2
41 Gia công cửa lưới thép Chương V - Yêu cầu KT 0,55 m2
42 Sơn sắt thép Chương V - Yêu cầu KT 39,82 1m2
43 Lắp dựng cửa Chương V - Yêu cầu KT 5,51 m2
44 Đục tường thành rãnh để cài ống bảo vệ dây dẫn Chương V - Yêu cầu KT 8 m
45 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính Chương V - Yêu cầu KT 8 m
46 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Chương V - Yêu cầu KT 8 m
47 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Chương V - Yêu cầu KT 6 m
48 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V - Yêu cầu KT 1 bộ
49 Lắp đặt hộp công tắc, ổ cắm Chương V - Yêu cầu KT 3 hộp
50 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V - Yêu cầu KT 1 cái
51 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Chương V - Yêu cầu KT 1 cái
52 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao Chương V - Yêu cầu KT 0,3757 100m2
53 Khóa cửa Chương V - Yêu cầu KT 2 cái
54 Bản lề Chương V - Yêu cầu KT 12 cái
55 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Chương V - Yêu cầu KT 24 m3
56 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại Chương V - Yêu cầu KT 24 m3
57 Vận chuyển bằng thủ công 990m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại Chương V - Yêu cầu KT 24 m3
58 Bốc xếp xi măng đóng bao các loại Chương V - Yêu cầu KT 6,1 tấn
59 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại Chương V - Yêu cầu KT 6,1 tấn
60 Vận chuyển bằng thủ công 990m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại Chương V - Yêu cầu KT 6,1 tấn
61 Bốc xếp gạch xây các loại Chương V - Yêu cầu KT 1,187 1000v
62 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch xây các loại Chương V - Yêu cầu KT 1,187 1000v
63 Vận chuyển bằng thủ công 990m tiếp theo - gạch xây các loại Chương V - Yêu cầu KT 1,187 1000v
K HM11. TBA LONG XUYÊN 1
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - Yêu cầu KT 22,79 m2
2 Ca xe vận chuyển vật tư thu hồi về kho, xe 2.5 tấn Chương V - Yêu cầu KT 1 ca
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V - Yêu cầu KT 160,3078 m2
4 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V - Yêu cầu KT 5,5826 m2
5 Phá dỡ lớp gạch chống nóng Chương V - Yêu cầu KT 7,875 m2
6 Đục tẩy bề mặt sàn bê tông Chương V - Yêu cầu KT 13,5464 1m2
7 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Chương V - Yêu cầu KT 1,1939 m3
8 Đục nhám mặt bê tông Chương V - Yêu cầu KT 5,5826 m2
9 Đào hót phế thải khuôn viên trạm Chương V - Yêu cầu KT 2,465 1m3
10 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V - Yêu cầu KT 36,6103 m3
11 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Chương V - Yêu cầu KT 36,6103 m3
12 Vận chuyển phế thải tiếp 10km bằng ô tô - 2,5T Chương V - Yêu cầu KT 36,6103 m3
13 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu KT 119,7653 m2
14 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu KT 29,724 m2
15 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu KT 5,5826 m2
16 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu KT 11,165 m2
17 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu KT 130,9303 1m2
18 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu KT 29,724 1m2
19 Rải nilon lót nền đổ bê tông Chương V - Yêu cầu KT 0,1643 100m2
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Chương V - Yêu cầu KT 2,465 m3
21 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu KT 22,0161 1m2
22 Cạo rỉ các kết cấu thép Chương V - Yêu cầu KT 45,58 m2
23 Gia công cửa lưới thép Chương V - Yêu cầu KT 1,08 m2
24 Sơn sắt thép Chương V - Yêu cầu KT 47,74 1m2
25 Lắp dựng cửa Chương V - Yêu cầu KT 6,87 m2
26 Lắp dựng rào ngăn MBA Chương V - Yêu cầu KT 17 m2
27 Láng nền sàn không đánh màu tạo phẳng , chiều dày 3cm, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu KT 15,0284 1m2
28 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng Chương V - Yêu cầu KT 15,0284 1m2
29 Láng nền sàn không đánh màu bảo vệ lớp sơn chống thấm, chiều dày 3cm, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu KT 15,0284 1m2
30 Đục lỗ sàn mái làm ống thoát nước Chương V - Yêu cầu KT 4 1lỗ
31 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 90mm Chương V - Yêu cầu KT 0,144 100m
32 Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút 90mm Chương V - Yêu cầu KT 4 cái
33 Lắp đặt chếch nhựa, đường kính chếch 90mm Chương V - Yêu cầu KT 8 cái
34 Lắp đặt đai ôm ống nước Chương V - Yêu cầu KT 12 cái
35 Lắp đặt quả cầu chắn rác bằng inox, đường kính 90mm Chương V - Yêu cầu KT 4 cái
36 Đục tường thành rãnh để cài ống bảo vệ dây dẫn Chương V - Yêu cầu KT 8 m
37 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính Chương V - Yêu cầu KT 8 m
38 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Chương V - Yêu cầu KT 8 m
39 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Chương V - Yêu cầu KT 5 m
40 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V - Yêu cầu KT 1 bộ
41 Lắp đặt hộp công tắc, ổ cắm Chương V - Yêu cầu KT 3 hộp
42 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V - Yêu cầu KT 1 cái
43 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Chương V - Yêu cầu KT 1 cái
44 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao Chương V - Yêu cầu KT 0,3503 100m2
45 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Chương V - Yêu cầu KT 9 m3
46 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại Chương V - Yêu cầu KT 9 m3
47 Vận chuyển bằng thủ công 990m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại Chương V - Yêu cầu KT 9 m3
48 Bốc xếp xi măng đóng bao các loại Chương V - Yêu cầu KT 2,75 tấn
49 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại Chương V - Yêu cầu KT 2,75 tấn
50 Vận chuyển bằng thủ công 990m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại Chương V - Yêu cầu KT 2,75 tấn
L HM 12. TBA XUÂN PHÚ 2
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - Yêu cầu KT 14,688 m2
2 Ca xe vận chuyển vật tư thu hồi về kho, xe 2.5 tấn Chương V - Yêu cầu KT 1 ca
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Chương V - Yêu cầu KT 2,3227 m3
4 Phá dỡ cột, trụ gạch đá Chương V - Yêu cầu KT 0,8131 m3
5 Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép Chương V - Yêu cầu KT 1,0376 m3
6 Phá dỡ móng các loại, móng gạch Chương V - Yêu cầu KT 4,5657 m3
7 Phá dỡ móng các loại, móng bê tông gạch vỡ Chương V - Yêu cầu KT 0,8931 m3
8 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Chương V - Yêu cầu KT 6,8287 m3
9 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V - Yêu cầu KT 55,942 m2
10 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V - Yêu cầu KT 10,4486 m2
11 Phá dỡ lớp gạch chống nóng Chương V - Yêu cầu KT 10,7184 m2
12 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, bê tông xỉ trên mái Chương V - Yêu cầu KT 10,7184 m2
13 Đục tẩy bề mặt sàn bê tông Chương V - Yêu cầu KT 10,7184 1m2
14 Đục nhám mặt bê tông Chương V - Yêu cầu KT 19,08 m2
15 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V - Yêu cầu KT 20,2905 m3
16 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Chương V - Yêu cầu KT 20,2905 m3
17 Vận chuyển phế thải tiếp 10km bằng ô tô - 2,5T Chương V - Yêu cầu KT 20,2905 m3
18 Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy Chương V - Yêu cầu KT 3,268 1m2
19 Bê tông lót móng, vữa BT M150 Chương V - Yêu cầu KT 0,8931 1 m3
20 Xây móng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày Chương V - Yêu cầu KT 1,3383 m3
21 Xây móng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày >33cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu KT 4,5183 m3
22 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày Chương V - Yêu cầu KT 2,9742 m3
23 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu KT 1,0309 m3
24 Bê tông xà dầm, giằng, vữa BT M200 Chương V - Yêu cầu KT 1,0376 1 m3
25 Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V - Yêu cầu KT 0,2395 100kg
26 Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V - Yêu cầu KT 1,0552 100kg
27 Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu KT 11,0248 1m2
28 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu KT 101,5344 m2
29 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu KT 25,742 m2
30 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu KT 10,4486 m2
31 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu KT 9,0618 m2
32 Trát, đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu KT 61,3 m
33 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu KT 110,5962 1m2
34 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu KT 36,1906 1m2
35 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V - Yêu cầu KT 6,2568 m3
36 Rải nilon lót nền đổ bê tông Chương V - Yêu cầu KT 0,1908 100m2
37 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Chương V - Yêu cầu KT 3,816 m3
38 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu KT 19,08 1m2
39 Cạo rỉ các kết cấu thép Chương V - Yêu cầu KT 22,176 m2
40 Sản xuất cửa trạm bằng khung thép hình bịt tôn Chương V - Yêu cầu KT 4,2 m2
41 Gia công cửa lưới thép Chương V - Yêu cầu KT 0,85 m2
42 Sơn sắt thép Chương V - Yêu cầu KT 32,276 1m2
43 Lắp dựng cửa Chương V - Yêu cầu KT 5,05 m2
44 Lắp dựng rào ngăn MBA Chương V - Yêu cầu KT 11,088 m2
45 Láng nền sàn không đánh màu tạo phẳng, chiều dày 3cm, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu KT 10,7184 1m2
46 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng Chương V - Yêu cầu KT 10,7184 1m2
47 Láng nền sàn không đánh màu bảo vệ lớp sơn chống thấm, chiều dày 3cm, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu KT 10,7184 1m2
48 Đục lỗ sàn mái làm ống thoát nước Chương V - Yêu cầu KT 4 1lỗ
49 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 90mm Chương V - Yêu cầu KT 0,108 100m
50 Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút 90mm Chương V - Yêu cầu KT 4 cái
51 Lắp đặt chếch nhựa, đường kính chếch 90mm Chương V - Yêu cầu KT 8 cái
52 Lắp đặt đai ôm ống nước Chương V - Yêu cầu KT 12 cái
53 Lắp đặt quả cầu chắn rác bằng inox, đường kính 90mm Chương V - Yêu cầu KT 4 cái
54 Đục tường thành rãnh để cài ống bảo vệ dây dẫn Chương V - Yêu cầu KT 10 m
55 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính Chương V - Yêu cầu KT 10 m
56 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Chương V - Yêu cầu KT 10 m
57 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Chương V - Yêu cầu KT 7 m
58 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V - Yêu cầu KT 1 bộ
59 Lắp đặt hộp công tắc, ổ cắm Chương V - Yêu cầu KT 3 hộp
60 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V - Yêu cầu KT 1 cái
61 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Chương V - Yêu cầu KT 1 cái
62 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao Chương V - Yêu cầu KT 0,342 100m2
63 Khóa cửa Chương V - Yêu cầu KT 2 cái
64 Bản lề Chương V - Yêu cầu KT 12 cái
65 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Chương V - Yêu cầu KT 25 m3
66 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại Chương V - Yêu cầu KT 25 m3
67 Vận chuyển bằng thủ công 990m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại Chương V - Yêu cầu KT 25 m3
68 Bốc xếp xi măng đóng bao các loại Chương V - Yêu cầu KT 4,65 tấn
69 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại Chương V - Yêu cầu KT 4,65 tấn
70 Vận chuyển bằng thủ công 990m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại Chương V - Yêu cầu KT 4,65 tấn
71 Bốc xếp gạch xây các loại Chương V - Yêu cầu KT 5,754 1000v
72 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch xây các loại Chương V - Yêu cầu KT 5,754 1000v
73 Vận chuyển bằng thủ công 990m tiếp theo - gạch xây các loại Chương V - Yêu cầu KT 5,754 1000v
M HM13. TBA NGỌC TẢO 2
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - Yêu cầu KT 4,785 m2
2 Ca xe vận chuyển vật tư thu hồi về kho, xe 2.5 tấn Chương V - Yêu cầu KT 1 ca
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Chương V - Yêu cầu KT 3,0536 m3
4 Phá dỡ cột, trụ gạch đá Chương V - Yêu cầu KT 0,9124 m3
5 Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép Chương V - Yêu cầu KT 1,3512 m3
6 Phá dỡ móng các loại, móng gạch Chương V - Yêu cầu KT 6,2988 m3
7 Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ Chương V - Yêu cầu KT 1,25 m3
8 Phá dỡ lớp gạch chống nóng Chương V - Yêu cầu KT 7,3505 m2
9 Đục tẩy bề mặt sàn bê tông Chương V - Yêu cầu KT 13,8105 1m2
10 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Chương V - Yêu cầu KT 1,5169 m3
11 Đục nhám mặt bê tông Chương V - Yêu cầu KT 39,1632 m2
12 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Chương V - Yêu cầu KT 9,8887 m3
13 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V - Yêu cầu KT 51,532 m2
14 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V - Yêu cầu KT 16,7877 m2
15 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V - Yêu cầu KT 26,411 m3
16 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Chương V - Yêu cầu KT 26,411 m3
17 Vận chuyển phế thải tiếp 10km bằng ô tô - 2,5T Chương V - Yêu cầu KT 26,411 m3
18 Bê tông lót móng, vữa BT M150 Chương V - Yêu cầu KT 1,4123 1 m3
19 Xây móng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày Chương V - Yêu cầu KT 1,8274 m3
20 Xây móng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày >33cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu KT 6,2514 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày Chương V - Yêu cầu KT 4,0451 m3
22 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu KT 1,1229 m3
23 Bê tông xà dầm, giằng, vữa BT M200 Chương V - Yêu cầu KT 1,3844 1 m3
24 Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V - Yêu cầu KT 0,3201 100kg
25 Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V - Yêu cầu KT 1,408 100kg
26 Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu KT 14,7367 1m2
27 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu KT 122,7313 m2
28 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu KT 26,36 m2
29 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu KT 16,7877 m2
30 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu KT 9,2752 m2
31 Trát, đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu KT 73,82 m
32 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu KT 132,0065 1m2
33 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu KT 43,1477 1m2
34 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V - Yêu cầu KT 8,8682 m3
35 Rải nilon lót nền đổ bê tông Chương V - Yêu cầu KT 0,3917 100m2
36 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Chương V - Yêu cầu KT 7,8326 m3
37 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu KT 39,1632 1m2
38 Sản xuất cửa trạm bằng khung thép hình bịt tôn Chương V - Yêu cầu KT 6 m2
39 Gia công cửa lưới thép Chương V - Yêu cầu KT 1,08 m2
40 Sơn sắt thép Chương V - Yêu cầu KT 14,16 1m2
41 Lắp dựng cửa Chương V - Yêu cầu KT 7,08 m2
42 Láng nền sàn không đánh màu tạo phẳng, chiều dày 3cm, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu KT 15,0257 1m2
43 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng Chương V - Yêu cầu KT 15,0257 1m2
44 Láng nền sàn không đánh màu tạo phẳng, chiều dày 3cm, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu KT 15,0257 1m2
45 Đục lỗ sàn mái làm ống thoát nước Chương V - Yêu cầu KT 4 1lỗ
46 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 90mm Chương V - Yêu cầu KT 0,128 100m
47 Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút 90mm Chương V - Yêu cầu KT 4 cái
48 Lắp đặt chếch nhựa, đường kính chếch 90mm Chương V - Yêu cầu KT 8 cái
49 Lắp đặt đai ôm ống nước Chương V - Yêu cầu KT 12 cái
50 Lắp đặt quả cầu chắn rác bằng inox, đường kính 90mm Chương V - Yêu cầu KT 4 cái
51 Đục tường thành rãnh để cài ống bảo vệ dây dẫn Chương V - Yêu cầu KT 8 m
52 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính Chương V - Yêu cầu KT 8 m
53 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Chương V - Yêu cầu KT 8 m
54 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Chương V - Yêu cầu KT 5 m
55 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V - Yêu cầu KT 1 bộ
56 Lắp đặt hộp công tắc, ổ cắm Chương V - Yêu cầu KT 3 hộp
57 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V - Yêu cầu KT 1 cái
58 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Chương V - Yêu cầu KT 1 cái
59 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao Chương V - Yêu cầu KT 0,3385 100m2
60 Khóa cửa Chương V - Yêu cầu KT 2 cái
61 Bản lề Chương V - Yêu cầu KT 12 cái
62 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Chương V - Yêu cầu KT 38 m3
63 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại Chương V - Yêu cầu KT 38 m3
64 Vận chuyển bằng thủ công 990m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại Chương V - Yêu cầu KT 38 m3
65 Bốc xếp xi măng đóng bao các loại Chương V - Yêu cầu KT 7,35 tấn
66 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại Chương V - Yêu cầu KT 7,35 tấn
67 Vận chuyển bằng thủ công 990m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại Chương V - Yêu cầu KT 7,35 tấn
68 Bốc xếp gạch xây các loại Chương V - Yêu cầu KT 7,735 1000v
69 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch xây các loại Chương V - Yêu cầu KT 7,735 1000v
70 Vận chuyển bằng thủ công 990m tiếp theo - gạch xây các loại Chương V - Yêu cầu KT 7,735 1000v
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2017(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2017 đến năm 2019(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13a Mẫu 13a
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 3.544705565E9 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13b Mẫu 13b
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 7.08941112E8 VND(7). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Hợp đồng tương tự là: hợp đồng thi công, cải tạo phần xây dựng.
Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.654.195.930 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 4.962.587.790 VND.

  Loại công trình: Công trình dân dụng
  Cấp công trình: Cấp IV
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->