Gói thầu: Gói thầu số 04 XL– SCL 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210315730-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/03/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Phúc Thọ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04 XL– SCL 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210315685 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-08 15:59:00 đến ngày 2021-03-18 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,363,137,043 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | HM1. TƯỜNG BAO, CỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC PHÚC THỌ | |||
| 1 | Tháo dỡ hàng rào song sắt | Chương V - Yêu cầu KT | 23,475 | m2 |
| 2 | Ca xe vận chuyển vật tư thu hồi về kho, xe 2.5 tấn | Chương V - Yêu cầu KT | 1 | ca |
| 3 | Bạt che phục vụ thi công | Chương V - Yêu cầu KT | 68,98 | m2 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Chương V - Yêu cầu KT | 1,8348 | m3 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Chương V - Yêu cầu KT | 7,9211 | m3 |
| 6 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Chương V - Yêu cầu KT | 5,2185 | m3 |
| 7 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Chương V - Yêu cầu KT | 4,5782 | m3 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V - Yêu cầu KT | 111,868 | m2 |
| 9 | Làm sạch lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V - Yêu cầu KT | 44,268 | m2 |
| 10 | Đào xúc phế thải cây cỏ trong khuôn viên | Chương V - Yêu cầu KT | 3 | 1m3 |
| 11 | Cắt nền bê tông bằng máy, chiều dày sàn | Chương V - Yêu cầu KT | 12 | 1m |
| 12 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Chương V - Yêu cầu KT | 0,72 | m3 |
| 13 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 25,51 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V - Yêu cầu KT | 25,51 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải tiếp 10km bằng ô tô - 2,5T | Chương V - Yêu cầu KT | 25,51 | m3 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng, vữa BT M200 | Chương V - Yêu cầu KT | 4,5782 | 1 m3 |
| 17 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V - Yêu cầu KT | 0,952 | 100kg |
| 18 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V - Yêu cầu KT | 3,655 | 100kg |
| 19 | Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu KT | 46,482 | 1m2 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày | Chương V - Yêu cầu KT | 9,0428 | m3 |
| 21 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu KT | 3,9131 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu KT | 306,0756 | m2 |
| 23 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu KT | 40,8514 | m2 |
| 24 | Trát, đắp phào đơn, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu KT | 138,66 | m |
| 25 | Trát, đắp phào kép, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu KT | 25,2 | m |
| 26 | Gia công hàng rào song sắt | Chương V - Yêu cầu KT | 29,89 | m2 |
| 27 | Gia công hàng rào bằng sắt hộp sơn tĩnh điện | Chương V - Yêu cầu KT | 0,4018 | tấn |
| 28 | Hàn bịt đầu cột | Chương V - Yêu cầu KT | 4,347 | 10m |
| 29 | Sơn sắt thép | 59,78 | 1m2 | |
| 30 | Lắp dựng hàng rào song sắt | Chương V - Yêu cầu KT | 50,395 | m2 |
| 31 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu KT | 390,5361 | 1m2 |
| 32 | Rải nilon lót nền đổ bê tông | Chương V - Yêu cầu KT | 0,048 | 100m2 |
| 33 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Yêu cầu KT | 0,72 | m3 |
| 34 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V - Yêu cầu KT | 4,8 | 1m2 |
| 35 | Cổng chạy điện inox | Chương V - Yêu cầu KT | 6 | m |
| 36 | Mô tơ cửa cổng | Chương V - Yêu cầu KT | 1 | cái |
| 37 | Cắt nền bê tông chôn dây điện | Chương V - Yêu cầu KT | 20 | 1m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Chương V - Yêu cầu KT | 20 | m |
| 39 | Lắp đặt dây cáp 2x2.5mm2 | Chương V - Yêu cầu KT | 25 | m |
| 40 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Chương V - Yêu cầu KT | 50 | m |
| 41 | Lắp đặt tủ điều khiển | Chương V - Yêu cầu KT | 1 | hộp |
| 42 | Lắp đặt công tắc hành trình | Chương V - Yêu cầu KT | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt Rơ le | 1 | cái | |
| 44 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp | Chương V - Yêu cầu KT | 6 | bộ |
| 45 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V - Yêu cầu KT | 1 | cái |
| 46 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Chương V - Yêu cầu KT | 0,91 | 100m2 |
| 47 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 21 | m3 |
| 48 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 21 | m3 |
| 49 | Vận chuyển bằng thủ công 990m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 21 | m3 |
| 50 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 5,4 | tấn |
| 51 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 5,4 | tấn |
| 52 | Vận chuyển bằng thủ công 990m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 5,4 | tấn |
| 53 | Bốc xếp gạch xây các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 8,085 | 1000v |
| 54 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch xây các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 8,085 | 1000v |
| 55 | Vận chuyển bằng thủ công 990m tiếp theo - gạch xây các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 8,085 | 1000v |
| B | HM2. TBA HẠ HIỆP 1 | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu KT | 5,89 | m2 |
| 2 | Ca xe vận chuyển vật tư thu hồi về kho, xe 2.5 tấn | Chương V - Yêu cầu KT | 1 | ca |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Chương V - Yêu cầu KT | 3,7657 | m3 |
| 4 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Chương V - Yêu cầu KT | 0,9148 | m3 |
| 5 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Chương V - Yêu cầu KT | 2,0158 | m3 |
| 6 | Phá dỡ móng các loại, móng gạch | Chương V - Yêu cầu KT | 10,9165 | m3 |
| 7 | Phá dỡ móng các loại, móng bê tông gạch vỡ | Chương V - Yêu cầu KT | 1,7056 | m3 |
| 8 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V - Yêu cầu KT | 12,5719 | m3 |
| 9 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường | Chương V - Yêu cầu KT | 1,8 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V - Yêu cầu KT | 56,196 | m2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V - Yêu cầu KT | 20,6016 | m2 |
| 12 | Phá dỡ lớp gạch chống nóng | Chương V - Yêu cầu KT | 16,3964 | m2 |
| 13 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, bê tông xỉ trên mái | Chương V - Yêu cầu KT | 16,3964 | m2 |
| 14 | Đục tẩy bề mặt sàn bê tông | Chương V - Yêu cầu KT | 16,3964 | 1m2 |
| 15 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 36,7737 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V - Yêu cầu KT | 36,7737 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải tiếp 10km bằng ô tô - 2,5T | Chương V - Yêu cầu KT | 36,7737 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy | Chương V - Yêu cầu KT | 5,768 | 1m2 |
| 19 | Bê tông lót móng, vữa BT M150 | Chương V - Yêu cầu KT | 1,7056 | 1 m3 |
| 20 | Xây móng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày | Chương V - Yêu cầu KT | 2,452 | m3 |
| 21 | Xây móng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu KT | 8,4645 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày | Chương V - Yêu cầu KT | 0,264 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày | Chương V - Yêu cầu KT | 5,3761 | m3 |
| 24 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu KT | 1,3068 | m3 |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng, vữa BT M200 | Chương V - Yêu cầu KT | 1,9198 | 1 m3 |
| 26 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V - Yêu cầu KT | 0,4447 | 100kg |
| 27 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V - Yêu cầu KT | 1,9529 | 100kg |
| 28 | Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu KT | 20,4418 | 1m2 |
| 29 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu KT | 1 | cái |
| 30 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu KT | 156,8534 | m2 |
| 31 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu KT | 25,448 | m2 |
| 32 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu KT | 20,6016 | m2 |
| 33 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu KT | 10,3158 | m2 |
| 34 | Trát, đắp phào đơn, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu KT | 91,4 | m |
| 35 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu KT | 167,1692 | 1m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu KT | 46,0496 | 1m2 |
| 37 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V - Yêu cầu KT | 12,5719 | m3 |
| 38 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chương V - Yêu cầu KT | 2,66 | m2 |
| 39 | Sơn sắt thép | Chương V - Yêu cầu KT | 15,14 | 1m2 |
| 40 | Sản xuất cửa trạm bằng khung thép hình bịt tôn | Chương V - Yêu cầu KT | 6,24 | m2 |
| 41 | Lắp dựng khuôn cửa | Chương V - Yêu cầu KT | 6,8 | m cấu kiện |
| 42 | Lắp dựng cửa | Chương V - Yêu cầu KT | 7,57 | m2 |
| 43 | Láng nền sàn không đánh màu tạo phẳng, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V - Yêu cầu KT | 18,8444 | 1m2 |
| 44 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Chương V - Yêu cầu KT | 18,8444 | 1m2 |
| 45 | Láng nền sàn không đánh màu bảo vệ lớp sơn chống thấm, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V - Yêu cầu KT | 18,8444 | 1m2 |
| 46 | Đục lỗ sàn mái làm ống thoát nước | Chương V - Yêu cầu KT | 4 | 1lỗ |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 90mm | Chương V - Yêu cầu KT | 0,124 | 100m |
| 48 | Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút 90mm | Chương V - Yêu cầu KT | 4 | cái |
| 49 | Lắp đặt chếch nhựa, đường kính chếch 90mm | Chương V - Yêu cầu KT | 8 | cái |
| 50 | Lắp đặt đai ôm ống nước | Chương V - Yêu cầu KT | 12 | cái |
| 51 | Lắp đặt quả cầu chắn rác bằng inox, đường kính 90mm | Chương V - Yêu cầu KT | 4 | cái |
| 52 | Đục tường thành rãnh để cài ống bảo vệ dây dẫn | Chương V - Yêu cầu KT | 8 | m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Chương V - Yêu cầu KT | 8 | m |
| 54 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Chương V - Yêu cầu KT | 8 | m |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Chương V - Yêu cầu KT | 5 | m |
| 56 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V - Yêu cầu KT | 1 | bộ |
| 57 | Lắp đặt hộp công tắc, ổ cắm | Chương V - Yêu cầu KT | 3 | hộp |
| 58 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V - Yêu cầu KT | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương V - Yêu cầu KT | 1 | cái |
| 60 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Chương V - Yêu cầu KT | 0,3534 | 100m2 |
| 61 | Khóa cửa | Chương V - Yêu cầu KT | 2 | cái |
| 62 | Bản lề | Chương V - Yêu cầu KT | 12 | cái |
| 63 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 34 | m3 |
| 64 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 34 | m3 |
| 65 | Vận chuyển bằng thủ công 990m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 34 | m3 |
| 66 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 4,9 | tấn |
| 67 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 4,9 | tấn |
| 68 | Vận chuyển bằng thủ công 990m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 4,9 | tấn |
| 69 | Bốc xếp gạch xây các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 10,425 | 1000v |
| 70 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch xây các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 10,425 | 1000v |
| 71 | Vận chuyển bằng thủ công 990m tiếp theo - gạch xây các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 10,425 | 1000v |
| C | HM3. TBA SEN CHIỀU 1 | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu KT | 7,88 | m2 |
| 2 | Ca xe vận chuyển vật tư thu hồi về kho, xe 2.5 tấn | Chương V - Yêu cầu KT | 1 | ca |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Chương V - Yêu cầu KT | 5,2659 | m3 |
| 4 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Chương V - Yêu cầu KT | 1,8403 | m3 |
| 5 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Chương V - Yêu cầu KT | 0,486 | m3 |
| 6 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V - Yêu cầu KT | 29,1038 | m3 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V - Yêu cầu KT | 79,4328 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V - Yêu cầu KT | 24,1871 | m2 |
| 9 | Phá dỡ lớp gạch chống nóng | Chương V - Yêu cầu KT | 15,7779 | m2 |
| 10 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, bê tông xỉ trên mái | Chương V - Yêu cầu KT | 15,7779 | m2 |
| 11 | Đục tẩy bề mặt sàn bê tông | Chương V - Yêu cầu KT | 15,7779 | 1m2 |
| 12 | Đục nhám mặt bê tông | Chương V - Yêu cầu KT | 90,3168 | m2 |
| 13 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 44,3179 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V - Yêu cầu KT | 44,3179 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải tiếp 10km bằng ô tô - 2,5T | Chương V - Yêu cầu KT | 44,3179 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy | Chương V - Yêu cầu KT | 6,05 | 1m2 |
| 17 | Bê tông lót móng, vữa BT M150 | Chương V - Yêu cầu KT | 1,9663 | 1 m3 |
| 18 | Xây móng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày | Chương V - Yêu cầu KT | 4,6967 | m3 |
| 19 | Xây móng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu KT | 10,688 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày | Chương V - Yêu cầu KT | 5,6116 | m3 |
| 21 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu KT | 1,5506 | m3 |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng, vữa BT M200 | Chương V - Yêu cầu KT | 2,2243 | 1 m3 |
| 23 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V - Yêu cầu KT | 0,5332 | 100kg |
| 24 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V - Yêu cầu KT | 2,4716 | 100kg |
| 25 | Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu KT | 24,3737 | 1m2 |
| 26 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu KT | 2 | cái |
| 27 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu KT | 180,7211 | m2 |
| 28 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu KT | 31,3048 | m2 |
| 29 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu KT | 24,1871 | m2 |
| 30 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu KT | 12,0712 | m2 |
| 31 | Trát, đắp phào đơn, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu KT | 69,17 | m |
| 32 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu KT | 192,7923 | 1m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu KT | 55,4919 | 1m2 |
| 34 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V - Yêu cầu KT | 32,3013 | m3 |
| 35 | Rải nilon lót nền đổ bê tông | Chương V - Yêu cầu KT | 0,9031 | 100m2 |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Yêu cầu KT | 18,0634 | m3 |
| 37 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V - Yêu cầu KT | 90,3168 | 1m2 |
| 38 | Nâng MBA theo nền trạm | Chương V - Yêu cầu KT | 1 | máy |
| 39 | Sản xuất cửa trạm bằng khung thép hình bịt tôn | Chương V - Yêu cầu KT | 8,28 | m2 |
| 40 | Gia công cửa lưới thép | Chương V - Yêu cầu KT | 2,16 | m2 |
| 41 | Sơn sắt thép | Chương V - Yêu cầu KT | 20,88 | 1m2 |
| 42 | Lắp dựng khuôn cửa | Chương V - Yêu cầu KT | 6,6 | m cấu kiện |
| 43 | Lắp dựng cửa | Chương V - Yêu cầu KT | 10,44 | m2 |
| 44 | Láng nền sàn không đánh màu tạo phẳng, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V - Yêu cầu KT | 20,5539 | 1m2 |
| 45 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Chương V - Yêu cầu KT | 20,5539 | 1m2 |
| 46 | Láng nền sàn không đánh màu bảo vệ lớp sơn chống thấm, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V - Yêu cầu KT | 20,5539 | 1m2 |
| 47 | Đục lỗ sàn mái làm ống thoát nước | Chương V - Yêu cầu KT | 4 | 1lỗ |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 90mm | Chương V - Yêu cầu KT | 0,14 | 100m |
| 49 | Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút 90mm | Chương V - Yêu cầu KT | 4 | cái |
| 50 | Lắp đặt chếch nhựa, đường kính chếch 90mm | Chương V - Yêu cầu KT | 8 | cái |
| 51 | Lắp đặt đai ôm ống nước | Chương V - Yêu cầu KT | 12 | cái |
| 52 | Lắp đặt quả cầu chắn rác bằng inox, đường kính 90mm | Chương V - Yêu cầu KT | 4 | cái |
| 53 | Đục tường thành rãnh để cài ống bảo vệ dây dẫn | Chương V - Yêu cầu KT | 10 | m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Chương V - Yêu cầu KT | 10 | m |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Chương V - Yêu cầu KT | 7 | m |
| 56 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Chương V - Yêu cầu KT | 12 | m |
| 57 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V - Yêu cầu KT | 1 | bộ |
| 58 | Lắp đặt hộp công tắc, ổ cắm | Chương V - Yêu cầu KT | 3 | hộp |
| 59 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V - Yêu cầu KT | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương V - Yêu cầu KT | 1 | cái |
| 61 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Chương V - Yêu cầu KT | 0,4584 | 100m2 |
| 62 | Khóa cửa | Chương V - Yêu cầu KT | 3 | cái |
| 63 | Bản lề | Chương V - Yêu cầu KT | 18 | cái |
| 64 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 90 | m3 |
| 65 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 90 | m3 |
| 66 | Vận chuyển bằng thủ công 990m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 90 | m3 |
| 67 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 14 | tấn |
| 68 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 14 | tấn |
| 69 | Vận chuyển bằng thủ công 990m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 14 | tấn |
| 70 | Bốc xếp gạch xây các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 13,05 | 1000v |
| 71 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch xây các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 13,05 | 1000v |
| 72 | Vận chuyển bằng thủ công 990m tiếp theo - gạch xây các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 13,05 | 1000v |
| 73 | Biển tên trạm | Chương V - Yêu cầu KT | 1 | cái |
| 74 | Biển tên buồng trạm | Chương V - Yêu cầu KT | 1 | cái |
| 75 | Biển báo máy biến áp | Chương V - Yêu cầu KT | 1 | cái |
| 76 | Biển báo an toàn | Chương V - Yêu cầu KT | 4 | cái |
| D | HM4. TBA BƠM THỤY ĐỨC | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu KT | 3,8 | m2 |
| 2 | Ca xe vận chuyển vật tư thu hồi về kho, xe 2.5 tấn | Chương V - Yêu cầu KT | 1 | ca |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Chương V - Yêu cầu KT | 6,836 | m3 |
| 4 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Chương V - Yêu cầu KT | 0,4792 | m3 |
| 5 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Chương V - Yêu cầu KT | 1,8269 | m3 |
| 6 | Phá dỡ móng các loại, móng gạch | Chương V - Yêu cầu KT | 11,6128 | m3 |
| 7 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V - Yêu cầu KT | 15,2582 | m3 |
| 8 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 35,9913 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V - Yêu cầu KT | 35,9913 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 10km bằng ô tô - 2,5T | Chương V - Yêu cầu KT | 35,9913 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy | Chương V - Yêu cầu KT | 5,592 | 1m2 |
| 12 | Bê tông lót móng, vữa BT M150 | Chương V - Yêu cầu KT | 1,8174 | 1 m3 |
| 13 | Xây móng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày | Chương V - Yêu cầu KT | 2,6053 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu KT | 9,0075 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày | Chương V - Yêu cầu KT | 5,8102 | m3 |
| 16 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu KT | 1,4907 | m3 |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng, vữa BT M200 | Chương V - Yêu cầu KT | 3,2208 | 1 m3 |
| 18 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V - Yêu cầu KT | 0,436 | 100kg |
| 19 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V - Yêu cầu KT | 1,933 | 100kg |
| 20 | Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu KT | 20,4528 | 1m2 |
| 21 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu KT | 271,347 | m2 |
| 22 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu KT | 11,1518 | m2 |
| 23 | Trát, đắp phào đơn, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu KT | 56,68 | m |
| 24 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu KT | 282,4988 | 1m2 |
| 25 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V - Yêu cầu KT | 13,4408 | m3 |
| 26 | Đục nhám mặt nền | Chương V - Yêu cầu KT | 54,88 | m2 |
| 27 | Rải nilon lót nền đổ bê tông | Chương V - Yêu cầu KT | 0,5488 | 100m2 |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Yêu cầu KT | 10,976 | m3 |
| 29 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V - Yêu cầu KT | 54,88 | 1m2 |
| 30 | Sản xuất cửa trạm bằng khung thép hình bịt tôn | Chương V - Yêu cầu KT | 4 | m2 |
| 31 | Sơn sắt thép | Chương V - Yêu cầu KT | 8 | 1m2 |
| 32 | Lắp dựng cửa | Chương V - Yêu cầu KT | 4 | m2 |
| 33 | Khóa cửa | Chương V - Yêu cầu KT | 1 | cái |
| 34 | Bản lề | Chương V - Yêu cầu KT | 6 | cái |
| 35 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 54 | m3 |
| 36 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 54 | m3 |
| 37 | Vận chuyển bằng thủ công 990m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 54 | m3 |
| 38 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 10 | tấn |
| 39 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 10 | tấn |
| 40 | Vận chuyển bằng thủ công 990m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 10 | tấn |
| 41 | Bốc xếp gạch xây các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 11,05 | 1000v |
| 42 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch xây các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 11,05 | 1000v |
| 43 | Vận chuyển bằng thủ công 990m tiếp theo - gạch xây các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 11,05 | 1000v |
| E | HM5. TBA THỌ LỘC 1 | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu KT | 4,69 | m2 |
| 2 | Ca xe vận chuyển vật tư thu hồi về kho, xe 2.5 tấn | Chương V - Yêu cầu KT | 1 | ca |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Chương V - Yêu cầu KT | 0,3927 | m3 |
| 4 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Chương V - Yêu cầu KT | 0,1699 | m3 |
| 5 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Chương V - Yêu cầu KT | 0,3927 | m3 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V - Yêu cầu KT | 121,1082 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V - Yêu cầu KT | 10,2332 | m2 |
| 8 | Đục nhám mặt bê tông | Chương V - Yêu cầu KT | 50,2951 | m2 |
| 9 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 5,091 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V - Yêu cầu KT | 5,091 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải tiếp 10km bằng ô tô - 2,5T | Chương V - Yêu cầu KT | 5,091 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày | Chương V - Yêu cầu KT | 1,7672 | m3 |
| 13 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu KT | 0,4356 | m3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng, vữa BT M200 | Chương V - Yêu cầu KT | 0,4169 | 1 m3 |
| 15 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V - Yêu cầu KT | 0,0768 | 100kg |
| 16 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V - Yêu cầu KT | 0,3365 | 100kg |
| 17 | Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu KT | 5,8745 | 1m2 |
| 18 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu KT | 132,2537 | m2 |
| 19 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu KT | 26,758 | m2 |
| 20 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu KT | 11,245 | m2 |
| 21 | Trát, đắp phào đơn, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu KT | 41,5 | m |
| 22 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu KT | 10,2332 | m2 |
| 23 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu KT | 143,4987 | 1m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu KT | 36,9912 | 1m2 |
| 25 | Rải nilon lót nền đổ bê tông | Chương V - Yêu cầu KT | 0,503 | 100m2 |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Yêu cầu KT | 5,3508 | m3 |
| 27 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V - Yêu cầu KT | 50,2951 | 1m2 |
| 28 | Sản xuất cửa trạm bằng khung thép hình bịt tôn | Chương V - Yêu cầu KT | 5,715 | m2 |
| 29 | Gia công cửa lưới thép | Chương V - Yêu cầu KT | 0,2 | m2 |
| 30 | Sơn sắt thép | Chương V - Yêu cầu KT | 11,83 | 1m2 |
| 31 | Lắp dựng khuôn cửa | Chương V - Yêu cầu KT | 5,5 | m cấu kiện |
| 32 | Lắp dựng cửa | Chương V - Yêu cầu KT | 5,915 | m2 |
| 33 | Đục tường thành rãnh để cài ống bảo vệ dây dẫn | Chương V - Yêu cầu KT | 8 | m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Chương V - Yêu cầu KT | 8 | m |
| 35 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Chương V - Yêu cầu KT | 8 | m |
| 36 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Chương V - Yêu cầu KT | 5 | m |
| 37 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V - Yêu cầu KT | 1 | bộ |
| 38 | Lắp đặt hộp công tắc, ổ cắm | Chương V - Yêu cầu KT | 3 | hộp |
| 39 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V - Yêu cầu KT | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương V - Yêu cầu KT | 1 | cái |
| 41 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Chương V - Yêu cầu KT | 0,396 | 100m2 |
| 42 | Khóa cửa | Chương V - Yêu cầu KT | 2 | cái |
| 43 | Bản lề | Chương V - Yêu cầu KT | 12 | cái |
| 44 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 15 | m3 |
| 45 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 15 | m3 |
| 46 | Vận chuyển bằng thủ công 990m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 15 | m3 |
| 47 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 4,35 | tấn |
| 48 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 4,35 | tấn |
| 49 | Vận chuyển bằng thủ công 990m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 4,35 | tấn |
| 50 | Bốc xếp gạch xây các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 1,4 | 1000v |
| 51 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch xây các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 1,4 | 1000v |
| 52 | Vận chuyển bằng thủ công 990m tiếp theo - gạch xây các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 1,4 | 1000v |
| F | HM6. TBA THỊ TRẤN 2 | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu KT | 21,1 | m2 |
| 2 | Ca xe vận chuyển vật tư thu hồi về kho, xe 2.5 tấn | Chương V - Yêu cầu KT | 1 | ca |
| 3 | Bạt che phục vụ thi công | Chương V - Yêu cầu KT | 95,395 | m2 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Chương V - Yêu cầu KT | 0,3806 | m3 |
| 5 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Chương V - Yêu cầu KT | 0,1699 | m3 |
| 6 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Chương V - Yêu cầu KT | 0,3806 | m3 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V - Yêu cầu KT | 112,5702 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V - Yêu cầu KT | 20,4572 | m2 |
| 9 | Đục nhám mặt bê tông | Chương V - Yêu cầu KT | 27,5194 | m2 |
| 10 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 4,4172 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V - Yêu cầu KT | 4,4172 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải tiếp 10km bằng ô tô - 2,5T | Chương V - Yêu cầu KT | 4,4172 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày | Chương V - Yêu cầu KT | 1,5224 | m3 |
| 14 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu KT | 0,3896 | m3 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng, vữa BT M200 | Chương V - Yêu cầu KT | 0,3806 | 1 m3 |
| 16 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V - Yêu cầu KT | 0,0701 | 100kg |
| 17 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V - Yêu cầu KT | 0,3072 | 100kg |
| 18 | Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu KT | 5,363 | 1m2 |
| 19 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu KT | 82,3142 | m2 |
| 20 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu KT | 24,566 | m2 |
| 21 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu KT | 11,19 | m2 |
| 22 | Trát, đắp phào đơn, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu KT | 73,44 | m |
| 23 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu KT | 20,4572 | m2 |
| 24 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu KT | 93,5042 | 1m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu KT | 45,0232 | 1m2 |
| 26 | Rải nilon lót nền đổ bê tông | Chương V - Yêu cầu KT | 0,2752 | 100m2 |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Yêu cầu KT | 4,1279 | m3 |
| 28 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V - Yêu cầu KT | 27,5194 | 1m2 |
| 29 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chương V - Yêu cầu KT | 17,42 | m2 |
| 30 | Sản xuất cửa trạm bằng khung thép hình bịt tôn | Chương V - Yêu cầu KT | 3,315 | m2 |
| 31 | Gia công cửa lưới thép | Chương V - Yêu cầu KT | 0,96 | m2 |
| 32 | Sơn sắt thép | Chương V - Yêu cầu KT | 25,97 | 1m2 |
| 33 | Lắp dựng cửa | Chương V - Yêu cầu KT | 4,275 | m2 |
| 34 | Lắp dựng rào ngăn MBA | Chương V - Yêu cầu KT | 17,42 | m2 |
| 35 | Đục tường thành rãnh để cài ống bảo vệ dây dẫn | Chương V - Yêu cầu KT | 8 | m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Chương V - Yêu cầu KT | 8 | m |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Chương V - Yêu cầu KT | 8 | m |
| 38 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Chương V - Yêu cầu KT | 5 | m |
| 39 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V - Yêu cầu KT | 1 | bộ |
| 40 | Lắp đặt hộp công tắc, ổ cắm | Chương V - Yêu cầu KT | 3 | hộp |
| 41 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V - Yêu cầu KT | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương V - Yêu cầu KT | 1 | cái |
| 43 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Chương V - Yêu cầu KT | 0,3647 | 100m2 |
| 44 | Khóa cửa | Chương V - Yêu cầu KT | 1 | cái |
| 45 | Bản lề | Chương V - Yêu cầu KT | 6 | cái |
| 46 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 12 | m3 |
| 47 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 12 | m3 |
| 48 | Vận chuyển bằng thủ công 990m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 12 | m3 |
| 49 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 3,4 | tấn |
| 50 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 3,4 | tấn |
| 51 | Vận chuyển bằng thủ công 990m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 3,4 | tấn |
| 52 | Bốc xếp gạch xây các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 1,213 | 1000v |
| 53 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch xây các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 1,213 | 1000v |
| 54 | Vận chuyển bằng thủ công 990m tiếp theo - gạch xây các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 1,213 | 1000v |
| G | HM7. TBA BƠM TRIỆU XUYÊN | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu KT | 3,4 | m2 |
| 2 | Ca xe vận chuyển vật tư thu hồi về kho, xe 2.5 tấn | Chương V - Yêu cầu KT | 1 | ca |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Chương V - Yêu cầu KT | 5,3295 | m3 |
| 4 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Chương V - Yêu cầu KT | 1,3988 | m3 |
| 5 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Chương V - Yêu cầu KT | 1,9452 | m3 |
| 6 | Phá dỡ móng các loại, móng gạch | Chương V - Yêu cầu KT | 8,9918 | m3 |
| 7 | Phá dỡ móng các loại, móng bê tông gạch vỡ | Chương V - Yêu cầu KT | 1,8044 | m3 |
| 8 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V - Yêu cầu KT | 14,544 | m3 |
| 9 | Đục nhám mặt bê tông | Chương V - Yêu cầu KT | 54,5344 | m2 |
| 10 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 35,6497 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V - Yêu cầu KT | 35,6497 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải tiếp 10km bằng ô tô - 2,5T | Chương V - Yêu cầu KT | 35,6497 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy | Chương V - Yêu cầu KT | 6,072 | 1m2 |
| 14 | Bê tông lót móng, vữa BT M150 | Chương V - Yêu cầu KT | 1,8044 | 1 m3 |
| 15 | Xây móng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày | Chương V - Yêu cầu KT | 2,5875 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu KT | 8,9443 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày | Chương V - Yêu cầu KT | 5,3295 | m3 |
| 18 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu KT | 1,3988 | m3 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng, vữa BT M200 | Chương V - Yêu cầu KT | 2,0802 | 1 m3 |
| 20 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V - Yêu cầu KT | 0,4985 | 100kg |
| 21 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V - Yêu cầu KT | 2,3748 | 100kg |
| 22 | Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu KT | 22,891 | 1m2 |
| 23 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu KT | 2 | cái |
| 24 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu KT | 125,481 | m2 |
| 25 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu KT | 10,7338 | m2 |
| 26 | Trát, đắp phào đơn, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu KT | 58,04 | m |
| 27 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu KT | 136,2148 | 1m2 |
| 28 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V - Yêu cầu KT | 13,3398 | m3 |
| 29 | Rải nilon lót nền đổ bê tông | Chương V - Yêu cầu KT | 0,5453 | 100m2 |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Yêu cầu KT | 10,9069 | m3 |
| 31 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V - Yêu cầu KT | 54,5344 | 1m2 |
| 32 | Nâng MBA theo nền trạm | Chương V - Yêu cầu KT | 1 | máy |
| 33 | Sản xuất cửa trạm bằng khung thép hình bịt tôn | Chương V - Yêu cầu KT | 4 | m2 |
| 34 | Sơn sắt thép | Chương V - Yêu cầu KT | 8 | 1m2 |
| 35 | Lắp dựng cửa | Chương V - Yêu cầu KT | 4 | m2 |
| 36 | Khóa cửa | Chương V - Yêu cầu KT | 1 | cái |
| 37 | Bản lề | Chương V - Yêu cầu KT | 6 | cái |
| 38 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 49 | m3 |
| 39 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 49 | m3 |
| 40 | Vận chuyển bằng thủ công 990m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 49 | m3 |
| 41 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 8,75 | tấn |
| 42 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 8,75 | tấn |
| 43 | Vận chuyển bằng thủ công 990m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 8,75 | tấn |
| 44 | Bốc xếp gạch xây các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 10,637 | 1000v |
| 45 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch xây các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 10,637 | 1000v |
| 46 | Vận chuyển bằng thủ công 990m tiếp theo - gạch xây các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 10,637 | 1000v |
| H | HM8. TBA ĐẠI ĐỒNG 2 | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu KT | 4,214 | m2 |
| 2 | Ca xe vận chuyển vật tư thu hồi về kho, xe 2.5 tấn | Chương V - Yêu cầu KT | 1 | ca |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Chương V - Yêu cầu KT | 0,594 | m3 |
| 4 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Chương V - Yêu cầu KT | 0,0653 | m3 |
| 5 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Chương V - Yêu cầu KT | 0,594 | m3 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V - Yêu cầu KT | 153,309 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V - Yêu cầu KT | 12,6466 | m2 |
| 8 | Đào xúc lớp phế thải khuôn viên trạm | Chương V - Yêu cầu KT | 9,612 | m3 |
| 9 | Đào rãnh móng xây bờ bo đổ bê tông lỗi vào trạm | Chương V - Yêu cầu KT | 1,0571 | m3 |
| 10 | Phá dỡ lớp gạch chống nóng | Chương V - Yêu cầu KT | 12,6784 | m2 |
| 11 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, bê tông xỉ trên mái | Chương V - Yêu cầu KT | 12,6784 | m2 |
| 12 | Đục tẩy bề mặt sàn bê tông | Chương V - Yêu cầu KT | 12,6784 | 1m2 |
| 13 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Chương V - Yêu cầu KT | 2,2822 | m3 |
| 14 | Đục nhám mặt bê tông | Chương V - Yêu cầu KT | 66,282 | m2 |
| 15 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 18,6824 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V - Yêu cầu KT | 18,6824 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải tiếp 10km bằng ô tô - 2,5T | Chương V - Yêu cầu KT | 18,6824 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy | Chương V - Yêu cầu KT | 2,86 | 1m2 |
| 19 | Bê tông lót móng, vữa BT M150 | Chương V - Yêu cầu KT | 0,4576 | 1 m3 |
| 20 | Xây móng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày | Chương V - Yêu cầu KT | 0,4404 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày | Chương V - Yêu cầu KT | 0,1056 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày | Chương V - Yêu cầu KT | 2,376 | m3 |
| 23 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu KT | 0,0812 | m3 |
| 24 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu KT | 0,2287 | m3 |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng, vữa BT M200 | Chương V - Yêu cầu KT | 1,0665 | 1 m3 |
| 26 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V - Yêu cầu KT | 0,1809 | 100kg |
| 27 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V - Yêu cầu KT | 0,959 | 100kg |
| 28 | Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu KT | 16,897 | 1m2 |
| 29 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu KT | 193,4442 | m2 |
| 30 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu KT | 31,986 | m2 |
| 31 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu KT | 12,6466 | m2 |
| 32 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu KT | 6,5538 | m2 |
| 33 | Trát, đắp phào đơn, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu KT | 90,3 | m |
| 34 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu KT | 199,998 | 1m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu KT | 44,6326 | 1m2 |
| 36 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V - Yêu cầu KT | 6,9664 | m3 |
| 37 | Rải nilon lót nền đổ bê tông | Chương V - Yêu cầu KT | 0,9031 | 100m2 |
| 38 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Yêu cầu KT | 14,7689 | m3 |
| 39 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V - Yêu cầu KT | 90,312 | 1m2 |
| 40 | Gia công thanh chắn MBA | Chương V - Yêu cầu KT | 0,0441 | tấn |
| 41 | Lắp dựng thanh chắn MBA | Chương V - Yêu cầu KT | 0,0441 | tấn |
| 42 | Sản xuất cửa trạm bằng khung thép hình bịt tôn | Chương V - Yêu cầu KT | 5,608 | m2 |
| 43 | Sơn sắt thép | Chương V - Yêu cầu KT | 13,556 | 1m2 |
| 44 | Lắp dựng cửa | Chương V - Yêu cầu KT | 5,608 | m2 |
| 45 | Láng nền sàn không đánh màu tạo phẳng, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V - Yêu cầu KT | 14,8714 | 1m2 |
| 46 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Chương V - Yêu cầu KT | 14,8714 | 1m2 |
| 47 | Láng nền sàn không đánh màu bảo vệ lớp sơn chống thấm, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V - Yêu cầu KT | 14,8714 | 1m2 |
| 48 | Đục lỗ sàn mái làm ống thoát nước | Chương V - Yêu cầu KT | 4 | 1lỗ |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 90mm | Chương V - Yêu cầu KT | 0,14 | 100m |
| 50 | Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút 90mm | Chương V - Yêu cầu KT | 4 | cái |
| 51 | Lắp đặt chếch nhựa, đường kính chếch 90mm | Chương V - Yêu cầu KT | 8 | cái |
| 52 | Lắp đặt đai ôm ống nước | Chương V - Yêu cầu KT | 12 | cái |
| 53 | Lắp đặt quả cầu chắn rác bằng inox, đường kính 90mm | Chương V - Yêu cầu KT | 4 | cái |
| 54 | Đục tường thành rãnh để cài ống bảo vệ dây dẫn | Chương V - Yêu cầu KT | 8 | m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Chương V - Yêu cầu KT | 8 | m |
| 56 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Chương V - Yêu cầu KT | 8 | m |
| 57 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Chương V - Yêu cầu KT | 5 | m |
| 58 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V - Yêu cầu KT | 1 | bộ |
| 59 | Lắp đặt hộp công tắc, ổ cắm | Chương V - Yêu cầu KT | 3 | hộp |
| 60 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V - Yêu cầu KT | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương V - Yêu cầu KT | 1 | cái |
| 62 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Chương V - Yêu cầu KT | 0,4258 | 100m2 |
| 63 | Khóa cửa | Chương V - Yêu cầu KT | 2 | cái |
| 64 | Bản lề | Chương V - Yêu cầu KT | 12 | cái |
| 65 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 43 | m3 |
| 66 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 43 | m3 |
| 67 | Vận chuyển bằng thủ công 990m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 43 | m3 |
| 68 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 9,9 | tấn |
| 69 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 9,9 | tấn |
| 70 | Vận chuyển bằng thủ công 990m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 9,9 | tấn |
| 71 | Bốc xếp gạch xây các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 2,04 | 1000v |
| 72 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch xây các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 2,04 | 1000v |
| 73 | Vận chuyển bằng thủ công 990m tiếp theo - gạch xây các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 2,04 | 1000v |
| I | HM9. TBA ĐỒI NGÒI | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu KT | 7,61 | m2 |
| 2 | Ca xe vận chuyển vật tư thu hồi về kho, xe 2.5 tấn | Chương V - Yêu cầu KT | 1 | ca |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V - Yêu cầu KT | 188,1269 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V - Yêu cầu KT | 19,2596 | m2 |
| 5 | Phá dỡ lớp gạch chống nóng | Chương V - Yêu cầu KT | 14,5464 | m2 |
| 6 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, bê tông xỉ trên mái | Chương V - Yêu cầu KT | 14,5464 | m2 |
| 7 | Đục tẩy bề mặt sàn bê tông | Chương V - Yêu cầu KT | 14,5464 | 1m2 |
| 8 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Chương V - Yêu cầu KT | 2,6184 | m3 |
| 9 | Đục nhám mặt bê tông | Chương V - Yêu cầu KT | 57,3356 | m2 |
| 10 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 7,4493 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V - Yêu cầu KT | 7,4493 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải tiếp 10km bằng ô tô - 2,5T | Chương V - Yêu cầu KT | 7,4493 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu KT | 155,6991 | m2 |
| 14 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu KT | 9,3698 | m2 |
| 15 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu KT | 23,058 | m2 |
| 16 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu KT | 19,2596 | m2 |
| 17 | Trát, đắp phào đơn, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu KT | 89,78 | m |
| 18 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu KT | 165,0689 | 1m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu KT | 42,3176 | 1m2 |
| 20 | Rải nilon lót nền đổ bê tông | Chương V - Yêu cầu KT | 0,5918 | 100m2 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Yêu cầu KT | 11,3668 | m3 |
| 22 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V - Yêu cầu KT | 59,1756 | 1m2 |
| 23 | Gia công thanh chắn MBA | Chương V - Yêu cầu KT | 0,0452 | tấn |
| 24 | Lắp dựng thanh chắn MBA | Chương V - Yêu cầu KT | 0,0452 | tấn |
| 25 | Gia công cửa lưới thép | Chương V - Yêu cầu KT | 1,47 | m2 |
| 26 | Sản xuất cửa trạm bằng khung thép hình bịt tôn | Chương V - Yêu cầu KT | 6,14 | m2 |
| 27 | Sơn sắt thép | Chương V - Yêu cầu KT | 17,62 | 1m2 |
| 28 | Lắp dựng khuôn cửa | Chương V - Yêu cầu KT | 6,8 | m cấu kiện |
| 29 | Lắp dựng cửa | Chương V - Yêu cầu KT | 7,61 | m2 |
| 30 | Láng nền sàn không đánh màu tạo phẳng, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V - Yêu cầu KT | 16,8444 | 1m2 |
| 31 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Chương V - Yêu cầu KT | 16,8444 | 1m2 |
| 32 | Láng nền sàn không đánh màu bảo vệ lớp sơn chống thấm, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V - Yêu cầu KT | 16,8444 | 1m2 |
| 33 | Đục lỗ sàn mái làm ống thoát nước | Chương V - Yêu cầu KT | 4 | 1lỗ |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 90mm | Chương V - Yêu cầu KT | 0,136 | 100m |
| 35 | Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút 90mm | Chương V - Yêu cầu KT | 4 | cái |
| 36 | Lắp đặt chếch nhựa, đường kính chếch 90mm | Chương V - Yêu cầu KT | 8 | cái |
| 37 | Lắp đặt đai ôm ống nước | Chương V - Yêu cầu KT | 12 | cái |
| 38 | Lắp đặt quả cầu chắn rác bằng inox, đường kính 90mm | Chương V - Yêu cầu KT | 4 | cái |
| 39 | Đục tường thành rãnh để cài ống bảo vệ dây dẫn | Chương V - Yêu cầu KT | 8 | m |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Chương V - Yêu cầu KT | 8 | m |
| 41 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Chương V - Yêu cầu KT | 8 | m |
| 42 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Chương V - Yêu cầu KT | 5 | m |
| 43 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V - Yêu cầu KT | 1 | bộ |
| 44 | Lắp đặt hộp công tắc, ổ cắm | Chương V - Yêu cầu KT | 3 | hộp |
| 45 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V - Yêu cầu KT | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương V - Yêu cầu KT | 1 | cái |
| 47 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Chương V - Yêu cầu KT | 0,3591 | 100m2 |
| 48 | Khóa cửa | Chương V - Yêu cầu KT | 2 | cái |
| 49 | Bản lề | Chương V - Yêu cầu KT | 12 | cái |
| 50 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 25 | m3 |
| 51 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 25 | m3 |
| 52 | Vận chuyển bằng thủ công 990m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 25 | m3 |
| 53 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 7,3 | tấn |
| 54 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 7,3 | tấn |
| 55 | Vận chuyển bằng thủ công 990m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 7,3 | tấn |
| J | HM10. TBA BƠM TIÊU HIỆP THUẬN | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu KT | 5,08 | m2 |
| 2 | Ca xe vận chuyển vật tư thu hồi về kho, xe 2.5 tấn | Chương V - Yêu cầu KT | 1 | ca |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V - Yêu cầu KT | 2,2417 | m3 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V - Yêu cầu KT | 151,3526 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V - Yêu cầu KT | 11,0608 | m2 |
| 6 | Đào xúc phế thải trước trạm | Chương V - Yêu cầu KT | 4,8 | 1m3 |
| 7 | Phá dỡ lớp gạch chống nóng | Chương V - Yêu cầu KT | 10,943 | m2 |
| 8 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, bê tông xỉ trên mái | Chương V - Yêu cầu KT | 10,943 | m2 |
| 9 | Đục tẩy bề mặt sàn bê tông | Chương V - Yêu cầu KT | 10,943 | 1m2 |
| 10 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Chương V - Yêu cầu KT | 1,9698 | m3 |
| 11 | Đục nhám mặt bê tông | Chương V - Yêu cầu KT | 50,7384 | m2 |
| 12 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 11,5403 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V - Yêu cầu KT | 11,5403 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải tiếp 10km bằng ô tô - 2,5T | Chương V - Yêu cầu KT | 11,5403 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy | Chương V - Yêu cầu KT | 3,092 | 1m2 |
| 16 | Bê tông lót móng, vữa BT M150 | Chương V - Yêu cầu KT | 0,773 | 1 m3 |
| 17 | Xây móng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày | Chương V - Yêu cầu KT | 0,7143 | m3 |
| 18 | Xây móng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu KT | 1,4285 | m3 |
| 19 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V - Yêu cầu KT | 1,92 | m3 |
| 20 | Rải nilon lót nền đổ bê tông | Chương V - Yêu cầu KT | 0,6034 | 100m2 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Yêu cầu KT | 8,2618 | m3 |
| 22 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V - Yêu cầu KT | 60,3384 | 1m2 |
| 23 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu KT | 120,2237 | m2 |
| 24 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu KT | 27 | m2 |
| 25 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu KT | 11,0608 | m2 |
| 26 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu KT | 4,4649 | m2 |
| 27 | Trát, đắp phào đơn, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu KT | 76,1 | m |
| 28 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu KT | 124,6886 | 1m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu KT | 38,0608 | 1m2 |
| 30 | Láng nền sàn không đánh màu tạo phẳng, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V - Yêu cầu KT | 12,932 | 1m2 |
| 31 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Chương V - Yêu cầu KT | 12,932 | 1m2 |
| 32 | Láng nền sàn không đánh màu bảo vệ lớp sơn chống thấm, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V - Yêu cầu KT | 12,932 | 1m2 |
| 33 | Đục lỗ sàn mái làm ống thoát nước | Chương V - Yêu cầu KT | 4 | 1lỗ |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 90mm | Chương V - Yêu cầu KT | 0,128 | 100m |
| 35 | Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút 90mm | Chương V - Yêu cầu KT | 4 | cái |
| 36 | Lắp đặt chếch nhựa, đường kính chếch 90mm | Chương V - Yêu cầu KT | 8 | cái |
| 37 | Lắp đặt đai ôm ống nước | Chương V - Yêu cầu KT | 12 | cái |
| 38 | Lắp đặt quả cầu chắn rác bằng inox, đường kính 90mm | Chương V - Yêu cầu KT | 4 | cái |
| 39 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chương V - Yêu cầu KT | 28,8 | m2 |
| 40 | Sản xuất cửa trạm bằng khung thép hình bịt tôn | Chương V - Yêu cầu KT | 4,96 | m2 |
| 41 | Gia công cửa lưới thép | Chương V - Yêu cầu KT | 0,55 | m2 |
| 42 | Sơn sắt thép | Chương V - Yêu cầu KT | 39,82 | 1m2 |
| 43 | Lắp dựng cửa | Chương V - Yêu cầu KT | 5,51 | m2 |
| 44 | Đục tường thành rãnh để cài ống bảo vệ dây dẫn | Chương V - Yêu cầu KT | 8 | m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Chương V - Yêu cầu KT | 8 | m |
| 46 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Chương V - Yêu cầu KT | 8 | m |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Chương V - Yêu cầu KT | 6 | m |
| 48 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V - Yêu cầu KT | 1 | bộ |
| 49 | Lắp đặt hộp công tắc, ổ cắm | Chương V - Yêu cầu KT | 3 | hộp |
| 50 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V - Yêu cầu KT | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương V - Yêu cầu KT | 1 | cái |
| 52 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Chương V - Yêu cầu KT | 0,3757 | 100m2 |
| 53 | Khóa cửa | Chương V - Yêu cầu KT | 2 | cái |
| 54 | Bản lề | Chương V - Yêu cầu KT | 12 | cái |
| 55 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 24 | m3 |
| 56 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 24 | m3 |
| 57 | Vận chuyển bằng thủ công 990m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 24 | m3 |
| 58 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 6,1 | tấn |
| 59 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 6,1 | tấn |
| 60 | Vận chuyển bằng thủ công 990m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 6,1 | tấn |
| 61 | Bốc xếp gạch xây các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 1,187 | 1000v |
| 62 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch xây các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 1,187 | 1000v |
| 63 | Vận chuyển bằng thủ công 990m tiếp theo - gạch xây các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 1,187 | 1000v |
| K | HM11. TBA LONG XUYÊN 1 | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu KT | 22,79 | m2 |
| 2 | Ca xe vận chuyển vật tư thu hồi về kho, xe 2.5 tấn | Chương V - Yêu cầu KT | 1 | ca |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V - Yêu cầu KT | 160,3078 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V - Yêu cầu KT | 5,5826 | m2 |
| 5 | Phá dỡ lớp gạch chống nóng | Chương V - Yêu cầu KT | 7,875 | m2 |
| 6 | Đục tẩy bề mặt sàn bê tông | Chương V - Yêu cầu KT | 13,5464 | 1m2 |
| 7 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Chương V - Yêu cầu KT | 1,1939 | m3 |
| 8 | Đục nhám mặt bê tông | Chương V - Yêu cầu KT | 5,5826 | m2 |
| 9 | Đào hót phế thải khuôn viên trạm | Chương V - Yêu cầu KT | 2,465 | 1m3 |
| 10 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 36,6103 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V - Yêu cầu KT | 36,6103 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải tiếp 10km bằng ô tô - 2,5T | Chương V - Yêu cầu KT | 36,6103 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu KT | 119,7653 | m2 |
| 14 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu KT | 29,724 | m2 |
| 15 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu KT | 5,5826 | m2 |
| 16 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu KT | 11,165 | m2 |
| 17 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu KT | 130,9303 | 1m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu KT | 29,724 | 1m2 |
| 19 | Rải nilon lót nền đổ bê tông | Chương V - Yêu cầu KT | 0,1643 | 100m2 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Yêu cầu KT | 2,465 | m3 |
| 21 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V - Yêu cầu KT | 22,0161 | 1m2 |
| 22 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chương V - Yêu cầu KT | 45,58 | m2 |
| 23 | Gia công cửa lưới thép | Chương V - Yêu cầu KT | 1,08 | m2 |
| 24 | Sơn sắt thép | Chương V - Yêu cầu KT | 47,74 | 1m2 |
| 25 | Lắp dựng cửa | Chương V - Yêu cầu KT | 6,87 | m2 |
| 26 | Lắp dựng rào ngăn MBA | Chương V - Yêu cầu KT | 17 | m2 |
| 27 | Láng nền sàn không đánh màu tạo phẳng , chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V - Yêu cầu KT | 15,0284 | 1m2 |
| 28 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Chương V - Yêu cầu KT | 15,0284 | 1m2 |
| 29 | Láng nền sàn không đánh màu bảo vệ lớp sơn chống thấm, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V - Yêu cầu KT | 15,0284 | 1m2 |
| 30 | Đục lỗ sàn mái làm ống thoát nước | Chương V - Yêu cầu KT | 4 | 1lỗ |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 90mm | Chương V - Yêu cầu KT | 0,144 | 100m |
| 32 | Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút 90mm | Chương V - Yêu cầu KT | 4 | cái |
| 33 | Lắp đặt chếch nhựa, đường kính chếch 90mm | Chương V - Yêu cầu KT | 8 | cái |
| 34 | Lắp đặt đai ôm ống nước | Chương V - Yêu cầu KT | 12 | cái |
| 35 | Lắp đặt quả cầu chắn rác bằng inox, đường kính 90mm | Chương V - Yêu cầu KT | 4 | cái |
| 36 | Đục tường thành rãnh để cài ống bảo vệ dây dẫn | Chương V - Yêu cầu KT | 8 | m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Chương V - Yêu cầu KT | 8 | m |
| 38 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Chương V - Yêu cầu KT | 8 | m |
| 39 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Chương V - Yêu cầu KT | 5 | m |
| 40 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V - Yêu cầu KT | 1 | bộ |
| 41 | Lắp đặt hộp công tắc, ổ cắm | Chương V - Yêu cầu KT | 3 | hộp |
| 42 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V - Yêu cầu KT | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương V - Yêu cầu KT | 1 | cái |
| 44 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Chương V - Yêu cầu KT | 0,3503 | 100m2 |
| 45 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 9 | m3 |
| 46 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 9 | m3 |
| 47 | Vận chuyển bằng thủ công 990m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 9 | m3 |
| 48 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 2,75 | tấn |
| 49 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 2,75 | tấn |
| 50 | Vận chuyển bằng thủ công 990m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 2,75 | tấn |
| L | HM 12. TBA XUÂN PHÚ 2 | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu KT | 14,688 | m2 |
| 2 | Ca xe vận chuyển vật tư thu hồi về kho, xe 2.5 tấn | Chương V - Yêu cầu KT | 1 | ca |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Chương V - Yêu cầu KT | 2,3227 | m3 |
| 4 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Chương V - Yêu cầu KT | 0,8131 | m3 |
| 5 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Chương V - Yêu cầu KT | 1,0376 | m3 |
| 6 | Phá dỡ móng các loại, móng gạch | Chương V - Yêu cầu KT | 4,5657 | m3 |
| 7 | Phá dỡ móng các loại, móng bê tông gạch vỡ | Chương V - Yêu cầu KT | 0,8931 | m3 |
| 8 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V - Yêu cầu KT | 6,8287 | m3 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V - Yêu cầu KT | 55,942 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V - Yêu cầu KT | 10,4486 | m2 |
| 11 | Phá dỡ lớp gạch chống nóng | Chương V - Yêu cầu KT | 10,7184 | m2 |
| 12 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, bê tông xỉ trên mái | Chương V - Yêu cầu KT | 10,7184 | m2 |
| 13 | Đục tẩy bề mặt sàn bê tông | Chương V - Yêu cầu KT | 10,7184 | 1m2 |
| 14 | Đục nhám mặt bê tông | Chương V - Yêu cầu KT | 19,08 | m2 |
| 15 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 20,2905 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V - Yêu cầu KT | 20,2905 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải tiếp 10km bằng ô tô - 2,5T | Chương V - Yêu cầu KT | 20,2905 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy | Chương V - Yêu cầu KT | 3,268 | 1m2 |
| 19 | Bê tông lót móng, vữa BT M150 | Chương V - Yêu cầu KT | 0,8931 | 1 m3 |
| 20 | Xây móng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày | Chương V - Yêu cầu KT | 1,3383 | m3 |
| 21 | Xây móng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu KT | 4,5183 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày | Chương V - Yêu cầu KT | 2,9742 | m3 |
| 23 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu KT | 1,0309 | m3 |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng, vữa BT M200 | Chương V - Yêu cầu KT | 1,0376 | 1 m3 |
| 25 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V - Yêu cầu KT | 0,2395 | 100kg |
| 26 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V - Yêu cầu KT | 1,0552 | 100kg |
| 27 | Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu KT | 11,0248 | 1m2 |
| 28 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu KT | 101,5344 | m2 |
| 29 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu KT | 25,742 | m2 |
| 30 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu KT | 10,4486 | m2 |
| 31 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu KT | 9,0618 | m2 |
| 32 | Trát, đắp phào đơn, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu KT | 61,3 | m |
| 33 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu KT | 110,5962 | 1m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu KT | 36,1906 | 1m2 |
| 35 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V - Yêu cầu KT | 6,2568 | m3 |
| 36 | Rải nilon lót nền đổ bê tông | Chương V - Yêu cầu KT | 0,1908 | 100m2 |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Yêu cầu KT | 3,816 | m3 |
| 38 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V - Yêu cầu KT | 19,08 | 1m2 |
| 39 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chương V - Yêu cầu KT | 22,176 | m2 |
| 40 | Sản xuất cửa trạm bằng khung thép hình bịt tôn | Chương V - Yêu cầu KT | 4,2 | m2 |
| 41 | Gia công cửa lưới thép | Chương V - Yêu cầu KT | 0,85 | m2 |
| 42 | Sơn sắt thép | Chương V - Yêu cầu KT | 32,276 | 1m2 |
| 43 | Lắp dựng cửa | Chương V - Yêu cầu KT | 5,05 | m2 |
| 44 | Lắp dựng rào ngăn MBA | Chương V - Yêu cầu KT | 11,088 | m2 |
| 45 | Láng nền sàn không đánh màu tạo phẳng, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V - Yêu cầu KT | 10,7184 | 1m2 |
| 46 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Chương V - Yêu cầu KT | 10,7184 | 1m2 |
| 47 | Láng nền sàn không đánh màu bảo vệ lớp sơn chống thấm, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V - Yêu cầu KT | 10,7184 | 1m2 |
| 48 | Đục lỗ sàn mái làm ống thoát nước | Chương V - Yêu cầu KT | 4 | 1lỗ |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 90mm | Chương V - Yêu cầu KT | 0,108 | 100m |
| 50 | Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút 90mm | Chương V - Yêu cầu KT | 4 | cái |
| 51 | Lắp đặt chếch nhựa, đường kính chếch 90mm | Chương V - Yêu cầu KT | 8 | cái |
| 52 | Lắp đặt đai ôm ống nước | Chương V - Yêu cầu KT | 12 | cái |
| 53 | Lắp đặt quả cầu chắn rác bằng inox, đường kính 90mm | Chương V - Yêu cầu KT | 4 | cái |
| 54 | Đục tường thành rãnh để cài ống bảo vệ dây dẫn | Chương V - Yêu cầu KT | 10 | m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Chương V - Yêu cầu KT | 10 | m |
| 56 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Chương V - Yêu cầu KT | 10 | m |
| 57 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Chương V - Yêu cầu KT | 7 | m |
| 58 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V - Yêu cầu KT | 1 | bộ |
| 59 | Lắp đặt hộp công tắc, ổ cắm | Chương V - Yêu cầu KT | 3 | hộp |
| 60 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V - Yêu cầu KT | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương V - Yêu cầu KT | 1 | cái |
| 62 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Chương V - Yêu cầu KT | 0,342 | 100m2 |
| 63 | Khóa cửa | Chương V - Yêu cầu KT | 2 | cái |
| 64 | Bản lề | Chương V - Yêu cầu KT | 12 | cái |
| 65 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 25 | m3 |
| 66 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 25 | m3 |
| 67 | Vận chuyển bằng thủ công 990m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 25 | m3 |
| 68 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 4,65 | tấn |
| 69 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 4,65 | tấn |
| 70 | Vận chuyển bằng thủ công 990m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 4,65 | tấn |
| 71 | Bốc xếp gạch xây các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 5,754 | 1000v |
| 72 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch xây các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 5,754 | 1000v |
| 73 | Vận chuyển bằng thủ công 990m tiếp theo - gạch xây các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 5,754 | 1000v |
| M | HM13. TBA NGỌC TẢO 2 | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu KT | 4,785 | m2 |
| 2 | Ca xe vận chuyển vật tư thu hồi về kho, xe 2.5 tấn | Chương V - Yêu cầu KT | 1 | ca |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Chương V - Yêu cầu KT | 3,0536 | m3 |
| 4 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Chương V - Yêu cầu KT | 0,9124 | m3 |
| 5 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Chương V - Yêu cầu KT | 1,3512 | m3 |
| 6 | Phá dỡ móng các loại, móng gạch | Chương V - Yêu cầu KT | 6,2988 | m3 |
| 7 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | Chương V - Yêu cầu KT | 1,25 | m3 |
| 8 | Phá dỡ lớp gạch chống nóng | Chương V - Yêu cầu KT | 7,3505 | m2 |
| 9 | Đục tẩy bề mặt sàn bê tông | Chương V - Yêu cầu KT | 13,8105 | 1m2 |
| 10 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Chương V - Yêu cầu KT | 1,5169 | m3 |
| 11 | Đục nhám mặt bê tông | Chương V - Yêu cầu KT | 39,1632 | m2 |
| 12 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V - Yêu cầu KT | 9,8887 | m3 |
| 13 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V - Yêu cầu KT | 51,532 | m2 |
| 14 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V - Yêu cầu KT | 16,7877 | m2 |
| 15 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 26,411 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V - Yêu cầu KT | 26,411 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải tiếp 10km bằng ô tô - 2,5T | Chương V - Yêu cầu KT | 26,411 | m3 |
| 18 | Bê tông lót móng, vữa BT M150 | Chương V - Yêu cầu KT | 1,4123 | 1 m3 |
| 19 | Xây móng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày | Chương V - Yêu cầu KT | 1,8274 | m3 |
| 20 | Xây móng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu KT | 6,2514 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày | Chương V - Yêu cầu KT | 4,0451 | m3 |
| 22 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu KT | 1,1229 | m3 |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng, vữa BT M200 | Chương V - Yêu cầu KT | 1,3844 | 1 m3 |
| 24 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V - Yêu cầu KT | 0,3201 | 100kg |
| 25 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V - Yêu cầu KT | 1,408 | 100kg |
| 26 | Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu KT | 14,7367 | 1m2 |
| 27 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu KT | 122,7313 | m2 |
| 28 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu KT | 26,36 | m2 |
| 29 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu KT | 16,7877 | m2 |
| 30 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu KT | 9,2752 | m2 |
| 31 | Trát, đắp phào đơn, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu KT | 73,82 | m |
| 32 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu KT | 132,0065 | 1m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu KT | 43,1477 | 1m2 |
| 34 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V - Yêu cầu KT | 8,8682 | m3 |
| 35 | Rải nilon lót nền đổ bê tông | Chương V - Yêu cầu KT | 0,3917 | 100m2 |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Yêu cầu KT | 7,8326 | m3 |
| 37 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V - Yêu cầu KT | 39,1632 | 1m2 |
| 38 | Sản xuất cửa trạm bằng khung thép hình bịt tôn | Chương V - Yêu cầu KT | 6 | m2 |
| 39 | Gia công cửa lưới thép | Chương V - Yêu cầu KT | 1,08 | m2 |
| 40 | Sơn sắt thép | Chương V - Yêu cầu KT | 14,16 | 1m2 |
| 41 | Lắp dựng cửa | Chương V - Yêu cầu KT | 7,08 | m2 |
| 42 | Láng nền sàn không đánh màu tạo phẳng, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V - Yêu cầu KT | 15,0257 | 1m2 |
| 43 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Chương V - Yêu cầu KT | 15,0257 | 1m2 |
| 44 | Láng nền sàn không đánh màu tạo phẳng, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V - Yêu cầu KT | 15,0257 | 1m2 |
| 45 | Đục lỗ sàn mái làm ống thoát nước | Chương V - Yêu cầu KT | 4 | 1lỗ |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 90mm | Chương V - Yêu cầu KT | 0,128 | 100m |
| 47 | Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút 90mm | Chương V - Yêu cầu KT | 4 | cái |
| 48 | Lắp đặt chếch nhựa, đường kính chếch 90mm | Chương V - Yêu cầu KT | 8 | cái |
| 49 | Lắp đặt đai ôm ống nước | Chương V - Yêu cầu KT | 12 | cái |
| 50 | Lắp đặt quả cầu chắn rác bằng inox, đường kính 90mm | Chương V - Yêu cầu KT | 4 | cái |
| 51 | Đục tường thành rãnh để cài ống bảo vệ dây dẫn | Chương V - Yêu cầu KT | 8 | m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Chương V - Yêu cầu KT | 8 | m |
| 53 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Chương V - Yêu cầu KT | 8 | m |
| 54 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Chương V - Yêu cầu KT | 5 | m |
| 55 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V - Yêu cầu KT | 1 | bộ |
| 56 | Lắp đặt hộp công tắc, ổ cắm | Chương V - Yêu cầu KT | 3 | hộp |
| 57 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V - Yêu cầu KT | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương V - Yêu cầu KT | 1 | cái |
| 59 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Chương V - Yêu cầu KT | 0,3385 | 100m2 |
| 60 | Khóa cửa | Chương V - Yêu cầu KT | 2 | cái |
| 61 | Bản lề | Chương V - Yêu cầu KT | 12 | cái |
| 62 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 38 | m3 |
| 63 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 38 | m3 |
| 64 | Vận chuyển bằng thủ công 990m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 38 | m3 |
| 65 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 7,35 | tấn |
| 66 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 7,35 | tấn |
| 67 | Vận chuyển bằng thủ công 990m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 7,35 | tấn |
| 68 | Bốc xếp gạch xây các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 7,735 | 1000v |
| 69 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch xây các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 7,735 | 1000v |
| 70 | Vận chuyển bằng thủ công 990m tiếp theo - gạch xây các loại | Chương V - Yêu cầu KT | 7,735 | 1000v |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2017(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2017 đến năm 2019(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13a |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 3.544705565E9 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13b |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 7.08941112E8 VND(7). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng tương tự là: hợp đồng thi công, cải tạo phần xây dựng.
Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.654.195.930 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
4.962.587.790 VND.
Loại công trình: Công trình dân dụng Cấp công trình: Cấp IV |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi