Gói thầu: Cung cấp vật tư và dịch vụ lắp đặt, lập trình PLC, thử nghiệm hệ thống phục vụ công tác đại tu thay thế bộ sấy gas số 2 PM4

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210619584-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần
Tên gói thầu Cung cấp vật tư và dịch vụ lắp đặt, lập trình PLC, thử nghiệm hệ thống phục vụ công tác đại tu thay thế bộ sấy gas số 2 PM4
Số hiệu KHLCNT 20210619507
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn sửa chữa lớn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 151 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-07 14:18:00 đến ngày 2021-06-17 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,122,764,870 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 41,228,000 VNĐ ((Bốn mươi mốt triệu hai trăm hai mươi tám nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 6.184147305E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
Yêu cầu Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 2.885.935.409 VNĐ.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
Yêu cầu Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1Bộ truyền động Actuator 1 (Main Gas Supply) ( ACT-1 )Model: DSDCTOFConnection:1/2 inch Keyed Output ShaftTorque Rating: 300 in-lbPower:100-240 VACTravel Span:0 to 90 DegreesCommunication:ModbusElectrical Rating:100-240V; 50/60Hz; .2A; 19WMaximum Ambient Temperature:158F (70C)Minimum Ambient Temperature:-40F (-40C)Hazardous Location, Non-incendive Class I, Division 2, Groups A, B, C and D. Agency Sanctions: FM, CE, UL, ATEX.NSX: Maxon - Honeywell1CáiBộ truyền động Actuator 1 (Main Gas Supply) ( ACT-1 )Model: DSDCTOFConnection:1/2 inch Keyed Output ShaftTorque Rating: 300 in-lbPower:100-240 VACTravel Span:0 to 90 DegreesCommunication:ModbusElectrical Rating:100-240V; 50/60Hz; .2A; 19WMaximum Ambient Temperature:158F (70C)Minimum Ambient Temperature:-40F (-40C)Hazardous Location, Non-incendive Class I, Division 2, Groups A, B, C and D. Agency Sanctions: FM, CE, UL, ATEX.NSX: Maxon - Honeywell
2Bộ truyền động Actuator 1 (Main Gas Supply) ( ACT-2 )Model: DSDCTOFConnection:1/2 inch Keyed Output ShaftTorque Rating: 300 in-lbPower:100-240 VACTravel Span:0 to 90 DegreesCommunication:ModbusElectrical Rating:100-240V; 50/60Hz; .2A; 19WMaximum Ambient Temperature:158F (70C)Minimum Ambient Temperature:-40F (-40C)Hazardous Location, Non-incendive Class I, Division 2, Groups A, B, C and D. Agency Sanctions: FM, CE, UL, ATEX.NSX: Maxon - Honeywell1CáiBộ truyền động Actuator 1 (Main Gas Supply) ( ACT-2 )Model: DSDCTOFConnection:1/2 inch Keyed Output ShaftTorque Rating: 300 in-lbPower:100-240 VACTravel Span:0 to 90 DegreesCommunication:ModbusElectrical Rating:100-240V; 50/60Hz; .2A; 19WMaximum Ambient Temperature:158F (70C)Minimum Ambient Temperature:-40F (-40C)Hazardous Location, Non-incendive Class I, Division 2, Groups A, B, C and D. Agency Sanctions: FM, CE, UL, ATEX.NSX: Maxon - Honeywell
3Bộ biến tần: ATV310HU55N4ESupplier: SchneiderSupply voltage: 380...460 V-3 phaseMotor power: 5.5 KW (7.5 Hp)Analogue input type: 0...20 mA 250 Ohm/ 0...10 V 30 kOhm/ 0...5 V 30 kOhmAnalogue output type: 0...10 V, impedance: 470 Ohm, resolution 8 bits/ 0...20 mA, impedance: 800 Ohm, resolution 8 bits.1cáiBộ biến tần: ATV310HU55N4ESupplier: SchneiderSupply voltage: 380...460 V-3 phaseMotor power: 5.5 KW (7.5 Hp)Analogue input type: 0...20 mA 250 Ohm/ 0...10 V 30 kOhm/ 0...5 V 30 kOhmAnalogue output type: 0...10 V, impedance: 470 Ohm, resolution 8 bits/ 0...20 mA, impedance: 800 Ohm, resolution 8 bits.
4Bộ cấp nguồn PLCQUINT-PS/1AC/24DC/ 5/CO - 2320908Supplier: Phoenix contactInput voltage: 100 - 240 VAC; 110 - 250 VDCNominal output current (IN): 5 A (-25 °C ... 60 °C, Uout = 24 V DC)Output voltage: 24 V DC1cáiBộ cấp nguồn PLCQUINT-PS/1AC/24DC/ 5/CO - 2320908Supplier: Phoenix contactInput voltage: 100 - 240 VAC; 110 - 250 VDCNominal output current (IN): 5 A (-25 °C ... 60 °C, Uout = 24 V DC)Output voltage: 24 V DC
5Bộ đốt (Burner Assembly), Forced draft Maxon 14LB Tube-O-Flame series 67 complete with adjustable pilot orifice cock, 12” OD x 12” LG 310SS discharge sleeve; Capacity (1000's Btu/hr): maximum 5000; Required air pressure at burner air inlet connection: 5.0" wc; Maximum combustion air colume required (SCFM): 870; Tube length and diameter: 70 ft. of 14" diameter; UV scanner adapter, (1) Foxboro P-25 connecting base and linkage, Honeywell micro switch for high & low fire position; Supplier: Maxon-Honeywell.2BộBộ đốt (Burner Assembly), Forced draft Maxon 14LB Tube-O-Flame series 67 complete with adjustable pilot orifice cock, 12” OD x 12” LG 310SS discharge sleeve; Capacity (1000's Btu/hr): maximum 5000; Required air pressure at burner air inlet connection: 5.0" wc; Maximum combustion air colume required (SCFM): 870; Tube length and diameter: 70 ft. of 14" diameter; UV scanner adapter, (1) Foxboro P-25 connecting base and linkage, Honeywell micro switch for high & low fire position; Supplier: Maxon-Honeywell.
6Bộ lọc (Strainer); Model: GFK 50F60; Size: DN 50, Flange: DIN PN16 (Mesh #40), NSX: Kromschroder-Honeywell.1CáiBộ lọc (Strainer); Model: GFK 50F60; Size: DN 50, Flange: DIN PN16 (Mesh #40), NSX: Kromschroder-Honeywell.
7Bộ xử lý PLCSIMATIC S7-1200, CPU 1215C, COMPACT CPU, DC/DC/DC, 2 PROFINET PORT, ONBOARD I/O: 14 DI 24V DC; 10 DO 24V DC 0.5A 2 AI 0-10V DC, 2 AO 0-20MA DC, POWER SUPPLY: DC 20.4 - 28.8 V DC, PROGRAM/DATA MEMORY: 125 KB NOTE: V13 SP1 PORTAL SOFTWARE IS REQUIRED TO PROGRAM1CáiBộ xử lý PLCSIMATIC S7-1200, CPU 1215C, COMPACT CPU, DC/DC/DC, 2 PROFINET PORT, ONBOARD I/O: 14 DI 24V DC; 10 DO 24V DC 0.5A 2 AI 0-10V DC, 2 AO 0-20MA DC, POWER SUPPLY: DC 20.4 - 28.8 V DC, PROGRAM/DATA MEMORY: 125 KB NOTE: V13 SP1 PORTAL SOFTWARE IS REQUIRED TO PROGRAM
8Bu-lông M10x100 + Đai ốc + 02 lông đền. Vật liệu thép 8.8 mạ kẽm8BộBu-lông M10x100 + Đai ốc + 02 lông đền. Vật liệu thép 8.8 mạ kẽm
9Bu-lông M12x50 + Đai ốc + Lông đền. Vật liệu thép 8.8 mạ kẽm40BộBu-lông M12x50 + Đai ốc + Lông đền. Vật liệu thép 8.8 mạ kẽm
10Bu-lông M12x70 + Đai ốc + Lông đền. Vật liệu thép 8.8 mạ kẽm16BộBu-lông M12x70 + Đai ốc + Lông đền. Vật liệu thép 8.8 mạ kẽm
11Bu-lông M14x50 + Đai ốc + Lông đền. Vật liệu thép 8.8 mạ kẽm40BộBu-lông M14x50 + Đai ốc + Lông đền. Vật liệu thép 8.8 mạ kẽm
12Bu-lông M6x35 + Đai ốc + Lông đền. Vật liệu thép 8.8 mạ kẽm12BộBu-lông M6x35 + Đai ốc + Lông đền. Vật liệu thép 8.8 mạ kẽm
13Bộ điều khiển đầu đốt (Burner control)Model: 7800 SeriesAutomatic burner sequencing, flame supervision, system status indication, system or self-diagnostics, and troubleshootingSupplier: Honeywell2CáiBộ điều khiển đầu đốt (Burner control)Model: 7800 SeriesAutomatic burner sequencing, flame supervision, system status indication, system or self-diagnostics, and troubleshootingSupplier: Honeywell
14Mô đun tín hiệu tương tự đầu vào (Card Analog input Module)Type: 6ES7231-4HF32-0XB0SIMATIC S7-1200, Analog input, SM 1231, 8 AI, +/-10 V, +/-5 V, +/-2.5 V, or 0-20 mA/4-20 mA, 12 bit+sign or (13 bit ADC)1CáiMô đun tín hiệu tương tự đầu vào (Card Analog input Module)Type: 6ES7231-4HF32-0XB0SIMATIC S7-1200, Analog input, SM 1231, 8 AI, +/-10 V, +/-5 V, +/-2.5 V, or 0-20 mA/4-20 mA, 12 bit+sign or (13 bit ADC)
15Mô đun tín hiệu tương tự đầu ra(Card Analog Output Module)6ES7232-4HD32-0XB0SIMATIC S7-1200, Analog output, SM 1232, 4 AO, +/-10 V, 14-bit resolution, or 0-20 mA/4-20 mA, 13-bit resolution1cáiMô đun tín hiệu tương tự đầu ra(Card Analog Output Module)6ES7232-4HD32-0XB0SIMATIC S7-1200, Analog output, SM 1232, 4 AO, +/-10 V, 14-bit resolution, or 0-20 mA/4-20 mA, 13-bit resolution
16Mô đun tín hiệu số đầu vào(Card input Module)Type: 6ES7221-1BH32-0XB0 SIMATIC S7-1200, Digital input SM 1221, 16 DI, 24 V DC, Sink/Source1CáiMô đun tín hiệu số đầu vào(Card input Module)Type: 6ES7221-1BH32-0XB0 SIMATIC S7-1200, Digital input SM 1221, 16 DI, 24 V DC, Sink/Source
17Mô đun tín hiệu số đầu ra(Card output Module)Type: 6ES7222-1BH32-0XB0SIMATIC S7-1200, Digital output SM 1222, 16 DO, 24 V DC, transistor 0.5 A1CáiMô đun tín hiệu số đầu ra(Card output Module)Type: 6ES7222-1BH32-0XB0SIMATIC S7-1200, Digital output SM 1222, 16 DO, 24 V DC, transistor 0.5 A
18Vòng siết ống 8 inch, dãy siết từ 200-230mm, Vật liệu SUS304.2BộVòng siết ống 8 inch, dãy siết từ 200-230mm, Vật liệu SUS304.
19Co nối 90 độ; Size 1"; Rating pressure: 3000 LBS; Connection: Socket welding fitting; Vật liệu: SA1054CáiCo nối 90 độ; Size 1"; Rating pressure: 3000 LBS; Connection: Socket welding fitting; Vật liệu: SA105
20Co nối 90 độ; Size 2"; Rating pressure: 3000 LBS; Connection: Socket welding fitting; Vật liệu: SA1056CáiCo nối 90 độ; Size 2"; Rating pressure: 3000 LBS; Connection: Socket welding fitting; Vật liệu: SA105
21HMI/Màn hình HMIType: 6AV2124-0JC01-0AX0SIMATIC HMI TP900 Comfort, Comfort Panel, Touch operation, 9" widescreen TFT display, 16 million colors, PROFINET interface, MPI/PROFIBUS DP interface, 12 MB configuration memory, Windows CE 6.0, (Microsoft Support included Security updates discontinued) configurable from WinCC Comfort V111cáiHMI/Màn hình HMIType: 6AV2124-0JC01-0AX0SIMATIC HMI TP900 Comfort, Comfort Panel, Touch operation, 9" widescreen TFT display, 16 million colors, PROFINET interface, MPI/PROFIBUS DP interface, 12 MB configuration memory, Windows CE 6.0, (Microsoft Support included Security updates discontinued) configurable from WinCC Comfort V11
22Biến áp đánh lửa (Ignition Transformer)Gas Ignition Transformer, Temperature Range (F): -40 F to +125 F. Voltage: 120 Vac Frequency 50 Hz; 60 Hz Firing Rage: 60 sparks per second. Voltage, peak-to-peak: 22,000 volts nonsinusoidal. Firing cycle peak voltage: 15,000 volts ±500 volts, open circuit. Energy Discharge: 200 millijoules per spark. Discharge Time: 0.3 milliseconds per spark. Power Dissipation: approximately 12 watts per second.2CáiBiến áp đánh lửa (Ignition Transformer)Gas Ignition Transformer, Temperature Range (F): -40 F to +125 F. Voltage: 120 Vac Frequency 50 Hz; 60 Hz Firing Rage: 60 sparks per second. Voltage, peak-to-peak: 22,000 volts nonsinusoidal. Firing cycle peak voltage: 15,000 volts ±500 volts, open circuit. Energy Discharge: 200 millijoules per spark. Discharge Time: 0.3 milliseconds per spark. Power Dissipation: approximately 12 watts per second.
23Công tắc áp suất (High Gas Pressure Switch Main Gas Supply) ( PSH-200 )Model: UE H117Pressure adjustment range: 6.2 to 124.5 mbar . Over range preussure: 6.9 bar. connection: 1/2 NPT. Approved for Division 2, Zone 2 hazardous locations, Class I, Division 2, Groups A, B, C & DClass II, Division 2, Groups F & G. Optional ATEX or EACintrinsic safety compliance for Zone 0, ATEX Directive 2014/34/EUII 1 G Ex ia IIC T6 Ga.NSX: UE1CáiCông tắc áp suất (High Gas Pressure Switch Main Gas Supply) ( PSH-200 )Model: UE H117Pressure adjustment range: 6.2 to 124.5 mbar . Over range preussure: 6.9 bar. connection: 1/2 NPT. Approved for Division 2, Zone 2 hazardous locations, Class I, Division 2, Groups A, B, C & DClass II, Division 2, Groups F & G. Optional ATEX or EACintrinsic safety compliance for Zone 0, ATEX Directive 2014/34/EUII 1 G Ex ia IIC T6 Ga.NSX: UE
24Công tắc áp suất (Low Air Combustion Pressure Switch -Combustion Air Flow) ( PSL-300 )Model: UE H117Pressure adjustment range: 1.2 to 12.4 mbar . Over range preussure: 6.9 bar. connection: 1/2 NPT. Approved for Division 2, Zone 2 hazardous locations, Class I, Division 2, Groups A, B, C & DClass II, Division 2, Groups F & G. Optional ATEX or EAC intrinsic safety compliance for Zone 0, ATEX Directive 2014/34/EUII 1 G Ex ia IIC T6 Ga.NSX: UE1CáiCông tắc áp suất (Low Air Combustion Pressure Switch -Combustion Air Flow) ( PSL-300 )Model: UE H117Pressure adjustment range: 1.2 to 12.4 mbar . Over range preussure: 6.9 bar. connection: 1/2 NPT. Approved for Division 2, Zone 2 hazardous locations, Class I, Division 2, Groups A, B, C & DClass II, Division 2, Groups F & G. Optional ATEX or EAC intrinsic safety compliance for Zone 0, ATEX Directive 2014/34/EUII 1 G Ex ia IIC T6 Ga.NSX: UE
25Công tắc áp suất (Low Gas Pressure Switch Main Gas Supply) ( PSL-200 )Model: UE H117 Pressure adjustment range: 1.2 to 12.4 mbar . Over range preussure: 6.9 bar. connection: 1/2 NPT. Approved for Division 2, Zone 2 hazardous locations, Class I, Division 2, Groups A, B, C & DClass II, Division 2, Groups F & G. Optional ATEX or EAC intrinsic safety compliance for Zone 0, ATEX Directive 2014/34/EUII 1 G Ex ia IIC T6 Ga.NSX: UE1BộCông tắc áp suất (Low Gas Pressure Switch Main Gas Supply) ( PSL-200 )Model: UE H117 Pressure adjustment range: 1.2 to 12.4 mbar . Over range preussure: 6.9 bar. connection: 1/2 NPT. Approved for Division 2, Zone 2 hazardous locations, Class I, Division 2, Groups A, B, C & DClass II, Division 2, Groups F & G. Optional ATEX or EAC intrinsic safety compliance for Zone 0, ATEX Directive 2014/34/EUII 1 G Ex ia IIC T6 Ga.NSX: UE
26Van xả (Main Gas Vent Valve) Model: 100SMA22-AA22-CC11Size: DN 25; Flow capacity: Standard; Body connection: ANSI NPT Threaded; Body seals & bumper material: Buna o-rings/Buna bumper; Body material: Carbon steel; Internal trim package: Trim package 2; Supplier: Maxon Honeywell1CáiVan xả (Main Gas Vent Valve) Model: 100SMA22-AA22-CC11Size: DN 25; Flow capacity: Standard; Body connection: ANSI NPT Threaded; Body seals & bumper material: Buna o-rings/Buna bumper; Body material: Carbon steel; Internal trim package: Trim package 2; Supplier: Maxon Honeywell
27Mặt bích DN 50, Type: Weldneck; Tiêu chuẩn: DIN PN16, Vật liệu SA105.18CáiMặt bích DN 50, Type: Weldneck; Tiêu chuẩn: DIN PN16, Vật liệu SA105.
28Mặt bích DN50, Type: Weldneck; Tiêu chuẩn ANSI 300; Vật liệu SA1056CáiMặt bích DN50, Type: Weldneck; Tiêu chuẩn ANSI 300; Vật liệu SA105
29Nối ống T 90⁰, Size DN 50, Kiểu: Hàn lồng, Vật liệu: SA105; Schedule80.4CáiNối ống T 90⁰, Size DN 50, Kiểu: Hàn lồng, Vật liệu: SA105; Schedule80.
30Ống thép đúc 1'', Schedule 80; Dài 6m/cây; Vật liệu SA106 GrB;3ỐngỐng thép đúc 1'', Schedule 80; Dài 6m/cây; Vật liệu SA106 GrB;
31Ống thép đúc 2'', Schedule 80; Dài 6m/cây; Vật liệu SA106 GrB;4ỐngỐng thép đúc 2'', Schedule 80; Dài 6m/cây; Vật liệu SA106 GrB;
32Đồng hồ áp suất (Pressure Indicator) ( PI-200 )Bourdon Tube Pressure Gauges, Stainless SteelSeries Model: 233.50Case filling: GlycerineNominal size: 100 mmScale range: 0...40 barProcess connection: 1/2 NPTWindow: laminated safety glassPointer: standard pointerAccuracy class: class 1.0Case filling fluid: GlycerineNSX: Wika1CáiĐồng hồ áp suất (Pressure Indicator) ( PI-200 )Bourdon Tube Pressure Gauges, Stainless SteelSeries Model: 233.50Case filling: GlycerineNominal size: 100 mmScale range: 0...40 barProcess connection: 1/2 NPTWindow: laminated safety glassPointer: standard pointerAccuracy class: class 1.0Case filling fluid: GlycerineNSX: Wika
33Đồng hồ áp suất (Pressure Indicator Combustion Air Flow) (PI-300)Model: KFM 100RBRange: 0 to 100 mbar. Connection Thread 1/4‘’NSX: KromSchroder - Honeywell1CáiĐồng hồ áp suất (Pressure Indicator Combustion Air Flow) (PI-300)Model: KFM 100RBRange: 0 to 100 mbar. Connection Thread 1/4‘’NSX: KromSchroder - Honeywell
34Đồng hồ áp suất (Pressure Indicator Main Gas Supply) ( PI-201 )Model: KFM 100RB63Range: 0 to 100 mbar. Connection Thread 1/4‘’NSX: KromSchroder - Honeywell1CáiĐồng hồ áp suất (Pressure Indicator Main Gas Supply) ( PI-201 )Model: KFM 100RB63Range: 0 to 100 mbar. Connection Thread 1/4‘’NSX: KromSchroder - Honeywell
35Đồng hồ áp suất (Pressure Indicator Main Gas Supply) ( PI-202 )Model: KFM 100RRange: 0 to 100 mbar. Connection Thread 1/4‘’NSX: KromSchroder - Honeywell1CáiĐồng hồ áp suất (Pressure Indicator Main Gas Supply) ( PI-202 )Model: KFM 100RRange: 0 to 100 mbar. Connection Thread 1/4‘’NSX: KromSchroder - Honeywell
36Đồng hồ áp suất (Pressure Indicator Pilot Gas Supply) ( PI-100 )Model: KFM 100RRange: 0 to 100 mbar. Connection Thread 1/4‘’NSX: KromSchroder - Honeywell1CáiĐồng hồ áp suất (Pressure Indicator Pilot Gas Supply) ( PI-100 )Model: KFM 100RRange: 0 to 100 mbar. Connection Thread 1/4‘’NSX: KromSchroder - Honeywell
37Bộ chuyển tín đổi áp suất (Pressure Transmitter Main Gas Supply) ( PT-200 )Model: EJA530E-DCS4N012DL-SF2Output: 4 to 20 mA DC. Max pressure 100 bar. Aluminium die cast case. Connections: 1/2 NPT female. Low Power types, are certified as complying with SIL 2 for safety requirement. Certification CE, ATEX, IECEx, FM.NSX: Yokogawa1CáiBộ chuyển tín đổi áp suất (Pressure Transmitter Main Gas Supply) ( PT-200 )Model: EJA530E-DCS4N012DL-SF2Output: 4 to 20 mA DC. Max pressure 100 bar. Aluminium die cast case. Connections: 1/2 NPT female. Low Power types, are certified as complying with SIL 2 for safety requirement. Certification CE, ATEX, IECEx, FM.NSX: Yokogawa
38Spiral wound gasket size 2'' PN16, vật liệu vòng trong/vòng ngoài SUS304, làm kín bằng graphite.14CáiSpiral wound gasket size 2'' PN16, vật liệu vòng trong/vòng ngoài SUS304, làm kín bằng graphite.
39Thanh ren M16x110 + 02 Đai ốc dày 15mm + 02 Lông đền. Vật liệu thép 8.8 mạ kẽm104BộThanh ren M16x110 + 02 Đai ốc dày 15mm + 02 Lông đền. Vật liệu thép 8.8 mạ kẽm
40Thanh ren M20x100 + 02 Đai ốc + 02 Lông đền. Vật liệu thép 8.8 mạ kẽm8BộThanh ren M20x100 + 02 Đai ốc + 02 Lông đền. Vật liệu thép 8.8 mạ kẽm
41Bộ phụ kiện phục vụ công tác lắp đặt, thử nghiệm hoàn chỉnh1BộBộ phụ kiện phục vụ công tác lắp đặt, thử nghiệm hoàn chỉnh
42Van cách ly (Manual ball valve), Model: 300UTDz; Size: DN 50, Class 300, Body material: CF8; Ball material: SS304; Stem material: SS304; Supplier: Kitz1CáiVan cách ly (Manual ball valve), Model: 300UTDz; Size: DN 50, Class 300, Body material: CF8; Ball material: SS304; Stem material: SS304; Supplier: Kitz
43Van cách ly (Manual ball valve); Model: 73A-103-01A; Size DN15; NPT thread; Working pressure: 2000 psig cwp; Body material: A105; Ball material: 316 Stainless steel; Stem material: 316 stainless steel; Supplier: Apollo2CáiVan cách ly (Manual ball valve); Model: 73A-103-01A; Size DN15; NPT thread; Working pressure: 2000 psig cwp; Body material: A105; Ball material: 316 Stainless steel; Stem material: 316 stainless steel; Supplier: Apollo
44Van cách ly (Manual ball valve); Model: 73A-101-01A; Size: DN 8,; Working pressure: 2000 psig CWP; NPT thread. Housing: stainless stell; Body seal: RPTFE; Ball material: 316 Stainless Steel; Seat: RPTFE; Body: A105; Stem: 316 Stainless Steel; Supplier: Apollo.5CáiVan cách ly (Manual ball valve); Model: 73A-101-01A; Size: DN 8,; Working pressure: 2000 psig CWP; NPT thread. Housing: stainless stell; Body seal: RPTFE; Ball material: 316 Stainless Steel; Seat: RPTFE; Body: A105; Stem: 316 Stainless Steel; Supplier: Apollo.
45Van cách ly (Manual ball valve); Model: AKT 15R; Size: DN 15, Rp internal thread to DIN 2999; Housing: stainless stell. Max Inlet pressure: 16bar; Housing: Stainless steel 1.4408; Ball: Stainless steel 1.4408; Ball seal: PTFE (Teflon); Stem: Stainless steel 1.4401; Stem seal: PTFE/viton; Supplier: Kromschroder-Honeywell.3CáiVan cách ly (Manual ball valve); Model: AKT 15R; Size: DN 15, Rp internal thread to DIN 2999; Housing: stainless stell. Max Inlet pressure: 16bar; Housing: Stainless steel 1.4408; Ball: Stainless steel 1.4408; Ball seal: PTFE (Teflon); Stem: Stainless steel 1.4401; Stem seal: PTFE/viton; Supplier: Kromschroder-Honeywell.
46Van cách ly (Manual ball valve); Model: AKT 25R; Size: DN 25, Rp internal thread to DIN 2999; Max pressure inlet 5 bar. Housing: brass = B; Housing: MS 58, nickel-plated; Ball: MS 58, chromium-plated; Ball seal: PTFE (Teflon); Stem: Brass, nickel-plated; Stem seal: 2 Viton O-rings; Supplier: Kromschroder- Honeywell4CáiVan cách ly (Manual ball valve); Model: AKT 25R; Size: DN 25, Rp internal thread to DIN 2999; Max pressure inlet 5 bar. Housing: brass = B; Housing: MS 58, nickel-plated; Ball: MS 58, chromium-plated; Ball seal: PTFE (Teflon); Stem: Brass, nickel-plated; Stem seal: 2 Viton O-rings; Supplier: Kromschroder- Honeywell
47Van cách ly (Manual ball valve); Model: AKT 50F; Size: DN 50, Flange to DIN PN16, max pressure inlet 16 bar. Two-part housing, GGG 40, bolted = G; Ball material: Hard chromium-plated brass; Ball seal: PTFE (Teflon); Stem: Stainless steel; Stem seal: 2 x Viton; Supplier: Kromschroder-Honeywell6CáiVan cách ly (Manual ball valve); Model: AKT 50F; Size: DN 50, Flange to DIN PN16, max pressure inlet 16 bar. Two-part housing, GGG 40, bolted = G; Ball material: Hard chromium-plated brass; Ball seal: PTFE (Teflon); Stem: Stainless steel; Stem seal: 2 x Viton; Supplier: Kromschroder-Honeywell
48Van điều khiển (Control valve); Type: Globe valve; Valtek Mark one - LOGIX 3800- series; Model: 3822-28MA-D43L-0110-00, Size: DN 50, Ansi Flange: Class 300; End connection: Flange ISA S.75.08.01; Body material: Low temp LCC; Stem material: Stainless steel 316; Seat ring: Stainless stell 316, Max Inlet pressure: 40 bar; Output signal: current 4-20 mA; Display/Mounting: LCD / Standard Mounting; Feedback: current 4-20 mA; Housing/Shaft: Stainless Steel - Ex d / D - 316 SS Shaft; Certification/Approval Type ATEX / Expl Proof /. Class or Gas Group: IIC. Division or Zone: Zone 1 (2); Supplier: Flowserve1CáiVan điều khiển (Control valve); Type: Globe valve; Valtek Mark one - LOGIX 3800- series; Model: 3822-28MA-D43L-0110-00, Size: DN 50, Ansi Flange: Class 300; End connection: Flange ISA S.75.08.01; Body material: Low temp LCC; Stem material: Stainless steel 316; Seat ring: Stainless stell 316, Max Inlet pressure: 40 bar; Output signal: current 4-20 mA; Display/Mounting: LCD / Standard Mounting; Feedback: current 4-20 mA; Housing/Shaft: Stainless Steel - Ex d / D - 316 SS Shaft; Certification/Approval Type ATEX / Expl Proof /. Class or Gas Group: IIC. Division or Zone: Zone 1 (2); Supplier: Flowserve
49Van giảm áp đường pilot (Pilot pressure regulator valve); Model: VGBF 25R40-1, size DN 25, max inlet pressure 4 bar, outlet pressure range 5 to 350 mbar, NPT internal thread; Valve housing: aluminium, valve seat and stem: aluminium; Valve disc seal: NBR; Wetted diaphragms: NBR; Supplier: Kromschroder-Honeywell1CáiVan giảm áp đường pilot (Pilot pressure regulator valve); Model: VGBF 25R40-1, size DN 25, max inlet pressure 4 bar, outlet pressure range 5 to 350 mbar, NPT internal thread; Valve housing: aluminium, valve seat and stem: aluminium; Valve disc seal: NBR; Wetted diaphragms: NBR; Supplier: Kromschroder-Honeywell
50Van giảm áp (Pressure regulator valve); Model: VGBF 50F40; size DN 50, max inlet pressure 4 bar, outlet pressure range 5 to 350 mbar, Flange to DIN PN16; Valve housing: aluminium, valve seat and stem: aluminium; Valve disc seal: NBR; Wetted diaphragms: NBR; Supplier: Kromschroder-Honeywell1CáiVan giảm áp (Pressure regulator valve); Model: VGBF 50F40; size DN 50, max inlet pressure 4 bar, outlet pressure range 5 to 350 mbar, Flange to DIN PN16; Valve housing: aluminium, valve seat and stem: aluminium; Valve disc seal: NBR; Wetted diaphragms: NBR; Supplier: Kromschroder-Honeywell
51Van ngắt an toàn (Pilot safety shut off valve); Model: ASCO 8040H007; Size: DN 8; Connection: NPT thread; Body: Aluminum; Seal: NBR, Core Guide: POM, Core Tube: 305 Stainless steel, Rider ring: PTFE, Core and Plugnut: 430F Stainless Steel, Springs: 17-7 PH; Opening Time: Less than 1 second Closing Time: Less than 1 second. Size: DN 8, NPT thread Class I, Div. 2, 230/50Hz; Supllier: ASCO1CáiVan ngắt an toàn (Pilot safety shut off valve); Model: ASCO 8040H007; Size: DN 8; Connection: NPT thread; Body: Aluminum; Seal: NBR, Core Guide: POM, Core Tube: 305 Stainless steel, Rider ring: PTFE, Core and Plugnut: 430F Stainless Steel, Springs: 17-7 PH; Opening Time: Less than 1 second Closing Time: Less than 1 second. Size: DN 8, NPT thread Class I, Div. 2, 230/50Hz; Supllier: ASCO
52Van ngắt an toàn (Pilot safety shut off valve); Model: ASCO 8215G050; Body: Aluminum; Seal NBR, Core Guide: POM, Core Tube: 305 Stainless steel, Rider ring: PTFE, Core and Plugnut: 430F Stainless Steel, Springs: 302 Stainless Steel, Opening Time: Less than 1 second Closing Time: Less than 1 second. Size: DN 25, NPT thread Class I, Div. 2, 230/50Hz; Supplier: ASCO2CáiVan ngắt an toàn (Pilot safety shut off valve); Model: ASCO 8215G050; Body: Aluminum; Seal NBR, Core Guide: POM, Core Tube: 305 Stainless steel, Rider ring: PTFE, Core and Plugnut: 430F Stainless Steel, Springs: 302 Stainless Steel, Opening Time: Less than 1 second Closing Time: Less than 1 second. Size: DN 25, NPT thread Class I, Div. 2, 230/50Hz; Supplier: ASCO
53Van ngắt an toàn (Safety shut off valve); Model: 200CMA12-BA22-CC22Size: DN 50; Flow capacity: CP body construction; Body connection: ANSI class 150; Body seals & bumper material: Buna o-rings/Buna bumper; Body material: Carbon steel; Internal trim package: Trim package 2; Supplier: Maxon Honeywell2CáiVan ngắt an toàn (Safety shut off valve); Model: 200CMA12-BA22-CC22Size: DN 50; Flow capacity: CP body construction; Body connection: ANSI class 150; Body seals & bumper material: Buna o-rings/Buna bumper; Body material: Carbon steel; Internal trim package: Trim package 2; Supplier: Maxon Honeywell
54Mặt bích, size 2 inch, Type: Weldneck; Ansi class 150; vật liệu SA105.4CáiMặt bích, size 2 inch, Type: Weldneck; Ansi class 150; vật liệu SA105.
55Nối ống T, Size 2 inch, Kiểu: Hàn lồng; Vật liệu: SA105; Class 3000.8CáiNối ống T, Size 2 inch, Kiểu: Hàn lồng; Vật liệu: SA105; Class 3000.
56Nối ống T, Size 1 inch, Kiểu: Hàn lồng, Vật liệu: SA105; Class 3000.4CáiNối ống T, Size 1 inch, Kiểu: Hàn lồng, Vật liệu: SA105; Class 3000.
57Nối giảm 2" - 1", Type: đồng tâm, hàn đối đầu; Schedule 80; Vật liệu: SA1056CáiNối giảm 2" - 1", Type: đồng tâm, hàn đối đầu; Schedule 80; Vật liệu: SA105
58Nối giảm 1" - 1/2", Type: đồng tâm, hàn đối đầu, Schedule 80; Vật liệu: SA1054CáiNối giảm 1" - 1/2", Type: đồng tâm, hàn đối đầu, Schedule 80; Vật liệu: SA105
59Ống đúc size 1/2 inch; Schedule 80; vật liệu SA106 Gr.B (6 mét/cây)2CâyỐng đúc size 1/2 inch; Schedule 80; vật liệu SA106 Gr.B (6 mét/cây)
60Ống đúc size 1/4 inch; Schedule 80; vật liệu SA106 Gr.B (6 mét/cây)2CâyỐng đúc size 1/4 inch; Schedule 80; vật liệu SA106 Gr.B (6 mét/cây)
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

STTMô tảYêu cầuNhà thầu độc lậpNhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danhTừng thành viên liên danhTối thiểu một thành viên liên danh
1Lịch sử không hoàn thành hợp đồngTừ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 12Mẫu 12
2Năng lực tài chính
2.1Kết quả hoạt động tài chínhNhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
2.2Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanhDoanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 6.184147305E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
2.3Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 14, 15Mẫu 14, 15
3Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tựSố lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 2.885.935.409 VNĐ.
Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)Không áp dụngMẫu 10(a), 10(b)Mẫu 10(a), 10(b)
4Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

STTVị trí công việcSố lượngTrình độ chuyên môn
(Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...)
Tổng số năm kinh nghiệm
(tối thiểu_năm)
Kinh nghiệm
trong các công việc tương tự
(tối thiểu_năm)
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->