Gói thầu: Cung cấp vật tư và dịch vụ lắp đặt, lập trình PLC, thử nghiệm hệ thống phục vụ công tác đại tu thay thế bộ sấy gas số 2 PM4
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210619584-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư và dịch vụ lắp đặt, lập trình PLC, thử nghiệm hệ thống phục vụ công tác đại tu thay thế bộ sấy gas số 2 PM4 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210619507 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 151 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-07 14:18:00 đến ngày 2021-06-17 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,122,764,870 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 41,228,000 VNĐ ((Bốn mươi mốt triệu hai trăm hai mươi tám nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 6.184147305E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 2.885.935.409 VNĐ. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bộ truyền động Actuator 1 (Main Gas Supply) ( ACT-1 )Model: DSDCTOFConnection:1/2 inch Keyed Output ShaftTorque Rating: 300 in-lbPower:100-240 VACTravel Span:0 to 90 DegreesCommunication:ModbusElectrical Rating:100-240V; 50/60Hz; .2A; 19WMaximum Ambient Temperature:158F (70C)Minimum Ambient Temperature:-40F (-40C)Hazardous Location, Non-incendive Class I, Division 2, Groups A, B, C and D. Agency Sanctions: FM, CE, UL, ATEX.NSX: Maxon - Honeywell | 1 | Cái | Bộ truyền động Actuator 1 (Main Gas Supply) ( ACT-1 )Model: DSDCTOFConnection:1/2 inch Keyed Output ShaftTorque Rating: 300 in-lbPower:100-240 VACTravel Span:0 to 90 DegreesCommunication:ModbusElectrical Rating:100-240V; 50/60Hz; .2A; 19WMaximum Ambient Temperature:158F (70C)Minimum Ambient Temperature:-40F (-40C)Hazardous Location, Non-incendive Class I, Division 2, Groups A, B, C and D. Agency Sanctions: FM, CE, UL, ATEX.NSX: Maxon - Honeywell | ||
| 2 | Bộ truyền động Actuator 1 (Main Gas Supply) ( ACT-2 )Model: DSDCTOFConnection:1/2 inch Keyed Output ShaftTorque Rating: 300 in-lbPower:100-240 VACTravel Span:0 to 90 DegreesCommunication:ModbusElectrical Rating:100-240V; 50/60Hz; .2A; 19WMaximum Ambient Temperature:158F (70C)Minimum Ambient Temperature:-40F (-40C)Hazardous Location, Non-incendive Class I, Division 2, Groups A, B, C and D. Agency Sanctions: FM, CE, UL, ATEX.NSX: Maxon - Honeywell | 1 | Cái | Bộ truyền động Actuator 1 (Main Gas Supply) ( ACT-2 )Model: DSDCTOFConnection:1/2 inch Keyed Output ShaftTorque Rating: 300 in-lbPower:100-240 VACTravel Span:0 to 90 DegreesCommunication:ModbusElectrical Rating:100-240V; 50/60Hz; .2A; 19WMaximum Ambient Temperature:158F (70C)Minimum Ambient Temperature:-40F (-40C)Hazardous Location, Non-incendive Class I, Division 2, Groups A, B, C and D. Agency Sanctions: FM, CE, UL, ATEX.NSX: Maxon - Honeywell | ||
| 3 | Bộ biến tần: ATV310HU55N4ESupplier: SchneiderSupply voltage: 380...460 V-3 phaseMotor power: 5.5 KW (7.5 Hp)Analogue input type: 0...20 mA 250 Ohm/ 0...10 V 30 kOhm/ 0...5 V 30 kOhmAnalogue output type: 0...10 V, impedance: 470 Ohm, resolution 8 bits/ 0...20 mA, impedance: 800 Ohm, resolution 8 bits. | 1 | cái | Bộ biến tần: ATV310HU55N4ESupplier: SchneiderSupply voltage: 380...460 V-3 phaseMotor power: 5.5 KW (7.5 Hp)Analogue input type: 0...20 mA 250 Ohm/ 0...10 V 30 kOhm/ 0...5 V 30 kOhmAnalogue output type: 0...10 V, impedance: 470 Ohm, resolution 8 bits/ 0...20 mA, impedance: 800 Ohm, resolution 8 bits. | ||
| 4 | Bộ cấp nguồn PLCQUINT-PS/1AC/24DC/ 5/CO - 2320908Supplier: Phoenix contactInput voltage: 100 - 240 VAC; 110 - 250 VDCNominal output current (IN): 5 A (-25 °C ... 60 °C, Uout = 24 V DC)Output voltage: 24 V DC | 1 | cái | Bộ cấp nguồn PLCQUINT-PS/1AC/24DC/ 5/CO - 2320908Supplier: Phoenix contactInput voltage: 100 - 240 VAC; 110 - 250 VDCNominal output current (IN): 5 A (-25 °C ... 60 °C, Uout = 24 V DC)Output voltage: 24 V DC | ||
| 5 | Bộ đốt (Burner Assembly), Forced draft Maxon 14LB Tube-O-Flame series 67 complete with adjustable pilot orifice cock, 12” OD x 12” LG 310SS discharge sleeve; Capacity (1000's Btu/hr): maximum 5000; Required air pressure at burner air inlet connection: 5.0" wc; Maximum combustion air colume required (SCFM): 870; Tube length and diameter: 70 ft. of 14" diameter; UV scanner adapter, (1) Foxboro P-25 connecting base and linkage, Honeywell micro switch for high & low fire position; Supplier: Maxon-Honeywell. | 2 | Bộ | Bộ đốt (Burner Assembly), Forced draft Maxon 14LB Tube-O-Flame series 67 complete with adjustable pilot orifice cock, 12” OD x 12” LG 310SS discharge sleeve; Capacity (1000's Btu/hr): maximum 5000; Required air pressure at burner air inlet connection: 5.0" wc; Maximum combustion air colume required (SCFM): 870; Tube length and diameter: 70 ft. of 14" diameter; UV scanner adapter, (1) Foxboro P-25 connecting base and linkage, Honeywell micro switch for high & low fire position; Supplier: Maxon-Honeywell. | ||
| 6 | Bộ lọc (Strainer); Model: GFK 50F60; Size: DN 50, Flange: DIN PN16 (Mesh #40), NSX: Kromschroder-Honeywell. | 1 | Cái | Bộ lọc (Strainer); Model: GFK 50F60; Size: DN 50, Flange: DIN PN16 (Mesh #40), NSX: Kromschroder-Honeywell. | ||
| 7 | Bộ xử lý PLCSIMATIC S7-1200, CPU 1215C, COMPACT CPU, DC/DC/DC, 2 PROFINET PORT, ONBOARD I/O: 14 DI 24V DC; 10 DO 24V DC 0.5A 2 AI 0-10V DC, 2 AO 0-20MA DC, POWER SUPPLY: DC 20.4 - 28.8 V DC, PROGRAM/DATA MEMORY: 125 KB NOTE: V13 SP1 PORTAL SOFTWARE IS REQUIRED TO PROGRAM | 1 | Cái | Bộ xử lý PLCSIMATIC S7-1200, CPU 1215C, COMPACT CPU, DC/DC/DC, 2 PROFINET PORT, ONBOARD I/O: 14 DI 24V DC; 10 DO 24V DC 0.5A 2 AI 0-10V DC, 2 AO 0-20MA DC, POWER SUPPLY: DC 20.4 - 28.8 V DC, PROGRAM/DATA MEMORY: 125 KB NOTE: V13 SP1 PORTAL SOFTWARE IS REQUIRED TO PROGRAM | ||
| 8 | Bu-lông M10x100 + Đai ốc + 02 lông đền. Vật liệu thép 8.8 mạ kẽm | 8 | Bộ | Bu-lông M10x100 + Đai ốc + 02 lông đền. Vật liệu thép 8.8 mạ kẽm | ||
| 9 | Bu-lông M12x50 + Đai ốc + Lông đền. Vật liệu thép 8.8 mạ kẽm | 40 | Bộ | Bu-lông M12x50 + Đai ốc + Lông đền. Vật liệu thép 8.8 mạ kẽm | ||
| 10 | Bu-lông M12x70 + Đai ốc + Lông đền. Vật liệu thép 8.8 mạ kẽm | 16 | Bộ | Bu-lông M12x70 + Đai ốc + Lông đền. Vật liệu thép 8.8 mạ kẽm | ||
| 11 | Bu-lông M14x50 + Đai ốc + Lông đền. Vật liệu thép 8.8 mạ kẽm | 40 | Bộ | Bu-lông M14x50 + Đai ốc + Lông đền. Vật liệu thép 8.8 mạ kẽm | ||
| 12 | Bu-lông M6x35 + Đai ốc + Lông đền. Vật liệu thép 8.8 mạ kẽm | 12 | Bộ | Bu-lông M6x35 + Đai ốc + Lông đền. Vật liệu thép 8.8 mạ kẽm | ||
| 13 | Bộ điều khiển đầu đốt (Burner control)Model: 7800 SeriesAutomatic burner sequencing, flame supervision, system status indication, system or self-diagnostics, and troubleshootingSupplier: Honeywell | 2 | Cái | Bộ điều khiển đầu đốt (Burner control)Model: 7800 SeriesAutomatic burner sequencing, flame supervision, system status indication, system or self-diagnostics, and troubleshootingSupplier: Honeywell | ||
| 14 | Mô đun tín hiệu tương tự đầu vào (Card Analog input Module)Type: 6ES7231-4HF32-0XB0SIMATIC S7-1200, Analog input, SM 1231, 8 AI, +/-10 V, +/-5 V, +/-2.5 V, or 0-20 mA/4-20 mA, 12 bit+sign or (13 bit ADC) | 1 | Cái | Mô đun tín hiệu tương tự đầu vào (Card Analog input Module)Type: 6ES7231-4HF32-0XB0SIMATIC S7-1200, Analog input, SM 1231, 8 AI, +/-10 V, +/-5 V, +/-2.5 V, or 0-20 mA/4-20 mA, 12 bit+sign or (13 bit ADC) | ||
| 15 | Mô đun tín hiệu tương tự đầu ra(Card Analog Output Module)6ES7232-4HD32-0XB0SIMATIC S7-1200, Analog output, SM 1232, 4 AO, +/-10 V, 14-bit resolution, or 0-20 mA/4-20 mA, 13-bit resolution | 1 | cái | Mô đun tín hiệu tương tự đầu ra(Card Analog Output Module)6ES7232-4HD32-0XB0SIMATIC S7-1200, Analog output, SM 1232, 4 AO, +/-10 V, 14-bit resolution, or 0-20 mA/4-20 mA, 13-bit resolution | ||
| 16 | Mô đun tín hiệu số đầu vào(Card input Module)Type: 6ES7221-1BH32-0XB0 SIMATIC S7-1200, Digital input SM 1221, 16 DI, 24 V DC, Sink/Source | 1 | Cái | Mô đun tín hiệu số đầu vào(Card input Module)Type: 6ES7221-1BH32-0XB0 SIMATIC S7-1200, Digital input SM 1221, 16 DI, 24 V DC, Sink/Source | ||
| 17 | Mô đun tín hiệu số đầu ra(Card output Module)Type: 6ES7222-1BH32-0XB0SIMATIC S7-1200, Digital output SM 1222, 16 DO, 24 V DC, transistor 0.5 A | 1 | Cái | Mô đun tín hiệu số đầu ra(Card output Module)Type: 6ES7222-1BH32-0XB0SIMATIC S7-1200, Digital output SM 1222, 16 DO, 24 V DC, transistor 0.5 A | ||
| 18 | Vòng siết ống 8 inch, dãy siết từ 200-230mm, Vật liệu SUS304. | 2 | Bộ | Vòng siết ống 8 inch, dãy siết từ 200-230mm, Vật liệu SUS304. | ||
| 19 | Co nối 90 độ; Size 1"; Rating pressure: 3000 LBS; Connection: Socket welding fitting; Vật liệu: SA105 | 4 | Cái | Co nối 90 độ; Size 1"; Rating pressure: 3000 LBS; Connection: Socket welding fitting; Vật liệu: SA105 | ||
| 20 | Co nối 90 độ; Size 2"; Rating pressure: 3000 LBS; Connection: Socket welding fitting; Vật liệu: SA105 | 6 | Cái | Co nối 90 độ; Size 2"; Rating pressure: 3000 LBS; Connection: Socket welding fitting; Vật liệu: SA105 | ||
| 21 | HMI/Màn hình HMIType: 6AV2124-0JC01-0AX0SIMATIC HMI TP900 Comfort, Comfort Panel, Touch operation, 9" widescreen TFT display, 16 million colors, PROFINET interface, MPI/PROFIBUS DP interface, 12 MB configuration memory, Windows CE 6.0, (Microsoft Support included Security updates discontinued) configurable from WinCC Comfort V11 | 1 | cái | HMI/Màn hình HMIType: 6AV2124-0JC01-0AX0SIMATIC HMI TP900 Comfort, Comfort Panel, Touch operation, 9" widescreen TFT display, 16 million colors, PROFINET interface, MPI/PROFIBUS DP interface, 12 MB configuration memory, Windows CE 6.0, (Microsoft Support included Security updates discontinued) configurable from WinCC Comfort V11 | ||
| 22 | Biến áp đánh lửa (Ignition Transformer)Gas Ignition Transformer, Temperature Range (F): -40 F to +125 F. Voltage: 120 Vac Frequency 50 Hz; 60 Hz Firing Rage: 60 sparks per second. Voltage, peak-to-peak: 22,000 volts nonsinusoidal. Firing cycle peak voltage: 15,000 volts ±500 volts, open circuit. Energy Discharge: 200 millijoules per spark. Discharge Time: 0.3 milliseconds per spark. Power Dissipation: approximately 12 watts per second. | 2 | Cái | Biến áp đánh lửa (Ignition Transformer)Gas Ignition Transformer, Temperature Range (F): -40 F to +125 F. Voltage: 120 Vac Frequency 50 Hz; 60 Hz Firing Rage: 60 sparks per second. Voltage, peak-to-peak: 22,000 volts nonsinusoidal. Firing cycle peak voltage: 15,000 volts ±500 volts, open circuit. Energy Discharge: 200 millijoules per spark. Discharge Time: 0.3 milliseconds per spark. Power Dissipation: approximately 12 watts per second. | ||
| 23 | Công tắc áp suất (High Gas Pressure Switch Main Gas Supply) ( PSH-200 )Model: UE H117Pressure adjustment range: 6.2 to 124.5 mbar . Over range preussure: 6.9 bar. connection: 1/2 NPT. Approved for Division 2, Zone 2 hazardous locations, Class I, Division 2, Groups A, B, C & DClass II, Division 2, Groups F & G. Optional ATEX or EACintrinsic safety compliance for Zone 0, ATEX Directive 2014/34/EUII 1 G Ex ia IIC T6 Ga.NSX: UE | 1 | Cái | Công tắc áp suất (High Gas Pressure Switch Main Gas Supply) ( PSH-200 )Model: UE H117Pressure adjustment range: 6.2 to 124.5 mbar . Over range preussure: 6.9 bar. connection: 1/2 NPT. Approved for Division 2, Zone 2 hazardous locations, Class I, Division 2, Groups A, B, C & DClass II, Division 2, Groups F & G. Optional ATEX or EACintrinsic safety compliance for Zone 0, ATEX Directive 2014/34/EUII 1 G Ex ia IIC T6 Ga.NSX: UE | ||
| 24 | Công tắc áp suất (Low Air Combustion Pressure Switch -Combustion Air Flow) ( PSL-300 )Model: UE H117Pressure adjustment range: 1.2 to 12.4 mbar . Over range preussure: 6.9 bar. connection: 1/2 NPT. Approved for Division 2, Zone 2 hazardous locations, Class I, Division 2, Groups A, B, C & DClass II, Division 2, Groups F & G. Optional ATEX or EAC intrinsic safety compliance for Zone 0, ATEX Directive 2014/34/EUII 1 G Ex ia IIC T6 Ga.NSX: UE | 1 | Cái | Công tắc áp suất (Low Air Combustion Pressure Switch -Combustion Air Flow) ( PSL-300 )Model: UE H117Pressure adjustment range: 1.2 to 12.4 mbar . Over range preussure: 6.9 bar. connection: 1/2 NPT. Approved for Division 2, Zone 2 hazardous locations, Class I, Division 2, Groups A, B, C & DClass II, Division 2, Groups F & G. Optional ATEX or EAC intrinsic safety compliance for Zone 0, ATEX Directive 2014/34/EUII 1 G Ex ia IIC T6 Ga.NSX: UE | ||
| 25 | Công tắc áp suất (Low Gas Pressure Switch Main Gas Supply) ( PSL-200 )Model: UE H117 Pressure adjustment range: 1.2 to 12.4 mbar . Over range preussure: 6.9 bar. connection: 1/2 NPT. Approved for Division 2, Zone 2 hazardous locations, Class I, Division 2, Groups A, B, C & DClass II, Division 2, Groups F & G. Optional ATEX or EAC intrinsic safety compliance for Zone 0, ATEX Directive 2014/34/EUII 1 G Ex ia IIC T6 Ga.NSX: UE | 1 | Bộ | Công tắc áp suất (Low Gas Pressure Switch Main Gas Supply) ( PSL-200 )Model: UE H117 Pressure adjustment range: 1.2 to 12.4 mbar . Over range preussure: 6.9 bar. connection: 1/2 NPT. Approved for Division 2, Zone 2 hazardous locations, Class I, Division 2, Groups A, B, C & DClass II, Division 2, Groups F & G. Optional ATEX or EAC intrinsic safety compliance for Zone 0, ATEX Directive 2014/34/EUII 1 G Ex ia IIC T6 Ga.NSX: UE | ||
| 26 | Van xả (Main Gas Vent Valve) Model: 100SMA22-AA22-CC11Size: DN 25; Flow capacity: Standard; Body connection: ANSI NPT Threaded; Body seals & bumper material: Buna o-rings/Buna bumper; Body material: Carbon steel; Internal trim package: Trim package 2; Supplier: Maxon Honeywell | 1 | Cái | Van xả (Main Gas Vent Valve) Model: 100SMA22-AA22-CC11Size: DN 25; Flow capacity: Standard; Body connection: ANSI NPT Threaded; Body seals & bumper material: Buna o-rings/Buna bumper; Body material: Carbon steel; Internal trim package: Trim package 2; Supplier: Maxon Honeywell | ||
| 27 | Mặt bích DN 50, Type: Weldneck; Tiêu chuẩn: DIN PN16, Vật liệu SA105. | 18 | Cái | Mặt bích DN 50, Type: Weldneck; Tiêu chuẩn: DIN PN16, Vật liệu SA105. | ||
| 28 | Mặt bích DN50, Type: Weldneck; Tiêu chuẩn ANSI 300; Vật liệu SA105 | 6 | Cái | Mặt bích DN50, Type: Weldneck; Tiêu chuẩn ANSI 300; Vật liệu SA105 | ||
| 29 | Nối ống T 90⁰, Size DN 50, Kiểu: Hàn lồng, Vật liệu: SA105; Schedule80. | 4 | Cái | Nối ống T 90⁰, Size DN 50, Kiểu: Hàn lồng, Vật liệu: SA105; Schedule80. | ||
| 30 | Ống thép đúc 1'', Schedule 80; Dài 6m/cây; Vật liệu SA106 GrB; | 3 | Ống | Ống thép đúc 1'', Schedule 80; Dài 6m/cây; Vật liệu SA106 GrB; | ||
| 31 | Ống thép đúc 2'', Schedule 80; Dài 6m/cây; Vật liệu SA106 GrB; | 4 | Ống | Ống thép đúc 2'', Schedule 80; Dài 6m/cây; Vật liệu SA106 GrB; | ||
| 32 | Đồng hồ áp suất (Pressure Indicator) ( PI-200 )Bourdon Tube Pressure Gauges, Stainless SteelSeries Model: 233.50Case filling: GlycerineNominal size: 100 mmScale range: 0...40 barProcess connection: 1/2 NPTWindow: laminated safety glassPointer: standard pointerAccuracy class: class 1.0Case filling fluid: GlycerineNSX: Wika | 1 | Cái | Đồng hồ áp suất (Pressure Indicator) ( PI-200 )Bourdon Tube Pressure Gauges, Stainless SteelSeries Model: 233.50Case filling: GlycerineNominal size: 100 mmScale range: 0...40 barProcess connection: 1/2 NPTWindow: laminated safety glassPointer: standard pointerAccuracy class: class 1.0Case filling fluid: GlycerineNSX: Wika | ||
| 33 | Đồng hồ áp suất (Pressure Indicator Combustion Air Flow) (PI-300)Model: KFM 100RBRange: 0 to 100 mbar. Connection Thread 1/4‘’NSX: KromSchroder - Honeywell | 1 | Cái | Đồng hồ áp suất (Pressure Indicator Combustion Air Flow) (PI-300)Model: KFM 100RBRange: 0 to 100 mbar. Connection Thread 1/4‘’NSX: KromSchroder - Honeywell | ||
| 34 | Đồng hồ áp suất (Pressure Indicator Main Gas Supply) ( PI-201 )Model: KFM 100RB63Range: 0 to 100 mbar. Connection Thread 1/4‘’NSX: KromSchroder - Honeywell | 1 | Cái | Đồng hồ áp suất (Pressure Indicator Main Gas Supply) ( PI-201 )Model: KFM 100RB63Range: 0 to 100 mbar. Connection Thread 1/4‘’NSX: KromSchroder - Honeywell | ||
| 35 | Đồng hồ áp suất (Pressure Indicator Main Gas Supply) ( PI-202 )Model: KFM 100RRange: 0 to 100 mbar. Connection Thread 1/4‘’NSX: KromSchroder - Honeywell | 1 | Cái | Đồng hồ áp suất (Pressure Indicator Main Gas Supply) ( PI-202 )Model: KFM 100RRange: 0 to 100 mbar. Connection Thread 1/4‘’NSX: KromSchroder - Honeywell | ||
| 36 | Đồng hồ áp suất (Pressure Indicator Pilot Gas Supply) ( PI-100 )Model: KFM 100RRange: 0 to 100 mbar. Connection Thread 1/4‘’NSX: KromSchroder - Honeywell | 1 | Cái | Đồng hồ áp suất (Pressure Indicator Pilot Gas Supply) ( PI-100 )Model: KFM 100RRange: 0 to 100 mbar. Connection Thread 1/4‘’NSX: KromSchroder - Honeywell | ||
| 37 | Bộ chuyển tín đổi áp suất (Pressure Transmitter Main Gas Supply) ( PT-200 )Model: EJA530E-DCS4N012DL-SF2Output: 4 to 20 mA DC. Max pressure 100 bar. Aluminium die cast case. Connections: 1/2 NPT female. Low Power types, are certified as complying with SIL 2 for safety requirement. Certification CE, ATEX, IECEx, FM.NSX: Yokogawa | 1 | Cái | Bộ chuyển tín đổi áp suất (Pressure Transmitter Main Gas Supply) ( PT-200 )Model: EJA530E-DCS4N012DL-SF2Output: 4 to 20 mA DC. Max pressure 100 bar. Aluminium die cast case. Connections: 1/2 NPT female. Low Power types, are certified as complying with SIL 2 for safety requirement. Certification CE, ATEX, IECEx, FM.NSX: Yokogawa | ||
| 38 | Spiral wound gasket size 2'' PN16, vật liệu vòng trong/vòng ngoài SUS304, làm kín bằng graphite. | 14 | Cái | Spiral wound gasket size 2'' PN16, vật liệu vòng trong/vòng ngoài SUS304, làm kín bằng graphite. | ||
| 39 | Thanh ren M16x110 + 02 Đai ốc dày 15mm + 02 Lông đền. Vật liệu thép 8.8 mạ kẽm | 104 | Bộ | Thanh ren M16x110 + 02 Đai ốc dày 15mm + 02 Lông đền. Vật liệu thép 8.8 mạ kẽm | ||
| 40 | Thanh ren M20x100 + 02 Đai ốc + 02 Lông đền. Vật liệu thép 8.8 mạ kẽm | 8 | Bộ | Thanh ren M20x100 + 02 Đai ốc + 02 Lông đền. Vật liệu thép 8.8 mạ kẽm | ||
| 41 | Bộ phụ kiện phục vụ công tác lắp đặt, thử nghiệm hoàn chỉnh | 1 | Bộ | Bộ phụ kiện phục vụ công tác lắp đặt, thử nghiệm hoàn chỉnh | ||
| 42 | Van cách ly (Manual ball valve), Model: 300UTDz; Size: DN 50, Class 300, Body material: CF8; Ball material: SS304; Stem material: SS304; Supplier: Kitz | 1 | Cái | Van cách ly (Manual ball valve), Model: 300UTDz; Size: DN 50, Class 300, Body material: CF8; Ball material: SS304; Stem material: SS304; Supplier: Kitz | ||
| 43 | Van cách ly (Manual ball valve); Model: 73A-103-01A; Size DN15; NPT thread; Working pressure: 2000 psig cwp; Body material: A105; Ball material: 316 Stainless steel; Stem material: 316 stainless steel; Supplier: Apollo | 2 | Cái | Van cách ly (Manual ball valve); Model: 73A-103-01A; Size DN15; NPT thread; Working pressure: 2000 psig cwp; Body material: A105; Ball material: 316 Stainless steel; Stem material: 316 stainless steel; Supplier: Apollo | ||
| 44 | Van cách ly (Manual ball valve); Model: 73A-101-01A; Size: DN 8,; Working pressure: 2000 psig CWP; NPT thread. Housing: stainless stell; Body seal: RPTFE; Ball material: 316 Stainless Steel; Seat: RPTFE; Body: A105; Stem: 316 Stainless Steel; Supplier: Apollo. | 5 | Cái | Van cách ly (Manual ball valve); Model: 73A-101-01A; Size: DN 8,; Working pressure: 2000 psig CWP; NPT thread. Housing: stainless stell; Body seal: RPTFE; Ball material: 316 Stainless Steel; Seat: RPTFE; Body: A105; Stem: 316 Stainless Steel; Supplier: Apollo. | ||
| 45 | Van cách ly (Manual ball valve); Model: AKT 15R; Size: DN 15, Rp internal thread to DIN 2999; Housing: stainless stell. Max Inlet pressure: 16bar; Housing: Stainless steel 1.4408; Ball: Stainless steel 1.4408; Ball seal: PTFE (Teflon); Stem: Stainless steel 1.4401; Stem seal: PTFE/viton; Supplier: Kromschroder-Honeywell. | 3 | Cái | Van cách ly (Manual ball valve); Model: AKT 15R; Size: DN 15, Rp internal thread to DIN 2999; Housing: stainless stell. Max Inlet pressure: 16bar; Housing: Stainless steel 1.4408; Ball: Stainless steel 1.4408; Ball seal: PTFE (Teflon); Stem: Stainless steel 1.4401; Stem seal: PTFE/viton; Supplier: Kromschroder-Honeywell. | ||
| 46 | Van cách ly (Manual ball valve); Model: AKT 25R; Size: DN 25, Rp internal thread to DIN 2999; Max pressure inlet 5 bar. Housing: brass = B; Housing: MS 58, nickel-plated; Ball: MS 58, chromium-plated; Ball seal: PTFE (Teflon); Stem: Brass, nickel-plated; Stem seal: 2 Viton O-rings; Supplier: Kromschroder- Honeywell | 4 | Cái | Van cách ly (Manual ball valve); Model: AKT 25R; Size: DN 25, Rp internal thread to DIN 2999; Max pressure inlet 5 bar. Housing: brass = B; Housing: MS 58, nickel-plated; Ball: MS 58, chromium-plated; Ball seal: PTFE (Teflon); Stem: Brass, nickel-plated; Stem seal: 2 Viton O-rings; Supplier: Kromschroder- Honeywell | ||
| 47 | Van cách ly (Manual ball valve); Model: AKT 50F; Size: DN 50, Flange to DIN PN16, max pressure inlet 16 bar. Two-part housing, GGG 40, bolted = G; Ball material: Hard chromium-plated brass; Ball seal: PTFE (Teflon); Stem: Stainless steel; Stem seal: 2 x Viton; Supplier: Kromschroder-Honeywell | 6 | Cái | Van cách ly (Manual ball valve); Model: AKT 50F; Size: DN 50, Flange to DIN PN16, max pressure inlet 16 bar. Two-part housing, GGG 40, bolted = G; Ball material: Hard chromium-plated brass; Ball seal: PTFE (Teflon); Stem: Stainless steel; Stem seal: 2 x Viton; Supplier: Kromschroder-Honeywell | ||
| 48 | Van điều khiển (Control valve); Type: Globe valve; Valtek Mark one - LOGIX 3800- series; Model: 3822-28MA-D43L-0110-00, Size: DN 50, Ansi Flange: Class 300; End connection: Flange ISA S.75.08.01; Body material: Low temp LCC; Stem material: Stainless steel 316; Seat ring: Stainless stell 316, Max Inlet pressure: 40 bar; Output signal: current 4-20 mA; Display/Mounting: LCD / Standard Mounting; Feedback: current 4-20 mA; Housing/Shaft: Stainless Steel - Ex d / D - 316 SS Shaft; Certification/Approval Type ATEX / Expl Proof /. Class or Gas Group: IIC. Division or Zone: Zone 1 (2); Supplier: Flowserve | 1 | Cái | Van điều khiển (Control valve); Type: Globe valve; Valtek Mark one - LOGIX 3800- series; Model: 3822-28MA-D43L-0110-00, Size: DN 50, Ansi Flange: Class 300; End connection: Flange ISA S.75.08.01; Body material: Low temp LCC; Stem material: Stainless steel 316; Seat ring: Stainless stell 316, Max Inlet pressure: 40 bar; Output signal: current 4-20 mA; Display/Mounting: LCD / Standard Mounting; Feedback: current 4-20 mA; Housing/Shaft: Stainless Steel - Ex d / D - 316 SS Shaft; Certification/Approval Type ATEX / Expl Proof /. Class or Gas Group: IIC. Division or Zone: Zone 1 (2); Supplier: Flowserve | ||
| 49 | Van giảm áp đường pilot (Pilot pressure regulator valve); Model: VGBF 25R40-1, size DN 25, max inlet pressure 4 bar, outlet pressure range 5 to 350 mbar, NPT internal thread; Valve housing: aluminium, valve seat and stem: aluminium; Valve disc seal: NBR; Wetted diaphragms: NBR; Supplier: Kromschroder-Honeywell | 1 | Cái | Van giảm áp đường pilot (Pilot pressure regulator valve); Model: VGBF 25R40-1, size DN 25, max inlet pressure 4 bar, outlet pressure range 5 to 350 mbar, NPT internal thread; Valve housing: aluminium, valve seat and stem: aluminium; Valve disc seal: NBR; Wetted diaphragms: NBR; Supplier: Kromschroder-Honeywell | ||
| 50 | Van giảm áp (Pressure regulator valve); Model: VGBF 50F40; size DN 50, max inlet pressure 4 bar, outlet pressure range 5 to 350 mbar, Flange to DIN PN16; Valve housing: aluminium, valve seat and stem: aluminium; Valve disc seal: NBR; Wetted diaphragms: NBR; Supplier: Kromschroder-Honeywell | 1 | Cái | Van giảm áp (Pressure regulator valve); Model: VGBF 50F40; size DN 50, max inlet pressure 4 bar, outlet pressure range 5 to 350 mbar, Flange to DIN PN16; Valve housing: aluminium, valve seat and stem: aluminium; Valve disc seal: NBR; Wetted diaphragms: NBR; Supplier: Kromschroder-Honeywell | ||
| 51 | Van ngắt an toàn (Pilot safety shut off valve); Model: ASCO 8040H007; Size: DN 8; Connection: NPT thread; Body: Aluminum; Seal: NBR, Core Guide: POM, Core Tube: 305 Stainless steel, Rider ring: PTFE, Core and Plugnut: 430F Stainless Steel, Springs: 17-7 PH; Opening Time: Less than 1 second Closing Time: Less than 1 second. Size: DN 8, NPT thread Class I, Div. 2, 230/50Hz; Supllier: ASCO | 1 | Cái | Van ngắt an toàn (Pilot safety shut off valve); Model: ASCO 8040H007; Size: DN 8; Connection: NPT thread; Body: Aluminum; Seal: NBR, Core Guide: POM, Core Tube: 305 Stainless steel, Rider ring: PTFE, Core and Plugnut: 430F Stainless Steel, Springs: 17-7 PH; Opening Time: Less than 1 second Closing Time: Less than 1 second. Size: DN 8, NPT thread Class I, Div. 2, 230/50Hz; Supllier: ASCO | ||
| 52 | Van ngắt an toàn (Pilot safety shut off valve); Model: ASCO 8215G050; Body: Aluminum; Seal NBR, Core Guide: POM, Core Tube: 305 Stainless steel, Rider ring: PTFE, Core and Plugnut: 430F Stainless Steel, Springs: 302 Stainless Steel, Opening Time: Less than 1 second Closing Time: Less than 1 second. Size: DN 25, NPT thread Class I, Div. 2, 230/50Hz; Supplier: ASCO | 2 | Cái | Van ngắt an toàn (Pilot safety shut off valve); Model: ASCO 8215G050; Body: Aluminum; Seal NBR, Core Guide: POM, Core Tube: 305 Stainless steel, Rider ring: PTFE, Core and Plugnut: 430F Stainless Steel, Springs: 302 Stainless Steel, Opening Time: Less than 1 second Closing Time: Less than 1 second. Size: DN 25, NPT thread Class I, Div. 2, 230/50Hz; Supplier: ASCO | ||
| 53 | Van ngắt an toàn (Safety shut off valve); Model: 200CMA12-BA22-CC22Size: DN 50; Flow capacity: CP body construction; Body connection: ANSI class 150; Body seals & bumper material: Buna o-rings/Buna bumper; Body material: Carbon steel; Internal trim package: Trim package 2; Supplier: Maxon Honeywell | 2 | Cái | Van ngắt an toàn (Safety shut off valve); Model: 200CMA12-BA22-CC22Size: DN 50; Flow capacity: CP body construction; Body connection: ANSI class 150; Body seals & bumper material: Buna o-rings/Buna bumper; Body material: Carbon steel; Internal trim package: Trim package 2; Supplier: Maxon Honeywell | ||
| 54 | Mặt bích, size 2 inch, Type: Weldneck; Ansi class 150; vật liệu SA105. | 4 | Cái | Mặt bích, size 2 inch, Type: Weldneck; Ansi class 150; vật liệu SA105. | ||
| 55 | Nối ống T, Size 2 inch, Kiểu: Hàn lồng; Vật liệu: SA105; Class 3000. | 8 | Cái | Nối ống T, Size 2 inch, Kiểu: Hàn lồng; Vật liệu: SA105; Class 3000. | ||
| 56 | Nối ống T, Size 1 inch, Kiểu: Hàn lồng, Vật liệu: SA105; Class 3000. | 4 | Cái | Nối ống T, Size 1 inch, Kiểu: Hàn lồng, Vật liệu: SA105; Class 3000. | ||
| 57 | Nối giảm 2" - 1", Type: đồng tâm, hàn đối đầu; Schedule 80; Vật liệu: SA105 | 6 | Cái | Nối giảm 2" - 1", Type: đồng tâm, hàn đối đầu; Schedule 80; Vật liệu: SA105 | ||
| 58 | Nối giảm 1" - 1/2", Type: đồng tâm, hàn đối đầu, Schedule 80; Vật liệu: SA105 | 4 | Cái | Nối giảm 1" - 1/2", Type: đồng tâm, hàn đối đầu, Schedule 80; Vật liệu: SA105 | ||
| 59 | Ống đúc size 1/2 inch; Schedule 80; vật liệu SA106 Gr.B (6 mét/cây) | 2 | Cây | Ống đúc size 1/2 inch; Schedule 80; vật liệu SA106 Gr.B (6 mét/cây) | ||
| 60 | Ống đúc size 1/4 inch; Schedule 80; vật liệu SA106 Gr.B (6 mét/cây) | 2 | Cây | Ống đúc size 1/4 inch; Schedule 80; vật liệu SA106 Gr.B (6 mét/cây) |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 6.184147305E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 2.885.935.409 VNĐ. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi