Gói thầu: Gói thầu số 05: Toàn bộ phần xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210357761-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/04/2021 17:40:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thường Tín
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Toàn bộ phần xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210160294
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-03-24 17:37:00 đến ngày 2021-04-03 17:40:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,512,070,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTMô tả công việc mời thầuYêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chínhKhối lượng mời thầuĐơn vị tính
A NHÀ TRẠM 2 TẦNG XÂY MỚI
1 Đào đất móng băng, rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 223,2333 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,7405 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,481 100m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2233 100m2
5 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0192 100m2
6 Bê tông lót móng, chiều rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12,6133 m3
7 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,439 tấn
8 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,6667 tấn
9 Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,8048 tấn
10 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,8182 100m2
11 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0352 100m2
12 Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 39,0703 m3
13 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0642 tấn
14 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,5168 tấn
15 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3758 100m2
16 Bê tông cột, tiết diện, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,2574 m3
17 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24,5109 m3
18 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1107 tấn
19 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,14 100m2
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,5396 m3
21 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,9995 m3
22 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,03 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0599 100m3
24 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0118 100m2
25 Bê tông móng, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,814 m3
26 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0553 100m2
27 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1431 tấn
28 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0737 tấn
29 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,3745 m3
30 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,3699 m3
31 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,7 m3
32 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0239 100m2
33 Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0552 tấn
34 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 cấu kiện
35 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 21,718 m2
36 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16,53 m2
37 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,4304 m2
38 Quét nước xi măng 2 nước Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 26,9904 m2
39 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật. Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,3207 100m2
40 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1882 tấn
41 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,2511 tấn
42 Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,5997 m3
43 Ván khuôn xà, dầm, giằng. Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,828 100m2
44 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,342 tấn
45 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,1782 tấn
46 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12,8224 m3
47 Ván khuôn sàn mái Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,863 100m2
48 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,8554 tấn
49 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 40,0467 m3
50 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4651 100m2
51 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1928 tấn
52 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,094 tấn
53 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,0587 m3
54 Ván khuôn cầu thang thường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1989 100m2
55 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1892 tấn
56 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0664 tấn
57 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,8726 m3
58 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1722 100m2
59 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2227 tấn
60 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,8945 m3
61 Gia công xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,7177 tấn
62 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,7177 tấn
63 Bulong xà gồ M10 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 140 cái
64 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 96,0048 m2
65 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 86,5988 m3
66 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,1262 m3
67 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,1349 m3
68 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 249,185 m2
69 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 229,471 m2
70 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 213,751 m2
71 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 130,5906 m2
72 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 96,034 m2
73 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 118,1464 m2
74 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 72,84 m
75 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 177,42 m
76 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 229,472 m2
77 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 807,707 m2
78 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,0165 100m3
79 Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15,6379 m3
80 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 600x600mm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 275,3244 m2
81 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic chống trơn 300x300mm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25,4416 m2
82 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 229,59 m2
83 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 120x600mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,5904 m2
84 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 79,2143 m2
85 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 (lớp 1) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 36,946 m2
86 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 (lớp 2) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 36,946 m2
87 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,3776 m3
88 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0179 100m3
89 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0359 100m3
90 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0159 100m2
91 Bê tông lót móng, chiều rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,0683 m3
92 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,8202 m3
93 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 49,2999 m2
94 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 34,1799 m2
95 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15,12 m2
96 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0214 100m2
97 Bê tông lót móng, chiều rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2518 m3
98 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4795 m3
99 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,0988 m2
100 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,099 m2
101 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0515 100m3
102 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,3094 m3
103 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13,0938 m2
104 Trát gờ chỉ lõm 20x10, A300 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 45,036 m
105 Thi công trần thạch cao khung xương nổi, tấm 600x600mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 124,5376 m2
106 Thi công trần thạch cao khung xương nổi, tấm 600x600mm chịu ẩm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 26,8166 m2
107 Cung cấp, lắt đặt vách ngăn vệ sinh, dày 12mm, bề mặt chống trầy xước, chịu ẩm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12,654 m2
108 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dày 0.45mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,7933 100m2
109 Tôn úp nóc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 35,6603 md
110 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,7671 m3
111 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1204 100m2
112 Bê tông móng, chiều rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,691 m3
113 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 42,1668 m2
114 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14,9226 m2
115 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 57,091 m2
116 Gia công lan can Inox D60x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1644 tấn
117 Gia công lan can bằng Inox D20x1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0181 tấn
118 Gia công lan can bằng Inox 20x40x1.5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0315 tấn
119 Gia công lan can bằng Inox 20x20x1.5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0019 tấn
120 Gia công lan can bằng Inox 30x30x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0923 tấn
121 Bản mã Inox 60x100x5 liên kết bậc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
122 Lắp dựng lan can sắt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 23,4046 m2
123 Cửa đi mở quay 2 cánh (Cửa nhôm kính bao gồm cả khuôn và cánh cửa), thanh nhôm định hình, kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm, phụ kiện dồng bộ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18,24 m2
124 Cửa đi mở quay 1 cánh (Cửa nhôm kính bao gồm cả khuôn và cánh cửa), thanh nhôm định hình, kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm, phụ kiện dồng bộ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12,996 m2
125 Cửa sổ 2 cánh mở trượt (Nhôm định hình), kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 21,528 m2
126 Cửa sổ 1 cánh mở hất (Nhôm định hình), kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,154 m2
127 Vách kính, nhôm định hình Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 38,557 m2
128 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 95,475 m2
129 Cửa tôn, khung thép lên mái Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
130 Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng Inox 14x14x1.5 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1952 tấn
131 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30,96 m2
132 Lắp đặt tủ điện tổng 400x400x150 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 hộp
133 Lắp đặt hộp điện lắp từ 5-12MCB, âm tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 hộp
134 Lắp đặt aptomat MCCB 3P 40A - 15KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
135 Lắp đặt aptomat MCCB 3P 30A - 10KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
136 Lắp đặt aptomat MCB 2P 32A - 6KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
137 Lắp đặt aptomat MCB 1P 20A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
138 Lắp đặt aptomat MCB 1P 16A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11 cái
139 Lắp đặt aptomat MCB 1P 10A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
140 Lắp đặt đèn Led đôi 18W 1,2M Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
141 Lắp đặt đèn Led đơn 18W 1,2M Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 bộ
142 Lắp đặt Đèn LED ốp trần 12W Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 bộ
143 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13 cái
144 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
145 Lắp đặt công tắc - công tắc đảo chiều Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
146 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
147 Lắp đặt Quạt trần sải cánh 1,4m - 80w + hộp số điều khiển Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
148 Vị trí chờ điều hòa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 vị trí
149 Lắp đặt thùng đun nước nóng 30L Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
150 Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x6mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
151 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
152 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 190 m
153 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 290 m
154 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25 m
155 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
156 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 70 m
157 Lắp đặt ống nhựa HDPE đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D40mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
158 Lắp đặt ống gen nhựa PVC đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
159 Lắp đặt ống gen nhựa PVC đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 190 m
160 Lắp đặt ống gen nhựa PVC đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 290 m
161 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
162 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
163 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cọc
164 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25 m
165 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
166 Thanh tiếp địa dẹt 40x4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 19,5 m
167 Giá đỡ thép dẹt che chân 25X4, L=100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
168 Giá đỡ dây thu sét D10 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
169 Hộp kiểm tra điện trở Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 hộp
170 Đào đất móng băng, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,375 m3
171 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,375 m3
172 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
173 Lắp đặt vòi xịt xí Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
174 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
175 Xi phông tiểu nam Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
176 Lắp đặt van xả tiểu nam Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
177 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 bộ
178 Xi phông chậu rửa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 Bộ
179 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 bộ
180 Lắp đặt gương soi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
181 Lắp đặt kệ kính Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
182 Khay để xà phòng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
183 Giá treo giấy vệ sinh Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
184 Lắp đặt vòi rửa sàn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
185 Thu sàn Inox D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
186 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
187 Giá treo áo Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
188 Rọ chắn rác inox Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
189 Lắp đặt van khóa, đường kính van d= Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
190 Lắp đặt van khóa, đường kính van d=32mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
191 Côn nhựa PPR D32/25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
192 Cút nhựa PPR D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
193 Cút nhựa PPR D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
194 Tê nhựa PPR D32/25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
195 Tê nhựa PPR D25/25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
196 Cút ren trong PPR D25x1/2" Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 26 cái
197 Măng sông ren trong PPR D25x1/2" Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
198 Măng sông ren trong PPR D32x3/4" Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
199 Ống nhựa PPR D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,32 100m
200 Ông nhựa PPR D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2 100m
201 Ống PVC D34 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,08 100m
202 Ống PVC D42 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,08 100m
203 Ống PVC D48 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,12 100m
204 Ống PVC D60 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,08 100m
205 Ống PVC D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,76 100m
206 Ống PVC D110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,24 100m
207 Tê nhựa PVC thu D60/42 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
208 Tê nhựa PVC thu D90/42 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
209 Tê nhựa PVC D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
210 Tê nhựa PVC D110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
211 Chếch nhựa PVC D34 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
212 Chếch nhựa PVC D42 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
213 Chếch nhựa PVC D48 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
214 Chếch nhựa PVC D60 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
215 Chếch nhựa PVC D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
216 Chếch nhựa PVC D110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
217 Cút nhựa PVC D34 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
218 Cút nhựa PVC D42 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
219 Cút nhựa PVC D48 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
220 Cút nhựa PVC D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
221 Cút nhựa PVC D110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
222 Y nhựa D60 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
223 Y nhựa D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
224 Y nhựa D110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
225 Bạc nhựa D90x42 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
226 Bạc nhựa D90x48 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
227 Bạc nhựa D110x48 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
228 Van phao cơ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 Cái
229 Van phao điện Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 Cái
230 Máy bơm nước Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
231 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,5m3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bể
232 Khoan giếng nước (tạm tính sâu 50m) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
B BẾP ĂN XÂY MỚI
1 Đào đất móng băng, rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 47,7332 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1453 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2906 100m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0932 100m2
5 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0553 100m2
6 Bê tông lót móng, chiều rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,0616 m3
7 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,194 tấn
8 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,8764 tấn
9 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3713 100m2
10 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1016 100m2
11 Bê tông móng, chiều rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,0208 m3
12 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0447 tấn
13 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2992 tấn
14 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2059 100m2
15 Bê tông cột, tiết diện cột Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,1326 m3
16 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,063 m3
17 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,03 tấn
18 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0928 100m2
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,021 m3
20 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật. Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3379 100m2
21 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0447 tấn
22 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2992 tấn
23 Bê tông cột, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,1199 m3
24 Ván khuôn xà, dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3853 100m2
25 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0601 tấn
26 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4335 tấn
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,8622 m3
28 Ván khuôn sàn mái Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,1837 100m2
29 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,0513 tấn
30 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10,8242 m3
31 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1475 100m2
32 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0534 tấn
33 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0502 tấn
34 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,0052 m3
35 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0912 100m2
36 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1171 tấn
37 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,0028 m3
38 Gia công xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3029 tấn
39 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3029 tấn
40 Bulong xà gồ M10 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 60 cái
41 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 40,2608 m2
42 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 27,477 m3
43 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,7121 m3
44 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,9172 m3
45 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 100,0938 m2
46 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 103,076 m2
47 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 33,781 m2
48 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 29,9052 m2
49 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 52,9701 m2
50 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 64,7364 m2
51 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 36,44 m
52 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 59,99 m
53 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 103,079 m2
54 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 281,492 m2
55 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1876 100m3
56 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,362 m3
57 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 600x600mm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 35,1654 m2
58 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic chống trơn 300x300mm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 23,7992 m2
59 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch Ceramic 300x450mm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 59,564 m2
60 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch Ceramic 120x600mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,8615 m2
61 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 22,886 m2
62 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 (lớp 1) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13,776 m2
63 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 (lớp 2) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13,776 m2
64 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,3493 m3
65 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0045 100m3
66 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,009 100m3
67 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0222 100m2
68 Bê tông lót móng, chiều rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,5871 m3
69 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,0842 m3
70 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4121 m3
71 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 22,518 m2
72 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 22,518 m2
73 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,6167 m2
74 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,617 m2
75 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dày 0.45mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,7359 100m2
76 Tôn úp nóc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,78 md
77 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1848 m3
78 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0284 100m2
79 Bê tông móng, chiều rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2436 m3
80 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch Ceramic 300x450mm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,8 m2
81 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,436 m2
82 Cửa đi mở quay 2 cánh (Cửa nhôm kính bao gồm cả khuôn và cánh cửa), thanh nhôm định hình, kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm, phụ kiện dồng bộ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,928 m2
83 Cửa đi mở quay 1 cánh (Cửa nhôm kính bao gồm cả khuôn và cánh cửa), thanh nhôm định hình, kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm, phụ kiện dồng bộ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,28 m2
84 Cửa sổ 2 cánh mở trượt (Nhôm định hình), kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,936 m2
85 Vách kính, nhôm định hình Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,236 m2
86 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25,38 m2
87 Cửa tôn, khung thép lên mái Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
88 Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng Inox 14x14x1.2 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0829 tấn
89 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25,92 m2
90 Lắp đặt hộp điện lắp từ 5-12MCB, âm tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
91 Lắp đặt aptomat MCB 2P 32A - 6KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
92 Lắp đặt aptomat MCB 2P 20A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
93 Lắp đặt aptomat MCB 1P 10A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
94 Lắp đặt đèn Led đôi 18W 1,2M Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
95 Lắp đặt đèn Led đơn 18W 1,2M Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
96 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
97 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
98 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
99 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
100 Hạt công tắc 1 chiều Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
101 Hạt công tắc 2 chiều Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
102 Đế âm cho công tắc và ổ cắm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11 bộ
103 Lắp đặt Quạt trần sải cánh 1,4m - 80w + hộp số điều khiển Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
104 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 m
105 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 108 m
106 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
107 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 130 m
108 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
109 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
110 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cọc
111 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 m
112 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 m
113 Thanh tiếp địa dẹt 40x4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,9 m
114 Giá đỡ thép dẹt che chân 25X4, L=100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
115 Giá đỡ dây thu sét D10 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
116 Hộp kiểm tra điện trở Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 hộp
117 Đào đất móng băng, rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,625 m3
118 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,625 m3
119 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
120 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
121 Xi phông chậu rửa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
122 Thu sàn Inox D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
123 Rọ chắn rác inox Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
124 Đai inox giữ ống Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
125 Lắp đặt van khóa, đường kính van d=32mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
126 Côn nhựa PPR D32/25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
127 Cút nhựa PPR D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
128 Cút nhựa PPR D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
129 Tê nhựa PPR D32/25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
130 Tê nhựa PPR D25/25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
131 Cút ren trong PPR D25x1/2" Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
132 Măng sông ren trong PPR D25x1/2" Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
133 Măng sông ren trong PPR D32x3/4" Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
134 Ống nhựa PPR D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,16 100m
135 Ông nhựa PPR D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,36 100m
136 Ống PVC D34 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,04 100m
137 Ống PVC D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,24 100m
138 Ống PVC D110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2 100m
139 Chếch nhựa PVC D34 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
140 Chếch nhựa PVC D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
141 Chếch nhựa PVC D110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
142 Cút nhựa PVC D34 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
143 Cút nhựa PVC D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
144 Cút nhựa PVC D110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
C NHÀ BẢO VỆ
1 Đào đất móng băng, rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 23,0439 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1031 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1272 100m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0411 100m2
5 Bê tông lót móng, chiều rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,8084 m3
6 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,8496 m3
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0944 100m2
8 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0204 tấn
9 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0808 tấn
10 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,0706 m3
11 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2147 100m2
12 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,123 tấn
13 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1515 tấn
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,8759 m3
15 Ván khuôn sàn mái Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2999 100m2
16 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2809 tấn
17 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,7645 m3
18 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0354 100m2
19 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0044 tấn
20 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0131 tấn
21 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2086 m3
22 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11,0088 m3
23 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,8083 m3
24 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 106,7582 m2
25 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 50,382 m2
26 Trát má cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,818 m2
27 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20,6639 m2
28 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 29,4 m2
29 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 88,06 m
30 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 105,264 m2
31 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 106,758 m2
32 Gia công xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1399 tấn
33 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,14 tấn
34 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14,52 m2
35 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dày 0.45mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2592 100m2
36 Tôn úp nóc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13,6005 md
37 Cửa đi mở quay 1 cánh (Cửa nhôm kính bao gồm cả khuôn và cánh cửa), thanh nhôm định hình, kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm, phụ kiện dồng bộ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,16 m2
38 Cửa sổ 2 cánh mở trượt (Nhôm định hình), kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,4 m2
39 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,56 m2
40 Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0906 tấn
41 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,4 m2
42 Đắp đất công trình, đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,5605 m3
43 Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,7802 m3
44 Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic 500x500mm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18,0004 m2
45 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,2056 m2
46 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,2056 m2
47 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0022 100m2
48 Bê tông móng, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,054 m3
49 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1242 m3
50 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,989 m2
51 Lắp đặt ống nhựa luồn qua tường gạch, chiều dài ống Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
52 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
53 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
54 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
55 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
56 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 100 m
57 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 60 m
58 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 60 m
59 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
60 Móc treo quạt trần Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
61 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
62 Lắp đặt đèn ốp trần Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
63 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
D NHÀ ĐỂ XE
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,356 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0279 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0156 100m3
4 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0176 100m2
5 Bê tông lót móng, chiều rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,484 m3
6 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,048 100m2
7 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,04 tấn
8 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0213 tấn
9 Bê tông móng, đá 2x4, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,0868 m3
10 Gia công cột bằng thép hình Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,084 tấn
11 Lắp dựng cột thép các loại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,084 tấn
12 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2232 tấn
13 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,224 tấn
14 Gia công xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2274 tấn
15 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,227 tấn
16 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dày 0.45mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,518 100m2
17 Máng thu nước Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 md
18 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 45,2163 m2
19 Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng 1 cái Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,068 tấn
20 Lắp đặt các loại bích đặc, khối lượng một cái Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,068 tấn
21 Bulong M16 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 84 cái
22 Gia công giằng mái thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,057 tấn
23 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,057 tấn
24 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,081 100m2
25 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,3455 m3
26 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 61,45 m2
27 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,046 100m
28 Lắp đặt cút nhựa PVC D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
E NHÀ CHỨA RÁC
1 Đào đất móng băng, rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,4561 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,016 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0383 100m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,028 100m2
5 Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,8397 m3
6 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,92 100m
7 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,8473 m3
8 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,2123 m3
9 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1042 100m2
10 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0332 tấn
11 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0936 tấn
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,1545 m3
13 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,1418 m3
14 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 43,8304 m2
15 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 34,236 m2
16 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,74 m2
17 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 43,83 m2
18 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 37,976 m2
19 Đắp đất công trình, đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,8227 m3
20 Bê tông lót móng, chiều rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,9114 m3
21 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,9114 m3
22 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,1136 m2
23 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dày 0.45mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1748 100m2
24 Tôn úp nóc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,6 md
25 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1318 tấn
26 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1318 tấn
27 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,07 m2
28 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0018 100m2
29 Bê tông lót móng, chiều rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,085 m3
30 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0727 m3
31 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,085 m3
32 Đắp đất công trình, đắp nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,225 m3
33 Cửa thép hộp dịnh hình mã kẽm 36x80x1,2 có rãnh để lòng kính ... Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,35 m2
34 Khuôn cửa hở 130 thép dày 1,5mm sơn tĩnh điện Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 m
35 Cửa sổ kính làm bằng thép định hình mã kẽm ... Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,92 m2
36 Lắp đặt Đèn huỳnh quang 220V-40W Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
37 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
38 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
39 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
40 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
41 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
42 Lắp đặt đèn ốp trần Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
43 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha 16A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
F NHÀ TRẠM 2 TẦNG CẢI TẠO
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12,0138 m3
2 Phá dỡ nền gạch lát Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 208,4666 m2
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 399,762 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 248,219 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 191,655 m2
6 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 26,262 m2
7 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 69,275 m2
8 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14,166 m2
9 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13,26 m2
10 Tháo dỡ lan can Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,088 m
11 Phá dỡ nền láng granito Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24,7146 m2
12 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
13 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
14 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
15 Tháo dỡ mái Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,2893 m2
16 Tháo dỡ hệ thống cấp điện và thoát nước cũ hỏng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 Công
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2528 100m3
18 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,9609 m3
19 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,504 m3
20 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,0438 m3
21 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 143,443 m2
22 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 22,71 m2
23 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 125,29 m2
24 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 270,929 m2
25 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 460,389 m2
26 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 600x600mm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 195,997 m2
27 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic chống trơn 300x300mm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11,1524 m2
28 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 339,403 m2
29 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch Ceramic 120x600mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,3152 m2
30 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 29,876 m2
31 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 (lớp 1) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 26,262 m2
32 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 (lớp 2) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 26,262 m2
33 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24,7146 m2
34 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,588 m2
35 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18,1266 m2
36 Thi công trần thạch cao khung xương nổi, tấm 600x600mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 127,0076 m2
37 Thi công trần thạch cao khung xương nổi, tấm 600x600mm chịu ẩm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,918 m2
38 Gia công xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,7177 tấn
39 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,7177 tấn
40 Bulong xà gồ M10 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 140 cái
41 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 96,0048 m2
42 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dày 0.45mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,2893 100m2
43 Tôn úp nóc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 31,6991 md
44 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,6227 m3
45 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1153 100m2
46 Bê tông móng, chiều rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,662 m3
47 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 40,0868 m2
48 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14,2957 m2
49 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 54,384 m2
50 Gia công lan can Inox D60x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0718 tấn
51 Gia công lan can bằng Inox D20x1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,018 tấn
52 Gia công lan can bằng Inox 20x40x1.5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0315 tấn
53 Gia công lan can bằng Inox 20x20x1.5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0019 tấn
54 Gia công lan can bằng Inox 30x30x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0045 tấn
55 Bản mã Inox 60x100x5 liên kết bậc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
56 Lắp dựng lan can sắt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10,5511 m2
57 Cửa đi mở quay 2 cánh, khung nhôm định hình, kính 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 22,32 m2
58 Cửa đi mở quay 1 cánh, khung nhôm định hình, kính 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12,1 m2
59 Cửa sổ mở trượt 2 cánh, khung nhôm định hình, kính 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 34,35 m2
60 Cửa sổ mở lật, khung nhôm định hình, kính 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,52 m2
61 Vách kính khung nhôm định hình có cánh mở, kính 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 28,476 m2
62 Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng Inox 14x14x1.5 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,24 tấn
63 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 35,87 m2
64 Lắp đặt tủ điện tổng 400x400x150 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 hộp
65 Lắp đặt hộp điện lắp từ 5-12MCB, âm tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 hộp
66 Lắp đặt aptomat MCCB 3P 40A - 15KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
67 Lắp đặt aptomat MCCB 3P 30A - 10KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
68 Lắp đặt aptomat MCB 1P 20A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
69 Lắp đặt aptomat MCB 1P 16A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
70 Lắp đặt aptomat MCB 1P 10A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
71 Lắp đặt đèn Led đôi 18W 1,2M Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
72 Lắp đặt đèn Led đơn 18W 1,2M Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 bộ
73 Lắp đặt Đèn LED ốp trần 12W Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11 bộ
74 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
75 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
76 Lắp đặt công tắc - công tắc đảo chiều Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
77 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 26 cái
78 Hạt công tắc 1 chiều Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 19 bộ
79 Hạt công tắc 2 chiều Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
80 Đế âm cho công tắc và ổ cắm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 41 bộ
81 Lắp đặt Quạt trần sải cánh 1,4m - 80w + hộp số điều khiển Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
82 Vị trí chờ điều hòa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 vị trí
83 Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x6mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
84 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 110 m
85 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 190 m
86 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 250 m
87 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 m
88 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 m
89 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 60 m
90 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 80 m
91 Lắp đặt ống nhựa HDPE đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D40mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
92 Lắp đặt ống gen nhựa PVC đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 110 m
93 Lắp đặt ống gen nhựa PVC đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 185 m
94 Lắp đặt ống gen nhựa PVC đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 230 m
95 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
96 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
97 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cọc
98 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25 m
99 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
100 Thanh tiếp địa dẹt 40x4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 19,5 m
101 Giá đỡ thép dẹt che chân 25X4, L=100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
102 Giá đỡ dây thu sét D10 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
103 Hộp kiểm tra điện trở Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 hộp
104 Đào đất móng băng, rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,375 m3
105 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,375 m3
106 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
107 Xịt xí Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
108 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
109 Xi phông chậu rửa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
110 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
111 Lắp đặt gương soi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
112 Lắp đặt kệ kính Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
113 Khay để xà phòng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
114 Giá treo giấy vệ sinh Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
115 Lắp đặt vòi rửa sàn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
116 Thu sàn Inox D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
117 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
118 Giá treo áo Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
119 Lắp đặt thùng đun nước nóng 30 lít Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
120 Lắp đặt van khóa, đường kính van d= Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
121 Lắp đặt van khóa, đường kính van d=32mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
122 Côn nhựa PPR D32/25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
123 Cút nhựa PPR D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
124 Cút nhựa PPR D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
125 Tê nhựa PPR D32/25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
126 Tê nhựa PPR D25/25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
127 Cút ren trong PPR D25x1/2" Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
128 Măng sông ren trong PPR D25x1/2" Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
129 Măng sông ren trong PPR D32x3/4" Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
130 Ống nhựa PPR D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,52 100m
131 Ông nhựa PPR D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,48 100m
132 Ống PVC D34 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,24 100m
133 Ống PVC D42 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,12 100m
134 Ống PVC D48 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,12 100m
135 Ống PVC D60 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2 100m
136 Ống PVC D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,7 100m
137 Ống PVC D110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2 100m
138 Tê nhựa PVC thu D60/34 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
139 Tê nhựa PVC thu D90/34 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
140 Tê nhựa PVC D60 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
141 Tê nhựa PVC D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
142 Tê nhựa PVC D110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
143 Chếch nhựa PVC D34 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
144 Chếch nhựa PVC D42 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
145 Chếch nhựa PVC D48 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
146 Chếch nhựa PVC D60 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
147 Chếch nhựa PVC D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
148 Chếch nhựa PVC D110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
149 Cút nhựa PVC D34 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
150 Cút nhựa PVC D42 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
151 Cút nhựa PVC D48 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
152 Y nhựa D60 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
153 Y nhựa D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
154 Y nhựa D110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
155 Bạc nhựa D90x42 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
156 Bạc nhựa D90x48 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
157 Bạc nhựa D90x60 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
158 Bạc nhựa D110x48 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
159 Máy bơm nước Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
160 Cầu chắn rác Inox D120 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
161 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,5m3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bể
G PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ mái Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 104,1482 m2
2 Tháo dỡ cửa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 45,36 m2
3 Phá đá mặt bằng, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,9871 100m3
4 Phá đá mặt bằng, đá cấp IV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4838 100m3
5 Phá đá mặt bằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0927 100m3
6 Đào xúc đất, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,64 m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,6099 100m3
H SAN NỀN, SÂN VƯỜN VÀ PHỤ TRỢ
1 Đào xúc đất, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 390,855 m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,9086 100m3
3 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15,9298 100m3
4 Rải Nilon chống mất nước sân bê tông Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.278 m2
5 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 155,2 m3
6 Cắt sân bê tông chiều dầy 10cm làm khe co giãn, xẻ khe 4m/khe Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 100 m
7 Đào đất móng băng, rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 199,4333 m3
8 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,6648 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,3295 100m3
10 Đóng cọc tre chiều dài cọc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12,696 100m
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,29 m3
12 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,092 100m2
13 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 21,16 m3
14 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 52,5723 m3
15 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12,48 m2
16 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0624 100m2
17 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống D90 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,078 100m
18 Thi công tầng lọc bằng cát Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0053 100m3
19 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0024 100m3
20 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0008 100m3
21 Đào đất móng băng, rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24,44 m3
22 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0815 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1629 100m3
24 Bê tông lót móng, chiều rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,52 m3
25 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,47 100m2
26 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 23,782 m3
27 Công tác ốp gạch thẻ chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 60x240mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 124,55 m2
28 Đào đất móng băng, rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12,9359 m3
29 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0431 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0863 100m3
31 Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2315 100m2
32 Bê tông lót móng, chiều rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,9803 m3
33 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12,5876 m3
34 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 60x240mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 65,9233 m2
35 Đắp đất mầu trồng cây vào bồn cây Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 55,7819 m3
36 Đào đất móng băng, rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,0113 m3
37 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0267 100m3
38 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0534 100m3
39 Bê tông lót móng, chiều rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,645 m3
40 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,328 100m2
41 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,9861 m3
42 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,77 m3
43 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 60x240mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15,95 m2
44 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 63,57 m2
45 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 63,57 m2
46 Đắp đất mầu trồng cây vào bồn cây Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 31,2984 m3
47 Tủ điện tổng 600x400x210 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 tủ
48 Lắp đặt aptomat MCCB 3P 80A - 15KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
49 Lắp đặt aptomat MCCB 3P 40A - 15KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
50 Lắp đặt aptomat MCB 2P 32A - 6KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
51 Lắp đặt aptomat MCB 2P 20A - 6KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
52 Lắp đặt Cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 45 m
53 Lắp đặt Cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 90 m
54 Lắp đặt Cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x6mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 65 m
55 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
56 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 35,2 m3
57 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 35,2 m3
58 Lắp đặt ống nhựa HDPE đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D65/50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 110 m
59 Lưới báo hiệu cáp ngầm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 110 m
60 Gạch chỉ bảo vệ cáp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.100 viên
61 Mốc sứ báo hiệu cáp ngầm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
62 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 214,7998 m3
63 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,7159 100m3
64 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,4319 100m3
65 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4227 100m2
66 Bê tông lót móng, chiều rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20,5387 m3
67 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 43,9612 m3
68 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,5608 100m2
69 Bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,4418 m3
70 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 254,9176 m2
71 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 88,9247 m2
72 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3414 100m2
73 Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,033 tấn
74 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10,8219 m3
75 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 208 cấu kiện
76 Ống PVC D200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,66 100m
77 Ống PVC D110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,24 100m
78 Y nhựa D200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
79 Chếch nhựa PVC D200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
80 Chếch nhựa PVC D110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
81 Măng sông PVC D200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
82 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,9995 m3
83 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,03 100m3
84 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,06 100m3
85 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0118 100m2
86 Bê tông móng, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,814 m3
87 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0553 100m2
88 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1431 tấn
89 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0737 tấn
90 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,3745 m3
91 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,3699 m3
92 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,7 m3
93 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0239 100m2
94 Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0552 tấn
95 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 cấu kiện
96 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 21,718 m2
97 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 17,6 m2
98 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,4304 m2
99 Quét nước xi măng 2 nước Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 26,9904 m2
I CỔNG, TƯỜNG RÀO
1 Đào móng cột, trụ, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,8107 m3
2 Đào đất móng băng, rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,608 m3
3 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0465 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0282 100m3
5 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0104 100m2
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0094 100m2
7 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4878 m3
8 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,124 m3
9 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0407 100m2
10 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0335 100m2
11 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0331 tấn
12 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0799 tấn
13 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,5657 m3
14 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,08 100m2
15 Bê tông cột, tiết diện cột Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,5 m3
16 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,1714 m3
17 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 23,872 m2
18 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 23,872 m2
19 Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt hộp 50x100x2,5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1698 tấn
20 Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 30x30x1.5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0678 tấn
21 Tôn lá dày 0.5mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,8295 kg
22 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,913 m2
23 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,913 m2
24 Bánh xe cổng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
25 Bản lề cối Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
26 Khóa cổng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
27 Chốt cổng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
28 Gia công khung bằng sắt hộp biển Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1436 tấn
29 Lắp dựng khung sắt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,24 m2
30 Tôn biển tên dày 1mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 33,284 kg
31 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12,942 m2
32 Bộ chữ Inox mạ đồng "TRẠM Y TẾ XÃ VĂN TỰ" cao 155mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
33 Bộ chữ Inox mạ đồng "ĐỊA CHỈ: XÃ VĂN TỰ - HUYỆN THƯỜNG TÍN - TP. HÀ NỘI " và "ĐIỆN THOẠI: 08......, 09........"cao 39mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
34 Đào đất móng băng, rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 152,1888 m3
35 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,5073 100m3
36 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,0146 100m3
37 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,246 100m2
38 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 23,76 100m
39 Bê tông lót móng, chiều rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13,995 m3
40 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24,255 m3
41 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14,1372 m3
42 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 232,65 m3
43 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,099 100m
44 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15,4859 m2
45 Chi tiết tầng lọc nước Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11 cái
46 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,246 100m2
47 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,829 tấn
48 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,059 m3
49 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3936 100m2
50 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4797 tấn
51 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,3296 m3
52 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14,7573 m3
53 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11,5162 m3
54 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 268,3146 m2
55 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 95,526 m2
56 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 119,3302 m2
57 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 483,1708 m2
58 Gia công hàng rào sắt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,9517 tấn
59 Lắp dựng lan can sắt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 83,3931 m2
60 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 83,3931 m2
J BỂ LỌC NƯỚC SẠCH
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 33,3439 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3302 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3234 100m3
4 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0143 100m2
5 Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,2212 m3
6 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1076 100m2
7 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,383 tấn
8 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0626 tấn
9 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1773 tấn
10 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,6236 m3
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,961 m3
12 Ván khuôn sàn mái Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1007 100m2
13 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,1538 m3
14 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,5833 m3
15 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 41,915 m2
16 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 41,916 m2
17 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 32,808 m2
18 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 32,808 m2
19 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11,3935 m2
20 Ngâm chống thấm bể nước Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 17,8938 m3
21 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,6306 m3
22 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0324 100m2
23 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0429 tấn
24 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cấu kiện
25 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1 100m
26 Lắp đặt cút PPR D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
27 Giếng khoan Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
28 Máy bơm nước Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
29 Lắp đặt van phao điện Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
30 Rọ bơm D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
K BỂ XỬ LÝ NƯỚC THẢI LỎNG
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15,3 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0517 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,101 100m3
4 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0113 100m2
5 Bê tông lót móng, chiều rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,7732 m3
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0105 100m2
7 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0331 tấn
8 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,6224 m3
9 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,3079 m3
10 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,8564 m2
11 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,2948 m2
12 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16,3768 m2
13 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16,377 m2
14 Ngâm chống thẩm bể nước Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,2097 m3
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2017(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2017 đến năm 2019(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13a Mẫu 13a
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 8.3E9 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13b Mẫu 13b
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 1.65E9 VND(7). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
- Hợp đồng tương tự là hợp đồng thi công công trình dân dụng cấp III đã thực hiện toàn bộ, trong đó công việc xây lắp có các tính chất tương tự với gói thầu đang xét, bao gồm: + Tương tự về bản chất và độ phức tạp: có cùng loại và cấp công trình tương tự hoặc cao hơn cấp công trình yêu cầu cho gói thầu này. + Tương tự về quy mô công việc: có hạng mục kết cấu BTCT và hoàn thiện ( điện, nước) - Hoàn thành phần lớn nghĩa là hoàn thành ít nhất 80% khối lượng công việc của hợp đồng. - Tài liệu chứng minh là bản sao công chứng hoặc chứng thực các tài liệu sau: + Quyết định duyệt Báo cáo kinh tế kỹ thuật hoặc duyệt thiết kế bản vẽ thi công – dự toán hoặc xác nhận chủ đầu tư chứng minh cấp và loại công trình + Hợp đồng kinh tế + Phụ lục hợp đồng hoặc hoặc tài liệu chứng minh khối lượng công việc thực hiện; + Biên bản nghiệm thu giá trị khối lượng công việc hoàn thành hoặc biên bản nghiệm thu công trình đưa vào sử dụng hoặc các tài liệu chứng minh có tính pháp lý tương đương khác
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 3.900.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 7.800.000.000 VND.

  Loại công trình: Công trình dân dụng
  Cấp công trình: Cấp III
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->