Gói thầu: Cung cấp vật tư gia công đồ gá cho PXSC Vĩnh Tân 4
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210410831-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/04/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư gia công đồ gá cho PXSC Vĩnh Tân 4 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210410671 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Hợp đồng Dịch vụ sửa chữa NMNĐ Vĩnh Tân 4 và Vĩnh Tân 4 MR |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 42 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-06 07:42:00 đến ngày 2021-04-14 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 281,126,027 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm đến năm (3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là (4) VND, trong vòng (5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng (12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng hoặc khác , ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khối chèn 120 x 80 mm, thép C45 | 4 | Cái | Khối chèn 120 x 80 mm, thép C45 | ||
| 2 | Khung thép H 125x125x6000mm | 6 | Cây | Khung thép H 125x125x6000mm | ||
| 3 | Thép tấm C45 Kích thước: 580 x 430 x 30T | 1 | Tấm | Thép tấm C45 Kích thước: 580 x 430 x 30T | ||
| 4 | Thép tấm C45 Kích thước 1200 x 1200 x 20T | 4 | Tấm | Thép tấm C45 Kích thước 1200 x 1200 x 20T | ||
| 5 | Ống inox Ø12.7mm 6m/cây | 2 | Cây | Ống inox Ø12.7mm 6m/cây | ||
| 6 | Ống thép Ø21.3x2.55mm (DN15) 6m/câyVật liệu: thép đen | 1 | Cây | Ống thép Ø21.3x2.55mm (DN15) 6m/câyVật liệu: thép đen | ||
| 7 | Thanh thép đen đặc chịu lực 500mm x 80mmx50mm (Dài x Rộng x Cao) | 3 | Thanh | Thanh thép đen đặc chịu lực 500mm x 80mmx50mm (Dài x Rộng x Cao) | ||
| 8 | Thép đen 150x150x5mm | 44 | Cái | Thép đen 150x150x5mm | ||
| 9 | Thép đen 200x400x20mm | 40 | Cái | Thép đen 200x400x20mm | ||
| 10 | Thép đen 200x400x25mm | 40 | Cái | Thép đen 200x400x25mm | ||
| 11 | Thép đen 200x400x30mm | 20 | Cái | Thép đen 200x400x30mm | ||
| 12 | Thép đen tấm 1000x2000x20mm | 3 | tấm | Thép đen tấm 1000x2000x20mm | ||
| 13 | Thép H 100 x100 x 8T mm | 60 | Mét | Thép H 100 x100 x 8T mm | ||
| 14 | Thép Tấm 160x123x20t | 4 | Cái | Thép Tấm 160x123x20t | ||
| 15 | Thép tấm C45: 600x600x30mm | 1 | Tấm | Thép tấm C45: 600x600x30mm | ||
| 16 | Thép tấm C45: 700x600x30mm | 6 | Tấm | Thép tấm C45: 700x600x30mm | ||
| 17 | Thép tấm C45: 700x700x30mm | 1 | Tấm | Thép tấm C45: 700x700x30mm | ||
| 18 | Thép tấm uốn vuông 90 độKích thước: 850Lx88x151 x 12T mm | 8 | Tấm | Thép tấm uốn vuông 90 độKích thước: 850Lx88x151 x 12T mm | ||
| 19 | Thép U SS400 (100X50x5T)mm dài 6m | 2 | cây | Thép U SS400 (100X50x5T)mm dài 6m | ||
| 20 | Thép U200x80x8T | 6 | Mét | Thép U200x80x8T | ||
| 21 | Thép vuông 70 x70 x45L | 32 | Thanh | Thép vuông 70 x70 x45L | ||
| 22 | Vuông 20x40x2.5x6000mm | 2 | Cây | Vuông 20x40x2.5x6000mm | ||
| 23 | Vuông 40x40x2.5x6000mm | 4 | Cây | Vuông 40x40x2.5x6000mm | ||
| 24 | Bearing 6301 SKF | 2 | Cái | Bearing 6301 SKF | ||
| 25 | Bulong thép đen M24 x 75L x bước 3mm (bulong + đai ốc + đệm phẳng + vênh) | 64 | Bộ | Bulong thép đen M24 x 75L x bước 3mm (bulong + đai ốc + đệm phẳng + vênh) | ||
| 26 | Bulong thép đen M36 x 428L (bulong + đai ốc + đệm phẳng + vênh)+ Loại ren hình thang x bước 3mm | 32 | Bộ | Bulong thép đen M36 x 428L (bulong + đai ốc + đệm phẳng + vênh)+ Loại ren hình thang x bước 3mm | ||
| 27 | Chốt chẻ Ø10 x 130L, thép C45 | 4 | Cái | Chốt chẻ Ø10 x 130L, thép C45 | ||
| 28 | Cốt trục Ø45 x 150L, thép C45 | 4 | Cái | Cốt trục Ø45 x 150L, thép C45 | ||
| 29 | Đai ốc M30 | 32 | Cái | Đai ốc M30 | ||
| 30 | Long đền Ø85 x 6T mm, thép C45 | 4 | Cái | Long đền Ø85 x 6T mm, thép C45 | ||
| 31 | Ty ren thép đen M22 dài 1m + lông đền và bulong | 2 | Bộ | Ty ren thép đen M22 dài 1m + lông đền và bulong | ||
| 32 | Bản lề cửa Ø16 | 6 | Bộ | Bản lề cửa Ø16 | ||
| 33 | Bánh xe đẩy cứng 2 tấn | 2 | Cái | Bánh xe đẩy cứng 2 tấn | ||
| 34 | Bánh xe đẩy xoay 2 tấn | 2 | Cái | Bánh xe đẩy xoay 2 tấn | ||
| 35 | Chân tăng chỉnh M16Đế kim loại: Ø90mmChiều cao tăng chỉnh: 150 mmVật liệu: Thép mạ kẽm | 4 | Cái | Chân tăng chỉnh M16Đế kim loại: Ø90mmChiều cao tăng chỉnh: 150 mmVật liệu: Thép mạ kẽm | ||
| 36 | Mũi khoang sắt Ø26 | 3 | Cái | Mũi khoang sắt Ø26 | ||
| 37 | Mũi khoang sắt Ø28 | 3 | Cái | Mũi khoang sắt Ø28 | ||
| 38 | Sơn Epoxy Jotun 258 (màu vàng) | 20 | Lít | Sơn Epoxy Jotun 258 (màu vàng) | ||
| 39 | Sơn Jotun Hardtop AX màu 2105 | 20 | Kg | Sơn Jotun Hardtop AX màu 2105 | ||
| 40 | Đá cắt sunflex phi 355mm | 10 | Viên | Đá cắt sunflex phi 355mm | ||
| 41 | Dây hàn mig lõi thuốc kiswel K71-T kích thước 1.2mm | 2 | Cuộn | Dây hàn mig lõi thuốc kiswel K71-T kích thước 1.2mm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi