Gói thầu: Xây lắp 02 công trình: Lưới phân phối Thị xã Hòa Thành năm 2020 và Lưới phân phối huyện Bến Cầu, 3 xã cánh tây Thị xã Trảng Bàng năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210315143-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/03/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Tây Ninh |
| Tên gói thầu | Xây lắp 02 công trình: Lưới phân phối Thị xã Hòa Thành năm 2020 và Lưới phân phối huyện Bến Cầu, 3 xã cánh tây Thị xã Trảng Bàng năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210310784 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Khấu hao cơ bản và vay thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-09 14:18:00 đến ngày 2021-03-31 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,545,613,439 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 180,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | CÔNG TRÌNH:Xây dựng mới lưới trung áp và trạm biến áp đấu nối các trụ 56, 65B Trần Phú; trụ 76/25, 77, 91/45, 103/10P Nguyễn Văn Linh; trụ 64B/4B Phạm Văn Đồng; trụ 220B, 212/8BT Quốc Lộ 22B, huyện Hòa Thành | |||
| B | HẠNG MỤC 1: HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng | 1 | Khoản | |
| C | HẠNG MỤC 2: Xây lắp công trình "Xây dựng mới lưới trung áp và trạm biến áp đấu nối các trụ 56, 65B Trần Phú; trụ 76/25, 77, 91/45, 103/10P Nguyễn Văn Linh; trụ 64B/4B Phạm Văn Đồng; trụ 220B, 212/8BT Quốc Lộ 22B, huyện Hòa Thành" | |||
| D | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP | |||
| E | Phần trụ và móng trụ | |||
| F | Trụ BTLT 14m - F650 ghép, dựng bằng cơ giới + thủ công (3 Trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 14 m - F 650 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | trụ |
| 2 | Bu lông VRS 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 4 | Bu lông VRS 16x800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 6 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cột |
| G | Trụ BTLT 12m - F540 đơn, dựng bằng cơ giới + thủ công (76 Trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 12 m - F 540 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76 | trụ |
| 2 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76 | cột |
| H | Trụ BTLT 12m - F540 đơn, dựng bằng thủ công (7 Trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 12 m - F 540 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | trụ |
| 2 | Dựng cột bằng thủ công, chiều cao cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cột |
| I | Trụ BTLT 12m - F540 ghép, dựng bằng cơ giới + thủ công (26 Trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 12 m - F 540 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | trụ |
| 2 | Bu lông VRS 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | cái |
| 4 | Bu lông VRS 16x800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 208 | cái |
| 6 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | cột |
| J | Trụ BTLT 12m - F540 ghép, dựng bằng thủ công (2 Trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 12 m - F 540 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | trụ |
| 2 | Bu lông VRS 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 4 | Bu lông VRS 16x800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 6 | Dựng cột bằng thủ công, chiều cao cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cột |
| K | Móng bê tông trụ đơn 10,5m - 12m (1 Móng) | |||
| 1 | Bêtông tươi MAC200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1 | m3 |
| 2 | Ván ép coppha tấm 1x2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5 | tấm |
| 3 | Đinh thép 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | kg |
| 4 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,152 | m3 |
| L | Móng bêtông trụ ghép 12m (28 Móng) | |||
| 1 | Bêtông tươi MAC200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | m3 |
| 2 | Ván ép coppha tấm 1x2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | tấm |
| 3 | Đinh thép 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | kg |
| 4 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,16 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,68 | m3 |
| M | Móng bêtông trụ ghép 14m (3 Móng) | |||
| 1 | Bêtông tươi MAC200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m3 |
| 2 | Ván ép coppha tấm 1x2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | tấm |
| 3 | Đinh thép 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | kg |
| 4 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,85 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,302 | m3 |
| N | Móng đà cản M12-2a (3 Móng) | |||
| 1 | Đà cản BTCT - 1,2 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 2 | Bu lông VRS 22x800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 3 | Long đền vuông ĐK 24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 4 | Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,58 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng, Độ chặt k = 0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,62 | m3 |
| O | Móng đà cản M12a (80 Móng) | |||
| 1 | Đà cản BTCT - 1,2 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | cái |
| 2 | Bu lông VRS 22x650 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | cái |
| 3 | Long đền vuông ĐK 24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160 | cái |
| 4 | Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | cái |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126,4 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104 | m3 |
| P | Tiếp địa LA 3P (4 Bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | kg |
| 2 | Kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 3 | Ống sắt tráng kẽm ĐK 21mm - dài 3m luồn dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 4 | Đai thép kẹp ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | mét |
| 5 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 6 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 7 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180 | mét |
| 8 | Khoan tiếp địa sâu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | mét |
| 9 | Đào mương, rãnh (tiếp địa), rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,84 | m3 |
| 10 | Đắp đất mương, rãnh (tiếp địa, hào cáp ngầm), Độ chặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,84 | m3 |
| Q | Tiếp địa LA 1P (7 Bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,5 | kg |
| 2 | Kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 3 | Ống sắt tráng kẽm ĐK 21mm - dài 3m luồn dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 4 | Đai thép kẹp ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | mét |
| 5 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 6 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 7 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 294 | mét |
| 8 | Khoan tiếp địa sâu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | mét |
| 9 | Đào mương, rãnh (tiếp địa), rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,47 | m3 |
| 10 | Đắp đất mương, rãnh (tiếp địa, hào cáp ngầm), Độ chặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,47 | m3 |
| R | Tiếp địa lặp lại trụ 12-14m (sử dụng tiếp địa thân trụ + Khoan tiếp địa sâu 10m) (7 Bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,5 | kg |
| 2 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 3 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 259 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 4 | Bu lông 12x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 5 | Long đên tròn ĐK 14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 6 | Cosse ép đồng 70 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 7 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | đầu |
| 8 | Khoan tiếp địa sâu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | mét |
| 9 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77 | mét |
| 10 | Đào mương, rãnh (tiếp địa), rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,47 | m3 |
| 11 | Đắp đất mương, rãnh (tiếp địa, hào cáp ngầm), Độ chặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,47 | m3 |
| S | Bộ xà 2,0m- 3 ốp đơn (lệch TP) (34 Bộ) | |||
| 1 | Đà sắt V 75x75x8-2000MM ( ĐÀ LỆCH TP ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68 | cái |
| 3 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 136 | cái |
| 5 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68 | cái |
| 6 | Lắp xà L75x75x8 2 m- 3ốp (lệch TP) đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | Bộ |
| T | Bộ xà 2,0m- 3 ốp đơn (lệch TP - lắp trụ ghép) (2 Bộ) | |||
| 1 | Đà sắt V 75x75x8-2000MM ( ĐÀ LỆCH TP ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 2 | Bu lông VRS 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 3 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 5 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 6 | Lắp xà L75x75x8 2 m- 3ốp (lệch TP) đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| U | Bộ xà 2,4m- 4 ốp đơn (1 Bộ) | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8 -2400MM (4 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 5 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 6 | Lắp xà L75x75x8 2,4 m 4ốp đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| V | Bộ xà 2,4m- 4 ốp kép (trụ đơn) (4 Bộ) | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8 -2400MM (4 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 4 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 6 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 7 | Lắp xà L75x75x8 2,4 m 4 ốp kép (lắp néo) trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| W | Bộ xà 2,4m- 4 ốp kép (trụ ghép) (8 Bộ) | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8 -2400MM (4 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 2 | Bu lông VRS 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 3 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128 | cái |
| 5 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | cái |
| 6 | Lắp xà L75x75x8 2,4 m 4 ốp kép (lắp néo) trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| X | Bộ xà 2,0m- 3 ốp đơn (lệch 2/3) (2 Bộ) | |||
| 1 | Đà lệch 2/3 L75x75x8 -2000MM (XIT) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 3 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 5 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 6 | Lắp xà L75x75x8 2 m- 3 ốp (lệch 2/3) đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| Y | Bộ đà 2,0m - 2 ốp + toppin (1 Bộ) | |||
| 1 | Đà sắt đỡ thẳng L75x75x8-2000MM (XIT) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | TOPPIN THẲNG 800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 4 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 6 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 7 | Lắp xà L75x75x8 2 m- 2 ốp đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 8 | Lắp đặt toppin 800mm đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| Z | Đà 0,8m- 1 ốp kép (trụ ghép) (15 Bộ) | |||
| 1 | Đà sắt V 75x75x8-800MM (01 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | bộ |
| 2 | Bu lông VRS 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | cái |
| 3 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180 | cái |
| 5 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 6 | Lắp xà L75x75x8 0,8m- 1 ốp kép trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Bộ |
| AA | Bộ đà U 2m kép tháp đầu trụ (1 Bộ) | |||
| 1 | Đà sắt U120 - 2000MM ( Tháp đầu trụ ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Bu lông 16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 5 | Lắp đà U.120- 2 m (tháp đầu trụ) đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| AB | Toppin 800 thẳng (48 Bộ) | |||
| 1 | TOPPIN THẲNG 800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 2 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | cái |
| 3 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 192 | cái |
| 4 | Lắp đặt toppin 800mm đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | Bộ |
| AC | Toppin 800m góc (5 Bộ) | |||
| 1 | TOPPIN THẲNG 800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 2 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 3 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 4 | Lắp đặt toppin 800mm đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| AD | Bộ néo trung hoà (trụ đơn) (12 Bộ) | |||
| 1 | Rack U (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 3 | Kẹp 2 rãnh song song cho dây AC 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 4 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 6 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| AE | Bộ néo trung hoà (trụ ghép) (40 Bộ) | |||
| 1 | Rack U (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 3 | Kẹp 2 rãnh song song cho dây AC 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | cái |
| 4 | Bu lông VRS 16x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160 | cái |
| 6 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | bộ |
| AF | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa (trụ đơn) (84 Bộ) | |||
| 1 | Rack U (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | cái |
| 3 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168 | cái |
| 5 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | bộ |
| AG | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa (trụ ghép) (2 Bộ) | |||
| 1 | Rack U (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 5 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| AH | Bộ rack 3 + sứ (2 Bộ) | |||
| 1 | Rack 3 (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 3 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 5 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Loại 3 sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| AI | Bộ rack 4 + sứ (1 Bộ) | |||
| 1 | Rack 4 (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 3 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Loại 4 sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| AJ | Bộ chuỗi sứ Polymer + giáp níu (trên xà) (54 chuỗi) | |||
| 1 | Giáp níu dây bọc 50mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| 2 | Cách điện treo Polymer 24kV 120kN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| 3 | Móc treo chữ U DK 16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | cái |
| 4 | Lắp cách điện polymer néo dây, chiều cao lắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | bộ |
| AK | Bộ sứ chuỗi polymer + giáp níu (Trụ đơn) (7 chuỗi) | |||
| 1 | Giáp níu dây bọc 50mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 2 | Cách điện treo Polymer 24kV 120kN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 3 | Bu lông mắt 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 5 | Móc treo chữ U DK 16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 6 | Lắp cách điện polymer néo dây, chiều cao lắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| AL | Bộ sứ chuỗi polymer + giáp níu (Trụ ghép) (21 chuỗi) | |||
| 1 | Giáp níu dây bọc 50mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 2 | Cách điện treo Polymer 24kV 120kN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 3 | Bu lông mắt 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 5 | Móc treo chữ U DK 16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 6 | Lắp cách điện polymer néo dây, chiều cao lắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| AM | Cách điện đứng 24kV + Ty sứ (192 Bộ) | |||
| 1 | Sứ đứng 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 192 | bộ |
| 2 | Ty sứ 24kV bọc chì | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 192 | bộ |
| 3 | Lắp đặt sứ đứng trung thế trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 192 | sứ |
| AN | Phần dây dẫn, phụ kiện, nhân công (1 Bộ) | |||
| 1 | Cáp nhôm trần lõi thép AC 50mm2 (bao gồm hao hụt theo VB1318-SPC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 867 | kg |
| 2 | Cáp nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH 50mm2 (bao gồm hao hụt theo VB1318-SPC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7.953 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | mét |
| 4 | Ống nối căng dây nhôm lõi thép (ACSR) 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 5 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 835 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 6 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | cái |
| 7 | Kẹp quai A 185-240 (loại ty) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 8 | Kẹp quai A 120-150 (loại ty) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 9 | Kẹp quai A 35-50 (2/0 loại ty) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 10 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | cái |
| 11 | Nắp chụp kẹp quai cáp bọc 24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | cái |
| 12 | Nắp chụp LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 13 | Chụp cách điện polymer cho LBFCO (chụp trên + chụp dưới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 14 | Giá đỡ ( FCO, LA, sứ đứng) (sơn phủ cách điện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 15 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 16 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 17 | Dây chì (Fuse Link) 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | sợi |
| 18 | Biển báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113 | bộ |
| 19 | Biển số trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113 | bộ |
| 20 | Giáp buộc đầu sứ đơn Composite (50) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | sợi |
| 21 | Giáp buộc đầu sứ đôi Composite (35-50) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | sợi |
| 22 | Giáp buộc cổ sứ đôi Composite (50) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | sợi |
| 23 | Giáp buộc đầu sứ đơn Composite (240) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Sợi |
| 24 | Băng keo cách điện trung thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cuộn |
| 25 | Rải căng dây độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới, dây nhôm lõi thép AC, ACSR | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3571 | Km |
| 26 | Rải căng dây độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới, dây nhôm lõi thép bọc 24kV ACX, ACXV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,7973 | Km |
| 27 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | mét |
| 28 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106 | bộ |
| 29 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | đầu |
| 30 | Nhổ cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cột |
| 31 | Nhổ cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cột |
| 32 | Nhổ cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 33 | Tháo gỡ toppin 800mm đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| 34 | Tháo hạ dây độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới, dây nhôm lõi thép AC, ACSR | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3882 | Km |
| AO | THIẾT BỊ (1 Bộ) | |||
| 1 | LA 18kV - 10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 2 | Cầu chì tự rơi (LBFCO) 15/27KV 100A Polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 3 | Lắp đặt LA 18kV-10kA (composite) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 4 | Lắp đặt LBFCO, FCO (1 bộ 1 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 5 | Lắp đặt LBFCO, FCO (1 bộ 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| AP | PHẦN TBA | |||
| AQ | PHẦN TBA 3 PHA 250KVA | |||
| AR | Vật tư lắp LA + FCO trạm (6 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8 -2400MM (4 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 4 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | cái |
| 6 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 7 | Dây chì (Fuse Link) 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | sợi |
| 8 | Nắp chụp LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 9 | Nắp chụp FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 10 | Lắp xà L75x75x8 2,4 m 4ốp đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| AS | Vật tư đỡ dây (6 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8 -2400MM (4 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 3 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 5 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 6 | Sứ đứng 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 7 | Ty sứ 24kV bọc chì | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 8 | Giáp buộc đầu sứ đơn Composite (35) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | sợi |
| 9 | Lắp đặt sứ đứng trung thế trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | sứ |
| 10 | Lắp xà L75x75x8 2,4 m 4ốp đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| AT | Vật tư lắp MBA vào trụ (6 bộ) | |||
| 1 | Đà đỡ MBA trạm ngồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 2 | Bu lông VRS 16x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 22x800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144 | cái |
| 5 | Lắp đặt xà trên trụ đỡ có trọng lượng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| AU | Tủ ĐNK + CB trạm 3 pha (6 Bộ) | |||
| 1 | Thùng TOLE 720X450X600MM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 2 | MCCB 3 cực - 690V 400A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 3 | Bu lông 16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 5 | Lắp tủ cấp nguồn xoay chiều 3 pha (lắp hoàn toàn bằng thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | tủ |
| 6 | Lắp đặt cầu dao hạ thế CB, MCCB 3 pha ≤ 400A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| AV | Dây nối đất trạm và phụ kiện (6 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | kg |
| 2 | Ống sắt tráng kẽm ĐK 21mm - dài 3m luồn dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 3 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 4 | Kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 5 | Cosse ép đồng 50 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 6 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | đầu |
| 7 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 8 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 162 | mét |
| AW | Hệ thống tiếp địa sâu 40m (6 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 2 | Kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 3 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | kg |
| 4 | Thuốc hàn cablewell 45F-20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | lọ |
| 5 | Đào mương, rãnh (tiếp địa), rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,26 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,26 | m3 |
| 7 | Khoan tiếp địa sâu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 240 | mét |
| 8 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 246 | mét |
| AX | Dây dẫn xuống thiết bị (6 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126 | mét |
| 2 | Kẹp quai A 35-50 (2/0 loại ty) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 4 | Nắp chụp sứ cao máy biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 5 | Nắp chụp kẹp quai cáp bọc 24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 6 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126 | mét |
| AY | Dây dẫn hạ thế xuống tủ CB (6 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 240mm2 (8m xuống CB, 8m lên lưới hạ áp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 288 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 120mm2 (đấu nguội lưới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | mét |
| 3 | Ống xoắn HDPE phi 130/100 (7m xuống, 6 m lên) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78 | mét |
| 4 | Nút cao su chống thấm 130/100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 5 | Đai thép kẹp ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | mét |
| 6 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 7 | Cosse ép đồng 240 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| 8 | Cosse ép đồng 120 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 9 | Bu lông inox 12x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 10 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 835 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 11 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | bộ |
| 12 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | đầu |
| 13 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | đầu |
| 14 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 240 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 288 | mét |
| 15 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp ĐK > 60mm (gồm lắp phụ kiện cố định ống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78 | mét |
| 16 | Bảng tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| AZ | VT-TB lắp đo đếm (6 bộ) | |||
| 1 | Cáp Cu/PVC/PVC S 4x4mm2 - 0.6/1kV (cáp tín hiệu V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | mét |
| 2 | Cáp Cu/PVC/PVC 4x4mm2-0.6/1kV (cáp tín hiệu I) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | mét |
| 3 | Dây đồng mềm 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | mét |
| 4 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | mét |
| 5 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | kg |
| 6 | Cosse ép đồng 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 7 | Cosse ép đồng 16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 8 | Cosse ép đồng 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 9 | Boulon 6x30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| 10 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 11 | Cô-dê Inox loại 7/8 (cỡ dây ≤ 300 mm² ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 12 | Băng lụa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cuộn |
| 13 | Băng keo hạ thế (loại nhỏ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cuộn |
| BA | B. THIẾT BỊ (6 bộ) | |||
| 1 | LA 18kV - 10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 2 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27KV 100A Polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 3 | Lắp đặt MBA 3 pha 22/0,4kV ≤320kVA bằng thủ công kết hợp cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | máy |
| 4 | Lắp đặt LA 18kV-10kA (composite) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 5 | Lắp đặt LBFCO, FCO (1 bộ 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| BB | PHẦN TBA 3 PHA 250KVA (DỪNG CUỐI XÀ 0,8M) | |||
| BC | Vật tư lắp LA + FCO trạm (4 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8 -2400MM (4 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 4 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 6 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 7 | Dây chì (Fuse Link) 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | sợi |
| 8 | Nắp chụp LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 9 | Nắp chụp FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 10 | Lắp xà L75x75x8 2,4 m 4ốp đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| BD | Vật tư đỡ dây (4 bộ) | |||
| 1 | Sứ đứng 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 2 | Ty sứ 24kV bọc chì | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 3 | Giáp buộc đầu sứ đơn Composite (35) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | sợi |
| 4 | Lắp đặt sứ đứng trung thế trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | sứ |
| BE | Vật tư lắp MBA vào trụ (4 bộ) | |||
| 1 | Đà đỡ MBA trạm ngồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 2 | Bu lông VRS 16x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 22x800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | cái |
| 5 | Lắp đặt xà trên trụ đỡ có trọng lượng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| BF | Tủ ĐNK + CB trạm 3 pha (4 bộ) | |||
| 1 | Thùng TOLE 720X450X600MM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 2 | MCCB 3 cực - 690V 400A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 3 | Bu lông 16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 5 | Lắp tủ cấp nguồn xoay chiều 3 pha (lắp hoàn toàn bằng thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | tủ |
| 6 | Lắp đặt cầu dao hạ thế CB, MCCB 3 pha ≤ 400A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| BG | Dây nối đất trạm và phụ kiện (4 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | kg |
| 2 | Ống sắt tráng kẽm ĐK 21mm - dài 3m luồn dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 3 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 4 | Kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 5 | Cosse ép đồng 50 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 6 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | đầu |
| 7 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 8 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | mét |
| BH | Hệ thống tiếp địa sâu 40m (4 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 2 | Kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 3 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | kg |
| 4 | Thuốc hàn cablewell 45F-20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | lọ |
| 5 | Đào mương, rãnh (tiếp địa), rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,84 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,84 | m3 |
| 7 | Khoan tiếp địa sâu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160 | mét |
| 8 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 164 | mét |
| BI | Dây dẫn xuống thiết bị (4 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | mét |
| 2 | Kẹp quai A 35-50 (2/0 loại ty) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 4 | Nắp chụp sứ cao máy biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 5 | Nắp chụp kẹp quai cáp bọc 24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 6 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | mét |
| BJ | Dây dẫn hạ thế xuống tủ CB (4 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 240mm2 (8m xuống CB, 8m lên lưới hạ áp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 192 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 120mm2 (đấu nguội lưới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | mét |
| 3 | Ống xoắn HDPE phi 130/100 (7m xuống, 6 m lên) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | mét |
| 4 | Nút cao su chống thấm 130/100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 5 | Đai thép kẹp ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | mét |
| 6 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 7 | Cosse ép đồng 240 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 8 | Cosse ép đồng 120 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 9 | Bu lông inox 12x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 10 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 835 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 11 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | bộ |
| 12 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | đầu |
| 13 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | đầu |
| 14 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 240 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 192 | mét |
| 15 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp ĐK > 60mm (gồm lắp phụ kiện cố định ống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | mét |
| 16 | Bảng tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| BK | VT-TB lắp đo đếm (4 bộ) | |||
| 1 | Cáp Cu/PVC/PVC S 4x4mm2 - 0.6/1kV (cáp tín hiệu V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | mét |
| 2 | Cáp Cu/PVC/PVC 4x4mm2-0.6/1kV (cáp tín hiệu I) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | mét |
| 3 | Dây đồng mềm 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | mét |
| 4 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | mét |
| 5 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | kg |
| 6 | Cosse ép đồng 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 7 | Cosse ép đồng 16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 8 | Cosse ép đồng 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 9 | Boulon 6x30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 10 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 11 | Cô-dê Inox loại 7/8 (cỡ dây ≤ 300 mm² ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 12 | Băng lụa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cuộn |
| 13 | Băng keo hạ thế (loại nhỏ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cuộn |
| BL | B. THIẾT BỊ (4 bộ) | |||
| 1 | LA 18kV - 10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 2 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27KV 100A Polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 3 | Lắp đặt MBA 3 pha 22/0,4kV ≤320kVA bằng thủ công kết hợp cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | máy |
| 4 | Lắp đặt LA 18kV-10kA (composite) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 5 | Lắp đặt LBFCO, FCO (1 bộ 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| BM | PHẦN TBA 03 PHA 3x50KVA | |||
| BN | Vật tư lắp LA + FCO trạm 3 pha (12 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8 -2400MM (4 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 4 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144 | cái |
| 6 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | cái |
| 7 | Dây chì (Fuse Link) 6A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | sợi |
| 8 | Nắp chụp LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 9 | Nắp chụp FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 10 | Lắp xà L75x75x8 2,4 m 4ốp đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Bộ |
| BO | Vật tư lắp MBA trạm 3 pha vào trụ (12 bộ) | |||
| 1 | Giá bắt MBT 3x50 kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 2 | Bu lông VRS 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 384 | cái |
| 5 | Lắp giá chùm treo 3 MBT (37-50kVA) trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| BP | Tủ ĐNK + CB trạm 3 pha (12 bộ) | |||
| 1 | Thùng TOLE 720X450X600MM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 2 | MCCB 3 cực - 690V 250A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 3 | Bu lông 16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 5 | Lắp tủ cấp nguồn xoay chiều 3 pha (lắp hoàn toàn bằng thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | tủ |
| 6 | Lắp đặt cầu dao hạ thế CB, MCCB 3 pha ≤ 400A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| BQ | Dây nối đất trạm và phụ kiện (12 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | kg |
| 2 | Ống sắt tráng kẽm ĐK 21mm - dài 3m luồn dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 3 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 4 | Kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 5 | Cosse ép đồng 50 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 6 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | đầu |
| 7 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 8 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 324 | mét |
| BR | Hệ thống tiếp địa sâu 40m (12 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 2 | Kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 3 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | kg |
| 4 | Thuốc hàn cablewell 45F-20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | lọ |
| 5 | Đào mương, rãnh (tiếp địa), rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,52 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,52 | m3 |
| 7 | Khoan tiếp địa sâu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 480 | mét |
| 8 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 492 | mét |
| BS | Dây dẫn xuống thiết bị (12 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180 | mét |
| 2 | Kẹp quai A 35-50 (2/0 loại ty) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 4 | Nắp chụp sứ cao máy biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 5 | Nắp chụp kẹp quai cáp bọc 24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 6 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180 | mét |
| 7 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| BT | Dây dẫn hạ thế xuống tủ CB (12 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 120mm2 (9m xuống, 8m lên, 5m đấu nguội lưới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 672 | mét |
| 2 | Ống xoắn HDPE phi 85/65 (7m xuống, 6 m lên) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 156 | mét |
| 3 | Nút cao su chống thấm 85/65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 4 | Đai thép kẹp ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | mét |
| 5 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | cái |
| 6 | Cosse ép đồng 120 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | cái |
| 7 | Bu lông inox 12x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | cái |
| 8 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 815 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | cái |
| 9 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | bộ |
| 10 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | đầu |
| 11 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 672 | mét |
| 12 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp ĐK > 60mm (gồm lắp phụ kiện cố định ống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 156 | mét |
| 13 | Bảng tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| BU | VT-TB lắp đo đếm (12 bộ) | |||
| 1 | Cáp Cu/PVC/PVC S 4x4mm2 - 0.6/1kV (cáp tín hiệu V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | mét |
| 2 | Cáp Cu/PVC/PVC 4x4mm2-0.6/1kV (cáp tín hiệu I) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | mét |
| 3 | Dây đồng mềm 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | mét |
| 4 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | mét |
| 5 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | kg |
| 6 | Cosse ép đồng 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | cái |
| 7 | Cosse ép đồng 16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 8 | Cosse ép đồng 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 9 | Boulon 6x30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | cái |
| 10 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 11 | Cô-dê Inox loại 7/8 (cỡ dây ≤ 300 mm² ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | cái |
| 12 | Băng lụa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cuộn |
| 13 | Băng keo hạ thế (loại nhỏ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cuộn |
| BV | B. THIẾT BỊ (12 bộ) | |||
| 1 | LA 18kV - 10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 2 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27KV 100A Polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 3 | Lắp đặt MBA 1 pha ≤ 50kVA bằng thủ công kết hợp cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | máy |
| 4 | Lắp đặt LA 18kV-10kA (composite) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 5 | Lắp đặt LBFCO, FCO (1 bộ 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| BW | PHẦN TBA 1 PHA 50KVA (01 PHA 03 DÂY) | |||
| BX | Vật tư lắp LA + FCO trạm 1 pha (17 bộ) | |||
| 1 | Giá đỡ ( FCO, LA, sứ đứng) (sơn phủ cách điện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 2 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 3 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68 | cái |
| 4 | Dây chì (Fuse Link) 6A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | sợi |
| 5 | Nắp chụp LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 6 | Nắp chụp FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 7 | Lắp giá T (L63x63x6) trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | Bộ |
| BY | Vật tư lắp MBA trạm 1 pha vào trụ (17 bộ) | |||
| 1 | Bu lông VRS 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 2 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 136 | cái |
| BZ | Tủ ĐNK + CB trạm 1 pha (17 bộ) | |||
| 1 | Thùng TOLE 560X400X500MM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 2 | MCCB 3 cực - 690V 125A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 3 | Bu lông 16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68 | cái |
| 5 | Lắp tủ cấp nguồn xoay chiều 1 pha (lắp hoàn toàn bằng thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | tủ |
| 6 | Lắp đặt cầu dao hạ thế CB, MCCB 3 pha ≤ 200A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | bộ |
| 7 | Dây nối đất trạm và phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | bộ |
| 8 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85 | kg |
| 9 | Ống sắt tráng kẽm ĐK 21mm - dài 3m luồn dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | bộ |
| 10 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 11 | Kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 12 | Cosse ép đồng 50 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 13 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | đầu |
| 14 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | bộ |
| 15 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 374 | mét |
| CA | Hệ thống tiếp địa sâu 30m (17 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | bộ |
| 2 | Kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 3 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119 | kg |
| 4 | Thuốc hàn cablewell 45F-20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | lọ |
| 5 | Đào mương, rãnh (tiếp địa), rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,57 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,57 | m3 |
| 7 | Khoan tiếp địa sâu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 510 | mét |
| 8 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 527 | mét |
| CB | Dây dẫn xuống thiết bị (17 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68 | mét |
| 2 | Kẹp quai A 35-50 (2/0 loại ty) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 4 | Nắp chụp sứ cao máy biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 5 | Nắp chụp kẹp quai cáp bọc 24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 6 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68 | mét |
| 7 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | bộ |
| CC | Dây dẫn hạ thế xuống tủ CB và từ CB lên lưới (17 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 70mm2 (9m xuống, 8 m lên) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 578 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 (đấu nguội lưới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68 | mét |
| 3 | Ống nhựa xoắn HDPE - phi 65/50 (7m xuống, 6 m lên) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 221 | mét |
| 4 | Nút cao su chống thấm 65/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68 | cái |
| 5 | Đai thép kẹp ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 170 | mét |
| 6 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102 | cái |
| 7 | Cosse ép đồng 70 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68 | cái |
| 8 | Bu lông inox 12x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68 | cái |
| 9 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 419 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102 | cái |
| 10 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102 | bộ |
| 11 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68 | đầu |
| 12 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 578 | mét |
| 13 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp ĐK > 60mm (gồm lắp phụ kiện cố định ống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 221 | mét |
| 14 | Bảng tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| CD | VT-TB lắp đo đếm (17 bộ) | |||
| 1 | Cáp Cu/PVC/PVC S 2x4mm2 - 0.6/1kV (cáp tín hiệu V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | mét |
| 2 | Cáp Cu/PVC/PVC S 2x4mm2 - 0.6/1kV (cáp tín hiệu I) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | mét |
| 3 | Dây đồng mềm 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | mét |
| 4 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 136 | mét |
| 5 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,5 | kg |
| 6 | Cosse ép đồng 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68 | cái |
| 7 | Cosse ép đồng 16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 8 | Cosse ép đồng 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 9 | Boulon 6x30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119 | cái |
| 10 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 11 | Cô-dê Inox loại 7/8 (cỡ dây ≤ 300 mm² ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68 | cái |
| 12 | Băng lụa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cuộn |
| 13 | Băng keo hạ thế (loại nhỏ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cuộn |
| CE | B. THIẾT BỊ (17 bộ) | |||
| 1 | LA 18kV - 10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 2 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27KV 100A Polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 3 | Lắp đặt MBA 1 pha ≤ 50kVA bằng thủ công kết hợp cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | máy |
| 4 | Lắp đặt LA 18kV-10kA (composite) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 5 | Lắp đặt LBFCO, FCO (1 bộ 1 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | bộ |
| CF | PHẦN TBA 1 PHA 75KVA (CẢI TẠO SANG 1P3D) | |||
| CG | VT-TB lắp đo đếm (1 bộ) | |||
| 1 | Cáp Cu/PVC/PVC S 2x4mm2 - 0.6/1kV (cáp tín hiệu V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | mét |
| 2 | Cáp Cu/PVC/PVC S 2x4mm2 - 0.6/1kV (cáp tín hiệu I) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | mét |
| 3 | Dây đồng mềm 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | mét |
| 4 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | mét |
| 5 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | kg |
| 6 | Cosse ép đồng 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 7 | Cosse ép đồng 16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Cosse ép đồng 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 9 | Boulon 6x30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 10 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 11 | Cô-dê Inox loại 7/8 (cỡ dây ≤ 300 mm² ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 12 | Băng lụa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cuộn |
| 13 | Băng keo hạ thế (loại nhỏ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cuộn |
| 14 | MCCB 3 cực - 690V 200A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 15 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | mét |
| 16 | Cosse ép đồng 120 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 17 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 815 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 18 | Ống PVC phi 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | mét |
| 19 | Co ống PVC phi 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 20 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | đầu |
| 21 | Lắp đặt cầu dao hạ thế CB, MCCB 3 pha ≤ 200A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 22 | Tháo gỡ cầu dao hạ thế CB, MCCB 3 pha ≤ 400A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 23 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 150 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | mét |
| CH | PHẦN TBA 1 PHA 50KVA (CẢI TẠO SANG 1P3D) | |||
| CI | VT-TB lắp đo đếm (7 bộ) | |||
| 1 | Cáp Cu/PVC/PVC S 2x4mm2 - 0.6/1kV (cáp tín hiệu V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | mét |
| 2 | Cáp Cu/PVC/PVC S 2x4mm2 - 0.6/1kV (cáp tín hiệu I) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | mét |
| 3 | Dây đồng mềm 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | mét |
| 4 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | mét |
| 5 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5 | kg |
| 6 | Cosse ép đồng 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 7 | Cosse ép đồng 16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 8 | Cosse ép đồng 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 9 | Boulon 6x30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49 | cái |
| 10 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 11 | Cô-dê Inox loại 7/8 (cỡ dây ≤ 300 mm² ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 12 | Băng lụa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cuộn |
| 13 | Băng keo hạ thế (loại nhỏ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cuộn |
| 14 | MCCB 3 cực - 690V 125A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 15 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126 | mét |
| 16 | Cosse ép đồng 70 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 17 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 419 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 18 | Ống PVC phi 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | mét |
| 19 | Co ống PVC phi 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 20 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | đầu |
| 21 | Lắp đặt cầu dao hạ thế CB, MCCB 3 pha ≤ 200A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 22 | Tháo gỡ cầu dao hạ thế CB, MCCB 3 pha ≤ 400A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 23 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126 | mét |
| CJ | PHẦN TBA 1 PHA 37,5KVA (CẢI TẠO SANG 1P3D) | |||
| CK | VT-TB lắp đo đếm (2 bộ) | |||
| 1 | Cáp Cu/PVC/PVC S 2x4mm2 - 0.6/1kV (cáp tín hiệu V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | mét |
| 2 | Cáp Cu/PVC/PVC S 2x4mm2 - 0.6/1kV (cáp tín hiệu I) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | mét |
| 3 | Dây đồng mềm 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | mét |
| 4 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | mét |
| 5 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | kg |
| 6 | Cosse ép đồng 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 7 | Cosse ép đồng 16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 8 | Cosse ép đồng 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 9 | Boulon 6x30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 10 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 11 | Cô-dê Inox loại 7/8 (cỡ dây ≤ 300 mm² ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 12 | Băng lụa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cuộn |
| 13 | Băng keo hạ thế (loại nhỏ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cuộn |
| 14 | MCCB 3 cực - 690V 125A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 15 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | mét |
| 16 | Cosse ép đồng 50 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 17 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 419 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 18 | Ống PVC phi 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | mét |
| 19 | Co ống PVC phi 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 20 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | đầu |
| 21 | Lắp đặt cầu dao hạ thế CB, MCCB 3 pha ≤ 200A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 22 | Tháo gỡ cầu dao hạ thế CB, MCCB 3 pha ≤ 200A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 23 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | mét |
| CL | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP | |||
| CM | Trụ BTLT 8,5 m - F 200 (2 Trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5 m - F 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | trụ |
| 2 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| CN | Trụ BTLT 7,5F200 ghép (20 Trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 7,5 m - F 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | trụ |
| 2 | Bu lông VRS 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 240 | cái |
| 5 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cột |
| CO | Trụ BTLT 7,5 m - F 200 (61 Trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 7,5 m - F 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61 | trụ |
| 2 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61 | cột |
| CP | Trụ BTLT 8,5 m - F 200 ghép (3 Trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5 m - F 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | trụ |
| 2 | Bu lông VRS 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 5 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cột |
| CQ | Móng bêtông ghép trụ 7,5m - 8,5m (23 Móng) | |||
| 1 | Bêtông tươi MAC200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,4 | m3 |
| 2 | Ván ép coppha tấm 1x2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | tấm |
| 3 | Đinh thép 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,5 | kg |
| 4 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,403 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,278 | m3 |
| CR | Móng bêtông đơn trụ 7,5m - 8,5m (1 Móng) | |||
| 1 | Bêtông tươi MAC200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | m3 |
| 2 | Ván ép coppha tấm 1x2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tấm |
| 3 | Đinh thép 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | kg |
| 4 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,37 | m3 |
| CS | Móng không đà cản trụ 8,5m - M'8,5 (2 Móng) | |||
| 1 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,636 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng, Độ chặt k = 0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,574 | m3 |
| CT | Móng không đà cản trụ 7,5m - M'7,5 (61 Móng) | |||
| 1 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,141 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng, Độ chặt k = 0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,738 | m3 |
| CU | Tiếp địa lặp lại trụ đỡ cáp ABC (6 Bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,8 | kg |
| 2 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 3 | Kẹp nối bọc cách điện IPC-95/35 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 4 | Bu lông 12x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 5 | Long đên tròn ĐK 14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 6 | Cosse ép đồng 70 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 7 | Đóng cọc tiếp địa Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cọc |
| 8 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | mét |
| 9 | Đào mương, rãnh (tiếp địa), rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,78 | m3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,78 | m3 |
| CV | Tiếp địa lặp lại trụ dừng cáp ABC (6 Bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,8 | kg |
| 2 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 3 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 259 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 4 | Bu lông 12x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 5 | Long đên tròn ĐK 14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 6 | Cosse ép đồng 70 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 7 | Đóng cọc tiếp địa Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cọc |
| 8 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | mét |
| 9 | Đào mương, rãnh (tiếp địa), rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,78 | m3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,78 | m3 |
| CW | Rack 3 + sứ (15 Bộ) | |||
| 1 | Rack 3 (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | cái |
| 3 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Loại 3 sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| CX | Rack 2 + sứ (1 Bộ) | |||
| 1 | Rack 2 (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Loại 2 sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| CY | Uclevis+ sứ (316 Bộ) | |||
| 1 | Rack U (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 316 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 316 | cái |
| 3 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 316 | bộ |
| CZ | Phần dây dẫn, phụ kiện, nhân công (1 Bộ) | |||
| 1 | Cáp nhôm bọc hạ thế AV 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9.373 | mét |
| 2 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 4x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105 | mét |
| 3 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 2x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.938 | mét |
| 4 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV 3x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.096 | mét |
| 5 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | mét |
| 6 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV 4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 891 | mét |
| 7 | Ống nối MJPT-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 8 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC tự treo 4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 9 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC tự treo 4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 10 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC tự treo 4x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | cái |
| 11 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC tự treo 2x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114 | cái |
| 12 | Kẹp đỡ cáp LV-ABC tự treo 4X120 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | cái |
| 13 | Kẹp đỡ cáp LV-ABC tự treo 4X50 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | cái |
| 14 | Kẹp đỡ cáp LV-ABC tự treo 2x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 142 | cái |
| 15 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 170 | cái |
| 16 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 419 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106 | cái |
| 17 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 815 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 138 | cái |
| 18 | Móc treo chữ A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 19 | Kẹp 2 rãnh song song cho dây AC 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 262 | cái |
| 20 | Bu lông mắt 16x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 21 | Bu lông mắt 16X350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | cái |
| 22 | Bu lông mắt 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 23 | Bu lông mắt 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83 | cái |
| 24 | Bu lông mắt 16x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 25 | Bu lông móc 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 26 | Bu lông móc 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 127 | cái |
| 27 | Bu lông móc 16x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| 28 | Bu lông VRS 16x800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 29 | Bu lông VRS 16x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 30 | Bu lông VRS 16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 31 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93 | cái |
| 32 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 219 | cái |
| 33 | Bu lông 16x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 34 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.134 | cái |
| 35 | Biển số trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86 | bộ |
| 36 | Băng keo hạ thế (loại nhỏ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | cuộn |
| 37 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | đầu |
| 38 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 414 | bộ |
| 39 | Rải căng dây bằng thủ công dây nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,189 | Km |
| 40 | Rải căng dây bằng thủ công dây nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,604 | Km |
| 41 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,8021 | Km |
| 42 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1029 | Km |
| 43 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0552 | Km |
| 44 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | Km |
| 45 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,874 | Km |
| DA | THÍ NGHIỆM | |||
| 1 | Thí nghiệm MBA 1 pha (Đo điện trở một chiều) công suất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53 | Máy |
| 2 | Thí nghiệm MBA 3 pha (Đo điện trở cách điện) công suất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Máy |
| 3 | Thí nghiệm hệ thống tiếp địa TBA (Đo điện trở tiếp địa của hệ thống và điểm tiếp đất tại TBA) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | Bộ |
| DB | CÔNG TRÌNH: XDM các NR trung áp đấu nối trụ 205/44, 226B, 235B, 320/14/25/67/16T, 194/7/5B/5, 104/29/12B, 69B, 307/41B, 78/44, 104/1/61/23, 347/7/59B/33T tuyến 476BC, 47/27, 41/18, 53/117/10/52/38/5 tuyến 478BC; TBA và ĐDHA huyện Bến Cầu, 3 xã Cánh Tây huyện Trảng Bàng | |||
| DC | HẠNG MỤC 1: HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng | 1 | Khoản | |
| DD | HẠNG MỤC 2: CÔNG TRÌNH: XDM các NR trung áp đấu nối trụ 205/44, 226B, 235B, 320/14/25/67/16T, 194/7/5B/5, 104/29/12B, 69B, 307/41B, 78/44, 104/1/61/23, 347/7/59B/33T tuyến 476BC, 47/27, 41/18, 53/117/10/52/38/5 tuyến 478BC; TBA và ĐDHA huyện Bến Cầu, 3 xã Cánh Tây huyện Trảng Bàng | |||
| DE | Phần trụ và móng trụ đường dây trung áp | |||
| DF | Trụ BTLT 12m - F540 đơn, dựng bằng cơ giới + thủ công (143 bộ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 12 m - F 540 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 143 | trụ |
| 2 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 143 | cột |
| DG | Trụ BTLT 12m - F540 ghép, dựng bằng cơ giới + thủ công (62 trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 12 m - F 540 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124 | trụ |
| 2 | Bu lông VRS 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62 | cái |
| 4 | Bu lông VRS 16x800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 496 | cái |
| 6 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124 | cột |
| DH | Móng bêtông cho trụ BTLT 12m ghép (62 móng) | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M200 (độ sụt 2-4cm) (đổ thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93 | M3 |
| 2 | Gỗ làm ván khuôn đổ bê tông (Loại 4x0,2x0,018m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 217 | tấm |
| 3 | Đinh 4 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,6 | kg |
| 4 | Thi công bằng máy kết hợp thủ công. Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93 | m3 |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 137,64 | m3 |
| DI | Móng đà cản M12a (143 móng) | |||
| 1 | Đà cản BTCT - 1,2 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 143 | cái |
| 2 | Bu lông VRS 22x650 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 143 | cái |
| 3 | Long đền vuông ĐK 24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 286 | cái |
| 4 | Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 143 | cái |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 208,78 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 190,19 | m3 |
| DJ | Phần tiếp địa | |||
| DK | Tiếp địa lặp lại trụ 12-14m (sử dụng tiếp địa thân trụ) (20 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | kg |
| 2 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | bộ |
| 3 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 259 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 4 | Bu lông 12x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 5 | Long đên tròn ĐK 14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 6 | Cosse ép đồng 70 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 7 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | đầu |
| 8 | Đóng cọc tiếp địa Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | cọc |
| 9 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 268 | mét |
| 10 | Đào mương, rãnh (tiếp địa), rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,36 | m3 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,36 | m3 |
| DL | Tiếp địa lặp lại (sử dụng tiếp địa thân trụ) khoan sâu 10m (15 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | kg |
| 2 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 3 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 259 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 4 | Bu lông 12x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 5 | Long đên tròn ĐK 14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 6 | Cosse ép đồng 70 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 7 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | đầu |
| 8 | Đóng cọc tiếp địa Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cọc |
| 9 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 133,5 | mét |
| 10 | Khoan tiếp địa sâu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | mét |
| 11 | Đào mương, rãnh (tiếp địa), rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,575 | m3 |
| 12 | Đắp đất mương, rãnh (tiếp địa, hào cáp ngầm), Độ chặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,575 | m3 |
| DM | Neo và móng neo | |||
| DN | Bộ chằng xuống cho trụ đơn 12m (1 bộ) | |||
| 1 | Bu lông mắt 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Yếm thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Cáp thép TK 35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | mét |
| 4 | Kẹp dây chằng 3/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 5 | Sứ chằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | mét |
| 6 | Ống nhựa xoắn Ba An BFP 25 cam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | mét |
| 7 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Lắp dây néo cột chiều cao lắp dựng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| DO | Bộ chằng hẹp cho trụ đơn 12m (1 bộ) | |||
| 1 | Bu lông mắt 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Bộ chằng lệch ĐK 60 - 1,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Yếm thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Cáp thép TK 35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | mét |
| 5 | Kẹp dây chằng 3/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 6 | Sứ chằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | mét |
| 7 | Ống nhựa xoắn Ba An BFP 25 cam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | mét |
| 8 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 9 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 10 | Lắp bộ chống chằng hẹp trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 11 | Lắp dây néo cột chiều cao lắp dựng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| DP | Bộ móng néo đà cản 1,2m cho chằng xuống (1 bộ) | |||
| 1 | CỌC NEO DK 18*2M4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Đà cản BTCT - 1,2 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Long đền vuông ĐK 24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,15 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,26 | m3 |
| 6 | Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| DQ | Bộ móng néo đà cản 1,2m cho chằng hẹp (1 bộ) | |||
| 1 | CỌC NEO DK 18*2M4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Đà cản BTCT - 1,2 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Long đền vuông ĐK 24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,56 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,21 | m3 |
| 6 | Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| DR | Phần xà - toppin | |||
| DS | Xà 2,0m- 3 ốp đơn (lệch 2/3) (2 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt V 75x75x8-2000MM (Lệch TP ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 3 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 5 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 6 | Lắp xà L75x75x8 2 m- 3 ốp (lệch 2/3) đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| DT | Xà 2,0m- 3 ốp đơn (lệch 2/3) trụ ghép (1 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt V 75x75x8-2000MM (Lệch TP ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 5 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Lắp xà L75x75x8 2 m- 3 ốp (lệch 2/3) đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| DU | Bộ đỡ thẳng toppin + sứ (162 bộ) | |||
| 1 | TOPPIN THẲNG 800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 162 | cái |
| 2 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 324 | cái |
| 3 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 648 | cái |
| 4 | Sứ đứng 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 162 | bộ |
| 5 | Ty sứ 24kV bọc chì | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 162 | bộ |
| 6 | Lắp đặt sứ đứng trung thế trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 162 | sứ |
| 7 | Lắp đặt toppin 800mm đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 162 | Bộ |
| DV | Bộ đỡ góc toppin + sứ (15 bộ) | |||
| 1 | TOPPIN THẲNG 800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 2 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 3 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 4 | Sứ đứng 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | bộ |
| 5 | Ty sứ 24kV bọc chì | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | bộ |
| 6 | Lắp đặt sứ đứng trung thế trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | sứ |
| 7 | Lắp đặt toppin 800mm đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | Bộ |
| DW | Bộ néo trung hoà trụ đơn (29 bộ) | |||
| 1 | Rack U (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | cái |
| 3 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | cái |
| 5 | Kẹp 2 rãnh song song cho dây AC 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | cái |
| 6 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | bộ |
| DX | Bộ néo trung hoà trụ ghép (69 bộ) | |||
| 1 | Rack U (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69 | cái |
| 3 | Bu lông 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 138 | cái |
| 5 | Kẹp 2 rãnh song song cho dây AC 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 138 | cái |
| 6 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69 | bộ |
| DY | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa trụ đơn (143 bộ) | |||
| 1 | Rack U (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 143 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 143 | cái |
| 3 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 143 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 286 | cái |
| 5 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 143 | bộ |
| DZ | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa trụ ghép (15 bộ) | |||
| 1 | Rack U (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 3 | Bu lông 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 5 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| EA | Bộ chuỗi sứ Polymer + giáp níu lắp trụ đơn (31 bộ) | |||
| 1 | Giáp níu dây bọc 50mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | Bộ |
| 2 | Cách điện treo Polymer 24kV 120kN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | cái |
| 3 | Móc treo chữ U DK 16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62 | cái |
| 4 | Bu lông mắt 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62 | cái |
| 6 | Lắp cách điện polymer néo dây, chiều cao lắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | bộ |
| EB | Bộ chuỗi sứ Polymer + giáp níu lắp trụ ghép (68 chuỗi) | |||
| 1 | Giáp níu dây bọc 50mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68 | Bộ |
| 2 | Cách điện treo Polymer 24kV 120kN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68 | cái |
| 3 | Móc treo chữ U DK 16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 136 | cái |
| 4 | Bu lông mắt 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 136 | cái |
| 6 | Lắp cách điện polymer néo dây, chiều cao lắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68 | bộ |
| EC | Cách điện đứng 24kV loại sứ + ty sứ (9 bộ) | |||
| 1 | Sứ đứng 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 2 | Ty sứ 24kV bọc chì | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 3 | Lắp đặt sứ đứng trung thế trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | sứ |
| ED | Bộ lắp LBFCO, LA (15 bộ) | |||
| 1 | Giá đỡ ( FCO, LA, sứ đứng) (sơn phủ cách điện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 2 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 3 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 4 | Chụp cách điện polymer cho LBFCO (chụp trên + chụp dưới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 5 | Nắp chụp LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 6 | Lắp giá T (L63x63x6) trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Bộ |
| EE | Phần dây dẫn, phụ kiện, nhân công (1 bộ) | |||
| 1 | Cáp nhôm trần lõi thép AC 50mm2 (bao gồm hao hụt theo VB1318-SPC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.563 | kg |
| 2 | Cáp nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH 50mm2 (bao gồm hao hụt theo VB1318-SPC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8.058 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,5 | mét |
| 4 | Giáp buộc đầu sứ đơn Composite (50) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 162 | Sợi |
| 5 | Giáp buộc đầu sứ đôi Composite (35-50) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Sợi |
| 6 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 815 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 7 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76 | cái |
| 8 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 259 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 9 | Kẹp quai A 185-240 (loại ty) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 10 | Kẹp quai A 35-50 (2/0 loại ty) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51 | cái |
| 11 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | cái |
| 12 | Nắp chụp kẹp quai cáp bọc 24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| 13 | Biển báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 205 | cái |
| 14 | Biển số trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 205 | cái |
| 15 | Băng keo cách điện trung thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cuộn |
| 16 | Dây chì (Fuse Link) 8A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | sợi |
| 17 | Sơn đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | chai |
| 18 | Ống nối căng dây nhôm lõi thép (ACSR) 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 19 | Rải căng dây độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới, dây nhôm lõi thép AC, ACSR | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,9 | Km |
| 20 | Rải căng dây độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới, dây nhôm lõi thép bọc 24kV ACX, ACXV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,9 | Km |
| 21 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | đầu |
| 22 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,5 | mét |
| 23 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 214 | bộ |
| EF | THIẾT BỊ (1 bộ) | |||
| 1 | LA 18kV - 10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 2 | Cầu chì tự rơi (LBFCO) 15/27KV 100A Polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 3 | Lắp đặt LA 18kV-10kA (composite) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 4 | Lắp đặt LBFCO, FCO (1 bộ 1 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| EG | Phần trụ và móng trụ | |||
| EH | Trụ BTLT 10,5 m - F 320 (6 trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 10,5 m - F 320 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | trụ |
| 2 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cột |
| EI | Trụ BTLT 8,5 m - F 200 (10 trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5 m - F 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | trụ |
| 2 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cột |
| EJ | Trụ BTLT 7,5 m - F 200 (97 trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 7,5 m - F 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97 | trụ |
| 2 | Dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới (bằng cần cẩu), Chiều cao cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97 | cột |
| EK | Trụ BTLT 7,5 m - F 200 (dựng thủ công) (5 trụ) | |||
| 1 | Trụ BTLT 7,5 m - F 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | trụ |
| 2 | Dựng cột bằng thủ công, Chiều cao cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cột |
| EL | Móng trụ bêtông trụ 10,5m ghép (3 móng) | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M200 (độ sụt 2-4cm) (đổ thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5 | M3 |
| 2 | Bu lông VRS 22x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 3 | Gỗ làm ván khuôn đổ bê tông (Loại 4x0,2x0,018m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,5 | tấm |
| 4 | Đinh 4 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | kg |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,66 | m3 |
| 6 | Thi công bằng máy kết hợp thủ công. Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5 | m3 |
| EM | Móng trụ bêtông (trụ 7,5m- 8,4m) ghép (30 móng) | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M200 (độ sụt 2-4cm) (đổ thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | M3 |
| 2 | Gỗ làm ván khuôn đổ bê tông (Loại 4x0,2x0,018m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | tấm |
| 3 | Đinh 4 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | kg |
| 4 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,83 | m3 |
| 5 | Thi công bằng máy kết hợp thủ công. Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m3 |
| EN | Móng đà cản 1,2m trụ 7,5m- M'7a (2 móng) | |||
| 1 | Đà cản BTCT - 1,2 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Bu lông VRS 22x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 4 | Lắp đà cản, đế néo BTCT 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,16 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,96 | m3 |
| EO | Móng không đà cản trụ 7,5m- M'7 (50 móng) | |||
| 1 | Đào đất móng cột, trụ bằng thủ công. Đất cấp III (loại móng có lắp đà cản, đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,5 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m3 |
| EP | Phần neo, móng neo, tiếp địa | |||
| EQ | Bộ chằng xuống hạ thế (2 bộ) | |||
| 1 | Bu lông mắt 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Yếm thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 4 | Cáp thép TK 35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | mét |
| 5 | Kẹp dây chằng 3/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 6 | Ống nhựa xoắn Ba An BFP 25 cam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | mét |
| 7 | Sứ chằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | mét |
| 8 | Lắp dây néo cột chiều cao lắp dựng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| ER | Bộ chằng hẹp hạ thế (1 bộ) | |||
| 1 | Bu lông mắt 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Bộ chằng lệch ĐK 60 - 1,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Yếm thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Cáp thép TK 35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | mét |
| 5 | Kẹp dây chằng 3/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 6 | Sứ chằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | mét |
| 7 | Ống nhựa xoắn Ba An BFP 25 cam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | mét |
| 8 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 9 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 10 | Lắp bộ chống chằng hẹp trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 11 | Lắp dây néo cột chiều cao lắp dựng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| ES | Bộ móng neo búp sen chằng xuống (2 bộ) | |||
| 1 | CỌC NEO DK 16-1500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Neo xòe ( Đĩa + búp sen) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công. Chiều rộng 1m, Đất cấp III (loại móng đất) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng, Độ chặt k = 0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,68 | m3 |
| ET | Bộ móng neo búp sen chằng hẹp (1 bộ) | |||
| 1 | CỌC NEO DK 16-1500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Neo xòe ( Đĩa + búp sen) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 4 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công. Chiều rộng 1m, Đất cấp III (loại móng đất) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,22 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng, Độ chặt k = 0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,26 | m3 |
| EU | Tiếp địa lặp lại trụ đỡ cáp ABC (1 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | kg |
| 2 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35 (2 Boulon) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Bu lông 12x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Long đên tròn ĐK 14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Cosse ép đồng 70 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | đầu |
| 8 | Đóng cọc tiếp địa Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cọc |
| 9 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | mét |
| 10 | Đào mương, rãnh (tiếp địa), rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,86 | m3 |
| 11 | Đắp đất mương, rãnh (tiếp địa, hào cáp ngầm), Độ chặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,86 | m3 |
| EV | Tiếp địa lặp lại trụ dừng cáp ABC (11 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,2 | kg |
| 2 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | bộ |
| 3 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 259 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 4 | Bu lông 12x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 5 | Long đên tròn ĐK 14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 6 | Cosse ép đồng 70 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 7 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | đầu |
| 8 | Đóng cọc tiếp địa Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cọc |
| 9 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | mét |
| 10 | Đào mương, rãnh (tiếp địa), rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,46 | m3 |
| 11 | Đắp đất mương, rãnh (tiếp địa, hào cáp ngầm), Độ chặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,46 | m3 |
| EW | Phần crack và sứ đỡ | |||
| EX | Crack 4 sứ (1 bộ) | |||
| 1 | Rack 4 (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 3 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Loại 4 sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| EY | Crack 2 sứ (2 bộ) | |||
| 1 | Rack 2 (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 3 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Loại 2 sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| EZ | Uclevis(1.305 bộ) | |||
| 1 | Rack U (dầy 3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.305 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.305 | cái |
| 3 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Các loại sứ khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.305 | bộ |
| FA | Phần dây dẫn, phụ kiện, nhân công (1 bộ) | |||
| 1 | Cáp nhôm bọc hạ thế AV 70mm2 (bao gồm hao hụt theo VB1318-SPC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.925 | mét |
| 2 | Cáp nhôm bọc hạ thế AV 50mm2 (bao gồm hao hụt theo VB1318-SPC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30.875 | mét |
| 3 | Cáp nhôm trần lõi thép AC 50mm2 (bao gồm hao hụt theo VB1318-SPC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.834 | kg |
| 4 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 2x50mm2 (bao gồm hao hụt theo VB1318-SPC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 968 | mét |
| 5 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV 3x50mm2 (bao gồm hao hụt theo VB1318-SPC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.295 | mét |
| 6 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 4x50mm2 (bao gồm hao hụt theo VB1318-SPC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 388 | mét |
| 7 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV 3x95mm2 (bao gồm hao hụt theo VB1318-SPC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.318 | mét |
| 8 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC tự treo 4x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 9 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC tự treo 4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | cái |
| 10 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC tự treo 4x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 11 | Kẹp ngừng cáp LV-ABC tự treo 2x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 12 | Kẹp đỡ cáp LV-ABC tự treo 4X50 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 13 | Kẹp đỡ cáp LV-ABC tự treo 3x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | cái |
| 14 | Kẹp đỡ cáp LV-ABC tự treo 3x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | cái |
| 15 | Kẹp đỡ cáp LV-ABC tự treo 2x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | cái |
| 16 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 378 | cái |
| 17 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 399 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112 | cái |
| 18 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 815 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 19 | Móc treo chữ A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 20 | Kẹp AC 70-95/35-50 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 784 | cái |
| 21 | Kẹp quai A 35-50 (2/0 loại ty) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 252 | cái |
| 22 | Bu lông mắt 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 23 | Bu lông mắt 16X350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | cái |
| 24 | Bu lông mắt 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 25 | Bu lông mắt 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 26 | Bu lông mắt 16x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 27 | Bu lông móc 16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 28 | Bu lông móc 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| 29 | Bu lông móc 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 30 | Bu lông móc 16x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49 | cái |
| 31 | Bu lông VRS 16x800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | cái |
| 32 | Bu lông VRS 16x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 33 | Bu lông VRS 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | cái |
| 34 | Bu lông VRS 16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | cái |
| 35 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 386 | cái |
| 36 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 915 | cái |
| 37 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.802 | cái |
| 38 | Biển số trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | cái |
| 39 | Sơn đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | chai |
| 40 | Ống nối căng dây nhôm lõi thép (ACSR) 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 41 | Ống nối căng dây nhôm lõi thép (ACSR) 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 42 | Ống nối MJPT-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 43 | Ống nối MJPT-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 44 | Ống nối MJPT-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 45 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | đầu |
| 46 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | đầu |
| 47 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | đầu |
| 48 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 496 | bộ |
| 49 | Rải căng dây bằng thủ công dây nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8475 | Km |
| 50 | Rải căng dây bằng thủ công dây nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,2694 | Km |
| 51 | Rải căng dây bằng thủ công dây nhôm lõi thép ACX, ACXV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,2648 | Km |
| 52 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9492 | Km |
| 53 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,27 | Km |
| 54 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,38 | Km |
| 55 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2534 | Km |
| FB | TRẠM BIẾN ÁP 75kVA - VẬN HÀNH 1 PHA 3 DÂY | |||
| FC | Tủ ĐNK + CB trạm 1 pha (2 bộ) | |||
| 1 | Thùng TOLE 720X450X600MM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | MCCB 3 cực - 690V 160A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 4 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | kg |
| 5 | Cosse ép đồng 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Bu lông 16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 7 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 8 | Lắp tủ cấp nguồn xoay chiều 1 pha (lắp hoàn toàn bằng thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | tủ |
| FD | Dây dẫn hạ thế xuống tủ CB (2 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | mét |
| 2 | Ống nhựa xoắn Ba An BFP 50 cam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | mét |
| 3 | Nút cao su chống thấm 50 đen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 4 | Đai thép kẹp ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | mét |
| 5 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 6 | Cosse ép đồng 120 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 7 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 815 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 8 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 9 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | đầu |
| 10 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 150 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | mét |
| 11 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp ĐK > 60mm (gồm lắp phụ kiện cố định ống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | mét |
| FE | VT-TB lắp đo đếm (2 bộ) | |||
| 1 | Cáp Cu/PVC/PVC S 4x4mm2 - 0.6/1kV (cáp tín hiệu V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | mét |
| 2 | Cáp Cu/PVC/PVC 4x4mm2-0.6/1kV (cáp tín hiệu I) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | mét |
| 4 | Cáp đồng bọc mềm CV 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | mét |
| 5 | Cosse 3,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 6 | Cosse ép đồng 16 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Bu lông 6x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 8 | Collier vis siết inox loại 5/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cái |
| 9 | Băng lụa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cuộn |
| 10 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cuộn |
| FF | TRẠM BIẾN ÁP 50kVA - VẬN HÀNH 1 PHA 3 DÂY | |||
| FG | Tủ ĐNK + CB trạm 1 pha (22 bộ) | |||
| 1 | Thùng TOLE 720X450X600MM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 2 | MCCB 3 cực - 690V 125A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 3 | kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 4 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | kg |
| 5 | Cosse ép đồng 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 6 | Bu lông 16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 7 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | cái |
| 8 | Lắp tủ cấp nguồn xoay chiều 1 pha (lắp hoàn toàn bằng thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | tủ |
| FH | Dây dẫn hạ thế xuống tủ CB (22 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 396 | mét |
| 2 | Ống nhựa xoắn Ba An BFP 50 cam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 286 | mét |
| 3 | Nút cao su chống thấm 50 đen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | cái |
| 4 | Đai thép kẹp ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 220 | mét |
| 5 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132 | cái |
| 6 | Cosse ép đồng 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 7 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 419 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | cái |
| 8 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | bộ |
| 9 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | đầu |
| 10 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 396 | mét |
| 11 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp ĐK > 60mm (gồm lắp phụ kiện cố định ống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 286 | mét |
| FI | VT-TB lắp đo đếm (22 bộ) | |||
| 1 | Cáp Cu/PVC/PVC S 4x4mm2 - 0.6/1kV (cáp tín hiệu V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | mét |
| 2 | Cáp Cu/PVC/PVC 4x4mm2-0.6/1kV (cáp tín hiệu I) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 198 | mét |
| 4 | Cáp đồng bọc mềm CV 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | mét |
| 5 | Cosse 3,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 176 | cái |
| 6 | Cosse ép đồng 16 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 7 | Bu lông 6x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110 | cái |
| 8 | Collier vis siết inox loại 5/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 176 | Cái |
| 9 | Băng lụa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | Cuộn |
| 10 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | Cuộn |
| FJ | TRẠM BIẾN ÁP 37,5kVA - VẬN HÀNH 1 PHA 3 DÂY | |||
| FK | Tủ ĐNK + CB trạm 1 pha (9 bộ) | |||
| 1 | Thùng TOLE 720X450X600MM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 2 | MCCB 2 cực - 690V 80A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 3 | kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 4 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5 | kg |
| 5 | Cosse ép đồng 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 6 | Bu lông 16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 7 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 8 | Lắp tủ cấp nguồn xoay chiều 1 pha (lắp hoàn toàn bằng thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | tủ |
| FL | Dây dẫn hạ thế xuống tủ CB (9 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 162 | mét |
| 2 | Ống nhựa xoắn Ba An BFP 50 cam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 117 | mét |
| 3 | Nút cao su chống thấm 50 đen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 4 | Đai thép kẹp ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | mét |
| 5 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| 6 | Cosse ép đồng 70 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 7 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 419 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 8 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 9 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | đầu |
| 10 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 162 | mét |
| 11 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp ĐK > 60mm (gồm lắp phụ kiện cố định ống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 117 | mét |
| FM | VT-TB lắp đo đếm (9 bộ) | |||
| 1 | Cáp Cu/PVC/PVC S 4x4mm2 - 0.6/1kV (cáp tín hiệu V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | mét |
| 2 | Cáp Cu/PVC/PVC 4x4mm2-0.6/1kV (cáp tín hiệu I) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81 | mét |
| 4 | Cáp đồng bọc mềm CV 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | mét |
| 5 | Cosse 3,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | cái |
| 6 | Cosse ép đồng 16 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 7 | Bu lông 6x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | cái |
| 8 | Collier vis siết inox loại 5/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | Cái |
| 9 | Băng lụa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | Cuộn |
| 10 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | Cuộn |
| FN | TRẠM BIẾN ÁP 50kVA - XDM | |||
| FO | Vật tư lắp LA + FCO trạm 1 pha (27 bộ) | |||
| 1 | Giá đỡ ( FCO, LA, sứ đứng) (sơn phủ cách điện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | cái |
| 2 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| 3 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | cái |
| 4 | Dây chì (Fuse Link) 6A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | sợi |
| 5 | Nắp chụp LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | cái |
| 6 | Nắp chụp FCO silicone | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | cái |
| 7 | Nắp chụp sứ cao máy biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | cái |
| 8 | Lắp giá T (L63x63x6) trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | Bộ |
| FP | Vật tư lắp MBA trạm 1 pha vào trụ (27 bộ) | |||
| 1 | Bu lông VRS 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| 2 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | cái |
| FQ | Tủ ĐNK + CB trạm 1 pha (27 bộ) | |||
| 1 | Thùng TOLE 560X400X500MM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | cái |
| 2 | MCCB 3 cực - 690V 125A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | cái |
| 3 | Kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| 4 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,5 | kg |
| 5 | Cosse ép đồng 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | cái |
| 6 | Bu lông 16x350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| 7 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | cái |
| 8 | Bu lông 6x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | cái |
| 9 | Lắp tủ cấp nguồn xoay chiều 1 pha (lắp hoàn toàn bằng thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | tủ |
| FR | Dây nối đất trạm và phụ kiện (27 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135 | kg |
| 2 | Ống sắt tráng kẽm ĐK 21mm - dài 3m luồn dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | bộ |
| 3 | Kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| 4 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | bộ |
| 5 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 602,6786 | mét |
| FS | Hệ thống tiếp địa sâu 30m (27 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | bộ |
| 2 | Kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| 3 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 189 | kg |
| 4 | Thuốc hàn cablewell 45F-20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | lọ |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công. Chiều rộng 1m, Đất cấp III (loại móng đất) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,34 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,34 | m3 |
| 7 | Khoan tiếp địa sâu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 810 | mét |
| 8 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 843,75 | mét |
| FT | Dây dẫn xuống thiết bị (27 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 162 | mét |
| 2 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 162 | mét |
| FU | Dây dẫn hạ thế xuống tủ CB (27 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.026 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | mét |
| 3 | Ống nhựa xoắn Ba An BFP 50 cam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 351 | mét |
| 4 | Nút cao su chống thấm 50 đen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | cái |
| 5 | Đai thép kẹp ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 270 | mét |
| 6 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 162 | cái |
| 7 | Cosse ép đồng 70 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | cái |
| 8 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 399 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 216 | cái |
| 9 | Bảng tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | cái |
| 10 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 216 | bộ |
| 11 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | đầu |
| 12 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.026 | mét |
| 13 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp ĐK > 60mm (gồm lắp phụ kiện cố định ống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 351 | mét |
| FV | VT-TB lắp đo đếm (27 bộ) | |||
| 1 | Cáp Cu/PVC/PVC S 4x4mm2 - 0.6/1kV (cáp tín hiệu V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | mét |
| 2 | Cáp Cu/PVC/PVC 4x4mm2-0.6/1kV (cáp tín hiệu I) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | mét |
| 3 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | kg |
| 4 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 216 | mét |
| 5 | Cáp đồng bọc mềm CV 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | mét |
| 6 | Cosse 3,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 216 | cái |
| 7 | Cosse ép đồng 16 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | cái |
| 8 | Cosse ép đồng 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | cái |
| 9 | Bu lông 6x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135 | cái |
| 10 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 259 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| 11 | Collier vis siết inox loại 5/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 216 | Cái |
| 12 | Băng lụa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | Cuộn |
| 13 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | Cuộn |
| FW | B. THIẾT BỊ (27 bộ) | |||
| 1 | LA 18kV - 10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | cái |
| 2 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27KV 100A Polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | cái |
| 3 | Lắp đặt MBA 1 pha ≤ 50kVA bằng thủ công kết hợp cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | máy |
| 4 | Lắp đặt LA 18kV-10kA (composite) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | cái |
| 5 | Lắp đặt LBFCO, FCO (1 bộ 1 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | bộ |
| FX | TRẠM BIẾN ÁP 250kVA - XDM | |||
| FY | Vật tư lắp LA + FCO trạm (3 trạm) | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8 -2400MM (4 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 4 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 5 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 6 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 7 | Dây chì (Fuse Link) 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | sợi |
| 8 | Nắp chụp LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 9 | Nắp chụp FCO silicone | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 10 | Lắp xà L75x75x8 2,4 m 4ốp đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| FZ | Vật tư đỡ dây (3 bộ) | |||
| 1 | Đà sắt L75x75x8 -2400MM (4 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 2 | Bu lông 16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 3 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 4 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 5 | Long đền tròn ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 6 | Cách điện đứng polymer 24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 7 | Giáp buộc đầu sứ đơn Composite (50) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Sợi |
| 8 | Lắp đặt sứ đứng trung thế trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | sứ |
| 9 | Lắp xà L75x75x8 2,4 m 4ốp đơn trên cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| GA | Vật tư lắp MBA vào trụ (3 bộ) | |||
| 1 | Bộ đà đỡ MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 2 | Bu lông VRS 16x800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 3 | Bu lông VRS 16x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 4 | Bu lông VRS 16x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 5 | Bu lông 16x100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 6 | Bu lông 16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | cái |
| 7 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 216 | cái |
| 8 | Lắp đặt xà trên trụ đỡ có trọng lượng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| GB | Tủ ĐNK + CB trạm (3 bộ) | |||
| 1 | Thùng TOLE 720X450X600MM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 2 | MCCB 3 cực - 690V 400A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 3 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | kg |
| 4 | Kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 5 | Cosse ép đồng 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 6 | Collier sắt 100x8 phi 270 lắp xà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 7 | Bu lông VRS 16x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 8 | Long đên vuông ĐK 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 9 | Bu lông 6x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 10 | Lắp tủ cấp nguồn xoay chiều 3 pha (lắp hoàn toàn bằng thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | tủ |
| GC | Dây nối đất trạm và phụ kiện (3 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | kg |
| 2 | Ống sắt tráng kẽm ĐK 21mm - dài 3m luồn dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 3 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 815 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 4 | Kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 5 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 6 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,3571 | mét |
| GD | Hệ thống tiếp địa sâu 40m (3 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa 16x2400 + kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 2 | Kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 3 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | kg |
| 4 | Thuốc hàn cablewell 45F-20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | lọ |
| 5 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công. Chiều rộng 1m, Đất cấp III (loại móng đất) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,26 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc độ chặt K=0,85 (1,45- 1,60 T/m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,26 | m3 |
| 7 | Khoan tiếp địa sâu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | mét |
| 8 | Kéo rãi dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120,5357 | mét |
| GE | Dây dẫn xuống thiết bị (3 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | mét |
| 2 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 95 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | mét |
| GF | Dây dẫn hạ thế xuống tủ CB (3 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | mét |
| 4 | Ống nhựa xoắn Ba An BFP 100 cam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | mét |
| 5 | Nút cao su chống thấm 100 đen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 6 | Đai thép kẹp ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | mét |
| 7 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 8 | Cosse ép đồng 120 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 9 | Cosse ép đồng 240 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | cái |
| 10 | Kẹp nối ép Cu_Al WR 835 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 11 | Bảng tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 12 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 13 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | đầu |
| 14 | Ép đầu cốt, ống nối dây cáp có tiết diện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | đầu |
| 15 | Lắp dây đồng xuống thiết bị, dây có tiết diện ≤ 240 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135 | mét |
| 16 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp ĐK > 60mm (gồm lắp phụ kiện cố định ống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | mét |
| GG | VT-TB lắp đo đếm (3 bộ) | |||
| 1 | Cáp Cu/PVC/PVC S 4x4mm2 - 0.6/1kV (cáp tín hiệu V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | mét |
| 2 | Cáp Cu/PVC/PVC 4x4mm2-0.6/1kV (cáp tín hiệu I) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | mét |
| 3 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | kg |
| 4 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | mét |
| 5 | Cáp đồng bọc mềm CV 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | mét |
| 6 | Cosse 3,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 7 | Cosse ép đồng 16 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 8 | Cosse ép đồng 25 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 9 | Bu lông 6x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | cái |
| 10 | Kẹp bulông chẻ Cu-Al 10-50/35-50 (Split-bolt 2/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 11 | Collier vis siết inox loại 7/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Cái |
| 12 | Băng lụa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cuộn |
| 13 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cuộn |
| GH | B. THIẾT BỊ (3 bộ) | |||
| 1 | LA 18kV - 10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 2 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27KV 100A Polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 3 | Lắp đặt MBA 3 pha 22/0,4kV ≤320kVA bằng thủ công kết hợp cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | máy |
| 4 | Lắp đặt LA 18kV-10kA (composite) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 5 | Lắp đặt LBFCO, FCO (1 bộ 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| GI | THÍ NGHIỆM | |||
| 1 | Thí nghiệm MBA 1 pha (Đo điện trở một chiều) công suất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | Máy |
| 2 | Thí nghiệm MBA 1 pha (Đo điện trở cách điện) công suất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Máy |
| 3 | Thí nghiệm hệ thống tiếp địa TBA (Đo điện trở tiếp địa của hệ thống và điểm tiếp đất tại TBA) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | Bộ |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2017 đến năm 2019(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13a |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.031E10 VND(4), trong vòng 3(5) năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13b |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 4.06E9 VND(7). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): (i) số lượng hợp đồng là 02, mỗi hợp đồng có giá trị tối thiểu là 9.480.000.000 VND (2 x 9.480.000.000 = 18.960.000.000 VND) hoặc
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 9.480.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
18.960.000.000 VND.
Loại công trình: Công trình công nghiệp Cấp công trình: Cấp IV |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi