Gói thầu: Cung cấp vật tư tổng hợp phục vụ sửa chữa lớn hệ thống xử lý nước và xử lý nước thải Công ty Nhiệt điện Cần Thơ 2021

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210343689-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Nhiệt điện Cần Thơ Chi nhánh Tổng công ty Phát điện 2 Công ty TNHH Một thành viên
Tên gói thầu Cung cấp vật tư tổng hợp phục vụ sửa chữa lớn hệ thống xử lý nước và xử lý nước thải Công ty Nhiệt điện Cần Thơ 2021
Số hiệu KHLCNT 20210322740
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn vốn sản xuất kinh doanh
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 3 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-03-19 14:33:00 đến ngày 2021-03-31 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,157,305,741 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1 Acetol 1 Lít Acetol
2 Áo đi mưa 11 Bộ Áo đi mưa
3 Axit Clohydric 32% HCL 2.100 Kg Axit Clohydric 32% HCL
4 Bạc nylon 4x6 m 11 Tấm Bạc nylon 4x6 m
5 Bàn chải inox 4 Cái Bàn chải inox
6 Bàn chải nhựa 79 Cái Bàn chải nhựa
7 Bàn chải Nylon 22 Cái Bàn chải Nylon
8 Bàn chải sắt 223 Cái Bàn chải sắt đánh rỉ có tay cầm
9 Bàn chải sắt 4 cm 23 Cái Bàn chải sắt 4 cm
10 Bàn chải thau 77 Cái Bàn chải đồng thau cán gỗ 7 hàng
11 Bàn chải thau có cán 3 Cái Bàn chải đồng thau cán gỗ 7 hàng
12 Băng cao su non 43 Cuộn Băng cao su non (Sealtape)
13 Băng keo cách điện hạ thế 75 Cuộn Băng keo cách điện hạ thế
14 Băng keo giấy 20mm 3 Cuộn Băng keo giấy 20mm
15 Băng keo giấy 60mm 104 Cuộn Băng keo giấy 60mm
16 Băng kín răng ống (Sealtape) 43 Cuộn Băng kín răng ống (Sealtape)
17 Bao tải loại 50 kg 667 Cái Bao tải loại 50 kg
18 Bao tay BHLĐ 2 Đôi Bao tay BHLĐ
19 Bạt nylon 6mx8m 4 Tấm Bạt nylon 6mx8m
20 Bình tia nhựa 500 ml 8 Cái Bình tia nhựa 500 ml
21 Bóng Đèn 24V-100W 14 Cái Bóng Đèn 24V-100W
22 Bóng đèn pin 5 Cái bóng led, 3.7V,10W sáng trắng
23 Bu lông INOX M10 - M12 50 Con Bu lông inox SUS 304 M10x100mm
24 Bu lông inox M12x30mm 8 Bộ Bu lông inox SUS 304 M12x30mm (Có đai ốc và long đền)
25 Bu lông inox M12x70mm 20 Bộ Bu lông inox SUS 304 M12x70mm (Có đai ốc và long đền)
26 Bu lông inox M12x80mm 16 Bộ Bu lông inox SUS 304 M12x80mm (Có đai ốc và long đền)
27 Bu lông inox M14x120mm 16 Bộ Bu lông inox SUS 304 M14x120mm (Có đai ốc và long đền)
28 Bu lông inox M14x60mm 15 Bộ Bu lông inox SUS 304 M14x60mm (Có đai ốc và long đền)
29 Bu lông inox M16 x 50mm 72 Bộ Bu lông inox SUS 304 M16x50mm (Có đai ốc và long đền)
30 Bu lông inox M18x120mm 24 Bộ Bu lông inox SUS 304 M18x120mm (Có đai ốc và long đền)
31 Bu lông inox M6x20mm 44 Bộ Bu lông inox SUS 304 M6x20mm (Có đai ốc và long đền)
32 Bu lông inox M6x60mm 2 Bộ Bu lông inox SUS 304 M6x60mm (Có đai ốc và long đền)
33 Bu lông inox M8x20mm 92 Bộ Bu lông inox SUS 304 M8x20mm (Có đai ốc và long đền)
34 Bu lông inox SUS 304 M14 152 Con Bu lông inox SUS 304 M14x100mm
35 Bulong M14x50 20 Bộ Bu lông inox SUS 304 M14x50mm (Có đai ốc và long đền)
36 Bulong U Inox đk 10 - đk 34mm 260 Cái Bulon U Inox SUS 304 đk 10 - đk 34mm (Có đai ốc và long đền)
37 Bulong U Inox ĐK10xĐK34 80 Cái Bulon U Inox SUS 304 đk 10 - đk 34mm (Có đai ốc và long đền)
38 Bulong inox SUS 304 M10 x 30 mm (Có đai ốc và long đền) 46 Bộ Bu lông inox SUS 304 M10x30mm (Có đai ốc và long đền)
39 Bulong inox SUS 304 M10 x 40 mm (Có đai ốc và long đền) 66 Bộ Bu lông inox SUS 304 M10x40mm (Có đai ốc và long đền)
40 Bulong inox SUS 304 M10 x 50 mm (Có đai ốc và long đền) 116 Bộ Bu lông inox SUS 304 M10x50mm (Có đai ốc và long đền)
41 Bulong inox SUS 304 M12 x 40 mm (Có đai ốc và long đền) 48 Bộ Bu lông inox SUS 304 M12x40mm (Có đai ốc và long đền)
42 Bulong inox SUS 304 M12 x 50 mm (Có đai ốc và long đền) 431 Bộ Bu lông inox SUS 304 M12x50mm (Có đai ốc và long đền)
43 Bulong Inox SUS 304 M12 x 60mm (có đai ốc và long đền) 50 Bộ Bu lông Inox SUS 304 M12x60mm (Có đai ốc và long đền)
44 Bulong inox SUS 304 M16 x 40 mm (Có đai ốc và long đền) 8 Bộ Bu lông inox SUS 304 M16x40mm (Có đai ốc và long đền)
45 Bulong inox SUS 304 M16 x 60 mm (Có đai ốc và long đền) 62 Bộ Bu lông inox SUS 304 M16x60mm (Có đai ốc và long đền)
46 Bulong inox SUS 304 M16 x 80 mm (Có đai ốc và long đền) 162 Bộ Bu lông inox SUS 304 M16x80 mm (Có đai ốc và long đền)
47 Bulong inox SUS 304 M18 x 100 mm (có đai ốc và long đền) 48 Bộ Bu lông inox SUS 304 M18x100mm (Có đai ốc và long đền)
48 Bulong inox SUS 304 M18 x 80 mm (Có đai ốc và long đền) 184 Bộ Bu lông inox SUS 304 M18x80mm (Có đai ốc và long đền)
49 Bulong inox SUS 304 M2 x 60 mm (có đai ốc và long đền) 8 Bộ Bu lông inox SUS 304 M2x60mm (Có đai ốc và long đền)
50 Bulong inox SUS 304 M20 x 100 mm (Có đai ốc và long đền) 340 Bộ Bu lông inox SUS 304 M20x100mm (Có đai ốc và long đền)
51 Bulong inox SUS 304 M20 x 40 mm 8 Bộ Bu lông inox SUS 304 M20x40mm (Có đai ốc và long đền)
52 Bulong inox SUS 304 M20 x 80 mm (Có đai ốc và long đền) 208 Bộ Bu lông inox SUS 304 M20x80mm (Có đai ốc và long đền)
53 Bulong inox SUS 304 M24 x 150 mm (Có đai ốc và long đền) 32 Bộ Bu lông inox SUS 304 M24x150mm (Có đai ốc và long đền)
54 Bulong inox SUS 304 M6 x 30 mm (Có đai ốc và long đền) 8 Bộ Bu lông inox SUS 304 M6x30mm (Có đai ốc và long đền)
55 Bulong inox SUS 304 M8 x 30 mm (Có đai ốc và long đền) 64 Bộ Bu lông inox SUS 304 M8x30mm (Có đai ốc và long đền)
56 Bulong inox SUS 304 M8 x 40 mm (Có đai ốc và long đền) 52 Bộ Bu lông inox SUS 304 M8 x 40 mm (Có đai ốc và long đền)
57 Bulong inox SUS 304 M8 x 50 mm (có đai ốc và long đền) 8 Bộ Bu lông inox SUS 304 M8x50mm (Có đai ốc và long đền)
58 Bulong inox SUS M10 x 150 mm (có đai ốc và long đền) 24 Bộ Bu lông inox SUS 304 M10x150mm (Có đai ốc và long đền)
59 Bulong inox SUS M12 x 90 mm (có đai ốc và long đền) 24 Bộ Bu lông inox SUS 304 M12x90mm (Có đai ốc và long đền)
60 Bulong U Inox ĐK10xĐK34 100 Bộ Bulong U Inox SUS 304 ĐK10xĐK34 (Có đai ốc và long đền)
61 Bút bi mầu xanh 22 Cây Bút bi mầu xanh
62 Bút lông dầu (loại nhỏ) 15 Cây Bút lông dầu (loại nhỏ)
63 Bút xóa nước 30 Cây Bút xóa nước
64 Can nhựa 30 lít 20 Cái Can nhựa 30 lít
65 Cánh bơm nhựa PP 3 Cái Mfg: RAJE-DIA Pump - Model: PPE32N-160HCM - Part name: Impeller - Mtl: PP" (có bản vẽ đính kèm) Cung cấp: CO, CQ; Bảo hành, HS khai hải quan
66 Cao su tấm 3mm 7 Cao su tấm 3mm (Chịu dầu)
67 Cao su tấm chịu dầu 1 mm 1 Kg Cao su tấm chịu dầu 1 mm
68 Cao su tấm chịu dầu dày 2mm 1 Cao su tấm chịu dầu dày 2mm
69 Cao su tấm chịu hoá chất 8mm 1,55 Cao su chịu hóa chất dày 8mm, khổ 1m
70 Cao su tấm dầy 2mm 15 Kg Cao su tấm dầy 2mm (Chịu dầu)
71 Cao su tấm dầy 3mm 4 Kg Cao su tấm dầy 3mm (Chịu dầu)
72 Cao su tấm dầy 4mm 1 Cao su tấm dầy 4mm (Chịu dầu)
73 Cát trắng 12,8 m3 Kích thước: > 2.0 mm
74 Cát xoáy 2 mặt 8 Hộp Cát xoáy 2 mặt
75 Cát xoáy kim cương 2 Hộp Cát xoáy kim cương
76 Cây sủi sơn 4 Cái Cây sủi sơn
77 Chì ép 0,25 mm 349 gam Chì ép 0,25 mm
78 Chì ép 0,5 mm 154 gam Chì ép 0,5 mm
79 Chổi cọng dừa 31 Cây Chổi cọng dừa
80 Chổi quét sơn nhỏ ( 20 Cái Chổi sơn 1 1/2"
81 Chổi sơn 2" 13 Cái Chổi sơn 2"
82 Chổi sơn 2.5" 10 Cái Chổi sơn 2.5"
83 Chổi sơn 3" 28 Cái Chổi sơn 3"
84 Cổ dê đk 12 mm 2 Cái Cổ dê Inox SUS 304 đk 12 mm
85 Cổ dê inox SUS 304 bắt ống 27 mm 87 Cái Cổ dê Inox SUS 304 đk 27 mm
86 Cọ đuôi chồn cước ĐK 10mm 4 Cây Cọ đuôi chồn cước ĐK 10 mm
87 Cọ đuôi chồn thau D=16mm 2 Cây Cọ đuôi chồn thau ĐK 16 mm
88 Cọ đuôi chồn thau ĐK 15mm 32 Cái Cọ đuôi chồn thau ĐK 15 mm
89 Cọ đuôi chồn thau ĐK 30mm 21 Cái Cọ đuôi chồn thau ĐK 30 mm
90 Cọ lăn 20 mm 8 Cái Cọ lăn 20 mm
91 Cọ lăn dài 100 mm 44 Cái Cọ lăn dài 100 mm
92 Cọ lăn dài 200 mm 220 Cái Cọ lăn dài 200 mm
93 Cọ lăn dài 50 mm 7 Cái Cọ lăn dài 50 mm
94 Cọ sơn 30mm 13 Cây Cọ sơn 30 mm
95 Cọ sơn 40 mm 76 Cái Cọ sơn 40 mm
96 Cọ sơn 5 cm 112 Cái Cọ sơn 50 mm
97 Cọ sơn 80 mm 142 Cái Cọ sơn 80 mm
98 Cọ tròn rửa máy 4 Cái Cọ tròn rửa máy
99 Cồn công nghiệp 79 Lít Cồn công nghiệp
100 Cước chà kim loại lớn 20 Cái Cước chà kim loại lớn
101 Cước chà kim loại nhỏ 5 Tấm Cước chà kim loại nhỏ
102 Đá cắt gió 2mm đk 100x16mm 200 Viên Đá cắt gió 2mm đk 100x16mm
103 Đá mài gió 6mm đk 100x16mm 91 Viên Đá mài gió 6mm đk 100x16mm
104 Đai nhựa siết cáp 0-100mm 200 Sợi Đai nhựa siết cáp 0-100mm
105 Dao rọc giấy 4 Cái Dao rọc giấy
106 Dầu chống rỉ RP7 147 Bình Dầu chống rỉ RP7 350g
107 Đầu cốt chẻ phi 1.5mm 94 Gói Đầu cốt chẻ phi 1.5mm
108 Đầu cốt chẻ phi 2.5mm2 32 Cái Đầu cốt chẻ phi 2.5mm2
109 Dầu DO 0,05% S 399 Lít Dầu DO 0,05% S
110 Đầu nối ống gió nén ĐK 8mm 4 Bộ Đầu nối ống gió nén ĐK 8mm
111 Dây băng giới hạn khu vực 2 Cuộn Dây băng giới hạn khu vực
112 Dây kẽm 2mm 11 Kg Dây kẽm 2 mm
113 Dây rút nhựa 200mm 100 Sợi Dây rút nhựa 200 mm
114 Dây thừng ĐK 14mm 220 Mét Dây thừng ĐK 14 mm
115 Đèn pin sạc 220V-20W 12 Cái Đèn pin sạc xách tay 220V-20W (LED) Yêu cầu: Bảo hành
116 Đĩa cước thép đk 100 mm 330 Cái Đĩa cước thép đk 100 mm
117 Đồng tấm dày 4mm 8 Kg Đồng tấm dày 4 mm
118 Dung môi Axetol 7 Lít Dung môi Axetol
119 Dung môi pha sơn 1.430 Lít Dung môi pha sơn
120 Đuôi đèn 24V 14 Cái Đuôi đèn xoáy treo E27
121 Găng tay cao su 77 Đôi Găng tay cao su
122 Găng tay chịu hóa chất 2 Đôi Găng tay chịu hóa chất
123 Găng tay vải BHLĐ 1.008 Đôi Găng tay vải BHLĐ
124 Giấy nhám 400 10 Tờ Giấy nhám P400
125 Giấy nhám P100 147 Tờ Giấy nhám P100
126 Giấy nhám P200 26 Tờ Giấy nhám P200
127 Giấy nhám P220 121 Tờ Giấy nhám P220
128 Giấy nhám P240 88 Tờ Giấy nhám P240
129 Giấy nhám P320 150 Tờ Giấy nhám P320
130 Giấy nhám P360 46 Tờ Giấy nhám P360
131 Giấy nhám P600 575 Tờ Giấy nhám P600
132 Giấy nhám thô (180) 60 Tờ Giấy nhám thô (180)
133 Giẻ lau 1.974 Kg Giẻ lau
134 Hộp nhựa chữ nhật 2 lít (có nắp đậy) 6 Cái Hộp nhựa chữ nhật 2 lít (có nắp đậy)
135 Inox tròn đk 20 mm 3,5 Mét Inox SUS 304 tròn đk 20 mm
136 Joint cao su 2,5 mm 1 m2 Joint cao su 2,5 mm (Chịu dầu)
137 Joint cao su 3 mm 44 Joint cao su 3 mm (Chịu dầu)
138 Joint cao su chịu hóa chất 2 mm 10 Kg Joint cao su chịu hóa chất 2 mm
139 Joint cao su chịu hóa chất 3mm 125 Kg Joint cao su chịu hóa chất 3 mm
140 Joint Klingerit 1.5mm 2 Kg Joint Klingerit 1.5 mm
141 Joint Klingerit 1mm 3 Kg Joint Klingerit 1 mm
142 Joint klingerit 2mm 11 Kg Joint klingerit 2 mm
143 Joint Klingerit 3mm 20 Kg Joint Klingerit 3 mm
144 Joint Klingerite 0.5 - 3 mm 2 Kg Joint Klingerite 0.5 mm
145 Joint làm kín các tấm trao đổi nhiệt 1 Bộ - Mfg: TRANTER Private Limited - Model: GL-103 (GL-1311) - Part name: Gasket (76 pcs) - Mtl: EPDM" (có bản vẽ đính kèm) Yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan
146 Keo con chó 29 Kg Keo con chó
147 Keo dán PVC 18 Tuýp Keo dán PVC 100gr
148 Keo hermatic 12 Tuýp Keo hermatic
149 Keo silicon xám 32 Tuýp Keo silicon xám
150 Keo trám khe hở (RTV Silicone) 17 Tuýp Keo trám khe hở (RTV Silicone)
151 Khẩu trang BHLĐ 831 Cái Khẩu trang BHLĐ
152 Khẩu trang chùm đầu 10 Cái Khẩu trang chùm đầu
153 Khẩu trang có than hoạt tính 54 Cái Khẩu trang có than hoạt tính
154 Khẩu trang y tế 4 Cái Khẩu trang y tế
155 Khớp nối sống nhựa PVC ĐK 21 mm 112 Cái Khớp nối sống nhựa PVC ĐK 21 mm (Bình Minh)
156 Khớp nối sống nhựa PVC ĐK 49 mm (Bình Minh) 3 Cái Khớp nối sống nhựa PVC ĐK 49 mm (Bình Minh)
157 Khớp nối sống nhựa PVC ĐK 60 mm (Bình Minh) 3 Cái Khớp nối sống nhựa PVC ĐK 60 mm (Bình Minh)
158 Kính trắng BHLĐ 47 Cái Kính trắng BHLĐ
159 Lưỡi cưa sắt 2 mặt 9 Cái Lưỡi cưa sắt 2 mặt
160 Lưới Inox mịn 6,9 m2 Lưới Inox mịn
161 Mỡ Mobil glygoyle 220 20 Kg Mỡ Mobil glygoyle 220
162 Mỡ Mobilux EP2 36 Kg Mỡ Mobilux EP2
163 Mỡ Mobilux EP3 18 Kg Mobilux EP3
164 Mỡ Molykote 2 Hộp Mỡ Molykote
165 Mỡ RL3 18 Kg Mở RL3
166 Mỡ Vaselin 1 Kg Mỡ Vaselin
167 Nhớt Mobil DTE Oil light 120 Lít Nhớt Mobil DTE Oil light Yêu cầu: CO, CQ/CoA
168 Nhớt Mobil Gear 600XP220 20 Lít Nhớt Mobilgear 600XP220 Yêu cầu: CO, CQ/CoA
169 Nhớt Mobil SHC 632 40 Lít Nhớt Mobil SHC 632 Yêu cầu: CO, CQ/CoA
170 Nhớt Shell OMALA 150 80 Lít Nhớt Shell OMALA 150 Yêu cầu: CO, CQ/CoA
171 Nhớt Shell OMALA 220 40 Lít Nhớt Shell OMALA 220 Yêu cầu: CO, CQ/CoA
172 Nhựa PP ĐK 60 mm 1 Mét Nhựa PP ĐK 60 mm
173 Nhựa tròn PE đk 40 mm 1 Mét Nhựa tròn PE đk 40 mm
174 Nước lau kính (Gift 580ml) 1 Chai Nước lau kính (Gift 580ml)
175 Nước tẩy sơn 1 Lít Nước tẩy sơn
176 Nút nhấn có đèn TEKNIC 3PLBRL 24 1 Cái Nút nhấn có đèn TEKNIC 3PLBRL 24  Yêu cầu: bảo hành
177 Ống cao su chịu áp lực ĐK 21 mm 330 Mét Ống cao su chịu áp lực ĐK 21 mm
178 Ống cao su chịu áp lực ĐK 8mm 120 Mét Ống cao su chịu áp lực ĐK 8 mm
179 Ống cao su ĐK 27mm 287 Mét Ống cao su chịu áp lực ĐK 27 mm
180 Ống dẻo đầu hút và thoát Ø10 mm 4 Mét Ống nhựa PE Ø10 mm
181 Ống dẻo đầu hút và thoát Ø12 mm 4 Mét Ống nhựa PE Ø12 mm
182 Ống gió cao su ĐK 12 mm 60 Mét Ống gió cao su ĐK 12 mm
183 Ống gió chịu áp lực ĐK 21mm 80 Mét Ống gió chịu áp lực ĐK 21 mm
184 Ống inox SUS 304 ĐK 15A 66 Mét Ống inox SUS 304 ĐK 15A
185 Ống inox SUS 304 ĐK 20A 38 Mét Ống inox SUS 304 ĐK 20A
186 Ống inox SUS 304 ĐK 21 mm 6 Mét Ống inox SUS 304 ĐK 21 mm
187 Ống Inox SUS 304 đk 27 mm 90 Mét Ống Inox SUS 304 đk 27 mm
188 Ống inox SUS 304 ĐK 40A 12 Mét Ống inox SUS 304 ĐK 40A
189 Ống inox SUS 304 ĐK 50A 34 Mét Ống inox SUS 304 ĐK 50A
190 Ống inox SUS 304 ĐK 65A 97 Mét Ống inox SUS 304 ĐK 65A
191 Ống nhựa dẻo ĐK 27 mm 124 Mét Ống nhựa dẻo ĐK 27 mm
192 Ống nhựa dẻo đường kính 21mm 5 Mét Ống nhựa dẻo PE đường kính 21mm
193 Ống nhựa phi 21-27 mm 2 Mét Ống nhựa dẻo PE đường kính 27mm
194 Ống nhựa PVC dày 3,2 mm ĐK 21 mm (Bình Minh) 216 Mét Ống nhựa PVC dày 3,2 mm ĐK 21 mm (Bình Minh)
195 Ống nhựa PVC dày 3,2 mm ĐK 27 mm (Bình Minh) 44 Mét Ống nhựa PVC dày 3,2 mm ĐK 27 mm (Bình Minh)
196 Ống nhựa PVC đk 21 mm dày 3,2 mm (Bình Minh) 232 Mét Ống nhựa PVC đk 21 mm dày 3,2 mm (Bình Minh)
197 Ống nhựa PVC đk 27 mm dày 3,2 mm (Bình Minh) 22 Mét Ống nhựa PVC đk 27 mm dày 3,2 mm (Bình Minh)
198 Ống nhựa PVC đk 42 mm 4 Mét Ống nhựa PVC ĐK 42 mm (Bình Minh)
199 Ống nhựa PVC ĐK 49 mm (Bình Minh) 12 Mét Ống nhựa PVC ĐK 49 mm (Bình Minh)
200 Ống nhựa PVC ĐK 60 mm (Bình Minh) 6 Mét Ống nhựa PVC ĐK 60 mm (Bình Minh)
201 Ống nhựa uPVC phi 21 8 Mét Ống nhựa uPVC phi 21 (Bình Minh)
202 Ống nhựa uPVC phi 27 12 Mét Ống nhựa uPVC phi 27 (Bình Minh)
203 Ống Teflon đk 1/2'' 24 Mét Ống Teflon ĐK 1/2''
204 Ống teflon ĐK 3/8 11 Mét Ống teflon ĐK 3/8
205 Phuy nhựa PVC 200 lít 20 Cái Phuy nhựa PVC 200 lít
206 Pin 9 volt 10 Cái Pin 9 volt
207 Pin tiểu Energizer LR6-AM3-1,5V (AA) 482 Cái Pin tiểu Energizer LR6-AM3-1,5V (AA)
208 Quần áo mưa 1 Bộ Quần áo mưa
209 Que hàn 308L - 2.6 mm 10 Kg KST-308 2.6x300
210 Que hàn inox 308 25 Kg KST308-3.2x350
211 Que hàn inox 308 phi 2.6 30 Kg KST308-2.6x350
212 Que hàn Inox 308L - 3,2 mm 30 Kg KST308-3.2x350
213 Que hàn Inox 309 phi 2.6 mm 5 Kg Que hàn Inox 309 phi 2.6 mm
214 Que hàn thép RB26 - 3,2 mm 90 Kg RB26 - 3,2 mm
215 Ron đệm Valqua 6502 Kích thước (W x L): 1270mm x 1270mm Độ dày (T): 0.5 mm Màu sắc: Xám Đen (Grey/Black) Nhiệt độ hoạt động (temperature) : -50ºC ~ 214ºC • Áp suất hoạt động (pressure): Max 3.0 MPa 2 Tấm Ron đệm Valqua 6502 Kích thước (W x L): 1270mm x 1270mm Độ dày (T): 0.5 mm Màu sắc: Xám Đen (Grey/Black) Nhiệt độ hoạt động (temperature) : -50ºC ~ 214ºC • Áp suất hoạt động (pressure): Max 3.0 Mpa
216 Ron đệm Valqua 6502 Kích thước (W x L): 1270mm x 1270mm Độ dày (T): 0.8mm Màu sắc: Xám Đen (Grey/Black) Nhiệt độ hoạt động (temperature) : -50ºC ~ 214ºC • Áp suất hoạt động (pressure): Max 3.0 Mpa 2 Tấm Ron đệm Valqua 6502 Kích thước (W x L): 1270mm x 1270mm Độ dày (T): 0.8mm Màu sắc: Xám Đen (Grey/Black) Nhiệt độ hoạt động (temperature) : -50ºC ~ 214ºC • Áp suất hoạt động (pressure): Max 3.0 Mpa
217 Ron đệm Valqua 6502 Kích thước (W x L): 1270mm x 1270mm Độ dày (T): 1 mm Màu sắc: Xám Đen (Grey/Black) Nhiệt độ hoạt động (temperature) : -50ºC ~ 214ºC • Áp suất hoạt động (pressure): Max 3.0 MPa 1 Tấm Ron đệm Valqua 6502 Kích thước (W x L): 1270mm x 1270mm Độ dày (T): 1 mm Màu sắc: Xám Đen (Grey/Black) Nhiệt độ hoạt động (temperature) : -50ºC ~ 214ºC • Áp suất hoạt động (pressure): Max 3.0 MPa
218 Sáp đánh bóng 6 Kg Sáp đánh bóng
219 Shim inox 0,05 - 2,0 mm 8 Kg Shim inox 0,05 - 2,0 mm
220 Shim inox từ 0,05 đến 0,5 mm 1 Kg Shim inox 0,5 mm
221 Sỏi 5,9 Kích thước: 2- 4 mm
222 Sơn chịu hóa chất cho bề mặt bê tông 1.530 Lít Sơn Epoxy phủ: EP 275 (xanh lá)
223 Sơn chịu hóa chất cho bề mặt kim loại 550 Lít Sơn Epoxy mã màu: xám RAL 7001
224 Sơn chống ăn mòn 820 Lít Sơn Epoxy phủ: EP 275 (xanh lá)
225 Sơn chống hà hến 5 Lít Sơn Hải Âu Chống Hà AF4-558
226 Sơn chống rỉ (Epicon Zinc rich) 100 Lít Sơn chống gỉ màu xám EP 702 Hải Âu
227 Sơn chống sét 460 Lít Màu xám EP 702 Hải Âu
228 Sơn chống thấm 360 Lít Chống thấm Kova CT11A
229 Sơn epoxy (Epicon T 500) 100 Lít Sơn CHUGOKU (Epicon T-500) Sơn gốc epoxy cho bồn bể Màu sắc: xám Đóng gói: 2 thành phần
230 Sơn màu 750 Lít Mã màu: xanh RAL 5009
231 Sơn màu xanh dương 40 Lít Mã màu: xanh RAL 5009
232 Sơn phun kẽm 74 Bình Sơn phun mạ kẽm (400 ml)
233 Sơn phun màu đen 88 Bình Sơn phun màu đen (400 ml)
234 Sơn phun màu trắng 12 Bình Sơn phun màu trắng (400 ml)
235 Sơn thiết bị màu xám 100 Lít Mã màu: xám RAL 7032
236 Sơn thiết bị màu xám 340 Lít Mã màu: xám RAL 7001
237 Sơn xanh thiết bị 240 Lít Mã màu: xanh RAL 5009
238 Tắc kê Inox M10x100 mm 790 Cái Bulong nở SUS304 M10x100 mm
239 Tấm cao su dầy 3mm 2 m2 Tấm cao su dầy 3mm (Chịu dầu)
240 Tập 100 trang 20 Quyển Tập 100 trang
241 Tẩy sơn 7 Chai Tẩy sơn (Chai 350 cc)
242 Teflon tấm dầy 2mm (khổ 1000mm x 5000mm) 2 Tấm Teflon tấm dầy 2mm (khổ 1000mm x 5000mm)
243 Teflon tròn ĐK 30mm 4 Mét Teflon tròn đường kính ngoài 30 mm
244 Than antraxit 9.000 Kg Than antraxit
245 Than hoạt tính 17.600 Kg Hạt màu đen, không tan trong nước và dung môi hữu cơ Kích thước trung bình 1-1.5 mm Particle size
246 Thang tre L = 6 m 8 Cái Thang tre L = 6 m
247 Thép tròn inox SUS 304 ĐK 18 mm 10 Mét Thép tròn inox SUS 304 ĐK 18 mm
248 Thép V inox SUS 304 50 x 50 x 5 mm 288 Mét Thép V inox SUS 304 50 x 50 x 5 mm
249 Tôn Inox dày 3mm 12 Tôn Inox dày 3mm
250 Tôn lấy sáng trắng 40 Mét Tôn lấy sáng trắng
251 Ủng cao su 46 Đôi Ủng cao su
252 Vải sạch 0.3x1.0m 243 Kg Vải sạch 0.3x1.0m
253 Van nhựa ĐK 34 mm (Bình Minh) 3 Cái Van nhựa ĐK 34 mm (Bình Minh)
254 Van nhựa ĐK 60 mm (Bình Minh) 6 Cái Van nhựa ĐK 60 mm (Bình Minh)
255 Van nhựa PVC ĐK 21 mm (Bình Minh) 64 Cái Van nhựa PVC ĐK 21 mm (Bình Minh)
256 Van nhựa PVC ĐK 27 mm (Bình Minh) 47 Cái Van nhựa PVC ĐK 27 mm (Bình Minh)
257 Vaseline 2 Kg Vaseline
258 Xà bông bột 8 Kg Xà bông bột
259 Xăng A92 678 Lít Xăng A92
260 Xăng thơm 11 Lít Xăng thơm
261 Xẻng xúc đất 42 Cái Xẻng xúc đất
262 Xẻng xúc lưỡi vuông 1 Cái Xẻng xúc lưỡi vuông - dài 1.1m
263 Xi măng P400 100 Kg Xi măng P400
264 Xô nhựa 10 lít 12 Cái Xô nhựa 10 lít
265 Xô thiếc 10 lít 26 Cái Xô thiếc 10 lít
266 Xô thiếc 5 lít 30 Cái Xô thiếc 5 lít
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 4.735958912E9(4) VND, trong vòng 2(5) năm gần đây. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 7.0E8 VND(8). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 2(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng N hoặc khác N, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 2,22 tỷ đồng và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 2,22 tỷ đồng. (Nhà thầu đính kèm hợp đồng, hóa đơn GTGT và các tài liệu chứng minh nhà thầu đã thực hiện: Như BBNTBG hoặc BBTL hợp đồng).
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 2.220.000.000 VNĐ.
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
4 Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->