Gói thầu: Cung cấp vật tư tổng hợp phục vụ sửa chữa lớn hệ thống xử lý nước và xử lý nước thải Công ty Nhiệt điện Cần Thơ 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210343689-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Cần Thơ Chi nhánh Tổng công ty Phát điện 2 Công ty TNHH Một thành viên |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư tổng hợp phục vụ sửa chữa lớn hệ thống xử lý nước và xử lý nước thải Công ty Nhiệt điện Cần Thơ 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210322740 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-19 14:33:00 đến ngày 2021-03-31 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,157,305,741 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Acetol | 1 | Lít | Acetol | ||
| 2 | Áo đi mưa | 11 | Bộ | Áo đi mưa | ||
| 3 | Axit Clohydric 32% HCL | 2.100 | Kg | Axit Clohydric 32% HCL | ||
| 4 | Bạc nylon 4x6 m | 11 | Tấm | Bạc nylon 4x6 m | ||
| 5 | Bàn chải inox | 4 | Cái | Bàn chải inox | ||
| 6 | Bàn chải nhựa | 79 | Cái | Bàn chải nhựa | ||
| 7 | Bàn chải Nylon | 22 | Cái | Bàn chải Nylon | ||
| 8 | Bàn chải sắt | 223 | Cái | Bàn chải sắt đánh rỉ có tay cầm | ||
| 9 | Bàn chải sắt 4 cm | 23 | Cái | Bàn chải sắt 4 cm | ||
| 10 | Bàn chải thau | 77 | Cái | Bàn chải đồng thau cán gỗ 7 hàng | ||
| 11 | Bàn chải thau có cán | 3 | Cái | Bàn chải đồng thau cán gỗ 7 hàng | ||
| 12 | Băng cao su non | 43 | Cuộn | Băng cao su non (Sealtape) | ||
| 13 | Băng keo cách điện hạ thế | 75 | Cuộn | Băng keo cách điện hạ thế | ||
| 14 | Băng keo giấy 20mm | 3 | Cuộn | Băng keo giấy 20mm | ||
| 15 | Băng keo giấy 60mm | 104 | Cuộn | Băng keo giấy 60mm | ||
| 16 | Băng kín răng ống (Sealtape) | 43 | Cuộn | Băng kín răng ống (Sealtape) | ||
| 17 | Bao tải loại 50 kg | 667 | Cái | Bao tải loại 50 kg | ||
| 18 | Bao tay BHLĐ | 2 | Đôi | Bao tay BHLĐ | ||
| 19 | Bạt nylon 6mx8m | 4 | Tấm | Bạt nylon 6mx8m | ||
| 20 | Bình tia nhựa 500 ml | 8 | Cái | Bình tia nhựa 500 ml | ||
| 21 | Bóng Đèn 24V-100W | 14 | Cái | Bóng Đèn 24V-100W | ||
| 22 | Bóng đèn pin | 5 | Cái | bóng led, 3.7V,10W sáng trắng | ||
| 23 | Bu lông INOX M10 - M12 | 50 | Con | Bu lông inox SUS 304 M10x100mm | ||
| 24 | Bu lông inox M12x30mm | 8 | Bộ | Bu lông inox SUS 304 M12x30mm (Có đai ốc và long đền) | ||
| 25 | Bu lông inox M12x70mm | 20 | Bộ | Bu lông inox SUS 304 M12x70mm (Có đai ốc và long đền) | ||
| 26 | Bu lông inox M12x80mm | 16 | Bộ | Bu lông inox SUS 304 M12x80mm (Có đai ốc và long đền) | ||
| 27 | Bu lông inox M14x120mm | 16 | Bộ | Bu lông inox SUS 304 M14x120mm (Có đai ốc và long đền) | ||
| 28 | Bu lông inox M14x60mm | 15 | Bộ | Bu lông inox SUS 304 M14x60mm (Có đai ốc và long đền) | ||
| 29 | Bu lông inox M16 x 50mm | 72 | Bộ | Bu lông inox SUS 304 M16x50mm (Có đai ốc và long đền) | ||
| 30 | Bu lông inox M18x120mm | 24 | Bộ | Bu lông inox SUS 304 M18x120mm (Có đai ốc và long đền) | ||
| 31 | Bu lông inox M6x20mm | 44 | Bộ | Bu lông inox SUS 304 M6x20mm (Có đai ốc và long đền) | ||
| 32 | Bu lông inox M6x60mm | 2 | Bộ | Bu lông inox SUS 304 M6x60mm (Có đai ốc và long đền) | ||
| 33 | Bu lông inox M8x20mm | 92 | Bộ | Bu lông inox SUS 304 M8x20mm (Có đai ốc và long đền) | ||
| 34 | Bu lông inox SUS 304 M14 | 152 | Con | Bu lông inox SUS 304 M14x100mm | ||
| 35 | Bulong M14x50 | 20 | Bộ | Bu lông inox SUS 304 M14x50mm (Có đai ốc và long đền) | ||
| 36 | Bulong U Inox đk 10 - đk 34mm | 260 | Cái | Bulon U Inox SUS 304 đk 10 - đk 34mm (Có đai ốc và long đền) | ||
| 37 | Bulong U Inox ĐK10xĐK34 | 80 | Cái | Bulon U Inox SUS 304 đk 10 - đk 34mm (Có đai ốc và long đền) | ||
| 38 | Bulong inox SUS 304 M10 x 30 mm (Có đai ốc và long đền) | 46 | Bộ | Bu lông inox SUS 304 M10x30mm (Có đai ốc và long đền) | ||
| 39 | Bulong inox SUS 304 M10 x 40 mm (Có đai ốc và long đền) | 66 | Bộ | Bu lông inox SUS 304 M10x40mm (Có đai ốc và long đền) | ||
| 40 | Bulong inox SUS 304 M10 x 50 mm (Có đai ốc và long đền) | 116 | Bộ | Bu lông inox SUS 304 M10x50mm (Có đai ốc và long đền) | ||
| 41 | Bulong inox SUS 304 M12 x 40 mm (Có đai ốc và long đền) | 48 | Bộ | Bu lông inox SUS 304 M12x40mm (Có đai ốc và long đền) | ||
| 42 | Bulong inox SUS 304 M12 x 50 mm (Có đai ốc và long đền) | 431 | Bộ | Bu lông inox SUS 304 M12x50mm (Có đai ốc và long đền) | ||
| 43 | Bulong Inox SUS 304 M12 x 60mm (có đai ốc và long đền) | 50 | Bộ | Bu lông Inox SUS 304 M12x60mm (Có đai ốc và long đền) | ||
| 44 | Bulong inox SUS 304 M16 x 40 mm (Có đai ốc và long đền) | 8 | Bộ | Bu lông inox SUS 304 M16x40mm (Có đai ốc và long đền) | ||
| 45 | Bulong inox SUS 304 M16 x 60 mm (Có đai ốc và long đền) | 62 | Bộ | Bu lông inox SUS 304 M16x60mm (Có đai ốc và long đền) | ||
| 46 | Bulong inox SUS 304 M16 x 80 mm (Có đai ốc và long đền) | 162 | Bộ | Bu lông inox SUS 304 M16x80 mm (Có đai ốc và long đền) | ||
| 47 | Bulong inox SUS 304 M18 x 100 mm (có đai ốc và long đền) | 48 | Bộ | Bu lông inox SUS 304 M18x100mm (Có đai ốc và long đền) | ||
| 48 | Bulong inox SUS 304 M18 x 80 mm (Có đai ốc và long đền) | 184 | Bộ | Bu lông inox SUS 304 M18x80mm (Có đai ốc và long đền) | ||
| 49 | Bulong inox SUS 304 M2 x 60 mm (có đai ốc và long đền) | 8 | Bộ | Bu lông inox SUS 304 M2x60mm (Có đai ốc và long đền) | ||
| 50 | Bulong inox SUS 304 M20 x 100 mm (Có đai ốc và long đền) | 340 | Bộ | Bu lông inox SUS 304 M20x100mm (Có đai ốc và long đền) | ||
| 51 | Bulong inox SUS 304 M20 x 40 mm | 8 | Bộ | Bu lông inox SUS 304 M20x40mm (Có đai ốc và long đền) | ||
| 52 | Bulong inox SUS 304 M20 x 80 mm (Có đai ốc và long đền) | 208 | Bộ | Bu lông inox SUS 304 M20x80mm (Có đai ốc và long đền) | ||
| 53 | Bulong inox SUS 304 M24 x 150 mm (Có đai ốc và long đền) | 32 | Bộ | Bu lông inox SUS 304 M24x150mm (Có đai ốc và long đền) | ||
| 54 | Bulong inox SUS 304 M6 x 30 mm (Có đai ốc và long đền) | 8 | Bộ | Bu lông inox SUS 304 M6x30mm (Có đai ốc và long đền) | ||
| 55 | Bulong inox SUS 304 M8 x 30 mm (Có đai ốc và long đền) | 64 | Bộ | Bu lông inox SUS 304 M8x30mm (Có đai ốc và long đền) | ||
| 56 | Bulong inox SUS 304 M8 x 40 mm (Có đai ốc và long đền) | 52 | Bộ | Bu lông inox SUS 304 M8 x 40 mm (Có đai ốc và long đền) | ||
| 57 | Bulong inox SUS 304 M8 x 50 mm (có đai ốc và long đền) | 8 | Bộ | Bu lông inox SUS 304 M8x50mm (Có đai ốc và long đền) | ||
| 58 | Bulong inox SUS M10 x 150 mm (có đai ốc và long đền) | 24 | Bộ | Bu lông inox SUS 304 M10x150mm (Có đai ốc và long đền) | ||
| 59 | Bulong inox SUS M12 x 90 mm (có đai ốc và long đền) | 24 | Bộ | Bu lông inox SUS 304 M12x90mm (Có đai ốc và long đền) | ||
| 60 | Bulong U Inox ĐK10xĐK34 | 100 | Bộ | Bulong U Inox SUS 304 ĐK10xĐK34 (Có đai ốc và long đền) | ||
| 61 | Bút bi mầu xanh | 22 | Cây | Bút bi mầu xanh | ||
| 62 | Bút lông dầu (loại nhỏ) | 15 | Cây | Bút lông dầu (loại nhỏ) | ||
| 63 | Bút xóa nước | 30 | Cây | Bút xóa nước | ||
| 64 | Can nhựa 30 lít | 20 | Cái | Can nhựa 30 lít | ||
| 65 | Cánh bơm nhựa PP | 3 | Cái | Mfg: RAJE-DIA Pump - Model: PPE32N-160HCM - Part name: Impeller - Mtl: PP" (có bản vẽ đính kèm) | Cung cấp: CO, CQ; Bảo hành, HS khai hải quan | |
| 66 | Cao su tấm 3mm | 7 | m² | Cao su tấm 3mm (Chịu dầu) | ||
| 67 | Cao su tấm chịu dầu 1 mm | 1 | Kg | Cao su tấm chịu dầu 1 mm | ||
| 68 | Cao su tấm chịu dầu dày 2mm | 1 | m² | Cao su tấm chịu dầu dày 2mm | ||
| 69 | Cao su tấm chịu hoá chất 8mm | 1,55 | m² | Cao su chịu hóa chất dày 8mm, khổ 1m | ||
| 70 | Cao su tấm dầy 2mm | 15 | Kg | Cao su tấm dầy 2mm (Chịu dầu) | ||
| 71 | Cao su tấm dầy 3mm | 4 | Kg | Cao su tấm dầy 3mm (Chịu dầu) | ||
| 72 | Cao su tấm dầy 4mm | 1 | m² | Cao su tấm dầy 4mm (Chịu dầu) | ||
| 73 | Cát trắng | 12,8 | m3 | Kích thước: > 2.0 mm | ||
| 74 | Cát xoáy 2 mặt | 8 | Hộp | Cát xoáy 2 mặt | ||
| 75 | Cát xoáy kim cương | 2 | Hộp | Cát xoáy kim cương | ||
| 76 | Cây sủi sơn | 4 | Cái | Cây sủi sơn | ||
| 77 | Chì ép 0,25 mm | 349 | gam | Chì ép 0,25 mm | ||
| 78 | Chì ép 0,5 mm | 154 | gam | Chì ép 0,5 mm | ||
| 79 | Chổi cọng dừa | 31 | Cây | Chổi cọng dừa | ||
| 80 | Chổi quét sơn nhỏ ( | 20 | Cái | Chổi sơn 1 1/2" | ||
| 81 | Chổi sơn 2" | 13 | Cái | Chổi sơn 2" | ||
| 82 | Chổi sơn 2.5" | 10 | Cái | Chổi sơn 2.5" | ||
| 83 | Chổi sơn 3" | 28 | Cái | Chổi sơn 3" | ||
| 84 | Cổ dê đk 12 mm | 2 | Cái | Cổ dê Inox SUS 304 đk 12 mm | ||
| 85 | Cổ dê inox SUS 304 bắt ống 27 mm | 87 | Cái | Cổ dê Inox SUS 304 đk 27 mm | ||
| 86 | Cọ đuôi chồn cước ĐK 10mm | 4 | Cây | Cọ đuôi chồn cước ĐK 10 mm | ||
| 87 | Cọ đuôi chồn thau D=16mm | 2 | Cây | Cọ đuôi chồn thau ĐK 16 mm | ||
| 88 | Cọ đuôi chồn thau ĐK 15mm | 32 | Cái | Cọ đuôi chồn thau ĐK 15 mm | ||
| 89 | Cọ đuôi chồn thau ĐK 30mm | 21 | Cái | Cọ đuôi chồn thau ĐK 30 mm | ||
| 90 | Cọ lăn 20 mm | 8 | Cái | Cọ lăn 20 mm | ||
| 91 | Cọ lăn dài 100 mm | 44 | Cái | Cọ lăn dài 100 mm | ||
| 92 | Cọ lăn dài 200 mm | 220 | Cái | Cọ lăn dài 200 mm | ||
| 93 | Cọ lăn dài 50 mm | 7 | Cái | Cọ lăn dài 50 mm | ||
| 94 | Cọ sơn 30mm | 13 | Cây | Cọ sơn 30 mm | ||
| 95 | Cọ sơn 40 mm | 76 | Cái | Cọ sơn 40 mm | ||
| 96 | Cọ sơn 5 cm | 112 | Cái | Cọ sơn 50 mm | ||
| 97 | Cọ sơn 80 mm | 142 | Cái | Cọ sơn 80 mm | ||
| 98 | Cọ tròn rửa máy | 4 | Cái | Cọ tròn rửa máy | ||
| 99 | Cồn công nghiệp | 79 | Lít | Cồn công nghiệp | ||
| 100 | Cước chà kim loại lớn | 20 | Cái | Cước chà kim loại lớn | ||
| 101 | Cước chà kim loại nhỏ | 5 | Tấm | Cước chà kim loại nhỏ | ||
| 102 | Đá cắt gió 2mm đk 100x16mm | 200 | Viên | Đá cắt gió 2mm đk 100x16mm | ||
| 103 | Đá mài gió 6mm đk 100x16mm | 91 | Viên | Đá mài gió 6mm đk 100x16mm | ||
| 104 | Đai nhựa siết cáp 0-100mm | 200 | Sợi | Đai nhựa siết cáp 0-100mm | ||
| 105 | Dao rọc giấy | 4 | Cái | Dao rọc giấy | ||
| 106 | Dầu chống rỉ RP7 | 147 | Bình | Dầu chống rỉ RP7 350g | ||
| 107 | Đầu cốt chẻ phi 1.5mm | 94 | Gói | Đầu cốt chẻ phi 1.5mm | ||
| 108 | Đầu cốt chẻ phi 2.5mm2 | 32 | Cái | Đầu cốt chẻ phi 2.5mm2 | ||
| 109 | Dầu DO 0,05% S | 399 | Lít | Dầu DO 0,05% S | ||
| 110 | Đầu nối ống gió nén ĐK 8mm | 4 | Bộ | Đầu nối ống gió nén ĐK 8mm | ||
| 111 | Dây băng giới hạn khu vực | 2 | Cuộn | Dây băng giới hạn khu vực | ||
| 112 | Dây kẽm 2mm | 11 | Kg | Dây kẽm 2 mm | ||
| 113 | Dây rút nhựa 200mm | 100 | Sợi | Dây rút nhựa 200 mm | ||
| 114 | Dây thừng ĐK 14mm | 220 | Mét | Dây thừng ĐK 14 mm | ||
| 115 | Đèn pin sạc 220V-20W | 12 | Cái | Đèn pin sạc xách tay 220V-20W (LED) | Yêu cầu: Bảo hành | |
| 116 | Đĩa cước thép đk 100 mm | 330 | Cái | Đĩa cước thép đk 100 mm | ||
| 117 | Đồng tấm dày 4mm | 8 | Kg | Đồng tấm dày 4 mm | ||
| 118 | Dung môi Axetol | 7 | Lít | Dung môi Axetol | ||
| 119 | Dung môi pha sơn | 1.430 | Lít | Dung môi pha sơn | ||
| 120 | Đuôi đèn 24V | 14 | Cái | Đuôi đèn xoáy treo E27 | ||
| 121 | Găng tay cao su | 77 | Đôi | Găng tay cao su | ||
| 122 | Găng tay chịu hóa chất | 2 | Đôi | Găng tay chịu hóa chất | ||
| 123 | Găng tay vải BHLĐ | 1.008 | Đôi | Găng tay vải BHLĐ | ||
| 124 | Giấy nhám 400 | 10 | Tờ | Giấy nhám P400 | ||
| 125 | Giấy nhám P100 | 147 | Tờ | Giấy nhám P100 | ||
| 126 | Giấy nhám P200 | 26 | Tờ | Giấy nhám P200 | ||
| 127 | Giấy nhám P220 | 121 | Tờ | Giấy nhám P220 | ||
| 128 | Giấy nhám P240 | 88 | Tờ | Giấy nhám P240 | ||
| 129 | Giấy nhám P320 | 150 | Tờ | Giấy nhám P320 | ||
| 130 | Giấy nhám P360 | 46 | Tờ | Giấy nhám P360 | ||
| 131 | Giấy nhám P600 | 575 | Tờ | Giấy nhám P600 | ||
| 132 | Giấy nhám thô (180) | 60 | Tờ | Giấy nhám thô (180) | ||
| 133 | Giẻ lau | 1.974 | Kg | Giẻ lau | ||
| 134 | Hộp nhựa chữ nhật 2 lít (có nắp đậy) | 6 | Cái | Hộp nhựa chữ nhật 2 lít (có nắp đậy) | ||
| 135 | Inox tròn đk 20 mm | 3,5 | Mét | Inox SUS 304 tròn đk 20 mm | ||
| 136 | Joint cao su 2,5 mm | 1 | m2 | Joint cao su 2,5 mm (Chịu dầu) | ||
| 137 | Joint cao su 3 mm | 44 | m² | Joint cao su 3 mm (Chịu dầu) | ||
| 138 | Joint cao su chịu hóa chất 2 mm | 10 | Kg | Joint cao su chịu hóa chất 2 mm | ||
| 139 | Joint cao su chịu hóa chất 3mm | 125 | Kg | Joint cao su chịu hóa chất 3 mm | ||
| 140 | Joint Klingerit 1.5mm | 2 | Kg | Joint Klingerit 1.5 mm | ||
| 141 | Joint Klingerit 1mm | 3 | Kg | Joint Klingerit 1 mm | ||
| 142 | Joint klingerit 2mm | 11 | Kg | Joint klingerit 2 mm | ||
| 143 | Joint Klingerit 3mm | 20 | Kg | Joint Klingerit 3 mm | ||
| 144 | Joint Klingerite 0.5 - 3 mm | 2 | Kg | Joint Klingerite 0.5 mm | ||
| 145 | Joint làm kín các tấm trao đổi nhiệt | 1 | Bộ | - Mfg: TRANTER Private Limited - Model: GL-103 (GL-1311) - Part name: Gasket (76 pcs) - Mtl: EPDM" (có bản vẽ đính kèm) | Yêu cầu: CO, CQ, bảo hành, HS khai hải quan | |
| 146 | Keo con chó | 29 | Kg | Keo con chó | ||
| 147 | Keo dán PVC | 18 | Tuýp | Keo dán PVC 100gr | ||
| 148 | Keo hermatic | 12 | Tuýp | Keo hermatic | ||
| 149 | Keo silicon xám | 32 | Tuýp | Keo silicon xám | ||
| 150 | Keo trám khe hở (RTV Silicone) | 17 | Tuýp | Keo trám khe hở (RTV Silicone) | ||
| 151 | Khẩu trang BHLĐ | 831 | Cái | Khẩu trang BHLĐ | ||
| 152 | Khẩu trang chùm đầu | 10 | Cái | Khẩu trang chùm đầu | ||
| 153 | Khẩu trang có than hoạt tính | 54 | Cái | Khẩu trang có than hoạt tính | ||
| 154 | Khẩu trang y tế | 4 | Cái | Khẩu trang y tế | ||
| 155 | Khớp nối sống nhựa PVC ĐK 21 mm | 112 | Cái | Khớp nối sống nhựa PVC ĐK 21 mm (Bình Minh) | ||
| 156 | Khớp nối sống nhựa PVC ĐK 49 mm (Bình Minh) | 3 | Cái | Khớp nối sống nhựa PVC ĐK 49 mm (Bình Minh) | ||
| 157 | Khớp nối sống nhựa PVC ĐK 60 mm (Bình Minh) | 3 | Cái | Khớp nối sống nhựa PVC ĐK 60 mm (Bình Minh) | ||
| 158 | Kính trắng BHLĐ | 47 | Cái | Kính trắng BHLĐ | ||
| 159 | Lưỡi cưa sắt 2 mặt | 9 | Cái | Lưỡi cưa sắt 2 mặt | ||
| 160 | Lưới Inox mịn | 6,9 | m2 | Lưới Inox mịn | ||
| 161 | Mỡ Mobil glygoyle 220 | 20 | Kg | Mỡ Mobil glygoyle 220 | ||
| 162 | Mỡ Mobilux EP2 | 36 | Kg | Mỡ Mobilux EP2 | ||
| 163 | Mỡ Mobilux EP3 | 18 | Kg | Mobilux EP3 | ||
| 164 | Mỡ Molykote | 2 | Hộp | Mỡ Molykote | ||
| 165 | Mỡ RL3 | 18 | Kg | Mở RL3 | ||
| 166 | Mỡ Vaselin | 1 | Kg | Mỡ Vaselin | ||
| 167 | Nhớt Mobil DTE Oil light | 120 | Lít | Nhớt Mobil DTE Oil light | Yêu cầu: CO, CQ/CoA | |
| 168 | Nhớt Mobil Gear 600XP220 | 20 | Lít | Nhớt Mobilgear 600XP220 | Yêu cầu: CO, CQ/CoA | |
| 169 | Nhớt Mobil SHC 632 | 40 | Lít | Nhớt Mobil SHC 632 | Yêu cầu: CO, CQ/CoA | |
| 170 | Nhớt Shell OMALA 150 | 80 | Lít | Nhớt Shell OMALA 150 | Yêu cầu: CO, CQ/CoA | |
| 171 | Nhớt Shell OMALA 220 | 40 | Lít | Nhớt Shell OMALA 220 | Yêu cầu: CO, CQ/CoA | |
| 172 | Nhựa PP ĐK 60 mm | 1 | Mét | Nhựa PP ĐK 60 mm | ||
| 173 | Nhựa tròn PE đk 40 mm | 1 | Mét | Nhựa tròn PE đk 40 mm | ||
| 174 | Nước lau kính (Gift 580ml) | 1 | Chai | Nước lau kính (Gift 580ml) | ||
| 175 | Nước tẩy sơn | 1 | Lít | Nước tẩy sơn | ||
| 176 | Nút nhấn có đèn TEKNIC 3PLBRL 24 | 1 | Cái | Nút nhấn có đèn TEKNIC 3PLBRL 24 | Yêu cầu: bảo hành | |
| 177 | Ống cao su chịu áp lực ĐK 21 mm | 330 | Mét | Ống cao su chịu áp lực ĐK 21 mm | ||
| 178 | Ống cao su chịu áp lực ĐK 8mm | 120 | Mét | Ống cao su chịu áp lực ĐK 8 mm | ||
| 179 | Ống cao su ĐK 27mm | 287 | Mét | Ống cao su chịu áp lực ĐK 27 mm | ||
| 180 | Ống dẻo đầu hút và thoát Ø10 mm | 4 | Mét | Ống nhựa PE Ø10 mm | ||
| 181 | Ống dẻo đầu hút và thoát Ø12 mm | 4 | Mét | Ống nhựa PE Ø12 mm | ||
| 182 | Ống gió cao su ĐK 12 mm | 60 | Mét | Ống gió cao su ĐK 12 mm | ||
| 183 | Ống gió chịu áp lực ĐK 21mm | 80 | Mét | Ống gió chịu áp lực ĐK 21 mm | ||
| 184 | Ống inox SUS 304 ĐK 15A | 66 | Mét | Ống inox SUS 304 ĐK 15A | ||
| 185 | Ống inox SUS 304 ĐK 20A | 38 | Mét | Ống inox SUS 304 ĐK 20A | ||
| 186 | Ống inox SUS 304 ĐK 21 mm | 6 | Mét | Ống inox SUS 304 ĐK 21 mm | ||
| 187 | Ống Inox SUS 304 đk 27 mm | 90 | Mét | Ống Inox SUS 304 đk 27 mm | ||
| 188 | Ống inox SUS 304 ĐK 40A | 12 | Mét | Ống inox SUS 304 ĐK 40A | ||
| 189 | Ống inox SUS 304 ĐK 50A | 34 | Mét | Ống inox SUS 304 ĐK 50A | ||
| 190 | Ống inox SUS 304 ĐK 65A | 97 | Mét | Ống inox SUS 304 ĐK 65A | ||
| 191 | Ống nhựa dẻo ĐK 27 mm | 124 | Mét | Ống nhựa dẻo ĐK 27 mm | ||
| 192 | Ống nhựa dẻo đường kính 21mm | 5 | Mét | Ống nhựa dẻo PE đường kính 21mm | ||
| 193 | Ống nhựa phi 21-27 mm | 2 | Mét | Ống nhựa dẻo PE đường kính 27mm | ||
| 194 | Ống nhựa PVC dày 3,2 mm ĐK 21 mm (Bình Minh) | 216 | Mét | Ống nhựa PVC dày 3,2 mm ĐK 21 mm (Bình Minh) | ||
| 195 | Ống nhựa PVC dày 3,2 mm ĐK 27 mm (Bình Minh) | 44 | Mét | Ống nhựa PVC dày 3,2 mm ĐK 27 mm (Bình Minh) | ||
| 196 | Ống nhựa PVC đk 21 mm dày 3,2 mm (Bình Minh) | 232 | Mét | Ống nhựa PVC đk 21 mm dày 3,2 mm (Bình Minh) | ||
| 197 | Ống nhựa PVC đk 27 mm dày 3,2 mm (Bình Minh) | 22 | Mét | Ống nhựa PVC đk 27 mm dày 3,2 mm (Bình Minh) | ||
| 198 | Ống nhựa PVC đk 42 mm | 4 | Mét | Ống nhựa PVC ĐK 42 mm (Bình Minh) | ||
| 199 | Ống nhựa PVC ĐK 49 mm (Bình Minh) | 12 | Mét | Ống nhựa PVC ĐK 49 mm (Bình Minh) | ||
| 200 | Ống nhựa PVC ĐK 60 mm (Bình Minh) | 6 | Mét | Ống nhựa PVC ĐK 60 mm (Bình Minh) | ||
| 201 | Ống nhựa uPVC phi 21 | 8 | Mét | Ống nhựa uPVC phi 21 (Bình Minh) | ||
| 202 | Ống nhựa uPVC phi 27 | 12 | Mét | Ống nhựa uPVC phi 27 (Bình Minh) | ||
| 203 | Ống Teflon đk 1/2'' | 24 | Mét | Ống Teflon ĐK 1/2'' | ||
| 204 | Ống teflon ĐK 3/8 | 11 | Mét | Ống teflon ĐK 3/8 | ||
| 205 | Phuy nhựa PVC 200 lít | 20 | Cái | Phuy nhựa PVC 200 lít | ||
| 206 | Pin 9 volt | 10 | Cái | Pin 9 volt | ||
| 207 | Pin tiểu Energizer LR6-AM3-1,5V (AA) | 482 | Cái | Pin tiểu Energizer LR6-AM3-1,5V (AA) | ||
| 208 | Quần áo mưa | 1 | Bộ | Quần áo mưa | ||
| 209 | Que hàn 308L - 2.6 mm | 10 | Kg | KST-308 2.6x300 | ||
| 210 | Que hàn inox 308 | 25 | Kg | KST308-3.2x350 | ||
| 211 | Que hàn inox 308 phi 2.6 | 30 | Kg | KST308-2.6x350 | ||
| 212 | Que hàn Inox 308L - 3,2 mm | 30 | Kg | KST308-3.2x350 | ||
| 213 | Que hàn Inox 309 phi 2.6 mm | 5 | Kg | Que hàn Inox 309 phi 2.6 mm | ||
| 214 | Que hàn thép RB26 - 3,2 mm | 90 | Kg | RB26 - 3,2 mm | ||
| 215 | Ron đệm Valqua 6502 Kích thước (W x L): 1270mm x 1270mm Độ dày (T): 0.5 mm Màu sắc: Xám Đen (Grey/Black) Nhiệt độ hoạt động (temperature) : -50ºC ~ 214ºC • Áp suất hoạt động (pressure): Max 3.0 MPa | 2 | Tấm | Ron đệm Valqua 6502 Kích thước (W x L): 1270mm x 1270mm Độ dày (T): 0.5 mm Màu sắc: Xám Đen (Grey/Black) Nhiệt độ hoạt động (temperature) : -50ºC ~ 214ºC • Áp suất hoạt động (pressure): Max 3.0 Mpa | ||
| 216 | Ron đệm Valqua 6502 Kích thước (W x L): 1270mm x 1270mm Độ dày (T): 0.8mm Màu sắc: Xám Đen (Grey/Black) Nhiệt độ hoạt động (temperature) : -50ºC ~ 214ºC • Áp suất hoạt động (pressure): Max 3.0 Mpa | 2 | Tấm | Ron đệm Valqua 6502 Kích thước (W x L): 1270mm x 1270mm Độ dày (T): 0.8mm Màu sắc: Xám Đen (Grey/Black) Nhiệt độ hoạt động (temperature) : -50ºC ~ 214ºC • Áp suất hoạt động (pressure): Max 3.0 Mpa | ||
| 217 | Ron đệm Valqua 6502 Kích thước (W x L): 1270mm x 1270mm Độ dày (T): 1 mm Màu sắc: Xám Đen (Grey/Black) Nhiệt độ hoạt động (temperature) : -50ºC ~ 214ºC • Áp suất hoạt động (pressure): Max 3.0 MPa | 1 | Tấm | Ron đệm Valqua 6502 Kích thước (W x L): 1270mm x 1270mm Độ dày (T): 1 mm Màu sắc: Xám Đen (Grey/Black) Nhiệt độ hoạt động (temperature) : -50ºC ~ 214ºC • Áp suất hoạt động (pressure): Max 3.0 MPa | ||
| 218 | Sáp đánh bóng | 6 | Kg | Sáp đánh bóng | ||
| 219 | Shim inox 0,05 - 2,0 mm | 8 | Kg | Shim inox 0,05 - 2,0 mm | ||
| 220 | Shim inox từ 0,05 đến 0,5 mm | 1 | Kg | Shim inox 0,5 mm | ||
| 221 | Sỏi | 5,9 | m³ | Kích thước: 2- 4 mm | ||
| 222 | Sơn chịu hóa chất cho bề mặt bê tông | 1.530 | Lít | Sơn Epoxy phủ: EP 275 (xanh lá) | ||
| 223 | Sơn chịu hóa chất cho bề mặt kim loại | 550 | Lít | Sơn Epoxy mã màu: xám RAL 7001 | ||
| 224 | Sơn chống ăn mòn | 820 | Lít | Sơn Epoxy phủ: EP 275 (xanh lá) | ||
| 225 | Sơn chống hà hến | 5 | Lít | Sơn Hải Âu Chống Hà AF4-558 | ||
| 226 | Sơn chống rỉ (Epicon Zinc rich) | 100 | Lít | Sơn chống gỉ màu xám EP 702 Hải Âu | ||
| 227 | Sơn chống sét | 460 | Lít | Màu xám EP 702 Hải Âu | ||
| 228 | Sơn chống thấm | 360 | Lít | Chống thấm Kova CT11A | ||
| 229 | Sơn epoxy (Epicon T 500) | 100 | Lít | Sơn CHUGOKU (Epicon T-500) Sơn gốc epoxy cho bồn bể Màu sắc: xám Đóng gói: 2 thành phần | ||
| 230 | Sơn màu | 750 | Lít | Mã màu: xanh RAL 5009 | ||
| 231 | Sơn màu xanh dương | 40 | Lít | Mã màu: xanh RAL 5009 | ||
| 232 | Sơn phun kẽm | 74 | Bình | Sơn phun mạ kẽm (400 ml) | ||
| 233 | Sơn phun màu đen | 88 | Bình | Sơn phun màu đen (400 ml) | ||
| 234 | Sơn phun màu trắng | 12 | Bình | Sơn phun màu trắng (400 ml) | ||
| 235 | Sơn thiết bị màu xám | 100 | Lít | Mã màu: xám RAL 7032 | ||
| 236 | Sơn thiết bị màu xám | 340 | Lít | Mã màu: xám RAL 7001 | ||
| 237 | Sơn xanh thiết bị | 240 | Lít | Mã màu: xanh RAL 5009 | ||
| 238 | Tắc kê Inox M10x100 mm | 790 | Cái | Bulong nở SUS304 M10x100 mm | ||
| 239 | Tấm cao su dầy 3mm | 2 | m2 | Tấm cao su dầy 3mm (Chịu dầu) | ||
| 240 | Tập 100 trang | 20 | Quyển | Tập 100 trang | ||
| 241 | Tẩy sơn | 7 | Chai | Tẩy sơn (Chai 350 cc) | ||
| 242 | Teflon tấm dầy 2mm (khổ 1000mm x 5000mm) | 2 | Tấm | Teflon tấm dầy 2mm (khổ 1000mm x 5000mm) | ||
| 243 | Teflon tròn ĐK 30mm | 4 | Mét | Teflon tròn đường kính ngoài 30 mm | ||
| 244 | Than antraxit | 9.000 | Kg | Than antraxit | ||
| 245 | Than hoạt tính | 17.600 | Kg | Hạt màu đen, không tan trong nước và dung môi hữu cơ Kích thước trung bình 1-1.5 mm Particle size | ||
| 246 | Thang tre L = 6 m | 8 | Cái | Thang tre L = 6 m | ||
| 247 | Thép tròn inox SUS 304 ĐK 18 mm | 10 | Mét | Thép tròn inox SUS 304 ĐK 18 mm | ||
| 248 | Thép V inox SUS 304 50 x 50 x 5 mm | 288 | Mét | Thép V inox SUS 304 50 x 50 x 5 mm | ||
| 249 | Tôn Inox dày 3mm | 12 | m² | Tôn Inox dày 3mm | ||
| 250 | Tôn lấy sáng trắng | 40 | Mét | Tôn lấy sáng trắng | ||
| 251 | Ủng cao su | 46 | Đôi | Ủng cao su | ||
| 252 | Vải sạch 0.3x1.0m | 243 | Kg | Vải sạch 0.3x1.0m | ||
| 253 | Van nhựa ĐK 34 mm (Bình Minh) | 3 | Cái | Van nhựa ĐK 34 mm (Bình Minh) | ||
| 254 | Van nhựa ĐK 60 mm (Bình Minh) | 6 | Cái | Van nhựa ĐK 60 mm (Bình Minh) | ||
| 255 | Van nhựa PVC ĐK 21 mm (Bình Minh) | 64 | Cái | Van nhựa PVC ĐK 21 mm (Bình Minh) | ||
| 256 | Van nhựa PVC ĐK 27 mm (Bình Minh) | 47 | Cái | Van nhựa PVC ĐK 27 mm (Bình Minh) | ||
| 257 | Vaseline | 2 | Kg | Vaseline | ||
| 258 | Xà bông bột | 8 | Kg | Xà bông bột | ||
| 259 | Xăng A92 | 678 | Lít | Xăng A92 | ||
| 260 | Xăng thơm | 11 | Lít | Xăng thơm | ||
| 261 | Xẻng xúc đất | 42 | Cái | Xẻng xúc đất | ||
| 262 | Xẻng xúc lưỡi vuông | 1 | Cái | Xẻng xúc lưỡi vuông - dài 1.1m | ||
| 263 | Xi măng P400 | 100 | Kg | Xi măng P400 | ||
| 264 | Xô nhựa 10 lít | 12 | Cái | Xô nhựa 10 lít | ||
| 265 | Xô thiếc 10 lít | 26 | Cái | Xô thiếc 10 lít | ||
| 266 | Xô thiếc 5 lít | 30 | Cái | Xô thiếc 5 lít |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 4.735958912E9(4) VND, trong vòng 2(5) năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 7.0E8 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 2(12)
năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng N hoặc khác N, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 2,22 tỷ đồng và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 2,22 tỷ đồng. (Nhà thầu đính kèm hợp đồng, hóa đơn GTGT và các tài liệu chứng minh nhà thầu đã thực hiện: Như BBNTBG hoặc BBTL hợp đồng).
Số lượng hợp đồng bằng 1
và hợp đồng có giá trị ≥ 2.220.000.000 VNĐ.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng
thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,
bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các
dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi