Gói thầu: Sửa chữa các xe Ôtô Ford thuộc kế hoạch sửa chữa lớn năm 2021 đợt 1
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210311882-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/03/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Truyền Tải Điện 4 |
| Tên gói thầu | Sửa chữa các xe Ôtô Ford thuộc kế hoạch sửa chữa lớn năm 2021 đợt 1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210234986 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-05 09:54:00 đến ngày 2021-03-12 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 761,125,200 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bơm nhớt | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD ESCAPE biển số 52V – 6276 |
| 2 | Bơm nước | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD ESCAPE biển số 52V – 6276 |
| 3 | Bơm trợ lực | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD ESCAPE biển số 52V – 6276 |
| 4 | Bơm Xăng | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD ESCAPE biển số 52V – 6276 |
| 5 | Cao su chân máy đầu phải | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD ESCAPE biển số 52V – 6276 |
| 6 | Cao su chân máy sau | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD ESCAPE biển số 52V – 6276 |
| 7 | Cao su chân máy trước | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD ESCAPE biển số 52V – 6276 |
| 8 | Cao su chân hộp số | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD ESCAPE biển số 52V – 6276 |
| 9 | Nhớt máy 15W 40 | Thay mới | lít | 0 | Sửa chữa xe FORD ESCAPE biển số 52V – 6276 |
| 10 | Lọc nhớt | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD ESCAPE biển số 52V – 6276 |
| 11 | Lọc Xăng | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD ESCAPE biển số 52V – 6276 |
| 12 | Lọc gió | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD ESCAPE biển số 52V – 6276 |
| 13 | Lốc lạnh 3.0 | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD ESCAPE biển số 52V – 6276 |
| 14 | Puly lốc lạnh 3.0 | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD ESCAPE biển số 52V – 6276 |
| 15 | Cuộn từ lốc lạnh | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD ESCAPE biển số 52V – 6276 |
| 16 | Giàn Lạnh | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD ESCAPE biển số 52V – 6276 |
| 17 | Giàn nóng | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD ESCAPE biển số 52V – 6276 |
| 18 | Bù ga 3.0 | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD ESCAPE biển số 52V – 6276 |
| 19 | Bugi 3.0 | Thay mới | Cái | 6 | Sửa chữa xe FORD ESCAPE biển số 52V – 6276 |
| 20 | Mô bin 3.0 | Thay mới | Cái | 6 | Sửa chữa xe FORD ESCAPE biển số 52V – 6276 |
| 21 | Nhớt hộp số tự động 2.5&3.0 | Thay mới | Lít | 12 | Sửa chữa xe FORD ESCAPE biển số 52V – 6276 |
| 22 | Dung dịch làm sạch kim phun xăng | Thay mới | Chai | 1 | Sửa chữa xe FORD ESCAPE biển số 52V – 6276 |
| 23 | Ống giải nhiệt nhớt hộp số dưới | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD ESCAPE biển số 52V – 6276 |
| 24 | Ống giải nhiệt nhớt hộp số trên | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD ESCAPE biển số 52V – 6276 |
| 25 | Ống nước (XHN - bơm) | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD ESCAPE biển số 52V – 6276 |
| 26 | Ống nước dưới 3.0 | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD ESCAPE biển số 52V – 6276 |
| 27 | Ống nước xương hàn nhớt đôi | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD ESCAPE biển số 52V – 6276 |
| 28 | Ống nước bình nước phụ | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD ESCAPE biển số 52V – 6276 |
| 29 | Ống Bơm nước | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD ESCAPE biển số 52V – 6276 |
| 30 | Ống nước trên 3.0 | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD ESCAPE biển số 52V – 6276 |
| 31 | Bạc đạn bánh sau | Thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa xe FORD ESCAPE biển số 52V – 6276 |
| 32 | Bạc đạn bánh trước | Thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa xe FORD ESCAPE biển số 52V – 6276 |
| 33 | Nhún sau (L R) | Thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa xe FORD ESCAPE biển số 52V – 6276 |
| 34 | Nhún Trước Phải | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD ESCAPE biển số 52V – 6276 |
| 35 | Nhún Trước trái | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD ESCAPE biển số 52V – 6276 |
| 36 | Bánh bào nhún trước (L R) | Thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa xe FORD ESCAPE biển số 52V – 6276 |
| 37 | Bạc đạn chà nhún trước (L R) | Thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa xe FORD ESCAPE biển số 52V – 6276 |
| 38 | Cao su nhún trước (L R) | Thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa xe FORD ESCAPE biển số 52V – 6276 |
| 39 | Rotuyl lái ngoài (L R) | Thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa xe FORD ESCAPE biển số 52V – 6276 |
| 40 | Rotuyl lái Trong (L R) | Thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa xe FORD ESCAPE biển số 52V – 6276 |
| 41 | Rotuyl Thanh giằng trước (L R) | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD ESCAPE biển số 52V – 6276 |
| 42 | Thanh giằng sau dưới phải | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD ESCAPE biển số 52V – 6276 |
| 43 | Thanh giằng sau dưới trái | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD ESCAPE biển số 52V – 6276 |
| 44 | Thanh giằng sau trên phải | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD ESCAPE biển số 52V – 6276 |
| 45 | Thanh giằng sau trên trái | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD ESCAPE biển số 52V – 6276 |
| 46 | Ron giữa cửa trước sau phải | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD ESCAPE biển số 52V – 6276 |
| 47 | Ron giữa cửa trước sau trái | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD ESCAPE biển số 52V – 6276 |
| 48 | Ron khung cửa sau phải | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD ESCAPE biển số 52V – 6276 |
| 49 | Ron khung cửa sau trái | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD ESCAPE biển số 52V – 6276 |
| 50 | Ron khung cửa trước phải | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD ESCAPE biển số 52V – 6276 |
| 51 | Ron khung cửa trước trái | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD ESCAPE biển số 52V – 6276 |
| 52 | Ron kính cốp sau | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD ESCAPE biển số 52V – 6276 |
| 53 | Ron kính cửa sau phải | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD ESCAPE biển số 52V – 6276 |
| 54 | Ron kính cửa sau trái | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD ESCAPE biển số 52V – 6276 |
| 55 | Ron kính cửa trước phải | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD ESCAPE biển số 52V – 6276 |
| 56 | Ron kính cửa rước trái | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD ESCAPE biển số 52V – 6276 |
| 57 | Heo con thắng sau (L R) | Thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa xe FORD ESCAPE biển số 52V – 6276 |
| 58 | Dầu Thắng | Thay mới | Lít | 2 | Sửa chữa xe FORD ESCAPE biển số 52V – 6276 |
| 59 | Dầu trợ lực | Thay mới | Lít | 3 | Sửa chữa xe FORD ESCAPE biển số 52V – 6276 |
| 60 | Nước làm mát (xanh) | Thay mới | Lít | 10 | Sửa chữa xe FORD ESCAPE biển số 52V – 6276 |
| 61 | Má thắng trước | Thay mới | Bộ | 1 | Sửa chữa xe FORD ESCAPE biển số 52V – 6276 |
| 62 | Bố thắng sau | Thay mới | Bộ | 1 | Sửa chữa xe FORD ESCAPE biển số 52V – 6276 |
| 63 | Ống dầu thắng trước (L R) | Thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa xe FORD ESCAPE biển số 52V – 6276 |
| 64 | Ống Thắng cao su sau Phải | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD ESCAPE biển số 52V – 6276 |
| 65 | Ống Thắng cao su sau Trái | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD ESCAPE biển số 52V – 6276 |
| 66 | Ống dầu trợ lực (bơm + thước) | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD ESCAPE biển số 52V – 6276 |
| 67 | Bóng đèn thắng (2tim) | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD ESCAPE biển số 52V – 6276 |
| 68 | Ốp chân kính chắn gió phải | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD ESCAPE biển số 52V – 6276 |
| 69 | Ốp trong kính chắn gió trái | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD ESCAPE biển số 52V – 6276 |
| 70 | Chất súc rửa | Vệ sinh | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD ESCAPE biển số 52V – 6276 |
| 71 | Bọc da nội thất | Bọc mới | Xe | 1 | Sửa chữa xe FORD ESCAPE biển số 52V – 6276 |
| 72 | Lót sàn 5D | Bọc mới | Xe | 1 | Sửa chữa xe FORD ESCAPE biển số 52V – 6276 |
| 73 | Bọc la phong trần 5D | Bọc mới | Xe | 1 | Sửa chữa xe FORD ESCAPE biển số 52V – 6276 |
| 74 | Sơn xe | Sơn lại | Xe | 1 | Sửa chữa xe FORD ESCAPE biển số 52V – 6276 |
| 75 | Vớt đĩa | Gia công | Giờ | 4 | Sửa chữa xe FORD ESCAPE biển số 52V – 6276 |
| 76 | Súc béc | Gia công | Giờ | 2 | Sửa chữa xe FORD ESCAPE biển số 52V – 6276 |
| 77 | Công thay hạ máy, thay phần gầm | Gia công | Giờ | 40 | Sửa chữa xe FORD ESCAPE biển số 52V – 6276 |
| 78 | piston + bạc séc măng | Thay mới | Bộ | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T - 2224 |
| 79 | đóng sơ mi 4 cái | Thay mới | Bộ | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T - 2224 |
| 80 | bộ miễng cốt máy | Thay mới | Bộ | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T - 2224 |
| 81 | bộ miễng dên | Thay mới | Bộ | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T - 2224 |
| 82 | bộ roăng đại tu | Thay mới | Bộ | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T - 2224 |
| 83 | mài cốt máy | Phục hồi | cây | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T - 2224 |
| 84 | mài mặt nắp qui lát | Phục hồi | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T - 2224 |
| 85 | đóng bạc thau tay dên | Thay mới | Cái | 4 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T - 2224 |
| 86 | mài mạ xoáy xuppap | Phục hồi | cây | 12 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T - 2224 |
| 87 | thay mới TURBO | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T - 2224 |
| 88 | nhớt máy (Engine Oil) | Thay mới | Lít | 7 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T - 2224 |
| 89 | nước làm mát toyota | Thay mới | Lít | 8 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T - 2224 |
| 90 | curoa cam | Thay mới | Sợi | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T - 2224 |
| 91 | curoa block lạnh | Thay mới | Sợi | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T - 2224 |
| 92 | curoa dynamo 2 sợi | Thay mới | Bộ | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T - 2224 |
| 93 | bạc đạn tăng cam | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T - 2224 |
| 94 | bạc đạn pi tê | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T - 2224 |
| 95 | bơm nước | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T - 2224 |
| 96 | dầu rửa chi tiết máy | Thay mới | Lít | 10 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T - 2224 |
| 97 | dầu rodai | Thay mới | Lít | 30 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T - 2224 |
| 98 | Keo dán ron | Thay mới | tuýp | 2 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T - 2224 |
| 99 | mài cốt cam | Phục hồi | cây | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T - 2224 |
| 100 | phục hồi bơm nhớt | Phục hồi | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T - 2224 |
| 101 | đóng bạc cốt cam | Phục hồi | Bộ | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T - 2224 |
| 102 | xúc rửa két nước làm mát động cơ | Phục hồi | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T - 2224 |
| 103 | kiểm tra bảo dưỡng dynamo | Phục hồi | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T - 2224 |
| 104 | kiểm tra bảo dưỡng demareur | Phục hồi | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T - 2224 |
| 105 | Ống Thắng cao su sau Phải | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T - 2224 |
| 106 | Ống Thắng cao su sau Trái | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T - 2224 |
| 107 | Ống dầu trợ lực (bơm + thước) | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T - 2224 |
| 108 | Nhớt máy 15W 40 | Thay mới | lít | 0 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T - 2224 |
| 109 | Lọc nhớt | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T - 2224 |
| 110 | Lọc Xăng | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T - 2224 |
| 111 | Lọc gió | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T - 2224 |
| 112 | Lốc lạnh 3.0 | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T - 2224 |
| 113 | Puly lốc lạnh 3.0 | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T - 2224 |
| 114 | Cuộn từ lốc lạnh | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T - 2224 |
| 115 | Giàn Lạnh | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T - 2224 |
| 116 | Giàn nóng | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T - 2224 |
| 117 | Bù ga 3.0 | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T - 2224 |
| 118 | Bugi 3.0 | Thay mới | Cái | 6 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T - 2224 |
| 119 | Mô bin 3.0 | Thay mới | Cái | 6 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T - 2224 |
| 120 | Nhớt hộp số tự động 2.5&3.0 | Thay mới | Lít | 12 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T - 2224 |
| 121 | Dung dịch làm sạch kim phun xăng | Thay mới | Chai | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T - 2224 |
| 122 | Ống giải nhiệt nhớt hộp số dưới | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T - 2224 |
| 123 | Ống giải nhiệt nhớt hộp số trên | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T - 2224 |
| 124 | Ống nước (XHN - bơm) | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T - 2224 |
| 125 | Ống nước dưới 3.0 | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T - 2224 |
| 126 | Ống nước xương hàn nhớt đôi | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T - 2224 |
| 127 | Ống nước bình nước phụ | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T - 2224 |
| 128 | Ống Bơm nước | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T - 2224 |
| 129 | Ống nước trên 3.0 | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T - 2224 |
| 130 | cao su cung | Thay mới | cục | 2 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T - 2224 |
| 131 | cao su ty | Thay mới | cục | 8 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T - 2224 |
| 132 | cao su chân phuộc | Thay mới | cục | 4 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T - 2224 |
| 133 | rotuyn lái trong trái + phải | Thay mới | Bộ | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T - 2224 |
| 134 | rotuyn lái ngoài trái + phải | Thay mới | Bộ | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T - 2224 |
| 135 | rotuyn trụ trên | Thay mới | Bộ | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T - 2224 |
| 136 | rotuyn trụ dưới | Thay mới | Bộ | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T - 2224 |
| 137 | bạc đạn chử thập láp | Thay mới | Cái | 3 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T - 2224 |
| 138 | phốt cầu sau | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T - 2224 |
| 139 | đầu láp ngoài trái + phải | Thay mới | Cai | 2 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T - 2224 |
| 140 | cao su chụp bụi láp | Thay mới | Cái | 4 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T - 2224 |
| 141 | phốt bạc đạn bánh trước | Thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T - 2224 |
| 142 | bố thắng bánh trước | Thay mới | Bộ | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T - 2224 |
| 143 | heo thắng bánh sau | Thay mới | con | 2 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T - 2224 |
| 144 | bố thắng bánh sau | Thay mới | Bộ | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T - 2224 |
| 145 | cao su nhíp gầm sau 12 cục | Thay mới | Bộ | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T - 2224 |
| 146 | nhớt cầu + hộp số | Thay mới | Lít | 9 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T - 2224 |
| 147 | phốt láp bánh sau trái + phải | Thay mới | Bộ | 2 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T - 2224 |
| 148 | cao su sinlock càng A lớn | Thay mới | cục | 4 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T - 2224 |
| 149 | cao su sinlock càng A nhỏ | Thay mới | cục | 4 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T - 2224 |
| 150 | phục hồi rotuyn boss tay lái | Phục hồi | Bộ | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T - 2224 |
| 151 | vớt đĩa 2 bánh trước | Phục hồi | Cái | 2 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T - 2224 |
| 152 | vớt tambua 2 bánh sau | Phục hồi | Cái | 2 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T - 2224 |
| 153 | đóng bạc ắc heo thắng | Phục hồi | Cái | 4 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T - 2224 |
| 154 | gia công ép cao su | Phục hồi | cục | 8 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T - 2224 |
| 155 | Bạc đạn đuôi cốt máy | Gia công | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T - 2224 |
| 156 | bọc da nội thất | Bọc mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T - 2224 |
| 157 | lót sàn 5D | Bọc mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T - 2224 |
| 158 | Bọc la phong trần 5D | Bọc mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T - 2224 |
| 159 | Sơn xe | Sơn lại | Xe | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T - 2224 |
| 160 | Vớt đĩa | Gia công | Giờ | 4 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T - 2224 |
| 161 | Súc béc | Gia công | Giờ | 2 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T - 2224 |
| 162 | Công thay hạ máy, thay phần gầm | Gia công | Giờ | 40 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T - 2224 |
| 163 | Bạc đạn bánh sau (L R) | Thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T – 6901 |
| 164 | Bạc đạn bánh trước (L R) | Thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T – 6901 |
| 165 | Nhún sau (L R) | Thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T – 6901 |
| 166 | Nhún Trước Phải | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T – 6901 |
| 167 | Nhún Trước trái | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T – 6901 |
| 168 | Cao su nhún trước trên | Thay mới | Cái | 4 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T – 6901 |
| 169 | Bạc đạn chà nhún trước (L R) | Thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T – 6901 |
| 170 | Cao su nhún trước (L R) | Thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T – 6901 |
| 171 | Rotuyl bốt tay lái trái | Thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T – 6901 |
| 172 | Rotuyl lái ngoài (L R) | Thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T – 6901 |
| 173 | Rotuyl lái Trong (L R) | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T – 6901 |
| 174 | Rotuy trụ dưới (L R) | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T – 6901 |
| 175 | Rotuy trụ trên | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T – 6901 |
| 176 | Thanh giằng sau trên phải | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T – 6901 |
| 177 | Thanh giằng sau trên trái | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T – 6901 |
| 178 | Ron giữa cửa trước sau phải | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T – 6901 |
| 179 | Ron giữa cửa trước sau trái | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T – 6901 |
| 180 | Ron khung cửa sau phải | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T – 6901 |
| 181 | Ron khung cửa sau trái | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T – 6901 |
| 182 | Ron khung cửa trước phải | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T – 6901 |
| 183 | Ron khung cửa trước trái | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T – 6901 |
| 184 | Ron kính cốp sau | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T – 6901 |
| 185 | Ron kính cửa sau phải | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T – 6901 |
| 186 | Ron kính cửa sau trái | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T – 6901 |
| 187 | Ron kính cửa trước phải | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T – 6901 |
| 188 | Ron kính cửa rước trái | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T – 6901 |
| 189 | Sẹc vô thắng | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T – 6901 |
| 190 | Heo con thắng sau (L R) | Thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T – 6901 |
| 191 | Dầu Thắng | Thay mới | Lít | 2 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T – 6901 |
| 192 | Ống dầu thắng trước (L R) | Thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T – 6901 |
| 193 | Ống Thắng cao su sau Phải | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T – 6901 |
| 194 | Ống Thắng cao su sau Trái | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T – 6901 |
| 195 | Ống dầu trợ lực (bơm + thước) | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T – 6901 |
| 196 | Bơm nhớt | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T – 6901 |
| 197 | Bơm nước | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T – 6901 |
| 198 | Bơm trợ lực 2.5 | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T – 6901 |
| 199 | Bơm chân không | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T – 6901 |
| 200 | Cao su chân máy sau | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T – 6901 |
| 201 | Cao su chân máy trước | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T – 6901 |
| 202 | Cao su chân hộp số | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T – 6901 |
| 203 | Nhớt máy 15W 40 | Thay mới | Lít | 0 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T – 6901 |
| 204 | Lọc nhớt | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T – 6901 |
| 205 | Lọc dầu | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T – 6901 |
| 206 | Lọc gió | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T – 6901 |
| 207 | Lốc lạnh & buly hợp từ | Thay mới | Bộ | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T – 6901 |
| 208 | Phin lọc gas | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T – 6901 |
| 209 | Giàn nóng | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T – 6901 |
| 210 | Giàn lạnh | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T – 6901 |
| 211 | Heo cái ly hợp | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T – 6901 |
| 212 | Dầu trợ lực | Thay mới | Lít | 3 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T – 6901 |
| 213 | Nước làm mát (xanh) | Thay mới | Lít | 10 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T – 6901 |
| 214 | Má thắng trước | Thay mới | Bộ | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T – 6901 |
| 215 | Bố thắng sau | Thay mới | Bộ | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T – 6901 |
| 216 | Bugi xông | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T – 6901 |
| 217 | Bố li hợp | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T – 6901 |
| 218 | Mâm ép | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T – 6901 |
| 219 | Bạc dạn bitê | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T – 6901 |
| 220 | Dung dịch làm sạch kim phun xăng | Thay mới | Chai | 2 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T – 6901 |
| 221 | Ống giải nhiệt nhớt hộp số dưới | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T – 6901 |
| 222 | Ống giải nhiệt nhớt hộp số trên | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T – 6901 |
| 223 | Ống nước (XHN - bơm) | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T – 6901 |
| 224 | Kim phun - màu tím | Thay mới | Cái | 4 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T – 6901 |
| 225 | Ống nước xương hàn nhớt đôi | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T – 6901 |
| 226 | Ống nước bình nước phụ | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T – 6901 |
| 227 | Ống Bơm nước | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T – 6901 |
| 228 | Gia công heo | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T – 6901 |
| 229 | Bóng đèn thắng (2tim) | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T – 6901 |
| 230 | Heo con ly hợp | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T – 6901 |
| 231 | Vớt bánh đà + canh độ ép | Thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T – 6901 |
| 232 | Bạc đạn đuôi cốt máy | Gia công | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T – 6901 |
| 233 | bọc da nội thất | Bọc mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T – 6901 |
| 234 | lót sàn 5D | Bọc mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T – 6901 |
| 235 | Bọc la phong trần 5D | Bọc mới | Cái | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T – 6901 |
| 236 | Sơn xe | Sơn lại | Xe | 1 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T – 6901 |
| 237 | Vớt đĩa | Gia công | Giờ | 4 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T – 6901 |
| 238 | Súc béc | Gia công | Giờ | 2 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T – 6901 |
| 239 | Công thay hạ máy, thay phần gầm | Gia công | Giờ | 40 | Sửa chữa xe FORD RANGER biển số 54T – 6901 |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm | Các yêu cầu cần tuân thủ | Tài liệu cần nộp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là
7.61E8(3)
VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm
2018
trong vòng
2(4)
năm gần đây.
Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là - VND(6). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là
761.000.000(3)
VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm
2018
trong vòng
2(4)
năm gần đây.
Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. |
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Không áp dụng | |||||
| 3 | Kinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tả
dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần
lớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên
liên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong
khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2019
đến thời điểm đóng thầu: (i) số lượng hợp đồng là 02 hợp đồng, mỗi hợp đồng có giá trị tối thiểu là 532.000.000 VNĐ.
(ii) Số lượng hợp đồng ít hơn hoặc nhiều hơn 02 hợp đồng, trong đó có ít nhất 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 532.000.000 VNĐ và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 1.064.000.000 VNĐ.
- Trường hợp nhà thầu đã thực hiện từ hai (02) hợp đồng tương tự trở lên thì nhà thầu phải đáp ứng tối thiểu một hợp đồng với quy mô, tính chất tương tự gói thầu đang xét. Quy mô của các hợp đồng tương tự tiếp theo được xác định bằng cách cộng các hợp đồng có quy mô nhỏ hơn nhưng phải bảo đảm các hợp đồng đó có tính chất tương tự với các hạng mục cơ bản của gói thầu đang xét.
- Tương tự về bản chất và độ phức tạp: Hợp đồng sửa chữa, bảo trì, bảo dưỡng, đại tu xe Ôtô.
(Hồ sơ chứng minh: Đính kèm bản sao có chứng thực Hợp đồng và Biên bản nghiệm thu hoàn thành hoặc thanh lý hợp đồng).
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất
có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 532.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥
1.064.000.000 VND.
|
Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi