Gói thầu: Gói thầu: Mua sắm vật tư thiết bị các loại lần 3 năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210363151-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/04/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN ĐIỆN LỰC HẢI DƯƠNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Mua sắm vật tư thiết bị các loại lần 3 năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210348710 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | ĐTXD (KHCB) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-31 09:20:00 đến ngày 2021-04-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 20,466,957,233 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 614,000,000 VNĐ ((Sáu trăm mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tủ RMU 24kV 4 ngăn loại Compact gồm 04 ngăn CDPT 24kV-630A (bao gồm 03 bộ cảnh báo sự cố+ vỏ tủ) | 3 | Tủ | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Tủ RMU 24kV 5 ngăn loại Compact gồm 05 ngăn CDPT 24kV-630A (bao gồm 04 bộ cảnh báo sự cố+ vỏ tủ) | 1 | Tủ | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Tủ RMU 24kV 4 ngăn loại Modul gồm 03 ngăn CDPT 24kV-630A + 01 ngăn Máy cắt có điều khiển xa (bao gồm 03 bộ cảnh báo sự cố+ vỏ tủ) | 1 | Tủ | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Chuỗi đỡ đơn Polymer dùng cho lưới 35kV (Dây ACSR150-185) | 42 | Chuỗi | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Chuỗi đỡ kép Polymer dùng cho lưới 35kV (Dây ACSR150-185) | 12 | Chuỗi | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Chuỗi néo đơn Polymer dùng cho lưới 35kV (Dây ACSR 95-120) | 69 | Chuỗi | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Chuỗi néo đơn Polymer dùng cho lưới 35kV (Dây ACSR150-185) | 39 | Chuỗi | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Chuỗi néo đơn Polymer dùng cho lưới 35kV (Dây AC70/11-XLPE4.3/HDPE) | 12 | Chuỗi | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Chuỗi néo kép Polymer dùng cho lưới 35kV (Dây ACSR 95-120) | 9 | Chuỗi | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Chuỗi néo kép Polymer dùng cho lưới 35kV (Dây ACSR150-185) | 18 | Chuỗi | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Sứ đứng Gốm cho lưới 35kV + ty | 230 | Quả | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Sứ đứng Polymer cho lưới 35kV + ty | 29 | Quả | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Chuỗi đỡ đơn Polymer dùng cho lưới 22kV (Dây ACSR95-120) | 12 | Chuỗi | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Chuỗi néo đơn Polymer dùng cho lưới 22kV (Dây ACSR95-120) | 42 | Chuỗi | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Cầu dao phụ tải 3pha 24kV 630A lắp đặt ngoài trời, mở đứng, dập hồ quang bằng dầu, cách điện polymer (bao gồm cả hệ thống truyền động) | 2 | Bộ | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Cầu dao liên động 3 pha 35KV-630 A lắp đặt ngoài trời, chém ngang, cách điện polymer (bao gồm cả tay thao tác). | 10 | Bộ | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Chống sét van thông minh 1 pha- 35kV | 6 | Bộ | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Chống sét van 3 pha dùng cho lưới 35kV kèm Disconnector (Ur≥47kV, điện áp làm việc liên tục MCOV≥38kVrms) | 20 | Bộ | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Chống sét van 3 pha dùng cho lưới 22kV kèm Disconnector | 2 | Bộ | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Cầu chì cắt tải (LBFCO)-35kV (bộ 1 pha) | 6 | Bộ | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DATA/FR-PVC-W 12,7/22(24)kV 1x240sqmm | 578 | Mét | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DATA/FR-PVC-W 20/35(40,5)kV 1x240sqmm | 357 | Mét | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/FR-PVC-W 12,7/22(24)kV 3x300sqmm | 376 | Mét | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x300sqmm | 4.460 | Mét | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 20/35(40,5)kV 3x300sqmm | 640 | Mét | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 20/35(40,5)kV 3x70sqmm | 338 | Mét | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Tủ PP hạ thế hợp bộ - 1 lộ attômat tổng 1000A, 06 lộ nhánh 250A (Tủ trạm mặt đất) | 1 | Cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Tủ PP hạ thế hợp bộ - 1 lộ attômat tổng 1000A, 05 lộ nhánh 250A (Tủ trạm treo) | 3 | Cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Tủ PP hạ thế hợp bộ - 1 lộ attômat tổng 630A, 05 lộ attômat nhánh 250A (Tủ trạm treo) | 1 | Cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Tủ PP hạ thế hợp bộ -1 lộ attômat tổng 630A, 03 lộ attômat nhánh 250A (Tủ trạm mặt đất) | 1 | Cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Tủ PP hạ thế hợp bộ -1 lộ attômat tổng 630A, 03 lộ attômat nhánh 250A (Tủ trạm treo) | 2 | Cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Tủ PP hạ thế hợp bộ - 1 lộ attômat tổng 500A, 03 lộ attômat nhánh 250A (Tủ trạm treo) | 2 | Cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Tủ PP hạ thế hợp bộ -1 lộ attômat tổng 300A, 03 lộ attômat nhánh 250A (Tủ trạm treo) | 1 | Cái | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Dây chống sét TK-50 | 1.021 | Mét | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Dây ACSR - 95/16 | 13.674 | Mét | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Dây ACSR - 120/19 | 2.102 | Mét | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Dây ACSR - 150/19 | 10.955 | Mét | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV- Al/XLPE - 4x35 | 8.803 | Mét | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV- Al/XLPE - 4x50 | 8.435 | Mét | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV- Al/XLPE - 4x70 | 8.450 | Mét | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV- Al/XLPE - 4x95 | 5.129 | Mét | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV- Al/XLPE - 4x120 | 18.757 | Mét | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Ống nhựa gân xoắn HDPE Ф160/125 | 505 | Mét | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Ống nhựa gân xoắn HDPE Ф 230/175 | 5.934 | Mét | Nội dung chi tiết mô tả hàng hóa tại Mục 2 - Chương V Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi