Gói thầu: Mua sắm vật tư điện, điện tử đợt 3 phục vụ sửa chữa khí tài tại Nhà máy năm 2021

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210365880-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/04/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Nhà máy A31
Tên gói thầu Mua sắm vật tư điện, điện tử đợt 3 phục vụ sửa chữa khí tài tại Nhà máy năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20210363783
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quốc phòng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-03-29 09:59:00 đến ngày 2021-04-05 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 300,846,400 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 3,500,000 VNĐ ((Ba triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1 Bán dẫn MП25A MП25A 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
2 Bảng cầu chì 25A 25A 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
3 Bảng П 4 chân HГО.366.000 HГО.366.000 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
4 Biến thế xung ФИT-3 ФИT-3 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
5 Biến thế xung ФИT-4 ФИT-4 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
6 Biến thế xung ФИT-5 ФИT-5 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
7 Biến thế БК4 719 158 БК4 719 158 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
8 Biến thế ГX4.720.003 ГX4.720.003 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
9 Biến thế ПK4.720.028.2 CП ПK4.720.028.2 CП 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
10 Biến thế ПК4.735.131 ПК4.735.131 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
11 Biến thế ПК4.739.020Сп ПК4.739.020Сп 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
12 Biến trở séc БE4.685.050 БE4.685.050 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
13 Bộ giữ chậm 0,5μs ЕЖ2.066.009CП ЕЖ2.066.009CП 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
14 Bộ giữ chậm ИЯ2.780.014CП ИЯ2.780.014CП 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
15 Bóng đèn 26V ngạnh CM-28-2,8 CM-28-2,8 18 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
16 Bóng đèn 26V-15W (2 Cực) 26V-15W 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
17 Bóng đèn 6,3V xoáy CM-6,3 CM-6,3 17 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
18 Bóng đèn mắt cua KM-48-50 KM-48-50 21 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
19 Bóng đèn neon ngạnh TH-0,3 TH-0,3 8 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
20 Cảm biến ДATЧИK БР2.781.002 БР2.781.002 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
21 Cảm biến ДATЧИK ПK2.781.000 ПK2.781.000 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
22 Cáp tín hiệu 12 lõi (Cáp thường) 19 m Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
23 Cáp tín hiệu 24 lõi(Cáp bọc kim) 13,5 m Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
24 Cáp tín hiệu PК 75 PК 75 50 m Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
25 Cầu chì 25A БT3.811.001 CП БT3.811.001 CП 3 Bộ Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
26 Cầu chì 5A ГОCТ.5010.53 ГОCТ.5010.53 6 Bộ Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
27 Chiết áp CП-II-1-1-1M ±30% CП-II-1-1-1M 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
28 Chiết áp II-CП-II-1-68KΩ±20% II-CП-II-1-68KΩ 12 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
29 Chiết áp ПП3-43-1kΩ ПП3-43-1kΩ 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
30 Chiết áp ППБ-15E-100K±10% ППБ-15E-100K±10% 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
31 Chiết áp ППБ-15E-1K±10% ППБ-15E-1K±10% 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
32 Chiết áp ППБ-25E 10KΩ ±10% ППБ-25E 10KΩ ±10% 8 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
33 Chiết áp ППБ-3B 22KΩ ±5% ППБ-3B 22KΩ ±5% 6 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
34 Chổi than tiếp mát khối YB-110 YB-110 9 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
35 Chuyển mạch ПГК 2П4H-К8 ПГК 2П4H-К8 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
36 Công tắc A801 A801 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
37 Công tắc TB2-1 TB2-1 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
38 Công tắc Д701 Д701 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
39 Công tắc ЗАЗ.602.053 CП ЗАЗ.602.053 CП 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
40 Cuộn cảm 3A4.777.126 CП 3A4.777.126 CП 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
41 Cuộn cảm HЗA4.775.050 HЗA4.775.050 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
42 Cuộn cảm HЗA4.775.052 HЗA4.775.052 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
43 Cuộn cảm БТ4 779 036 БТ4 779 036 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
44 Cuộn cảm ИЯ4.759.006CП ИЯ4.759.006CП 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
45 Cuộn cảm ИЯ4.759.008CП ИЯ4.759.008CП 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
46 Cuộn cảm ИЯ4.759.013CП ИЯ4.759.013CП 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
47 Cuộn cảm ИЯ4.759.018CП ИЯ4.759.018CП 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
48 Cuộn cảm ИЯ4.759.020CП ИЯ4.759.020CП 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
49 Cuộn cảm ИЯ4.759.026CП ИЯ4.759.026CП 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
50 Cuộn cảm ПK4.775.031 Cп ПK4.775.031 Cп 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
51 Cuộn cảm ПK4.777.121-6 ПK4.777.121-6 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
52 Cuộn chặn БУ4.750.027 БУ4.750.027 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
53 Cuộn chặn ДM-0,1-100μH ДM-0,1-100μH 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
54 Cuộn chặn ИЯ4.750.005CП ИЯ4.750.005CП 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
55 Cuộn chặn ИЯ4.750.011CП ИЯ4.750.011CП 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
56 Cuộn chặn ИЯ4.750.013CП ИЯ4.750.013CП 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
57 Cuộn chặn ПK4.750.138 CП ПK4.750.138 CП 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
58 Cuộn chặn ПK4.750.265 CП ПK4.750.265 CП 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
59 Cuộn lái tia ЗA4.790.009 Cп ЗA4.790.009 Cп 2 Cuộn Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
60 Đầu Ш đực 25 chân БP3.645.007Cп БP3.645.007Cп 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
61 Đế đèn điện tử 9 ППК9-Д-40 ППК9-Д-40 12 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
62 Đèn C-2B C-2B 3 Bộ Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
63 Đèn C-2X C-2X 2 Bộ Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
64 Đèn điện tử 6C33C 6C33C 7 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
65 Đèn điện tử ГИ 30 ГИ 30 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
66 Đèn điện tử СГ 2С СГ 2С 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
67 Đèn hình 23ЛK-41 23ЛK-41 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
68 Đèn ГИ-7Б ГИ-7Б 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
69 Đi ốt Д 237 Д 237 8 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
70 Động cơ điện ДПM-30-H1-03 ДПM-30-H1-03 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
71 Động cơ ДAK8-300/400 ДAK8-300/400 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
72 Khuếch đại từ ПК2 039 054 ПК2 039 054 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
73 Lỗ "Г" БT3.647.025 CП "Г" БT3.647.025 CП 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
74 Rơle PПC5 PC4.522.302 PПC5 PC4.522.302 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
75 Rơle PЭC-10 PC4.529.031-04 PЭC-10 PC4.529.031-04 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
76 Rơle ЭМВР-27Б-1 (27В±10%) ЭМВР-27Б-1 (27В±10%) 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
77 Tranzistor 1T308B 1T308B 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
78 Tranzistor 2T203 2T203 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
79 Tranzistor MП101Б MП101Б 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
80 Tranzistor MП15A MП15A 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
81 Tranzistor MП25 MП25 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
82 Tranzistor MП26A MП26A 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
83 Tranzistor П210A П210A 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
84 Tranzistor П214Г П214Г 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
85 Tụ điện MПГП-500-0,04MKФ±1% MПГП-500-0,04MKФ±1% 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
86 Tụ điện MПГП-500-0,05MKФ±1% MПГП-500-0,05MKФ±1% 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
87 Tụ điện MПГП-500-0,1MKФ±1% MПГП-500-0,1MKФ±1% 3 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
88 Tụ điện MПГП-500-0,25MKФ±1% MПГП-500-0,25MKФ±1% 4 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
89 Tụ điện MПГП-500V-1MKФ±1% MПГП-500V-1MKФ±1% 5 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
90 Tụ điện MПГП-500V-2MKФ±1% MПГП-500V-2MKФ±1% 2 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
91 Xen xin БД 160A БД 160A 1 Cái Mục 2 Chương V Hàng mới, chưa qua sử dụng
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

Các tiêu chí năng lực và kinh nghiệm Các yêu cầu cần tuân thủ Tài liệu cần nộp
STT Mô tả Yêu cầu Nhà thầu độc lập Nhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danh Từng thành viên liên danh Tối thiểu một thành viên liên danh
1 Lịch sử không hoàn thành hợp đồng Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 12 Mẫu 12
2 Năng lực tài chính
2.1 Kết quả hoạt động tài chính Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018 đến năm 2020(3) để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương.
2.2 Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 4.52E8(4) VND, trong vòng 3(5) năm gần đây. Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 13 Mẫu 13
2.3 Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanh khoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năng thanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tài chính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng) để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu với giá trị là 6.1E7 VND(8). Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Không áp dụng Không áp dụng Mẫu 14, 15 Mẫu 14, 15
3 Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 215.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 430.000.000 VND.
Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng Mẫu 10(a), 10(b) Mẫu 10(a), 10(b)
4 Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

thời gian sửa chữa, khắc phục các hư hỏng, sai sót là 20 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư

Không áp dụng Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu này Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->